Chuyển đến nội dung

Trắc nghiệm Nhiễm khuẩn đường tiểu online có đáp án

Trắc Nghiệm Y Dược & Sức Khỏe

Trắc nghiệm Nhiễm khuẩn đường tiểu online có đáp án

Ngày cập nhật: Tháng 3 14, 2026

Lưu ý và Miễn trừ trách nhiệm:Toàn bộ nội dung câu hỏi, đáp án và thông tin được cung cấp trên website này được xây dựng nhằm mục đích tham khảo, hỗ trợ ôn tập và củng cố kiến thức. Chúng tôi không cam kết về tính chính xác tuyệt đối, tính cập nhật hay độ tin cậy hoàn toàn của các dữ liệu này. Nội dung tại đây KHÔNG PHẢI LÀ ĐỀ THI CHÍNH THỨC của bất kỳ tổ chức giáo dục, trường đại học hay cơ quan cấp chứng chỉ nào. Người sử dụng tự chịu trách nhiệm khi sử dụng các thông tin này vào mục đích học tập, nghiên cứu hoặc áp dụng vào thực tiễn. Chúng tôi không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ sai sót, thiệt hại hoặc hậu quả nào phát sinh từ việc sử dụng thông tin trên website này.

Cùng bắt đầu ngay với bộ Trắc nghiệm Nhiễm khuẩn đường tiểu online có đáp án. Đây là lựa chọn phù hợp để bạn vừa luyện tập vừa đánh giá năng lực bản thân. Lựa chọn bộ câu hỏi phù hợp bên dưới để khởi động. Chúc bạn đạt kết quả tốt và ngày càng tiến bộ

★★★★★
★★★★★
4.7/5 (128 đánh giá)

1. Khi nào nên cấy nước tiểu để chẩn đoán nhiễm khuẩn đường tiết niệu?

A. Khi có triệu chứng tiểu buốt nhẹ
B. Khi nghi ngờ nhiễm khuẩn đường tiết niệu có biến chứng hoặc tái phát
C. Khi chỉ có tiểu rắt
D. Khi chỉ có tiểu nhiều lần

2. Biện pháp nào sau đây giúp giảm nguy cơ nhiễm khuẩn đường tiết niệu ở bệnh nhân đặt ống thông tiểu?

A. Thay ống thông tiểu hàng ngày
B. Sử dụng ống thông tiểu tráng bạc
C. Rửa bàng quang bằng dung dịch kháng sinh
D. Sử dụng kháng sinh dự phòng kéo dài

3. Yếu tố nào sau đây không liên quan đến cơ chế bảo vệ tự nhiên của đường tiết niệu chống lại nhiễm trùng?

A. Nhu động niệu quản
B. pH acid của nước tiểu
C. Hệ miễn dịch tại chỗ
D. Uống rượu bia

4. Kháng sinh nào sau đây thường được sử dụng để điều trị nhiễm khuẩn đường tiết niệu không biến chứng?

A. Amoxicillin
B. Ciprofloxacin
C. Erythromycin
D. Vancomycin

5. Một bệnh nhân bị nhiễm khuẩn đường tiết niệu tái phát nhiều lần. Xét nghiệm nào sau đây có thể giúp xác định nguyên nhân?

A. Công thức máu
B. Siêu âm bụng
C. Tổng phân tích nước tiểu
D. Chụp X-quang phổi

6. Phương pháp điều trị nào sau đây thường được sử dụng cho nhiễm khuẩn đường tiết niệu không biến chứng?

A. Phẫu thuật
B. Kháng sinh
C. Truyền máu
D. Xạ trị

7. Biến chứng nguy hiểm nhất của nhiễm khuẩn đường tiết niệu không được điều trị ở nam giới là gì?

A. Viêm mào tinh hoàn
B. Áp xe tuyến tiền liệt
C. Nhiễm trùng huyết
D. Vô sinh

8. Yếu tố nào sau đây không phải là yếu tố nguy cơ của nhiễm khuẩn đường tiết niệu ở người lớn tuổi?

A. Suy giảm miễn dịch
B. Sử dụng ống thông tiểu
C. Sa sút trí tuệ
D. Hoạt động thể chất thường xuyên

9. Một phụ nữ mang thai bị nhiễm khuẩn đường tiết niệu không triệu chứng. Điều nào sau đây là đúng?

A. Không cần điều trị
B. Chỉ cần điều trị khi có triệu chứng
C. Cần điều trị bằng kháng sinh để tránh biến chứng
D. Chỉ cần uống nhiều nước

10. Một bệnh nhân bị nhiễm khuẩn đường tiết niệu kèm theo đái tháo đường. Điều gì quan trọng nhất trong điều trị?

A. Kiểm soát đường huyết
B. Uống nhiều nước
C. Nghỉ ngơi
D. Chườm ấm bụng

11. Khi nào nên xem xét sử dụng kháng sinh dự phòng cho nhiễm khuẩn đường tiết niệu tái phát?

A. Khi chỉ bị nhiễm khuẩn 1 lần
B. Khi nhiễm khuẩn xảy ra ít hơn 3 lần mỗi năm
C. Khi nhiễm khuẩn xảy ra từ 3 lần trở lên mỗi năm
D. Khi chỉ bị tiểu buốt nhẹ

12. Nhiễm khuẩn đường tiết niệu ở phụ nữ mang thai có thể gây ra biến chứng nào sau đây?

A. Tăng cân
B. Sinh non
C. Rụng tóc
D. Đau đầu

13. Triệu chứng nào sau đây gợi ý nhiễm khuẩn đường tiết niệu có biến chứng?

A. Tiểu buốt nhẹ
B. Sốt cao
C. Tiểu rắt
D. Tiểu nhiều lần

14. Một bệnh nhân sau phẫu thuật đặt ống thông tiểu bị nhiễm khuẩn đường tiết niệu. Nguyên nhân phổ biến nhất là gì?

A. Do vi khuẩn từ da xâm nhập vào đường tiết niệu qua ống thông
B. Do bệnh nhân không uống đủ nước
C. Do bệnh nhân không vệ sinh vùng kín
D. Do kháng sinh dự phòng không hiệu quả

15. Triệu chứng nào sau đây không phải là dấu hiệu của viêm thận bể thận cấp tính?

A. Sốt cao
B. Đau hông lưng
C. Buồn nôn và nôn
D. Tiểu rắt

16. Yếu tố nào sau đây có thể gây sai lệch kết quả xét nghiệm nước tiểu?

A. Uống nhiều nước trước khi xét nghiệm
B. Vệ sinh vùng kín không đúng cách trước khi lấy mẫu
C. Lấy mẫu nước tiểu giữa dòng
D. Bảo quản mẫu nước tiểu trong tủ lạnh

17. Một bệnh nhân bị nhiễm khuẩn đường tiết niệu do vi khuẩn kháng nhiều loại kháng sinh. Lựa chọn điều trị nào sau đây có thể được xem xét?

A. Uống nhiều nước
B. Kháng sinh đồ để lựa chọn kháng sinh phù hợp
C. Thuốc lợi tiểu
D. Thuốc giảm đau

18. Biện pháp nào sau đây giúp phòng ngừa nhiễm khuẩn đường tiết niệu?

A. Nhịn tiểu khi buồn
B. Uống ít nước
C. Vệ sinh vùng kín từ sau ra trước sau khi đi vệ sinh
D. Uống đủ nước và đi tiểu thường xuyên

19. Loại thuốc nào sau đây có thể gây ra nhiễm khuẩn đường tiết niệu do làm thay đổi hệ vi sinh vật đường ruột?

A. Thuốc giảm đau
B. Thuốc kháng sinh
C. Thuốc lợi tiểu
D. Thuốc an thần

20. Điều nào sau đây đúng về nhiễm khuẩn đường tiết niệu ở trẻ em?

A. Thường không gây ra biến chứng lâu dài
B. Chỉ xảy ra ở bé gái
C. Có thể gây tổn thương thận vĩnh viễn nếu không được điều trị
D. Không cần điều trị bằng kháng sinh

21. Biện pháp nào sau đây không được khuyến cáo để giảm nguy cơ nhiễm khuẩn đường tiết niệu liên quan đến quan hệ tình dục?

A. Đi tiểu sau khi quan hệ
B. Uống kháng sinh dự phòng sau khi quan hệ
C. Vệ sinh vùng kín trước và sau khi quan hệ
D. Sử dụng chất bôi trơn

22. Loại nhiễm khuẩn đường tiết niệu nào có thể gây tổn thương thận vĩnh viễn nếu không được điều trị?

A. Viêm bàng quang
B. Viêm niệu đạo
C. Viêm thận bể thận
D. Viêm tuyến tiền liệt

23. Yếu tố nào sau đây có thể làm tăng nguy cơ nhiễm khuẩn đường tiết niệu ở nam giới?

A. Uống nhiều nước
B. Vệ sinh vùng kín sạch sẽ
C. Phì đại tuyến tiền liệt
D. Đi tiểu thường xuyên

24. Loại xét nghiệm hình ảnh nào sau đây thường được sử dụng để phát hiện sỏi thận ở bệnh nhân nhiễm khuẩn đường tiết niệu tái phát?

A. Chụp X-quang bụng không chuẩn bị
B. Siêu âm bụng
C. Chụp CT scan không thuốc cản quang
D. Chụp MRI

25. Yếu tố nào sau đây không phải là yếu tố nguy cơ gây nhiễm khuẩn đường tiết niệu ở phụ nữ?

A. Quan hệ tình dục
B. Sử dụng màng ngăn tránh thai
C. Vệ sinh vùng kín không đúng cách
D. Uống nhiều nước

26. Loại vi khuẩn nào thường gây nhiễm khuẩn đường tiết niệu nhất?

A. Staphylococcus aureus
B. Escherichia coli (E. coli)
C. Streptococcus pneumoniae
D. Klebsiella pneumoniae

27. Một bệnh nhân nam 60 tuổi bị tiểu khó, tiểu rắt và được chẩn đoán nhiễm khuẩn đường tiết niệu. Kháng sinh nào sau đây nên tránh sử dụng đầu tiên?

A. Nitrofurantoin
B. Ciprofloxacin
C. Trimethoprim/sulfamethoxazole
D. Amoxicillin/clavulanate

28. Một bệnh nhân bị nhiễm khuẩn đường tiết niệu có tiền sử dị ứng penicillin. Kháng sinh nào sau đây là lựa chọn an toàn?

A. Amoxicillin
B. Cefazolin
C. Aztreonam
D. Imipenem

29. Xét nghiệm nào sau đây thường được sử dụng để chẩn đoán nhiễm khuẩn đường tiết niệu?

A. Công thức máu
B. Tổng phân tích nước tiểu
C. Sinh hóa máu
D. Chụp X-quang bụng

30. Triệu chứng nào sau đây không điển hình của nhiễm khuẩn đường tiết niệu dưới?

A. Tiểu buốt
B. Tiểu rắt
C. Đau lưng
D. Tiểu nhiều lần

31. Xét nghiệm nào sau đây thường được sử dụng để chẩn đoán nhiễm khuẩn đường tiết niệu?

A. Công thức máu
B. Tổng phân tích nước tiểu và cấy nước tiểu
C. Điện giải đồ
D. Chức năng gan

32. Triệu chứng nào sau đây ít gặp trong nhiễm khuẩn đường tiết niệu dưới (viêm bàng quang)?

A. Tiểu buốt
B. Tiểu nhiều lần
C. Đau lưng
D. Tiểu gấp

33. Điều trị nhiễm khuẩn đường tiết niệu không biến chứng thường sử dụng loại thuốc nào?

A. Thuốc kháng virus
B. Thuốc kháng sinh
C. Thuốc giảm đau
D. Thuốc lợi tiểu

34. Một bệnh nhân bị nhiễm khuẩn đường tiết niệu có các triệu chứng như sốt cao, đau lưng và buồn nôn. Chẩn đoán phù hợp nhất là gì?

A. Viêm bàng quang
B. Viêm niệu đạo
C. Viêm bể thận
D. Viêm tuyến tiền liệt

35. Loại nước ép nào thường được khuyến cáo để giúp ngăn ngừa nhiễm khuẩn đường tiết niệu?

A. Nước ép táo
B. Nước ép cam
C. Nước ép dứa
D. Nước ép nam việt quất

36. Điều gì không nên làm để phòng ngừa nhiễm khuẩn đường tiết niệu liên quan đến quan hệ tình dục?

A. Đi tiểu sau khi quan hệ
B. Vệ sinh vùng kín trước và sau khi quan hệ
C. Sử dụng chất bôi trơn nếu cần
D. Nhịn tiểu sau khi quan hệ

37. Một người bị nhiễm khuẩn đường tiết niệu và có sỏi thận. Điều trị nào sau đây cần được xem xét?

A. Chỉ dùng kháng sinh
B. Phẫu thuật loại bỏ sỏi
C. Tán sỏi
D. Kháng sinh và loại bỏ sỏi

38. Khi nào cần phải cấy nước tiểu ở bệnh nhân nghi ngờ nhiễm khuẩn đường tiết niệu?

A. Khi có triệu chứng nhẹ
B. Khi có tiền sử nhiễm khuẩn đường tiết niệu tái phát
C. Khi không có triệu chứng
D. Khi không có điều kiện làm xét nghiệm khác

39. Loại vi khuẩn nào thường gây nhiễm khuẩn đường tiết niệu ở bệnh nhân đặt ống thông tiểu?

A. Escherichia coli (E. coli)
B. Pseudomonas aeruginosa
C. Staphylococcus aureus
D. Enterococcus

40. Biện pháp nào sau đây không được khuyến cáo để giảm nguy cơ nhiễm khuẩn đường tiết niệu tái phát ở phụ nữ?

A. Sử dụng estrogen âm đạo (nếu mãn kinh)
B. Uống kháng sinh dự phòng sau khi quan hệ tình dục
C. Nhịn tiểu khi buồn
D. Uống nhiều nước và đi tiểu thường xuyên

41. Biện pháp nào sau đây giúp phòng ngừa nhiễm khuẩn đường tiết niệu?

A. Nhịn tiểu khi buồn
B. Uống ít nước
C. Vệ sinh từ sau ra trước sau khi đi vệ sinh
D. Uống đủ nước và đi tiểu thường xuyên

42. Đâu không phải là yếu tố nguy cơ của nhiễm khuẩn đường tiết niệu ở trẻ em?

A. Táo bón
B. Dị tật đường tiết niệu
C. Vệ sinh kém
D. Uống nhiều nước

43. Tại sao cần tránh sử dụng kháng sinh phổ rộng không cần thiết trong điều trị nhiễm khuẩn đường tiết niệu?

A. Để giảm chi phí điều trị
B. Để ngăn ngừa kháng kháng sinh
C. Để giảm tác dụng phụ
D. Để tăng hiệu quả điều trị

44. Đâu là một yếu tố bảo vệ chống lại nhiễm khuẩn đường tiết niệu?

A. pH nước tiểu kiềm
B. pH nước tiểu acid
C. Nồng độ glucose trong nước tiểu cao
D. Ứ đọng nước tiểu

45. Nhiễm khuẩn đường tiết niệu ở phụ nữ mang thai cần được điều trị vì nguy cơ nào sau đây?

A. Hạ đường huyết
B. Sinh non
C. Tăng huyết áp
D. Thiếu máu

46. Điều gì quan trọng nhất trong việc điều trị nhiễm khuẩn đường tiết niệu ở bệnh nhân đái tháo đường?

A. Kiểm soát đường huyết
B. Uống nhiều nước
C. Sử dụng kháng sinh liều cao
D. Nhịn ăn để giảm tải cho thận

47. Một bệnh nhân bị nhiễm khuẩn đường tiết niệu và kháng nhiều loại kháng sinh. Lựa chọn điều trị nào sau đây có thể được xem xét?

A. Sử dụng lại các kháng sinh đã kháng
B. Kháng sinh đồ để chọn kháng sinh nhạy cảm
C. Uống nhiều nước hơn
D. Nhịn tiểu để tăng nồng độ kháng sinh

48. Yếu tố nào sau đây không phải là yếu tố nguy cơ gây nhiễm khuẩn đường tiết niệu ở phụ nữ?

A. Quan hệ tình dục
B. Sử dụng màng ngăn tránh thai
C. Vệ sinh không đúng cách sau khi đi vệ sinh
D. Sử dụng vitamin C liều cao

49. Yếu tố nào sau đây có thể làm tăng nguy cơ nhiễm khuẩn đường tiết niệu tái phát?

A. Uống nhiều nước
B. Sử dụng kháng sinh không đúng cách
C. Đi tiểu sau khi quan hệ tình dục
D. Vệ sinh đúng cách

50. Phương pháp nào sau đây không được khuyến cáo để giảm nguy cơ nhiễm khuẩn đường tiết niệu liên quan đến đặt ống thông tiểu?

A. Rửa tay kỹ trước khi đặt hoặc chăm sóc ống thông
B. Sử dụng ống thông nhỏ nhất có thể
C. Đặt ống thông thường xuyên để đảm bảo vệ sinh
D. Loại bỏ ống thông càng sớm càng tốt

51. Loại vi khuẩn nào thường gây nhiễm khuẩn đường tiết niệu nhất?

A. Staphylococcus aureus
B. Escherichia coli (E. coli)
C. Streptococcus pneumoniae
D. Pseudomonas aeruginosa

52. Một bệnh nhân bị nhiễm khuẩn đường tiết niệu và có tiền sử dị ứng với penicillin. Lựa chọn kháng sinh nào sau đây có thể được sử dụng?

A. Amoxicillin
B. Cephalexin
C. Ciprofloxacin
D. Amoxicillin-clavulanate

53. Đối tượng nào sau đây có nguy cơ cao bị nhiễm khuẩn đường tiết niệu không triệu chứng (bacteriuria)?

A. Nam giới trẻ tuổi
B. Phụ nữ mang thai
C. Trẻ em
D. Người già khỏe mạnh

54. Một người đàn ông lớn tuổi bị phì đại tuyến tiền liệt có nguy cơ cao bị nhiễm khuẩn đường tiết niệu do nguyên nhân nào?

A. Giảm sản xuất nước tiểu
B. Tăng cường hệ miễn dịch
C. Bí tiểu và ứ đọng nước tiểu
D. Uống quá nhiều nước

55. Loại nhiễm khuẩn đường tiết niệu nào ảnh hưởng đến thận?

A. Viêm bàng quang
B. Viêm niệu đạo
C. Viêm bể thận
D. Viêm tuyến tiền liệt

56. Yếu tố nào sau đây không phải là triệu chứng của nhiễm khuẩn đường tiết niệu ở trẻ em?

A. Sốt
B. Khó chịu, quấy khóc
C. Đái dầm
D. Tăng cân nhanh

57. Tại sao nhiễm khuẩn đường tiết niệu ở nam giới thường được coi là phức tạp hơn so với phụ nữ?

A. Do niệu đạo của nam giới ngắn hơn
B. Do hệ miễn dịch của nam giới yếu hơn
C. Do nguy cơ liên quan đến tuyến tiền liệt
D. Do nam giới ít uống nước hơn

58. Loại kháng sinh nào sau đây thường được sử dụng để điều trị nhiễm khuẩn đường tiết niệu không biến chứng?

A. Amoxicillin
B. Ciprofloxacin
C. Penicillin
D. Erythromycin

59. Một phụ nữ mãn kinh bị nhiễm khuẩn đường tiết niệu tái phát. Điều trị nào sau đây có thể được xem xét?

A. Estrogen đường uống
B. Estrogen âm đạo
C. Kháng sinh kéo dài
D. Uống nhiều nước

60. Đâu là biến chứng nghiêm trọng nhất của nhiễm khuẩn đường tiết niệu không được điều trị?

A. Viêm bàng quang
B. Viêm niệu đạo
C. Nhiễm trùng huyết
D. Sỏi thận

61. Biện pháp nào sau đây giúp phòng ngừa nhiễm khuẩn đường tiết niệu tái phát?

A. Uống nhiều nước
B. Nhịn tiểu khi mắc tiểu
C. Mặc quần áo bó sát
D. Sử dụng thụt rửa âm đạo thường xuyên

62. Triệu chứng nào sau đây ít có khả năng xảy ra ở bệnh nhân nhiễm khuẩn đường tiết niệu?

A. Tiểu buốt
B. Tiểu nhiều lần
C. Đau lưng
D. Sổ mũi

63. Điều nào sau đây không phải là một triệu chứng của nhiễm khuẩn đường tiết niệu trên (viêm thận – bể thận)?

A. Sốt cao
B. Đau lưng
C. Buồn nôn và nôn
D. Ngứa âm đạo

64. Nhiễm khuẩn đường tiết niệu ở phụ nữ mang thai cần được điều trị vì lý do nào sau đây?

A. Để giảm nguy cơ sảy thai
B. Để ngăn ngừa nhiễm trùng lây lan sang thai nhi
C. Để giảm nguy cơ sinh non và các biến chứng khác
D. Để cải thiện tâm trạng của người mẹ

65. Pyelonephritis là gì?

A. Viêm bàng quang
B. Viêm niệu đạo
C. Viêm thận – bể thận
D. Viêm tuyến tiền liệt

66. Loại kháng sinh nào thường được sử dụng để điều trị nhiễm khuẩn đường tiết niệu ở trẻ em?

A. Tetracycline
B. Cephalexin
C. Doxycycline
D. Ciprofloxacin

67. Nhiễm khuẩn đường tiết niệu tái phát được định nghĩa là bao nhiêu đợt nhiễm trùng trong một năm?

A. 1 đợt
B. 2 đợt
C. 3 đợt trở lên
D. 4 đợt trở lên

68. Phương pháp xét nghiệm nào thường được sử dụng để chẩn đoán nhiễm khuẩn đường tiết niệu?

A. Công thức máu
B. Xét nghiệm nước tiểu
C. Chụp X-quang bụng
D. Điện tâm đồ

69. Điều nào sau đây là một yếu tố nguy cơ gây nhiễm khuẩn đường tiết niệu ở người lớn tuổi?

A. Hệ miễn dịch suy yếu
B. Uống nhiều nước
C. Vận động thường xuyên
D. Chế độ ăn uống lành mạnh

70. Loại kháng sinh nào sau đây thường được sử dụng để điều trị nhiễm khuẩn đường tiết niệu không biến chứng ở phụ nữ?

A. Amoxicillin
B. Ciprofloxacin
C. Azithromycin
D. Nystatin

71. Xét nghiệm nào sau đây giúp phân biệt nhiễm khuẩn đường tiết niệu trên và dưới?

A. Tổng phân tích nước tiểu
B. Cấy nước tiểu
C. Xét nghiệm bạch cầu niệu
D. Que thử nitrit

72. Loại xét nghiệm nào sau đây có thể được sử dụng để đánh giá chức năng thận ở bệnh nhân bị nhiễm khuẩn đường tiết niệu?

A. Tổng phân tích nước tiểu
B. Độ thanh thải creatinine
C. Cấy nước tiểu
D. Que thử nitrit

73. Loại kháng sinh nào sau đây có thể gây ra tác dụng phụ như viêm gân Achilles?

A. Penicillin
B. Fluoroquinolones (ví dụ: Ciprofloxacin)
C. Macrolides (ví dụ: Azithromycin)
D. Tetracyclines (ví dụ: Doxycycline)

74. Điều nào sau đây không phải là một biện pháp phòng ngừa nhiễm khuẩn đường tiết niệu?

A. Uống nhiều nước
B. Đi tiểu sau khi quan hệ tình dục
C. Mặc quần áo bó sát
D. Vệ sinh vùng kín đúng cách

75. Loại vi khuẩn nào là nguyên nhân phổ biến nhất gây nhiễm khuẩn đường tiết niệu không biến chứng?

A. Staphylococcus saprophyticus
B. Escherichia coli (E. coli)
C. Klebsiella pneumoniae
D. Proteus mirabilis

76. Điều nào sau đây có thể giúp ngăn ngừa nhiễm khuẩn đường tiết niệu liên quan đến ống thông tiểu?

A. Đặt ống thông tiểu thường xuyên
B. Sử dụng ống thông tiểu không vô trùng
C. Loại bỏ ống thông tiểu càng sớm càng tốt
D. Rửa bàng quang thường xuyên

77. Điều nào sau đây là một triệu chứng của nhiễm khuẩn đường tiết niệu ở trẻ sơ sinh?

A. Tiểu buốt
B. Sốt
C. Tiểu nhiều lần
D. Đau lưng

78. Loại thuốc nào sau đây có thể được sử dụng để giảm đau do co thắt bàng quang trong nhiễm khuẩn đường tiết niệu?

A. Phenazopyridine
B. Loperamide
C. Diphenhydramine
D. Guaifenesin

79. Yếu tố nào sau đây có thể làm tăng nguy cơ nhiễm khuẩn đường tiết niệu ở nam giới?

A. Uống nhiều nước
B. Vệ sinh tốt
C. Phì đại tuyến tiền liệt
D. Hoạt động thể chất thường xuyên

80. Loại xét nghiệm hình ảnh nào có thể được sử dụng để phát hiện các bất thường cấu trúc trong đường tiết niệu ở bệnh nhân bị nhiễm khuẩn đường tiết niệu tái phát?

A. Siêu âm bụng
B. Chụp X-quang phổi
C. Điện tâm đồ
D. Nội soi đại tràng

81. Yếu tố nào sau đây không phải là yếu tố nguy cơ gây nhiễm khuẩn đường tiết niệu (UTI) ở phụ nữ?

A. Hoạt động tình dục
B. Sử dụng màng ngăn tránh thai
C. Vệ sinh kém
D. Sử dụng vitamin C liều cao

82. Loại vi khuẩn nào sau đây ít có khả năng gây nhiễm khuẩn đường tiết niệu?

A. Escherichia coli
B. Staphylococcus saprophyticus
C. Lactobacillus acidophilus
D. Klebsiella pneumoniae

83. Xét nghiệm nào sau đây có thể giúp xác định vị trí tắc nghẽn trong đường tiết niệu?

A. Tổng phân tích nước tiểu
B. Cấy nước tiểu
C. Chụp CT scan
D. Que thử nitrit

84. Điều trị đầu tay cho nhiễm khuẩn đường tiết niệu không biến chứng thường là gì?

A. Thuốc kháng virus
B. Thuốc kháng sinh
C. Thuốc lợi tiểu
D. Thuốc giảm đau

85. Điều nào sau đây không phải là một biến chứng tiềm ẩn của nhiễm khuẩn đường tiết niệu không được điều trị?

A. Nhiễm trùng huyết
B. Suy thận
C. Vô sinh
D. Áp xe thận

86. Điều nào sau đây là một yếu tố nguy cơ gây nhiễm khuẩn đường tiết niệu ở trẻ em?

A. Vệ sinh vùng kín đúng cách
B. Táo bón
C. Uống đủ nước
D. Đi tiểu thường xuyên

87. Mục tiêu chính của việc sử dụng kháng sinh dự phòng trong nhiễm khuẩn đường tiết niệu tái phát là gì?

A. Tiêu diệt hoàn toàn vi khuẩn trong đường tiết niệu
B. Ngăn ngừa sự phát triển của kháng kháng sinh
C. Giảm tần suất nhiễm trùng
D. Cải thiện chức năng thận

88. Vi khuẩn nào sau đây thường liên quan đến nhiễm khuẩn đường tiết niệu ở bệnh nhân đặt ống thông tiểu?

A. Escherichia coli
B. Pseudomonas aeruginosa
C. Staphylococcus aureus
D. Streptococcus pneumoniae

89. Điều nào sau đây là một yếu tố bảo vệ chống lại nhiễm khuẩn đường tiết niệu?

A. Nhịn tiểu
B. Táo bón
C. pH nước tiểu thấp
D. Sỏi thận

90. Điều nào sau đây không phải là một phần của điều trị hỗ trợ cho nhiễm khuẩn đường tiết niệu?

A. Uống đủ nước
B. Sử dụng thuốc giảm đau không kê đơn
C. Chườm ấm vùng bụng dưới
D. Truyền dịch tĩnh mạch

91. Loại kháng sinh nào thường được sử dụng để điều trị nhiễm khuẩn đường tiểu không biến chứng?

A. Vancomycin
B. Ciprofloxacin
C. Amoxicillin/clavulanate
D. Azithromycin

92. Tại sao người bệnh đái tháo đường dễ bị nhiễm khuẩn đường tiểu hơn người bình thường?

A. Vì họ uống ít nước hơn
B. Vì đường huyết cao tạo môi trường thuận lợi cho vi khuẩn phát triển
C. Vì họ không vệ sinh sạch sẽ
D. Vì họ ít vận động hơn

93. Loại xét nghiệm nào giúp xác định độ nhạy cảm của vi khuẩn gây nhiễm khuẩn đường tiểu với các loại kháng sinh?

A. Tổng phân tích tế bào máu
B. Điện giải đồ
C. Cấy nước tiểu và kháng sinh đồ
D. Siêu âm Doppler

94. Loại thuốc nào sau đây có thể được sử dụng để giảm đau rát khi đi tiểu trong trường hợp nhiễm khuẩn đường tiểu?

A. Thuốc lợi tiểu
B. Phenazopyridine
C. Thuốc kháng histamin
D. Thuốc nhuận tràng

95. Khi nào cần sử dụng kháng sinh đường tĩnh mạch để điều trị nhiễm khuẩn đường tiểu?

A. Khi bệnh nhân có triệu chứng nhẹ
B. Khi bệnh nhân có thể uống thuốc
C. Khi bệnh nhân bị sốc nhiễm trùng
D. Khi bệnh nhân không có bệnh nền

96. Loại thực phẩm hoặc đồ uống nào sau đây có thể giúp giảm nguy cơ nhiễm khuẩn đường tiểu?

A. Nước ép cam
B. Cà phê
C. Nước ép nam việt quất
D. Soda

97. Nhiễm khuẩn đường tiểu có thể gây ra biến chứng nào sau đây ở nam giới?

A. Vô sinh
B. Viêm mào tinh hoàn
C. Ung thư tuyến tiền liệt
D. Suy thận

98. Phương pháp nào sau đây được sử dụng để chẩn đoán xác định nhiễm khuẩn đường tiểu?

A. Siêu âm bụng
B. Tổng phân tích nước tiểu và cấy nước tiểu
C. Chụp X-quang hệ tiết niệu
D. Nội soi bàng quang

99. Loại xét nghiệm hình ảnh nào có thể được sử dụng để phát hiện sỏi thận gây nhiễm khuẩn đường tiểu tái phát?

A. Siêu âm tim
B. Chụp X-quang phổi
C. Chụp CT scan hệ tiết niệu
D. Chụp MRI não

100. Tại sao phụ nữ mang thai cần được điều trị nhiễm khuẩn đường tiểu tích cực hơn so với phụ nữ không mang thai?

A. Vì kháng sinh không có tác dụng ở phụ nữ mang thai
B. Vì nhiễm khuẩn đường tiểu có thể gây sinh non và các biến chứng thai kỳ
C. Vì phụ nữ mang thai không có triệu chứng nhiễm khuẩn đường tiểu
D. Vì nhiễm khuẩn đường tiểu không ảnh hưởng đến phụ nữ mang thai

101. Tại sao việc điều trị nhiễm khuẩn đường tiểu không triệu chứng (asymptomatic bacteriuria) ở phụ nữ không mang thai thường không được khuyến cáo?

A. Vì kháng sinh không có tác dụng
B. Vì nó có thể dẫn đến kháng kháng sinh và không cải thiện kết quả lâu dài
C. Vì nó quá tốn kém
D. Vì nó gây ra nhiều tác dụng phụ

102. Loại vi khuẩn nào là nguyên nhân phổ biến nhất gây nhiễm khuẩn đường tiểu?

A. Staphylococcus saprophyticus
B. Escherichia coli (E. coli)
C. Klebsiella pneumoniae
D. Proteus mirabilis

103. Yếu tố nào sau đây làm tăng nguy cơ nhiễm khuẩn đường tiểu ở phụ nữ?

A. Sử dụng tampon
B. Uống nhiều nước
C. Đi tiểu sau khi quan hệ tình dục
D. Vệ sinh từ trước ra sau

104. Loại nhiễm khuẩn đường tiểu nào thường gặp ở nam giới lớn tuổi do phì đại tuyến tiền liệt?

A. Viêm bàng quang
B. Viêm niệu đạo
C. Viêm tuyến tiền liệt
D. Viêm thận bể thận

105. Trong trường hợp nhiễm khuẩn đường tiểu tái phát, thời gian điều trị kháng sinh thường kéo dài bao lâu so với nhiễm khuẩn thông thường?

A. Ngắn hơn
B. Tương đương
C. Dài hơn
D. Không cần điều trị

106. Triệu chứng nào sau đây gợi ý nhiễm khuẩn đường tiểu trên (viêm thận bể thận)?

A. Tiểu buốt
B. Đau hông lưng
C. Tiểu nhiều lần
D. Nước tiểu có máu

107. Nhiễm khuẩn đường tiểu không được điều trị có thể dẫn đến biến chứng nào sau đây?

A. Viêm phổi
B. Viêm thận bể thận
C. Viêm gan
D. Viêm màng não

108. Loại thuốc nào sau đây có thể làm tăng nguy cơ nhiễm khuẩn đường tiểu?

A. Vitamin C
B. Thuốc ức chế miễn dịch
C. Men vi sinh
D. Thuốc giảm đau

109. Biện pháp nào sau đây KHÔNG được khuyến cáo để phòng ngừa nhiễm khuẩn đường tiểu liên quan đến quan hệ tình dục?

A. Đi tiểu sau khi quan hệ
B. Vệ sinh sạch sẽ trước và sau khi quan hệ
C. Sử dụng chất bôi trơn
D. Thụt rửa âm đạo sau khi quan hệ

110. Yếu tố nào sau đây có thể gây ra kết quả âm tính giả trong xét nghiệm nước tiểu?

A. Uống nhiều nước trước khi xét nghiệm
B. Nhịn tiểu quá lâu trước khi xét nghiệm
C. Sử dụng kháng sinh trước khi xét nghiệm
D. Vệ sinh không sạch sẽ trước khi xét nghiệm

111. Đối tượng nào sau đây có nguy cơ cao bị nhiễm khuẩn đường tiểu có biến chứng?

A. Phụ nữ trẻ khỏe mạnh
B. Nam giới trẻ khỏe mạnh
C. Người lớn tuổi có đặt thông tiểu
D. Trẻ em

112. Biện pháp nào sau đây giúp giảm nguy cơ nhiễm khuẩn đường tiểu ở trẻ nhỏ?

A. Cho trẻ nhịn tiểu
B. Thay tã thường xuyên
C. Sử dụng phấn rôm
D. Mặc quần áo bó sát

113. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là yếu tố nguy cơ của nhiễm khuẩn đường tiểu?

A. Sỏi thận
B. Đái tháo đường
C. Tăng huyết áp
D. Phì đại tuyến tiền liệt

114. Khi nào nên nghi ngờ nhiễm khuẩn đường tiểu ở trẻ em?

A. Khi trẻ bị sốt không rõ nguyên nhân
B. Khi trẻ ăn uống tốt
C. Khi trẻ ngủ ngon
D. Khi trẻ tăng cân đều

115. Triệu chứng nào sau đây KHÔNG phải là triệu chứng thường gặp của nhiễm khuẩn đường tiểu dưới?

A. Tiểu buốt
B. Đau lưng
C. Tiểu nhiều lần
D. Nước tiểu đục

116. Loại vi khuẩn nào sau đây thường gây nhiễm khuẩn đường tiểu ở bệnh nhân đặt thông tiểu?

A. Escherichia coli
B. Pseudomonas aeruginosa
C. Staphylococcus aureus
D. Enterococcus faecalis

117. Biện pháp nào sau đây giúp phòng ngừa nhiễm khuẩn đường tiểu tái phát?

A. Nhịn tiểu khi mắc tiểu
B. Uống nhiều nước
C. Mặc quần áo bó sát
D. Sử dụng thụt rửa âm đạo

118. Khi nào cần cân nhắc sử dụng kháng sinh dự phòng để ngăn ngừa nhiễm khuẩn đường tiểu tái phát?

A. Khi bệnh nhân chỉ bị nhiễm khuẩn đường tiểu một lần
B. Khi bệnh nhân không có triệu chứng
C. Khi bệnh nhân bị nhiễm khuẩn đường tiểu thường xuyên mặc dù đã áp dụng các biện pháp phòng ngừa khác
D. Khi bệnh nhân thích sử dụng kháng sinh

119. Điều gì quan trọng nhất khi thu thập mẫu nước tiểu để xét nghiệm?

A. Thu thập vào buổi tối
B. Thu thập sau khi ăn
C. Thu thập nước tiểu giữa dòng
D. Thu thập nước tiểu đầu dòng

120. Trong trường hợp nhiễm khuẩn đường tiểu do sỏi thận, phương pháp điều trị nào sau đây có thể được áp dụng?

A. Chỉ dùng kháng sinh
B. Chỉ phẫu thuật lấy sỏi
C. Kết hợp kháng sinh và loại bỏ sỏi
D. Chỉ dùng thuốc giảm đau

121. Yếu tố nào sau đây có thể gây ra kết quả dương tính giả trong xét nghiệm nitrit nước tiểu?

A. Nước tiểu có tính axit.
B. Nước tiểu để quá lâu ở nhiệt độ phòng.
C. Sử dụng vitamin C liều cao.
D. Uống nhiều nước.

122. Biện pháp nào sau đây không được khuyến cáo để phòng ngừa nhiễm khuẩn đường tiểu ở trẻ em?

A. Khuyến khích trẻ đi tiểu thường xuyên.
B. Dạy trẻ vệ sinh đúng cách sau khi đi vệ sinh.
C. Sử dụng kháng sinh dự phòng thường xuyên.
D. Đảm bảo trẻ uống đủ nước.

123. Loại thực phẩm hoặc đồ uống nào sau đây có thể giúp giảm nguy cơ nhiễm khuẩn đường tiểu?

A. Nước cam.
B. Nước ép việt quất.
C. Cà phê.
D. Nước ngọt có gas.

124. Yếu tố nào sau đây làm tăng nguy cơ nhiễm khuẩn đường tiểu liên quan đến ống thông tiểu?

A. Sử dụng ống thông tiểu nhỏ.
B. Thời gian đặt ống thông tiểu ngắn.
C. Vệ sinh tay trước khi đặt ống thông tiểu.
D. Thời gian đặt ống thông tiểu kéo dài.

125. Một bệnh nhân bị nhiễm khuẩn đường tiểu kháng nhiều loại kháng sinh. Biện pháp nào sau đây có thể được xem xét?

A. Sử dụng kháng sinh liều cao.
B. Sử dụng kháng sinh kết hợp.
C. Sử dụng kháng sinh theo kháng sinh đồ.
D. Tất cả các đáp án trên.

126. Một phụ nữ mang thai 3 tháng bị nhiễm khuẩn đường tiểu không triệu chứng. Điều trị kháng sinh nào sau đây được coi là an toàn nhất?

A. Ciprofloxacin.
B. Levofloxacin.
C. Nitrofurantoin.
D. Tetracycline.

127. Khi nào cần phải điều trị nhiễm khuẩn đường tiểu không triệu chứng (asymptomatic bacteriuria)?

A. Ở tất cả bệnh nhân.
B. Ở phụ nữ mang thai.
C. Ở nam giới.
D. Ở người lớn tuổi khỏe mạnh.

128. Chỉ số nào sau đây trong xét nghiệm nước tiểu gợi ý tình trạng mất nước?

A. Tỷ trọng nước tiểu thấp.
B. Tỷ trọng nước tiểu cao.
C. pH nước tiểu cao.
D. Glucose niệu.

129. Yếu tố nào sau đây không phải là yếu tố nguy cơ gây nhiễm khuẩn đường tiểu ở phụ nữ?

A. Quan hệ tình dục.
B. Sử dụng màng ngăn âm đạo.
C. Vệ sinh không đúng cách sau khi đi vệ sinh.
D. Uống nhiều nước.

130. Thời gian điều trị nhiễm khuẩn đường tiểu không biến chứng ở phụ nữ thường là bao lâu?

A. 1 ngày.
B. 3-7 ngày.
C. 10-14 ngày.
D. 4-6 tuần.

131. Loại thuốc nào sau đây có tác dụng giảm đau, giảm buốt đường tiểu nhưng không có tác dụng điều trị nhiễm trùng?

A. Ciprofloxacin.
B. Phenazopyridine.
C. Nitrofurantoin.
D. Trimethoprim/sulfamethoxazole.

132. Loại vi khuẩn nào sau đây thường gây nhiễm khuẩn đường tiểu nhất?

A. Staphylococcus aureus.
B. Escherichia coli.
C. Streptococcus pneumoniae.
D. Pseudomonas aeruginosa.

133. Một bệnh nhân nam 60 tuổi bị sốt cao, rét run, đau lưng và tiểu đục. Tiền sử có sỏi thận. Chẩn đoán nào sau đây có khả năng nhất?

A. Viêm bàng quang.
B. Viêm tuyến tiền liệt.
C. Viêm thận bể thận.
D. Viêm niệu đạo.

134. Một bệnh nhân bị nhiễm khuẩn đường tiểu tái phát nhiều lần. Biện pháp nào sau đây có thể giúp giảm nguy cơ tái phát?

A. Uống kháng sinh dự phòng liên tục.
B. Uống nhiều nước và đi tiểu thường xuyên.
C. Sử dụng kháng sinh mỗi khi có triệu chứng.
D. Nhịn tiểu khi mắc tiểu.

135. Đối tượng nào sau đây có nguy cơ nhiễm khuẩn đường tiểu cao nhất?

A. Nam giới trẻ tuổi.
B. Phụ nữ mang thai.
C. Trẻ em trai.
D. Người lớn tuổi khỏe mạnh.

136. Loại xét nghiệm nào giúp xác định loại vi khuẩn gây nhiễm trùng đường tiểu và độ nhạy cảm của chúng với kháng sinh?

A. Tổng phân tích nước tiểu.
B. Cấy máu.
C. Cấy nước tiểu.
D. Xét nghiệm chức năng thận.

137. Một bệnh nhân nữ 30 tuổi bị tiểu ra máu sau khi tập thể dục cường độ cao. Xét nghiệm nước tiểu không có bạch cầu niệu và nitrit âm tính. Nguyên nhân nào sau đây có khả năng nhất?

A. Nhiễm khuẩn đường tiểu.
B. Sỏi thận.
C. Hội chứng Alport.
D. Tiểu máu do gắng sức.

138. Loại xét nghiệm nào sau đây có thể giúp phát hiện bất thường về cấu trúc đường tiết niệu ở bệnh nhân bị nhiễm khuẩn đường tiểu tái phát?

A. Tổng phân tích nước tiểu.
B. Cấy nước tiểu.
C. Siêu âm đường tiết niệu.
D. Xét nghiệm chức năng thận.

139. Biện pháp nào sau đây giúp phòng ngừa nhiễm khuẩn đường tiểu tái phát?

A. Nhịn tiểu khi mắc tiểu.
B. Mặc quần áo bó sát.
C. Uống nhiều nước.
D. Sử dụng thụt tháo thường xuyên.

140. Loại thuốc nào sau đây thường được sử dụng để điều trị nhiễm khuẩn đường tiểu không biến chứng?

A. Amoxicillin.
B. Ciprofloxacin.
C. Phenazopyridine.
D. Fluconazole.

141. Loại tế bào nào sau đây thường tăng cao trong nước tiểu khi có nhiễm khuẩn đường tiểu?

A. Hồng cầu.
B. Bạch cầu.
C. Tế bào biểu mô.
D. Trụ niệu.

142. Phương pháp nào sau đây thường không được sử dụng để chẩn đoán nhiễm khuẩn đường tiểu?

A. Tổng phân tích nước tiểu.
B. Cấy nước tiểu.
C. Siêu âm bụng.
D. Nội soi bàng quang.

143. Triệu chứng nào sau đây thường không gặp trong nhiễm khuẩn đường tiểu dưới?

A. Tiểu buốt.
B. Tiểu rắt.
C. Đau lưng.
D. Tiểu máu.

144. Một bệnh nhân nữ 25 tuổi bị tiểu buốt, tiểu rắt và đau bụng dưới. Xét nghiệm nước tiểu cho thấy có bạch cầu niệu và nitrit dương tính. Chẩn đoán phù hợp nhất là gì?

A. Viêm âm đạo.
B. Viêm bàng quang.
C. Viêm thận bể thận.
D. Sỏi niệu quản.

145. Loại thuốc nào sau đây có thể làm thay đổi màu sắc nước tiểu?

A. Amoxicillin.
B. Ciprofloxacin.
C. Phenazopyridine.
D. Nitrofurantoin.

146. Một bệnh nhân bị nhiễm khuẩn đường tiểu có biểu hiện sốc nhiễm trùng. Biện pháp nào sau đây cần được thực hiện ngay lập tức?

A. Uống nhiều nước.
B. Truyền dịch và dùng kháng sinh.
C. Uống thuốc giảm đau.
D. Nghỉ ngơi tại giường.

147. Loại vi khuẩn nào sau đây thường gây nhiễm khuẩn đường tiểu ở bệnh nhân có đặt ống thông tiểu?

A. Escherichia coli.
B. Pseudomonas aeruginosa.
C. Staphylococcus saprophyticus.
D. Klebsiella pneumoniae.

148. Triệu chứng nào sau đây ít đặc hiệu cho nhiễm khuẩn đường tiểu ở người lớn tuổi?

A. Tiểu buốt.
B. Tiểu lắt nhắt.
C. Thay đổi trạng thái tâm thần.
D. Đau bụng vùng hạ vị.

149. Biến chứng nào sau đây có thể xảy ra nếu nhiễm khuẩn đường tiểu không được điều trị?

A. Viêm khớp.
B. Viêm màng não.
C. Viêm thận bể thận.
D. Viêm gan.

150. Một bệnh nhân nữ 40 tuổi bị nhiễm khuẩn đường tiểu sau khi quan hệ tình dục. Biện pháp nào sau đây có thể giúp ngăn ngừa tình trạng này?

A. Uống kháng sinh dự phòng sau khi quan hệ.
B. Đi tiểu sau khi quan hệ.
C. Sử dụng chất bôi trơn.
D. Tất cả các đáp án trên.

Số câu đã làm: 0/0
Thời gian còn lại: 00:00:00
  • Đã làm
  • Chưa làm
  • Cần kiểm tra lại
© 2026 Trending New 24h • Tạo ra với GeneratePress

Bạn ơi!!! Để xem được kết quả, bạn vui lòng làm nhiệm vụ nhỏ xíu này nha

HƯỚNG DẪN TÌM MẬT KHẨU

Đang tải nhiệm vụ...

Bước 1: Mở tab mới và truy cập Google.com. Sau đó tìm kiếm chính xác từ khóa sau:

Bước 2: Tìm và click vào kết quả có trang web giống như hình ảnh dưới đây:

Hướng dẫn tìm kiếm

Bước 3: Kéo xuống cuối trang đó để tìm mật khẩu như hình ảnh hướng dẫn:

Hướng dẫn lấy mật khẩu

Nếu tìm không thấy mã bạn có thể Đổi nhiệm vụ để lấy mã khác nhé.