Chuyển đến nội dung

Trắc nghiệm Sẩy thai online có đáp án

Trắc Nghiệm Y Dược & Sức Khỏe

Trắc nghiệm Sẩy thai online có đáp án

Ngày cập nhật: Tháng 3 14, 2026

Lưu ý và Miễn trừ trách nhiệm:Toàn bộ nội dung câu hỏi, đáp án và thông tin được cung cấp trên website này được xây dựng nhằm mục đích tham khảo, hỗ trợ ôn tập và củng cố kiến thức. Chúng tôi không cam kết về tính chính xác tuyệt đối, tính cập nhật hay độ tin cậy hoàn toàn của các dữ liệu này. Nội dung tại đây KHÔNG PHẢI LÀ ĐỀ THI CHÍNH THỨC của bất kỳ tổ chức giáo dục, trường đại học hay cơ quan cấp chứng chỉ nào. Người sử dụng tự chịu trách nhiệm khi sử dụng các thông tin này vào mục đích học tập, nghiên cứu hoặc áp dụng vào thực tiễn. Chúng tôi không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ sai sót, thiệt hại hoặc hậu quả nào phát sinh từ việc sử dụng thông tin trên website này.

Chào mừng bạn đến với bộ Trắc nghiệm Sẩy thai online có đáp án. Bộ trắc nghiệm này giúp bạn hệ thống lại kiến thức một cách logic và dễ hiểu. Hãy chọn một bộ câu hỏi phía dưới để bắt đầu. Chúc bạn làm bài thuận lợi và thu được nhiều kiến thức mới

★★★★★
★★★★★
4.7/5 (162 đánh giá)

1. Đâu là định nghĩa chính xác nhất về sẩy thai hoàn toàn?

A. Thai bị đẩy ra ngoài hoàn toàn khỏi tử cung
B. Thai chết lưu nhưng vẫn còn trong tử cung
C. Ra máu âm đạo nhưng cổ tử cung vẫn đóng
D. Một phần của thai được đẩy ra ngoài

2. Biện pháp nào sau đây không được khuyến cáo để giảm đau sau khi sẩy thai?

A. Sử dụng thuốc giảm đau không kê đơn
B. Chườm ấm
C. Tắm nước nóng
D. Sử dụng heroin

3. Phương pháp nào sau đây thường không được khuyến cáo để điều trị sẩy thai dọa?

A. Nghỉ ngơi
B. Bổ sung progesterone
C. Sử dụng aspirin liều cao
D. Theo dõi sát tình trạng thai

4. Loại thuốc nào sau đây có thể được sử dụng để điều trị nhiễm trùng sau sẩy thai?

A. Thuốc giảm đau
B. Kháng sinh
C. Vitamin
D. Progesterone

5. Đâu là biện pháp hỗ trợ tâm lý quan trọng nhất cho phụ nữ sau sẩy thai?

A. Uống thuốc an thần
B. Nói chuyện với bạn bè và gia đình
C. Tham gia nhóm hỗ trợ
D. Tất cả các đáp án trên

6. Loại xét nghiệm di truyền nào có thể được thực hiện trên mô thai sau sẩy thai để xác định nguyên nhân?

A. Xét nghiệm công thức máu
B. Xét nghiệm karyotype
C. Xét nghiệm chức năng đông máu
D. Xét nghiệm nước tiểu

7. Xét nghiệm nào sau đây giúp đánh giá chức năng nội tiết của buồng trứng sau sẩy thai?

A. Xét nghiệm máu
B. Xét nghiệm nước tiểu
C. Xét nghiệm hormone
D. Siêu âm

8. Yếu tố nào sau đây không được coi là một dấu hiệu của sẩy thai nhiễm trùng?

A. Sốt cao
B. Đau bụng dữ dội
C. Ra máu âm đạo nhiều
D. Không ra máu âm đạo

9. Yếu tố nào sau đây có khả năng làm tăng nguy cơ sẩy thai do bất thường nhiễm sắc thể của thai nhi?

A. Chế độ ăn uống lành mạnh
B. Tuổi của mẹ cao
C. Tập thể dục thường xuyên
D. Sử dụng folate

10. Thời điểm nào sau đây được coi là thời điểm an toàn để quan hệ tình dục trở lại sau sẩy thai?

A. Ngay sau khi hết ra máu
B. Sau 1 tuần
C. Sau 2 tuần
D. Khi người phụ nữ cảm thấy thoải mái về thể chất và tinh thần và đã được bác sĩ cho phép

11. Xét nghiệm nào sau đây thường không được sử dụng trong quá trình đánh giá nguyên nhân sẩy thai liên tiếp?

A. Xét nghiệm nhiễm sắc thể đồ của cả hai vợ chồng
B. Xét nghiệm hormone
C. Chụp X-quang tim phổi
D. Xét nghiệm kháng thể kháng phospholipid

12. Loại hormone nào thường được sử dụng để hỗ trợ thai kỳ trong trường hợp sẩy thai dọa do thiếu hụt hormone?

A. Estrogen
B. Progesterone
C. Testosterone
D. FSH

13. Yếu tố nào sau đây ít liên quan đến việc tăng nguy cơ sẩy thai trong ba tháng đầu thai kỳ?

A. Hút thuốc lá
B. Uống rượu bia
C. Sử dụng caffeine
D. Ăn rau xanh

14. Đâu là biện pháp can thiệp ít xâm lấn nhất thường được sử dụng để xử lý sẩy thai không hoàn toàn?

A. Nạo hút thai
B. Sử dụng thuốc misoprostol
C. Phẫu thuật nội soi
D. Truyền máu

15. Yếu tố nào sau đây không được coi là yếu tố nguy cơ chính gây sẩy thai?

A. Tiền sử sẩy thai
B. Tuổi của mẹ
C. Sử dụng vitamin trước khi mang thai
D. Các vấn đề về đông máu

16. Trong trường hợp sẩy thai lưu, yếu tố nào sau đây cần được xem xét trước khi quyết định phương pháp xử lý?

A. Thời gian thai lưu
B. Tiền sử sản khoa
C. Sự lựa chọn của người bệnh
D. Tất cả các đáp án trên

17. Đâu là yếu tố tâm lý thường gặp nhất ở phụ nữ sau sẩy thai?

A. Cảm giác hạnh phúc
B. Cảm giác mất mát và đau buồn
C. Cảm giác thờ ơ
D. Cảm giác tự hào

18. Yếu tố nào sau đây ít có khả năng ảnh hưởng đến quyết định lựa chọn phương pháp xử lý sẩy thai?

A. Tuổi thai
B. Tình trạng sức khỏe của mẹ
C. Sở thích cá nhân của bác sĩ
D. Mong muốn có thai trong tương lai

19. Loại sẩy thai nào sau đây thường đi kèm với nguy cơ nhiễm trùng cao nhất nếu không được xử lý kịp thời?

A. Sẩy thai hoàn toàn
B. Sẩy thai dọa
C. Sẩy thai nhiễm trùng
D. Sẩy thai lưu

20. Biện pháp nào sau đây không được khuyến cáo để phòng ngừa sẩy thai ở phụ nữ có tiền sử sẩy thai liên tiếp do hội chứng kháng phospholipid?

A. Sử dụng aspirin liều thấp
B. Sử dụng heparin
C. Sử dụng warfarin
D. Sử dụng vitamin tổng hợp

21. Xét nghiệm nào sau đây có thể giúp phát hiện các vấn đề về cấu trúc tử cung có thể gây sẩy thai?

A. Siêu âm
B. Chụp tử cung vòi trứng (HSG)
C. Nội soi buồng tử cung
D. Tất cả các đáp án trên

22. Biện pháp nào sau đây có thể giúp giảm nguy cơ hình thành sẹo trong tử cung sau khi nạo hút thai?

A. Sử dụng kháng sinh dự phòng
B. Thực hiện thủ thuật nhẹ nhàng và cẩn thận
C. Sử dụng thuốc giảm đau
D. Uống nhiều nước

23. Biện pháp nào sau đây không được khuyến cáo để giảm nguy cơ sẩy thai trong những lần mang thai tiếp theo ở phụ nữ có tiền sử sẩy thai liên tiếp?

A. Điều trị các bệnh lý nội khoa tiềm ẩn
B. Thay đổi lối sống lành mạnh
C. Liệu pháp tâm lý
D. Sử dụng rượu bia thường xuyên

24. Sau sẩy thai, khi nào người phụ nữ có thể bắt đầu sử dụng biện pháp tránh thai?

A. Ngay sau khi sẩy thai
B. Sau khi có kinh nguyệt trở lại
C. Sau 3 tháng
D. Sau 6 tháng

25. Loại thuốc nào sau đây thường được sử dụng để gây sẩy thai nội khoa trong trường hợp thai lưu?

A. Paracetamol
B. Misoprostol
C. Amoxicillin
D. Sắt

26. Biến chứng nào sau đây ít gặp sau khi thực hiện thủ thuật nạo hút thai?

A. Nhiễm trùng
B. Thủng tử cung
C. Dính buồng tử cung
D. Tăng cân

27. Loại xét nghiệm nào sau đây có thể giúp xác định nguyên nhân gây sẩy thai liên tiếp liên quan đến các vấn đề về đông máu?

A. Xét nghiệm công thức máu
B. Xét nghiệm chức năng gan
C. Xét nghiệm kháng thể kháng phospholipid
D. Xét nghiệm chức năng thận

28. Xét nghiệm nào sau đây có thể giúp đánh giá tình trạng đông máu ở phụ nữ có tiền sử sẩy thai liên tiếp?

A. Xét nghiệm công thức máu
B. Xét nghiệm nhóm máu
C. Xét nghiệm đông máu
D. Xét nghiệm nước tiểu

29. Phụ nữ có tiền sử sẩy thai liên tiếp nên được khuyến cáo điều gì về thời điểm mang thai lại?

A. Nên mang thai lại càng sớm càng tốt
B. Nên chờ ít nhất 3 tháng
C. Nên chờ ít nhất 6 tháng
D. Nên tham khảo ý kiến bác sĩ để được tư vấn cụ thể

30. Sau sẩy thai, người phụ nữ nên được khuyến cáo điều gì về việc sử dụng tampon?

A. Có thể sử dụng tampon ngay sau khi sẩy thai
B. Nên sử dụng băng vệ sinh thay vì tampon
C. Chỉ sử dụng tampon khi đi bơi
D. Chỉ sử dụng tampon khi không ra máu

31. Xét nghiệm nào sau đây có thể giúp xác định các vấn đề về tử cung có thể gây sẩy thai?

A. Siêu âm tim
B. Siêu âm tử cung
C. Điện tâm đồ
D. Chụp X-quang phổi

32. Điều gì sau đây là đúng về việc tiêm phòng trước khi mang thai để giảm nguy cơ sẩy thai?

A. Không có loại vắc-xin nào có thể giảm nguy cơ sẩy thai
B. Chỉ cần tiêm phòng khi có dịch bệnh
C. Tiêm phòng có thể giúp bảo vệ chống lại một số bệnh nhiễm trùng có thể gây sẩy thai
D. Tiêm phòng chỉ dành cho những người có tiền sử sẩy thai

33. Loại sẩy thai nào mà tất cả các mô thai đã được đẩy ra khỏi tử cung?

A. Sẩy thai hoàn toàn
B. Sẩy thai không hoàn toàn
C. Sẩy thai dọa
D. Sẩy thai lưu

34. Sẩy thai thường được định nghĩa là mất thai trước tuần thứ bao nhiêu của thai kỳ?

A. 12
B. 20
C. 28
D. 32

35. Điều gì sau đây là đúng về sẩy thai tự nhiên?

A. Sẩy thai tự nhiên chỉ xảy ra ở những người có vấn đề về sức khỏe
B. Sẩy thai tự nhiên là rất hiếm
C. Sẩy thai tự nhiên thường xảy ra do lỗi ngẫu nhiên trong quá trình phát triển của thai nhi
D. Sẩy thai tự nhiên luôn có thể ngăn ngừa được

36. Tình trạng nào sau đây không liên quan đến tăng nguy cơ sẩy thai?

A. Hội chứng buồng trứng đa nang (PCOS)
B. Bệnh tuyến giáp
C. Bệnh tiểu đường không kiểm soát
D. Thiếu máu nhẹ

37. Loại thuốc nào sau đây có thể được sử dụng để gây sẩy thai nội khoa ( phá thai bằng thuốc )?

A. Paracetamol
B. Aspirin
C. Mifepristone và Misoprostol
D. Vitamin C

38. Loại sẩy thai nào mà thai nhi đã chết nhưng vẫn còn trong tử cung?

A. Sẩy thai hoàn toàn
B. Sẩy thai không tránh khỏi
C. Sẩy thai lưu
D. Sẩy thai nhiễm trùng

39. Xét nghiệm nào sau đây có thể giúp phát hiện các vấn đề về đông máu có thể gây sẩy thai?

A. Công thức máu
B. Xét nghiệm chức năng gan
C. Xét nghiệm đông máu
D. Điện giải đồ

40. Điều gì sau đây không nên làm sau khi sẩy thai?

A. Tìm kiếm sự hỗ trợ từ gia đình và bạn bè
B. Cho phép bản thân đau buồn
C. Tự trách bản thân
D. Tham gia các hoạt động giúp thư giãn

41. Điều gì sau đây là đúng về việc hỗ trợ tâm lý sau sẩy thai?

A. Không cần thiết phải tìm kiếm sự hỗ trợ tâm lý
B. Chỉ những người có tiền sử bệnh tâm thần mới cần hỗ trợ tâm lý
C. Hỗ trợ tâm lý có thể giúp đối phó với nỗi đau và mất mát
D. Hỗ trợ tâm lý chỉ dành cho phụ nữ

42. Biện pháp can thiệp y tế nào sau đây thường được sử dụng để xử lý sẩy thai không hoàn toàn?

A. Nghỉ ngơi tại giường
B. Uống thuốc giảm đau
C. Nạo hút thai (D&C)
D. Bổ sung vitamin

43. Xét nghiệm nào sau đây thường được sử dụng để xác định nguyên nhân gây sẩy thai liên tiếp?

A. Công thức máu
B. Phân tích nhiễm sắc thể
C. Xét nghiệm đường huyết
D. Điện tâm đồ

44. Điều gì sau đây là đúng về việc chăm sóc sau sẩy thai?

A. Không cần chăm sóc đặc biệt sau sẩy thai
B. Chỉ cần nghỉ ngơi vài ngày là đủ
C. Cần theo dõi sức khỏe thể chất và tinh thần
D. Không cần kiêng cữ gì cả

45. Điều gì sau đây là đúng về việc tham gia nhóm hỗ trợ sau sẩy thai?

A. Không cần thiết phải tham gia nhóm hỗ trợ
B. Chỉ những người có vấn đề về tâm lý mới nên tham gia nhóm hỗ trợ
C. Tham gia nhóm hỗ trợ có thể giúp chia sẻ kinh nghiệm và nhận được sự đồng cảm
D. Nhóm hỗ trợ chỉ dành cho phụ nữ đã từng sẩy thai nhiều lần

46. Phương pháp nào sau đây không được khuyến cáo để giảm nguy cơ sẩy thai?

A. Bổ sung axit folic
B. Kiểm soát cân nặng hợp lý
C. Tránh hút thuốc và uống rượu
D. Tập thể dục cường độ cao hàng ngày

47. Yếu tố nào sau đây có thể làm giảm nguy cơ sẩy thai?

A. Hút thuốc lá
B. Uống rượu
C. Duy trì cân nặng hợp lý
D. Tiếp xúc với hóa chất độc hại

48. Xét nghiệm nào sau đây có thể giúp xác định xem có còn mô thai trong tử cung sau khi sẩy thai hay không?

A. Siêu âm Doppler
B. Siêu âm ổ bụng
C. Siêu âm đầu dò âm đạo
D. Chụp X-quang

49. Điều gì sau đây không nên ăn hoặc uống sau khi sẩy thai?

A. Nước lọc
B. Trái cây tươi
C. Rau xanh
D. Đồ uống có cồn

50. Yếu tố tâm lý nào sau đây có thể ảnh hưởng đến khả năng mang thai lại sau khi sẩy thai?

A. Cảm giác lo lắng và trầm cảm
B. Cảm giác hạnh phúc và lạc quan
C. Cảm giác tự tin
D. Cảm giác hài lòng

51. Sau khi sẩy thai, bạn nên đợi bao lâu trước khi cố gắng mang thai lại?

A. Ngay lập tức
B. Ít nhất một chu kỳ kinh nguyệt
C. Ít nhất sáu tháng
D. Ít nhất một năm

52. Triệu chứng nào sau đây không phải là dấu hiệu cảnh báo sẩy thai?

A. Đau bụng dữ dội
B. Ra máu âm đạo
C. Giảm các triệu chứng thai nghén (ví dụ: ốm nghén)
D. Tăng cảm giác thèm ăn

53. Yếu tố nào sau đây có thể làm tăng nguy cơ sẩy thai ở những lần mang thai tiếp theo?

A. Tiền sử sẩy thai nhiều lần
B. Chế độ ăn uống lành mạnh
C. Tập thể dục thường xuyên
D. Kiểm soát tốt các bệnh mãn tính

54. Tình trạng nào sau đây ở người mẹ có thể làm tăng nguy cơ sẩy thai?

A. Huyết áp cao không kiểm soát
B. Huyết áp thấp
C. Cân nặng hợp lý
D. Chế độ ăn uống cân bằng

55. Nguyên nhân nào sau đây ít có khả năng gây sẩy thai?

A. Bất thường nhiễm sắc thể
B. Rối loạn đông máu
C. Nhiễm trùng
D. Căng thẳng nhẹ

56. Loại sẩy thai nào mà cổ tử cung đã mở và không thể ngăn chặn việc mất thai?

A. Sẩy thai hoàn toàn
B. Sẩy thai không tránh khỏi
C. Sẩy thai dọa
D. Sẩy thai lưu

57. Yếu tố nào sau đây không được coi là yếu tố nguy cơ gây sẩy thai?

A. Tiền sử sẩy thai
B. Mẹ trên 35 tuổi
C. Hút thuốc lá
D. Uống đủ nước

58. Điều gì sau đây là sai về sẩy thai?

A. Sẩy thai là một trải nghiệm đau buồn
B. Sẩy thai có thể ảnh hưởng đến sức khỏe tinh thần
C. Sẩy thai luôn là lỗi của người mẹ
D. Sẩy thai là một vấn đề phổ biến

59. Xét nghiệm nào sau đây không thường được sử dụng để chẩn đoán sẩy thai?

A. Siêu âm
B. Xét nghiệm máu hCG
C. Xét nghiệm nước tiểu
D. Khám phụ khoa

60. Điều gì sau đây là đúng về việc sử dụng thuốc giảm đau sau sẩy thai?

A. Không nên sử dụng thuốc giảm đau
B. Chỉ nên sử dụng thuốc giảm đau kê đơn
C. Có thể sử dụng thuốc giảm đau không kê đơn để giảm đau
D. Chỉ nên sử dụng thuốc giảm đau khi có sốt

61. Trong trường hợp sẩy thai tự nhiên sớm (trước 12 tuần), phương pháp xử lý nào sau đây thường được ưu tiên nếu không có dấu hiệu nhiễm trùng?

A. Nạo hút thai ngay lập tức.
B. Chờ đợi sẩy thai tự nhiên hoàn toàn.
C. Sử dụng thuốc để đẩy thai ra.
D. Truyền máu.

62. Điều gì sau đây là đúng về sẩy thai?

A. Sẩy thai luôn gây ra bởi các hoạt động thể chất mạnh.
B. Sẩy thai là một hiện tượng hiếm gặp.
C. Sẩy thai có thể xảy ra ngay cả khi người phụ nữ khỏe mạnh.
D. Sẩy thai chỉ xảy ra ở những phụ nữ lớn tuổi.

63. Trong trường hợp sẩy thai liên tiếp, xét nghiệm nào sau đây có thể giúp đánh giá chức năng đông máu của người mẹ?

A. Xét nghiệm công thức máu.
B. Xét nghiệm chức năng gan.
C. Xét nghiệm đông máu.
D. Xét nghiệm chức năng thận.

64. Yếu tố nào sau đây không được coi là yếu tố nguy cơ gây sẩy thai?

A. Tiền sử sẩy thai.
B. Mẹ trên 35 tuổi.
C. Sử dụng vitamin tổng hợp.
D. Mắc một số bệnh lý như tiểu đường không kiểm soát.

65. Biện pháp nào sau đây không được khuyến cáo để giảm căng thẳng sau sẩy thai?

A. Tập thể dục nhẹ nhàng.
B. Thiền định.
C. Uống rượu để giải sầu.
D. Tìm kiếm sự hỗ trợ từ gia đình và bạn bè.

66. Đâu là một trong những nguyên nhân di truyền phổ biến nhất gây sẩy thai sớm?

A. Hội chứng Down.
B. Hội chứng Turner.
C. Trisomy 16.
D. Hội chứng Edwards.

67. Điều trị nào sau đây không phù hợp cho sẩy thai dọa?

A. Nghỉ ngơi.
B. Uống thuốc giảm co.
C. Truyền dịch.
D. Quan hệ tình dục.

68. Điều nào sau đây không phải là một yếu tố tâm lý có thể ảnh hưởng đến khả năng thụ thai sau sẩy thai?

A. Lo lắng.
B. Trầm cảm.
C. Căng thẳng.
D. Chiều cao.

69. Biện pháp nào sau đây không được khuyến cáo để giảm nguy cơ sẩy thai?

A. Duy trì cân nặng hợp lý.
B. Tiêm phòng đầy đủ trước khi mang thai.
C. Uống rượu thường xuyên.
D. Kiểm soát tốt các bệnh lý nền.

70. Loại xét nghiệm nào sau đây có thể giúp xác định các vấn đề về miễn dịch có thể gây sẩy thai liên tiếp?

A. Xét nghiệm công thức máu.
B. Xét nghiệm chức năng gan.
C. Xét nghiệm kháng thể kháng phospholipid.
D. Xét nghiệm chức năng thận.

71. Xét nghiệm hormone nào quan trọng nhất để theo dõi trong giai đoạn sớm của thai kỳ, đặc biệt là khi có nguy cơ sẩy thai?

A. Estrogen.
B. Progesterone.
C. hCG (Human Chorionic Gonadotropin).
D. Testosterone.

72. Đâu là triệu chứng ít phổ biến nhất của sẩy thai?

A. Chảy máu âm đạo.
B. Đau bụng dữ dội.
C. Mất các triệu chứng thai nghén.
D. Tăng cân nhanh chóng.

73. Xét nghiệm nào sau đây thường được thực hiện để xác định nguyên nhân gây sẩy thai liên tiếp?

A. Công thức máu.
B. Xét nghiệm di truyền của phôi hoặc thai nhi.
C. Đường huyết.
D. Điện giải đồ.

74. Điều nào sau đây là đúng về ảnh hưởng của sẩy thai đối với sức khỏe tâm thần?

A. Sẩy thai không ảnh hưởng đến sức khỏe tâm thần.
B. Sẩy thai có thể gây ra trầm cảm và lo âu.
C. Sẩy thai chỉ ảnh hưởng đến sức khỏe tâm thần của phụ nữ lớn tuổi.
D. Sẩy thai luôn dẫn đến rối loạn tâm thần nghiêm trọng.

75. Yếu tố nào sau đây liên quan đến việc tăng nguy cơ sẩy thai ở tam cá nguyệt thứ hai?

A. Uống đủ nước.
B. Hút thuốc lá.
C. Tập thể dục nhẹ nhàng.
D. Ăn uống lành mạnh.

76. Sau sẩy thai, thời gian khuyến cáo nên chờ đợi trước khi cố gắng mang thai lại là bao lâu?

A. Ít nhất một chu kỳ kinh nguyệt bình thường.
B. Ít nhất 6 tháng.
C. Ít nhất 1 năm.
D. Không cần chờ đợi.

77. Yếu tố nào sau đây không được coi là yếu tố bảo vệ chống lại sẩy thai?

A. Chế độ ăn uống cân bằng.
B. Tập thể dục thường xuyên.
C. Hút thuốc lá.
D. Kiểm soát căng thẳng.

78. Loại xét nghiệm nào sau đây không được sử dụng để chẩn đoán sẩy thai?

A. Siêu âm.
B. Xét nghiệm máu (đo nồng độ hCG).
C. Điện tâm đồ (ECG).
D. Khám phụ khoa.

79. Trong trường hợp sẩy thai, hỗ trợ tâm lý là quan trọng vì:

A. Giúp người phụ nữ nhanh chóng quên đi mất mát.
B. Giúp người phụ nữ đối phó với cảm xúc đau buồn và mất mát.
C. Ngăn chặn người phụ nữ mang thai lại.
D. Đảm bảo người phụ nữ không bao giờ cảm thấy buồn nữa.

80. Phương pháp nào sau đây không được sử dụng để hỗ trợ tâm lý cho phụ nữ sau sẩy thai?

A. Liệu pháp cá nhân.
B. Nhóm hỗ trợ.
C. Áp lực phải nhanh chóng mang thai lại.
D. Tư vấn từ chuyên gia.

81. Điều nào sau đây là đúng về việc mang thai lại sau sẩy thai?

A. Nên tránh mang thai lại trong vòng 5 năm.
B. Không có bằng chứng cho thấy mang thai lại sớm hơn làm tăng nguy cơ sẩy thai.
C. Mang thai lại ngay lập tức là lựa chọn tốt nhất.
D. Nên tránh mang thai lại vĩnh viễn.

82. Sau sẩy thai, khi nào nên sử dụng biện pháp tránh thai?

A. Ngay sau khi quan hệ tình dục trở lại.
B. Chỉ khi có kinh nguyệt trở lại.
C. Không cần thiết.
D. Chỉ khi có kế hoạch mang thai lại.

83. Yếu tố nào sau đây có thể làm tăng nguy cơ sẩy thai do các vấn đề về tử cung?

A. Uống vitamin D.
B. Dị tật tử cung.
C. Tập yoga.
D. Ăn chay.

84. Điều nào sau đây là đúng về nguy cơ sẩy thai?

A. Nguy cơ sẩy thai giảm khi tuổi của người mẹ tăng.
B. Nguy cơ sẩy thai không liên quan đến tiền sử sẩy thai.
C. Nguy cơ sẩy thai tăng lên khi tuổi của người mẹ tăng.
D. Nguy cơ sẩy thai không bị ảnh hưởng bởi lối sống.

85. Điều nào sau đây là đúng về việc sử dụng aspirin liều thấp trong thai kỳ?

A. Aspirin liều thấp luôn được khuyến cáo cho tất cả phụ nữ mang thai.
B. Aspirin liều thấp có thể được sử dụng trong một số trường hợp nhất định để giảm nguy cơ sẩy thai.
C. Aspirin liều thấp luôn gây ra sẩy thai.
D. Aspirin liều thấp không có tác dụng gì đối với thai kỳ.

86. Biện pháp nào sau đây giúp giảm nguy cơ sẩy thai liên quan đến hội chứng buồng trứng đa nang (PCOS)?

A. Tăng cân.
B. Kiểm soát đường huyết.
C. Ăn nhiều đồ ngọt.
D. Ngủ ít.

87. Đâu không phải là một biến chứng tiềm ẩn của sẩy thai không hoàn toàn?

A. Nhiễm trùng.
B. Xuất huyết.
C. Hình thành mô sẹo trong tử cung.
D. Táo bón.

88. Phương pháp nào sau đây không được sử dụng để quản lý sẩy thai?

A. Chờ đợi tự nhiên.
B. Sử dụng thuốc.
C. Phẫu thuật (nạo hút).
D. Tập thể dục cường độ cao.

89. Loại thuốc nào sau đây có thể được sử dụng để gây sẩy thai nội khoa?

A. Paracetamol.
B. Misoprostol.
C. Amoxicillin.
D. Vitamin C.

90. Xét nghiệm nào sau đây thường được thực hiện để loại trừ thai ngoài tử cung khi có dấu hiệu chảy máu âm đạo trong thai kỳ sớm?

A. Siêu âm.
B. Xét nghiệm máu (đo nồng độ hCG).
C. Khám phụ khoa.
D. Cả ba đáp án trên.

91. Điều gì quan trọng nhất cần làm sau khi bị sẩy thai?

A. Đi du lịch
B. Tập thể dục cường độ cao
C. Nghỉ ngơi và chăm sóc bản thân
D. Ăn nhiều đồ ăn nhanh

92. Loại xét nghiệm di truyền nào có thể được thực hiện trên mô thai sau sẩy thai để xác định nguyên nhân?

A. Xét nghiệm máu
B. Xét nghiệm nước tiểu
C. Phân tích nhiễm sắc thể
D. Điện tâm đồ

93. Loại sẩy thai nào mà thai nhi đã chết nhưng vẫn còn trong tử cung?

A. Sẩy thai hoàn toàn
B. Sẩy thai không thể tránh khỏi
C. Sẩy thai lưu
D. Sẩy thai nhiễm trùng

94. Nếu một phụ nữ bị sẩy thai do hở eo tử cung, phương pháp điều trị nào thường được sử dụng trong lần mang thai tiếp theo?

A. Nghỉ ngơi tại giường
B. Khâu vòng cổ tử cung
C. Uống thuốc giảm co
D. Truyền máu

95. Trong trường hợp sẩy thai nhiễm trùng, điều trị chính là gì?

A. Nghỉ ngơi tại giường
B. Kháng sinh và nạo hút thai
C. Uống thuốc giảm đau
D. Truyền máu

96. Sẩy thai được định nghĩa là sự kết thúc thai kỳ trước tuần thứ bao nhiêu của thai kỳ?

A. 20
B. 22
C. 24
D. 26

97. Một phụ nữ bị sẩy thai liên tiếp (từ 3 lần trở lên) được gọi là gì?

A. Vô sinh
B. Hiếm muộn
C. Sẩy thai quen dạ
D. Mãn kinh sớm

98. Yếu tố nào sau đây không được coi là yếu tố nguy cơ gây sẩy thai?

A. Tiền sử sẩy thai
B. Hút thuốc lá
C. Uống nhiều nước
D. Mẹ lớn tuổi

99. Triệu chứng nào sau đây thường không liên quan đến sẩy thai?

A. Chảy máu âm đạo
B. Đau bụng dữ dội
C. Mất kinh nguyệt
D. Dịch tiết âm đạo bất thường

100. Yếu tố tâm lý nào sau đây có thể ảnh hưởng đến khả năng mang thai lại sau sẩy thai?

A. Sự lạc quan
B. Sự kiên nhẫn
C. Sự lo lắng và căng thẳng
D. Sự tự tin

101. Loại sẩy thai nào mà cơ thể tự đẩy hết các mô thai ra ngoài mà không cần can thiệp y tế?

A. Sẩy thai hoàn toàn
B. Sẩy thai không hoàn toàn
C. Sẩy thai lưu
D. Sẩy thai nhiễm trùng

102. Phương pháp điều trị nào sau đây thường được sử dụng để xử lý sẩy thai không hoàn toàn?

A. Nghỉ ngơi tại giường
B. Uống thuốc giảm đau
C. Nạo hút thai
D. Truyền máu

103. Hội chứng nào sau đây có thể làm tăng nguy cơ sẩy thai?

A. Hội chứng Down
B. Hội chứng Turner
C. Hội chứng Edward
D. Hội chứng buồng trứng đa nang (PCOS)

104. Nếu một phụ nữ bị sẩy thai do vấn đề về tử cung (ví dụ: u xơ tử cung), phương pháp điều trị nào có thể được xem xét trước khi mang thai lại?

A. Nghỉ ngơi tại giường
B. Phẫu thuật
C. Uống thuốc giảm co
D. Truyền máu

105. Biện pháp nào sau đây không giúp giảm nguy cơ sẩy thai?

A. Bổ sung axit folic
B. Tiêm phòng đầy đủ
C. Kiểm soát cân nặng hợp lý
D. Thức khuya thường xuyên

106. Thuốc nào sau đây có thể làm tăng nguy cơ sẩy thai?

A. Vitamin tổng hợp
B. Aspirin liều cao
C. Paracetamol
D. Sắt

107. Loại xét nghiệm nào có thể giúp xác định các vấn đề về đông máu có thể gây sẩy thai?

A. Công thức máu
B. Xét nghiệm đông máu
C. Xét nghiệm nước tiểu
D. Điện tâm đồ

108. Theo thống kê, tỷ lệ sẩy thai trong thai kỳ là khoảng bao nhiêu?

A. 1-2%
B. 10-20%
C. 50-60%
D. 80-90%

109. Tình trạng nào sau đây không phải là nguyên nhân phổ biến gây sẩy thai sớm?

A. Bất thường nhiễm sắc thể
B. Vấn đề về đông máu
C. Vấn đề về tử cung
D. Ăn quá nhiều rau xanh

110. Loại thực phẩm nào nên hạn chế để giảm nguy cơ sẩy thai?

A. Rau xanh
B. Trái cây
C. Thực phẩm chế biến sẵn
D. Ngũ cốc nguyên hạt

111. Bệnh nào sau đây có thể làm tăng nguy cơ sẩy thai?

A. Cảm lạnh thông thường
B. Tiểu đường không kiểm soát
C. Viêm họng
D. Đau đầu

112. Điều gì quan trọng nhất cần lưu ý khi hỗ trợ một người vừa trải qua sẩy thai?

A. Kể về những trải nghiệm tương tự của bạn
B. Đưa ra lời khuyên không được yêu cầu
C. Lắng nghe và thấu hiểu
D. Giục họ nhanh chóng quên đi

113. Điều gì sau đây không phải là một yếu tố nguy cơ liên quan đến lối sống có thể làm tăng nguy cơ sẩy thai?

A. Hút thuốc
B. Uống rượu
C. Sử dụng ma túy
D. Tập yoga

114. Xét nghiệm nào sau đây không được sử dụng để đánh giá nguyên nhân gây sẩy thai liên tiếp?

A. Xét nghiệm máu đông
B. Siêu âm tử cung
C. Phân tích nhiễm sắc thể của cả hai vợ chồng
D. Kiểm tra thị lực

115. Thời gian khuyến nghị để chờ đợi trước khi cố gắng mang thai lại sau sẩy thai là bao lâu?

A. Ngay lập tức
B. 1 tháng
C. 3 tháng
D. 6 tháng

116. Xét nghiệm nào sau đây có thể được sử dụng để xác định xem có còn mô thai trong tử cung sau sẩy thai hay không?

A. Công thức máu
B. Siêu âm
C. Xét nghiệm nước tiểu
D. Điện tâm đồ

117. Yếu tố nào sau đây ít có khả năng gây sẩy thai ở tam cá nguyệt thứ hai?

A. Bất thường nhiễm sắc thể
B. Hở eo tử cung
C. Nhiễm trùng
D. Ốm nghén nặng

118. Nếu một phụ nữ bị sẩy thai do hội chứng APS (hội chứng kháng phospholipid), phương pháp điều trị nào thường được sử dụng trong lần mang thai tiếp theo?

A. Nghỉ ngơi tại giường
B. Aspirin liều thấp và heparin
C. Uống thuốc giảm co
D. Truyền máu

119. Điều gì quan trọng nhất cần làm nếu bạn nghi ngờ mình bị sẩy thai?

A. Tự điều trị tại nhà
B. Liên hệ với bác sĩ ngay lập tức
C. Chờ đợi xem các triệu chứng có tự hết không
D. Đi du lịch để thư giãn

120. Điều gì quan trọng nhất cần thảo luận với bác sĩ trước khi mang thai lại sau sẩy thai?

A. Màu sơn tường phòng ngủ
B. Các yếu tố nguy cơ có thể kiểm soát
C. Thương hiệu tã giấy
D. Tên em bé

121. Đâu không phải là một yếu tố nguy cơ gây sẩy thai?

A. Hút thuốc lá.
B. Uống rượu bia.
C. Thừa cân, béo phì.
D. Tập thể dục nhẹ nhàng thường xuyên.

122. Loại nhiễm trùng nào sau đây có thể làm tăng nguy cơ sẩy thai nếu không được điều trị?

A. Cảm lạnh thông thường.
B. Nhiễm trùng đường tiết niệu (UTI).
C. Viêm họng.
D. Nấm da.

123. Yếu tố nào sau đây được xem là nguyên nhân phổ biến nhất gây sẩy thai trong ba tháng đầu thai kỳ?

A. Mẹ bị stress kéo dài.
B. Bất thường nhiễm sắc thể của thai nhi.
C. Chế độ ăn uống của mẹ không đủ chất.
D. Mẹ vận động quá sức.

124. Thuốc nào thường được sử dụng để gây sẩy thai nội khoa (medical abortion) trong những tuần đầu thai kỳ?

A. Paracetamol.
B. Aspirin.
C. Mifepristone và Misoprostol.
D. Amoxicillin.

125. Đâu là biến chứng nguy hiểm nhất của sẩy thai nhiễm trùng?

A. Vô sinh.
B. Sốc nhiễm trùng (septic shock).
C. Đau bụng mãn tính.
D. Rối loạn kinh nguyệt.

126. Thủ thuật nào được sử dụng để loại bỏ mô thai còn sót lại sau sẩy thai không hoàn toàn?

A. Truyền máu.
B. Nội soi ổ bụng.
C. Hút điều hòa kinh nguyệt (MVA) hoặc nạo hút thai (D&C).
D. Chụp cộng hưởng từ (MRI).

127. Yếu tố nào sau đây không làm tăng nguy cơ sẩy thai?

A. Tuổi của mẹ trên 35.
B. Tiền sử sẩy thai.
C. Sử dụng vitamin tổng hợp.
D. Mắc các bệnh mãn tính như tiểu đường không kiểm soát.

128. Nếu một phụ nữ có tiền sử sẩy thai liên tiếp, bác sĩ có thể đề nghị sử dụng thuốc gì trong thai kỳ tiếp theo để hỗ trợ?

A. Thuốc giảm đau.
B. Progesterone.
C. Thuốc kháng sinh.
D. Vitamin C.

129. Tình trạng nào sau đây có thể làm tăng nguy cơ sẩy thai do ảnh hưởng đến quá trình đông máu?

A. Hội chứng buồng trứng đa nang (PCOS).
B. Hội chứng Antiphospholipid (APS).
C. U tuyến yên.
D. Viêm khớp dạng thấp.

130. Xét nghiệm nào có thể được thực hiện để tìm nguyên nhân gây sẩy thai liên tiếp?

A. Xét nghiệm chức năng gan.
B. Xét nghiệm di truyền của cả bố và mẹ.
C. Xét nghiệm máu đông máu.
D. Xét nghiệm mật độ xương.

131. Sẩy thai liên tiếp (recurrent miscarriage) được định nghĩa là bao nhiêu lần sẩy thai trở lên?

A. Một lần.
B. Hai lần.
C. Ba lần.
D. Bốn lần.

132. Xét nghiệm nào thường được sử dụng để xác định xem sẩy thai đã xảy ra hoàn toàn hay chưa?

A. Xét nghiệm máu tổng quát.
B. Siêu âm.
C. Xét nghiệm nước tiểu.
D. Chụp X-quang.

133. Đâu là dấu hiệu cảnh báo sớm của sẩy thai mà phụ nữ mang thai nên lưu ý?

A. Ốm nghén nặng hơn bình thường.
B. Đau lưng nhẹ.
C. Ra máu âm đạo và đau bụng dưới.
D. Táo bón kéo dài.

134. Trong trường hợp sẩy thai, việc xét nghiệm mô thai có thể giúp xác định điều gì?

A. Giới tính của thai nhi.
B. Nguyên nhân di truyền gây sẩy thai.
C. Cân nặng của thai nhi.
D. Chiều cao của thai nhi.

135. Trong trường hợp sẩy thai do bất thường nhiễm sắc thể, biện pháp nào có thể được xem xét trong lần mang thai tiếp theo để giảm nguy cơ?

A. Thay đổi chế độ ăn uống.
B. Thụ tinh trong ống nghiệm (IVF) với sàng lọc di truyền tiền làm tổ (PGT).
C. Tập thể dục thường xuyên hơn.
D. Uống nhiều nước hơn.

136. Nếu một phụ nữ bị sẩy thai và nhóm máu Rh âm tính, điều gì quan trọng cần được thực hiện?

A. Truyền máu.
B. Tiêm globulin miễn dịch Rh (RhIg).
C. Uống thuốc kháng sinh.
D. Nghỉ ngơi hoàn toàn.

137. Loại xét nghiệm nào có thể giúp xác định xem có vấn đề về hormone gây sẩy thai liên tiếp hay không?

A. Xét nghiệm công thức máu.
B. Xét nghiệm hormone tuyến giáp (TSH, FT4).
C. Xét nghiệm chức năng thận.
D. Xét nghiệm máu đông máu.

138. Sau sẩy thai, khi nào phụ nữ có thể bắt đầu sử dụng biện pháp tránh thai trở lại?

A. Ngay sau khi hết ra máu.
B. Sau khi có kinh nguyệt trở lại.
C. Theo khuyến cáo của bác sĩ, thường là sau khi đã kiểm tra và đánh giá tình trạng sức khỏe.
D. Sau 6 tháng.

139. Thời gian nào được khuyến cáo nên chờ đợi trước khi cố gắng mang thai lại sau khi bị sẩy thai?

A. Ít nhất một chu kỳ kinh nguyệt bình thường.
B. Ngay sau khi hết ra máu.
C. Ít nhất sáu tháng.
D. Ít nhất một năm.

140. Loại hỗ trợ nào sau đây có thể giúp phụ nữ đối phó với nỗi đau sau sẩy thai?

A. Xem phim hài.
B. Tham gia nhóm hỗ trợ hoặc tìm kiếm tư vấn tâm lý.
C. Đi du lịch một mình.
D. Ăn nhiều đồ ngọt.

141. Ngoài các yếu tố thể chất, điều gì khác có thể ảnh hưởng đến khả năng mang thai lại sau sẩy thai?

A. Thời tiết.
B. Áp lực công việc.
C. Tình trạng tâm lý và cảm xúc của người phụ nữ.
D. Chế độ ăn uống của chồng.

142. Sau sẩy thai, phụ nữ nên tránh làm gì để đảm bảo phục hồi tốt?

A. Ăn uống đầy đủ chất dinh dưỡng.
B. Nghỉ ngơi đầy đủ.
C. Quan hệ tình dục cho đến khi được bác sĩ cho phép.
D. Vận động nhẹ nhàng.

143. Điều gì quan trọng nhất cần lưu ý khi lựa chọn phương pháp điều trị sau sẩy thai (như dùng thuốc hay phẫu thuật)?

A. Chi phí của phương pháp.
B. Thời gian phục hồi nhanh chóng.
C. Sự phù hợp với tình trạng sức khỏe, mong muốn cá nhân và tư vấn của bác sĩ.
D. Ý kiến của người thân và bạn bè.

144. Hỗ trợ tâm lý có vai trò như thế nào đối với phụ nữ sau sẩy thai?

A. Giúp họ quên đi nỗi đau.
B. Giúp họ đối phó với cảm xúc mất mát và giảm nguy cơ trầm cảm.
C. Giúp họ nhanh chóng mang thai lại.
D. Giúp họ tránh nói về chuyện sẩy thai.

145. Sau sẩy thai, khi nào phụ nữ có thể mong đợi kinh nguyệt trở lại bình thường?

A. Ngay lập tức.
B. Trong vòng 4-6 tuần.
C. Sau 6 tháng.
D. Không bao giờ.

146. Đâu là một dấu hiệu cho thấy cần tìm kiếm sự chăm sóc y tế ngay lập tức sau khi nghi ngờ sẩy thai?

A. Cảm thấy mệt mỏi.
B. Sốt cao hoặc ớn lạnh.
C. Đau lưng nhẹ.
D. Cảm thấy buồn bã.

147. Trong trường hợp sẩy thai liên tiếp, xét nghiệm nào giúp đánh giá cấu trúc tử cung của người phụ nữ?

A. Siêu âm Doppler.
B. Chụp tử cung vòi trứng (HSG).
C. Điện tâm đồ (ECG).
D. Nội soi phế quản.

148. Phương pháp điều trị nào thường được áp dụng sau khi sẩy thai để đảm bảo tử cung được làm sạch hoàn toàn?

A. Sử dụng thuốc kháng sinh.
B. Nạo hút thai (D&C).
C. Chườm nóng bụng dưới.
D. Uống thuốc giảm đau.

149. Loại sẩy thai nào mà thai nhi đã chết nhưng vẫn còn nằm trong tử cung?

A. Sẩy thai hoàn toàn.
B. Sẩy thai không trọn vẹn.
C. Thai lưu (missed miscarriage).
D. Sẩy thai nhiễm trùng.

150. Trong trường hợp sẩy thai, điều gì quan trọng cần thảo luận với bác sĩ về kế hoạch mang thai trong tương lai?

A. Chọn tên cho em bé.
B. Lên kế hoạch mua sắm đồ dùng cho em bé.
C. Tìm hiểu về các yếu tố nguy cơ, xét nghiệm cần thiết và thời điểm thích hợp để mang thai lại.
D. Trang trí phòng cho em bé.

Số câu đã làm: 0/0
Thời gian còn lại: 00:00:00
  • Đã làm
  • Chưa làm
  • Cần kiểm tra lại
© 2026 Trending New 24h • Tạo ra với GeneratePress

Bạn ơi!!! Để xem được kết quả, bạn vui lòng làm nhiệm vụ nhỏ xíu này nha

HƯỚNG DẪN TÌM MẬT KHẨU

Đang tải nhiệm vụ...

Bước 1: Mở tab mới và truy cập Google.com. Sau đó tìm kiếm chính xác từ khóa sau:

Bước 2: Tìm và click vào kết quả có trang web giống như hình ảnh dưới đây:

Hướng dẫn tìm kiếm

Bước 3: Kéo xuống cuối trang đó để tìm mật khẩu như hình ảnh hướng dẫn:

Hướng dẫn lấy mật khẩu

Nếu tìm không thấy mã bạn có thể Đổi nhiệm vụ để lấy mã khác nhé.