1. Khi nào thì truyền khối tiểu cầu là phù hợp?
A. Khi bệnh nhân bị thiếu máu do thiếu sắt.
B. Khi bệnh nhân bị giảm tiểu cầu nặng và có nguy cơ chảy máu.
C. Khi bệnh nhân cần tăng cường hệ miễn dịch.
D. Khi bệnh nhân bị dị ứng.
2. Yếu tố nào sau đây KHÔNG ảnh hưởng đến quyết định truyền khối hồng cầu?
A. Mức độ hemoglobin của bệnh nhân.
B. Tình trạng tim mạch và hô hấp của bệnh nhân.
C. Tuổi của bệnh nhân.
D. Nguyên nhân gây thiếu máu.
3. Phản ứng truyền máu nào có biểu hiện là khó thở cấp tính, phù phổi không do tim và thường liên quan đến kháng thể kháng HLA hoặc kháng bạch cầu trung tính?
A. Sốc phản vệ.
B. Quá tải tuần hoàn.
C. Tổn thương phổi cấp tính liên quan đến truyền máu (TRALI).
D. Tan máu nội mạch cấp tính.
4. Loại sản phẩm máu nào được sử dụng để điều trị giảm bạch cầu hạt và nhiễm trùng kháng kháng sinh?
A. Khối hồng cầu.
B. Khối tiểu cầu.
C. Huyết tương tươi đông lạnh (FFP).
D. Bạch cầu hạt gạn.
5. Tại sao việc sử dụng các sản phẩm máu có nhóm máu phù hợp với hệ Rh là quan trọng?
A. Để ngăn ngừa phản ứng dị ứng.
B. Để đảm bảo rằng máu được truyền có đủ yếu tố đông máu.
C. Để ngăn ngừa sự hình thành kháng thể kháng Rh và phản ứng tan máu.
D. Để cải thiện khả năng vận chuyển oxy của máu.
6. Phản ứng truyền máu cấp tính nào thường gây ra bởi sai sót trong nhận dạng bệnh nhân hoặc mẫu máu?
A. Sốc phản vệ.
B. Quá tải tuần hoàn.
C. Tan máu nội mạch cấp tính do bất đồng nhóm máu ABO.
D. Tổn thương phổi cấp tính liên quan đến truyền máu (TRALI).
7. Tại sao cần theo dõi sát các dấu hiệu sinh tồn của bệnh nhân trong quá trình truyền máu?
A. Để đảm bảo rằng bệnh nhân không bị hạ thân nhiệt.
B. Để phát hiện sớm các dấu hiệu của phản ứng truyền máu.
C. Để điều chỉnh tốc độ truyền máu.
D. Để đảm bảo rằng máu được truyền có hiệu quả.
8. Mục đích chính của xét nghiệm hòa hợp chéo (crossmatch) trước khi truyền máu là gì?
A. Xác định nhóm máu của người nhận.
B. Đảm bảo rằng máu được truyền có đủ yếu tố đông máu.
C. Phát hiện các kháng thể bất thường trong huyết thanh của người nhận có thể gây phản ứng truyền máu.
D. Kiểm tra xem máu được truyền có bị nhiễm trùng hay không.
9. Biện pháp nào sau đây KHÔNG giúp giảm nguy cơ quá tải tuần hoàn liên quan đến truyền máu (TACO)?
A. Truyền máu chậm.
B. Sử dụng thuốc lợi tiểu giữa các đơn vị máu.
C. Truyền khối lượng máu lớn trong thời gian ngắn.
D. Theo dõi sát tình trạng dịch của bệnh nhân.
10. Loại sản phẩm máu nào thường được sử dụng để điều trị rối loạn đông máu như bệnh Hemophilia?
A. Khối hồng cầu.
B. Khối tiểu cầu.
C. Huyết tương tươi đông lạnh (FFP) hoặc chế phẩm yếu tố đông máu.
D. Bạch cầu gạn.
11. Loại xét nghiệm nào được sử dụng để xác định sự hiện diện của kháng thể kháng hồng cầu trong huyết thanh hoặc huyết tương của bệnh nhân?
A. Xét nghiệm Coombs trực tiếp (DAT).
B. Xét nghiệm Coombs gián tiếp (IAT).
C. Xét nghiệm hòa hợp chéo (Crossmatch).
D. Xét nghiệm nhóm máu ABO/Rh.
12. Điều gì quan trọng nhất cần kiểm tra trước khi truyền máu cho bệnh nhân?
A. Ngày hết hạn của sản phẩm máu.
B. Số lượng bạch cầu trong sản phẩm máu.
C. Nhóm máu và Rh của bệnh nhân và sản phẩm máu, cũng như kết quả hòa hợp chéo.
D. Nhiệt độ của sản phẩm máu.
13. Biến chứng nào sau đây là biến chứng muộn của truyền máu?
A. Quá tải tuần hoàn.
B. Tan máu nội mạch cấp tính.
C. Bệnh ghép chống chủ (GVHD).
D. Sốc phản vệ.
14. Loại sản phẩm máu nào chứa chủ yếu các yếu tố đông máu và được sử dụng để điều trị các rối loạn đông máu?
A. Khối hồng cầu.
B. Khối tiểu cầu.
C. Huyết tương tươi đông lạnh (FFP).
D. Bạch cầu gạn.
15. Loại xét nghiệm nào được sử dụng để xác định nhóm máu ABO và Rh của bệnh nhân?
A. Xét nghiệm Coombs trực tiếp (DAT).
B. Xét nghiệm Coombs gián tiếp (IAT).
C. Xét nghiệm hòa hợp chéo (Crossmatch).
D. Xét nghiệm nhóm máu ABO/Rh.
16. Khi nào nên sử dụng truyền máu hoàn hồi (exchange transfusion) ở trẻ sơ sinh?
A. Để điều trị thiếu máu do thiếu sắt.
B. Để điều trị vàng da nhân do bất đồng nhóm máu Rh hoặc ABO.
C. Để tăng cường hệ miễn dịch.
D. Để điều trị nhiễm trùng huyết.
17. Điều gì KHÔNG nên làm khi bệnh nhân có dấu hiệu phản ứng truyền máu?
A. Ngừng truyền máu ngay lập tức.
B. Duy trì đường truyền tĩnh mạch bằng dung dịch nước muối sinh lý.
C. Tiếp tục truyền máu với tốc độ chậm hơn để xem phản ứng có giảm không.
D. Theo dõi sát các dấu hiệu sinh tồn của bệnh nhân.
18. Xét nghiệm Direct Antiglobulin Test (DAT), hay Coombs trực tiếp, được sử dụng để phát hiện điều gì?
A. Các kháng thể tự do trong huyết thanh của bệnh nhân.
B. Các kháng thể hoặc bổ thể đã gắn trên bề mặt tế bào hồng cầu của bệnh nhân.
C. Nhóm máu của bệnh nhân.
D. Khả năng đông máu của bệnh nhân.
19. Khi nào cần sử dụng máu chiếu xạ?
A. Cho tất cả bệnh nhân để giảm nguy cơ phản ứng truyền máu.
B. Cho bệnh nhân ghép tế bào gốc hoặc có nguy cơ cao bị bệnh ghép chống chủ (GVHD).
C. Khi truyền máu cho trẻ sơ sinh.
D. Khi truyền máu khẩn cấp mà không có thời gian để xét nghiệm hòa hợp chéo.
20. Mục tiêu của truyền máu tự thân (autologous transfusion) là gì?
A. Tăng cường hệ miễn dịch của bệnh nhân.
B. Giảm nguy cơ lây truyền các bệnh nhiễm trùng và phản ứng truyền máu.
C. Cung cấp các yếu tố đông máu cho bệnh nhân.
D. Điều trị thiếu máu do thiếu sắt.
21. Biện pháp nào sau đây KHÔNG phải là một phần của thực hành truyền máu an toàn?
A. Kiểm tra thông tin bệnh nhân và đơn truyền máu độc lập bởi hai nhân viên y tế.
B. Truyền máu càng nhanh càng tốt để giảm nguy cơ nhiễm trùng.
C. Theo dõi sát các dấu hiệu sinh tồn của bệnh nhân trong quá trình truyền máu.
D. Sử dụng bộ lọc máu để loại bỏ các cục máu đông nhỏ.
22. Điều gì KHÔNG phải là một phần của quy trình xử lý phản ứng truyền máu?
A. Ngừng truyền máu ngay lập tức.
B. Duy trì đường truyền tĩnh mạch bằng dung dịch nước muối sinh lý.
C. Gửi mẫu máu và túi máu trở lại ngân hàng máu để điều tra.
D. Tiếp tục truyền máu nếu các triệu chứng nhẹ và tự khỏi.
23. Tổn thương phổi cấp tính liên quan đến truyền máu (TRALI) được gây ra bởi điều gì?
A. Quá tải tuần hoàn do truyền máu quá nhanh.
B. Kháng thể trong máu của người hiến tác động lên bạch cầu của người nhận.
C. Nhiễm trùng trong sản phẩm máu.
D. Phản ứng dị ứng với protein trong máu của người hiến.
24. Khi nào cần sử dụng máy làm ấm máu (blood warmer) trong quá trình truyền máu?
A. Cho tất cả bệnh nhân để tăng tốc độ truyền máu.
B. Khi truyền máu với số lượng lớn và tốc độ nhanh, hoặc cho trẻ sơ sinh.
C. Khi truyền máu cho bệnh nhân bị sốt.
D. Khi truyền máu vào mùa đông.
25. Mục đích của việc thực hiện xét nghiệm kiểm tra bên giường bệnh (bedside check) trước khi truyền máu là gì?
A. Để xác định xem bệnh nhân có bị dị ứng với máu hay không.
B. Để đảm bảo rằng bệnh nhân nhận đúng sản phẩm máu phù hợp với nhóm máu của họ.
C. Để kiểm tra xem sản phẩm máu có bị nhiễm trùng hay không.
D. Để làm ấm sản phẩm máu trước khi truyền.
26. Loại phản ứng truyền máu nào xảy ra nhanh chóng sau khi bắt đầu truyền máu và có các triệu chứng như khó thở, tụt huyết áp và sốc?
A. Phản ứng dị ứng.
B. Sốc phản vệ.
C. Phản ứng sốt không tan máu.
D. Quá tải tuần hoàn.
27. Nguyên nhân thường gặp nhất của phản ứng sốt không tan máu (FNHTR) là gì?
A. Kháng thể kháng bạch cầu HLA trong máu của người hiến.
B. Sự hiện diện của cytokine trong sản phẩm máu được lưu trữ.
C. Phản ứng với chất bảo quản trong túi máu.
D. Nhiễm trùng tiềm ẩn trong máu được truyền.
28. Loại dung dịch nào KHÔNG được sử dụng để truyền cùng với các sản phẩm máu?
A. Dung dịch nước muối sinh lý (0.9% NaCl).
B. Dung dịch Ringer Lactate.
C. Albumin 5%.
D. Dextrose 5% trong nước.
29. Tại sao cần sử dụng bộ lọc bạch cầu (leukoreduction filter) trong truyền máu?
A. Để loại bỏ các tế bào hồng cầu bị hỏng.
B. Để giảm nguy cơ phản ứng sốt không tan máu (FNHTR) và lây truyền CMV.
C. Để ngăn ngừa quá tải tuần hoàn.
D. Để loại bỏ các kháng thể gây dị ứng.
30. Trong trường hợp truyền máu khẩn cấp khi chưa có kết quả xét nghiệm nhóm máu, nhóm máu nào có thể được sử dụng (nếu có thể) cho bệnh nhân?
A. AB Rh dương.
B. A Rh dương.
C. B Rh dương.
D. O Rh âm.
31. Xét nghiệm nào sau đây dùng để phát hiện kháng thể kháng hồng cầu trong huyết thanh của người nhận?
A. Xét nghiệm Coombs trực tiếp.
B. Xét nghiệm Coombs gián tiếp.
C. Xét nghiệm nhóm máu ABO.
D. Xét nghiệm Rh.
32. Yếu tố nào sau đây không phải là một thành phần thường được kiểm tra trong quá trình sàng lọc máu của người hiến tặng?
A. HIV.
B. Viêm gan B.
C. Viêm gan C.
D. Dị ứng thực phẩm.
33. Mục đích chính của xét nghiệm hòa hợp chéo trước truyền máu là gì?
A. Xác định nhóm máu ABO và Rh của người nhận.
B. Phát hiện kháng thể bất thường trong huyết thanh người nhận có khả năng gây phản ứng truyền máu.
C. Đảm bảo đơn vị máu được truyền có hạn sử dụng dài nhất.
D. Xác định chính xác số lượng hồng cầu trong đơn vị máu.
34. Phản ứng truyền máu nào có thể gây ra khó thở, phù phổi cấp, và hạ huyết áp?
A. Phản ứng dị ứng.
B. Phản ứng sốt không tan máu.
C. TRALI.
D. Quá tải tuần hoàn.
35. Nguyên nhân phổ biến nhất gây phản ứng truyền máu cấp tính do tan máu là gì?
A. Truyền nhầm nhóm máu ABO.
B. Truyền máu đã quá hạn sử dụng.
C. Truyền máu bị nhiễm khuẩn.
D. Truyền máu không qua bộ lọc bạch cầu.
36. Biện pháp nào quan trọng nhất để phòng ngừa phản ứng truyền máu do quá tải tuần hoàn (TACO)?
A. Truyền máu thật nhanh.
B. Truyền khối lượng máu nhỏ, chậm.
C. Sử dụng bộ lọc bạch cầu.
D. Truyền máu khi bệnh nhân sốt cao.
37. Phản ứng truyền máu cấp tính nào thường gây tan máu nội mạch nghiêm trọng nhất?
A. Phản ứng dị ứng.
B. Phản ứng sốt không tan máu.
C. Phản ứng tan máu do bất đồng nhóm máu ABO.
D. Quá tải tuần hoàn.
38. Mục đích của việc sử dụng dung dịch chống đông và bảo quản máu (ví dụ: CPDA-1) là gì?
A. Ngăn ngừa đông máu và kéo dài thời gian bảo quản máu.
B. Tiêu diệt vi khuẩn trong máu.
C. Tăng cường chức năng của tiểu cầu.
D. Làm cho máu loãng hơn để dễ truyền.
39. Biện pháp nào sau đây giúp giảm nguy cơ phản ứng dị ứng khi truyền máu?
A. Sử dụng bộ lọc bạch cầu.
B. Truyền khối hồng cầu rửa.
C. Truyền máu chậm.
D. Sử dụng máy làm ấm máu.
40. Trong trường hợp nào sau đây, truyền tiểu cầu là chỉ định thích hợp nhất?
A. Bệnh nhân thiếu máu do thiếu sắt.
B. Bệnh nhân giảm tiểu cầu nặng do hóa trị liệu và có chảy máu.
C. Bệnh nhân có bạch cầu tăng cao do nhiễm trùng.
D. Bệnh nhân có rối loạn đông máu do thiếu vitamin K.
41. Phản ứng truyền máu chậm thường xảy ra trong khoảng thời gian nào sau truyền máu?
A. Vài phút đến vài giờ.
B. Vài giờ đến 24 giờ.
C. Vài ngày đến vài tuần.
D. Ngay lập tức.
42. Phản ứng truyền máu nào có thể gây ra sốt, rét run, và đau lưng?
A. Phản ứng dị ứng.
B. Phản ứng sốt không tan máu.
C. Quá tải tuần hoàn.
D. TRALI.
43. Trong truyền máu, hội chứng TRALI (Transfusion-Related Acute Lung Injury) là gì?
A. Phản ứng dị ứng nhẹ.
B. Tổn thương phổi cấp tính liên quan đến truyền máu.
C. Quá tải tuần hoàn.
D. Tan máu cấp tính.
44. Thời gian bảo quản tối đa của khối hồng cầu sau khi mở túi là bao lâu nếu không có hệ thống bảo quản đặc biệt?
A. 6 giờ.
B. 24 giờ.
C. 48 giờ.
D. 72 giờ.
45. Biện pháp nào sau đây không giúp giảm nguy cơ nhiễm khuẩn khi truyền máu?
A. Sàng lọc máu người hiến tặng.
B. Sử dụng túi máu có chất bảo quản.
C. Sử dụng bộ lọc bạch cầu.
D. Tuân thủ quy trình vô khuẩn khi truyền máu.
46. Biến chứng nguy hiểm nào có thể xảy ra khi truyền máu không đúng cách cho bệnh nhân suy tim?
A. Phản ứng dị ứng.
B. Quá tải tuần hoàn.
C. Tan máu cấp tính.
D. Nhiễm trùng.
47. Trong trường hợp khẩn cấp, khi chưa có kết quả nhóm máu, nhóm máu nào có thể được truyền cho hầu hết mọi người?
A. A Rh(D) dương.
B. B Rh(D) dương.
C. O Rh(D) dương.
D. O Rh(D) âm.
48. Bệnh nhân có nhóm máu A Rh(D) âm có thể nhận máu từ những nhóm máu nào?
A. A Rh(D) âm và O Rh(D) âm.
B. A Rh(D) dương và O Rh(D) dương.
C. A Rh(D) âm và A Rh(D) dương.
D. O Rh(D) âm và O Rh(D) dương.
49. Chế phẩm máu nào sau đây chứa yếu tố đông máu?
A. Khối hồng cầu.
B. Khối tiểu cầu.
C. Huyết tương tươi đông lạnh.
D. Khối bạch cầu.
50. Trong trường hợp nào sau đây, truyền máu tự thân (autologous transfusion) là lựa chọn tốt nhất?
A. Bệnh nhân bị thiếu máu cấp tính do tai nạn.
B. Bệnh nhân cần truyền máu khẩn cấp.
C. Bệnh nhân có kế hoạch phẫu thuật và có đủ thời gian để hiến máu trước.
D. Bệnh nhân bị rối loạn đông máu.
51. Loại xét nghiệm nào giúp xác định Rh của một người là dương tính hay âm tính?
A. Xét nghiệm Coombs.
B. Xét nghiệm nhóm máu ABO.
C. Xét nghiệm kháng thể.
D. Xét nghiệm kháng nguyên D (RhD).
52. Điều gì quan trọng nhất cần kiểm tra trước khi bắt đầu truyền máu?
A. Hạn sử dụng của đơn vị máu.
B. Nhóm máu và thông tin bệnh nhân trên đơn vị máu phải khớp với thông tin bệnh nhân.
C. Màu sắc của đơn vị máu.
D. Nhiệt độ của đơn vị máu.
53. Khi nào cần sử dụng bộ lọc bạch cầu (leukoreduction filter) trong truyền máu?
A. Cho tất cả các bệnh nhân.
B. Chỉ khi bệnh nhân có tiền sử phản ứng sốt không tan máu.
C. Cho bệnh nhân có nguy cơ cao bị phản ứng truyền máu do kháng thể kháng bạch cầu (TRALI) hoặc giảm bạch cầu trung tính sau truyền máu.
D. Chỉ khi truyền tiểu cầu.
54. Loại dung dịch nào thường được sử dụng để truyền máu?
A. Dung dịch Glucose 5%.
B. Dung dịch Natri Clorua 0.9%.
C. Dung dịch Ringer Lactate.
D. Dung dịch Dextran.
55. Xét nghiệm Coombs trực tiếp (Direct Antiglobulin Test – DAT) được sử dụng để phát hiện điều gì?
A. Kháng thể tự do trong huyết thanh.
B. Kháng thể hoặc bổ thể gắn trên bề mặt hồng cầu.
C. Nhóm máu ABO của bệnh nhân.
D. Rh(D) của bệnh nhân.
56. Khi truyền máu, tốc độ truyền máu ban đầu nên như thế nào?
A. Truyền nhanh nhất có thể.
B. Truyền chậm trong 15 phút đầu để theo dõi phản ứng.
C. Truyền với tốc độ trung bình.
D. Tốc độ không quan trọng.
57. Khi nào cần truyền khối hồng cầu rửa?
A. Khi bệnh nhân bị thiếu máu nặng.
B. Khi bệnh nhân có tiền sử phản ứng dị ứng nghiêm trọng với truyền máu hoặc thiếu IgA.
C. Khi bệnh nhân cần truyền máu nhanh.
D. Khi bệnh nhân bị nhiễm trùng.
58. Thời gian tối đa để truyền một đơn vị máu là bao lâu?
A. 2 giờ.
B. 4 giờ.
C. 6 giờ.
D. 8 giờ.
59. Khi nào nên sử dụng máy làm ấm máu khi truyền máu?
A. Cho tất cả các bệnh nhân.
B. Khi truyền máu nhanh với số lượng lớn hoặc truyền cho trẻ sơ sinh.
C. Khi truyền máu vào mùa đông.
D. Khi bệnh nhân bị sốt.
60. Xét nghiệm nào được sử dụng để định lượng số lượng hồng cầu lưới trong máu?
A. Công thức máu.
B. Đếm hồng cầu lưới.
C. Xét nghiệm Coombs.
D. Điện di huyết sắc tố.
61. Xét nghiệm nào sau đây được sử dụng để xác định nhóm máu ABO?
A. Phản ứng Coombs trực tiếp (DAT).
B. Định nhóm máu bằng kháng huyết thanh anti-A, anti-B.
C. Điện di hemoglobin.
D. Sắc ký lớp mỏng.
62. Phản ứng truyền máu chậm (delayed transfusion reaction) thường xảy ra khi nào?
A. Trong vòng 24 giờ sau truyền máu.
B. Trong vòng 7 ngày sau truyền máu.
C. Sau 7 ngày truyền máu.
D. Ngay lập tức trong quá trình truyền máu.
63. Trong trường hợp khẩn cấp, khi chưa có kết quả xét nghiệm hòa hợp, nhóm máu nào có thể được truyền cho bệnh nhân?
A. Nhóm máu A.
B. Nhóm máu B.
C. Nhóm máu O Rh âm (O-).
D. Nhóm máu AB Rh dương (AB+).
64. Xét nghiệm DAT (Direct Antiglobulin Test) được sử dụng để phát hiện điều gì?
A. Kháng thể tự do trong huyết thanh của bệnh nhân.
B. Kháng thể hoặc bổ thể đã gắn trên bề mặt hồng cầu của bệnh nhân.
C. Kháng nguyên trên bề mặt hồng cầu của người cho.
D. Khả năng đông máu của bệnh nhân.
65. Mục đích chính của xét nghiệm hòa hợp trước truyền máu là gì?
A. Đảm bảo nhóm máu của người nhận và người cho hoàn toàn tương thích.
B. Phát hiện các kháng thể bất thường trong huyết thanh của người nhận có thể gây phản ứng truyền máu.
C. Xác định chính xác nhóm máu ABO và Rh của cả người nhận và người cho.
D. Ngăn ngừa truyền nhầm máu và giảm thiểu nguy cơ phản ứng truyền máu do không tương thích kháng nguyên hồng cầu.
66. Tủa lạnh (Cryoprecipitate) giàu yếu tố đông máu nào?
A. Yếu tố VIII, yếu tố von Willebrand, fibrinogen và yếu tố XIII.
B. Yếu tố IX, yếu tố X, yếu tố XI và yếu tố XII.
C. Protein C, protein S và antithrombin.
D. Yếu tố V, yếu tố VII và yếu tố X.
67. Mục đích của việc chiếu xạ máu trước khi truyền cho bệnh nhân suy giảm miễn dịch là gì?
A. Loại bỏ bạch cầu khỏi chế phẩm máu.
B. Ngăn ngừa bệnh ghép chống chủ (GVHD) do truyền máu.
C. Giảm nguy cơ phản ứng sốt.
D. Tiêu diệt virus trong máu.
68. Loại xét nghiệm nào sau đây KHÔNG thuộc xét nghiệm hòa hợp quy trình đầy đủ?
A. Định nhóm máu ABO và Rh(D) của người nhận.
B. Sàng lọc kháng thể bất thường của người nhận.
C. Hòa hợp chéo (crossmatch) giữa huyết thanh người nhận và hồng cầu người cho.
D. Định lượng kháng thể kháng hồng cầu của người nhận.
69. TRALI (Tổn thương phổi cấp tính liên quan đến truyền máu) thường liên quan đến kháng thể nào?
A. Kháng thể kháng hồng cầu.
B. Kháng thể kháng tiểu cầu.
C. Kháng thể kháng bạch cầu trung tính (anti-HLA hoặc anti-HNA).
D. Kháng thể kháng yếu tố đông máu.
70. Mục đích của việc theo dõi bệnh nhân sau truyền máu là gì?
A. Đảm bảo bệnh nhân không bị đói.
B. Phát hiện sớm các phản ứng truyền máu và đánh giá hiệu quả của việc truyền máu.
C. Kiểm tra xem bệnh nhân có thích chế phẩm máu được truyền hay không.
D. Đảm bảo bệnh nhân ngủ đủ giấc.
71. Loại phản ứng truyền máu nào có thể gây ra khó thở, phù phổi cấp và suy tim?
A. Phản ứng dị ứng.
B. Quá tải tuần hoàn (TACO).
C. Sốc phản vệ.
D. Tan máu cấp.
72. Khi nào cần truyền khối hồng cầu đã rửa (washed red blood cells)?
A. Để tăng số lượng tiểu cầu.
B. Để loại bỏ kháng thể trong huyết tương.
C. Để giảm nguy cơ phản ứng dị ứng ở bệnh nhân có tiền sử dị ứng với protein huyết tương.
D. Để cung cấp yếu tố đông máu.
73. Truyền máu tự thân là gì?
A. Truyền máu từ người cho có cùng nhóm máu và Rh với người nhận.
B. Truyền máu đã được sàng lọc và loại bỏ các tác nhân gây bệnh.
C. Truyền máu mà bệnh nhân nhận lại chính máu của mình, đã được lấy và lưu trữ trước đó.
D. Truyền máu từ người thân trong gia đình.
74. Phản ứng truyền máu cấp tính nào sau đây thường gây ra bởi sai sót hành chính, dẫn đến truyền nhầm nhóm máu ABO không tương thích?
A. Phản ứng sốt không tan máu.
B. Phản ứng dị ứng.
C. Tan máu nội mạch cấp.
D. Quá tải tuần hoàn.
75. Biện pháp nào sau đây giúp giảm nguy cơ phản ứng sốt không tan máu (non-hemolytic febrile transfusion reaction)?
A. Sử dụng máu chiếu xạ.
B. Sử dụng máu đã loại bạch cầu.
C. Sử dụng máu có chứa chất bảo quản.
D. Sử dụng máu tươi toàn phần.
76. Nguyên tắc cơ bản của xét nghiệm hòa hợp chéo (crossmatch) là gì?
A. Kiểm tra xem huyết thanh của người nhận có kháng thể chống lại hồng cầu của người cho hay không.
B. Xác định nhóm máu ABO và Rh của cả người nhận và người cho.
C. Định lượng các kháng thể kháng hồng cầu trong huyết thanh của người nhận.
D. Đảm bảo rằng hồng cầu của người cho không mang các kháng nguyên mà người nhận có kháng thể chống lại.
77. Thời gian tối đa để truyền một đơn vị máu (hồng cầu lắng) sau khi lấy ra khỏi tủ bảo quản là bao lâu?
A. 2 giờ.
B. 4 giờ.
C. 6 giờ.
D. 8 giờ.
78. Yếu tố nào sau đây là quan trọng nhất để đảm bảo an toàn truyền máu?
A. Sử dụng kim truyền máu lớn.
B. Tuân thủ nghiêm ngặt quy trình xét nghiệm và truyền máu, bao gồm xác minh thông tin bệnh nhân và chế phẩm máu.
C. Truyền máu nhanh chóng.
D. Sử dụng chế phẩm máu mới nhất.
79. Trong trường hợp phản ứng truyền máu cấp tính, bước đầu tiên cần thực hiện là gì?
A. Tăng tốc độ truyền máu.
B. Ngừng truyền máu ngay lập tức.
C. Cho bệnh nhân uống thuốc hạ sốt.
D. Báo cáo phản ứng cho bác sĩ sau khi truyền xong.
80. Khi nào thì truyền máu tự thân theo kế hoạch (pre-deposit autologous donation) được chỉ định?
A. Trong trường hợp bệnh nhân bị thiếu máu cấp tính.
B. Khi bệnh nhân có các kháng thể kháng hồng cầu và khó tìm máu phù hợp.
C. Trước các phẫu thuật hoặc thủ thuật có kế hoạch mà dự kiến sẽ cần truyền máu.
D. Trong trường hợp bệnh nhân bị rối loạn đông máu.
81. Chế phẩm máu nào sau đây được sử dụng để điều trị giảm tiểu cầu do xuất huyết?
A. Hồng cầu lắng.
B. Khối tiểu cầu.
C. Huyết tương tươi đông lạnh.
D. Tủa lạnh cryoprecipitate.
82. Trong trường hợp bệnh nhân có tiền sử phản ứng truyền máu, cần thực hiện xét nghiệm gì trước khi truyền máu tiếp theo?
A. Công thức máu.
B. Sàng lọc và định danh kháng thể kháng hồng cầu.
C. Đông máu cơ bản.
D. Chức năng gan.
83. Yếu tố nào sau đây KHÔNG ảnh hưởng đến quyết định truyền máu?
A. Mức độ hemoglobin.
B. Tình trạng lâm sàng của bệnh nhân.
C. Tuổi của bệnh nhân.
D. Các bệnh lý đi kèm.
84. Khi nào cần sử dụng bộ lọc bạch cầu (leukoreduction filter) trong quá trình truyền máu?
A. Để loại bỏ các kháng thể gây dị ứng.
B. Để giảm nguy cơ lây truyền virus.
C. Để giảm nguy cơ phản ứng sốt không tan máu và ngăn ngừa CMV ở bệnh nhân nguy cơ cao.
D. Để tăng tốc độ truyền máu.
85. Biện pháp nào sau đây KHÔNG giúp ngăn ngừa lây truyền bệnh qua truyền máu?
A. Sàng lọc người hiến máu.
B. Xét nghiệm máu của người hiến để phát hiện các tác nhân gây bệnh.
C. Chiếu xạ máu.
D. Sử dụng bộ lọc bạch cầu.
86. TRALI (Transfusion-Related Acute Lung Injury) là gì?
A. Phản ứng dị ứng nghiêm trọng sau truyền máu.
B. Tổn thương phổi cấp tính liên quan đến truyền máu, gây ra bởi kháng thể trong máu người cho hoặc người nhận.
C. Phản ứng tan máu cấp tính do truyền nhầm nhóm máu.
D. Phản ứng sốt không tan máu.
87. Phương pháp nào sau đây được sử dụng để giảm nguy cơ truyền CMV (Cytomegalovirus) cho bệnh nhân suy giảm miễn dịch?
A. Chiếu xạ máu.
B. Sử dụng máu CMV âm tính hoặc máu đã loại bạch cầu.
C. Sử dụng máu đã rửa.
D. Sử dụng máu tươi toàn phần.
88. Điều gì quan trọng nhất cần kiểm tra trước khi truyền máu để tránh sai sót hành chính?
A. Kiểm tra hạn sử dụng của túi máu.
B. Xác minh chính xác thông tin người nhận và thông tin trên túi máu (tên, nhóm máu, số ID).
C. Đảm bảo túi máu được bảo quản đúng nhiệt độ.
D. Kiểm tra màu sắc của túi máu.
89. Xét nghiệm hòa hợp chéo quy trình điện di gel (gel electrophoresis) có ưu điểm gì so với phương pháp truyền thống?
A. Nhanh chóng và dễ thực hiện hơn.
B. Độ nhạy và độ đặc hiệu cao hơn trong việc phát hiện kháng thể.
C. Chi phí thấp hơn.
D. Không yêu cầu kỹ thuật viên có kinh nghiệm.
90. Huyết tương tươi đông lạnh (FFP) được sử dụng để cung cấp yếu tố đông máu trong trường hợp nào?
A. Thiếu máu thiếu sắt.
B. Rối loạn đông máu do thiếu hụt nhiều yếu tố đông máu.
C. Giảm tiểu cầu.
D. Tăng bạch cầu.
91. Biến chứng nào sau đây có thể xảy ra khi truyền máu có chứa cytomegalovirus (CMV) cho bệnh nhân suy giảm miễn dịch?
A. Quá tải sắt.
B. Nhiễm CMV.
C. Phản ứng dị ứng.
D. Tổn thương phổi cấp tính liên quan đến truyền máu (TRALI).
92. Tại sao cần phải truyền máu có chiếu xạ (irradiated blood products) cho một số bệnh nhân?
A. Để loại bỏ tất cả các vi khuẩn.
B. Để ngăn ngừa bệnh ghép chống chủ (GVHD) ở bệnh nhân suy giảm miễn dịch.
C. Để tăng thời gian bảo quản của máu.
D. Để làm cho máu dễ truyền hơn.
93. Bệnh nhân có nhóm máu O Rh(D) âm tính có thể nhận máu từ những nhóm máu nào?
A. Chỉ O Rh(D) âm tính.
B. O Rh(D) âm tính và O Rh(D) dương tính.
C. Tất cả các nhóm máu.
D. A Rh(D) âm tính và B Rh(D) âm tính.
94. Chế phẩm máu nào được ưu tiên sử dụng cho bệnh nhân bị xuất huyết giảm tiểu cầu miễn dịch (ITP) nặng?
A. Khối hồng cầu.
B. Huyết tương tươi đông lạnh (FFP).
C. Khối tiểu cầu đã loại bỏ bạch cầu và rửa.
D. Tủa lạnh (Cryoprecipitate).
95. Nguyên nhân phổ biến nhất gây sốt không tan máu do truyền máu (febrile non-hemolytic transfusion reaction – FNHTR) là gì?
A. Không tương thích ABO.
B. Kháng thể kháng bạch cầu trong máu của người nhận.
C. Quá tải sắt.
D. Nhiễm trùng do truyền máu.
96. Phản ứng truyền máu chậm (delayed transfusion reaction) thường xảy ra khi nào?
A. Trong vòng vài phút sau khi bắt đầu truyền máu.
B. Trong vòng 24 giờ sau khi truyền máu.
C. Vài ngày đến vài tuần sau khi truyền máu.
D. Ngay lập tức sau khi truyền máu xong.
97. Tại sao việc theo dõi sát các dấu hiệu sinh tồn của bệnh nhân trong quá trình truyền máu lại quan trọng?
A. Để đảm bảo bệnh nhân không bị lạnh.
B. Để phát hiện sớm các dấu hiệu của phản ứng truyền máu.
C. Để đảm bảo tốc độ truyền máu là chính xác.
D. Để ngăn ngừa nhiễm trùng.
98. Chế phẩm máu nào là nguồn cung cấp yếu tố đông máu cô đặc, đặc biệt là yếu tố VIII và yếu tố von Willebrand?
A. Khối hồng cầu.
B. Huyết tương tươi đông lạnh (FFP).
C. Khối tiểu cầu.
D. Tủa lạnh (Cryoprecipitate).
99. Bệnh nhân có nhóm máu AB Rh(D) dương tính có thể nhận máu từ những nhóm máu nào?
A. Chỉ AB Rh(D) dương tính.
B. O Rh(D) âm tính.
C. Tất cả các nhóm máu.
D. A Rh(D) âm tính và B Rh(D) âm tính.
100. Trước khi truyền máu, điều quan trọng nhất cần kiểm tra trên túi máu là gì?
A. Ngày sản xuất của túi máu.
B. Số lượng bạch cầu trong túi máu.
C. Nhóm máu ABO và Rh(D) của túi máu và so sánh với thông tin bệnh nhân.
D. Thể tích máu trong túi.
101. Khi nào nên sử dụng bộ lọc bạch cầu (leukoreduction filter) trong truyền máu?
A. Để loại bỏ tất cả các tế bào hồng cầu bị vỡ.
B. Để giảm nguy cơ sốt do truyền máu và ngăn ngừa alloimmunization HLA.
C. Để tăng tốc độ truyền máu.
D. Để làm ấm máu trước khi truyền.
102. Hậu quả nghiêm trọng nhất của việc truyền nhầm nhóm máu ABO là gì?
A. Nổi mề đay và ngứa.
B. Sốt nhẹ.
C. Tan máu nội mạch cấp tính và suy thận.
D. Quá tải tuần hoàn.
103. Truyền máu tự thân (autologous transfusion) là gì?
A. Truyền máu từ người thân.
B. Truyền máu đã được loại bỏ bạch cầu.
C. Truyền máu mà bệnh nhân nhận máu của chính mình đã được lưu trữ trước đó.
D. Truyền máu từ người hiến tặng cùng nhóm máu và Rh.
104. Mục đích chính của xét nghiệm hòa hợp (crossmatch) trước truyền máu là gì?
A. Đảm bảo nhóm máu của người cho và người nhận hoàn toàn tương thích.
B. Xác định sự hiện diện của các kháng thể bất thường trong huyết thanh của người nhận có thể gây phản ứng truyền máu.
C. Đếm số lượng tế bào hồng cầu trong máu của người cho.
D. Kiểm tra sự đông máu của máu người cho.
105. Trong trường hợp khẩn cấp, khi chưa có kết quả xét nghiệm nhóm máu, nhóm máu nào có thể được truyền cho hầu hết bệnh nhân (nếu không có thời gian để xác định nhóm máu)?
A. A Rh(D) dương tính.
B. B Rh(D) dương tính.
C. AB Rh(D) dương tính.
D. O Rh(D) âm tính.
106. Mục đích của việc làm ấm máu trước khi truyền (warming blood products) là gì?
A. Để ngăn ngừa hạ thân nhiệt và rối loạn nhịp tim ở bệnh nhân truyền máu lượng lớn.
B. Để tăng tốc độ truyền máu.
C. Để loại bỏ các cục máu đông nhỏ.
D. Để giảm nguy cơ phản ứng dị ứng.
107. Biện pháp nào sau đây là quan trọng nhất để ngăn ngừa phản ứng truyền máu do không tương thích ABO?
A. Sử dụng bộ lọc bạch cầu.
B. Kiểm tra kỹ nhóm máu của bệnh nhân và túi máu trước khi truyền.
C. Truyền máu chậm.
D. Sử dụng máu đã được chiếu xạ.
108. Phản ứng dị ứng khi truyền máu thường được điều trị bằng thuốc nào?
A. Thuốc lợi tiểu.
B. Thuốc kháng histamine.
C. Thuốc hạ huyết áp.
D. Thuốc chống đông máu.
109. Loại chế phẩm máu nào thường được chỉ định cho bệnh nhân bị giảm bạch cầu hạt (neutropenia) nghiêm trọng và nhiễm trùng không đáp ứng với kháng sinh?
A. Khối hồng cầu.
B. Huyết tương tươi đông lạnh (FFP).
C. Khối tiểu cầu.
D. Bạch cầu hạt gạn tách (Granulocyte concentrates).
110. Tại sao cần sử dụng dây truyền máu có bộ lọc (blood administration set with a filter)?
A. Để làm ấm máu.
B. Để loại bỏ các cục máu đông nhỏ và mảnh vụn tế bào.
C. Để tăng tốc độ truyền máu.
D. Để loại bỏ bạch cầu.
111. Phản ứng truyền máu nào có thể gây ra sốc phản vệ (anaphylaxis) ở bệnh nhân thiếu IgA?
A. Quá tải tuần hoàn (TACO).
B. Tổn thương phổi cấp tính liên quan đến truyền máu (TRALI).
C. Phản ứng dị ứng nghiêm trọng do kháng thể kháng IgA trong chế phẩm máu.
D. Sốt do truyền máu.
112. Yếu tố nào sau đây không phải là một phần của xét nghiệm trước truyền máu (pre-transfusion testing)?
A. Xác định nhóm máu ABO và Rh(D) của bệnh nhân.
B. Sàng lọc kháng thể bất thường.
C. Đếm số lượng bạch cầu trong máu của bệnh nhân.
D. Xét nghiệm hòa hợp (crossmatch).
113. Biến chứng nào sau đây có thể xảy ra khi truyền máu quá nhanh, đặc biệt ở người lớn tuổi hoặc bệnh nhân suy tim?
A. Hạ thân nhiệt.
B. Quá tải tuần hoàn (TACO).
C. Tăng kali máu.
D. Phản ứng dị ứng.
114. Phản ứng truyền máu cấp tính nào thường gây ra bởi sai sót trong nhận dạng bệnh nhân hoặc mẫu máu?
A. Quá tải tuần hoàn (TACO).
B. Phản ứng dị ứng.
C. Tan máu nội mạch cấp tính do không tương thích ABO.
D. Sốt do truyền máu.
115. Loại chế phẩm máu nào thường được chỉ định cho bệnh nhân bị giảm tiểu cầu nặng do ức chế tủy xương?
A. Khối hồng cầu.
B. Huyết tương tươi đông lạnh (FFP).
C. Khối tiểu cầu.
D. Tủa lạnh (Cryoprecipitate).
116. Xét nghiệm Coombs trực tiếp (Direct Antiglobulin Test – DAT) được sử dụng để phát hiện điều gì?
A. Kháng thể tự do trong huyết thanh của bệnh nhân.
B. Kháng thể hoặc bổ thể gắn trên bề mặt tế bào hồng cầu của bệnh nhân.
C. Nhóm máu ABO của bệnh nhân.
D. Sự hiện diện của yếu tố Rh(D) trên tế bào hồng cầu.
117. Biện pháp nào sau đây giúp giảm nguy cơ quá tải sắt (iron overload) ở bệnh nhân truyền máu nhiều lần?
A. Truyền máu có chiếu xạ.
B. Sử dụng thuốc thải sắt (chelation therapy).
C. Truyền máu chậm.
D. Sử dụng bộ lọc bạch cầu.
118. Mục tiêu của việc truyền khối hồng cầu là gì?
A. Tăng thể tích máu.
B. Tăng khả năng vận chuyển oxy đến các mô.
C. Cung cấp các yếu tố đông máu.
D. Tăng số lượng bạch cầu.
119. Loại phản ứng truyền máu nào biểu hiện bằng khó thở cấp tính, phù phổi không do tim và hạ huyết áp trong vòng 6 giờ sau truyền máu?
A. Phản ứng dị ứng.
B. Sốt do truyền máu.
C. Tổn thương phổi cấp tính liên quan đến truyền máu (TRALI).
D. Quá tải tuần hoàn (TACO).
120. Khi nào nên sử dụng huyết tương tươi đông lạnh (FFP)?
A. Để tăng số lượng hồng cầu ở bệnh nhân thiếu máu.
B. Để cung cấp các yếu tố đông máu cho bệnh nhân bị rối loạn đông máu.
C. Để tăng số lượng tiểu cầu ở bệnh nhân giảm tiểu cầu.
D. Để điều trị phản ứng dị ứng.
121. Loại máu nào sau đây được coi là ‘nhóm máu cho đa năng’?
A. Nhóm máu A.
B. Nhóm máu B.
C. Nhóm máu AB.
D. Nhóm máu O.
122. Khi nào cần sử dụng máu có nhóm O Rh- (O negative) để truyền máu?
A. Khi bệnh nhân có nhóm máu bất kỳ.
B. Khi bệnh nhân có nhóm máu O Rh+.
C. Khi bệnh nhân có nhóm máu AB Rh+.
D. Trong trường hợp cấp cứu khi chưa xác định được nhóm máu của bệnh nhân.
123. Nguyên tắc truyền máu tự thân là gì?
A. Truyền máu từ người thân trong gia đình.
B. Truyền máu đã được loại bỏ bạch cầu.
C. Truyền máu bằng máu đã được hiến tặng trước đó của chính bệnh nhân.
D. Truyền máu có sử dụng bộ lọc đặc biệt.
124. Yếu tố nào sau đây KHÔNG ảnh hưởng đến quyết định truyền máu?
A. Tình trạng lâm sàng của bệnh nhân.
B. Kết quả xét nghiệm công thức máu.
C. Tiền sử truyền máu của bệnh nhân.
D. Sở thích ăn uống của bệnh nhân.
125. Truyền máu khối lượng lớn được định nghĩa là gì?
A. Truyền trên 10 đơn vị khối hồng cầu trong vòng 24 giờ.
B. Truyền trên 5 đơn vị khối hồng cầu trong vòng 24 giờ.
C. Truyền trên 20 đơn vị khối hồng cầu trong vòng 24 giờ.
D. Truyền trên 1 đơn vị khối hồng cầu trong vòng 24 giờ.
126. Điều gì KHÔNG nên làm khi nghi ngờ có phản ứng truyền máu?
A. Ngừng truyền máu ngay lập tức.
B. Duy trì đường truyền tĩnh mạch bằng dung dịch nước muối sinh lý.
C. Báo cáo ngay cho bác sĩ điều trị và ngân hàng máu.
D. Ghi lại thời gian và các dấu hiệu, triệu chứng của phản ứng, tiếp tục truyền máu nếu các triệu chứng nhẹ.
127. Tại sao cần phải làm ấm máu trước khi truyền cho bệnh nhân?
A. Để máu dễ truyền hơn.
B. Để ngăn ngừa hạ thân nhiệt, đặc biệt khi truyền máu khối lượng lớn.
C. Để tăng cường hệ miễn dịch.
D. Để giảm nguy cơ phản ứng dị ứng.
128. Loại phản ứng truyền máu nào gây ra tổn thương phổi cấp (TRALI)?
A. Phản ứng dị ứng.
B. Phản ứng sốt không tan máu.
C. Phản ứng tan máu cấp.
D. Phản ứng do kháng thể kháng bạch cầu hoặc kháng thể kháng HLA trong máu người hiến tặng.
129. Tại sao cần phải loại bỏ bạch cầu khỏi các chế phẩm máu?
A. Để tăng thời gian bảo quản máu.
B. Để giảm nguy cơ phản ứng sốt không tan máu và lây truyền CMV.
C. Để làm cho máu dễ truyền hơn.
D. Để giảm chi phí truyền máu.
130. Điều gì quan trọng nhất trong việc bảo quản máu?
A. Giữ máu ở nhiệt độ phòng.
B. Giữ máu ở nhiệt độ thích hợp theo quy định và đảm bảo thời gian bảo quản không vượt quá giới hạn.
C. Bảo quản máu trong tủ lạnh gia đình.
D. Không cần quan tâm đến nhiệt độ bảo quản.
131. Trong trường hợp nào thì truyền máu khẩn cấp (truyền máu khi chưa có kết quả hòa hợp) được chỉ định?
A. Khi bệnh nhân cần truyền máu để điều trị thiếu máu mạn tính.
B. Khi bệnh nhân cần truyền máu để chuẩn bị cho phẫu thuật.
C. Khi bệnh nhân bị mất máu cấp tính đe dọa tính mạng.
D. Khi bệnh nhân có số lượng tiểu cầu thấp.
132. Xét nghiệm nào sau đây KHÔNG được thực hiện trước khi truyền máu?
A. Xét nghiệm nhóm máu ABO và Rh.
B. Xét nghiệm sàng lọc kháng thể bất thường.
C. Xét nghiệm hòa hợp (phản ứng chéo).
D. Xét nghiệm chức năng gan.
133. Mục đích của việc sử dụng bộ lọc máu trong truyền máu là gì?
A. Để loại bỏ các tế bào hồng cầu bị vỡ.
B. Để loại bỏ các cục máu đông nhỏ.
C. Để loại bỏ bạch cầu.
D. Để làm ấm máu.
134. Khi nào cần sử dụng chế phẩm máu đã được chiếu xạ?
A. Khi bệnh nhân bị dị ứng với máu.
B. Khi bệnh nhân cần truyền máu nhanh chóng.
C. Khi bệnh nhân có nguy cơ cao bị bệnh ghép chống chủ (GVHD).
D. Khi bệnh nhân bị nhiễm trùng.
135. Thời gian tối đa để truyền một đơn vị máu (khối hồng cầu) là bao lâu?
A. 2 giờ.
B. 4 giờ.
C. 6 giờ.
D. 8 giờ.
136. Khi xảy ra phản ứng truyền máu, việc đầu tiên cần làm là gì?
A. Tiếp tục truyền máu với tốc độ chậm hơn.
B. Ngừng truyền máu ngay lập tức.
C. Cho bệnh nhân uống thuốc hạ sốt.
D. Gọi bác sĩ tư vấn.
137. Mục đích chính của xét nghiệm hòa hợp trước truyền máu là gì?
A. Xác định nhóm máu của người bệnh.
B. Đảm bảo đơn vị máu truyền có đủ số lượng tế bào cần thiết.
C. Phát hiện các kháng thể bất thường trong huyết thanh của người nhận có thể gây phản ứng truyền máu.
D. Kiểm tra xem máu của người cho có bị nhiễm trùng hay không.
138. Phản ứng truyền máu cấp tính nào thường gặp nhất?
A. Sốc phản vệ.
B. Tan máu nội mạch cấp.
C. Phản ứng sốt không tan máu.
D. TRALI ( tổn thương phổi cấp liên quan đến truyền máu).
139. Biện pháp nào sau đây là quan trọng nhất để phòng ngừa phản ứng truyền máu do nhầm lẫn nhóm máu?
A. Sử dụng bộ xét nghiệm nhóm máu tự động.
B. Kiểm tra đối chiếu thông tin người bệnh và đơn vị máu tại giường bệnh trước khi truyền.
C. Truyền máu chậm trong 15 phút đầu.
D. Sử dụng bộ lọc máu.
140. Loại dung dịch nào KHÔNG được sử dụng để pha loãng hoặc truyền cùng với các chế phẩm máu?
A. Dung dịch nước muối sinh lý 0.9%.
B. Dung dịch Ringer Lactate.
C. Dung dịch Albumin 5%.
D. Dung dịch Glucose 5%.
141. Mục tiêu của truyền máu là gì?
A. Tăng cường hệ miễn dịch.
B. Cung cấp tạm thời các thành phần máu bị thiếu hụt để cải thiện tình trạng lâm sàng của bệnh nhân.
C. Chữa khỏi hoàn toàn các bệnh về máu.
D. Thay thế toàn bộ máu của bệnh nhân.
142. Biến chứng nào sau đây KHÔNG phải là biến chứng thường gặp của truyền máu khối lượng lớn?
A. Hạ thân nhiệt.
B. Rối loạn đông máu.
C. Hạ canxi máu.
D. Tăng kali máu.
143. Khi nào cần truyền khối tiểu cầu?
A. Khi bệnh nhân có số lượng tiểu cầu > 100 x 10^9/L.
B. Khi bệnh nhân có số lượng tiểu cầu < 10 x 10^9/L hoặc có chảy máu và số lượng tiểu cầu < 50 x 10^9/L.
C. Khi bệnh nhân có số lượng bạch cầu tăng cao.
D. Khi bệnh nhân cần tăng cường hệ miễn dịch.
144. Biến chứng muộn nào có thể xảy ra sau truyền máu?
A. Sốt cao.
B. Phản ứng dị ứng.
C. Quá tải tuần hoàn.
D. Lây truyền các bệnh nhiễm trùng.
145. Khi nào cần truyền khối hồng cầu đã rửa?
A. Khi bệnh nhân bị sốc phản vệ.
B. Khi bệnh nhân có tiền sử phản ứng dị ứng nghiêm trọng với truyền máu.
C. Khi bệnh nhân bị thiếu máu nặng.
D. Khi bệnh nhân cần truyền máu nhanh chóng.
146. Tại sao cần phải sử dụng dây truyền máu có bộ lọc?
A. Để làm ấm máu.
B. Để loại bỏ các cục máu đông nhỏ và các mảnh vụn tế bào có thể có trong chế phẩm máu.
C. Để truyền máu nhanh hơn.
D. Để giảm chi phí truyền máu.
147. Xét nghiệm Coombs trực tiếp được sử dụng để phát hiện điều gì?
A. Kháng thể tự do trong huyết thanh.
B. Kháng thể gắn trên bề mặt tế bào hồng cầu.
C. Kháng nguyên trên bề mặt tế bào bạch cầu.
D. Kháng nguyên trong huyết tương.
148. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là một thành phần của máu?
A. Hồng cầu.
B. Bạch cầu.
C. Tiểu cầu.
D. Cholesterol.
149. Phản ứng truyền máu muộn nào liên quan đến sự xuất hiện của kháng thể mới chống lại kháng nguyên hồng cầu?
A. Quá tải tuần hoàn.
B. Ban xuất huyết giảm tiểu cầu sau truyền máu (Post-transfusion purpura – PTP).
C. Tan máu muộn.
D. Lây truyền bệnh nhiễm trùng.
150. Chế phẩm máu nào sau đây chứa yếu tố đông máu?
A. Khối hồng cầu.
B. Khối tiểu cầu.
C. Huyết tương tươi đông lạnh.
D. Dung dịch Albumin.