Chuyển đến nội dung

Trắc nghiệm Sản khoa online có đáp án

Trắc Nghiệm Y Dược & Sức Khỏe

Trắc nghiệm Sản khoa online có đáp án

Ngày cập nhật: Tháng 3 14, 2026

Lưu ý và Miễn trừ trách nhiệm:Toàn bộ nội dung câu hỏi, đáp án và thông tin được cung cấp trên website này được xây dựng nhằm mục đích tham khảo, hỗ trợ ôn tập và củng cố kiến thức. Chúng tôi không cam kết về tính chính xác tuyệt đối, tính cập nhật hay độ tin cậy hoàn toàn của các dữ liệu này. Nội dung tại đây KHÔNG PHẢI LÀ ĐỀ THI CHÍNH THỨC của bất kỳ tổ chức giáo dục, trường đại học hay cơ quan cấp chứng chỉ nào. Người sử dụng tự chịu trách nhiệm khi sử dụng các thông tin này vào mục đích học tập, nghiên cứu hoặc áp dụng vào thực tiễn. Chúng tôi không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ sai sót, thiệt hại hoặc hậu quả nào phát sinh từ việc sử dụng thông tin trên website này.

Chào mừng bạn đến với bộ Trắc nghiệm Sản khoa online có đáp án. Bộ trắc nghiệm này giúp bạn hệ thống lại kiến thức một cách logic và dễ hiểu. Hãy chọn một bộ câu hỏi phía dưới để bắt đầu. Chúc bạn làm bài thuận lợi và thu được nhiều kiến thức mới

★★★★★
★★★★★
4.8/5 (234 đánh giá)

1. Chỉ định nào sau đây không phù hợp cho việc sử dụng Forceps trong sản khoa?

A. Thai phụ có bệnh tim.
B. Cổ tử cung mở trọn.
C. Ngôi thai đã lọt thấp.
D. Thai nhi có dấu hiệu suy thai rõ ràng.

2. Trong trường hợp nào sau đây, việc mổ lấy thai là bắt buộc?

A. Thai ngôi ngược.
B. Nhau tiền đạo trung tâm.
C. Thai phụ lớn tuổi.
D. Thai to.

3. Đâu là xét nghiệm quan trọng nhất để đánh giá tình trạng thai nhi trong trường hợp nghi ngờ thai chậm phát triển trong tử cung (IUGR)?

A. Siêu âm đo chiều dài xương đùi.
B. Siêu âm Doppler đánh giá lưu lượng máu.
C. Đo vòng bụng thai nhi.
D. Xét nghiệm nước ối.

4. Đâu là phương pháp chẩn đoán xác định thai ngoài tử cung?

A. Siêu âm Doppler.
B. Xét nghiệm beta-hCG.
C. Siêu âm qua đường âm đạo thấy khối cạnh tử cung và không có thai trong tử cung.
D. Nội soi ổ bụng.

5. Trong trường hợp nào sau đây, việc trì hoãn kẹp rốn sau sinh là có lợi cho trẻ sơ sinh?

A. Trẻ sinh non.
B. Trẻ bị ngạt.
C. Trẻ có cân nặng bình thường.
D. Tất cả các trường hợp trên.

6. Đâu là biến chứng nguy hiểm nhất của hội chứng HELLP?

A. Đau đầu dữ dội.
B. Rối loạn đông máu và suy gan.
C. Phù toàn thân.
D. Tăng huyết áp.

7. Đâu là biện pháp hiệu quả nhất để giảm nguy cơ nhiễm trùng vết mổ sau mổ lấy thai?

A. Sử dụng kháng sinh dự phòng trước mổ.
B. Thay băng thường xuyên.
C. Sử dụng dung dịch sát khuẩn tại chỗ.
D. Vệ sinh vết mổ bằng nước muối sinh lý.

8. Trong trường hợp nào sau đây, việc sử dụng magnesium sulfate (MgSO4) là chỉ định hàng đầu?

A. Điều trị tăng huyết áp thai kỳ.
B. Dự phòng co giật trong tiền sản giật và sản giật.
C. Gây tê ngoài màng cứng.
D. Giảm đau trong chuyển dạ.

9. Đâu là dấu hiệu Chadwick trong thai kỳ?

A. Sự mềm đi của đoạn dưới tử cung.
B. Sự thay đổi màu sắc âm đạo và cổ tử cung sang màu xanh tím.
C. Sự xuất hiện của các cơn co Braxton Hicks.
D. Sự tăng kích thước của tử cung.

10. Đâu là chỉ số Bishop dùng để đánh giá?

A. Đánh giá cân nặng thai nhi.
B. Đánh giá sự trưởng thành của phổi thai nhi.
C. Đánh giá độ mở và xóa của cổ tử cung.
D. Đánh giá tình trạng sức khỏe tổng quát của thai phụ.

11. Đâu là biểu hiện lâm sàng thường gặp nhất của nhiễm trùng ối?

A. Đau bụng dữ dội.
B. Sốt và nhịp tim nhanh ở mẹ và thai nhi.
C. Ra máu âm đạo.
D. Cơn co tử cung mạnh.

12. Biến chứng nào sau đây ít gặp nhất trong thai kỳ?

A. Tiểu đường thai kỳ.
B. Nhiễm trùng đường tiểu.
C. Vỡ tử cung.
D. Ối vỡ non.

13. Trong quá trình chuyển dạ, giai đoạn nào thường kéo dài nhất ở người con so?

A. Giai đoạn sổ thai.
B. Giai đoạn xóa mở cổ tử cung.
C. Giai đoạn bong rau.
D. Giai đoạn phục hồi.

14. Đâu là loại kháng thể gây ra bệnh tan máu ở trẻ sơ sinh do bất đồng nhóm máu hệ Rh?

A. IgA.
B. IgM.
C. IgG.
D. IgE.

15. Trong trường hợp nào sau đây, việc sử dụng prostaglandin để gây chuyển dạ là chống chỉ định?

A. Thai chết lưu.
B. Thai quá ngày.
C. Tiền sử mổ lấy thai.
D. Ối vỡ non.

16. Phương pháp nào sau đây được xem là hiệu quả nhất để dự phòng tiền sản giật ở thai phụ có nguy cơ cao?

A. Bổ sung canxi.
B. Sử dụng aspirin liều thấp.
C. Hạn chế muối trong chế độ ăn.
D. Nghỉ ngơi tuyệt đối.

17. Đâu là một trong những nguyên nhân gây ra thiểu ối?

A. Tiểu đường thai kỳ.
B. Vỡ ối non.
C. Đa thai.
D. Bất đồng nhóm máu Rh.

18. Trong trường hợp nào sau đây, việc truyền globulin miễn dịch kháng Rh (RhIg) là cần thiết cho sản phụ Rh âm tính?

A. Sau khi sinh con Rh âm tính.
B. Sau khi sinh con Rh dương tính.
C. Trong suốt thai kỳ ở tuần thứ 12.
D. Trong suốt thai kỳ ở tuần thứ 38 nếu không có bất kỳ nguy cơ nào.

19. Khi nào thì nên khuyến cáo sản phụ bắt đầu cho con bú sữa mẹ sau sinh?

A. Sau khi sản phụ hồi phục hoàn toàn.
B. Trong vòng một giờ đầu sau sinh.
C. Sau 24 giờ.
D. Khi sữa non đã chuyển thành sữa trưởng thành.

20. Đâu là nguyên nhân thường gặp nhất gây băng huyết sau sinh?

A. Rối loạn đông máu.
B. Đờ tử cung.
C. Sót nhau.
D. Vỡ tử cung.

21. Biến chứng nào sau đây có thể xảy ra khi truyền máu không tương thích cho sản phụ?

A. Tăng đông máu.
B. Phản ứng tan máu.
C. Hạ đường huyết.
D. Suy hô hấp.

22. Thuốc nào sau đây chống chỉ định tuyệt đối trong thai kỳ?

A. Paracetamol.
B. Amoxicillin.
C. Isotretinoin.
D. Sắt.

23. Đâu là dấu hiệu quan trọng nhất để chẩn đoán nhau tiền đạo?

A. Đau bụng dữ dội.
B. Ra máu âm đạo không đau.
C. Cơn co tử cung mạnh.
D. Ối vỡ sớm.

24. Đâu là thời điểm thích hợp nhất để thực hiện nghiệm pháp dung nạp glucose trong thai kỳ (Gestational Diabetes Screening)?

A. Khi phát hiện có thai.
B. Từ tuần thứ 24 đến 28 của thai kỳ.
C. Vào tuần thứ 36 của thai kỳ.
D. Chỉ khi có yếu tố nguy cơ cao.

25. Yếu tố nào sau đây không làm tăng nguy cơ vỡ tử cung?

A. Đa sản.
B. Sẹo mổ cũ trên tử cung.
C. Sử dụng oxytocin không đúng chỉ định.
D. Thai ngôi mông.

26. Đâu là nguyên nhân thường gặp nhất gây ra đa ối?

A. Tiểu đường thai kỳ.
B. Bất thường nhiễm sắc thể ở thai nhi.
C. Song thai.
D. Không rõ nguyên nhân (vô căn).

27. Đâu là biện pháp xử trí ban đầu quan trọng nhất khi gặp sản giật?

A. Hạ huyết áp nhanh chóng.
B. Bảo vệ đường thở và ngăn ngừa tổn thương cho mẹ.
C. Gây tê ngoài màng cứng.
D. Truyền dịch nhanh.

28. Trong trường hợp nào sau đây, cần phải sử dụng kháng sinh dự phòng trước khi mổ lấy thai?

A. Mổ lấy thai chủ động.
B. Mổ lấy thai cấp cứu sau khi vỡ ối.
C. Mổ lấy thai theo yêu cầu.
D. Mổ lấy thai lần đầu.

29. Trong trường hợp nào sau đây, việc sử dụng oxytocin để khởi phát chuyển dạ có thể gây nguy hiểm?

A. Thai quá ngày.
B. Tiền sử mổ lấy thai kiểu cổ điển.
C. Ối vỡ non.
D. Thai chậm phát triển trong tử cung.

30. Yếu tố nào sau đây không liên quan đến việc tăng nguy cơ sinh non?

A. Hút thuốc lá.
B. Tiền sử sinh non.
C. Uống nhiều nước.
D. Đa thai.

31. Xét nghiệm Coombs gián tiếp được thực hiện để phát hiện yếu tố nào?

A. Bất đồng nhóm máu Rh giữa mẹ và con
B. Nhiễm trùng sơ sinh
C. Rối loạn đông máu
D. Tiền sản giật

32. Biến chứng nào sau đây KHÔNG liên quan đến việc sử dụng Forceps hoặc giác hút trong hỗ trợ sinh?

A. Chấn thương đầu thai nhi
B. Rách tầng sinh môn nặng
C. Vỡ tử cung
D. Băng huyết sau sinh

33. Trong trường hợp nào sau đây cần phải thực hiện cắt tầng sinh môn?

A. Để rút ngắn giai đoạn sổ thai
B. Để ngăn ngừa rách tầng sinh môn nặng
C. Khi có dấu hiệu suy thai cần đưa thai ra nhanh
D. Để giảm đau cho sản phụ

34. Biện pháp nào sau đây KHÔNG được khuyến cáo để giảm đau trong giai đoạn đầu của chuyển dạ?

A. Massage lưng
B. Tắm nước ấm
C. Gây tê ngoài màng cứng
D. Nhịn thở sâu

35. Trong trường hợp nào sau đây, sản phụ KHÔNG nên cho con bú?

A. Nhiễm HIV
B. Viêm gan B
C. Cảm lạnh thông thường
D. Sốt

36. Xét nghiệm Double test và Triple test được thực hiện để sàng lọc yếu tố nào?

A. Dị tật ống thần kinh
B. Hội chứng Down
C. Bệnh tim bẩm sinh
D. Sứt môi, hở hàm ếch

37. Trong trường hợp sản giật, mục tiêu đầu tiên trong điều trị là gì?

A. Hạ huyết áp
B. Kiểm soát cơn co giật
C. Gây tê ngoài màng cứng
D. Truyền máu

38. Trong trường hợp đa ối, biến chứng nào sau đây có nguy cơ cao nhất?

A. Vỡ ối non
B. Thai chậm phát triển trong tử cung
C. Tiền sản giật
D. Băng huyết sau sinh

39. Phương pháp nào sau đây được sử dụng để đánh giá sức khỏe thai nhi bằng cách đo nhịp tim thai và sự đáp ứng của nó với cử động của thai nhi?

A. Siêu âm
B. Nội soi ối
C. Non-stress test (NST)
D. Đo điện não đồ (EEG)

40. Nguyên nhân phổ biến nhất gây băng huyết sau sinh là gì?

A. Vỡ tử cung
B. Đờ tử cung
C. Rối loạn đông máu
D. Sót nhau

41. Trong trường hợp ngôi ngược, phương pháp sinh nào thường được ưu tiên?

A. Sinh đường âm đạo
B. Sinh mổ
C. Giác hút
D. Forceps

42. Đâu là chống chỉ định tuyệt đối của việc sử dụng oxytocin?

A. Sẹo mổ lấy thai cũ
B. Ngôi thai bất thường
C. Dị ứng với oxytocin
D. Đa ối

43. Trong trường hợp nào sau đây, cần phải tiêm globulin miễn dịch kháng Rh (RhIg) cho sản phụ Rh âm tính?

A. Sau sinh con Rh âm tính
B. Sau sẩy thai hoặc phá thai
C. Sau chọc ối
D. Tất cả các trường hợp trên

44. Chỉ số Bishop được sử dụng để đánh giá yếu tố nào?

A. Sức khỏe thai nhi
B. Độ trưởng thành phổi của thai nhi
C. Khả năng thành công của khởi phát chuyển dạ
D. Nguy cơ băng huyết sau sinh

45. Phương pháp nào sau đây KHÔNG được sử dụng để chẩn đoán thai ngoài tử cung?

A. Siêu âm
B. Xét nghiệm máu hCG
C. Nội soi ổ bụng
D. X-quang

46. Biện pháp nào sau đây KHÔNG được khuyến cáo để điều trị viêm vú?

A. Cho con bú thường xuyên
B. Chườm ấm
C. Sử dụng kháng sinh
D. Ngừng cho con bú

47. Loại thuốc nào sau đây được sử dụng để dự phòng co giật ở bệnh nhân tiền sản giật?

A. Nifedipine
B. Labetalol
C. Magnesium sulfate
D. Hydralazine

48. Thời điểm nào sau đây KHÔNG được coi là chống chỉ định của gây tê ngoài màng cứng trong chuyển dạ?

A. Rối loạn đông máu
B. Nhiễm trùng tại vị trí tiêm
C. Hạ huyết áp
D. Tiền sản giật

49. Loại theo dõi nào sau đây được coi là theo dõi tim thai liên tục?

A. Ống nghe
B. Siêu âm Doppler
C. Điện cực gắn da đầu thai nhi
D. Ống nghe Pinard

50. Thời gian nào sau đây được định nghĩa là giai đoạn hậu sản sớm?

A. 6 giờ đầu sau sinh
B. 24 giờ đầu sau sinh
C. 6 tuần đầu sau sinh
D. 12 tuần đầu sau sinh

51. Loại tiểu khung nào sau đây được coi là lý tưởng nhất cho sinh đường âm đạo?

A. Tiểu khung hình tròn (Gynecoid)
B. Tiểu khung hình trái tim (Android)
C. Tiểu khung hình bầu dục (Anthropoid)
D. Tiểu khung dẹt (Platypelloid)

52. Điều nào sau đây KHÔNG phải là một phần của đánh giá Apgar?

A. Nhịp tim
B. Hô hấp
C. Trương lực cơ
D. Cân nặng

53. Yếu tố nào sau đây KHÔNG làm tăng nguy cơ sinh non?

A. Tiền sử sinh non
B. Đa thai
C. Hút thuốc lá
D. Tập thể dục thường xuyên

54. Phương pháp nào sau đây được sử dụng để lấy mẫu máu cuống rốn thai nhi để xét nghiệm?

A. Chọc ối
B. Sinh thiết gai nhau
C. Chọc hút máu cuống rốn
D. Nội soi ối

55. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là một trong những dấu hiệu chính của tiền sản giật?

A. Huyết áp cao
B. Protein niệu
C. Phù
D. Glucose niệu

56. Đâu là nguyên nhân phổ biến nhất gây ra chậm tăng trưởng trong tử cung (IUGR)?

A. Bất thường nhiễm sắc thể
B. Bệnh lý của mẹ
C. Bất thường bánh nhau
D. Nhiễm trùng

57. Biến chứng nào sau đây KHÔNG liên quan đến vỡ ối non (PROM)?

A. Nhiễm trùng ối
B. Sinh non
C. Sa dây rốn
D. Đa ối

58. Loại thuốc nào sau đây được sử dụng để trưởng thành phổi cho thai nhi khi có nguy cơ sinh non?

A. Insulin
B. Corticosteroid
C. Magnesium sulfate
D. Oxytocin

59. Trong quá trình chuyển dạ, giai đoạn nào được đặc trưng bởi sự xóa mở cổ tử cung hoàn toàn và thai nhi bắt đầu di chuyển xuống ống sinh?

A. Giai đoạn tiềm thời
B. Giai đoạn hoạt động
C. Giai đoạn sổ thai
D. Giai đoạn hậu sản

60. Đâu là dấu hiệu chắc chắn của có thai?

A. Mất kinh
B. Ốm nghén
C. Thử thai dương tính
D. Nghe thấy tim thai

61. Giai đoạn nào của chuyển dạ thường kéo dài nhất?

A. Giai đoạn 1
B. Giai đoạn 2
C. Giai đoạn 3
D. Giai đoạn 4

62. Đâu là phương pháp điều trị đầu tay cho chứng trầm cảm sau sinh?

A. Liệu pháp hormone
B. Liệu pháp tâm lý và/hoặc thuốc
C. Chỉ dùng thuốc
D. Chỉ dùng liệu pháp tâm lý

63. Điều gì được coi là một lợi ích của việc tập thể dục khi mang thai?

A. Giảm nguy cơ tiền sản giật
B. Cải thiện sức khỏe tim mạch
C. Kiểm soát cân nặng tốt hơn
D. Tất cả các điều trên

64. Điều gì được coi là một dấu hiệu của nhiễm trùng hậu sản?

A. Sản dịch có mùi hôi
B. Đau bụng nhẹ
C. Mệt mỏi
D. Tất cả các điều trên

65. Điều gì được coi là một lợi ích của việc cho con bú?

A. Giảm nguy cơ ung thư buồng trứng ở mẹ
B. Tăng khả năng mang thai ngay lập tức
C. Giảm nguy cơ vàng da ở trẻ sơ sinh
D. Tất cả các điều trên

66. Điều gì được coi là một dấu hiệu của nhiễm trùng ối?

A. Sốt
B. Nhịp tim thai nhanh
C. Đau bụng
D. Tất cả các điều trên

67. Loại thuốc nào thường được sử dụng để ngăn ngừa co giật ở bệnh nhân tiền sản giật?

A. Nifedipine
B. Labetalol
C. Magnesium sulfate
D. Hydralazine

68. Điều gì được coi là chỉ định chính cho việc mổ lấy thai?

A. Thai ngôi mông
B. Tiền sản giật nhẹ
C. Chuyển dạ đình trệ
D. Nhau tiền đạo

69. Đâu là nguyên nhân phổ biến nhất gây chảy máu sau sinh?

A. Vỡ tử cung
B. Đờ tử cung
C. Sót nhau
D. Rách âm đạo

70. Đâu KHÔNG phải là một dấu hiệu chắc chắn của thai nghén?

A. Nghe thấy tim thai
B. Sờ thấy các cử động của thai
C. Thử thai dương tính
D. Nhìn thấy thai trên siêu âm

71. Chỉ số Bishop được sử dụng để đánh giá điều gì?

A. Sức khỏe của thai nhi
B. Sự trưởng thành của phổi thai nhi
C. Sự thuận lợi của cổ tử cung cho việc khởi phát chuyển dạ
D. Vị trí của nhau thai

72. Thời điểm thích hợp nhất để sàng lọc tiểu đường thai kỳ là khi nào?

A. Lần khám thai đầu tiên
B. Giữa tuần 24 và 28 của thai kỳ
C. Ngay trước khi chuyển dạ
D. Sau khi sinh

73. Đâu là dấu hiệu chính của tiền sản giật nặng?

A. Huyết áp cao và protein niệu
B. Huyết áp cao và đau đầu
C. Huyết áp cao và phù
D. Huyết áp cao, protein niệu và các triệu chứng tổn thương cơ quan đích

74. Đâu là phương pháp điều trị đầu tay cho chứng tăng huyết áp thai kỳ?

A. Thuốc lợi tiểu
B. Nghỉ ngơi và theo dõi
C. Thuốc ức chế men chuyển angiotensin (ACE)
D. Chế độ ăn hạn chế muối

75. Điều gì là mục tiêu chính của việc theo dõi tim thai?

A. Để xác định giới tính của em bé
B. Để đánh giá cân nặng của em bé
C. Để đánh giá sức khỏe của em bé bằng cách theo dõi nhịp tim
D. Để dự đoán thời điểm chuyển dạ

76. Tác dụng phụ thường gặp nhất của oxytocin (Pitocin) là gì?

A. Hạ huyết áp
B. Tăng co bóp tử cung
C. Nhịp tim thai chậm
D. Vỡ tử cung

77. Một người phụ nữ nên được khuyên bắt đầu bổ sung axit folic khi nào?

A. Khi họ phát hiện ra mình có thai
B. Ngay trước khi họ cố gắng thụ thai
C. Chỉ trong tam cá nguyệt thứ nhất
D. Chỉ trong tam cá nguyệt thứ hai

78. Đâu là phương pháp điều trị đầu tay cho chứng tiểu đường thai kỳ?

A. Insulin
B. Metformin
C. Thay đổi chế độ ăn uống và tập thể dục
D. Phẫu thuật

79. Đâu là vị trí ngôi thai phổ biến nhất khi chuyển dạ?

A. Ngôi mông
B. Ngôi mặt
C. Ngôi đầu
D. Ngôi ngang

80. Đâu là một biện pháp can thiệp để quản lý chứng khó đẻ vai?

A. Ép đáy tử cung
B. Nghiệm pháp McRoberts
C. Kéo đầu thai
D. Tất cả các điều trên

81. Điều gì được coi là một lợi ích của việc trì hoãn kẹp dây rốn?

A. Tăng nguy cơ vàng da ở trẻ sơ sinh
B. Tăng thể tích máu ở trẻ sơ sinh
C. Giảm nguy cơ xuất huyết não thất
D. Tất cả các điều trên

82. Đâu là phương pháp điều trị đầu tay cho chứng ốm nghén?

A. Thuốc chống nôn
B. Truyền dịch tĩnh mạch
C. Thay đổi chế độ ăn uống và lối sống
D. Phẫu thuật

83. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là một thành phần của đánh giá Apgar?

A. Nhịp tim
B. Màu da
C. Cân nặng
D. Phản xạ

84. Đâu là phương pháp điều trị đầu tay cho chứng ngứa thai nghén?

A. Corticosteroid
B. Ursodeoxycholic acid
C. Kem dưỡng ẩm và thuốc kháng histamine
D. Phẫu thuật

85. Điều gì được coi là một yếu tố nguy cơ gây nhau bong non?

A. Hút thuốc
B. Tiền sử mổ lấy thai
C. Đa ối
D. Mang thai lần đầu

86. Đâu là một dấu hiệu của vỡ tử cung?

A. Giảm huyết áp đột ngột ở mẹ
B. Nhịp tim thai chậm đột ngột
C. Đau bụng dữ dội
D. Tất cả các điều trên

87. Thời gian phục hồi sau sinh thông thường kéo dài bao lâu?

A. 1-2 tuần
B. 4-6 tuần
C. 8-10 tuần
D. Hơn 12 tuần

88. Điều gì là mục tiêu của việc sử dụng corticosteroid ở những phụ nữ có nguy cơ sinh non?

A. Để ngăn ngừa nhiễm trùng
B. Để đẩy nhanh sự trưởng thành của phổi thai nhi
C. Để giảm nguy cơ tiền sản giật
D. Để giảm đau khi chuyển dạ

89. Một phụ nữ mang thai Rh âm tính nên được tiêm globulin miễn dịch Rh (RhoGAM) khi nào?

A. Chỉ sau khi sinh
B. Chỉ trong tam cá nguyệt thứ nhất
C. Trong tam cá nguyệt thứ ba và sau khi sinh nếu em bé Rh dương tính
D. Trong tam cá nguyệt thứ hai và sau khi sinh nếu em bé Rh âm tính

90. Điều gì được coi là một yếu tố nguy cơ gây sinh non?

A. Tiền sử sinh non
B. Mang thai đơn
C. Tuổi mẹ cao
D. Tất cả các điều trên

91. Loại thuốc nào sau đây được sử dụng để điều trị băng huyết sau sinh do đờ tử cung?

A. Oxytocin
B. Magnesium Sulfate
C. Nifedipine
D. Insulin

92. Thuốc nào sau đây được sử dụng để dự phòng co giật ở bệnh nhân tiền sản giật?

A. Magnesium Sulfate
B. Nifedipine
C. Labetalol
D. Hydralazine

93. Yếu tố nào sau đây không phải là một trong những dấu hiệu Chadwick?

A. Đổi màu xanh tím của âm đạo
B. Đổi màu xanh tím của cổ tử cung
C. Đổi màu xanh tím của môi lớn
D. Đổi màu xanh tím của đáy vị

94. Yếu tố nào sau đây không liên quan đến việc tăng nguy cơ sinh non?

A. Tiền sử sinh non
B. Mang đa thai
C. Hút thuốc lá
D. Tập thể dục thường xuyên

95. Xét nghiệm nào sau đây được sử dụng để sàng lọc tiểu đường thai kỳ?

A. Nghiệm pháp dung nạp glucose đường uống (OGTT)
B. HbA1c
C. Glucose huyết tương lúc đói
D. Xét nghiệm nước tiểu

96. Xét nghiệm nào sau đây được sử dụng để đánh giá tình trạng của thai nhi trong quá trình chuyển dạ?

A. Non-stress test (NST)
B. Đo tim thai liên tục
C. Lấy máu da đầu thai nhi
D. Tất cả các đáp án trên

97. Đâu là xét nghiệm quan trọng nhất để đánh giá tình trạng thiếu oxy của thai nhi trong quá trình chuyển dạ?

A. Đo tim thai
B. Lấy máu da đầu thai nhi
C. Siêu âm Doppler
D. Đánh giá nước ối

98. Đâu không phải là một yếu tố nguy cơ của tiền sản giật?

A. Đa thai
B. Tiền sử gia đình bị tiền sản giật
C. Hút thuốc lá
D. Béo phì

99. Phương pháp nào sau đây được sử dụng để xác định tuổi thai chính xác nhất trong tam cá nguyệt đầu tiên?

A. Siêu âm đo chiều dài đầu mông (CRL)
B. Ngày đầu tiên của kỳ kinh cuối cùng
C. Khám lâm sàng
D. Siêu âm Doppler

100. Một phụ nữ mang thai được chẩn đoán mắc nhau tiền đạo. Điều gì sau đây là chống chỉ định?

A. Siêu âm đường âm đạo
B. Khám âm đạo
C. Nghỉ ngơi tại giường
D. Truyền máu

101. Đâu là định nghĩa chính xác nhất về đa ối?

A. Lượng nước ối ít hơn 500ml
B. Lượng nước ối nhiều hơn 2000ml
C. Chỉ số ối (AFI) nhỏ hơn 5cm
D. Độ sâu khoang ối lớn nhất nhỏ hơn 2cm

102. Biện pháp nào sau đây không được khuyến cáo để giảm đau trong giai đoạn đầu của chuyển dạ?

A. Gây tê ngoài màng cứng
B. Xoa bóp lưng
C. Liệu pháp thôi miên
D. Đi bộ và thay đổi tư thế

103. Trong trường hợp nào sau đây thì việc sử dụng oxytocin được chống chỉ định?

A. Sản phụ có tiền sử mổ lấy thai nhiều lần
B. Sản phụ có ngôi thai không thuận
C. Sản phụ bị nhau tiền đạo
D. Tất cả các đáp án trên

104. Biện pháp nào sau đây không được khuyến cáo để điều trị tắc tia sữa?

A. Chườm ấm
B. Massage nhẹ nhàng vùng vú
C. Cho con bú thường xuyên hơn
D. Ngừng cho con bú

105. Thời điểm nào sau đây là thích hợp nhất để tiêm phòng Rho(D) immunoglobulin cho phụ nữ Rh âm tính?

A. Trong vòng 72 giờ sau sinh nếu con Rh dương tính
B. Vào tuần thứ 28 của thai kỳ
C. Sau bất kỳ thủ thuật xâm lấn nào như chọc ối
D. Tất cả các đáp án trên

106. Điều gì sau đây là chống chỉ định tuyệt đối cho việc khởi phát chuyển dạ bằng prostaglandin?

A. Tiền sử mổ lấy thai
B. Ngôi ngược
C. Nhau tiền đạo
D. Tiểu đường thai kỳ

107. Đâu là định nghĩa chính xác nhất về ngôi ngược?

A. Thai nhi nằm ngang trong tử cung
B. Thai nhi có mông hoặc chân trình diện trước eo
C. Thai nhi có đầu trình diện trước eo
D. Thai nhi có vai trình diện trước eo

108. Loại kháng sinh nào thường được sử dụng để điều trị nhiễm trùng ối?

A. Penicillin
B. Erythromycin
C. Ampicillin và Gentamicin
D. Ciprofloxacin

109. Chỉ số Bishop được sử dụng để đánh giá điều gì?

A. Sự trưởng thành của phổi thai nhi
B. Nguy cơ tiền sản giật
C. Sự sẵn sàng của cổ tử cung cho việc khởi phát chuyển dạ
D. Tình trạng ngôi thai

110. Trong quá trình chuyển dạ, giai đoạn nào được đặc trưng bởi sự xóa mở hoàn toàn cổ tử cung?

A. Giai đoạn 1
B. Giai đoạn 2
C. Giai đoạn 3
D. Giai đoạn 4

111. Phương pháp nào sau đây là hiệu quả nhất để ngăn ngừa lây truyền HIV từ mẹ sang con?

A. Sử dụng thuốc kháng retrovirus (ARV) cho mẹ trong thai kỳ
B. Mổ lấy thai theo chương trình
C. Không cho con bú
D. Tất cả các đáp án trên

112. Biến chứng nguy hiểm nào sau đây có thể xảy ra do vỡ tử cung?

A. Băng huyết
B. Sốc giảm thể tích
C. Tử vong mẹ và/hoặc thai nhi
D. Tất cả các đáp án trên

113. Xét nghiệm Coombs gián tiếp được thực hiện ở phụ nữ mang thai để phát hiện điều gì?

A. Sự hiện diện của kháng thể kháng hồng cầu trong huyết thanh của mẹ
B. Sự hiện diện của kháng nguyên trên bề mặt hồng cầu của thai nhi
C. Tình trạng thiếu máu của mẹ
D. Nguy cơ tiền sản giật

114. Đâu là dấu hiệu gợi ý nhất của vỡ ối non (PROM)?

A. Ra dịch âm đạo nhiều
B. Đau bụng
C. Sốt
D. Nhịp tim thai nhanh

115. Đâu là nguyên nhân phổ biến nhất gây ra chảy máu trong tam cá nguyệt thứ ba?

A. Nhau bong non
B. Nhau tiền đạo
C. Chuyển dạ
D. Viêm cổ tử cung

116. Loại đường khâu nào thường được sử dụng để khâu tầng sinh môn?

A. Chỉ không tiêu
B. Chỉ nylon
C. Chỉ polypropylene
D. Chỉ tự tiêu

117. Biến chứng nào sau đây không liên quan đến việc sinh con bằng phương pháp hút chân không?

A. U máu da đầu
B. Xuất huyết nội sọ
C. Vỡ tử cung
D. Liệt dây thần kinh mặt

118. Một phụ nữ sau sinh bị đau một bên vú, sốt và có vùng đỏ, nóng ở vú. Chẩn đoán có khả năng nhất là gì?

A. Tắc tia sữa
B. Viêm vú
C. Áp xe vú
D. U nang sữa

119. Nguyên nhân phổ biến nhất gây nhiễm trùng hậu sản là gì?

A. Viêm nội mạc tử cung
B. Nhiễm trùng vết mổ tầng sinh môn
C. Viêm vú
D. Nhiễm trùng đường tiết niệu

120. Đâu là chỉ định chính xác nhất cho việc sử dụng Forceps (kẹp Forceps) trong sinh?

A. Thai phụ kiệt sức và không thể rặn hiệu quả
B. Thai nhi có dấu hiệu suy yếu
C. Cần rút ngắn giai đoạn sổ thai vì lý do sức khỏe của mẹ hoặc thai nhi
D. Tất cả các đáp án trên

121. Biện pháp nào sau đây giúp giảm nguy cơ nhiễm trùng hậu sản?

A. Sử dụng kháng sinh dự phòng sau sinh.
B. Vệ sinh tầng sinh môn sạch sẽ.
C. Cho con bú sớm.
D. Tất cả các đáp án trên.

122. Trong trường hợp nào sau đây, việc truyền máu cho sản phụ là cần thiết?

A. Thiếu máu nhẹ.
B. Băng huyết sau sinh.
C. Huyết áp cao.
D. Tiểu đường thai kỳ.

123. Yếu tố nào sau đây không làm tăng nguy cơ tiền sản giật?

A. Mang thai lần đầu.
B. Tiền sử gia đình có người bị tiền sản giật.
C. Đa thai.
D. Huyết áp thấp.

124. Chỉ số Bishop được sử dụng để đánh giá yếu tố nào trong sản khoa?

A. Sức khỏe tổng quát của thai nhi.
B. Độ trưởng thành của phổi thai nhi.
C. Sự sẵn sàng của cổ tử cung cho việc chuyển dạ.
D. Nguy cơ tiền sản giật.

125. Biện pháp nào sau đây giúp giảm nguy cơ tiền sản giật ở phụ nữ có nguy cơ cao?

A. Uống aspirin liều thấp.
B. Ăn nhạt.
C. Nghỉ ngơi nhiều.
D. Uống nhiều nước.

126. Xét nghiệm Coombs gián tiếp được thực hiện để xác định điều gì ở phụ nữ mang thai?

A. Nhóm máu.
B. Rh(D) bất đồng giữa mẹ và con.
C. Tiểu đường thai kỳ.
D. Nhiễm trùng TORCH.

127. Đâu là nguyên nhân gây ra tình trạng đa ối?

A. Tiểu đường thai kỳ.
B. Dị tật thai nhi.
C. Bất đồng nhóm máu Rh.
D. Tất cả các đáp án trên.

128. Đâu là biến chứng của tiểu đường thai kỳ đối với thai nhi?

A. Thai to.
B. Hạ đường huyết sau sinh.
C. Suy hô hấp.
D. Tất cả các đáp án trên.

129. Loại thuốc nào thường được sử dụng để gây tê ngoài màng cứng trong quá trình chuyển dạ?

A. Paracetamol.
B. Morphine.
C. Bupivacaine.
D. Aspirin.

130. Đâu là dấu hiệu của rau tiền đạo?

A. Đau bụng dữ dội.
B. Chảy máu âm đạo không đau.
C. Cơn co tử cung mạnh.
D. Ối vỡ sớm.

131. Khi nào thì nên cắt dây rốn cho trẻ sơ sinh?

A. Ngay lập tức sau khi sinh.
B. Sau khi dây rốn ngừng đập.
C. Sau 1 phút.
D. Sau 5 phút.

132. Phương pháp nào sau đây được sử dụng để đánh giá sức khỏe thai nhi thông qua nhịp tim và cử động của thai nhi?

A. Siêu âm Doppler.
B. Non-stress test (NST).
C. Chọc ối.
D. Sinh thiết gai nhau.

133. Phương pháp nào sau đây được sử dụng để chẩn đoán xác định thai ngoài tử cung?

A. Que thử thai.
B. Siêu âm.
C. Nội soi ổ bụng.
D. Xét nghiệm máu.

134. Đâu là lợi ích của việc cho con bú sữa mẹ hoàn toàn trong 6 tháng đầu đời?

A. Tăng cường hệ miễn dịch cho trẻ.
B. Giảm nguy cơ dị ứng cho trẻ.
C. Giúp tử cung co hồi tốt hơn sau sinh.
D. Tất cả các đáp án trên.

135. Biện pháp nào sau đây giúp phòng ngừa thiếu máu do thiếu sắt ở phụ nữ mang thai?

A. Uống viên sắt bổ sung.
B. Ăn nhiều thực phẩm giàu sắt.
C. Kiểm tra sắt huyết định kỳ.
D. Tất cả các đáp án trên.

136. Đâu là yếu tố nguy cơ của sinh non?

A. Tiền sử sinh non.
B. Đa thai.
C. Nhiễm trùng.
D. Tất cả các đáp án trên.

137. Thời điểm nào thích hợp nhất để thực hiện sàng lọc bệnh Down bằng phương pháp Double test?

A. Tuần thứ 16 – 18 của thai kỳ.
B. Tuần thứ 11 – 13 của thai kỳ.
C. Tuần thứ 20 – 22 của thai kỳ.
D. Tuần thứ 8 – 10 của thai kỳ.

138. Đâu là biến chứng nguy hiểm nhất của vỡ tử cung?

A. Nhiễm trùng hậu sản.
B. Băng huyết.
C. Sẹo tử cung.
D. Đau bụng kéo dài.

139. Trong trường hợp nào sau đây, việc sử dụng oxytocin là chống chỉ định?

A. Chuyển dạ kéo dài.
B. Cơn co tử cung yếu.
C. Đa ối.
D. Ngôi thai ngược.

140. Đâu là dấu hiệu của nhiễm độc thai nghén nặng?

A. Phù nhẹ ở chân.
B. Protein niệu (+).
C. Huyết áp 140/90 mmHg.
D. Đau đầu dữ dội, rối loạn thị giác.

141. Trong quá trình chuyển dạ, giai đoạn nào được gọi là giai đoạn sổ thai?

A. Giai đoạn xóa mở cổ tử cung.
B. Giai đoạn rau bong và sổ rau.
C. Giai đoạn tiềm thời.
D. Giai đoạn thai nhi được sinh ra.

142. Đâu là nguyên nhân thường gặp nhất gây băng huyết sau sinh?

A. Rối loạn đông máu.
B. Đờ tử cung.
C. Sót nhau.
D. Vỡ tử cung.

143. Đâu là chỉ định của việc sử dụng Forceps (kẹp Forceps) trong sản khoa?

A. Thai nhi ngôi ngược.
B. Mẹ bị suy tim nặng.
C. Cơn co tử cung quá mạnh.
D. Thai nhi có dấu hiệu suy yếu trong quá trình chuyển dạ.

144. Xét nghiệm triple test được thực hiện để sàng lọc những hội chứng nào?

A. Hội chứng Down, hội chứng Edwards và dị tật ống thần kinh.
B. Hội chứng Turner, hội chứng Klinefelter và hội chứng Patau.
C. Hội chứng Williams, hội chứng Angelman và hội chứng Prader-Willi.
D. Hội chứng DiGeorge, hội chứng Smith-Magenis và hội chứng Wolf-Hirschhorn.

145. Trong trường hợp nào sau đây, việc mổ lấy thai là bắt buộc?

A. Thai ngôi ngược.
B. Mẹ có tiền sử mổ lấy thai.
C. Rau tiền đạo trung tâm.
D. Thai to.

146. Biện pháp nào sau đây không được khuyến cáo để giảm đau trong giai đoạn đầu của chuyển dạ?

A. Xoa bóp lưng.
B. Tắm nước ấm.
C. Đi lại nhẹ nhàng.
D. Sử dụng thuốc giảm đau opioid.

147. Đâu là dấu hiệu Chadwick trong sản khoa?

A. Sự mềm đi của eo tử cung.
B. Sự xuất hiện các cơn co Braxton Hicks.
C. Sự đổi màu xanh tím của âm đạo và cổ tử cung.
D. Sự phì đại của tuyến Montgomery.

148. Đâu là dấu hiệu của ối vỡ non?

A. Chảy dịch âm đạo đột ngột, không màu, không mùi.
B. Đau bụng từng cơn.
C. Ra máu âm đạo.
D. Tất cả các đáp án trên.

149. Trong trường hợp sản phụ bị tiểu đường thai kỳ, mục tiêu kiểm soát đường huyết là gì?

A. Duy trì đường huyết lúc đói dưới 95 mg/dL và đường huyết sau ăn 1 giờ dưới 140 mg/dL.
B. Duy trì đường huyết lúc đói dưới 120 mg/dL và đường huyết sau ăn 2 giờ dưới 180 mg/dL.
C. Duy trì đường huyết lúc đói dưới 140 mg/dL và đường huyết sau ăn 1 giờ dưới 200 mg/dL.
D. Không cần kiểm soát đường huyết.

150. Đâu là một trong những nguyên nhân gây ra tình trạng thai chậm phát triển trong tử cung (IUGR)?

A. Mẹ hút thuốc lá.
B. Mẹ bị cao huyết áp.
C. Mẹ bị suy dinh dưỡng.
D. Tất cả các đáp án trên.

Số câu đã làm: 0/0
Thời gian còn lại: 00:00:00
  • Đã làm
  • Chưa làm
  • Cần kiểm tra lại
© 2026 Trending New 24h • Tạo ra với GeneratePress

Bạn ơi!!! Để xem được kết quả, bạn vui lòng làm nhiệm vụ nhỏ xíu này nha

HƯỚNG DẪN TÌM MẬT KHẨU

Đang tải nhiệm vụ...

Bước 1: Mở tab mới và truy cập Google.com. Sau đó tìm kiếm chính xác từ khóa sau:

Bước 2: Tìm và click vào kết quả có trang web giống như hình ảnh dưới đây:

Hướng dẫn tìm kiếm

Bước 3: Kéo xuống cuối trang đó để tìm mật khẩu như hình ảnh hướng dẫn:

Hướng dẫn lấy mật khẩu

Nếu tìm không thấy mã bạn có thể Đổi nhiệm vụ để lấy mã khác nhé.