Chuyển đến nội dung

Trắc nghiệm Rối loạn chức năng thận – tiết niệu online có đáp án

Trắc Nghiệm Y Dược & Sức Khỏe

Trắc nghiệm Rối loạn chức năng thận – tiết niệu online có đáp án

Ngày cập nhật: Tháng 3 14, 2026

Lưu ý và Miễn trừ trách nhiệm:Toàn bộ nội dung câu hỏi, đáp án và thông tin được cung cấp trên website này được xây dựng nhằm mục đích tham khảo, hỗ trợ ôn tập và củng cố kiến thức. Chúng tôi không cam kết về tính chính xác tuyệt đối, tính cập nhật hay độ tin cậy hoàn toàn của các dữ liệu này. Nội dung tại đây KHÔNG PHẢI LÀ ĐỀ THI CHÍNH THỨC của bất kỳ tổ chức giáo dục, trường đại học hay cơ quan cấp chứng chỉ nào. Người sử dụng tự chịu trách nhiệm khi sử dụng các thông tin này vào mục đích học tập, nghiên cứu hoặc áp dụng vào thực tiễn. Chúng tôi không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ sai sót, thiệt hại hoặc hậu quả nào phát sinh từ việc sử dụng thông tin trên website này.

Hãy cùng khám phá bộ Trắc nghiệm Rối loạn chức năng thận – tiết niệu online có đáp án. Nội dung câu hỏi được xây dựng nhằm hỗ trợ bạn ôn tập và ghi nhớ hiệu quả. Chỉ cần bấm vào phần trắc nghiệm bạn quan tâm để làm bài ngay. Hy vọng bạn có trải nghiệm học tập hiệu quả và thú vị

★★★★★
★★★★★
4.8/5 (201 đánh giá)

1. Thuốc ức chế men chuyển (ACEI) hoặc thuốc ức chế thụ thể angiotensin II (ARB) được sử dụng trong điều trị bệnh thận mạn tính vì lý do nào sau đây?

A. Tăng huyết áp
B. Giảm protein niệu
C. Tăng kali máu
D. Giảm phosphate máu

2. Nguyên nhân nào sau đây gây ra hội chứng urê huyết cao?

A. Suy thận
B. Mất nước
C. Chế độ ăn giàu protein
D. Tất cả các đáp án trên

3. Loại thuốc lợi tiểu nào sau đây có thể gây ra hạ natri máu?

A. Thiazide
B. Furosemide
C. Spironolactone
D. Amiloride

4. Trong bệnh thận mạn tính (CKD), yếu tố nào sau đây góp phần chính vào sự phát triển của thiếu máu?

A. Giảm sản xuất erythropoietin
B. Tăng sản xuất hepcidin
C. Mất máu qua đường tiêu hóa
D. Giảm hấp thu sắt

5. Yếu tố nguy cơ chính gây ung thư tế bào thận (renal cell carcinoma) là gì?

A. Hút thuốc lá
B. Béo phì
C. Tăng huyết áp
D. Tất cả các đáp án trên

6. Thuốc nào sau đây có thể gây ra viêm thận mô kẽ cấp tính (acute interstitial nephritis)?

A. Penicillin
B. NSAIDs
C. PPIs (Thuốc ức chế bơm proton)
D. Tất cả các đáp án trên

7. Phương pháp điều trị nào sau đây giúp giảm nguy cơ tái phát sỏi canxi?

A. Uống nhiều nước
B. Hạn chế muối
C. Sử dụng thiazide
D. Tất cả các đáp án trên

8. Trong bệnh thận đa nang (PKD), đột biến gen nào sau đây thường gặp nhất?

A. PKD1
B. PKD2
C. TSC1
D. TSC2

9. Cơ chế chính nào dẫn đến phù trong hội chứng thận hư?

A. Tăng áp lực thủy tĩnh
B. Giảm áp lực keo
C. Tăng tính thấm thành mạch
D. Tăng tái hấp thu natri

10. Chất chỉ điểm sinh học (biomarker) nào sau đây thường được sử dụng để phát hiện tổn thương thận cấp tính sớm (AKI)?

A. Creatinin huyết thanh
B. NGAL (Neutrophil gelatinase-associated lipocalin)
C. Ure máu
D. Albumin niệu

11. Nguyên nhân phổ biến nhất của viêm cầu thận cấp ở trẻ em là gì?

A. Nhiễm trùng liên cầu khuẩn
B. Lupus ban đỏ hệ thống
C. Bệnh đái tháo đường
D. Tăng huyết áp

12. Phương pháp điều trị nào sau đây được sử dụng để loại bỏ kali dư thừa trong trường hợp tăng kali máu cấp tính?

A. Calcium gluconate
B. Insulin và glucose
C. Furosemide
D. Sodium bicarbonate

13. Phương pháp điều trị nào sau đây thường được sử dụng cho bệnh nhân suy thận mạn tính giai đoạn cuối?

A. Truyền dịch
B. Lọc máu
C. Sử dụng thuốc lợi tiểu
D. Ăn kiêng muối

14. Biến chứng nào sau đây thường gặp ở bệnh nhân suy thận mạn giai đoạn cuối (ESRD)?

A. Hạ canxi máu
B. Tăng phosphat máu
C. Tăng vitamin D máu
D. Giảm kali máu

15. Xét nghiệm nào sau đây được sử dụng để chẩn đoán viêm bể thận cấp?

A. Tổng phân tích nước tiểu và cấy nước tiểu
B. Siêu âm thận
C. Chụp X-quang bụng không chuẩn bị
D. Đo điện giải đồ

16. Biến chứng nào sau đây có thể xảy ra sau khi cắt bỏ tuyến tiền liệt qua niệu đạo (TURP)?

A. Tiểu không kiểm soát
B. Xuất tinh ngược dòng
C. Hẹp niệu đạo
D. Tất cả các đáp án trên

17. Trong điều trị tăng kali máu, thuốc nào sau đây giúp loại bỏ kali ra khỏi cơ thể?

A. Calcium gluconate
B. Insulin
C. Sodium polystyrene sulfonate (Kayexalate)
D. Sodium bicarbonate

18. Loại sỏi thận nào phổ biến nhất?

A. Sỏi canxi oxalate
B. Sỏi struvite
C. Sỏi axit uric
D. Sỏi cystine

19. Protein niệu vi thể (Microalbuminuria) được định nghĩa là lượng albumin trong nước tiểu vượt quá mức nào trong 24 giờ?

A. Trên 300 mg
B. Từ 30 đến 300 mg
C. Dưới 30 mg
D. Trên 3.5 g

20. Triệu chứng nào sau đây ít có khả năng liên quan đến hội chứng thận hư?

A. Phù
B. Protein niệu
C. Hạ albumin máu
D. Tăng huyết áp

21. Nguyên nhân phổ biến nhất của tổn thương thận cấp tính (AKI) tại bệnh viện là gì?

A. Hoại tử ống thận cấp (ATN)
B. Viêm cầu thận
C. Tắc nghẽn đường tiết niệu
D. Hội chứng gan thận

22. Yếu tố nào sau đây có thể làm tăng nguy cơ hình thành sỏi axit uric?

A. pH nước tiểu kiềm
B. pH nước tiểu axit
C. Uống nhiều nước
D. Chế độ ăn giàu canxi

23. Chỉ số nào sau đây thường được sử dụng để theo dõi sự tiến triển của bệnh thận mạn tính?

A. Số lượng bạch cầu
B. Mức lọc cầu thận ước tính (eGFR)
C. Nồng độ hemoglobin
D. Số lượng tiểu cầu

24. Xét nghiệm nào sau đây được sử dụng để đánh giá mức lọc cầu thận (GFR) một cách chính xác nhất?

A. Đo độ thanh thải creatinin 24 giờ
B. Ước tính GFR bằng công thức Cockcroft-Gault
C. Ước tính GFR bằng công thức CKD-EPI
D. Đo độ thanh thải inulin

25. Loại thuốc nào sau đây có thể gây ra bệnh thận do thuốc giảm đau (analgesic nephropathy)?

A. Aspirin
B. Acetaminophen
C. NSAIDs (Thuốc chống viêm không steroid)
D. Opioids

26. Tình trạng nào sau đây có thể gây ra hội chứng Fanconi?

A. Viêm cầu thận
B. Bệnh ống thận
C. Sỏi thận
D. Nhiễm trùng đường tiết niệu

27. Xét nghiệm nào sau đây được sử dụng để đánh giá chức năng ống thận?

A. Độ thanh thải creatinin
B. Độ thẩm thấu nước tiểu
C. Điện giải đồ
D. Tổng phân tích nước tiểu

28. Biến chứng nào sau đây có thể xảy ra do hội chứng ly giải khối u (tumor lysis syndrome)?

A. Tăng kali máu
B. Tăng phosphat máu
C. Hạ canxi máu
D. Tất cả các đáp án trên

29. Bệnh nào sau đây có liên quan đến sự lắng đọng amyloid ở thận?

A. Bệnh đái tháo đường
B. Đa u tủy xương
C. Tăng huyết áp
D. Viêm cầu thận

30. Loại thuốc nào sau đây có thể gây ra tổn thương thận cấp tính (AKI) do hoại tử ống thận cấp (ATN)?

A. Ibuprofen
B. Gentamicin
C. Aspirin
D. Acetaminophen

31. Xét nghiệm nào sau đây thường được sử dụng để đánh giá chức năng lọc của cầu thận?

A. Tổng phân tích nước tiểu
B. Độ thanh thải creatinin
C. Siêu âm thận
D. Điện giải đồ

32. Bệnh nhân suy thận mạn giai đoạn cuối cần điều trị thay thế thận (RRT) khi nào?

A. Khi độ lọc cầu thận (GFR) < 15 mL/phút/1.73 m2
B. Khi độ lọc cầu thận (GFR) > 60 mL/phút/1.73 m2
C. Khi có protein niệu
D. Khi có tăng huyết áp

33. Yếu tố nào sau đây làm tăng nguy cơ nhiễm trùng đường tiết niệu (UTI) ở phụ nữ?

A. Uống nhiều nước
B. Vệ sinh sau khi đi tiểu từ trước ra sau
C. Sử dụng tampon
D. Đi tiểu ngay sau khi quan hệ tình dục

34. Biến chứng nào sau đây KHÔNG phải là biến chứng của suy thận mạn tính?

A. Thiếu máu
B. Loãng xương
C. Tăng huyết áp
D. Hạ đường huyết

35. Xét nghiệm nào sau đây giúp phân biệt suy thận trước thận (prerenal AKI) với suy thận tại thận (intrinsic AKI)?

A. Tổng phân tích nước tiểu
B. Tỷ lệ BUN/Creatinin
C. Siêu âm thận
D. Điện giải đồ

36. Chất nào sau đây được sản xuất bởi thận và kích thích tủy xương sản xuất hồng cầu?

A. Renin
B. Erythropoietin
C. Vitamin D
D. Angiotensin

37. Triệu chứng nào sau đây KHÔNG phải là biểu hiện của hội chứng thận hư?

A. Phù
B. Protein niệu
C. Hạ albumin máu
D. Tăng huyết áp

38. Thuốc ức chế men chuyển (ACEI) có tác dụng bảo vệ thận ở bệnh nhân đái tháo đường bằng cách nào?

A. Làm giảm protein niệu
B. Làm tăng huyết áp
C. Làm tăng đường huyết
D. Làm giảm kali máu

39. Bệnh lý nào sau đây có thể gây ra hội chứng Alport?

A. Bệnh tự miễn
B. Bệnh di truyền
C. Nhiễm trùng
D. Ngộ độc

40. Loại thuốc nào sau đây có thể gây ra viêm bàng quang xuất huyết?

A. Cyclophosphamide
B. Prednisone
C. Aspirin
D. Omeprazole

41. Biến chứng nào sau đây có thể xảy ra sau khi ghép thận?

A. Thải ghép
B. Hạ huyết áp
C. Giảm cân
D. Tăng đường huyết

42. Thuốc nào sau đây có thể gây độc cho thận?

A. Paracetamol
B. Amoxicillin
C. Ibuprofen
D. Vitamin C

43. Nguyên nhân phổ biến nhất gây suy thận cấp (AKI) tại bệnh viện là gì?

A. Viêm cầu thận cấp
B. Hoại tử ống thận cấp (ATN)
C. Tắc nghẽn đường tiết niệu
D. Sốc giảm thể tích

44. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là yếu tố nguy cơ của sỏi thận?

A. Uống ít nước
B. Chế độ ăn nhiều muối
C. Tiền sử gia đình mắc sỏi thận
D. Vận động thường xuyên

45. Loại thuốc nào sau đây thường được sử dụng để điều trị nhiễm trùng đường tiết niệu (UTI) không biến chứng?

A. Amoxicillin
B. Ciprofloxacin
C. Phenazopyridine
D. Furosemide

46. Phương pháp điều trị nào sau đây được sử dụng cho bệnh nhân bị hẹp niệu đạo?

A. Đặt stent niệu đạo
B. Uống nhiều nước
C. Sử dụng thuốc kháng sinh
D. Lọc máu

47. Yếu tố nào sau đây KHÔNG làm tăng nguy cơ mắc bệnh thận đa nang (PKD)?

A. Tiền sử gia đình mắc bệnh thận đa nang
B. Tuổi cao
C. Huyết áp cao
D. Chế độ ăn nhiều muối

48. Biện pháp nào sau đây KHÔNG được sử dụng để điều trị sỏi thận nhỏ (<5mm) không gây triệu chứng?

A. Uống nhiều nước
B. Sử dụng thuốc giảm đau
C. Sử dụng thuốc chẹn alpha
D. Phẫu thuật mở

49. Xét nghiệm nào sau đây thường được sử dụng để chẩn đoán viêm cầu thận?

A. Siêu âm thận
B. Sinh thiết thận
C. Tổng phân tích nước tiểu
D. Độ thanh thải creatinin

50. Phương pháp điều trị thay thế thận (RRT) nào sau đây sử dụng màng bụng của bệnh nhân để lọc máu?

A. Lọc máu (Hemodialysis)
B. Lọc màng bụng (Peritoneal dialysis)
C. Ghép thận
D. Lọc máu liên tục (CRRT)

51. Bệnh nhân suy thận mạn nên hạn chế ăn loại thực phẩm nào sau đây để kiểm soát nồng độ kali trong máu?

A. Gạo trắng
B. Chuối
C. Thịt gà
D. Bánh mì

52. Protein niệu vi thể (Microalbuminuria) là dấu hiệu sớm của tổn thương thận ở bệnh nhân nào sau đây?

A. Viêm cầu thận cấp
B. Sỏi thận
C. Đái tháo đường
D. Nhiễm trùng đường tiết niệu

53. Phương pháp điều trị nào sau đây được sử dụng để loại bỏ sỏi thận lớn mà không cần phẫu thuật mở?

A. Tán sỏi ngoài cơ thể (ESWL)
B. Nội soi niệu quản ngược dòng (URS)
C. Phẫu thuật nội soi sau phúc mạc lấy sỏi thận (PCNL)
D. Lọc máu

54. Biện pháp nào sau đây giúp làm chậm tiến triển của bệnh thận mạn tính (CKD)?

A. Ăn nhiều protein
B. Kiểm soát huyết áp
C. Uống ít nước
D. Hút thuốc lá

55. Thuốc nào sau đây có thể làm giảm protein niệu ở bệnh nhân mắc bệnh thận?

A. Furosemide
B. Losartan
C. Aspirin
D. Omeprazole

56. Loại sỏi thận nào thường gặp nhất?

A. Sỏi canxi oxalate
B. Sỏi struvite
C. Sỏi acid uric
D. Sỏi cystine

57. Loại xét nghiệm nào sau đây được sử dụng để đánh giá kích thước và hình dạng của thận?

A. Tổng phân tích nước tiểu
B. Siêu âm thận
C. Độ thanh thải creatinin
D. Sinh thiết thận

58. Nguyên nhân nào sau đây gây ra bệnh thận IgA (bệnh Berger)?

A. Sự lắng đọng phức hợp miễn dịch IgA trong cầu thận
B. Nhiễm trùng liên cầu khuẩn
C. Sử dụng thuốc NSAID
D. Tăng huyết áp không kiểm soát

59. Cơ chế chính của thuốc lợi tiểu thiazide trong điều trị tăng huyết áp là gì?

A. Ức chế tái hấp thu natri ở ống lượn gần
B. Ức chế tái hấp thu natri ở ống lượn xa
C. Ức chế tác dụng của aldosteron
D. Tăng thải kali

60. Dấu hiệu nào sau đây gợi ý nhiễm trùng đường tiết niệu trên (viêm bể thận cấp)?

A. Tiểu buốt
B. Đau lưng
C. Tiểu nhiều lần
D. Tiểu ra máu

61. Nguyên nhân phổ biến nhất gây suy thận cấp tại thận (intrinsic) là gì?

A. Sỏi niệu quản
B. Viêm cầu thận cấp
C. Tăng huyết áp ác tính
D. Mất nước

62. Loại thuốc nào sau đây có thể làm giảm protein niệu ở bệnh nhân bệnh thận do tiểu đường?

A. Thuốc lợi tiểu thiazide
B. Thuốc ức chế men chuyển (ACEI)
C. Thuốc chẹn beta
D. Thuốc chẹn kênh canxi

63. Tình trạng nào sau đây có thể gây ra đái tháo nhạt (diabetes insipidus)?

A. Tiểu đường
B. Thiếu hormone ADH
C. Sỏi thận
D. Tăng huyết áp

64. Loại thuốc nào sau đây có thể gây độc cho thận?

A. Paracetamol
B. Ibuprofen
C. Amoxicillin
D. Vitamin C

65. Nguyên nhân nào sau đây gây ra hội chứng Alport?

A. Đột biến gen collagen
B. Nhiễm trùng liên cầu
C. Lắng đọng IgA
D. Sử dụng thuốc NSAID

66. Biến chứng nào sau đây thường gặp ở bệnh nhân suy thận mạn tính?

A. Tăng canxi máu
B. Thiếu máu
C. Hạ huyết áp
D. Giảm kali máu

67. Phương pháp điều trị nào sau đây được sử dụng để loại bỏ sỏi thận lớn?

A. Uống nhiều nước
B. Tán sỏi ngoài cơ thể
C. Nội soi niệu quản lấy sỏi
D. Lithotripsy qua da

68. Tình trạng nào sau đây có thể gây ra suy thận trước thận (prerenal)?

A. Viêm cầu thận
B. Tắc nghẽn niệu quản
C. Giảm thể tích tuần hoàn
D. Hoại tử ống thận cấp

69. Xét nghiệm nào sau đây giúp chẩn đoán viêm bể thận cấp?

A. Siêu âm thận
B. Tổng phân tích nước tiểu
C. X-quang bụng không chuẩn bị
D. CT scan bụng

70. Biến chứng nào sau đây có thể xảy ra sau khi ghép thận?

A. Tăng kali máu
B. Thải ghép
C. Hạ huyết áp
D. Thiếu máu

71. Xét nghiệm nào sau đây thường được sử dụng để đánh giá chức năng lọc của cầu thận?

A. Tổng phân tích nước tiểu
B. Độ thanh thải creatinin
C. Siêu âm thận
D. Điện giải đồ

72. Thuốc lợi tiểu nào sau đây có thể gây tăng kali máu?

A. Furosemide
B. Hydrochlorothiazide
C. Spironolactone
D. Mannitol

73. Biến chứng nào sau đây liên quan đến bệnh thận đa nang (polycystic kidney disease)?

A. Sỏi thận
B. U nang gan
C. Viêm bể thận
D. Hẹp niệu đạo

74. Chỉ số nào sau đây thường được sử dụng để theo dõi tiến triển của bệnh thận mạn tính?

A. Công thức máu
B. Điện tâm đồ
C. Mức lọc cầu thận (GFR)
D. Đường huyết

75. Phương pháp điều trị nào sau đây giúp giảm nguy cơ biến cố tim mạch ở bệnh nhân suy thận mạn?

A. Bổ sung sắt
B. Kiểm soát huyết áp
C. Uống nhiều nước
D. Ăn nhiều protein

76. Protein niệu đại thể được định nghĩa là lượng protein trong nước tiểu vượt quá mức nào?

A. 30 mg/ngày
B. 150 mg/ngày
C. 300 mg/ngày
D. 3.5 g/ngày

77. Yếu tố nào sau đây không làm tăng nguy cơ nhiễm trùng đường tiết niệu?

A. Sỏi thận
B. Đặt ống thông tiểu
C. Uống nhiều nước
D. Tiểu đường

78. Thuốc nào sau đây có thể gây ra viêm thận mô kẽ cấp tính?

A. Paracetamol
B. Penicillin
C. Vitamin C
D. Omeprazole

79. Triệu chứng nào sau đây không phải là biểu hiện của hội chứng thận hư?

A. Phù
B. Protein niệu
C. Tăng lipid máu
D. Hạ huyết áp

80. Biến chứng nào sau đây liên quan đến việc điều trị suy thận mạn bằng erythropoietin?

A. Hạ huyết áp
B. Tăng huyết áp
C. Giảm kali máu
D. Thiếu máu

81. Tình trạng nào sau đây có thể gây ra hội chứng ly giải u (tumor lysis syndrome) và gây suy thận cấp?

A. Nhiễm trùng đường tiết niệu
B. Tắc nghẽn niệu quản
C. Điều trị hóa chất ung thư
D. Sỏi thận

82. Tình trạng nào sau đây có thể gây ra nhiễm toan ống thận (renal tubular acidosis)?

A. Tiểu đường
B. Hội chứng Sjogren
C. Tăng huyết áp
D. Sỏi thận

83. Loại sỏi thận nào thường gặp nhất?

A. Sỏi struvite
B. Sỏi acid uric
C. Sỏi canxi oxalate
D. Sỏi cystine

84. Biện pháp nào sau đây giúp kiểm soát phù ở bệnh nhân hội chứng thận hư?

A. Uống nhiều nước
B. Ăn nhiều muối
C. Sử dụng thuốc lợi tiểu
D. Truyền albumin

85. Xét nghiệm nào sau đây giúp đánh giá mức độ tổn thương ống thận?

A. Độ thanh thải creatinin
B. Tổng phân tích nước tiểu
C. Beta-2 microglobulin niệu
D. Điện giải đồ

86. Triệu chứng nào sau đây gợi ý đến ung thư thận?

A. Đái dắt
B. Đau bụng
C. Tiểu máu
D. Sốt

87. Biện pháp nào sau đây giúp phòng ngừa sỏi thận tái phát?

A. Ăn nhiều thịt đỏ
B. Uống ít nước
C. Hạn chế muối
D. Bổ sung vitamin C liều cao

88. Tình trạng nào sau đây có thể gây ra bệnh thận IgA (bệnh Berger)?

A. Nhiễm trùng đường tiết niệu
B. Viêm họng do liên cầu
C. Sỏi thận
D. Tăng huyết áp

89. Bệnh nhân suy thận mạn giai đoạn cuối cần điều trị thay thế thận, phương pháp nào sau đây không phải là điều trị thay thế thận?

A. Lọc máu (Hemodialysis)
B. Lọc màng bụng (Peritoneal dialysis)
C. Ghép thận
D. Sử dụng thuốc lợi tiểu

90. Xét nghiệm nào sau đây giúp chẩn đoán hẹp động mạch thận?

A. Siêu âm Doppler thận
B. Tổng phân tích nước tiểu
C. Độ thanh thải creatinin
D. Điện giải đồ

91. Trong bệnh thận do HIV, loại tổn thương cầu thận nào thường gặp nhất?

A. Viêm cầu thận màng.
B. Xơ hóa cầu thận khu trú từng đoạn (FSGS).
C. Viêm cầu thận tăng sinh.
D. Bệnh thận IgA.

92. Trong điều trị hạ natri máu, việc điều chỉnh natri quá nhanh có thể gây ra hội chứng nào sau đây?

A. Hội chứng ly giải u.
B. Hội chứng renin-angiotensin-aldosterone.
C. Hội chứng mất myelin do thẩm thấu (osmotic demyelination syndrome).
D. Hội chứng Cushing.

93. Biến chứng nào sau đây không phải là biến chứng của suy thận mạn?

A. Thiếu máu.
B. Cường cận giáp thứ phát.
C. Tăng huyết áp.
D. Hạ canxi máu.

94. Loại sỏi thận nào thường gặp nhất?

A. Sỏi struvite.
B. Sỏi cystine.
C. Sỏi canxi oxalate.
D. Sỏi axit uric.

95. Xét nghiệm nước tiểu nào sau đây cho biết tình trạng cô đặc nước tiểu của thận?

A. pH nước tiểu.
B. Tỷ trọng nước tiểu.
C. Protein niệu.
D. Glucose niệu.

96. Phương pháp điều trị nào sau đây không được sử dụng để điều trị sỏi thận?

A. Tán sỏi ngoài cơ thể.
B. Nội soi niệu quản lấy sỏi.
C. Uống nhiều nước.
D. Sử dụng thuốc lợi tiểu quai.

97. Bệnh nhân suy thận mạn thường bị thiếu máu do nguyên nhân nào sau đây?

A. Giảm sản xuất erythropoietin.
B. Tăng phá hủy hồng cầu.
C. Mất máu qua đường tiêu hóa.
D. Thiếu sắt.

98. Trong bệnh thận đái tháo đường, thay đổi cấu trúc nào sau đây thường gặp ở cầu thận?

A. Viêm cầu thận tăng sinh.
B. Xơ hóa cầu thận dạng nốt (Kimmelstiel-Wilson nodules).
C. Liềm tế bào.
D. Lắng đọng IgA.

99. Thuốc ức chế men chuyển (ACEI) có tác dụng bảo vệ thận trong bệnh thận mạn như thế nào?

A. Làm tăng huyết áp.
B. Làm giãn tiểu động mạch đến cầu thận.
C. Làm co tiểu động mạch đi cầu thận.
D. Làm giảm protein niệu.

100. Xét nghiệm nào sau đây thường được sử dụng để chẩn đoán bệnh thận đa nang di truyền (ADPKD)?

A. Sinh thiết thận.
B. Siêu âm bụng.
C. Tổng phân tích nước tiểu.
D. Độ thanh thải creatinin.

101. Xét nghiệm nào sau đây được sử dụng để đánh giá tình trạng tắc nghẽn đường tiểu?

A. Tổng phân tích nước tiểu.
B. Siêu âm thận và đường tiểu.
C. Độ thanh thải creatinin.
D. Điện giải đồ máu.

102. Nguyên nhân nào sau đây ít gây ra viêm cầu thận?

A. Nhiễm streptococcus sau nhiễm trùng họng.
B. Lupus ban đỏ hệ thống.
C. Đái tháo đường.
D. Hội chứng Goodpasture.

103. Biến chứng nào sau đây có thể xảy ra sau ghép thận?

A. Thải ghép cấp tính.
B. Tăng cân.
C. Hạ huyết áp.
D. Giảm nguy cơ nhiễm trùng.

104. Phương pháp điều trị thay thế thận nào sau đây sử dụng màng bụng của bệnh nhân để lọc máu?

A. Lọc máu (hemodialysis).
B. Lọc màng bụng (peritoneal dialysis).
C. Ghép thận.
D. Lọc máu liên tục (continuous renal replacement therapy).

105. Biến chứng tim mạch nào sau đây thường gặp ở bệnh nhân suy thận mạn?

A. Hẹp van hai lá.
B. Viêm màng ngoài tim.
C. Hở van động mạch chủ.
D. Block nhĩ thất.

106. Yếu tố nào sau đây không phải là nguyên nhân gây suy thận cấp trước thận?

A. Xuất huyết.
B. Sốc tim.
C. Viêm cầu thận cấp.
D. Mất nước.

107. Trong hội chứng thận hư, protein niệu cao dẫn đến hậu quả nào sau đây?

A. Tăng albumin máu.
B. Giảm cholesterol máu.
C. Phù.
D. Tăng globulin máu.

108. Trong điều trị tăng kali máu cấp tính, thuốc nào sau đây có tác dụng nhanh nhất để đưa kali vào trong tế bào?

A. Calcium gluconate.
B. Insulin và glucose.
C. Kayexalate.
D. Bicarbonate.

109. Loại thuốc nào sau đây được sử dụng để điều trị nhiễm trùng đường tiểu không biến chứng ở phụ nữ?

A. Vancomycin.
B. Ciprofloxacin.
C. Nitrofurantoin.
D. Amphotericin B.

110. Xét nghiệm nào sau đây được sử dụng để đánh giá mức lọc cầu thận (GFR) một cách chính xác nhất?

A. Đo độ thanh thải creatinin 24 giờ.
B. Ước tính GFR bằng công thức CKD-EPI creatinin.
C. Đo độ thanh thải inulin.
D. Xét nghiệm cystatin C.

111. Loại thuốc nào sau đây có thể gây ra hội chứng giống lupus do thuốc và gây tổn thương thận?

A. Amiodarone.
B. Hydralazine.
C. Simvastatin.
D. Metformin.

112. Trong bệnh ống thận mô kẽ di truyền, đột biến gen UMOD gây ra bệnh gì?

A. Bệnh thận đa nang.
B. Bệnh thận do acid uric.
C. Uromodulin-associated kidney disease (UKD).
D. Hội chứng Bartter.

113. Trong hội chứng Alport, bất thường về collagen loại nào gây ra bệnh?

A. Collagen loại I.
B. Collagen loại III.
C. Collagen loại IV.
D. Collagen loại V.

114. Bệnh nhân bị suy thận mạn giai đoạn cuối cần được điều trị thay thế thận khi mức lọc cầu thận (GFR) đạt đến mức nào?

A. GFR < 60 ml/phút/1.73 m2.
B. GFR < 45 ml/phút/1.73 m2.
C. GFR < 30 ml/phút/1.73 m2.
D. GFR < 15 ml/phút/1.73 m2.

115. Loại thuốc nào sau đây có thể gây ra viêm thận mô kẽ cấp tính?

A. Thuốc ức chế men chuyển (ACEI).
B. Thuốc lợi tiểu thiazide.
C. Thuốc kháng viêm không steroid (NSAID).
D. Thuốc kháng sinh aminoglycoside.

116. Trong bệnh thận IgA (bệnh Berger), IgA lắng đọng ở vị trí nào trong thận?

A. Màng đáy cầu thận.
B. Màng gian mạch.
C. Ống thận.
D. Mô kẽ.

117. Loại thuốc nào sau đây có thể gây ra sỏi thận do thuốc?

A. Allopurinol.
B. Indinavir.
C. Furosemide.
D. Losartan.

118. Trong suy thận cấp do hoại tử ống thận cấp (ATN), giai đoạn nào sau đây đặc trưng bởi sự phục hồi chức năng thận?

A. Giai đoạn khởi đầu.
B. Giai đoạn duy trì.
C. Giai đoạn hồi phục.
D. Giai đoạn vô niệu.

119. Xét nghiệm nào sau đây giúp phân biệt suy thận cấp trước thận và suy thận cấp tại thận?

A. Tổng phân tích tế bào máu.
B. Điện giải đồ máu.
C. FeNa (bài tiết natri phân đoạn).
D. Định lượng protein niệu.

120. Triệu chứng nào sau đây không thường gặp trong nhiễm trùng đường tiểu dưới (viêm bàng quang)?

A. Tiểu gắt buốt.
B. Đau lưng.
C. Tiểu lắt nhắt.
D. Tiểu máu.

121. Xét nghiệm nào sau đây được sử dụng để đánh giá chức năng ống thận?

A. Độ thanh thải creatinine
B. pH máu
C. Độ thẩm thấu nước tiểu
D. Điện giải đồ

122. Một bệnh nhân bị suy thận mạn tính (CKD) có chỉ số PTH (hormone tuyến cận giáp) tăng cao. Điều trị nào sau đây là phù hợp nhất?

A. Bổ sung canxi
B. Bổ sung vitamin D
C. Cinacalcet
D. Phẫu thuật cắt bỏ tuyến cận giáp

123. Cơ chế tác dụng của thuốc ức chế men chuyển (ACEi) trong điều trị bệnh thận là gì?

A. Tăng huyết áp
B. Giảm protein niệu
C. Tăng thải kali
D. Giảm độ lọc cầu thận

124. Một bệnh nhân bị sỏi struvite. Tình trạng nào sau đây thường liên quan đến loại sỏi này?

A. Nhiễm trùng đường tiết niệu do vi khuẩn Proteus
B. Tăng axit uric máu
C. Cường cận giáp
D. Uống ít nước

125. Một bệnh nhân bị sỏi thận có triệu chứng đau quặn thận. Thuốc nào sau đây là phù hợp nhất để giảm đau cấp tính?

A. Paracetamol
B. Ibuprofen
C. Morphine
D. Tamsulosin

126. Xét nghiệm nào sau đây giúp chẩn đoán bệnh thận IgA (bệnh Berger)?

A. Cấy nước tiểu
B. Sinh thiết thận
C. Tổng phân tích nước tiểu
D. Siêu âm thận

127. Cơ chế chính nào gây phù trong hội chứng thận hư?

A. Tăng áp lực thủy tĩnh
B. Giảm áp lực keo
C. Tăng tính thấm thành mạch
D. Tắc nghẽn bạch huyết

128. Biến chứng nào sau đây thường gặp nhất ở bệnh nhân chạy thận nhân tạo?

A. Hạ huyết áp
B. Tăng huyết áp
C. Nhiễm trùng
D. Hội chứng mất cân bằng

129. Một bệnh nhân bị hội chứng Fanconi có rối loạn chức năng ống thận nào sau đây?

A. Mất khả năng cô đặc nước tiểu
B. Mất khả năng tái hấp thu glucose, amino acid, phosphate và bicarbonate
C. Mất khả năng bài tiết acid
D. Mất khả năng bài tiết kali

130. Phương pháp điều trị nào sau đây là bắt buộc ở bệnh nhân suy thận giai đoạn cuối (ESRD)?

A. Chế độ ăn hạn chế protein
B. Thuốc lợi tiểu
C. Lọc máu hoặc ghép thận
D. Thuốc ức chế men chuyển (ACEi)

131. Loại thuốc nào sau đây có thể gây ra hoại tử nhú thận?

A. Penicillin
B. NSAIDs
C. Aminoglycosides
D. Vancomycin

132. Thuốc lợi tiểu nào sau đây tác động chủ yếu ở ống lượn xa?

A. Furosemide
B. Hydrochlorothiazide
C. Spironolactone
D. Mannitol

133. Loại thuốc nào sau đây có thể gây ra hội chứng Stevens-Johnson?

A. Penicillin
B. NSAIDs
C. Allopurinol
D. Furosemide

134. Xét nghiệm nào sau đây là quan trọng nhất để chẩn đoán nhiễm trùng đường tiết niệu (UTI)?

A. Tổng phân tích nước tiểu
B. Cấy nước tiểu
C. Siêu âm bụng
D. Chụp CT bụng

135. Một bệnh nhân bị hội chứng Bartter có rối loạn điện giải nào sau đây?

A. Hạ kali máu
B. Tăng kali máu
C. Hạ natri máu
D. Tăng natri máu

136. Xét nghiệm nào sau đây giúp phân biệt giữa suy thận trước thận và suy thận tại thận?

A. Tổng phân tích nước tiểu
B. Tỷ lệ BUN/Creatinine
C. FeNa (Fractional Excretion of Sodium)
D. Siêu âm thận

137. Một bệnh nhân bị tăng kali máu nặng (kali > 6.5 mmol/L) kèm theo thay đổi trên điện tâm đồ. Biện pháp điều trị nào sau đây cần được thực hiện NGAY LẬP TỨC?

A. Kayexalate
B. Insulin và glucose
C. Furosemide
D. Bicarbonate

138. Chỉ số nào sau đây được sử dụng để ước tính mức lọc cầu thận (GFR) một cách chính xác nhất?

A. Nồng độ creatinine huyết thanh
B. Nồng độ ure huyết thanh
C. Độ thanh thải creatinine
D. Công thức CKD-EPI

139. Triệu chứng nào sau đây KHÔNG thường gặp trong hội chứng thận hư?

A. Phù
B. Protein niệu
C. Hạ albumin máu
D. Tăng huyết áp

140. Một bệnh nhân bị hội chứng Alport có đặc điểm di truyền nào sau đây?

A. Di truyền trội trên nhiễm sắc thể thường
B. Di truyền lặn trên nhiễm sắc thể thường
C. Di truyền liên kết với nhiễm sắc thể X
D. Di truyền ty thể

141. Loại thuốc nào sau đây có thể gây ra viêm thận mô kẽ cấp tính?

A. Aspirin
B. Ibuprofen
C. Ciprofloxacin
D. Omeprazole

142. Loại thuốc nào sau đây có thể gây ra bệnh thận nhiễm độc chì?

A. Aspirin
B. Cisplatin
C. Amphotericin B
D. Ciclosporin

143. Loại sỏi thận nào thường gặp nhất?

A. Sỏi canxi oxalate
B. Sỏi struvite
C. Sỏi axit uric
D. Sỏi cystine

144. Một bệnh nhân bị hẹp động mạch thận có thể gây ra tình trạng nào sau đây?

A. Hạ huyết áp
B. Tăng huyết áp kháng trị
C. Hội chứng thận hư
D. Suy thận cấp

145. Nguyên nhân nào sau đây KHÔNG gây ra viêm cầu thận cấp?

A. Nhiễm liên cầu khuẩn
B. Lupus ban đỏ hệ thống
C. Bệnh đái tháo đường
D. Hội chứng Goodpasture

146. Biến chứng nào sau đây KHÔNG liên quan đến bệnh thận mạn tính (CKD)?

A. Thiếu máu
B. Bệnh xương do thận
C. Tăng kali máu
D. Hạ canxi máu

147. Một bệnh nhân bị bệnh thận do lupus có loại tổn thương cầu thận nào sau đây thường gặp nhất?

A. Viêm cầu thận màng
B. Viêm cầu thận tăng sinh lan tỏa
C. Viêm cầu thận xơ hóa ổ
D. Viêm cầu thận màng tăng sinh

148. Protein niệu vi thể (Microalbuminuria) được định nghĩa là sự bài tiết albumin trong nước tiểu trong khoảng nào?

A. 0-30 mg/ngày
B. 30-300 mg/ngày
C. 300-3000 mg/ngày
D. >3000 mg/ngày

149. Nguyên nhân phổ biến nhất gây suy thận cấp (AKI) tại bệnh viện là gì?

A. Viêm cầu thận cấp
B. Hoại tử ống thận cấp (ATN)
C. Tắc nghẽn đường tiết niệu
D. Hội chứng tan máu ure huyết cao (HUS)

150. Một bệnh nhân bị bệnh thận đa nang (PKD) có nguy cơ cao mắc biến chứng nào sau đây?

A. Sỏi thận
B. Nhiễm trùng đường tiết niệu
C. Phình mạch não
D. Hội chứng thận hư

Số câu đã làm: 0/0
Thời gian còn lại: 00:00:00
  • Đã làm
  • Chưa làm
  • Cần kiểm tra lại
© 2026 Trending New 24h • Tạo ra với GeneratePress

Bạn ơi!!! Để xem được kết quả, bạn vui lòng làm nhiệm vụ nhỏ xíu này nha

HƯỚNG DẪN TÌM MẬT KHẨU

Đang tải nhiệm vụ...

Bước 1: Mở tab mới và truy cập Google.com. Sau đó tìm kiếm chính xác từ khóa sau:

Bước 2: Tìm và click vào kết quả có trang web giống như hình ảnh dưới đây:

Hướng dẫn tìm kiếm

Bước 3: Kéo xuống cuối trang đó để tìm mật khẩu như hình ảnh hướng dẫn:

Hướng dẫn lấy mật khẩu

Nếu tìm không thấy mã bạn có thể Đổi nhiệm vụ để lấy mã khác nhé.