Chuyển đến nội dung

Trắc nghiệm Ngưng tim và tuần hoàn 1 online có đáp án

Trắc Nghiệm Y Dược & Sức Khỏe

Trắc nghiệm Ngưng tim và tuần hoàn 1 online có đáp án

Ngày cập nhật: Tháng 3 7, 2026

Lưu ý và Miễn trừ trách nhiệm:Toàn bộ nội dung câu hỏi, đáp án và thông tin được cung cấp trên website này được xây dựng nhằm mục đích tham khảo, hỗ trợ ôn tập và củng cố kiến thức. Chúng tôi không cam kết về tính chính xác tuyệt đối, tính cập nhật hay độ tin cậy hoàn toàn của các dữ liệu này. Nội dung tại đây KHÔNG PHẢI LÀ ĐỀ THI CHÍNH THỨC của bất kỳ tổ chức giáo dục, trường đại học hay cơ quan cấp chứng chỉ nào. Người sử dụng tự chịu trách nhiệm khi sử dụng các thông tin này vào mục đích học tập, nghiên cứu hoặc áp dụng vào thực tiễn. Chúng tôi không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ sai sót, thiệt hại hoặc hậu quả nào phát sinh từ việc sử dụng thông tin trên website này.

Hãy cùng khám phá bộ Trắc nghiệm Ngưng tim và tuần hoàn 1 online có đáp án. Nội dung câu hỏi được xây dựng nhằm hỗ trợ bạn ôn tập và ghi nhớ hiệu quả. Chỉ cần bấm vào phần trắc nghiệm bạn quan tâm để làm bài ngay. Hy vọng bạn có trải nghiệm học tập hiệu quả và thú vị

★★★★★
★★★★★
4.5/5 (243 đánh giá)

1. Trong trường hợp ngưng tim do điện giật, điều đầu tiên cần làm là gì?

A. Ngay lập tức chạm vào nạn nhân để kiểm tra.
B. Ngắt nguồn điện trước khi tiếp cận nạn nhân.
C. Gọi cấp cứu sau đó mới ngắt nguồn điện.
D. Cho nạn nhân uống nước.

2. Độ sâu ép tim ngoài lồng ngực được khuyến cáo ở người lớn là bao nhiêu?

A. Khoảng 2 cm.
B. Khoảng 3 cm.
C. Khoảng 5-6 cm.
D. Khoảng 8 cm.

3. Vị trí đặt điện cực của máy AED thường ở đâu?

A. Trên trán và sau gáy.
B. Một miếng dán ở ngực phải, dưới xương đòn; miếng còn lại ở bên trái, dưới nách.
C. Trên cả hai cánh tay.
D. Trên cả hai chân.

4. Điều gì sau đây không phải là một phần của đánh giá ban đầu khi tiếp cận một nạn nhân nghi ngờ bị ngưng tim?

A. Kiểm tra đáp ứng của nạn nhân.
B. Gọi cấp cứu.
C. Kiểm tra mạch đập ở cổ tay.
D. Kiểm tra nhịp thở.

5. Trong quá trình cấp cứu ngưng tim, việc sử dụng AED (máy khử rung tim tự động) có vai trò gì?

A. Thay thế cho việc ép tim ngoài lồng ngực.
B. Đánh giá nhịp tim và sốc điện nếu cần thiết để phục hồi nhịp tim bình thường.
C. Cung cấp oxy cho nạn nhân.
D. Kiểm tra huyết áp của nạn nhân.

6. Trong trường hợp ngưng tim ở phụ nữ mang thai, cần lưu ý điều gì?

A. Không cần ép tim, chỉ cần thổi ngạt.
B. Ép tim ở vị trí cao hơn bình thường.
C. Nghiêng nạn nhân sang trái để giảm áp lực lên tĩnh mạch chủ dưới.
D. Không được sử dụng máy AED.

7. Khi nào nên ngừng ép tim ngoài lồng ngực?

A. Khi bạn quá mệt mỏi.
B. Khi có dấu hiệu nguy hiểm từ môi trường xung quanh.
C. Khi có nhân viên y tế đến tiếp quản hoặc nạn nhân có dấu hiệu phục hồi.
D. Tất cả các đáp án trên.

8. Khi nào cần gọi cấp cứu 115 (hoặc số điện thoại cấp cứu địa phương) trong trường hợp ngưng tim?

A. Sau khi đã ép tim được 5 phút.
B. Ngay lập tức khi phát hiện nạn nhân có dấu hiệu ngưng tim.
C. Sau khi đã sử dụng AED.
D. Khi nào có người khác gọi giúp.

9. Khi cấp cứu ngưng tim cho trẻ em, có điểm gì khác biệt so với người lớn?

A. Không cần gọi cấp cứu.
B. Sử dụng lực ép tim nhẹ hơn và tần số nhanh hơn.
C. Không được sử dụng AED.
D. Chỉ thổi ngạt, không cần ép tim.

10. Loại bỏ yếu tố nào sau đây có thể giúp ngăn ngừa ngưng tim?

A. Ngủ đủ giấc.
B. Ăn uống lành mạnh.
C. Kiểm soát các bệnh tim mạch.
D. Tất cả các đáp án trên.

11. Tại sao việc ép tim ngoài lồng ngực chất lượng cao lại quan trọng?

A. Giúp tim đập lại ngay lập tức.
B. Giúp duy trì oxy và máu đến não và các cơ quan quan trọng khác.
C. Giảm đau cho nạn nhân.
D. Ngăn ngừa gãy xương sườn.

12. Nếu sau khi thực hiện ép tim và thổi ngạt, nạn nhân bắt đầu có dấu hiệu thở lại, bạn nên làm gì?

A. Tiếp tục ép tim và thổi ngạt.
B. Đặt nạn nhân ở tư thế hồi phục (nằm nghiêng an toàn).
C. Cho nạn nhân uống nước.
D. Đứng nhìn nạn nhân.

13. Tỷ lệ ép tim và thổi ngạt (nếu có 2 người cấp cứu) được khuyến cáo là bao nhiêu?

A. 15:2.
B. 30:2.
C. 5:1.
D. 20:1.

14. Trong cấp cứu ngừng tuần hoàn, thuốc Adrenaline (Epinephrine) có tác dụng gì?

A. Làm chậm nhịp tim.
B. Tăng cường sức co bóp của tim và co mạch.
C. Giảm huyết áp.
D. Giãn mạch.

15. Điều gì sau đây là một sai lầm thường gặp khi thực hiện ép tim ngoài lồng ngực?

A. Ép tim quá nhanh.
B. Ép tim không đủ sâu.
C. Dựa vào lồng ngực giữa các lần ép.
D. Tất cả các đáp án trên.

16. Điều nào sau đây là dấu hiệu chắc chắn của ngưng tim?

A. Nạn nhân thở dốc.
B. Nạn nhân bất tỉnh và không có mạch.
C. Nạn nhân đau ngực.
D. Nạn nhân đổ mồ hôi.

17. Mục tiêu chính của việc ép tim ngoài lồng ngực trong cấp cứu ngưng tim là gì?

A. Cung cấp oxy trực tiếp cho não.
B. Khởi động lại hoạt động điện của tim.
C. Duy trì lưu lượng máu đến các cơ quan quan trọng.
D. Ngăn chặn sự co giật của tim.

18. Nếu bạn không được đào tạo về thổi ngạt, bạn nên làm gì khi cấp cứu ngưng tim?

A. Chỉ ép tim ngoài lồng ngực liên tục.
B. Cố gắng thổi ngạt dù không biết cách.
C. Chờ người khác đến giúp.
D. Tìm kiếm mặt nạ phòng độc.

19. Thời gian tối đa nên gián đoạn ép tim ngoài lồng ngực là bao lâu?

A. 5 giây.
B. 10 giây.
C. 30 giây.
D. 1 phút.

20. Trong trường hợp nạn nhân bị ngưng tim do đuối nước, điều quan trọng nhất cần làm trước khi ép tim là gì?

A. Làm ấm nạn nhân.
B. Làm khô nạn nhân.
C. Thông đường thở và loại bỏ dị vật (nếu có).
D. Tìm kiếm người thân của nạn nhân.

21. Trong quá trình ép tim ngoài lồng ngực, việc cho phép lồng ngực nở hoàn toàn giữa các lần ép có ý nghĩa gì?

A. Giúp người cấp cứu đỡ mệt hơn.
B. Tăng lưu lượng máu trở về tim.
C. Giảm nguy cơ gãy xương sườn.
D. Làm cho nạn nhân cảm thấy thoải mái hơn.

22. Sau khi sốc điện bằng máy AED, bước tiếp theo cần làm là gì?

A. Kiểm tra mạch và nhịp thở ngay lập tức.
B. Tiếp tục ép tim ngoài lồng ngực ngay lập tức.
C. Chờ nhân viên y tế đến.
D. Uống nước.

23. Đối với trẻ sơ sinh, vị trí ép tim ngoài lồng ngực được khuyến cáo là ở đâu?

A. Giữa ngực, dưới đường nối hai núm vú.
B. Trên bụng.
C. Trên xương ức, gần cổ.
D. Ở bên trái ngực.

24. Khi sử dụng máy AED, điều quan trọng nhất cần đảm bảo là gì trước khi nhấn nút sốc điện?

A. Kiểm tra xem có ai chạm vào nạn nhân.
B. Kiểm tra xem máy có đủ pin.
C. Kiểm tra xem nạn nhân có mang trang sức kim loại.
D. Kiểm tra xem nạn nhân có bị ướt.

25. Điều gì sau đây là mục tiêu của việc chăm sóc sau ngưng tim?

A. Ngăn ngừa tái phát ngưng tim.
B. Giảm thiểu tổn thương não.
C. Điều trị các bệnh lý tiềm ẩn.
D. Tất cả các đáp án trên.

26. Điều gì sau đây là quan trọng nhất trong chuỗi sống còn (Chain of Survival) của AHA?

A. Sử dụng thuốc đặc trị.
B. Phục hồi chức năng sau ngưng tim.
C. Phòng ngừa bệnh tim mạch.
D. Phát hiện sớm và gọi cấp cứu, ép tim ngoài lồng ngực sớm, khử rung tim sớm, chăm sóc sau ngưng tim.

27. Nguyên nhân phổ biến nhất gây ngưng tim ở người lớn là gì?

A. Đuối nước.
B. Sốc phản vệ.
C. Bệnh tim mạch.
D. Chấn thương.

28. Việc rung thất (Ventricular Fibrillation) là gì và tại sao cần khử rung tim?

A. Là tình trạng tim đập quá nhanh và cần làm chậm lại.
B. Là tình trạng tim ngừng đập và cần ép tim.
C. Là tình trạng các buồng tim rung hỗn loạn, không hiệu quả, và cần khử rung tim để thiết lập lại nhịp tim bình thường.
D. Là tình trạng tim đập quá chậm và cần kích thích.

29. Điều gì quan trọng nhất cần kiểm tra trước khi bắt đầu ép tim ngoài lồng ngực?

A. Kiểm tra xem nạn nhân có mang trang sức không.
B. Kiểm tra xem nạn nhân có bị dị ứng thuốc không.
C. Đảm bảo an toàn hiện trường và xác định nạn nhân bất tỉnh, không thở hoặc thở không hiệu quả.
D. Tìm kiếm thẻ y tế của nạn nhân.

30. Tần số ép tim ngoài lồng ngực được khuyến cáo hiện nay là bao nhiêu lần/phút theo hướng dẫn của AHA?

A. 60-80 lần/phút.
B. 80-100 lần/phút.
C. 100-120 lần/phút.
D. 120-140 lần/phút.

31. Điều gì sau đây là bước quan trọng nhất để đảm bảo an toàn cho bạn và nạn nhân khi sử dụng máy khử rung tim (AED)?

A. Đảm bảo tay bạn khô ráo.
B. Đảm bảo không ai chạm vào nạn nhân khi máy đang sốc điện.
C. Đảm bảo dán miếng dán đúng vị trí.
D. Đảm bảo máy AED hoạt động tốt.

32. Hậu quả của việc ép tim không đủ sâu trong hồi sức tim phổi (CPR) là gì?

A. Gây tổn thương cho tim.
B. Không tạo đủ áp lực để máu lưu thông.
C. Làm tăng nguy cơ gãy xương sườn.
D. Không có hậu quả gì nghiêm trọng.

33. Bạn nên làm gì nếu nạn nhân có dấu hiệu phục hồi trong khi bạn đang thực hiện hồi sức tim phổi (CPR)?

A. Ngừng CPR ngay lập tức và để họ tự hồi phục.
B. Tiếp tục CPR cho đến khi nhân viên y tế đến.
C. Kiểm tra mạch và hơi thở của họ, nếu có, đặt họ ở tư thế hồi phục.
D. Cho họ uống nước.

34. Điều gì sau đây là mục tiêu chính của hồi sức tim phổi (CPR)?

A. Khởi động lại tim của nạn nhân.
B. Duy trì lưu lượng máu và oxy đến não và các cơ quan quan trọng cho đến khi có sự trợ giúp y tế chuyên nghiệp.
C. Ngăn ngừa tổn thương não.
D. Đảm bảo nạn nhân cảm thấy thoải mái.

35. Điều gì sau đây là một trong những nguyên nhân phổ biến nhất gây ngưng tim ở trẻ em?

A. Bệnh tim bẩm sinh.
B. Chấn thương.
C. Đuối nước.
D. Tất cả các đáp án trên.

36. Vị trí đặt tay chính xác để ép tim trong hồi sức tim phổi (CPR) cho người lớn là ở đâu?

A. Ở giữa ngực, trên xương ức.
B. Ở phía bên trái của ngực.
C. Ở phía bên phải của ngực.
D. Ở bụng.

37. Trong trường hợp nạn nhân bị ngưng tim do điện giật, bước đầu tiên bạn cần làm là gì?

A. Ngay lập tức chạm vào nạn nhân để kiểm tra tình trạng.
B. Đảm bảo an toàn cho bản thân bằng cách ngắt nguồn điện trước khi tiếp cận nạn nhân.
C. Gọi cấp cứu 115.
D. Bắt đầu hồi sức tim phổi (CPR).

38. Tại sao việc cho phép lồng ngực nở hoàn toàn giữa các lần ép tim lại quan trọng?

A. Để tránh làm gãy xương sườn.
B. Để đảm bảo máu trở về tim đầy đủ.
C. Để tiết kiệm sức lực.
D. Để bệnh nhân cảm thấy thoải mái hơn.

39. Trong quá trình hồi sức tim phổi (CPR), bạn nên làm gì nếu thấy lồng ngực của nạn nhân không nâng lên khi thổi ngạt?

A. Thổi mạnh hơn.
B. Kiểm tra xem đường thở có bị tắc nghẽn không.
C. Bỏ qua việc thổi ngạt và chỉ tập trung vào ép tim.
D. Chờ đợi nhân viên y tế đến.

40. Nếu bạn không được đào tạo về hồi sức tim phổi (CPR), bạn nên làm gì khi gặp một người bị ngưng tim?

A. Không làm gì cả vì sợ làm sai.
B. Chỉ gọi cấp cứu 115 và chờ đợi.
C. Thực hiện ép tim liên tục (hands-only CPR).
D. Thử lay gọi bệnh nhân thật mạnh.

41. Điều gì sau đây là dấu hiệu chắc chắn của ngưng tim?

A. Mất ý thức và không phản ứng.
B. Không thở hoặc thở ngáp cá.
C. Không có mạch.
D. Tất cả các đáp án trên.

42. Khi nào bạn nên ngừng hồi sức tim phổi (CPR)?

A. Khi bạn quá mệt mỏi.
B. Khi có người khác đến thay thế bạn.
C. Khi nhân viên y tế đến và tiếp quản.
D. Tất cả các đáp án trên.

43. Khi sử dụng máy khử rung tim (AED), bạn nên làm gì sau khi máy đã phân tích nhịp tim và khuyến cáo sốc điện?

A. Kiểm tra mạch của bệnh nhân.
B. Đảm bảo không ai chạm vào bệnh nhân và nhấn nút ‘shock’.
C. Tiếp tục hồi sức tim phổi (CPR).
D. Gọi cấp cứu 115 để thông báo tình hình.

44. Điều gì sau đây là quan trọng khi thực hiện thổi ngạt trong hồi sức tim phổi (CPR)?

A. Thổi thật mạnh để đảm bảo phổi được đầy khí.
B. Thổi chậm và đều, quan sát lồng ngực nâng lên.
C. Thổi liên tục không ngừng nghỉ.
D. Không cần quan tâm đến việc lồng ngực có nâng lên hay không.

45. Tỷ lệ ép tim và thổi ngạt (nếu được đào tạo) trong hồi sức tim phổi (CPR) cho người lớn là bao nhiêu?

A. 15:2
B. 30:2
C. 15:1
D. 30:1

46. Độ sâu ép tim được khuyến cáo trong hồi sức tim phổi (CPR) cho người lớn là bao nhiêu?

A. Khoảng 2 cm.
B. Khoảng 3 cm.
C. Khoảng 5-6 cm.
D. Khoảng 7-8 cm.

47. Điều gì sau đây là đúng về vị trí đặt tay khi thực hiện ép tim cho trẻ sơ sinh?

A. Sử dụng hai tay như người lớn.
B. Sử dụng một tay.
C. Sử dụng hai ngón tay.
D. Sử dụng cả hai ngón tay cái.

48. Tần số ép tim được khuyến cáo cho trẻ em là bao nhiêu?

A. 60-80 lần/phút.
B. 80-100 lần/phút.
C. 100-120 lần/phút.
D. Ít nhất 100-120 lần/phút.

49. Tần số ép tim được khuyến cáo trong hồi sức tim phổi (CPR) cho người lớn là bao nhiêu?

A. 60-80 lần/phút.
B. 80-100 lần/phút.
C. 100-120 lần/phút.
D. 120-140 lần/phút.

50. Theo khuyến cáo mới nhất, việc sử dụng thuốc trong hồi sức tim phổi (CPR) nên được thực hiện bởi ai?

A. Bất kỳ ai có kiến thức về thuốc.
B. Người được đào tạo về CPR.
C. Nhân viên y tế được đào tạo.
D. Bất kỳ ai có mặt tại hiện trường.

51. Trong trường hợp bạn không thể thực hiện thổi ngạt, bạn nên làm gì?

A. Ngừng CPR hoàn toàn.
B. Chỉ tập trung vào ép tim liên tục.
C. Tìm người khác để thổi ngạt.
D. Chờ đợi nhân viên y tế đến.

52. Bạn nên làm gì nếu nạn nhân nôn mửa trong khi bạn đang thực hiện hồi sức tim phổi (CPR)?

A. Ngừng CPR ngay lập tức và gọi cấp cứu.
B. Lật nạn nhân nằm nghiêng để tránh sặc, sau đó tiếp tục CPR.
C. Cố gắng hút chất nôn ra khỏi miệng nạn nhân.
D. Không làm gì cả và tiếp tục CPR.

53. Trong trường hợp nào sau đây, bạn nên ưu tiên thực hiện hồi sức tim phổi (CPR) trước khi gọi cấp cứu 115?

A. Khi bạn chứng kiến một người lớn đột ngột ngã quỵ.
B. Khi bạn tìm thấy một đứa trẻ không phản ứng.
C. Khi nạn nhân bị đuối nước.
D. Trong mọi trường hợp, luôn gọi cấp cứu trước.

54. Tại sao việc đào tạo về hồi sức tim phổi (CPR) lại quan trọng?

A. Để bạn có thể kiếm được tiền.
B. Để bạn có thể tự tin hơn.
C. Để bạn có thể cứu sống người khác.
D. Để bạn có thể khoe khoang với bạn bè.

55. Yếu tố nào sau đây là quan trọng nhất trong việc đảm bảo thành công của hồi sức tim phổi (CPR)?

A. Đảm bảo môi trường xung quanh an toàn.
B. Gọi cấp cứu 115 ngay lập tức.
C. Thực hiện ép tim chất lượng cao và liên tục.
D. Tìm kiếm và loại bỏ nguyên nhân gây ngưng tim.

56. Bạn nên làm gì ngay lập tức sau khi xác định một người bị ngưng tim?

A. Bắt đầu hồi sức tim phổi (CPR).
B. Gọi cấp cứu 115 hoặc yêu cầu người khác gọi.
C. Tìm kiếm máy khử rung tim (AED).
D. Kiểm tra xem có dị vật trong đường thở không.

57. Nếu bạn không chắc chắn liệu một người có bị ngưng tim hay không, bạn nên làm gì?

A. Không làm gì cả để tránh làm phiền họ.
B. Bắt đầu hồi sức tim phổi (CPR) ngay lập tức.
C. Gọi cấp cứu 115 và xin ý kiến.
D. Kiểm tra xem họ có mang vòng tay y tế không.

58. Tại sao việc giảm thiểu gián đoạn trong quá trình ép tim lại quan trọng?

A. Để tiết kiệm sức lực cho người thực hiện CPR.
B. Để tránh làm gãy xương sườn của nạn nhân.
C. Để duy trì lưu lượng máu liên tục đến não và các cơ quan quan trọng.
D. Để tuân thủ đúng quy trình CPR.

59. Sau khi sốc điện bằng máy khử rung tim (AED), bạn nên làm gì tiếp theo?

A. Kiểm tra mạch của bệnh nhân.
B. Tiếp tục hồi sức tim phổi (CPR) ngay lập tức.
C. Chờ đợi sự trợ giúp y tế đến.
D. Thực hiện thêm một lần sốc điện nữa.

60. Khi sử dụng máy khử rung tim (AED) cho trẻ em, điều gì sau đây là quan trọng?

A. Sử dụng miếng dán AED dành cho người lớn.
B. Sử dụng miếng dán AED dành cho trẻ em (nếu có) hoặc đặt miếng dán ở vị trí trước-sau.
C. Không sử dụng AED cho trẻ em.
D. Giảm liều sốc điện xuống mức thấp nhất.

61. Nguyên nhân phổ biến nhất gây ngừng tim ở người lớn là gì?

A. Tai nạn giao thông.
B. Bệnh tim mạch.
C. Ngạt nước.
D. Sốc phản vệ.

62. Trong trường hợp chỉ có một người cấp cứu, khi nào nên gọi cấp cứu?

A. Sau khi ép tim được 5 phút.
B. Trước khi bắt đầu ép tim.
C. Sau khi thổi ngạt được 2 lần.
D. Sau khi tìm hiểu bệnh sử của nạn nhân.

63. Điều gì quan trọng nhất cần tránh khi thực hiện ép tim ngoài lồng ngực?

A. Ép quá nhanh.
B. Gián đoạn ép tim quá lâu.
C. Ép quá nhẹ.
D. Ép quá chậm.

64. Việc sử dụng các ứng dụng điện thoại thông minh (smartphone) để hướng dẫn cấp cứu ngừng tuần hoàn có hữu ích không?

A. Không, vì thông tin trên điện thoại không chính xác.
B. Có, vì chúng có thể cung cấp hướng dẫn từng bước và giúp duy trì nhịp điệu ép tim.
C. Chỉ hữu ích khi có kết nối internet.
D. Chỉ hữu ích cho nhân viên y tế.

65. Tại sao việc đào tạo và thực hành kỹ năng cấp cứu ngừng tuần hoàn lại quan trọng?

A. Để có chứng chỉ hành nghề.
B. Để tự tin hơn khi gặp tình huống khẩn cấp và thực hiện các bước cấp cứu một cách hiệu quả.
C. Để được thăng chức.
D. Để được miễn phí khám bệnh.

66. Điều gì sau đây là đúng về việc sử dụng AED cho trẻ em?

A. Không bao giờ sử dụng AED cho trẻ em.
B. Sử dụng AED với điện cực (pads) giảm liều (nếu có) cho trẻ em, nếu không có thì dùng điện cực người lớn.
C. Luôn sử dụng điện cực người lớn cho trẻ em.
D. Chỉ sử dụng AED cho trẻ em trên 10 tuổi.

67. Tần số ép tim ngoài lồng ngực được khuyến cáo hiện nay là bao nhiêu?

A. 60-80 lần/phút.
B. 80-100 lần/phút.
C. 100-120 lần/phút.
D. 120-140 lần/phút.

68. Điều gì sau đây là quan trọng nhất khi sử dụng AED?

A. Đảm bảo không ai chạm vào nạn nhân khi máy đang phân tích nhịp tim hoặc sốc điện.
B. Sử dụng AED càng nhanh càng tốt, bất kể tình huống.
C. Chỉ sử dụng AED cho người lớn.
D. Chỉ sử dụng AED khi có sự cho phép của bác sĩ.

69. Đâu không phải là một phần của chuỗi sinh tồn trong cấp cứu ngừng tim?

A. Phát hiện sớm và gọi cấp cứu.
B. Ép tim ngoài lồng ngực sớm.
C. Khử rung tim sớm (nếu cần).
D. Tiêm kháng sinh dự phòng.

70. Nếu bạn nghi ngờ một người bị ngừng tim do dị vật đường thở, bạn nên làm gì sau khi gọi cấp cứu?

A. Bắt đầu ép tim ngay lập tức.
B. Thực hiện nghiệm pháp Heimlich (nếu bạn được đào tạo) để cố gắng loại bỏ dị vật.
C. Chờ nhân viên y tế đến.
D. Cho nạn nhân uống nước.

71. Đâu là mục tiêu chính của việc ép tim ngoài lồng ngực trong cấp cứu ngừng tuần hoàn?

A. Tái lập nhịp tim bình thường ngay lập tức.
B. Đảm bảo cung cấp máu giàu oxy đến não và các cơ quan quan trọng cho đến khi có biện pháp điều trị nâng cao.
C. Phục hồi hoàn toàn chức năng tim.
D. Ngăn chặn tổn thương phổi do thiếu oxy.

72. Ngừng tuần hoàn ở trẻ em thường do nguyên nhân nào sau đây?

A. Bệnh tim bẩm sinh.
B. Các vấn đề về hô hấp (ví dụ: ngạt thở, đuối nước).
C. Sốc điện.
D. Sử dụng ma túy quá liều.

73. Nếu bạn không được đào tạo về thổi ngạt, bạn nên làm gì khi cấp cứu ngừng tuần hoàn?

A. Cố gắng thổi ngạt hết sức có thể.
B. Chỉ tập trung vào ép tim liên tục.
C. Tìm người khác để thổi ngạt giúp.
D. Chờ nhân viên y tế đến.

74. Khi nào nên ngừng ép tim ngoài lồng ngực?

A. Khi nạn nhân bắt đầu cử động.
B. Khi có dấu hiệu nguy hiểm cho người cấp cứu.
C. Khi có nhân viên y tế đến tiếp quản hoặc nạn nhân có dấu hiệu phục hồi tuần hoàn.
D. Sau 15 phút ép tim liên tục.

75. Sau khi nạn nhân đã được cứu sống, điều quan trọng tiếp theo là gì?

A. Để nạn nhân tự về nhà.
B. Đảm bảo nạn nhân được chăm sóc y tế liên tục và theo dõi chặt chẽ.
C. Không cần làm gì thêm.
D. Ăn mừng.

76. Tỷ lệ ép tim và thổi ngạt (nếu có 2 người cấp cứu) được khuyến cáo là bao nhiêu?

A. 15:2.
B. 30:2.
C. 5:1.
D. Không cần thổi ngạt.

77. AED (máy khử rung tim tự động) có tác dụng gì trong cấp cứu ngừng tuần hoàn?

A. Giúp ổn định nhịp tim chậm.
B. Phân tích nhịp tim và sốc điện nếu cần thiết để tái lập nhịp tim bình thường.
C. Thay thế cho việc ép tim ngoài lồng ngực.
D. Giúp bệnh nhân dễ thở hơn.

78. Vị trí đặt tay đúng khi ép tim ngoài lồng ngực cho người lớn là ở đâu?

A. Ở giữa bụng.
B. Ở phần dưới của xương ức, giữa hai vú.
C. Ở cổ.
D. Ở vai.

79. Độ sâu ép tim ngoài lồng ngực được khuyến cáo cho người lớn là bao nhiêu?

A. Khoảng 2 cm.
B. Khoảng 3 cm.
C. Khoảng 5-6 cm.
D. Khoảng 8-10 cm.

80. Khi thực hiện ép tim ngoài lồng ngực cho trẻ sơ sinh, bạn nên sử dụng phương pháp nào?

A. Hai tay ép tim như người lớn.
B. Hai ngón tay (ngón trỏ và ngón giữa) ép vào giữa xương ức, ngay dưới đường nối hai vú.
C. Một tay ép tim.
D. Không ép tim cho trẻ sơ sinh.

81. Tại sao việc cho phép lồng ngực nở hoàn toàn giữa các lần ép tim lại quan trọng?

A. Để giúp người cấp cứu đỡ mỏi tay.
B. Để giúp máu trở về tim, tạo điều kiện cho lần ép tiếp theo hiệu quả hơn.
C. Để tránh làm gãy xương sườn.
D. Để bệnh nhân dễ thở hơn.

82. Tại sao việc tuân thủ đúng quy trình cấp cứu ngừng tuần hoàn lại quan trọng?

A. Để tránh bị kiện.
B. Để tăng cơ hội sống sót cho nạn nhân.
C. Để gây ấn tượng với người xung quanh.
D. Để được trả tiền.

83. Sự khác biệt chính giữa cấp cứu ngừng tuần hoàn ở người lớn và trẻ em là gì?

A. Không có sự khác biệt.
B. Ở trẻ em, ưu tiên thông khí và oxy hóa hơn là ép tim.
C. Ở người lớn, cần ép tim nhanh và mạnh hơn.
D. AED không được sử dụng cho trẻ em.

84. Khi nào cần thực hiện các biện pháp phòng ngừa lây nhiễm (ví dụ: đeo găng tay, khẩu trang) khi cấp cứu ngừng tuần hoàn?

A. Chỉ khi nạn nhân bị bệnh truyền nhiễm.
B. Luôn luôn, để bảo vệ bản thân khỏi nguy cơ lây nhiễm.
C. Khi có thời gian.
D. Không cần thiết.

85. Đâu là một sai lầm thường gặp khi ép tim ngoài lồng ngực?

A. Ép tim quá nhanh.
B. Không ép đủ mạnh và sâu.
C. Đặt tay không đúng vị trí.
D. Tất cả các đáp án trên.

86. Trong quá trình cấp cứu ngừng tuần hoàn, việc chuyển đổi người ép tim nên được thực hiện như thế nào?

A. Chuyển đổi sau mỗi 2 phút hoặc khi người ép tim mệt mỏi, càng nhanh càng tốt để giảm thiểu gián đoạn.
B. Chỉ chuyển đổi khi có nhân viên y tế đến.
C. Chuyển đổi sau mỗi 10 phút.
D. Không cần chuyển đổi người ép tim.

87. Điều gì sau đây là đúng về việc ép tim ngoài lồng ngực ở phụ nữ mang thai?

A. Không nên ép tim cho phụ nữ mang thai.
B. Ép tim giống như người lớn bình thường, nhưng cần xem xét đến việc giải phóng chèn ép tĩnh mạch chủ dưới bằng cách nghiêng người bệnh sang trái.
C. Cần ép tim mạnh hơn bình thường.
D. Cần ép tim nhẹ nhàng hơn bình thường.

88. Nếu bạn là người đầu tiên phát hiện một người bị ngừng tim, bước đầu tiên bạn nên làm là gì?

A. Ngay lập tức bắt đầu ép tim.
B. Gọi cấp cứu 115 (hoặc số điện thoại khẩn cấp tương tự) và yêu cầu giúp đỡ.
C. Tìm kiếm người thân của nạn nhân.
D. Di chuyển nạn nhân đến nơi thoáng khí.

89. Tại sao việc ghi nhớ và thực hành các bước cấp cứu ngừng tuần hoàn lại quan trọng đối với cộng đồng?

A. Chỉ quan trọng đối với nhân viên y tế.
B. Vì bất kỳ ai cũng có thể trở thành người đầu tiên có mặt tại hiện trường và có thể cứu sống một người.
C. Để được nổi tiếng.
D. Để tránh bị phạt.

90. Đâu là dấu hiệu cho thấy nạn nhân có thể đang bị ngừng tuần hoàn?

A. Nạn nhân thở nhanh và nông.
B. Nạn nhân mất ý thức, không thở hoặc thở bất thường (thở ngáp cá), và không có mạch.
C. Nạn nhân kêu đau ngực dữ dội.
D. Nạn nhân bị co giật.

91. Điều gì sau đây là một trong những nguyên nhân phổ biến nhất gây ngừng tim ở người lớn?

A. Đuối nước.
B. Điện giật.
C. Bệnh tim mạch.
D. Ngộ độc.

92. Điều gì sau đây là dấu hiệu chắc chắn của ngừng tuần hoàn?

A. Thở nhanh.
B. Mất ý thức và không có mạch.
C. Da xanh tái.
D. Đau ngực dữ dội.

93. Tại sao việc tuân thủ đúng tốc độ và độ sâu ép tim lại quan trọng?

A. Để tránh làm tổn thương xương sườn.
B. Để tạo ra lưu lượng máu đủ để duy trì sự sống.
C. Để nạn nhân cảm thấy dễ chịu hơn.
D. Để tiết kiệm sức lực cho người cấp cứu.

94. Điều gì sau đây là quan trọng nhất cần kiểm tra trước khi sử dụng máy khử rung tim (AED)?

A. Đảm bảo nạn nhân khô ráo.
B. Kiểm tra xem có ai chạm vào nạn nhân không.
C. Kiểm tra xem nạn nhân có mang trang sức kim loại không.
D. Tất cả các đáp án trên.

95. Trong quá trình ép tim ngoài lồng ngực, bạn nên ép với lực như thế nào?

A. Nhẹ nhàng.
B. Vừa phải.
C. Mạnh và nhanh.
D. Chậm và sâu.

96. Tại sao cần tránh thổi quá mạnh hoặc quá nhiều khí vào phổi nạn nhân khi thực hiện thổi ngạt?

A. Để tránh làm tổn thương phổi.
B. Để tránh làm căng dạ dày và gây nôn.
C. Để tiết kiệm không khí.
D. Để tránh lây bệnh.

97. Điều gì sau đây là một phần quan trọng của việc chăm sóc sau hồi sức tim phổi (CPR)?

A. Cho nạn nhân ăn uống ngay lập tức.
B. Theo dõi sát các dấu hiệu sinh tồn và cung cấp hỗ trợ tâm lý.
C. Để nạn nhân ngủ để phục hồi.
D. Không cần làm gì thêm.

98. Tỷ lệ ép tim và thổi ngạt (nếu có) được khuyến cáo trong hồi sức tim phổi (CPR) cho người lớn là bao nhiêu?

A. 15:2.
B. 30:2.
C. 5:1.
D. Không cần thổi ngạt.

99. Nếu bạn nghi ngờ một người bị ngừng tim do điện giật, điều quan trọng nhất cần làm trước khi tiếp cận nạn nhân là gì?

A. Gọi cấp cứu.
B. Ngắt nguồn điện.
C. Đeo găng tay cao su.
D. Tìm kiếm người giúp đỡ.

100. Tại sao việc gọi hỗ trợ (cấp cứu) sớm lại quan trọng trong cấp cứu ngừng tuần hoàn?

A. Để có người giúp bạn thực hiện CPR.
B. Để đảm bảo có sự hỗ trợ y tế chuyên nghiệp đến càng sớm càng tốt.
C. Để có người thông báo cho gia đình nạn nhân.
D. Để có người ghi lại diễn biến sự việc.

101. Khi nào thì nên sử dụng máy khử rung tim (AED) trong cấp cứu ngừng tuần hoàn?

A. Ngay khi có mặt và xác định được ngừng tim.
B. Sau khi đã ép tim và thổi ngạt trong 5 phút.
C. Chỉ khi có nhân viên y tế.
D. Khi nạn nhân tỉnh lại.

102. Khi nào bạn nên ngừng hồi sức tim phổi (CPR)?

A. Khi bạn quá mệt.
B. Khi có dấu hiệu nguy hiểm.
C. Khi có nhân viên y tế đến tiếp quản hoặc nạn nhân có dấu hiệu phục hồi.
D. Sau 10 phút nếu không có kết quả.

103. Trong quá trình hồi sức tim phổi (CPR), điều gì quan trọng nhất cần tránh?

A. Ép tim quá nhanh.
B. Gián đoạn ép tim.
C. Thổi ngạt quá mạnh.
D. Gọi cấp cứu quá muộn.

104. Độ sâu ép tim ngoài lồng ngực được khuyến cáo cho người lớn là bao nhiêu?

A. Khoảng 2 cm.
B. Khoảng 3 cm.
C. Khoảng 5-6 cm.
D. Khoảng 7-8 cm.

105. Một người bị ngừng tim đột ngột, bạn là người đầu tiên đến hiện trường. Điều đầu tiên bạn nên làm là gì?

A. Bắt mạch và kiểm tra nhịp thở.
B. Gọi cấp cứu 115.
C. Ép tim ngoài lồng ngực ngay lập tức.
D. Tìm kiếm máy khử rung tim (AED).

106. Trong trường hợp trẻ sơ sinh bị ngừng tim, vị trí đặt tay để ép tim khác với người lớn như thế nào?

A. Giữa xương ức, dùng hai ngón tay.
B. Giữa xương ức, dùng cả bàn tay.
C. Bên trái tim, dùng một ngón tay.
D. Bên phải tim, dùng hai ngón tay.

107. Tại sao việc cho phép lồng ngực nở hoàn toàn giữa các lần ép tim lại quan trọng?

A. Để tránh làm gãy xương sườn.
B. Để tim có thể đổ đầy máu giữa các lần ép.
C. Để nạn nhân dễ thở hơn.
D. Để giảm áp lực lên bụng.

108. Nếu bạn đang thực hiện CPR một mình cho trẻ nhỏ, tỷ lệ ép tim và thổi ngạt được khuyến cáo là bao nhiêu?

A. 30:2.
B. 15:2.
C. 5:1.
D. Không cần thổi ngạt.

109. Vị trí đặt tay chính xác để ép tim ngoài lồng ngực cho người lớn là ở đâu?

A. Phía trên xương ức.
B. Giữa xương ức, giữa hai vú.
C. Bên trái tim.
D. Bên phải tim.

110. Nếu sau khi sốc điện bằng AED, nạn nhân vẫn không có dấu hiệu phục hồi, bạn nên làm gì?

A. Tiếp tục sốc điện thêm một lần nữa.
B. Ngừng CPR và chờ nhân viên y tế.
C. Tiếp tục CPR (ép tim và thổi ngạt) cho đến khi có nhân viên y tế đến.
D. Chuyển nạn nhân đến bệnh viện gần nhất.

111. Tại sao việc nhận biết sớm các dấu hiệu của ngừng tim lại quan trọng?

A. Để tránh làm phiền người khác.
B. Để có thể bắt đầu CPR càng sớm càng tốt, tăng cơ hội sống sót.
C. Để có thời gian chuẩn bị tâm lý.
D. Để có thể tìm kiếm sự giúp đỡ từ người thân.

112. Đâu là mục tiêu chính của việc ép tim ngoài lồng ngực trong cấp cứu ngừng tuần hoàn?

A. Tạo ra nhịp tim tự nhiên trở lại.
B. Đảm bảo cung cấp oxy đến não và các cơ quan quan trọng.
C. Ngăn chặn tổn thương não vĩnh viễn.
D. Loại bỏ các cục máu đông trong tim.

113. Trong CPR, khi thổi ngạt, bạn nên quan sát điều gì để đảm bảo rằng bạn đang thổi đúng cách?

A. Nghe thấy tiếng thở của nạn nhân.
B. Thấy lồng ngực nạn nhân nâng lên.
C. Cảm thấy không khí đi vào phổi nạn nhân.
D. Thấy mặt nạn nhân hồng hào hơn.

114. Nếu bạn không được đào tạo về thổi ngạt, bạn nên làm gì khi thực hiện CPR cho một người lạ?

A. Chỉ ép tim liên tục.
B. Thử thổi ngạt một vài lần.
C. Tìm người khác biết thổi ngạt.
D. Chờ nhân viên y tế đến.

115. Trong trường hợp nạn nhân bị ngừng tim do đuối nước, điều gì quan trọng nhất cần thực hiện trước khi bắt đầu ép tim?

A. Làm ấm nạn nhân.
B. Làm thông thoáng đường thở.
C. Tìm kiếm người thân của nạn nhân.
D. Kiểm tra xem có dị vật trong miệng không.

116. Khi thực hiện CPR, nếu bạn thấy nạn nhân bắt đầu thở lại, bạn nên làm gì?

A. Ngừng CPR ngay lập tức.
B. Giảm tốc độ ép tim.
C. Đặt nạn nhân ở tư thế hồi phục và tiếp tục theo dõi.
D. Cho nạn nhân uống nước.

117. Tần số ép tim ngoài lồng ngực được khuyến cáo hiện nay là bao nhiêu lần mỗi phút?

A. 60-80 lần/phút.
B. 80-100 lần/phút.
C. 100-120 lần/phút.
D. 120-140 lần/phút.

118. Nếu bạn nghi ngờ một người bị ngừng tim do sốc phản vệ, điều gì là quan trọng nhất cần làm ngoài CPR?

A. Cho nạn nhân uống nước.
B. Tìm kiếm epinephrine (adrenaline) và tiêm nếu có.
C. Chườm đá lên mặt nạn nhân.
D. Đợi nhân viên y tế đến.

119. Điều gì sau đây là một trong những lợi ích của việc đào tạo CPR cho cộng đồng?

A. Giảm chi phí y tế.
B. Tăng tỷ lệ sống sót sau ngừng tim ngoài bệnh viện.
C. Giảm số lượng nhân viên y tế cần thiết.
D. Tất cả các đáp án trên.

120. Điều gì sau đây là chống chỉ định của việc thực hiện CPR?

A. Nạn nhân bị gãy xương sườn.
B. Nạn nhân đã có dấu hiệu chết không hồi phục (ví dụ: cứng tử thi).
C. Nạn nhân còn quá trẻ.
D. Người cấp cứu không có kinh nghiệm.

121. Điều gì sau đây là quan trọng nhất khi sử dụng AED?

A. Tuân theo hướng dẫn của máy.
B. Sốc điện càng nhanh càng tốt.
C. Đảm bảo không ai chạm vào nạn nhân khi sốc điện.
D. Tất cả các đáp án trên.

122. Tại sao việc huấn luyện CPR rộng rãi trong cộng đồng lại quan trọng?

A. Tăng tỷ lệ sống sót sau ngừng tim.
B. Giảm chi phí y tế.
C. Giảm số lượng nhân viên y tế cần thiết.
D. Ngăn ngừa bệnh tim.

123. Điểm khác biệt chính giữa CPR ở trẻ em và người lớn là gì?

A. Ở trẻ em, cần ưu tiên thông khí hơn ép tim.
B. Không cần ép tim ở trẻ em.
C. Tần số ép tim chậm hơn ở trẻ em.
D. Độ sâu ép tim như nhau.

124. Nguyên nhân phổ biến nhất gây ngừng tim ở người lớn là gì?

A. Bệnh tim mạch.
B. Tai nạn giao thông.
C. Điện giật.
D. Ngạt nước.

125. Khi nào nên sử dụng máy khử rung tim (AED)?

A. Khi nạn nhân bị ngừng tim và có chỉ định của nhân viên y tế.
B. Khi nạn nhân bị khó thở.
C. Khi nạn nhân bị đau ngực.
D. Khi nạn nhân còn tỉnh táo.

126. Đâu là bước đầu tiên trong quy trình hồi sinh tim phổi (CPR) theo khuyến cáo mới nhất?

A. Kiểm tra đáp ứng của bệnh nhân và gọi cấp cứu.
B. Thực hiện ép tim lồng ngực.
C. Đảm bảo đường thở thông thoáng.
D. Thổi ngạt (hô hấp nhân tạo).

127. Khi nào cần xem xét sử dụng epinephrine (adrenaline) trong cấp cứu ngừng tim?

A. Khi CPR và sốc điện (nếu cần) không hiệu quả.
B. Ngay khi phát hiện ngừng tim.
C. Khi nạn nhân tỉnh lại.
D. Khi không có AED.

128. Điều gì quan trọng khi thực hiện CPR trên phụ nữ mang thai?

A. Nâng tử cung sang trái (manual left uterine displacement).
B. Ép tim nhẹ nhàng hơn.
C. Không thổi ngạt.
D. Không ép tim.

129. Khi nào bạn có thể ngừng CPR?

A. Khi có nhân viên y tế đến và tiếp quản.
B. Khi nạn nhân bắt đầu cử động.
C. Khi bạn quá mệt mỏi để tiếp tục.
D. Tất cả các đáp án trên.

130. Vai trò của việc sử dụng oxy trong cấp cứu ngừng tim là gì?

A. Tăng cường oxy hóa máu và cung cấp oxy cho các cơ quan.
B. Giảm đau ngực.
C. Làm chậm nhịp tim.
D. Ổn định huyết áp.

131. Nếu nạn nhân có dấu hiệu của sự sống (ví dụ: ho, cử động) nhưng vẫn không tỉnh táo, bạn nên làm gì?

A. Đặt nạn nhân ở tư thế hồi phục.
B. Tiếp tục CPR.
C. Cho nạn nhân uống nước.
D. Chờ nạn nhân tỉnh lại.

132. Tại sao việc cho phép lồng ngực nở hoàn toàn giữa các lần ép tim lại quan trọng?

A. Để máu trở về tim.
B. Để tránh gãy xương sườn.
C. Để giảm mệt mỏi cho người thực hiện.
D. Không quan trọng.

133. Tần số ép tim lồng ngực được khuyến cáo trong CPR cho người lớn là bao nhiêu?

A. 60-80 lần/phút.
B. 80-100 lần/phút.
C. 100-120 lần/phút.
D. 120-140 lần/phút.

134. Loại nhịp tim nào sau đây cần được khử rung bằng AED?

A. Rung thất (Ventricular fibrillation).
B. Vô tâm thu (Asystole).
C. Nhịp chậm xoang (Sinus bradycardia).
D. Nhịp nhanh xoang (Sinus tachycardia).

135. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là một phần của chuỗi sống (Chain of Survival) trong cấp cứu ngừng tim?

A. Phòng ngừa.
B. CPR sớm.
C. Khử rung tim sớm.
D. Phẫu thuật tim.

136. Nếu bạn không được đào tạo về CPR, bạn nên làm gì?

A. Gọi cấp cứu và làm theo hướng dẫn của họ.
B. Thực hiện ép tim theo bản năng.
C. Chờ người có kinh nghiệm đến.
D. Không làm gì cả.

137. Nếu nạn nhân bị nghẹn và vẫn còn tỉnh táo, bạn nên làm gì?

A. Thực hiện nghiệm pháp Heimlich.
B. Ép tim lồng ngực.
C. Thổi ngạt.
D. Chờ nạn nhân tự khỏi.

138. Trong quá trình CPR, điều gì quan trọng nhất cần tránh?

A. Gián đoạn ép tim.
B. Thổi ngạt quá mạnh.
C. Ép tim quá nhanh.
D. Ép tim quá sâu.

139. Độ sâu ép tim lồng ngực được khuyến cáo cho người lớn trong CPR là bao nhiêu?

A. Khoảng 2 inch (5 cm).
B. Khoảng 1 inch (2.5 cm).
C. Khoảng 3 inch (7.6 cm).
D. Không quan trọng độ sâu.

140. Vị trí đặt tay đúng khi ép tim lồng ngực cho người lớn là ở đâu?

A. Nửa dưới xương ức.
B. Nửa trên xương ức.
C. Bên trái lồng ngực.
D. Bên phải lồng ngực.

141. Nếu bạn nghi ngờ nạn nhân bị chấn thương cột sống cổ, bạn nên làm gì khi mở đường thở?

A. Sử dụng phương pháp nâng hàm (jaw thrust).
B. Nghiêng đầu và nâng cằm (head-tilt/chin-lift).
C. Không mở đường thở.
D. Ép tim.

142. Khi nào nên nghi ngờ ngừng tim do hạ thân nhiệt?

A. Khi nạn nhân tiếp xúc với môi trường lạnh giá.
B. Khi nạn nhân bị sốt cao.
C. Khi nạn nhân bị co giật.
D. Khi nạn nhân bị ngộ độc.

143. Điều gì sau đây là dấu hiệu của tắc nghẽn đường thở nghiêm trọng?

A. Không thể nói, ho yếu hoặc không ho được.
B. Khó thở.
C. Thở khò khè.
D. Đau ngực.

144. Sau khi sốc điện bằng AED, bạn nên làm gì tiếp theo?

A. Tiếp tục ép tim ngay lập tức.
B. Kiểm tra mạch.
C. Chờ nhân viên y tế đến.
D. Lặp lại sốc điện.

145. Khi thực hiện CPR một mình cho trẻ sơ sinh, tỷ lệ ép tim và thổi ngạt là bao nhiêu?

A. 30:2.
B. 15:2.
C. 5:1.
D. Không cần thổi ngạt.

146. Tỷ lệ ép tim và thổi ngạt được khuyến cáo trong CPR (khi có hai người thực hiện) là bao nhiêu?

A. 15:2.
B. 30:2.
C. 5:1.
D. Không cần thổi ngạt.

147. Trong trường hợp ngừng tim do đuối nước, điều gì quan trọng nhất cần làm trước khi thực hiện CPR?

A. Loại bỏ nước khỏi đường thở.
B. Làm ấm nạn nhân.
C. Kiểm tra xem có chấn thương cột sống không.
D. Gọi cấp cứu.

148. Tại sao cần hạn chế tối đa thời gian ngừng ép tim khi thực hiện CPR?

A. Để duy trì lưu lượng máu lên não và tim.
B. Để tránh làm tổn thương xương sườn.
C. Để tiết kiệm sức lực.
D. Để đảm bảo vệ sinh.

149. Mục tiêu chính của CPR là gì?

A. Duy trì tuần hoàn máu và oxy đến não và các cơ quan quan trọng khác cho đến khi có sự can thiệp y tế chuyên nghiệp.
B. Khởi động lại tim ngay lập tức.
C. Chữa khỏi bệnh tim.
D. Giảm đau ngực.

150. Điều gì sau đây là dấu hiệu chắc chắn của ngừng tuần hoàn?

A. Mất ý thức và không bắt được mạch.
B. Khó thở.
C. Đau ngực.
D. Da xanh tái.

Số câu đã làm: 0/0
Thời gian còn lại: 00:00:00
  • Đã làm
  • Chưa làm
  • Cần kiểm tra lại
© 2026 Trending New 24h • Tạo ra với GeneratePress

Bạn ơi!!! Để xem được kết quả, bạn vui lòng làm nhiệm vụ nhỏ xíu này nha

HƯỚNG DẪN TÌM MẬT KHẨU

Đang tải nhiệm vụ...

Bước 1: Mở tab mới và truy cập Google.com. Sau đó tìm kiếm chính xác từ khóa sau:

Bước 2: Tìm và click vào kết quả có trang web giống như hình ảnh dưới đây:

Hướng dẫn tìm kiếm

Bước 3: Kéo xuống cuối trang đó để tìm mật khẩu như hình ảnh hướng dẫn:

Hướng dẫn lấy mật khẩu

Nếu tìm không thấy mã bạn có thể Đổi nhiệm vụ để lấy mã khác nhé.