Chuyển đến nội dung

Trắc nghiệm Nôn ở trẻ em online có đáp án

Trắc Nghiệm Y Dược & Sức Khỏe

Trắc nghiệm Nôn ở trẻ em online có đáp án

Ngày cập nhật: Tháng 3 14, 2026

Lưu ý và Miễn trừ trách nhiệm:Toàn bộ nội dung câu hỏi, đáp án và thông tin được cung cấp trên website này được xây dựng nhằm mục đích tham khảo, hỗ trợ ôn tập và củng cố kiến thức. Chúng tôi không cam kết về tính chính xác tuyệt đối, tính cập nhật hay độ tin cậy hoàn toàn của các dữ liệu này. Nội dung tại đây KHÔNG PHẢI LÀ ĐỀ THI CHÍNH THỨC của bất kỳ tổ chức giáo dục, trường đại học hay cơ quan cấp chứng chỉ nào. Người sử dụng tự chịu trách nhiệm khi sử dụng các thông tin này vào mục đích học tập, nghiên cứu hoặc áp dụng vào thực tiễn. Chúng tôi không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ sai sót, thiệt hại hoặc hậu quả nào phát sinh từ việc sử dụng thông tin trên website này.

Hãy cùng khám phá bộ Trắc nghiệm Nôn ở trẻ em online có đáp án. Nội dung câu hỏi được xây dựng nhằm hỗ trợ bạn ôn tập và ghi nhớ hiệu quả. Chỉ cần bấm vào phần trắc nghiệm bạn quan tâm để làm bài ngay. Hy vọng bạn có trải nghiệm học tập hiệu quả và thú vị

★★★★★
★★★★★
4.8/5 (191 đánh giá)

1. Nguyên nhân nào sau đây gây nôn ở trẻ em có thể liên quan đến bệnh lý của thận?

A. Viêm dạ dày ruột
B. Suy thận
C. Hẹp môn vị
D. Đau nửa đầu

2. Khi nào nên nghi ngờ tắc ruột ở trẻ sơ sinh bị nôn?

A. Nôn sau khi ăn quá nhiều
B. Nôn ra chất màu xanh lá cây
C. Nôn sữa đông
D. Nôn sau khi ho

3. Khi nào nôn ở trẻ em được coi là mãn tính?

A. Nôn kéo dài hơn 1 ngày
B. Nôn kéo dài hơn 1 tuần
C. Nôn kéo dài hơn 2 tuần
D. Nôn kéo dài hơn 3 tuần

4. Loại thuốc nào sau đây thường được sử dụng để điều trị nôn do say tàu xe ở trẻ em?

A. Thuốc kháng sinh
B. Thuốc hạ sốt
C. Thuốc kháng histamine
D. Thuốc giảm đau

5. Phương pháp nào sau đây KHÔNG được khuyến cáo để giảm nôn trớ ở trẻ sơ sinh?

A. Cho trẻ bú nhiều lần với lượng nhỏ
B. Vỗ ợ hơi cho trẻ sau bú
C. Đặt trẻ nằm sấp sau khi bú
D. Giữ trẻ ở tư thế thẳng đứng sau khi bú

6. Nguyên nhân nào sau đây gây nôn ở trẻ em có thể liên quan đến hệ thần kinh?

A. Viêm dạ dày ruột
B. Tắc ruột
C. Đau nửa đầu
D. Dị ứng thực phẩm

7. Nguyên nhân nào sau đây ít phổ biến gây nôn ở trẻ lớn (trên 5 tuổi)?

A. Nhiễm trùng đường tiêu hóa
B. Ngộ độc thực phẩm
C. Hẹp môn vị
D. Đau nửa đầu

8. Khi nào nôn ở trẻ em cần được xem xét là do tắc ruột?

A. Nôn sau khi ăn quá nhiều
B. Nôn kèm theo đau bụng dữ dội và bí trung đại tiện
C. Nôn sau khi ho
D. Nôn khi sốt

9. Nguyên nhân nào sau đây gây nôn ở trẻ em có thể liên quan đến việc sử dụng thuốc?

A. Viêm dạ dày ruột
B. Tác dụng phụ của thuốc
C. Hẹp môn vị
D. Đau nửa đầu

10. Nguyên nhân phổ biến nhất gây nôn ở trẻ sơ sinh là gì?

A. Tắc ruột
B. Trào ngược dạ dày thực quản (GERD)
C. Viêm màng não
D. U não

11. Loại thuốc nào sau đây KHÔNG nên dùng cho trẻ em bị nôn mà không có chỉ định của bác sĩ?

A. Dung dịch bù điện giải
B. Men vi sinh
C. Thuốc chống nôn
D. Oresol

12. Đâu là một biến chứng tiềm ẩn của nôn kéo dài ở trẻ em?

A. Tăng cân
B. Mất nước
C. Táo bón
D. Tăng huyết áp

13. Điều gì KHÔNG nên làm khi trẻ đang nôn?

A. Cho trẻ uống từng ngụm nhỏ dung dịch bù điện giải
B. Khuyến khích trẻ nghỉ ngơi
C. Cho trẻ ăn thức ăn đặc ngay lập tức
D. Theo dõi các dấu hiệu mất nước

14. Khi nào nôn ở trẻ em cần được xem xét là do nguyên nhân tâm lý?

A. Nôn sau khi ăn đồ lạ
B. Nôn khi bị sốt
C. Nôn trong các tình huống căng thẳng
D. Nôn khi bị ho

15. Khi nào nôn ở trẻ em cần được xem xét là do ngộ độc?

A. Nôn sau khi ăn đồ ăn lạ
B. Nôn sau khi bị ngã
C. Nôn kèm theo các triệu chứng khác như lơ mơ, co giật
D. Nôn sau khi ho

16. Dấu hiệu nào sau đây cho thấy trẻ bị mất nước nặng do nôn?

A. Đi tiểu thường xuyên
B. Nước mắt khi khóc
C. Mắt trũng sâu
D. Da ẩm

17. Loại xét nghiệm nào sau đây có thể giúp chẩn đoán dị ứng thực phẩm gây nôn ở trẻ em?

A. Tổng phân tích tế bào máu
B. Nội soi dạ dày
C. Xét nghiệm lẩy da
D. Siêu âm bụng

18. Biện pháp nào sau đây giúp ngăn ngừa lây lan nhiễm trùng gây nôn ở trẻ em?

A. Cho trẻ dùng chung đồ dùng ăn uống
B. Rửa tay thường xuyên
C. Để trẻ đến trường khi vẫn còn nôn
D. Không vệ sinh bề mặt

19. Đâu không phải là nguyên nhân thường gặp gây nôn ở trẻ nhỏ?

A. Viêm tai giữa
B. Nhiễm trùng đường tiết niệu
C. Ngộ độc thực phẩm
D. Cảm lạnh thông thường

20. Điều gì KHÔNG đúng về cách xử trí nôn ở trẻ sơ sinh?

A. Bế trẻ thẳng đứng sau khi bú
B. Cho trẻ bú ít hơn nhưng thường xuyên hơn
C. Pha sữa đặc hơn bình thường
D. Vỗ ợ hơi cho trẻ

21. Trong trường hợp nào sau đây, nôn ở trẻ em có thể là dấu hiệu của viêm màng não?

A. Nôn sau khi ăn quá nhiều
B. Nôn kèm theo sốt cao và cứng cổ
C. Nôn trớ sữa
D. Nôn khi ho

22. Loại thực phẩm nào sau đây thường được dung nạp tốt nhất sau khi trẻ hết nôn?

A. Thực phẩm chiên rán
B. Sản phẩm từ sữa
C. Bánh quy giòn
D. Thực phẩm có nhiều chất xơ

23. Khi nào thì nôn ở trẻ em cần được đánh giá bởi bác sĩ chuyên khoa tiêu hóa?

A. Nôn xảy ra một vài lần sau ăn quá no
B. Nôn kèm theo sốt nhẹ
C. Nôn kéo dài và không rõ nguyên nhân
D. Nôn sau khi ho nhiều

24. Điều gì KHÔNG phải là một biện pháp để giảm nôn do say tàu xe?

A. Nhìn ra ngoài cửa sổ
B. Đọc sách
C. Sử dụng thuốc chống say tàu xe
D. Ăn nhẹ trước khi đi

25. Tình trạng nào sau đây có thể gây nôn vào buổi sáng ở trẻ em?

A. Viêm dạ dày ruột cấp tính
B. Tắc ruột
C. U não
D. Ngộ độc thực phẩm

26. Đâu là dấu hiệu nguy hiểm khi trẻ nôn cần đưa đến bệnh viện ngay lập tức?

A. Nôn sau khi ăn no
B. Nôn kèm theo tiêu chảy
C. Nôn ra chất màu xanh lá cây
D. Nôn trớ sữa sau bú

27. Loại thuốc nào sau đây có thể được sử dụng để giảm nôn do hóa trị liệu ở trẻ em?

A. Thuốc kháng sinh
B. Thuốc giảm đau
C. Thuốc chống nôn
D. Vitamin

28. Loại xét nghiệm nào có thể được sử dụng để chẩn đoán hẹp môn vị ở trẻ sơ sinh bị nôn?

A. Xét nghiệm máu
B. Siêu âm bụng
C. Chụp X-quang ngực
D. Điện não đồ

29. Điều gì KHÔNG nên làm khi trẻ bị nôn do ngộ độc?

A. Gọi cấp cứu
B. Cố gắng gây nôn
C. Thu thập mẫu chất nôn
D. Kiểm tra nhịp thở

30. Điều gì KHÔNG phải là một phần của điều trị ban đầu cho trẻ bị nôn?

A. Bù nước bằng đường uống
B. Ăn chế độ ăn lỏng
C. Ngừng cho ăn hoàn toàn trong 24 giờ
D. Cho ăn từng chút một

31. Loại xét nghiệm nào có thể được sử dụng để chẩn đoán hẹp môn vị ở trẻ sơ sinh bị nôn ói?

A. Xét nghiệm máu
B. Siêu âm bụng
C. Xét nghiệm nước tiểu
D. Chụp X-quang phổi

32. Biện pháp nào giúp phòng ngừa lây lan bệnh viêm dạ dày ruột gây nôn ở trẻ?

A. Không cần rửa tay
B. Ăn chung đồ ăn với người bệnh
C. Vệ sinh tay thường xuyên bằng xà phòng
D. Không cần cách ly người bệnh

33. Loại thuốc nào sau đây có thể gây nôn như một tác dụng phụ?

A. Vitamin D
B. Sắt
C. Canxi
D. Men vi sinh

34. Nguyên nhân nào ít phổ biến gây nôn ở trẻ lớn hơn (trên 1 tuổi)?

A. Ngộ độc thực phẩm
B. Viêm ruột thừa
C. Hẹp môn vị
D. Nhiễm trùng đường tiêu hóa

35. Triệu chứng nào sau đây KHÔNG phải là dấu hiệu mất nước ở trẻ nôn nhiều?

A. Khóc không có nước mắt
B. Đi tiểu ít hơn bình thường
C. Da khô, nhăn nheo
D. Tăng cân nhanh

36. Đâu là dấu hiệu cho thấy trẻ bị mất nước nặng do nôn?

A. Đi tiểu nhiều
B. Mắt trũng, da nhăn nheo
C. Môi hồng hào
D. Khóc có nước mắt

37. Yếu tố nào sau đây KHÔNG làm tăng nguy cơ nôn ở trẻ em?

A. Tiền sử gia đình có người bị trào ngược dạ dày thực quản
B. Hệ miễn dịch yếu
C. Chế độ ăn uống lành mạnh, cân bằng
D. Tắc nghẽn đường tiêu hóa

38. Khi trẻ bị nôn nhiều lần, cần theo dõi những gì?

A. Màu sắc, số lượng và thời gian nôn
B. Chỉ theo dõi số lần nôn
C. Không cần theo dõi gì cả
D. Chỉ cần cho trẻ uống thuốc

39. Biện pháp nào sau đây giúp giảm nôn trớ ở trẻ nhỏ?

A. Cho trẻ ăn nhiều bữa lớn trong ngày
B. Cho trẻ nằm ngay sau khi ăn
C. Vỗ ợ hơi cho trẻ sau mỗi lần bú
D. Cho trẻ uống nước trái cây có đường

40. Đâu là một biến chứng nguy hiểm của nôn kéo dài ở trẻ em?

A. Táo bón
B. Mất nước và rối loạn điện giải
C. Tăng cân
D. Hăm tã

41. Yếu tố nào sau đây làm tăng nguy cơ trào ngược dạ dày thực quản ở trẻ sơ sinh?

A. Nằm sấp sau khi bú
B. Bú mẹ hoàn toàn
C. Tăng cân đều đặn
D. Ợ hơi thường xuyên sau khi bú

42. Điều nào sau đây KHÔNG nên làm khi trẻ bị nôn?

A. Cho trẻ uống từng ngụm nhỏ dung dịch bù nước
B. Để trẻ nằm ngửa hoàn toàn
C. Theo dõi số lần và lượng nôn
D. Lau sạch chất nôn

43. Trong trường hợp trẻ bị nôn kèm theo đau bụng dữ dội, cần nghĩ đến bệnh lý nào sau đây?

A. Cảm lạnh thông thường
B. Viêm ruột thừa
C. Mọc răng
D. Táo bón

44. Chế độ ăn nào phù hợp cho trẻ sau khi hết nôn?

A. Ăn nhiều đồ béo, chiên xào
B. Ăn lại chế độ ăn bình thường ngay lập tức
C. Ăn thức ăn lỏng, dễ tiêu, chia nhỏ bữa
D. Nhịn ăn hoàn toàn

45. Điều nào sau đây KHÔNG đúng về nôn trớ sinh lý ở trẻ sơ sinh?

A. Thường tự khỏi sau 6-12 tháng tuổi
B. Trẻ vẫn tăng cân tốt
C. Trẻ thường xuyên quấy khóc
D. Không ảnh hưởng đến sức khỏe của trẻ

46. Khi trẻ bị nôn, dấu hiệu nào cho thấy cần phải bù điện giải ngay lập tức?

A. Trẻ vẫn chơi bình thường
B. Trẻ khát nước nhiều và đi tiểu ít
C. Trẻ chỉ nôn 1-2 lần
D. Trẻ không bị sốt

47. Thuốc nào sau đây KHÔNG nên tự ý sử dụng cho trẻ bị nôn mà không có chỉ định của bác sĩ?

A. Oresol
B. Men vi sinh
C. Thuốc chống nôn
D. Paracetamol

48. Phương pháp điều trị nào sau đây KHÔNG phù hợp với trẻ bị nôn do viêm dạ dày ruột cấp tính?

A. Uống dung dịch oresol để bù nước
B. Ăn thức ăn dễ tiêu, chia nhỏ bữa
C. Sử dụng thuốc chống nôn không kê đơn
D. Nghỉ ngơi đầy đủ

49. Loại nhiễm trùng nào sau đây có thể gây nôn ở trẻ em?

A. Nhiễm trùng đường tiết niệu
B. Viêm phổi
C. Viêm dạ dày ruột do virus
D. Viêm tai giữa

50. Khi nào thì nôn ở trẻ được coi là mãn tính?

A. Nôn kéo dài dưới 1 tuần
B. Nôn kéo dài trên 3 tuần
C. Nôn xảy ra 1-2 lần
D. Nôn kèm theo sốt cao

51. Khi nào cần đưa trẻ bị nôn đến bệnh viện ngay lập tức?

A. Nôn sau khi ăn quá no
B. Nôn kèm theo sốt nhẹ
C. Nôn ra máu hoặc dịch xanh
D. Nôn một vài lần trong ngày

52. Trong trường hợp trẻ bị nôn do say tàu xe, biện pháp nào sau đây là phù hợp?

A. Cho trẻ ăn no trước khi đi
B. Cho trẻ nhìn vào một điểm cố định ở phía xa
C. Cho trẻ chơi điện thoại
D. Bịt mắt trẻ lại

53. Đâu là một nguyên nhân hiếm gặp gây nôn ở trẻ sơ sinh?

A. Trào ngược dạ dày thực quản
B. Viêm dạ dày ruột
C. Lồng ruột
D. Ăn quá no

54. Loại sữa nào sau đây thường được khuyến cáo cho trẻ bị nôn do dị ứng sữa bò?

A. Sữa công thức thông thường
B. Sữa tươi nguyên kem
C. Sữa công thức thủy phân hoàn toàn
D. Sữa đậu nành

55. Dấu hiệu nào sau đây cho thấy trẻ bị nôn có thể bị ngộ độc?

A. Nôn sau khi ăn quá no
B. Nôn kèm theo phát ban
C. Nôn kèm theo co giật
D. Nôn khi bị sốt

56. Phương pháp nào sau đây có thể giúp giảm nôn do ho ở trẻ?

A. Sử dụng thuốc giảm ho không kê đơn
B. Cho trẻ uống mật ong (trên 1 tuổi)
C. Để trẻ ho thoải mái
D. Cho trẻ nằm ngửa hoàn toàn

57. Khi trẻ nôn ra máu, việc đầu tiên cần làm là gì?

A. Tự ý mua thuốc cầm máu
B. Cho trẻ uống nhiều nước
C. Đưa trẻ đến cơ sở y tế gần nhất
D. Theo dõi thêm tại nhà

58. Loại thực phẩm nào nên tránh cho trẻ sau khi vừa hết nôn?

A. Chuối
B. Gạo
C. Sữa chua
D. Đồ ăn cay nóng

59. Đâu là nguyên nhân phổ biến nhất gây nôn ở trẻ sơ sinh?

A. Tắc ruột
B. Trào ngược dạ dày thực quản sinh lý
C. Viêm màng não
D. Dị ứng sữa

60. Điều gì KHÔNG nên làm khi trẻ đang nôn?

A. Khuyến khích trẻ uống nhiều nước một lúc
B. Giữ trẻ ở tư thế thoải mái
C. Lau sạch mặt và miệng cho trẻ
D. Động viên và trấn an trẻ

61. Đâu là một dấu hiệu cho thấy trẻ có thể bị dị ứng sữa và gây nôn?

A. Nôn sau khi bú sữa mẹ
B. Nôn sau khi uống sữa công thức, kèm theo phát ban hoặc tiêu chảy
C. Nôn không liên quan đến việc ăn uống
D. Nôn chỉ xảy ra vào ban đêm

62. Trong trường hợp trẻ bị nôn do viêm dạ dày ruột, điều quan trọng nhất cần làm là gì?

A. Cho trẻ ăn nhiều thức ăn đặc
B. Bù nước và điện giải
C. Cho trẻ uống kháng sinh
D. Ngừng cho trẻ ăn uống

63. Trong trường hợp trẻ bị nôn do ho nhiều, biện pháp nào sau đây có thể giúp giảm tình trạng này?

A. Cho trẻ uống thuốc giảm ho không kê đơn
B. Sử dụng máy tạo độ ẩm trong phòng
C. Cho trẻ ăn đồ ăn lạnh
D. Hạn chế cho trẻ uống nước

64. Loại thực phẩm nào sau đây thường được khuyến cáo cho trẻ sau khi hết nôn?

A. Thức ăn nhiều dầu mỡ
B. Thức ăn cay nóng
C. Thức ăn lỏng, dễ tiêu như cháo trắng
D. Sữa nguyên kem

65. Đâu là một nguyên nhân gây nôn ở trẻ em liên quan đến tâm lý?

A. Tắc ruột
B. Căng thẳng, lo lắng
C. Viêm tai giữa
D. Nhiễm trùng đường tiết niệu

66. Một bà mẹ cho con bú bị nôn. Điều nào sau đây là đúng?

A. Nên ngừng cho con bú cho đến khi hết nôn.
B. Có thể tiếp tục cho con bú bình thường.
C. Nên vắt sữa và bỏ đi.
D. Chỉ cho con bú sữa công thức.

67. Khi trẻ bị nôn, dung dịch bù nước oresol nên được cho uống như thế nào?

A. Uống một lượng lớn một lần
B. Uống từng ngụm nhỏ, thường xuyên
C. Pha đặc hơn so với hướng dẫn
D. Chỉ uống khi trẻ cảm thấy khát

68. Đâu là một yếu tố làm tăng nguy cơ nôn trớ ở trẻ sinh non?

A. Hệ tiêu hóa phát triển hoàn thiện
B. Cơ vòng thực quản dưới yếu
C. Cân nặng đạt chuẩn
D. Phản xạ nuốt tốt

69. Loại thực phẩm nào sau đây nên tránh cho trẻ ăn khi trẻ đang bị nôn?

A. Cháo trắng
B. Súp loãng
C. Đồ ăn chiên xào nhiều dầu mỡ
D. Bánh mì

70. Đâu là biến chứng nguy hiểm nhất của nôn kéo dài ở trẻ em?

A. Mất nước và điện giải
B. Viêm họng
C. Đau bụng
D. Sụt cân nhẹ

71. Đâu là nguyên nhân ít phổ biến gây nôn ở trẻ lớn (trên 5 tuổi)?

A. Viêm dạ dày ruột do virus
B. Ngộ độc thực phẩm
C. Hẹp môn vị
D. Đau nửa đầu (Migraine)

72. Nôn do hẹp môn vị thường xuất hiện ở độ tuổi nào của trẻ?

A. Sơ sinh (0-6 tháng)
B. 6-12 tháng
C. 1-3 tuổi
D. 3-5 tuổi

73. Trong trường hợp trẻ bị nôn do ngộ độc thực phẩm, việc nào sau đây KHÔNG nên làm?

A. Cho trẻ uống dung dịch oresol để bù nước
B. Cho trẻ ăn thức ăn đặc ngay sau khi nôn
C. Theo dõi sát các dấu hiệu mất nước
D. Đưa trẻ đến cơ sở y tế nếu tình trạng không cải thiện

74. Nếu trẻ bị nôn khi đang nằm, điều gì nên làm để tránh sặc?

A. Giữ trẻ nằm yên
B. Nhanh chóng lật trẻ nằm sấp
C. Nghiêng đầu trẻ sang một bên
D. Cho trẻ uống nước ngay lập tức

75. Đâu là dấu hiệu cho thấy trẻ bị mất nước nặng do nôn?

A. Đi tiểu ít hơn bình thường
B. Khóc có nước mắt
C. Da ẩm ướt
D. Môi hồng hào

76. Đâu là một biện pháp giúp giảm nôn trớ ở trẻ sơ sinh sau khi bú?

A. Cho trẻ vận động mạnh
B. Vỗ ợ hơi cho trẻ
C. Đặt trẻ nằm ngay sau khi bú
D. Cho trẻ bú quá no

77. Phương pháp nào sau đây KHÔNG được khuyến cáo để giảm nôn trớ ở trẻ sơ sinh bị trào ngược dạ dày thực quản (GERD)?

A. Cho trẻ bú nhiều lần với lượng nhỏ
B. Giữ trẻ ở tư thế thẳng đứng sau khi bú khoảng 30 phút
C. Đặt trẻ nằm sấp sau khi bú
D. Sử dụng sữa công thức đặc hơn (theo chỉ định của bác sĩ)

78. Đâu là dấu hiệu nguy hiểm khi trẻ bị nôn cần đưa đến bệnh viện ngay lập tức?

A. Nôn sau khi ăn no
B. Nôn ra dịch xanh hoặc vàng
C. Nôn 1-2 lần trong ngày
D. Nôn kèm theo sốt nhẹ

79. Khi nào thì nên đưa trẻ bị nôn đến bệnh viện để truyền dịch?

A. Khi trẻ chỉ nôn 1-2 lần
B. Khi trẻ có dấu hiệu mất nước nặng và không thể uống được
C. Khi trẻ vẫn chơi bình thường
D. Khi trẻ chỉ sốt nhẹ

80. Nếu trẻ bị nôn sau khi uống thuốc, điều gì nên làm đầu tiên?

A. Cho trẻ uống lại thuốc ngay lập tức
B. Gọi cho bác sĩ hoặc dược sĩ để được tư vấn
C. Ngừng sử dụng thuốc
D. Cho trẻ uống thêm nước

81. Đâu là một yếu tố làm tăng nguy cơ nôn ở trẻ bị nhiễm trùng đường hô hấp?

A. Sức đề kháng tốt
B. Ho nhiều
C. Ăn uống điều độ
D. Nghỉ ngơi đầy đủ

82. Nôn ra máu ở trẻ em có thể là dấu hiệu của bệnh lý nào sau đây?

A. Cảm lạnh thông thường
B. Viêm loét dạ dày tá tràng
C. Mọc răng
D. Táo bón

83. Nguyên nhân phổ biến nhất gây nôn ở trẻ sơ sinh là gì?

A. Tắc ruột
B. Trào ngược dạ dày thực quản (GERD)
C. Viêm màng não
D. Uống quá nhiều sữa

84. Nếu trẻ bị nôn sau khi ngã, dấu hiệu nào sau đây cần được đặc biệt chú ý?

A. Nôn 1-2 lần
B. Nôn vọt, kèm theo lơ mơ hoặc co giật
C. Nôn sau khi ăn
D. Nôn kèm theo sốt nhẹ

85. Đâu là một biện pháp phòng ngừa nôn do say tàu xe ở trẻ em?

A. Cho trẻ ăn no trước khi đi
B. Cho trẻ nhìn ra ngoài cửa sổ
C. Đọc sách hoặc chơi điện tử trên xe
D. Sử dụng thuốc chống say tàu xe theo chỉ định của bác sĩ

86. Đâu là một nguyên nhân gây nôn ở trẻ lớn liên quan đến hệ thần kinh?

A. Viêm ruột thừa
B. Đau nửa đầu (Migraine)
C. Táo bón
D. Nhiễm trùng đường tiết niệu

87. Loại thuốc nào sau đây thường được sử dụng để điều trị nôn do say tàu xe ở trẻ em?

A. Paracetamol
B. Diphenhydramine (Benadryl)
C. Amoxicillin
D. Ibuprofen

88. Nếu trẻ bị nôn ra chất lỏng màu nâu hoặc đen, điều này có thể là dấu hiệu của?

A. Nhiễm trùng nhẹ
B. Xuất huyết tiêu hóa
C. Dị ứng thực phẩm
D. Cảm lạnh thông thường

89. Loại xét nghiệm nào sau đây có thể được sử dụng để chẩn đoán hẹp môn vị ở trẻ sơ sinh?

A. Công thức máu
B. Siêu âm ổ bụng
C. Xét nghiệm nước tiểu
D. Điện tâm đồ

90. Khi nào thì nôn ở trẻ em được coi là mãn tính?

A. Nôn kéo dài dưới 1 tuần
B. Nôn kéo dài trên 3 tuần
C. Nôn chỉ xảy ra vào ban đêm
D. Nôn chỉ xảy ra sau khi ăn

91. Trong trường hợp trẻ bị nôn do ngộ độc thực phẩm, điều quan trọng nhất cần làm là gì?

A. Cho trẻ uống sữa
B. Cho trẻ ăn thêm thức ăn
C. Đảm bảo bù nước và đưa trẻ đến cơ sở y tế
D. Tự ý dùng thuốc cầm nôn

92. Đâu là một dấu hiệu cảnh báo nguy hiểm ở trẻ nôn trớ?

A. Nôn trớ sau khi ăn
B. Nôn trớ không ảnh hưởng đến tăng cân
C. Nôn trớ kèm khó thở hoặc tím tái
D. Nôn trớ với số lượng ít

93. Trong trường hợp trẻ bị nôn do sốt cao, điều quan trọng nhất cần làm là gì?

A. Hạ sốt cho trẻ
B. Cho trẻ uống thuốc cầm nôn
C. Cho trẻ ăn nhiều
D. Ủ ấm cho trẻ

94. Điều gì KHÔNG nên làm khi trẻ đang nôn?

A. Giữ trẻ ở tư thế ngồi hoặc nằm nghiêng
B. Khuyến khích trẻ hít thở sâu
C. Cho trẻ ăn hoặc uống ngay lập tức
D. Lau sạch chất nôn

95. Trong trường hợp trẻ nôn nhiều, nên cho trẻ uống nước như thế nào?

A. Uống một lượng lớn nước cùng một lúc
B. Uống từng ngụm nhỏ thường xuyên
C. Không cho uống nước
D. Chỉ cho uống sữa

96. Khi nào thì nôn ở trẻ em được coi là mãn tính?

A. Khi nôn xảy ra một vài lần trong ngày
B. Khi nôn kéo dài hơn 1 tuần
C. Khi nôn kèm theo sốt
D. Khi nôn kèm theo đau bụng

97. Loại xét nghiệm nào có thể được sử dụng để chẩn đoán hẹp môn vị ở trẻ sơ sinh?

A. Xét nghiệm máu
B. Siêu âm bụng
C. Chụp X-quang ngực
D. Điện não đồ

98. Triệu chứng nào sau đây KHÔNG phải là dấu hiệu của mất nước do nôn ở trẻ em?

A. Đi tiểu ít hơn bình thường
B. Khô miệng và lưỡi
C. Mắt trũng
D. Tiểu nhiều

99. Đâu là một nguyên nhân ít phổ biến hơn gây nôn ở trẻ lớn?

A. Ngộ độc thực phẩm
B. Say tàu xe
C. Tắc ruột
D. Viêm ruột thừa

100. Yếu tố nào sau đây có thể làm tăng nguy cơ nôn ở trẻ em?

A. Tiền sử gia đình bị trào ngược dạ dày thực quản
B. Sinh non
C. Hệ miễn dịch yếu
D. Tất cả các đáp án trên

101. Loại đồ uống nào sau đây tốt nhất để bù nước cho trẻ sau khi nôn?

A. Nước ngọt có ga
B. Nước ép trái cây nguyên chất
C. Nước điện giải
D. Sữa

102. Biện pháp nào sau đây giúp ngăn ngừa nôn ở trẻ bị viêm dạ dày ruột?

A. Rửa tay thường xuyên
B. Ăn chín uống sôi
C. Tránh tiếp xúc với người bệnh
D. Tất cả các đáp án trên

103. Đâu là nguyên nhân phổ biến nhất gây nôn ở trẻ sơ sinh?

A. Tắc ruột
B. Hẹp môn vị
C. Trào ngược dạ dày thực quản sinh lý
D. Viêm màng não

104. Đâu là một nguyên nhân gây nôn ở trẻ em liên quan đến chế độ ăn uống?

A. Uống quá nhiều nước
B. Ăn quá nhanh
C. Dị ứng thực phẩm
D. Tất cả các đáp án trên

105. Đâu là một biện pháp giúp giảm trào ngược dạ dày thực quản ở trẻ sơ sinh?

A. Cho trẻ bú nhiều hơn
B. Cho trẻ bú ít hơn nhưng thường xuyên hơn
C. Pha loãng sữa
D. Cho trẻ nằm sấp ngay sau khi bú

106. Khi nào cần đưa trẻ bị nôn đến bệnh viện?

A. Khi trẻ chỉ nôn một vài lần
B. Khi trẻ vẫn chơi và ăn uống bình thường
C. Khi trẻ có dấu hiệu mất nước nghiêm trọng hoặc nôn ra máu
D. Khi trẻ không sốt

107. Loại thuốc nào sau đây có thể gây nôn như một tác dụng phụ ở trẻ em?

A. Paracetamol
B. Amoxicillin
C. Vitamin D
D. Men tiêu hóa

108. Đâu là một nguyên nhân gây nôn ở trẻ em liên quan đến hệ thần kinh?

A. Viêm dạ dày ruột
B. Ngộ độc thực phẩm
C. U não
D. Táo bón

109. Loại nhiễm trùng nào sau đây có thể gây nôn ở trẻ em?

A. Viêm họng
B. Viêm tai giữa
C. Viêm phổi
D. Tất cả các đáp án trên

110. Loại thuốc nào sau đây KHÔNG nên tự ý sử dụng cho trẻ bị nôn mà không có chỉ định của bác sĩ?

A. Oresol
B. Men vi sinh
C. Thuốc chống nôn
D. Than hoạt tính

111. Loại thức ăn nào sau đây nên tránh cho trẻ sau khi bị nôn?

A. Cháo loãng
B. Sữa chua
C. Thức ăn nhiều dầu mỡ
D. Nước điện giải

112. Biện pháp nào sau đây có thể giúp giảm nôn do say tàu xe ở trẻ em?

A. Cho trẻ đọc sách trên xe
B. Cho trẻ nhìn ra cửa sổ
C. Cho trẻ ăn no trước khi đi
D. Sử dụng thuốc chống say tàu xe theo chỉ định của bác sĩ

113. Đâu là một biến chứng tiềm ẩn của nôn kéo dài ở trẻ em?

A. Tăng cân
B. Mất nước và rối loạn điện giải
C. Táo bón
D. Tăng cường hệ miễn dịch

114. Biện pháp nào sau đây KHÔNG giúp giảm nôn ở trẻ?

A. Cho trẻ ăn thức ăn đặc
B. Chia nhỏ các bữa ăn
C. Tránh các loại thực phẩm có mùi nồng
D. Đảm bảo trẻ nghỉ ngơi đầy đủ

115. Khi nào nên cho trẻ ăn lại sau khi bị nôn?

A. Ngay sau khi trẻ ngừng nôn
B. Chờ 4-6 giờ sau khi ngừng nôn và bắt đầu bằng thức ăn dễ tiêu
C. Chờ 24 giờ sau khi ngừng nôn
D. Không cho ăn cho đến khi hết các triệu chứng khác

116. Loại nôn nào sau đây cần được đánh giá y tế ngay lập tức?

A. Nôn sau khi ăn no
B. Nôn trớ sữa
C. Nôn ra máu
D. Nôn sau khi ho

117. Đâu là một nguyên nhân hiếm gặp gây nôn ở trẻ nhỏ?

A. Dị ứng sữa
B. Viêm dạ dày ruột
C. Hẹp môn vị
D. Lồng ruột

118. Đâu là một biện pháp phòng ngừa nôn ở trẻ bị say tàu xe?

A. Cho trẻ ăn nhiều đồ ngọt
B. Cho trẻ nhìn vào màn hình điện thoại
C. Đảm bảo thông thoáng khí trên xe
D. Cho trẻ nằm

119. Yếu tố nào sau đây làm tăng nguy cơ trào ngược dạ dày thực quản ở trẻ sơ sinh?

A. Nằm sấp sau khi ăn
B. Nằm ngửa sau khi ăn
C. Bú mẹ hoàn toàn
D. Ăn dặm sớm

120. Phương pháp điều trị nào sau đây thường được khuyến cáo đầu tiên cho trẻ bị nôn do viêm dạ dày ruột cấp tính?

A. Sử dụng thuốc chống nôn
B. Bù nước bằng đường uống
C. Truyền dịch tĩnh mạch
D. Sử dụng kháng sinh

121. Khi nào nên bắt đầu cho trẻ ăn lại sau khi bị nôn?

A. Ngay sau khi trẻ ngừng nôn
B. Chờ đến khi trẻ hết hoàn toàn cảm giác buồn nôn và thèm ăn
C. Cho trẻ ăn thức ăn dễ tiêu, lỏng, với lượng nhỏ sau khi trẻ ngừng nôn vài giờ
D. Không cho trẻ ăn gì trong 24 giờ đầu

122. Phương pháp nào sau đây có thể giúp giảm nôn ở trẻ bị say tàu xe?

A. Cho trẻ ăn kẹo ngọt
B. Cho trẻ uống nước có gas
C. Sử dụng miếng dán chống say tàu xe
D. Cho trẻ ngủ trong suốt hành trình

123. Loại thuốc nào sau đây không nên tự ý sử dụng cho trẻ bị nôn mà không có chỉ định của bác sĩ?

A. Oresol
B. Men tiêu hóa
C. Thuốc cầm nôn
D. Vitamin C

124. Đâu là dấu hiệu cảnh báo nguy hiểm khi trẻ bị nôn?

A. Nôn sau ăn 30 phút
B. Nôn khan vài lần trong ngày
C. Nôn kèm theo sốt cao, co giật
D. Nôn ra sữa đông

125. Đâu là một biến chứng nguy hiểm có thể xảy ra khi trẻ bị nôn nhiều?

A. Táo bón
B. Mất nước và rối loạn điện giải
C. Tăng cân
D. Nổi mề đay

126. Loại sữa nào sau đây thường được khuyên dùng cho trẻ bị dị ứng sữa bò gây nôn trớ?

A. Sữa tươi nguyên kem
B. Sữa công thức thủy phân hoàn toàn
C. Sữa đậu nành
D. Sữa dê

127. Loại thuốc nào sau đây có thể được sử dụng để điều trị nôn do say tàu xe ở trẻ em?

A. Paracetamol
B. Domperidone
C. Dimenhydrinate
D. Amoxicillin

128. Nếu trẻ nôn ra chất lỏng màu xanh lá cây, điều này có thể gợi ý đến tình trạng gì?

A. Nhiễm trùng đường hô hấp
B. Tắc ruột
C. Dị ứng thực phẩm
D. Viêm họng

129. Điều gì quan trọng nhất cần làm khi trẻ bị nôn do dị ứng thực phẩm?

A. Cho trẻ uống thuốc cầm nôn
B. Xác định và loại bỏ thực phẩm gây dị ứng khỏi chế độ ăn của trẻ
C. Cho trẻ ăn nhiều hơn để bù lại lượng thức ăn đã mất
D. Không cho trẻ ăn gì trong 24 giờ

130. Khi nào cần đưa trẻ bị nôn đến cơ sở y tế ngay lập tức?

A. Khi trẻ nôn sau khi ăn quá no
B. Khi trẻ nôn trớ 1-2 lần trong ngày
C. Khi trẻ nôn kèm theo mất nước, li bì
D. Khi trẻ nôn ra thức ăn chưa tiêu

131. Loại xét nghiệm nào sau đây có thể được sử dụng để chẩn đoán hẹp môn vị ở trẻ sơ sinh?

A. Xét nghiệm máu
B. Siêu âm bụng
C. Chụp X-quang phổi
D. Điện não đồ

132. Điều gì quan trọng nhất cần theo dõi khi chăm sóc trẻ bị nôn tại nhà?

A. Màu sắc quần áo của trẻ
B. Số lượng đồ chơi của trẻ
C. Dấu hiệu mất nước và các dấu hiệu bất thường khác
D. Thời gian ngủ của trẻ

133. Nguyên nhân nào sau đây ít phổ biến gây nôn ở trẻ em?

A. Viêm dạ dày ruột
B. Ngộ độc thực phẩm
C. Tắc ruột do lồng ruột
D. Ăn quá nhiều

134. Loại thực phẩm nào sau đây nên tránh cho trẻ ăn khi trẻ đang bị nôn?

A. Cháo loãng
B. Súp
C. Thức ăn nhiều dầu mỡ
D. Bánh mì

135. Nếu trẻ bị nôn sau khi bị ngã hoặc va đập đầu, điều này có thể gợi ý đến tình trạng gì?

A. Đau bụng
B. Chấn thương sọ não
C. Sốt
D. Cảm lạnh

136. Yếu tố nào sau đây làm tăng nguy cơ trào ngược dạ dày thực quản (GERD) ở trẻ sơ sinh?

A. Cân nặng cao
B. Sinh non
C. Ăn dặm sớm
D. Bú mẹ hoàn toàn

137. Phương pháp nào sau đây không được khuyến cáo để giảm nôn trớ ở trẻ sơ sinh?

A. Đặt trẻ nằm nghiêng sau khi bú
B. Nâng cao đầu giường của trẻ
C. Sử dụng võng rung lắc mạnh
D. Chia nhỏ các cữ bú

138. Nếu trẻ bị nôn ra máu, điều này có thể gợi ý đến tình trạng gì?

A. Viêm họng
B. Loét dạ dày tá tràng
C. Cảm lạnh
D. Sốt xuất huyết

139. Đâu không phải là nguyên nhân gây nôn ở trẻ lớn?

A. Ngộ độc thực phẩm
B. Viêm dạ dày ruột
C. Say tàu xe
D. Hẹp môn vị phì đại

140. Biện pháp nào sau đây có thể giúp ngăn ngừa nôn do say tàu xe ở trẻ em?

A. Cho trẻ đọc sách trên xe
B. Cho trẻ nhìn ra ngoài cửa sổ
C. Cho trẻ ăn no trước khi đi
D. Để trẻ ngồi ở vị trí ít rung lắc nhất trên xe

141. Tình trạng nào sau đây có thể gây nônProjective ở trẻ em?

A. Viêm tai giữa
B. Hẹp môn vị
C. Cảm lạnh thông thường
D. Táo bón

142. Nguyên nhân phổ biến nhất gây nôn ở trẻ sơ sinh là gì?

A. Tắc ruột
B. Trào ngược dạ dày thực quản (GERD)
C. Viêm màng não
D. Dị ứng sữa

143. Nếu trẻ bị nôn kèm theo đau bụng dữ dội, điều này có thể gợi ý đến tình trạng gì?

A. Đau bụng kinh
B. Viêm ruột thừa
C. Đau đầu
D. Sốt siêu vi

144. Biện pháp nào sau đây giúp giảm tình trạng nôn trớ sinh lý ở trẻ sơ sinh?

A. Cho trẻ nằm sấp ngay sau khi bú
B. Cho trẻ bú quá no
C. Vỗ ợ hơi cho trẻ sau khi bú
D. Không cho trẻ bú đêm

145. Loại thực phẩm nào sau đây nên cho trẻ ăn sau khi hết nôn để giúp phục hồi sức khỏe?

A. Thức ăn nhanh
B. Thức ăn nhiều dầu mỡ
C. Thức ăn giàu protein, dễ tiêu như thịt gà, cá
D. Đồ ngọt

146. Trong trường hợp trẻ bị nôn do viêm dạ dày ruột, chế độ ăn uống nào sau đây là phù hợp?

A. Ăn nhiều chất xơ
B. Ăn thức ăn giàu protein
C. Ăn thức ăn lỏng, dễ tiêu như cháo, súp
D. Ăn đồ chiên xào

147. Phương pháp điều trị nào sau đây thường được khuyến cáo đầu tiên cho trẻ bị trào ngược dạ dày thực quản (GERD) không biến chứng?

A. Phẫu thuật
B. Thay đổi chế độ ăn và tư thế
C. Sử dụng thuốc ức chế bơm proton (PPI)
D. Sử dụng thuốc kháng histamin H2

148. Khi nào cần đưa trẻ bị nôn đến bệnh viện để truyền dịch?

A. Khi trẻ chỉ nôn một vài lần
B. Khi trẻ có dấu hiệu mất nước nặng, như môi khô, mắt trũng, tiểu ít
C. Khi trẻ vẫn chơi bình thường
D. Khi trẻ chỉ nôn ra thức ăn

149. Điều gì quan trọng nhất khi bù nước cho trẻ bị nôn?

A. Cho trẻ uống thật nhiều nước một lúc
B. Cho trẻ uống nước ngọt có gas
C. Cho trẻ uống từng ngụm nhỏ dung dịch oresol (ORS)
D. Cho trẻ uống sữa tươi

150. Khi trẻ bị nôn do ngộ độc thực phẩm, điều quan trọng nhất cần làm là gì?

A. Tự ý dùng thuốc cầm nôn
B. Uống nhiều nước để bù lại lượng nước đã mất
C. Xác định nguồn gốc thực phẩm gây ngộ độc và thông báo cho cơ quan y tế
D. Cho trẻ ăn nhiều để nhanh chóng phục hồi

Số câu đã làm: 0/0
Thời gian còn lại: 00:00:00
  • Đã làm
  • Chưa làm
  • Cần kiểm tra lại
© 2026 Trending New 24h • Tạo ra với GeneratePress

Bạn ơi!!! Để xem được kết quả, bạn vui lòng làm nhiệm vụ nhỏ xíu này nha

HƯỚNG DẪN TÌM MẬT KHẨU

Đang tải nhiệm vụ...

Bước 1: Mở tab mới và truy cập Google.com. Sau đó tìm kiếm chính xác từ khóa sau:

Bước 2: Tìm và click vào kết quả có trang web giống như hình ảnh dưới đây:

Hướng dẫn tìm kiếm

Bước 3: Kéo xuống cuối trang đó để tìm mật khẩu như hình ảnh hướng dẫn:

Hướng dẫn lấy mật khẩu

Nếu tìm không thấy mã bạn có thể Đổi nhiệm vụ để lấy mã khác nhé.