Chuyển đến nội dung

Trắc nghiệm Sinh lý chuyển hóa chất năng lượng online có đáp án

Trắc Nghiệm Y Dược & Sức Khỏe

Trắc nghiệm Sinh lý chuyển hóa chất năng lượng online có đáp án

Ngày cập nhật: Tháng 3 14, 2026

Lưu ý và Miễn trừ trách nhiệm:Toàn bộ nội dung câu hỏi, đáp án và thông tin được cung cấp trên website này được xây dựng nhằm mục đích tham khảo, hỗ trợ ôn tập và củng cố kiến thức. Chúng tôi không cam kết về tính chính xác tuyệt đối, tính cập nhật hay độ tin cậy hoàn toàn của các dữ liệu này. Nội dung tại đây KHÔNG PHẢI LÀ ĐỀ THI CHÍNH THỨC của bất kỳ tổ chức giáo dục, trường đại học hay cơ quan cấp chứng chỉ nào. Người sử dụng tự chịu trách nhiệm khi sử dụng các thông tin này vào mục đích học tập, nghiên cứu hoặc áp dụng vào thực tiễn. Chúng tôi không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ sai sót, thiệt hại hoặc hậu quả nào phát sinh từ việc sử dụng thông tin trên website này.

Hãy cùng khám phá bộ Trắc nghiệm Sinh lý chuyển hóa chất năng lượng online có đáp án. Nội dung câu hỏi được xây dựng nhằm hỗ trợ bạn ôn tập và ghi nhớ hiệu quả. Chỉ cần bấm vào phần trắc nghiệm bạn quan tâm để làm bài ngay. Hy vọng bạn có trải nghiệm học tập hiệu quả và thú vị

★★★★★
★★★★★
4.8/5 (207 đánh giá)

1. Điều gì xảy ra với glycogen trong cơ khi tập thể dục cường độ cao?

A. Nó được tổng hợp thành glucose.
B. Nó được phân giải thành glucose-1-phosphate.
C. Nó được chuyển đổi thành triglyceride.
D. Nó được lưu trữ dưới dạng protein.

2. Enzyme nào đóng vai trò quan trọng trong quá trình tiêu hóa carbohydrate ở miệng?

A. Pepsin
B. Amylase
C. Lipase
D. Trypsin

3. Điều gì xảy ra với amino acid khi chúng được sử dụng làm nguồn năng lượng?

A. Chúng được lưu trữ dưới dạng protein dự trữ.
B. Chúng được chuyển đổi thành glucose hoặc acetyl-CoA.
C. Chúng được bài tiết trực tiếp qua nước tiểu.
D. Chúng được sử dụng để tổng hợp acid béo.

4. Enzyme nào sau đây đóng vai trò quan trọng trong quá trình cố định carbon trong quang hợp?

A. Amylase
B. Rubisco
C. Lipase
D. Protease

5. Chất nào sau đây là nguồn năng lượng dự trữ chính trong cơ thể?

A. Glucose
B. Glycogen
C. Protein
D. Triglyceride

6. Hệ quả của việc ức chế chuỗi vận chuyển electron là gì?

A. Tăng sản xuất ATP
B. Giảm tiêu thụ oxy
C. Tăng phân giải glucose
D. Ngăn chặn sản xuất ATP

7. Hệ quả của việc thiếu hụt vitamin B1 (thiamine) là gì?

A. Tăng tổng hợp acid béo
B. Giảm hoạt động của chu trình Krebs
C. Tăng hấp thu glucose
D. Tăng sản xuất protein

8. Điều gì xảy ra với acetyl-CoA nếu tế bào có đủ năng lượng?

A. Nó được sử dụng để tổng hợp acid béo.
B. Nó được chuyển đổi thành pyruvate.
C. Nó được lưu trữ dưới dạng glycogen.
D. Nó được bài tiết ra khỏi tế bào.

9. Quá trình nào sau đây chuyển đổi acid béo thành acetyl-CoA?

A. Đường phân (Glycolysis)
B. Beta oxy hóa
C. Chu trình Krebs
D. Tổng hợp acid béo

10. Hệ quả nào sau đây xảy ra khi nồng độ glucose trong máu tăng cao?

A. Tăng phân giải glycogen
B. Tăng tổng hợp glycogen
C. Giảm tiết insulin
D. Giảm hấp thu glucose ở tế bào

11. Tại sao quá trình oxy hóa acid béo tạo ra nhiều ATP hơn so với oxy hóa glucose?

A. Acid béo chứa nhiều liên kết phosphate hơn.
B. Acid béo có chuỗi carbon dài hơn, tạo ra nhiều acetyl-CoA hơn.
C. Oxy hóa acid béo diễn ra nhanh hơn oxy hóa glucose.
D. Acid béo dễ dàng hòa tan trong nước hơn glucose.

12. Quá trình nào sau đây là quá trình dị hóa?

A. Tổng hợp protein từ amino acid
B. Tổng hợp glycogen từ glucose
C. Phân giải glucose thành pyruvate
D. Tổng hợp lipid từ glycerol và acid béo

13. Hormone nào sau đây đối kháng với tác dụng của insulin?

A. Estrogen
B. Testosterone
C. Cortisol
D. Oxytocin

14. Enzyme nào sau đây xúc tác phản ứng quan trọng trong chu trình urea?

A. Urease
B. Arginase
C. Amylase
D. Lipase

15. Điều gì xảy ra với ammonia (NH3) được tạo ra từ quá trình khử amin của amino acid?

A. Nó được sử dụng để tổng hợp protein mới.
B. Nó được chuyển đổi thành urea trong gan.
C. Nó được lưu trữ trong tế bào cơ.
D. Nó được bài tiết trực tiếp qua da.

16. Vai trò của cytochrome c trong chuỗi vận chuyển electron là gì?

A. Chấp nhận electron từ NADH
B. Vận chuyển electron giữa các phức hệ enzyme
C. Bơm proton vào khoang gian màng
D. Tổng hợp ATP

17. Hormone nào sau đây có vai trò làm tăng nồng độ glucose trong máu?

A. Insulin
B. Glucagon
C. Somatostatin
D. Prolactin

18. Sự khác biệt chính giữa hô hấp tế bào và lên men là gì?

A. Hô hấp tế bào chỉ xảy ra ở thực vật.
B. Lên men tạo ra nhiều ATP hơn hô hấp tế bào.
C. Hô hấp tế bào cần oxy, lên men thì không.
D. Lên men chỉ xảy ra ở động vật.

19. Quá trình nào sau đây bị ức chế bởi citrate?

A. Đường phân (Glycolysis)
B. Chu trình Krebs
C. Beta oxy hóa
D. Tổng hợp protein

20. Quá trình phosphoryl hóa oxy hóa xảy ra ở đâu trong tế bào prokaryote?

A. Ty thể
B. Màng tế bào
C. Tế bào chất
D. Nhân tế bào

21. ATP (adenosine triphosphate) được xem là ‘đồng tiền năng lượng’ của tế bào vì:

A. Nó chỉ được tạo ra trong ty thể.
B. Nó cung cấp năng lượng cho hầu hết các hoạt động tế bào.
C. Nó là một protein cấu trúc quan trọng.
D. Nó chỉ được sử dụng trong quá trình hô hấp tế bào.

22. Vai trò của carnitine trong chuyển hóa lipid là gì?

A. Tổng hợp acid béo
B. Vận chuyển acid béo vào ty thể
C. Phân giải cholesterol
D. Lưu trữ triglyceride

23. Chu trình Krebs diễn ra ở đâu trong tế bào eukaryote?

A. Tế bào chất
B. Màng tế bào
C. Ty thể
D. Nhân tế bào

24. Quá trình nào sau đây tạo ra nhiều ATP nhất trong hô hấp tế bào?

A. Đường phân (Glycolysis)
B. Chu trình Krebs
C. Chuỗi vận chuyển electron
D. Lên men

25. Cơ chế nào sau đây giúp duy trì ổn định nồng độ glucose trong máu khi đói?

A. Tăng tổng hợp glycogen
B. Giảm phân giải glycogen
C. Tăng tân tạo glucose
D. Tăng sử dụng glucose ở cơ

26. Điều gì xảy ra với pyruvate trong điều kiện kỵ khí (không có oxy)?

A. Chuyển đổi thành acetyl-CoA
B. Đi vào chu trình Krebs
C. Chuyển đổi thành lactate hoặc ethanol
D. Tổng hợp thành glucose

27. Chất nào sau đây được xem là chất nhận electron cuối cùng trong chuỗi vận chuyển electron?

A. Nitơ
B. Carbon dioxide
C. Oxy
D. Hydro

28. Quá trình nào sau đây là mục tiêu chính của insulin?

A. Tăng phân giải protein
B. Giảm hấp thu glucose ở tế bào
C. Tăng hấp thu glucose ở tế bào
D. Tăng sản xuất glucose ở gan

29. Chất nào sau đây là sản phẩm cuối cùng của quá trình đường phân (glycolysis)?

A. Acetyl-CoA
B. Glucose
C. Pyruvate
D. Citrate

30. Vai trò của hormone leptin trong chuyển hóa năng lượng là gì?

A. Kích thích cảm giác đói
B. Ức chế cảm giác đói và tăng tiêu hao năng lượng
C. Tăng dự trữ chất béo
D. Giảm nồng độ glucose trong máu

31. Chu trình urea xảy ra ở đâu?

A. Trong thận.
B. Trong gan.
C. Trong cơ.
D. Trong não.

32. Cơ thể lấy năng lượng từ protein khi nào?

A. Luôn luôn, protein là nguồn năng lượng chính.
B. Khi có dư thừa protein trong chế độ ăn.
C. Khi cơ thể thiếu carbohydrate và lipid.
D. Sau khi ăn carbohydrate.

33. Điều gì xảy ra với lượng ammonia dư thừa trong cơ thể?

A. Được sử dụng để tổng hợp protein.
B. Được chuyển đổi thành urea và bài tiết qua thận.
C. Được lưu trữ trong gan.
D. Được chuyển đổi thành glucose.

34. Hormone nào làm tăng tốc độ chuyển hóa cơ bản của cơ thể?

A. Insulin.
B. Hormone tuyến giáp.
C. Cortisol.
D. Melatonin.

35. Chất nào là sản phẩm độc hại được tạo ra từ quá trình khử amin và cần được chuyển đổi thành urea để bài tiết?

A. Pyruvate.
B. Lactate.
C. Ammonia.
D. Acetyl-CoA.

36. Đâu là vai trò chính của ATP trong quá trình chuyển hóa năng lượng?

A. Lưu trữ và vận chuyển năng lượng để cung cấp cho các hoạt động tế bào.
B. Cấu tạo nên màng tế bào.
C. Vận chuyển oxy trong máu.
D. Tham gia trực tiếp vào quá trình phiên mã và dịch mã.

37. Quá trình tân tạo đường (gluconeogenesis) là gì?

A. Phân giải glucose thành pyruvate.
B. Tổng hợp glucose từ các tiền chất không phải carbohydrate.
C. Chuyển đổi glucose thành glycogen.
D. Phân giải glycogen thành glucose.

38. Chất nào đóng vai trò là cầu nối giữa quá trình đường phân và chu trình Krebs?

A. Lactate.
B. Pyruvate.
C. Acetyl-CoA.
D. Oxaloacetate.

39. Enzyme nào đóng vai trò quan trọng nhất trong việc điều hòa quá trình đường phân?

A. Amylase.
B. Phosphofructokinase (PFK).
C. Hexokinase.
D. Pyruvate kinase.

40. Chất nào được coi là ‘nhiên liệu’ chính cho não bộ?

A. Acid béo.
B. Glucose.
C. Amino acid.
D. Ketone bodies.

41. Quá trình nào sau đây xảy ra trong chất nền của ty thể?

A. Đường phân.
B. Chuỗi vận chuyển electron.
C. Chu trình Krebs.
D. Tổng hợp ATP bằng ATP synthase.

42. Cơ thể sử dụng nguồn năng lượng nào đầu tiên khi bắt đầu tập thể dục cường độ cao?

A. Acid béo.
B. Glucose từ máu.
C. Glycogen trong cơ.
D. Protein.

43. Sản phẩm cuối cùng của quá trình đường phân trong điều kiện yếm khí là gì?

A. Pyruvate.
B. Lactate.
C. Acetyl-CoA.
D. Ethanol.

44. Hormone nào kích thích quá trình phân giải lipid (lipolysis) trong tế bào mỡ?

A. Insulin.
B. Leptin.
C. Adrenaline.
D. Ghrelin.

45. Trong chuỗi vận chuyển electron, chất nào là chất nhận electron cuối cùng?

A. NADH.
B. FADH2.
C. Oxy.
D. Coenzyme Q.

46. Chức năng chính của chu trình Krebs là gì?

A. Tổng hợp glucose.
B. Phân giải protein.
C. Oxy hóa acetyl-CoA để tạo ra năng lượng và các chất trung gian.
D. Tổng hợp lipid.

47. Tại sao quá trình lên men lại ít hiệu quả hơn hô hấp tế bào trong việc tạo ra ATP?

A. Lên men sử dụng oxy, hô hấp tế bào thì không.
B. Lên men không sử dụng chuỗi vận chuyển electron.
C. Hô hấp tế bào tạo ra các sản phẩm độc hại.
D. Lên men chỉ xảy ra ở thực vật.

48. Điều gì xảy ra khi lượng carbohydrate trong chế độ ăn bị hạn chế nghiêm ngặt?

A. Cơ thể tăng cường tổng hợp protein.
B. Cơ thể chuyển sang sử dụng acid béo và ketone bodies làm nguồn năng lượng chính.
C. Cơ thể giảm tốc độ chuyển hóa cơ bản.
D. Cơ thể tăng cường lưu trữ glycogen.

49. Quá trình khử amin (deamination) là gì?

A. Tổng hợp amino acid.
B. Loại bỏ nhóm amino từ amino acid.
C. Vận chuyển amino acid trong máu.
D. Lưu trữ amino acid trong tế bào.

50. Hormone nào kích thích quá trình phân giải glycogen (glycogenolysis) để giải phóng glucose vào máu?

A. Insulin.
B. Glucagon.
C. Testosterone.
D. Estrogen.

51. Sản phẩm chính của quá trình phân giải protein là gì?

A. Glucose.
B. Acid béo.
C. Amino acid.
D. Glycerol.

52. Vai trò của carnitine trong chuyển hóa lipid là gì?

A. Tổng hợp acid béo.
B. Vận chuyển acid béo vào ty thể để beta-oxy hóa.
C. Lưu trữ acid béo trong tế bào mỡ.
D. Phân giải cholesterol.

53. Quá trình beta-oxy hóa là gì?

A. Tổng hợp acid béo.
B. Phân giải acid béo để tạo ra acetyl-CoA.
C. Vận chuyển acid béo trong máu.
D. Lưu trữ acid béo trong tế bào mỡ.

54. Hormone nào có vai trò chính trong việc điều hòa lượng đường trong máu bằng cách kích thích sự hấp thụ glucose vào tế bào?

A. Glucagon.
B. Insulin.
C. Cortisol.
D. Adrenaline.

55. Quá trình nào sau đây xảy ra đầu tiên khi cơ thể cần sử dụng glycogen dự trữ để tạo năng lượng?

A. Đường phân.
B. Chu trình Krebs.
C. Glycogenolysis.
D. Gluconeogenesis.

56. Điều gì xảy ra khi tỷ lệ ATP/ADP trong tế bào tăng lên?

A. Quá trình đường phân được kích thích.
B. Quá trình chu trình Krebs được kích thích.
C. Quá trình chuỗi vận chuyển electron được kích thích.
D. Quá trình đường phân bị ức chế.

57. Lipoprotein nào có vai trò vận chuyển cholesterol từ các mô về gan?

A. LDL (lipoprotein tỷ trọng thấp).
B. VLDL (lipoprotein tỷ trọng rất thấp).
C. HDL (lipoprotein tỷ trọng cao).
D. Chylomicron.

58. Quá trình nào sau đây tạo ra nhiều ATP nhất từ một phân tử glucose?

A. Đường phân.
B. Chu trình Krebs.
C. Chuỗi vận chuyển electron.
D. Lên men lactic.

59. Tại sao gan đóng vai trò trung tâm trong chuyển hóa chất?

A. Gan là nơi duy nhất lưu trữ glycogen.
B. Gan có khả năng chuyển hóa carbohydrate, lipid và protein.
C. Gan là nơi duy nhất sản xuất insulin.
D. Gan có kích thước lớn nhất trong cơ thể.

60. Điều gì xảy ra với pyruvate trong điều kiện có đủ oxy?

A. Chuyển đổi thành lactate.
B. Chuyển đổi thành ethanol.
C. Chuyển đổi thành acetyl-CoA.
D. Chuyển đổi thành alanine.

61. Cơ quan nào sau đây đóng vai trò chính trong việc điều hòa đường huyết?

A. Thận
B. Gan
C. Lách
D. Tim

62. Enzyme nào sau đây xúc tác phản ứng quan trọng trong chu trình Krebs?

A. Hexokinase
B. Citrate synthase
C. Pyruvate dehydrogenase
D. Lactate dehydrogenase

63. Chất nào sau đây là allosteric activator của phosphofructokinase-1 (PFK-1), enzyme quan trọng trong đường phân?

A. ATP
B. Citrate
C. AMP
D. Glucose-6-phosphate

64. Hormone nào sau đây có tác dụng làm giảm đường huyết?

A. Glucagon
B. Cortisol
C. Insulin
D. Epinephrine

65. Quá trình nào sau đây xảy ra trong cytosol?

A. Chu trình Krebs
B. Chuỗi vận chuyển electron
C. Đường phân (Glycolysis)
D. Beta oxy hóa

66. Quá trình nào sau đây là sự phân giải glycogen thành glucose?

A. Glycogenesis
B. Glycogenolysis
C. Gluconeogenesis
D. Lipogenesis

67. Tác động chính của insulin lên chuyển hóa lipid là gì?

A. Tăng phân giải triglyceride
B. Giảm tổng hợp acid béo
C. Tăng tổng hợp acid béo
D. Giảm oxy hóa acid béo

68. Chất nào sau đây là ketone body chính được tạo ra trong gan khi thiếu carbohydrate?

A. Pyruvate
B. Acetyl-CoA
C. Acetoacetate
D. Lactate

69. Quá trình beta oxy hóa acid béo xảy ra ở đâu trong tế bào?

A. Cytosol
B. Nhân tế bào
C. Ty thể
D. Lưới nội chất

70. Quá trình nào sau đây tạo ra nhiều ATP nhất từ một phân tử glucose?

A. Đường phân
B. Chu trình Krebs
C. Phosphoryl hóa oxy hóa
D. Lên men lactic

71. Chất nào sau đây là nguồn năng lượng dự trữ chính trong cơ thể?

A. Glucose
B. Glycogen
C. Protein
D. Triglyceride

72. Cơ chế nào sau đây giải thích tại sao tập thể dục làm tăng tiêu hao năng lượng?

A. Giảm tỷ lệ trao đổi chất cơ bản (BMR)
B. Tăng tỷ lệ trao đổi chất cơ bản (BMR)
C. Giảm tổng hợp glycogen
D. Tăng lưu trữ lipid

73. Chất nào sau đây là chất vận chuyển electron chính trong chuỗi vận chuyển electron?

A. ATP
B. NADH
C. Glucose
D. Pyruvate

74. Hormone nào sau đây kích thích sự phân giải triglyceride (lipolysis)?

A. Insulin
B. Glucagon
C. Estrogen
D. Testosterone

75. Yếu tố nào sau đây ảnh hưởng đến tỷ lệ trao đổi chất cơ bản (BMR)?

A. Chỉ số khối cơ thể (BMI)
B. Mức độ hoạt động thể chất
C. Tuổi tác
D. Thành phần cơ thể

76. Hormone nào sau đây có tác dụng làm tăng cường quá trình tân tạo glucose (gluconeogenesis)?

A. Insulin
B. Glucagon
C. Testosterone
D. Estrogen

77. Sản phẩm nào sau đây của chu trình Krebs cần thiết cho chuỗi vận chuyển electron?

A. ATP
B. NADH
C. Pyruvate
D. Citrate

78. Hệ quả của việc thiếu hụt insulin là gì?

A. Giảm đường huyết
B. Tăng sử dụng glucose
C. Tăng đường huyết
D. Tăng tổng hợp glycogen

79. Loại tế bào nào chủ yếu chịu trách nhiệm lưu trữ triglyceride?

A. Tế bào gan (Hepatocytes)
B. Tế bào cơ (Myocytes)
C. Tế bào mỡ (Adipocytes)
D. Tế bào thần kinh (Neurons)

80. Điều gì sẽ xảy ra nếu chuỗi vận chuyển electron bị ức chế?

A. Tăng sản xuất ATP
B. Giảm sản xuất ATP
C. Tăng sản xuất glucose
D. Giảm sản xuất lactate

81. Chất nào sau đây là sản phẩm cuối cùng của quá trình đường phân trong điều kiện kỵ khí ở tế bào cơ?

A. Pyruvate
B. Acetyl-CoA
C. Lactate
D. Ethanol

82. Ảnh hưởng của trạng thái nhịn đói kéo dài lên chuyển hóa năng lượng là gì?

A. Tăng sử dụng glucose
B. Giảm sử dụng ketone bodies
C. Tăng sử dụng ketone bodies
D. Tăng tổng hợp glycogen

83. Điều gì xảy ra với pyruvate trong điều kiện hiếu khí?

A. Chuyển đổi thành lactate
B. Chuyển đổi thành ethanol
C. Chuyển đổi thành acetyl-CoA
D. Chuyển đổi thành alanine

84. Vai trò của carnitine trong chuyển hóa acid béo là gì?

A. Vận chuyển acid béo vào ty thể
B. Tổng hợp acid béo
C. Phân giải acid béo
D. Lưu trữ acid béo

85. Hormone nào đối kháng tác dụng của insulin?

A. Thyroxine
B. Cortisol
C. Aldosterone
D. Prolactin

86. Chức năng chính của chu trình urê là gì?

A. Tổng hợp acid amin
B. Loại bỏ ammonia độc hại
C. Tổng hợp glucose
D. Phân giải lipid

87. Enzyme nào sau đây đóng vai trò quan trọng trong quá trình phosphoryl hóa oxy hóa?

A. Hexokinase
B. Pyruvate kinase
C. ATP synthase
D. Phosphofructokinase

88. Quá trình nào sau đây là sự tổng hợp glucose từ các tiền chất không phải carbohydrate?

A. Glycogenesis
B. Glycogenolysis
C. Gluconeogenesis
D. Lipogenesis

89. Vitamin nào sau đây đóng vai trò quan trọng trong chu trình Krebs?

A. Vitamin C
B. Vitamin D
C. Niacin (Vitamin B3)
D. Vitamin A

90. Chức năng chính của pentose phosphate pathway là gì?

A. Tổng hợp ATP
B. Tổng hợp NADPH và ribose-5-phosphate
C. Phân giải glucose
D. Tổng hợp glycogen

91. Quá trình nào sau đây tạo ra nhiều ATP nhất từ một phân tử glucose?

A. Đường phân
B. Chu trình Krebs
C. Phosphoryl hóa oxy hóa
D. Lên men

92. Hormone nào sau đây kích thích cảm giác đói?

A. Insulin
B. Leptin
C. Ghrelin
D. Cholecystokinin

93. Trong trạng thái đói, cơ thể sử dụng nguồn năng lượng chính nào?

A. Glucose
B. Glycogen
C. Acid béo
D. Protein

94. Hormone nào sau đây kích thích quá trình lipolysis (phân giải lipid)?

A. Insulin
B. Estrogen
C. Adrenaline
D. Testosterone

95. Chất nào sau đây là tiền chất chính cho quá trình tân tạo đường?

A. Acid béo
B. Glucose
C. Amino acid
D. Glycogen

96. Quá trình phosphoryl hóa oxy hóa xảy ra ở đâu trong tế bào?

A. Cytosol
B. Màng ngoài ty thể
C. Màng trong ty thể
D. Ribosome

97. Chu trình urea xảy ra ở đâu?

A. Não
B. Cơ
C. Gan
D. Thận

98. Chất nào sau đây là chất nhận electron cuối cùng trong chuỗi vận chuyển electron?

A. NADH
B. FADH2
C. Oxy
D. Coenzyme Q

99. Quá trình khử amin (deamination) loại bỏ nhóm chức nào khỏi amino acid?

A. Carboxyl
B. Amino
C. Hydroxyl
D. Sulfhydryl

100. Enzyme nào sau đây đóng vai trò quan trọng trong quá trình tiêu hóa protein ở dạ dày?

A. Amylase
B. Lipase
C. Pepsin
D. Trypsin

101. Cơ chế nào sau đây giúp cơ thể duy trì nhiệt độ ổn định trong môi trường lạnh?

A. Đổ mồ hôi
B. Giãn mạch máu ngoại vi
C. Run cơ
D. Tăng tiết hormone tuyến giáp

102. Quá trình beta-oxidation xảy ra ở đâu?

A. Cytosol
B. Lưới nội chất
C. Ty thể
D. Bộ Golgi

103. Enzyme nào sau đây đóng vai trò quan trọng trong việc điều hòa chu trình Krebs?

A. Hexokinase
B. Citrate synthase
C. Phosphofructokinase
D. Pyruvate kinase

104. Hệ số hô hấp (RQ) cho chất béo là bao nhiêu?

A. 0.7
B. 0.8
C. 1.0
D. 1.2

105. Yếu tố nào sau đây làm tăng tỷ lệ trao đổi chất cơ bản (BMR)?

A. Nhịn ăn
B. Mất ngủ
C. Sốt
D. Suy dinh dưỡng

106. Thể ketone được tạo ra từ chất nào sau đây?

A. Glucose
B. Acid béo
C. Amino acid
D. Glycerol

107. Quá trình nào sau đây là một ví dụ về dị hóa?

A. Tổng hợp protein từ amino acid
B. Tổng hợp glycogen từ glucose
C. Phân giải glucose thành pyruvate
D. Tổng hợp lipid từ acid béo

108. Chất nào sau đây là sản phẩm cuối cùng của quá trình đường phân trong điều kiện kỵ khí?

A. Acetyl-CoA
B. Lactate
C. Pyruvate
D. Ethanol

109. Quá trình tân tạo đường (gluconeogenesis) xảy ra ở đâu chủ yếu?

A. Não
B. Cơ
C. Gan
D. Thận

110. Hormone nào sau đây kích thích quá trình lipogenesis (tổng hợp lipid)?

A. Cortisol
B. Insulin
C. Adrenaline
D. Glucagon

111. Chất nào sau đây là một chất chống oxy hóa quan trọng?

A. Glucose
B. Cholesterol
C. Vitamin E
D. Urea

112. Tỷ lệ trao đổi chất cơ bản (Basal Metabolic Rate – BMR) bị ảnh hưởng bởi yếu tố nào sau đây?

A. Chiều cao
B. Tuổi
C. Giới tính
D. Tất cả các đáp án trên

113. Rối loạn nào sau đây liên quan đến sự thiếu hụt vitamin D?

A. Scurvy
B. Rickets
C. Beriberi
D. Pellagra

114. Hệ số hô hấp (Respiratory Quotient – RQ) cho carbohydrate là bao nhiêu?

A. 0.7
B. 0.8
C. 1.0
D. 1.2

115. Chất nào sau đây là một khoáng chất vi lượng?

A. Calcium
B. Sodium
C. Iron
D. Potassium

116. Chất nào sau đây là sản phẩm cuối cùng của chu trình urea?

A. Ammonia
B. Urea
C. Acid uric
D. Creatinine

117. Chất nào sau đây có tác dụng ức chế trung tâm thèm ăn ở vùng dưới đồi?

A. Ghrelin
B. Leptin
C. Neuropeptide Y
D. Orexin

118. Chất nào sau đây là một vitamin tan trong nước?

A. Vitamin A
B. Vitamin D
C. Vitamin C
D. Vitamin E

119. Sản phẩm chính của quá trình beta-oxidation là gì?

A. Glucose
B. Pyruvate
C. Acetyl-CoA
D. Lactate

120. Hormone nào sau đây kích thích quá trình phân giải glycogen?

A. Insulin
B. Glucagon
C. Testosterone
D. Estrogen

121. Quá trình nào sau đây là quá trình oxy hóa glucose để tạo ra năng lượng?

A. Photosynthesis.
B. Cellular respiration.
C. Fermentation.
D. Transcription.

122. Chất nào sau đây là chất nhận electron cuối cùng trong chuỗi vận chuyển electron?

A. NADH.
B. FADH2.
C. Oxy.
D. Cytocrom c.

123. Quá trình nào sau đây chuyển đổi glucose thành pyruvate?

A. Chu trình Krebs.
B. Glycolysis.
C. Gluconeogenesis.
D. Lipolysis.

124. Loại tế bào nào sau đây chủ yếu sử dụng glucose làm nguồn năng lượng?

A. Tế bào cơ tim.
B. Tế bào gan.
C. Tế bào não.
D. Tế bào mỡ.

125. Quá trình nào sau đây tạo ra nhiều ATP nhất trong hô hấp tế bào?

A. Glycolysis.
B. Chu trình Krebs.
C. Chuỗi vận chuyển electron.
D. Lên men.

126. Hormone nào sau đây kích thích quá trình phân giải glycogen?

A. Insulin.
B. Glucagon.
C. Testosterone.
D. Estrogen.

127. Trong điều kiện thiếu oxy, tế bào cơ sẽ thực hiện quá trình nào để tạo ra năng lượng?

A. Hô hấp hiếu khí.
B. Lên men lactic.
C. Chu trình Krebs.
D. Chuỗi vận chuyển electron.

128. Chất nào sau đây là sản phẩm của quá trình phân giải protein?

A. Glucose.
B. Acid béo.
C. Acid amin.
D. Glycogen.

129. Trong điều kiện yếm khí, pyruvate được chuyển đổi thành chất nào ở tế bào động vật?

A. Ethanol.
B. Lactic acid.
C. Acetyl-CoA.
D. Citrate.

130. Hệ quả nào sau đây xảy ra khi nồng độ glucose trong máu tăng cao?

A. Tăng sản xuất glucagon.
B. Tăng hấp thu glucose vào tế bào.
C. Giảm tổng hợp glycogen.
D. Tăng phân giải protein.

131. Vitamin nào sau đây đóng vai trò quan trọng trong chu trình Krebs?

A. Vitamin A.
B. Vitamin C.
C. Vitamin B1 (Thiamine).
D. Vitamin D.

132. Chất nào sau đây được tạo ra từ pyruvate trong quá trình lên men lactic?

A. Ethanol.
B. Acetyl-CoA.
C. Lactic acid.
D. Citrate.

133. Quá trình nào sau đây tạo ra CO2?

A. Glycolysis.
B. Chu trình Krebs.
C. Lên men lactic.
D. Chuỗi vận chuyển electron.

134. Loại tế bào nào sau đây có khả năng lưu trữ glycogen lớn nhất?

A. Tế bào não.
B. Tế bào cơ.
C. Tế bào hồng cầu.
D. Tế bào biểu mô.

135. Trong chu trình Krebs, chất nào sau đây được tạo ra sau khi acetyl-CoA kết hợp với oxaloacetate?

A. Pyruvate.
B. Citrate.
C. Lactate.
D. Ethanol.

136. Hormone nào sau đây có vai trò làm tăng nồng độ glucose trong máu?

A. Insulin.
B. Glucagon.
C. Somatostatin.
D. Thyroxine.

137. Hormone nào sau đây có vai trò làm giảm nồng độ glucose trong máu?

A. Glucagon.
B. Cortisol.
C. Insulin.
D. Epinephrine.

138. Enzyme nào sau đây đóng vai trò quan trọng trong quá trình tiêu hóa lipid, phân giải triglyceride thành glycerol và acid béo?

A. Amylase.
B. Lipase.
C. Protease.
D. Maltase.

139. Trong điều kiện bình thường, cơ thể dự trữ glucose chủ yếu ở dạng nào?

A. Glucose tự do.
B. Glycogen.
C. Mỡ.
D. Protein.

140. Hệ quả nào sau đây xảy ra khi cơ thể thiếu insulin?

A. Tăng hấp thu glucose vào tế bào.
B. Giảm nồng độ glucose trong máu.
C. Tăng phân giải lipid.
D. Tăng tổng hợp protein.

141. Enzyme nào sau đây xúc tác phản ứng quan trọng trong quá trình glycolysis, chuyển đổi fructose-6-phosphate thành fructose-1,6-bisphosphate?

A. Hexokinase.
B. Phosphofructokinase-1 (PFK-1).
C. Pyruvate kinase.
D. Glyceraldehyde-3-phosphate dehydrogenase.

142. Quá trình nào sau đây xảy ra trong ty thể?

A. Glycolysis.
B. Chu trình Krebs.
C. Lên men.
D. Tổng hợp protein.

143. Hormone nào sau đây kích thích quá trình tổng hợp glycogen?

A. Glucagon.
B. Cortisol.
C. Insulin.
D. Epinephrine.

144. Chất nào sau đây là coenzyme quan trọng trong chu trình Krebs, vận chuyển electron?

A. ATP.
B. NAD+.
C. Glucose.
D. Pyruvate.

145. Chất nào sau đây là sản phẩm cuối cùng của quá trình lên men rượu?

A. Lactic acid.
B. Pyruvate.
C. Ethanol.
D. Acetyl-CoA.

146. Quá trình phosphoryl hóa oxy hóa xảy ra ở đâu trong tế bào?

A. Tế bào chất.
B. Màng trong ty thể.
C. Màng ngoài ty thể.
D. Nhân tế bào.

147. Chất nào sau đây là sản phẩm của quá trình beta oxidation?

A. Glucose.
B. Pyruvate.
C. Acetyl-CoA.
D. Lactic acid.

148. Quá trình nào sau đây tổng hợp glucose từ các nguồn không phải carbohydrate?

A. Glycolysis.
B. Glycogenesis.
C. Gluconeogenesis.
D. Glycogenolysis.

149. Quá trình nào sau đây chuyển đổi acid béo thành acetyl-CoA?

A. Glycolysis.
B. Beta oxidation.
C. Gluconeogenesis.
D. Glycogenesis.

150. ATP (adenosine triphosphate) là nguồn năng lượng chính cho các hoạt động tế bào, vậy quá trình nào sau đây trực tiếp sử dụng ATP để thực hiện công?

A. Tổng hợp glucose từ CO2 và H2O.
B. Vận chuyển thụ động các chất qua màng tế bào.
C. Co cơ.
D. Khuếch tán oxy từ phế nang vào máu.

Số câu đã làm: 0/0
Thời gian còn lại: 00:00:00
  • Đã làm
  • Chưa làm
  • Cần kiểm tra lại
© 2026 Trending New 24h • Tạo ra với GeneratePress

Bạn ơi!!! Để xem được kết quả, bạn vui lòng làm nhiệm vụ nhỏ xíu này nha

HƯỚNG DẪN TÌM MẬT KHẨU

Đang tải nhiệm vụ...

Bước 1: Mở tab mới và truy cập Google.com. Sau đó tìm kiếm chính xác từ khóa sau:

Bước 2: Tìm và click vào kết quả có trang web giống như hình ảnh dưới đây:

Hướng dẫn tìm kiếm

Bước 3: Kéo xuống cuối trang đó để tìm mật khẩu như hình ảnh hướng dẫn:

Hướng dẫn lấy mật khẩu

Nếu tìm không thấy mã bạn có thể Đổi nhiệm vụ để lấy mã khác nhé.