Chuyển đến nội dung

Trắc nghiệm Nhiễm khuẩn sơ sinh online có đáp án

Trắc Nghiệm Y Dược & Sức Khỏe

Trắc nghiệm Nhiễm khuẩn sơ sinh online có đáp án

Ngày cập nhật: Tháng 3 14, 2026

Lưu ý và Miễn trừ trách nhiệm:Toàn bộ nội dung câu hỏi, đáp án và thông tin được cung cấp trên website này được xây dựng nhằm mục đích tham khảo, hỗ trợ ôn tập và củng cố kiến thức. Chúng tôi không cam kết về tính chính xác tuyệt đối, tính cập nhật hay độ tin cậy hoàn toàn của các dữ liệu này. Nội dung tại đây KHÔNG PHẢI LÀ ĐỀ THI CHÍNH THỨC của bất kỳ tổ chức giáo dục, trường đại học hay cơ quan cấp chứng chỉ nào. Người sử dụng tự chịu trách nhiệm khi sử dụng các thông tin này vào mục đích học tập, nghiên cứu hoặc áp dụng vào thực tiễn. Chúng tôi không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ sai sót, thiệt hại hoặc hậu quả nào phát sinh từ việc sử dụng thông tin trên website này.

Chào mừng bạn đến với bộ Trắc nghiệm Nhiễm khuẩn sơ sinh online có đáp án. Bộ trắc nghiệm này giúp bạn hệ thống lại kiến thức một cách logic và dễ hiểu. Hãy chọn một bộ câu hỏi phía dưới để bắt đầu. Chúc bạn làm bài thuận lợi và thu được nhiều kiến thức mới

★★★★★
★★★★★
4.8/5 (184 đánh giá)

1. Mục tiêu chính của việc điều trị hỗ trợ trong nhiễm khuẩn sơ sinh là gì?

A. Tiêu diệt vi khuẩn gây bệnh
B. Cải thiện triệu chứng và duy trì chức năng sống
C. Ngăn ngừa biến chứng
D. Tăng cường hệ miễn dịch

2. Trong trường hợp nhiễm khuẩn sơ sinh do tụ cầu vàng kháng methicillin (MRSA), kháng sinh nào sau đây nên được sử dụng?

A. Penicillin
B. Ceftriaxone
C. Vancomycin
D. Gentamicin

3. Biện pháp nào sau đây giúp giảm nguy cơ lây truyền vi khuẩn trong bệnh viện?

A. Sử dụng kháng sinh dự phòng
B. Vệ sinh tay thường xuyên
C. Cách ly tất cả bệnh nhân
D. Cho bệnh nhân uống vitamin

4. Đường lây truyền nào sau đây phổ biến nhất trong nhiễm khuẩn sơ sinh?

A. Lây truyền qua đường hô hấp
B. Lây truyền qua đường tiêu hóa
C. Lây truyền từ mẹ sang con trong quá trình sinh
D. Lây truyền qua tiếp xúc với đồ vật nhiễm khuẩn

5. Biện pháp nào sau đây giúp cải thiện tỷ lệ sống sót ở trẻ sơ sinh bị nhiễm khuẩn nặng?

A. Sử dụng kháng sinh dự phòng
B. Điều trị kháng sinh sớm và tích cực
C. Cho trẻ uống vitamin C
D. Cách ly trẻ hoàn toàn

6. Biện pháp nào sau đây giúp giảm nguy cơ lây truyền vi khuẩn từ mẹ sang con trong quá trình sinh?

A. Sử dụng kháng sinh dự phòng cho tất cả bà mẹ
B. Vệ sinh âm đạo bằng dung dịch sát khuẩn
C. Mổ lấy thai chủ động khi có yếu tố nguy cơ
D. Cho trẻ bú sữa công thức

7. Trong trường hợp nhiễm khuẩn sơ sinh do Streptococcus nhóm B, kháng sinh nào sau đây được khuyến cáo sử dụng?

A. Vancomycin
B. Penicillin
C. Ciprofloxacin
D. Azithromycin

8. Yếu tố nào sau đây không liên quan đến việc tăng nguy cơ tử vong ở trẻ sơ sinh bị nhiễm khuẩn?

A. Sinh non
B. Nhiễm khuẩn nặng
C. Điều trị kháng sinh muộn
D. Nuôi con bằng sữa mẹ hoàn toàn

9. Loại vi khuẩn nào sau đây thường gây nhiễm khuẩn sơ sinh muộn?

A. Streptococcus nhóm B
B. E. coli
C. Staphylococcus aureus
D. Listeria monocytogenes

10. Xét nghiệm nào sau đây giúp phân biệt nhiễm khuẩn sơ sinh với các bệnh lý khác có triệu chứng tương tự?

A. Siêu âm tim
B. Điện não đồ
C. Chọc dò tủy sống
D. X-quang phổi

11. Khi nào nên nghi ngờ nhiễm khuẩn huyết ở trẻ sơ sinh?

A. Khi trẻ bú tốt và ngủ ngoan
B. Khi trẻ có bất kỳ dấu hiệu bất thường nào như bỏ bú, li bì, hoặc sốt
C. Khi trẻ tăng cân nhanh
D. Khi trẻ không có triệu chứng gì

12. Loại xét nghiệm nào sau đây giúp theo dõi đáp ứng điều trị nhiễm khuẩn sơ sinh?

A. Điện tim đồ
B. Công thức máu và CRP
C. Siêu âm bụng
D. Đo thính lực

13. Thời điểm nào sau đây được coi là nhiễm khuẩn sơ sinh sớm?

A. Trong vòng 24 giờ sau sinh
B. Trong vòng 72 giờ sau sinh
C. Trong vòng 7 ngày sau sinh
D. Sau 7 ngày sau sinh

14. Khi nào nên cân nhắc thay đổi kháng sinh trong điều trị nhiễm khuẩn sơ sinh?

A. Khi trẻ đáp ứng tốt với kháng sinh
B. Khi trẻ không đáp ứng với kháng sinh sau 48-72 giờ
C. Khi trẻ có triệu chứng nhẹ
D. Khi trẻ tăng cân nhanh

15. Đặc điểm nào sau đây giúp phân biệt nhiễm khuẩn sơ sinh sớm và muộn?

A. Loại vi khuẩn gây bệnh
B. Thời điểm khởi phát bệnh
C. Triệu chứng lâm sàng
D. Phương pháp điều trị

16. Yếu tố nào sau đây không phải là yếu tố nguy cơ gây nhiễm khuẩn sơ sinh?

A. Vỡ ối non hoặc ối vỡ sớm
B. Mẹ bị sốt trước hoặc trong khi sinh
C. Thai già tháng
D. Sử dụng corticoid kéo dài ở mẹ

17. Trong điều trị nhiễm khuẩn sơ sinh, khi nào nên xem xét sử dụng immunoglobulin?

A. Trong mọi trường hợp nhiễm khuẩn sơ sinh
B. Khi nhiễm khuẩn do vi rút
C. Khi nhiễm khuẩn nặng hoặc không đáp ứng với kháng sinh
D. Khi nhiễm khuẩn nhẹ

18. Yếu tố nào sau đây có thể làm giảm hiệu quả của kháng sinh trong điều trị nhiễm khuẩn sơ sinh?

A. Sử dụng kháng sinh đúng liều và đúng thời gian
B. Sử dụng kháng sinh phổ hẹp
C. Vi khuẩn kháng kháng sinh
D. Kết hợp kháng sinh

19. Biểu hiện nào sau đây ít gặp trong nhiễm khuẩn sơ sinh?

A. Hạ thân nhiệt
B. Tăng thân nhiệt
C. Bỏ bú
D. Tăng cân nhanh

20. Kháng sinh nào sau đây thường được sử dụng đầu tay trong điều trị nhiễm khuẩn sơ sinh sớm?

A. Vancomycin
B. Ceftriaxone
C. Ampicillin và Gentamicin
D. Meropenem

21. Biện pháp nào sau đây hiệu quả nhất trong phòng ngừa nhiễm khuẩn sơ sinh?

A. Sử dụng kháng sinh dự phòng cho tất cả trẻ sơ sinh
B. Vệ sinh tay thường xuyên cho nhân viên y tế và người chăm sóc trẻ
C. Tắm bé ngay sau sinh
D. Cho trẻ uống sữa công thức

22. Yếu tố nào sau đây không liên quan đến việc tăng nguy cơ nhiễm khuẩn bệnh viện ở trẻ sơ sinh?

A. Thời gian nằm viện kéo dài
B. Sử dụng kháng sinh phổ rộng
C. Nuôi con bằng sữa mẹ
D. Thực hiện các thủ thuật xâm lấn

23. Xét nghiệm nào sau đây có giá trị nhất trong chẩn đoán nhiễm khuẩn sơ sinh sớm?

A. Công thức máu
B. CRP (C-reactive protein)
C. Procalcitonin
D. Cấy máu

24. Biện pháp nào sau đây giúp ngăn ngừa nhiễm khuẩn rốn ở trẻ sơ sinh?

A. Băng kín rốn
B. Sử dụng cồn 70 độ để vệ sinh rốn hàng ngày
C. Nhỏ kháng sinh vào rốn
D. Rắc bột kháng sinh lên rốn

25. Khi nào nên nghi ngờ nhiễm khuẩn sơ sinh ở trẻ có mẹ bị vỡ ối non hoặc ối vỡ sớm?

A. Khi trẻ có bất kỳ triệu chứng bất thường nào
B. Khi trẻ không có triệu chứng gì
C. Khi trẻ bú tốt và ngủ ngoan
D. Khi trẻ có cân nặng tăng nhanh

26. Biến chứng nào sau đây nghiêm trọng nhất của nhiễm khuẩn sơ sinh?

A. Viêm da
B. Viêm phổi
C. Viêm màng não
D. Tiêu chảy

27. Triệu chứng nào sau đây thường xuất hiện muộn trong nhiễm khuẩn sơ sinh?

A. Bú kém
B. Li bì
C. Vàng da
D. Sốt

28. Yếu tố nào sau đây không phải là dấu hiệu cảnh báo nhiễm khuẩn sơ sinh nặng?

A. Sốc
B. Suy hô hấp
C. Hạ đường huyết
D. Tăng cân đều

29. Trong trường hợp nhiễm khuẩn sơ sinh nghi do Listeria monocytogenes, kháng sinh nào sau đây nên được sử dụng?

A. Vancomycin
B. Ceftazidime
C. Ampicillin
D. Gentamicin

30. Yếu tố nào sau đây làm tăng nguy cơ nhiễm khuẩn sơ sinh muộn?

A. Sinh đủ tháng
B. Nuôi con bằng sữa mẹ hoàn toàn
C. Đặt catheter tĩnh mạch trung tâm
D. Cân nặng lúc sinh cao

31. Yếu tố nào sau đây KHÔNG làm tăng nguy cơ nhiễm khuẩn sơ sinh?

A. Vỡ ối sớm
B. Mẹ có tiền sử nhiễm khuẩn tiết niệu
C. Đẻ non
D. Cân nặng lúc sinh > 3500g

32. Đường lây truyền nào là phổ biến nhất trong nhiễm khuẩn sơ sinh?

A. Lây truyền qua đường hô hấp
B. Lây truyền từ mẹ sang con trong quá trình sinh
C. Lây truyền qua tiếp xúc với đồ vật ô nhiễm
D. Lây truyền qua côn trùng đốt

33. Nguyên nhân nào sau đây KHÔNG gây ra nhiễm khuẩn sơ sinh?

A. Vi khuẩn
B. Virus
C. Nấm
D. Thiếu vitamin D

34. Đâu là yếu tố quan trọng nhất trong việc chăm sóc trẻ sơ sinh để phòng ngừa nhiễm khuẩn?

A. Đảm bảo trẻ được tiêm phòng đầy đủ
B. Vệ sinh sạch sẽ môi trường xung quanh trẻ
C. Cho trẻ bú mẹ hoàn toàn trong 6 tháng đầu
D. Tất cả các phương án trên

35. Loại kháng sinh nào sau đây thường được sử dụng để điều trị nhiễm khuẩn sơ sinh do Listeria monocytogenes?

A. Vancomycin
B. Ampicillin
C. Ceftazidime
D. Aztreonam

36. Dấu hiệu nào sau đây KHÔNG phải là dấu hiệu của viêm màng não ở trẻ sơ sinh?

A. Thóp phồng
B. Cứng cổ
C. Sốt cao
D. Bú tốt

37. Xét nghiệm nào sau đây thường được sử dụng để đánh giá tình trạng viêm nhiễm ở trẻ sơ sinh?

A. Đường huyết
B. CRP (C-reactive protein)
C. Điện giải đồ
D. Chức năng gan

38. Dấu hiệu nào sau đây cho thấy tình trạng nhiễm khuẩn sơ sinh đang trở nên nghiêm trọng hơn?

A. Trẻ vẫn bú tốt
B. Trẻ tỉnh táo
C. Trẻ thở nhanh và tím tái
D. Trẻ tăng cân đều

39. Đối tượng nào sau đây có nguy cơ cao nhiễm khuẩn sơ sinh?

A. Trẻ sinh non
B. Trẻ có cân nặng sơ sinh thấp
C. Trẻ có mẹ bị nhiễm trùng ối
D. Tất cả các phương án trên

40. Trong trường hợp nhiễm khuẩn sơ sinh muộn, đường lây truyền phổ biến nhất là gì?

A. Từ mẹ sang con
B. Qua đường hô hấp
C. Qua dụng cụ y tế không vô trùng
D. Qua sữa mẹ

41. Biện pháp nào sau đây KHÔNG được khuyến cáo để phòng ngừa nhiễm khuẩn sơ sinh tại nhà?

A. Rửa tay trước khi chăm sóc trẻ
B. Giữ vệ sinh пупочный
C. Hạn chế cho khách đến thăm trẻ
D. Sử dụng kháng sinh không kê đơn khi trẻ có dấu hiệu bệnh

42. Loại vi khuẩn nào sau đây thường gây viêm phổi sơ sinh?

A. Streptococcus pneumoniae
B. Haemophilus influenzae
C. Streptococcus nhóm B
D. Mycoplasma pneumoniae

43. Kháng sinh nào thường được sử dụng trong phác đồ điều trị nhiễm khuẩn sơ sinh sớm?

A. Ceftriaxone
B. Vancomycin
C. Ampicillin và Gentamicin
D. Azithromycin

44. Biện pháp nào sau đây hiệu quả nhất trong việc phòng ngừa nhiễm khuẩn sơ sinh?

A. Sử dụng kháng sinh dự phòng cho tất cả trẻ sơ sinh
B. Vệ sinh tay thường xuyên cho nhân viên y tế và người chăm sóc
C. Cho trẻ bú sữa công thức
D. Cách ly tất cả trẻ sơ sinh

45. Loại xét nghiệm nào giúp phân biệt nhiễm khuẩn do vi khuẩn và nhiễm khuẩn do virus ở trẻ sơ sinh?

A. Công thức máu
B. CRP
C. Procalcitonin
D. Cấy máu

46. Khi nào cần cân nhắc sử dụng immunoglobulin tĩnh mạch (IVIG) trong điều trị nhiễm khuẩn sơ sinh?

A. Khi trẻ đáp ứng tốt với kháng sinh
B. Khi trẻ có giảm bạch cầu trung tính nặng
C. Khi trẻ không có dấu hiệu nhiễm trùng
D. Khi trẻ có chức năng thận bình thường

47. Biện pháp nào sau đây giúp giảm nguy cơ nhiễm khuẩn rốn ở trẻ sơ sinh?

A. Giữ rốn khô và sạch
B. Sử dụng cồn 70 độ để vệ sinh rốn
C. Không băng rốn quá kín
D. Tất cả các phương án trên

48. Loại nhiễm khuẩn nào sau đây ít gặp hơn ở trẻ sơ sinh?

A. Viêm phổi
B. Viêm màng não
C. Nhiễm khuẩn huyết
D. Uốn ván rốn

49. Xét nghiệm nào sau đây giúp chẩn đoán xác định nhiễm khuẩn huyết ở trẻ sơ sinh?

A. Công thức máu
B. CRP (C-reactive protein)
C. Cấy máu
D. Procalcitonin

50. Biện pháp nào sau đây KHÔNG giúp phòng ngừa nhiễm khuẩn sơ sinh sớm do Streptococcus nhóm B (GBS)?

A. Sàng lọc GBS cho tất cả phụ nữ mang thai
B. Sử dụng kháng sinh dự phòng cho phụ nữ mang thai có kết quả dương tính với GBS
C. Mổ lấy thai chủ động cho tất cả phụ nữ mang thai
D. Vệ sinh âm đạo bằng dung dịch sát khuẩn trước khi sinh

51. Biện pháp nào sau đây giúp bảo vệ trẻ sơ sinh khỏi nhiễm khuẩn bệnh viện?

A. Hạn chế sử dụng các thủ thuật xâm lấn
B. Đảm bảo vệ sinh tay cho nhân viên y tế
C. Vệ sinh môi trường bệnh viện
D. Tất cả các phương án trên

52. Dấu hiệu nào sau đây KHÔNG phải là dấu hiệu của nhiễm khuẩn sơ sinh?

A. Bú kém
B. Li bì
C. Thân nhiệt ổn định 37 độ C
D. Khó thở

53. Phương pháp nào sau đây giúp giảm nguy cơ lây nhiễm vi khuẩn từ mẹ sang con trong quá trình sinh?

A. Sử dụng kháng sinh dự phòng cho mẹ có nguy cơ cao nhiễm GBS
B. Mổ lấy thai chủ động
C. Sử dụng thuốc sát khuẩn âm đạo
D. Tất cả các phương án trên

54. Yếu tố nào sau đây KHÔNG liên quan đến tăng nguy cơ nhiễm khuẩn sơ sinh muộn?

A. Đặt catheter tĩnh mạch trung tâm
B. Sử dụng kháng sinh kéo dài
C. Nuôi dưỡng tĩnh mạch
D. Mẹ cho con bú hoàn toàn

55. Biến chứng nguy hiểm nhất của nhiễm khuẩn sơ sinh là gì?

A. Viêm da
B. Viêm phổi
C. Sốc nhiễm khuẩn
D. Tiêu chảy

56. Loại vi khuẩn nào thường gây nhiễm khuẩn sơ sinh muộn?

A. Streptococcus nhóm B
B. Escherichia coli
C. Staphylococcus aureus
D. Listeria monocytogenes

57. Dấu hiệu nào sau đây gợi ý nhiễm khuẩn sơ sinh sớm?

A. Hạ đường huyết
B. Tăng cân đều đặn
C. Da hồng hào
D. Phản xạ bú tốt

58. Trong điều trị nhiễm khuẩn sơ sinh, kháng sinh nào sau đây KHÔNG nên dùng đơn độc?

A. Gentamicin
B. Vancomycin
C. Ceftriaxone
D. Ampicillin

59. Khi nào nên nghi ngờ nhiễm khuẩn sơ sinh và cần đưa trẻ đến bệnh viện?

A. Khi trẻ bú kém
B. Khi trẻ sốt cao
C. Khi trẻ có dấu hiệu khó thở
D. Tất cả các phương án trên

60. Thời điểm nào được coi là nhiễm khuẩn sơ sinh muộn?

A. Trong vòng 24 giờ sau sinh
B. Từ 24 giờ đến 7 ngày sau sinh
C. Sau 7 ngày tuổi
D. Sau 30 ngày tuổi

61. Triệu chứng nào sau đây ít gặp trong nhiễm khuẩn sơ sinh sớm?

A. Hạ thân nhiệt.
B. Bú kém.
C. Vàng da.
D. Thở nhanh.

62. Thời gian điều trị kháng sinh tối thiểu cho nhiễm khuẩn sơ sinh là bao lâu?

A. 3-5 ngày.
B. 5-7 ngày.
C. 7-10 ngày.
D. 10-14 ngày.

63. Tại sao trẻ non tháng có nguy cơ nhiễm khuẩn sơ sinh cao hơn trẻ đủ tháng?

A. Do hệ miễn dịch chưa phát triển đầy đủ.
B. Do da và niêm mạc mỏng manh hơn.
C. Do thường xuyên phải sử dụng các thủ thuật xâm lấn.
D. Tất cả các yếu tố trên.

64. Khi nào nên nghi ngờ nhiễm khuẩn sơ sinh ở trẻ có mẹ bị sốt trong quá trình chuyển dạ?

A. Khi trẻ có bất kỳ dấu hiệu bất thường nào, dù nhỏ nhất.
B. Khi trẻ bú kém.
C. Khi trẻ có sốt.
D. Khi trẻ có nồng độ CRP tăng cao.

65. Tại sao việc chẩn đoán và điều trị sớm nhiễm khuẩn sơ sinh lại quan trọng?

A. Để giảm nguy cơ kháng kháng sinh.
B. Để giảm nguy cơ biến chứng nặng và tử vong.
C. Để giảm chi phí điều trị.
D. Để rút ngắn thời gian nằm viện.

66. Xét nghiệm nào sau đây có thể giúp theo dõi đáp ứng điều trị nhiễm khuẩn sơ sinh?

A. Công thức máu và CRP.
B. Chức năng gan.
C. Chức năng thận.
D. Điện giải đồ.

67. Dấu hiệu nào sau đây ít gợi ý nhiễm khuẩn sơ sinh mà gợi ý một bệnh lý khác?

A. Li bì, bú kém.
B. Thở rên.
C. Co giật.
D. Tiểu ít.

68. Biện pháp nào sau đây hiệu quả nhất để phòng ngừa nhiễm khuẩn sơ sinh do GBS?

A. Sàng lọc GBS cho tất cả phụ nữ mang thai và điều trị bằng kháng sinh trong quá trình chuyển dạ nếu dương tính.
B. Sử dụng kháng sinh dự phòng cho tất cả trẻ sơ sinh.
C. Tăng cường vệ sinh cho trẻ sơ sinh.
D. Cho trẻ bú mẹ hoàn toàn.

69. Biến chứng nào sau đây là nguy hiểm nhất của nhiễm khuẩn sơ sinh?

A. Viêm da.
B. Viêm phổi.
C. Viêm màng não.
D. Nhiễm trùng huyết.

70. Loại vi khuẩn nào sau đây thường gây nhiễm khuẩn sơ sinh muộn ở trẻ non tháng?

A. Staphylococcus epidermidis.
B. Streptococcus nhóm B.
C. Escherichia coli.
D. Listeria monocytogenes.

71. Yếu tố nào sau đây làm tăng nguy cơ nhiễm khuẩn bệnh viện ở trẻ sơ sinh?

A. Thời gian nằm viện kéo dài.
B. Bú mẹ hoàn toàn.
C. Cân nặng lúc sinh cao.
D. Mẹ không có bệnh lý nền.

72. Trong trường hợp trẻ sơ sinh có mẹ bị nhiễm HIV, biện pháp nào sau đây giúp giảm nguy cơ lây truyền HIV cho trẻ đồng thời vẫn đảm bảo dinh dưỡng?

A. Cho trẻ bú mẹ hoàn toàn trong 6 tháng đầu.
B. Cho trẻ bú mẹ sau khi đã điều trị ARV cho mẹ.
C. Sử dụng sữa công thức thay thế sữa mẹ.
D. Chỉ cho trẻ bú mẹ trong 3 tháng đầu.

73. Thời điểm nào sau đây được coi là nhiễm khuẩn sơ sinh muộn?

A. Trong vòng 24 giờ sau sinh.
B. Từ 24 giờ đến 72 giờ sau sinh.
C. Từ 72 giờ đến 7 ngày sau sinh.
D. Sau 7 ngày sau sinh.

74. Biện pháp nào sau đây giúp giảm nguy cơ lây truyền Cytomegalovirus (CMV) từ mẹ sang con?

A. Sàng lọc CMV cho tất cả phụ nữ mang thai.
B. Rửa tay thường xuyên, đặc biệt sau khi thay tã hoặc tiếp xúc với dịch tiết của trẻ.
C. Sử dụng kháng sinh dự phòng cho trẻ sơ sinh.
D. Cách ly trẻ sơ sinh bị nhiễm CMV.

75. Xét nghiệm nào sau đây có giá trị nhất trong chẩn đoán nhiễm khuẩn sơ sinh?

A. Công thức máu.
B. CRP (C-reactive protein).
C. Cấy máu.
D. Procalcitonin.

76. Kháng sinh nào sau đây ít được sử dụng ở trẻ sơ sinh do nguy cơ tác dụng phụ cao?

A. Gentamicin.
B. Vancomycin.
C. Ciprofloxacin.
D. Ampicillin.

77. Nguyên nhân thường gặp nhất gây nhiễm khuẩn sơ sinh sớm là gì?

A. Escherichia coli.
B. Streptococcus nhóm B (GBS).
C. Staphylococcus aureus.
D. Listeria monocytogenes.

78. Yếu tố nào sau đây không ảnh hưởng đến quyết định sử dụng kháng sinh ở trẻ sơ sinh nghi ngờ nhiễm khuẩn?

A. Tuổi thai.
B. Cân nặng lúc sinh.
C. Tình trạng lâm sàng.
D. Giới tính của trẻ.

79. Dấu hiệu nào sau đây gợi ý tình trạng nhiễm khuẩn sơ sinh nặng cần can thiệp ngay lập tức?

A. Bú kém.
B. Hạ đường huyết.
C. Ngừng thở.
D. Sốt.

80. Biện pháp nào sau đây giúp giảm nguy cơ nhiễm khuẩn rốn ở trẻ sơ sinh?

A. Băng kín rốn sau khi sinh.
B. Sử dụng cồn 70 độ để vệ sinh rốn hàng ngày.
C. Để rốn tự rụng và giữ rốn khô, sạch.
D. Sử dụng kháng sinh tại chỗ để phòng ngừa.

81. Ý nghĩa của chỉ số bạch cầu trung tính (Neutrophil) cao trong máu của trẻ sơ sinh là gì?

A. Luôn chỉ ra tình trạng nhiễm khuẩn.
B. Có thể là dấu hiệu của nhiễm khuẩn, nhưng cần kết hợp với các yếu tố khác.
C. Loại trừ hoàn toàn khả năng nhiễm khuẩn.
D. Chỉ ra tình trạng thiếu máu.

82. Đường lây truyền nào sau đây ít gặp trong nhiễm khuẩn sơ sinh?

A. Lây truyền dọc từ mẹ sang con trong quá trình mang thai.
B. Lây truyền trong quá trình chuyển dạ và sinh nở.
C. Lây truyền từ môi trường bệnh viện.
D. Lây truyền qua đường tiêu hóa sau khi sinh.

83. Loại bỏ yếu tố nào sau đây quan trọng nhất để ngăn ngừa lây nhiễm chéo trong bệnh viện?

A. Sử dụng găng tay khi chăm sóc trẻ.
B. Rửa tay thường xuyên và đúng cách.
C. Khử trùng bề mặt thường xuyên.
D. Cách ly trẻ bị nhiễm khuẩn.

84. Kháng sinh nào sau đây thường được sử dụng trong điều trị nhiễm khuẩn sơ sinh sớm nghi do GBS?

A. Vancomycin.
B. Gentamicin.
C. Ampicillin.
D. Ceftriaxone.

85. Yếu tố nào sau đây không phải là yếu tố nguy cơ gây nhiễm khuẩn sơ sinh?

A. Mẹ có tiền sử nhiễm khuẩn đường tiết niệu không triệu chứng.
B. Vỡ ối non hoặc vỡ ối sớm.
C. Thai già tháng.
D. Đẻ thường ngôi đầu.

86. Loại bỏ yếu tố nào sau đây KHÔNG giúp giảm nguy cơ nhiễm khuẩn sơ sinh từ mẹ?

A. Điều trị nhiễm khuẩn âm đạo cho mẹ trước khi sinh.
B. Kiểm soát tốt đường huyết cho mẹ bị tiểu đường thai kỳ.
C. Cho mẹ ăn uống đầy đủ chất dinh dưỡng.
D. Hạn chế thăm khám âm đạo trong quá trình chuyển dạ.

87. Yếu tố nào sau đây không phải là một phần của đánh giá nguy cơ nhiễm khuẩn sơ sinh sớm?

A. Tình trạng GBS của mẹ.
B. Tuổi thai.
C. Sử dụng kháng sinh của mẹ trong thai kỳ.
D. Nhóm máu của mẹ.

88. Xét nghiệm nào sau đây giúp phân biệt nhiễm khuẩn sơ sinh sớm và muộn?

A. Công thức máu.
B. CRP.
C. Cấy máu và đánh giá thời gian xuất hiện triệu chứng.
D. Procalcitonin.

89. Khi nào cần cân nhắc sử dụng immunoglobulin tĩnh mạch (IVIG) trong điều trị nhiễm khuẩn sơ sinh?

A. Trong mọi trường hợp nhiễm khuẩn sơ sinh.
B. Trong trường hợp nhiễm khuẩn huyết nặng hoặc sốc nhiễm trùng.
C. Trong trường hợp nhiễm khuẩn da.
D. Trong trường hợp viêm phổi.

90. Biện pháp nào sau đây không được khuyến cáo để phòng ngừa nhiễm khuẩn sơ sinh?

A. Sàng lọc và điều trị GBS cho phụ nữ mang thai.
B. Sử dụng kháng sinh dự phòng cho tất cả trẻ sơ sinh.
C. Vệ sinh tay thường xuyên cho nhân viên y tế và người chăm sóc trẻ.
D. Giữ rốn khô và sạch.

91. Yếu tố nào sau đây không làm tăng nguy cơ nhiễm khuẩn sơ sinh?

A. Vỡ ối sớm.
B. Mẹ có tiền sử nhiễm khuẩn tiết niệu.
C. Đẻ non.
D. Cân nặng sơ sinh trên 3500g.

92. Dấu hiệu nào sau đây gợi ý nhiễm khuẩn sơ sinh sớm?

A. Bú tốt, ngủ ngoan.
B. Thân nhiệt ổn định 37°C.
C. Li bì, bỏ bú.
D. Da hồng hào, không nổi ban.

93. Trong trường hợp nhiễm khuẩn sơ sinh nghi do Listeria monocytogenes, kháng sinh nào nên được sử dụng?

A. Vancomycin.
B. Ceftriaxone.
C. Ampicillin.
D. Azithromycin.

94. Đường lây truyền nào ít phổ biến nhất trong nhiễm khuẩn sơ sinh?

A. Lây truyền dọc từ mẹ sang con qua đường sinh.
B. Lây truyền qua tiếp xúc trực tiếp với nhân viên y tế.
C. Lây truyền qua dụng cụ y tế không vô trùng.
D. Lây truyền qua đường hô hấp từ người lớn sang trẻ.

95. Trong trường hợp trẻ sơ sinh bị viêm màng não do vi khuẩn, thời gian điều trị kháng sinh thường kéo dài bao lâu?

A. 5-7 ngày.
B. 7-10 ngày.
C. 14-21 ngày.
D. 21-28 ngày.

96. Yếu tố nào sau đây không phải là yếu tố nguy cơ của nhiễm khuẩn sơ sinh liên quan đến mẹ?

A. Mẹ bị sốt trong quá trình chuyển dạ.
B. Mẹ có tiền sử nhiễm Herpes sinh dục.
C. Mẹ có tiền sử đái tháo đường thai kỳ.
D. Mẹ có tiền sử tăng huyết áp thai kỳ.

97. Xét nghiệm CRP (C-reactive protein) thường được sử dụng để làm gì trong chẩn đoán nhiễm khuẩn sơ sinh?

A. Xác định loại vi khuẩn gây bệnh.
B. Đánh giá mức độ viêm nhiễm.
C. Đánh giá chức năng gan.
D. Đánh giá chức năng thận.

98. Yếu tố nào sau đây không ảnh hưởng đến quyết định lựa chọn kháng sinh cho trẻ sơ sinh bị nhiễm khuẩn?

A. Tuổi của trẻ.
B. Chức năng gan thận của trẻ.
C. Loại vi khuẩn gây bệnh.
D. Màu sắc quần áo của trẻ.

99. Trong trường hợp trẻ sơ sinh bị nhiễm nấm Candida, thuốc kháng nấm nào thường được sử dụng?

A. Amphotericin B.
B. Fluconazole.
C. Nystatin.
D. Griseofulvin.

100. Thời gian điều trị kháng sinh cho nhiễm khuẩn huyết ở trẻ sơ sinh thường là bao lâu?

A. 3-5 ngày.
B. 7-10 ngày.
C. 10-14 ngày.
D. 21 ngày.

101. Xét nghiệm nào sau đây giúp phân biệt nhiễm khuẩn sơ sinh sớm và muộn?

A. Công thức máu.
B. Cấy máu.
C. CRP.
D. Không có xét nghiệm nào phân biệt được.

102. Biện pháp nào sau đây không giúp cải thiện tiên lượng của trẻ sơ sinh bị nhiễm khuẩn huyết?

A. Chẩn đoán sớm và điều trị kịp thời.
B. Sử dụng kháng sinh phù hợp.
C. Hỗ trợ hô hấp và tuần hoàn.
D. Cho trẻ ăn sữa công thức sớm.

103. Trong trường hợp trẻ sơ sinh bị nhiễm khuẩn huyết và suy đa tạng, biện pháp nào sau đây quan trọng nhất?

A. Truyền máu.
B. Hỗ trợ hô hấp và tuần hoàn.
C. Sử dụng thuốc vận mạch.
D. Lọc máu.

104. Phương pháp nào sau đây hiệu quả nhất để giảm nguy cơ lây truyền GBS từ mẹ sang con?

A. Mổ lấy thai chủ động.
B. Sử dụng kháng sinh dự phòng cho mẹ trong quá trình chuyển dạ.
C. Cách ly trẻ sơ sinh sau sinh.
D. Tắm cho trẻ ngay sau sinh.

105. Biện pháp nào sau đây không được khuyến cáo trong phòng ngừa nhiễm khuẩn sơ sinh tại bệnh viện?

A. Vệ sinh tay trước và sau khi tiếp xúc với trẻ.
B. Sử dụng kháng sinh dự phòng rộng rãi cho trẻ có nguy cơ.
C. Vệ sinh rốn bằng cồn 70 độ.
D. Đảm bảo môi trường sạch sẽ.

106. Biến chứng nào sau đây nguy hiểm nhất của nhiễm khuẩn sơ sinh?

A. Viêm da.
B. Viêm phổi.
C. Viêm màng não.
D. Nhiễm trùng rốn.

107. Trong trường hợp nhiễm khuẩn sơ sinh do Streptococcus nhóm B, kháng sinh nào được ưu tiên sử dụng?

A. Vancomycin.
B. Penicillin.
C. Ceftazidime.
D. Azithromycin.

108. Một trẻ sơ sinh có các dấu hiệu gợi ý nhiễm khuẩn nhưng cấy máu âm tính. Bước tiếp theo nên làm gì?

A. Ngừng điều trị kháng sinh.
B. Tiếp tục điều trị kháng sinh và theo dõi sát.
C. Chuyển sang kháng sinh khác.
D. Chọc dò tủy sống.

109. Loại kháng sinh nào thường được sử dụng ban đầu trong điều trị nhiễm khuẩn sơ sinh sớm khi chưa có kết quả kháng sinh đồ?

A. Vancomycin.
B. Ceftriaxone.
C. Ampicillin và Gentamicin.
D. Azithromycin.

110. Xét nghiệm nào sau đây thường được sử dụng để chẩn đoán nhiễm khuẩn sơ sinh?

A. Công thức máu.
B. Siêu âm tim.
C. Điện não đồ.
D. Chụp X-quang phổi thường quy.

111. Yếu tố nào sau đây không phải là dấu hiệu lâm sàng của sốc nhiễm khuẩn ở trẻ sơ sinh?

A. Hạ huyết áp.
B. Nhịp tim nhanh.
C. Tăng thân nhiệt.
D. Tiểu ít.

112. Trẻ sơ sinh non tháng có nguy cơ nhiễm khuẩn cao hơn trẻ đủ tháng vì lý do nào sau đây?

A. Hệ miễn dịch chưa phát triển đầy đủ.
B. Da mỏng manh dễ bị tổn thương.
C. Thời gian nằm viện kéo dài.
D. Tất cả các lý do trên.

113. Biến chứng nào sau đây ít gặp nhất trong nhiễm khuẩn sơ sinh?

A. Viêm phổi.
B. Viêm màng não.
C. Viêm khớp.
D. Nhiễm trùng huyết.

114. Khi nào thì nên cấy máu ở trẻ sơ sinh nghi ngờ nhiễm khuẩn?

A. Sau khi bắt đầu điều trị kháng sinh.
B. Trước khi bắt đầu điều trị kháng sinh.
C. Chỉ khi trẻ có sốt cao.
D. Chỉ khi trẻ có dấu hiệu suy hô hấp.

115. Một trẻ sơ sinh 5 ngày tuổi có biểu hiện vàng da tăng nhanh, gan lách to, và công thức máu có giảm tiểu cầu. Triệu chứng này gợi ý đến bệnh lý nào?

A. Tăng bilirubin gián tiếp.
B. Nhiễm khuẩn huyết.
C. Bệnh lý gan mật.
D. Tan máu bẩm sinh.

116. Yếu tố nào sau đây không phải là một phần của đánh giá nguy cơ nhiễm khuẩn sơ sinh sớm?

A. Tuổi thai.
B. Tiền sử GBS (Streptococcus nhóm B) của mẹ.
C. Thời gian vỡ ối.
D. Cân nặng của mẹ.

117. Nhiễm khuẩn sơ sinh muộn thường xảy ra sau bao nhiêu ngày tuổi?

A. Sau 3 ngày tuổi.
B. Sau 7 ngày tuổi.
C. Sau 14 ngày tuổi.
D. Sau 30 ngày tuổi.

118. Tác nhân gây bệnh nào thường gặp nhất trong nhiễm khuẩn sơ sinh muộn?

A. Streptococcus nhóm B.
B. E. coli.
C. Staphylococcus aureus.
D. Listeria monocytogenes.

119. Biện pháp nào sau đây giúp giảm nguy cơ nhiễm khuẩn rốn ở trẻ sơ sinh?

A. Băng kín rốn sau khi sinh.
B. Vệ sinh rốn bằng cồn 70 độ hàng ngày cho đến khi rốn rụng.
C. Sử dụng kháng sinh bôi tại chỗ lên rốn.
D. Không cần chăm sóc rốn.

120. Biện pháp nào sau đây hiệu quả nhất trong phòng ngừa nhiễm khuẩn sơ sinh?

A. Sử dụng găng tay vô khuẩn khi chăm sóc trẻ.
B. Rửa tay thường xuyên và đúng cách.
C. Cách ly trẻ sơ sinh.
D. Sử dụng kháng sinh dự phòng cho tất cả trẻ sơ sinh.

121. Trong trường hợp nhiễm khuẩn sơ sinh do Streptococcus nhóm B, kháng sinh nào thường được lựa chọn?

A. Vancomycin
B. Penicillin hoặc Ampicillin
C. Gentamicin
D. Ceftriaxone

122. Yếu tố nào sau đây làm tăng nguy cơ nhiễm khuẩn sơ sinh muộn?

A. Nuôi con bằng sữa mẹ hoàn toàn
B. Thời gian nằm viện kéo dài
C. Cân nặng lúc sinh cao
D. Không có yếu tố nguy cơ nào ở trên

123. Xét nghiệm nào sau đây thường được sử dụng để chẩn đoán nhiễm khuẩn huyết sơ sinh?

A. Công thức máu và CRP
B. Siêu âm tim
C. X-quang phổi
D. Điện não đồ

124. Dấu hiệu sớm nhất của nhiễm khuẩn sơ sinh thường gặp là gì?

A. Sốt cao
B. Bú kém hoặc bỏ bú
C. Co giật
D. Vàng da

125. Loại kháng sinh nào thường được sử dụng đầu tay trong điều trị nhiễm khuẩn sơ sinh sớm?

A. Vancomycin
B. Ceftriaxone
C. Ampicillin và Gentamicin
D. Meropenem

126. Một trẻ sơ sinh 10 ngày tuổi có các dấu hiệu của viêm màng não. Xét nghiệm dịch não tủy cho thấy có vi khuẩn Gram âm. Kháng sinh nào sau đây nên được sử dụng?

A. Vancomycin
B. Ampicillin
C. Ceftazidime hoặc Cefepime
D. Penicillin

127. Trong trường hợp mẹ bị nhiễm trùng ối, biện pháp nào sau đây giúp giảm nguy cơ nhiễm khuẩn sơ sinh?

A. Mổ lấy thai chủ động
B. Sử dụng kháng sinh cho mẹ
C. Theo dõi sát dấu hiệu sinh tồn của mẹ và bé
D. Tất cả các đáp án trên

128. Một trẻ sơ sinh có các dấu hiệu gợi ý nhiễm khuẩn. Sau khi cấy máu, kết quả trả về âm tính. Bước tiếp theo nên làm gì?

A. Ngừng kháng sinh ngay lập tức
B. Tiếp tục theo dõi và đánh giá lại lâm sàng
C. Chuyển sang kháng sinh phổ rộng
D. Thực hiện lại cấy máu sau 24 giờ

129. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là yếu tố nguy cơ gây nhiễm khuẩn sơ sinh?

A. Vỡ ối non hoặc ối vỡ sớm
B. Mẹ bị sốt trong quá trình chuyển dạ
C. Sử dụng kháng sinh dự phòng cho mẹ
D. Đẻ non

130. Biện pháp nào sau đây giúp giảm nguy cơ nhiễm khuẩn rốn ở trẻ sơ sinh?

A. Băng kín rốn sau khi sinh
B. Vệ sinh rốn bằng cồn 70 độ
C. Sử dụng kháng sinh tại chỗ
D. Không cần chăm sóc rốn

131. Đường lây truyền nào phổ biến nhất trong nhiễm khuẩn sơ sinh sớm?

A. Lây truyền qua đường hô hấp
B. Lây truyền từ mẹ sang con trong quá trình chuyển dạ
C. Lây truyền qua tiếp xúc trực tiếp với nhân viên y tế
D. Lây truyền qua dụng cụ y tế không được khử trùng

132. Yếu tố nào sau đây KHÔNG liên quan đến nhiễm khuẩn bệnh viện ở trẻ sơ sinh?

A. Sử dụng catheter tĩnh mạch trung tâm
B. Thời gian nằm viện kéo dài
C. Nuôi con bằng sữa mẹ hoàn toàn
D. Sử dụng kháng sinh phổ rộng

133. Một trẻ sơ sinh có dấu hiệu sốc nhiễm khuẩn. Biện pháp nào sau đây cần được thực hiện đầu tiên?

A. Truyền dịch nhanh chóng
B. Sử dụng thuốc vận mạch
C. Thở máy
D. Sử dụng kháng sinh

134. Một trẻ sơ sinh 3 ngày tuổi có các dấu hiệu sau: bú kém, li bì, giảm trương lực cơ. Nghi ngờ nhiễm khuẩn sơ sinh, xét nghiệm nào sau đây cần được thực hiện đầu tiên?

A. Cấy máu
B. X-quang phổi
C. Siêu âm ổ bụng
D. Điện não đồ

135. Khi nào nên bắt đầu điều trị kháng sinh cho trẻ sơ sinh nghi ngờ nhiễm khuẩn?

A. Sau khi có kết quả cấy máu
B. Ngay khi có nghi ngờ nhiễm khuẩn
C. Sau khi loại trừ các nguyên nhân khác
D. Khi trẻ có sốt cao liên tục

136. Thời điểm nào được coi là nhiễm khuẩn sơ sinh sớm?

A. Trong vòng 24 giờ sau sinh
B. Trong vòng 72 giờ sau sinh
C. Trong vòng 7 ngày sau sinh
D. Trong vòng 30 ngày sau sinh

137. Thời gian điều trị kháng sinh tối thiểu cho nhiễm khuẩn huyết sơ sinh là bao lâu?

A. 3 ngày
B. 5 ngày
C. 7-10 ngày
D. 14-21 ngày

138. Biến chứng nghiêm trọng nào có thể xảy ra do nhiễm khuẩn sơ sinh không được điều trị kịp thời?

A. Viêm phổi
B. Viêm màng não
C. Vàng da nhân
D. Tất cả các đáp án trên

139. Một trẻ sơ sinh 5 ngày tuổi được chẩn đoán viêm phổi do nhiễm khuẩn. Ngoài kháng sinh, biện pháp hỗ trợ nào sau đây là quan trọng nhất?

A. Truyền dịch
B. Hỗ trợ hô hấp
C. Chườm ấm
D. Massage

140. Khi nào nên nghi ngờ nhiễm khuẩn sơ sinh muộn ở trẻ đã được xuất viện?

A. Khi trẻ tăng cân đều đặn
B. Khi trẻ ngủ nhiều hơn bình thường
C. Khi trẻ có các dấu hiệu như sốt, bú kém, li bì
D. Khi trẻ đi ngoài phân lỏng

141. Biến chứng muộn nào có thể xảy ra ở trẻ sơ sinh bị viêm màng não do nhiễm khuẩn?

A. Điếc
B. Chậm phát triển
C. Động kinh
D. Tất cả các đáp án trên

142. Biện pháp nào sau đây KHÔNG giúp giảm nguy cơ lây nhiễm chéo trong bệnh viện?

A. Sử dụng găng tay khi chăm sóc trẻ
B. Rửa tay trước và sau khi chăm sóc trẻ
C. Sử dụng chung các dụng cụ chăm sóc cho nhiều trẻ
D. Vệ sinh bề mặt thường xuyên

143. Trong điều trị nhiễm khuẩn sơ sinh, khi nào nên cân nhắc sử dụng immunoglobulin?

A. Khi có bằng chứng về giảm bạch cầu
B. Khi nhiễm trùng do vi khuẩn Gram âm
C. Khi có hội chứng đáp ứng viêm hệ thống (SIRS)
D. Khi điều trị kháng sinh thất bại hoặc nhiễm trùng nặng

144. Biện pháp nào sau đây hiệu quả nhất trong việc phòng ngừa nhiễm khuẩn sơ sinh?

A. Sử dụng rộng rãi kháng sinh dự phòng
B. Vệ sinh tay thường xuyên
C. Cách ly tất cả trẻ sơ sinh
D. Cho trẻ uống sữa công thức

145. Khi nào nên nghi ngờ nhiễm nấm ở trẻ sơ sinh bị nhiễm khuẩn?

A. Khi trẻ đáp ứng tốt với kháng sinh
B. Khi trẻ có tiền sử sử dụng kháng sinh phổ rộng kéo dài
C. Khi trẻ tăng cân đều đặn
D. Khi trẻ không có yếu tố nguy cơ nào

146. Đâu là vai trò của việc nuôi con bằng sữa mẹ trong phòng ngừa nhiễm khuẩn sơ sinh?

A. Cung cấp kháng thể và các yếu tố miễn dịch
B. Giúp hệ tiêu hóa của trẻ phát triển khỏe mạnh
C. Giảm nguy cơ dị ứng
D. Tất cả các đáp án trên

147. Khi nào nên hội chẩn với chuyên gia nhiễm trùng trong điều trị nhiễm khuẩn sơ sinh?

A. Khi nhiễm trùng không đáp ứng với điều trị ban đầu
B. Khi có các biến chứng nghiêm trọng
C. Khi cần lựa chọn kháng sinh đặc biệt
D. Tất cả các đáp án trên

148. Khi nào nên cân nhắc sử dụng các biện pháp hỗ trợ hô hấp cho trẻ sơ sinh bị nhiễm khuẩn?

A. Khi trẻ có dấu hiệu suy hô hấp
B. Khi trẻ tím tái
C. Khi SpO2 dưới 90%
D. Tất cả các đáp án trên

149. Đâu là yếu tố quan trọng nhất trong việc lựa chọn kháng sinh điều trị nhiễm khuẩn sơ sinh?

A. Giá thành của kháng sinh
B. Phổ kháng khuẩn của kháng sinh
C. Kinh nghiệm của bác sĩ
D. Sự ưa thích của phụ huynh

150. Tại sao trẻ sơ sinh non tháng lại có nguy cơ nhiễm khuẩn cao hơn trẻ đủ tháng?

A. Do hệ miễn dịch chưa phát triển đầy đủ
B. Do da và niêm mạc mỏng manh
C. Do thường xuyên phải can thiệp y tế
D. Tất cả các đáp án trên

Số câu đã làm: 0/0
Thời gian còn lại: 00:00:00
  • Đã làm
  • Chưa làm
  • Cần kiểm tra lại
© 2026 Trending New 24h • Tạo ra với GeneratePress

Bạn ơi!!! Để xem được kết quả, bạn vui lòng làm nhiệm vụ nhỏ xíu này nha

HƯỚNG DẪN TÌM MẬT KHẨU

Đang tải nhiệm vụ...

Bước 1: Mở tab mới và truy cập Google.com. Sau đó tìm kiếm chính xác từ khóa sau:

Bước 2: Tìm và click vào kết quả có trang web giống như hình ảnh dưới đây:

Hướng dẫn tìm kiếm

Bước 3: Kéo xuống cuối trang đó để tìm mật khẩu như hình ảnh hướng dẫn:

Hướng dẫn lấy mật khẩu

Nếu tìm không thấy mã bạn có thể Đổi nhiệm vụ để lấy mã khác nhé.