1. Cơ chế nào sau đây giúp điều hòa thân nhiệt khi một người bị sốt?
A. Giảm ngưỡng nhiệt của trung tâm điều nhiệt
B. Tăng ngưỡng nhiệt của trung tâm điều nhiệt
C. Tăng tiết mồ hôi
D. Giãn mạch ngoại vi
2. 激素 nào sau đây chủ yếu liên quan đến sự phát triển khối cơ và các đặc điểm sinh dục thứ cấp ở nam giới?
A. Estrogen
B. Progesterone
C. Testosterone
D. Cortisol
3. Chức năng chính của túi mật là gì?
A. Sản xuất mật
B. Lưu trữ và cô đặc mật
C. Tiết enzyme tiêu hóa
D. Hấp thụ chất dinh dưỡng
4. Điều gì xảy ra với pH máu khi một người bị tăng thông khí (hyperventilation)?
A. pH máu giảm
B. pH máu tăng
C. pH máu không đổi
D. pH máu dao động không dự đoán được
5. Điều gì xảy ra với nhịp thở khi nồng độ CO2 trong máu tăng cao?
A. Nhịp thở giảm
B. Nhịp thở tăng
C. Nhịp thở không đổi
D. Nhịp thở trở nên nông hơn
6. Cơ chế nào sau đây giúp duy trì cân bằng acid-base trong máu?
A. Hệ đệm, hô hấp và thận
B. Hệ thần kinh giao cảm và phó giao cảm
C. Hệ hormone insulin và glucagon
D. Hệ đông máu
7. Quá trình nào sau đây xảy ra ở thận để tái hấp thu glucose từ dịch lọc cầu thận trở lại máu?
A. Lọc
B. Bài tiết
C. Tái hấp thu
D. Khuếch tán
8. 激素 nào sau đây chủ yếu liên quan đến sự phát triển các đặc điểm sinh dục thứ cấp ở nữ giới?
A. Testosterone
B. Progesterone
C. Estrogen
D. Cortisol
9. Cơ chế nào sau đây chịu trách nhiệm chính cho việc duy trì cân bằng nội môi của glucose trong máu?
A. Hệ thần kinh giao cảm
B. Hệ thần kinh phó giao cảm
C. Hệ renin-angiotensin-aldosterone
D. Hệ hormone insulin và glucagon
10. Loại tế bào nào sau đây chịu trách nhiệm cho việc tiêu diệt các tế bào bị nhiễm virus?
A. Tế bào T hỗ trợ
B. Tế bào T gây độc
C. Tế bào B
D. Đại thực bào
11. Điều gì xảy ra với khả năng nhìn gần khi một người già đi (lão thị)?
A. Khả năng nhìn gần cải thiện
B. Khả năng nhìn gần giảm
C. Khả năng nhìn xa giảm
D. Khả năng nhìn màu sắc giảm
12. Chức năng chính của tiểu não là gì?
A. Điều khiển cảm xúc
B. Điều khiển trí nhớ
C. Điều khiển vận động và thăng bằng
D. Điều khiển ngôn ngữ
13. Cơ chế nào sau đây giúp điều hòa huyết áp khi một người bị mất máu?
A. Giảm nhịp tim và giãn mạch
B. Tăng nhịp tim và co mạch
C. Tăng bài tiết nước tiểu
D. Giảm sản xuất hormone ADH
14. Điều gì xảy ra với thể tích khí cặn (residual volume) khi một người mắc bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính (COPD)?
A. Thể tích khí cặn giảm
B. Thể tích khí cặn không đổi
C. Thể tích khí cặn tăng
D. Thể tích khí cặn dao động không dự đoán được
15. Điều gì xảy ra với đồng tử mắt khi ánh sáng chiếu vào?
A. Đồng tử giãn ra
B. Đồng tử co lại
C. Đồng tử không thay đổi
D. Đồng tử rung giật
16. Điều gì xảy ra với huyết áp khi một người tập thể dục?
A. Huyết áp giảm
B. Huyết áp tăng
C. Huyết áp không đổi
D. Huyết áp dao động mạnh
17. Cơ chế nào sau đây chịu trách nhiệm chính cho việc điều hòa áp suất thẩm thấu của máu?
A. Hệ thần kinh giao cảm
B. Hệ thần kinh phó giao cảm
C. Hệ renin-angiotensin-aldosterone (RAAS)
D. Hệ hormone insulin và glucagon
18. Cơ chế nào sau đây giúp điều hòa nhịp tim?
A. Hệ thần kinh giao cảm và phó giao cảm
B. Hệ renin-angiotensin-aldosterone
C. Hệ hormone insulin và glucagon
D. Hệ đông máu
19. Điều gì xảy ra với nhịp thở khi một người ngủ sâu?
A. Nhịp thở tăng
B. Nhịp thở giảm
C. Nhịp thở không đổi
D. Nhịp thở trở nên nông và nhanh
20. Chức năng chính của ống tiêu hóa (gastrointestinal tract) là gì?
A. Sản xuất hormone
B. Hấp thụ oxy
C. Tiêu hóa và hấp thụ chất dinh dưỡng
D. Lọc máu
21. 激素 nào sau đây được sản xuất bởi vỏ thượng thận và có vai trò điều hòa đường huyết và phản ứng stress?
A. Insulin
B. Aldosterone
C. Cortisol
D. Epinephrine
22. Hormone nào sau đây được sản xuất bởi tuyến tùng (pineal gland)?
A. Insulin
B. Melatonin
C. Thyroxine
D. Cortisol
23. Cơ chế nào sau đây gây ra hiện tượng phù (edema) trong suy tim?
A. Tăng áp lực keo trong máu
B. Giảm áp lực thủy tĩnh trong máu
C. Tăng tính thấm thành mạch
D. Tăng áp lực thủy tĩnh trong mao mạch
24. Điều gì xảy ra với lượng nước tiểu khi nồng độ hormone ADH (vasopressin) tăng cao?
A. Lượng nước tiểu giảm
B. Lượng nước tiểu tăng
C. Lượng nước tiểu không đổi
D. Lượng nước tiểu trở nên đặc hơn
25. Cơ chế nào sau đây giúp duy trì nhiệt độ cơ thể khi trời lạnh?
A. Giãn mạch ngoại vi
B. Đổ mồ hôi
C. Co mạch ngoại vi và run
D. Tăng nhịp tim và giảm huyết áp
26. Loại tế bào nào sau đây chịu trách nhiệm cho quá trình tạo xương?
A. Tế bào hủy xương (osteoclast)
B. Tế bào tạo xương (osteoblast)
C. Tế bào sụn (chondrocyte)
D. Tế bào mỡ (adipocyte)
27. Chức năng chính của hạch bạch huyết là gì?
A. Sản xuất tế bào máu
B. Lọc bạch huyết và chứa tế bào miễn dịch
C. Tiết hormone
D. Hấp thụ chất dinh dưỡng
28. Loại tế bào nào sau đây chịu trách nhiệm sản xuất kháng thể?
A. Tế bào T hỗ trợ
B. Tế bào T gây độc
C. Tế bào B
D. Đại thực bào
29. Cơ chế nào sau đây giúp duy trì huyết áp khi một người chuyển từ tư thế nằm sang tư thế đứng?
A. Giảm nhịp tim và tăng cung lượng tim
B. Tăng nhịp tim và giảm cung lượng tim
C. Tăng nhịp tim và tăng sức cản ngoại vi
D. Giảm nhịp tim và giảm sức cản ngoại vi
30. Hormone nào sau đây được sản xuất bởi nhau thai trong thai kỳ và có vai trò duy trì thai?
A. Insulin
B. Prolactin
C. Human Chorionic Gonadotropin (hCG)
D. Cortisol
31. Hệ thống nào điều chỉnh nồng độ hormone trong máu thông qua cơ chế phản hồi ngược?
A. Hệ nội tiết
B. Hệ thần kinh
C. Hệ tiêu hóa
D. Hệ bài tiết
32. Hệ tiêu hóa hấp thụ chất dinh dưỡng chủ yếu ở đâu?
A. Ruột non
B. Dạ dày
C. Ruột già
D. Thực quản
33. Chức năng chính của da là gì?
A. Bảo vệ cơ thể khỏi các tác nhân bên ngoài
B. Tiêu hóa thức ăn
C. Vận chuyển oxy
D. Lọc máu
34. Loại tế bào nào có vai trò quan trọng trong việc trình diện kháng nguyên cho tế bào T?
A. Tế bào tua
B. Tế bào B
C. Tế bào T
D. Tế bào Mast
35. Hormone nào sau đây đóng vai trò quan trọng trong việc điều hòa chu kỳ kinh nguyệt ở phụ nữ?
A. Estrogen
B. Testosterone
C. Insulin
D. Adrenaline
36. Phản ứng nào sau đây xảy ra khi cơ thể bị stress?
A. Tăng tiết cortisol
B. Giảm nhịp tim
C. Giảm huyết áp
D. Tăng tiết insulin
37. Cơ chế nào sau đây giúp điều hòa thân nhiệt khi trời nóng?
A. Đổ mồ hôi
B. Co mạch máu
C. Rùng mình
D. Tăng cường trao đổi chất
38. Cơ chế nào giúp duy trì sự ổn định của nồng độ oxy trong máu?
A. Phản xạ hóa học
B. Phản xạ áp lực
C. Phản xạ đau
D. Phản xạ nhiệt
39. Quá trình nào sau đây xảy ra trong quá trình hô hấp tế bào?
A. Sản xuất năng lượng từ glucose
B. Vận chuyển oxy
C. Tiêu hóa protein
D. Lọc máu
40. Cơ chế nào sau đây giúp duy trì huyết áp ổn định khi cơ thể thay đổi tư thế?
A. Phản xạ áp lực
B. Phản xạ hóa học
C. Phản xạ đau
D. Phản xạ nhiệt
41. Chức năng chính của tiểu não là gì?
A. Điều hòa thăng bằng và phối hợp vận động
B. Điều khiển cảm xúc
C. Xử lý thông tin
D. Điều khiển nhịp tim
42. Hormone nào sau đây được sản xuất bởi tuyến thượng thận và có tác dụng tăng đường huyết?
A. Cortisol
B. Insulin
C. Estrogen
D. Testosterone
43. Phản ứng viêm là gì?
A. Phản ứng bảo vệ của cơ thể chống lại tổn thương hoặc nhiễm trùng
B. Phản ứng dị ứng với các tác nhân bên ngoài
C. Phản ứng tự miễn dịch của cơ thể
D. Phản ứng không đặc hiệu của cơ thể
44. Chức năng chính của hệ bạch huyết là gì?
A. Vận chuyển chất lỏng và bảo vệ cơ thể khỏi nhiễm trùng
B. Vận chuyển oxy và chất dinh dưỡng
C. Loại bỏ chất thải
D. Điều hòa hormone
45. Cơ chế nào giúp điều hòa nồng độ glucose trong máu sau bữa ăn?
A. Insulin
B. Glucagon
C. Adrenaline
D. Cortisol
46. Phản xạ không điều kiện là gì?
A. Phản ứng tự nhiên, bẩm sinh của cơ thể trước các kích thích
B. Phản ứng học được thông qua kinh nghiệm
C. Phản ứng có ý thức của cơ thể
D. Phản ứng chậm chạp và yếu ớt
47. Chức năng chính của hệ thần kinh là gì?
A. Điều hòa hoạt động của các cơ quan và hệ cơ quan trong cơ thể
B. Vận chuyển oxy và chất dinh dưỡng đến các tế bào
C. Loại bỏ chất thải khỏi cơ thể
D. Bảo vệ cơ thể khỏi các tác nhân gây bệnh
48. Bộ phận nào của mắt chịu trách nhiệm điều tiết để nhìn rõ các vật ở khoảng cách khác nhau?
A. Thủy tinh thể
B. Giác mạc
C. Võng mạc
D. Mống mắt
49. Quá trình nào sau đây diễn ra trong phổi?
A. Trao đổi khí giữa oxy và carbon dioxide
B. Tiêu hóa thức ăn
C. Lọc máu
D. Sản xuất hormone
50. Quá trình nào sau đây xảy ra trong quá trình đông máu?
A. Hình thành cục máu đông
B. Vận chuyển oxy
C. Tiêu hóa protein
D. Lọc máu
51. Chức năng chính của thận là gì?
A. Lọc máu và tạo nước tiểu
B. Tiêu hóa thức ăn
C. Sản xuất hormone
D. Vận chuyển oxy
52. Cơ chế nào giúp duy trì sự ổn định của môi trường bên trong cơ thể?
A. Cơ chế tự điều chỉnh
B. Cơ chế phản hồi âm tính
C. Cơ chế phản hồi dương tính
D. Tất cả các đáp án trên
53. Loại tế bào nào chịu trách nhiệm vận chuyển oxy trong máu?
A. Hồng cầu
B. Bạch cầu
C. Tiểu cầu
D. Tế bào thần kinh
54. Loại tế bào nào chịu trách nhiệm sản xuất kháng thể?
A. Tế bào B
B. Tế bào T
C. Đại thực bào
D. Tế bào Mast
55. Hormone nào sau đây được sản xuất bởi tuyến tụy và có tác dụng làm giảm đường huyết?
A. Insulin
B. Glucagon
C. Adrenaline
D. Cortisol
56. Chức năng chính của tủy xương là gì?
A. Sản xuất tế bào máu
B. Lưu trữ chất béo
C. Điều hòa hormone
D. Tiêu hóa thức ăn
57. Bộ phận nào của não bộ chịu trách nhiệm điều khiển các hoạt động sống còn như hô hấp và nhịp tim?
A. Hành não
B. Tiểu não
C. Đại não
D. Tủy sống
58. Cơ chế nào giúp duy trì sự ổn định của pH máu?
A. Hệ đệm
B. Hệ thần kinh
C. Hệ nội tiết
D. Hệ tiêu hóa
59. Loại tế bào nào của hệ miễn dịch có khả năng tiêu diệt trực tiếp các tế bào bị nhiễm virus?
A. Tế bào T gây độc
B. Tế bào B
C. Đại thực bào
D. Tế bào Mast
60. Cơ chế nào giúp điều hòa nồng độ canxi trong máu?
A. Hormone tuyến cận giáp và vitamin D
B. Insulin và glucagon
C. Adrenaline và cortisol
D. Estrogen và testosterone
61. Hormone nào được sản xuất bởi tuyến giáp và có vai trò quan trọng trong việc điều hòa quá trình trao đổi chất?
A. Insulin.
B. Glucagon.
C. Thyroxine (T4) và triiodothyronine (T3).
D. Cortisol.
62. Chức năng chính của hemoglobin là gì?
A. Vận chuyển oxy trong máu.
B. Đông máu.
C. Bảo vệ cơ thể chống lại nhiễm trùng.
D. Vận chuyển chất dinh dưỡng đến các tế bào.
63. Cơ chế nào sau đây giúp duy trì cân bằng acid-base trong cơ thể?
A. Điều hòa nhịp thở.
B. Bài tiết acid hydrochloric (HCl) trong dạ dày.
C. Sản xuất mật.
D. Tất cả các đáp án trên.
64. Phản xạ nào sau đây là một ví dụ về phản xạ có điều kiện?
A. Rụt tay lại khi chạm vào vật nóng.
B. Tiết nước bọt khi ngửi thấy mùi thức ăn.
C. Ho khi có dị vật trong đường thở.
D. Đầu gối giật khi gõ vào gân bánh chè.
65. Loại tế bào nào chịu trách nhiệm sản xuất kháng thể trong hệ miễn dịch?
A. Tế bào T hỗ trợ.
B. Tế bào NK (tế bào giết tự nhiên).
C. Tế bào B.
D. Đại thực bào.
66. Chức năng chính của tế bào hình sao (astrocyte) trong hệ thần kinh là gì?
A. Truyền tín hiệu thần kinh.
B. Hình thành myelin.
C. Hỗ trợ và bảo vệ neuron.
D. Loại bỏ chất thải.
67. Hormone nào đóng vai trò quan trọng trong việc điều hòa chu kỳ kinh nguyệt ở phụ nữ?
A. Insulin.
B. Thyroxine.
C. Cortisol.
D. Estrogen và progesterone.
68. Hormone nào được sản xuất bởi tuyến tùng và có vai trò quan trọng trong việc điều hòa nhịp sinh học?
A. Melatonin.
B. Serotonin.
C. Dopamine.
D. Adrenaline.
69. Quá trình nào sau đây không liên quan đến hệ miễn dịch?
A. Sản xuất kháng thể.
B. Phản ứng viêm.
C. Đông máu.
D. Phân biệt tế bào lạ và tế bào của cơ thể.
70. Cơ quan nào sau đây không thuộc hệ tiêu hóa?
A. Thực quản.
B. Tụy.
C. Lách.
D. Ruột non.
71. Điều gì xảy ra với thể tích khí cặn (residual volume) trong phổi của người bị bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính (COPD)?
A. Thể tích khí cặn giảm.
B. Thể tích khí cặn tăng.
C. Thể tích khí cặn không thay đổi.
D. Thể tích khí cặn dao động không dự đoán được.
72. Hormone nào có vai trò quan trọng trong việc điều hòa giấc ngủ và thức giấc?
A. Insulin.
B. Melatonin.
C. Cortisol.
D. Adrenaline.
73. Cơ chế nào giúp ngăn chặn sự trào ngược của thức ăn từ dạ dày lên thực quản?
A. Nhu động ruột.
B. Cơ thắt thực quản dưới.
C. Van hồi tràng.
D. Cơ hoành.
74. Bộ phận nào của não bộ đóng vai trò quan trọng trong việc điều hòa thân nhiệt?
A. Vỏ não.
B. Tiểu não.
C. Hạ đồi.
D. Hành não.
75. Cơ chế nào giúp duy trì lưu lượng máu ổn định đến não bộ khi huyết áp thay đổi?
A. Tự điều hòa mạch máu não.
B. Phản xạ baroreceptor.
C. Tăng nhịp tim.
D. Giảm nhịp thở.
76. Cơ chế nào sau đây giúp duy trì huyết áp khi một người đứng lên từ tư thế nằm?
A. Giảm nhịp tim và tăng co bóp cơ tim.
B. Tăng hoạt động của hệ thần kinh giao cảm, gây co mạch và tăng nhịp tim.
C. Giảm tiết renin và angiotensin.
D. Tăng hoạt động của hệ thần kinh phó giao cảm, gây giãn mạch và giảm nhịp tim.
77. Yếu tố nào sau đây không ảnh hưởng đến tốc độ dẫn truyền xung thần kinh?
A. Đường kính sợi trục.
B. Mức độ myelin hóa.
C. Nhiệt độ.
D. Màu sắc của tế bào thần kinh.
78. Hormone nào điều hòa nồng độ canxi trong máu?
A. Insulin.
B. Glucagon.
C. Hormone tuyến cận giáp (PTH) và calcitonin.
D. Cortisol.
79. Điều gì xảy ra với nhịp tim khi hệ thần kinh phó giao cảm được kích hoạt?
A. Nhịp tim tăng.
B. Nhịp tim giảm.
C. Nhịp tim không thay đổi.
D. Nhịp tim trở nên không đều.
80. Loại tế bào thần kinh nào chịu trách nhiệm truyền tín hiệu từ não hoặc tủy sống đến cơ bắp hoặc tuyến?
A. Neuron cảm giác.
B. Neuron trung gian.
C. Neuron vận động.
D. Tế bào thần kinh đệm.
81. Chức năng chính của tế bào Leydig trong tinh hoàn là gì?
A. Sản xuất tinh trùng.
B. Nuôi dưỡng và bảo vệ tinh trùng.
C. Sản xuất testosterone.
D. Điều hòa nhiệt độ cho tinh hoàn.
82. Chức năng chính của túi mật là gì?
A. Sản xuất mật.
B. Lưu trữ và cô đặc mật.
C. Tiêu hóa protein.
D. Hấp thụ chất dinh dưỡng.
83. Hormone nào kích thích sản xuất sữa ở phụ nữ sau sinh?
A. Estrogen.
B. Progesterone.
C. Prolactin.
D. Oxytocin.
84. Hormone nào làm tăng đường huyết?
A. Insulin.
B. Glucagon.
C. Somatostatin.
D. Prolactin.
85. Loại tế bào nào chịu trách nhiệm cho quá trình đông máu?
A. Hồng cầu.
B. Bạch cầu.
C. Tiểu cầu.
D. Tế bào nội mô.
86. Điều gì xảy ra với áp suất thẩm thấu của huyết tương khi một người bị mất nước?
A. Áp suất thẩm thấu giảm.
B. Áp suất thẩm thấu tăng.
C. Áp suất thẩm thấu không thay đổi.
D. Áp suất thẩm thấu dao động không dự đoán được.
87. Hormone nào có tác dụng giảm đau tự nhiên trong cơ thể?
A. Adrenaline.
B. Endorphin.
C. Cortisol.
D. Insulin.
88. Quá trình nào sau đây không liên quan đến chức năng của thận?
A. Lọc máu.
B. Tái hấp thu các chất dinh dưỡng.
C. Sản xuất tế bào máu.
D. Điều hòa huyết áp.
89. Loại tế bào nào chịu trách nhiệm cho việc sản xuất myelin trong hệ thần kinh trung ương?
A. Tế bào Schwann.
B. Tế bào Oligodendrocyte.
C. Tế bào hình sao (astrocyte).
D. Tế bào vi thần kinh đệm.
90. Vai trò của chất hoạt diện (surfactant) trong phổi là gì?
A. Tăng cường trao đổi khí.
B. Giảm sức căng bề mặt của phế nang.
C. Ngăn ngừa nhiễm trùng.
D. Kích thích ho.
91. Hormone nào sau đây có vai trò làm tăng đường huyết?
A. Insulin.
B. Glucagon.
C. Somatostatin.
D. Prolactin.
92. Chức năng chính của tiểu não là gì?
A. Điều khiển cảm xúc và trí nhớ.
B. Điều hòa thân nhiệt và nhịp tim.
C. Điều khiển vận động, giữ thăng bằng và điều chỉnh tư thế.
D. Xử lý thông tin thị giác và thính giác.
93. Cơ chế nào sau đây giúp duy trì huyết áp khi có sự thay đổi tư thế từ nằm sang đứng?
A. Giảm nhịp tim và tăng sức co bóp cơ tim.
B. Tăng hoạt động của hệ thần kinh phó giao cảm, gây giãn mạch.
C. Tăng hoạt động của hệ thần kinh giao cảm, gây co mạch và tăng nhịp tim.
D. Ức chế hệ renin-angiotensin-aldosterone, giảm giữ muối và nước.
94. Điều gì xảy ra với nhịp tim khi áp suất máu tăng cao?
A. Nhịp tim tăng lên để bù lại.
B. Nhịp tim giảm xuống do phản xạ của hệ thần kinh.
C. Nhịp tim không thay đổi.
D. Nhịp tim trở nên không đều.
95. Loại tế bào nào của hệ miễn dịch chịu trách nhiệm sản xuất kháng thể?
A. Tế bào T gây độc (Cytotoxic T cells).
B. Tế bào T hỗ trợ (Helper T cells).
C. Tế bào B (B cells).
D. Đại thực bào (Macrophages).
96. Điều gì xảy ra với thể tích khí cặn (residual volume) ở phổi của người bị bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính (COPD)?
A. Giảm đáng kể.
B. Không thay đổi.
C. Tăng lên do khí bị ứ đọng trong phổi.
D. Dao động không dự đoán được.
97. Điều gì xảy ra với lưu lượng máu đến thận khi huyết áp giảm?
A. Lưu lượng máu tăng lên để bù lại.
B. Lưu lượng máu giảm xuống.
C. Lưu lượng máu không thay đổi.
D. Lưu lượng máu trở nên không ổn định.
98. Chức năng chính của tiểu cầu (platelets) là gì?
A. Vận chuyển oxy.
B. Bảo vệ cơ thể khỏi nhiễm trùng.
C. Đông máu.
D. Vận chuyển chất dinh dưỡng.
99. Loại tế bào nào của hệ miễn dịch chịu trách nhiệm tiêu diệt tế bào nhiễm virus?
A. Tế bào B (B cells).
B. Tế bào T hỗ trợ (Helper T cells).
C. Tế bào T gây độc (Cytotoxic T cells).
D. Đại thực bào (Macrophages).
100. Cơ chế nào sau đây giúp duy trì cân bằng acid-base trong máu?
A. Tăng sản xuất mồ hôi.
B. Điều hòa nhịp thở và bài tiết bicarbonate ở thận.
C. Tăng cường tiêu hóa protein.
D. Giảm sản xuất nước mắt.
101. Điều gì xảy ra với thể tích khí lưu thông (tidal volume) khi hoạt động thể lực gắng sức?
A. Giảm xuống do thở nhanh hơn.
B. Không thay đổi.
C. Tăng lên để đáp ứng nhu cầu oxy.
D. Trở nên không đều.
102. Chức năng chính của hạch hạnh nhân (amygdala) trong não là gì?
A. Điều khiển ngôn ngữ.
B. Xử lý cảm xúc, đặc biệt là sợ hãi và lo lắng.
C. Điều khiển vận động.
D. Lưu trữ trí nhớ dài hạn.
103. Chức năng chính của tế bào hình nón (cone cells) trong võng mạc là gì?
A. Phát hiện ánh sáng yếu trong điều kiện tối.
B. Phân biệt màu sắc và chi tiết trong điều kiện ánh sáng tốt.
C. Phát hiện chuyển động.
D. Điều chỉnh kích thước đồng tử.
104. Điều gì xảy ra với kích thước đồng tử khi ánh sáng chiếu vào mắt tăng lên?
A. Đồng tử giãn ra để thu nhiều ánh sáng hơn.
B. Đồng tử co lại để giảm lượng ánh sáng vào mắt.
C. Kích thước đồng tử không thay đổi.
D. Đồng tử rung giật liên tục.
105. Cơ chế nào sau đây giúp thận điều hòa pH máu?
A. Tăng cường tái hấp thu glucose.
B. Bài tiết hoặc tái hấp thu bicarbonate (HCO3-) và bài tiết H+.
C. Sản xuất hormone erythropoietin.
D. Điều hòa huyết áp thông qua renin.
106. Điều gì xảy ra với quá trình tiêu hóa chất béo khi thiếu mật?
A. Tiêu hóa chất béo diễn ra bình thường.
B. Tiêu hóa chất béo bị chậm lại hoặc không hiệu quả.
C. Tiêu hóa chất béo diễn ra nhanh hơn.
D. Chất béo được hấp thụ trực tiếp vào máu.
107. Hormone nào sau đây có vai trò quan trọng trong việc điều hòa chu kỳ kinh nguyệt ở phụ nữ?
A. Insulin.
B. Testosterone.
C. Melatonin.
D. Estrogen và Progesterone.
108. Cơ chế nào sau đây giúp duy trì cân bằng nước trong cơ thể?
A. Tăng cường sản xuất mồ hôi.
B. Điều hòa lượng nước tiểu thông qua hormone ADH.
C. Tăng cường hấp thụ nước ở ruột non.
D. Giảm sản xuất nước mắt.
109. Cơ chế nào sau đây giúp phổi trao đổi khí?
A. Vận chuyển tích cực của oxy và carbon dioxide.
B. Khuếch tán thụ động của oxy và carbon dioxide qua màng phế nang mao mạch.
C. Thực bào của oxy và carbon dioxide bởi các tế bào phổi.
D. Lọc oxy và carbon dioxide qua màng phổi.
110. Chức năng chính của túi mật là gì?
A. Sản xuất enzyme tiêu hóa protein.
B. Lưu trữ và cô đặc mật.
C. Hấp thụ chất dinh dưỡng từ thức ăn.
D. Điều hòa đường huyết.
111. Cơ chế nào sau đây giúp duy trì thân nhiệt khi trời lạnh?
A. Giãn mạch máu ở da.
B. Tăng tiết mồ hôi.
C. Co mạch máu ở da và run cơ.
D. Giảm chuyển hóa cơ bản.
112. Loại tế bào nào chịu trách nhiệm sản xuất myelin trong hệ thần kinh trung ương?
A. Tế bào Schwann.
B. Tế bào Oligodendrocyte.
C. Tế bào hình sao (Astrocytes).
D. Tế bào Microglia.
113. Hormone nào sau đây được sản xuất bởi tuyến tùng và có vai trò quan trọng trong điều hòa giấc ngủ?
A. Cortisol.
B. Insulin.
C. Melatonin.
D. Thyroxine.
114. Hormone nào sau đây có vai trò quan trọng trong việc điều hòa huyết áp bằng cách giữ muối và nước ở thận?
A. Insulin.
B. Cortisol.
C. Aldosterone.
D. Adrenaline.
115. Chức năng chính của tế bào Schwann là gì?
A. Tiêu diệt vi khuẩn trong hệ thần kinh.
B. Hình thành hàng rào máu não.
C. Sản xuất myelin trong hệ thần kinh ngoại biên.
D. Hỗ trợ dinh dưỡng cho neuron.
116. Hormone nào sau đây có vai trò quan trọng trong việc điều hòa sự phát triển xương?
A. Insulin.
B. Hormone tăng trưởng (Growth hormone).
C. Cortisol.
D. Adrenaline.
117. Hormone nào sau đây kích thích sản xuất sữa ở phụ nữ sau sinh?
A. Estrogen.
B. Progesterone.
C. Prolactin.
D. Oxytocin.
118. Cơ chế nào sau đây giúp điều hòa lượng đường trong máu sau khi ăn một bữa ăn giàu carbohydrate?
A. Tăng sản xuất glucagon.
B. Tăng sản xuất insulin.
C. Giảm sản xuất cortisol.
D. Tăng sản xuất adrenaline.
119. Điều gì xảy ra với tốc độ dẫn truyền xung thần kinh khi sợi trục có myelin?
A. Tốc độ dẫn truyền chậm hơn.
B. Tốc độ dẫn truyền nhanh hơn do dẫn truyền nhảy vọt.
C. Tốc độ dẫn truyền không thay đổi.
D. Xung thần kinh không thể dẫn truyền.
120. Chức năng chính của hệ thống bạch huyết là gì?
A. Vận chuyển oxy và carbon dioxide.
B. Tiêu hóa và hấp thụ chất dinh dưỡng.
C. Loại bỏ chất thải và bảo vệ cơ thể khỏi nhiễm trùng.
D. Điều hòa thân nhiệt.
121. Bộ phận nào của não bộ đóng vai trò quan trọng nhất trong việc điều hòa nhịp tim và huyết áp?
A. Vỏ não (Cerebral cortex).
B. Tiểu não (Cerebellum).
C. Hành não (Medulla oblongata).
D. Đồi thị (Thalamus).
122. Cơ chế nào sau đây giúp điều hòa thân nhiệt khi cơ thể bị lạnh?
A. Giãn mạch máu dưới da.
B. Tăng tiết mồ hôi.
C. Co mạch máu dưới da và run cơ.
D. Giảm hoạt động trao đổi chất.
123. Loại tế bào nào sau đây có vai trò quan trọng trong việc hình thành xương?
A. Tế bào sụn (chondrocytes).
B. Tế bào tạo xương (osteoblasts).
C. Tế bào hủy xương (osteoclasts).
D. Tế bào sợi (fibroblasts).
124. Điều gì sẽ xảy ra nếu ống lượn gần của thận bị tổn thương?
A. Nước tiểu sẽ trở nên đậm đặc hơn.
B. Khả năng tái hấp thu glucose, amino acid và các chất dinh dưỡng khác sẽ giảm.
C. Khả năng lọc máu sẽ tăng lên.
D. Nước tiểu sẽ không được tạo ra.
125. Hormone nào sau đây có vai trò quan trọng trong việc điều hòa chu kỳ kinh nguyệt ở nữ giới?
A. Testosterone.
B. Adrenaline.
C. Estrogen và progesterone.
D. Melatonin.
126. Cơ chế nào sau đây giúp duy trì huyết áp ổn định khi cơ thể thay đổi tư thế từ nằm sang đứng?
A. Giảm nhịp tim.
B. Giãn mạch máu.
C. Phản xạ co mạch.
D. Tăng thể tích máu.
127. Điều gì xảy ra với tần số hô hấp khi nồng độ CO2 trong máu tăng lên?
A. Tần số hô hấp giảm.
B. Tần số hô hấp tăng.
C. Tần số hô hấp không thay đổi.
D. Tần số hô hấp trở nên không đều.
128. Cơ chế nào sau đây đóng vai trò quan trọng nhất trong việc duy trì sự ổn định của môi trường bên trong cơ thể (cân bằng nội môi)?
A. Cơ chế khuếch tán đơn thuần.
B. Cơ chế thẩm thấu thụ động.
C. Cơ chế điều hòa ngược.
D. Cơ chế vận chuyển chủ động.
129. Quá trình nào sau đây diễn ra trong dạ dày?
A. Hấp thu phần lớn các chất dinh dưỡng.
B. Phân hủy carbohydrate bằng enzyme amylase.
C. Phân hủy protein bằng enzyme pepsin.
D. Nhũ tương hóa lipid bằng muối mật.
130. Hormone insulin có tác dụng gì đối với sự chuyển hóa glucose trong cơ thể?
A. Tăng nồng độ glucose trong máu.
B. Giảm nồng độ glucose trong máu bằng cách tăng hấp thu glucose vào tế bào.
C. Kích thích gan sản xuất glucose.
D. Ức chế sự hấp thu glucose ở ruột non.
131. Loại tế bào thần kinh nào truyền tín hiệu từ não bộ hoặc tủy sống đến các cơ hoặc tuyến?
A. Tế bào thần kinh cảm giác (sensory neurons).
B. Tế bào thần kinh vận động (motor neurons).
C. Tế bào thần kinh trung gian (interneurons).
D. Tế bào thần kinh đệm (glial cells).
132. Trong quá trình hô hấp tế bào, giai đoạn nào tạo ra nhiều ATP nhất?
A. Đường phân (Glycolysis).
B. Chu trình Krebs (Citric acid cycle).
C. Chuỗi vận chuyển electron (Electron transport chain).
D. Lên men (Fermentation).
133. Trong hệ thần kinh, chất dẫn truyền thần kinh acetylcholine có vai trò gì?
A. Ức chế dẫn truyền thần kinh.
B. Kích thích co cơ và truyền tín hiệu giữa các tế bào thần kinh.
C. Điều hòa cảm giác đau.
D. Điều hòa giấc ngủ và tâm trạng.
134. Yếu tố nào sau đây ảnh hưởng lớn nhất đến tốc độ khuếch tán của một chất qua màng tế bào?
A. Kích thước của tế bào.
B. Diện tích bề mặt của màng tế bào.
C. Chênh lệch nồng độ của chất đó giữa hai bên màng.
D. Số lượng protein vận chuyển trên màng.
135. Hormone nào sau đây được sản xuất bởi tuyến thượng thận và có vai trò điều hòa phản ứng căng thẳng (stress)?
A. Insulin.
B. Glucagon.
C. Cortisol.
D. Thyroxine (T4).
136. Loại tế bào nào sau đây chịu trách nhiệm chính trong việc sản xuất kháng thể để chống lại các tác nhân gây bệnh?
A. Tế bào T hỗ trợ (helper T cells).
B. Tế bào T gây độc (cytotoxic T cells).
C. Tế bào B (B cells).
D. Đại thực bào (macrophages).
137. Điều gì xảy ra với cơ hoành khi chúng ta hít vào?
A. Cơ hoành co lại và di chuyển lên trên.
B. Cơ hoành giãn ra và di chuyển xuống dưới.
C. Cơ hoành co lại và di chuyển xuống dưới.
D. Cơ hoành giãn ra và di chuyển lên trên.
138. Sự khác biệt chính giữa hệ thần kinh giao cảm và hệ thần kinh phó giao cảm là gì?
A. Hệ giao cảm chỉ hoạt động khi nghỉ ngơi, hệ phó giao cảm chỉ hoạt động khi căng thẳng.
B. Hệ giao cảm chuẩn bị cơ thể cho phản ứng ‘chiến đấu hoặc bỏ chạy’, hệ phó giao cảm phục hồi cơ thể về trạng thái nghỉ ngơi.
C. Hệ giao cảm chỉ điều khiển hoạt động của cơ trơn, hệ phó giao cảm điều khiển hoạt động của cơ vân.
D. Hệ giao cảm chỉ sử dụng acetylcholine, hệ phó giao cảm chỉ sử dụng norepinephrine.
139. Quá trình nào sau đây diễn ra trong pha sáng của quang hợp?
A. Cố định CO2 để tạo thành đường.
B. Tổng hợp ATP và NADPH nhờ năng lượng ánh sáng.
C. Phân giải đường để tạo năng lượng.
D. Tổng hợp protein từ amino acid.
140. Cơ chế nào sau đây giúp ngăn chặn sự xâm nhập của vi khuẩn vào cơ thể thông qua da?
A. Sự co mạch máu dưới da.
B. Lớp sừng (keratin) trên bề mặt da.
C. Sự bài tiết mồ hôi.
D. Sự sản xuất melanin.
141. Điều gì sẽ xảy ra nếu một người bị tổn thương dây thần kinh phế vị (vagus nerve)?
A. Mất cảm giác ở da.
B. Mất khả năng điều khiển vận động.
C. Rối loạn chức năng tiêu hóa, tim mạch và hô hấp.
D. Mất khả năng nghe.
142. Trong hệ tiêu hóa, enzyme pepsin có vai trò gì?
A. Phân hủy carbohydrate thành đường đơn.
B. Phân hủy protein thành peptide.
C. Phân hủy lipid thành acid béo và glycerol.
D. Nhũ tương hóa lipid để dễ tiêu hóa hơn.
143. Chức năng chính của thận là gì?
A. Sản xuất hormone điều hòa đường huyết.
B. Lọc máu và tạo nước tiểu để loại bỏ chất thải.
C. Tiêu hóa thức ăn và hấp thu chất dinh dưỡng.
D. Vận chuyển oxy đến các tế bào.
144. Chức năng của hồng cầu là gì?
A. Vận chuyển oxy từ phổi đến các tế bào và vận chuyển CO2 từ các tế bào về phổi.
B. Chống lại các tác nhân gây bệnh.
C. Đông máu khi bị thương.
D. Vận chuyển hormone đến các cơ quan đích.
145. Hormone nào sau đây được sản xuất bởi tuyến giáp và có vai trò điều hòa sự trao đổi chất?
A. Insulin.
B. Glucagon.
C. Thyroxine (T4).
D. Cortisol.
146. Cơ chế nào sau đây giúp điều hòa nồng độ pH của máu?
A. Sự bài tiết mồ hôi.
B. Hệ đệm (buffer) trong máu.
C. Sự co mạch máu.
D. Sự sản xuất hormone.
147. Điều gì sẽ xảy ra nếu ống dẫn tinh của nam giới bị tắc nghẽn?
A. Giảm sản xuất testosterone.
B. Mất khả năng cương cứng.
C. Mất khả năng xuất tinh.
D. Giảm ham muốn tình dục.
148. Điều gì sẽ xảy ra nếu một người bị tổn thương vùng Broca của não bộ?
A. Mất khả năng hiểu ngôn ngữ.
B. Mất khả năng sản xuất ngôn ngữ (nói hoặc viết).
C. Mất khả năng nhận diện khuôn mặt.
D. Mất khả năng điều khiển vận động.
149. Chức năng chính của tiểu não là gì?
A. Điều khiển suy nghĩ và trí nhớ.
B. Điều hòa cảm xúc.
C. Điều phối vận động và duy trì thăng bằng.
D. Điều khiển nhịp tim và huyết áp.
150. Điều gì sẽ xảy ra nếu một người bị thiếu máu?
A. Số lượng bạch cầu trong máu sẽ tăng lên.
B. Khả năng vận chuyển oxy của máu sẽ giảm.
C. Huyết áp sẽ tăng cao.
D. Khả năng đông máu sẽ tăng lên.