Chuyển đến nội dung

Trắc nghiệm Khoa học thần kinh và hành vi online có đáp án

Trắc Nghiệm Y Dược & Sức Khỏe

Trắc nghiệm Khoa học thần kinh và hành vi online có đáp án

Ngày cập nhật: Tháng 3 7, 2026

Lưu ý và Miễn trừ trách nhiệm:Toàn bộ nội dung câu hỏi, đáp án và thông tin được cung cấp trên website này được xây dựng nhằm mục đích tham khảo, hỗ trợ ôn tập và củng cố kiến thức. Chúng tôi không cam kết về tính chính xác tuyệt đối, tính cập nhật hay độ tin cậy hoàn toàn của các dữ liệu này. Nội dung tại đây KHÔNG PHẢI LÀ ĐỀ THI CHÍNH THỨC của bất kỳ tổ chức giáo dục, trường đại học hay cơ quan cấp chứng chỉ nào. Người sử dụng tự chịu trách nhiệm khi sử dụng các thông tin này vào mục đích học tập, nghiên cứu hoặc áp dụng vào thực tiễn. Chúng tôi không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ sai sót, thiệt hại hoặc hậu quả nào phát sinh từ việc sử dụng thông tin trên website này.

Bạn đã sẵn sàng thử sức với bộ Trắc nghiệm Khoa học thần kinh và hành vi online có đáp án. Bộ câu hỏi sẽ giúp bạn củng cố kiến thức thông qua trải nghiệm học tập chủ động. Bắt đầu bằng cách chọn một bộ câu hỏi trong danh sách bên dưới. Mong rằng bộ câu hỏi này sẽ giúp bạn học tập tốt hơn

★★★★★
★★★★★
4.9/5 (203 đánh giá)

1. Cấu trúc nào đóng vai trò quan trọng trong việc điều hòa giấc ngủ và trạng thái thức?

A. Vỏ não vận động (Motor cortex)
B. Hệ lưới (Reticular formation)
C. Hạch nền (Basal ganglia)
D. Hạch hạnh nhân (Amygdala)

2. Các tế bào thần kinh nào kích hoạt cả khi một người thực hiện một hành động và khi họ quan sát người khác thực hiện hành động tương tự?

A. Tế bào Purkinje (Purkinje cells)
B. Tế bào hình tháp (Pyramidal cells)
C. Tế bào thần kinh gương (Mirror neurons)
D. Tế bào thần kinh cảm giác (Sensory neurons)

3. Vùng não nào đóng vai trò quan trọng trong việc lập kế hoạch, ra quyết định và kiểm soát hành vi?

A. Vỏ não trước trán (Prefrontal cortex)
B. Vỏ não vận động (Motor cortex)
C. Vỏ não cảm giác (Sensory cortex)
D. Vỏ não thị giác (Visual cortex)

4. Sự khác biệt chính giữa chất xám và chất trắng trong não là gì?

A. Chất xám chứa sợi trục có myelin, chất trắng thì không.
B. Chất trắng chứa thân tế bào thần kinh, chất xám thì không.
C. Chất xám chứa thân tế bào thần kinh và sợi trục không myelin, chất trắng chứa sợi trục có myelin.
D. Chất trắng xử lý thông tin, chất xám chỉ truyền thông tin.

5. Vùng não nào đóng vai trò quan trọng trong việc xử lý và nhận biết khuôn mặt?

A. Hồi hải mã (Hippocampus)
B. Hạch hạnh nhân (Amygdala)
C. Diện mạo fusiform (Fusiform face area)
D. Vỏ não vận động (Motor cortex)

6. Cấu trúc nào của não bộ liên kết hệ thần kinh với hệ nội tiết, điều khiển việc giải phóng hormone?

A. Hồi hải mã (Hippocampus)
B. Hạch hạnh nhân (Amygdala)
C. Vùng dưới đồi (Hypothalamus)
D. Đồi thị (Thalamus)

7. Chất dẫn truyền thần kinh nào liên quan đến bệnh Parkinson?

A. Serotonin
B. Dopamine
C. Acetylcholine
D. GABA

8. Chất dẫn truyền thần kinh nào có liên quan đến việc giảm đau và cảm giác dễ chịu?

A. Dopamine
B. Serotonin
C. Endorphin
D. Glutamate

9. Chất dẫn truyền thần kinh nào đóng vai trò chính trong việc truyền tín hiệu tại điểm nối thần kinh cơ, kích hoạt sự co cơ?

A. Dopamine
B. Serotonin
C. Acetylcholine
D. GABA

10. Chất dẫn truyền thần kinh nào thường liên quan đến việc điều chỉnh tâm trạng, giấc ngủ và sự thèm ăn?

A. Dopamine
B. Serotonin
C. Glutamate
D. GABA

11. Vùng não nào đóng vai trò quan trọng trong việc xử lý thông tin về không gian và điều hướng?

A. Hồi hải mã (Hippocampus)
B. Hạch hạnh nhân (Amygdala)
C. Vỏ não trước trán (Prefrontal cortex)
D. Vỏ não vận động (Motor cortex)

12. Cấu trúc nào sau đây của não bộ đóng vai trò quan trọng trong việc hình thành ký ức mới?

A. Hồi hải mã (Hippocampus)
B. Hạch hạnh nhân (Amygdala)
C. Vỏ não trước trán (Prefrontal cortex)
D. Tiểu não (Cerebellum)

13. Chất dẫn truyền thần kinh nào liên quan chủ yếu đến hệ thống khen thưởng và động lực trong não?

A. Serotonin
B. Dopamine
C. GABA
D. Glutamate

14. Vùng não nào đóng vai trò quan trọng trong việc tích hợp thông tin cảm giác và vận động, đặc biệt là trong việc lập kế hoạch và thực hiện các chuỗi vận động phức tạp?

A. Vỏ não trước trán (Prefrontal cortex)
B. Vỏ não vận động (Motor cortex)
C. Vỏ não đỉnh (Parietal cortex)
D. Tiểu não (Cerebellum)

15. Cấu trúc não nào được coi là trung tâm chuyển tiếp chính cho thông tin cảm giác, chuyển tiếp thông tin đến các vùng vỏ não thích hợp?

A. Hồi hải mã (Hippocampus)
B. Đồi thị (Thalamus)
C. Hạch hạnh nhân (Amygdala)
D. Tiểu não (Cerebellum)

16. Vùng não nào đóng vai trò quan trọng trong việc điều chỉnh cảm xúc và động lực, thường được gọi là ‘trung tâm khen thưởng’ của não?

A. Hạch hạnh nhân (Amygdala)
B. Hệ viền (Limbic system)
C. Vỏ não trước trán (Prefrontal cortex)
D. Tiểu não (Cerebellum)

17. Vùng não nào đóng vai trò quan trọng trong việc xử lý thông tin thị giác?

A. Thùy trán (Frontal lobe)
B. Thùy đỉnh (Parietal lobe)
C. Thùy thái dương (Temporal lobe)
D. Thùy chẩm (Occipital lobe)

18. Hội chứng Korsakoff, thường thấy ở những người nghiện rượu mãn tính, chủ yếu ảnh hưởng đến vùng não nào, gây ra các vấn đề về trí nhớ?

A. Tiểu não (Cerebellum)
B. Đồi thị (Thalamus) và Hồi hải mã (Hippocampus)
C. Hạch nền (Basal ganglia)
D. Vỏ não cảm giác (Sensory cortex)

19. Loại tế bào nào chịu trách nhiệm tạo ra myelin trong hệ thần kinh trung ương?

A. Tế bào Schwann (Schwann cells)
B. Tế bào Oligodendrocyte (Oligodendrocytes)
C. Tế bào hình sao (Astrocytes)
D. Tế bào vi mô (Microglia)

20. Loại tế bào thần kinh nào đóng vai trò hỗ trợ và bảo vệ các tế bào thần kinh khác trong não?

A. Tế bào hình tháp (Pyramidal cells)
B. Tế bào thần kinh đệm (Glial cells)
C. Tế bào Purkinje (Purkinje cells)
D. Tế bào thần kinh vận động (Motor neurons)

21. Điều gì xảy ra trong quá trình ‘cắt tỉa’ (pruning) của não bộ trong quá trình phát triển?

A. Sản xuất các tế bào thần kinh mới.
B. Loại bỏ các kết nối thần kinh ít được sử dụng.
C. Tăng cường myelin hóa các sợi trục.
D. Tăng kích thước tổng thể của não.

22. Hạch hạnh nhân (Amygdala) đóng vai trò quan trọng nhất trong xử lý loại cảm xúc nào?

A. Hạnh phúc
B. Buồn bã
C. Sợ hãi
D. Ngạc nhiên

23. Hệ thần kinh tự chủ (Autonomic nervous system) điều khiển những chức năng nào của cơ thể?

A. Vận động có ý thức.
B. Xử lý suy nghĩ và cảm xúc.
C. Các chức năng vô thức như nhịp tim và tiêu hóa.
D. Cảm giác đau và xúc giác.

24. Vùng não nào chịu trách nhiệm chính trong việc điều khiển chức năng vận động?

A. Thùy chẩm (Occipital lobe)
B. Thùy đỉnh (Parietal lobe)
C. Thùy trán (Frontal lobe)
D. Thùy thái dương (Temporal lobe)

25. Chất dẫn truyền thần kinh nào có liên quan đến bệnh Alzheimer?

A. Dopamine
B. Serotonin
C. Acetylcholine
D. GABA

26. Quá trình myelin hóa quan trọng như thế nào đối với chức năng của hệ thần kinh?

A. Giảm tốc độ dẫn truyền thần kinh.
B. Tăng cường sự hình thành tế bào thần kinh mới.
C. Tăng tốc độ và hiệu quả của dẫn truyền thần kinh.
D. Giảm tính linh hoạt của não.

27. Cấu trúc não nào đóng vai trò quan trọng trong việc điều phối vận động và duy trì thăng bằng?

A. Hồi hải mã (Hippocampus)
B. Hạch hạnh nhân (Amygdala)
C. Tiểu não (Cerebellum)
D. Đồi thị (Thalamus)

28. Chất dẫn truyền thần kinh glutamate có tác dụng chính là gì đối với hoạt động của não bộ?

A. Ức chế
B. Kích thích
C. Điều hòa giấc ngủ
D. Giảm đau

29. Vùng não nào đóng vai trò quan trọng trong việc xử lý ngôn ngữ và hiểu lời nói?

A. Thùy trán (Frontal lobe)
B. Thùy đỉnh (Parietal lobe)
C. Thùy thái dương (Temporal lobe)
D. Thùy chẩm (Occipital lobe)

30. Chất dẫn truyền thần kinh GABA có tác dụng chính là gì đối với hoạt động của não bộ?

A. Kích thích
B. Ức chế
C. Điều hòa
D. Cải thiện trí nhớ

31. Phương pháp nào sử dụng sóng từ trường để kích thích hoặc ức chế hoạt động của các vùng não cụ thể một cách không xâm lấn?

A. Điện não đồ (EEG)
B. Chụp cộng hưởng từ (MRI)
C. Kích thích từ xuyên sọ (TMS)
D. Chụp cắt lớp phát xạ positron (PET)

32. Cấu trúc não nào đóng vai trò quan trọng trong việc xử lý thông tin thính giác?

A. Vỏ não trán
B. Vỏ não đỉnh
C. Vỏ não thái dương
D. Vỏ não chẩm

33. Chất dẫn truyền thần kinh nào liên quan mật thiết đến hệ thống khen thưởng của não bộ và đóng vai trò quan trọng trong việc điều chỉnh động lực và cảm giác khoái cảm?

A. Serotonin
B. GABA
C. Dopamine
D. Glutamate

34. Vùng não nào đóng vai trò quan trọng trong việc xử lý ngôn ngữ, đặc biệt là sản xuất ngôn ngữ?

A. Khu vực Broca
B. Khu vực Wernicke
C. Hồi hải mã (Hippocampus)
D. Hạch hạnh nhân (Amygdala)

35. Quá trình nào mô tả sự thay đổi và điều chỉnh của các kết nối thần kinh trong não bộ để đáp ứng với kinh nghiệm và học tập?

A. Myelin hóa
B. Tính dẻo dai thần kinh (Neuroplasticity)
C. Apoptosis
D. Synaptogenesis

36. Phương pháp nào sử dụng sóng âm thanh để tạo ra hình ảnh của não bộ?

A. Điện não đồ (EEG)
B. Chụp cộng hưởng từ (MRI)
C. Siêu âm não
D. Chụp cắt lớp phát xạ positron (PET)

37. Vùng não nào đóng vai trò quan trọng trong việc điều chỉnh nhịp sinh học, bao gồm chu kỳ ngủ-thức?

A. Nhân trên thị (Suprachiasmatic nucleus – SCN)
B. Hồi hải mã (Hippocampus)
C. Hạch hạnh nhân (Amygdala)
D. Tiểu não

38. Rối loạn nào liên quan đến sự ám ảnh và cưỡng chế, khiến người bệnh thực hiện các hành vi lặp đi lặp lại để giảm bớt lo lắng?

A. Rối loạn lo âu lan tỏa
B. Rối loạn ám ảnh cưỡng chế (OCD)
C. Rối loạn căng thẳng sau sang chấn (PTSD)
D. Rối loạn hoảng sợ

39. Rối loạn nào liên quan đến sự suy giảm chức năng nhận thức, trí nhớ và khả năng học hỏi, thường gặp ở người lớn tuổi?

A. Chứng tự kỷ (Autism)
B. Bệnh Alzheimer
C. Bệnh Parkinson
D. Rối loạn tăng động giảm chú ý (ADHD)

40. Chất dẫn truyền thần kinh nào liên quan đến sự hưng phấn, tỉnh táo và phản ứng ‘chiến đấu hoặc bỏ chạy’?

A. Serotonin
B. Norepinephrine
C. GABA
D. Glutamate

41. Rối loạn nào đặc trưng bởi sự khó khăn trong giao tiếp xã hội, tương tác và hành vi lặp đi lặp lại?

A. Rối loạn lo âu
B. Chứng tự kỷ (Autism)
C. Bệnh tâm thần phân liệt (Schizophrenia)
D. Rối loạn lưỡng cực

42. Vùng não nào chịu trách nhiệm chính trong việc điều khiển các chức năng vận động tự nguyện?

A. Tiểu não
B. Hạch nền (Basal ganglia)
C. Vỏ não vận động (Motor cortex)
D. Vỏ não cảm giác (Sensory cortex)

43. Hormone nào được sản xuất bởi tuyến tùng và đóng vai trò quan trọng trong việc điều chỉnh chu kỳ ngủ-thức?

A. Cortisol
B. Melatonin
C. Insulin
D. Thyroxine

44. Cấu trúc nào của não bộ đóng vai trò quan trọng trong việc điều chỉnh cảm xúc, đặc biệt là cảm xúc sợ hãi và lo lắng?

A. Hồi hải mã (Hippocampus)
B. Hạch hạnh nhân (Amygdala)
C. Vỏ não trước trán (Prefrontal cortex)
D. Tiểu não

45. Rối loạn nào liên quan đến sự mất kiểm soát hành vi bốc đồng, hiếu động thái quá và khó tập trung?

A. Rối loạn lo âu
B. Chứng tự kỷ (Autism)
C. Bệnh tâm thần phân liệt (Schizophrenia)
D. Rối loạn tăng động giảm chú ý (ADHD)

46. Khu vực não bộ nào chịu trách nhiệm chính trong việc xử lý thông tin thị giác?

A. Vỏ não trán
B. Vỏ não đỉnh
C. Vỏ não thái dương
D. Vỏ não chẩm

47. Vùng não nào liên quan đến chức năng điều hành, lập kế hoạch, ra quyết định và kiểm soát hành vi?

A. Vỏ não trán (Frontal cortex)
B. Vỏ não đỉnh (Parietal cortex)
C. Vỏ não thái dương (Temporal cortex)
D. Vỏ não chẩm (Occipital cortex)

48. Cấu trúc não nào đóng vai trò quan trọng trong việc điều phối vận động, duy trì thăng bằng và học các kỹ năng vận động mới?

A. Hồi hải mã (Hippocampus)
B. Tiểu não
C. Hạch nền (Basal ganglia)
D. Vỏ não trước trán (Prefrontal cortex)

49. Quá trình nào mô tả sự hình thành các synapse mới giữa các tế bào thần kinh?

A. Myelin hóa
B. Tính dẻo dai thần kinh (Neuroplasticity)
C. Apoptosis
D. Synaptogenesis

50. Chất dẫn truyền thần kinh nào đóng vai trò quan trọng trong việc học tập và trí nhớ, đồng thời là chất dẫn truyền kích thích chính trong não bộ?

A. Dopamine
B. Serotonin
C. GABA
D. Glutamate

51. Chất dẫn truyền thần kinh nào đóng vai trò chính trong việc điều chỉnh tâm trạng, giấc ngủ và sự thèm ăn?

A. Dopamine
B. Serotonin
C. GABA
D. Glutamate

52. Loại nghiên cứu nào theo dõi một nhóm người trong một khoảng thời gian dài để xem xét sự thay đổi trong não bộ và hành vi của họ?

A. Nghiên cứu cắt ngang
B. Nghiên cứu dọc
C. Nghiên cứu trường hợp
D. Thí nghiệm ngẫu nhiên có đối chứng

53. Chất dẫn truyền thần kinh nào là chất dẫn truyền ức chế chính trong hệ thần kinh trung ương, giúp làm giảm hoạt động của tế bào thần kinh?

A. Dopamine
B. Serotonin
C. GABA
D. Glutamate

54. Cấu trúc não nào đóng vai trò chính trong việc hình thành ký ức mới và liên kết cảm xúc với ký ức?

A. Tiểu não
B. Hồi hải mã (Hippocampus)
C. Hạch nền (Basal ganglia)
D. Vỏ não trước trán (Prefrontal cortex)

55. Vùng não nào đóng vai trò quan trọng trong việc xử lý thông tin cảm giác từ cơ thể, chẳng hạn như xúc giác, nhiệt độ và đau?

A. Vỏ não trán
B. Vỏ não đỉnh
C. Vỏ não thái dương
D. Vỏ não chẩm

56. Rối loạn nào liên quan đến sự xuất hiện của ảo giác, hoang tưởng và suy nghĩ rối loạn?

A. Rối loạn lo âu
B. Chứng tự kỷ (Autism)
C. Bệnh tâm thần phân liệt (Schizophrenia)
D. Rối loạn lưỡng cực

57. Cấu trúc não nào liên kết hai bán cầu đại não và cho phép chúng giao tiếp với nhau?

A. Hồi hải mã (Hippocampus)
B. Tiểu não
C. Thể chai (Corpus callosum)
D. Hạch nền (Basal ganglia)

58. Loại tế bào thần kinh nào đóng vai trò hỗ trợ và bảo vệ các tế bào thần kinh khác, đồng thời tham gia vào quá trình myelin hóa và loại bỏ chất thải trong não?

A. Tế bào hình sao (Astrocytes)
B. Tế bào Oligodendrocytes
C. Tế bào Microglia
D. Tất cả các đáp án trên

59. Rối loạn nào liên quan đến sự thay đổi tâm trạng cực đoan, từ hưng cảm (mania) đến trầm cảm?

A. Rối loạn lo âu
B. Chứng tự kỷ (Autism)
C. Bệnh tâm thần phân liệt (Schizophrenia)
D. Rối loạn lưỡng cực

60. Phương pháp nào sử dụng điện cực gắn trên da đầu để ghi lại hoạt động điện của não bộ?

A. Điện não đồ (EEG)
B. Chụp cộng hưởng từ (MRI)
C. Kích thích từ xuyên sọ (TMS)
D. Chụp cắt lớp phát xạ positron (PET)

61. Trong khoa học thần kinh, ‘đồng vận’ (agonist) là gì?

A. Một chất ngăn chặn hoạt động của chất dẫn truyền thần kinh
B. Một chất bắt chước tác dụng của chất dẫn truyền thần kinh
C. Một loại tế bào thần kinh đệm
D. Một phương pháp chụp ảnh não bộ

62. Vai trò chính của hàng rào máu não (blood-brain barrier) là gì?

A. Cung cấp oxy và chất dinh dưỡng cho não bộ
B. Loại bỏ chất thải từ não bộ
C. Bảo vệ não bộ khỏi các chất độc hại và mầm bệnh trong máu
D. Điều chỉnh lưu lượng máu đến não bộ

63. Chất dẫn truyền thần kinh nào là chất dẫn truyền hưng phấn chính trong não bộ, đóng vai trò quan trọng trong học tập và trí nhớ?

A. GABA
B. Serotonin
C. Dopamine
D. Glutamate

64. Chất dẫn truyền thần kinh nào liên quan chủ yếu đến hệ thống khen thưởng và động lực trong não bộ?

A. Serotonin
B. GABA
C. Dopamine
D. Glutamate

65. Cấu trúc não nào đóng vai trò quan trọng trong việc điều chỉnh nhịp sinh học (circadian rhythm)?

A. Hạch hạnh nhân
B. Hippocampus
C. Nhân trên thị (suprachiasmatic nucleus – SCN)
D. Tiểu não

66. Điều gì xảy ra trong quá trình ‘tiềm long hóa dài hạn’ (long-term potentiation – LTP)?

A. Sự suy yếu của các kết nối synapse
B. Sự củng cố của các kết nối synapse, làm tăng hiệu quả truyền tín hiệu giữa các tế bào thần kinh
C. Sự hình thành các tế bào thần kinh mới
D. Sự chết của tế bào thần kinh

67. Bệnh Parkinson là một rối loạn thần kinh được đặc trưng bởi sự thoái hóa của các tế bào thần kinh sản xuất chất dẫn truyền thần kinh nào?

A. Serotonin
B. GABA
C. Dopamine
D. Glutamate

68. Rối loạn nào sau đây được đặc trưng bởi sự suy giảm dần dần các tế bào thần kinh vận động, dẫn đến yếu cơ và tê liệt?

A. Bệnh Alzheimer
B. Bệnh Parkinson
C. Xơ cứng teo cơ một bên (ALS)
D. Đa xơ cứng

69. Loại tế bào thần kinh nào đóng vai trò quan trọng trong việc dẫn truyền tín hiệu từ các giác quan đến não bộ?

A. Tế bào thần kinh vận động
B. Tế bào thần kinh đệm
C. Tế bào thần kinh cảm giác
D. Tế bào thần kinh trung gian

70. Khu vực Wernicke trong não bộ liên quan đến chức năng nào?

A. Sản xuất ngôn ngữ
B. Hiểu ngôn ngữ
C. Điều khiển vận động
D. Xử lý thị giác

71. Rối loạn nào sau đây được đặc trưng bởi sự mất myelin trong hệ thần kinh trung ương?

A. Bệnh Parkinson
B. Bệnh Alzheimer
C. Đa xơ cứng
D. Xơ cứng teo cơ một bên (ALS)

72. Khu vực Broca trong não bộ liên quan đến chức năng nào?

A. Hiểu ngôn ngữ
B. Sản xuất ngôn ngữ
C. Xử lý thị giác
D. Điều khiển vận động

73. Vùng não nào đóng vai trò quan trọng trong việc điều phối движения và duy trì thăng bằng?

A. Vỏ não trước trán
B. Hạch hạnh nhân
C. Tiểu não
D. Hippocampus

74. Vùng não nào chịu trách nhiệm chính trong việc điều khiển các chức năng điều hành, như lập kế hoạch, ra quyết định và kiểm soát xung động?

A. Tiểu não
B. Vỏ não trước trán
C. Hạch hạnh nhân
D. Đồi thị

75. Hội chứng Tourette là một rối loạn thần kinh đặc trưng bởi điều gì?

A. Suy giảm trí nhớ nghiêm trọng
B. Các cơn động kinh không kiểm soát được
C. Các cử động và phát âm (tics) lặp đi lặp lại, không chủ ý
D. Mất khả năng ngôn ngữ

76. Trong bối cảnh khoa học thần kinh, ‘tính dẻo dai của não bộ’ (neuroplasticity) đề cập đến điều gì?

A. Sự suy giảm chức năng não bộ do lão hóa
B. Khả năng não bộ tự tái tổ chức bằng cách hình thành các kết nối thần kinh mới trong suốt cuộc đời
C. Sự ổn định của các kết nối thần kinh sau giai đoạn phát triển ban đầu
D. Quá trình myelin hóa các sợi thần kinh

77. Rối loạn nào sau đây được đặc trưng bởi sự hiện diện của các mảng amyloid và đám rối нейроfibrillary trong não bộ?

A. Bệnh Parkinson
B. Bệnh Huntington
C. Bệnh Alzheimer
D. Đa xơ cứng

78. Sự khác biệt chính giữa chất xám và chất trắng trong não bộ là gì?

A. Chất xám chứa chủ yếu các sợi trục có myelin, trong khi chất trắng chứa chủ yếu thân tế bào thần kinh
B. Chất trắng chứa chủ yếu các sợi trục có myelin, trong khi chất xám chứa chủ yếu thân tế bào thần kinh
C. Chất xám nằm ở vỏ não, trong khi chất trắng nằm ở các hạch nền
D. Chất trắng liên quan đến xử lý thông tin, trong khi chất xám liên quan đến dẫn truyền thông tin

79. Cấu trúc não nào đóng vai trò quan trọng trong việc hình thành ký ức mới, đặc biệt là ký ức về sự kiện và địa điểm?

A. Hạch hạnh nhân
B. Vỏ não trước trán
C. Hippocampus
D. Tiểu não

80. Trong khoa học thần kinh nhận thức, ‘attention’ (sự chú ý) được định nghĩa tốt nhất là gì?

A. Khả năng ghi nhớ thông tin
B. Quá trình lựa chọn một phần thông tin hoặc kích thích để xử lý thêm, đồng thời bỏ qua những phần khác
C. Tốc độ xử lý thông tin
D. Dung lượng lưu trữ thông tin trong não bộ

81. Trong khoa học thần kinh, thuật ngữ ‘synapse’ dùng để chỉ điều gì?

A. Một loại tế bào thần kinh đệm
B. Khoảng trống nơi tín hiệu được truyền từ một tế bào thần kinh sang tế bào thần kinh khác
C. Một phần của sợi trục thần kinh
D. Một chất dẫn truyền thần kinh cụ thể

82. Hệ thống nội tiết tố (endocrine system) ảnh hưởng đến hành vi thông qua việc giải phóng?

A. Chất dẫn truyền thần kinh trực tiếp vào synapse
B. Hormone vào máu
C. Các xung điện dọc theo dây thần kinh
D. Enzyme trong não bộ

83. Chức năng chính của hệ thần kinh giao cảm (sympathetic nervous system) là gì?

A. Kích hoạt phản ứng ‘chiến đấu hoặc bỏ chạy’ (fight-or-flight)
B. Điều hòa tiêu hóa
C. Làm chậm nhịp tim
D. Kích thích giấc ngủ

84. Loại tế bào não nào hỗ trợ và bảo vệ tế bào thần kinh, đồng thời duy trì môi trường hóa học ổn định trong não bộ?

A. Tế bào thần kinh vận động
B. Tế bào thần kinh cảm giác
C. Tế bào thần kinh trung gian
D. Tế bào thần kinh đệm

85. Myelin đóng vai trò gì trong hệ thần kinh?

A. Ngăn chặn sự dẫn truyền tín hiệu thần kinh
B. Tăng tốc độ dẫn truyền tín hiệu thần kinh
C. Điều chỉnh sản xuất chất dẫn truyền thần kinh
D. Loại bỏ chất thải từ não bộ

86. Chất dẫn truyền thần kinh nào là chất dẫn truyền ức chế chính trong não bộ, giúp làm giảm hoạt động của tế bào thần kinh?

A. Glutamate
B. Dopamine
C. GABA
D. Serotonin

87. Cấu trúc não nào đóng vai trò quan trọng trong việc xử lý cảm xúc, đặc biệt là страх?

A. Hippocampus
B. Hạch hạnh nhân
C. Vỏ não trước trán
D. Tiểu não

88. Trong khoa học thần kinh, ‘antagonist’ (chất đối kháng) là gì?

A. Một chất bắt chước tác dụng của chất dẫn truyền thần kinh
B. Một chất ngăn chặn hoặc làm giảm tác dụng của chất dẫn truyền thần kinh
C. Một loại tế bào thần kinh
D. Một phương pháp kích thích não bộ

89. Chất dẫn truyền thần kinh nào liên quan đến điều hòa tâm trạng, giấc ngủ và sự thèm ăn?

A. Dopamine
B. Serotonin
C. GABA
D. Glutamate

90. Chức năng chính của hệ thần kinh đối giao cảm (parasympathetic nervous system) là gì?

A. Kích hoạt phản ứng ‘chiến đấu hoặc bỏ chạy’
B. Thúc đẩy trạng thái ‘nghỉ ngơi và tiêu hóa’ (rest and digest)
C. Tăng nhịp tim và huyết áp
D. Ức chế tiêu hóa

91. Cấu trúc não bộ nào liên quan mật thiết đến việc điều hòa nhịp sinh học (circadian rhythm), chu kỳ ngủ-thức?

A. Hồi hải mã
B. Hạch hạnh nhân
C. Nhân trên thị (Suprachiasmatic nucleus – SCN)
D. Tiểu não

92. Cơ chế nào sau đây giải thích tốt nhất hiện tượng ‘neuroplasticity’ (tính mềm dẻo thần kinh)?

A. Sự gia tăng số lượng tế bào thần kinh mới.
B. Khả năng của não bộ trong việc tái tổ chức cấu trúc và chức năng để đáp ứng với kinh nghiệm hoặc tổn thương.
C. Sự suy giảm hoạt động của các chất dẫn truyền thần kinh.
D. Sự ổn định tuyệt đối của các kết nối thần kinh.

93. Phương pháp nghiên cứu não bộ nào sử dụng từ trường mạnh và sóng radio để tạo ra hình ảnh chi tiết về cấu trúc não bộ?

A. Điện não đồ (EEG)
B. Chụp cắt lớp phát xạ positron (PET)
C. Chụp cộng hưởng từ (MRI)
D. Chụp cắt lớp vi tính (CT)

94. Hội chứng Korsakoff, thường thấy ở những người nghiện rượu mãn tính, chủ yếu ảnh hưởng đến chức năng nào của não bộ?

A. Chức năng vận động
B. Trí nhớ
C. Thị giác
D. Ngôn ngữ

95. Cơ chế nào sau đây giải thích tốt nhất hiện tượng ‘placebo effect’ (hiệu ứng giả dược) trong các thử nghiệm lâm sàng?

A. Do thuốc thật sự có tác dụng chữa bệnh.
B. Do sự mong đợi và niềm tin của bệnh nhân có thể kích hoạt các quá trình sinh học trong não bộ, dẫn đến cải thiện triệu chứng.
C. Do sự thay đổi ngẫu nhiên trong quá trình bệnh.
D. Do sự tương tác giữa thuốc và các phương pháp điều trị khác.

96. Khu vực não bộ nào chịu trách nhiệm chính trong việc xử lý thông tin thị giác?

A. Vỏ não thính giác
B. Vỏ não vận động
C. Vỏ não thị giác
D. Vỏ não cảm giác thân thể

97. Vùng não bộ nào đóng vai trò quan trọng trong việc kiểm soát các chức năng điều hành (executive functions) như lập kế hoạch, ra quyết định và kiểm soát xung động?

A. Tiểu não
B. Hồi hải mã
C. Vỏ não trước trán
D. Hạch hạnh nhân

98. Sự khác biệt chính giữa trí nhớ ngắn hạn (short-term memory) và trí nhớ làm việc (working memory) là gì?

A. Trí nhớ ngắn hạn có dung lượng lớn hơn trí nhớ làm việc.
B. Trí nhớ làm việc liên quan đến việc thao tác và xử lý thông tin, trong khi trí nhớ ngắn hạn chỉ lưu trữ thông tin tạm thời.
C. Trí nhớ ngắn hạn kéo dài lâu hơn trí nhớ làm việc.
D. Không có sự khác biệt đáng kể giữa hai loại trí nhớ này.

99. Chức năng chính của tiểu não (cerebellum) là gì?

A. Xử lý cảm xúc
B. Điều khiển vận động và giữ thăng bằng
C. Hình thành ký ức
D. Ra quyết định

100. Phương pháp nào sau đây thường được sử dụng để đo hoạt động điện của não bộ thông qua các điện cực đặt trên da đầu?

A. Chụp cộng hưởng từ (MRI)
B. Chụp cắt lớp phát xạ positron (PET)
C. Điện não đồ (EEG)
D. Chụp cắt lớp vi tính (CT)

101. Trong hệ thần kinh, ‘glial cells’ (tế bào thần kinh đệm) khác biệt so với ‘neurons’ (tế bào thần kinh) chủ yếu ở điểm nào?

A. Glial cells có khả năng dẫn truyền xung điện nhanh hơn neurons.
B. Glial cells không có nhân.
C. Neurons có khả năng phân chia và tái tạo, trong khi glial cells thì không.
D. Neurons truyền tín hiệu điện hóa, trong khi glial cells hỗ trợ và bảo vệ neurons.

102. Bệnh Parkinson liên quan đến sự thoái hóa của các tế bào thần kinh sản xuất chất dẫn truyền thần kinh nào?

A. Serotonin
B. Dopamine
C. Acetylcholine
D. Norepinephrine

103. Vùng não bộ nào đóng vai trò quan trọng trong việc điều hòa sự thèm ăn, cảm giác no và cân bằng năng lượng?

A. Hồi hải mã
B. Vùng dưới đồi (Hypothalamus)
C. Hạch hạnh nhân
D. Tiểu não

104. Cấu trúc não bộ nào đóng vai trò quan trọng trong việc hình thành ký ức mới, đặc biệt là ký ức dài hạn?

A. Tiểu não
B. Hồi hải mã (Hippocampus)
C. Hạch nền (Basal ganglia)
D. Vỏ não trước trán (Prefrontal cortex)

105. Hệ thần kinh tự chủ (autonomic nervous system) điều khiển các chức năng nào sau đây?

A. Cử động có ý thức
B. Cảm giác đau
C. Các chức năng sinh tồn như nhịp tim, tiêu hóa và hô hấp
D. Thị giác và thính giác

106. Vùng Broca trong não bộ đóng vai trò quan trọng trong chức năng nào?

A. Hiểu ngôn ngữ
B. Sản xuất ngôn ngữ
C. Xử lý thông tin thị giác
D. Điều khiển vận động

107. Trong khoa học thần kinh, ‘long-term potentiation’ (LTP) được coi là cơ sở tế bào của quá trình nào?

A. Sản xuất chất dẫn truyền thần kinh.
B. Học tập và trí nhớ.
C. Phản ứng đau.
D. Điều hòa giấc ngủ.

108. Chất dẫn truyền thần kinh nào liên quan mật thiết đến cảm giác hưng phấn, khoái cảm và động lực?

A. Serotonin
B. GABA
C. Dopamine
D. Glutamate

109. Loại tế bào thần kinh nào đóng vai trò hỗ trợ, bảo vệ và cung cấp dinh dưỡng cho các tế bào thần kinh khác trong não bộ?

A. Tế bào hình tháp
B. Tế bào Purkinje
C. Tế bào thần kinh đệm (Glia)
D. Tế bào thần kinh vận động

110. Loại tế bào nào sau đây chịu trách nhiệm chính trong việc tạo ra myelin sheath (bao myelin) trong hệ thần kinh trung ương?

A. Tế bào Schwann
B. Tế bào Oligodendrocyte
C. Tế bào hình sao (Astrocytes)
D. Tế bào vi mô (Microglia)

111. Chức năng chính của myelin sheath (bao myelin) là gì?

A. Cung cấp dinh dưỡng cho tế bào thần kinh.
B. Tăng tốc độ dẫn truyền xung thần kinh.
C. Bảo vệ tế bào thần kinh khỏi các chất độc hại.
D. Điều chỉnh sự phát triển của tế bào thần kinh.

112. Thuật ngữ ‘Hebbian learning’ đề cập đến điều gì?

A. Một phương pháp điều trị bệnh tâm thần.
B. Một quy tắc học tập dựa trên nguyên tắc ‘neurons that fire together, wire together’.
C. Một loại thuốc tăng cường trí nhớ.
D. Một kỹ thuật phẫu thuật não.

113. Chất dẫn truyền thần kinh Serotonin đóng vai trò quan trọng trong điều hòa chức năng nào sau đây?

A. Điều hòa nhịp tim
B. Điều hòa giấc ngủ và tâm trạng
C. Điều hòa chức năng vận động
D. Điều hòa cảm giác đau

114. Trong bối cảnh khoa học thần kinh, ‘mirror neurons’ (tế bào thần kinh gương) được cho là liên quan đến chức năng nào?

A. Kiểm soát giấc ngủ
B. Điều hòa nhịp tim
C. Sự đồng cảm và hiểu hành động của người khác
D. Xử lý thông tin thị giác

115. Chất dẫn truyền thần kinh nào đóng vai trò chính trong việc truyền tín hiệu ở các khớp thần kinh vận động (neuromuscular junctions), nơi các tế bào thần kinh giao tiếp với các cơ?

A. Dopamine
B. Serotonin
C. Acetylcholine
D. GABA

116. Hội chứng ‘phantom limb’ (chi ma) là hiện tượng người bệnh cảm nhận sự tồn tại của một chi đã bị cắt cụt. Giải thích nào sau đây phù hợp nhất về mặt khoa học thần kinh?

A. Do sự tái tạo của các dây thần kinh ở mỏm cụt.
B. Do vỏ não cảm giác thân thể vẫn còn đại diện cho chi đã mất, và các tín hiệu từ các vùng lân cận ‘xâm lấn’ khu vực này.
C. Do ảnh hưởng tâm lý mạnh mẽ của người bệnh.
D. Do sự kích thích trực tiếp của các thụ thể đau ở mỏm cụt.

117. Chất dẫn truyền thần kinh GABA (gamma-aminobutyric acid) có tác dụng chính nào đối với hoạt động của não bộ?

A. Kích thích
B. Ức chế
C. Điều hòa cảm xúc
D. Tăng cường trí nhớ

118. Hạch hạnh nhân (amygdala) đóng vai trò quan trọng nhất trong việc xử lý loại cảm xúc nào?

A. Hạnh phúc
B. Buồn bã
C. Sợ hãi
D. Ngạc nhiên

119. Khu vực não bộ nào được coi là trung tâm xử lý đau chính, nhận và xử lý các tín hiệu đau từ khắp cơ thể?

A. Tiểu não
B. Hồi hải mã
C. Vỏ não cảm giác thân thể (Somatosensory cortex)
D. Hạch hạnh nhân

120. Điều gì xảy ra với các khớp thần kinh (synapses) khi chúng được sử dụng thường xuyên?

A. Chúng trở nên yếu đi và ít hiệu quả hơn.
B. Chúng trở nên mạnh hơn và hiệu quả hơn (Long-term potentiation).
C. Chúng hoàn toàn biến mất.
D. Chúng không thay đổi.

121. Cấu trúc nào kết nối hai bán cầu não và cho phép chúng giao tiếp với nhau?

A. Hạnh nhân
B. Thể chai
C. Vùng dưới đồi
D. Cuống não

122. Vùng não nào đóng vai trò quan trọng trong việc điều khiển các chức năng vận động và học các kỹ năng vận động mới?

A. Vùng hải mã
B. Hạch nền
C. Tiểu não
D. Vỏ não vận động

123. Vùng não nào đóng vai trò quan trọng trong việc xử lý thông tin vị giác?

A. Thùy trán
B. Thùy đỉnh
C. Thùy thái dương
D. Thùy chẩm

124. Loại sóng não nào chiếm ưu thế khi chúng ta đang thức và tỉnh táo?

A. Sóng delta
B. Sóng theta
C. Sóng alpha
D. Sóng beta

125. Cấu trúc nào trong não liên quan đến việc điều hòa thân nhiệt, đói, khát và các chức năng nội tiết?

A. Vùng hải mã
B. Hạnh nhân
C. Vùng dưới đồi
D. Hạch nền

126. Cấu trúc nào trong não đóng vai trò quan trọng trong việc điều hòa nhịp sinh học (circadian rhythm)?

A. Hạch nền
B. Vùng dưới đồi
C. Hạnh nhân
D. Vùng hải mã

127. Chất dẫn truyền thần kinh nào bị ảnh hưởng chính trong bệnh Alzheimer?

A. Dopamine
B. Serotonin
C. Acetylcholine
D. GABA

128. Cấu trúc nào trong não đóng vai trò quan trọng trong việc chuyển đổi thông tin từ trí nhớ ngắn hạn sang trí nhớ dài hạn?

A. Hạch nền
B. Tiểu não
C. Vùng hải mã
D. Hạnh nhân

129. Chất dẫn truyền thần kinh nào liên quan đến việc truyền tín hiệu đau?

A. Endorphin
B. Substance P
C. Dopamine
D. Serotonin

130. Cấu trúc não nào đóng vai trò quan trọng nhất trong việc hình thành ký ức dài hạn?

A. Hạch nền
B. Tiểu não
C. Vùng hải mã
D. Vỏ não cảm giác

131. Vùng não nào chịu trách nhiệm chính trong việc xử lý thông tin thị giác?

A. Thùy trán
B. Thùy đỉnh
C. Thùy thái dương
D. Thùy chẩm

132. Chất dẫn truyền thần kinh nào liên quan chủ yếu đến hệ thống khen thưởng và động lực trong não?

A. Serotonin
B. GABA
C. Dopamine
D. Glutamate

133. Các tế bào thần kinh gương (mirror neurons) được cho là đóng vai trò quan trọng trong quá trình nào?

A. Điều hòa giấc ngủ
B. Xử lý cảm xúc
C. Học tập bằng cách quan sát và bắt chước
D. Điều khiển vận động

134. Chất dẫn truyền thần kinh nào là chất dẫn truyền thần kinh ức chế chính trong não?

A. Glutamate
B. GABA
C. Dopamine
D. Acetylcholine

135. Loại trí nhớ nào liên quan đến việc ghi nhớ các sự kiện và trải nghiệm cụ thể?

A. Trí nhớ thủ tục
B. Trí nhớ ngữ nghĩa
C. Trí nhớ episodic
D. Trí nhớ làm việc

136. Loại tế bào thần kinh nào đóng vai trò hỗ trợ và bảo vệ các tế bào thần kinh khác trong não?

A. Tế bào hình tháp
B. Tế bào thần kinh đệm
C. Tế bào Purkinje
D. Tế bào thần kinh vận động

137. Chất dẫn truyền thần kinh nào liên quan đến điều hòa giấc ngủ, tâm trạng và sự thèm ăn?

A. Dopamine
B. Serotonin
C. GABA
D. Acetylcholine

138. Hormone nào thường được liên kết với phản ứng ‘chiến đấu hoặc bỏ chạy’ (fight-or-flight) khi đối mặt với căng thẳng?

A. Insulin
B. Melatonin
C. Cortisol
D. Oxytocin

139. Kỹ thuật nào sử dụng từ trường mạnh để kích thích hoặc ức chế hoạt động của các vùng não cụ thể?

A. Điện não đồ (EEG)
B. Chụp cộng hưởng từ chức năng (fMRI)
C. Kích thích từ xuyên sọ (TMS)
D. Chụp cắt lớp phát xạ позитрон (PET)

140. Cấu trúc não nào thường được liên kết với việc xử lý cảm xúc, đặc biệt là страх?

A. Vùng hải mã
B. Hạnh nhân
C. Vùng dưới đồi
D. Vỏ não trước trán

141. Hội chứng Korsakoff thường do thiếu vitamin nào gây ra và ảnh hưởng đến trí nhớ?

A. Vitamin C
B. Vitamin B1 (Thiamine)
C. Vitamin D
D. Vitamin B12

142. Chất dẫn truyền thần kinh nào liên quan đến cảm giác đau và khoái cảm, và thường được giải phóng khi tập thể dục?

A. Dopamine
B. Serotonin
C. Endorphin
D. GABA

143. Hội chứng Tourette liên quan đến sự rối loạn chức năng của vùng não nào?

A. Vùng hải mã
B. Hạch nền
C. Tiểu não
D. Vỏ não cảm giác

144. Thùy não nào liên quan đến chức năng điều hành, lập kế hoạch và ra quyết định?

A. Thùy chẩm
B. Thùy thái dương
C. Thùy đỉnh
D. Thùy trán

145. Loại thuốc nào hoạt động bằng cách ngăn chặn sự tái hấp thu serotonin, làm tăng nồng độ serotonin trong синапс?

A. Thuốc an thần
B. Thuốc chống trầm cảm SSRI
C. Thuốc kích thích
D. Thuốc giảm đau opioid

146. Cấu trúc nào trong não đóng vai trò quan trọng trong việc điều khiển sự cân bằng và tư thế?

A. Vùng hải mã
B. Hạch nền
C. Tiểu não
D. Hạnh nhân

147. Vùng não nào đóng vai trò quan trọng trong việc xử lý thông tin thính giác?

A. Thùy trán
B. Thùy đỉnh
C. Thùy thái dương
D. Thùy chẩm

148. Chất dẫn truyền thần kinh nào đóng vai trò quan trọng trong việc điều hòa giấc ngủ và chu kỳ ngủ-thức?

A. Dopamine
B. Serotonin
C. Melatonin
D. Acetylcholine

149. Loại tổn thương não nào có thể dẫn đến chứng mất ngôn ngữ Broca (Broca’s aphasia), gây khó khăn trong việc sản xuất ngôn ngữ?

A. Tổn thương thùy chẩm
B. Tổn thương vùng Broca
C. Tổn thương vùng Wernicke
D. Tổn thương tiểu não

150. Vùng não nào đóng vai trò quan trọng trong việc điều khiển các hành vi có mục đích và kiểm soát xung động?

A. Vùng hải mã
B. Hạnh nhân
C. Vỏ não trước trán
D. Hạch nền

Số câu đã làm: 0/0
Thời gian còn lại: 00:00:00
  • Đã làm
  • Chưa làm
  • Cần kiểm tra lại
© 2026 Trending New 24h • Tạo ra với GeneratePress

Bạn ơi!!! Để xem được kết quả, bạn vui lòng làm nhiệm vụ nhỏ xíu này nha

HƯỚNG DẪN TÌM MẬT KHẨU

Đang tải nhiệm vụ...

Bước 1: Mở tab mới và truy cập Google.com. Sau đó tìm kiếm chính xác từ khóa sau:

Bước 2: Tìm và click vào kết quả có trang web giống như hình ảnh dưới đây:

Hướng dẫn tìm kiếm

Bước 3: Kéo xuống cuối trang đó để tìm mật khẩu như hình ảnh hướng dẫn:

Hướng dẫn lấy mật khẩu

Nếu tìm không thấy mã bạn có thể Đổi nhiệm vụ để lấy mã khác nhé.