Chuyển đến nội dung

Trắc nghiệm U buồng trứng online có đáp án

Trắc Nghiệm Y Dược & Sức Khỏe

Trắc nghiệm U buồng trứng online có đáp án

Ngày cập nhật: Tháng 3 7, 2026

Lưu ý và Miễn trừ trách nhiệm:Toàn bộ nội dung câu hỏi, đáp án và thông tin được cung cấp trên website này được xây dựng nhằm mục đích tham khảo, hỗ trợ ôn tập và củng cố kiến thức. Chúng tôi không cam kết về tính chính xác tuyệt đối, tính cập nhật hay độ tin cậy hoàn toàn của các dữ liệu này. Nội dung tại đây KHÔNG PHẢI LÀ ĐỀ THI CHÍNH THỨC của bất kỳ tổ chức giáo dục, trường đại học hay cơ quan cấp chứng chỉ nào. Người sử dụng tự chịu trách nhiệm khi sử dụng các thông tin này vào mục đích học tập, nghiên cứu hoặc áp dụng vào thực tiễn. Chúng tôi không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ sai sót, thiệt hại hoặc hậu quả nào phát sinh từ việc sử dụng thông tin trên website này.

Bạn đã sẵn sàng thử sức với bộ Trắc nghiệm U buồng trứng online có đáp án. Bộ câu hỏi sẽ giúp bạn củng cố kiến thức thông qua trải nghiệm học tập chủ động. Bắt đầu bằng cách chọn một bộ câu hỏi trong danh sách bên dưới. Mong rằng bộ câu hỏi này sẽ giúp bạn học tập tốt hơn

★★★★★
★★★★★
4.8/5 (239 đánh giá)

1. Liệu pháp nhắm mục tiêu nào sau đây có thể được sử dụng để điều trị ung thư buồng trứng liên quan đến đột biến BRCA?

A. Thuốc ức chế PARP
B. Thuốc ức chế EGFR
C. Thuốc ức chế VEGF
D. Thuốc ức chế mTOR

2. Yếu tố tiên lượng nào sau đây thường liên quan đến kết quả tốt hơn ở bệnh nhân ung thư buồng trứng?

A. Giai đoạn bệnh cao
B. Phẫu thuật giảm tối đa thành công
C. Sự hiện diện của tràn dịch màng bụng
D. Ung thư kháng hóa chất

3. Loại xét nghiệm phẫu thuật nào liên quan đến việc sử dụng một ống mỏng, có đèn chiếu để kiểm tra buồng trứng?

A. Nội soi ổ bụng
B. Cắt bỏ buồng trứng
C. Cắt bỏ tử cung
D. Sinh thiết

4. Xét nghiệm CA-125 có độ đặc hiệu thấp, điều này có nghĩa là gì?

A. Nó có thể bỏ sót nhiều trường hợp ung thư buồng trứng
B. Nó thường cho kết quả dương tính giả
C. Nó chỉ có thể phát hiện ung thư buồng trứng ở giai đoạn muộn
D. Nó không đáng tin cậy để tầm soát ung thư buồng trứng

5. Loại liệu pháp nào sử dụng bức xạ năng lượng cao để tiêu diệt tế bào ung thư?

A. Hóa trị liệu
B. Xạ trị
C. Liệu pháp hormone
D. Liệu pháp nhắm mục tiêu

6. Loại xét nghiệm nào sau đây thường được sử dụng để tầm soát ung thư buồng trứng, mặc dù không phải là phương pháp duy nhất và hoàn hảo?

A. Công thức máu
B. CA-125
C. Điện giải đồ
D. Tổng phân tích nước tiểu

7. Loại phẫu thuật nào liên quan đến việc cắt bỏ cả buồng trứng và ống dẫn trứng?

A. Cắt bỏ buồng trứng
B. Cắt bỏ tử cung
C. Cắt bỏ vòi trứng
D. Cắt bỏ buồng trứng-vòi trứng

8. Loại u buồng trứng nào có khả năng ác tính cao nhất?

A. U nang bì
B. U xơ
C. U nang thanh dịch
D. U ác tính biểu mô

9. Liệu pháp hormone có vai trò gì trong điều trị một số loại ung thư buồng trứng?

A. Để ngăn chặn sự phát triển của các tế bào ung thư nhạy cảm với hormone
B. Để tăng cường hiệu quả của hóa trị liệu
C. Để giảm tác dụng phụ của phẫu thuật
D. Để nhắm mục tiêu các tế bào ung thư có đột biến di truyền cụ thể

10. Điều gì sau đây là một yếu tố bảo vệ chống lại ung thư buồng trứng?

A. Sinh nhiều con
B. Bắt đầu kinh nguyệt sớm
C. Mãn kinh muộn
D. Tiền sử vô sinh

11. Loại thuốc nào sau đây là một chất ức chế angiogenesis được sử dụng trong điều trị ung thư buồng trứng?

A. Bevacizumab
B. Paclitaxel
C. Carboplatin
D. Doxorubicin

12. Yếu tố nào sau đây không được coi là yếu tố nguy cơ phát triển u buồng trứng?

A. Tiền sử gia đình có người mắc ung thư buồng trứng
B. Sử dụng thuốc tránh thai đường uống trong thời gian dài
C. Tuổi cao
D. Béo phì

13. Ung thư buồng trứng di căn đến phúc mạc được gọi là gì?

A. Di căn hạch bạch huyết
B. Di căn xa
C. Gieo rắc phúc mạc
D. Di căn máu

14. Điều gì sau đây là mục tiêu chính của phẫu thuật giảm tối đa trong điều trị ung thư buồng trứng?

A. Loại bỏ tất cả các tế bào ung thư
B. Loại bỏ càng nhiều khối u càng tốt
C. Giảm đau
D. Cải thiện chất lượng cuộc sống

15. Xét nghiệm nào sau đây có thể giúp xác định xem một khối u buồng trứng là lành tính hay ác tính?

A. Sinh thiết
B. Siêu âm
C. Công thức máu
D. Tổng phân tích nước tiểu

16. Đâu là triệu chứng phổ biến nhất của ung thư buồng trứng giai đoạn sớm?

A. Đau bụng dữ dội
B. Không có triệu chứng rõ ràng
C. Chảy máu âm đạo bất thường
D. Sụt cân nhanh chóng

17. Xét nghiệm di truyền BRCA1 và BRCA2 được thực hiện để đánh giá nguy cơ mắc loại ung thư nào?

A. Ung thư phổi và ung thư dạ dày
B. Ung thư vú và ung thư buồng trứng
C. Ung thư tuyến tiền liệt và ung thư đại tràng
D. Ung thư gan và ung thư thận

18. Phương pháp chẩn đoán hình ảnh nào sau đây thường được sử dụng để đánh giá u buồng trứng?

A. X-quang phổi
B. Siêu âm đầu dò âm đạo
C. Điện tâm đồ
D. Nội soi đại tràng

19. Đâu là mục tiêu của hóa trị liệu tân bổ trợ trong điều trị ung thư buồng trứng?

A. Thu nhỏ khối u trước khi phẫu thuật
B. Tiêu diệt mọi tế bào ung thư còn sót lại sau phẫu thuật
C. Ngăn ngừa ung thư tái phát
D. Giảm tác dụng phụ của phẫu thuật

20. Điều gì sau đây là một tác dụng phụ tiềm ẩn của hóa trị liệu cho ung thư buồng trứng?

A. Tăng trưởng tóc
B. Tăng cân
C. Buồn nôn và nôn
D. Tăng năng lượng

21. Loại xét nghiệm hình ảnh nào sử dụng sóng âm thanh để tạo ra hình ảnh của buồng trứng?

A. X-quang
B. Chụp CT
C. MRI
D. Siêu âm

22. Giai đoạn nào của ung thư buồng trứng liên quan đến việc ung thư đã lan đến các cơ quan xa?

A. Giai đoạn I
B. Giai đoạn II
C. Giai đoạn III
D. Giai đoạn IV

23. Điều gì sau đây là một lợi ích tiềm năng của việc sử dụng thuốc ức chế PARP trong điều trị ung thư buồng trứng?

A. Thời gian sống sót không bệnh tiến triển kéo dài
B. Giảm nguy cơ kháng hóa chất
C. Cải thiện chất lượng cuộc sống
D. Tất cả những điều trên

24. Phương pháp điều trị nào sau đây thường được sử dụng đầu tiên trong điều trị ung thư buồng trứng?

A. Xạ trị
B. Phẫu thuật
C. Liệu pháp hormone
D. Liệu pháp miễn dịch

25. Loại ung thư buồng trứng nào phát sinh từ các tế bào stromal?

A. Ung thư biểu mô thanh dịch
B. U nang nhầy
C. U tế bào mầm
D. U tế bào stromal

26. Loại ung thư buồng trứng nào phát sinh từ các tế bào mầm?

A. Ung thư biểu mô thanh dịch
B. U nang nhầy
C. U tế bào mầm
D. U tế bào vỏ

27. Loại tế bào nào thường là nguồn gốc của ung thư biểu mô buồng trứng, loại ung thư buồng trứng phổ biến nhất?

A. Tế bào mầm
B. Tế bào vỏ
C. Tế bào biểu mô
D. Tế bào đệm

28. Loại thuốc nào hoạt động bằng cách ngăn chặn sự phát triển của mạch máu mới cung cấp cho khối u?

A. Thuốc ức chế angiogenesis
B. Thuốc ức chế PARP
C. Hóa trị liệu
D. Liệu pháp hormone

29. Thuốc hóa trị nào sau đây thường được sử dụng trong điều trị ung thư buồng trứng?

A. Tamoxifen
B. Cisplatin
C. Prednisone
D. Levothyroxine

30. Trong bối cảnh ung thư buồng trứng, thuật ngữ ‘tái phát’ dùng để chỉ điều gì?

A. Sự phát triển của một khối u mới ở một cơ quan khác
B. Sự quay trở lại của ung thư sau khi điều trị
C. Sự lây lan của ung thư sang các hạch bạch huyết
D. Sự phát triển của ung thư kháng thuốc

31. U buồng trứng xoắn thường xảy ra nhất ở loại u nào?

A. U nang đơn giản
B. U nang bì
C. U xơ
D. U ác tính

32. Triệu chứng nào sau đây không phải là triệu chứng thường gặp của u buồng trứng?

A. Đau bụng dưới
B. Chướng bụng
C. Rối loạn kinh nguyệt
D. Giảm cân không chủ ý

33. Xét nghiệm nào sau đây có thể giúp đánh giá chức năng buồng trứng?

A. Công thức máu
B. Đường huyết
C. FSH (hormone kích thích nang trứng)
D. Điện giải đồ

34. Trong trường hợp u buồng trứng xoắn, triệu chứng nào sau đây thường xuất hiện đột ngột và dữ dội?

A. Đau bụng dữ dội
B. Sốt cao
C. Chảy máu âm đạo
D. Buồn nôn và nôn

35. Xét nghiệm nào sau đây có thể giúp phân biệt u buồng trứng lành tính và ác tính dựa trên hình ảnh học?

A. Siêu âm Doppler
B. Chụp X-quang
C. Xét nghiệm máu tổng quát
D. Điện tâm đồ

36. Loại u buồng trứng nào sau đây thường gặp nhất ở phụ nữ trong độ tuổi sinh sản?

A. U nang bì
B. U nang thanh dịch
C. U nang nhầy
D. U xơ buồng trứng

37. Phương pháp chẩn đoán hình ảnh nào thường được sử dụng đầu tiên để phát hiện u buồng trứng?

A. Chụp CT cắt lớp vi tính
B. Chụp MRI cộng hưởng từ
C. Siêu âm qua ngã âm đạo
D. Chụp PET/CT

38. Điều gì sau đây là yếu tố nguy cơ quan trọng nhất đối với ung thư buồng trứng?

A. Sử dụng bột talc
B. Tiền sử gia đình
C. Chế độ ăn nhiều chất béo
D. Hút thuốc lá

39. Loại u buồng trứng nào sau đây có khả năng cao gây ra hội chứng cường androgen?

A. U nang thanh dịch
B. U nang bì
C. U tế bào hạt
D. U Sertoli-Leydig

40. U buồng trứng quái (Teratoma) thuộc loại nào?

A. U biểu mô
B. U tế bào mầm
C. U mô đệm sinh dục
D. U di căn

41. Xét nghiệm di truyền BRCA1 và BRCA2 được khuyến cáo cho những đối tượng nào?

A. Tất cả phụ nữ
B. Phụ nữ có tiền sử gia đình mắc ung thư buồng trứng hoặc ung thư vú
C. Phụ nữ mãn kinh
D. Phụ nữ mang thai

42. Yếu tố nào sau đây không được coi là yếu tố nguy cơ gây u buồng trứng?

A. Tiền sử gia đình có người mắc ung thư buồng trứng
B. Sử dụng thuốc tránh thai đường uống kéo dài
C. Tuổi tác cao
D. Béo phì

43. Phương pháp nào sau đây không được sử dụng để chẩn đoán giai đoạn ung thư buồng trứng?

A. Phẫu thuật thăm dò
B. Chụp CT bụng chậu
C. Nội soi ổ bụng
D. Siêu âm bụng

44. Thuốc nào sau đây thuộc nhóm ức chế PARP và được sử dụng trong điều trị ung thư buồng trứng?

A. Bevacizumab
B. Olaparib
C. Tamoxifen
D. Letrozole

45. Loại ung thư buồng trứng nào có tiên lượng tốt nhất?

A. Ung thư biểu mô thanh dịch
B. Ung thư biểu mô nhầy
C. Ung thư tế bào mầm
D. Ung thư nội mạc tử cung

46. Biến chứng nào sau đây không phải là biến chứng của phẫu thuật cắt bỏ buồng trứng?

A. Suy buồng trứng sớm
B. Dính ruột
C. Nhiễm trùng
D. Tăng cân

47. Phụ nữ có hội chứng Lynch có nguy cơ mắc loại ung thư buồng trứng nào cao hơn?

A. Ung thư biểu mô thanh dịch
B. Ung thư biểu mô nhầy
C. Ung thư nội mạc tử cung
D. Ung thư tế bào mầm

48. Biến chứng nào sau đây có thể xảy ra do u buồng trứng lớn gây chèn ép?

A. Táo bón
B. Tiểu khó
C. Phù chi dưới
D. Tất cả các đáp án trên

49. Trong trường hợp u buồng trứng ác tính, phẫu thuật thường bao gồm những gì?

A. Cắt bỏ buồng trứng và vòi trứng
B. Cắt bỏ tử cung và các hạch bạch huyết
C. Cắt bỏ mạc nối lớn
D. Tất cả các đáp án trên

50. Phương pháp điều trị nào sau đây thường được sử dụng để giảm triệu chứng ở bệnh nhân ung thư buồng trứng giai đoạn cuối?

A. Phẫu thuật triệt căn
B. Hóa trị liều cao
C. Chăm sóc giảm nhẹ
D. Xạ trị toàn thân

51. Yếu tố tiên lượng nào sau đây quan trọng nhất đối với ung thư buồng trứng?

A. Tuổi của bệnh nhân
B. Giai đoạn bệnh
C. Loại mô học của khối u
D. Mức độ CA-125

52. Hội chứng Meigs liên quan đến loại u buồng trứng nào?

A. U nang bì
B. U xơ buồng trứng
C. U tuyến
D. U tế bào vỏ

53. Biện pháp nào sau đây có thể giúp giảm nguy cơ ung thư buồng trứng ở phụ nữ có đột biến gen BRCA?

A. Sử dụng aspirin hàng ngày
B. Phẫu thuật cắt bỏ buồng trứng dự phòng
C. Tăng cường vitamin D
D. Ăn chay trường

54. Loại tế bào nào sau đây không có trong u nang bì buồng trứng?

A. Tóc
B. Răng
C. Tế bào thần kinh
D. Tế bào gan

55. Loại u buồng trứng nào sau đây có thể sản xuất hormone estrogen?

A. U nang thanh dịch
B. U tế bào vỏ
C. U xơ buồng trứng
D. U nang bì

56. Phương pháp điều trị nào sau đây thường được ưu tiên cho u buồng trứng ác tính giai đoạn sớm?

A. Theo dõi định kỳ
B. Phẫu thuật cắt bỏ
C. Hóa trị
D. Xạ trị

57. Loại thuốc hóa trị nào thường được sử dụng trong điều trị ung thư buồng trứng?

A. Methotrexate
B. Cisplatin
C. Tamoxifen
D. Bleomycin

58. Xét nghiệm dấu ấn ung thư nào thường được sử dụng để theo dõi và đánh giá nguy cơ ung thư buồng trứng?

A. CEA
B. AFP
C. CA-125
D. PSA

59. Phương pháp phẫu thuật nào thường được sử dụng để điều trị u nang buồng trứng đơn giản ở phụ nữ trẻ tuổi muốn bảo tồn khả năng sinh sản?

A. Cắt bỏ toàn bộ buồng trứng
B. Bóc tách u nang
C. Cắt bỏ tử cung
D. Phẫu thuật nội soi ổ bụng

60. Loại ung thư buồng trứng nào thường liên quan đến đột biến gen BRCA1 hoặc BRCA2?

A. Ung thư biểu mô buồng trứng thanh dịch
B. Ung thư biểu mô buồng trứng nhầy
C. Ung thư nội mạc tử cung
D. Ung thư tế bào mầm

61. Liệu pháp hormone có vai trò gì trong điều trị một số loại ung thư buồng trứng?

A. Liệu pháp hormone được sử dụng rộng rãi trong điều trị tất cả các loại ung thư buồng trứng.
B. Liệu pháp hormone không có vai trò gì trong điều trị ung thư buồng trứng.
C. Liệu pháp hormone có thể được sử dụng trong điều trị một số loại ung thư mô đệm buồng trứng.
D. Liệu pháp hormone chỉ được sử dụng để giảm tác dụng phụ của hóa trị.

62. Điều gì sau đây là một biện pháp phòng ngừa ung thư buồng trứng ở phụ nữ có nguy cơ cao do đột biến gen BRCA?

A. Sử dụng thuốc tránh thai hàng ngày
B. Phẫu thuật cắt bỏ buồng trứng và ống dẫn trứng dự phòng (prophylactic salpingo-oophorectomy)
C. Tầm soát ung thư buồng trứng hàng năm bằng xét nghiệm CA-125
D. Ăn chay trường

63. Điều gì sau đây là một yếu tố quan trọng trong việc lựa chọn phương pháp điều trị ung thư buồng trứng?

A. Sở thích của bác sĩ điều trị.
B. Giai đoạn và loại ung thư, sức khỏe tổng thể của bệnh nhân và mong muốn của bệnh nhân.
C. Giá cả của các loại thuốc.
D. Ý kiến của người nổi tiếng.

64. Phương pháp nào sau đây không được coi là một phương pháp chẩn đoán hình ảnh thường quy để phát hiện u buồng trứng?

A. Siêu âm qua ngã âm đạo
B. Chụp cắt lớp vi tính (CT scan)
C. Chụp cộng hưởng từ (MRI)
D. Chụp X-quang tim phổi

65. Liệu pháp nhắm mục tiêu (targeted therapy) hoạt động bằng cách nào trong điều trị ung thư buồng trứng?

A. Phá hủy trực tiếp tế bào ung thư bằng bức xạ.
B. Tăng cường hệ miễn dịch để tấn công tế bào ung thư.
C. Nhắm mục tiêu vào các gen, protein hoặc các phân tử cụ thể liên quan đến sự phát triển và lây lan của ung thư.
D. Ngăn chặn sự hình thành mạch máu mới để nuôi khối u.

66. PARP inhibitors là một loại thuốc mới hơn được sử dụng trong điều trị ung thư buồng trứng, chúng hoạt động bằng cách nào?

A. Ngăn chặn sự hình thành mạch máu mới để nuôi khối u.
B. Phá hủy trực tiếp tế bào ung thư bằng bức xạ.
C. Ức chế enzyme PARP, enzyme này đóng vai trò quan trọng trong việc sửa chữa DNA bị tổn thương ở tế bào ung thư.
D. Tăng cường hệ miễn dịch để tấn công tế bào ung thư.

67. Xét nghiệm di truyền BRCA1 và BRCA2 có vai trò gì trong việc quản lý nguy cơ ung thư buồng trứng?

A. Xét nghiệm BRCA1/2 chỉ được sử dụng để chẩn đoán ung thư buồng trứng sau khi đã phát hiện bệnh.
B. Xét nghiệm BRCA1/2 không liên quan đến ung thư buồng trứng.
C. Xét nghiệm BRCA1/2 có thể giúp xác định những người có nguy cơ cao mắc ung thư buồng trứng, từ đó có thể đưa ra các biện pháp phòng ngừa như phẫu thuật cắt bỏ buồng trứng dự phòng.
D. Xét nghiệm BRCA1/2 chỉ hữu ích cho nam giới.

68. Vai trò của việc tập thể dục thường xuyên trong phòng ngừa và quản lý ung thư buồng trứng là gì?

A. Tập thể dục không có vai trò gì trong phòng ngừa và quản lý ung thư buồng trứng.
B. Tập thể dục chỉ quan trọng đối với sức khỏe tim mạch.
C. Tập thể dục thường xuyên có thể giúp duy trì cân nặng hợp lý, giảm viêm và cải thiện hệ miễn dịch, từ đó có thể giúp giảm nguy cơ ung thư buồng trứng và cải thiện kết quả điều trị.
D. Tập thể dục chỉ phù hợp cho những người trẻ tuổi.

69. Điều gì sau đây là một yếu tố tiên lượng tốt ở bệnh nhân ung thư buồng trứng?

A. Ung thư được phát hiện ở giai đoạn muộn
B. Khối u còn sót lại sau phẫu thuật debulking
C. Đáp ứng tốt với hóa trị
D. Tái phát ung thư sớm sau điều trị

70. Vai trò của việc tư vấn di truyền trong quản lý nguy cơ ung thư buồng trứng là gì?

A. Tư vấn di truyền chỉ dành cho những người đã mắc ung thư buồng trứng.
B. Tư vấn di truyền không liên quan đến ung thư buồng trứng.
C. Tư vấn di truyền có thể giúp đánh giá nguy cơ ung thư buồng trứng dựa trên tiền sử gia đình và các yếu tố di truyền, đồng thời cung cấp thông tin về xét nghiệm di truyền và các biện pháp phòng ngừa.
D. Tư vấn di truyền chỉ hữu ích cho nam giới.

71. Yếu tố nào sau đây không được coi là yếu tố nguy cơ gây u buồng trứng?

A. Tiền sử gia đình có người mắc ung thư buồng trứng
B. Sử dụng thuốc tránh thai đường uống trong thời gian dài
C. Béo phì
D. Kinh nguyệt sớm (trước 12 tuổi)

72. Trong bối cảnh ung thư buồng trứng, ‘kháng hóa chất’ (chemoresistance) có nghĩa là gì?

A. Ung thư đáp ứng tốt với hóa trị.
B. Ung thư không đáp ứng với hóa trị hoặc trở nên ít nhạy cảm hơn sau một thời gian điều trị.
C. Hóa trị không có tác dụng phụ.
D. Bệnh nhân có thể chịu đựng liều hóa trị cao hơn.

73. Vai trò của việc duy trì cân nặng hợp lý trong phòng ngừa ung thư buồng trứng là gì?

A. Cân nặng không liên quan đến nguy cơ ung thư buồng trứng.
B. Béo phì có thể làm tăng nguy cơ ung thư buồng trứng.
C. Cân nặng thấp làm tăng nguy cơ ung thư buồng trứng.
D. Duy trì cân nặng hợp lý chỉ quan trọng đối với sức khỏe tim mạch.

74. Điều gì sau đây là một mục tiêu quan trọng của chăm sóc giảm nhẹ (palliative care) ở bệnh nhân ung thư buồng trứng giai đoạn tiến triển?

A. Chữa khỏi hoàn toàn ung thư buồng trứng.
B. Kéo dài tuổi thọ bằng mọi giá.
C. Cải thiện chất lượng cuộc sống bằng cách giảm đau và các triệu chứng khác.
D. Ngăn chặn sự lây lan của ung thư.

75. Điều gì sau đây là mục tiêu chính của phẫu thuật ‘debulking’ (giảm tối đa khối u) trong điều trị ung thư buồng trứng giai đoạn tiến triển?

A. Chữa khỏi hoàn toàn ung thư buồng trứng.
B. Loại bỏ càng nhiều khối u càng tốt để tăng hiệu quả của hóa trị.
C. Ngăn chặn sự lây lan của ung thư đến các cơ quan khác.
D. Giảm đau cho bệnh nhân.

76. Điều gì sau đây là một tác dụng phụ muộn tiềm ẩn của điều trị ung thư buồng trứng?

A. Rụng tóc
B. Buồn nôn
C. Vô sinh
D. Mệt mỏi

77. Loại tế bào nào là nguồn gốc của hầu hết các ung thư biểu mô buồng trứng?

A. Tế bào mầm
B. Tế bào biểu mô bề mặt buồng trứng
C. Tế bào mô đệm
D. Tế bào miễn dịch

78. Điều gì sau đây không phải là một triệu chứng phổ biến của ung thư buồng trứng?

A. Đau bụng hoặc vùng chậu
B. Cảm giác no nhanh khi ăn
C. Tăng cân đột ngột
D. Thay đổi thói quen đi tiêu

79. Xét nghiệm CA-125 thường được sử dụng để theo dõi và đánh giá bệnh nhân ung thư buồng trứng, tuy nhiên, điều gì quan trọng cần lưu ý về xét nghiệm này?

A. CA-125 luôn là chỉ số chính xác để phát hiện ung thư buồng trứng ở giai đoạn sớm.
B. CA-125 chỉ tăng cao ở bệnh nhân ung thư buồng trứng và không bị ảnh hưởng bởi các tình trạng khác.
C. CA-125 có thể tăng cao trong nhiều tình trạng lành tính khác, như lạc nội mạc tử cung hoặc viêm vùng chậu.
D. CA-125 không hữu ích trong việc theo dõi đáp ứng điều trị ở bệnh nhân ung thư buồng trứng.

80. Điều gì sau đây là một tác dụng phụ thường gặp của hóa trị trong điều trị ung thư buồng trứng?

A. Tăng cân
B. Rụng tóc
C. Tăng ham muốn tình dục
D. Cải thiện trí nhớ

81. Các nhóm hỗ trợ (support groups) có thể mang lại lợi ích gì cho bệnh nhân ung thư buồng trứng?

A. Các nhóm hỗ trợ không có lợi ích gì cho bệnh nhân ung thư buồng trứng.
B. Các nhóm hỗ trợ chỉ dành cho người thân của bệnh nhân.
C. Các nhóm hỗ trợ có thể cung cấp sự hỗ trợ về mặt cảm xúc, thông tin và các nguồn lực hữu ích khác.
D. Các nhóm hỗ trợ chỉ tập trung vào việc gây quỹ.

82. Trong bối cảnh ung thư buồng trứng, thuật ngữ ‘tái phát’ (recurrence) có nghĩa là gì?

A. Ung thư đã được chữa khỏi hoàn toàn và không có khả năng quay trở lại.
B. Ung thư quay trở lại sau một thời gian điều trị thành công.
C. Ung thư đang tiến triển chậm và không cần điều trị thêm.
D. Ung thư chỉ giới hạn ở buồng trứng và không lan sang các bộ phận khác của cơ thể.

83. Chỉ số ROMA (Risk of Ovarian Malignancy Algorithm) được sử dụng để làm gì trong chẩn đoán u buồng trứng?

A. Để xác định giai đoạn của ung thư buồng trứng.
B. Để đánh giá nguy cơ ung thư buồng trứng ở phụ nữ có khối u vùng chậu.
C. Để theo dõi đáp ứng điều trị ung thư buồng trứng.
D. Để dự đoán khả năng tái phát ung thư buồng trứng.

84. Loại thuốc hóa trị nào thường được sử dụng trong điều trị ung thư buồng trứng?

A. Methotrexate
B. Paclitaxel (Taxol)
C. Tamoxifen
D. Bleomycin

85. Phương pháp phẫu thuật nào thường được sử dụng để điều trị ung thư buồng trứng giai đoạn sớm?

A. Phẫu thuật cắt bỏ một bên buồng trứng và ống dẫn trứng (unilateral salpingo-oophorectomy)
B. Phẫu thuật cắt bỏ tử cung hoàn toàn (hysterectomy)
C. Phẫu thuật nội soi ổ bụng để sinh thiết
D. Phẫu thuật cắt bỏ toàn bộ khung chậu

86. Phương pháp nào sau đây được sử dụng để xác định giai đoạn của ung thư buồng trứng?

A. Siêu âm bụng
B. Sinh thiết và đánh giá mô bệnh học
C. Xét nghiệm máu CA-125
D. Khám lâm sàng

87. Các thử nghiệm lâm sàng (clinical trials) đóng vai trò gì trong việc cải thiện điều trị ung thư buồng trứng?

A. Các thử nghiệm lâm sàng không liên quan đến ung thư buồng trứng.
B. Các thử nghiệm lâm sàng chỉ được thực hiện trên động vật.
C. Các thử nghiệm lâm sàng giúp đánh giá các phương pháp điều trị mới và cải thiện các phương pháp điều trị hiện có.
D. Các thử nghiệm lâm sàng chỉ được thực hiện để kiếm tiền.

88. Thuật ngữ ‘neoadjuvant chemotherapy’ (hóa trị tân bổ trợ) có nghĩa là gì trong điều trị ung thư buồng trứng?

A. Hóa trị được thực hiện sau phẫu thuật.
B. Hóa trị được thực hiện trước phẫu thuật để thu nhỏ khối u.
C. Hóa trị được sử dụng thay thế cho phẫu thuật.
D. Hóa trị chỉ được sử dụng trong trường hợp tái phát ung thư.

89. Loại ung thư buồng trứng nào phổ biến nhất?

A. Ung thư biểu mô buồng trứng
B. Ung thư tế bào mầm buồng trứng
C. Ung thư mô đệm buồng trứng
D. Ung thư buồng trứng di căn

90. Yếu tố nào sau đây có thể làm giảm nguy cơ ung thư buồng trứng?

A. Bắt đầu kinh nguyệt sớm
B. Sử dụng liệu pháp hormone thay thế sau mãn kinh
C. Cho con bú
D. Tiền sử gia đình mắc ung thư vú

91. Trong các loại ung thư buồng trứng, loại nào có tiên lượng xấu nhất?

A. Ung thư biểu mô thanh dịch
B. Ung thư biểu mô nội mạc tử cung
C. Ung thư tế bào mầm
D. Ung thư biểu mô tế bào sáng

92. Phương pháp nào sau đây không được sử dụng để chẩn đoán u buồng trứng?

A. Siêu âm
B. Chụp X-quang tim phổi
C. Chụp CT
D. MRI

93. Đâu là yếu tố quan trọng nhất để xác định giai đoạn của ung thư buồng trứng?

A. Kích thước khối u
B. Kết quả xét nghiệm CA-125
C. Sự lan rộng của khối u đến các cơ quan khác
D. Tuổi của bệnh nhân

94. Điều gì không nên làm khi phát hiện u buồng trứng?

A. Đi khám bác sĩ chuyên khoa
B. Tự ý sử dụng thuốc
C. Tìm hiểu thông tin về bệnh
D. Tuân thủ theo hướng dẫn của bác sĩ

95. Biểu hiện nào sau đây ít liên quan đến u buồng trứng?

A. Đau lưng
B. Khó tiêu
C. Đi tiểu thường xuyên
D. Ho ra máu

96. Đâu là vai trò của xét nghiệm di truyền trong quản lý ung thư buồng trứng?

A. Chẩn đoán xác định ung thư buồng trứng
B. Dự đoán khả năng đáp ứng với hóa trị
C. Xác định nguy cơ di truyền ung thư cho các thành viên gia đình
D. Đánh giá giai đoạn bệnh

97. Loại u buồng trứng nào có thể gây ra tình trạng rong kinh, rong huyết?

A. U nang bì
B. U xơ
C. U tế bào vỏ
D. U nang nước

98. Cơ chế tác động của liệu pháp nhắm trúng đích trong điều trị ung thư buồng trứng là gì?

A. Phá hủy trực tiếp tế bào ung thư
B. Tăng cường hệ miễn dịch để chống lại tế bào ung thư
C. Ức chế các phân tử hoặc con đường tín hiệu quan trọng cho sự phát triển của tế bào ung thư
D. Ngăn chặn sự hình thành mạch máu mới nuôi khối u

99. Xét nghiệm CA-125 có giá trị trong việc theo dõi đáp ứng điều trị ung thư buồng trứng như thế nào?

A. CA-125 tăng khi bệnh đáp ứng tốt với điều trị
B. CA-125 giảm khi bệnh đáp ứng tốt với điều trị
C. CA-125 không thay đổi trong quá trình điều trị
D. CA-125 chỉ có giá trị trong chẩn đoán ban đầu

100. Đâu là mục tiêu chính của hóa trị tân bổ trợ trong điều trị ung thư buồng trứng?

A. Tiêu diệt hoàn toàn tế bào ung thư
B. Làm giảm kích thước khối u để phẫu thuật dễ dàng hơn
C. Ngăn chặn tái phát sau phẫu thuật
D. Cải thiện chất lượng cuộc sống của bệnh nhân

101. Yếu tố nào sau đây có thể làm tăng nguy cơ phát triển ung thư buồng trứng biểu mô?

A. Cho con bú
B. Mang thai nhiều lần
C. Sử dụng aspirin thường xuyên
D. Tiền sử gia đình có người mắc ung thư vú hoặc ung thư buồng trứng

102. U buồng trứng xoắn là biến chứng thường gặp của loại u nào?

A. U nang cơ năng
B. U nang bì
C. U xơ
D. U ác tính

103. Loại u buồng trứng nào sau đây có khả năng cao nhất gây ra hội chứng cường androgen ở phụ nữ?

A. U nang nước
B. U xơ
C. U Sertoli-Leydig
D. U quái trưởng thành

104. Đâu là vai trò của nội soi ổ bụng trong chẩn đoán và điều trị u buồng trứng?

A. Chỉ để chẩn đoán, không điều trị được
B. Chỉ để điều trị, không chẩn đoán được
C. Chẩn đoán xác định, sinh thiết và phẫu thuật cắt bỏ u
D. Thay thế hoàn toàn cho phẫu thuật mở bụng

105. Loại u buồng trứng nào sau đây thường gặp ở phụ nữ mãn kinh?

A. U nang cơ năng
B. U nang bì
C. Ung thư biểu mô buồng trứng
D. U nang hoàng tuyến

106. Yếu tố nào sau đây không được coi là yếu tố nguy cơ gây u buồng trứng?

A. Tiền sử gia đình có người mắc ung thư buồng trứng
B. Sử dụng thuốc tránh thai đường uống trong thời gian dài
C. Tuổi tác cao
D. Béo phì

107. Loại thuốc hóa trị nào thường được sử dụng trong điều trị ung thư buồng trứng?

A. Methotrexate
B. Cyclophosphamide
C. Paclitaxel và Carboplatin
D. Doxorubicin

108. Vai trò của phẫu thuật trong điều trị ung thư buồng trứng là gì?

A. Chỉ định duy nhất trong giai đoạn sớm của bệnh
B. Không cần thiết nếu bệnh nhân đáp ứng tốt với hóa trị
C. Cắt bỏ tối đa khối u, đánh giá giai đoạn bệnh và giảm nhẹ triệu chứng
D. Thay thế hoàn toàn cho các phương pháp điều trị khác

109. Triệu chứng nào sau đây ít phổ biến nhất ở bệnh nhân u buồng trứng giai đoạn sớm?

A. Đau bụng hoặc vùng chậu
B. Chướng bụng
C. Sụt cân không rõ nguyên nhân
D. Rối loạn kinh nguyệt

110. Phương pháp điều trị nào sau đây thường được ưu tiên cho bệnh nhân ung thư buồng trứng giai đoạn muộn?

A. Phẫu thuật cắt bỏ tối đa khối u kết hợp với hóa trị
B. Xạ trị đơn thuần
C. Liệu pháp hormone
D. Theo dõi định kỳ mà không can thiệp

111. Phương pháp nào sau đây giúp đánh giá chính xác nhất kích thước và cấu trúc của u buồng trứng?

A. Khám lâm sàng
B. Siêu âm
C. Chụp X-quang
D. Xét nghiệm máu

112. Xét nghiệm dấu ấn sinh học CA-125 có độ đặc hiệu thấp trong chẩn đoán ung thư buồng trứng, điều này có nghĩa là gì?

A. Xét nghiệm CA-125 không nhạy trong việc phát hiện ung thư buồng trứng
B. Xét nghiệm CA-125 thường dương tính giả trong nhiều tình trạng bệnh lý khác
C. Xét nghiệm CA-125 chỉ có giá trị trong việc theo dõi điều trị ung thư buồng trứng
D. Xét nghiệm CA-125 không thể phân biệt được ung thư buồng trứng với các loại ung thư khác

113. Loại xét nghiệm nào sau đây thường được sử dụng để sàng lọc u buồng trứng, nhưng không phải là phương pháp chẩn đoán xác định?

A. Sinh thiết buồng trứng
B. Xét nghiệm CA-125
C. Chụp CT bụng chậu
D. Nội soi ổ bụng

114. Đâu là lợi ích của việc phát hiện sớm u buồng trứng?

A. Không có lợi ích gì
B. Tăng khả năng điều trị thành công và kéo dài tuổi thọ
C. Giảm chi phí điều trị
D. Tránh được phẫu thuật

115. Loại xét nghiệm nào sau đây giúp phân biệt u buồng trứng lành tính và ác tính?

A. Xét nghiệm máu tổng quát
B. Sinh thiết
C. Xét nghiệm nước tiểu
D. Điện tâm đồ

116. Loại u buồng trứng nào sau đây có nguồn gốc từ các tế bào mầm?

A. U nang thanh dịch
B. U quái
C. U xơ
D. U nội mạc tử cung

117. Loại u buồng trứng nào sau đây thường gặp nhất ở phụ nữ trong độ tuổi sinh sản?

A. U nang bì buồng trứng (u quái)
B. U xơ buồng trứng
C. U tế bào hạt
D. Ung thư biểu mô buồng trứng

118. Biến chứng nào sau đây có thể xảy ra sau phẫu thuật cắt bỏ buồng trứng?

A. Hội chứng buồng trứng đa nang
B. Suy buồng trứng sớm
C. Tăng sản nội mạc tử cung
D. U nguyên bào nuôi

119. Trong các yếu tố sau, yếu tố nào không ảnh hưởng đến tiên lượng của bệnh nhân ung thư buồng trứng?

A. Giai đoạn bệnh
B. Loại mô học của khối u
C. Thể trạng chung của bệnh nhân
D. Nhóm máu của bệnh nhân

120. Phụ nữ có tiền sử gia đình mắc ung thư buồng trứng nên làm gì để phòng ngừa?

A. Không cần làm gì cả
B. Tự ý sử dụng thuốc ngừa thai
C. Khám phụ khoa định kỳ và tư vấn di truyền
D. Phẫu thuật cắt bỏ buồng trứng ngay lập tức

121. Ung thư buồng trứng di căn thường lan đến cơ quan nào đầu tiên?

A. Gan
B. Phổi
C. Ổ bụng và phúc mạc
D. Não

122. Phương pháp phẫu thuật nào thường được sử dụng để điều trị ung thư buồng trứng giai đoạn sớm?

A. Cắt bỏ buồng trứng và ống dẫn trứng (salpingo-oophorectomy)
B. Chỉ hóa trị
C. Xạ trị đơn thuần
D. Theo dõi mà không can thiệp

123. Yếu tố nào sau đây không được coi là yếu tố nguy cơ chính gây ung thư buồng trứng?

A. Tiền sử gia đình có người mắc ung thư buồng trứng
B. Sử dụng thuốc tránh thai đường uống
C. Tuổi tác cao
D. Béo phì

124. Tỷ lệ sống sót sau 5 năm của bệnh nhân ung thư buồng trứng giai đoạn I là bao nhiêu?

A. Trên 90%
B. 50-70%
C. 30-50%
D. Dưới 30%

125. Phụ nữ có tiền sử gia đình mắc ung thư buồng trứng nên làm gì để tầm soát?

A. Tầm soát thường xuyên hơn bằng siêu âm và xét nghiệm CA-125
B. Không cần tầm soát đặc biệt
C. Chỉ cần tự khám
D. Chờ đến khi có triệu chứng

126. Các nghiên cứu gần đây chỉ ra vai trò tiềm năng của yếu tố nào trong việc phòng ngừa ung thư buồng trứng?

A. Vitamin C
B. Vitamin D
C. Aspirin
D. Curcumin

127. Một bệnh nhân ung thư buồng trứng đã được điều trị thành công nhưng vẫn cần theo dõi lâu dài, vậy mục tiêu chính của việc theo dõi là gì?

A. Ngăn ngừa các bệnh khác
B. Phát hiện tái phát sớm
C. Cải thiện sức khỏe tổng thể
D. Đảm bảo tuân thủ chế độ ăn uống

128. Liệu pháp hormone có vai trò gì trong điều trị ung thư buồng trứng?

A. Điều trị tất cả các loại ung thư buồng trứng
B. Chỉ điều trị ung thư buồng trứng giai đoạn cuối
C. Điều trị một số loại ung thư mô đệm buồng trứng
D. Không có vai trò gì

129. Loại ung thư buồng trứng nào thường gặp ở phụ nữ trẻ tuổi?

A. Ung thư tế bào mầm buồng trứng
B. Ung thư biểu mô buồng trứng
C. Ung thư mô đệm buồng trứng
D. Ung thư di căn đến buồng trứng

130. Loại thuốc hóa trị nào thường được sử dụng trong điều trị ung thư buồng trứng?

A. Taxanes và platinum-based drugs
B. Methotrexate
C. Bleomycin
D. Doxorubicin

131. Phương pháp điều trị nào thường được sử dụng sau phẫu thuật ung thư buồng trứng?

A. Hóa trị
B. Xạ trị
C. Liệu pháp hormone
D. Liệu pháp miễn dịch

132. Loại xét nghiệm nào có thể giúp xác định xem một người có mang đột biến gen BRCA hay không?

A. Xét nghiệm máu di truyền
B. Siêu âm
C. Chụp CT
D. Xét nghiệm CA-125

133. Tiêu chuẩn vàng để chẩn đoán xác định ung thư buồng trứng là gì?

A. Siêu âm
B. Chụp CT
C. Sinh thiết và xét nghiệm mô bệnh học
D. Xét nghiệm CA-125

134. Loại ung thư buồng trứng nào phổ biến nhất?

A. Ung thư biểu mô buồng trứng
B. Ung thư tế bào mầm buồng trứng
C. Ung thư mô đệm buồng trứng
D. Ung thư di căn đến buồng trứng

135. Trong ung thư buồng trứng, thuật ngữ ‘debulking surgery’ đề cập đến điều gì?

A. Phẫu thuật loại bỏ càng nhiều khối u càng tốt
B. Phẫu thuật chỉ để lấy mẫu sinh thiết
C. Phẫu thuật để ngăn ngừa ung thư lan rộng
D. Phẫu thuật để giảm đau

136. Trong ung thư buồng trứng, ‘ascites’ là gì?

A. Một loại thuốc hóa trị
B. Sự tích tụ dịch trong ổ bụng
C. Một loại phẫu thuật
D. Một loại xét nghiệm máu

137. Loại phẫu thuật nào có thể được thực hiện để giảm nguy cơ ung thư buồng trứng ở phụ nữ có nguy cơ cao?

A. Cắt bỏ tử cung
B. Cắt bỏ buồng trứng và ống dẫn trứng dự phòng
C. Cắt bỏ vú
D. Cắt bỏ hạch bạch huyết

138. Vai trò của chế độ ăn uống và tập thể dục trong việc quản lý ung thư buồng trứng là gì?

A. Không có vai trò gì
B. Giúp cải thiện chất lượng cuộc sống và giảm tác dụng phụ của điều trị
C. Chỉ quan trọng sau khi điều trị hoàn tất
D. Có thể chữa khỏi ung thư buồng trứng

139. Xét nghiệm nào sau đây không được sử dụng để chẩn đoán ung thư buồng trứng?

A. Siêu âm qua ngã âm đạo
B. Chụp CT bụng chậu
C. Nội soi ổ bụng
D. X-quang ngực

140. Xét nghiệm nào sau đây có thể giúp xác định xem ung thư buồng trứng có đáp ứng với liệu pháp nhắm mục tiêu hay không?

A. Xét nghiệm đột biến gen
B. Siêu âm
C. Chụp CT
D. Xét nghiệm CA-125

141. Yếu tố tiên lượng nào sau đây thường liên quan đến kết quả tốt hơn ở bệnh nhân ung thư buồng trứng?

A. Giai đoạn bệnh sớm
B. Ung thư tế bào kém biệt hóa
C. Nồng độ CA-125 cao
D. Tuổi cao

142. Tác dụng phụ phổ biến của hóa trị trong điều trị ung thư buồng trứng là gì?

A. Rụng tóc, buồn nôn, mệt mỏi
B. Tăng cân
C. Tăng ham muốn tình dục
D. Cải thiện chức năng nhận thức

143. Giai đoạn nào của ung thư buồng trứng có tiên lượng tốt nhất?

A. Giai đoạn I
B. Giai đoạn II
C. Giai đoạn III
D. Giai đoạn IV

144. Triệu chứng nào sau đây thường không liên quan đến ung thư buồng trứng giai đoạn đầu?

A. Đau bụng hoặc vùng chậu
B. Cảm giác no nhanh khi ăn
C. Chảy máu âm đạo sau mãn kinh
D. Thay đổi thói quen đi tiểu

145. Yếu tố nào sau đây có thể làm giảm nguy cơ ung thư buồng trứng?

A. Sinh nhiều con
B. Cho con bú
C. Cắt bỏ buồng trứng dự phòng ở phụ nữ có đột biến BRCA
D. Tất cả các đáp án trên

146. Trong điều trị ung thư buồng trứng, thuốc ức chế PARP hoạt động bằng cách nào?

A. Ngăn chặn sự hình thành mạch máu mới
B. Tăng cường hệ thống miễn dịch
C. Ức chế khả năng sửa chữa DNA của tế bào ung thư
D. Tấn công trực tiếp màng tế bào ung thư

147. Vai trò của liệu pháp nhắm mục tiêu trong điều trị ung thư buồng trứng là gì?

A. Tấn công trực tiếp tất cả các tế bào ung thư
B. Tăng cường hệ thống miễn dịch để chống lại ung thư
C. Nhắm mục tiêu các protein hoặc gen cụ thể liên quan đến sự phát triển của ung thư
D. Ngăn chặn sự hình thành mạch máu mới nuôi khối u

148. Yếu tố nào sau đây có thể ảnh hưởng đến quyết định điều trị ung thư buồng trứng?

A. Giai đoạn bệnh
B. Loại ung thư
C. Sức khỏe tổng thể của bệnh nhân
D. Tất cả các đáp án trên

149. Xét nghiệm CA-125 thường được sử dụng để theo dõi ung thư buồng trứng, nhưng điều gì quan trọng cần lưu ý về xét nghiệm này?

A. CA-125 luôn tăng cao ở tất cả bệnh nhân ung thư buồng trứng giai đoạn đầu.
B. CA-125 đặc hiệu tuyệt đối cho ung thư buồng trứng và không bị ảnh hưởng bởi các tình trạng khác.
C. CA-125 có thể tăng cao trong các tình trạng lành tính khác, làm giảm độ đặc hiệu của nó.
D. CA-125 không hữu ích trong việc theo dõi đáp ứng điều trị ung thư buồng trứng.

150. Đột biến gen nào sau đây có liên quan chặt chẽ nhất đến tăng nguy cơ ung thư buồng trứng?

A. BRCA1 và BRCA2
B. KRAS
C. EGFR
D. TP53

Số câu đã làm: 0/0
Thời gian còn lại: 00:00:00
  • Đã làm
  • Chưa làm
  • Cần kiểm tra lại
© 2026 Trending New 24h • Tạo ra với GeneratePress

Bạn ơi!!! Để xem được kết quả, bạn vui lòng làm nhiệm vụ nhỏ xíu này nha

HƯỚNG DẪN TÌM MẬT KHẨU

Đang tải nhiệm vụ...

Bước 1: Mở tab mới và truy cập Google.com. Sau đó tìm kiếm chính xác từ khóa sau:

Bước 2: Tìm và click vào kết quả có trang web giống như hình ảnh dưới đây:

Hướng dẫn tìm kiếm

Bước 3: Kéo xuống cuối trang đó để tìm mật khẩu như hình ảnh hướng dẫn:

Hướng dẫn lấy mật khẩu

Nếu tìm không thấy mã bạn có thể Đổi nhiệm vụ để lấy mã khác nhé.