1. Khi trẻ bị tiêu chảy cấp, cần theo dõi những dấu hiệu nào để biết trẻ có bị mất nước ở mức độ vừa phải?
A. Trẻ vẫn tỉnh táo, khát nước hơn bình thường, đi tiểu ít hơn bình thường.
B. Trẻ li bì, mắt trũng, khóc không có nước mắt.
C. Trẻ không có dấu hiệu gì khác biệt so với bình thường.
D. Trẻ bị sốt cao liên tục.
2. Ngoài dung dịch Oresol (ORS), có thể sử dụng loại nước nào sau đây để bù nước cho trẻ bị tiêu chảy cấp (trong trường hợp không có ORS)?
A. Nước ngọt có ga.
B. Nước ép trái cây nguyên chất.
C. Nước cháo loãng.
D. Nước luộc rau.
3. Thời điểm nào là thích hợp nhất để bắt đầu cho trẻ uống dung dịch Oresol (ORS) khi bị tiêu chảy?
A. Sau khi trẻ ngừng đi ngoài hoàn toàn.
B. Ngay khi trẻ bắt đầu có dấu hiệu tiêu chảy.
C. Khi trẻ có dấu hiệu mất nước rõ rệt.
D. Chỉ khi trẻ sốt cao.
4. Chế độ ăn nào sau đây phù hợp nhất cho trẻ bị tiêu chảy cấp?
A. Ngừng cho ăn hoàn toàn để ruột nghỉ ngơi.
B. Tiếp tục cho ăn bình thường, tăng cường bú mẹ (nếu còn bú) và cho ăn các thức ăn dễ tiêu.
C. Chỉ cho ăn sữa công thức không lactose.
D. Chỉ cho ăn các loại rau củ luộc.
5. Loại thực phẩm nào sau đây nên tránh cho trẻ bị tiêu chảy cấp?
A. Chuối.
B. Cơm.
C. Sữa tươi nguyên kem.
D. Thịt gà.
6. Biện pháp nào sau đây hiệu quả nhất để phòng ngừa tiêu chảy cấp do Rotavirus ở trẻ em?
A. Rửa tay thường xuyên.
B. Tiêm vắc-xin Rotavirus.
C. Uống men vi sinh thường xuyên.
D. Sử dụng nước đun sôi để nguội.
7. Đâu là nguyên nhân phổ biến nhất gây tiêu chảy cấp ở trẻ em?
A. Nhiễm vi khuẩn E. coli.
B. Nhiễm Rotavirus.
C. Dị ứng thực phẩm.
D. Sử dụng kháng sinh kéo dài.
8. Phương pháp nào sau đây là quan trọng nhất trong điều trị tiêu chảy cấp tại nhà cho trẻ em?
A. Sử dụng thuốc cầm tiêu chảy.
B. Bổ sung kẽm.
C. Uống dung dịch Oresol (ORS) để bù nước và điện giải.
D. Thay đổi chế độ ăn hoàn toàn bằng cháo trắng.
9. Trẻ bị tiêu chảy cấp cần được theo dõi những dấu hiệu nào sau đây để phát hiện sớm tình trạng mất nước?
A. Số lần đi tiêu và lượng phân.
B. Tình trạng khát nước, số lần đi tiểu, màu sắc nước tiểu, độ ẩm của niêm mạc miệng.
C. Cân nặng của trẻ.
D. Nhiệt độ cơ thể.
10. Khi nào thì nên đưa trẻ bị tiêu chảy cấp đến cơ sở y tế để khám và điều trị?
A. Khi trẻ chỉ bị tiêu chảy nhẹ, không có dấu hiệu mất nước.
B. Khi trẻ có các dấu hiệu mất nước nặng, nôn ói nhiều, sốt cao, hoặc tiêu chảy kéo dài.
C. Khi trẻ vẫn ăn uống bình thường.
D. Khi trẻ chỉ hơi quấy khóc.
11. Trong trường hợp trẻ bị tiêu chảy cấp kèm theo nôn ói, nên cho trẻ uống dung dịch Oresol (ORS) như thế nào?
A. Cho trẻ uống một lượng lớn ORS một lúc.
B. Không cho trẻ uống ORS vì sẽ làm trẻ nôn nhiều hơn.
C. Cho trẻ uống từng ngụm nhỏ, thường xuyên, với tốc độ chậm.
D. Chỉ cho trẻ uống ORS khi trẻ hết nôn.
12. Trong điều trị tiêu chảy cấp, mục tiêu chính của việc sử dụng dung dịch Oresol (ORS) là gì?
A. Cầm tiêu chảy.
B. Tiêu diệt vi khuẩn gây bệnh.
C. Bù lượng nước và điện giải đã mất do tiêu chảy.
D. Tăng cường hệ miễn dịch.
13. Trong trường hợp trẻ bị tiêu chảy cấp, khi nào thì nên sử dụng kháng sinh?
A. Luôn luôn sử dụng kháng sinh để tiêu diệt vi khuẩn.
B. Chỉ sử dụng khi có chỉ định của bác sĩ, trong trường hợp tiêu chảy do vi khuẩn.
C. Sử dụng kháng sinh phổ rộng để phòng ngừa biến chứng.
D. Sử dụng kháng sinh khi trẻ sốt cao.
14. Khi trẻ bị tiêu chảy cấp, nên cho trẻ ăn các loại thức ăn như thế nào?
A. Thức ăn đặc, nhiều dầu mỡ.
B. Thức ăn lỏng, mềm, dễ tiêu hóa, chia thành nhiều bữa nhỏ.
C. Thức ăn giàu chất xơ.
D. Chỉ cho trẻ ăn cháo trắng.
15. Theo khuyến cáo của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), dung dịch Oresol (ORS) có độ thẩm thấu thấp (Low Osmolarity ORS) được ưu tiên sử dụng trong điều trị tiêu chảy cấp vì lý do gì?
A. Dễ uống hơn.
B. Giá thành rẻ hơn.
C. Giảm nguy cơ nôn ói và giảm lượng phân thải ra.
D. Có tác dụng nhanh hơn.
16. Khi nào thì nên cho trẻ bị tiêu chảy cấp ăn sữa công thức không lactose?
A. Luôn luôn, để tránh tình trạng kém hấp thu lactose.
B. Khi trẻ có dấu hiệu không dung nạp lactose (ví dụ: đầy hơi, chướng bụng) sau khi uống sữa công thức thông thường.
C. Chỉ khi trẻ bị tiêu chảy do Rotavirus.
D. Khi trẻ bị tiêu chảy kéo dài hơn 1 tuần.
17. Đâu là dấu hiệu cho thấy trẻ cần được nhập viện để điều trị tiêu chảy cấp?
A. Trẻ vẫn chơi và ăn uống bình thường.
B. Trẻ đi ngoài phân lỏng 2-3 lần/ngày.
C. Trẻ li bì, khó đánh thức, không thể uống được.
D. Trẻ chỉ hơi quấy khóc.
18. Điều gì quan trọng nhất cần lưu ý khi pha dung dịch Oresol (ORS) cho trẻ?
A. Pha với bất kỳ loại nước nào có sẵn.
B. Pha đúng tỷ lệ theo hướng dẫn, sử dụng nước đun sôi để nguội.
C. Pha đặc hơn so với hướng dẫn để tăng hiệu quả.
D. Pha loãng hơn so với hướng dẫn để dễ uống hơn.
19. Đâu là biện pháp quan trọng nhất để phòng ngừa tiêu chảy cấp cho trẻ sơ sinh?
A. Cho trẻ bú sữa công thức.
B. Cho trẻ bú mẹ hoàn toàn trong 6 tháng đầu đời.
C. Cho trẻ ăn dặm sớm.
D. Hạn chế cho trẻ tiếp xúc với người lạ.
20. Loại xét nghiệm nào thường được sử dụng để xác định nguyên nhân gây tiêu chảy cấp do vi khuẩn ở trẻ em?
A. Xét nghiệm máu.
B. Xét nghiệm phân.
C. Chụp X-quang bụng.
D. Siêu âm bụng.
21. Dấu hiệu nào sau đây cho thấy trẻ bị tiêu chảy cấp đang bị mất nước nặng và cần được đưa đến bệnh viện ngay lập tức?
A. Đi ngoài phân lỏng 3-4 lần/ngày.
B. Khóc không có nước mắt, mắt trũng, da nhăn nheo.
C. Bụng chướng nhẹ.
D. Sốt nhẹ dưới 38 độ C.
22. Đâu là một sai lầm thường gặp trong việc điều trị tiêu chảy cấp tại nhà cho trẻ em?
A. Cho trẻ ăn thức ăn lỏng, dễ tiêu.
B. Ngừng cho trẻ bú mẹ.
C. Bù nước bằng dung dịch Oresol (ORS).
D. Theo dõi các dấu hiệu mất nước.
23. Loại thuốc nào sau đây KHÔNG nên sử dụng cho trẻ bị tiêu chảy cấp mà không có chỉ định của bác sĩ?
A. Men vi sinh.
B. Dung dịch Oresol (ORS).
C. Thuốc cầm tiêu chảy (ví dụ: Loperamid).
D. Kẽm.
24. Đâu là biến chứng nguy hiểm nhất của tiêu chảy cấp ở trẻ em nếu không được điều trị kịp thời?
A. Sốt cao.
B. Mất nước và điện giải, dẫn đến sốc giảm thể tích.
C. Đau bụng.
D. Biếng ăn.
25. Loại thực phẩm nào sau đây thường được khuyên dùng cho trẻ bị tiêu chảy cấp vì dễ tiêu hóa và giàu kali?
A. Sữa chua.
B. Chuối.
C. Táo.
D. Bánh mì trắng.
26. Nguyên tắc nào sau đây là quan trọng nhất trong việc vệ sinh an toàn thực phẩm để phòng ngừa tiêu chảy cấp cho trẻ em?
A. Ăn chín uống sôi.
B. Bảo quản thực phẩm trong tủ lạnh.
C. Rửa tay trước khi ăn và sau khi đi vệ sinh.
D. Tất cả các nguyên tắc trên.
27. Trong trường hợp trẻ bị tiêu chảy cấp do nhiễm khuẩn, yếu tố nào sau đây có vai trò quan trọng nhất trong việc ngăn ngừa lây lan bệnh?
A. Sử dụng thuốc kháng virus.
B. Vệ sinh cá nhân và vệ sinh môi trường sạch sẽ.
C. Cách ly trẻ bệnh hoàn toàn.
D. Cho trẻ uống men vi sinh.
28. Kẽm có vai trò gì trong điều trị tiêu chảy cấp ở trẻ em?
A. Giúp cầm tiêu chảy ngay lập tức.
B. Giảm mức độ nghiêm trọng và thời gian tiêu chảy, đồng thời tăng cường hệ miễn dịch.
C. Chỉ có tác dụng với tiêu chảy do vi khuẩn.
D. Giúp hạ sốt.
29. Đâu không phải là một biện pháp phòng ngừa lây lan tiêu chảy cấp trong gia đình?
A. Rửa tay thường xuyên bằng xà phòng và nước sạch.
B. Vệ sinh sạch sẽ các bề mặt tiếp xúc thường xuyên.
C. Sử dụng chung khăn mặt và bàn chải đánh răng với người bệnh.
D. Cách ly người bệnh với những người khỏe mạnh.
30. Thời gian ủ bệnh của Rotavirus (virus gây tiêu chảy cấp phổ biến ở trẻ em) thường là bao lâu?
A. Vài giờ.
B. 1-3 ngày.
C. 1 tuần.
D. 2-3 tuần.
31. Loại virus nào là nguyên nhân phổ biến nhất gây tiêu chảy cấp ở trẻ em dưới 5 tuổi?
A. Adenovirus
B. Rotavirus
C. Norovirus
D. Astrovirus
32. Thực phẩm nào nên tránh cho trẻ bị tiêu chảy cấp?
A. Chuối
B. Cơm
C. Sữa nguyên kem
D. Cháo
33. Biến chứng nguy hiểm nhất của tiêu chảy cấp ở trẻ em là gì?
A. Sốt cao
B. Mất nước
C. Đau bụng
D. Nôn
34. Đâu là một dấu hiệu của tình trạng mất cân bằng điện giải do tiêu chảy cấp?
A. Táo bón
B. Co giật
C. Ăn ngon miệng hơn
D. Tăng cân
35. Loại xét nghiệm nào thường được sử dụng để xác định nguyên nhân gây tiêu chảy cấp do vi khuẩn?
A. Công thức máu
B. Cấy phân
C. Siêu âm ổ bụng
D. Điện giải đồ
36. Khi nào thì có thể cho trẻ bị tiêu chảy cấp ăn lại sữa công thức?
A. Ngay khi trẻ hết tiêu chảy
B. Sau khi trẻ hết nôn và có dấu hiệu đói
C. Chỉ khi có chỉ định của bác sĩ
D. Không bao giờ được cho ăn lại sữa công thức
37. Loại thực phẩm nào sau đây KHÔNG nên ăn khi bị tiêu chảy cấp?
A. Cháo trắng
B. Sữa chua
C. Thức ăn chiên xào nhiều dầu mỡ
D. Bánh mì
38. Tiêu chảy cấp được định nghĩa là tình trạng đi ngoài phân lỏng hoặc tóe nước kéo dài bao lâu?
A. Dưới 14 ngày
B. Trên 30 ngày
C. Từ 14 đến 30 ngày
D. Trên 60 ngày
39. Biện pháp nào sau đây KHÔNG giúp phòng ngừa tiêu chảy cấp?
A. Uống nước đun sôi để nguội
B. Ăn rau sống
C. Rửa tay trước khi ăn và sau khi đi vệ sinh
D. Tiêm phòng vaccine Rotavirus
40. Trong trường hợp trẻ bị tiêu chảy cấp do nhiễm khuẩn, yếu tố nào sau đây quan trọng nhất trong điều trị?
A. Sử dụng men vi sinh
B. Bù nước và điện giải
C. Sử dụng thuốc cầm tiêu chảy
D. Thay đổi chế độ ăn
41. Loại thuốc nào có thể được sử dụng để giảm triệu chứng nôn ở trẻ bị tiêu chảy cấp (theo chỉ định của bác sĩ)?
A. Men tiêu hóa
B. Thuốc cầm tiêu chảy
C. Thuốc chống nôn
D. Oresol
42. Khi nào cần đưa trẻ bị tiêu chảy cấp đến cơ sở y tế ngay lập tức?
A. Khi trẻ chỉ đi ngoài phân lỏng vài lần trong ngày
B. Khi trẻ vẫn chơi và ăn uống bình thường
C. Khi trẻ có dấu hiệu mất nước nặng (mắt trũng, li bì)
D. Khi trẻ không sốt
43. Khi trẻ bị tiêu chảy cấp kèm theo sốt cao, điều gì quan trọng nhất cần làm?
A. Chườm mát cho trẻ
B. Cho trẻ uống thuốc hạ sốt
C. Đưa trẻ đến cơ sở y tế để khám và điều trị
D. Cho trẻ ăn nhiều hơn để tăng cường sức đề kháng
44. Phương pháp nào sau đây KHÔNG được khuyến cáo trong điều trị tiêu chảy cấp tại nhà cho trẻ em?
A. Cho trẻ uống dung dịch Oresol (ORS)
B. Tiếp tục cho trẻ ăn uống bình thường
C. Sử dụng thuốc cầm tiêu chảy không kê đơn
D. Theo dõi các dấu hiệu mất nước
45. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là nguyên nhân gây tiêu chảy cấp ở trẻ em?
A. Nhiễm virus (ví dụ: Rotavirus)
B. Dị ứng thức ăn (ví dụ: protein sữa bò)
C. Uống quá nhiều nước lọc
D. Nhiễm khuẩn (ví dụ: Salmonella, E. coli)
46. Đâu là dấu hiệu MẤT NƯỚC nặng ở trẻ bị tiêu chảy cấp?
A. Khát nước
B. Đi tiểu ít hơn bình thường
C. Mắt trũng, da nhăn nheo khi véo
D. Quấy khóc
47. Ngoài Oresol, có thể sử dụng loại nước nào để bù nước cho trẻ bị tiêu chảy cấp (nếu không có Oresol)?
A. Nước ngọt có ga
B. Nước luộc rau
C. Nước trái cây đóng hộp
D. Nước lọc
48. Loại vi khuẩn nào thường gây tiêu chảy cấp do ngộ độc thực phẩm?
A. Streptococcus
B. Staphylococcus aureus
C. Lactobacillus
D. Bifidobacterium
49. Biện pháp nào sau đây KHÔNG giúp ngăn ngừa lây lan tiêu chảy cấp trong gia đình?
A. Rửa tay thường xuyên
B. Sử dụng chung khăn mặt
C. Khử trùng bề mặt tiếp xúc
D. Giặt riêng quần áo của người bệnh
50. Nếu trẻ bị tiêu chảy cấp do dị ứng sữa bò, cần làm gì?
A. Tiếp tục cho trẻ uống sữa bò với lượng ít hơn
B. Thay thế bằng sữa công thức không chứa lactose
C. Thay thế bằng sữa công thức thủy phân hoàn toàn hoặc sữa có nguồn gốc thực vật (theo chỉ định của bác sĩ)
D. Cho trẻ ăn nhiều hơn để bù lại lượng sữa bị mất
51. Yếu tố nào sau đây làm tăng nguy cơ tiêu chảy cấp ở trẻ em?
A. Vệ sinh kém
B. Tiêm chủng đầy đủ
C. Chế độ ăn uống cân bằng
D. Môi trường sống sạch sẽ
52. Trong phác đồ điều trị tiêu chảy cấp, ‘nguyên tắc 5S’ đề cập đến điều gì?
A. Số lượng, Số lần, Sắc, Soi, Sờ
B. Sinh hoạt, Sinh dưỡng, Săn sóc, Sử dụng thuốc, Sử dụng men vi sinh
C. Sạch sẽ, Sôi, Sống, Sức khỏe, Sẻ chia
D. Sụt cân, Suy dinh dưỡng, Sốc, Suy hô hấp, Suy thận
53. Tại sao việc rửa tay thường xuyên lại quan trọng trong phòng ngừa tiêu chảy cấp?
A. Giúp tăng cường hệ miễn dịch
B. Loại bỏ vi khuẩn và virus gây bệnh
C. Cải thiện tiêu hóa
D. Giúp da tay mềm mại hơn
54. Điều gì KHÔNG nên làm khi trẻ bị tiêu chảy cấp?
A. Theo dõi sát các dấu hiệu mất nước
B. Cho trẻ uống nhiều nước
C. Tự ý dùng thuốc kháng sinh
D. Cho trẻ ăn thức ăn dễ tiêu
55. Khi trẻ bị tiêu chảy cấp, nên cho trẻ ăn thức ăn như thế nào?
A. Thức ăn đặc, nhiều chất xơ
B. Thức ăn dễ tiêu, mềm, lỏng
C. Thức ăn nhiều dầu mỡ
D. Thức ăn sống
56. Yếu tố nào sau đây KHÔNG liên quan đến việc sử dụng kháng sinh trong điều trị tiêu chảy cấp?
A. Tiêu chảy do virus
B. Tiêu chảy do vi khuẩn
C. Tiêu chảy do amip
D. Tiêu chảy do lỵ trực trùng
57. Khi trẻ bị tiêu chảy cấp, dấu hiệu nào sau đây cho thấy cần phải nhập viện?
A. Trẻ vẫn chơi và ăn uống bình thường
B. Trẻ đi ngoài phân lỏng 2-3 lần/ngày
C. Trẻ li bì, không uống được
D. Trẻ không sốt
58. Loại dung dịch nào được ưu tiên sử dụng để bù nước cho trẻ bị tiêu chảy cấp?
A. Nước lọc
B. Nước ngọt có ga
C. Dung dịch Oresol (ORS)
D. Nước trái cây
59. Biện pháp nào sau đây hiệu quả nhất trong phòng ngừa tiêu chảy cấp do Rotavirus ở trẻ em?
A. Rửa tay thường xuyên
B. Uống vaccine Rotavirus
C. Vệ sinh môi trường sống
D. Ăn chín uống sôi
60. Chế độ ăn BRAT (chuối, gạo, táo, bánh mì nướng) có phù hợp cho trẻ bị tiêu chảy cấp không?
A. Hoàn toàn phù hợp và nên áp dụng
B. Chỉ phù hợp trong thời gian ngắn, sau đó cần bổ sung thêm thực phẩm khác
C. Không phù hợp vì thiếu chất dinh dưỡng
D. Chỉ phù hợp với người lớn
61. Dấu hiệu nào sau đây cho thấy trẻ bị tiêu chảy cấp do nhiễm khuẩn?
A. Tiêu chảy phân lỏng, không có máu
B. Tiêu chảy phân có máu
C. Tiêu chảy phân màu vàng
D. Tiêu chảy phân màu xanh
62. Trong trường hợp trẻ bị tiêu chảy cấp kèm theo nôn ói nhiều, cần làm gì?
A. Cho trẻ uống nhiều nước một lúc
B. Cho trẻ uống ORS từng ngụm nhỏ
C. Không cho trẻ uống gì cả
D. Cho trẻ uống sữa tươi
63. Dấu hiệu nào sau đây cho thấy trẻ bị mất nước nặng do tiêu chảy cấp?
A. Khóc có nước mắt
B. Đi tiểu ít hoặc không đi tiểu
C. Da đàn hồi tốt
D. Mắt không trũng
64. Loại vaccine nào có thể giúp phòng ngừa tiêu chảy do Rotavirus?
A. Vaccine phòng bệnh sởi
B. Vaccine phòng bệnh bạch hầu
C. Vaccine phòng bệnh Rotavirus
D. Vaccine phòng bệnh ho gà
65. Biện pháp nào giúp giảm nguy cơ lây lan tiêu chảy cấp trong gia đình?
A. Sử dụng chung khăn mặt
B. Vệ sinh sạch sẽ nhà vệ sinh và đồ dùng cá nhân
C. Không cần rửa tay sau khi chăm sóc trẻ
D. Cho trẻ đi học bình thường
66. Dấu hiệu nào sau đây cho thấy trẻ cần được truyền dịch khi bị tiêu chảy cấp?
A. Trẻ vẫn ăn uống bình thường
B. Trẻ đi tiêu ít
C. Trẻ bị mất nước nặng và không thể uống được ORS
D. Trẻ chỉ sốt nhẹ
67. Tiêu chảy cấp được định nghĩa là tình trạng đi tiêu phân lỏng hoặc tóe nước kéo dài bao lâu?
A. Dưới 7 ngày
B. Từ 7-14 ngày
C. Trên 14 ngày
D. Trên 30 ngày
68. Trong phác đồ điều trị tiêu chảy cấp, ORS (Oresol) có vai trò gì?
A. Diệt vi khuẩn gây tiêu chảy
B. Cầm tiêu chảy
C. Bù nước và điện giải
D. Giảm đau bụng
69. Khi trẻ bị tiêu chảy cấp, nên sử dụng loại nước nào để pha ORS?
A. Nước khoáng có ga
B. Nước đun sôi để nguội
C. Nước ngọt
D. Nước ép trái cây
70. Vai trò của kẽm trong điều trị tiêu chảy cấp là gì?
A. Diệt vi khuẩn gây tiêu chảy
B. Giảm thời gian và mức độ nghiêm trọng của tiêu chảy
C. Bù nước và điện giải
D. Tăng cường hệ miễn dịch
71. Biện pháp nào sau đây không được khuyến cáo trong điều trị tiêu chảy cấp tại nhà?
A. Cho trẻ uống ORS sau mỗi lần đi tiêu
B. Tiếp tục cho trẻ ăn uống bình thường
C. Sử dụng thuốc cầm tiêu chảy không kê đơn
D. Theo dõi các dấu hiệu mất nước
72. Dấu hiệu nào sau đây không phải là dấu hiệu của mất nước ở trẻ bị tiêu chảy?
A. Mắt trũng
B. Khô miệng
C. Tiểu nhiều
D. Da nhăn nheo
73. Biện pháp nào sau đây giúp cải thiện tình trạng dinh dưỡng cho trẻ bị tiêu chảy cấp?
A. Nhịn ăn hoàn toàn
B. Cho trẻ ăn nhiều đồ ngọt
C. Tiếp tục cho trẻ bú mẹ hoặc ăn các bữa ăn nhỏ, dễ tiêu
D. Cho trẻ ăn nhiều đồ chiên xào
74. Biện pháp nào sau đây giúp bảo vệ trẻ khỏi tiêu chảy do nguồn nước ô nhiễm?
A. Uống nước lã
B. Đun sôi nước trước khi uống
C. Uống nước đá
D. Uống nước ngọt
75. Phương pháp nào sau đây là quan trọng nhất để phòng ngừa tiêu chảy cấp ở trẻ em?
A. Sử dụng men vi sinh thường xuyên
B. Rửa tay bằng xà phòng và nước sạch
C. Uống kháng sinh khi có dấu hiệu nhiễm trùng
D. Hạn chế ăn rau sống
76. Biện pháp nào sau đây giúp giảm nguy cơ tiêu chảy cho trẻ khi đi du lịch?
A. Ăn uống ở những nơi không đảm bảo vệ sinh
B. Uống nước đá không rõ nguồn gốc
C. Rửa tay thường xuyên và ăn chín uống sôi
D. Không cần mang theo thuốc men
77. Loại thức ăn nào sau đây có thể giúp làm giảm tình trạng tiêu chảy ở trẻ?
A. Thực phẩm giàu chất béo
B. Thực phẩm giàu đường
C. Chuối
D. Sữa nguyên kem
78. Khi nào cần đưa trẻ bị tiêu chảy cấp đến bệnh viện ngay lập tức?
A. Khi trẻ chỉ tiêu chảy vài lần trong ngày
B. Khi trẻ vẫn chơi và ăn uống bình thường
C. Khi trẻ có dấu hiệu mất nước nặng
D. Khi trẻ chỉ sốt nhẹ
79. Loại virus nào là nguyên nhân phổ biến nhất gây tiêu chảy cấp ở trẻ em?
A. Adenovirus
B. Rotavirus
C. Norovirus
D. Astrovirus
80. Khi trẻ bị tiêu chảy cấp, cần theo dõi những dấu hiệu nào để đánh giá tình trạng bệnh?
A. Số lần đi tiêu, lượng nước tiểu, dấu hiệu mất nước
B. Cân nặng của trẻ
C. Màu sắc da
D. Chiều cao của trẻ
81. Thực phẩm nào sau đây nên tránh cho trẻ bị tiêu chảy cấp?
A. Chuối
B. Cơm
C. Sữa tươi
D. Cháo
82. Thực phẩm nào sau đây nên cho trẻ ăn khi bị tiêu chảy để cung cấp năng lượng?
A. Thức ăn nhanh
B. Cháo trắng
C. Đồ ăn chiên xào
D. Bánh kẹo ngọt
83. Độ tuổi nào trẻ dễ mắc tiêu chảy cấp do Rotavirus nhất?
A. Trẻ sơ sinh
B. Trẻ dưới 5 tuổi
C. Trẻ từ 5-10 tuổi
D. Trẻ trên 10 tuổi
84. Khi trẻ bị tiêu chảy cấp, nên cho trẻ uống loại nước ép trái cây nào?
A. Nước ép táo
B. Nước ép cam
C. Nước ép lê
D. Nước ép cà rốt
85. Khi trẻ bị tiêu chảy cấp, nên cho trẻ ăn thức ăn như thế nào?
A. Thức ăn đặc, nhiều chất xơ
B. Thức ăn lỏng, dễ tiêu
C. Nhịn ăn hoàn toàn
D. Thức ăn nhiều dầu mỡ
86. Biện pháp nào sau đây giúp phòng ngừa tiêu chảy do thực phẩm?
A. Ăn thực phẩm sống
B. Rửa tay trước khi ăn và chế biến thực phẩm
C. Để thực phẩm ở nhiệt độ phòng trong thời gian dài
D. Ăn thực phẩm đã hết hạn sử dụng
87. Loại men vi sinh nào thường được sử dụng để hỗ trợ điều trị tiêu chảy cấp ở trẻ em?
A. Men vi sinh chứa vi khuẩn có hại
B. Men vi sinh chứa nấm
C. Men vi sinh chứa Lactobacillus và Bifidobacterium
D. Men vi sinh chứa virus
88. Khi nào cần sử dụng kháng sinh để điều trị tiêu chảy cấp ở trẻ em?
A. Khi tiêu chảy do virus
B. Khi tiêu chảy do vi khuẩn và có chỉ định của bác sĩ
C. Khi tiêu chảy do ngộ độc thực phẩm
D. Khi tiêu chảy nhẹ
89. Yếu tố nào sau đây không làm tăng nguy cơ tiêu chảy cấp ở trẻ em?
A. Sử dụng kháng sinh kéo dài
B. Vệ sinh tay kém
C. Tiêm chủng đầy đủ
D. Suy dinh dưỡng
90. Yếu tố nào sau đây làm tăng nguy cơ tiêu chảy kéo dài ở trẻ em?
A. Sử dụng kháng sinh hợp lý
B. Suy dinh dưỡng
C. Tiêm phòng đầy đủ
D. Vệ sinh tốt
91. Thực phẩm nào sau đây KHÔNG nên cho trẻ ăn khi bị tiêu chảy?
A. Cháo trắng
B. Sữa chua
C. Bánh quy
D. Nước ngọt có gas
92. Trong điều trị tiêu chảy cấp, khi nào cần truyền dịch tĩnh mạch cho trẻ?
A. Khi trẻ chỉ đi ngoài vài lần
B. Khi trẻ uống được Oresol
C. Khi trẻ có dấu hiệu mất nước nặng và không uống được Oresol
D. Khi trẻ bị sốt nhẹ
93. Thực phẩm nào sau đây nên tránh cho trẻ bị tiêu chảy cấp?
A. Chuối
B. Cơm
C. Sữa
D. Bánh mì
94. Trong điều trị tiêu chảy cấp, khi nào thì nên sử dụng kháng sinh?
A. Khi tiêu chảy do virus
B. Khi tiêu chảy do vi khuẩn đã xác định
C. Khi tiêu chảy không rõ nguyên nhân
D. Khi tiêu chảy kèm sốt cao
95. Biến chứng nguy hiểm nhất của tiêu chảy cấp ở trẻ em là gì?
A. Sốt cao
B. Mất nước nặng
C. Đau bụng
D. Nôn mửa
96. Biện pháp nào sau đây KHÔNG giúp ngăn ngừa lây lan tiêu chảy cấp trong gia đình?
A. Rửa tay thường xuyên
B. Vệ sinh sạch sẽ các bề mặt tiếp xúc
C. Sử dụng chung khăn mặt và bàn chải đánh răng
D. Cách ly người bệnh
97. Trong phác đồ điều trị tiêu chảy cấp, dung dịch ORS (Oral Rehydration Solution) nên được cho trẻ uống như thế nào?
A. Uống một lượng lớn cùng một lúc
B. Uống từng ngụm nhỏ thường xuyên
C. Chỉ uống khi trẻ khát
D. Chỉ uống sau khi đi ngoài
98. Biện pháp nào sau đây giúp phòng ngừa tiêu chảy cấp ở trẻ em hiệu quả nhất?
A. Sử dụng kháng sinh thường xuyên
B. Rửa tay thường xuyên bằng xà phòng
C. Ăn nhiều đồ ngọt
D. Uống ít nước
99. Oresol được sử dụng để điều trị tiêu chảy cấp nhằm mục đích gì?
A. Cầm tiêu chảy
B. Bổ sung chất dinh dưỡng
C. Bù nước và điện giải
D. Tiêu diệt vi khuẩn
100. Yếu tố nào sau đây KHÔNG làm tăng nguy cơ mắc tiêu chảy cấp ở trẻ em?
A. Sống trong điều kiện vệ sinh kém
B. Suy dinh dưỡng
C. Tiêm chủng đầy đủ
D. Không được bú mẹ hoàn toàn trong 6 tháng đầu đời
101. Biện pháp nào sau đây KHÔNG được khuyến cáo sử dụng để cầm tiêu chảy cấp ở trẻ em?
A. Sử dụng Oresol
B. Bổ sung kẽm
C. Sử dụng thuốc cầm tiêu chảy không kê đơn
D. Cho trẻ ăn thức ăn dễ tiêu
102. Trong điều trị tiêu chảy cấp, khi nào cần sử dụng kẽm (Zinc) cho trẻ?
A. Chỉ khi tiêu chảy kéo dài trên 7 ngày
B. Chỉ khi trẻ bị suy dinh dưỡng
C. Ngay khi bắt đầu tiêu chảy
D. Chỉ khi có chỉ định của bác sĩ
103. Nguyên nhân phổ biến nhất gây tiêu chảy cấp ở trẻ em là gì?
A. Nhiễm vi khuẩn Salmonella
B. Nhiễm Rotavirus
C. Dị ứng thực phẩm
D. Sử dụng kháng sinh
104. Loại xét nghiệm nào thường được sử dụng để xác định nguyên nhân gây tiêu chảy cấp do nhiễm khuẩn?
A. Xét nghiệm máu
B. Xét nghiệm nước tiểu
C. Xét nghiệm phân
D. Chụp X-quang bụng
105. Khi trẻ bị tiêu chảy cấp, dấu hiệu nào sau đây KHÔNG phải là dấu hiệu của mất nước?
A. Miệng khô
B. Da nhăn nheo
C. Mắt trũng
D. Tăng cân
106. Loại vaccine nào có thể giúp phòng ngừa tiêu chảy cấp do Rotavirus ở trẻ em?
A. Vaccine BCG
B. Vaccine Sởi – Quai bị – Rubella (MMR)
C. Vaccine Rotavirus
D. Vaccine Cúm
107. Triệu chứng nào sau đây KHÔNG phải là dấu hiệu mất nước ở trẻ bị tiêu chảy cấp?
A. Khóc không có nước mắt
B. Tiểu ít hoặc không tiểu
C. Mắt trũng
D. Phù toàn thân
108. Tỷ lệ tử vong do tiêu chảy cấp ở trẻ em trên toàn cầu đã thay đổi như thế nào trong những thập kỷ gần đây?
A. Tăng lên đáng kể
B. Không thay đổi
C. Giảm xuống đáng kể
D. Dao động không ổn định
109. Khi trẻ bị tiêu chảy cấp, dấu hiệu nào sau đây cho thấy trẻ cần được đưa đến bệnh viện ngay lập tức?
A. Trẻ vẫn chơi bình thường
B. Trẻ chỉ đi ngoài ra nước
C. Trẻ đi ngoài ra máu
D. Trẻ vẫn ăn được
110. Khi trẻ bị tiêu chảy cấp, dấu hiệu nào sau đây cho thấy tình trạng mất nước đã trở nên nghiêm trọng và cần can thiệp y tế ngay lập tức?
A. Trẻ vẫn còn tỉnh táo và chơi được
B. Trẻ chỉ đi ngoài vài lần
C. Trẻ li bì, khó đánh thức
D. Trẻ vẫn còn tiểu được
111. Khi trẻ bị tiêu chảy cấp kèm theo nôn mửa, cần làm gì để tránh mất nước?
A. Không cho trẻ uống gì cả
B. Cho trẻ uống một lượng lớn nước cùng một lúc
C. Cho trẻ uống từng ngụm nhỏ Oresol thường xuyên
D. Cho trẻ uống sữa đặc
112. Loại thực phẩm nào sau đây giàu kali và nên được bổ sung cho trẻ bị tiêu chảy cấp?
A. Thịt gà
B. Chuối
C. Cà rốt
D. Gạo
113. Biện pháp nào sau đây giúp phòng ngừa tiêu chảy cấp do Rotavirus hiệu quả nhất?
A. Rửa tay thường xuyên
B. Tiêm vaccine Rotavirus
C. Uống kháng sinh
D. Ăn chín uống sôi
114. Loại vi khuẩn nào sau đây thường gây tiêu chảy cấp do ngộ độc thực phẩm?
A. Rotavirus
B. Escherichia coli (E. coli)
C. Streptococcus
D. Haemophilus influenzae
115. Khi nào cần đưa trẻ bị tiêu chảy cấp đến cơ sở y tế?
A. Khi trẻ chỉ đi ngoài vài lần trong ngày
B. Khi trẻ vẫn chơi và ăn uống bình thường
C. Khi trẻ có dấu hiệu mất nước nặng
D. Khi trẻ chỉ bị sốt nhẹ
116. Loại thức ăn nào sau đây thường được khuyến cáo cho trẻ đang bú mẹ bị tiêu chảy cấp?
A. Ngừng cho bú mẹ hoàn toàn
B. Cho bú mẹ ít hơn bình thường
C. Tiếp tục cho bú mẹ bình thường
D. Thay thế sữa mẹ bằng sữa công thức
117. Khi nào thì nên cho trẻ bị tiêu chảy cấp ăn trở lại?
A. Ngay sau khi trẻ hết nôn
B. Chỉ sau khi trẻ hết tiêu chảy hoàn toàn
C. Sau khi trẻ được bù nước đầy đủ
D. Chỉ khi trẻ đòi ăn
118. Thời gian ủ bệnh của Rotavirus, một nguyên nhân phổ biến gây tiêu chảy cấp ở trẻ em, thường là bao lâu?
A. Vài giờ
B. 1-3 ngày
C. 1 tuần
D. 2-3 tuần
119. Thực phẩm nào sau đây nên hạn chế cho trẻ ăn khi bị tiêu chảy cấp vì có thể làm tình trạng bệnh nặng hơn?
A. Cơm trắng
B. Thịt nạc
C. Rau xanh
D. Thức ăn nhiều dầu mỡ
120. Thời điểm nào trong năm thường có số ca tiêu chảy cấp do Rotavirus tăng cao nhất?
A. Mùa hè
B. Mùa đông
C. Mùa xuân
D. Mùa thu
121. Thực phẩm nào nên tránh cho trẻ bị tiêu chảy cấp?
A. Chuối
B. Gạo
C. Sữa và các sản phẩm từ sữa
D. Thịt gà
122. Nguyên tắc ‘Ăn chín, uống sôi’ giúp phòng ngừa tiêu chảy cấp bằng cách nào?
A. Cung cấp thêm dinh dưỡng
B. Tiêu diệt vi khuẩn, virus gây bệnh
C. Tăng cường hệ miễn dịch
D. Giảm tình trạng táo bón
123. Trong điều trị tiêu chảy cấp, khi nào thì cần sử dụng kháng sinh?
A. Khi tiêu chảy do virus
B. Khi tiêu chảy do vi khuẩn (đã xác định)
C. Khi tiêu chảy do ngộ độc thực phẩm
D. Khi tiêu chảy không rõ nguyên nhân
124. Khi trẻ bị tiêu chảy cấp, dấu hiệu nào cho thấy trẻ cần được truyền dịch?
A. Trẻ vẫn uống được Oresol
B. Trẻ đi ngoài ít
C. Trẻ có dấu hiệu mất nước nặng, không uống được
D. Trẻ không sốt
125. Đâu là yếu tố quan trọng nhất trong việc đánh giá mức độ mất nước ở trẻ bị tiêu chảy?
A. Số lần đi ngoài
B. Màu sắc của phân
C. Tình trạng tri giác và dấu hiệu sinh tồn
D. Cân nặng của trẻ
126. Loại xét nghiệm nào thường được sử dụng để xác định nguyên nhân gây tiêu chảy cấp ở trẻ em?
A. Xét nghiệm máu
B. Xét nghiệm nước tiểu
C. Xét nghiệm phân
D. Chụp X-quang bụng
127. Loại thực phẩm nào sau đây có thể giúp làm giảm tình trạng tiêu chảy ở trẻ em?
A. Thực phẩm giàu chất xơ
B. Thực phẩm nhiều đường
C. Chuối
D. Sữa tươi
128. Thời gian ủ bệnh của Rotavirus thường là bao lâu?
A. 1-3 ngày
B. 1-2 tuần
C. Vài giờ
D. 3-5 ngày
129. Phác đồ điều trị tiêu chảy cấp tại nhà chủ yếu tập trung vào điều gì?
A. Sử dụng thuốc cầm tiêu chảy
B. Bù nước và điện giải, chế độ ăn phù hợp
C. Sử dụng kháng sinh
D. Truyền dịch
130. Loại đồ uống nào nên tránh cho trẻ bị tiêu chảy cấp?
A. Nước lọc
B. Oresol
C. Nước ngọt có gas
D. Nước cháo
131. Oresol được sử dụng để làm gì trong điều trị tiêu chảy cấp ở trẻ em?
A. Cầm tiêu chảy
B. Bổ sung lợi khuẩn
C. Bù nước và điện giải
D. Diệt vi khuẩn gây bệnh
132. Đâu là biến chứng nguy hiểm nhất của tiêu chảy cấp ở trẻ em?
A. Sốt cao
B. Mất nước và điện giải
C. Đau bụng
D. Nổi ban
133. Khi trẻ bị tiêu chảy cấp, cần theo dõi những dấu hiệu nào để phát hiện sớm biến chứng?
A. Sốt cao
B. Nổi ban
C. Li bì, bỏ ăn, đi tiểu ít
D. Ho nhiều
134. Đâu là dấu hiệu mất nước nặng ở trẻ bị tiêu chảy cấp?
A. Khóc có nước mắt
B. Tiểu nhiều lần
C. Mắt trũng, khát nước dữ dội
D. Da đàn hồi tốt
135. Khi trẻ bị tiêu chảy cấp, nên cho trẻ ăn những loại thức ăn nào?
A. Thức ăn giàu chất béo
B. Thức ăn nhiều đường
C. Thức ăn dễ tiêu, giàu dinh dưỡng như cháo, súp
D. Thức ăn cay nóng
136. Khi trẻ bị tiêu chảy cấp, nên cho trẻ bú mẹ như thế nào?
A. Ngừng cho bú mẹ
B. Cho bú mẹ ít hơn bình thường
C. Cho bú mẹ nhiều hơn bình thường
D. Cho bú mẹ theo nhu cầu
137. Đâu là một dấu hiệu của tiêu chảy cấp do nhiễm Rotavirus?
A. Phân có máu
B. Sốt cao
C. Phân toàn nước, số lượng nhiều
D. Táo bón
138. Khi nào cần đưa trẻ bị tiêu chảy cấp đến bệnh viện ngay lập tức?
A. Khi trẻ chỉ đi ngoài 2-3 lần
B. Khi trẻ vẫn ăn uống bình thường
C. Khi trẻ có dấu hiệu mất nước nặng, li bì, bỏ ăn
D. Khi trẻ không sốt
139. Đâu không phải là một biện pháp phòng ngừa tiêu chảy cấp ở trẻ em?
A. Rửa tay thường xuyên bằng xà phòng
B. Cho trẻ ăn dặm sớm trước 4 tháng tuổi
C. Đảm bảo nguồn nước sạch
D. Tiêm phòng đầy đủ
140. Yếu tố nào sau đây làm tăng nguy cơ tiêu chảy cấp ở trẻ em?
A. Vệ sinh cá nhân tốt
B. Tiêm chủng đầy đủ
C. Sống trong môi trường ô nhiễm
D. Ăn uống hợp vệ sinh
141. Khi trẻ bị tiêu chảy cấp kèm theo nôn, nên cho trẻ uống Oresol như thế nào?
A. Uống nhanh một lượng lớn
B. Uống từng ngụm nhỏ, thường xuyên
C. Không cho uống gì cả
D. Chỉ uống khi hết nôn
142. Đâu là nguyên nhân phổ biến nhất gây tiêu chảy cấp ở trẻ em?
A. Nhiễm vi khuẩn Salmonella
B. Nhiễm Rotavirus
C. Dị ứng thực phẩm
D. Tác dụng phụ của kháng sinh
143. Biện pháp nào hiệu quả nhất để phòng ngừa tiêu chảy cấp do Rotavirus ở trẻ em?
A. Vệ sinh tay thường xuyên
B. Uống kháng sinh
C. Tiêm vắc-xin Rotavirus
D. Ăn chín uống sôi
144. Đâu là một biện pháp quan trọng để phòng ngừa tiêu chảy cấp cho trẻ sơ sinh?
A. Cho trẻ ăn dặm sớm
B. Uống kháng sinh dự phòng
C. Vệ sinh bình sữa và núm vú kỹ lưỡng
D. Hạn chế cho trẻ bú mẹ
145. Khi nào thì có thể cho trẻ ăn lại bình thường sau khi bị tiêu chảy cấp?
A. Ngay khi trẻ hết tiêu chảy
B. Sau 24 giờ
C. Khi trẻ bắt đầu cảm thấy đói
D. Ăn từng chút một khi trẻ có dấu hiệu thèm ăn
146. Khi trẻ bị tiêu chảy cấp, dấu hiệu nào cho thấy tình trạng mất nước đang trở nên nghiêm trọng?
A. Trẻ vẫn chơi bình thường
B. Trẻ đi tiểu ít hơn bình thường
C. Trẻ vẫn ăn uống tốt
D. Trẻ không sốt
147. Đâu là biện pháp hiệu quả nhất để ngăn ngừa tiêu chảy cấp do thực phẩm?
A. Rửa tay trước khi ăn và sau khi đi vệ sinh
B. Ăn chín, uống sôi
C. Bảo quản thực phẩm đúng cách
D. Tất cả các biện pháp trên
148. Đâu là một yếu tố nguy cơ gây tiêu chảy cấp kéo dài ở trẻ em?
A. Sử dụng kháng sinh không đúng cách
B. Vệ sinh cá nhân tốt
C. Tiêm chủng đầy đủ
D. Chế độ dinh dưỡng hợp lý
149. Theo khuyến cáo của WHO, dung dịch Oresol nên được sử dụng trong vòng bao lâu sau khi pha?
A. 24 giờ
B. 48 giờ
C. 72 giờ
D. 1 tuần
150. Biện pháp nào sau đây không giúp giảm nguy cơ lây lan tiêu chảy cấp trong gia đình?
A. Rửa tay thường xuyên
B. Vệ sinh sạch sẽ nhà vệ sinh
C. Sử dụng chung khăn mặt và đồ dùng cá nhân
D. Cách ly người bệnh