Chuyển đến nội dung

Trắc nghiệm Nhiễm trùng bàn tay online có đáp án

Trắc Nghiệm Y Dược & Sức Khỏe

Trắc nghiệm Nhiễm trùng bàn tay online có đáp án

Ngày cập nhật: Tháng 3 7, 2026

Lưu ý và Miễn trừ trách nhiệm:Toàn bộ nội dung câu hỏi, đáp án và thông tin được cung cấp trên website này được xây dựng nhằm mục đích tham khảo, hỗ trợ ôn tập và củng cố kiến thức. Chúng tôi không cam kết về tính chính xác tuyệt đối, tính cập nhật hay độ tin cậy hoàn toàn của các dữ liệu này. Nội dung tại đây KHÔNG PHẢI LÀ ĐỀ THI CHÍNH THỨC của bất kỳ tổ chức giáo dục, trường đại học hay cơ quan cấp chứng chỉ nào. Người sử dụng tự chịu trách nhiệm khi sử dụng các thông tin này vào mục đích học tập, nghiên cứu hoặc áp dụng vào thực tiễn. Chúng tôi không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ sai sót, thiệt hại hoặc hậu quả nào phát sinh từ việc sử dụng thông tin trên website này.

Cùng bắt đầu ngay với bộ Trắc nghiệm Nhiễm trùng bàn tay online có đáp án. Đây là lựa chọn phù hợp để bạn vừa luyện tập vừa đánh giá năng lực bản thân. Lựa chọn bộ câu hỏi phù hợp bên dưới để khởi động. Chúc bạn đạt kết quả tốt và ngày càng tiến bộ

★★★★★
★★★★★
4.8/5 (242 đánh giá)

1. Điều nào sau đây là chống chỉ định của việc sử dụng corticosteroid trong điều trị nhiễm trùng bàn tay?

A. Khi có bằng chứng nhiễm trùng do vi khuẩn
B. Khi có viêm nhẹ
C. Khi có sưng tấy
D. Khi có đau

2. Trong trường hợp nào sau đây, nên nghi ngờ nhiễm trùng sâu ở bàn tay?

A. Chỉ có đỏ và sưng nhẹ ở da
B. Đau dữ dội không tương xứng với mức độ tổn thương
C. Không có triệu chứng toàn thân
D. Vết thương nhỏ và nông

3. Nguyên tắc điều trị nào sau đây quan trọng nhất trong quản lý nhiễm trùng bàn tay?

A. Sử dụng kháng sinh phổ rộng ngay lập tức
B. Dẫn lưu mủ và loại bỏ mô hoại tử
C. Bất động hoàn toàn bàn tay
D. Chỉ sử dụng thuốc giảm đau

4. Loại nhiễm trùng bàn tay nào có thể gây ra biến dạng ‘cổ lọ’ ở ngón tay?

A. Paronychia
B. Felon
C. Viêm bao gân mủ (Suppurative tenosynovitis)
D. Viêm mô tế bào

5. Biến chứng nghiêm trọng nào có thể xảy ra nếu không điều trị kịp thời viêm bao gân mủ (suppurative tenosynovitis)?

A. Co rút Dupuytren
B. Hoại tử gân
C. Viêm khớp dạng thấp
D. Hội chứng ống cổ tay

6. Trong trường hợp áp xe ở khoang gan tay giữa (midpalmar space), phương pháp điều trị phẫu thuật nào thường được sử dụng?

A. Cắt cụt ngón tay
B. Rạch và dẫn lưu
C. Ghép da
D. Cắt bỏ toàn bộ xương bàn tay

7. Kỹ thuật nào sau đây KHÔNG được khuyến cáo trong việc chăm sóc vết thương nhiễm trùng ở bàn tay?

A. Rửa vết thương bằng nước muối sinh lý
B. Băng ép chặt vết thương
C. Thay băng thường xuyên
D. Nâng cao bàn tay

8. Đường lây truyền phổ biến nhất của nhiễm trùng bàn tay là gì?

A. Qua đường hô hấp
B. Qua tiếp xúc trực tiếp với da bị tổn thương
C. Qua thực phẩm bị ô nhiễm
D. Qua côn trùng cắn

9. Loại kháng sinh nào thường được sử dụng để điều trị nhiễm trùng bàn tay do MRSA (Staphylococcus aureus kháng methicillin)?

A. Penicillin
B. Cefazolin
C. Vancomycin
D. Amoxicillin

10. Loại vi khuẩn nào thường gây ra nhiễm trùng móng quặp (paronychia)?

A. Streptococcus pyogenes
B. Staphylococcus aureus
C. Escherichia coli
D. Pseudomonas aeruginosa

11. Loại xét nghiệm nào giúp xác định loại vi khuẩn gây nhiễm trùng bàn tay để lựa chọn kháng sinh phù hợp?

A. Công thức máu
B. Cấy máu hoặc cấy dịch mủ
C. X-quang
D. Siêu âm

12. Biến chứng nào sau đây có thể xảy ra do điều trị muộn nhiễm trùng bàn tay?

A. Hồi phục hoàn toàn chức năng
B. Sẹo tối thiểu
C. Cứng khớp và mất chức năng
D. Giảm đau nhanh chóng

13. Trong trường hợp nào sau đây, cần phải chụp MRI (cộng hưởng từ) để đánh giá nhiễm trùng bàn tay?

A. Khi có nhiễm trùng nông ở da
B. Khi có nghi ngờ nhiễm trùng sâu hoặc áp xe
C. Khi có đau nhẹ
D. Khi có sưng tấy nhẹ

14. Yếu tố nào sau đây có thể làm tăng nguy cơ nhiễm trùng bàn tay sau phẫu thuật?

A. Kiểm soát đường huyết tốt ở bệnh nhân tiểu đường
B. Sử dụng kỹ thuật vô trùng nghiêm ngặt
C. Hút thuốc lá
D. Vệ sinh tay tốt

15. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là dấu hiệu điển hình của nhiễm trùng bàn tay?

A. Đau nhức dữ dội
B. Sưng tấy và đỏ
C. Giảm thân nhiệt
D. Mất chức năng

16. Xét nghiệm cận lâm sàng nào sau đây KHÔNG cần thiết trong chẩn đoán nhiễm trùng bàn tay?

A. Công thức máu
B. Cấy máu
C. Điện tâm đồ (ECG)
D. X-quang bàn tay

17. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là một phần của khám lâm sàng quan trọng trong đánh giá nhiễm trùng bàn tay?

A. Đánh giá mạch máu
B. Đánh giá thần kinh
C. Đánh giá phạm vi vận động
D. Đánh giá thị lực

18. Điều nào sau đây là mục tiêu chính của việc điều trị nhiễm trùng bàn tay?

A. Giảm đau tạm thời
B. Ngăn ngừa biến chứng và phục hồi chức năng
C. Chỉ sử dụng kháng sinh khi cần thiết
D. Chỉ phẫu thuật khi các phương pháp khác thất bại

19. Thuốc kháng sinh nào thường được sử dụng để điều trị nhiễm trùng bàn tay do Staphylococcus aureus nhạy cảm với methicillin (MSSA)?

A. Vancomycin
B. Linezolid
C. Cefazolin
D. Daptomycin

20. Triệu chứng nào sau đây KHÔNG điển hình của viêm bao gân mủ (suppurative tenosynovitis)?

A. Ngón tay sưng to hình xúc xích
B. Đau dọc theo bao gân gấp
C. Đau tăng lên khi cử động thụ động ngón tay
D. Giảm đau khi cử động ngón tay

21. Loại nhiễm trùng nào sau đây thường xuất hiện dưới dạng một khu vực sưng, đỏ, đau ở đầu ngón tay?

A. Felon
B. Paronychia
C. Viêm mô tế bào
D. Viêm khớp nhiễm trùng

22. Điều nào sau đây là yếu tố nguy cơ chính gây nhiễm trùng bàn tay?

A. Tiếp xúc với nhiệt độ lạnh
B. Vệ sinh kém
C. Chấn thương xuyên thấu
D. Tiếp xúc với ánh nắng mặt trời

23. Trong trường hợp nào sau đây, phẫu thuật là cần thiết cho nhiễm trùng móng quặp (paronychia)?

A. Khi chỉ có đỏ và sưng nhẹ
B. Khi có áp xe hình thành
C. Khi chỉ đau nhẹ
D. Khi không có triệu chứng toàn thân

24. Loại nhiễm trùng bàn tay nào có thể dẫn đến hội chứng chèn ép khoang (compartment syndrome)?

A. Paronychia mãn tính
B. Felon
C. Nhiễm trùng sâu ở khoang gan tay
D. Viêm mô tế bào nông

25. Loại nhiễm trùng bàn tay nào thường liên quan đến vết thương do đâm hoặc tiêm chích?

A. Paronychia
B. Felon
C. Nhiễm trùng khoang gan tay
D. Viêm mô tế bào

26. Biện pháp nào sau đây có thể giúp ngăn ngừa nhiễm trùng bàn tay?

A. Cắn móng tay
B. Không sử dụng găng tay khi làm việc
C. Rửa tay thường xuyên bằng xà phòng và nước
D. Không chăm sóc vết thương nhỏ

27. Phương pháp điều trị nào sau đây thường được áp dụng cho giai đoạn đầu của viêm mô tế bào (cellulitis) ở bàn tay?

A. Phẫu thuật cắt bỏ mô hoại tử
B. Sử dụng kháng sinh đường uống
C. Chườm đá liên tục
D. Bất động hoàn toàn bàn tay bằng bó bột

28. Loại nhiễm trùng nào sau đây thường xảy ra ở vùng quanh móng?

A. Felon
B. Paronychia
C. Viêm bao gân mủ
D. Viêm mô tế bào

29. Nhiễm trùng nào sau đây liên quan đến bao gân gấp ở ngón tay?

A. Felon
B. Paronychia
C. Viêm bao gân mủ (Suppurative tenosynovitis)
D. Erysipelas

30. Điều nào sau đây là một dấu hiệu của nhiễm trùng bàn tay nghiêm trọng cần can thiệp phẫu thuật khẩn cấp?

A. Sưng nhẹ
B. Đau nhẹ
C. Sốt cao và dấu hiệu nhiễm trùng huyết
D. Đỏ da khu trú

31. Loại xét nghiệm nào giúp xác định loại vi khuẩn gây nhiễm trùng bàn tay để lựa chọn kháng sinh phù hợp?

A. Công thức máu
B. Cấy máu
C. Cấy dịch mủ
D. Xét nghiệm CRP

32. Đâu là một biện pháp phòng ngừa quan trọng để tránh nhiễm trùng bàn tay khi làm việc với thực phẩm?

A. Sử dụng găng tay
B. Rửa tay thường xuyên
C. Sử dụng dao thớt riêng cho thực phẩm sống và chín
D. Tất cả các đáp án trên

33. Biến chứng nào sau đây có thể xảy ra nếu không điều trị kịp thời nhiễm trùng bao gân gấp ở bàn tay?

A. Hoại tử gân
B. Viêm khớp
C. Hội chứng ống cổ tay
D. Co rút Dupuytren

34. Loại vi khuẩn nào thường gây ra viêm mô tế bào ở bàn tay?

A. Staphylococcus aureus
B. Escherichia coli
C. Pseudomonas aeruginosa
D. Klebsiella pneumoniae

35. Đâu là một dấu hiệu quan trọng để phân biệt giữa viêm mô tế bào và viêm tắc tĩnh mạch huyết khối?

A. Sốt cao
B. Đau nhức
C. Đường đỏ lan rộng
D. Tất cả các đáp án trên

36. Loại vi khuẩn nào thường gây ra nhiễm trùng bàn tay sau khi bị mèo cắn?

A. Pasteurella multocida
B. Staphylococcus aureus
C. Streptococcus pyogenes
D. Escherichia coli

37. Loại hình hoạt động nào có nguy cơ cao gây ra nhiễm trùng bàn tay?

A. Làm vườn
B. Sửa chữa ô tô
C. Chế biến thực phẩm
D. Tất cả các đáp án trên

38. Biện pháp nào sau đây giúp cải thiện lưu thông máu đến bàn tay bị nhiễm trùng?

A. Tập thể dục nhẹ nhàng
B. Massage nhẹ nhàng
C. Chườm ấm
D. Tất cả các đáp án trên

39. Loại thuốc nào thường được sử dụng để giảm đau do nhiễm trùng bàn tay?

A. Paracetamol
B. Ibuprofen
C. Codeine
D. Tất cả các đáp án trên

40. Đâu là một yếu tố quan trọng trong việc chăm sóc vết thương nhiễm trùng ở bàn tay?

A. Giữ vết thương khô ráo và sạch sẽ
B. Bôi thuốc mỡ kháng sinh
C. Thay băng thường xuyên
D. Tất cả các đáp án trên

41. Điều gì quan trọng nhất cần lưu ý khi sử dụng kháng sinh để điều trị nhiễm trùng bàn tay?

A. Sử dụng đúng liều lượng và thời gian theo chỉ định của bác sĩ
B. Tự ý ngừng thuốc khi cảm thấy đỡ hơn
C. Chia sẻ thuốc với người khác
D. Sử dụng kháng sinh còn thừa từ lần trước

42. Đâu là phương pháp chẩn đoán quan trọng nhất để xác định nhiễm trùng sâu ở bàn tay?

A. Chụp X-quang
B. Siêu âm
C. Khám lâm sàng kỹ lưỡng
D. Xét nghiệm máu

43. Biện pháp nào sau đây giúp giảm nguy cơ lây lan nhiễm trùng bàn tay cho người khác?

A. Che vết thương bằng băng
B. Rửa tay thường xuyên
C. Tránh tiếp xúc trực tiếp với người khác
D. Tất cả các đáp án trên

44. Biện pháp nào sau đây giúp giảm sưng và đau do nhiễm trùng bàn tay?

A. Chườm nóng
B. Kê cao tay
C. Xoa bóp
D. Tất cả các đáp án trên

45. Loại băng nào phù hợp nhất để băng bó vết thương nhiễm trùng ở bàn tay?

A. Băng ép
B. Băng gạc vô trùng
C. Băng dính cá nhân
D. Băng thun

46. Phương pháp nào sau đây giúp ngăn ngừa nhiễm trùng bàn tay hiệu quả nhất?

A. Sử dụng kem dưỡng da thường xuyên
B. Rửa tay bằng xà phòng và nước sạch
C. Đeo găng tay khi làm vườn
D. Uống vitamin C hàng ngày

47. Khi nào nên sử dụng thuốc giảm đau opioid cho nhiễm trùng bàn tay?

A. Khi đau nhẹ
B. Khi đau vừa
C. Khi đau dữ dội không đáp ứng với các thuốc giảm đau khác
D. Không bao giờ

48. Đâu là yếu tố nguy cơ chính gây ra viêm quanh móng (paronychia)?

A. Cắn móng tay
B. Sử dụng chất tẩy rửa mạnh
C. Tiếp xúc với hóa chất
D. Tất cả các đáp án trên

49. Đâu là biến chứng hiếm gặp nhưng nghiêm trọng của nhiễm trùng bàn tay có thể dẫn đến tử vong?

A. Nhiễm trùng huyết
B. Viêm xương
C. Viêm khớp nhiễm trùng
D. Hoại tử ngón tay

50. Yếu tố nào sau đây làm tăng nguy cơ nhiễm trùng bàn tay sau chấn thương?

A. Sử dụng găng tay khi làm việc
B. Vệ sinh tay thường xuyên
C. Tiền sử đái tháo đường
D. Chế độ ăn uống cân bằng

51. Tình trạng nào sau đây có thể làm tăng nguy cơ nhiễm trùng huyết từ nhiễm trùng bàn tay?

A. Suy giảm miễn dịch
B. Bệnh tim mạch
C. Bệnh phổi mãn tính
D. Tất cả các đáp án trên

52. Đâu là dấu hiệu lâm sàng điển hình của viêm tấy khoang giữa bàn tay?

A. Đau nhức dữ dội ở mu bàn tay
B. Sưng tấy và đau ở lòng bàn tay
C. Hạn chế vận động ngón tay
D. Tất cả các đáp án trên

53. Đâu là một yếu tố quan trọng trong việc phục hồi chức năng bàn tay sau nhiễm trùng?

A. Tập vật lý trị liệu
B. Nghỉ ngơi đầy đủ
C. Chế độ ăn uống lành mạnh
D. Tất cả các đáp án trên

54. Loại kháng sinh nào thường được sử dụng để điều trị nhiễm trùng da và mô mềm ở bàn tay do Staphylococcus aureus?

A. Vancomycin
B. Cefazolin
C. Amoxicillin
D. Azithromycin

55. Khi nào cần đến gặp bác sĩ ngay lập tức nếu bị nhiễm trùng bàn tay?

A. Khi vết thương nhỏ và không đau nhiều
B. Khi có dấu hiệu nhiễm trùng lan rộng, sốt cao, hoặc đau nhức dữ dội
C. Khi đã tự điều trị bằng thuốc không kê đơn trong vài ngày mà không thấy cải thiện
D. Cả B và C

56. Dấu hiệu nào sau đây cho thấy nhiễm trùng bàn tay đang trở nên nghiêm trọng hơn?

A. Sốt cao
B. Đau nhức tăng lên
C. Xuất hiện đường đỏ lan rộng từ vết thương
D. Tất cả các đáp án trên

57. Đâu là một biện pháp quan trọng để ngăn ngừa nhiễm trùng bàn tay ở người bệnh đái tháo đường?

A. Kiểm soát đường huyết
B. Kiểm tra bàn tay hàng ngày
C. Giữ ẩm cho da
D. Tất cả các đáp án trên

58. Loại tổn thương nào ở bàn tay có nguy cơ cao dẫn đến nhiễm trùng?

A. Vết cắt nhỏ
B. Vết bỏng nhẹ
C. Vết đâm sâu
D. Vết bầm tím

59. Đâu là nguyên nhân phổ biến nhất gây ra nhiễm trùng sau phẫu thuật bàn tay?

A. Kỹ thuật phẫu thuật không vô trùng
B. Vệ sinh tay kém sau phẫu thuật
C. Sử dụng kháng sinh dự phòng không đúng cách
D. Tất cả các đáp án trên

60. Trong trường hợp nào sau đây, phẫu thuật là cần thiết để điều trị nhiễm trùng bàn tay?

A. Viêm mô tế bào nhẹ
B. Áp xe sâu
C. Nhiễm trùng móng
D. Tất cả các đáp án trên

61. Trong trường hợp nhiễm trùng bàn tay nặng, khi nào cần xem xét phẫu thuật cắt cụt chi?

A. Khi có hoại tử lan rộng không đáp ứng với điều trị
B. Khi có sưng tấy nhẹ
C. Khi có đau nhức kéo dài
D. Khi có sốt nhẹ

62. Loại xét nghiệm cận lâm sàng nào sau đây thường được sử dụng để xác định tác nhân gây bệnh trong nhiễm trùng bàn tay?

A. Công thức máu
B. Cấy máu
C. Cấy dịch mủ
D. X-quang

63. Biến chứng nào sau đây có thể xảy ra do viêm bao gân mủ không được điều trị?

A. Hội chứng De Quervain
B. Hoại tử gân
C. Viêm khớp
D. Hội chứng ống Guyon

64. Loại nhiễm trùng nào sau đây thường xảy ra sau khi tiêm chích ma túy vào tĩnh mạch ở bàn tay?

A. Viêm cân gan tay
B. Viêm bao hoạt dịch
C. Viêm nội tâm mạc
D. Viêm khớp nhiễm trùng

65. Trong trường hợp nhiễm trùng bàn tay do vết thương hở, loại kháng sinh nào sau đây thường được sử dụng để bao phủ cả vi khuẩn Gram dương và Gram âm?

A. Penicillin
B. Cephalexin
C. Amoxicillin-clavulanate
D. Erythromycin

66. Trong trường hợp nhiễm trùng móng quặp (paronychia) không đáp ứng với điều trị kháng sinh, phương pháp nào sau đây có thể được thực hiện?

A. Cắt bỏ một phần móng
B. Chiếu tia laser
C. Tiêm steroid
D. Bôi thuốc mỡ kháng nấm

67. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là dấu hiệu lâm sàng thường gặp của nhiễm trùng bàn tay?

A. Đau nhức
B. Sưng tấy
C. Giảm cảm giác
D. Tăng thân nhiệt toàn thân

68. Phương pháp nào sau đây giúp phòng ngừa nhiễm trùng bàn tay hiệu quả nhất?

A. Sử dụng găng tay khi làm việc
B. Rửa tay thường xuyên bằng xà phòng và nước
C. Bôi kem dưỡng ẩm
D. Uống vitamin C

69. Loại nhiễm trùng nào sau đây thường gây ra các mụn nước nhỏ chứa dịch trong ở bàn tay?

A. Herpetic whitlow
B. Nhiễm trùng do Mycobacterium marinum
C. Viêm nang lông
D. Hội chứng Stevens-Johnson

70. Loại vi khuẩn nào sau đây thường gây ra nhiễm trùng sau khi bị đâm bởi gai hoa hồng?

A. Staphylococcus aureus
B. Streptococcus pyogenes
C. Sporothrix schenckii
D. Pseudomonas aeruginosa

71. Dấu hiệu Kanavel bao gồm những dấu hiệu nào sau đây, NGOẠI TRỪ:

A. Đau dọc theo bao gân gấp
B. Sưng nề hình thoi ngón tay
C. Đau khi duỗi thụ động ngón tay
D. Giảm biên độ vận động khớp cổ tay

72. Trong trường hợp nào sau đây, việc sử dụng garo (tourniquet) có thể gây hại cho bệnh nhân nhiễm trùng bàn tay?

A. Khi cần cầm máu trong phẫu thuật
B. Khi cần giảm sưng tấy
C. Khi cần giảm đau
D. Khi nhiễm trùng lan rộng và đe dọa hoại tử

73. Vị trí nào sau đây KHÔNG phải là vị trí thường gặp của áp xe dưới da bàn tay?

A. Đầu ngón tay
B. Gan tay
C. Mu tay
D. Cẳng tay

74. Loại nhiễm trùng nào sau đây thường gây ra các nốt sần màu xanh tím ở bàn tay?

A. Nhiễm trùng do Mycobacterium marinum
B. Bệnh phong
C. Bệnh lao da
D. Bệnh giang mai

75. Loại nhiễm trùng nào sau đây thường liên quan đến vết cắn của động vật?

A. Viêm mô tế bào
B. Nhiễm trùng do Pasteurella multocida
C. Viêm xương tủy
D. Nhiễm trùng nấm

76. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là nguyên tắc điều trị nhiễm trùng bàn tay?

A. Dẫn lưu mủ
B. Sử dụng kháng sinh thích hợp
C. Bất động bàn tay
D. Tập vận động sớm

77. Loại nhiễm trùng nào sau đây thường liên quan đến người làm vườn hoặc tiếp xúc với đất?

A. Nhiễm trùng do Mycobacterium tuberculosis
B. Nhiễm trùng do Sporothrix schenckii
C. Bệnh Lyme
D. Bệnh sốt rét

78. Loại vi khuẩn nào thường gây ra nhiễm trùng móng quặp (paronychia)?

A. Escherichia coli
B. Staphylococcus aureus
C. Streptococcus pneumoniae
D. Pseudomonas aeruginosa

79. Phương pháp điều trị nào sau đây thường được sử dụng để giảm đau và sưng tấy trong giai đoạn sớm của nhiễm trùng bàn tay?

A. Chườm nóng
B. Chườm lạnh
C. Xoa bóp
D. Tập thể dục

80. Loại thuốc nào sau đây có thể làm tăng nguy cơ nhiễm trùng bàn tay?

A. Vitamin D
B. Corticosteroid
C. Thuốc giảm đau
D. Thuốc kháng histamine

81. Trong trường hợp nghi ngờ viêm xương tủy (osteomyelitis) ở bàn tay, phương pháp chẩn đoán hình ảnh nào sau đây được ưu tiên?

A. X-quang
B. Siêu âm
C. Chụp cộng hưởng từ (MRI)
D. Chụp cắt lớp vi tính (CT)

82. Loại nhiễm trùng nào sau đây thường liên quan đến tiếp xúc với nước ngọt hoặc nước lợ bị ô nhiễm?

A. Nhiễm trùng do Sporothrix schenckii
B. Nhiễm trùng do Vibrio vulnificus
C. Bệnh than
D. Bệnh phong

83. Trong trường hợp áp xe khoang giữa bàn tay (midpalmar space abscess), vị trí rạch da nào sau đây thường được ưu tiên?

A. Đường rạch dọc theo nếp lằn da gan tay
B. Đường rạch ngang ở cổ tay
C. Đường rạch dọc theo trục ngón tay
D. Đường rạch chữ Z ở mu tay

84. Biến chứng nào sau đây có thể xảy ra do điều trị muộn hoặc không đầy đủ nhiễm trùng bàn tay?

A. Hội chứng ống cổ tay
B. Cứng khớp
C. Viêm khớp dạng thấp
D. Bệnh Gout

85. Kháng sinh nào sau đây thường được sử dụng để điều trị nhiễm trùng bàn tay do Staphylococcus aureus kháng methicillin (MRSA)?

A. Penicillin
B. Cefazolin
C. Vancomycin
D. Amoxicillin

86. Trong trường hợp nhiễm trùng bàn tay do vết thương dập nát, yếu tố nào sau đây quan trọng nhất để đánh giá khả năng phục hồi của các mô?

A. Mức độ đau
B. Màu sắc da
C. Tuần hoàn máu
D. Cảm giác

87. Trong trường hợp nghi ngờ nhiễm trùng bàn tay sâu, xét nghiệm nào sau đây có thể giúp xác định mức độ lan rộng của nhiễm trùng?

A. Điện cơ (EMG)
B. Nghiệm pháp Allen
C. Chụp X-quang có thuốc cản quang
D. Chụp MRI

88. Yếu tố nào sau đây KHÔNG làm tăng nguy cơ nhiễm trùng bàn tay?

A. Tiểu đường
B. Suy giảm miễn dịch
C. Vệ sinh tay kém
D. Chế độ ăn giàu vitamin

89. Phương pháp điều trị nào sau đây thường được ưu tiên cho giai đoạn sớm của viêm bao gân mủ (pyogenic flexor tenosynovitis)?

A. Phẫu thuật rạch và dẫn lưu
B. Kháng sinh đường uống
C. Bất động và kháng sinh tĩnh mạch
D. Vật lý trị liệu

90. Yếu tố nào sau đây có thể giúp phân biệt viêm mô tế bào (cellulitis) với viêm quầng (erysipelas) ở bàn tay?

A. Mức độ đau
B. Màu sắc da
C. Giới hạn rõ của vùng da bị bệnh
D. Sự hiện diện của mụn nước

91. Khi nào nên sử dụng liệu pháp oxy cao áp trong điều trị nhiễm trùng bàn tay?

A. Trong mọi trường hợp nhiễm trùng bàn tay
B. Trong trường hợp nhiễm trùng do vi khuẩn kỵ khí
C. Trong trường hợp nhiễm trùng nhẹ
D. Trong trường hợp nhiễm trùng do virus

92. Trong trường hợp nào thì rạch và dẫn lưu được chỉ định trong điều trị nhiễm trùng bàn tay?

A. Khi chỉ có sưng tấy nhẹ
B. Khi có áp xe
C. Khi nhiễm trùng mới bắt đầu
D. Khi không có dấu hiệu viêm

93. Loại băng nào KHÔNG nên sử dụng để băng bó vết thương nhiễm trùng ở bàn tay?

A. Băng gạc vô trùng
B. Băng dính cá nhân
C. Băng ép
D. Băng thấm hút

94. Loại nhiễm trùng nào sau đây liên quan đến các gân gấp ở bàn tay?

A. Viêm mô tế bào
B. Viêm bao gân mủ
C. Paronychia
D. Erysipelas

95. Loại thuốc nào sau đây KHÔNG được sử dụng để điều trị nhiễm trùng bàn tay do vi khuẩn?

A. Cephalexin
B. Clindamycin
C. Ibuprofen
D. Trimethoprim-sulfamethoxazole

96. Nhiễm trùng nào sau đây có thể xảy ra sau một vết cắn của người hoặc động vật?

A. Erysipeloid
B. Sporotrichosis
C. Mycobacterium marinum
D. Herpetic whitlow

97. Điều trị bằng kháng sinh nào thường được sử dụng cho vết cắn của người ở bàn tay?

A. Vancomycin
B. Ciprofloxacin
C. Amoxicillin-clavulanate
D. Azithromycin

98. Trong trường hợp nào thì cần phải phẫu thuật để điều trị nhiễm trùng bàn tay?

A. Khi nhiễm trùng chỉ ảnh hưởng đến da
B. Khi nhiễm trùng không đáp ứng với kháng sinh
C. Khi không có dấu hiệu sưng tấy
D. Khi cơn đau nhẹ

99. Trong trường hợp nhiễm trùng bàn tay nghiêm trọng, biến chứng nào sau đây có thể xảy ra?

A. Hội chứng ống cổ tay
B. Co rút Dupuytren
C. Sốc nhiễm trùng
D. Viêm xương khớp

100. Ai là người có nguy cơ cao nhất bị nhiễm trùng bàn tay do Mycobacterium marinum?

A. Nhân viên văn phòng
B. Công nhân xây dựng
C. Người làm việc trong bể cá hoặc người nuôi cá cảnh
D. Giáo viên

101. Sau khi điều trị nhiễm trùng bàn tay, điều quan trọng là phải:

A. Tiếp tục sử dụng kháng sinh trong một thời gian dài
B. Giữ cho bàn tay sạch sẽ và khô ráo
C. Tránh vận động bàn tay
D. Băng bó bàn tay thật chặt

102. Điều trị herpetic whitlow thường bao gồm:

A. Kháng sinh đường uống
B. Thuốc kháng virus
C. Rạch và dẫn lưu
D. Cắt cụt chi

103. Biến chứng nào sau đây có thể xảy ra nếu nhiễm trùng bàn tay không được điều trị?

A. Hội chứng ống cổ tay
B. Mất chức năng bàn tay
C. Co rút Dupuytren
D. Viêm xương khớp

104. Loại thuốc giảm đau nào thường được sử dụng để kiểm soát cơn đau do nhiễm trùng bàn tay?

A. Vitamin
B. Thuốc kháng histamine
C. Thuốc giảm đau không kê đơn hoặc thuốc giảm đau opioid
D. Thuốc lợi tiểu

105. Nhiễm trùng nào sau đây thường liên quan đến việc tiếp xúc với nước ngọt hoặc nước muối?

A. Mycobacterium marinum
B. Sporotrichosis
C. Erysipeloid
D. Tetanus

106. Phương pháp điều trị ban đầu cho nhiễm trùng móng quặp (paronychia) là gì?

A. Rạch và dẫn lưu mủ
B. Sử dụng kháng sinh đường uống
C. Ngâm tay trong nước ấm
D. Cắt bỏ toàn bộ móng

107. Yếu tố nào sau đây KHÔNG làm tăng nguy cơ nhiễm trùng bàn tay?

A. Bệnh tiểu đường
B. Hệ miễn dịch suy yếu
C. Vệ sinh tay kém
D. Chế độ ăn uống cân bằng

108. Biện pháp nào sau đây KHÔNG được khuyến cáo để điều trị nhiễm trùng bàn tay tại nhà?

A. Ngâm tay trong nước ấm
B. Bôi thuốc mỡ kháng sinh
C. Chườm đá
D. Tự rạch áp xe

109. Phương pháp nào sau đây KHÔNG được sử dụng để chẩn đoán viêm bao gân mủ?

A. Khám lâm sàng
B. Chụp X-quang
C. Xét nghiệm máu
D. MRI

110. Đâu là dấu hiệu sớm nhất của nhiễm trùng vết thương ở bàn tay?

A. Sốt cao
B. Đau nhức và sưng tấy xung quanh vết thương
C. Xuất hiện mủ xanh
D. Tê bì ở các ngón tay

111. Herpetic whitlow là gì?

A. Nhiễm trùng do vi khuẩn
B. Nhiễm trùng do virus herpes simplex
C. Nhiễm trùng do nấm
D. Phản ứng dị ứng

112. Loại xét nghiệm nào có thể được thực hiện để xác định loại vi khuẩn gây nhiễm trùng bàn tay?

A. Xét nghiệm máu
B. Chụp X-quang
C. Cấy máu hoặc cấy mủ
D. Siêu âm

113. Nếu bạn bị nhiễm trùng bàn tay, khi nào bạn nên tìm kiếm sự chăm sóc y tế?

A. Nếu bạn chỉ bị đau nhẹ
B. Nếu bạn có thể tự điều trị bằng thuốc không kê đơn
C. Nếu bạn có các dấu hiệu nhiễm trùng như đỏ, sưng, đau hoặc sốt
D. Nếu bạn đã bị nhiễm trùng trong hơn một tuần

114. Triệu chứng nào sau đây KHÔNG phải là dấu hiệu của viêm bao gân mủ?

A. Đau dọc theo đường đi của gân gấp
B. Sưng nề ngón tay
C. Đau tăng lên khi duỗi ngón tay thụ động
D. Ngón tay bị cứng, không cử động được

115. Thuốc nào sau đây thường được sử dụng để điều trị nhiễm trùng bàn tay do nấm?

A. Amoxicillin
B. Fluconazole
C. Aspirin
D. Heparin

116. Loại vi khuẩn nào thường gây ra viêm mô tế bào ở bàn tay nhất?

A. Staphylococcus aureus
B. Escherichia coli
C. Pseudomonas aeruginosa
D. Klebsiella pneumoniae

117. Điều gì quan trọng cần xem xét khi lựa chọn kháng sinh để điều trị nhiễm trùng bàn tay?

A. Giá thành của thuốc
B. Khả năng kháng thuốc của vi khuẩn
C. Màu sắc của thuốc
D. Tên của thuốc

118. Điều nào sau đây là đúng về nhiễm trùng bàn tay do nấm?

A. Chúng thường gây ra bởi vi khuẩn
B. Chúng thường dễ điều trị hơn nhiễm trùng do vi khuẩn
C. Chúng thường ít gặp hơn nhiễm trùng do vi khuẩn
D. Chúng không cần điều trị

119. Cách tốt nhất để ngăn ngừa nhiễm trùng bàn tay là gì?

A. Sử dụng găng tay khi làm việc
B. Rửa tay thường xuyên bằng xà phòng và nước
C. Tránh tiếp xúc với người bệnh
D. Tiêm phòng đầy đủ

120. Sau khi phẫu thuật điều trị nhiễm trùng bàn tay, điều gì quan trọng trong quá trình phục hồi chức năng?

A. Bất động hoàn toàn bàn tay
B. Tập vật lý trị liệu
C. Ăn kiêng
D. Tránh tiếp xúc với ánh nắng mặt trời

121. Biện pháp nào sau đây giúp giảm sưng đau do nhiễm trùng bàn tay?

A. Kê cao tay
B. Xoa bóp tay
C. Tập thể dục tay
D. Để tay buông thõng

122. Đâu là dấu hiệu cho thấy nhiễm trùng bàn tay đang lan rộng?

A. Xuất hiện các vệt đỏ lan từ vết thương
B. Ngứa ngáy
C. Khô da
D. Nổi mẩn đỏ

123. Biện pháp nào sau đây giúp phòng ngừa nhiễm trùng bàn tay hiệu quả?

A. Rửa tay thường xuyên bằng xà phòng và nước
B. Ăn nhiều đồ ngọt
C. Uống nhiều nước đá
D. Không tập thể dục

124. Biện pháp nào sau đây giúp giảm đau do viêm quanh móng?

A. Ngâm tay trong nước ấm
B. Băng bó chặt tay
C. Để tay bất động
D. Chườm đá lạnh

125. Loại biến chứng nào có thể xảy ra nếu điều trị không đúng cách viêm bao gân gấp?

A. Mất chức năng ngón tay
B. Viêm khớp
C. Hội chứng ống cổ tay
D. Co rút Dupuytren

126. Đâu là mục tiêu chính của việc điều trị nhiễm trùng bàn tay?

A. Kiểm soát nhiễm trùng và bảo tồn chức năng bàn tay
B. Giảm đau nhanh chóng
C. Cải thiện thẩm mỹ bàn tay
D. Tiết kiệm chi phí điều trị

127. Đâu là triệu chứng điển hình của viêm quanh móng (paronychia)?

A. Đau nhức và sưng tấy quanh móng
B. Tê bì đầu ngón tay
C. Khó cử động các ngón tay
D. Xuất hiện các nốt phỏng nước trên da

128. Trong trường hợp nào thì nên sử dụng kháng sinh đường tĩnh mạch để điều trị nhiễm trùng bàn tay?

A. Khi nhiễm trùng lan rộng hoặc bệnh nhân không đáp ứng với kháng sinh đường uống
B. Khi bệnh nhân chỉ bị sưng đỏ nhẹ
C. Khi bệnh nhân muốn nhanh khỏi bệnh
D. Khi bệnh nhân không thích uống thuốc

129. Trong trường hợp nào thì cần phải cắt lọc mô hoại tử khi bị nhiễm trùng bàn tay?

A. Khi có mô chết hoặc hoại tử
B. Khi chỉ có sưng đỏ nhẹ
C. Khi bệnh nhân muốn nhanh khỏi bệnh
D. Khi bệnh nhân không thích uống thuốc

130. Khi nào cần phải nhập viện để điều trị nhiễm trùng bàn tay?

A. Khi có dấu hiệu nhiễm trùng lan rộng hoặc bệnh nhân có bệnh nền
B. Khi chỉ có sưng đỏ nhẹ ở ngón tay
C. Khi bệnh nhân không có bảo hiểm y tế
D. Khi bệnh nhân muốn được nghỉ ngơi

131. Dấu hiệu Kanavel được sử dụng để chẩn đoán bệnh gì?

A. Viêm bao gân gấp
B. Viêm mô tế bào
C. Viêm quanh móng
D. Viêm xương tủy

132. Loại vi khuẩn nào thường gây ra viêm mô tế bào ở bàn tay?

A. Staphylococcus aureus
B. Escherichia coli
C. Pseudomonas aeruginosa
D. Klebsiella pneumoniae

133. Khi nào cần phải hội chẩn chuyên khoa chấn thương chỉnh hình khi bị nhiễm trùng bàn tay?

A. Khi nghi ngờ có tổn thương gân, xương hoặc khớp
B. Khi chỉ có sưng đỏ nhẹ
C. Khi bệnh nhân lo lắng
D. Khi bệnh nhân muốn có thêm thông tin

134. Trong trường hợp nào thì cần phải chụp X-quang bàn tay khi bị nhiễm trùng?

A. Khi nghi ngờ có viêm xương tủy hoặc dị vật
B. Khi chỉ có sưng đỏ nhẹ
C. Khi bệnh nhân lo lắng
D. Khi bệnh nhân muốn có thêm thông tin

135. Đâu là biến chứng nghiêm trọng có thể xảy ra nếu không điều trị kịp thời nhiễm trùng gân gấp ở bàn tay?

A. Hoại tử gân
B. Viêm khớp
C. Hội chứng ống cổ tay
D. Co rút Dupuytren

136. Biện pháp nào sau đây giúp bảo vệ bàn tay khỏi bị nhiễm trùng khi làm việc?

A. Đeo găng tay
B. Rửa tay bằng cồn
C. Không chạm vào vật gì
D. Làm việc nhanh chóng

137. Loại tổn thương nào sau đây dễ dẫn đến nhiễm trùng bàn tay nhất?

A. Vết đâm sâu
B. Vết bỏng nhẹ
C. Vết trầy xước nông
D. Vết bầm tím

138. Loại vi khuẩn nào thường gây ra nhiễm trùng móng?

A. Nấm
B. Staphylococcus aureus
C. Escherichia coli
D. Pseudomonas aeruginosa

139. Đâu là dấu hiệu cảnh báo sớm của nhiễm trùng bàn tay nghiêm trọng?

A. Sốt cao
B. Ngứa ngáy
C. Khô da
D. Nổi mẩn đỏ

140. Trong trường hợp nào của nhiễm trùng bàn tay thì phẫu thuật rạch dẫn lưu mủ là cần thiết?

A. Khi có áp xe hình thành
B. Khi chỉ có sưng đỏ nhẹ
C. Khi bệnh nhân sốt cao
D. Khi có nổi hạch vùng nách

141. Phương pháp điều trị nào thường được áp dụng cho giai đoạn sớm của viêm quanh móng cấp tính?

A. Chườm ấm và ngâm nước muối
B. Sử dụng kháng sinh đường uống
C. Phẫu thuật rạch dẫn lưu mủ
D. Tiêm corticosteroid tại chỗ

142. Loại thuốc nào sau đây có thể làm tăng nguy cơ nhiễm trùng bàn tay?

A. Corticosteroid
B. Vitamin C
C. Paracetamol
D. Thuốc kháng histamine

143. Loại xét nghiệm nào sau đây giúp xác định loại vi khuẩn gây nhiễm trùng bàn tay?

A. Cấy máu
B. Công thức máu
C. Điện giải đồ
D. Xét nghiệm chức năng gan

144. Loại nhiễm trùng nào sau đây thường xảy ra sau khi bị động vật cắn?

A. Pasteurella multocida
B. Staphylococcus aureus
C. Escherichia coli
D. Pseudomonas aeruginosa

145. Loại kháng sinh nào thường được sử dụng để điều trị nhiễm trùng bàn tay do Staphylococcus aureus?

A. Cephalexin
B. Amoxicillin
C. Azithromycin
D. Ciprofloxacin

146. Yếu tố nào sau đây làm tăng nguy cơ nhiễm trùng bàn tay?

A. Tiểu đường
B. Huyết áp cao
C. Thiếu máu
D. Thừa cân

147. Biện pháp nào sau đây giúp cải thiện lưu thông máu đến bàn tay bị nhiễm trùng?

A. Tập vận động nhẹ nhàng các ngón tay
B. Băng bó chặt tay
C. Để tay bất động
D. Chườm đá lạnh

148. Biện pháp nào sau đây giúp phòng ngừa nhiễm trùng sau phẫu thuật bàn tay?

A. Tuân thủ đúng hướng dẫn chăm sóc vết thương của bác sĩ
B. Ăn nhiều đồ ngọt
C. Uống nhiều nước đá
D. Không tập thể dục

149. Đâu là yếu tố nguy cơ của viêm xương tủy ở bàn tay?

A. Vết thương hở sâu
B. Huyết áp cao
C. Thiếu máu
D. Thừa cân

150. Đâu là yếu tố quan trọng nhất trong việc chăm sóc vết thương để phòng ngừa nhiễm trùng bàn tay?

A. Rửa sạch vết thương bằng xà phòng và nước
B. Băng kín vết thương
C. Sử dụng thuốc giảm đau
D. Ăn nhiều protein

Số câu đã làm: 0/0
Thời gian còn lại: 00:00:00
  • Đã làm
  • Chưa làm
  • Cần kiểm tra lại
© 2026 Trending New 24h • Tạo ra với GeneratePress

Bạn ơi!!! Để xem được kết quả, bạn vui lòng làm nhiệm vụ nhỏ xíu này nha

HƯỚNG DẪN TÌM MẬT KHẨU

Đang tải nhiệm vụ...

Bước 1: Mở tab mới và truy cập Google.com. Sau đó tìm kiếm chính xác từ khóa sau:

Bước 2: Tìm và click vào kết quả có trang web giống như hình ảnh dưới đây:

Hướng dẫn tìm kiếm

Bước 3: Kéo xuống cuối trang đó để tìm mật khẩu như hình ảnh hướng dẫn:

Hướng dẫn lấy mật khẩu

Nếu tìm không thấy mã bạn có thể Đổi nhiệm vụ để lấy mã khác nhé.