Chuyển đến nội dung

Trắc nghiệm Tư vấn nuôi con bằng sữa mẹ online có đáp án

Trắc Nghiệm Y Dược & Sức Khỏe

Trắc nghiệm Tư vấn nuôi con bằng sữa mẹ online có đáp án

Ngày cập nhật: Tháng 3 7, 2026

Lưu ý và Miễn trừ trách nhiệm:Toàn bộ nội dung câu hỏi, đáp án và thông tin được cung cấp trên website này được xây dựng nhằm mục đích tham khảo, hỗ trợ ôn tập và củng cố kiến thức. Chúng tôi không cam kết về tính chính xác tuyệt đối, tính cập nhật hay độ tin cậy hoàn toàn của các dữ liệu này. Nội dung tại đây KHÔNG PHẢI LÀ ĐỀ THI CHÍNH THỨC của bất kỳ tổ chức giáo dục, trường đại học hay cơ quan cấp chứng chỉ nào. Người sử dụng tự chịu trách nhiệm khi sử dụng các thông tin này vào mục đích học tập, nghiên cứu hoặc áp dụng vào thực tiễn. Chúng tôi không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ sai sót, thiệt hại hoặc hậu quả nào phát sinh từ việc sử dụng thông tin trên website này.

Chào mừng bạn đến với bộ Trắc nghiệm Tư vấn nuôi con bằng sữa mẹ online có đáp án. Bộ trắc nghiệm này giúp bạn hệ thống lại kiến thức một cách logic và dễ hiểu. Hãy chọn một bộ câu hỏi phía dưới để bắt đầu. Chúc bạn làm bài thuận lợi và thu được nhiều kiến thức mới

★★★★★
★★★★★
4.9/5 (146 đánh giá)

1. Điều gì KHÔNG nên làm khi mẹ bị tắc tia sữa?

A. Chườm ấm bầu ngực.
B. Massage nhẹ nhàng bầu ngực.
C. Cho con bú thường xuyên hơn.
D. Ngừng cho con bú.

2. Khi nào nên bắt đầu cho bé ăn dặm?

A. Khi bé được 3 tháng tuổi.
B. Khi bé được 4 tháng tuổi.
C. Khi bé được 6 tháng tuổi.
D. Khi bé được 8 tháng tuổi.

3. Điều gì quan trọng nhất khi mẹ cho con bú ở nơi công cộng?

A. Tìm một nơi kín đáo và thoải mái cho cả mẹ và bé.
B. Sử dụng khăn che cho bé.
C. Cho bé bú nhanh chóng để tránh gây chú ý.
D. Không cho bé bú ở nơi công cộng.

4. Điều gì quan trọng nhất khi rã đông sữa mẹ đã bảo quản?

A. Rã đông nhanh chóng bằng lò vi sóng.
B. Rã đông từ từ trong tủ lạnh hoặc dưới vòi nước ấm.
C. Rã đông ở nhiệt độ phòng.
D. Rã đông bằng cách đun sôi.

5. Dấu hiệu nào sau đây KHÔNG phải là dấu hiệu cho thấy bé muốn bú?

A. Bé mút tay.
B. Bé quay đầu tìm vú mẹ.
C. Bé khóc.
D. Bé ngủ say.

6. Tại sao việc cho con bú mẹ lại giúp phát triển trí não của bé?

A. Vì sữa mẹ chứa nhiều DHA và ARA.
B. Vì nó giúp bé ngủ ngon hơn.
C. Vì nó giúp tăng cường hệ miễn dịch cho bé.
D. Vì nó tạo sự gắn kết giữa mẹ và bé.

7. Làm thế nào để bảo quản sữa mẹ đã vắt đúng cách?

A. Để sữa mẹ ở nhiệt độ phòng trong vòng 6-8 giờ.
B. Để sữa mẹ trong tủ lạnh (4°C) trong vòng 3-5 ngày.
C. Để sữa mẹ trong ngăn đá tủ lạnh (-18°C) trong vòng 2 tuần.
D. Để sữa mẹ trong ngăn mát tủ lạnh (8°C) trong vòng 1 tuần.

8. Khi nào mẹ nên tìm kiếm sự giúp đỡ từ chuyên gia tư vấn sữa mẹ?

A. Khi mẹ cảm thấy đau khi cho con bú.
B. Khi bé không tăng cân đều đặn.
C. Khi mẹ cảm thấy lo lắng về nguồn sữa của mình.
D. Tất cả các trường hợp trên.

9. Tại sao việc cho con bú mẹ lại giúp giảm nguy cơ mắc bệnh hen suyễn ở bé?

A. Vì nó giúp tăng cường hệ miễn dịch cho bé.
B. Vì nó giúp bé ngủ ngon hơn.
C. Vì nó giúp bé kiểm soát cân nặng tốt hơn.
D. Vì nó giúp tạo sự gắn kết giữa mẹ và bé.

10. Khi nào mẹ có thể bắt đầu tập cho bé bú bằng cốc?

A. Khi bé được 4 tháng tuổi.
B. Khi bé được 6 tháng tuổi.
C. Khi bé được 9 tháng tuổi.
D. Khi bé được 12 tháng tuổi.

11. Yếu tố nào sau đây là quan trọng nhất để đảm bảo nguồn sữa mẹ dồi dào?

A. Uống nhiều nước lọc.
B. Cho con bú thường xuyên và theo nhu cầu.
C. Ăn nhiều thực phẩm lợi sữa.
D. Nghỉ ngơi đầy đủ.

12. Điều gì KHÔNG nên làm khi cho bé bú bình?

A. Giữ bình sữa nghiêng để sữa luôn đầy núm vú.
B. Cho bé bú khi bé nằm thẳng.
C. Vỗ ợ hơi cho bé sau khi bú.
D. Kiểm tra nhiệt độ sữa trước khi cho bé bú.

13. Loại thực phẩm nào sau đây nên hạn chế khi đang cho con bú?

A. Rau xanh.
B. Trái cây.
C. Đồ uống chứa caffeine.
D. Ngũ cốc nguyên hạt.

14. Điều gì KHÔNG nên làm khi bé bị sặc sữa?

A. Giữ bé nằm thẳng và vỗ lưng.
B. Dốc ngược bé và vỗ lưng.
C. Gọi cấp cứu nếu bé khó thở.
D. Kiểm tra miệng bé xem có dị vật không.

15. Dấu hiệu nào sau đây cho thấy bé bú đủ sữa mẹ?

A. Bé bú ít nhất 8-12 lần trong 24 giờ và đi tiểu ít nhất 6 lần.
B. Bé bú ít nhất 5-7 lần trong 24 giờ và đi tiểu ít nhất 3 lần.
C. Bé ngủ nhiều sau khi bú.
D. Bé tăng cân đều đặn theo tháng.

16. Loại sữa công thức nào phù hợp nhất cho trẻ không dung nạp lactose?

A. Sữa công thức chứa đạm whey.
B. Sữa công thức chứa đạm casein.
C. Sữa công thức không chứa lactose.
D. Sữa công thức chứa probiotic.

17. Lợi ích nào sau đây KHÔNG phải là lợi ích của việc nuôi con bằng sữa mẹ đối với mẹ?

A. Giúp mẹ giảm cân nhanh chóng.
B. Giúp tử cung co hồi nhanh hơn.
C. Giảm nguy cơ ung thư vú và ung thư buồng trứng.
D. Tiết kiệm chi phí.

18. Tại sao việc cho con bú mẹ lại giúp giảm nguy cơ mắc hội chứng đột tử ở trẻ sơ sinh (SIDS)?

A. Vì nó giúp bé ngủ ngon hơn.
B. Vì nó giúp tăng cường hệ miễn dịch cho bé.
C. Vì nó giúp bé kiểm soát nhịp tim và nhịp thở tốt hơn.
D. Vì nó giúp tạo sự gắn kết giữa mẹ và bé.

19. Điều gì KHÔNG nên làm khi vệ sinh núm vú giả cho bé?

A. Luộc núm vú giả trong nước sôi.
B. Rửa núm vú giả bằng xà phòng và nước.
C. Sử dụng máy rửa bát để vệ sinh núm vú giả.
D. Liếm núm vú giả để làm sạch.

20. Khi nào mẹ có thể bắt đầu cho bé ăn dặm theo phương pháp bé tự chỉ huy (BLW)?

A. Khi bé được 4 tháng tuổi.
B. Khi bé được 6 tháng tuổi và có thể ngồi vững, cầm nắm đồ vật.
C. Khi bé được 8 tháng tuổi.
D. Khi bé có răng.

21. Tại sao việc cho con bú mẹ lại giúp giảm nguy cơ mắc bệnh tiểu đường type 2 ở mẹ?

A. Vì nó giúp mẹ giảm cân.
B. Vì nó giúp cải thiện độ nhạy insulin.
C. Vì nó giúp mẹ ăn uống lành mạnh hơn.
D. Vì nó giúp mẹ ngủ ngon hơn.

22. Tư thế nào sau đây được coi là phù hợp cho trẻ sơ sinh bú mẹ?

A. Tư thế nằm nghiêng, bé quay mặt vào mẹ.
B. Tư thế bế bóng bầu dục.
C. Tư thế nằm sấp trên bụng mẹ.
D. Tất cả các tư thế đều phù hợp.

23. Trong trường hợp nào sau đây, mẹ nên tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi cho con bú?

A. Mẹ bị cảm lạnh thông thường.
B. Mẹ bị sốt nhẹ.
C. Mẹ đang dùng thuốc điều trị bệnh mãn tính.
D. Mẹ bị căng thẳng.

24. Tại sao sữa non (colostrum) lại quan trọng đối với trẻ sơ sinh?

A. Vì nó có màu vàng và đặc hơn sữa trưởng thành.
B. Vì nó chứa nhiều kháng thể và protein giúp tăng cường hệ miễn dịch cho bé.
C. Vì nó dễ tiêu hóa hơn sữa trưởng thành.
D. Vì nó có vị ngọt hơn sữa trưởng thành.

25. Điều gì quan trọng nhất khi lựa chọn bình sữa cho bé?

A. Bình sữa có kiểu dáng đẹp.
B. Bình sữa có giá thành rẻ.
C. Bình sữa không chứa BPA.
D. Bình sữa có nhiều màu sắc.

26. Khi nào mẹ có thể bắt đầu cho bé bú bình?

A. Ngay sau khi sinh.
B. Khi bé được 1 tuần tuổi.
C. Khi bé đã bú mẹ thành thạo (khoảng 4-6 tuần tuổi).
D. Khi bé được 3 tháng tuổi.

27. Loại thuốc nào sau đây thường được coi là an toàn khi sử dụng trong thời gian cho con bú?

A. Thuốc kháng sinh.
B. Thuốc giảm đau ibuprofen.
C. Thuốc chống trầm cảm.
D. Thuốc kháng histamine.

28. Khi nào mẹ nên vắt sữa mẹ?

A. Khi mẹ bị tắc tia sữa.
B. Khi mẹ cần đi làm hoặc vắng nhà.
C. Khi mẹ muốn tăng nguồn sữa.
D. Tất cả các trường hợp trên.

29. Tại sao việc cho con bú mẹ lại giúp giảm nguy cơ mắc bệnh eczema ở bé?

A. Vì nó giúp tăng cường hệ miễn dịch cho bé.
B. Vì nó giúp bé ngủ ngon hơn.
C. Vì nó giúp bé kiểm soát cân nặng tốt hơn.
D. Vì nó giúp tạo sự gắn kết giữa mẹ và bé.

30. Khi nào mẹ có thể bắt đầu cho bé uống nước?

A. Ngay sau khi sinh.
B. Khi bé được 1 tháng tuổi.
C. Khi bé được 6 tháng tuổi và bắt đầu ăn dặm.
D. Khi bé khát.

31. Trong trường hợp nào sau đây, người mẹ KHÔNG nên cho con bú?

A. Mẹ bị cảm lạnh thông thường
B. Mẹ bị sốt nhẹ
C. Mẹ đang dùng thuốc điều trị trầm cảm
D. Mẹ nhiễm HIV

32. Thành phần nào sau đây có nhiều trong sữa non, giúp tăng cường hệ miễn dịch cho trẻ?

A. Protein
B. Carbohydrate
C. Kháng thể (Immunoglobulin)
D. Chất béo

33. Khi nào người mẹ nên tìm kiếm sự tư vấn của chuyên gia về sữa mẹ?

A. Khi mẹ cảm thấy đau nhức núm vú
B. Khi trẻ không tăng cân đều đặn
C. Khi mẹ gặp khó khăn trong việc cho con bú
D. Tất cả các trường hợp trên

34. Nếu mẹ bị áp xe vú, điều gì nên làm?

A. Tự điều trị bằng thuốc kháng sinh tại nhà
B. Ngừng cho con bú ngay lập tức
C. Tìm kiếm sự chăm sóc y tế và có thể cần phẫu thuật
D. Chườm đá lên vùng áp xe

35. Điều gì KHÔNG phải là lợi ích của việc bú sữa mẹ đối với trẻ sơ sinh?

A. Tăng cường hệ miễn dịch
B. Giảm nguy cơ dị ứng
C. Phát triển trí não tối ưu
D. Giúp trẻ tăng cân nhanh chóng nhưng không kiểm soát

36. Chế độ ăn uống của người mẹ cho con bú cần đảm bảo điều gì?

A. Ăn kiêng để giảm cân nhanh chóng
B. Uống nhiều nước và ăn đa dạng thực phẩm
C. Chỉ ăn các loại thực phẩm lợi sữa
D. Hạn chế tối đa tinh bột và đường

37. Khi nào người mẹ nên bắt đầu tìm hiểu về các dấu hiệu nhận biết trẻ đói?

A. Sau khi sinh
B. Trong quá trình mang thai
C. Khi trẻ bắt đầu ăn dặm
D. Khi trẻ được 6 tháng tuổi

38. Điều gì KHÔNG đúng về việc sử dụng máy hút sữa?

A. Nên chọn máy hút sữa có kích cỡ phễu phù hợp với núm vú
B. Nên hút sữa sau khi cho con bú hoặc giữa các cữ bú
C. Nên hút sữa càng lâu càng tốt để kích thích sữa về nhiều
D. Nên vệ sinh máy hút sữa sạch sẽ sau mỗi lần sử dụng

39. Điều gì KHÔNG nên làm khi cho trẻ bú vào ban đêm?

A. Giữ phòng tối và yên tĩnh
B. Nói chuyện nhẹ nhàng với trẻ
C. Bật đèn sáng để trẻ tỉnh táo
D. Cho trẻ bú theo nhu cầu

40. Khi nào nên bắt đầu cho trẻ ăn dặm (ăn bổ sung) bên cạnh sữa mẹ?

A. Khi trẻ được 3 tháng tuổi
B. Khi trẻ được 4 tháng tuổi
C. Khi trẻ được 6 tháng tuổi
D. Khi trẻ được 9 tháng tuổi

41. Nếu trẻ bị tiêu chảy, mẹ có nên ngừng cho con bú?

A. Có, để ruột của trẻ được nghỉ ngơi
B. Không, nên tiếp tục cho trẻ bú để cung cấp nước và dinh dưỡng
C. Chỉ cho trẻ bú sữa công thức
D. Chỉ cho trẻ bú khi hết tiêu chảy

42. Nếu mẹ muốn tăng lượng sữa, ngoài việc cho con bú thường xuyên, mẹ nên làm gì?

A. Ăn nhiều đồ ngọt
B. Uống đủ nước và nghỉ ngơi đầy đủ
C. Uống rượu bia
D. Hút thuốc lá

43. Khi nào người mẹ có thể bắt đầu tập cho con bú bình (nếu cần thiết)?

A. Ngay sau khi sinh
B. Khi trẻ được 2 tuần tuổi
C. Khi trẻ được 4-6 tuần tuổi
D. Khi trẻ được 3 tháng tuổi

44. Điều gì KHÔNG nên làm khi bảo quản sữa mẹ đã vắt?

A. Bảo quản trong tủ lạnh ở nhiệt độ 4°C
B. Sử dụng túi hoặc bình trữ sữa chuyên dụng
C. Rã đông sữa mẹ bằng lò vi sóng
D. Ghi rõ ngày tháng vắt sữa lên túi/bình

45. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là lợi ích của việc cho con bú mẹ đối với người mẹ?

A. Giảm nguy cơ ung thư vú và ung thư buồng trứng
B. Hồi phục tử cung nhanh hơn sau sinh
C. Tăng cân nhanh chóng sau sinh
D. Gắn kết tình cảm mẹ con

46. Nếu mẹ bị tắc tia sữa, biện pháp nào sau đây KHÔNG nên áp dụng?

A. Chườm ấm và massage nhẹ nhàng bầu ngực
B. Cho trẻ bú thường xuyên hơn
C. Vắt sữa bằng tay hoặc máy hút sữa
D. Uống thuốc lợi sữa

47. Khi nào người mẹ nên vắt sữa?

A. Khi mẹ phải đi làm xa
B. Khi trẻ không thể bú trực tiếp
C. Khi mẹ bị tắc tia sữa
D. Tất cả các trường hợp trên

48. Điều gì KHÔNG phải là lợi ích của việc cho con bú sữa mẹ kéo dài (trên 1 năm)?

A. Cung cấp dinh dưỡng và kháng thể tiếp tục cho trẻ
B. Gắn kết tình cảm mẹ con
C. Giúp trẻ tự lập hơn
D. Giảm nguy cơ mắc bệnh mãn tính cho mẹ

49. Khi trẻ bị tưa miệng, mẹ nên làm gì trước khi cho con bú?

A. Vệ sinh núm vú bằng cồn
B. Bôi thuốc kháng sinh lên núm vú
C. Vệ sinh núm vú bằng nước muối sinh lý
D. Ngừng cho con bú

50. Khi nào người mẹ nên bắt đầu cho con bú sữa non?

A. Sau khi sữa mẹ về nhiều
B. Chỉ khi trẻ có dấu hiệu đói
C. Trong vòng một giờ đầu sau sinh
D. Sau 24 giờ sau sinh

51. Nguyên nhân nào sau đây KHÔNG gây ra tình trạng ít sữa ở mẹ?

A. Cho con bú không đúng cách
B. Mẹ bị căng thẳng, mệt mỏi
C. Mẹ uống đủ 2-3 lít nước mỗi ngày
D. Mẹ sử dụng thuốc tránh thai có chứa estrogen

52. Nếu trẻ không chịu bú mẹ, mẹ nên làm gì?

A. Ngừng cho con bú và chuyển sang bú bình
B. Kiên nhẫn và thử lại vào lần sau
C. Ép trẻ bú bằng mọi giá
D. Bôi thuốc giảm đau lên núm vú

53. Dấu hiệu nào sau đây cho thấy trẻ bú đủ sữa?

A. Trẻ bú liên tục trong 30-40 phút mỗi cữ
B. Trẻ đi tiểu ít hơn 3 lần mỗi ngày
C. Trẻ tăng cân đều đặn
D. Trẻ chỉ ngủ sau khi bú

54. Điều gì KHÔNG phải là dấu hiệu của việc trẻ bú sai khớp ngậm?

A. Mẹ cảm thấy đau nhức núm vú
B. Trẻ chỉ mút đầu núm vú
C. Trẻ bú mút mạnh và phát ra tiếng kêu
D. Trẻ tăng cân đều đặn

55. Loại thực phẩm nào sau đây KHÔNG nên ăn nhiều khi cho con bú vì có thể gây khó chịu cho trẻ?

A. Rau xanh
B. Trái cây
C. Thực phẩm cay nóng
D. Thịt gà

56. Điều gì KHÔNG nên làm khi cho trẻ bú bình?

A. Luôn giữ bình sữa sạch sẽ và tiệt trùng
B. Cho trẻ bú khi nằm hoàn toàn
C. Kiểm tra nhiệt độ sữa trước khi cho trẻ bú
D. Giữ trẻ ở tư thế thoải mái và gần gũi

57. Tư thế nào sau đây KHÔNG được khuyến khích khi cho con bú?

A. Tư thế bế bóng bầu dục
B. Tư thế nằm nghiêng
C. Tư thế ngồi thẳng lưng
D. Tư thế cho con bú khi mẹ đang đứng

58. Điều gì KHÔNG nên làm khi vệ sinh núm vú?

A. Rửa sạch bằng nước ấm
B. Sử dụng xà phòng có mùi thơm
C. Lau khô bằng khăn mềm
D. Vệ sinh hàng ngày

59. Theo khuyến cáo của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), nên cho trẻ bú mẹ hoàn toàn trong bao lâu?

A. 3 tháng đầu đời
B. Ít nhất 12 tháng
C. 6 tháng đầu đời
D. Đến khi trẻ được 2 tuổi

60. Nếu sữa mẹ có mùi lạ, mẹ nên làm gì?

A. Bỏ hết sữa và không cho con bú nữa
B. Kiểm tra chế độ ăn uống của mẹ và tham khảo ý kiến bác sĩ
C. Pha thêm đường vào sữa cho dễ uống
D. Đun sôi sữa trước khi cho con bú

61. Loại thuốc nào sau đây thường KHÔNG an toàn cho phụ nữ đang cho con bú?

A. Paracetamol.
B. Ibuprofen.
C. Thuốc kháng sinh thông thường.
D. Thuốc điều trị ung thư.

62. Điều gì KHÔNG đúng về sữa non?

A. Sữa non có màu vàng.
B. Sữa non giàu kháng thể.
C. Sữa non dễ tiêu hóa.
D. Sữa non không chứa protein.

63. Khi nào mẹ có thể bắt đầu vắt sữa non trước sinh?

A. Từ tuần 20 của thai kỳ.
B. Từ tuần 30 của thai kỳ.
C. Từ tuần 36 của thai kỳ, sau khi tham khảo ý kiến bác sĩ.
D. Không nên vắt sữa non trước sinh.

64. Mẹ bị sốt có nên cho con bú không?

A. Không, vì có thể lây bệnh cho con.
B. Có, nhưng phải đeo khẩu trang và rửa tay sạch sẽ.
C. Chỉ cho bú khi hết sốt.
D. Chỉ cho bú sữa đã vắt ra.

65. Tại sao việc cho con bú mẹ lại giúp giảm nguy cơ ung thư vú ở mẹ?

A. Vì nó làm tăng lượng estrogen trong cơ thể.
B. Vì nó làm giảm số lượng chu kỳ kinh nguyệt.
C. Vì nó làm tăng cân sau sinh.
D. Vì nó không liên quan gì đến ung thư vú.

66. Điều gì KHÔNG nên làm khi mẹ bị áp xe vú?

A. Tiếp tục cho con bú bên vú không bị áp xe.
B. Vắt sữa bên vú bị áp xe để giảm áp lực.
C. Chườm ấm bầu ngực.
D. Tự ý nặn mủ áp xe.

67. Yếu tố nào sau đây KHÔNG ảnh hưởng đến lượng sữa mẹ?

A. Tần suất cho con bú.
B. Chế độ dinh dưỡng của mẹ.
C. Mức độ căng thẳng của mẹ.
D. Màu tóc của mẹ.

68. Điều gì KHÔNG nên làm khi hâm nóng sữa mẹ đã bảo quản?

A. Hâm nóng bằng máy hâm sữa.
B. Hâm nóng bằng cách ngâm trong nước ấm.
C. Hâm nóng bằng lò vi sóng.
D. Hâm nóng bằng cách đặt trong bát nước nóng.

69. Khi nào mẹ có thể bắt đầu cho bé ăn dặm?

A. Khi bé được 3 tháng tuổi.
B. Khi bé được 4 tháng tuổi.
C. Khi bé được 6 tháng tuổi.
D. Khi bé được 9 tháng tuổi.

70. Điều gì KHÔNG phải là lợi ích của việc cho con bú đối với mẹ?

A. Giúp co hồi tử cung sau sinh.
B. Giúp giảm cân sau sinh.
C. Giúp giảm nguy cơ ung thư buồng trứng.
D. Giúp tăng chiều cao.

71. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là lợi ích của việc cho con bú mẹ đối với trẻ sơ sinh?

A. Tăng cường hệ miễn dịch.
B. Giảm nguy cơ mắc bệnh dị ứng.
C. Phát triển trí não tốt hơn.
D. Tăng cân nhanh chóng hơn so với sữa công thức.

72. Thực phẩm nào sau đây KHÔNG được khuyến khích cho phụ nữ đang cho con bú?

A. Rau xanh đậm.
B. Cá hồi.
C. Đồ uống có cồn.
D. Các loại hạt.

73. Khi nào mẹ nên cai sữa cho bé?

A. Khi bé được 6 tháng tuổi.
B. Khi bé được 12 tháng tuổi.
C. Khi bé được 24 tháng tuổi hoặc lâu hơn, tùy thuộc vào nhu cầu của mẹ và bé.
D. Khi bé không còn thích bú mẹ.

74. Điều gì KHÔNG phải là dấu hiệu cho thấy bé bú sai khớp ngậm?

A. Mẹ cảm thấy đau rát núm vú.
B. Bé phát ra tiếng kêu ‘chụt chụt’ khi bú.
C. Bé bú no và tăng cân đều đặn.
D. Bé dễ bị sặc sữa.

75. Loại sữa nào sau đây KHÔNG được khuyến khích cho trẻ dưới 1 tuổi?

A. Sữa mẹ.
B. Sữa công thức.
C. Sữa tươi.
D. Sữa dê.

76. Một em bé 2 tháng tuổi bú mẹ hoàn toàn, đi ngoài phân xanh lỏng. Mẹ nên làm gì?

A. Ngừng cho con bú và cho bé uống sữa công thức.
B. Đưa bé đi khám bác sĩ ngay lập tức.
C. Tiếp tục cho con bú và theo dõi các dấu hiệu khác.
D. Tự ý mua thuốc cho bé uống.

77. Tư thế cho con bú nào sau đây giúp mẹ thoải mái và bé bú hiệu quả nhất?

A. Mẹ nằm nghiêng, bé nằm đối diện.
B. Mẹ ngồi thẳng lưng, bé nằm ngang bụng mẹ (tư thế ôm bóng).
C. Mẹ đứng, bé được bế thẳng đứng.
D. Mẹ ngồi dựa vào ghế, bé nằm sấp trên bụng mẹ.

78. Khi bé bị tưa miệng, mẹ có nên tiếp tục cho con bú không?

A. Không, vì có thể làm tình trạng tưa miệng nặng hơn.
B. Có, nhưng cần vệ sinh núm vú sạch sẽ sau mỗi lần cho bú.
C. Chỉ cho bú sữa đã vắt ra.
D. Chỉ cho bú khi bé đã khỏi tưa miệng.

79. Mẹ bị nhiễm HIV có nên cho con bú không?

A. Có, vì sữa mẹ vẫn tốt cho bé.
B. Không, vì HIV có thể lây truyền qua sữa mẹ.
C. Chỉ cho bú nếu mẹ dùng thuốc ARV.
D. Chỉ cho bú sữa đã tiệt trùng.

80. Điều gì KHÔNG nên làm khi mẹ bị tắc tia sữa?

A. Chườm ấm bầu ngực.
B. Massage nhẹ nhàng bầu ngực.
C. Vắt sữa thường xuyên.
D. Ngừng cho con bú bên ngực bị tắc.

81. Khi nào mẹ nên tìm đến chuyên gia tư vấn sữa mẹ?

A. Khi mẹ cảm thấy đau nhức ngực kéo dài.
B. Khi bé không tăng cân đều đặn.
C. Khi mẹ gặp khó khăn trong việc cho con bú.
D. Tất cả các đáp án trên.

82. Điều gì KHÔNG phải là lợi ích của việc da kề da sau sinh?

A. Giúp ổn định thân nhiệt của bé.
B. Giúp bé bú mẹ tốt hơn.
C. Giúp tăng cường tình cảm giữa mẹ và bé.
D. Giúp bé tăng cân nhanh hơn.

83. Khi nào mẹ có thể bắt đầu tập cho bé bú bình?

A. Ngay sau sinh.
B. Khi bé được 1 tháng tuổi.
C. Khi bé được 6 tháng tuổi.
D. Nên hạn chế bú bình, trừ khi có chỉ định của bác sĩ.

84. Khi nào người mẹ nên bắt đầu cho con bú sau sinh?

A. Sau 24 giờ.
B. Sau 6 giờ.
C. Trong vòng 1 giờ đầu sau sinh.
D. Khi sữa mẹ về nhiều.

85. Làm thế nào để bảo quản sữa mẹ đã vắt đúng cách?

A. Để ở nhiệt độ phòng trong 6 giờ.
B. Để trong ngăn mát tủ lạnh 4 ngày.
C. Để trong ngăn đá tủ lạnh 6 tháng.
D. Tất cả các đáp án trên.

86. Dấu hiệu nào sau đây cho thấy trẻ đã bú đủ sữa mẹ?

A. Trẻ bú liên tục không ngừng nghỉ.
B. Trẻ đi tiểu ít hơn 6 lần mỗi ngày.
C. Trẻ tăng cân đều đặn.
D. Trẻ ngủ li bì sau khi bú.

87. Theo khuyến cáo của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), nên cho trẻ bú mẹ hoàn toàn trong bao lâu?

A. 3 tháng.
B. 4 tháng.
C. 6 tháng.
D. 9 tháng.

88. Mẹ bị trầm cảm sau sinh có ảnh hưởng đến việc cho con bú không?

A. Không, trầm cảm không ảnh hưởng đến việc cho con bú.
B. Có, trầm cảm có thể làm giảm lượng sữa mẹ và ảnh hưởng đến chất lượng sữa.
C. Chỉ ảnh hưởng nếu mẹ dùng thuốc điều trị trầm cảm.
D. Chỉ ảnh hưởng nếu mẹ không có người hỗ trợ.

89. Khi nào mẹ nên đánh thức bé dậy để cho bú?

A. Không bao giờ cần đánh thức bé.
B. Khi bé ngủ quá 4 giờ liên tục, đặc biệt trong những tuần đầu sau sinh.
C. Khi bé ngủ quá 8 giờ liên tục.
D. Khi bé ngủ quá 12 giờ liên tục.

90. Điều gì KHÔNG nên làm để tăng lượng sữa mẹ?

A. Cho con bú thường xuyên theo nhu cầu.
B. Uống đủ nước.
C. Nghỉ ngơi đầy đủ.
D. Sử dụng thuốc lợi sữa không rõ nguồn gốc.

91. Tại sao mẹ nên massage bầu ngực khi cho con bú?

A. Để ngực đẹp hơn.
B. Để tăng khoái cảm.
C. Để kích thích sữa về nhanh và đều hơn.
D. Để bé bú dễ hơn.

92. Tại sao việc cho con bú vào ban đêm lại quan trọng?

A. Vì ban đêm mẹ có nhiều thời gian rảnh hơn.
B. Vì ban đêm bé ngủ ngon hơn khi bú mẹ.
C. Vì ban đêm lượng hormone prolactin (hormone tạo sữa) tăng cao.
D. Vì ban đêm sữa mẹ có nhiều chất béo hơn.

93. Điều gì KHÔNG nên làm khi mẹ bị căng sữa?

A. Cho con bú thường xuyên hơn.
B. Vắt bớt sữa để giảm căng tức.
C. Chườm ấm trước khi cho con bú.
D. Uống thuốc giảm đau ngay lập tức.

94. Điều nào sau đây KHÔNG đúng về sữa non?

A. Sữa non có màu vàng đặc.
B. Sữa non chứa nhiều kháng thể giúp bảo vệ bé khỏi bệnh tật.
C. Sữa non chỉ xuất hiện sau khi sinh 1 tuần.
D. Sữa non dễ tiêu hóa.

95. Điều gì quan trọng nhất khi mẹ quay trở lại làm việc sau thời gian nghỉ thai sản và vẫn muốn duy trì cho con bú?

A. Mua sữa công thức đắt tiền nhất.
B. Vắt sữa thường xuyên tại nơi làm việc và bảo quản đúng cách.
C. Ngừng cho con bú vào ban ngày.
D. Cho bé ăn dặm sớm hơn.

96. Thực phẩm nào sau đây nên hạn chế khi mẹ đang cho con bú?

A. Rau xanh và trái cây.
B. Thịt và cá.
C. Các loại đậu và ngũ cốc nguyên hạt.
D. Thức ăn cay nóng và chứa caffeine.

97. Làm thế nào để bảo quản sữa mẹ đã vắt đúng cách?

A. Để sữa ở nhiệt độ phòng trong vòng 6 giờ.
B. Bảo quản sữa trong tủ lạnh (0-4°C) trong vòng 3-5 ngày.
C. Đun sôi sữa trước khi cho bé bú.
D. Để sữa trong ngăn đá tủ lạnh trong vòng 1 tuần.

98. Theo UNICEF, điều gì là quan trọng nhất trong việc nuôi con bằng sữa mẹ?

A. Sử dụng máy hút sữa hiện đại.
B. Cho con bú theo giờ giấc cố định.
C. Sự hỗ trợ từ gia đình và cộng đồng.
D. Sử dụng các loại thực phẩm chức năng lợi sữa.

99. Mẹ nên làm gì nếu bị tắc tia sữa?

A. Ngừng cho con bú bên vú bị tắc.
B. Chườm đá lạnh lên vú.
C. Xoa bóp nhẹ nhàng vùng vú bị tắc, cho con bú thường xuyên hơn bên vú đó.
D. Uống thuốc kháng sinh ngay lập tức.

100. Trong trường hợp nào sau đây, mẹ nên tham khảo ý kiến bác sĩ về vấn đề cho con bú?

A. Khi bé bú ít hơn bình thường trong một ngày.
B. Khi mẹ cảm thấy đau tức ngực nhẹ sau khi cho con bú.
C. Khi bé tăng cân chậm hoặc không tăng cân.
D. Khi sữa mẹ có màu hơi vàng.

101. Điều gì KHÔNG nên làm khi mẹ muốn tăng nguồn sữa?

A. Cho con bú thường xuyên hơn.
B. Vắt sữa sau mỗi cữ bú.
C. Uống đủ nước và nghỉ ngơi đầy đủ.
D. Sử dụng thuốc lợi sữa không rõ nguồn gốc.

102. Tại sao mẹ nên tránh cho bé uống nước lọc trong 6 tháng đầu đời?

A. Vì nước lọc không ngon.
B. Vì nước lọc có thể gây nhiễm trùng.
C. Vì sữa mẹ đã cung cấp đủ nước và dinh dưỡng cho bé.
D. Vì nước lọc làm bé khó tiêu.

103. Điều gì KHÔNG nên làm khi mẹ muốn cai sữa cho bé?

A. Giảm dần số lần cho bú trong ngày.
B. Đánh lạc hướng bé khi bé đòi bú.
C. Bôi chất đắng lên núm vú.
D. Tăng cường sự gắn kết với bé bằng các hoạt động khác.

104. Dấu hiệu nào cho thấy bé đã bú đủ sữa?

A. Bé bú liên tục trong 45 phút mỗi cữ.
B. Bé tự nhả ti mẹ ra, có vẻ thỏa mãn và ngủ ngon.
C. Bé tăng cân đều đặn 1kg mỗi tháng.
D. Bé đi tiêu 1 lần mỗi ngày.

105. Nếu bé bị vàng da, mẹ có nên ngừng cho con bú?

A. Có, nên ngừng cho con bú ngay lập tức.
B. Không, trừ khi có chỉ định của bác sĩ.
C. Chỉ nên cho bé bú sữa công thức.
D. Chỉ nên cho bé bú vào ban đêm.

106. Tại sao việc cho con bú mẹ lại giúp giảm nguy cơ ung thư vú ở mẹ?

A. Vì cho con bú giúp mẹ ngủ ngon hơn.
B. Vì cho con bú giúp điều hòa hormone và giảm tiếp xúc với estrogen.
C. Vì cho con bú giúp mẹ ăn uống lành mạnh hơn.
D. Vì cho con bú giúp mẹ tập thể dục thường xuyên hơn.

107. Khi nào mẹ có thể bắt đầu cho bé ăn dặm?

A. Khi bé được 3 tháng tuổi.
B. Khi bé được 4 tháng tuổi.
C. Khi bé được 6 tháng tuổi và có các dấu hiệu sẵn sàng ăn dặm.
D. Khi bé được 9 tháng tuổi.

108. Khi nào mẹ nên cho bé bú theo nhu cầu?

A. Chỉ khi bé khóc dữ dội.
B. Chỉ vào ban ngày.
C. Khi bé có dấu hiệu đói như mút tay, cựa quậy.
D. Sau mỗi 3 giờ, bất kể bé có dấu hiệu đói hay không.

109. Trong trường hợp nào sau đây, mẹ có thể cần đến sự hỗ trợ của chuyên gia tư vấn sữa mẹ?

A. Khi mẹ cảm thấy tự tin và thoải mái với việc cho con bú.
B. Khi bé tăng cân đều đặn và phát triển tốt.
C. Khi mẹ gặp khó khăn trong việc cho con bú, bé không chịu bú hoặc mẹ bị đau rát núm vú.
D. Khi mẹ có đủ sữa cho bé bú.

110. Theo khuyến cáo của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), nên cho trẻ bú mẹ hoàn toàn trong bao lâu?

A. 3 tháng đầu đời.
B. 6 tháng đầu đời.
C. 9 tháng đầu đời.
D. 12 tháng đầu đời.

111. Điều gì quan trọng nhất khi mẹ quyết định vắt sữa và cho bé bú bình?

A. Chọn loại bình sữa đắt tiền nhất.
B. Đảm bảo vệ sinh sạch sẽ dụng cụ vắt sữa và bình sữa.
C. Hâm nóng sữa đến nhiệt độ cao nhất có thể.
D. Cho bé bú bình càng nhiều càng tốt để bé quen.

112. Mẹ có nên sử dụng núm vú giả cho bé khi đang cho con bú mẹ?

A. Có, để bé cảm thấy thoải mái hơn.
B. Không nên, vì có thể gây nhầm lẫn đầu vú và ảnh hưởng đến việc bú mẹ.
C. Chỉ nên sử dụng khi bé khóc quá nhiều.
D. Chỉ nên sử dụng khi bé ngủ.

113. Làm thế nào để nhận biết bé có khớp ngậm đúng khi bú mẹ?

A. Bé chỉ ngậm núm vú.
B. Bé ngậm hết quầng vú, môi trên và môi dưới mở rộng.
C. Bé mút rất mạnh và nhanh.
D. Mẹ cảm thấy đau nhức khi bé bú.

114. Khi nào mẹ nên bắt đầu vắt sữa non trước sinh?

A. Ngay sau khi biết mình mang thai.
B. Từ tuần 20 của thai kỳ.
C. Từ tuần 36-37 của thai kỳ, sau khi tham khảo ý kiến bác sĩ.
D. Chỉ sau khi sinh.

115. Theo nghiên cứu, cho con bú mẹ có thể giúp giảm nguy cơ mắc bệnh nào sau đây ở trẻ?

A. Cảm lạnh thông thường.
B. Tiểu đường tuýp 1.
C. Sâu răng.
D. Tất cả các bệnh trên.

116. Yếu tố nào sau đây là quan trọng nhất để đảm bảo bé bú mẹ hiệu quả?

A. Thời gian mỗi cữ bú kéo dài.
B. Cữ bú phải được lên lịch cụ thể.
C. Tư thế bú đúng và khớp ngậm tốt.
D. Mẹ phải uống đủ 3 lít nước mỗi ngày.

117. Điều gì sau đây KHÔNG phải là lợi ích của việc cho con bú mẹ?

A. Giảm nguy cơ mắc bệnh nhiễm trùng ở trẻ.
B. Tăng cường hệ miễn dịch cho trẻ.
C. Giúp mẹ giảm cân nhanh chóng sau sinh mà không cần ăn kiêng.
D. Thúc đẩy sự gắn kết tình cảm giữa mẹ và con.

118. Điều gì KHÔNG phải là lợi ích của việc da kề da sau sinh?

A. Giúp bé ổn định thân nhiệt.
B. Giúp bé bú mẹ sớm hơn.
C. Giúp mẹ giảm cân nhanh chóng.
D. Thúc đẩy sự gắn kết tình cảm giữa mẹ và bé.

119. Nếu mẹ phải dùng thuốc, làm thế nào để đảm bảo an toàn cho bé khi bú mẹ?

A. Ngừng cho con bú hoàn toàn.
B. Tham khảo ý kiến bác sĩ về loại thuốc an toàn cho phụ nữ cho con bú.
C. Chỉ cho bé bú vào ban ngày.
D. Giảm liều lượng thuốc xuống một nửa.

120. Nếu bé bị tiêu chảy, mẹ có nên ngừng cho con bú?

A. Có, nên ngừng cho con bú ngay lập tức.
B. Không, tiếp tục cho con bú để cung cấp kháng thể và bù nước.
C. Chỉ nên cho bé bú sữa công thức.
D. Chỉ nên cho bé bú vào ban đêm.

121. Điều gì sau đây là quan trọng nhất để duy trì nguồn sữa mẹ dồi dào?

A. Uống nhiều nước và ăn uống đầy đủ chất dinh dưỡng.
B. Nghỉ ngơi đầy đủ và giảm căng thẳng.
C. Cho con bú thường xuyên hoặc vắt sữa đều đặn.
D. Tất cả các yếu tố trên.

122. Nếu mẹ bị ốm và phải dùng thuốc kháng sinh, mẹ có nên ngừng cho con bú không?

A. Có, mẹ nên ngừng cho con bú ngay lập tức.
B. Không, mẹ nên tiếp tục cho con bú và tham khảo ý kiến bác sĩ về loại thuốc an toàn.
C. Chỉ cho con bú khi mẹ cảm thấy khỏe hơn.
D. Chỉ cho con bú sau khi đã hoàn thành liệu trình kháng sinh.

123. Lợi ích nào sau đây KHÔNG phải là lợi ích của việc nuôi con bằng sữa mẹ đối với người mẹ?

A. Giảm nguy cơ ung thư vú và ung thư buồng trứng.
B. Giúp tử cung co hồi nhanh hơn sau sinh.
C. Tăng cân nhanh chóng và dễ dàng sau sinh.
D. Tạo sự gắn kết tình cảm mẹ con.

124. Nếu trẻ không chịu bú mẹ, điều gì nên làm đầu tiên?

A. Cho trẻ bú bình ngay lập tức.
B. Kiểm tra xem trẻ có bị ngạt mũi hoặc khó chịu không.
C. Ép trẻ bú mẹ bằng mọi giá.
D. Chờ đến khi trẻ thực sự đói.

125. Khi nào nên giới thiệu thức ăn dặm cho trẻ đang bú mẹ hoàn toàn?

A. Khi trẻ được 3 tháng tuổi.
B. Khi trẻ được 4 tháng tuổi.
C. Khi trẻ được 6 tháng tuổi.
D. Khi trẻ được 9 tháng tuổi.

126. Yếu tố nào sau đây là quan trọng nhất để đảm bảo sự thành công của việc nuôi con bằng sữa mẹ trong những tuần đầu đời?

A. Cho trẻ bú theo lịch trình cố định, bất kể nhu cầu của trẻ.
B. Sử dụng núm vú giả để giúp trẻ bình tĩnh giữa các cữ bú.
C. Cho trẻ bú theo nhu cầu, thường xuyên và không giới hạn thời gian.
D. Bổ sung sữa công thức cho trẻ sau mỗi cữ bú mẹ để đảm bảo no bụng.

127. Dấu hiệu nào sau đây cho thấy trẻ có thể sẵn sàng ăn dặm?

A. Trẻ vẫn đói sau khi bú đủ sữa mẹ.
B. Trẻ có thể ngồi vững và giữ đầu thẳng.
C. Trẻ có hứng thú với thức ăn của người lớn.
D. Tất cả các dấu hiệu trên.

128. Điều gì sau đây là đúng về sữa non?

A. Sữa non có màu trắng đục và nhiều chất béo.
B. Sữa non chứa nhiều kháng thể và protein.
C. Sữa non không cần thiết cho trẻ sơ sinh.
D. Sữa non chỉ xuất hiện sau khi sữa mẹ về.

129. Điều gì sau đây giúp tăng cường sự gắn kết giữa mẹ và bé khi cho con bú?

A. Nhìn vào mắt trẻ và trò chuyện nhẹ nhàng.
B. Sử dụng điện thoại trong khi cho con bú.
C. Cho trẻ bú trong phòng tối và yên tĩnh.
D. Cho trẻ bú nhanh chóng để tiết kiệm thời gian.

130. Điều gì KHÔNG nên ăn hoặc uống khi đang cho con bú?

A. Cá biển chứa hàm lượng thủy ngân cao.
B. Rau xanh và trái cây tươi.
C. Thực phẩm giàu protein như thịt và trứng.
D. Ngũ cốc nguyên hạt.

131. Dấu hiệu nào sau đây cho thấy trẻ đang bú đủ sữa mẹ?

A. Trẻ bú ít nhất 8-12 lần trong 24 giờ và đi tiểu ít nhất 6 lần.
B. Trẻ bú ít hơn 5 phút mỗi lần và ngủ suốt đêm.
C. Trẻ tăng cân chậm và đi tiêu ít hơn 1 lần mỗi ngày.
D. Trẻ thường xuyên quấy khóc sau khi bú.

132. Điều gì KHÔNG nên làm khi mẹ bị tắc tia sữa?

A. Tiếp tục cho con bú thường xuyên, bắt đầu bằng bên vú bị tắc.
B. Chườm ấm và xoa bóp nhẹ nhàng vùng vú bị tắc.
C. Vắt sữa bằng tay hoặc máy hút sữa sau khi cho con bú.
D. Ngừng cho con bú bên vú bị tắc và chuyển sang sữa công thức.

133. Khi nào người mẹ nên bắt đầu cho con bú sữa non?

A. Sau khi sữa mẹ về hoàn toàn (khoảng 3-5 ngày sau sinh).
B. Chỉ khi trẻ có dấu hiệu đói rõ ràng.
C. Trong vòng một giờ đầu sau sinh, càng sớm càng tốt.
D. Khi mẹ cảm thấy thoải mái và sẵn sàng.

134. Khi nào mẹ nên tìm kiếm sự giúp đỡ của chuyên gia tư vấn sữa mẹ?

A. Khi mẹ cảm thấy đau nhức núm vú kéo dài.
B. Khi trẻ tăng cân chậm.
C. Khi mẹ gặp khó khăn trong việc tạo đủ sữa.
D. Tất cả các trường hợp trên.

135. Làm thế nào để nhận biết trẻ đã bú đủ sữa từ một bên vú?

A. Trẻ tự nhả vú ra và có vẻ hài lòng.
B. Vú mẹ mềm hơn sau khi bú.
C. Trẻ ngủ thiếp đi sau khi bú.
D. Tất cả các dấu hiệu trên.

136. Tư thế nào sau đây thường được khuyến khích cho mẹ sinh mổ khi cho con bú?

A. Tư thế nằm sấp.
B. Tư thế ôm bóng bầu dục (football hold).
C. Tư thế ngồi thẳng lưng.
D. Tư thế đứng cho con bú.

137. Loại thuốc nào sau đây thường được coi là an toàn khi sử dụng trong thời gian cho con bú?

A. Thuốc kháng sinh không kê đơn.
B. Thuốc giảm đau chứa codeine.
C. Paracetamol (acetaminophen).
D. Thuốc chống trầm cảm.

138. Thời gian bảo quản sữa mẹ trong ngăn đá tủ lạnh là bao lâu?

A. 1 tháng.
B. 3 tháng.
C. 6 tháng.
D. 12 tháng.

139. Loại thực phẩm nào sau đây nên tránh cho trẻ dưới 1 tuổi?

A. Mật ong.
B. Chuối.
C. Bơ.
D. Khoai lang.

140. Khi nào mẹ có thể bắt đầu vắt sữa để trữ?

A. Ngay sau khi sinh.
B. Sau khi sữa mẹ đã về ổn định (khoảng 3-4 tuần sau sinh).
C. Khi trẻ bắt đầu ăn dặm.
D. Chỉ khi mẹ đi làm trở lại.

141. Khi nào nên thay núm vú giả cho trẻ?

A. Khi núm vú bị đổi màu hoặc nứt.
B. Sau mỗi lần sử dụng.
C. Khi trẻ lớn hơn.
D. Khi mẹ cảm thấy cần thiết.

142. Thời gian bảo quản sữa mẹ đã vắt ở nhiệt độ phòng (25°C) là bao lâu?

A. 6-8 giờ.
B. 24 giờ.
C. 3-4 giờ.
D. 12 giờ.

143. Nếu trẻ bị tiêu chảy, mẹ có nên ngừng cho con bú không?

A. Có, mẹ nên ngừng cho con bú và chuyển sang sữa công thức.
B. Không, mẹ nên tiếp tục cho con bú thường xuyên hơn.
C. Chỉ cho con bú khi trẻ hết tiêu chảy.
D. Cho con bú ít hơn để giảm áp lực lên hệ tiêu hóa.

144. Làm thế nào để giúp trẻ ợ hơi sau khi bú?

A. Đặt trẻ nằm sấp trên đùi mẹ và vỗ nhẹ lưng.
B. Bế trẻ thẳng đứng và vỗ nhẹ lưng.
C. Cho trẻ bú thêm sữa để đẩy hơi ra ngoài.
D. Cả hai cách 1 và 2.

145. Điều gì sau đây là đúng về sữa mẹ so với sữa công thức?

A. Sữa mẹ có thành phần dinh dưỡng cố định, không thay đổi.
B. Sữa mẹ chứa kháng thể và các yếu tố miễn dịch.
C. Sữa công thức dễ tiêu hóa hơn sữa mẹ.
D. Sữa mẹ không cần bảo quản lạnh.

146. Khi nào mẹ có thể bắt đầu cho con bú lại sau khi uống rượu?

A. Ngay sau khi uống rượu.
B. Sau 30 phút.
C. Sau 2-3 giờ cho mỗi ly rượu.
D. Không bao giờ cho con bú sau khi uống rượu.

147. Nếu mẹ bị nhiễm COVID-19, mẹ có nên tiếp tục cho con bú không?

A. Không, mẹ nên ngừng cho con bú để tránh lây nhiễm.
B. Có, mẹ nên tiếp tục cho con bú, nhưng cần thực hiện các biện pháp phòng ngừa.
C. Chỉ cho con bú khi mẹ không có triệu chứng.
D. Chỉ cho con bú sau khi đã tiêm vaccine COVID-19.

148. Điều gì KHÔNG nên làm để tránh tình trạng đau núm vú khi cho con bú?

A. Đảm bảo trẻ có khớp ngậm đúng.
B. Sử dụng kem dưỡng ẩm cho núm vú sau mỗi lần cho bú.
C. Cho trẻ bú quá lâu ở một bên vú.
D. Thay đổi tư thế cho con bú thường xuyên.

149. Sữa mẹ có thể được rã đông bằng cách nào an toàn nhất?

A. Để ở nhiệt độ phòng trong vài giờ.
B. Sử dụng lò vi sóng.
C. Ngâm trong nước ấm hoặc để trong tủ lạnh.
D. Đun sôi trên bếp.

150. Điều gì sau đây là dấu hiệu của khớp ngậm đúng khi cho con bú?

A. Chỉ có núm vú của mẹ nằm trong miệng trẻ.
B. Trẻ mút nhanh và mạnh.
C. Miệng trẻ mở rộng, môi dưới hướng ra ngoài và cằm chạm vào vú mẹ.
D. Mẹ cảm thấy đau nhói ở núm vú.

Số câu đã làm: 0/0
Thời gian còn lại: 00:00:00
  • Đã làm
  • Chưa làm
  • Cần kiểm tra lại
© 2026 Trending New 24h • Tạo ra với GeneratePress

Bạn ơi!!! Để xem được kết quả, bạn vui lòng làm nhiệm vụ nhỏ xíu này nha

HƯỚNG DẪN TÌM MẬT KHẨU

Đang tải nhiệm vụ...

Bước 1: Mở tab mới và truy cập Google.com. Sau đó tìm kiếm chính xác từ khóa sau:

Bước 2: Tìm và click vào kết quả có trang web giống như hình ảnh dưới đây:

Hướng dẫn tìm kiếm

Bước 3: Kéo xuống cuối trang đó để tìm mật khẩu như hình ảnh hướng dẫn:

Hướng dẫn lấy mật khẩu

Nếu tìm không thấy mã bạn có thể Đổi nhiệm vụ để lấy mã khác nhé.