1. Loại tế bào nào tạo ra myelin trong hệ thần kinh trung ương?
A. Tế bào Schwann
B. Oligodendrocyte
C. Tế bào hình sao (Astrocyte)
D. Tế bào vi thần kinh (Microglia)
2. Tại sao giai đoạn trơ tuyệt đối lại quan trọng trong điện thế hoạt động?
A. Để đảm bảo rằng điện thế hoạt động có thể lan truyền theo cả hai hướng
B. Để đảm bảo rằng điện thế hoạt động chỉ lan truyền theo một hướng
C. Để tăng tốc độ dẫn truyền xung thần kinh
D. Để duy trì điện thế nghỉ của tế bào
3. Một tế bào thần kinh có điện thế nghỉ -70mV. Nếu một kích thích làm điện thế màng tăng lên -50mV, điều này được gọi là gì?
A. Ưu phân cực
B. Khử cực
C. Tái cực
D. Điện thế hoạt động
4. Vai trò của myelin trong dẫn truyền xung thần kinh là gì?
A. Làm chậm tốc độ dẫn truyền xung thần kinh
B. Tăng cường điện thế nghỉ của tế bào
C. Tăng tốc độ dẫn truyền xung thần kinh bằng cách cho phép dẫn truyền nhảy vọt
D. Giảm tính thấm của màng tế bào đối với ion
5. Điều gì sẽ xảy ra với điện thế hoạt động nếu kênh kali (K+) bị chặn?
A. Điện thế hoạt động sẽ kéo dài hơn
B. Điện thế hoạt động sẽ ngắn hơn
C. Điện thế hoạt động sẽ không xảy ra
D. Điện thế hoạt động sẽ lan truyền nhanh hơn
6. Eo Ranvier là gì?
A. Vùng màng tế bào có nhiều kênh kali (K+)
B. Vùng màng tế bào có myelin bao bọc
C. Khoảng trống giữa các tế bào Schwann hoặc oligodendrocyte trên sợi trục
D. Vùng màng tế bào có nhiều bơm natri-kali (Na+/K+)
7. Một loại thuốc làm tăng tính thấm của màng tế bào đối với ion kali (K+). Tác động của thuốc này lên điện thế nghỉ của tế bào thần kinh là gì?
A. Khử cực
B. Ưu phân cực
C. Không ảnh hưởng đến điện thế nghỉ
D. Làm tăng tính thấm của màng tế bào đối với ion natri (Na+)
8. Điều gì sẽ xảy ra nếu nồng độ canxi (Ca2+) ngoại bào giảm đáng kể?
A. Ngưỡng kích thích của tế bào thần kinh sẽ tăng lên
B. Ngưỡng kích thích của tế bào thần kinh sẽ giảm xuống
C. Điện thế nghỉ của tế bào thần kinh sẽ thay đổi
D. Không ảnh hưởng đến hoạt động của tế bào thần kinh
9. Loại dòng điện nào chịu trách nhiệm chính cho giai đoạn tái cực của điện thế hoạt động?
A. Dòng natri (Na+) vào
B. Dòng kali (K+) ra
C. Dòng clo (Cl-) vào
D. Dòng canxi (Ca2+) vào
10. Điều gì quyết định biên độ của điện thế hoạt động?
A. Cường độ của kích thích
B. Thời gian của kích thích
C. Số lượng kênh natri (Na+) mở
D. Biên độ của điện thế hoạt động là cố định
11. Bơm natri-kali (Na+/K+) có chức năng gì trong tế bào thần kinh?
A. Vận chuyển natri (Na+) vào tế bào và kali (K+) ra khỏi tế bào
B. Duy trì nồng độ ion natri (Na+) cao bên trong tế bào và kali (K+) cao bên ngoài tế bào
C. Duy trì nồng độ ion natri (Na+) thấp bên trong tế bào và kali (K+) cao bên trong tế bào
D. Ngăn chặn sự di chuyển của ion natri (Na+) và kali (K+) qua màng tế bào
12. Yếu tố nào sau đây đóng vai trò quan trọng nhất trong việc duy trì điện thế nghỉ của tế bào thần kinh?
A. Tính thấm chọn lọc của màng tế bào đối với ion kali (K+)
B. Hoạt động của bơm natri-kali (Na+/K+)
C. Sự khuếch tán của ion natri (Na+) vào tế bào
D. Sự khuếch tán của ion clo (Cl-) ra khỏi tế bào
13. Tại sao điện thế hoạt động chỉ lan truyền theo một hướng dọc theo sợi trục thần kinh?
A. Do các kênh natri (Na+) ở phía sau điện thế hoạt động đang ở trạng thái bất hoạt
B. Do các kênh kali (K+) chỉ mở ở phía trước điện thế hoạt động
C. Do sợi trục thần kinh có cấu trúc đặc biệt chỉ cho phép lan truyền một chiều
D. Do bơm natri-kali (Na+/K+) chỉ hoạt động ở phía trước điện thế hoạt động
14. Điều gì sẽ xảy ra nếu bơm natri-kali (Na+/K+) ngừng hoạt động?
A. Nồng độ ion natri (Na+) và kali (K+) bên trong và bên ngoài tế bào sẽ trở nên cân bằng
B. Điện thế nghỉ của tế bào sẽ tăng lên
C. Tế bào sẽ trở nên ưu phân cực
D. Điện thế hoạt động sẽ lan truyền nhanh hơn
15. Điện thế hoạt động được hình thành khi nào?
A. Khi màng tế bào trở nên ít thấm đối với ion natri (Na+)
B. Khi điện thế màng đạt đến ngưỡng khử cực
C. Khi ion kali (K+) tràn vào tế bào
D. Khi ion clo (Cl-) tràn vào tế bào
16. Sự khác biệt chính giữa kênh ion ‘rò rỉ’ và kênh ion ‘cổng điện’ là gì?
A. Kênh ‘rò rỉ’ chỉ cho phép ion natri (Na+) đi qua, trong khi kênh ‘cổng điện’ chỉ cho phép ion kali (K+) đi qua
B. Kênh ‘rò rỉ’ luôn mở, trong khi kênh ‘cổng điện’ mở hoặc đóng để đáp ứng với một tín hiệu
C. Kênh ‘rò rỉ’ chỉ có ở thân tế bào, trong khi kênh ‘cổng điện’ chỉ có ở sợi trục
D. Kênh ‘rò rỉ’ vận chuyển ion theo gradient nồng độ, trong khi kênh ‘cổng điện’ vận chuyển ion ngược gradient nồng độ
17. Ảnh hưởng của việc tăng nồng độ ion clo (Cl-) ngoại bào đến điện thế nghỉ của tế bào thần kinh là gì?
A. Gây khử cực
B. Gây ưu phân cực
C. Không ảnh hưởng đến điện thế nghỉ
D. Làm tăng tính thấm của màng tế bào đối với ion natri (Na+)
18. Điều gì xảy ra nếu nồng độ kali (K+) ngoại bào tăng lên?
A. Tế bào sẽ trở nên ưu phân cực
B. Tế bào sẽ trở nên khử cực
C. Điện thế nghỉ của tế bào không thay đổi
D. Tế bào sẽ ngừng hoạt động
19. Tác động của thuốc gây tê cục bộ (ví dụ: lidocaine) lên điện thế hoạt động là gì?
A. Tăng cường sự mở kênh kali (K+)
B. Chặn kênh natri (Na+)
C. Tăng cường hoạt động của bơm natri-kali (Na+/K+)
D. Làm tăng tính thấm của màng tế bào đối với ion clo (Cl-)
20. Trong bệnh đa xơ cứng (multiple sclerosis), myelin bị phá hủy. Điều này ảnh hưởng đến dẫn truyền xung thần kinh như thế nào?
A. Tăng tốc độ dẫn truyền
B. Giảm tốc độ dẫn truyền
C. Không ảnh hưởng đến dẫn truyền
D. Đảo ngược hướng dẫn truyền
21. Giai đoạn nào sau đây của điện thế hoạt động liên quan đến sự đóng các kênh natri (Na+) và mở các kênh kali (K+)?
A. Khử cực
B. Tái cực
C. Ưu phân cực
D. Điện thế nghỉ
22. Trong quá trình dẫn truyền nhảy vọt, điện thế hoạt động được tái tạo ở đâu?
A. Dưới lớp myelin
B. Dọc theo toàn bộ sợi trục
C. Tại các eo Ranvier
D. Trong thân tế bào
23. Loại kênh ion nào sau đây không góp phần trực tiếp vào việc hình thành điện thế hoạt động?
A. Kênh natri (Na+) cổng điện
B. Kênh kali (K+) cổng điện
C. Kênh clo (Cl-) cổng điện
D. Kênh canxi (Ca2+) cổng điện
24. Điều gì xảy ra với điện thế màng khi một chất dẫn truyền thần kinh gắn vào thụ thể và mở kênh ion cho phép ion natri (Na+) đi vào tế bào?
A. Màng tế bào sẽ ưu phân cực
B. Màng tế bào sẽ khử cực
C. Điện thế màng sẽ không thay đổi
D. Kênh kali (K+) sẽ mở
25. Độc tố tetrodotoxin (TTX) có trong cá nóc gây chết người bằng cách nào?
A. Chặn kênh kali (K+)
B. Chặn kênh natri (Na+)
C. Kích hoạt bơm natri-kali (Na+/K+)
D. Làm tăng tính thấm của màng tế bào đối với ion clo (Cl-)
26. Ion nào sau đây có nồng độ cao hơn bên trong tế bào thần kinh ở trạng thái nghỉ?
A. Natri (Na+)
B. Kali (K+)
C. Clo (Cl-)
D. Canxi (Ca2+)
27. Sự khác biệt chính giữa điện thế bậc thang và điện thế hoạt động là gì?
A. Điện thế bậc thang lan truyền không suy giảm, trong khi điện thế hoạt động suy giảm theo khoảng cách
B. Điện thế hoạt động lan truyền không suy giảm, trong khi điện thế bậc thang suy giảm theo khoảng cách
C. Điện thế bậc thang luôn là khử cực, trong khi điện thế hoạt động có thể là khử cực hoặc ưu phân cực
D. Điện thế hoạt động xảy ra ở thân tế bào, trong khi điện thế bậc thang xảy ra ở sợi trục
28. Điều gì xảy ra trong giai đoạn ‘ưu phân cực’ của điện thế hoạt động?
A. Điện thế màng trở nên ít âm hơn so với điện thế nghỉ
B. Điện thế màng trở nên âm hơn so với điện thế nghỉ
C. Điện thế màng trở về điện thế nghỉ
D. Điện thế màng đạt đến ngưỡng khử cực
29. Điều gì xảy ra với ngưỡng kích thích của một tế bào thần kinh nếu tế bào đó bị khử cực một phần?
A. Ngưỡng kích thích trở nên âm hơn (khó đạt hơn)
B. Ngưỡng kích thích trở nên dương hơn (dễ đạt hơn)
C. Ngưỡng kích thích không thay đổi
D. Tế bào không thể tạo ra điện thế hoạt động
30. Loại kênh ion nào sau đây chịu trách nhiệm chính cho giai đoạn khử cực của điện thế hoạt động?
A. Kênh kali (K+) cổng điện
B. Kênh natri (Na+) cổng điện
C. Kênh clo (Cl-) cổng điện
D. Kênh canxi (Ca2+) cổng điện
31. Giai đoạn nào sau đây của điện thế hoạt động liên quan đến sự đóng các kênh natri (Na+) và mở các kênh kali (K+)?
A. Khử cực
B. Tái cực
C. Ưu phân cực
D. Điện thế nghỉ
32. Thời kỳ trơ tuyệt đối (absolute refractory period) là gì?
A. Thời gian mà tế bào không thể tạo ra điện thế hoạt động mới, bất kể kích thích mạnh đến đâu
B. Thời gian mà tế bào dễ dàng tạo ra điện thế hoạt động mới hơn bình thường
C. Thời gian mà tế bào trở về điện thế nghỉ
D. Thời gian mà tế bào bị ức chế hoàn toàn
33. Điều gì sẽ xảy ra nếu nồng độ kali (K+) ngoại bào tăng lên đáng kể?
A. Tế bào sẽ bị ưu phân cực
B. Tế bào sẽ bị khử cực
C. Điện thế màng sẽ không thay đổi
D. Tế bào sẽ chết
34. Điện thế hoạt động lan truyền dọc theo sợi cơ xương bằng cấu trúc nào?
A. Mạng lưới sarcoplasmic
B. Ống T (T-tubules)
C. Sợi myosin
D. Sợi actin
35. Điều gì xảy ra trong giai đoạn ‘ưu phân cực’ (hyperpolarization) của điện thế hoạt động?
A. Điện thế màng trở nên dương hơn so với điện thế nghỉ
B. Điện thế màng trở nên âm hơn so với điện thế nghỉ
C. Điện thế màng trở về điện thế nghỉ
D. Điện thế màng dao động mạnh
36. Loại kênh ion nào không tham gia trực tiếp vào quá trình tạo điện thế hoạt động?
A. Kênh natri (Na+) cổng điện
B. Kênh kali (K+) cổng điện
C. Kênh clorua (Cl-) cổng điện
D. Kênh canxi (Ca2+) cổng điện
37. Bệnh đa xơ cứng (multiple sclerosis) ảnh hưởng đến điện thế hoạt động như thế nào?
A. Làm tăng tốc độ dẫn truyền
B. Làm chậm hoặc chặn sự dẫn truyền do mất myelin
C. Không ảnh hưởng đến điện thế hoạt động
D. Làm tăng biên độ điện thế hoạt động
38. Đâu là vai trò của ion canxi (Ca2+) tại synapse?
A. Khử cực màng sau synapse
B. Ưu phân cực màng sau synapse
C. Gây giải phóng chất dẫn truyền thần kinh
D. Đóng các kênh ion
39. Loại tế bào nào tạo ra myelin trong hệ thần kinh trung ương (CNS)?
A. Tế bào Schwann
B. Tế bào Oligodendrocyte
C. Tế bào Astrocyte
D. Tế bào Microglia
40. Myelin có vai trò gì trong dẫn truyền điện thế hoạt động?
A. Làm chậm tốc độ dẫn truyền
B. Tăng tốc độ dẫn truyền bằng cách cách điện sợi trục
C. Giảm điện trở màng
D. Tăng tính thấm của màng đối với ion
41. Sự khác biệt chính giữa điện thế bậc thang (graded potential) và điện thế hoạt động (action potential) là gì?
A. Điện thế bậc thang lan truyền không suy giảm, điện thế hoạt động suy giảm theo khoảng cách
B. Điện thế hoạt động lan truyền không suy giảm, điện thế bậc thang suy giảm theo khoảng cách
C. Điện thế bậc thang chỉ xảy ra ở thân tế bào, điện thế hoạt động chỉ xảy ra ở sợi trục
D. Điện thế hoạt động là tín hiệu ức chế, điện thế bậc thang là tín hiệu kích thích
42. Kênh ion nào mở ra đầu tiên khi điện thế màng đạt ngưỡng tạo điện thế hoạt động?
A. Kênh kali (K+) cổng điện
B. Kênh natri (Na+) cổng điện
C. Kênh clorua (Cl-) cổng điện
D. Kênh canxi (Ca2+) cổng điện
43. Chất độc tetrodotoxin (TTX) có trong cá nóc gây chết người bằng cách nào?
A. Gây mở kênh kali (K+)
B. Gây đóng kênh kali (K+)
C. Gây mở kênh natri (Na+)
D. Gây đóng kênh natri (Na+)
44. Điều gì xảy ra với điện thế màng khi tế bào thần kinh bị khử cực?
A. Điện thế màng trở nên âm hơn
B. Điện thế màng trở nên dương hơn
C. Điện thế màng không thay đổi
D. Điện thế màng dao động không đều
45. Yếu tố nào sau đây đóng vai trò quan trọng nhất trong việc duy trì điện thế nghỉ của tế bào thần kinh?
A. Tính thấm chọn lọc của màng tế bào đối với ion kali (K+)
B. Hoạt động của bơm natri-kali (Na+/K+)
C. Sự khuếch tán của ion natri (Na+) vào tế bào
D. Sự khuếch tán của ion clorua (Cl-) ra khỏi tế bào
46. Loại tế bào nào tạo ra myelin trong hệ thần kinh ngoại biên (PNS)?
A. Tế bào Schwann
B. Tế bào Oligodendrocyte
C. Tế bào Astrocyte
D. Tế bào Microglia
47. Điện thế sau synapse (postsynaptic potential – PSP) là gì?
A. Điện thế hoạt động xảy ra ở màng sau synapse
B. Sự thay đổi điện thế màng của tế bào sau synapse do chất dẫn truyền thần kinh
C. Điện thế nghỉ của tế bào sau synapse
D. Điện thế hoạt động lan truyền qua synapse
48. Loại kênh ion nào đóng vai trò quan trọng trong việc tạo ra điện thế hoạt động ở tế bào cơ tim?
A. Chỉ kênh natri (Na+)
B. Chỉ kênh kali (K+)
C. Kênh natri (Na+), kali (K+) và canxi (Ca2+)
D. Chỉ kênh clorua (Cl-)
49. Thuốc gây tê cục bộ (local anesthetics) hoạt động bằng cách nào?
A. Mở kênh natri (Na+)
B. Đóng kênh natri (Na+)
C. Mở kênh kali (K+)
D. Đóng kênh kali (K+)
50. Dẫn truyền ‘nhảy vọt’ (saltatory conduction) xảy ra ở đâu?
A. Trên toàn bộ sợi trục không myelin hóa
B. Tại các eo Ranvier của sợi trục myelin hóa
C. Trong thân tế bào thần kinh
D. Tại các synapse
51. Bơm natri-kali (Na+/K+) đóng vai trò gì trong việc duy trì điện thế màng?
A. Vận chuyển Na+ vào tế bào và K+ ra khỏi tế bào
B. Vận chuyển Na+ ra khỏi tế bào và K+ vào tế bào
C. Chỉ vận chuyển Na+ ra khỏi tế bào
D. Chỉ vận chuyển K+ vào tế bào
52. Điều gì xảy ra với điện thế màng của tế bào cơ trơn khi bị kích thích bởi chất dẫn truyền thần kinh?
A. Luôn luôn khử cực
B. Luôn luôn ưu phân cực
C. Có thể khử cực hoặc ưu phân cực, tùy thuộc vào loại chất dẫn truyền thần kinh và thụ thể
D. Không thay đổi
53. IPSP (inhibitory postsynaptic potential) là gì?
A. Điện thế sau synapse kích thích
B. Điện thế sau synapse ức chế, làm giảm khả năng tạo điện thế hoạt động
C. Điện thế nghỉ của tế bào sau synapse
D. Điện thế hoạt động lan truyền qua synapse
54. Thời kỳ trơ tương đối (relative refractory period) là gì?
A. Thời gian mà tế bào không thể tạo ra điện thế hoạt động mới
B. Thời gian mà tế bào cần một kích thích mạnh hơn bình thường để tạo ra điện thế hoạt động mới
C. Thời gian mà tế bào dễ dàng tạo ra điện thế hoạt động mới
D. Thời gian mà tế bào bị ức chế một phần
55. EPSP (excitatory postsynaptic potential) là gì?
A. Điện thế sau synapse ức chế
B. Điện thế sau synapse kích thích, làm tăng khả năng tạo điện thế hoạt động
C. Điện thế nghỉ của tế bào sau synapse
D. Điện thế hoạt động lan truyền qua synapse
56. Chất dẫn truyền thần kinh (neurotransmitter) được giải phóng từ tế bào trước synapse bằng cơ chế nào?
A. Khuếch tán đơn thuần
B. Vận chuyển tích cực
C. Xuất bào (exocytosis)
D. Nhập bào (endocytosis)
57. Điều gì xảy ra với tốc độ dẫn truyền điện thế hoạt động khi đường kính sợi trục tăng lên?
A. Tốc độ dẫn truyền giảm
B. Tốc độ dẫn truyền tăng
C. Tốc độ dẫn truyền không thay đổi
D. Tốc độ dẫn truyền dao động không đều
58. Điều gì xảy ra với điện thế nghỉ nếu nồng độ natri (Na+) ngoại bào giảm đáng kể?
A. Điện thế nghỉ trở nên dương hơn
B. Điện thế nghỉ trở nên âm hơn
C. Điện thế nghỉ không thay đổi
D. Tế bào sẽ tự động tạo ra điện thế hoạt động
59. Sự khác biệt giữa tổng hợp không gian (spatial summation) và tổng hợp thời gian (temporal summation) là gì?
A. Tổng hợp không gian xảy ra ở sợi trục, tổng hợp thời gian xảy ra ở thân tế bào
B. Tổng hợp không gian là sự kết hợp của các PSP từ nhiều synapse khác nhau, tổng hợp thời gian là sự kết hợp của các PSP từ một synapse duy nhất theo thời gian
C. Tổng hợp không gian chỉ liên quan đến EPSP, tổng hợp thời gian chỉ liên quan đến IPSP
D. Tổng hợp không gian làm tăng tốc độ dẫn truyền, tổng hợp thời gian làm giảm tốc độ dẫn truyền
60. Pha ‘bình nguyên’ (plateau phase) trong điện thế hoạt động của tế bào cơ tim là do dòng ion nào?
A. Dòng natri (Na+) đi vào
B. Dòng kali (K+) đi ra
C. Dòng canxi (Ca2+) đi vào
D. Dòng clorua (Cl-) đi vào
61. Tại sao điện thế hoạt động chỉ lan truyền theo một hướng dọc theo sợi trục?
A. Do bơm Na+/K+ chỉ hoạt động theo một hướng.
B. Do các kênh Na+ phía sau vùng khử cực đang ở trạng thái bất hoạt.
C. Do nồng độ ion K+ chỉ tăng ở một đầu của sợi trục.
D. Do myelin chỉ có ở một phía của sợi trục.
62. Điều gì xảy ra với điện thế hoạt động nếu nồng độ Na+ ngoại bào giảm đáng kể?
A. Điện thế hoạt động sẽ lớn hơn.
B. Điện thế hoạt động sẽ nhỏ hơn.
C. Điện thế hoạt động sẽ không thay đổi.
D. Điện thế hoạt động sẽ lan truyền nhanh hơn.
63. Vai trò của protein mang (carrier protein) trong việc vận chuyển ion qua màng tế bào là gì?
A. Tạo ra các kênh cố định trong màng.
B. Liên kết với ion và thay đổi hình dạng để di chuyển ion qua màng.
C. Cung cấp năng lượng trực tiếp cho sự di chuyển của ion.
D. Ngăn chặn sự di chuyển của ion qua màng.
64. Chức năng chính của myelin là gì?
A. Tăng cường sự dẫn truyền synap.
B. Tăng tốc độ dẫn truyền điện thế hoạt động.
C. Duy trì điện thế nghỉ.
D. Bảo vệ tế bào thần kinh khỏi tổn thương.
65. Tại sao điện thế hoạt động quan trọng đối với chức năng của tế bào thần kinh?
A. Chúng duy trì kích thước tế bào.
B. Chúng cho phép tế bào tổng hợp protein.
C. Chúng cho phép tế bào giao tiếp với các tế bào khác.
D. Chúng duy trì điện thế nghỉ.
66. Điều gì xảy ra với kênh Na+ điện thế sau khi chúng mở ra trong quá trình khử cực?
A. Chúng đóng lại ngay lập tức.
B. Chúng trở nên bất hoạt.
C. Chúng vẫn mở cho đến khi tế bào tái cực hoàn toàn.
D. Chúng chuyển đổi để cho phép K+ đi qua.
67. Thời kỳ trơ tuyệt đối xảy ra trong giai đoạn nào của điện thế hoạt động?
A. Khi điện thế màng đang ở điện thế nghỉ.
B. Trong giai đoạn khử cực.
C. Trong giai đoạn tái cực.
D. Trong giai đoạn ưu phân cực.
68. Tác động của độc tố tetrodotoxin (TTX) lên điện thế hoạt động là gì?
A. Nó ngăn chặn kênh K+ điện thế.
B. Nó ngăn chặn kênh Na+ điện thế.
C. Nó kích hoạt kênh Ca2+ điện thế.
D. Nó kích hoạt bơm Na+/K+.
69. Tại sao điện thế hoạt động là một sự kiện ‘tất cả hoặc không có gì’?
A. Bởi vì bơm Na+/K+ chỉ hoạt động ở một tốc độ cố định.
B. Bởi vì sự mở của kênh Na+ điện thế là một vòng phản hồi dương.
C. Bởi vì sự đóng của kênh K+ điện thế là một vòng phản hồi âm.
D. Bởi vì điện thế nghỉ là cố định.
70. Điều gì xảy ra nếu nồng độ K+ ngoại bào tăng cao?
A. Tế bào thần kinh sẽ trở nên khó bị kích thích hơn.
B. Tế bào thần kinh sẽ trở nên dễ bị kích thích hơn.
C. Điện thế nghỉ của tế bào thần kinh sẽ không thay đổi.
D. Điện thế hoạt động sẽ kéo dài hơn.
71. Trong giai đoạn tái cực của điện thế hoạt động, kênh ion nào đóng vai trò chính?
A. Kênh Na+ điện thế.
B. Kênh K+ điện thế.
C. Kênh Ca2+ điện thế.
D. Kênh Cl- điện thế.
72. Điện thế hoạt động lan truyền dọc theo sợi trục thần kinh nhanh hơn ở sợi trục có đặc điểm nào sau đây?
A. Đường kính nhỏ, không myelin.
B. Đường kính lớn, không myelin.
C. Đường kính nhỏ, có myelin.
D. Đường kính lớn, có myelin.
73. Loại kênh ion nào tham gia vào việc giải phóng chất dẫn truyền thần kinh tại synap?
A. Kênh Na+ điện thế.
B. Kênh K+ điện thế.
C. Kênh Ca2+ điện thế.
D. Kênh Cl- điện thế.
74. Thời kỳ trơ tương đối là gì?
A. Thời kỳ mà tế bào không thể tạo ra điện thế hoạt động nào.
B. Thời kỳ mà cần một kích thích mạnh hơn bình thường để tạo ra điện thế hoạt động.
C. Thời kỳ mà tế bào dễ dàng tạo ra điện thế hoạt động hơn bình thường.
D. Thời kỳ mà điện thế màng trở về điện thế nghỉ.
75. Điều gì sẽ xảy ra nếu bạn chặn bơm Na+/K+ ATPase?
A. Điện thế nghỉ sẽ trở nên âm hơn.
B. Điện thế nghỉ sẽ trở nên dương hơn.
C. Điện thế nghỉ sẽ biến mất theo thời gian.
D. Điện thế nghỉ sẽ không thay đổi.
76. Loại kênh ion nào mở ra khi có sự thay đổi điện thế màng?
A. Kênh ion gắn phối tử.
B. Kênh ion nhạy cảm cơ học.
C. Kênh ion điện thế.
D. Kênh ion rò rỉ.
77. Ảnh hưởng của việc tăng tính thấm của màng tế bào đối với ion clorua (Cl-) là gì?
A. Khử cực tế bào.
B. Tái cực tế bào.
C. Ưu phân cực tế bào.
D. Không ảnh hưởng đến điện thế màng.
78. Loại kênh ion nào chịu trách nhiệm chính cho điện thế nghỉ của tế bào thần kinh?
A. Kênh Na+ điện thế.
B. Kênh K+ rò rỉ.
C. Kênh Ca2+ điện thế.
D. Kênh Cl- điện thế.
79. Sự ưu phân cực xảy ra do điều gì?
A. Sự đóng cửa chậm của kênh Na+.
B. Sự mở cửa kéo dài của kênh K+.
C. Sự mở cửa của kênh Cl-.
D. Sự đóng cửa của kênh Ca2+.
80. Sự khác biệt chính giữa điện thế bậc thang và điện thế hoạt động là gì?
A. Điện thế bậc thang lan truyền không suy giảm, trong khi điện thế hoạt động suy giảm theo khoảng cách.
B. Điện thế hoạt động lan truyền không suy giảm, trong khi điện thế bậc thang suy giảm theo khoảng cách.
C. Điện thế bậc thang luôn dẫn đến điện thế hoạt động.
D. Điện thế hoạt động luôn dẫn đến điện thế bậc thang.
81. Điều gì xảy ra với điện thế màng khi tế bào thần kinh bị khử cực?
A. Điện thế màng trở nên âm hơn.
B. Điện thế màng trở nên dương hơn.
C. Điện thế màng không thay đổi.
D. Điện thế màng dao động liên tục.
82. Điều gì quyết định tính chọn lọc của một kênh ion đối với một loại ion cụ thể?
A. Năng lượng cần thiết để ion đi qua kênh.
B. Đường kính và điện tích của kênh.
C. Nồng độ của ion ở hai bên màng.
D. Điện thế màng.
83. Vị trí nào trên tế bào thần kinh có mật độ kênh Na+ điện thế cao nhất?
A. Thân tế bào (soma).
B. Dendrite.
C. Sợi trục (axon).
D. Gò sợi trục (axon hillock).
84. Trong giai đoạn khử cực của điện thế hoạt động, điều gì xảy ra với tính thấm của màng tế bào thần kinh?
A. Tính thấm đối với Na+ giảm, tính thấm đối với K+ tăng.
B. Tính thấm đối với Na+ tăng, tính thấm đối với K+ giảm.
C. Tính thấm đối với cả Na+ và K+ đều giảm.
D. Tính thấm đối với cả Na+ và K+ đều tăng.
85. Đâu là yếu tố quan trọng nhất quyết định tốc độ dẫn truyền điện thế hoạt động?
A. Nồng độ ion Na+ ngoại bào.
B. Nồng độ ion K+ nội bào.
C. Đường kính sợi trục và sự myelin hóa.
D. Số lượng kênh ion điện thế.
86. Ngưỡng điện thế là gì?
A. Điện thế màng mà tại đó bơm Na+/K+ ngừng hoạt động.
B. Điện thế màng mà tại đó điện thế hoạt động được kích hoạt.
C. Điện thế màng mà tại đó tế bào trở nên trơ hoàn toàn.
D. Điện thế màng mà tại đó tế bào đạt trạng thái nghỉ.
87. Trong quá trình dẫn truyền nhảy vọt, điện thế hoạt động ‘nhảy’ giữa các…
A. Synap.
B. Các tế bào Schwann.
C. Eo Ranvier.
D. Các dendrite.
88. Loại tế bào nào tạo ra myelin trong hệ thần kinh trung ương?
A. Tế bào Schwann.
B. Tế bào Oligodendrocyte.
C. Tế bào hình sao (Astrocytes).
D. Tế bào vi thần kinh (Microglia).
89. Yếu tố nào sau đây đóng vai trò quan trọng nhất trong việc duy trì điện thế nghỉ của tế bào thần kinh?
A. Tính thấm chọn lọc của màng tế bào đối với ion Na+
B. Bơm Na+/K+ ATPase
C. Kênh Ca2+ điện thế
D. Sự khuếch tán thụ động của ion Cl-
90. Điện thế màng của tế bào thần kinh thường nằm trong khoảng nào khi ở trạng thái nghỉ?
A. +60 mV
B. 0 mV
C. -70 mV
D. -120 mV
91. Giai đoạn nào sau đây của điện thế hoạt động liên quan đến việc đóng kênh Na+ và mở kênh K+?
A. Khử cực
B. Tái cực
C. Quá cực
D. Điện thế nghỉ
92. Ứng dụng lâm sàng nào sau đây liên quan đến việc hiểu về điện thế màng và điện thế hoạt động?
A. Điều trị tăng huyết áp
B. Điều trị rối loạn nhịp tim
C. Điều trị thiếu máu
D. Điều trị tiểu đường
93. Cơ chế nào duy trì sự khác biệt nồng độ ion Na+ và K+ giữa bên trong và bên ngoài tế bào?
A. Khuếch tán đơn thuần
B. Khuếch tán tăng cường
C. Bơm Na+/K+ ATPase
D. Kênh ion rò rỉ
94. Sự thay đổi điện thế màng trong quá trình điện thế hoạt động được tạo ra bởi:
A. Sự di chuyển thụ động của nước qua màng
B. Sự di chuyển thụ động của ion qua các kênh ion
C. Sự vận chuyển chủ động của protein qua màng
D. Sự di chuyển của lipid qua màng
95. Loại thuốc nào sau đây có thể tác động lên điện thế hoạt động bằng cách kéo dài thời kỳ trơ?
A. Thuốc ức chế kênh Na+
B. Thuốc ức chế kênh K+
C. Thuốc ức chế kênh Ca2+
D. Thuốc ức chế bơm Na+/K+ ATPase
96. Chất độc tetrodotoxin (TTX) có tác dụng gì?
A. Mở kênh Na+ điện thế
B. Ức chế kênh Na+ điện thế
C. Mở kênh K+ điện thế
D. Ức chế kênh K+ điện thế
97. Loại kênh ion nào chịu trách nhiệm chính cho giai đoạn quá cực (hyperpolarization) của điện thế hoạt động?
A. Kênh Na+ điện thế
B. Kênh K+ điện thế
C. Kênh Ca2+ điện thế
D. Kênh Cl- điện thế
98. Điều gì xảy ra nếu màng tế bào trở nên ít thấm K+ hơn?
A. Điện thế nghỉ trở nên âm hơn
B. Điện thế nghỉ trở nên dương hơn
C. Điện thế nghỉ không thay đổi
D. Tế bào dễ bị khử cực hơn
99. Điều gì xảy ra với điện thế hoạt động khi nhiệt độ giảm?
A. Tốc độ dẫn truyền tăng lên
B. Tốc độ dẫn truyền giảm xuống
C. Không ảnh hưởng đến điện thế hoạt động
D. Biên độ điện thế hoạt động tăng lên
100. Tế bào nào sau đây không có khả năng tạo ra điện thế hoạt động?
A. Tế bào thần kinh
B. Tế bào cơ tim
C. Tế bào biểu mô
D. Tế bào cơ xương
101. Myelin có vai trò gì trong dẫn truyền điện thế hoạt động?
A. Giảm tốc độ dẫn truyền
B. Tăng điện trở màng và tăng tốc độ dẫn truyền theo kiểu nhảy vọt
C. Giảm tính thấm của màng đối với ion
D. Ổn định điện thế nghỉ
102. Đâu là đặc điểm của điện thế định khu?
A. Tuân theo quy luật ‘tất cả hoặc không’
B. Biên độ tỉ lệ với cường độ kích thích
C. Luôn dẫn đến điện thế hoạt động
D. Lan truyền với tốc độ rất nhanh
103. Loại tế bào nào tạo ra myelin trong hệ thần kinh trung ương?
A. Tế bào Schwann
B. Oligodendrocyte
C. Tế bào hình sao (astrocyte)
D. Tế bào vi đệm (microglia)
104. Thời kỳ trơ tuyệt đối là gì?
A. Thời gian tế bào không thể tạo ra điện thế hoạt động nào
B. Thời gian tế bào có thể tạo ra điện thế hoạt động lớn hơn bình thường
C. Thời gian tế bào có thể tạo ra điện thế hoạt động nhỏ hơn bình thường
D. Thời gian tế bào có điện thế nghỉ ổn định
105. Quá trình khử cực màng tế bào xảy ra khi:
A. Điện thế màng trở nên âm hơn
B. Điện thế màng trở về trạng thái nghỉ
C. Điện thế màng trở nên dương hơn
D. Điện thế màng không thay đổi
106. Tại sao điện thế hoạt động chỉ lan truyền theo một hướng trên sợi trục?
A. Do sự phân bố không đều của các kênh Na+
B. Do thời kỳ trơ của các kênh Na+ phía sau vùng khử cực
C. Do sự phân bố không đều của các kênh K+
D. Do myelin chỉ có ở một phía của sợi trục
107. Loại kênh ion nào có vai trò quan trọng trong việc điều chỉnh ngưỡng điện thế cần thiết để tạo ra điện thế hoạt động?
A. Kênh Na+ rò rỉ
B. Kênh K+ rò rỉ
C. Kênh Cl- rò rỉ
D. Kênh Ca2+ rò rỉ
108. Điện thế nghỉ của tế bào thần kinh điển hình là bao nhiêu?
A. -20 mV
B. -70 mV
C. +30 mV
D. +50 mV
109. Điều gì xảy ra với điện thế nghỉ nếu bơm Na+/K+ ATPase bị ức chế?
A. Điện thế nghỉ trở nên âm hơn
B. Điện thế nghỉ trở nên dương hơn
C. Điện thế nghỉ không thay đổi
D. Tế bào đạt trạng thái cân bằng điện hóa
110. Đâu là chức năng của tế bào thần kinh đệm (glial cells) liên quan đến điện thế màng?
A. Tạo ra điện thế hoạt động
B. Điều chỉnh nồng độ ion ngoại bào
C. Giải phóng chất dẫn truyền thần kinh
D. Tiếp nhận tín hiệu từ các tế bào khác
111. Sự khác biệt chính giữa điện thế định khu (graded potential) và điện thế hoạt động là gì?
A. Điện thế định khu lan truyền không suy giảm, điện thế hoạt động suy giảm
B. Điện thế hoạt động lan truyền không suy giảm, điện thế định khu suy giảm
C. Điện thế định khu luôn là khử cực, điện thế hoạt động luôn là tái cực
D. Điện thế hoạt động chỉ xảy ra ở sợi trục, điện thế định khu chỉ xảy ra ở thân tế bào
112. Eo Ranvier là gì?
A. Vùng sợi trục được bao bọc bởi myelin
B. Vùng sợi trục không được bao bọc bởi myelin
C. Vùng tập trung các kênh K+ điện thế
D. Vùng tập trung các ty thể
113. Điều gì xảy ra nếu một tế bào bị mất khả năng tạo ra điện thế hoạt động?
A. Tế bào có thể tiếp tục thực hiện các chức năng của nó bình thường
B. Tế bào không thể truyền tín hiệu điện
C. Tế bào có thể tăng cường các chức năng khác để bù đắp
D. Tế bào có thể sử dụng các tế bào lân cận để truyền tín hiệu
114. Vai trò của protein mang điện tích âm bên trong tế bào là gì?
A. Làm cho điện thế nghỉ dương hơn
B. Góp phần làm cho điện thế nghỉ âm hơn
C. Không ảnh hưởng đến điện thế nghỉ
D. Ổn định điện thế hoạt động
115. Điều gì xảy ra nếu nồng độ K+ ngoại bào tăng lên?
A. Điện thế nghỉ trở nên âm hơn
B. Điện thế nghỉ trở nên dương hơn
C. Không ảnh hưởng đến điện thế nghỉ
D. Tế bào bị khử cực hoàn toàn
116. Loại kênh ion nào đóng vai trò quan trọng trong việc giải phóng chất dẫn truyền thần kinh tại synap?
A. Kênh Na+ điện thế
B. Kênh K+ điện thế
C. Kênh Ca2+ điện thế
D. Kênh Cl- điện thế
117. Yếu tố nào sau đây ảnh hưởng đến tốc độ dẫn truyền điện thế hoạt động?
A. Đường kính sợi trục
B. Điện thế nghỉ
C. Nồng độ glucose ngoại bào
D. Nhiệt độ môi trường xung quanh
118. Ion nào đóng vai trò quan trọng nhất trong việc tạo ra điện thế nghỉ?
A. Na+
B. Cl-
C. K+
D. Ca2+
119. Kênh ion nào mở ra đầu tiên trong quá trình điện thế hoạt động?
A. Kênh K+ điện thế
B. Kênh Cl- điện thế
C. Kênh Na+ điện thế
D. Kênh Ca2+ điện thế
120. Tại sao ngộ độc digitalis (một loại thuốc tim mạch) có thể gây ra rối loạn điện thế màng?
A. Digitalis ức chế kênh Na+ điện thế
B. Digitalis ức chế kênh K+ điện thế
C. Digitalis ức chế bơm Na+/K+ ATPase
D. Digitalis mở kênh Ca2+ điện thế
121. Cơ chế nào sau đây góp phần vào sự lan truyền điện thế hoạt động theo một chiều trên sợi trục có myelin?
A. Sự phân bố đều của kênh Na+ và K+ dọc theo sợi trục.
B. Giai đoạn trơ của kênh Na+ sau khi khử cực.
C. Sự khuếch tán thụ động của ion qua myelin.
D. Hoạt động liên tục của bơm Na+/K+.
122. Giai đoạn nào sau đây của điện thế hoạt động liên quan đến sự tăng tính thấm của màng đối với Na+?
A. Giai đoạn tái cực.
B. Giai đoạn ưu phân cực.
C. Giai đoạn khử cực.
D. Giai đoạn điện thế nghỉ.
123. Cơ chế nào sau đây KHÔNG góp phần vào việc tái thiết lập điện thế nghỉ sau khi xảy ra điện thế hoạt động?
A. Bơm Na+/K+.
B. Kênh K+ gated điện thế.
C. Kênh Na+ gated điện thế (ở trạng thái bất hoạt).
D. Kênh Cl- rò rỉ.
124. Chất nào sau đây là chất ức chế dẫn truyền thần kinh?
A. Glutamate.
B. Acetylcholine.
C. GABA.
D. Aspartate.
125. Điều gì sẽ xảy ra nếu một chất độc ngăn chặn hoạt động của bơm Na+/K+?
A. Tế bào sẽ ưu phân cực.
B. Điện thế nghỉ sẽ được duy trì.
C. Tế bào sẽ mất khả năng tạo ra điện thế hoạt động.
D. Tốc độ dẫn truyền sẽ tăng lên.
126. Điều gì sẽ xảy ra nếu chất ức chế acetylcholinesterase được đưa vào synapse?
A. Acetylcholine sẽ bị phân hủy nhanh chóng.
B. Acetylcholine sẽ tích tụ trong khe synapse.
C. Sự giải phóng acetylcholine sẽ bị ngăn chặn.
D. Các thụ thể acetylcholine sẽ bị chặn.
127. Loại tế bào nào tạo ra dịch não tủy?
A. Tế bào Schwann.
B. Tế bào biểu mô màng mạch.
C. Tế bào Oligodendrocyte.
D. Tế bào hình sao (Astrocytes).
128. Chất dẫn truyền thần kinh nào liên quan đến điều hòa tâm trạng, giấc ngủ và sự thèm ăn?
A. Dopamine.
B. Serotonin.
C. Glutamate.
D. GABA.
129. Cơ chế nào sau đây KHÔNG liên quan đến việc loại bỏ chất dẫn truyền thần kinh khỏi khe synapse?
A. Khuếch tán.
B. Tái hấp thu.
C. Phân hủy enzyme.
D. Vận chuyển tích cực vào tế bào thần kinh sau synapse.
130. Ảnh hưởng của việc tăng nồng độ Ca2+ nội bào lên sự giải phóng chất dẫn truyền thần kinh là gì?
A. Giảm sự giải phóng chất dẫn truyền thần kinh.
B. Tăng sự giải phóng chất dẫn truyền thần kinh.
C. Không ảnh hưởng đến sự giải phóng chất dẫn truyền thần kinh.
D. Thay đổi loại chất dẫn truyền thần kinh được giải phóng.
131. Điều gì xảy ra với điện thế màng khi kênh Na+ mở ra?
A. Màng tế bào sẽ ưu phân cực.
B. Màng tế bào sẽ khử cực.
C. Điện thế màng không thay đổi.
D. Màng tế bào sẽ ổn định ở điện thế nghỉ.
132. Sự khác biệt chính giữa điện thế bậc thang và điện thế hoạt động là gì?
A. Điện thế bậc thang có tính chất ‘tất cả hoặc không’, còn điện thế hoạt động thì không.
B. Điện thế hoạt động có thể lan truyền trên khoảng cách dài mà không suy giảm, còn điện thế bậc thang thì không.
C. Điện thế bậc thang chỉ xảy ra ở sợi trục, còn điện thế hoạt động xảy ra ở thân tế bào.
D. Điện thế hoạt động được tạo ra bởi kênh ion gated hóa học, còn điện thế bậc thang được tạo ra bởi kênh ion gated điện thế.
133. Loại kênh ion nào mở ra để đáp ứng với sự thay đổi điện thế màng?
A. Kênh ion gated hóa học.
B. Kênh ion rò rỉ.
C. Kênh ion gated cơ học.
D. Kênh ion gated điện thế.
134. Điều gì xảy ra nếu nồng độ K+ ngoại bào tăng lên đáng kể?
A. Tế bào sẽ ưu phân cực.
B. Tế bào sẽ khử cực.
C. Điện thế nghỉ sẽ không thay đổi.
D. Tính thấm của màng đối với Na+ sẽ giảm.
135. Loại kênh ion nào chịu trách nhiệm chính cho giai đoạn tái cực của điện thế hoạt động?
A. Kênh Na+ gated điện thế.
B. Kênh K+ gated điện thế.
C. Kênh Cl- gated điện thế.
D. Kênh Ca2+ gated điện thế.
136. Tại sao giai đoạn trơ tuyệt đối lại quan trọng?
A. Để đảm bảo điện thế hoạt động lan truyền theo cả hai hướng.
B. Để ngăn chặn điện thế hoạt động lan truyền ngược trở lại.
C. Để tăng tốc độ dẫn truyền.
D. Để duy trì điện thế nghỉ.
137. Đặc điểm nào sau đây KHÔNG phải là đặc điểm của điện thế hoạt động?
A. Có tính chất ‘tất cả hoặc không’.
B. Lan truyền không suy giảm dọc theo sợi trục.
C. Biên độ tỷ lệ thuận với cường độ kích thích.
D. Liên quan đến sự thay đổi tính thấm của màng đối với Na+ và K+.
138. Sự khác biệt chính giữa synapse hóa học và synapse điện là gì?
A. Synapse hóa học dẫn truyền nhanh hơn synapse điện.
B. Synapse điện sử dụng chất dẫn truyền thần kinh, còn synapse hóa học thì không.
C. Synapse hóa học có khe synapse rộng hơn synapse điện.
D. Synapse điện chỉ có ở hệ thần kinh trung ương, còn synapse hóa học chỉ có ở hệ thần kinh ngoại biên.
139. Chất dẫn truyền thần kinh nào liên quan đến các chức năng vận động và trí nhớ?
A. Serotonin.
B. Dopamine.
C. Acetylcholine.
D. Norepinephrine.
140. Loại tế bào nào tạo ra myelin trong hệ thần kinh trung ương?
A. Tế bào Schwann.
B. Tế bào Oligodendrocyte.
C. Tế bào hình sao (Astrocytes).
D. Tế bào vi bào (Microglia).
141. Điều gì quyết định điện thế nghỉ của tế bào?
A. Nồng độ Na+ bên trong và bên ngoài tế bào.
B. Nồng độ Cl- bên trong và bên ngoài tế bào.
C. Tính thấm của màng đối với Na+.
D. Tính thấm của màng đối với K+ và gradient nồng độ K+.
142. Sự khác biệt chính giữa thụ thể ionotropic và thụ thể metabotropic là gì?
A. Thụ thể ionotropic liên kết trực tiếp với kênh ion, còn thụ thể metabotropic thì không.
B. Thụ thể metabotropic tạo ra đáp ứng nhanh hơn thụ thể ionotropic.
C. Thụ thể ionotropic chỉ có ở hệ thần kinh trung ương, còn thụ thể metabotropic chỉ có ở hệ thần kinh ngoại biên.
D. Thụ thể ionotropic sử dụng chất dẫn truyền thần kinh, còn thụ thể metabotropic thì không.
143. Điều gì xảy ra với điện thế màng nếu kênh K+ mở ra?
A. Màng tế bào sẽ khử cực.
B. Màng tế bào sẽ ưu phân cực.
C. Điện thế màng không thay đổi.
D. Màng tế bào sẽ trở về điện thế 0mV.
144. Vai trò của bơm Na+/K+ trong điện thế nghỉ là gì?
A. Khử cực màng tế bào.
B. Tái cực màng tế bào.
C. Duy trì gradient nồng độ Na+ và K+.
D. Ngăn chặn sự rò rỉ ion.
145. Điều gì xảy ra trong giai đoạn ưu phân cực của điện thế hoạt động?
A. Điện thế màng trở nên dương hơn so với điện thế nghỉ.
B. Điện thế màng trở về điện thế nghỉ.
C. Điện thế màng trở nên âm hơn so với điện thế nghỉ.
D. Kênh Na+ mở ra.
146. Myelin có vai trò gì trong dẫn truyền thần kinh?
A. Làm chậm tốc độ dẫn truyền.
B. Ngăn chặn hoàn toàn sự dẫn truyền.
C. Tăng tốc độ dẫn truyền bằng cách cho phép dẫn truyền nhảy vọt.
D. Giảm điện trở màng.
147. Tại sao điện thế hoạt động chỉ lan truyền theo một hướng trên sợi trục?
A. Do sự phân bố không đều của kênh ion.
B. Do giai đoạn trơ của kênh Na+.
C. Do myelin chỉ có mặt ở một phía của sợi trục.
D. Do bơm Na+/K+ chỉ hoạt động ở một phía.
148. Điều gì xảy ra với điện thế màng khi kênh Cl- mở ra?
A. Màng tế bào sẽ khử cực.
B. Màng tế bào sẽ ưu phân cực.
C. Điện thế màng không thay đổi.
D. Màng tế bào sẽ trở về điện thế 0mV.
149. Yếu tố nào sau đây ảnh hưởng đến tốc độ dẫn truyền điện thế hoạt động?
A. Nồng độ chất dẫn truyền thần kinh.
B. Đường kính sợi trục và sự myelin hóa.
C. Loại kênh ion có mặt trên màng.
D. Điện thế nghỉ của tế bào.
150. Điện thế nghỉ của tế bào thần kinh được duy trì chủ yếu bởi yếu tố nào?
A. Sự khuếch tán thụ động của Na+ vào tế bào.
B. Sự vận chuyển tích cực của Cl- ra khỏi tế bào.
C. Sự khuếch tán thụ động của K+ ra khỏi tế bào.
D. Sự vận chuyển tích cực của Na+ vào tế bào.