Chuyển đến nội dung

Trắc nghiệm Sinh lý hệ thần kinh cảm giác online có đáp án

Trắc Nghiệm Y Dược & Sức Khỏe

Trắc nghiệm Sinh lý hệ thần kinh cảm giác online có đáp án

Ngày cập nhật: Tháng 3 14, 2026

Lưu ý và Miễn trừ trách nhiệm:Toàn bộ nội dung câu hỏi, đáp án và thông tin được cung cấp trên website này được xây dựng nhằm mục đích tham khảo, hỗ trợ ôn tập và củng cố kiến thức. Chúng tôi không cam kết về tính chính xác tuyệt đối, tính cập nhật hay độ tin cậy hoàn toàn của các dữ liệu này. Nội dung tại đây KHÔNG PHẢI LÀ ĐỀ THI CHÍNH THỨC của bất kỳ tổ chức giáo dục, trường đại học hay cơ quan cấp chứng chỉ nào. Người sử dụng tự chịu trách nhiệm khi sử dụng các thông tin này vào mục đích học tập, nghiên cứu hoặc áp dụng vào thực tiễn. Chúng tôi không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ sai sót, thiệt hại hoặc hậu quả nào phát sinh từ việc sử dụng thông tin trên website này.

Bạn đã sẵn sàng thử sức với bộ Trắc nghiệm Sinh lý hệ thần kinh cảm giác online có đáp án. Bộ câu hỏi sẽ giúp bạn củng cố kiến thức thông qua trải nghiệm học tập chủ động. Bắt đầu bằng cách chọn một bộ câu hỏi trong danh sách bên dưới. Mong rằng bộ câu hỏi này sẽ giúp bạn học tập tốt hơn

★★★★★
★★★★★
4.6/5 (235 đánh giá)

1. Đường dẫn truyền cảm giác đau từ da lên não sử dụng chất dẫn truyền thần kinh nào là chủ yếu?

A. Acetylcholine
B. Serotonin
C. Glutamate và substance P
D. GABA

2. Tổn thương vùng Broca có thể ảnh hưởng đến khả năng nào?

A. Hiểu ngôn ngữ
B. Sản xuất ngôn ngữ
C. Nhận diện khuôn mặt
D. Ghi nhớ thông tin

3. Chức năng của tế bào thần kinh đệm (glial cell) trong hệ thần kinh cảm giác là gì?

A. Truyền tín hiệu điện
B. Hỗ trợ và bảo vệ tế bào thần kinh
C. Co cơ
D. Tiết hormone

4. Cấu trúc nào của hệ thần kinh cảm giác đóng vai trò chuyển đổi năng lượng kích thích thành tín hiệu điện?

A. Tế bào thần kinh đệm
B. Thụ thể cảm giác
C. Synapse
D. Nơron vận động

5. Cấu trúc nào trong tai trong chuyển đổi rung động âm thanh thành tín hiệu thần kinh?

A. Ống bán khuyên
B. Cửa sổ bầu dục
C. Ốc tai
D. Màng nhĩ

6. Điều gì sẽ xảy ra nếu một người bị tổn thương vỏ não somatosensory?

A. Mất khả năng nghe
B. Mất khả năng nhìn
C. Mất khả năng cảm nhận xúc giác và nhiệt độ
D. Mất khả năng vận động

7. Cấu trúc nào của mắt điều chỉnh độ cong để tập trung ánh sáng lên võng mạc?

A. Giác mạc
B. Mống mắt
C. Thủy tinh thể
D. Võng mạc

8. Tại sao một số người bị say tàu xe?

A. Do thông tin mâu thuẫn giữa thị giác và hệ tiền đình
B. Do thiếu máu lên não
C. Do dị ứng với chuyển động
D. Do căng thẳng tâm lý

9. Vùng não nào đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì sự cân bằng?

A. Tiểu não
B. Hồi hải mã
C. Hạch nền
D. Amygdala

10. Điều gì xảy ra với ngưỡng cảm giác khi có sự thích nghi cảm giác?

A. Ngưỡng cảm giác tăng lên
B. Ngưỡng cảm giác giảm xuống
C. Ngưỡng cảm giác không đổi
D. Ngưỡng cảm giác dao động

11. Đâu là một ví dụ về cảm giác somatosensory?

A. Nghe một bản nhạc
B. Nhìn thấy một bức tranh
C. Cảm nhận nhiệt độ của nước
D. Ngửi một bông hoa

12. Loại thuốc nào có thể làm giảm cảm giác đau bằng cách ức chế sản xuất prostaglandin?

A. Opioid
B. NSAID
C. Thuốc tê
D. Corticosteroid

13. Điều gì xảy ra khi các tế bào lông trong ốc tai bị tổn thương do tiếng ồn lớn?

A. Mất thăng bằng
B. Ù tai và giảm thính lực
C. Mất vị giác
D. Mất khứu giác

14. Loại tế bào nào trong hệ khứu giác chịu trách nhiệm phát hiện mùi?

A. Tế bào nón
B. Tế bào que
C. Tế bào thụ thể khứu giác
D. Tế bào hạch

15. Vị trí nào trên lưỡi nhạy cảm nhất với vị umami?

A. Đầu lưỡi
B. Hai bên lưỡi
C. Cuống lưỡi
D. Umami được cảm nhận đều trên toàn lưỡi

16. Tại sao chúng ta cảm thấy chóng mặt sau khi xoay tròn?

A. Do tích tụ chất lỏng trong tai trong
B. Do quán tính của nội dịch trong ống bán khuyên
C. Do giảm lưu lượng máu lên não
D. Do tăng áp lực nội sọ

17. Đâu là chức năng chính của hệ thống tiền đình?

A. Xử lý thông tin thị giác
B. Duy trì thăng bằng và định hướng không gian
C. Cảm nhận mùi vị
D. Điều khiển vận động tự ý

18. Vùng não nào đóng vai trò quan trọng nhất trong việc xử lý thông tin cảm giác từ thị giác?

A. Thùy trán
B. Thùy đỉnh
C. Thùy chẩm
D. Thùy thái dương

19. Điều gì xảy ra với đồng tử khi ánh sáng chiếu vào mắt?

A. Đồng tử giãn ra
B. Đồng tử co lại
C. Đồng tử không thay đổi
D. Đồng tử rung giật

20. Tại sao chúng ta có điểm mù trong thị giác?

A. Do tổn thương võng mạc
B. Do thiếu tế bào nón
C. Do vị trí dây thần kinh thị giác rời khỏi mắt
D. Do đục thủy tinh thể

21. Vai trò của hạch nền trong hệ thần kinh là gì?

A. Điều khiển vận động có ý thức
B. Xử lý cảm xúc
C. Điều hòa giấc ngủ
D. Lập kế hoạch và điều phối vận động

22. Thụ thể nào phản ứng với áp lực và rung động trên da?

A. Nociceptor
B. Thermoreceptor
C. Mechanoreceptor
D. Chemoreceptor

23. Loại tế bào nào trong võng mạc chịu trách nhiệm cho thị giác màu?

A. Tế bào que
B. Tế bào nón
C. Tế bào hạch
D. Tế bào amacrine

24. Loại thụ thể nào chịu trách nhiệm phát hiện nhiệt độ?

A. Photoreceptor
B. Mechanoreceptor
C. Thermoreceptor
D. Chemoreceptor

25. Điều gì sẽ xảy ra nếu một người bị tổn thương tiểu não?

A. Mất trí nhớ
B. Mất khả năng phối hợp vận động
C. Mất khả năng hiểu ngôn ngữ
D. Mất khả năng cảm nhận đau

26. Điều gì xảy ra khi dây thần kinh thị giác bị tổn thương?

A. Mất thính lực
B. Mất vị giác
C. Mất thị lực
D. Mất khứu giác

27. Cơ chế nào giúp hệ thần kinh giảm đáp ứng với một kích thích không đổi kéo dài?

A. Ức chế trước synapse
B. Thích nghi cảm giác
C. Tăng cường dài hạn
D. Tiềm thế hậu synapse kích thích

28. Cảm giác đau nội tạng thường được mô tả như thế nào?

A. Đau nhói, khu trú rõ ràng
B. Đau âm ỉ, lan tỏa, khó xác định vị trí
C. Đau bỏng rát
D. Đau như điện giật

29. Loại thụ thể nào chịu trách nhiệm phát hiện sự thay đổi về vị trí và chuyển động của cơ thể trong không gian?

A. Nociceptor
B. Proprioceptor
C. Chemoreceptor
D. Photoreceptor

30. Loại thụ thể nào chịu trách nhiệm phát hiện các chất hóa học trong khứu giác và vị giác?

A. Photoreceptor
B. Mechanoreceptor
C. Chemoreceptor
D. Thermoreceptor

31. Vai trò của thủy tinh thể trong mắt là gì?

A. Bảo vệ mắt khỏi các vật thể lạ
B. Điều chỉnh lượng ánh sáng đi vào mắt
C. Tập trung ánh sáng lên võng mạc
D. Phát hiện màu sắc

32. Sự khác biệt giữa đau cấp tính và đau mãn tính là gì?

A. Đau cấp tính là đau nhói, đau mãn tính là đau âm ỉ
B. Đau cấp tính là đau ngắn hạn, đau mãn tính là đau kéo dài
C. Đau cấp tính là đau do tổn thương mô, đau mãn tính là đau do tổn thương thần kinh
D. Đau cấp tính là đau dễ xác định vị trí, đau mãn tính là đau khó xác định vị trí

33. Điều gì xảy ra nếu một người bị tổn thương vỏ não thị giác?

A. Mất thính giác
B. Mất vị giác
C. Mất thị lực
D. Mất khứu giác

34. Loại tế bào nào trong võng mạc chịu trách nhiệm phát hiện ánh sáng trong điều kiện ánh sáng yếu và không phân biệt màu sắc?

A. Tế bào hình nón
B. Tế bào hình que
C. Tế bào hạch
D. Tế bào amacrine

35. Hệ thống tiền đình phát hiện chuyển động và gia tốc của đầu bằng cách sử dụng cấu trúc nào?

A. Ốc tai
B. Màng nhĩ
C. Ống bán khuyên
D. Xương bàn đạp

36. Loại tế bào nào trong võng mạc chịu trách nhiệm cho thị lực màu?

A. Tế bào hình que
B. Tế bào hình nón
C. Tế bào hạch
D. Tế bào amacrine

37. Cấu trúc nào trong tai giữa khuếch đại rung động âm thanh?

A. Ốc tai
B. Màng nhĩ
C. Chuỗi xương con
D. Ống bán khuyên

38. Hệ thống nào chịu trách nhiệm cảm nhận ngứa?

A. Hệ thống thị giác
B. Hệ thống thính giác
C. Hệ thống somatosensory
D. Hệ thống khứu giác

39. Các tế bào thụ thể nào chịu trách nhiệm phát hiện áp lực và rung động sâu trong da?

A. Tiểu thể Meissner
B. Đĩa Merkel
C. Tiểu thể Pacini
D. Tận cùng thần kinh tự do

40. Các thụ thể nào chịu trách nhiệm phát hiện nhiệt độ?

A. Thụ thể cơ học
B. Thụ thể nhiệt
C. Thụ thể hóa học
D. Thụ thể đau

41. Sự thích nghi cảm giác là gì?

A. Quá trình tăng cường các tín hiệu cảm giác
B. Quá trình giảm độ nhạy cảm với một kích thích liên tục
C. Quá trình chuyển đổi năng lượng thành tín hiệu điện
D. Quá trình phân loại các tín hiệu cảm giác khác nhau

42. Cấu trúc nào trong tai trong chứa các tế bào lông chịu trách nhiệm chuyển đổi rung động âm thanh thành tín hiệu điện?

A. Ống bán khuyên
B. Tiền đình
C. Ốc tai
D. Màng nhĩ

43. Các tế bào thụ thể khứu giác nằm ở đâu?

A. Lưỡi
B. Mũi
C. Tai trong
D. Da

44. Cảm giác đau có vai trò gì?

A. Giúp chúng ta cảm nhận được vẻ đẹp của thế giới
B. Giúp chúng ta thưởng thức thức ăn ngon
C. Cảnh báo chúng ta về tổn thương hoặc bệnh tật
D. Giúp chúng ta duy trì thăng bằng

45. Loại thụ thể nào phản ứng với các kích thích cơ học như chạm, áp suất, rung động và căng?

A. Thụ thể hóa học
B. Thụ thể đau
C. Thụ thể cơ học
D. Thụ thể nhiệt

46. Đường dẫn truyền tín hiệu cảm giác từ thụ thể đến vỏ não cảm giác thường bao gồm bao nhiêu nơ-ron?

A. Một nơ-ron
B. Hai nơ-ron
C. Ba nơ-ron
D. Bốn nơ-ron

47. Vùng não nào nhận thông tin khứu giác trực tiếp từ các tế bào thụ thể khứu giác?

A. Đồi thị
B. Hồi hải mã
C. Vỏ não khứu giác
D. Tiểu não

48. Loại đau nào được mô tả là đau nhói, sắc nét và thường được xác định vị trí rõ ràng?

A. Đau thần kinh
B. Đau nội tạng
C. Đau mãn tính
D. Đau cấp tính

49. Vùng vỏ não nào chịu trách nhiệm chính trong việc xử lý thông tin cảm giác từ da, cơ và khớp?

A. Vỏ não thị giác
B. Vỏ não thính giác
C. Vỏ não vận động
D. Vỏ não somatosensory

50. Vị giác nào không phải là một trong năm vị giác cơ bản?

A. Ngọt
B. Chua
C. Cay
D. Umami

51. Quá trình ức chế các tín hiệu cảm giác không quan trọng để tập trung vào các kích thích quan trọng hơn được gọi là gì?

A. Thích nghi cảm giác
B. Mã hóa cảm giác
C. Điều biến cảm giác
D. Phân loại cảm giác

52. Cấu trúc nào của mắt điều chỉnh lượng ánh sáng đi vào bằng cách thay đổi kích thước?

A. Giác mạc
B. Thủy tinh thể
C. Mống mắt
D. Võng mạc

53. Bộ phận nào của hệ thần kinh cảm giác chịu trách nhiệm chuyển đổi năng lượng từ các kích thích vật lý hoặc hóa học thành tín hiệu điện?

A. Nơ-ron vận động
B. Nơ-ron trung gian
C. Thụ thể cảm giác
D. Hạch thần kinh

54. Tại sao chúng ta có điểm mù trong mắt?

A. Do giác mạc bị cong
B. Do thủy tinh thể bị mờ
C. Do không có thụ thể ở điểm dây thần kinh thị giác rời khỏi mắt
D. Do võng mạc bị tổn thương

55. Khu vực nào của não bộ đóng vai trò quan trọng trong việc xử lý và chuyển tiếp thông tin cảm giác đến các vùng vỏ não thích hợp?

A. Tiểu não
B. Đồi thị
C. Hồi hải mã
D. Hạch nền

56. Các tế bào lông trong ốc tai được kích thích bởi rung động của cấu trúc nào?

A. Màng nhĩ
B. Xương búa
C. Cửa sổ bầu dục
D. Màng cơ sở

57. Hệ thống nào chịu trách nhiệm cảm nhận vị trí và chuyển động của cơ thể trong không gian?

A. Hệ thống thị giác
B. Hệ thống thính giác
C. Hệ thống tiền đình
D. Hệ thống khứu giác

58. Cảm giác vị giác nào thường liên quan đến việc phát hiện glutamate, một axit amin có trong nhiều loại thực phẩm giàu protein?

A. Ngọt
B. Chua
C. Mặn
D. Umami

59. Loại thụ thể nào chịu trách nhiệm phát hiện các chất hóa học hòa tan trong nước bọt, tạo ra cảm giác vị giác?

A. Thụ thể cơ học
B. Thụ thể nhiệt
C. Thụ thể hóa học
D. Thụ thể đau

60. Điều gì sẽ xảy ra nếu một người bị tổn thương tai giữa?

A. Mất thăng bằng
B. Mất vị giác
C. Mất thính giác
D. Mất khứu giác

61. Các thụ thể nào chịu trách nhiệm phát hiện áp lực sâu, rung động và căng da?

A. Tiểu thể Meissner
B. Đĩa Merkel
C. Tiểu thể Pacini
D. Tận cùng thần kinh tự do

62. Thụ thể nào sau đây đáp ứng với các kích thích cơ học như chạm, áp suất và rung động?

A. Thụ thể hóa học
B. Thụ thể ánh sáng
C. Thụ thể đau
D. Thụ thể cơ học

63. Loại thụ thể nào chịu trách nhiệm phát hiện vị umami?

A. Thụ thể natri
B. Thụ thể glutamate
C. Thụ thể hydro
D. Thụ thể đường

64. Dây thần kinh nào truyền tín hiệu khứu giác từ mũi đến não?

A. Dây thần kinh thị giác
B. Dây thần kinh khứu giác
C. Dây thần kinh sinh ba
D. Dây thần kinh mặt

65. Loại tế bào nào trong võng mạc chịu trách nhiệm cho việc nhìn trong điều kiện ánh sáng yếu và nhận biết chuyển động?

A. Tế bào nón
B. Tế bào que
C. Tế bào hạch
D. Tế bào amacrine

66. Vùng não nào nhận thông tin cảm giác từ mặt và miệng?

A. Vỏ não vận động
B. Vỏ não cảm giác thân thể
C. Vỏ não thị giác
D. Vỏ não thính giác

67. Vị nào được phát hiện bởi các thụ thể quinine?

A. Ngọt
B. Mặn
C. Chua
D. Đắng

68. Hiện tượng nào xảy ra khi tiếp xúc kéo dài với một mùi hương khiến bạn ngừng nhận thấy nó?

A. Thích ứng
B. Cảm ứng
C. Ức chế
D. Tăng cường

69. Điều gì xảy ra với thủy tinh thể của mắt khi bạn nhìn vào một vật thể ở gần?

A. Nó trở nên phẳng hơn
B. Nó trở nên tròn hơn
C. Nó di chuyển ra phía sau
D. Nó di chuyển ra phía trước

70. Điều gì xảy ra với ngưỡng đau khi có sự kích thích lặp đi lặp lại?

A. Nó tăng lên
B. Nó giảm xuống
C. Nó không thay đổi
D. Nó trở nên không thể đoán trước

71. Cấu trúc nào trong não đóng vai trò quan trọng trong việc điều chỉnh cảm xúc liên quan đến đau?

A. Tiểu não
B. Hồi hải mã
C. Hạch nền
D. Hệ viền

72. Vùng não nào đóng vai trò quan trọng trong việc xử lý thông tin thính giác?

A. Thùy trán
B. Thùy đỉnh
C. Thùy chẩm
D. Thùy thái dương

73. Hạch khứu giác nằm ở đâu?

A. Tủy sống
B. Thân não
C. Não trước
D. Tiểu não

74. Các tế bào nào trong ốc tai chuyển đổi rung động âm thanh thành tín hiệu điện?

A. Tế bào hạch xoắn
B. Tế bào nang lông
C. Tế bào thần kinh thính giác
D. Tế bào Schwann

75. Vùng não nào đóng vai trò quan trọng trong việc xử lý thông tin khứu giác và liên kết nó với ký ức và cảm xúc?

A. Tiểu não
B. Hồi hải mã và hạch hạnh nhân
C. Vỏ não vận động
D. Vỏ não thị giác

76. Cảm giác vị giác nào được tạo ra bởi axit?

A. Ngọt
B. Mặn
C. Chua
D. Đắng

77. Loại thụ thể nào đáp ứng với các hóa chất gây ngứa?

A. Thụ thể cơ học
B. Thụ thể hóa học
C. Thụ thể đau
D. Thụ thể nhiệt

78. Loại đau nào được mô tả là đau nhói, bỏng rát và thường do tổn thương thần kinh gây ra?

A. Đau thụ cảm
B. Đau thần kinh
C. Đau nội tạng
D. Đau tâm lý

79. Loại tế bào nào trong võng mạc chịu trách nhiệm cho việc nhìn màu sắc?

A. Tế bào que
B. Tế bào nón
C. Tế bào hạch
D. Tế bào Muller

80. Điều gì xảy ra với màng nhĩ khi sóng âm thanh đến?

A. Nó cứng lại
B. Nó rung
C. Nó hấp thụ sóng âm thanh
D. Nó phát ra sóng âm thanh

81. Loại tế bào nào chịu trách nhiệm cho việc chuyển đổi tín hiệu hóa học thành tín hiệu điện trong vị giác?

A. Tế bào gốc
B. Tế bào hỗ trợ
C. Tế bào vị giác
D. Tế bào thần kinh

82. Ống bán khuyên trong tai trong phát hiện loại chuyển động nào?

A. Gia tốc tuyến tính
B. Gia tốc góc
C. Trọng lực
D. Âm thanh

83. Thuật ngữ nào mô tả khả năng xác định vị trí của các bộ phận cơ thể trong không gian?

A. Cảm thụ bản thể
B. Cảm thụ đau
C. Cảm thụ hóa học
D. Cảm thụ nhiệt

84. Đường dẫn nào truyền thông tin đau và nhiệt từ cơ thể đến não?

A. Cột sống lưng – Lemniscus trung gian
B. Đường dẫn spinothalamic
C. Đường dẫn corticospinal
D. Tiểu não

85. Vị nào được phát hiện bởi các kênh ion natri trên lưỡi?

A. Ngọt
B. Mặn
C. Chua
D. Đắng

86. Cấu trúc nào của tai trong chịu trách nhiệm phát hiện gia tốc tuyến tính và trọng lực?

A. Ống bán khuyên
B. Ốc tai
C. Tiền đình
D. Màng nhĩ

87. Tế bào nào trong võng mạc truyền tín hiệu từ tế bào que và tế bào nón đến tế bào hạch?

A. Tế bào ngang
B. Tế bào amacrine
C. Tế bào lưỡng cực
D. Tế bào Muller

88. Cấu trúc nào trong mắt chịu trách nhiệm tập trung ánh sáng vào võng mạc?

A. Mống mắt
B. Giác mạc và thủy tinh thể
C. Võng mạc
D. Dây thần kinh thị giác

89. Bộ phận nào của mắt chịu trách nhiệm điều chỉnh kích thước đồng tử để kiểm soát lượng ánh sáng đi vào?

A. Giác mạc
B. Thủy tinh thể
C. Mống mắt
D. Võng mạc

90. Cấu trúc nào kết nối tai giữa với tai trong?

A. Màng nhĩ
B. Ống Eustachian
C. Cửa sổ bầu dục
D. Ốc tai

91. Sự khác biệt chính giữa tế bào nón và tế bào que trong võng mạc là gì?

A. Tế bào nón nhạy cảm hơn với ánh sáng yếu
B. Tế bào que chịu trách nhiệm cho tầm nhìn màu sắc
C. Tế bào nón có độ phân giải cao hơn và chịu trách nhiệm cho tầm nhìn màu sắc
D. Tế bào que có độ phân giải cao hơn

92. Quá trình nào xảy ra khi một thụ thể cảm giác giảm đáp ứng với một kích thích liên tục?

A. Tăng cường cảm giác
B. Thích nghi cảm giác
C. Phản xạ
D. Ức chế

93. Tại sao chúng ta thường cảm thấy chóng mặt khi xoay tròn và dừng lại đột ngột?

A. Vì chất lỏng trong ống bán khuyên trong tai trong vẫn tiếp tục chuyển động, gây ra cảm giác chuyển động
B. Vì não bộ bị quá tải thông tin
C. Vì cơ thể bị mất nước
D. Vì hệ tim mạch không điều chỉnh kịp thời

94. Vùng não nào chịu trách nhiệm chính trong việc xử lý thông tin thị giác?

A. Thùy trán
B. Thùy đỉnh
C. Thùy thái dương
D. Thùy chẩm

95. Cơ chế nào giải thích hiện tượng sau khi ăn một món rất ngọt, các món khác có vẻ ít ngọt hơn?

A. Thích nghi cảm giác
B. Tăng cường cảm giác
C. Ức chế cảm giác
D. Phản xạ có điều kiện

96. Cơ chế nào giải thích hiện tượng ‘đau chiếu’ (referred pain), khi đau ở một cơ quan nội tạng được cảm nhận ở một vùng da khác?

A. Các neuron cảm giác từ cơ quan nội tạng và vùng da đó hội tụ trên cùng một neuron thứ hai trong tủy sống
B. Các neuron cảm giác từ cơ quan nội tạng và vùng da đó có đường dẫn truyền riêng biệt
C. Các neuron cảm giác từ cơ quan nội tạng và vùng da đó không liên kết với nhau
D. Các neuron cảm giác từ cơ quan nội tạng và vùng da đó truyền tín hiệu đến các vùng não khác nhau

97. Đường dẫn truyền cảm giác đau từ da đến não bao gồm các neuron nào?

A. Neuron vận động
B. Neuron trung gian
C. Neuron cảm giác
D. Cả neuron cảm giác và neuron trung gian

98. Điều gì xảy ra khi một người bị tổn thương hệ tiền đình?

A. Mất thăng bằng, chóng mặt và buồn nôn
B. Mất khứu giác
C. Mất vị giác
D. Mất thị giác

99. Vai trò của tế bào hạch trong võng mạc là gì?

A. Chuyển đổi ánh sáng thành tín hiệu điện
B. Xử lý thông tin thị giác cục bộ
C. Truyền tín hiệu từ tế bào que và tế bào nón đến não
D. Điều chỉnh độ nhạy của tế bào que và tế bào nón

100. Một người bị tổn thương dây thần kinh khứu giác sẽ gặp phải tình trạng gì?

A. Mất vị giác
B. Mất khứu giác (anosmia)
C. Mất thính giác
D. Mất thị giác

101. Cấu trúc nào trong não đóng vai trò quan trọng trong việc tích hợp thông tin cảm giác và điều chỉnh hành vi?

A. Tiểu não
B. Hồi hải mã
C. Vỏ não trước trán
D. Đồi thị

102. Vai trò của đồi thị trong hệ thống cảm giác là gì?

A. Xử lý thông tin cảm giác sơ cấp
B. Lọc và chuyển tiếp thông tin cảm giác đến các vùng vỏ não thích hợp
C. Lưu trữ ký ức cảm giác
D. Điều khiển phản xạ cảm giác

103. Cơ chế nào giúp chúng ta duy trì thăng bằng khi di chuyển?

A. Thị giác
B. Hệ tiền đình
C. Hệ khứu giác
D. Hệ vị giác

104. Bộ phận nào của tai trong chịu trách nhiệm chuyển đổi rung động âm thanh thành tín hiệu thần kinh?

A. Ống bán khuyên
B. Tiền đình
C. Ốc tai
D. Màng nhĩ

105. Cơ chế nào giúp mắt chúng ta điều chỉnh để nhìn rõ cả vật ở gần và vật ở xa?

A. Sự co giãn của đồng tử
B. Sự thay đổi hình dạng của thủy tinh thể (điều tiết)
C. Sự chuyển động của nhãn cầu
D. Sự thay đổi kích thước của võng mạc

106. Tại sao một số loại thuốc lại có thể ảnh hưởng đến vị giác?

A. Vì chúng kích thích trực tiếp các tế bào vị giác
B. Vì chúng can thiệp vào quá trình dẫn truyền tín hiệu vị giác hoặc ảnh hưởng đến sản xuất nước bọt
C. Vì chúng làm tăng số lượng tế bào vị giác
D. Vì chúng không ảnh hưởng đến vị giác

107. Tại sao một số người lại nhạy cảm hơn với một số mùi nhất định?

A. Do số lượng tế bào vị giác khác nhau
B. Do số lượng tế bào thần kinh khứu giác khác nhau và sự đa dạng của thụ thể khứu giác
C. Do kích thước của hành khứu giác khác nhau
D. Do độ dày của lớp niêm mạc khứu giác khác nhau

108. Điều gì xảy ra với ngưỡng cảm giác khi có sự thích nghi?

A. Ngưỡng cảm giác tăng lên
B. Ngưỡng cảm giác giảm xuống
C. Ngưỡng cảm giác không thay đổi
D. Ngưỡng cảm giác dao động

109. Vị giác nào được kích hoạt bởi glutamate, một loại axit amin thường có trong thực phẩm giàu protein?

A. Ngọt
B. Chua
C. Mặn
D. Umami

110. Cấu trúc nào của tế bào thần kinh cảm giác chịu trách nhiệm chuyển đổi năng lượng kích thích thành tín hiệu điện?

A. Sợi trục
B. Thân tế bào
C. Đuôi gai
D. Thụ thể cảm giác

111. Tại sao chúng ta có thể xác định vị trí của âm thanh?

A. Do sự khác biệt về thời gian và cường độ âm thanh đến hai tai
B. Do sự khác biệt về tần số âm thanh đến hai tai
C. Do sự khác biệt về biên độ âm thanh đến hai tai
D. Do sự khác biệt về pha âm thanh đến hai tai

112. Loại tế bào nào trong hệ thống khứu giác trực tiếp phát hiện các phân tử mùi?

A. Tế bào vị giác
B. Tế bào thần kinh khứu giác
C. Tế bào hỗ trợ
D. Tế bào đáy

113. Tại sao việc xoa bóp vùng bị đau có thể giúp giảm đau?

A. Vì nó kích hoạt các thụ thể đau
B. Vì nó kích hoạt các thụ thể xúc giác, ức chế dẫn truyền tín hiệu đau theo thuyết cổng kiểm soát
C. Vì nó làm tăng dẫn truyền tín hiệu đau
D. Vì nó không có tác dụng giảm đau

114. Điều gì sẽ xảy ra nếu một người bị tổn thương vỏ não cảm giác thân thể?

A. Mất khả năng nhìn
B. Mất khả năng nghe
C. Mất khả năng cảm nhận xúc giác, nhiệt độ và đau
D. Mất khả năng ngửi

115. Điều gì sẽ xảy ra nếu một người bị tổn thương hành khứu giác?

A. Mất vị giác
B. Mất khứu giác
C. Mất thính giác
D. Mất thị giác

116. Loại thụ thể nào phản ứng với các kích thích cơ học như chạm, áp lực và rung động?

A. Thụ thể hóa học
B. Thụ thể nhiệt
C. Thụ thể đau
D. Thụ thể cơ học

117. Bộ phận nào của tai giữa khuếch đại rung động âm thanh trước khi chúng đến tai trong?

A. Ống tai ngoài
B. Màng nhĩ và chuỗi xương con (búa, đe, bàn đạp)
C. Ốc tai
D. Dây thần kinh thính giác

118. Tế bào nào trong võng mạc chịu trách nhiệm cho việc nhìn trong điều kiện ánh sáng yếu?

A. Tế bào nón
B. Tế bào que
C. Tế bào hạch
D. Tế bào amacrine

119. Điều gì xảy ra với khả năng cảm nhận vị giác ở người lớn tuổi?

A. Khả năng cảm nhận vị giác tăng lên
B. Khả năng cảm nhận vị giác giảm xuống
C. Khả năng cảm nhận vị giác không thay đổi
D. Chỉ khả năng cảm nhận vị ngọt giảm xuống

120. Thuyết cổng kiểm soát đau (gate control theory of pain) giải thích điều gì?

A. Đau chỉ được cảm nhận khi có tổn thương mô
B. Đau có thể được điều chỉnh bởi các yếu tố tâm lý
C. Đau được truyền trực tiếp từ thụ thể đau đến não
D. Đau không thể kiểm soát được

121. Tật khúc xạ nào xảy ra khi nhãn cầu quá dài hoặc giác mạc quá cong, khiến ảnh hội tụ trước võng mạc?

A. Viễn thị (hyperopia)
B. Loạn thị (astigmatism)
C. Cận thị (myopia)
D. Lão thị (presbyopia)

122. Cấu trúc nào của tế bào thần kinh cảm giác có chức năng tiếp nhận các kích thích từ môi trường hoặc các tế bào khác?

A. Sợi trục (axon)
B. Thân tế bào (soma)
C. Các tế bào Schwann
D. Sợi nhánh (dendrite)

123. Tại sao một số người bị say tàu xe (motion sickness)?

A. Do tổn thương ốc tai
B. Do sự xung đột giữa thông tin từ hệ thống tiền đình và thông tin thị giác
C. Do thiếu máu não
D. Do căng thẳng tâm lý

124. Vùng não nào chịu trách nhiệm chính trong việc xử lý thông tin thị giác?

A. Thùy trán (frontal lobe)
B. Thùy đỉnh (parietal lobe)
C. Thùy thái dương (temporal lobe)
D. Thùy chẩm (occipital lobe)

125. Các nụ vị giác trên lưỡi có thể phát hiện những vị cơ bản nào?

A. Ngọt, chua, mặn, đắng, umami
B. Cay, nóng, lạnh, ngọt, chua
C. Mặn, ngọt, đắng, cay, béo
D. Chua, ngọt, umami, mát, chát

126. Loại tế bào nào trong da chịu trách nhiệm cảm nhận xúc giác nhẹ?

A. Nụ vị giác
B. Tiểu thể Meissner
C. Tiểu thể Pacini
D. Tế bào Merkel

127. Điều gì xảy ra khi một thụ thể cảm giác bị kích thích liên tục trong một thời gian dài?

A. Tăng cường độ nhạy cảm (sensitization)
B. Thích nghi (adaptation)
C. Tăng biên độ điện thế hoạt động
D. Giảm tốc độ dẫn truyền xung thần kinh

128. Loại thụ thể nào chịu trách nhiệm phát hiện sự thay đổi về áp suất hoặc rung động, ví dụ như khi chạm vào da?

A. Thụ thể hóa học (chemoreceptors)
B. Thụ thể ánh sáng (photoreceptors)
C. Thụ thể cơ học (mechanoreceptors)
D. Thụ thể nhiệt (thermoreceptors)

129. Vùng não nào nhận thông tin trực tiếp từ các tế bào thần kinh khứu giác?

A. Đồi thị
B. Hồi hải mã
C. Hành khứu giác (olfactory bulb)
D. Vỏ não thị giác

130. Sự khác biệt giữa anosmia và hyposmia là gì?

A. Anosmia là mất vị giác, hyposmia là giảm vị giác
B. Anosmia là mất khứu giác, hyposmia là giảm khứu giác
C. Anosmia là mất thính giác, hyposmia là giảm thính giác
D. Anosmia là mất cảm giác đau, hyposmia là giảm cảm giác đau

131. Hội chứng đau phantom (phantom limb pain) là gì?

A. Đau do tổn thương dây thần kinh ngoại biên
B. Đau do kích thích vỏ não vận động
C. Đau cảm nhận được ở một chi đã bị cắt cụt
D. Đau do căng thẳng tâm lý

132. Tại sao chúng ta thường cảm thấy đau bụng khi bị căng thẳng?

A. Vì căng thẳng làm tăng sản xuất axit trong dạ dày
B. Vì căng thẳng làm giảm lưu lượng máu đến ruột
C. Vì căng thẳng kích hoạt hệ thần kinh giao cảm, ảnh hưởng đến nhu động ruột và cảm giác đau
D. Vì căng thẳng làm tăng co bóp cơ trơn ở bàng quang

133. Thông tin về vị trí và chuyển động của đầu được phát hiện bởi cấu trúc nào trong tai trong?

A. Ốc tai (cochlea)
B. Các ống bán khuyên (semicircular canals)
C. Cơ quan Corti
D. Màng nhĩ

134. Sự khác biệt chính giữa cảm giác đau nhanh (sharp pain) và đau chậm (dull pain) là gì?

A. Đau nhanh được truyền qua sợi C, đau chậm qua sợi A-delta
B. Đau nhanh được truyền qua sợi A-delta, đau chậm qua sợi C
C. Đau nhanh chỉ cảm nhận được ở da, đau chậm ở các cơ quan nội tạng
D. Đau nhanh chỉ cảm nhận được khi có tổn thương nghiêm trọng, đau chậm khi có tổn thương nhẹ

135. Các tế bào hình que (rod cells) trong võng mạc chủ yếu chịu trách nhiệm cho chức năng nào?

A. Nhận biết màu sắc
B. Thị lực trong điều kiện ánh sáng yếu
C. Thị lực sắc nét
D. Cảm nhận độ tương phản

136. Đường dẫn truyền cảm giác đau từ da đến vỏ não trải qua trạm chuyển tiếp quan trọng nào ở não trung gian?

A. Hồi hải mã (hippocampus)
B. Đồi thị (thalamus)
C. Tiểu não (cerebellum)
D. Hạch nền (basal ganglia)

137. Các thụ thể nhiệt (thermoreceptors) phản ứng với điều gì?

A. Ánh sáng
B. Hóa chất
C. Thay đổi nhiệt độ
D. Áp suất

138. Cơ quan Corti, nằm trong tai trong, có vai trò gì trong quá trình nghe?

A. Duy trì thăng bằng
B. Khuếch đại âm thanh
C. Chuyển đổi rung động âm thanh thành tín hiệu thần kinh
D. Điều chỉnh áp suất trong tai giữa

139. Điều gì xảy ra với thấu kính mắt (lens) khi chúng ta nhìn vào một vật ở gần?

A. Dẹt hơn
B. Tròn hơn
C. Cứng hơn
D. Di chuyển ra xa võng mạc

140. Bộ phận nào của tai giữa rung động để truyền sóng âm thanh đến tai trong?

A. Ống bán khuyên (semicircular canals)
B. Ốc tai (cochlea)
C. Màng nhĩ (tympanic membrane)
D. Chuỗi xương con (ossicles)

141. Cơ chế nào giải thích hiện tượng ‘cổng kiểm soát’ (gate control theory) trong cảm nhận đau?

A. Sự ức chế của các sợi A-beta lên các sợi C ở tủy sống
B. Sự kích thích của các sợi C lên các sợi A-beta ở tủy sống
C. Sự giải phóng endorphin trong não
D. Sự tăng cường dẫn truyền tín hiệu đau ở đồi thị

142. Cơ chế nào giải thích hiện tượng tăng cảm giác đau (hyperalgesia)?

A. Giảm số lượng thụ thể đau
B. Tăng ngưỡng kích thích của thụ thể đau
C. Tăng độ nhạy cảm của các thụ thể đau và các nơ-ron thần kinh liên quan
D. Giảm tốc độ dẫn truyền tín hiệu đau

143. Điều gì xảy ra với khả năng cảm nhận màu sắc ở người bị mù màu?

A. Họ nhìn thấy màu sắc rực rỡ hơn
B. Họ không thể nhìn thấy bất kỳ màu sắc nào
C. Họ gặp khó khăn trong việc phân biệt một số màu sắc nhất định
D. Họ có thể nhìn thấy tia cực tím

144. Phản xạ đau là một ví dụ về cung phản xạ, trong đó tín hiệu cảm giác đi trực tiếp đến đâu để tạo ra phản ứng nhanh chóng?

A. Vỏ não
B. Tủy sống
C. Đồi thị
D. Tiểu não

145. Tại sao khi đi máy bay hoặc lặn sâu, chúng ta cần ‘bù áp’ cho tai?

A. Để kích thích các tế bào lông trong ốc tai
B. Để làm sạch ráy tai
C. Để cân bằng áp suất giữa tai giữa và môi trường bên ngoài
D. Để tăng cường độ nhạy cảm của màng nhĩ

146. Sự khác biệt giữa cảm giác bản thể (proprioception) và cảm giác rung (vibration sense) là gì?

A. Cảm giác bản thể là cảm nhận về vị trí và chuyển động của cơ thể, cảm giác rung là cảm nhận về âm thanh
B. Cảm giác bản thể là cảm nhận về áp suất, cảm giác rung là cảm nhận về nhiệt độ
C. Cảm giác bản thể là cảm nhận về vị trí và chuyển động của cơ thể, cảm giác rung là cảm nhận về rung động
D. Cảm giác bản thể là cảm nhận về nhiệt độ, cảm giác rung là cảm nhận về áp suất

147. Loại tế bào nào trong hệ thống khứu giác chịu trách nhiệm phát hiện các phân tử mùi?

A. Tế bào vị giác
B. Tế bào biểu mô
C. Tế bào thần kinh khứu giác
D. Tế bào hỗ trợ

148. Tại sao cảm giác đau thường đi kèm với các phản ứng cảm xúc mạnh mẽ?

A. Vì tín hiệu đau chỉ được xử lý ở vỏ não cảm giác
B. Vì tín hiệu đau được truyền trực tiếp đến tiểu não
C. Vì tín hiệu đau được xử lý ở hành não
D. Vì tín hiệu đau được truyền đến các vùng não liên quan đến cảm xúc như hạch hạnh nhân và vỏ não trước trán

149. Điều gì xảy ra với đồng tử mắt khi ánh sáng chiếu vào?

A. Giãn ra (dilation)
B. Co lại (constriction)
C. Không thay đổi
D. Dao động liên tục

150. Điều gì xảy ra với số lượng nụ vị giác khi chúng ta già đi?

A. Tăng lên
B. Giảm xuống
C. Không thay đổi
D. Thay đổi về vị trí

Số câu đã làm: 0/0
Thời gian còn lại: 00:00:00
  • Đã làm
  • Chưa làm
  • Cần kiểm tra lại
© 2026 Trending New 24h • Tạo ra với GeneratePress

Bạn ơi!!! Để xem được kết quả, bạn vui lòng làm nhiệm vụ nhỏ xíu này nha

HƯỚNG DẪN TÌM MẬT KHẨU

Đang tải nhiệm vụ...

Bước 1: Mở tab mới và truy cập Google.com. Sau đó tìm kiếm chính xác từ khóa sau:

Bước 2: Tìm và click vào kết quả có trang web giống như hình ảnh dưới đây:

Hướng dẫn tìm kiếm

Bước 3: Kéo xuống cuối trang đó để tìm mật khẩu như hình ảnh hướng dẫn:

Hướng dẫn lấy mật khẩu

Nếu tìm không thấy mã bạn có thể Đổi nhiệm vụ để lấy mã khác nhé.