1. Loại đường dùng trong nghiệm pháp dung nạp glucose đường uống (OGTT) khi nghi ngờ mẹ bầu bị tiểu đường thai kỳ, một yếu tố liên quan đến thai già tháng là gì?
A. Glucose
B. Fructose
C. Sucrose
D. Lactose
2. Khi nào nên chấm dứt thai kỳ ở thai già tháng nếu không có dấu hiệu chuyển dạ tự nhiên?
A. Sau 40 tuần
B. Sau 41 tuần
C. Sau 42 tuần
D. Sau 43 tuần
3. Biến chứng nào sau đây ít gặp hơn ở thai già tháng so với thai đủ tháng?
A. Hạ đường huyết sơ sinh
B. Suy hô hấp sơ sinh
C. Vàng da sơ sinh
D. Sinh non
4. Trong trường hợp thai già tháng, tình trạng nào sau đây có thể dẫn đến suy thai cấp trong quá trình chuyển dạ?
A. Thiểu ối
B. Đa ối
C. Vỡ ối non
D. Ngôi thai không thuận
5. Trong trường hợp thai già tháng, chỉ số nước ối (AFI) dưới mức nào được coi là thiểu ối?
A. 5 cm
B. 8 cm
C. 10 cm
D. 12 cm
6. Đâu là một yếu tố nguy cơ của thai già tháng liên quan đến mẹ?
A. Hút thuốc lá
B. Sử dụng rượu bia
C. Béo phì
D. Tiền sử thai già tháng
7. Định nghĩa thai già tháng theo thời gian là thai nhi có tuổi thai từ bao nhiêu tuần trở lên?
A. 40 tuần
B. 41 tuần
C. 42 tuần
D. 43 tuần
8. Biến chứng nào sau đây thường gặp hơn ở thai già tháng so với thai đủ tháng?
A. Hạ đường huyết sơ sinh
B. Vàng da sơ sinh
C. Suy hô hấp sơ sinh
D. Hội chứng hít phân su
9. Biện pháp nào sau đây không được khuyến cáo để quản lý thai già tháng?
A. Theo dõi cử động thai hàng ngày
B. Siêu âm đánh giá lượng nước ối
C. Khởi phát chuyển dạ khi đủ 41 tuần
D. Sử dụng thuốc lợi tiểu để tăng lượng nước ối
10. Trong trường hợp thai già tháng, siêu âm Doppler động mạch não giữa của thai nhi giúp đánh giá điều gì?
A. Đánh giá lượng nước ối
B. Đánh giá cân nặng thai nhi
C. Đánh giá sự phân bố lại tuần hoàn máu của thai nhi
D. Đánh giá vị trí nhau thai
11. Trong trường hợp thai già tháng kèm theo thiểu ối, phương pháp nào sau đây có thể được xem xét?
A. Truyền ối qua màng ối
B. Uống nhiều nước
C. Nghỉ ngơi tại giường
D. Tăng cường ăn hoa quả
12. Phương pháp nào sau đây giúp giảm nguy cơ hội chứng hít phân su ở thai già tháng trong quá trình chuyển dạ?
A. Hút dịch hầu họng của thai nhi ngay sau khi đầu sổ
B. Truyền ối liên tục
C. Sử dụng kháng sinh dự phòng
D. Mổ lấy thai chủ động
13. Loại monitoring sản khoa nào được sử dụng để đánh giá sức khỏe thai nhi trong quá trình chuyển dạ ở thai già tháng?
A. Non-stress test (NST)
B. Contraction stress test (CST)
C. Monitoring tim thai liên tục
D. Đếm cử động thai
14. Một thai phụ có tiền sử thai già tháng ở lần mang thai trước. Biện pháp nào sau đây được khuyến cáo trong lần mang thai này?
A. Chờ đợi chuyển dạ tự nhiên đến 42 tuần
B. Khởi phát chuyển dạ khi thai đủ 39 tuần
C. Theo dõi sát và khởi phát chuyển dạ khi thai đủ 40 tuần
D. Mổ lấy thai chủ động khi thai đủ 38 tuần
15. Trong trường hợp thai già tháng, chỉ số Bishop được sử dụng để đánh giá điều gì?
A. Sức khỏe tổng quát của thai nhi
B. Độ trưởng thành của phổi thai nhi
C. Khả năng chuyển dạ tự nhiên thành công
D. Lượng nước ối
16. Yếu tố nào sau đây có thể giúp dự đoán nguy cơ thai già tháng?
A. Tiền sử thai nghén
B. Chiều cao của mẹ
C. Cân nặng của mẹ
D. Nhóm máu của mẹ
17. Xét nghiệm nào sau đây có thể được thực hiện để đánh giá độ trưởng thành của phổi thai nhi trong trường hợp thai già tháng và cân nhắc chấm dứt thai kỳ?
A. Công thức máu
B. Định lượng bilirubin
C. Chọc ối để xét nghiệm L/S ratio
D. Xét nghiệm nước tiểu
18. Thai già tháng làm tăng nguy cơ nào sau đây cho thai nhi trong quá trình chuyển dạ?
A. Ngôi ngược
B. Sa dây rốn
C. Chuyển dạ đình trệ
D. Tất cả các đáp án trên
19. Đâu là mục tiêu chính của việc quản lý thai già tháng?
A. Kéo dài thai kỳ càng lâu càng tốt
B. Đảm bảo thai nhi tăng cân tối đa
C. Giảm thiểu nguy cơ cho cả mẹ và thai nhi
D. Khởi phát chuyển dạ ngay khi thai đủ 40 tuần
20. Đánh giá nào sau đây là quan trọng nhất để xác định sức khỏe thai nhi trong thai già tháng?
A. Đo chiều cao tử cung
B. Siêu âm Doppler động mạch rốn
C. Theo dõi cử động thai
D. Đo vòng bụng thai nhi
21. Xét nghiệm Non-stress test (NST) được sử dụng để đánh giá điều gì ở thai già tháng?
A. Độ trưởng thành của phổi thai nhi
B. Chức năng nhau thai và sức khỏe thai nhi
C. Lượng nước ối
D. Cân nặng thai nhi
22. Khi nào thì việc theo dõi cử động thai nên được bắt đầu ở một thai kỳ có nguy cơ thai già tháng?
A. Từ tuần thứ 20 của thai kỳ
B. Từ tuần thứ 28 của thai kỳ
C. Từ tuần thứ 32 của thai kỳ
D. Từ tuần thứ 36 của thai kỳ
23. Phương pháp nào sau đây giúp xác định tuổi thai chính xác nhất, đặc biệt quan trọng trong việc chẩn đoán thai già tháng?
A. Siêu âm trong ba tháng đầu thai kỳ
B. Tính từ ngày đầu tiên của kỳ kinh cuối
C. Siêu âm trong ba tháng giữa thai kỳ
D. Hỏi tiền sử kinh nguyệt của mẹ
24. Yếu tố nào sau đây không phải là nguyên nhân thường gặp của thai già tháng?
A. Thiếu hụt enzyme sulfatase nhau thai
B. Vô sọ thai nhi
C. Bất thường nhiễm sắc thể
D. Tiền sử sản giật
25. Tại sao thai già tháng có nguy cơ cao hơn về hội chứng hít phân su?
A. Do thai nhi ít cử động hơn
B. Do thai nhi tăng cân quá nhanh
C. Do giảm lượng nước ối và tăng nguy cơ thai nhi bị stress
D. Do mẹ bị tiểu đường thai kỳ
26. Phương pháp nào sau đây thường được sử dụng để khởi phát chuyển dạ ở thai già tháng?
A. Nghỉ ngơi tuyệt đối
B. Truyền dịch
C. Sử dụng prostaglandin
D. Chế độ ăn giàu protein
27. Loại thuốc nào sau đây có thể được sử dụng để làm mềm cổ tử cung trước khi khởi phát chuyển dạ ở thai già tháng?
A. Oxytocin
B. Magnesium sulfate
C. Misoprostol
D. Epinephrine
28. Nguy cơ nào sau đây tăng lên ở mẹ khi mang thai già tháng?
A. Vỡ tử cung
B. Tiền sản giật
C. Băng huyết sau sinh
D. Tất cả các đáp án trên
29. Đâu là yếu tố quan trọng nhất để xác định phương pháp chấm dứt thai kỳ ở thai già tháng?
A. Tuổi thai chính xác
B. Cân nặng ước tính của thai nhi
C. Tình trạng cổ tử cung
D. Tiền sử mổ lấy thai
30. Trong trường hợp thai già tháng, biến chứng nào sau đây có thể xảy ra với nhau thai?
A. Nhau bong non
B. Nhau tiền đạo
C. Suy nhau thai
D. Nhau cài răng lược
31. Một trong những mục tiêu quan trọng của việc quản lý thai già tháng là gì?
A. Kéo dài thai kỳ càng lâu càng tốt
B. Chấm dứt thai kỳ trước 40 tuần
C. Giảm thiểu nguy cơ cho cả mẹ và bé
D. Tiết kiệm chi phí điều trị
32. Yếu tố nào sau đây KHÔNG ảnh hưởng đến quyết định lựa chọn phương pháp chấm dứt thai kỳ (gây chuyển dạ hoặc mổ lấy thai) trong trường hợp thai già tháng?
A. Tuổi thai chính xác
B. Tình trạng cổ tử cung
C. Sức khỏe của thai nhi
D. Giới tính của thai nhi
33. Đâu là yếu tố quan trọng nhất để xác định tuổi thai chính xác, từ đó giúp chẩn đoán thai già tháng?
A. Siêu âm thai sớm (trong 3 tháng đầu)
B. Tính từ ngày dự sinh do bác sĩ sản khoa cung cấp
C. Hỏi tiền sử kinh nguyệt của mẹ
D. Đo chiều cao tử cung
34. Trong trường hợp thai già tháng, nếu chỉ số ối (AFI) giảm xuống dưới mức nào thì được coi là thiếu ối?
A. 5 cm
B. 8 cm
C. 10 cm
D. 12 cm
35. Điều gì KHÔNG phải là một yếu tố nguy cơ dẫn đến thai già tháng?
A. Tiền sử thai già tháng
B. Mang thai con trai
C. Béo phì
D. Hút thuốc lá
36. Trong trường hợp thai già tháng, nếu phát hiện thai nhi có dấu hiệu suy dinh dưỡng trong tử cung, hướng xử trí nào sau đây là phù hợp nhất?
A. Tiếp tục theo dõi sát
B. Gây chuyển dạ ngay lập tức
C. Mổ lấy thai cấp cứu
D. Truyền dịch ối
37. Tại sao thai già tháng có thể làm tăng nguy cơ hội chứng hít phải phân su ở trẻ sơ sinh?
A. Do hệ tiêu hóa của thai nhi kém phát triển
B. Do thai nhi bị thiếu oxy kéo dài
C. Do mẹ sử dụng thuốc giảm đau trong quá trình chuyển dạ
D. Do lượng nước ối quá nhiều
38. Một biến chứng nguy hiểm cho thai nhi khi thai già tháng là gì?
A. Hạ đường huyết
B. Thiếu ối
C. Tăng cân quá mức
D. Da xanh tái
39. Trong trường hợp thai già tháng, nếu phát hiện ngôi thai ngược, phương pháp sinh nào thường được lựa chọn?
A. Sinh thường đường âm đạo
B. Mổ lấy thai
C. Xoay thai ngoài
D. Hút thai
40. Một trong những hạn chế của việc sử dụng oxytocin để gây chuyển dạ trong trường hợp thai già tháng là gì?
A. Tăng nguy cơ hạ huyết áp ở mẹ
B. Tăng nguy cơ nhiễm trùng ối
C. Tăng nguy cơ vỡ tử cung (đặc biệt ở người có sẹo mổ cũ)
D. Làm giảm lượng sữa mẹ sau sinh
41. Trong trường hợp thai già tháng, nếu mẹ có tiền sử băng huyết sau sinh, biện pháp nào sau đây cần được chuẩn bị sẵn sàng?
A. Truyền máu
B. Sử dụng thuốc tăng co hồi tử cung
C. Thực hiện các biện pháp can thiệp cầm máu
D. Tất cả các đáp án trên
42. Một dấu hiệu lâm sàng thường thấy ở thai nhi khi thai già tháng là gì?
A. Da nhăn nheo, bong tróc
B. Tóc mịn, thưa
C. Móng tay ngắn
D. Cân nặng thấp hơn so với tuổi thai
43. Biến chứng nào sau đây ít gặp hơn ở trẻ sơ sinh do thai già tháng so với trẻ sinh đủ tháng?
A. Hạ đường huyết
B. Suy hô hấp
C. Vàng da
D. Sinh non
44. Yếu tố nào sau đây không phải là nguy cơ của thai già tháng đối với mẹ?
A. Tăng nguy cơ mổ lấy thai
B. Băng huyết sau sinh
C. Vỡ tử cung
D. Ối vỡ non
45. Chỉ số Apgar thường được sử dụng để đánh giá điều gì ở trẻ sơ sinh?
A. Cân nặng và chiều cao
B. Mức độ vàng da
C. Tình trạng sức khỏe ngay sau sinh
D. Khả năng bú mẹ
46. Khi nào nên thực hiện mổ lấy thai chủ động (elective cesarean) trong trường hợp thai già tháng?
A. Khi có dấu hiệu suy thai cấp
B. Khi thai phụ yêu cầu
C. Khi cổ tử cung chưa thuận lợi để gây chuyển dạ
D. Khi thai phụ có tiền sử mổ lấy thai
47. Loại thuốc nào sau đây thường được sử dụng để làm mềm cổ tử cung trước khi gây chuyển dạ trong trường hợp thai già tháng?
A. Oxytocin
B. Prostaglandin
C. Magnesium sulfate
D. Kháng sinh
48. Thai già tháng được định nghĩa là thai kỳ kéo dài bao nhiêu tuần trở lên?
A. 40 tuần
B. 41 tuần
C. 42 tuần
D. 43 tuần
49. Nguyên nhân chính xác gây ra thai già tháng thường là gì?
A. Do chế độ ăn uống của người mẹ
B. Do di truyền từ người cha
C. Thường không xác định được nguyên nhân cụ thể
D. Do mẹ bị stress kéo dài
50. Trong trường hợp thai già tháng, nếu mẹ có tiền sử mổ lấy thai và cổ tử cung không thuận lợi, lựa chọn nào sau đây là an toàn nhất?
A. Gây chuyển dạ bằng prostaglandin
B. Gây chuyển dạ bằng oxytocin
C. Mổ lấy thai chủ động
D. Theo dõi thêm 1 tuần
51. Loại xét nghiệm nào có thể giúp đánh giá chức năng nhau thai trong trường hợp thai già tháng?
A. Công thức máu
B. Định lượng hormone hCG
C. Non-stress test (NST)
D. Xét nghiệm nước tiểu
52. Xét nghiệm Biophysical Profile (BPP) đánh giá những yếu tố nào để xác định sức khỏe thai nhi?
A. Nhịp tim, cử động thai, trương lực cơ, hô hấp, lượng nước ối
B. Cân nặng, chiều cao, vòng đầu, nhịp tim, lượng nước ối
C. Huyết áp, nhịp tim, lượng đường trong máu, cử động thai, lượng nước ối
D. Độ mờ da gáy, chiều dài xương đùi, nhịp tim, cử động thai, lượng nước ối
53. Một trong những biện pháp hỗ trợ chuyển dạ tự nhiên mà thai phụ có thể áp dụng tại nhà (nếu không có chống chỉ định) khi thai già tháng là gì?
A. Uống thuốc lợi tiểu
B. Xoa bụng bằng dầu nóng
C. Kích thích núm vú
D. Nhịn ăn để giảm cân
54. Một trong những lý do khiến thai già tháng làm tăng nguy cơ chấn thương khi sinh cho cả mẹ và bé là gì?
A. Thai nhi thường nhỏ hơn
B. Thai nhi thường lớn hơn
C. Mẹ thường bị thiếu máu
D. Mẹ thường bị cao huyết áp
55. Biện pháp nào sau đây thường được xem xét đầu tiên khi thai già tháng và cổ tử cung đã thuận lợi?
A. Mổ lấy thai
B. Gây chuyển dạ
C. Theo dõi thêm 1 tuần
D. Truyền dịch ối
56. Phương pháp nào sau đây thường được sử dụng để đánh giá tình trạng thai nhi trong thai già tháng?
A. Siêu âm Doppler
B. Xét nghiệm máu của mẹ
C. Chọc ối
D. Nội soi ổ bụng
57. Trong quản lý thai già tháng, yếu tố nào sau đây cần được cân nhắc kỹ lưỡng trước khi quyết định phương pháp can thiệp?
A. Mong muốn của người nhà
B. Tình trạng sức khỏe tổng quát của mẹ và bé
C. Áp lực từ bạn bè
D. Chi phí điều trị
58. Trong trường hợp thai già tháng, khi nào thì việc theo dõi sát tình trạng thai nhi quan trọng hơn việc chủ động gây chuyển dạ ngay lập tức?
A. Khi thai phụ có tiền sử sinh non
B. Khi không có dấu hiệu suy thai và nước ối đủ
C. Khi thai phụ có bệnh lý tim mạch
D. Khi thai phụ trên 40 tuổi
59. Đâu KHÔNG phải là một dấu hiệu của suy thai trong thai già tháng?
A. Nhịp tim thai giảm
B. Cử động thai ít
C. Nước ối trong
D. Biến đổi nhịp tim thai bất thường
60. Một trong những lý do khiến thai già tháng có thể làm tăng nguy cơ tử vong chu sinh là gì?
A. Do thai nhi bị thiếu cân
B. Do chức năng nhau thai suy giảm
C. Do mẹ bị thiếu máu
D. Do mẹ bị tiểu đường
61. Biện pháp nào sau đây thường được sử dụng để đánh giá tình trạng thai nhi trong trường hợp thai già tháng?
A. Đo chiều cao tử cung
B. Nghiệm pháp Oxytocin (OCT)
C. Siêu âm Doppler động mạch rốn
D. Xét nghiệm nước tiểu
62. Trong trường hợp thai già tháng, việc theo dõi tim thai liên tục trong quá trình chuyển dạ có vai trò gì?
A. Đánh giá sức khỏe tim mạch của mẹ
B. Đánh giá tình trạng co bóp tử cung
C. Phát hiện sớm các dấu hiệu suy thai
D. Dự đoán thời gian chuyển dạ
63. Đâu là một yếu tố cần xem xét khi lựa chọn phương pháp khởi phát chuyển dạ (ví dụ: sử dụng bóng Foley) trong trường hợp thai già tháng?
A. Chiều cao của mẹ
B. Cân nặng của thai nhi
C. Tiền sử dị ứng của mẹ
D. Số lần mang thai của mẹ
64. Đâu là một lý do khiến thai già tháng có thể làm tăng nguy cơ suy thai?
A. Tăng lưu lượng máu đến bánh nhau
B. Giảm chức năng bánh nhau
C. Tăng lượng nước ối
D. Thai nhi tăng trưởng chậm
65. Biến chứng nào sau đây có thể xảy ra cho mẹ do thai già tháng?
A. Đái tháo đường thai kỳ
B. Tăng huyết áp thai kỳ
C. Chuyển dạ kéo dài và tăng tỷ lệ mổ lấy thai
D. Ốm nghén nặng
66. Trong trường hợp thai già tháng, việc đánh giá lượng nước ối có vai trò gì?
A. Đánh giá chức năng thận của mẹ
B. Đánh giá chức năng phổi của thai nhi
C. Đánh giá nguy cơ chèn ép dây rốn
D. Đánh giá nguy cơ vỡ ối
67. Thai già tháng được định nghĩa là thai kỳ kéo dài bao nhiêu tuần kể từ ngày đầu của kỳ kinh cuối cùng?
A. 40 tuần
B. 41 tuần
C. 42 tuần
D. 43 tuần
68. Đâu không phải là một đặc điểm thường thấy ở trẻ sơ sinh già tháng?
A. Da khô, nứt nẻ
B. Móng tay dài
C. Lớp gây dính (vernix caseosa) nhiều
D. Tóc nhiều
69. Điều gì quan trọng cần xem xét khi quyết định thời điểm chấm dứt thai kỳ (bằng cách khởi phát chuyển dạ hoặc mổ lấy thai) trong trường hợp thai già tháng?
A. Sở thích của bác sĩ
B. Tiện lợi của bệnh viện
C. Cân bằng giữa nguy cơ suy thai và các biến chứng liên quan đến khởi phát chuyển dạ hoặc mổ lấy thai
D. Chi phí điều trị
70. Phương pháp nào sau đây thường được sử dụng để khởi phát chuyển dạ trong trường hợp thai già tháng?
A. Sử dụng thuốc lợi tiểu
B. Truyền máu
C. Sử dụng Misoprostol hoặc Oxytocin
D. Uống kháng sinh
71. Nguy cơ nào sau đây tăng lên ở trẻ sơ sinh hít phải phân su trong quá trình chuyển dạ và sinh nở (hội chứng hít phân su), đặc biệt là trong thai già tháng?
A. Viêm phổi
B. Bệnh tim bẩm sinh
C. Sứt môi, hở hàm ếch
D. Thoát vị rốn
72. Tình trạng nào sau đây có thể xảy ra do thiểu ối trong thai già tháng?
A. Đa ối
B. Chèn ép dây rốn
C. Vỡ ối non
D. Nhau bong non
73. Đâu là một yếu tố có thể ảnh hưởng đến quyết định lựa chọn phương pháp khởi phát chuyển dạ (ví dụ: sử dụng prostaglandin, oxytocin, hoặc bóng Foley) trong trường hợp thai già tháng?
A. Màu tóc của mẹ
B. Cân nặng của mẹ trước khi mang thai
C. Tình trạng cổ tử cung (Bishop score)
D. Nhóm máu của mẹ
74. Nguy cơ nào sau đây liên quan đến việc sử dụng prostaglandin để khởi phát chuyển dạ trong thai già tháng?
A. Vỡ tử cung
B. Hạ huyết áp
C. Tăng đông máu
D. Đau đầu
75. Yếu tố nào sau đây có thể gây khó khăn cho việc ước tính tuổi thai chính xác?
A. Kinh nguyệt đều đặn
B. Sử dụng biện pháp tránh thai hàng ngày
C. Không nhớ ngày đầu của kỳ kinh cuối cùng
D. Thực hiện siêu âm thai sớm
76. Trong trường hợp thai già tháng, việc đánh giá cân nặng ước tính của thai nhi có vai trò gì?
A. Xác định giới tính của thai nhi
B. Dự đoán ngày dự sinh chính xác hơn
C. Đánh giá nguy cơ đẻ khó và lựa chọn phương pháp sinh phù hợp
D. Đánh giá sự phát triển trí tuệ của thai nhi
77. Trong trường hợp thai già tháng, việc theo dõi cử động thai có ý nghĩa gì?
A. Đánh giá sức khỏe tổng quát của mẹ
B. Đánh giá tình trạng của hệ thần kinh trung ương của thai nhi
C. Phát hiện sớm các dấu hiệu suy thai
D. Dự đoán cân nặng của thai nhi
78. Khi nào thì nên bắt đầu xem xét các biện pháp can thiệp (ví dụ: khởi phát chuyển dạ) trong trường hợp thai già tháng?
A. Ngay khi thai đủ 37 tuần
B. Khi thai được 40 tuần
C. Khi thai được 41 tuần
D. Khi thai được 43 tuần
79. Một trong những vấn đề về chuyển hóa mà trẻ sơ sinh già tháng có thể gặp phải là gì?
A. Hạ đường huyết
B. Tăng đường huyết
C. Hạ canxi máu
D. Tăng canxi máu
80. Mục tiêu chính của việc theo dõi thai kỳ trong trường hợp thai già tháng là gì?
A. Dự đoán cân nặng chính xác của thai nhi
B. Phát hiện sớm các dấu hiệu suy thai và quyết định thời điểm can thiệp thích hợp
C. Ngăn ngừa vỡ ối non
D. Giảm đau cho mẹ
81. Điều gì quan trọng cần thảo luận với sản phụ khi thai kỳ của họ kéo dài quá ngày dự sinh?
A. Các lựa chọn quản lý thai kỳ, rủi ro và lợi ích của từng lựa chọn
B. Chế độ ăn uống nghiêm ngặt
C. Tập thể dục cường độ cao
D. Từ bỏ công việc
82. Đâu là một yếu tố tiên lượng tốt cho việc khởi phát chuyển dạ thành công trong trường hợp thai già tháng?
A. Cổ tử cung đóng kín
B. Cổ tử cung đã xóa mở một phần
C. Thai ngôi ngược
D. Mẹ bị tiền sản giật
83. Trong trường hợp thai già tháng, khi nào thì nên cân nhắc mổ lấy thai thay vì khởi phát chuyển dạ?
A. Khi có dấu hiệu suy thai rõ ràng hoặc có các chống chỉ định với khởi phát chuyển dạ
B. Khi mẹ yêu cầu
C. Khi thai nhi ước tính cân nặng dưới 2500 gram
D. Khi mẹ có tiền sử mổ lấy thai
84. Đâu không phải là một biện pháp thường được sử dụng để theo dõi sức khỏe thai nhi trong thai già tháng?
A. Đếm cử động thai
B. Siêu âm đánh giá lượng nước ối
C. Nghiệm pháp không gắng sức (NST)
D. Xét nghiệm công thức máu
85. Một trong những nguy cơ chính đối với thai nhi trong thai già tháng là gì?
A. Hội chứng Down
B. Thai chết lưu
C. Sứt môi, hở hàm ếch
D. Bàn chân khoèo
86. Đâu là một biến chứng có thể xảy ra cho trẻ sơ sinh già tháng do tình trạng thiếu oxy kéo dài trong tử cung?
A. Bại não
B. Sứt môi, hở hàm ếch
C. Thoát vị rốn
D. Tật chân khoèo
87. Đâu là một yếu tố có thể làm tăng nguy cơ thai già tháng?
A. Mang thai lần đầu
B. Mang thai đôi
C. Béo phì
D. Hút thuốc lá
88. Trong trường hợp thai già tháng, khi nào thì nên thực hiện nghiệm pháp không gắng sức (NST)?
A. Hàng ngày
B. Hai lần một tuần
C. Một lần một tuần
D. Chỉ khi có dấu hiệu bất thường
89. Đâu là một yếu tố nguy cơ phổ biến dẫn đến thai già tháng?
A. Tiền sử sinh non
B. Mang thai con trai
C. Thai nhi có cân nặng ước tính lớn
D. Tiền sử thai già tháng
90. Một trong những lý do khiến thai già tháng làm tăng nguy cơ thai nhi hít phải phân su là gì?
A. Thai nhi ít vận động hơn
B. Thai nhi bị căng thẳng do thiếu oxy
C. Thai nhi tăng cân quá nhanh
D. Thai nhi có hệ tiêu hóa hoạt động mạnh hơn
91. Trong trường hợp thai già tháng, nếu phát hiện phân su trong nước ối, xử trí ban đầu nên là gì?
A. Hút sạch phân su ngay sau khi thai sổ.
B. Cho thai phụ rặn mạnh để tống phân su ra ngoài.
C. Tiến hành hồi sức sơ sinh nếu cần thiết.
D. Mổ lấy thai ngay lập tức.
92. Đâu là một biện pháp giảm nguy cơ thai già tháng có thể thực hiện trước khi mang thai?
A. Uống vitamin trước khi mang thai.
B. Duy trì cân nặng hợp lý.
C. Kiểm soát tốt các bệnh mãn tính.
D. Tất cả các đáp án trên.
93. Khi nào nên khởi phát chuyển dạ ở thai kỳ quá ngày?
A. Khi có dấu hiệu suy thai.
B. Khi cổ tử cung đã thuận lợi.
C. Khi có chống chỉ định của sinh ngả âm đạo.
D. Khi có đủ điều kiện và không có chống chỉ định.
94. Một thai phụ mang thai 42 tuần, khám lâm sàng không phát hiện dấu hiệu bất thường, NST Reactive, AFI là 8cm, xử trí phù hợp nhất là gì?
A. Cho thai phụ về và hẹn tái khám sau 3 ngày.
B. Khởi phát chuyển dạ.
C. Mổ lấy thai.
D. Tiếp tục theo dõi sát và đánh giá lại sau 24 giờ.
95. Trong trường hợp thai già tháng kèm theo thiểu ối nghiêm trọng, biện pháp nào sau đây có thể được xem xét?
A. Truyền ối.
B. Khởi phát chuyển dạ.
C. Mổ lấy thai.
D. Theo dõi thêm.
96. Định nghĩa thai già tháng theo tuổi thai là?
A. Thai có tuổi thai từ 40 tuần trở lên.
B. Thai có tuổi thai từ 41 tuần trở lên.
C. Thai có tuổi thai từ 42 tuần trở lên.
D. Thai có tuổi thai từ 39 tuần trở lên.
97. Một thai phụ có thai kỳ quá ngày, kết quả non-stress test (NST) khôngReactive, bước tiếp theo nên là gì?
A. Cho thai phụ về nhà và hẹn tái khám sau 1 tuần.
B. Tiến hành Contraction Stress Test (CST) hoặc siêu âm Doppler.
C. Khởi phát chuyển dạ ngay lập tức.
D. Mổ lấy thai khẩn cấp.
98. Nếu một thai phụ mang thai 42 tuần, ngôi ngược, nên tư vấn gì?
A. Khởi phát chuyển dạ.
B. Thử xoay thai ngoài.
C. Mổ lấy thai.
D. Theo dõi thêm.
99. Trong trường hợp mẹ có tiền sử mổ lấy thai, việc khởi phát chuyển dạ ở thai kỳ quá ngày cần cân nhắc điều gì?
A. Không cần cân nhắc gì thêm.
B. Nguy cơ vỡ tử cung.
C. Chắc chắn phải mổ lấy thai lại.
D. Chắc chắn không được khởi phát chuyển dạ.
100. Đâu là một nguy cơ cho thai nhi khi thai già tháng?
A. Thai nhi tăng trưởng quá mức (macrosomia).
B. Thai nhi nhẹ cân hơn so với tuổi thai.
C. Thai nhi bị thiếu ối.
D. Tất cả các đáp án trên.
101. Một biện pháp dự phòng thai già tháng hiệu quả là gì?
A. Xác định chính xác tuổi thai.
B. Uống nhiều nước.
C. Tập thể dục thường xuyên.
D. Ăn nhiều rau xanh.
102. Khi nào nên tư vấn cho thai phụ về nguy cơ và lợi ích của việc khởi phát chuyển dạ so với mổ lấy thai ở thai già tháng?
A. Chỉ khi có dấu hiệu suy thai.
B. Chỉ khi thai phụ yêu cầu.
C. Khi thai đủ 41 tuần.
D. Khi thai đủ 40 tuần.
103. Trong trường hợp thai già tháng, cân nặng ước tính của thai nhi là 4500g, phương pháp sinh nào nên được ưu tiên?
A. Sinh ngả âm đạo.
B. Sinh hút.
C. Mổ lấy thai.
D. Forceps.
104. Đâu không phải là một biến chứng có thể xảy ra ở mẹ do thai già tháng?
A. Tăng nguy cơ mổ lấy thai.
B. Tăng nguy cơ băng huyết sau sinh.
C. Tăng nguy cơ chuyển dạ kéo dài.
D. Giảm nguy cơ nhiễm trùng hậu sản.
105. Trong trường hợp thai già tháng, chỉ số Doppler động mạch rốn tăng cao có ý nghĩa gì?
A. Thai nhi hoàn toàn bình thường.
B. Thai nhi có thể bị thiếu oxy.
C. Thai nhi phát triển quá nhanh.
D. Thai nhi bị nhiễm trùng.
106. Ưu điểm của việc theo dõi sát thai kỳ quá ngày là gì?
A. Giúp phát hiện sớm các dấu hiệu suy thai.
B. Giảm tỷ lệ mổ lấy thai.
C. Giảm nguy cơ nhiễm trùng ối.
D. Rút ngắn thời gian chuyển dạ.
107. Nếu một thai phụ từ chối khởi phát chuyển dạ khi thai đã quá ngày dự sinh, lựa chọn nào sau đây là phù hợp?
A. Ép buộc thai phụ phải khởi phát chuyển dạ.
B. Theo dõi sát tình trạng thai nhi và mẹ, đồng thời tôn trọng quyết định của thai phụ.
C. Chuyển ngay sang mổ lấy thai.
D. Ngừng theo dõi thai kỳ.
108. Trong trường hợp thai già tháng, chỉ số ối (AFI) bao nhiêu được xem là bất thường và cần can thiệp?
A. AFI > 20cm.
B. AFI từ 10-20cm.
C. AFI từ 5-10cm.
D. AFI < 5cm.
109. Một thai phụ có chỉ số BMI trước khi mang thai là 35, yếu tố này ảnh hưởng như thế nào đến việc quản lý thai kỳ quá ngày?
A. Không ảnh hưởng.
B. Tăng nguy cơ biến chứng liên quan đến gây mê nếu cần mổ lấy thai.
C. Giảm nguy cơ thai già tháng.
D. Giảm nguy cơ tiền sản giật.
110. Nguyên nhân chính xác gây ra thai già tháng là gì?
A. Do di truyền từ mẹ sang con.
B. Do chế độ dinh dưỡng của mẹ bầu.
C. Do sự bất thường về nội tiết của mẹ hoặc thai.
D. Nguyên nhân chính xác của thai già tháng hiện chưa được biết rõ.
111. Đâu là một yếu tố tiên lượng thuận lợi cho việc khởi phát chuyển dạ thành công ở thai kỳ quá ngày?
A. Cổ tử cung đóng kín.
B. Cổ tử cung đã mở 3cm.
C. Ngôi thai cao.
D. Thai nhi lớn.
112. Yếu tố nào sau đây có thể làm tăng nguy cơ thai già tháng?
A. Tiền sử thai già tháng ở lần mang thai trước.
B. Mẹ mang thai lần đầu.
C. Mẹ bị béo phì.
D. Tất cả các đáp án trên.
113. Biện pháp nào sau đây thường được xem xét để quản lý thai kỳ quá ngày dự sinh?
A. Chấm dứt thai kỳ bằng phương pháp thích hợp.
B. Theo dõi sát tình trạng thai nhi và mẹ.
C. Khởi phát chuyển dạ.
D. Tất cả các đáp án trên.
114. Nếu một thai phụ mang thai 43 tuần, chưa chuyển dạ, nên tư vấn gì?
A. Tiếp tục theo dõi tại nhà.
B. Khởi phát chuyển dạ ngay lập tức.
C. Mổ lấy thai.
D. Thực hiện các xét nghiệm đánh giá sức khỏe thai nhi và cân nhắc khởi phát chuyển dạ hoặc mổ lấy thai dựa trên kết quả.
115. Phương pháp nào sau đây thường được sử dụng để đánh giá tình trạng thai nhi trong thai kỳ kéo dài?
A. Nội soi ổ bụng.
B. Siêu âm Doppler.
C. Chọc dò tủy sống.
D. Xét nghiệm nước tiểu.
116. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là một phần của đánh giá sức khỏe thai nhi trong thai kỳ quá ngày?
A. Đếm số lần thai máy.
B. Đo chiều cao tử cung.
C. Siêu âm đánh giá lượng nước ối.
D. Non-stress test (NST).
117. Đâu là một dấu hiệu gợi ý tình trạng suy thai ở thai già tháng?
A. Thai máy ít hơn so với bình thường.
B. Tim thai đều và ổn định.
C. Nước ối trong.
D. Cân nặng thai nhi tăng đều.
118. Một thai phụ có tiền sử thai già tháng ở lần mang thai trước, ở lần mang thai này, thời điểm nào cần theo dõi sát hơn?
A. Từ tuần 36.
B. Từ tuần 37.
C. Từ tuần 38.
D. Từ tuần 40.
119. Một thai phụ mang thai 41 tuần, đến khám vì đau bụng, ra dịch âm đạo, khám thấy cổ tử cung mở 4cm, ngôi đầu, ối vỡ tự nhiên, xử trí phù hợp nhất là gì?
A. Cho thai phụ về nhà và hẹn tái khám khi đau bụng nhiều hơn.
B. Theo dõi chuyển dạ.
C. Mổ lấy thai.
D. Khởi phát chuyển dạ để đẩy nhanh quá trình.
120. Trong quá trình khởi phát chuyển dạ ở thai già tháng, phương pháp nào sau đây thường được sử dụng để làm mềm cổ tử cung?
A. Truyền oxytocin.
B. Sử dụng prostaglandin.
C. Bấm ối.
D. Mổ lấy thai.
121. Một thai phụ có kinh nguyệt không đều, siêu âm ước tính tuổi thai cho thấy thai đã 41 tuần, cần thực hiện gì tiếp theo?
A. Chấm dứt thai kỳ ngay lập tức
B. Theo dõi sát tình trạng thai và nước ối
C. Chờ đến 42 tuần rồi can thiệp
D. Không cần can thiệp gì
122. Tại sao cần theo dõi sát tim thai ở thai già tháng?
A. Để phát hiện sớm các dấu hiệu suy thai
B. Để đánh giá cơn co tử cung
C. Để xác định ngôi thai
D. Để dự đoán ngày sinh
123. Một thai phụ có tiền sử thai già tháng, ở lần mang thai này cần lưu ý điều gì?
A. Xác định chính xác ngày dự sinh bằng siêu âm sớm
B. Theo dõi thai kỳ chặt chẽ hơn
C. Cân nhắc chấm dứt thai kỳ chủ động sớm hơn
D. Tất cả các đáp án trên
124. Nguy cơ nào sau đây tăng lên ở trẻ sơ sinh già tháng liên quan đến hệ thần kinh?
A. Co giật
B. Bại não
C. Chậm phát triển tâm thần
D. Tất cả các đáp án trên
125. Một thai phụ mang thai 42 tuần, cổ tử cung chưa mở, nên lựa chọn phương pháp khởi phát chuyển dạ nào?
A. Sử dụng oxytocin
B. Đặt prostaglandin
C. Bấm ối
D. Mổ lấy thai
126. Hậu quả nào sau đây ít gặp hơn ở trẻ sơ sinh già tháng so với trẻ sinh đủ tháng?
A. Hít phân su
B. Hạ đường huyết
C. Đa hồng cầu
D. Vàng da
127. Biến chứng nào sau đây thường gặp ở thai già tháng?
A. Thai to
B. Thiếu ối
C. Suy thai
D. Tất cả các đáp án trên
128. Phương pháp nào sau đây không được sử dụng để chẩn đoán thai già tháng?
A. Siêu âm
B. Đo tim thai
C. Nội soi ổ bụng
D. Đánh giá nước ối
129. Biện pháp nào sau đây giúp cải thiện lưu lượng máu đến nhau thai ở thai già tháng?
A. Nghỉ ngơi đầy đủ
B. Uống nhiều nước
C. Nằm nghiêng trái
D. Tất cả các đáp án trên
130. Đặc điểm nào sau đây thường thấy ở trẻ sơ sinh già tháng?
A. Da nhăn nheo, bong tróc
B. Móng tay dài
C. Ít lớp mỡ dưới da
D. Tất cả các đáp án trên
131. Định nghĩa thai già tháng theo tuổi thai là?
A. Thai từ 40 tuần trở lên
B. Thai từ 41 tuần trở lên
C. Thai từ 42 tuần trở lên
D. Thai từ 37 tuần trở lên
132. Nguy cơ nào sau đây tăng lên ở mẹ khi mang thai già tháng?
A. Băng huyết sau sinh
B. Nhiễm trùng ối
C. Vỡ tử cung
D. Tất cả các đáp án trên
133. Xét nghiệm nào sau đây giúp đánh giá chức năng nhau thai ở thai già tháng?
A. Công thức máu
B. Đường huyết
C. Non-stress test (NST)
D. Điện giải đồ
134. Thai già tháng có liên quan đến sự thay đổi nào về hormone?
A. Tăng nồng độ estrogen
B. Giảm nồng độ progesteron
C. Tăng nồng độ oxytocin
D. Giảm nồng độ prolactin
135. Biện pháp nào sau đây giúp giảm nguy cơ hít phân su ở trẻ sơ sinh già tháng?
A. Hút dịch hầu họng ngay sau sinh
B. Sử dụng kháng sinh dự phòng
C. Chấm dứt thai kỳ chủ động
D. Tất cả các đáp án trên
136. Ưu điểm của việc chấm dứt thai kỳ chủ động ở thai già tháng là gì?
A. Giảm nguy cơ suy thai
B. Giảm nguy cơ mổ lấy thai
C. Giảm nguy cơ hít phân su
D. Tất cả các đáp án trên
137. Phương pháp nào sau đây giúp cải thiện tiên lượng cho thai già tháng?
A. Chấm dứt thai kỳ chủ động
B. Sử dụng thuốc tăng co bóp tử cung
C. Theo dõi thai kỳ chặt chẽ
D. Tất cả các đáp án trên
138. Tại sao thai già tháng làm tăng nguy cơ suy thai?
A. Do nhau thai bị lão hóa
B. Do thai nhi quá lớn
C. Do thiếu ối
D. Tất cả các đáp án trên
139. Khi nào nên sử dụng oxytocin để khởi phát chuyển dạ ở thai già tháng?
A. Khi cổ tử cung đã mở
B. Khi có dấu hiệu suy thai
C. Khi thai được 40 tuần
D. Khi thai phụ có tiền sử mổ lấy thai
140. Đánh giá tình trạng thai già tháng bằng cách đo lượng nước ối giúp phát hiện nguy cơ nào?
A. Đa ối
B. Thiếu ối
C. Vỡ ối non
D. Nhiễm trùng ối
141. Yếu tố nào sau đây không phải là nguyên nhân dẫn đến thai già tháng?
A. Thiếu hụt enzyme sulfatase nhau thai
B. Bất thường nhiễm sắc thể ở thai
C. Mẹ lớn tuổi
D. Tiền sử sảy thai
142. Biện pháp nào sau đây không giúp dự phòng thai già tháng?
A. Xác định chính xác ngày dự sinh
B. Theo dõi thai kỳ chặt chẽ
C. Quan hệ tình dục thường xuyên
D. Chấm dứt thai kỳ chủ động khi có chỉ định
143. Một thai phụ mang thai 41 tuần, có dấu hiệu tiền sản giật, nên xử trí như thế nào?
A. Theo dõi sát và chờ chuyển dạ tự nhiên
B. Khởi phát chuyển dạ ngay lập tức
C. Mổ lấy thai chủ động
D. Sử dụng thuốc hạ huyết áp
144. Yếu tố nào sau đây không ảnh hưởng đến quyết định chấm dứt thai kỳ chủ động ở thai già tháng?
A. Tình trạng sức khỏe của mẹ
B. Tình trạng sức khỏe của thai nhi
C. Tuổi thai
D. Giới tính của thai nhi
145. Biến chứng nào sau đây có thể xảy ra nếu thai già tháng không được xử trí kịp thời?
A. Thai chết lưu
B. Tổn thương não ở trẻ sơ sinh
C. Tử vong mẹ
D. Tất cả các đáp án trên
146. Một thai phụ mang thai 43 tuần, thai nhi vẫn khỏe mạnh, nước ối bình thường, nên xử trí như thế nào?
A. Chấm dứt thai kỳ ngay lập tức
B. Tiếp tục theo dõi và chờ chuyển dạ tự nhiên
C. Khởi phát chuyển dạ
D. Mổ lấy thai
147. Chỉ số Apgar thấp ở trẻ sơ sinh già tháng có thể là dấu hiệu của biến chứng nào?
A. Hạ đường huyết
B. Suy hô hấp
C. Ngạt
D. Tất cả các đáp án trên
148. Khi nào nên chấm dứt thai kỳ chủ động ở thai phụ có thai già tháng?
A. Khi thai được 40 tuần
B. Khi thai được 41 tuần
C. Khi thai được 42 tuần
D. Khi có dấu hiệu suy thai hoặc thiếu ối
149. Tại sao thai già tháng có thể dẫn đến thai to?
A. Do thai nhi có thời gian phát triển dài hơn
B. Do mẹ bị tiểu đường thai kỳ
C. Do di truyền
D. Do mẹ ăn quá nhiều
150. Một thai phụ mang thai 42 tuần, có tiền sử mổ lấy thai, nên lựa chọn phương pháp chấm dứt thai kỳ nào?
A. Khởi phát chuyển dạ bằng oxytocin
B. Khởi phát chuyển dạ bằng prostaglandin
C. Mổ lấy thai chủ động
D. Chờ chuyển dạ tự nhiên