1. Khi nào thì việc sử dụng tocolytic (thuốc giảm co) được cân nhắc trong trường hợp ối vỡ non?
A. Luôn luôn sử dụng tocolytic để kéo dài thời gian mang thai.
B. Để trì hoãn chuyển dạ trong thời gian ngắn nhằm tiêm corticoid cho thai nhi (dưới 34 tuần).
C. Khi có dấu hiệu chuyển dạ giả.
D. Khi mẹ cảm thấy đau bụng.
2. Xét nghiệm ‘dương xỉ hóa’ (fern test) được sử dụng để xác định điều gì?
A. Xác định ngôi thai.
B. Xác định sự hiện diện của nước ối.
C. Xác định nồng độ hormone trong nước tiểu.
D. Xác định tình trạng co thắt tử cung.
3. Corticoid được sử dụng trong ối vỡ non với mục đích chính là gì?
A. Giảm đau cho mẹ.
B. Tăng cường hệ miễn dịch cho mẹ.
C. Thúc đẩy sự trưởng thành phổi của thai nhi.
D. Ngăn ngừa co thắt tử cung.
4. Trong trường hợp ối vỡ non, khi nào nên thực hiện mổ lấy thai?
A. Luôn luôn mổ lấy thai để tránh nhiễm trùng.
B. Khi có chỉ định sản khoa như ngôi thai bất thường, suy thai, hoặc các bệnh lý của mẹ.
C. Khi thai nhi dưới 30 tuần.
D. Khi mẹ có tiền sử ối vỡ non.
5. Chỉ số Bishop được sử dụng để đánh giá điều gì trước khi khởi phát chuyển dạ?
A. Đánh giá cân nặng thai nhi.
B. Đánh giá tình trạng tim thai.
C. Đánh giá độ chín muồi của cổ tử cung.
D. Đánh giá lượng nước ối.
6. Trong trường hợp ối vỡ non, yếu tố nào sau đây cho thấy thai nhi có nguy cơ cao bị suy hô hấp sau sinh?
A. Tuổi thai dưới 34 tuần.
B. Mẹ bị tiểu đường thai kỳ.
C. Thai nhi là bé trai.
D. Cân nặng thai nhi trên 4000g.
7. Yếu tố nào sau đây có thể giúp giảm nguy cơ ối vỡ non?
A. Tăng cường vận động mạnh.
B. Bổ sung sắt liều cao.
C. Điều trị nhiễm trùng đường sinh dục và tránh hút thuốc lá.
D. Uống nhiều nước.
8. Một thai phụ 28 tuần tuổi bị ối vỡ non. Quyết định xử trí nào sau đây cần được cân nhắc kỹ lưỡng về lợi ích và nguy cơ?
A. Khởi phát chuyển dạ ngay lập tức.
B. Chờ đợi và theo dõi với kháng sinh và corticoid.
C. Mổ lấy thai ngay lập tức.
D. Chuyển tuyến trên để được tư vấn.
9. Yếu tố nào sau đây không phải là yếu tố nguy cơ của ối vỡ non?
A. Tiền sử ối vỡ non ở lần mang thai trước.
B. Hút thuốc lá.
C. Đa ối.
D. Sử dụng vitamin tổng hợp thường xuyên.
10. Phương pháp nào sau đây thường được sử dụng để chẩn đoán ối vỡ non?
A. Siêu âm Doppler.
B. Nghiệm pháp Nitrazine và quan sát hình ảnh ‘dương xỉ’ dưới kính hiển vi.
C. Đo điện tim thai (CTG).
D. Xét nghiệm công thức máu.
11. Phương pháp nào sau đây không được sử dụng để đánh giá sức khỏe thai nhi trong trường hợp ối vỡ non?
A. Đo điện tim thai (CTG).
B. Siêu âm Doppler.
C. Nội soi ổ bụng.
D. Đếm số cử động thai.
12. Mục tiêu chính của việc sử dụng kháng sinh trong ối vỡ non là gì?
A. Giảm đau cho mẹ.
B. Ngăn ngừa nhiễm trùng ối và nhiễm trùng sơ sinh.
C. Kéo dài thời gian mang thai.
D. Giúp thai nhi tăng cân.
13. Theo dõi nào sau đây là quan trọng nhất trong quá trình quản lý ối vỡ non?
A. Theo dõi cân nặng của mẹ.
B. Theo dõi nhiệt độ của mẹ, nhịp tim thai và các dấu hiệu nhiễm trùng.
C. Theo dõi lượng nước tiểu của mẹ.
D. Theo dõi huyết áp của mẹ.
14. Một thai phụ có tiền sử ối vỡ non ở lần mang thai trước. Lời khuyên nào sau đây là phù hợp nhất?
A. Không cần làm gì đặc biệt.
B. Theo dõi thai kỳ chặt chẽ hơn, khám thai định kỳ và báo cáo ngay khi có dấu hiệu bất thường.
C. Nghỉ ngơi tuyệt đối tại giường trong suốt thai kỳ.
D. Chủ động yêu cầu mổ lấy thai ở tuần thứ 37.
15. Khi nào thì việc chấm dứt thai kỳ được xem xét trong trường hợp ối vỡ non?
A. Luôn luôn chấm dứt thai kỳ ngay khi phát hiện ối vỡ non.
B. Khi có dấu hiệu nhiễm trùng ối, suy thai hoặc thai đủ tháng.
C. Khi thai nhi dưới 28 tuần.
D. Khi mẹ có tiền sử mổ lấy thai.
16. Một thai phụ 32 tuần tuổi bị ối vỡ non, không có dấu hiệu nhiễm trùng. Xử trí ban đầu nào sau đây là phù hợp nhất?
A. Khởi phát chuyển dạ ngay lập tức.
B. Nhập viện, theo dõi sát, dùng kháng sinh dự phòng và corticoid.
C. Cho xuất viện và hẹn tái khám sau 1 tuần.
D. Chỉ dùng kháng sinh và theo dõi tại nhà.
17. Trong trường hợp ối vỡ non, yếu tố nào sau đây có thể làm tăng nguy cơ sa dây rốn?
A. Ngôi thai đầu.
B. Ngôi ngược.
C. Đa ối.
D. Thai nhi nhỏ so với tuổi thai.
18. Một thai phụ bị ối vỡ non và có tiền sử nhiễm liên cầu khuẩn nhóm B (GBS). Xử trí nào sau đây là phù hợp nhất?
A. Không cần điều trị gì thêm.
B. Sử dụng kháng sinh dự phòng GBS trong quá trình chuyển dạ.
C. Mổ lấy thai để tránh lây nhiễm cho thai nhi.
D. Sử dụng kháng sinh cho thai nhi sau sinh.
19. Biện pháp nào sau đây không được khuyến cáo sử dụng thường quy trong quản lý ối vỡ non?
A. Sử dụng kháng sinh dự phòng.
B. Sử dụng corticoid.
C. Truyền ối.
D. Theo dõi sát tình trạng mẹ và bé.
20. Loại xét nghiệm nào giúp phân biệt nước tiểu và nước ối khi nghi ngờ ối vỡ non?
A. Xét nghiệm đường huyết.
B. Xét nghiệm Nitrazine.
C. Xét nghiệm công thức máu.
D. Xét nghiệm chức năng gan.
21. Trong trường hợp ối vỡ non, yếu tố nào sau đây không phải là mục tiêu của việc theo dõi tim thai?
A. Phát hiện sớm suy thai.
B. Đánh giá sự trưởng thành của phổi thai nhi.
C. Đánh giá tình trạng oxy hóa của thai nhi.
D. Đánh giá đáp ứng của thai nhi với các cơn co tử cung.
22. Ối vỡ non được định nghĩa là tình trạng vỡ ối xảy ra khi nào?
A. Trước khi chuyển dạ ở bất kỳ giai đoạn nào của thai kỳ.
B. Trước khi chuyển dạ ở thai đủ tháng (từ 37 tuần trở lên).
C. Trong giai đoạn đầu của chuyển dạ.
D. Sau khi cổ tử cung mở hoàn toàn.
23. Trong trường hợp ối vỡ non ở thai non tháng (dưới 34 tuần), lựa chọn xử trí nào sau đây thường được ưu tiên?
A. Chấm dứt thai kỳ ngay lập tức.
B. Sử dụng kháng sinh và corticoid để hỗ trợ phổi thai nhi, theo dõi sát.
C. Truyền ối.
D. Sử dụng thuốc giảm co.
24. Yếu tố nào sau đây không ảnh hưởng đến quyết định xử trí ối vỡ non?
A. Tuổi thai.
B. Sự hiện diện của nhiễm trùng.
C. Tình trạng sức khỏe của mẹ và bé.
D. Nhóm máu của mẹ.
25. Trong trường hợp ối vỡ non, yếu tố nào sau đây có thể ảnh hưởng đến sự lựa chọn kháng sinh dự phòng?
A. Tuổi của mẹ.
B. Tiền sử dị ứng kháng sinh của mẹ.
C. Cân nặng của mẹ.
D. Nhóm máu của mẹ.
26. Một thai phụ 38 tuần tuổi bị ối vỡ non, cổ tử cung đã mở 3cm, không có dấu hiệu nhiễm trùng. Xử trí nào sau đây là phù hợp nhất?
A. Mổ lấy thai ngay lập tức.
B. Theo dõi chuyển dạ tự nhiên, có thể tăng cường bằng oxytocin nếu cần.
C. Sử dụng kháng sinh và chờ đợi.
D. Chuyển sang bệnh viện tuyến trên.
27. Trong trường hợp ối vỡ non, dấu hiệu nào sau đây cho thấy có thể đã xảy ra nhiễm trùng ối?
A. Đau bụng.
B. Sốt cao, nhịp tim nhanh, nước ối có mùi hôi.
C. Ra máu âm đạo.
D. Thai nhi ít cử động.
28. Biện pháp nào sau đây có thể giúp giảm nguy cơ ối vỡ non ở những thai phụ có tiền sử phẫu thuật cổ tử cung?
A. Nghỉ ngơi tại giường.
B. Khâu vòng cổ tử cung.
C. Uống nhiều nước.
D. Tránh quan hệ tình dục.
29. Loại kháng sinh nào thường được sử dụng trong điều trị ối vỡ non để dự phòng nhiễm trùng?
A. Amoxicillin.
B. Erythromycin.
C. Azithromycin.
D. Ampicillin và Erythromycin.
30. Biến chứng nguy hiểm nhất của ối vỡ non đối với thai nhi là gì?
A. Vàng da sơ sinh.
B. Suy hô hấp.
C. Nhiễm trùng sơ sinh.
D. Hạ đường huyết.
31. Loại thuốc nào sau đây có thể được sử dụng để bảo vệ não bộ của thai nhi trong trường hợp sinh non do ối vỡ non?
A. Magnesium Sulfate.
B. Insulin.
C. Thuốc lợi tiểu.
D. Thuốc giảm đau.
32. Yếu tố nào sau đây có thể làm tăng nguy cơ ối vỡ sớm?
A. Thai ngôi đầu.
B. Thai ngôi mông.
C. Thai đơn.
D. Thai đủ tháng.
33. Trong trường hợp ối vỡ non, sản phụ cần được hướng dẫn theo dõi dấu hiệu nào tại nhà?
A. Đau bụng.
B. Sốt.
C. Dịch âm đạo có mùi hôi.
D. Tất cả các dấu hiệu trên.
34. Khi nào thì việc mổ lấy thai (mổ Cesarean) là lựa chọn ưu tiên trong trường hợp ối vỡ non?
A. Khi có suy thai cấp.
B. Khi ngôi thai bất thường.
C. Khi có tiền sử mổ lấy thai.
D. Tất cả các trường hợp trên.
35. Trong trường hợp ối vỡ non, khi nào thì nên sử dụng Magnesium Sulfate?
A. Để ngăn ngừa co giật ở sản phụ.
B. Để giảm đau.
C. Để kích thích chuyển dạ.
D. Để tăng cường sức khỏe thai nhi.
36. Vai trò của việc đo chiều dài kênh cổ tử cung bằng siêu âm trong quản lý ối vỡ non là gì?
A. Đánh giá nguy cơ sinh non.
B. Đánh giá tình trạng nhiễm trùng.
C. Đánh giá vị trí nhau thai.
D. Đánh giá cân nặng thai nhi.
37. Trong trường hợp ối vỡ non ở thai non tháng, việc trì hoãn sinh có thể mang lại lợi ích gì?
A. Giảm nguy cơ vàng da.
B. Tăng cơ hội trưởng thành phổi cho thai nhi.
C. Giảm nguy cơ hạ đường huyết.
D. Tất cả các lợi ích trên.
38. Yếu tố nào sau đây không phải là yếu tố nguy cơ của ối vỡ non?
A. Tiền sử ối vỡ non ở lần mang thai trước.
B. Hút thuốc lá.
C. Đa ối.
D. Sản phụ lớn tuổi.
39. Yếu tố nào sau đây không liên quan đến việc quản lý ối vỡ non bảo tồn (chờ đợi chuyển dạ tự nhiên)?
A. Sử dụng kháng sinh dự phòng.
B. Theo dõi sát các dấu hiệu nhiễm trùng.
C. Chấm dứt thai kỳ ngay lập tức.
D. Sử dụng corticosteroid để trưởng thành phổi cho thai nhi.
40. Trong trường hợp ối vỡ non, việc theo dõi số lượng bạch cầu trong máu có ý nghĩa gì?
A. Đánh giá tình trạng thiếu máu.
B. Đánh giá tình trạng nhiễm trùng.
C. Đánh giá chức năng gan.
D. Đánh giá chức năng thận.
41. Phương pháp nào sau đây thường được sử dụng để chẩn đoán ối vỡ non?
A. Đo điện tim đồ (ECG).
B. Nghiệm pháp Valsalva.
C. Khám bằng mỏ vịt để quan sát dịch ối và xét nghiệm dịch ối.
D. Chụp X-quang bụng.
42. Ối vỡ non được định nghĩa là vỡ ối khi nào?
A. Vỡ ối sau khi chuyển dạ thực sự bắt đầu.
B. Vỡ ối trước khi thai đủ 37 tuần và trước khi chuyển dạ.
C. Vỡ ối khi cổ tử cung đã mở trọn.
D. Vỡ ối trong giai đoạn sổ thai.
43. Khi nào thì chấm dứt thai kỳ là lựa chọn phù hợp nhất trong trường hợp ối vỡ non?
A. Khi thai còn quá non tháng (dưới 24 tuần).
B. Khi có dấu hiệu nhiễm trùng ối rõ ràng.
C. Khi thai đủ tháng (trên 37 tuần).
D. Tất cả các trường hợp ối vỡ non.
44. Trong trường hợp ối vỡ non, khi nào thì việc sử dụng Tocolytic (thuốc giảm co) là phù hợp?
A. Khi có dấu hiệu chuyển dạ.
B. Khi không có dấu hiệu nhiễm trùng và cần kéo dài thời gian để trưởng thành phổi cho thai nhi.
C. Khi thai đã đủ tháng.
D. Khi sản phụ có tiền sử sinh non.
45. Loại xét nghiệm nào sau đây có thể giúp xác định ối vỡ non bằng cách phát hiện các chất đặc trưng trong dịch âm đạo?
A. Xét nghiệm công thức máu.
B. Xét nghiệm nước tiểu.
C. Xét nghiệm fern test (hình ảnh lá dương xỉ).
D. Xét nghiệm chức năng gan.
46. Trong trường hợp ối vỡ non, việc đánh giá lượng nước ối còn lại (AFI – Amniotic Fluid Index) có vai trò gì?
A. Đánh giá sức khỏe thai nhi.
B. Đánh giá nguy cơ nhiễm trùng.
C. Đánh giá nguy cơ suy hô hấp.
D. Đánh giá nguy cơ vỡ tử cung.
47. Trong trường hợp ối vỡ non, sản phụ nên tránh làm gì?
A. Quan hệ tình dục.
B. Thụt rửa âm đạo.
C. Sử dụng tampon.
D. Tất cả các hoạt động trên.
48. Yếu tố nào sau đây có thể làm giảm nguy cơ ối vỡ non?
A. Chế độ dinh dưỡng cân bằng.
B. Kiểm soát tốt các bệnh lý nền.
C. Khám thai định kỳ.
D. Tất cả các yếu tố trên.
49. Biện pháp nào sau đây có thể giúp giảm nguy cơ ối vỡ non?
A. Uống nhiều nước.
B. Bổ sung vitamin tổng hợp.
C. Điều trị nhiễm trùng âm đạo.
D. Tất cả các biện pháp trên.
50. Tại sao ối vỡ non làm tăng nguy cơ sinh non?
A. Do áp lực từ bên ngoài vào tử cung tăng lên.
B. Do tử cung dễ bị kích thích và co bóp khi màng ối vỡ.
C. Do thai nhi bị thiếu oxy.
D. Do sản phụ bị mất máu.
51. Loại thuốc nào sau đây thường được sử dụng để hỗ trợ sự trưởng thành phổi của thai nhi trong trường hợp ối vỡ non?
A. Insulin.
B. Corticosteroid.
C. Thuốc lợi tiểu.
D. Thuốc giảm đau.
52. Theo dõi tim thai liên tục (CTG) có vai trò gì trong quản lý ối vỡ non?
A. Đánh giá tình trạng sức khỏe của thai nhi.
B. Đánh giá cơn co tử cung.
C. Dự đoán ngày sinh.
D. Giảm đau cho sản phụ.
53. Biến chứng nguy hiểm nhất của ối vỡ non đối với thai nhi là gì?
A. Vàng da sơ sinh.
B. Suy hô hấp.
C. Nhiễm trùng sơ sinh.
D. Hạ đường huyết.
54. Loại xét nghiệm nào sau đây có thể giúp phân biệt nước ối với nước tiểu trong trường hợp nghi ngờ ối vỡ non?
A. Xét nghiệm pH.
B. Xét nghiệm đường.
C. Xét nghiệm protein.
D. Xét nghiệm tế bào.
55. Xét nghiệm nào sau đây giúp đánh giá tình trạng nhiễm trùng ối?
A. Xét nghiệm đường huyết.
B. Xét nghiệm CRP (C-reactive protein).
C. Xét nghiệm chức năng thận.
D. Xét nghiệm đông máu.
56. Biện pháp nào sau đây không được khuyến cáo trong quản lý ối vỡ non?
A. Nằm nghỉ ngơi tại giường.
B. Tự ý sử dụng thuốc kháng sinh.
C. Theo dõi nhiệt độ thường xuyên.
D. Khám thai định kỳ.
57. Khi nào thì nên thực hiện nghiệm pháp Oxytocin challenge test (OCT) ở sản phụ ối vỡ non?
A. Để đánh giá sức khỏe thai nhi trước khi quyết định chấm dứt thai kỳ.
B. Để kích thích chuyển dạ.
C. Để giảm đau.
D. Để ngăn ngừa nhiễm trùng.
58. Trong trường hợp ối vỡ non, việc sử dụng Prostaglandin để khởi phát chuyển dạ có thể gây ra biến chứng gì?
A. Vỡ tử cung.
B. Suy thai.
C. Nhiễm trùng ối.
D. Tất cả các biến chứng trên.
59. Sử dụng kháng sinh trong điều trị ối vỡ non nhằm mục đích gì?
A. Kích thích chuyển dạ.
B. Ngăn ngừa nhiễm trùng.
C. Giảm đau.
D. Tăng cường sức khỏe cho thai nhi.
60. Biến chứng nào sau đây có thể xảy ra ở mẹ do ối vỡ non?
A. Băng huyết sau sinh.
B. Nhiễm trùng hậu sản.
C. Thuyên tắc ối.
D. Tất cả các biến chứng trên.
61. Một sản phụ 30 tuổi, thai 32 tuần, ối vỡ non. Sau khi dùng corticosteroid để thúc đẩy trưởng thành phổi cho thai nhi, thời điểm nào là thích hợp nhất để cân nhắc gây chuyển dạ?
A. Ngay lập tức
B. Sau 12 giờ
C. Sau 24 giờ
D. Sau 48 giờ
62. Chỉ số Bishop được sử dụng để đánh giá điều gì trong sản khoa?
A. Sức khỏe tổng quát của thai nhi
B. Độ trưởng thành của phổi thai nhi
C. Sự sẵn sàng của cổ tử cung cho chuyển dạ
D. Nguy cơ nhiễm trùng ối
63. Thuốc nào sau đây thường được sử dụng để thúc đẩy sự trưởng thành phổi của thai nhi khi ối vỡ non xảy ra trước 34 tuần?
A. Insulin
B. Magnesium sulfate
C. Corticosteroid
D. Oxytocin
64. Thái độ xử trí nào sau đây thường được áp dụng khi ối vỡ non xảy ra ở tuổi thai sớm (ví dụ: 24-26 tuần)?
A. Chấm dứt thai kỳ ngay lập tức
B. Kháng sinh dự phòng và theo dõi sát
C. Gây chuyển dạ
D. Mổ lấy thai ngay lập tức
65. Một sản phụ 25 tuổi, thai 28 tuần, ối vỡ non. Sau khi nhập viện, sản phụ sốt cao, nhịp tim nhanh, và có dịch âm đạo hôi. Chẩn đoán phù hợp nhất là gì?
A. Chuyển dạ sinh non
B. Nhiễm trùng ối (viêm màng ối)
C. Tiền sản giật
D. Nhau bong non
66. Trong trường hợp ối vỡ non, sản phụ nên được tư vấn về điều gì liên quan đến hoạt động hàng ngày?
A. Không cần hạn chế hoạt động
B. Nghỉ ngơi tại giường
C. Hạn chế hoạt động thể chất và tránh quan hệ tình dục
D. Tập thể dục nhẹ nhàng để tăng cường sức khỏe
67. Yếu tố nào sau đây không phải là yếu tố nguy cơ của ối vỡ non?
A. Tiền sử ối vỡ non
B. Hút thuốc lá
C. Đa ối
D. Thiếu máu
68. Trong trường hợp ối vỡ non, khi nào thì việc chấm dứt thai kỳ là bắt buộc?
A. Khi có dấu hiệu nhiễm trùng ối (viêm màng ối)
B. Khi thai nhi đủ tháng (37 tuần)
C. Khi sản phụ có tiền sử mổ lấy thai
D. Khi có ngôi thai ngược
69. Xét nghiệm AFC (Amniotic Fluid Culture) được sử dụng để làm gì trong trường hợp ối vỡ non?
A. Đánh giá thể tích nước ối
B. Xác định sự hiện diện của nhiễm trùng trong nước ối
C. Đánh giá độ trưởng thành phổi của thai nhi
D. Đánh giá tình trạng dinh dưỡng của thai nhi
70. Nguyên tắc nào sau đây quan trọng nhất trong quản lý ối vỡ non?
A. Kéo dài thai kỳ càng lâu càng tốt bất kể nguy cơ
B. Cân bằng giữa nguy cơ nhiễm trùng và lợi ích của việc kéo dài thai kỳ
C. Chấm dứt thai kỳ ngay khi ối vỡ non xảy ra
D. Chỉ sử dụng kháng sinh khi có dấu hiệu nhiễm trùng rõ ràng
71. Ối vỡ sớm khác ối vỡ non ở điểm nào?
A. Ối vỡ sớm xảy ra trước khi chuyển dạ, ối vỡ non xảy ra sau khi chuyển dạ bắt đầu.
B. Ối vỡ sớm xảy ra khi thai đủ tháng, ối vỡ non xảy ra khi thai chưa đủ tháng.
C. Ối vỡ sớm xảy ra trước khi cổ tử cung xóa mở hoàn toàn trong giai đoạn chuyển dạ, ối vỡ non xảy ra trước khi chuyển dạ.
D. Ối vỡ sớm nguy hiểm hơn ối vỡ non.
72. Yếu tố nào sau đây có thể làm tăng nguy cơ ối vỡ non liên quan đến can thiệp y tế?
A. Sử dụng vitamin trước sinh
B. Khám thai định kỳ
C. Chọc ối
D. Siêu âm thai
73. Trong quản lý ối vỡ non, việc sử dụng tocolytics (thuốc giảm co) có vai trò gì?
A. Ngăn ngừa nhiễm trùng ối
B. Thúc đẩy trưởng thành phổi của thai nhi
C. Kéo dài thời gian mang thai để dùng corticosteroid và/hoặc chuyển tuyến
D. Giảm nguy cơ suy hô hấp ở trẻ sơ sinh
74. Mục tiêu chính của việc sử dụng magnesium sulfate trong quản lý ối vỡ non là gì?
A. Ngăn ngừa co giật ở mẹ
B. Thúc đẩy trưởng thành phổi của thai nhi
C. Giảm nguy cơ bại não ở trẻ sinh non
D. Ngăn ngừa nhiễm trùng ối
75. Biến chứng nào sau đây là nguy cơ lớn nhất đối với thai nhi sau ối vỡ non?
A. Vàng da
B. Suy hô hấp
C. Hạ đường huyết
D. Nhiễm trùng
76. Loại kháng sinh nào thường được sử dụng để điều trị dự phòng nhiễm trùng sau ối vỡ non?
A. Penicillin
B. Erythromycin
C. Ampicillin và Erythromycin
D. Gentamicin
77. Một sản phụ 28 tuổi, thai 35 tuần, ối vỡ non. Không có dấu hiệu nhiễm trùng. Theo dõi trong bệnh viện, sau 24 giờ, sản phụ vẫn chưa chuyển dạ. Lựa chọn xử trí nào sau đây là hợp lý?
A. Tiếp tục theo dõi sát
B. Gây chuyển dạ
C. Mổ lấy thai
D. Cho sản phụ xuất viện
78. Xét nghiệm nào sau đây thường được sử dụng để xác định ối vỡ?
A. Công thức máu
B. Đo điện tim (ECG)
C. Xét nghiệm Fern
D. Xét nghiệm chức năng gan
79. Một sản phụ đến khám vì nghi ngờ ối vỡ. pH âm đạo của cô ấy là 6.5. Điều này gợi ý điều gì?
A. Không có khả năng ối vỡ
B. Có khả năng ối vỡ
C. Có khả năng nhiễm trùng âm đạo
D. Cần thực hiện thêm xét nghiệm
80. Loại theo dõi nào sau đây KHÔNG được khuyến cáo thực hiện thường quy ở sản phụ ối vỡ non, không có dấu hiệu nhiễm trùng?
A. Theo dõi nhiệt độ
B. Theo dõi nhịp tim thai
C. Theo dõi số lượng bạch cầu hàng ngày
D. Theo dõi cơn gò tử cung
81. Một sản phụ 33 tuổi, thai 26 tuần, ối vỡ non. Cô ấy có tiền sử sinh non một lần. Điều này ảnh hưởng đến quyết định quản lý như thế nào?
A. Không ảnh hưởng, tiền sử không quan trọng.
B. Tăng nguy cơ sinh non tái phát, cần theo dõi sát và cân nhắc các biện pháp dự phòng.
C. Giảm nguy cơ sinh non, không cần lo lắng.
D. Bắt buộc phải chấm dứt thai kỳ ngay lập tức.
82. Trong trường hợp ối vỡ non, yếu tố nào sau đây cần được theo dõi cẩn thận để phát hiện dấu hiệu nhiễm trùng?
A. Nhịp tim thai
B. Huyết áp mẹ
C. Số lượng bạch cầu của mẹ
D. Cân nặng mẹ
83. Ối vỡ non (PROM) được định nghĩa là vỡ màng ối trước khi chuyển dạ ở tuổi thai nào?
A. Trước 40 tuần
B. Trước 37 tuần
C. Trước 39 tuần
D. Trước 38 tuần
84. Trong trường hợp ối vỡ non, việc theo dõi nước ối có vai trò gì?
A. Đánh giá sức khỏe thai nhi
B. Đánh giá tình trạng nhiễm trùng
C. Đánh giá thể tích nước ối và phát hiện thiểu ối
D. Dự đoán thời điểm chuyển dạ
85. Một sản phụ 20 tuổi, thai 30 tuần, ối vỡ non. Cô ấy lo lắng về việc sinh non sẽ ảnh hưởng đến sự phát triển của con. Bạn nên tư vấn gì?
A. Không cần lo lắng, trẻ sinh non sẽ phát triển hoàn toàn bình thường.
B. Nguy cơ biến chứng cao, không có cách nào giảm thiểu.
C. Có nguy cơ biến chứng, nhưng có nhiều biện pháp hỗ trợ để cải thiện kết cục cho trẻ.
D. Sinh non không ảnh hưởng đến sự phát triển trí tuệ của trẻ.
86. Phương pháp nào sau đây KHÔNG được sử dụng để chẩn đoán ối vỡ?
A. Nghiệm pháp Valsalva
B. Soi mỏ vịt
C. Test Nitrazine
D. Đo chiều cao tử cung
87. Trong trường hợp ối vỡ non, nếu thai nhi có dấu hiệu suy thai rõ ràng, lựa chọn xử trí nào sau đây là phù hợp nhất?
A. Tiếp tục theo dõi sát
B. Gây chuyển dạ
C. Mổ lấy thai cấp cứu
D. Sử dụng thuốc giảm co
88. Trong trường hợp ối vỡ non, việc đánh giá ngôi thai và thế thai có vai trò gì?
A. Đánh giá nguy cơ suy thai
B. Đánh giá nguy cơ sa dây rốn
C. Đánh giá nguy cơ nhiễm trùng
D. Đánh giá độ trưởng thành phổi
89. Một sản phụ 36 tuổi, thai 34 tuần, ối vỡ non. Cô ấy có tiền sử GDM (tiểu đường thai kỳ) kiểm soát tốt bằng chế độ ăn. Điều này ảnh hưởng đến quyết định quản lý như thế nào?
A. Không ảnh hưởng, GDM không quan trọng.
B. Tăng nguy cơ nhiễm trùng, cần theo dõi sát đường huyết và cân nhắc gây chuyển dạ sớm.
C. Giảm nguy cơ sinh non, không cần lo lắng.
D. Bắt buộc phải mổ lấy thai.
90. Theo dõi tim thai bằng CTG (cardiotocography) có vai trò gì trong quản lý ối vỡ non?
A. Đánh giá độ trưởng thành phổi của thai nhi
B. Phát hiện sớm dấu hiệu suy thai
C. Dự đoán thời điểm chuyển dạ
D. Đánh giá nguy cơ nhiễm trùng ối
91. Trong trường hợp ối vỡ non, việc đánh giá lượng nước ối còn lại có ý nghĩa gì?
A. Để đánh giá chức năng thận của thai nhi.
B. Để đánh giá nguy cơ thiểu ối và các biến chứng liên quan.
C. Để xác định giới tính của thai nhi.
D. Để dự đoán ngày sinh.
92. Đâu là xét nghiệm giúp phân biệt ối vỡ non với tiểu không kiểm soát?
A. Xét nghiệm đường niệu.
B. Xét nghiệm tế bào học nước tiểu.
C. Xét nghiệm PAMG-1 (Placental Alpha Microglobulin-1).
D. Cấy nước tiểu.
93. Đâu là dấu hiệu gợi ý nhiễm trùng ối cần can thiệp ngay?
A. Sản phụ sốt cao và tim thai nhanh.
B. Nước ối trong và không có mùi hôi.
C. Sản phụ không có dấu hiệu đau bụng.
D. Tim thai bình thường.
94. Khi thai phụ bị ối vỡ non, việc sử dụng kháng sinh dự phòng kéo dài có thể gây ra tác dụng phụ nào?
A. Tăng huyết áp.
B. Kháng kháng sinh.
C. Tiểu đường thai kỳ.
D. Thiếu máu.
95. Khi sản phụ bị ối vỡ non, việc sử dụng các biện pháp hỗ trợ tâm lý có vai trò gì?
A. Giúp sản phụ giảm căng thẳng và lo lắng.
B. Giúp sản phụ tăng cường sức khỏe thể chất.
C. Giúp sản phụ cải thiện chế độ dinh dưỡng.
D. Giúp sản phụ ngủ ngon hơn.
96. Loại xét nghiệm nào sau đây giúp đánh giá tình trạng nhiễm trùng ối?
A. Công thức máu và CRP.
B. Siêu âm Doppler.
C. Định lượng đường huyết.
D. Tổng phân tích nước tiểu.
97. Loại thuốc nào sau đây có thể được sử dụng để kích thích chuyển dạ ở sản phụ bị ối vỡ non?
A. Magnesium sulfate.
B. Oxytocin.
C. Nifedipine.
D. Methyldopa.
98. Khi nào thì việc mổ lấy thai được ưu tiên ở sản phụ bị ối vỡ non?
A. Khi có ngôi thai ngược.
B. Khi có dấu hiệu suy thai.
C. Khi có tiền sử mổ lấy thai.
D. Tất cả các đáp án trên.
99. Yếu tố nào sau đây có thể làm tăng nguy cơ ối vỡ non ở song thai?
A. Thiếu máu.
B. Đa ối.
C. Tiền sản giật.
D. Tiểu đường thai kỳ.
100. Theo dõi nào sau đây là quan trọng nhất ở sản phụ bị ối vỡ non?
A. Đo huyết áp hàng ngày.
B. Đếm số lượng nước tiểu.
C. Theo dõi tim thai.
D. Kiểm tra cân nặng hàng tuần.
101. Trong trường hợp ối vỡ non, việc theo dõi cử động thai có vai trò gì?
A. Để đánh giá tình trạng sức khỏe của mẹ.
B. Để đánh giá tình trạng sức khỏe của thai nhi.
C. Để dự đoán ngày sinh.
D. Để xác định ngôi thai.
102. Biện pháp nào sau đây không được khuyến cáo để phòng ngừa ối vỡ non?
A. Bỏ hút thuốc lá.
B. Điều trị nhiễm trùng âm đạo.
C. Nghỉ ngơi tuyệt đối tại giường.
D. Khám thai định kỳ.
103. Yếu tố nào sau đây có thể gây sai lệch kết quả của nghiệm pháp Nitrazine?
A. Sử dụng xà phòng để vệ sinh vùng kín.
B. Có máu trong dịch âm đạo.
C. Nhiễm trùng âm đạo.
D. Tất cả các đáp án trên.
104. Trong trường hợp ối vỡ non, việc trì hoãn sinh có thể kéo dài bao lâu nếu không có dấu hiệu nhiễm trùng?
A. Không nên trì hoãn quá 24 giờ.
B. Có thể trì hoãn đến 34 tuần.
C. Có thể trì hoãn càng lâu càng tốt.
D. Tối đa 7 ngày.
105. Ối vỡ non được định nghĩa là vỡ ối khi nào?
A. Trước khi chuyển dạ ở bất kỳ giai đoạn nào của thai kỳ.
B. Sau khi chuyển dạ ở thai đủ tháng.
C. Trước khi chuyển dạ ở thai trên 37 tuần.
D. Trước khi chuyển dạ ở thai dưới 37 tuần.
106. Biện pháp nào sau đây có thể giúp giảm nguy cơ nhiễm trùng ối ở sản phụ bị ối vỡ non?
A. Hạn chế thăm khám âm đạo.
B. Sử dụng tampon để thấm dịch.
C. Tắm bồn thường xuyên.
D. Quan hệ tình dục.
107. Nếu sản phụ bị ối vỡ non ở tuần thứ 30 của thai kỳ và không có dấu hiệu nhiễm trùng, lựa chọn xử trí nào sau đây là phù hợp nhất?
A. Chấm dứt thai kỳ ngay lập tức.
B. Theo dõi sát và sử dụng kháng sinh dự phòng, corticoid.
C. Chỉ sử dụng kháng sinh dự phòng.
D. Chỉ theo dõi mà không can thiệp gì.
108. Khi nào thì việc chấm dứt thai kỳ được khuyến cáo ở sản phụ bị ối vỡ non?
A. Khi có dấu hiệu nhiễm trùng ối.
B. Khi thai nhi được 34 tuần.
C. Khi sản phụ có dấu hiệu chuyển dạ.
D. Khi thai nhi được 28 tuần.
109. Trong trường hợp ối vỡ non, việc sử dụng tocolytics (thuốc giảm co) có thể mang lại lợi ích gì?
A. Tăng cường sức khỏe tim mạch cho mẹ.
B. Giúp kéo dài thời gian mang thai để sử dụng corticoid.
C. Giảm nguy cơ tiền sản giật.
D. Ngăn ngừa tiểu đường thai kỳ.
110. Loại thuốc nào sau đây thường được sử dụng để dự phòng nhiễm trùng ở sản phụ bị ối vỡ non?
A. Thuốc giảm đau.
B. Kháng sinh.
C. Vitamin.
D. Thuốc lợi tiểu.
111. Khi sản phụ bị ối vỡ non, y tá cần theo dõi sát dấu hiệu nào sau đây để phát hiện sớm nhiễm trùng ối?
A. Màu sắc và mùi của nước ối.
B. Số lượng nước ối.
C. Độ pH của nước ối.
D. Tất cả các đáp án trên.
112. Trong trường hợp ối vỡ non, việc sử dụng corticoid có tác dụng gì cho thai nhi?
A. Tăng cường hệ miễn dịch.
B. Giảm nguy cơ suy hô hấp.
C. Ngăn ngừa dị tật bẩm sinh.
D. Cải thiện chức năng gan.
113. Yếu tố nào sau đây không ảnh hưởng đến quyết định xử trí ối vỡ non?
A. Tuổi thai.
B. Tình trạng sức khỏe của mẹ.
C. Tình trạng sức khỏe của thai nhi.
D. Nhóm máu của mẹ.
114. Biến chứng nguy hiểm nhất của ối vỡ non đối với thai nhi là gì?
A. Dị tật bẩm sinh.
B. Suy hô hấp.
C. Nhiễm trùng sơ sinh.
D. Vàng da.
115. Khi nào thì việc sử dụng magnesium sulfate được cân nhắc ở sản phụ bị ối vỡ non?
A. Để ngăn ngừa co giật do tiền sản giật.
B. Để giảm đau trong quá trình chuyển dạ.
C. Để bảo vệ thần kinh thai nhi.
D. Để tăng cường co bóp tử cung.
116. Phương pháp nào sau đây được sử dụng để chẩn đoán ối vỡ non?
A. Siêu âm.
B. Nội soi ổ bụng.
C. Nghiệm pháp Nitrazine.
D. Công thức máu.
117. Yếu tố nào sau đây không phải là yếu tố nguy cơ của ối vỡ non?
A. Hút thuốc lá.
B. Đa ối.
C. Tiền sử sinh non.
D. Sản phụ lớn tuổi.
118. Thai phụ bị ối vỡ non cần được tư vấn về điều gì?
A. Các dấu hiệu nhiễm trùng ối.
B. Sự cần thiết phải nhập viện theo dõi.
C. Các phương pháp điều trị có thể được áp dụng.
D. Tất cả các đáp án trên.
119. Trong xử trí ối vỡ non, việc đánh giá ngôi thai và thế thai có vai trò gì?
A. Để quyết định phương pháp sinh (ngả âm đạo hay mổ lấy thai).
B. Để dự đoán cân nặng của thai nhi.
C. Để đánh giá tình trạng sức khỏe của thai nhi.
D. Để xác định tuổi thai.
120. Trong trường hợp ối vỡ non, sản phụ cần được hướng dẫn về chế độ dinh dưỡng như thế nào?
A. Ăn nhiều đồ ngọt để tăng năng lượng.
B. Ăn nhiều rau xanh và protein để tăng cường sức đề kháng.
C. Hạn chế uống nước để giảm lượng nước ối.
D. Không cần thay đổi chế độ ăn uống.
121. Loại xét nghiệm nào sau đây có độ nhạy và độ đặc hiệu cao nhất trong chẩn đoán ối vỡ non?
A. Nghiệm pháp Nitrazine
B. Soi tươi dịch âm đạo
C. Xét nghiệm Amnisure
D. Xét nghiệm Fern test
122. Ối vỡ non (PROM) được định nghĩa là vỡ màng ối trước khi chuyển dạ ở tuổi thai nào?
A. Trên 40 tuần
B. Trên 37 tuần
C. Dưới 37 tuần
D. Từ 37 đến 40 tuần
123. Theo dõi nào sau đây KHÔNG cần thiết ở bệnh nhân ối vỡ non?
A. Theo dõi nhiệt độ
B. Theo dõi nhịp tim thai
C. Theo dõi số lượng bạch cầu
D. Theo dõi chức năng gan
124. Biện pháp nào sau đây KHÔNG giúp giảm nguy cơ ối vỡ non?
A. Bỏ thuốc lá
B. Điều trị nhiễm trùng âm đạo
C. Khâu vòng cổ tử cung dự phòng
D. Ăn nhiều rau xanh
125. Tác dụng phụ nào sau đây KHÔNG liên quan đến việc sử dụng steroid để trưởng thành phổi cho thai nhi?
A. Tăng đường huyết
B. Giảm cử động thai
C. Tăng huyết áp
D. Ức chế tuyến thượng thận của thai nhi
126. Xét nghiệm Fern test được thực hiện bằng cách nào?
A. Đo pH dịch âm đạo
B. Soi dịch âm đạo dưới kính hiển vi
C. Tìm bạch cầu trong dịch âm đạo
D. Cấy dịch âm đạo
127. Một sản phụ 35 tuần tuổi thai, ối vỡ non, không có dấu hiệu nhiễm trùng. Lựa chọn xử trí nào sau đây là phù hợp nhất?
A. Chờ đợi chuyển dạ tự nhiên
B. Khởi phát chuyển dạ
C. Mổ lấy thai chủ động
D. Dùng tocolytic để trì hoãn chuyển dạ
128. Một sản phụ 25 tuổi, thai 29 tuần, nhập viện vì ối vỡ non. Sản phụ không có dấu hiệu nhiễm trùng. Nên tư vấn gì về nguy cơ cho sản phụ?
A. Nguy cơ cao suy hô hấp ở trẻ sơ sinh
B. Nguy cơ cao nhiễm trùng ối
C. Nguy cơ cao tử vong mẹ
D. Cả A và B
129. Nguy cơ nào sau đây KHÔNG tăng lên ở trẻ sinh non do ối vỡ non?
A. Hội chứng suy hô hấp
B. Bệnh võng mạc ở trẻ sinh non
C. Vàng da sơ sinh
D. Béo phì
130. Thời gian tiềm tàng (latent period) trong ối vỡ non là gì?
A. Thời gian từ khi vỡ ối đến khi bắt đầu chuyển dạ
B. Thời gian từ khi bắt đầu chuyển dạ đến khi sinh
C. Thời gian từ khi sinh đến khi rau bong
D. Thời gian từ khi rau bong đến khi hết chảy máu
131. Một sản phụ 27 tuần tuổi thai, ối vỡ non, được điều trị bảo tồn. Sản phụ lo lắng về việc thiếu nước ối. Nên tư vấn gì?
A. Truyền ối có thể giúp cải thiện tình trạng
B. Uống nhiều nước có thể tăng lượng nước ối
C. Việc theo dõi lượng nước ối là quan trọng, nhưng truyền ối thường không được khuyến cáo
D. Cần chấm dứt thai kỳ ngay lập tức
132. Một sản phụ 28 tuần tuổi thai được chẩn đoán ối vỡ non. Xét nghiệm CRP (C-reactive protein) bình thường. Nên sử dụng loại steroid nào để trưởng thành phổi cho thai nhi?
A. Betamethasone
B. Dexamethasone
C. Hydrocortisone
D. Methylprednisolone
133. Một sản phụ 30 tuần tuổi thai, ối vỡ non, được chẩn đoán nhiễm trùng ối. Lựa chọn kháng sinh nào sau đây là phù hợp nhất?
A. Erythromycin
B. Ampicillin và Gentamicin
C. Azithromycin
D. Ceftriaxone
134. Chỉ định nào sau đây KHÔNG phải là chống chỉ định của việc điều trị bảo tồn trong ối vỡ non?
A. Nhiễm trùng ối
B. Suy thai
C. Ngôi thai bất thường
D. Thai < 24 tuần
135. Một sản phụ có tiền sử ối vỡ non ở lần mang thai trước. Ở lần mang thai này, nên làm gì để dự phòng ối vỡ non?
A. Nghỉ ngơi tại giường hoàn toàn
B. Sử dụng Progesterone
C. Khâu vòng cổ tử cung thường quy
D. Uống nhiều nước
136. Biến chứng nguy hiểm nhất của ối vỡ non là gì?
A. Sa dây rốn
B. Nhiễm trùng ối
C. Sinh non
D. Băng huyết sau sinh
137. Một sản phụ 33 tuần tuổi thai, ối vỡ non, được điều trị bảo tồn bằng kháng sinh và steroid. Sau 48 giờ, sản phụ bắt đầu có dấu hiệu chuyển dạ. Nên làm gì tiếp theo?
A. Mổ lấy thai chủ động
B. Tiếp tục dùng Tocolytic để ngăn chặn chuyển dạ
C. Cho phép chuyển dạ tiến triển
D. Tăng liều kháng sinh
138. Trong xử trí ối vỡ non, khi nào nên chấm dứt thai kỳ ngay lập tức?
A. Khi thai đủ tháng
B. Khi có dấu hiệu nhiễm trùng ối
C. Khi thai > 34 tuần
D. Khi có dấu hiệu suy thai
139. Trong trường hợp ối vỡ non ở tuổi thai 24 tuần, lựa chọn xử trí nào sau đây là phù hợp nhất?
A. Chấm dứt thai kỳ ngay lập tức
B. Kháng sinh dự phòng và steroid, theo dõi sát
C. Truyền ối
D. Khâu vòng cổ tử cung
140. Thời điểm dùng steroid để trưởng thành phổi cho thai nhi hiệu quả nhất trong ối vỡ non là khi nào?
A. Ngay sau khi chẩn đoán ối vỡ non
B. Khi có dấu hiệu chuyển dạ
C. Khi có dấu hiệu nhiễm trùng
D. Khi thai trên 34 tuần
141. Steroid được sử dụng trong xử trí ối vỡ non nhằm mục đích gì?
A. Tăng cường sản xuất nước ối
B. Giảm nguy cơ nhiễm trùng
C. Thúc đẩy sự trưởng thành phổi của thai nhi
D. Ngăn ngừa chuyển dạ sinh non
142. Một sản phụ 32 tuần tuổi thai nhập viện vì nghi ngờ ối vỡ non. Khám thấy có dịch chảy ra từ âm đạo, pH = 7.0. Bước tiếp theo nên làm gì?
A. Chấm dứt thai kỳ
B. Cho kháng sinh dự phòng
C. Siêu âm đánh giá lượng nước ối
D. Thực hiện xét nghiệm Amnisure
143. Phương pháp nào sau đây KHÔNG được sử dụng để chẩn đoán ối vỡ non?
A. Nghiệm pháp Nitrazine
B. Soi tươi dịch âm đạo
C. Xét nghiệm Amnisure
D. Siêu âm Doppler
144. Xét nghiệm nào sau đây giúp đánh giá tình trạng nhiễm trùng ối tốt nhất?
A. Công thức máu
B. CRP (C-reactive protein)
C. Procalcitonin
D. Chọc ối làm xét nghiệm
145. Trong trường hợp ối vỡ non, khi nào nên sử dụng Tocolytic?
A. Để trì hoãn chuyển dạ cho đến khi thai đủ tháng
B. Để trì hoãn chuyển dạ để hoàn thành liệu trình steroid
C. Để ngăn ngừa chuyển dạ hoàn toàn
D. Không nên sử dụng Tocolytic trong ối vỡ non
146. Một sản phụ 26 tuần tuổi thai, ối vỡ non, được điều trị bảo tồn. Cần theo dõi nhịp tim thai bao nhiêu lần một ngày?
A. 1 lần/ngày
B. 2 lần/ngày
C. Mỗi 8 giờ
D. Liên tục
147. Loại kháng sinh nào thường được sử dụng để dự phòng nhiễm trùng ở bệnh nhân ối vỡ non?
A. Ceftriaxone
B. Erythromycin
C. Penicillin
D. Azithromycin
148. Trong ối vỡ non, nguy cơ nào sau đây liên quan đến việc sử dụng Corticosteroid lặp lại?
A. Tăng cân ở mẹ
B. Suy giảm sự phát triển thần kinh của trẻ
C. Tăng đường huyết thoáng qua
D. Hạ huyết áp
149. Yếu tố nguy cơ nào sau đây liên quan đến ối vỡ non?
A. Đa ối
B. Thai ngôi ngược
C. Hút thuốc lá
D. Tất cả các đáp án trên
150. Giá trị pH của nước ối là bao nhiêu?
A. pH < 6.0
B. pH = 6.5
C. pH = 7.0
D. pH > 7.1