Chuyển đến nội dung

Trắc nghiệm Sinh lý máu online có đáp án

Trắc Nghiệm Y Dược & Sức Khỏe

Trắc nghiệm Sinh lý máu online có đáp án

Ngày cập nhật: Tháng 3 14, 2026

Lưu ý và Miễn trừ trách nhiệm:Toàn bộ nội dung câu hỏi, đáp án và thông tin được cung cấp trên website này được xây dựng nhằm mục đích tham khảo, hỗ trợ ôn tập và củng cố kiến thức. Chúng tôi không cam kết về tính chính xác tuyệt đối, tính cập nhật hay độ tin cậy hoàn toàn của các dữ liệu này. Nội dung tại đây KHÔNG PHẢI LÀ ĐỀ THI CHÍNH THỨC của bất kỳ tổ chức giáo dục, trường đại học hay cơ quan cấp chứng chỉ nào. Người sử dụng tự chịu trách nhiệm khi sử dụng các thông tin này vào mục đích học tập, nghiên cứu hoặc áp dụng vào thực tiễn. Chúng tôi không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ sai sót, thiệt hại hoặc hậu quả nào phát sinh từ việc sử dụng thông tin trên website này.

Hãy cùng khám phá bộ Trắc nghiệm Sinh lý máu online có đáp án. Nội dung câu hỏi được xây dựng nhằm hỗ trợ bạn ôn tập và ghi nhớ hiệu quả. Chỉ cần bấm vào phần trắc nghiệm bạn quan tâm để làm bài ngay. Hy vọng bạn có trải nghiệm học tập hiệu quả và thú vị

★★★★★
★★★★★
4.5/5 (193 đánh giá)

1. Ý nghĩa của chỉ số hematocrit là gì?

A. Tỷ lệ phần trăm thể tích huyết tương so với tổng thể tích máu
B. Tỷ lệ phần trăm thể tích hồng cầu so với tổng thể tích máu
C. Số lượng bạch cầu trong một đơn vị thể tích máu
D. Số lượng tiểu cầu trong một đơn vị thể tích máu

2. Cơ chế nào giúp điều hòa thể tích máu?

A. Hormone ADH
B. Hệ renin-angiotensin-aldosterone
C. Áp suất keo
D. Tất cả các đáp án trên

3. Chức năng chính của tiểu cầu là gì?

A. Vận chuyển oxy
B. Đông máu
C. Miễn dịch
D. Vận chuyển hormone

4. Loại bạch cầu nào chiếm tỷ lệ cao nhất trong máu?

A. Bạch cầu trung tính
B. Bạch cầu lympho
C. Bạch cầu mono
D. Bạch cầu ái toan

5. Phân biệt sự khác nhau giữa huyết thanh và huyết tương?

A. Huyết thanh chứa fibrinogen, huyết tương thì không
B. Huyết tương chứa fibrinogen, huyết thanh thì không
C. Huyết thanh chứa tế bào máu, huyết tương thì không
D. Huyết tương chứa tế bào máu, huyết thanh thì không

6. Protein nào sau đây không được tổng hợp ở gan?

A. Albumin
B. Fibrinogen
C. Globulin miễn dịch (kháng thể)
D. Prothrombin

7. Loại globulin nào đóng vai trò quan trọng trong vận chuyển hormone steroid?

A. Alpha globulin
B. Beta globulin
C. Gamma globulin
D. Delta globulin

8. Thiếu máu do thiếu sắt ảnh hưởng đến thành phần nào của máu?

A. Huyết tương
B. Hồng cầu
C. Bạch cầu
D. Tiểu cầu

9. Loại tế bào máu nào có vai trò quan trọng nhất trong hệ thống miễn dịch?

A. Hồng cầu
B. Tiểu cầu
C. Bạch cầu
D. Tế bào lưới

10. Hormone nào kích thích sản xuất hồng cầu?

A. Insulin
B. Erythropoietin
C. Thyroxine
D. Cortisol

11. Điều gì xảy ra khi cơ thể bị mất nước?

A. Thể tích máu tăng
B. Thể tích máu giảm
C. Độ nhớt máu giảm
D. Áp suất thẩm thấu máu giảm

12. Sự khác biệt chính giữa bạch cầu trung tính và bạch cầu ái toan là gì?

A. Bạch cầu trung tính thực bào vi khuẩn, bạch cầu ái toan chống ký sinh trùng
B. Bạch cầu ái toan thực bào vi khuẩn, bạch cầu trung tính chống ký sinh trùng
C. Bạch cầu trung tính sản xuất kháng thể, bạch cầu ái toan tiêu diệt tế bào ung thư
D. Bạch cầu ái toan sản xuất kháng thể, bạch cầu trung tính tiêu diệt tế bào ung thư

13. Hậu quả của việc thiếu hụt yếu tố đông máu VIII là gì?

A. Tăng đông máu
B. Xuất huyết kéo dài
C. Thiếu máu
D. Suy giảm miễn dịch

14. Nguyên nhân nào gây ra bệnh tan máu bẩm sinh (thalassemia)?

A. Thiếu sắt
B. Đột biến gen
C. Nhiễm trùng
D. Dị ứng

15. pH máu bình thường nằm trong khoảng nào?

A. 6.85 – 7.25
B. 7.35 – 7.45
C. 7.45 – 7.55
D. 7.25 – 7.35

16. Protein nào sau đây vận chuyển oxy trong máu?

A. Albumin
B. Hemoglobin
C. Globulin
D. Fibrinogen

17. Cơ chế nào giúp duy trì pH máu ổn định?

A. Hệ đệm bicarbonate
B. Hệ đệm phosphate
C. Hệ đệm protein
D. Tất cả các đáp án trên

18. Chức năng của bạch cầu lympho T là gì?

A. Sản xuất kháng thể
B. Tiêu diệt tế bào nhiễm bệnh
C. Thực bào vi khuẩn
D. Đông máu

19. Vai trò của hệ đệm phosphate trong máu là gì?

A. Vận chuyển oxy
B. Duy trì pH nội bào
C. Đông máu
D. Miễn dịch

20. Vai trò chính của albumin trong máu là gì?

A. Vận chuyển oxy
B. Đông máu
C. Duy trì áp suất keo
D. Miễn dịch

21. Điều gì xảy ra khi nồng độ oxy trong máu giảm?

A. Tăng nhịp tim và nhịp thở
B. Giảm nhịp tim và nhịp thở
C. Tăng huyết áp
D. Giảm huyết áp

22. Điều gì xảy ra với hồng cầu khi chúng già đi?

A. Chúng được tái tạo trong tủy xương
B. Chúng bị phá hủy ở lách
C. Chúng biến thành bạch cầu
D. Chúng tăng kích thước

23. Điều gì xảy ra khi nồng độ bicarbonate trong máu tăng cao?

A. Toan hóa máu
B. Kiềm hóa máu
C. Đông máu
D. Tan máu

24. Điều gì xảy ra khi cơ thể bị nhiễm trùng?

A. Số lượng hồng cầu tăng
B. Số lượng bạch cầu tăng
C. Số lượng tiểu cầu tăng
D. Thể tích huyết tương tăng

25. Vai trò của vitamin K trong quá trình đông máu là gì?

A. Kích thích sản xuất tiểu cầu
B. Tổng hợp các yếu tố đông máu
C. Phân hủy cục máu đông
D. Ức chế đông máu

26. Tình trạng nào sau đây gây ra tăng bạch cầu ái toan?

A. Nhiễm trùng do vi khuẩn
B. Dị ứng
C. Thiếu máu
D. Suy giảm miễn dịch

27. Điều gì xảy ra khi pH máu giảm xuống dưới 7.35?

A. Kiềm hóa máu
B. Toan hóa máu
C. Đông máu
D. Tan máu

28. Tại sao người có nhóm máu O được gọi là ‘người cho máu vạn năng’?

A. Vì họ có kháng thể A và B
B. Vì họ không có kháng nguyên A và B
C. Vì họ có cả kháng nguyên A và B
D. Vì họ có kháng thể O

29. Tại sao thiếu máu mãn tính có thể dẫn đến suy tim?

A. Do tăng thể tích máu
B. Do giảm thể tích máu
C. Do tim phải làm việc nhiều hơn để bù đắp thiếu oxy
D. Do tăng huyết áp

30. Yếu tố nào sau đây không ảnh hưởng đến quá trình đông máu?

A. Vitamin K
B. Canxi
C. Albumin
D. Yếu tố VIII

31. Vitamin nào cần thiết cho quá trình tổng hợp các yếu tố đông máu trong gan?

A. Vitamin A
B. Vitamin C
C. Vitamin D
D. Vitamin K

32. Cơ quan nào chính chịu trách nhiệm sản xuất các yếu tố đông máu?

A. Tủy xương
B. Gan
C. Thận
D. Lách

33. Tế bào nào sản xuất kháng thể?

A. Tế bào lympho T
B. Tế bào lympho B
C. Bạch cầu trung tính
D. Tế bào mast

34. Sự khác biệt chính giữa huyết thanh và huyết tương là gì?

A. Huyết thanh chứa tế bào máu, huyết tương thì không
B. Huyết tương chứa tế bào máu, huyết thanh thì không
C. Huyết thanh không chứa các yếu tố đông máu, huyết tương thì có
D. Huyết tương không chứa các yếu tố đông máu, huyết thanh thì có

35. Quá trình nào xảy ra khi một cục máu đông được phân giải?

A. Đông máu
B. Fibrinolysis
C. Hemopoiesis
D. Agglutination

36. Điều gì xảy ra khi tiểu cầu được kích hoạt?

A. Chúng giải phóng oxy
B. Chúng kết tập lại với nhau
C. Chúng thực bào vi khuẩn
D. Chúng biến thành hồng cầu

37. Vai trò chính của albumin trong huyết tương là gì?

A. Vận chuyển oxy
B. Đông máu
C. Duy trì áp suất thẩm thấu keo
D. Miễn dịch

38. Loại globulin miễn dịch nào chiếm tỷ lệ cao nhất trong huyết tương?

A. IgA
B. IgD
C. IgE
D. IgG

39. Điều gì xảy ra với sản xuất hồng cầu ở người sống ở vùng cao?

A. Giảm
B. Tăng
C. Không đổi
D. Ban đầu tăng, sau đó giảm

40. Quá trình đông máu nội sinh được kích hoạt bởi yếu tố nào?

A. Tiếp xúc máu với collagen
B. Thromboplastin mô
C. Vitamin K
D. Calcium

41. Chức năng chính của bạch cầu trung tính là gì?

A. Sản xuất kháng thể
B. Thực bào vi khuẩn và các tác nhân gây bệnh
C. Vận chuyển oxy
D. Đông máu

42. Loại bạch cầu nào liên quan đến phản ứng dị ứng?

A. Bạch cầu trung tính
B. Bạch cầu ái toan
C. Bạch cầu ái kiềm
D. Monocyte

43. Điều gì xảy ra với hemoglobin khi nó gắn oxy?

A. Trở nên deoxygenated
B. Trở nên oxyhemoglobin
C. Trở thành methemoglobin
D. Trở thành carboxyhemoglobin

44. Chức năng chính của tiểu cầu là gì?

A. Vận chuyển oxy
B. Đông máu
C. Miễn dịch
D. Vận chuyển CO2

45. Điều gì xảy ra với áp suất thẩm thấu keo của máu khi nồng độ protein huyết tương giảm?

A. Tăng
B. Giảm
C. Không đổi
D. Ban đầu giảm, sau đó tăng

46. Loại bạch cầu nào có vai trò quan trọng trong việc chống lại ký sinh trùng?

A. Bạch cầu trung tính
B. Bạch cầu ái toan
C. Bạch cầu ái kiềm
D. Monocyte

47. Yếu tố nào sau đây không ảnh hưởng đến độ nhớt của máu?

A. Nồng độ protein huyết tương
B. Số lượng hồng cầu
C. Nồng độ glucose
D. Đường kính mạch máu

48. Ý nghĩa của chỉ số hematocrit là gì?

A. Số lượng bạch cầu trong máu
B. Tỷ lệ thể tích hồng cầu so với tổng thể tích máu
C. Nồng độ hemoglobin trong máu
D. Số lượng tiểu cầu trong máu

49. Chức năng của hệ thống đệm bicarbonate trong máu là gì?

A. Vận chuyển oxy
B. Đông máu
C. Duy trì cân bằng pH
D. Miễn dịch

50. Tế bào nào biệt hóa thành đại thực bào?

A. Bạch cầu trung tính
B. Bạch cầu ái toan
C. Bạch cầu ái kiềm
D. Monocyte

51. Cơ chế chính để loại bỏ bilirubin khỏi máu là gì?

A. Thận
B. Gan
C. Lách
D. Tủy xương

52. Điều gì sẽ xảy ra nếu một người có nhóm máu A nhận máu nhóm B?

A. Không có phản ứng gì
B. Ngưng kết hồng cầu
C. Tăng cường đông máu
D. Hạ huyết áp

53. Điều gì xảy ra khi nồng độ CO2 trong máu tăng lên?

A. pH máu tăng
B. pH máu giảm
C. Tăng ái lực của hemoglobin với oxy
D. Giảm nhịp tim

54. Chức năng của lách liên quan đến máu là gì?

A. Sản xuất tế bào máu
B. Lọc máu và loại bỏ tế bào máu già, hư hỏng
C. Sản xuất hormone
D. Tiêu hóa chất béo

55. Hormone nào kích thích sản xuất hồng cầu?

A. Insulin
B. Erythropoietin
C. Thyroxine
D. Cortisol

56. Loại hemoglobin nào có ái lực mạnh nhất với oxy?

A. Hemoglobin A
B. Hemoglobin F
C. Hemoglobin S
D. Methemoglobin

57. Loại tế bào máu nào quan trọng nhất trong phản ứng miễn dịch qua trung gian tế bào?

A. Hồng cầu
B. Bạch cầu trung tính
C. Tế bào lympho T
D. Tiểu cầu

58. Cơ chế nào ngăn chặn sự đông máu lan rộng trong cơ thể?

A. Sản xuất thrombin
B. Sản xuất fibrin
C. Chất chống đông tự nhiên như antithrombin
D. Sự có mặt của vitamin K

59. Điều gì xảy ra với thể tích máu khi cơ thể bị mất nước?

A. Tăng
B. Giảm
C. Không đổi
D. Tăng sau đó giảm

60. Điều gì ảnh hưởng đến sự giải phóng oxy từ hemoglobin vào mô?

A. Tăng pH
B. Giảm nhiệt độ
C. Tăng nồng độ CO2
D. Giảm 2,3-DPG

61. Chức năng chính của tiểu cầu là gì?

A. Vận chuyển oxy
B. Tham gia vào quá trình đông máu
C. Bảo vệ cơ thể chống lại nhiễm trùng
D. Vận chuyển hormone

62. Protein nào sau đây vận chuyển oxy trong hồng cầu?

A. Albumin
B. Hemoglobin
C. Globulin
D. Fibrinogen

63. Điều gì xảy ra khi một người nhóm máu A nhận máu nhóm B?

A. Không có phản ứng gì
B. Hồng cầu bị ngưng kết (kết cụm)
C. Hồng cầu bị phá hủy (tan máu)
D. Huyết tương bị đông lại

64. Con đường đông máu nội sinh được kích hoạt bởi yếu tố nào?

A. Tổn thương mô
B. Yếu tố VII
C. Tiếp xúc với bề mặt tích điện âm
D. Thrombin

65. Điều gì xảy ra với thể tích máu khi cơ thể bị mất nước?

A. Tăng
B. Giảm
C. Không đổi
D. Tăng rồi giảm

66. Sự khác biệt chính giữa huyết thanh và huyết tương là gì?

A. Huyết thanh chứa tế bào máu, huyết tương thì không
B. Huyết tương chứa tế bào máu, huyết thanh thì không
C. Huyết thanh không chứa các yếu tố đông máu, huyết tương thì có
D. Huyết tương không chứa các yếu tố đông máu, huyết thanh thì có

67. Giá trị hematocrit thể hiện điều gì?

A. Số lượng bạch cầu trong máu
B. Tỷ lệ thể tích hồng cầu so với tổng thể tích máu
C. Nồng độ hemoglobin trong máu
D. Số lượng tiểu cầu trong máu

68. Tế bào nào sản xuất kháng thể?

A. Tế bào T
B. Tế bào B
C. Tế bào NK
D. Đại thực bào

69. Thời gian sống trung bình của hồng cầu là bao lâu?

A. 30 ngày
B. 60 ngày
C. 120 ngày
D. 180 ngày

70. Tình trạng tăng số lượng hồng cầu được gọi là gì?

A. Thiếu máu
B. Bạch cầu ái toan
C. Đa hồng cầu
D. Giảm tiểu cầu

71. Nhóm máu O được coi là ‘nhóm máu cho vạn năng’ vì lý do nào?

A. Không có kháng nguyên A và B trên bề mặt hồng cầu
B. Có cả kháng thể A và B trong huyết tương
C. Có kháng nguyên A và B trên bề mặt hồng cầu
D. Không có kháng thể A và B trong huyết tương

72. CO2 được vận chuyển chủ yếu trong máu dưới dạng nào?

A. Hòa tan trong huyết tương
B. Kết hợp với hemoglobin
C. Bicarbonate (HCO3-)
D. Carbaminohemoglobin

73. Loại bạch cầu nào chiếm tỷ lệ cao nhất trong máu ngoại vi ở người trưởng thành khỏe mạnh?

A. Lymphocytes
B. Basophils
C. Neutrophils
D. Eosinophils

74. Loại xét nghiệm nào thường được sử dụng để đánh giá chức năng đông máu?

A. Công thức máu
B. Điện giải đồ
C. Đông máu đồ
D. Sinh hóa máu

75. Yếu tố nào sau đây KHÔNG ảnh hưởng đến độ nhớt của máu?

A. Số lượng protein huyết tương
B. Tốc độ máu chảy
C. Số lượng tế bào máu
D. Nhiệt độ

76. Quá trình nào sau đây mô tả sự hình thành các tế bào máu?

A. Thực bào
B. Đông máu
C. Tạo máu
D. Ngưng kết

77. Điều gì xảy ra với hemoglobin khi hồng cầu bị phá hủy?

A. Được tái sử dụng để tạo hồng cầu mới
B. Được bài tiết qua nước tiểu
C. Được chuyển hóa thành bilirubin
D. Được lưu trữ trong gan

78. Loại bạch cầu nào có vai trò quan trọng trong việc trình diện kháng nguyên cho tế bào T?

A. Neutrophils
B. Lymphocytes
C. Đại thực bào
D. Basophils

79. Điều gì xảy ra khi pH máu giảm xuống dưới mức bình thường (nhiễm acid)?

A. Tăng ái lực của hemoglobin với oxy
B. Giảm ái lực của hemoglobin với oxy
C. Không ảnh hưởng đến ái lực của hemoglobin với oxy
D. Hemoglobin ngừng vận chuyển oxy

80. Ion nào đóng vai trò quan trọng trong việc gắn oxy vào hemoglobin?

A. Natri (Na+)
B. Kali (K+)
C. Sắt (Fe2+)
D. Canxi (Ca2+)

81. Cơ chế nào giúp ngăn ngừa đông máu lan rộng trong cơ thể?

A. Sản xuất fibrinogen
B. Sản xuất thrombin
C. Hệ thống chống đông tự nhiên (ví dụ: protein C, antithrombin)
D. Kết tập tiểu cầu

82. Yếu tố von Willebrand (vWF) đóng vai trò gì trong quá trình đông máu?

A. Kích hoạt yếu tố X
B. Giúp tiểu cầu kết dính vào thành mạch máu bị tổn thương
C. Chuyển fibrinogen thành fibrin
D. Ức chế đông máu

83. Loại bạch cầu nào tăng cao trong các phản ứng dị ứng?

A. Neutrophils
B. Lymphocytes
C. Eosinophils
D. Basophils

84. Cơ quan nào sau đây KHÔNG tham gia vào quá trình sản xuất tế bào máu?

A. Tủy xương
B. Lách
C. Gan
D. Thận

85. Tình trạng thiếu máu do thiếu sắt được gọi là gì?

A. Thiếu máu hồng cầu to
B. Thiếu máu đẳng sắc
C. Thiếu máu nhược sắc
D. Thiếu máu tan máu

86. Hormone nào sau đây kích thích sản xuất hồng cầu?

A. Erythropoietin
B. Testosterone
C. Insulin
D. Thyroxine

87. Protein nào sau đây là protein huyết tương có nồng độ cao nhất?

A. Globulin
B. Fibrinogen
C. Albumin
D. Prothrombin

88. Yếu tố nào sau đây KHÔNG tham gia vào quá trình đông máu?

A. Vitamin K
B. Calcium (Ca2+)
C. Fibrinogen
D. Bilirubin

89. Chức năng của hệ đệm bicarbonate trong máu là gì?

A. Vận chuyển oxy
B. Điều hòa pH máu
C. Đông máu
D. Bảo vệ cơ thể chống lại nhiễm trùng

90. Loại xét nghiệm nào dùng để xác định nhóm máu?

A. Công thức máu
B. Phản ứng kháng nguyên – kháng thể
C. Sinh hóa máu
D. Đông máu đồ

91. Vai trò của vitamin K trong quá trình đông máu là gì?

A. Tổng hợp fibrin
B. Hoạt hóa yếu tố đông máu
C. Tổng hợp yếu tố đông máu
D. Phân hủy fibrin

92. Yếu tố nào sau đây KHÔNG ảnh hưởng đến độ nhớt của máu?

A. Nồng độ protein huyết tương
B. Số lượng hồng cầu
C. Nhiệt độ máu
D. Áp suất riêng phần của oxy trong máu

93. Yếu tố nào sau đây KHÔNG ảnh hưởng đến ái lực của hemoglobin với oxy?

A. pH máu
B. Nhiệt độ
C. Áp suất riêng phần của CO2
D. Số lượng bạch cầu

94. Yếu tố nào sau đây KHÔNG tham gia vào quá trình đông máu?

A. Vitamin K
B. Calcium
C. Fibrinogen
D. Bilirubin

95. Cơ chế nào sau đây giúp duy trì pH máu ổn định khi có sự thay đổi về nồng độ acid?

A. Tăng thông khí phế nang để thải CO2
B. Giảm thông khí phế nang để giữ CO2
C. Tăng sản xuất hồng cầu
D. Giảm sản xuất hồng cầu

96. Điều gì xảy ra khi nồng độ aldosterone trong máu tăng cao?

A. Tăng thải natri và giữ kali
B. Giảm thải natri và thải kali
C. Tăng thải cả natri và kali
D. Giảm thải cả natri và kali

97. Yếu tố nào sau đây có thể gây tăng bạch cầu ái toan (eosinophilia)?

A. Nhiễm vi khuẩn
B. Nhiễm ký sinh trùng
C. Thiếu máu
D. Suy giảm miễn dịch

98. Điều gì xảy ra khi áp suất riêng phần của oxy trong máu giảm?

A. Tăng thông khí
B. Giảm thông khí
C. Tăng sản xuất hồng cầu ngay lập tức
D. Giảm sản xuất hồng cầu ngay lập tức

99. Tế bào nào sau đây trình diện kháng nguyên cho tế bào T?

A. Neutrophils
B. Macrophages và Dendritic cells
C. Eosinophils
D. Basophils

100. Vai trò của hệ đệm phosphate trong máu là gì?

A. Điều hòa pH nội bào
B. Vận chuyển oxy
C. Đông máu
D. Miễn dịch

101. Điều gì xảy ra khi nồng độ kali trong máu giảm (hypokalemia)?

A. Tăng kích thích thần kinh cơ
B. Giảm kích thích thần kinh cơ
C. Tăng huyết áp
D. Giảm thể tích dịch ngoại bào

102. Điều gì xảy ra với đường cong phân ly oxy-hemoglobin khi pH máu giảm?

A. Đường cong dịch chuyển sang phải
B. Đường cong dịch chuyển sang trái
C. Đường cong không thay đổi
D. Đường cong trở nên dốc hơn

103. Loại bạch cầu nào chiếm tỷ lệ cao nhất trong máu?

A. Lymphocytes
B. Eosinophils
C. Neutrophils
D. Basophils

104. Tế bào nào sau đây có khả năng thực bào mạnh nhất?

A. Eosinophils
B. Basophils
C. Neutrophils và Macrophages
D. Lymphocytes

105. Tế bào nào sau đây sản xuất kháng thể?

A. Neutrophils
B. Macrophages
C. B lymphocytes
D. T lymphocytes

106. Hormone nào sau đây kích thích sản xuất hồng cầu?

A. Insulin
B. Erythropoietin
C. Thyroxine
D. Cortisol

107. Loại protein nào sau đây vận chuyển sắt trong máu?

A. Albumin
B. Transferrin
C. Fibrinogen
D. Globulin

108. Loại bạch cầu nào tham gia vào phản ứng dị ứng?

A. Neutrophils
B. Lymphocytes
C. Eosinophils và Basophils
D. Monocytes

109. Điều gì xảy ra khi cơ thể bị sốc giảm thể tích (hypovolemic shock)?

A. Tăng cung lượng tim
B. Giảm cung lượng tim
C. Tăng huyết áp
D. Tăng thể tích dịch ngoại bào

110. Vai trò của yếu tố von Willebrand (vWF) trong quá trình đông máu là gì?

A. Hoạt hóa thrombin
B. Ổn định fibrin
C. Kết dính tiểu cầu vào thành mạch bị tổn thương
D. Phân hủy cục máu đông

111. Vai trò chính của hệ đệm bicarbonate trong máu là gì?

A. Vận chuyển oxy
B. Điều hòa pH máu
C. Đông máu
D. Miễn dịch

112. Vai trò của plasmin trong quá trình đông máu là gì?

A. Hình thành cục máu đông
B. Phân hủy cục máu đông
C. Kích thích kết tập tiểu cầu
D. Ổn định fibrin

113. Vai trò của thrombin trong quá trình đông máu là gì?

A. Hoạt hóa plasminogen
B. Chuyển fibrinogen thành fibrin
C. Ức chế kết tập tiểu cầu
D. Tổng hợp vitamin K

114. Hệ nhóm máu ABO được xác định dựa trên sự hiện diện của kháng nguyên nào trên bề mặt tế bào hồng cầu?

A. Kháng thể
B. Enzyme
C. Lipid
D. Glycoprotein

115. Điều gì xảy ra khi cơ thể mất nước?

A. Tăng áp suất thẩm thấu huyết tương
B. Giảm áp suất thẩm thấu huyết tương
C. Tăng thể tích huyết tương
D. Giảm thể tích hồng cầu

116. Vai trò của protein C trong quá trình đông máu là gì?

A. Kích thích đông máu
B. Ức chế đông máu
C. Vận chuyển yếu tố đông máu
D. Tổng hợp fibrin

117. Điều gì xảy ra khi nồng độ CO2 trong máu tăng cao?

A. pH máu tăng
B. pH máu giảm
C. Tăng ái lực của hemoglobin với oxy
D. Giảm thông khí phế nang

118. Điều gì xảy ra khi áp suất thẩm thấu keo trong máu giảm?

A. Tăng tái hấp thu nước vào mao mạch
B. Giảm tái hấp thu nước vào mao mạch
C. Tăng sản xuất protein huyết tương
D. Giảm sản xuất protein huyết tương

119. Điều gì xảy ra khi nồng độ glucose trong máu tăng cao (hyperglycemia)?

A. Tăng áp suất thẩm thấu huyết tương
B. Giảm áp suất thẩm thấu huyết tương
C. Tăng thể tích dịch nội bào
D. Giảm thể tích dịch nội bào

120. Điều gì xảy ra khi nồng độ natri trong máu tăng cao (hypernatremia)?

A. Tăng thể tích dịch ngoại bào
B. Giảm thể tích dịch ngoại bào
C. Tăng huyết áp
D. Hạ huyết áp

121. Loại xét nghiệm nào được sử dụng để đánh giá chức năng đông máu?

A. Công thức máu
B. Điện giải đồ
C. Thời gian prothrombin (PT) và thời gian thromboplastin một phần (aPTT)
D. Đường huyết

122. Yếu tố nào sau đây không ảnh hưởng đến độ nhớt của máu?

A. Nồng độ protein huyết tương
B. Số lượng hồng cầu
C. Đường huyết
D. Tốc độ máu chảy

123. Ảnh hưởng của bệnh gan mãn tính đến sinh lý máu là gì?

A. Tăng sản xuất albumin
B. Giảm khả năng đông máu
C. Tăng sản xuất hồng cầu
D. Tăng đào thải bilirubin

124. Hormone nào kích thích sản xuất hồng cầu?

A. Insulin
B. Erythropoietin
C. Thyroxine
D. Cortisol

125. Hệ quả của việc thiếu hụt yếu tố von Willebrand là gì?

A. Tăng đông máu
B. Giảm đông máu
C. Tăng sản xuất hồng cầu
D. Giảm sản xuất bạch cầu

126. Vai trò chính của albumin trong huyết tương là gì?

A. Vận chuyển oxy
B. Đông máu
C. Duy trì áp suất thẩm thấu keo
D. Miễn dịch

127. Điều gì xảy ra khi nồng độ CO2 trong máu tăng cao?

A. pH máu tăng
B. pH máu giảm
C. pH máu không đổi
D. Tăng sản xuất hồng cầu

128. Chức năng chính của hệ thống renin-angiotensin-aldosterone (RAAS) là gì?

A. Điều hòa đường huyết
B. Điều hòa huyết áp và thể tích máu
C. Điều hòa pH máu
D. Điều hòa đông máu

129. Thiếu máu do thiếu sắt ảnh hưởng đến thành phần nào của máu?

A. Số lượng bạch cầu
B. Số lượng tiểu cầu
C. Nồng độ hemoglobin
D. Nồng độ glucose

130. Điều gì xảy ra khi pH máu giảm xuống dưới 7.35?

A. Kiềm máu
B. Toan máu
C. pH máu bình thường
D. Không có thay đổi

131. Nguyên nhân nào gây ra bệnh đa hồng cầu?

A. Thiếu sắt
B. Tăng sản xuất erythropoietin
C. Mất nước
D. Suy tủy xương

132. Sự khác biệt chính giữa huyết thanh và huyết tương là gì?

A. Huyết thanh chứa các yếu tố đông máu, huyết tương thì không
B. Huyết tương chứa các yếu tố đông máu, huyết thanh thì không
C. Huyết thanh chứa hồng cầu, huyết tương thì không
D. Huyết tương chứa bạch cầu, huyết thanh thì không

133. Quá trình đông máu được kích hoạt bởi yếu tố nào sau đây?

A. Oxy
B. Canxi
C. Kali
D. Natri

134. Loại bạch cầu nào tăng cao trong phản ứng dị ứng?

A. Neutrophil
B. Lympho bào
C. Eosinophil
D. Monocyte

135. Tình trạng tăng bạch cầu có thể là dấu hiệu của điều gì?

A. Thiếu máu
B. Nhiễm trùng
C. Mất nước
D. Suy thận

136. Hậu quả của việc truyền nhầm nhóm máu là gì?

A. Không có hậu quả gì
B. Phản ứng truyền máu cấp tính
C. Tăng sản xuất hồng cầu
D. Giảm khả năng đông máu

137. Loại tế bào máu nào chịu trách nhiệm chính trong việc vận chuyển oxy?

A. Bạch cầu
B. Tiểu cầu
C. Hồng cầu
D. Tế bào lympho

138. Tình trạng nào sau đây có thể gây ra giảm tiểu cầu?

A. Thiếu sắt
B. Nhiễm trùng
C. Mất nước
D. Suy tủy xương

139. Loại bạch cầu nào đóng vai trò quan trọng nhất trong việc tiêu diệt vi khuẩn bằng cách thực bào?

A. Lympho bào
B. Eosinophil
C. Basophil
D. Neutrophil

140. Điều gì xảy ra với hồng cầu khi chúng già đi?

A. Chúng được tái chế ở tủy xương
B. Chúng được loại bỏ ở gan và lách
C. Chúng biến thành bạch cầu
D. Chúng tiếp tục hoạt động bình thường

141. Protein nào trong huyết tương đóng vai trò quan trọng trong hệ thống miễn dịch?

A. Albumin
B. Globulin
C. Fibrinogen
D. Transferrin

142. Chức năng chính của tiểu cầu là gì?

A. Vận chuyển oxy
B. Miễn dịch
C. Đông máu
D. Điều hòa pH

143. Xét nghiệm hematocrit đo tỷ lệ gì trong máu?

A. Tỷ lệ bạch cầu trên tổng thể tích máu
B. Tỷ lệ tiểu cầu trên tổng thể tích máu
C. Tỷ lệ hồng cầu trên tổng thể tích máu
D. Tỷ lệ huyết tương trên tổng thể tích máu

144. Vai trò của fibrinogen trong quá trình đông máu là gì?

A. Kích hoạt tiểu cầu
B. Hình thành mạng lưới fibrin
C. Vận chuyển canxi
D. Ức chế thrombin

145. Cơ chế nào giúp duy trì pH máu ổn định khi có sự thay đổi nồng độ axit?

A. Tăng sản xuất hồng cầu
B. Hệ đệm
C. Tăng đào thải CO2
D. Giảm sản xuất albumin

146. Điều gì xảy ra khi cơ thể mất nước?

A. Thể tích máu tăng
B. Độ nhớt máu giảm
C. Thể tích máu giảm
D. pH máu tăng

147. Yếu tố nào sau đây không ảnh hưởng đến quá trình đông máu?

A. Vitamin K
B. Yếu tố von Willebrand
C. Huyết áp
D. Thrombin

148. Hệ đệm nào quan trọng nhất trong việc điều hòa pH máu?

A. Hệ đệm phosphate
B. Hệ đệm protein
C. Hệ đệm bicarbonate
D. Hệ đệm hemoglobin

149. Chức năng của hệ thống Rh trong máu là gì?

A. Vận chuyển oxy
B. Đông máu
C. Xác định nhóm máu
D. Miễn dịch

150. Vai trò của vitamin K trong quá trình đông máu là gì?

A. Kích hoạt tiểu cầu
B. Tổng hợp các yếu tố đông máu
C. Vận chuyển canxi
D. Phân hủy fibrin

Số câu đã làm: 0/0
Thời gian còn lại: 00:00:00
  • Đã làm
  • Chưa làm
  • Cần kiểm tra lại
© 2026 Trending New 24h • Tạo ra với GeneratePress

Bạn ơi!!! Để xem được kết quả, bạn vui lòng làm nhiệm vụ nhỏ xíu này nha

HƯỚNG DẪN TÌM MẬT KHẨU

Đang tải nhiệm vụ...

Bước 1: Mở tab mới và truy cập Google.com. Sau đó tìm kiếm chính xác từ khóa sau:

Bước 2: Tìm và click vào kết quả có trang web giống như hình ảnh dưới đây:

Hướng dẫn tìm kiếm

Bước 3: Kéo xuống cuối trang đó để tìm mật khẩu như hình ảnh hướng dẫn:

Hướng dẫn lấy mật khẩu

Nếu tìm không thấy mã bạn có thể Đổi nhiệm vụ để lấy mã khác nhé.