1. Xét nghiệm nào sau đây không được sử dụng để sàng lọc ung thư niêm mạc tử cung ở phụ nữ không có triệu chứng?
A. Pap smear
B. Siêu âm qua âm đạo
C. Sinh thiết niêm mạc tử cung
D. Không có xét nghiệm sàng lọc ung thư niêm mạc tử cung được khuyến nghị cho phụ nữ không có triệu chứng
2. Điều nào sau đây là một yếu tố nguy cơ đã được chứng minh của ung thư nội mạc tử cung?
A. Hút thuốc lá
B. Tiền sử nhiễm HPV
C. Sử dụng Tamoxifen
D. Tiền sử sử dụng thuốc tránh thai đường uống
3. Hội chứng di truyền nào sau đây có liên quan đến việc tăng nguy cơ ung thư nội mạc tử cung?
A. Hội chứng Down
B. Hội chứng Turner
C. Hội chứng Lynch
D. Bệnh xơ nang
4. Điều trị bổ trợ nào có thể được xem xét sau phẫu thuật cho ung thư nội mạc tử cung giai đoạn cao?
A. Chỉ theo dõi
B. Kháng sinh
C. Xạ trị và/hoặc hóa trị
D. Liệu pháp vitamin
5. Xét nghiệm hình ảnh nào sau đây có thể được sử dụng để đánh giá sự lan rộng của ung thư nội mạc tử cung?
A. Chụp X-quang ngực
B. Chụp CT bụng và xương chậu
C. Siêu âm
D. Mammogram
6. Phương pháp nào sau đây thường được sử dụng để chẩn đoán ung thư niêm mạc tử cung?
A. Nội soi cổ tử cung
B. Siêu âm bụng
C. Sinh thiết niêm mạc tử cung
D. Xét nghiệm máu CA-125
7. Loại phẫu thuật nào liên quan đến việc cắt bỏ tử cung, buồng trứng và ống dẫn trứng?
A. Cắt bỏ tử cung
B. Cắt bỏ buồng trứng
C. Cắt bỏ tử cung toàn phần với cắt bỏ buồng trứng và ống dẫn trứng hai bên
D. Sinh thiết hạch bạch huyết
8. Giai đoạn nào của ung thư niêm mạc tử cung có nghĩa là ung thư đã lan ra ngoài tử cung nhưng chưa đến bàng quang hoặc trực tràng?
A. Giai đoạn I
B. Giai đoạn II
C. Giai đoạn III
D. Giai đoạn IV
9. Triệu chứng phổ biến nhất của ung thư niêm mạc tử cung là gì?
A. Đau vùng chậu
B. Chảy máu âm đạo bất thường
C. Sụt cân không rõ nguyên nhân
D. Đầy hơi
10. Vai trò của việc theo dõi sau điều trị ung thư niêm mạc tử cung là gì?
A. Để ngăn ngừa sự phát triển của các bệnh ung thư khác
B. Để phát hiện tái phát và quản lý các tác dụng phụ của điều trị
C. Để cải thiện khả năng sinh sản
D. Để giảm nguy cơ mắc bệnh tim
11. Loại xạ trị nào liên quan đến việc đưa nguồn phóng xạ vào bên trong cơ thể?
A. Xạ trị chùm tia bên ngoài
B. Xạ trị áp sát
C. Xạ trị điều biến cường độ (IMRT)
D. Xạ phẫu bằng dao gamma
12. Yếu tố nào sau đây có thể làm tăng nguy cơ ung thư nội mạc tử cung liên quan đến béo phì?
A. Giảm sản xuất estrogen
B. Tăng sản xuất estrogen
C. Giảm mức insulin
D. Tăng mức globulin gắn hormone giới tính (SHBG)
13. Phương pháp nào sau đây KHÔNG được sử dụng để điều trị ung thư niêm mạc tử cung?
A. Phẫu thuật
B. Xạ trị
C. Hóa trị
D. Liệu pháp kháng histamine
14. Loại liệu pháp hormone nào có thể được sử dụng để điều trị ung thư niêm mạc tử cung?
A. Estrogen
B. Progesterone
C. Testosterone
D. FSH (hormone kích thích nang trứng)
15. Phương pháp điều trị nào thường được sử dụng cho ung thư niêm mạc tử cung giai đoạn đầu?
A. Xạ trị
B. Hóa trị
C. Phẫu thuật cắt bỏ tử cung
D. Liệu pháp hormone
16. Điều nào sau đây là một tác dụng phụ tiềm ẩn của xạ trị vùng chậu?
A. Rụng tóc
B. Tiêu chảy
C. Bệnh tim
D. Cải thiện khả năng sinh sản
17. Điều nào sau đây là một ví dụ về phòng ngừa bậc hai ung thư nội mạc tử cung?
A. Duy trì cân nặng khỏe mạnh
B. Sàng lọc ung thư nội mạc tử cung ở phụ nữ có nguy cơ cao
C. Uống thuốc tránh thai
D. Ăn một chế độ ăn uống lành mạnh
18. Ở những bệnh nhân ung thư nội mạc tử cung nào có thể xem xét liệu pháp bảo tồn khả năng sinh sản?
A. Bệnh nhân có bệnh giai đoạn cao
B. Bệnh nhân có bệnh độ mô học cao
C. Bệnh nhân có bệnh giai đoạn sớm, độ mô học thấp
D. Bệnh nhân đã hoàn thành việc sinh con
19. Mục tiêu chính của việc sử dụng liệu pháp hormone trong ung thư nội mạc tử cung là gì?
A. Để kích thích sự phát triển của tế bào ung thư
B. Để làm chậm hoặc ngừng sự phát triển của tế bào ung thư
C. Để giảm các tác dụng phụ của hóa trị
D. Để tăng cường hệ thống miễn dịch
20. Điều nào sau đây có nhiều khả năng được sử dụng để điều trị ung thư nội mạc tử cung đã lan đến phổi?
A. Phẫu thuật đơn thuần
B. Xạ trị đơn thuần
C. Hóa trị
D. Liệu pháp hormone đơn thuần
21. Điều nào sau đây có thể được sử dụng để quản lý hẹp âm đạo sau xạ trị?
A. Kháng sinh
B. Thuốc giãn âm đạo
C. Liệu pháp hormone
D. Phẫu thuật
22. Yếu tố nào sau đây có liên quan đến việc giảm nguy cơ ung thư niêm mạc tử cung?
A. Béo phì
B. Sử dụng thuốc tránh thai đường uống
C. Liệu pháp estrogen đơn thuần
D. Hội chứng buồng trứng đa nang (PCOS)
23. Loại ung thư niêm mạc tử cung phổ biến nhất là gì?
A. Adenocarcinoma
B. Sarcoma tử cung
C. Ung thư tế bào vảy
D. Ung thư tế bào nhỏ
24. Điều nào sau đây có nhiều khả năng được khuyến nghị cho một phụ nữ có tiền sử gia đình mắc ung thư nội mạc tử cung và hội chứng Lynch?
A. Không sàng lọc
B. Sàng lọc thường xuyên bằng Pap smear
C. Sàng lọc thường xuyên bằng sinh thiết nội mạc tử cung
D. Chỉ sàng lọc nếu họ có triệu chứng
25. Loại ung thư nội mạc tử cung nào có xu hướng xâm lấn nhiều hơn và tiên lượng xấu hơn?
A. Adenocarcinoma nội mạc tử cung
B. Ung thư tế bào sáng
C. Ung thư thanh dịch nhú
D. Adenosquamous carcinoma
26. Khi nào nên cân nhắc sinh thiết nội mạc tử cung ở phụ nữ sau mãn kinh?
A. Chỉ khi có tiền sử gia đình mắc ung thư nội mạc tử cung
B. Chỉ khi họ đang dùng liệu pháp thay thế hormone
C. Với bất kỳ chảy máu âm đạo sau mãn kinh nào
D. Chỉ khi họ có đau vùng chậu
27. Điều nào sau đây là một yếu tố nguy cơ có thể thay đổi của ung thư nội mạc tử cung?
A. Tuổi tác
B. Chủng tộc
C. Béo phì
D. Lịch sử gia đình
28. Yếu tố nào sau đây không được coi là yếu tố nguy cơ chính gây ung thư niêm mạc tử cung?
A. Béo phì
B. Sử dụng liệu pháp estrogen đơn thuần kéo dài
C. Tiền sử gia đình mắc ung thư buồng trứng hoặc đại trực tràng
D. Tiền sử sinh nhiều con
29. Tiên lượng cho bệnh nhân ung thư niêm mạc tử cung thường tốt hơn khi nào?
A. Ung thư được chẩn đoán ở giai đoạn muộn
B. Ung thư là loại tế bào không biệt hóa
C. Ung thư được chẩn đoán ở giai đoạn sớm
D. Bệnh nhân lớn tuổi
30. Điều nào sau đây là một yếu tố tiên lượng tốt cho ung thư nội mạc tử cung?
A. Giai đoạn bệnh cao
B. Ung thư tế bào sáng
C. Độ mô học thấp
D. Xâm lấn mạch máu bạch huyết
31. Triệu chứng phổ biến nhất của ung thư niêm mạc tử cung là gì?
A. Chảy máu âm đạo bất thường
B. Đau vùng chậu
C. Tiết dịch âm đạo
D. Sụt cân không rõ nguyên nhân
32. Loại thuốc hóa trị nào thường được sử dụng trong điều trị ung thư niêm mạc tử cung tiến triển?
A. Methotrexate
B. Cisplatin
C. Tamoxifen
D. Letrozole
33. Vai trò của hạch bạch huyết sentinel trong phẫu thuật ung thư niêm mạc tử cung là gì?
A. Để loại bỏ tất cả các hạch bạch huyết trong vùng chậu
B. Để xác định hạch bạch huyết đầu tiên mà ung thư có khả năng lan đến
C. Để ngăn ngừa phù bạch huyết
D. Để cải thiện lưu thông máu
34. Loại xạ trị nào liên quan đến việc đặt nguồn phóng xạ trực tiếp vào trong tử cung?
A. Xạ trị ngoài
B. Xạ trị áp sát
C. Xạ trị toàn thân
D. Xạ phẫu
35. Điều trị nào sau đây có thể được sử dụng để giảm các triệu chứng như chảy máu âm đạo ở bệnh nhân ung thư niêm mạc tử cung không phù hợp phẫu thuật?
A. Hóa trị
B. Xạ trị
C. Liệu pháp hormone
D. Chăm sóc giảm nhẹ
36. Ung thư niêm mạc tử cung loại nào có xu hướng xâm lấn sâu vào cơ tử cung?
A. Ung thư biểu mô tuyến nội mạc tử cung biệt hóa tốt
B. Ung thư biểu mô tuyến thanh dịch
C. Ung thư biểu mô tuyến tế bào sáng
D. Ung thư biểu mô tuyến nhú
37. Yếu tố nào sau đây ít có khả năng ảnh hưởng đến việc lựa chọn phương pháp điều trị ung thư niêm mạc tử cung?
A. Giai đoạn của ung thư
B. Loại tế bào ung thư
C. Sức khỏe tổng thể của bệnh nhân
D. Màu tóc của bệnh nhân
38. Liệu pháp miễn dịch có vai trò gì trong điều trị ung thư niêm mạc tử cung?
A. Không có vai trò
B. Được sử dụng rộng rãi cho tất cả các giai đoạn
C. Đang được nghiên cứu và sử dụng trong một số trường hợp ung thư tiến triển hoặc tái phát
D. Chỉ sử dụng cho bệnh nhân trẻ tuổi
39. Loại đột biến gen nào thường liên quan đến ung thư niêm mạc tử cung?
A. BRCA1
B. PTEN
C. APC
D. TP53
40. Phương pháp điều trị nào thường được sử dụng cho ung thư niêm mạc tử cung giai đoạn đầu?
A. Hóa trị
B. Xạ trị
C. Phẫu thuật cắt bỏ tử cung
D. Liệu pháp hormone
41. Ung thư niêm mạc tử cung loại II thường liên quan đến loại tế bào nào?
A. Tế bào nội mạc tử cung biệt hóa tốt
B. Tế bào thanh dịch
C. Tế bào sáng
D. Tế bào hỗn hợp
42. Phụ nữ mắc hội chứng Lynch có nguy cơ cao mắc loại ung thư nào sau đây?
A. Ung thư cổ tử cung
B. Ung thư niêm mạc tử cung
C. Ung thư buồng trứng
D. Ung thư âm đạo
43. Loại ung thư niêm mạc tử cung phổ biến nhất là gì?
A. Ung thư biểu mô tuyến
B. Ung thư biểu mô tế bào vảy
C. Ung thư sarcoma tử cung
D. Ung thư tế bào nhỏ
44. Yếu tố nào sau đây có thể làm tăng nguy cơ tái phát ung thư niêm mạc tử cung?
A. Giai đoạn bệnh sớm
B. Loại tế bào biệt hóa tốt
C. Xâm lấn hạch bạch huyết
D. BMI thấp
45. Yếu tố nào sau đây không phải là yếu tố nguy cơ chính gây ung thư niêm mạc tử cung?
A. Béo phì
B. Sử dụng liệu pháp hormone estrogen đơn thuần kéo dài
C. Hút thuốc lá
D. Hội chứng buồng trứng đa nang (PCOS)
46. Điều gì sau đây không phải là một phần của đánh giá ban đầu cho bệnh nhân nghi ngờ ung thư niêm mạc tử cung?
A. Khám vùng chậu
B. Sinh thiết nội mạc tử cung
C. Soi đại tràng
D. Siêu âm qua âm đạo
47. Loại hormone nào thường được sử dụng trong liệu pháp hormone để điều trị ung thư niêm mạc tử cung?
A. Estrogen
B. Progesterone
C. Testosterone
D. FSH (hormone kích thích nang trứng)
48. Xét nghiệm nào thường được sử dụng để chẩn đoán ung thư niêm mạc tử cung?
A. Nội soi cổ tử cung
B. Pap smear
C. Sinh thiết niêm mạc tử cung
D. Siêu âm bụng
49. Mục tiêu của việc theo dõi sau điều trị ung thư niêm mạc tử cung là gì?
A. Chỉ để phát hiện các tác dụng phụ muộn của điều trị
B. Chỉ để cải thiện chất lượng cuộc sống
C. Phát hiện sớm tái phát và quản lý các tác dụng phụ của điều trị
D. Chỉ để nghiên cứu khoa học
50. Điều gì sau đây không phải là một yếu tố nguy cơ liên quan đến ung thư niêm mạc tử cung?
A. Tiền sử gia đình mắc ung thư niêm mạc tử cung
B. Mãn kinh muộn
C. Sử dụng thuốc tránh thai đường uống
D. Tiền sử điều trị tamoxifen
51. Xét nghiệm nào có thể được sử dụng để theo dõi sự tái phát của ung thư niêm mạc tử cung sau điều trị?
A. Công thức máu
B. Xét nghiệm chức năng gan
C. CA-125
D. Điện giải đồ
52. Phương pháp nào sau đây thường được sử dụng để đánh giá mức độ lan rộng của ung thư niêm mạc tử cung?
A. Siêu âm
B. Chụp cắt lớp vi tính (CT scan)
C. Nội soi ổ bụng
D. Chụp cộng hưởng từ (MRI)
53. Biện pháp phòng ngừa nào sau đây có thể giúp giảm nguy cơ ung thư niêm mạc tử cung?
A. Sử dụng liệu pháp hormone estrogen đơn thuần
B. Duy trì cân nặng hợp lý
C. Không sinh con
D. Uống nhiều rượu
54. Xét nghiệm nào sau đây có thể giúp xác định sự bất ổn định vi vệ tinh (MSI) trong ung thư niêm mạc tử cung?
A. Xét nghiệm công thức máu
B. Xét nghiệm MSI
C. Xét nghiệm chức năng gan
D. Xét nghiệm điện giải
55. Loại ung thư niêm mạc tử cung nào có liên quan đến tiên lượng xấu nhất?
A. Ung thư biểu mô tuyến nội mạc tử cung biệt hóa tốt
B. Ung thư biểu mô tuyến thanh dịch
C. Ung thư biểu mô tuyến tế bào sáng
D. Ung thư sarcoma tử cung
56. Yếu tố tiên lượng nào sau đây thường liên quan đến kết quả tốt hơn ở bệnh nhân ung thư niêm mạc tử cung?
A. Giai đoạn bệnh tiến triển
B. Loại tế bào kém biệt hóa
C. BMI cao
D. Giai đoạn bệnh sớm
57. Điều trị bổ trợ nào có thể được xem xét sau phẫu thuật cắt bỏ tử cung trong ung thư niêm mạc tử cung?
A. Truyền máu
B. Xạ trị
C. Bổ sung vitamin
D. Châm cứu
58. Giai đoạn nào của ung thư niêm mạc tử cung cho thấy ung thư đã lan ra ngoài tử cung, nhưng chưa đến bàng quang hoặc trực tràng?
A. Giai đoạn I
B. Giai đoạn II
C. Giai đoạn III
D. Giai đoạn IV
59. Điều gì sau đây là đúng về vai trò của tầm soát ung thư niêm mạc tử cung?
A. Tầm soát được khuyến nghị cho tất cả phụ nữ
B. Tầm soát không hiệu quả
C. Tầm soát thường không được khuyến nghị cho phụ nữ không có triệu chứng, nhưng có thể được xem xét cho những người có nguy cơ cao
D. Tầm soát chỉ nên thực hiện ở phụ nữ mãn kinh
60. Xét nghiệm nào có thể giúp xác định xem ung thư niêm mạc tử cung có nhạy cảm với liệu pháp hormone hay không?
A. Xét nghiệm HER2
B. Xét nghiệm thụ thể estrogen và progesterone
C. Xét nghiệm EGFR
D. Xét nghiệm ALK
61. Giai đoạn nào của ung thư niêm mạc tử cung liên quan đến việc ung thư đã lan ra ngoài tử cung nhưng chưa đến bàng quang hoặc trực tràng?
A. Giai đoạn I
B. Giai đoạn II
C. Giai đoạn III
D. Giai đoạn IV
62. Phương pháp nào sau đây có thể giúp giảm nguy cơ ung thư niêm mạc tử cung?
A. Duy trì cân nặng khỏe mạnh
B. Bắt đầu sử dụng liệu pháp hormone sau mãn kinh
C. Không sinh con
D. Ăn một chế độ ăn nhiều chất béo
63. Yếu tố nào sau đây không phải là triệu chứng thường gặp của ung thư niêm mạc tử cung?
A. Chảy máu âm đạo bất thường
B. Đau vùng chậu
C. Tiết dịch âm đạo
D. Tăng cân đột ngột
64. Điều trị nào sau đây có thể gây mãn kinh sớm?
A. Phẫu thuật cắt bỏ tử cung
B. Hóa trị
C. Xạ trị vùng chậu
D. Tất cả những điều trên
65. Loại phẫu thuật nào liên quan đến việc cắt bỏ tử cung, cổ tử cung, buồng trứng và ống dẫn trứng?
A. Cắt bỏ tử cung toàn phần và cắt bỏ hai bên buồng trứng
B. Cắt bỏ tử cung bán phần
C. Cắt bỏ tử cung triệt để
D. Cắt bỏ tử cung đơn giản
66. Xét nghiệm nào sau đây thường được sử dụng để đánh giá mức độ lan rộng của ung thư niêm mạc tử cung?
A. Chụp MRI
B. Nội soi cổ tử cung
C. Siêu âm
D. Xét nghiệm Pap
67. Loại ung thư niêm mạc tử cung nào có liên quan đến tiên lượng xấu hơn?
A. Ung thư biểu mô tế bào rõ
B. Ung thư biểu mô tuyến
C. Ung thư biểu mô dạng nhú thanh dịch
D. Ung thư biểu mô tế bào vảy
68. Điều trị nào sau đây có thể được xem xét cho bệnh nhân ung thư niêm mạc tử cung không đủ sức khỏe để phẫu thuật?
A. Xạ trị
B. Phẫu thuật cắt bỏ tử cung
C. Hóa trị
D. Liệu pháp hormone
69. Loại liệu pháp hormone nào thường được sử dụng để điều trị ung thư niêm mạc tử cung?
A. Progestin
B. Estrogen
C. Thuốc ức chế aromatase
D. SERM (Thuốc điều hòa thụ thể estrogen chọn lọc)
70. Khuyến nghị nào sau đây không được khuyến nghị cho việc phòng ngừa ung thư niêm mạc tử cung?
A. Tập thể dục thường xuyên
B. Ăn một chế độ ăn uống lành mạnh
C. Duy trì cân nặng khỏe mạnh
D. Sử dụng liệu pháp estrogen đơn độc sau mãn kinh
71. Tình trạng nào sau đây có liên quan đến việc tăng nguy cơ ung thư niêm mạc tử cung?
A. Hội chứng buồng trứng đa nang (PCOS)
B. Lạc nội mạc tử cung
C. Viêm vùng chậu (PID)
D. U xơ tử cung
72. Phương pháp nào sau đây thường được sử dụng đầu tiên để chẩn đoán ung thư niêm mạc tử cung?
A. Sinh thiết niêm mạc tử cung
B. Chụp CT vùng chậu
C. Nội soi ổ bụng
D. Xét nghiệm máu CA-125
73. Loại ung thư niêm mạc tử cung nào có nhiều khả năng lan sang các hạch bạch huyết?
A. Ung thư biểu mô tuyến
B. Ung thư biểu mô tế bào rõ
C. Ung thư biểu mô dạng nhú thanh dịch
D. Ung thư biểu mô tế bào vảy
74. Xét nghiệm nào sau đây không được sử dụng để chẩn đoán ung thư niêm mạc tử cung?
A. Sinh thiết niêm mạc tử cung
B. Nạo buồng tử cung
C. Xét nghiệm Pap
D. Siêu âm qua âm đạo
75. Điều nào sau đây không phải là mục tiêu chính của việc tầm soát ung thư niêm mạc tử cung?
A. Phát hiện ung thư ở giai đoạn sớm nhất có thể
B. Giảm tỷ lệ tử vong do ung thư
C. Ngăn ngừa sự phát triển của ung thư
D. Cải thiện chất lượng cuộc sống của bệnh nhân ung thư
76. Hội chứng di truyền nào sau đây có liên quan đến việc tăng nguy cơ ung thư niêm mạc tử cung?
A. Hội chứng Lynch
B. U xơ thần kinh
C. Bệnh xơ nang
D. Hội chứng Down
77. Xét nghiệm nào sau đây không được sử dụng để theo dõi tái phát ung thư niêm mạc tử cung?
A. Khám vùng chậu
B. Xét nghiệm CA-125
C. Nội soi cổ tử cung
D. Chụp CT
78. Yếu tố tiên lượng nào sau đây thường được coi là quan trọng nhất trong ung thư niêm mạc tử cung?
A. Giai đoạn
B. Tuổi
C. Chủng tộc
D. Tiền sử gia đình
79. Điều trị nào sau đây có thể gây phù bạch huyết?
A. Phẫu thuật cắt bỏ hạch bạch huyết
B. Hóa trị
C. Xạ trị
D. Liệu pháp hormone
80. Điều trị nào sau đây có thể được sử dụng để kiểm soát chảy máu âm đạo ở bệnh nhân ung thư niêm mạc tử cung?
A. Xạ trị
B. Hóa trị
C. Liệu pháp hormone
D. Tất cả những điều trên
81. Yếu tố nào sau đây không liên quan đến việc tăng nguy cơ ung thư niêm mạc tử cung?
A. Tuổi cao
B. Mãn kinh muộn
C. Sử dụng thuốc tránh thai đường uống
D. Không sinh con
82. Yếu tố nào sau đây không được coi là yếu tố nguy cơ chính gây ung thư niêm mạc tử cung?
A. Béo phì
B. Tiền sử gia đình mắc ung thư niêm mạc tử cung
C. Sử dụng thuốc tránh thai đường uống kéo dài
D. Điều trị bằng tamoxifen
83. Tình trạng nào sau đây có thể làm tăng nguy cơ tái phát ung thư niêm mạc tử cung?
A. Ung thư giai đoạn cao
B. Ung thư giai đoạn thấp
C. Ung thư biệt hóa tốt
D. Điều trị bằng liệu pháp hormone
84. Thuật ngữ nào mô tả sự thay đổi tiền ung thư của các tế bào trong niêm mạc tử cung?
A. Tăng sản nội mạc tử cung
B. Lạc nội mạc tử cung
C. U xơ tử cung
D. Viêm nội mạc tử cung
85. Điều trị nào sau đây có thể được sử dụng cho ung thư niêm mạc tử cung đã lan sang các cơ quan xa?
A. Hóa trị
B. Phẫu thuật cắt bỏ tử cung
C. Xạ trị vùng chậu
D. Cắt bỏ hạch bạch huyết
86. Loại ung thư niêm mạc tử cung phổ biến nhất là gì?
A. Ung thư biểu mô tuyến
B. Ung thư biểu mô tế bào vảy
C. Sarcoma tử cung
D. Ung thư tế bào nhỏ
87. Loại xạ trị nào liên quan đến việc đặt các nguồn phóng xạ bên trong cơ thể?
A. Xạ trị áp sát
B. Xạ trị chùm tia ngoài
C. Xạ phẫu
D. Xạ trị toàn thân
88. Điều trị nào sau đây thường được khuyến cáo cho ung thư niêm mạc tử cung giai đoạn đầu?
A. Phẫu thuật cắt bỏ tử cung
B. Hóa trị
C. Xạ trị
D. Liệu pháp hormone
89. Loại thuốc nào sau đây không được sử dụng trong hóa trị ung thư niêm mạc tử cung?
A. Paclitaxel
B. Carboplatin
C. Doxorubicin
D. Metformin
90. Điều trị nào sau đây có thể được sử dụng để giảm nguy cơ tái phát ung thư niêm mạc tử cung sau phẫu thuật?
A. Xạ trị
B. Hóa trị
C. Liệu pháp hormone
D. Tất cả những điều trên
91. Ảnh hưởng của việc sử dụng Tamoxifen (thuốc điều trị ung thư vú) đến nguy cơ mắc ung thư niêm mạc tử cung là gì?
A. Làm giảm nguy cơ
B. Không ảnh hưởng đến nguy cơ
C. Làm tăng nguy cơ
D. Chỉ ảnh hưởng đến phụ nữ sau mãn kinh
92. Theo thống kê, độ tuổi thường gặp nhất để chẩn đoán ung thư niêm mạc tử cung là bao nhiêu?
A. Dưới 40 tuổi
B. Từ 40 đến 50 tuổi
C. Trên 50 tuổi
D. Từ 20 đến 30 tuổi
93. Ung thư niêm mạc tử cung loại 1 thường liên quan đến điều gì?
A. Độc lập với estrogen
B. Liên quan đến estrogen
C. Liên quan đến HPV
D. Liên quan đến di truyền
94. Trong ung thư niêm mạc tử cung, thuật ngữ ‘di căn xa’ đề cập đến điều gì?
A. Ung thư lan đến các hạch bạch huyết gần tử cung
B. Ung thư lan đến các cơ quan xa tử cung, chẳng hạn như phổi hoặc gan
C. Ung thư giới hạn ở niêm mạc tử cung
D. Ung thư lan đến cổ tử cung
95. Mục tiêu của việc theo dõi sau điều trị ung thư niêm mạc tử cung là gì?
A. Để ngăn ngừa ung thư phát triển
B. Để phát hiện sớm tái phát và quản lý các tác dụng phụ của điều trị
C. Để cải thiện chất lượng cuộc sống
D. Tất cả các đáp án trên
96. Yếu tố nào sau đây có thể giúp phân biệt giữa ung thư niêm mạc tử cung loại 1 và loại 2?
A. Độ tuổi của bệnh nhân
B. Tiền sử gia đình
C. Sự hiện diện của tăng sản nội mạc tử cung
D. Loại tế bào ung thư và các đột biến di truyền
97. Yếu tố nguy cơ nào sau đây liên quan chặt chẽ nhất đến ung thư niêm mạc tử cung loại 1?
A. Tiền sử gia đình mắc ung thư buồng trứng
B. Hút thuốc lá kéo dài
C. Béo phì
D. Nhiễm HPV (Human Papillomavirus)
98. Vai trò của nội soi tử cung trong chẩn đoán ung thư niêm mạc tử cung là gì?
A. Thay thế cho sinh thiết nội mạc tử cung
B. Để quan sát trực tiếp bên trong tử cung và lấy mẫu sinh thiết nếu cần
C. Để loại bỏ polyp
D. Để đánh giá sự lan rộng của ung thư
99. Loại hormone nào thường được sử dụng trong liệu pháp hormone để điều trị ung thư niêm mạc tử cung?
A. Estrogen
B. Progesterone (Progestin)
C. Testosterone
D. FSH (Hormone kích thích nang trứng)
100. Điều trị bổ trợ là gì trong bối cảnh ung thư niêm mạc tử cung?
A. Điều trị duy nhất được sử dụng
B. Điều trị được đưa ra sau phẫu thuật để giúp ngăn ngừa ung thư tái phát
C. Điều trị được đưa ra trước phẫu thuật để thu nhỏ khối u
D. Một loại thuốc giảm đau
101. Đối với bệnh nhân ung thư niêm mạc tử cung giai đoạn IV, phương pháp điều trị nào thường được sử dụng để kiểm soát triệu chứng và cải thiện chất lượng cuộc sống?
A. Phẫu thuật
B. Xạ trị
C. Hóa trị
D. Chăm sóc giảm nhẹ
102. Theo NCCN (Mạng lưới Ung thư Toàn diện Quốc gia), yếu tố nào sau đây không được xem xét trong việc xác định nguy cơ tái phát ung thư niêm mạc tử cung?
A. Giai đoạn ung thư
B. Độ biệt hóa của tế bào ung thư
C. Tuổi của bệnh nhân
D. Sự xâm lấn của mạch máu bạch huyết
103. Trong trường hợp nào, bệnh nhân ung thư niêm mạc tử cung có thể được đề nghị phẫu thuật cắt bỏ hạch bạch huyết?
A. Ung thư giai đoạn I
B. Ung thư giai đoạn II
C. Ung thư có nguy cơ cao lan rộng đến các hạch bạch huyết
D. Tất cả các trường hợp ung thư niêm mạc tử cung
104. Theo Hiệp hội Ung thư Hoa Kỳ, yếu tố nào sau đây không được coi là yếu tố nguy cơ chính của ung thư niêm mạc tử cung?
A. Tuổi tác
B. Tiền sử gia đình mắc ung thư vú
C. Sử dụng tamoxifen
D. Hội chứng buồng trứng đa nang (PCOS)
105. Một phụ nữ mãn kinh bị chảy máu âm đạo bất thường nên làm gì?
A. Chờ xem liệu nó có tự hết hay không
B. Sử dụng thuốc không kê đơn để cầm máu
C. Đi khám bác sĩ ngay lập tức
D. Uống thuốc tránh thai
106. Phương pháp điều trị nào thường được ưu tiên cho ung thư niêm mạc tử cung giai đoạn sớm?
A. Hóa trị
B. Xạ trị
C. Phẫu thuật cắt bỏ tử cung
D. Liệu pháp hormone
107. Loại ung thư niêm mạc tử cung nào có liên quan đến đột biến gen p53?
A. Ung thư biểu mô tuyến nội mạc tử cung
B. Ung thư biểu mô tế bào sáng
C. Ung thư biểu mô tuyến nhú thanh dịch
D. Ung thư biểu mô tế bào vảy
108. Xét nghiệm di truyền có vai trò gì trong việc quản lý ung thư niêm mạc tử cung?
A. Chẩn đoán ung thư
B. Xác định nguy cơ di truyền và hướng dẫn điều trị
C. Đánh giá giai đoạn ung thư
D. Theo dõi sau điều trị
109. Liệu pháp hormone, đặc biệt là progestin, có thể được sử dụng để điều trị ung thư niêm mạc tử cung trong trường hợp nào?
A. Ung thư giai đoạn IV
B. Ung thư tái phát
C. Ung thư giai đoạn sớm ở phụ nữ muốn bảo tồn khả năng sinh sản
D. Ung thư biểu mô tế bào sáng
110. Xét nghiệm nào sau đây thường được sử dụng để chẩn đoán ung thư niêm mạc tử cung?
A. Xét nghiệm Pap
B. Nội soi cổ tử cung
C. Sinh thiết nội mạc tử cung
D. Siêu âm bụng
111. Loại ung thư niêm mạc tử cung nào thường liên quan đến tiên lượng xấu hơn và nguy cơ tái phát cao hơn?
A. Ung thư biểu mô tuyến nội mạc tử cung
B. Ung thư biểu mô tế bào sáng
C. Ung thư biểu mô tuyến nhú thanh dịch
D. Ung thư biểu mô tế bào vảy
112. Loại xét nghiệm hình ảnh nào thường được sử dụng để đánh giá sự lan rộng của ung thư niêm mạc tử cung?
A. Chụp X-quang
B. Siêu âm
C. Chụp CT hoặc MRI
D. Nội soi
113. Giai đoạn nào của ung thư niêm mạc tử cung cho thấy ung thư đã lan đến các hạch bạch huyết vùng chậu?
A. Giai đoạn I
B. Giai đoạn II
C. Giai đoạn III
D. Giai đoạn IV
114. Tỷ lệ sống sót sau 5 năm của ung thư niêm mạc tử cung giai đoạn I là bao nhiêu?
A. Dưới 50%
B. Khoảng 70%
C. Khoảng 90%
D. Gần 100%
115. Thuật ngữ ‘tăng sản nội mạc tử cung’ có nghĩa là gì?
A. Sự mỏng đi của niêm mạc tử cung
B. Sự dày lên bất thường của niêm mạc tử cung
C. Sự xuất hiện của polyp trong tử cung
D. Sự viêm nhiễm của niêm mạc tử cung
116. Hội chứng Lynch làm tăng nguy cơ mắc loại ung thư nào?
A. Ung thư cổ tử cung
B. Ung thư niêm mạc tử cung
C. Ung thư âm đạo
D. Ung thư âm hộ
117. Yếu tố nào sau đây có thể làm giảm nguy cơ ung thư niêm mạc tử cung?
A. Sử dụng liệu pháp hormone thay thế chỉ chứa estrogen
B. Sử dụng thuốc tránh thai kết hợp
C. Béo phì
D. Không sinh con
118. Tác dụng phụ nào sau đây thường gặp khi điều trị ung thư niêm mạc tử cung bằng xạ trị?
A. Rụng tóc
B. Buồn nôn và nôn
C. Mệt mỏi
D. Tất cả các đáp án trên
119. Xét nghiệm CA-125 thường được sử dụng để theo dõi ung thư nào, nhưng không phải là xét nghiệm chính để chẩn đoán ung thư niêm mạc tử cung?
A. Ung thư cổ tử cung
B. Ung thư buồng trứng
C. Ung thư âm đạo
D. Ung thư âm hộ
120. Trong bối cảnh ung thư niêm mạc tử cung, ý nghĩa của ‘độ biệt hóa’ của tế bào ung thư là gì?
A. Tốc độ tăng trưởng của tế bào ung thư
B. Mức độ tế bào ung thư giống với tế bào bình thường
C. Khả năng tế bào ung thư lan sang các bộ phận khác của cơ thể
D. Phản ứng của tế bào ung thư với điều trị
121. Yếu tố tiên lượng nào sau đây thường được coi là quan trọng nhất đối với ung thư niêm mạc tử cung?
A. Tuổi của bệnh nhân
B. Giai đoạn của ung thư
C. Chủng tộc của bệnh nhân
D. Tiền sử hút thuốc
122. Yếu tố nào sau đây có thể ảnh hưởng đến quyết định lựa chọn phương pháp điều trị ung thư niêm mạc tử cung?
A. Giai đoạn và loại ung thư
B. Sức khỏe tổng thể của bệnh nhân
C. Mong muốn sinh con của bệnh nhân
D. Tất cả các đáp án trên
123. Miễn dịch trị liệu (immunotherapy) hoạt động bằng cách nào?
A. Phá hủy trực tiếp tế bào ung thư
B. Tăng cường hệ miễn dịch để tấn công tế bào ung thư
C. Can thiệp vào các phân tử cụ thể liên quan đến sự phát triển ung thư
D. Giảm đau
124. Điều gì sau đây là mục tiêu của việc theo dõi sau điều trị ung thư niêm mạc tử cung?
A. Phát hiện tái phát sớm
B. Ngăn ngừa các bệnh khác
C. Cải thiện tâm lý bệnh nhân
D. Tất cả các đáp án trên
125. Xạ trị trong điều trị ung thư niêm mạc tử cung có thể gây ra tác dụng phụ nào?
A. Tăng cân
B. Rụng tóc
C. Mệt mỏi
D. Tăng ham muốn tình dục
126. Giai đoạn nào của ung thư niêm mạc tử cung cho thấy ung thư đã lan ra ngoài tử cung nhưng chưa đến bàng quang hoặc trực tràng?
A. Giai đoạn I
B. Giai đoạn II
C. Giai đoạn III
D. Giai đoạn IV
127. Yếu tố nào sau đây không được coi là yếu tố nguy cơ gây ung thư niêm mạc tử cung?
A. Béo phì
B. Tiền sử gia đình mắc ung thư niêm mạc tử cung
C. Sử dụng thuốc tránh thai đường uống kéo dài
D. Mãn kinh muộn
128. Ung thư niêm mạc tử cung loại I thường liên quan đến yếu tố nào?
A. Không liên quan đến estrogen
B. Liên quan đến estrogen
C. Liên quan đến di truyền
D. Liên quan đến nhiễm virus
129. Loại ung thư niêm mạc tử cung phổ biến nhất là gì?
A. Ung thư biểu mô tuyến
B. Ung thư tế bào vảy
C. Sarcoma tử cung
D. Ung thư tế bào nhỏ
130. Xét nghiệm Pap smear có thể phát hiện ung thư niêm mạc tử cung không?
A. Có, luôn luôn
B. Có, nhưng không phải lúc nào cũng chính xác
C. Không, Pap smear chỉ phát hiện ung thư cổ tử cung
D. Không, Pap smear chỉ phát hiện viêm nhiễm
131. Liệu pháp hormone thường được sử dụng trong điều trị ung thư niêm mạc tử cung có tác dụng gì?
A. Tăng cường hệ miễn dịch
B. Ức chế sự phát triển của tế bào ung thư bằng cách can thiệp vào hormone
C. Phá hủy trực tiếp tế bào ung thư
D. Giảm đau
132. Hóa trị thường được sử dụng trong trường hợp nào của ung thư niêm mạc tử cung?
A. Giai đoạn rất sớm
B. Ung thư đã lan rộng ra ngoài tử cung
C. Tăng sản nội mạc tử cung
D. Ung thư tái phát
133. Biện pháp nào sau đây có thể giúp giảm nguy cơ ung thư niêm mạc tử cung?
A. Tăng cân
B. Uống nhiều rượu
C. Duy trì cân nặng hợp lý
D. Ít vận động
134. Tại sao điều trị ung thư niêm mạc tử cung cần có sự phối hợp của nhiều chuyên gia?
A. Để đảm bảo bệnh nhân nhận được chăm sóc toàn diện
B. Để tối ưu hóa kết quả điều trị
C. Để giảm thiểu tác dụng phụ
D. Tất cả các đáp án trên
135. Loại tế bào nào thường bị ảnh hưởng trong ung thư biểu mô tuyến của niêm mạc tử cung?
A. Tế bào cơ
B. Tế bào biểu mô
C. Tế bào thần kinh
D. Tế bào máu
136. Phương pháp điều trị nào sau đây thường được sử dụng cho ung thư niêm mạc tử cung giai đoạn sớm?
A. Xạ trị
B. Phẫu thuật cắt bỏ tử cung
C. Hóa trị
D. Liệu pháp hormone
137. Điều trị nhắm mục tiêu (targeted therapy) hoạt động bằng cách nào?
A. Phá hủy trực tiếp tế bào ung thư
B. Can thiệp vào các phân tử cụ thể liên quan đến sự phát triển ung thư
C. Tăng cường hệ miễn dịch
D. Giảm đau
138. Xét nghiệm CA-125 thường được sử dụng trong theo dõi ung thư nào?
A. Ung thư vú
B. Ung thư phổi
C. Ung thư buồng trứng
D. Ung thư niêm mạc tử cung
139. Tại sao việc tư vấn di truyền có thể quan trọng đối với một số bệnh nhân ung thư niêm mạc tử cung?
A. Để xác định nguy cơ di truyền bệnh cho thế hệ sau
B. Để xác định các phương pháp điều trị phù hợp hơn
C. Để giảm bớt lo lắng
D. Tất cả các đáp án trên
140. Tại sao béo phì làm tăng nguy cơ ung thư niêm mạc tử cung?
A. Béo phì làm giảm nồng độ estrogen
B. Béo phì làm tăng sản xuất estrogen
C. Béo phì làm giảm sản xuất progesterone
D. Béo phì không liên quan đến ung thư niêm mạc tử cung
141. Điều gì sau đây là yếu tố nguy cơ chính gây tăng sản nội mạc tử cung?
A. Thiếu estrogen
B. Thừa estrogen
C. Thiếu progesterone
D. Thừa progesterone
142. Phẫu thuật cắt bỏ tử cung triệt để bao gồm việc loại bỏ những cơ quan nào?
A. Tử cung và buồng trứng
B. Tử cung, buồng trứng và ống dẫn trứng
C. Tử cung, cổ tử cung, một phần âm đạo và các hạch bạch huyết lân cận
D. Chỉ tử cung
143. Thuật ngữ ‘tăng sản nội mạc tử cung’ có ý nghĩa gì?
A. Sự teo của niêm mạc tử cung
B. Sự phát triển quá mức của niêm mạc tử cung
C. Viêm nhiễm niêm mạc tử cung
D. Sự hình thành polyp trong tử cung
144. Xét nghiệm nào sau đây thường được sử dụng để chẩn đoán ung thư niêm mạc tử cung?
A. Nội soi cổ tử cung
B. Pap smear
C. Sinh thiết niêm mạc tử cung
D. Siêu âm bụng
145. Vai trò của hormone progesterone trong điều trị tăng sản nội mạc tử cung là gì?
A. Kích thích sự phát triển của niêm mạc tử cung
B. Làm mỏng niêm mạc tử cung
C. Cân bằng tác động của estrogen lên niêm mạc tử cung
D. Tăng cường hệ miễn dịch
146. Ung thư niêm mạc tử cung loại II thường gặp ở đối tượng nào?
A. Phụ nữ trẻ tuổi
B. Phụ nữ lớn tuổi
C. Phụ nữ có tiền sử gia đình mắc bệnh
D. Phụ nữ béo phì
147. Triệu chứng nào sau đây thường không liên quan đến ung thư niêm mạc tử cung?
A. Chảy máu âm đạo bất thường
B. Đau vùng chậu
C. Sụt cân không rõ nguyên nhân
D. Táo bón kéo dài
148. Trong trường hợp nào thì phẫu thuật nội soi có thể được sử dụng để điều trị ung thư niêm mạc tử cung?
A. Ung thư giai đoạn muộn
B. Ung thư giai đoạn sớm
C. Ung thư đã di căn xa
D. Ung thư tái phát
149. Sinh thiết niêm mạc tử cung được thực hiện như thế nào?
A. Bằng cách sử dụng tia X
B. Bằng cách lấy mẫu tế bào bằng bàn chải hoặc ống hút nhỏ
C. Bằng cách phẫu thuật mở bụng
D. Bằng cách tiêm thuốc nhuộm vào tử cung
150. Thuốc Tamoxifen, thường được sử dụng trong điều trị ung thư vú, có thể ảnh hưởng đến niêm mạc tử cung như thế nào?
A. Làm giảm nguy cơ ung thư niêm mạc tử cung
B. Làm tăng nguy cơ ung thư niêm mạc tử cung
C. Không có ảnh hưởng
D. Làm teo niêm mạc tử cung