Chuyển đến nội dung

Trắc nghiệm Sinh lý hệ thần kinh vận động online có đáp án

Trắc Nghiệm Y Dược & Sức Khỏe

Trắc nghiệm Sinh lý hệ thần kinh vận động online có đáp án

Ngày cập nhật: Tháng 3 7, 2026

Lưu ý và Miễn trừ trách nhiệm:Toàn bộ nội dung câu hỏi, đáp án và thông tin được cung cấp trên website này được xây dựng nhằm mục đích tham khảo, hỗ trợ ôn tập và củng cố kiến thức. Chúng tôi không cam kết về tính chính xác tuyệt đối, tính cập nhật hay độ tin cậy hoàn toàn của các dữ liệu này. Nội dung tại đây KHÔNG PHẢI LÀ ĐỀ THI CHÍNH THỨC của bất kỳ tổ chức giáo dục, trường đại học hay cơ quan cấp chứng chỉ nào. Người sử dụng tự chịu trách nhiệm khi sử dụng các thông tin này vào mục đích học tập, nghiên cứu hoặc áp dụng vào thực tiễn. Chúng tôi không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ sai sót, thiệt hại hoặc hậu quả nào phát sinh từ việc sử dụng thông tin trên website này.

Cùng bắt đầu ngay với bộ Trắc nghiệm Sinh lý hệ thần kinh vận động online có đáp án. Đây là lựa chọn phù hợp để bạn vừa luyện tập vừa đánh giá năng lực bản thân. Lựa chọn bộ câu hỏi phù hợp bên dưới để khởi động. Chúc bạn đạt kết quả tốt và ngày càng tiến bộ

★★★★★
★★★★★
4.6/5 (136 đánh giá)

1. Cơ chế nào giải thích tại sao một số người bị ‘chuột rút’ (cramps) thường xuyên hơn những người khác?

A. Họ có nhiều neuron vận động hơn
B. Họ có ít neuron vận động hơn
C. Có thể do mất nước, thiếu hụt điện giải, mệt mỏi cơ bắp hoặc các vấn đề thần kinh tiềm ẩn
D. Họ có cơ bắp khỏe mạnh hơn

2. Cấu trúc nào sau đây đóng vai trò quan trọng trong việc tích hợp thông tin cảm giác và vận động để tạo ra các phản ứng thích hợp với môi trường?

A. Vỏ não cảm giác
B. Vỏ não vận động
C. Vỏ não trước trán
D. Vỏ não đỉnh

3. Phản xạ là gì?

A. Một hành động có ý thức
B. Một phản ứng tự động, không tự chủ đối với một kích thích
C. Một quá trình học tập
D. Một loại trí nhớ

4. Cấu trúc nào sau đây chịu trách nhiệm chính trong việc điều hòa và phối hợp các hoạt động vận động, duy trì thăng bằng và tư thế?

A. Vỏ não vận động
B. Tiểu não
C. Hạch nền
D. Tủy sống

5. Loại tế bào thần kinh nào dẫn truyền xung động thần kinh từ não hoặc tủy sống đến cơ bắp để tạo ra sự co cơ?

A. Neuron cảm giác
B. Neuron trung gian
C. Neuron vận động
D. Neuron hướng tâm

6. Tại sao việc luyện tập thể dục thường xuyên có lợi cho hệ thần kinh vận động?

A. Làm tăng kích thước não
B. Cải thiện lưu lượng máu đến não, tăng cường sự phát triển của các neuron mới và củng cố các kết nối synapse
C. Giảm số lượng neuron vận động
D. Thay đổi cấu trúc di truyền của neuron

7. Cấu trúc nào sau đây chịu trách nhiệm chính trong việc điều chỉnh trương lực cơ và giúp duy trì tư thế ổn định?

A. Vỏ não vận động
B. Tiểu não
C. Hệ thống вестибулярный (tiền đình)
D. Tủy sống

8. Điều gì xảy ra với các neuron vận động khi chúng bị tổn thương (ví dụ, do đột quỵ hoặc chấn thương tủy sống)?

A. Chúng sẽ tái tạo và phục hồi chức năng hoàn toàn
B. Chúng có thể chết hoặc bị tổn thương vĩnh viễn, dẫn đến yếu cơ hoặc liệt
C. Chúng sẽ chuyển đổi thành neuron cảm giác
D. Chúng sẽ tăng cường kết nối với các neuron khác

9. Hạch nền (basal ganglia) đóng vai trò gì trong hệ thần kinh vận động?

A. Điều khiển cảm giác đau
B. Lập kế hoạch và điều chỉnh các chuyển động
C. Xử lý thông tin thị giác
D. Điều hòa nhịp tim và hô hấp

10. Sự khác biệt chính giữa đường dẫn pyramidal và extrapyramidal trong hệ thần kinh vận động là gì?

A. Đường pyramidal kiểm soát các chuyển động tự nguyện, chính xác, trong khi đường extrapyramidal kiểm soát các chuyển động không tự nguyện, thô sơ và duy trì tư thế
B. Đường pyramidal chỉ dẫn truyền tín hiệu cảm giác, trong khi đường extrapyramidal chỉ dẫn truyền tín hiệu vận động
C. Đường pyramidal nằm trong não, trong khi đường extrapyramidal nằm trong tủy sống
D. Đường pyramidal sử dụng chất dẫn truyền thần kinh acetylcholine, trong khi đường extrapyramidal sử dụng dopamine

11. Tổn thương vỏ não vận động có thể dẫn đến hậu quả gì?

A. Mất cảm giác ở một phần cơ thể
B. Liệt hoặc yếu cơ ở phía đối diện của cơ thể
C. Khó khăn trong việc hiểu ngôn ngữ
D. Mất trí nhớ ngắn hạn

12. Synapse là gì?

A. Một loại tế bào thần kinh đệm
B. Khoảng trống giữa hai neuron, nơi xảy ra sự truyền tải tín hiệu
C. Một phần của tủy sống
D. Một cấu trúc trong não chịu trách nhiệm về trí nhớ

13. Điều gì xảy ra với hệ thần kinh vận động khi chúng ta ngủ?

A. Tất cả các neuron vận động đều ngừng hoạt động
B. Một số neuron vận động vẫn hoạt động để duy trì trương lực cơ và điều khiển các chuyển động không tự nguyện như thở
C. Hệ thần kinh vận động trở nên hoạt động mạnh mẽ hơn
D. Các kết nối synapse bị phá hủy

14. Cấu trúc nào sau đây đóng vai trò quan trọng trong việc học các kỹ năng vận động mới thông qua việc điều chỉnh và tinh chỉnh các chuyển động?

A. Vỏ não vận động
B. Tiểu não
C. Hạch nền
D. Hồi hải mã

15. Loại neuron nào đóng vai trò quan trọng trong việc tạo ra các mẫu vận động nhịp nhàng như đi bộ hoặc bơi lội?

A. Neuron cảm giác
B. Neuron vận động alpha
C. Central pattern generators (CPGs)
D. Neuron Golgi

16. Điều gì xảy ra với hệ thần kinh vận động khi chúng ta già đi?

A. Số lượng neuron vận động tăng lên
B. Các kết nối synapse trở nên mạnh mẽ hơn
C. Có sự suy giảm dần về số lượng neuron vận động, tốc độ dẫn truyền thần kinh và khả năng phối hợp vận động
D. Khả năng học các kỹ năng vận động mới được cải thiện

17. Cơ chế nào giải thích tại sao việc tập luyện sức mạnh có thể giúp cải thiện chức năng vận động ở người lớn tuổi?

A. Tăng số lượng neuron vận động
B. Tăng kích thước và sức mạnh của cơ bắp, đồng thời cải thiện khả năng kích hoạt các neuron vận động
C. Thay đổi cấu trúc di truyền của neuron
D. Giảm tốc độ dẫn truyền thần kinh

18. Bệnh Parkinson ảnh hưởng đến hệ thần kinh vận động như thế nào?

A. Gây ra sự thoái hóa của các neuron sản xuất dopamine, dẫn đến run, cứng cơ và khó khăn trong vận động
B. Ảnh hưởng đến khả năng cảm nhận cảm giác đau và nhiệt độ
C. Gây ra sự mất trí nhớ và suy giảm nhận thức
D. Ảnh hưởng đến khả năng nghe và nhìn

19. Cơ chế nào sau đây giải thích tại sao một người có thể học và cải thiện kỹ năng vận động theo thời gian?

A. Sự gia tăng số lượng neuron vận động
B. Sự tăng cường các kết nối synapse giữa các neuron liên quan đến vận động
C. Sự phát triển của các cơ mới
D. Sự thay đổi trong DNA của các neuron

20. Dây thần kinh sọ não nào kiểm soát các cơ của lưỡi, ảnh hưởng đến khả năng nói và nuốt?

A. Dây thần kinh số V (dây sinh ba)
B. Dây thần kinh số VII (dây mặt)
C. Dây thần kinh số IX (dây thiệt hầu)
D. Dây thần kinh số XII (dây hạ thiệt)

21. Cơ chế nào chịu trách nhiệm cho hiện tượng ‘ghost limb’ (chi ma) sau khi cắt cụt chi?

A. Sự tái tạo của các neuron cảm giác ở chi đã cắt cụt
B. Sự tái tổ chức của vỏ não cảm giác, nơi các vùng đại diện cho các phần cơ thể lân cận xâm chiếm vùng đại diện cho chi đã mất
C. Sự phát triển của các cơ mới ở gốc chi đã cắt cụt
D. Sự giải phóng các chất dẫn truyền thần kinh gây ảo giác

22. Đơn vị cấu trúc và chức năng cơ bản của hệ thần kinh là gì?

A. Tế bào thần kinh đệm
B. Synapse
C. Neuron
D. Hạch thần kinh

23. Điều gì sẽ xảy ra nếu dây thần kinh phế vị (vagus nerve) bị tổn thương?

A. Mất khả năng cảm nhận mùi vị
B. Ảnh hưởng đến nhiều chức năng quan trọng như nhịp tim, tiêu hóa, nói và nuốt
C. Mất khả năng nhìn
D. Mất khả năng vận động tay và chân

24. Vùng não nào đóng vai trò quan trọng trong việc lập kế hoạch, khởi động và thực hiện các chuyển động có ý thức?

A. Vỏ não cảm giác
B. Vỏ não vận động
C. Thùy chẩm
D. Hồi hải mã

25. Chất độc botulinum (Botox) ảnh hưởng đến hệ thần kinh vận động như thế nào?

A. Tăng cường sự co cơ
B. Ngăn chặn sự giải phóng acetylcholine tại các synapse thần kinh cơ, dẫn đến liệt cơ
C. Kích thích sự phát triển của các neuron vận động mới
D. Cải thiện tốc độ dẫn truyền thần kinh

26. Tại sao việc hiểu rõ sinh lý hệ thần kinh vận động lại quan trọng trong lĩnh vực phục hồi chức năng?

A. Giúp các chuyên gia phục hồi chức năng thiết kế các chương trình điều trị hiệu quả hơn để cải thiện khả năng vận động và chức năng của bệnh nhân
B. Giúp các chuyên gia phục hồi chức năng chẩn đoán bệnh chính xác hơn
C. Giúp các chuyên gia phục hồi chức năng kê đơn thuốc hiệu quả hơn
D. Giúp các chuyên gia phục hồi chức năng thực hiện phẫu thuật chính xác hơn

27. Vai trò của tủy sống trong hệ thần kinh vận động là gì?

A. Xử lý thông tin thị giác
B. Truyền tín hiệu giữa não và các phần còn lại của cơ thể, đồng thời điều khiển các phản xạ
C. Điều hòa cảm xúc
D. Lưu trữ ký ức

28. Hội chứng Guillain-Barré ảnh hưởng đến hệ thần kinh vận động như thế nào?

A. Gây ra sự thoái hóa của các neuron sản xuất dopamine
B. Gây ra sự viêm và phá hủy lớp myelin bao quanh các dây thần kinh ngoại biên, dẫn đến yếu cơ và tê liệt
C. Ảnh hưởng đến khả năng cảm nhận cảm giác đau và nhiệt độ
D. Gây ra sự mất trí nhớ và suy giảm nhận thức

29. Sự khác biệt chính giữa neuron vận động alpha và neuron vận động gamma là gì?

A. Neuron vận động alpha chi phối các sợi cơ ngoài thoi (extrafusal), trong khi neuron vận động gamma chi phối các sợi cơ trong thoi (intrafusal)
B. Neuron vận động alpha dẫn truyền tín hiệu nhanh hơn neuron vận động gamma
C. Neuron vận động alpha chỉ tồn tại ở tủy sống, trong khi neuron vận động gamma chỉ tồn tại ở não
D. Neuron vận động alpha kiểm soát các chuyển động tự nguyện, trong khi neuron vận động gamma kiểm soát các phản xạ

30. Chất dẫn truyền thần kinh nào liên quan đến việc kiểm soát vận động, động lực và cảm giác hưng phấn?

A. Serotonin
B. Dopamine
C. GABA
D. Norepinephrine

31. Cấu trúc nào sau đây KHÔNG thuộc hệ thần kinh vận động?

A. Vỏ não vận động
B. Hạch nền
C. Đồi thị
D. Tiểu não

32. Tổn thương tiểu não ảnh hưởng đến khả năng học các kỹ năng vận động mới như thế nào?

A. Không ảnh hưởng
B. Làm chậm quá trình học
C. Ngăn chặn hoàn toàn việc học
D. Làm tăng tốc độ học

33. Điều gì xảy ra với trương lực cơ ở bệnh nhân bị tổn thương neuron vận động trên?

A. Trương lực cơ giảm
B. Trương lực cơ tăng
C. Trương lực cơ không thay đổi
D. Trương lực cơ dao động

34. Neuron vận động alpha chi phối loại sợi cơ nào?

A. Sợi cơ vân ngoài thoi
B. Sợi cơ trơn
C. Sợi cơ tim
D. Sợi cơ vân trong thoi

35. Chức năng của neuron vận động gamma là gì?

A. Chi phối các sợi cơ vân ngoài thoi
B. Chi phối các sợi cơ vân trong thoi
C. Truyền tín hiệu cảm giác từ cơ
D. Ức chế hoạt động của cơ

36. Tại sao tổn thương hạch nền có thể dẫn đến các rối loạn vận động như bệnh Parkinson?

A. Vì hạch nền kiểm soát trực tiếp các neuron vận động dưới
B. Vì hạch nền điều hòa hoạt động của vỏ não vận động
C. Vì hạch nền nhận tín hiệu cảm giác từ tủy sống
D. Vì hạch nền sản xuất dopamine

37. Tại sao lại cần có neuron vận động gamma trong hệ thần kinh vận động?

A. Để kiểm soát lực co cơ
B. Để điều chỉnh độ nhạy của thoi cơ
C. Để ức chế hoạt động của cơ
D. Để truyền tín hiệu cảm giác từ cơ

38. Điều gì xảy ra với phản xạ gân gối khi có tổn thương neuron vận động trên?

A. Phản xạ gân gối giảm hoặc mất
B. Phản xạ gân gối tăng
C. Phản xạ gân gối không thay đổi
D. Phản xạ gân gối đảo ngược

39. Chất nào sau đây là chất dẫn truyền thần kinh chính tại bản vận động thần kinh – cơ?

A. Norepinephrine
B. Acetylcholine
C. Dopamine
D. Serotonin

40. Đường dẫn truyền nào chịu trách nhiệm cho các cử động thô sơ, bản năng?

A. Đường vỏ gai
B. Đường đỏ gai
C. Đường tiền đình gai
D. Đường lưới gai

41. Điều gì xảy ra với kích thước của đơn vị vận động khi cần thực hiện các cử động tinh vi, chính xác?

A. Kích thước đơn vị vận động lớn hơn
B. Kích thước đơn vị vận động nhỏ hơn
C. Kích thước đơn vị vận động không thay đổi
D. Số lượng đơn vị vận động giảm

42. Phản xạ căng có vai trò gì?

A. Bảo vệ cơ khỏi bị kéo giãn quá mức
B. Giúp duy trì tư thế và thăng bằng
C. Điều chỉnh lực co cơ
D. Tất cả các đáp án trên

43. Sự khác biệt chính giữa neuron vận động trên và neuron vận động dưới là gì?

A. Neuron vận động trên nằm trong não, neuron vận động dưới nằm trong tủy sống
B. Neuron vận động trên nằm trong tủy sống, neuron vận động dưới nằm trong não
C. Neuron vận động trên chi phối cơ trơn, neuron vận động dưới chi phối cơ vân
D. Neuron vận động trên chi phối cơ vân, neuron vận động dưới chi phối cơ trơn

44. Loại neuron nào chịu trách nhiệm ức chế hoạt động của các cơ đối vận trong quá trình vận động?

A. Neuron vận động alpha
B. Neuron trung gian
C. Neuron cảm giác
D. Neuron vận động gamma

45. Cơ chế nào giúp ngăn chặn sự co cơ quá mức và bảo vệ cơ khỏi bị tổn thương?

A. Phản xạ căng
B. Phản xạ Golgi
C. Phản xạ co cơ khi đau
D. Phản xạ gân gối

46. Các hạch nền nhận thông tin từ vùng não nào?

A. Chỉ từ vỏ não vận động
B. Từ vỏ não vận động và vỏ não cảm giác
C. Từ tiểu não
D. Từ tủy sống

47. Thụ thể Golgi nằm ở đâu và có chức năng gì?

A. Nằm trong cơ, phát hiện sự thay đổi chiều dài cơ
B. Nằm trong gân, phát hiện sự căng của gân
C. Nằm trong khớp, phát hiện vị trí khớp
D. Nằm trong da, phát hiện cảm giác đau

48. Tổn thương tiểu não thường dẫn đến loại rối loạn vận động nào?

A. Liệt cứng
B. Mất điều hòa vận động (Ataxia)
C. Run khi nghỉ ngơi
D. Múa giật

49. Loại thụ thể nào chịu trách nhiệm phát hiện sự căng cơ và đóng vai trò quan trọng trong phản xạ căng?

A. Thụ thể Golgi
B. Thoi cơ
C. Tiểu thể Pacini
D. Thụ thể Ruffini

50. Điều gì sẽ xảy ra nếu đường vỏ gai bị tổn thương?

A. Mất cảm giác đau và nhiệt
B. Mất khả năng thực hiện các cử động có ý thức
C. Mất thăng bằng
D. Mất trí nhớ

51. Tại sao bệnh nhân bị tổn thương tiểu não thường gặp khó khăn trong việc thực hiện các cử động nhanh, luân phiên?

A. Vì tiểu não kiểm soát lực co cơ
B. Vì tiểu não điều phối thời gian và trình tự của các cử động
C. Vì tiểu não nhận tín hiệu cảm giác từ cơ
D. Vì tiểu não kiểm soát các cử động tự động

52. Phản xạ nào sau đây là một ví dụ về phản xạ đa synapse?

A. Phản xạ gân gối
B. Phản xạ co cơ khi đau
C. Phản xạ ánh sáng
D. Phản xạ dựng lông

53. Vai trò của dopamine trong hạch nền là gì?

A. Ức chế hoạt động của hạch nền
B. Kích thích hoạt động của hạch nền
C. Điều hòa hoạt động của hạch nền
D. Truyền tín hiệu cảm giác về hạch nền

54. Điều gì xảy ra khi một neuron vận động alpha bị kích thích?

A. Cơ mà nó chi phối giãn ra
B. Cơ mà nó chi phối co lại
C. Cơ mà nó chi phối không thay đổi
D. Cơ mà nó chi phối bị ức chế

55. Cấu trúc nào sau đây đóng vai trò quan trọng nhất trong việc điều khiển các cử động có ý thức, chính xác?

A. Tiểu não
B. Hạch nền
C. Vỏ não vận động
D. Tủy sống

56. Vùng não nào đóng vai trò quan trọng trong việc học các kỹ năng vận động mới?

A. Vỏ não vận động
B. Tiểu não
C. Hạch nền
D. Vỏ não trước trán

57. Đường dẫn truyền vận động nào chịu trách nhiệm cho các cử động tự động, như duy trì tư thế?

A. Đường vỏ gai
B. Đường đỏ gai
C. Đường tiền đình gai
D. Đường lưới gai

58. Đơn vị chức năng cơ bản của hệ thần kinh vận động là gì?

A. Neuron vận động alpha
B. Đơn vị vận động
C. Cung phản xạ
D. Synapse thần kinh – cơ

59. Chức năng chính của hạch nền trong hệ thần kinh vận động là gì?

A. Điều hòa và lập kế hoạch vận động
B. Điều khiển thăng bằng và phối hợp vận động
C. Điều khiển các cử động tự động và bản năng
D. Truyền tín hiệu cảm giác về vỏ não

60. Tổn thương neuron vận động dưới thường dẫn đến hậu quả gì?

A. Liệt cứng, tăng phản xạ
B. Liệt mềm, giảm hoặc mất phản xạ
C. Run khi nghỉ ngơi
D. Múa giật

61. Chất dẫn truyền thần kinh nào liên quan mật thiết đến hoạt động của hệ thần kinh vận động, đặc biệt là sự co cơ?

A. Dopamine
B. Serotonin
C. Acetylcholine
D. GABA

62. Phản xạ nào bảo vệ mắt khỏi các vật thể lạ bằng cách gây ra sự nhắm mắt nhanh chóng?

A. Phản xạ ánh sáng
B. Phản xạ giác mạc
C. Phản xạ ho
D. Phản xạ nuốt

63. Dây thần kinh sọ não nào chi phối các cơ nhai?

A. Dây thần kinh sinh ba (V)
B. Dây thần kinh mặt (VII)
C. Dây thần kinh thiệt hầu (IX)
D. Dây thần kinh lang thang (X)

64. Bệnh Huntington là một bệnh di truyền ảnh hưởng đến cấu trúc nào của não bộ, gây ra các cử động giật không tự chủ?

A. Vỏ não vận động
B. Tiểu não
C. Hạch nền
D. Thân não

65. Vùng não nào chịu trách nhiệm lập kế hoạch và khởi động các vận động có ý thức?

A. Vỏ não cảm giác
B. Vỏ não vận động trước
C. Vỏ não vận động nguyên phát
D. Vỏ não thính giác

66. Vùng não nào đóng vai trò quan trọng trong việc học các kỹ năng vận động mới thông qua luyện tập?

A. Vỏ não vận động
B. Tiểu não
C. Hạch nền
D. Hồi hải mã

67. Loại tế bào nào trong hệ thần kinh có chức năng tạo myelin?

A. Neuron
B. Tế bào hình sao (astrocyte)
C. Tế bào oligodendrocyte và tế bào Schwann
D. Tế bào microglia

68. Điều gì xảy ra với điện thế màng của neuron khi nó bị kích thích và đạt đến ngưỡng?

A. Màng tế bào trở nên ưu phân cực
B. Xảy ra điện thế hoạt động
C. Điện thế màng trở về trạng thái nghỉ
D. Kênh kali đóng lại

69. Cấu trúc nào sau đây KHÔNG thuộc thân não?

A. Hành não
B. Cầu não
C. Trung não
D. Tiểu não

70. Điều gì xảy ra với điện thế màng của neuron khi các kênh kali mở ra?

A. Màng tế bào khử cực
B. Màng tế bào ưu phân cực
C. Điện thế màng không thay đổi
D. Xảy ra điện thế hoạt động

71. Điều gì xảy ra với kích thước của đồng tử khi ánh sáng chiếu vào mắt?

A. Đồng tử giãn ra
B. Đồng tử co lại
C. Kích thước đồng tử không thay đổi
D. Đồng tử rung giật

72. Cấu trúc nào sau đây đóng vai trò quan trọng trong việc điều chỉnh trương lực cơ và kiểm soát các cử động tự động?

A. Vỏ não vận động
B. Tiểu não
C. Hạch nền
D. Thân não

73. Đơn vị cấu trúc và chức năng cơ bản của hệ thần kinh là gì?

A. Tế bào thần kinh đệm
B. Neuron
C. Synapse
D. Hạch thần kinh

74. Chất dẫn truyền thần kinh nào liên quan đến việc điều chỉnh tâm trạng, giấc ngủ và cảm giác đau?

A. Dopamine
B. Serotonin
C. Acetylcholine
D. GABA

75. Cấu trúc nào của não bộ đóng vai trò quan trọng trong việc điều phối vận động, giữ thăng bằng và học các kỹ năng vận động mới?

A. Vỏ não vận động
B. Tiểu não
C. Hạch nền
D. Thân não

76. Cấu trúc nào của neuron chịu trách nhiệm tổng hợp và tích hợp các tín hiệu từ nhiều synapse khác nhau?

A. Sợi trục
B. Thân neuron
C. Dendrite
D. Synapse

77. Cấu trúc nào sau đây chịu trách nhiệm dẫn truyền xung thần kinh hướng về thân neuron?

A. Sợi trục
B. Thân neuron
C. Dendrite
D. Synapse

78. Phản xạ nào giúp duy trì tư thế đứng thẳng bằng cách điều chỉnh trương lực cơ để chống lại trọng lực?

A. Phản xạ gân xương
B. Phản xạ duỗi chéo
C. Phản xạ tư thế
D. Phản xạ rút lui

79. Dây thần kinh sọ não nào chi phối các cơ vận động mắt?

A. Dây thần kinh số I (khứu giác)
B. Dây thần kinh số II (thị giác)
C. Dây thần kinh số III (vận nhãn chung), IV (ròng rọc), VI (vận nhãn ngoài)
D. Dây thần kinh số VIII (tiền đình ốc tai)

80. Phản xạ nào sau đây KHÔNG thuộc loại phản xạ tủy sống?

A. Phản xạ gân xương
B. Phản xạ co đồng tử
C. Phản xạ rút lui
D. Phản xạ duỗi chéo

81. Loại neuron nào đóng vai trò trung gian giữa neuron cảm giác và neuron vận động trong cung phản xạ?

A. Neuron cảm giác
B. Neuron vận động
C. Neuron trung gian (interneuron)
D. Neuron thần kinh đệm

82. Điều gì xảy ra với tốc độ dẫn truyền xung thần kinh khi sợi trục có myelin?

A. Tốc độ dẫn truyền chậm lại
B. Tốc độ dẫn truyền tăng lên
C. Tốc độ dẫn truyền không thay đổi
D. Xung thần kinh không thể lan truyền

83. Bệnh xơ cứng rải rác (Multiple Sclerosis) là một bệnh lý liên quan đến sự phá hủy của cấu trúc nào trong hệ thần kinh?

A. Sợi trục
B. Myelin
C. Thân neuron
D. Synapse

84. Khi một người bị tổn thương vỏ não vận động bên phải, điều gì có khả năng xảy ra?

A. Mất cảm giác ở nửa người bên phải
B. Liệt nửa người bên trái
C. Mất thị lực ở mắt phải
D. Mất khả năng nghe ở tai phải

85. Cấu trúc nào sau đây KHÔNG tham gia vào cung phản xạ?

A. Thụ thể cảm giác
B. Neuron cảm giác
C. Neuron vận động
D. Vỏ não vận động

86. Cơ chế nào sau đây KHÔNG tham gia vào việc loại bỏ chất dẫn truyền thần kinh khỏi khe synapse?

A. Khuếch tán
B. Tái hấp thu
C. Phân hủy enzyme
D. Tổng hợp protein

87. Hội chứng Parkinson liên quan đến sự thoái hóa của neuron sản xuất chất dẫn truyền thần kinh nào?

A. Serotonin
B. Dopamine
C. Norepinephrine
D. Glutamate

88. Dây thần kinh nào chi phối các cơ mặt, cho phép chúng ta biểu hiện cảm xúc?

A. Dây thần kinh sinh ba (V)
B. Dây thần kinh mặt (VII)
C. Dây thần kinh thiệt hầu (IX)
D. Dây thần kinh lang thang (X)

89. Cấu trúc nào sau đây KHÔNG thuộc hệ thần kinh trung ương?

A. Não bộ
B. Tủy sống
C. Dây thần kinh sọ não
D. Tiểu não

90. Loại thụ thể nào ở màng sau synapse trực tiếp gây ra sự thay đổi điện thế màng bằng cách mở kênh ion?

A. Thụ thể liên kết protein G
B. Thụ thể enzyme
C. Thụ thể ionotropic
D. Thụ thể nhân

91. Chức năng chính của hệ thần kinh vận động là gì?

A. Điều hòa hoạt động của các cơ quan nội tạng
B. Tiếp nhận và xử lý thông tin từ môi trường
C. Điều khiển các cử động có ý thức và phản xạ
D. Điều hòa nhịp tim và huyết áp

92. Cấu trúc nào là nơi tiếp giáp giữa hai neuron hoặc giữa neuron và tế bào đích?

A. Dendrite
B. Axon
C. Synapse
D. Myelin

93. Cấu trúc nào đóng vai trò quan trọng trong việc học các kỹ năng vận động mới thông qua quá trình củng cố?

A. Hồi hải mã (hippocampus)
B. Hạch nền
C. Tiểu não
D. Vỏ não trước trán

94. Bệnh xơ cứng teo cơ một bên (ALS) là một bệnh thoái hóa thần kinh ảnh hưởng đến loại neuron nào?

A. Neuron cảm giác
B. Neuron vận động
C. Neuron trung gian
D. Tế bào thần kinh đệm

95. Vùng não nào chịu trách nhiệm chính cho việc lập kế hoạch và thực hiện các vận động có ý thức?

A. Vùng vỏ não cảm giác
B. Vùng vỏ não vận động
C. Vùng vỏ não thị giác
D. Vùng vỏ não thính giác

96. Loại neuron nào dẫn truyền xung động thần kinh từ não bộ đến cơ bắp?

A. Neuron cảm giác
B. Neuron trung gian
C. Neuron vận động
D. Neuron liên hợp

97. Loại thụ thể nào ở cơ bắp cảm nhận sự căng cơ và đóng vai trò quan trọng trong phản xạ căng cơ?

A. Thụ thể đau (nociceptors)
B. Thụ thể nhiệt (thermoreceptors)
C. Thoi cơ (muscle spindles)
D. Cơ quan Golgi (Golgi tendon organs)

98. Tác dụng của botulinum toxin (Botox) lên hệ thần kinh vận động là gì?

A. Tăng cường sự co cơ
B. Ức chế sự giải phóng acetylcholine, gây liệt cơ
C. Giảm đau
D. Tăng cường cảm giác

99. Dây thần kinh sọ não nào chi phối các cơ vận động mắt?

A. Dây thần kinh số I (khứu giác)
B. Dây thần kinh số II (thị giác)
C. Dây thần kinh số III (vận nhãn)
D. Dây thần kinh số VIII (tiền đình ốc tai)

100. Cấu trúc nào của neuron chịu trách nhiệm truyền tín hiệu đi xa đến các neuron khác hoặc tế bào đích?

A. Dendrite
B. Axon
C. Thân tế bào (soma)
D. Synapse

101. Điều gì xảy ra khi neuron vận động bị kích thích?

A. Cơ bắp thư giãn
B. Cơ bắp co lại
C. Cảm giác đau tăng lên
D. Nhịp tim chậm lại

102. Một người bị tổn thương tủy sống ở vùng cổ có thể bị liệt tứ chi (tetraplegia). Mức độ tổn thương nào sẽ gây ra liệt hoàn toàn các chi?

A. Tổn thương không hoàn toàn
B. Tổn thương hoàn toàn
C. Tổn thương chỉ ảnh hưởng đến chất xám
D. Tổn thương chỉ ảnh hưởng đến chất trắng

103. Cơ quan Golgi (Golgi tendon organ) có chức năng gì trong hệ thần kinh vận động?

A. Cảm nhận sự thay đổi nhiệt độ của cơ
B. Cảm nhận sự căng của gân và ức chế sự co cơ quá mức
C. Kích thích sự co cơ
D. Điều chỉnh lưu lượng máu đến cơ

104. Đơn vị cấu trúc và chức năng cơ bản của hệ thần kinh là gì?

A. Tế bào thần kinh đệm
B. Neuron
C. Synapse
D. Dây thần kinh

105. Trong cung phản xạ, neuron nào truyền tín hiệu từ thụ thể cảm giác đến hệ thần kinh trung ương?

A. Neuron vận động
B. Neuron cảm giác
C. Neuron trung gian
D. Tất cả các loại neuron

106. Chất dẫn truyền thần kinh nào đóng vai trò quan trọng trong việc kích thích co cơ?

A. Dopamine
B. Serotonin
C. Acetylcholine
D. GABA

107. Sự khác biệt giữa co cơ đẳng trường (isometric) và co cơ đẳng trương (isotonic) là gì?

A. Co cơ đẳng trường làm thay đổi chiều dài cơ, co cơ đẳng trương không làm thay đổi chiều dài cơ
B. Co cơ đẳng trường không làm thay đổi chiều dài cơ, co cơ đẳng trương làm thay đổi chiều dài cơ
C. Co cơ đẳng trường tạo ra chuyển động, co cơ đẳng trương không tạo ra chuyển động
D. Co cơ đẳng trường sử dụng nhiều năng lượng hơn co cơ đẳng trương

108. Sự khác biệt chính giữa đường dẫn truyền vận động tháp và đường dẫn truyền vận động ngoài tháp là gì?

A. Đường tháp điều khiển vận động tự động, đường ngoài tháp điều khiển vận động có ý thức
B. Đường tháp điều khiển vận động có ý thức, đường ngoài tháp điều khiển vận động tự động và điều chỉnh tư thế
C. Đường tháp chỉ chi phối các cơ ở thân mình, đường ngoài tháp chi phối các cơ ở chi
D. Đường tháp chỉ chứa các neuron vận động alpha, đường ngoài tháp chứa cả neuron vận động alpha và gamma

109. Bộ phận nào của não bộ đóng vai trò quan trọng trong việc điều phối các cử động phức tạp và duy trì thăng bằng?

A. Vỏ não vận động
B. Tiểu não
C. Hạch nền
D. Tủy sống

110. Loại năng lượng nào được sử dụng trực tiếp cho sự co cơ?

A. Glucose
B. Glycogen
C. ATP (adenosine triphosphate)
D. Creatine phosphate

111. Điều gì xảy ra với các thụ thể acetylcholine sau khi acetylcholine đã gắn vào và kích thích cơ bắp?

A. Chúng bị phân hủy bởi enzyme acetylcholinesterase
B. Chúng được tái hấp thu vào neuron vận động
C. Chúng bị bất hoạt vĩnh viễn
D. Chúng di chuyển đến các vùng khác của cơ thể

112. Cơ chế nào giúp bảo vệ não bộ khỏi các chất độc hại trong máu?

A. Hàng rào máu-não
B. Màng não
C. Dịch não tủy
D. Xương sọ

113. Tổn thương vỏ não vận động có thể dẫn đến tình trạng nào sau đây?

A. Mất cảm giác
B. Liệt nửa người (hemiplegia)
C. Mất thăng bằng
D. Mất trí nhớ

114. Vai trò của ion canxi (Ca2+) trong quá trình co cơ là gì?

A. Ức chế sự co cơ
B. Gây ra sự trượt của các sợi actin và myosin
C. Ổn định màng tế bào cơ
D. Cung cấp năng lượng cho sự co cơ

115. Điều gì sẽ xảy ra nếu đường dẫn truyền vận động từ não bộ đến tủy sống bị tổn thương?

A. Mất cảm giác ở vùng cơ thể tương ứng
B. Liệt hoặc yếu cơ ở vùng cơ thể tương ứng
C. Mất trí nhớ
D. Mất khả năng ngôn ngữ

116. Chức năng của tế bào Schwann trong hệ thần kinh ngoại biên là gì?

A. Truyền tín hiệu thần kinh
B. Hình thành myelin bao bọc axon
C. Loại bỏ chất thải
D. Cung cấp dinh dưỡng cho neuron

117. Hội chứng Parkinson là một rối loạn thoái hóa thần kinh ảnh hưởng đến cấu trúc nào?

A. Vỏ não vận động
B. Tiểu não
C. Hạch nền
D. Tủy sống

118. Phản xạ nào là một phản ứng tự động và nhanh chóng đối với một kích thích, không cần sự tham gia của ý thức?

A. Phản xạ có điều kiện
B. Phản xạ không điều kiện
C. Phản xạ phức tạp
D. Phản xạ học được

119. Sau một cơn đột quỵ ảnh hưởng đến vỏ não vận động, bệnh nhân có thể cần phục hồi chức năng vận động. Phương pháp nào sau đây có thể giúp cải thiện chức năng vận động?

A. Sử dụng thuốc giảm đau
B. Liệu pháp vận động và tập luyện
C. Nghỉ ngơi hoàn toàn
D. Phẫu thuật cắt bỏ vùng não bị tổn thương

120. Chức năng của dịch não tủy (CSF) trong hệ thần kinh là gì?

A. Truyền tín hiệu thần kinh
B. Cung cấp oxy cho não bộ
C. Bảo vệ và đệm não bộ, loại bỏ chất thải
D. Điều hòa huyết áp

121. Chức năng chính của hàng rào máu-não là gì?

A. Cung cấp chất dinh dưỡng cho não
B. Ngăn chặn các chất có hại xâm nhập vào não
C. Loại bỏ chất thải khỏi não
D. Điều hòa nhiệt độ não

122. Chất dẫn truyền thần kinh nào liên quan chủ yếu đến việc kiểm soát vận động, phần thưởng và động lực?

A. Serotonin
B. Dopamine
C. GABA
D. Glutamate

123. Đường dẫn corticospinal chịu trách nhiệm cho việc kiểm soát loại chuyển động nào?

A. Chuyển động phản xạ
B. Chuyển động tự nguyện
C. Duy trì tư thế
D. Điều phối vận động

124. Xơ cứng teo cơ một bên (ALS) ảnh hưởng đến loại nơ-ron nào?

A. Nơ-ron cảm giác
B. Nơ-ron vận động
C. Nơ-ron trung gian
D. Nơ-ron thần kinh đệm

125. Loại thuốc nào có thể được sử dụng để điều trị co cứng cơ (spasticity) bằng cách tác động lên hệ thần kinh trung ương?

A. Thuốc kháng sinh
B. Thuốc chống viêm không steroid (NSAID)
C. Baclofen
D. Thuốc lợi tiểu

126. Tác dụng của botulinum toxin (Botox) lên hệ thần kinh vận động là gì?

A. Tăng cường co cơ
B. Ức chế giải phóng acetylcholine
C. Kích thích giải phóng dopamine
D. Tăng cường dẫn truyền thần kinh

127. Loại tế bào thần kinh đệm nào chịu trách nhiệm tạo ra myelin trong hệ thần kinh trung ương?

A. Tế bào Schwann
B. Tế bào Oligodendrocyte
C. Tế bào hình sao
D. Tế bào vi bào

128. Hạch nền đóng vai trò gì trong kiểm soát vận động?

A. Điều chỉnh cảm xúc
B. Lập kế hoạch vận động và lựa chọn hành động
C. Xử lý thông tin cảm giác
D. Điều hòa giấc ngủ

129. Hệ thần kinh tự chủ (ANS) kiểm soát những chức năng nào?

A. Chuyển động có ý thức
B. Cảm giác đau
C. Các chức năng vô thức như nhịp tim và tiêu hóa
D. Ngôn ngữ và trí nhớ

130. Cấu trúc nào đóng vai trò quan trọng trong việc điều phối và học các kỹ năng vận động?

A. Đồi thị
B. Hồi hải mã
C. Tiểu não
D. Amygdala

131. Tình trạng nào sau đây liên quan đến sự suy giảm myelin trong hệ thần kinh trung ương?

A. Bệnh Parkinson
B. Bệnh đa xơ cứng
C. Bệnh Huntington
D. Bệnh Alzheimer

132. Hệ thần kinh phó giao cảm có tác dụng gì đối với cơ thể?

A. Tăng nhịp tim
B. Ức chế tiêu hóa
C. Thúc đẩy trạng thái ‘nghỉ ngơi và tiêu hóa’
D. Tăng huyết áp

133. Cấu trúc nào là nơi tiếp xúc giữa hai nơ-ron hoặc giữa nơ-ron và tế bào đích?

A. Axon
B. Dendrite
C. Synapse
D. Myelin

134. Vùng não nào chịu trách nhiệm chính trong việc lập kế hoạch, khởi động và thực hiện các chuyển động có ý thức?

A. Tiểu não
B. Hạch nền
C. Vỏ não vận động
D. Thân não

135. Vùng não nào đóng vai trò quan trọng trong việc học các kỹ năng vận động mới thông qua thực hành?

A. Hồi hải mã
B. Amygdala
C. Tiểu não
D. Vỏ não trước trán

136. Đơn vị cấu trúc và chức năng cơ bản của hệ thần kinh là gì?

A. Tế bào thần kinh đệm
B. Neuron
C. Synapse
D. Dây thần kinh

137. Hệ thần kinh giao cảm có tác dụng gì đối với cơ thể?

A. Làm chậm nhịp tim
B. Kích thích phản ứng ‘chiến đấu hoặc bỏ chạy’
C. Thúc đẩy tiêu hóa
D. Giảm huyết áp

138. Cấu trúc nào trong tủy sống chứa thân tế bào của các nơ-ron vận động?

A. Sừng lưng
B. Sừng bụng
C. Chất trắng
D. Ống trung tâm

139. Tác dụng của việc kích thích từ xuyên sọ (TMS) lên vỏ não vận động là gì?

A. Ức chế hoạt động thần kinh
B. Kích thích hoặc ức chế hoạt động thần kinh
C. Phá hủy nơ-ron
D. Tăng cường hàng rào máu-não

140. Loại thụ thể nào được kích hoạt bởi sự kéo căng của cơ bắp và đóng vai trò quan trọng trong phản xạ căng cơ?

A. Thụ thể đau
B. Thoi cơ
C. Cơ quan Golgi
D. Thụ thể xúc giác

141. Phản xạ co giật đầu gối là một ví dụ về loại phản xạ nào?

A. Phản xạ đa synapse
B. Phản xạ có điều kiện
C. Phản xạ đơn synapse
D. Phản xạ phức tạp

142. Phản xạ Babinski là bình thường ở trẻ sơ sinh nhưng bất thường ở người lớn. Điều gì giải thích cho sự khác biệt này?

A. Trẻ sơ sinh có myelin hóa chưa hoàn thiện
B. Người lớn có phản xạ mạnh hơn
C. Trẻ sơ sinh có nhiều nơ-ron hơn
D. Người lớn có tủy sống ngắn hơn

143. Bệnh Huntington là một rối loạn di truyền ảnh hưởng đến vùng não nào?

A. Tiểu não
B. Hạch nền
C. Hồi hải mã
D. Vỏ não vận động

144. Sự khác biệt chính giữa synapse điện và synapse hóa học là gì?

A. Synapse điện nhanh hơn synapse hóa học
B. Synapse hóa học nhanh hơn synapse điện
C. Synapse điện sử dụng chất dẫn truyền thần kinh, synapse hóa học thì không
D. Synapse hóa học kết nối trực tiếp các tế bào

145. Bệnh Parkinson là do sự thoái hóa của các nơ-ron sản xuất chất dẫn truyền thần kinh nào?

A. Serotonin
B. Dopamine
C. Acetylcholine
D. Norepinephrine

146. Cơ quan Golgi nằm ở đâu và chức năng của nó là gì?

A. Trong da, cảm nhận xúc giác
B. Trong khớp, cảm nhận vị trí
C. Trong gân, cảm nhận lực căng
D. Trong cơ, cảm nhận nhiệt độ

147. Điều gì xảy ra khi một nơ-ron đạt đến ngưỡng điện thế hoạt động?

A. Nơ-ron trở nên ức chế
B. Nơ-ron chết
C. Điện thế màng tế bào khử cực nhanh chóng
D. Điện thế màng tế bào tái cực chậm

148. Vai trò chính của tế bào Schwann trong hệ thần kinh ngoại biên là gì?

A. Truyền tín hiệu thần kinh
B. Hình thành hàng rào máu-não
C. Tạo myelin bao bọc sợi trục
D. Loại bỏ chất thải

149. Tổn thương tiểu não có thể dẫn đến tình trạng nào sau đây?

A. Liệt
B. Mất trí nhớ
C. Mất điều hòa vận động (ataxia)
D. Mất cảm giác

150. Loại nơ-ron nào chịu trách nhiệm truyền tín hiệu từ hệ thần kinh trung ương đến cơ bắp hoặc tuyến?

A. Nơ-ron cảm giác
B. Nơ-ron trung gian
C. Nơ-ron vận động
D. Nơ-ron liên hợp

Số câu đã làm: 0/0
Thời gian còn lại: 00:00:00
  • Đã làm
  • Chưa làm
  • Cần kiểm tra lại
© 2026 Trending New 24h • Tạo ra với GeneratePress

Bạn ơi!!! Để xem được kết quả, bạn vui lòng làm nhiệm vụ nhỏ xíu này nha

HƯỚNG DẪN TÌM MẬT KHẨU

Đang tải nhiệm vụ...

Bước 1: Mở tab mới và truy cập Google.com. Sau đó tìm kiếm chính xác từ khóa sau:

Bước 2: Tìm và click vào kết quả có trang web giống như hình ảnh dưới đây:

Hướng dẫn tìm kiếm

Bước 3: Kéo xuống cuối trang đó để tìm mật khẩu như hình ảnh hướng dẫn:

Hướng dẫn lấy mật khẩu

Nếu tìm không thấy mã bạn có thể Đổi nhiệm vụ để lấy mã khác nhé.