Chuyển đến nội dung

Trắc nghiệm Ung thư phổi 1 online có đáp án

Trắc Nghiệm Y Dược & Sức Khỏe

Trắc nghiệm Ung thư phổi 1 online có đáp án

Ngày cập nhật: Tháng 3 14, 2026

Lưu ý và Miễn trừ trách nhiệm:Toàn bộ nội dung câu hỏi, đáp án và thông tin được cung cấp trên website này được xây dựng nhằm mục đích tham khảo, hỗ trợ ôn tập và củng cố kiến thức. Chúng tôi không cam kết về tính chính xác tuyệt đối, tính cập nhật hay độ tin cậy hoàn toàn của các dữ liệu này. Nội dung tại đây KHÔNG PHẢI LÀ ĐỀ THI CHÍNH THỨC của bất kỳ tổ chức giáo dục, trường đại học hay cơ quan cấp chứng chỉ nào. Người sử dụng tự chịu trách nhiệm khi sử dụng các thông tin này vào mục đích học tập, nghiên cứu hoặc áp dụng vào thực tiễn. Chúng tôi không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ sai sót, thiệt hại hoặc hậu quả nào phát sinh từ việc sử dụng thông tin trên website này.

Bạn đã sẵn sàng thử sức với bộ Trắc nghiệm Ung thư phổi 1 online có đáp án. Bộ câu hỏi sẽ giúp bạn củng cố kiến thức thông qua trải nghiệm học tập chủ động. Bắt đầu bằng cách chọn một bộ câu hỏi trong danh sách bên dưới. Mong rằng bộ câu hỏi này sẽ giúp bạn học tập tốt hơn

★★★★★
★★★★★
4.9/5 (135 đánh giá)

1. Xét nghiệm sàng lọc ung thư phổi nào được khuyến cáo cho những người có nguy cơ cao?

A. Chụp X-quang ngực hàng năm
B. Chụp CT ngực liều thấp hàng năm
C. Xét nghiệm máu tìm dấu ấn ung thư
D. Nội soi phế quản hàng năm

2. Vai trò của nội soi phế quản trong chẩn đoán ung thư phổi là gì?

A. Đánh giá chức năng phổi
B. Lấy mẫu mô để sinh thiết và xác định loại ung thư
C. Đo lường mức độ ô nhiễm không khí trong phổi
D. Phát hiện sớm ung thư phổi

3. Loại ung thư phổi nào thường gặp hơn ở những người không hút thuốc?

A. Ung thư phổi tế bào nhỏ
B. Ung thư phổi tế bào vảy
C. Ung thư phổi tuyến
D. U trung biểu mô

4. Triệu chứng nào sau đây không phải là triệu chứng thường gặp của ung thư phổi?

A. Ho dai dẳng
B. Sụt cân không rõ nguyên nhân
C. Đau ngực
D. Tăng cân đột ngột

5. Tại sao việc tầm soát ung thư phổi bằng CT liều thấp được khuyến cáo cho đối tượng nguy cơ cao?

A. Giúp phát hiện bệnh ở giai đoạn sớm, tăng khả năng chữa khỏi
B. Giúp giảm chi phí điều trị
C. Giúp giảm các tác dụng phụ của điều trị
D. Giúp tăng cường hệ miễn dịch

6. Điều trị nhắm trúng đích trong ung thư phổi hoạt động bằng cách nào?

A. Tiêu diệt tất cả các tế bào trong cơ thể
B. Tấn công các tế bào ung thư một cách chọn lọc dựa trên các đặc điểm di truyền của chúng
C. Tăng cường hệ miễn dịch để chống lại ung thư
D. Ngăn chặn sự hình thành mạch máu mới nuôi khối u

7. Xét nghiệm biomarker được sử dụng trong điều trị ung thư phổi nhằm mục đích gì?

A. Đánh giá chức năng phổi
B. Xác định các đột biến gen để lựa chọn phương pháp điều trị nhắm trúng đích
C. Đo lường mức độ ô nhiễm không khí trong phổi
D. Phát hiện sớm ung thư phổi

8. Phương pháp điều trị nào sau đây thường được sử dụng cho ung thư phổi giai đoạn sớm?

A. Hóa trị
B. Xạ trị
C. Phẫu thuật
D. Điều trị nhắm trúng đích

9. Biện pháp nào sau đây là hiệu quả nhất để phòng ngừa ung thư phổi?

A. Tiêm phòng cúm hàng năm
B. Bỏ hút thuốc lá
C. Tập thể dục thường xuyên
D. Uống vitamin hàng ngày

10. Ung thư phổi tế bào nhỏ khác với ung thư phổi không tế bào nhỏ chủ yếu ở điểm nào?

A. Tốc độ phát triển và lan rộng
B. Phương pháp điều trị
C. Khả năng di căn
D. Tất cả các đáp án trên

11. Yếu tố nào sau đây được coi là nguyên nhân hàng đầu gây ung thư phổi?

A. Ô nhiễm không khí
B. Tiếp xúc với amiăng
C. Hút thuốc lá
D. Di truyền

12. Phương pháp điều trị nào sau đây có thể được sử dụng cho ung thư phổi?

A. Phẫu thuật
B. Xạ trị
C. Hóa trị
D. Tất cả các đáp án trên

13. Ngoài hút thuốc lá, yếu tố nguy cơ nào sau đây có liên quan đến ung thư phổi tế bào nhỏ?

A. Tiếp xúc với amiăng
B. Tiếp xúc với radon
C. Nhiễm HIV
D. Tiền sử gia đình mắc ung thư phổi

14. Hậu quả của việc chẩn đoán muộn ung thư phổi là gì?

A. Khả năng chữa khỏi cao hơn
B. Các phương pháp điều trị ít xâm lấn hơn
C. Tiên lượng xấu hơn
D. Chi phí điều trị thấp hơn

15. Người bệnh ung thư phổi nên thực hiện chế độ ăn uống như thế nào để hỗ trợ điều trị?

A. Ăn nhiều đồ ngọt và chất béo
B. Ăn nhiều rau xanh, trái cây và protein nạc
C. Ăn kiêng nghiêm ngặt
D. Không cần thay đổi chế độ ăn uống

16. Các nghiên cứu gần đây cho thấy mối liên hệ giữa ô nhiễm không khí và ung thư phổi như thế nào?

A. Không có mối liên hệ nào
B. Ô nhiễm không khí làm giảm nguy cơ ung thư phổi
C. Ô nhiễm không khí làm tăng nguy cơ ung thư phổi, đặc biệt ở những người không hút thuốc
D. Ô nhiễm không khí chỉ ảnh hưởng đến những người đã mắc bệnh phổi

17. Phương pháp nào sau đây có thể giúp giảm nguy cơ tái phát ung thư phổi sau điều trị?

A. Duy trì cân nặng hợp lý
B. Tập thể dục thường xuyên
C. Chế độ ăn uống lành mạnh
D. Tất cả các đáp án trên

18. Loại xét nghiệm nào sau đây giúp xác định giai đoạn của ung thư phổi?

A. Chụp cộng hưởng từ (MRI)
B. Chụp cắt lớp vi tính (CT scan)
C. Nội soi phế quản
D. Tất cả các đáp án trên

19. Yếu tố nào sau đây có thể ảnh hưởng đến tiên lượng của bệnh nhân ung thư phổi?

A. Giai đoạn bệnh
B. Loại ung thư phổi
C. Sức khỏe tổng thể của bệnh nhân
D. Tất cả các đáp án trên

20. Phương pháp điều trị miễn dịch trong ung thư phổi hoạt động bằng cách nào?

A. Tiêu diệt trực tiếp các tế bào ung thư
B. Tăng cường khả năng của hệ miễn dịch để tấn công các tế bào ung thư
C. Ngăn chặn sự phát triển của tế bào ung thư
D. Giảm nhẹ các triệu chứng của ung thư phổi

21. Loại đột biến gen nào thường gặp trong ung thư phổi không tế bào nhỏ và có thể điều trị bằng thuốc nhắm trúng đích?

A. BRCA1
B. EGFR
C. TP53
D. KRAS

22. Thuốc ức chế điểm kiểm soát miễn dịch hoạt động bằng cách nào trong điều trị ung thư phổi?

A. Tiêu diệt trực tiếp tế bào ung thư
B. Phục hồi khả năng của hệ miễn dịch để nhận diện và tấn công tế bào ung thư
C. Ngăn chặn sự phát triển của mạch máu mới nuôi khối u
D. Giảm nhẹ các triệu chứng của ung thư phổi

23. Loại ung thư phổi nào phổ biến nhất?

A. Ung thư phổi tế bào nhỏ
B. Ung thư phổi tế bào lớn
C. Ung thư phổi không tế bào nhỏ
D. U trung biểu mô

24. Loại ung thư phổi nào có liên quan chặt chẽ nhất với việc tiếp xúc với amiăng?

A. Ung thư phổi tế bào nhỏ
B. Ung thư phổi tế bào vảy
C. U trung biểu mô
D. Ung thư phổi tuyến

25. Mục tiêu của chăm sóc giảm nhẹ cho bệnh nhân ung thư phổi là gì?

A. Chữa khỏi ung thư phổi
B. Kéo dài tuổi thọ của bệnh nhân
C. Cải thiện chất lượng cuộc sống và giảm nhẹ các triệu chứng
D. Thay thế các phương pháp điều trị chính

26. Giai đoạn nào của ung thư phổi thường có tiên lượng tốt nhất?

A. Giai đoạn I
B. Giai đoạn II
C. Giai đoạn III
D. Giai đoạn IV

27. Phương pháp nào sau đây thường được sử dụng để chẩn đoán ung thư phổi?

A. Xét nghiệm máu tổng quát
B. Chụp X-quang ngực
C. Điện tâm đồ (ECG)
D. Siêu âm bụng

28. Yếu tố nào sau đây không làm tăng nguy cơ mắc ung thư phổi?

A. Tiếp xúc với radon
B. Hút thuốc lá thụ động
C. Chế độ ăn uống lành mạnh
D. Tiền sử gia đình mắc ung thư phổi

29. Vai trò của hệ miễn dịch trong việc chống lại ung thư phổi là gì?

A. Hệ miễn dịch không có vai trò gì trong việc chống lại ung thư phổi
B. Hệ miễn dịch có thể nhận diện và tiêu diệt các tế bào ung thư
C. Hệ miễn dịch chỉ có vai trò trong việc ngăn ngừa ung thư phổi
D. Hệ miễn dịch chỉ có vai trò trong việc giảm nhẹ triệu chứng của ung thư phổi

30. Tại sao ung thư phổi thường được phát hiện ở giai đoạn muộn?

A. Các triệu chứng của ung thư phổi thường không rõ ràng ở giai đoạn sớm
B. Ung thư phổi phát triển rất nhanh
C. Các phương pháp chẩn đoán ung thư phổi không hiệu quả
D. Bệnh nhân thường chủ quan và không đi khám sức khỏe định kỳ

31. Giai đoạn nào của ung thư phổi cho thấy ung thư đã lan đến các hạch bạch huyết ở xa hoặc các cơ quan khác?

A. Giai đoạn I
B. Giai đoạn II
C. Giai đoạn III
D. Giai đoạn IV

32. Triệu chứng nào sau đây không thường liên quan đến ung thư phổi?

A. Ho dai dẳng
B. Khó thở
C. Đau ngực
D. Táo bón

33. Trong ung thư phổi không tế bào nhỏ (NSCLC), loại tế bào nào thường gặp nhất?

A. Tế bào hình hạt yến mạch
B. Tế bào nhỏ
C. Tế bào vảy
D. Tế bào lympho

34. Yếu tố nào sau đây KHÔNG liên quan đến việc tầm soát ung thư phổi?

A. Tuổi
B. Tiền sử hút thuốc
C. Triệu chứng hô hấp
D. Giới tính

35. Liệu pháp miễn dịch hoạt động bằng cách nào trong điều trị ung thư phổi?

A. Trực tiếp tiêu diệt tế bào ung thư
B. Ngăn chặn sự hình thành mạch máu mới nuôi khối u
C. Tăng cường hệ miễn dịch của cơ thể để tấn công tế bào ung thư
D. Ức chế sự phát triển của tế bào ung thư

36. Yếu tố nào sau đây có thể làm tăng nguy cơ ung thư phổi ở những người không hút thuốc?

A. Chế độ ăn giàu chất xơ
B. Tập thể dục thường xuyên
C. Tiếp xúc với radon trong nhà
D. Uống vitamin C

37. Thuốc nhắm mục tiêu trong điều trị ung thư phổi hoạt động bằng cách nào?

A. Tiêu diệt tất cả các tế bào trong cơ thể
B. Tấn công các tế bào ung thư một cách chọn lọc dựa trên các đặc điểm cụ thể của chúng
C. Tăng cường hệ miễn dịch một cách không chọn lọc
D. Làm chậm quá trình lão hóa

38. Phương pháp điều trị nào thường được sử dụng cho ung thư phổi tế bào nhỏ giai đoạn lan rộng?

A. Phẫu thuật
B. Xạ trị
C. Hóa trị
D. Theo dõi tích cực

39. Xét nghiệm PD-L1 được sử dụng để dự đoán điều gì trong điều trị ung thư phổi?

A. Khả năng đáp ứng với hóa trị
B. Khả năng đáp ứng với xạ trị
C. Khả năng đáp ứng với liệu pháp miễn dịch
D. Khả năng đáp ứng với phẫu thuật

40. Loại ung thư phổi nào có liên quan mạnh mẽ nhất đến việc tiếp xúc với amiăng?

A. Ung thư biểu mô tế bào nhỏ
B. Ung thư biểu mô tuyến
C. Ung thư biểu mô tế bào vảy
D. Ung thư trung biểu mô

41. Yếu tố nào sau đây không phải là một phần của hệ thống phân giai đoạn TNM cho ung thư phổi?

A. Kích thước khối u (T)
B. Sự lan rộng đến các hạch bạch huyết (N)
C. Sự di căn xa (M)
D. Mức độ đau của bệnh nhân (P)

42. Tại sao ung thư phổi tế bào nhỏ (SCLC) thường được chẩn đoán ở giai đoạn tiến triển?

A. SCLC phát triển chậm
B. SCLC không gây ra triệu chứng
C. SCLC có xu hướng lan rộng nhanh chóng
D. SCLC dễ phát hiện bằng chụp X-quang

43. Nguy cơ ung thư phổi tăng lên như thế nào ở những người hút thuốc so với những người không hút thuốc?

A. Gấp 2 lần
B. Gấp 5 lần
C. Gấp 10-20 lần
D. Không có sự khác biệt

44. Điều gì KHÔNG phải là một tác dụng phụ thường gặp của xạ trị trong điều trị ung thư phổi?

A. Mệt mỏi
B. Rụng tóc
C. Viêm thực quản
D. Khó thở

45. Yếu tố nào sau đây không được coi là yếu tố nguy cơ chính gây ung thư phổi?

A. Tiếp xúc với amiăng
B. Hút thuốc lá
C. Tiếp xúc với radon
D. Uống nhiều nước

46. Vai trò của liệu pháp hỗ trợ (adjuvant therapy) trong điều trị ung thư phổi là gì?

A. Điều trị trước phẫu thuật để thu nhỏ khối u
B. Điều trị sau phẫu thuật để tiêu diệt các tế bào ung thư còn sót lại và giảm nguy cơ tái phát
C. Điều trị thay thế phẫu thuật
D. Điều trị triệu chứng

47. Phương pháp điều trị nào có thể được sử dụng để giảm đau và cải thiện chất lượng cuộc sống cho bệnh nhân ung thư phổi giai đoạn cuối?

A. Phẫu thuật
B. Xạ trị giảm nhẹ
C. Hóa trị liều cao
D. Theo dõi tích cực

48. Loại ung thư phổi nào phổ biến nhất?

A. Ung thư phổi tế bào nhỏ
B. Ung thư phổi tế bào lớn
C. Ung thư biểu mô tuyến
D. Ung thư biểu mô tế bào vảy

49. Khi nào nên cân nhắc phẫu thuật trong điều trị ung thư phổi?

A. Khi ung thư đã lan rộng đến các cơ quan khác
B. Khi bệnh nhân quá yếu để chịu đựng phẫu thuật
C. Khi ung thư còn khu trú và có thể cắt bỏ hoàn toàn
D. Khi bệnh nhân không muốn phẫu thuật

50. Xét nghiệm đột biến gen EGFR thường được thực hiện trong loại ung thư phổi nào?

A. Ung thư phổi tế bào nhỏ
B. Ung thư biểu mô tuyến
C. Ung thư biểu mô tế bào vảy
D. Ung thư phổi tế bào lớn

51. Loại xét nghiệm nào thường được sử dụng để xác định loại tế bào ung thư phổi?

A. Xét nghiệm máu
B. Sinh thiết
C. Chụp MRI
D. Siêu âm

52. Tại sao tầm soát ung thư phổi bằng chụp CT liều thấp (LDCT) được khuyến nghị cho những người có nguy cơ cao?

A. LDCT có thể chữa khỏi ung thư phổi
B. LDCT có thể phát hiện ung thư phổi ở giai đoạn sớm, khi khả năng điều trị thành công cao hơn
C. LDCT có thể ngăn ngừa ung thư phổi
D. LDCT không có tác dụng phụ

53. Phương pháp nào thường được sử dụng để chẩn đoán ung thư phổi?

A. Siêu âm
B. Chụp X-quang ngực
C. Điện tâm đồ
D. Xét nghiệm máu tổng quát

54. Biện pháp nào sau đây là quan trọng nhất để phòng ngừa ung thư phổi?

A. Uống vitamin hàng ngày
B. Tránh hút thuốc lá và tiếp xúc với khói thuốc
C. Tập thể dục thường xuyên
D. Ăn nhiều rau xanh

55. Phương pháp nào sau đây thường được sử dụng để đánh giá sự lan rộng của ung thư phổi đến não?

A. Chụp X-quang ngực
B. Chụp CT bụng
C. Chụp MRI não
D. Siêu âm

56. Phương pháp nào sau đây có thể giúp giảm nguy cơ ung thư phổi ở người hút thuốc?

A. Chuyển sang thuốc lá điện tử
B. Hút thuốc lá có hàm lượng nicotine thấp
C. Bỏ hút thuốc lá hoàn toàn
D. Hút thuốc ít hơn

57. Điều gì là đúng về tầm soát ung thư phổi?

A. Tất cả mọi người nên được tầm soát ung thư phổi hàng năm
B. Tầm soát ung thư phổi không có rủi ro
C. Tầm soát ung thư phổi được khuyến nghị cho những người có nguy cơ cao
D. Tầm soát ung thư phổi có thể ngăn ngừa ung thư phổi

58. Mục tiêu chính của điều trị ung thư phổi giai đoạn cuối là gì?

A. Chữa khỏi bệnh
B. Kiểm soát sự phát triển của ung thư và giảm triệu chứng
C. Ngăn ngừa ung thư tái phát
D. Tăng cường hệ miễn dịch

59. Điều gì KHÔNG phải là một yếu tố quan trọng trong việc quyết định phương pháp điều trị ung thư phổi?

A. Loại và giai đoạn ung thư
B. Sức khỏe tổng thể của bệnh nhân
C. Mong muốn của bệnh nhân
D. Màu tóc của bệnh nhân

60. Loại điều trị nào sau đây sử dụng các hạt năng lượng cao để tiêu diệt tế bào ung thư?

A. Hóa trị
B. Xạ trị
C. Liệu pháp nhắm mục tiêu
D. Liệu pháp miễn dịch

61. Điều gì sau đây là đúng về vai trò của di truyền trong ung thư phổi?

A. Ung thư phổi hoàn toàn không liên quan đến di truyền
B. Tiền sử gia đình mắc ung thư phổi làm tăng nguy cơ mắc bệnh
C. Ung thư phổi luôn được di truyền từ cha mẹ sang con cái
D. Các yếu tố di truyền chỉ ảnh hưởng đến ung thư phổi tế bào nhỏ

62. Điều trị đích trong ung thư phổi hoạt động bằng cách nào?

A. Tiêu diệt tất cả các tế bào đang phân chia nhanh chóng
B. Nhắm mục tiêu các đặc điểm cụ thể của tế bào ung thư
C. Tăng cường hệ miễn dịch để chống lại ung thư
D. Sử dụng bức xạ để tiêu diệt tế bào ung thư

63. Xét nghiệm nào sau đây giúp xác định xem ung thư phổi có khả năng đáp ứng với liệu pháp miễn dịch hay không?

A. Xét nghiệm PD-L1
B. Xét nghiệm EGFR
C. Xét nghiệm KRAS
D. Xét nghiệm ALK

64. Đâu không phải là tác dụng phụ thường gặp của hóa trị trong điều trị ung thư phổi?

A. Rụng tóc
B. Buồn nôn và nôn
C. Táo bón
D. Tăng cân

65. Điều nào sau đây là đúng về tầm soát ung thư phổi?

A. Tất cả mọi người nên được tầm soát ung thư phổi hàng năm
B. Tầm soát ung thư phổi được khuyến cáo cho những người có nguy cơ cao
C. Tầm soát ung thư phổi không hiệu quả
D. Tầm soát ung thư phổi chỉ nên được thực hiện ở những người có triệu chứng

66. Liệu pháp miễn dịch hoạt động bằng cách nào trong điều trị ung thư phổi?

A. Trực tiếp tiêu diệt tế bào ung thư
B. Ngăn chặn sự phát triển mạch máu nuôi khối u
C. Tăng cường hệ miễn dịch của cơ thể để chống lại tế bào ung thư
D. Ức chế sự phân chia tế bào ung thư

67. Biện pháp nào sau đây là quan trọng nhất để phòng ngừa ung thư phổi?

A. Ăn nhiều rau xanh
B. Tập thể dục thường xuyên
C. Tránh hút thuốc lá
D. Uống vitamin hàng ngày

68. Loại ung thư phổi nào có xu hướng phát triển nhanh và lan rộng hơn?

A. Ung thư biểu mô tuyến
B. Ung thư biểu mô tế bào vảy
C. Ung thư phổi tế bào nhỏ
D. Ung thư phổi tế bào lớn

69. Loại ung thư phổi nào phổ biến nhất?

A. Ung thư phổi tế bào nhỏ
B. Ung thư biểu mô tế bào vảy
C. Ung thư biểu mô tuyến
D. Ung thư phổi tế bào lớn

70. Yếu tố nào sau đây làm tăng nguy cơ ung thư phổi ở những người không hút thuốc?

A. Tiếp xúc với radon
B. Chế độ ăn giàu chất xơ
C. Tập thể dục thường xuyên
D. Uống nhiều vitamin C

71. Vai trò của phục hồi chức năng phổi (pulmonary rehabilitation) trong điều trị ung thư phổi là gì?

A. Chữa khỏi ung thư phổi
B. Ngăn chặn sự tiến triển của ung thư
C. Cải thiện khả năng hô hấp, giảm khó thở và nâng cao chất lượng cuộc sống
D. Thay thế cho các phương pháp điều trị ung thư khác

72. Loại xét nghiệm hình ảnh nào thường được sử dụng để đánh giá sự lan rộng của ung thư phổi đến các hạch bạch huyết?

A. Chụp X-quang ngực
B. Chụp CT ngực
C. Chụp MRI
D. Chụp PET-CT

73. Xét nghiệm nào sau đây sử dụng mẫu đờm để tìm tế bào ung thư?

A. Nội soi phế quản
B. Sinh thiết phổi
C. Xét nghiệm tế bào học đờm
D. Chọc hút kim nhỏ

74. Đâu là mục tiêu chính của chăm sóc giảm nhẹ (palliative care) cho bệnh nhân ung thư phổi?

A. Chữa khỏi ung thư
B. Làm chậm sự tiến triển của ung thư
C. Cải thiện chất lượng cuộc sống và giảm các triệu chứng
D. Kéo dài tuổi thọ

75. Triệu chứng nào sau đây ít có khả năng là dấu hiệu của ung thư phổi?

A. Ho dai dẳng
B. Sụt cân không rõ nguyên nhân
C. Đau ngực
D. Tăng cân nhanh chóng

76. Biện pháp nào sau đây có thể giúp giảm nguy cơ tái phát ung thư phổi sau điều trị?

A. Tiếp tục hút thuốc lá
B. Uống nhiều rượu
C. Duy trì cân nặng hợp lý, chế độ ăn uống lành mạnh và tập thể dục thường xuyên
D. Tránh tái khám định kỳ

77. Trong giai đoạn nào của ung thư phổi, bệnh đã lan rộng đến các cơ quan xa trong cơ thể?

A. Giai đoạn I
B. Giai đoạn II
C. Giai đoạn III
D. Giai đoạn IV

78. Điều trị bằng phương pháp quang động (Photodynamic therapy – PDT) có thể được sử dụng trong trường hợp nào của ung thư phổi?

A. Ung thư phổi giai đoạn cuối
B. Ung thư phổi tế bào nhỏ
C. Ung thư phổi không tế bào nhỏ giai đoạn sớm, nằm ở bề mặt đường thở
D. Ung thư phổi đã di căn não

79. Phương pháp nào sau đây có thể được sử dụng để giảm khó thở ở bệnh nhân ung thư phổi?

A. Liệu pháp oxy
B. Thuốc giãn phế quản
C. Phẫu thuật cắt bỏ khối u
D. Tất cả các phương án trên

80. Phương pháp điều trị nào sau đây có thể được sử dụng cho ung thư phổi tế bào nhỏ giai đoạn giới hạn?

A. Phẫu thuật
B. Xạ trị
C. Hóa trị
D. Kết hợp hóa trị và xạ trị

81. Yếu tố nào sau đây không phải là một phần của hệ thống phân giai đoạn TNM cho ung thư phổi?

A. Kích thước khối u (T)
B. Sự lan rộng đến các hạch bạch huyết (N)
C. Di căn xa (M)
D. Tuổi của bệnh nhân (A)

82. Loại ung thư phổi nào có liên quan chặt chẽ nhất đến việc tiếp xúc với amiăng?

A. Ung thư biểu mô tế bào nhỏ
B. Ung thư biểu mô tuyến
C. Ung thư biểu mô tế bào vảy
D. Ung thư trung biểu mô (Mesothelioma)

83. Yếu tố nào sau đây không được coi là yếu tố nguy cơ chính gây ung thư phổi?

A. Tiếp xúc với amiăng
B. Hút thuốc lá thụ động
C. Ô nhiễm không khí trong nhà
D. Uống nhiều nước

84. Loại tế bào nào là mục tiêu của liệu pháp miễn dịch checkpoint inhibitors trong điều trị ung thư phổi?

A. Tế bào ung thư
B. Tế bào T (T cells)
C. Tế bào B (B cells)
D. Tế bào NK (Natural Killer cells)

85. Phương pháp điều trị nào sau đây sử dụng các hạt năng lượng cao để tiêu diệt tế bào ung thư?

A. Hóa trị
B. Xạ trị
C. Liệu pháp miễn dịch
D. Điều trị đích

86. Yếu tố nào sau đây có liên quan đến tiên lượng tốt hơn ở bệnh nhân ung thư phổi?

A. Giai đoạn bệnh tiến triển
B. Sụt cân đáng kể
C. Thể trạng tốt
D. Tuổi cao

87. Loại xét nghiệm nào được sử dụng để xác định các đột biến gen cụ thể trong tế bào ung thư phổi, giúp lựa chọn phương pháp điều trị đích phù hợp?

A. Chụp X-quang ngực
B. Nội soi phế quản
C. Xét nghiệm di truyền phân tử
D. Xét nghiệm tế bào học đờm

88. Phương pháp nào sau đây thường không được sử dụng để chẩn đoán ung thư phổi?

A. Chụp X-quang ngực
B. Nội soi phế quản
C. Sinh thiết phổi
D. Kiểm tra thị lực

89. Loại đột biến gen nào thường gặp trong ung thư phổi biểu mô tuyến và có thể điều trị bằng thuốc ức chế tyrosine kinase (TKI)?

A. KRAS
B. EGFR
C. TP53
D. RB1

90. Xét nghiệm dấu ấn sinh học (biomarker) nào sau đây thường được sử dụng để xác định phương pháp điều trị đích cho ung thư phổi không tế bào nhỏ?

A. EGFR
B. CA-125
C. PSA
D. CEA

91. Yếu tố nào sau đây được xem là nguy cơ hàng đầu gây ung thư phổi?

A. Tiếp xúc với amiăng
B. Ô nhiễm không khí
C. Hút thuốc lá
D. Di truyền

92. Phương pháp điều trị nào sau đây thường được sử dụng cho ung thư phổi tế bào nhỏ giai đoạn sớm?

A. Phẫu thuật
B. Xạ trị
C. Hóa trị
D. Liệu pháp nhắm mục tiêu

93. Ung thư phổi tế bào nhỏ khác với ung thư phổi không tế bào nhỏ như thế nào?

A. Ung thư phổi tế bào nhỏ phát triển chậm hơn
B. Ung thư phổi tế bào nhỏ ít liên quan đến hút thuốc hơn
C. Ung thư phổi tế bào nhỏ có xu hướng lan rộng nhanh hơn
D. Ung thư phổi tế bào nhỏ dễ điều trị hơn

94. Vai trò của liệu pháp phục hồi chức năng phổi trong điều trị ung thư phổi là gì?

A. Chữa khỏi ung thư phổi
B. Ngăn ngừa ung thư phổi
C. Cải thiện chức năng phổi và chất lượng cuộc sống
D. Giảm các tác dụng phụ của hóa trị

95. Loại thuốc nào sau đây thường được sử dụng trong hóa trị ung thư phổi?

A. Insulin
B. Cisplatin
C. Aspirin
D. Paracetamol

96. Triệu chứng nào sau đây KHÔNG phải là triệu chứng thường gặp của ung thư phổi?

A. Ho ra máu
B. Đau ngực
C. Sụt cân không rõ nguyên nhân
D. Tăng cân nhanh chóng

97. Mục tiêu chính của việc tầm soát ung thư phổi là gì?

A. Ngăn ngừa ung thư phổi
B. Phát hiện ung thư phổi ở giai đoạn sớm
C. Giảm đau cho bệnh nhân ung thư phổi
D. Cải thiện chất lượng cuộc sống cho bệnh nhân ung thư phổi giai đoạn cuối

98. Điều gì sau đây là quan trọng nhất để ngăn ngừa ung thư phổi?

A. Ăn nhiều trái cây và rau quả
B. Tập thể dục thường xuyên
C. Tránh hút thuốc lá và tiếp xúc với khói thuốc
D. Uống vitamin hàng ngày

99. Giai đoạn nào của ung thư phổi cho thấy ung thư đã lan rộng đến các cơ quan xa?

A. Giai đoạn I
B. Giai đoạn II
C. Giai đoạn III
D. Giai đoạn IV

100. Điều gì sau đây là một yếu tố nguy cơ môi trường đối với ung thư phổi?

A. Tiền sử gia đình mắc ung thư phổi
B. Hút thuốc lá
C. Tiếp xúc với radon
D. Tuổi tác

101. Điều gì sau đây là một mục tiêu quan trọng của nghiên cứu ung thư phổi?

A. Tìm ra phương pháp chữa khỏi ung thư phổi
B. Phát triển các phương pháp điều trị hiệu quả hơn
C. Tìm hiểu thêm về nguyên nhân và phòng ngừa ung thư phổi
D. Tất cả các điều trên

102. Xét nghiệm PD-L1 được sử dụng để xác định điều gì trong điều trị ung thư phổi?

A. Sự hiện diện của đột biến EGFR
B. Sự phù hợp với liệu pháp miễn dịch
C. Giai đoạn của ung thư
D. Kích thước của khối u

103. Loại ung thư phổi nào có liên quan chặt chẽ nhất với việc tiếp xúc với amiăng?

A. Ung thư biểu mô tế bào vảy
B. Ung thư biểu mô tuyến
C. Ung thư trung biểu mô
D. Ung thư phổi tế bào nhỏ

104. Xét nghiệm di truyền có thể giúp ích gì trong điều trị ung thư phổi?

A. Xác định giai đoạn của ung thư
B. Dự đoán đáp ứng với hóa trị
C. Xác định các đột biến có thể nhắm mục tiêu bằng liệu pháp nhắm mục tiêu
D. Giảm đau

105. Chức năng của hệ thống miễn dịch trong việc chống lại ung thư phổi là gì?

A. Hệ thống miễn dịch không có vai trò gì trong việc chống lại ung thư phổi
B. Hệ thống miễn dịch có thể nhận biết và tiêu diệt tế bào ung thư
C. Hệ thống miễn dịch chỉ có thể làm chậm sự phát triển của ung thư phổi
D. Hệ thống miễn dịch chỉ có thể giúp giảm các tác dụng phụ của điều trị ung thư phổi

106. Liệu pháp miễn dịch hoạt động như thế nào trong điều trị ung thư phổi?

A. Bằng cách trực tiếp tiêu diệt tế bào ung thư
B. Bằng cách tăng cường hệ thống miễn dịch để tấn công tế bào ung thư
C. Bằng cách ngăn chặn sự phát triển của mạch máu đến khối u
D. Bằng cách làm cho tế bào ung thư nhạy cảm hơn với hóa trị

107. Loại liệu pháp nào sử dụng thuốc để nhắm mục tiêu các đặc điểm cụ thể của tế bào ung thư?

A. Xạ trị
B. Hóa trị
C. Liệu pháp nhắm mục tiêu
D. Phẫu thuật

108. Phương pháp nào sau đây thường được sử dụng để chẩn đoán ung thư phổi?

A. Siêu âm
B. Chụp X-quang ngực
C. Điện tâm đồ (ECG)
D. Xét nghiệm máu tổng quát

109. Trong ung thư phổi không tế bào nhỏ (NSCLC), đột biến gen nào thường được nhắm mục tiêu bởi các liệu pháp nhắm mục tiêu?

A. BRCA1
B. EGFR
C. TP53
D. KRAS

110. Loại xét nghiệm nào sau đây có thể giúp xác định xem ung thư phổi đã lan đến não chưa?

A. Chụp X-quang ngực
B. Chụp cắt lớp vi tính (CT) não
C. Xét nghiệm máu
D. Sinh thiết phổi

111. Điều gì sau đây là một xét nghiệm hình ảnh có thể được sử dụng để theo dõi sự tiến triển của ung thư phổi sau điều trị?

A. Điện tâm đồ (ECG)
B. Chụp cộng hưởng từ (MRI)
C. Chụp cắt lớp vi tính (CT)
D. Siêu âm

112. Loại ung thư phổi nào phổ biến nhất?

A. Ung thư phổi tế bào nhỏ
B. Ung thư phổi tế bào lớn
C. Ung thư phổi tế bào gai
D. Ung thư phổi không tế bào nhỏ

113. Yếu tố nào sau đây KHÔNG làm tăng nguy cơ ung thư phổi?

A. Tiếp xúc với radon
B. Hút thuốc thụ động
C. Chế độ ăn giàu chất xơ
D. Tiền sử gia đình mắc ung thư phổi

114. Tiên lượng cho bệnh nhân ung thư phổi phụ thuộc vào yếu tố nào?

A. Chỉ giai đoạn của ung thư
B. Chỉ loại ung thư phổi
C. Chỉ sức khỏe tổng thể của bệnh nhân
D. Giai đoạn của ung thư, loại ung thư phổi và sức khỏe tổng thể của bệnh nhân

115. Phẫu thuật cắt bỏ một phần phổi được gọi là gì?

A. Cắt bỏ toàn bộ phổi
B. Cắt bỏ thùy phổi
C. Cắt bỏ phân thùy phổi
D. Cắt bỏ nốt phổi

116. Vai trò của chăm sóc giảm nhẹ trong điều trị ung thư phổi là gì?

A. Chữa khỏi ung thư phổi
B. Làm chậm sự phát triển của ung thư phổi
C. Giảm các triệu chứng và cải thiện chất lượng cuộc sống cho bệnh nhân
D. Thay thế các phương pháp điều trị ung thư khác

117. Tỷ lệ sống sót sau 5 năm cho bệnh nhân ung thư phổi là gì?

A. Gần 100%
B. Khoảng 50%
C. Khoảng 25%
D. Dưới 10%

118. Điều gì sau đây là một tác dụng phụ thường gặp của xạ trị vào phổi?

A. Rụng tóc
B. Buồn nôn
C. Viêm phổi
D. Táo bón

119. Tại sao tầm soát ung thư phổi bằng chụp cắt lớp vi tính liều thấp (LDCT) được khuyến nghị cho những người có nguy cơ cao?

A. LDCT có thể ngăn ngừa ung thư phổi
B. LDCT có thể phát hiện ung thư phổi ở giai đoạn sớm, khi có thể điều trị được
C. LDCT có thể giảm đau cho bệnh nhân ung thư phổi
D. LDCT có thể cải thiện chất lượng cuộc sống cho bệnh nhân ung thư phổi giai đoạn cuối

120. Loại xét nghiệm nào sau đây giúp xác định loại tế bào ung thư phổi?

A. Xét nghiệm máu
B. Sinh thiết
C. Chụp MRI
D. Chụp PET

121. Điều gì KHÔNG phải là một biện pháp phòng ngừa ung thư phổi?

A. Bỏ thuốc lá
B. Tránh tiếp xúc với amiăng
C. Tập thể dục thường xuyên
D. Ăn nhiều đồ chế biến sẵn

122. Vai trò của hệ miễn dịch trong việc chống lại ung thư phổi là gì?

A. Hệ miễn dịch không liên quan đến ung thư phổi
B. Hệ miễn dịch có thể nhận diện và tiêu diệt tế bào ung thư
C. Hệ miễn dịch chỉ gây hại cho bệnh nhân ung thư phổi
D. Hệ miễn dịch chỉ có thể ngăn ngừa ung thư phổi

123. Loại xét nghiệm nào được sử dụng để xác định xem tế bào ung thư phổi có đột biến gen có thể nhắm mục tiêu bằng liệu pháp nhắm trúng đích hay không?

A. Xét nghiệm máu
B. Sinh thiết
C. Chụp X-quang
D. Điện tâm đồ

124. Liệu pháp nhắm trúng đích trong điều trị ung thư phổi hoạt động bằng cách nào?

A. Phá hủy trực tiếp tế bào ung thư
B. Tăng cường hệ miễn dịch để chống lại ung thư
C. Nhắm mục tiêu vào các đột biến gen cụ thể trong tế bào ung thư
D. Ngăn chặn sự hình thành mạch máu mới nuôi khối u

125. Điều gì KHÔNG đúng về tầm quan trọng của việc tuân thủ điều trị ung thư phổi?

A. Tuân thủ điều trị giúp cải thiện kết quả điều trị
B. Tuân thủ điều trị giúp giảm tác dụng phụ
C. Tuân thủ điều trị không quan trọng bằng việc lựa chọn phương pháp điều trị
D. Tuân thủ điều trị giúp kéo dài tuổi thọ

126. Yếu tố nào sau đây được xem là nguyên nhân hàng đầu gây ung thư phổi?

A. Ô nhiễm không khí
B. Tiếp xúc với amiăng
C. Hút thuốc lá
D. Di truyền

127. Tỷ lệ sống sót sau 5 năm của bệnh nhân ung thư phổi phụ thuộc vào yếu tố nào?

A. Chỉ vào loại ung thư phổi
B. Chỉ vào giai đoạn ung thư phổi
C. Chỉ vào phương pháp điều trị
D. Vào loại ung thư phổi, giai đoạn ung thư phổi và phương pháp điều trị

128. Những người tiếp xúc với chất nào sau đây tại nơi làm việc có nguy cơ mắc ung thư phổi cao hơn?

A. Vitamin C
B. Amiăng
C. Nước
D. Ánh sáng mặt trời

129. Loại xét nghiệm nào thường được sử dụng để tầm soát ung thư phổi ở người có nguy cơ cao?

A. Chụp CT liều thấp
B. Chụp MRI
C. Siêu âm ngực
D. Xét nghiệm máu tìm dấu ấn ung thư

130. Ung thư phổi tế bào nhỏ khác với ung thư phổi không tế bào nhỏ chủ yếu ở điểm nào?

A. Ung thư phổi tế bào nhỏ phát triển chậm hơn
B. Ung thư phổi tế bào nhỏ ít di căn hơn
C. Ung thư phổi tế bào nhỏ thường liên quan đến hút thuốc lá và có xu hướng lan rộng nhanh hơn
D. Ung thư phổi tế bào nhỏ dễ điều trị hơn

131. Tại sao việc bỏ thuốc lá lại quan trọng đối với bệnh nhân ung thư phổi?

A. Giúp giảm nguy cơ mắc các bệnh khác
B. Cải thiện hiệu quả điều trị và giảm nguy cơ tái phát
C. Giúp tiết kiệm tiền
D. Giúp ngủ ngon hơn

132. Vai trò của chụp PET-CT trong chẩn đoán ung thư phổi là gì?

A. Chỉ để phát hiện ung thư phổi
B. Để xác định giai đoạn và mức độ lan rộng của ung thư phổi
C. Để điều trị ung thư phổi
D. Để ngăn ngừa ung thư phổi

133. Phương pháp nào sau đây thường được sử dụng để chẩn đoán ung thư phổi?

A. Xét nghiệm máu tổng quát
B. Chụp X-quang ngực
C. Siêu âm bụng
D. Điện tâm đồ

134. Liệu pháp miễn dịch hoạt động bằng cách nào trong điều trị ung thư phổi?

A. Phá hủy trực tiếp tế bào ung thư
B. Tăng cường hệ miễn dịch của cơ thể để chống lại tế bào ung thư
C. Ngăn chặn sự phát triển của mạch máu mới nuôi khối u
D. Thay thế tế bào ung thư bằng tế bào khỏe mạnh

135. Điều gì KHÔNG phải là một tác dụng của việc tập thể dục đối với bệnh nhân ung thư phổi?

A. Cải thiện tâm trạng
B. Giảm mệt mỏi
C. Tăng cường hệ miễn dịch
D. Chữa khỏi ung thư phổi

136. Tại sao việc hỗ trợ tâm lý lại quan trọng đối với bệnh nhân ung thư phổi?

A. Ung thư phổi không ảnh hưởng đến tâm lý
B. Hỗ trợ tâm lý giúp bệnh nhân đối phó với căng thẳng, lo lắng và trầm cảm
C. Hỗ trợ tâm lý chỉ dành cho bệnh nhân giai đoạn cuối
D. Hỗ trợ tâm lý không hiệu quả

137. Điều gì KHÔNG phải là một tác dụng phụ thường gặp của hóa trị trong điều trị ung thư phổi?

A. Rụng tóc
B. Buồn nôn và nôn
C. Tăng cân
D. Mệt mỏi

138. Điều gì KHÔNG phải là mục tiêu của việc phục hồi chức năng phổi cho bệnh nhân ung thư phổi?

A. Cải thiện khả năng chịu đựng khi tập thể dục
B. Giảm khó thở
C. Tăng cường sức mạnh cơ bắp
D. Chữa khỏi ung thư phổi

139. Triệu chứng nào sau đây KHÔNG phải là triệu chứng thường gặp của ung thư phổi?

A. Ho dai dẳng
B. Đau ngực
C. Sụt cân không rõ nguyên nhân
D. Tăng cân nhanh chóng

140. Loại ung thư phổi nào phổ biến nhất?

A. Ung thư phổi tế bào nhỏ
B. Ung thư phổi tế bào lớn
C. Ung thư phổi không tế bào nhỏ
D. U trung biểu mô

141. Điều gì KHÔNG phải là một nguồn thông tin đáng tin cậy về ung thư phổi?

A. Trang web của các tổ chức y tế uy tín
B. Bài báo khoa học được công bố trên các tạp chí y khoa
C. Diễn đàn trực tuyến không được kiểm duyệt
D. Bác sĩ chuyên khoa ung thư

142. Điều gì KHÔNG đúng về vai trò của di truyền trong ung thư phổi?

A. Tiền sử gia đình mắc ung thư phổi có thể làm tăng nguy cơ
B. Một số đột biến gen di truyền có thể làm tăng nguy cơ
C. Ung thư phổi luôn là do di truyền
D. Nghiên cứu về gen có thể giúp phát triển các phương pháp điều trị nhắm trúng đích

143. Loại thuốc nào sau đây được sử dụng trong liệu pháp miễn dịch để điều trị ung thư phổi?

A. Thuốc ức chế điểm kiểm soát miễn dịch
B. Thuốc hóa trị
C. Thuốc giảm đau
D. Vitamin

144. Điều gì KHÔNG phải là một yếu tố nguy cơ gây ung thư phổi?

A. Hút thuốc lá
B. Tiếp xúc với radon
C. Tiếp xúc với amiăng
D. Uống nhiều nước

145. Mục tiêu của việc tầm soát ung thư phổi là gì?

A. Ngăn ngừa ung thư phổi
B. Chữa khỏi ung thư phổi giai đoạn cuối
C. Phát hiện ung thư phổi ở giai đoạn sớm để tăng cơ hội chữa khỏi
D. Giảm các triệu chứng của ung thư phổi

146. Phương pháp điều trị nào sau đây có thể được sử dụng để giảm nhẹ triệu chứng cho bệnh nhân ung thư phổi giai đoạn cuối?

A. Chăm sóc giảm nhẹ
B. Phẫu thuật triệt căn
C. Liệu pháp miễn dịch
D. Xạ trị dự phòng

147. Phương pháp điều trị nào sau đây thường được sử dụng cho ung thư phổi giai đoạn sớm?

A. Hóa trị
B. Xạ trị
C. Phẫu thuật
D. Liệu pháp nhắm trúng đích

148. Yếu tố nào sau đây làm tăng nguy cơ ung thư phổi ở người không hút thuốc?

A. Uống nhiều nước
B. Ăn nhiều rau xanh
C. Tiếp xúc với radon
D. Tập thể dục thường xuyên

149. Loại ung thư phổi nào có liên quan đến việc tiếp xúc với amiăng?

A. Ung thư phổi tế bào nhỏ
B. Ung thư biểu mô tuyến
C. U trung biểu mô
D. Ung thư phổi tế bào vảy

150. Loại đột biến gen nào thường được nhắm mục tiêu trong điều trị ung thư phổi không tế bào nhỏ?

A. KRAS
B. EGFR
C. TP53
D. BRCA1

Số câu đã làm: 0/0
Thời gian còn lại: 00:00:00
  • Đã làm
  • Chưa làm
  • Cần kiểm tra lại
© 2026 Trending New 24h • Tạo ra với GeneratePress

Bạn ơi!!! Để xem được kết quả, bạn vui lòng làm nhiệm vụ nhỏ xíu này nha

HƯỚNG DẪN TÌM MẬT KHẨU

Đang tải nhiệm vụ...

Bước 1: Mở tab mới và truy cập Google.com. Sau đó tìm kiếm chính xác từ khóa sau:

Bước 2: Tìm và click vào kết quả có trang web giống như hình ảnh dưới đây:

Hướng dẫn tìm kiếm

Bước 3: Kéo xuống cuối trang đó để tìm mật khẩu như hình ảnh hướng dẫn:

Hướng dẫn lấy mật khẩu

Nếu tìm không thấy mã bạn có thể Đổi nhiệm vụ để lấy mã khác nhé.