Chuyển đến nội dung

Trắc nghiệm Suy hô hấp cấp 1 online có đáp án

Trắc Nghiệm Y Dược & Sức Khỏe

Trắc nghiệm Suy hô hấp cấp 1 online có đáp án

Ngày cập nhật: Tháng 3 14, 2026

Lưu ý và Miễn trừ trách nhiệm:Toàn bộ nội dung câu hỏi, đáp án và thông tin được cung cấp trên website này được xây dựng nhằm mục đích tham khảo, hỗ trợ ôn tập và củng cố kiến thức. Chúng tôi không cam kết về tính chính xác tuyệt đối, tính cập nhật hay độ tin cậy hoàn toàn của các dữ liệu này. Nội dung tại đây KHÔNG PHẢI LÀ ĐỀ THI CHÍNH THỨC của bất kỳ tổ chức giáo dục, trường đại học hay cơ quan cấp chứng chỉ nào. Người sử dụng tự chịu trách nhiệm khi sử dụng các thông tin này vào mục đích học tập, nghiên cứu hoặc áp dụng vào thực tiễn. Chúng tôi không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ sai sót, thiệt hại hoặc hậu quả nào phát sinh từ việc sử dụng thông tin trên website này.

Chào mừng bạn đến với bộ Trắc nghiệm Suy hô hấp cấp 1 online có đáp án. Bộ trắc nghiệm này giúp bạn hệ thống lại kiến thức một cách logic và dễ hiểu. Hãy chọn một bộ câu hỏi phía dưới để bắt đầu. Chúc bạn làm bài thuận lợi và thu được nhiều kiến thức mới

★★★★★
★★★★★
4.6/5 (219 đánh giá)

1. Vai trò của corticosteroid trong điều trị suy hô hấp cấp do hen phế quản là gì?

A. Giãn phế quản.
B. Giảm viêm đường thở.
C. Tiêu diệt vi khuẩn.
D. Giảm phù phổi.

2. Trong suy hô hấp cấp tăng CO2 máu (Type II), cơ chế chính gây tăng PaCO2 là gì?

A. Tăng sản xuất CO2.
B. Giảm thông khí phế nang.
C. Tăng chuyển hóa yếm khí.
D. Tăng khoảng chết sinh lý.

3. Phương pháp nào sau đây thường được sử dụng để đánh giá khả năng cai máy thở?

A. Thử nghiệm thở tự nhiên (Spontaneous Breathing Trial – SBT).
B. Đo áp lực đường thở tối đa.
C. Đo thể tích khí lưu thông.
D. Đo tần số thở.

4. Trong ARDS, mục tiêu PEEP thường được cài đặt như thế nào?

A. PEEP thấp (3-5 cmH2O).
B. PEEP cao (thường > 8 cmH2O) dựa trên bảng PEEP/FiO2.
C. PEEP bằng 0.
D. PEEP dựa trên thể tích khí lưu thông.

5. Trong suy hô hấp cấp, mục tiêu SpO2 thường được duy trì ở mức nào?

A. > 98%.
B. > 95%.
C. 92-97%.
D. 88-92%.

6. Nguyên nhân nào sau đây KHÔNG phải là nguyên nhân gây suy hô hấp cấp giảm oxy máu (Type I)?

A. Phù phổi cấp do tim.
B. Viêm phổi.
C. Thuyên tắc phổi.
D. Ức chế trung tâm hô hấp do dùng thuốc an thần.

7. Khi nào nên xem xét sử dụng ECMO ở bệnh nhân suy hô hấp cấp?

A. Khi bệnh nhân có SpO2 > 90%.
B. Khi bệnh nhân đáp ứng tốt với thông khí nhân tạo.
C. Khi bệnh nhân suy hô hấp nặng không đáp ứng với các biện pháp điều trị thông thường.
D. Khi bệnh nhân có huyết áp cao.

8. BiPAP (Bilevel Positive Airway Pressure) khác CPAP ở điểm nào?

A. BiPAP cung cấp áp lực dương liên tục, CPAP thì không.
B. BiPAP cung cấp hai mức áp lực khác nhau (thì hít vào và thở ra), CPAP chỉ cung cấp một mức áp lực.
C. BiPAP chỉ sử dụng cho bệnh nhân COPD, CPAP thì không.
D. BiPAP không cần nguồn oxy, CPAP thì cần.

9. Mục tiêu của chiến lược thông khí bảo vệ phổi là gì?

A. Duy trì áp lực đường thở cao.
B. Sử dụng thể tích khí lưu thông lớn.
C. Giảm thiểu áp lực plateau và thể tích khí lưu thông.
D. Tăng tần số thở.

10. Theo dõi nào sau đây quan trọng nhất trong quá trình điều trị suy hô hấp cấp?

A. Công thức máu hàng ngày.
B. Khí máu động mạch và SpO2.
C. Chức năng gan thận hàng ngày.
D. Điện tim đồ hàng ngày.

11. Trong suy hô hấp cấp do hen phế quản, thuốc nào sau đây được sử dụng để giãn phế quản?

A. Thuốc lợi tiểu.
B. Beta-2 agonist.
C. Kháng sinh.
D. Thuốc an thần.

12. Biến chứng nào sau đây KHÔNG liên quan trực tiếp đến thông khí nhân tạo xâm nhập?

A. Viêm phổi liên quan đến thở máy (VAP).
B. Tràn khí màng phổi.
C. Hạ huyết áp.
D. Thuyên tắc phổi.

13. ECMO (Extracorporeal Membrane Oxygenation) là gì?

A. Một phương pháp thông khí nhân tạo.
B. Một phương pháp lọc máu liên tục.
C. Một phương pháp hỗ trợ tim phổi ngoài cơ thể.
D. Một phương pháp dùng thuốc giãn phế quản.

14. Thuốc nào sau đây có thể được sử dụng để giảm phù phổi cấp do tim?

A. Thuốc lợi tiểu.
B. Thuốc kháng sinh.
C. Thuốc giãn phế quản.
D. Thuốc an thần.

15. Khi nào nên xem xét sử dụng chiến lược thông khí bảo vệ phổi (lung protective ventilation) ở bệnh nhân suy hô hấp cấp?

A. Ở tất cả bệnh nhân suy hô hấp cấp.
B. Chỉ ở bệnh nhân ARDS.
C. Chỉ ở bệnh nhân COPD.
D. Chỉ ở bệnh nhân hen phế quản.

16. Đâu là định nghĩa chính xác nhất về suy hô hấp cấp?

A. Tình trạng giảm oxy máu đột ngột với PaO2 50 mmHg), dẫn đến rối loạn chức năng các cơ quan.
B. Tình trạng giảm thông khí phế nang dẫn đến tăng CO2 máu (PaCO2 > 45 mmHg).
C. Tình trạng giảm oxy máu mạn tính với PaO2 < 60 mmHg.
D. Tình trạng khó thở cấp tính.

17. Biện pháp nào sau đây KHÔNG phải là biện pháp hỗ trợ hô hấp không xâm nhập?

A. Thở oxy qua gọng kính.
B. Thở CPAP.
C. Thở BiPAP.
D. Đặt nội khí quản.

18. PEEP (Positive End-Expiratory Pressure) có tác dụng gì trong điều trị suy hô hấp cấp?

A. Giảm áp lực đường thở.
B. Tăng thải CO2.
C. Ngăn ngừa xẹp phổi cuối thì thở ra và cải thiện oxy hóa máu.
D. Giảm nguy cơ viêm phổi liên quan đến thở máy.

19. Khi nào cần xem xét thông khí nhân tạo xâm nhập (đặt nội khí quản) ở bệnh nhân suy hô hấp cấp?

A. Khi bệnh nhân không đáp ứng với các biện pháp hỗ trợ hô hấp không xâm nhập.
B. Khi PaO2 > 60 mmHg.
C. Khi bệnh nhân tỉnh táo và hợp tác.
D. Khi PaCO2 < 45 mmHg.

20. CPAP (Continuous Positive Airway Pressure) hoạt động bằng cách nào?

A. Cung cấp áp lực dương liên tục trong suốt chu kỳ thở.
B. Cung cấp áp lực dương chỉ trong thì hít vào.
C. Cung cấp áp lực âm trong thì thở ra.
D. Cung cấp oxy với lưu lượng cao.

21. Vị trí nằm sấp (prone positioning) có lợi ích gì trong điều trị ARDS?

A. Giảm áp lực đường thở.
B. Tăng thể tích khí lưu thông.
C. Cải thiện thông khí tưới máu và oxy hóa máu.
D. Giảm nguy cơ viêm phổi liên quan đến thở máy.

22. Biện pháp nào sau đây giúp giảm nguy cơ viêm phổi liên quan đến thở máy (VAP)?

A. Nằm đầu thấp.
B. Tăng cường sử dụng thuốc an thần.
C. Vệ sinh răng miệng thường xuyên và nâng cao đầu giường.
D. Truyền máu thường xuyên.

23. Tiêu chuẩn Berlin được sử dụng để chẩn đoán ARDS dựa trên các yếu tố nào?

A. Thời gian khởi phát, PaO2/FiO2, và X-quang ngực.
B. PaCO2, pH, và X-quang ngực.
C. Huyết áp, nhịp tim, và SpO2.
D. Công thức máu và chức năng gan thận.

24. Khi nào nên cai máy thở ở bệnh nhân suy hô hấp cấp?

A. Khi bệnh nhân còn phụ thuộc vào máy thở.
B. Khi nguyên nhân gây suy hô hấp đã được giải quyết và bệnh nhân ổn định.
C. Khi bệnh nhân có dấu hiệu nhiễm trùng.
D. Khi bệnh nhân không tỉnh táo.

25. ARDS (Acute Respiratory Distress Syndrome) là gì?

A. Một dạng suy hô hấp cấp do tắc nghẽn đường thở.
B. Một dạng suy hô hấp cấp do giảm thông khí phế nang.
C. Một dạng suy hô hấp cấp do tổn thương lan tỏa phế nang và tăng tính thấm mao mạch.
D. Một dạng suy hô hấp cấp do co thắt phế quản.

26. Trong điều trị suy hô hấp cấp do COPD, thuốc giãn phế quản nào thường được sử dụng?

A. Epinephrine.
B. Beta-2 agonist và anticholinergic.
C. Corticosteroid.
D. Kháng sinh.

27. Biện pháp nào sau đây KHÔNG được khuyến cáo sử dụng đơn độc trong điều trị suy hô hấp cấp giảm oxy máu nặng?

A. Thở oxy qua mask.
B. Thở oxy qua gọng kính.
C. Thở CPAP.
D. Thở oxy lưu lượng cao (HFNC).

28. Trong cài đặt ban đầu của máy thở ở bệnh nhân suy hô hấp cấp, thông số nào sau đây quan trọng nhất để đảm bảo thông khí phút phù hợp?

A. FiO2.
B. Tần số thở và thể tích khí lưu thông.
C. PEEP.
D. I:E ratio.

29. Chỉ số nào sau đây KHÔNG được sử dụng để đánh giá mức độ nặng của suy hô hấp cấp?

A. PaO2/FiO2.
B. SpO2.
C. PaCO2.
D. Huyết áp.

30. Khi nào nên sử dụng kháng sinh trong điều trị suy hô hấp cấp?

A. Ở tất cả bệnh nhân suy hô hấp cấp.
B. Khi có bằng chứng nhiễm trùng.
C. Khi PaO2 < 60 mmHg.
D. Khi PaCO2 > 50 mmHg.

31. Đâu là định nghĩa chính xác nhất về suy hô hấp cấp?

A. Tình trạng rối loạn chức năng trao đổi khí của phổi, dẫn đến PaO2 50 mmHg, hoặc cả hai.
B. Tình trạng phổi không thể trao đổi oxy, dẫn đến PaO2 < 80 mmHg.
C. Tình trạng tăng CO2 trong máu.
D. Tình trạng giảm oxy trong máu.

32. Trong suy hô hấp cấp do phù phổi cấp, thuốc nào sau đây thường được sử dụng để giảm tiền gánh?

A. Furosemide.
B. Dopamine.
C. Norepinephrine.
D. Epinephrine.

33. Phương pháp thông khí nào sau đây thường được ưu tiên lựa chọn đầu tiên trong điều trị suy hô hấp cấp?

A. Thở oxy qua mặt nạ.
B. Thở máy không xâm nhập (NIV).
C. Thở máy xâm nhập.
D. Liệu pháp oxy dòng cao qua mũi (HFNC).

34. Trong điều trị suy hô hấp cấp, việc sử dụng kháng sinh được chỉ định khi nào?

A. Khi có bằng chứng nhiễm trùng.
B. Khi PaO2 < 60 mmHg.
C. Khi PaCO2 > 50 mmHg.
D. Khi bệnh nhân sốt cao.

35. Đâu là dấu hiệu lâm sàng sớm nhất của suy hô hấp cấp?

A. Khó thở.
B. Tím tái.
C. Lú lẫn.
D. Hôn mê.

36. Đâu là mục tiêu chính của việc điều trị suy hô hấp cấp?

A. Cải thiện trao đổi khí và giải quyết nguyên nhân.
B. Giảm PaCO2.
C. Tăng PaO2 lên trên 100 mmHg.
D. Ổn định huyết áp.

37. Biện pháp nào sau đây có thể giúp ngăn ngừa viêm phổi liên quan đến thở máy (VAP)?

A. Nâng cao đầu giường 30-45 độ.
B. Truyền dịch.
C. Sử dụng thuốc an thần.
D. Cho bệnh nhân nằm ngửa.

38. Chỉ số nào sau đây KHÔNG được sử dụng để đánh giá mức độ nặng của suy hô hấp cấp?

A. Điện tâm đồ (ECG).
B. PaO2/FiO2.
C. PaCO2.
D. pH máu.

39. Trong suy hô hấp cấp, việc sử dụng thuốc giảm đau nên được thực hiện như thế nào?

A. Sử dụng một cách thận trọng, vì có thể ức chế trung tâm hô hấp và làm giảm thông khí.
B. Sử dụng tự do để giảm đau cho bệnh nhân.
C. Chỉ sử dụng khi bệnh nhân đau dữ dội.
D. Không nên sử dụng vì gây nghiện.

40. Đâu là mục tiêu quan trọng nhất trong việc chăm sóc bệnh nhân suy hô hấp cấp?

A. Đảm bảo thông khí và oxy hóa đầy đủ.
B. Kiểm soát huyết áp.
C. Kiểm soát đường huyết.
D. Giảm đau.

41. Trong suy hô hấp cấp, việc sử dụng thuốc giãn phế quản có vai trò gì?

A. Giảm co thắt phế quản và cải thiện thông khí.
B. Tăng cường trao đổi khí.
C. Giảm viêm phổi.
D. Tăng cường chức năng tim.

42. Trong suy hô hấp cấp do COPD, mục tiêu PaO2 nên được duy trì ở mức nào?

A. 60-80 mmHg.
B. 80-100 mmHg.
C. 55-65 mmHg.
D. Trên 100 mmHg.

43. Trong suy hô hấp cấp, việc theo dõi sát khí máu động mạch (ABG) có vai trò gì?

A. Đánh giá hiệu quả của các biện pháp điều trị và điều chỉnh khi cần thiết.
B. Đánh giá chức năng tim.
C. Đánh giá chức năng thận.
D. Đánh giá tình trạng nhiễm trùng.

44. Nguyên nhân phổ biến nhất gây suy hô hấp cấp loại 1 là gì?

A. Viêm phổi.
B. Bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính (COPD).
C. Xẹp phổi.
D. Phù phổi cấp.

45. Ý nghĩa của chỉ số PaO2/FiO2 là gì?

A. Đánh giá hiệu quả trao đổi oxy của phổi.
B. Đánh giá mức độ tăng CO2 trong máu.
C. Đánh giá chức năng tim.
D. Đánh giá mức độ viêm phổi.

46. Trong suy hô hấp cấp, yếu tố nào sau đây có thể dẫn đến tổn thương phổi do thở máy (VILI)?

A. Áp lực đường thở cao.
B. Áp lực đường thở thấp.
C. Thể tích khí lưu thông thấp.
D. Tần số thở thấp.

47. Trong suy hô hấp cấp, việc đánh giá thể tích dịch trong cơ thể bệnh nhân là quan trọng vì:

A. Quá tải dịch có thể gây phù phổi và làm nặng thêm tình trạng suy hô hấp.
B. Thiếu dịch có thể gây tăng huyết áp.
C. Quá tải dịch có thể gây hạ natri máu.
D. Thiếu dịch có thể gây tăng kali máu.

48. Biện pháp nào sau đây KHÔNG được khuyến cáo trong điều trị suy hô hấp cấp do hen phế quản?

A. Sử dụng thuốc ức chế beta giao cảm.
B. Sử dụng thuốc giãn phế quản.
C. Sử dụng corticosteroid.
D. Sử dụng oxy liệu pháp.

49. Đâu là một yếu tố nguy cơ chính gây suy hô hấp cấp ở bệnh nhân sau phẫu thuật?

A. Đau sau mổ.
B. Sử dụng thuốc kháng sinh.
C. Truyền máu.
D. Nằm viện kéo dài.

50. Ở bệnh nhân suy hô hấp cấp, tình trạng nào sau đây có thể gây ra giảm cung cấp oxy đến các mô?

A. Thiếu máu.
B. Tăng bạch cầu.
C. Tăng tiểu cầu.
D. Tăng glucose máu.

51. Biến chứng nào sau đây KHÔNG phải là biến chứng thường gặp của thở máy xâm nhập?

A. Viêm phổi liên quan đến thở máy (VAP).
B. Tràn khí màng phổi.
C. Hạ huyết áp.
D. Cường giáp.

52. Trong suy hô hấp cấp do bệnh thần kinh cơ, biện pháp nào sau đây có thể cải thiện thông khí?

A. Tập vật lý trị liệu hô hấp.
B. Sử dụng thuốc lợi tiểu.
C. Truyền dịch.
D. Sử dụng thuốc giảm đau.

53. Trong suy hô hấp cấp, việc sử dụng corticosteroid có thể hữu ích trong trường hợp nào?

A. Hen phế quản hoặc COPD cấp.
B. Phù phổi cấp.
C. Viêm phổi do vi khuẩn.
D. Thuyên tắc phổi.

54. Trong suy hô hấp cấp, tình trạng nào sau đây có thể gây ra toan hô hấp?

A. Tăng CO2 trong máu (tăng PaCO2).
B. Giảm oxy trong máu (giảm PaO2).
C. Tăng pH máu.
D. Giảm bicarbonate trong máu.

55. Phương pháp nào sau đây giúp cải thiện thông khí phế nang trong suy hô hấp cấp?

A. Tập thở sâu và ho có kiểm soát.
B. Sử dụng thuốc lợi tiểu.
C. Truyền dịch.
D. Sử dụng thuốc giảm đau.

56. Trong suy hô hấp cấp tăng CO2 máu (Type 2), nguyên nhân nào sau đây ít phổ biến hơn?

A. Ngộ độc opioid.
B. Hội chứng Guillain-Barré.
C. Bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính (COPD).
D. Thuyên tắc phổi.

57. Đâu là một trong những nguyên nhân gây suy hô hấp cấp giảm oxy máu (Type 1)?

A. Phù phổi.
B. Ức chế trung tâm hô hấp do thuốc.
C. Yếu cơ hô hấp.
D. Bệnh thần kinh cơ.

58. Đâu là một biến chứng nghiêm trọng của suy hô hấp cấp có thể dẫn đến tử vong?

A. Hội chứng suy hô hấp cấp tiến triển (ARDS).
B. Viêm phổi.
C. Tràn khí màng phổi.
D. Hạ huyết áp.

59. Khi nào nên xem xét đặt nội khí quản và thở máy xâm nhập ở bệnh nhân suy hô hấp cấp?

A. Khi thất bại với các biện pháp hỗ trợ hô hấp không xâm nhập.
B. Khi PaO2 > 60 mmHg.
C. Khi bệnh nhân tỉnh táo và hợp tác.
D. Khi PaCO2 < 45 mmHg.

60. Trong suy hô hấp cấp, việc sử dụng thuốc an thần nên được thực hiện như thế nào?

A. Thận trọng và theo dõi sát, vì có thể ức chế trung tâm hô hấp.
B. Tự do sử dụng để giảm lo lắng cho bệnh nhân.
C. Chỉ sử dụng khi bệnh nhân kích động mạnh.
D. Không nên sử dụng vì gây nghiện.

61. Tăng CO2 máu được định nghĩa khi PaCO2 trong máu động mạch vượt quá mức nào?

A. 45 mmHg
B. 35 mmHg
C. 40 mmHg
D. 50 mmHg

62. Suy hô hấp cấp tính loại 2 đặc trưng bởi điều gì?

A. Tăng CO2 máu (PaCO2 > 45 mmHg) kết hợp với giảm oxy máu (PaO2 < 60 mmHg).
B. Giảm oxy máu (PaO2 < 60 mmHg) với PaCO2 bình thường hoặc giảm.
C. PaO2 và PaCO2 đều bình thường.
D. Tăng CO2 máu (PaCO2 > 45 mmHg) với PaO2 bình thường.

63. HFOV (High-Frequency Oscillatory Ventilation) là gì và khi nào nó được sử dụng?

A. Một phương pháp thông khí cơ học sử dụng tần số rất cao và biên độ thấp, thường được sử dụng trong ARDS nặng.
B. Một phương pháp thông khí cơ học sử dụng tần số thấp và biên độ cao.
C. Một phương pháp oxy liệu pháp đơn thuần.
D. Một phương pháp thông khí không xâm lấn.

64. Biện pháp nào sau đây có thể giúp giảm nguy cơ viêm phổi liên quan đến thở máy (VAP)?

A. Nâng cao đầu giường 30-45 độ.
B. Đặt bệnh nhân nằm thẳng.
C. Hạn chế hút đờm.
D. Sử dụng kháng sinh dự phòng.

65. Phương pháp nào sau đây có thể giúp đánh giá khả năng cai máy thở của bệnh nhân?

A. Nghiệm pháp thở tự nhiên (Spontaneous Breathing Trial – SBT).
B. Đo điện tâm đồ.
C. Siêu âm tim.
D. Chụp CT ngực.

66. Suy hô hấp cấp tính loại 1 đặc trưng bởi điều gì?

A. Giảm oxy máu (PaO2 < 60 mmHg) với PaCO2 bình thường hoặc giảm.
B. Tăng CO2 máu (PaCO2 > 45 mmHg) với PaO2 bình thường.
C. Giảm oxy máu và tăng CO2 máu.
D. PaO2 và PaCO2 đều bình thường.

67. Thuốc nào sau đây có thể được sử dụng để điều trị suy hô hấp cấp do phù phổi cấp?

A. Furosemide.
B. Salbutamol.
C. Prednisolone.
D. Amiodarone.

68. Những yếu tố nào cần được theo dõi sát ở bệnh nhân suy hô hấp cấp đang thở máy?

A. Khí máu động mạch, áp lực đường thở, thể tích khí lưu thông, và các dấu hiệu sinh tồn.
B. Chức năng thận, chức năng gan, điện giải đồ, và công thức máu.
C. Men tim, điện tâm đồ, và siêu âm tim.
D. Điện não đồ, áp lực nội sọ, và mức độ tri giác.

69. ECMO (Extracorporeal Membrane Oxygenation) là gì và khi nào nó được sử dụng?

A. Một kỹ thuật hỗ trợ tim phổi ngoài cơ thể, được sử dụng trong các trường hợp suy hô hấp và/hoặc suy tim nặng không đáp ứng với các biện pháp điều trị khác.
B. Một phương pháp thông khí cơ học xâm lấn.
C. Một phương pháp oxy liệu pháp đơn thuần.
D. Một loại thuốc giãn phế quản.

70. Nguyên nhân phổ biến nhất gây suy hô hấp cấp tính loại 1 là gì?

A. Viêm phổi.
B. Bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính (COPD).
C. Suy tim.
D. Ngộ độc opioid.

71. Điều gì quan trọng nhất trong việc cải thiện tiên lượng cho bệnh nhân suy hô hấp cấp?

A. Điều trị nguyên nhân gây suy hô hấp và hỗ trợ hô hấp kịp thời.
B. Sử dụng kháng sinh phổ rộng.
C. Truyền dịch tích cực.
D. Hạn chế vận động.

72. BNP (Brain Natriuretic Peptide) là gì và nó có vai trò gì trong chẩn đoán suy hô hấp?

A. Một hormone được giải phóng từ tim khi có tình trạng quá tải thể tích, giúp phân biệt suy tim với các nguyên nhân khác gây khó thở.
B. Một enzyme được giải phóng từ phổi khi có tình trạng viêm nhiễm.
C. Một chất chỉ điểm cho tình trạng đông máu.
D. Một chất chỉ điểm cho tình trạng nhiễm trùng.

73. Điều gì cần được xem xét khi sử dụng thuốc an thần ở bệnh nhân suy hô hấp cấp đang thở máy?

A. Sử dụng liều thấp nhất có hiệu quả để tránh tác dụng phụ và kéo dài thời gian thở máy.
B. Sử dụng liều cao để đảm bảo bệnh nhân hoàn toàn bất động.
C. Hạn chế sử dụng thuốc an thần.
D. Sử dụng thuốc an thần không chọn lọc.

74. Đâu là định nghĩa chính xác nhất về suy hô hấp cấp?

A. Tình trạng rối loạn chức năng hô hấp dẫn đến giảm oxy máu và/hoặc tăng CO2 máu xảy ra đột ngột.
B. Tình trạng giảm oxy máu mạn tính.
C. Tình trạng tăng CO2 máu mạn tính.
D. Tình trạng rối loạn chức năng hô hấp kéo dài.

75. Yếu tố nào sau đây không phải là dấu hiệu của suy hô hấp?

A. Nhịp tim chậm.
B. Khó thở.
C. Tím tái.
D. Thay đổi tri giác.

76. Trong trường hợp suy hô hấp cấp do ngộ độc opioid, thuốc giải độc nào nên được sử dụng?

A. Naloxone.
B. Flumazenil.
C. Activated charcoal.
D. Acetylcysteine.

77. Vai trò của vật lý trị liệu hô hấp trong điều trị suy hô hấp cấp là gì?

A. Giúp long đờm, cải thiện thông khí, và tăng cường sức mạnh cơ hô hấp.
B. Cung cấp oxy.
C. Giảm đau.
D. Cải thiện chức năng tim mạch.

78. Khi nào nên xem xét cai máy thở cho bệnh nhân suy hô hấp cấp?

A. Khi nguyên nhân gây suy hô hấp đã được giải quyết và bệnh nhân có khả năng tự thở.
B. Khi bệnh nhân tỉnh táo hoàn toàn.
C. Khi bệnh nhân không còn sốt.
D. Khi bệnh nhân có thể ăn uống bình thường.

79. Biến chứng nào sau đây có thể xảy ra khi sử dụng PEEP quá cao trong thông khí cơ học?

A. Tràn khí màng phổi.
B. Hạ huyết áp.
C. Tăng cung lượng tim.
D. Giảm áp lực nội sọ.

80. Tiêu chuẩn Berlin được sử dụng để chẩn đoán ARDS dựa trên những yếu tố nào?

A. Thời gian khởi phát, hình ảnh X-quang ngực, nguồn gốc phù phổi, và mức độ giảm oxy máu.
B. Chỉ số BMI, tiền sử hút thuốc, chức năng thận, và PaCO2.
C. Huyết áp, nhịp tim, tri giác, và chức năng gan.
D. Điện tâm đồ, men tim, siêu âm tim, và áp lực động mạch phổi.

81. Biện pháp nào sau đây có thể giúp ngăn ngừa suy hô hấp ở bệnh nhân sau phẫu thuật?

A. Tập thở sâu và ho có kiểm soát.
B. Hạn chế vận động sớm.
C. Sử dụng thuốc giảm đau opioid liều cao.
D. Truyền dịch quá mức.

82. PaO2 trong máu động mạch được xem là giảm oxy máu khi ở dưới mức nào (khi bệnh nhân thở khí trời ở mực nước biển)?

A. 60 mmHg
B. 80 mmHg
C. 70 mmHg
D. 90 mmHg

83. Trong ARDS, chiến lược thông khí bảo vệ phổi (lung-protective ventilation) bao gồm điều gì?

A. Sử dụng thể tích khí lưu thông thấp (4-8 ml/kg cân nặng lý tưởng).
B. Sử dụng thể tích khí lưu thông cao (10-12 ml/kg cân nặng lý tưởng).
C. Duy trì áp lực đường thở cao.
D. Hạn chế sử dụng PEEP.

84. Chỉ định nào sau đây là chỉ định thông khí cơ học ở bệnh nhân suy hô hấp cấp?

A. Suy hô hấp giảm oxy máu nặng không đáp ứng với oxy liệu pháp.
B. PaCO2 > 40 mmHg.
C. SpO2 > 95% với oxy liệu pháp.
D. Bệnh nhân tỉnh táo và hợp tác.

85. Nguyên nhân phổ biến nhất gây suy hô hấp cấp tính loại 2 là gì?

A. Đợt cấp COPD.
B. Viêm phổi.
C. Suy tim.
D. Thuyên tắc phổi.

86. Điều gì cần được xem xét khi lựa chọn phương pháp hỗ trợ hô hấp cho bệnh nhân suy hô hấp cấp?

A. Nguyên nhân gây suy hô hấp, mức độ nghiêm trọng của bệnh, và tình trạng bệnh lý nền của bệnh nhân.
B. Sở thích của bệnh nhân.
C. Chi phí điều trị.
D. Ý kiến của người nhà bệnh nhân.

87. PEEP (Positive End-Expiratory Pressure) là gì trong thông khí cơ học?

A. Áp lực dương tính duy trì trong phổi vào cuối thì thở ra.
B. Áp lực âm tính duy trì trong phổi vào cuối thì thở ra.
C. Áp lực dương tính cao nhất trong thì hít vào.
D. Áp lực đường thở trung bình.

88. Yếu tố nào sau đây có thể làm tăng nguy cơ phát triển suy hô hấp sau phẫu thuật?

A. Phẫu thuật vùng bụng hoặc ngực.
B. Phẫu thuật chi trên.
C. Phẫu thuật mắt.
D. Phẫu thuật nha khoa.

89. Phương pháp nào sau đây là biện pháp điều trị đầu tiên cho suy hô hấp cấp?

A. Oxy liệu pháp.
B. Thông khí cơ học.
C. Sử dụng thuốc giãn phế quản.
D. Sử dụng kháng sinh.

90. ARDS (Hội chứng suy hô hấp cấp tiến triển) là gì?

A. Một dạng suy hô hấp cấp tính do tổn thương lan tỏa phế nang.
B. Một dạng bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính.
C. Một dạng suy tim.
D. Một dạng hen phế quản.

91. Trong suy hô hấp cấp, việc sử dụng thuốc lợi tiểu cần thận trọng ở bệnh nhân nào?

A. Bệnh nhân hạ huyết áp.
B. Bệnh nhân tăng huyết áp.
C. Bệnh nhân phù phổi cấp.
D. Bệnh nhân suy thận.

92. Một bệnh nhân bị suy hô hấp cấp do hít phải dị vật. Bước xử trí đầu tiên là gì?

A. Thủ thuật Heimlich.
B. Đặt nội khí quản.
C. Thở oxy.
D. Truyền dịch.

93. Trong suy hô hấp cấp, việc theo dõi áp lực đường thở có ý nghĩa gì?

A. Giúp phát hiện các biến chứng như tràn khí màng phổi, xẹp phổi.
B. Đánh giá chức năng tim.
C. Đánh giá chức năng thận.
D. Đánh giá tình trạng dinh dưỡng.

94. Khi nào cần xem xét đặt nội khí quản và thông khí nhân tạo ở bệnh nhân suy hô hấp cấp?

A. Khi oxy liệu pháp không đủ để duy trì SpO2 mục tiêu hoặc bệnh nhân có dấu hiệu suy hô hấp nặng.
B. Khi bệnh nhân chỉ khó thở nhẹ.
C. Khi PaO2 > 80 mmHg.
D. Khi bệnh nhân tỉnh táo và hợp tác tốt.

95. Chỉ số P/F (PaO2/FiO2) được sử dụng để đánh giá điều gì trong suy hô hấp cấp?

A. Mức độ oxy hóa máu.
B. Mức độ thông khí.
C. Chức năng tim.
D. Chức năng thận.

96. Phương pháp nào sau đây có thể giúp loại bỏ CO2 trong suy hô hấp cấp tăng CO2 máu khi thông khí nhân tạo không hiệu quả?

A. ECMO (oxy hóa máu qua màng ngoài cơ thể).
B. Truyền bicarbonate.
C. Sử dụng thuốc lợi tiểu.
D. Tăng nhịp thở.

97. Trong suy hô hấp cấp tăng CO2 máu, mục tiêu thông khí nhân tạo là gì?

A. Đưa PaCO2 về mức bình thường.
B. Tăng PaO2 lên trên 100 mmHg.
C. Giảm pH máu về 7.0.
D. Ổn định huyết áp.

98. Biện pháp nào sau đây có thể giúp giảm công thở cho bệnh nhân suy hô hấp cấp?

A. Sử dụng thuốc giãn phế quản, đặt bệnh nhân ở tư thế Fowler.
B. Truyền dịch nhanh.
C. Cho bệnh nhân vận động sớm.
D. Hạn chế sử dụng oxy.

99. Một bệnh nhân bị suy hô hấp cấp do phù phổi cấp. Thuốc nào sau đây được sử dụng?

A. Furosemide.
B. Salbutamol.
C. Ceftriaxone.
D. Amiodarone.

100. Trong suy hô hấp cấp, việc đánh giá tình trạng dinh dưỡng của bệnh nhân có quan trọng không?

A. Có, vì suy dinh dưỡng có thể làm suy yếu cơ hô hấp và kéo dài thời gian phục hồi.
B. Không, vì dinh dưỡng không ảnh hưởng đến chức năng hô hấp.
C. Chỉ quan trọng ở bệnh nhân suy hô hấp mạn tính.
D. Chỉ quan trọng ở bệnh nhân béo phì.

101. Biện pháp nào sau đây có thể giúp ngăn ngừa viêm phổi liên quan đến thở máy (VAP)?

A. Nâng cao đầu giường 30-45 độ, vệ sinh răng miệng thường xuyên.
B. Truyền máu thường xuyên.
C. Sử dụng kháng sinh dự phòng.
D. Hạn chế hút đờm.

102. Trong suy hô hấp cấp, việc theo dõi sát các chỉ số nào là quan trọng nhất?

A. SpO2, PaO2, PaCO2, pH máu.
B. Huyết áp, nhịp tim, nhiệt độ.
C. Công thức máu, chức năng gan, chức năng thận.
D. Điện tâm đồ.

103. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là nguyên nhân gây suy hô hấp cấp?

A. Bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính (COPD) giai đoạn ổn định.
B. Viêm phổi nặng.
C. Phù phổi cấp.
D. Hít phải dị vật đường thở.

104. Trong suy hô hấp cấp, việc sử dụng corticosteroid có thể có lợi trong trường hợp nào?

A. Hen phế quản, COPD đợt cấp.
B. Viêm phổi do vi khuẩn.
C. Phù phổi cấp do tim.
D. ARDS do virus.

105. Trong suy hô hấp cấp, việc sử dụng thuốc an thần cần thận trọng vì lý do gì?

A. Có thể ức chế trung tâm hô hấp, làm nặng thêm tình trạng suy hô hấp.
B. Có thể gây tăng huyết áp.
C. Có thể gây suy thận.
D. Có thể gây tăng đường huyết.

106. Triệu chứng lâm sàng nào sau đây gợi ý suy hô hấp cấp?

A. Khó thở tăng lên, tím tái, và thay đổi tri giác.
B. Ho khan kéo dài.
C. Sốt nhẹ.
D. Đau ngực âm ỉ.

107. Biến chứng nào sau đây có thể xảy ra khi thông khí nhân tạo?

A. Viêm phổi liên quan đến thở máy (VAP).
B. Hạ đường huyết.
C. Tăng kali máu.
D. Suy gan.

108. PEEP (Positive End-Expiratory Pressure) có tác dụng gì trong thông khí nhân tạo?

A. Giữ cho phế nang mở ra vào cuối thì thở ra, cải thiện trao đổi khí.
B. Giảm áp lực đường thở đỉnh.
C. Tăng nhịp thở.
D. Giảm thể tích khí lưu thông.

109. Xét nghiệm nào sau đây quan trọng nhất để chẩn đoán suy hô hấp cấp?

A. Khí máu động mạch (ABG).
B. Công thức máu.
C. Điện tâm đồ (ECG).
D. X-quang tim phổi.

110. Một bệnh nhân bị suy hô hấp cấp do ngộ độc opioid. Thuốc giải độc đặc hiệu là gì?

A. Naloxone.
B. Flumazenil.
C. Acetylcysteine.
D. Than hoạt.

111. Phương pháp điều trị nào sau đây là quan trọng nhất trong suy hô hấp cấp?

A. Hỗ trợ hô hấp (oxy liệu pháp, thông khí nhân tạo).
B. Sử dụng kháng sinh.
C. Sử dụng thuốc hạ sốt.
D. Truyền dịch.

112. Trong suy hô hấp cấp, yếu tố nào sau đây có thể gây ra toan hô hấp?

A. Giảm thông khí phế nang.
B. Tăng thông khí phế nang.
C. Tăng thải CO2.
D. Tăng chuyển hóa acid.

113. Đâu là một nguyên nhân thường gặp gây suy hô hấp cấp ở trẻ em?

A. Viêm tiểu phế quản.
B. Bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính (COPD).
C. Xơ phổi.
D. Ung thư phổi.

114. Đâu là một chiến lược thông khí bảo vệ phổi (lung-protective ventilation) trong ARDS?

A. Sử dụng thể tích khí lưu thông thấp (4-8 ml/kg cân nặng lý tưởng).
B. Sử dụng thể tích khí lưu thông cao (10-12 ml/kg cân nặng lý tưởng).
C. Giữ PEEP ở mức thấp.
D. Giữ áp lực đường thở đỉnh cao.

115. Đâu là nguyên tắc quan trọng trong sử dụng oxy liệu pháp?

A. Sử dụng oxy ở nồng độ thấp nhất có hiệu quả để đạt SpO2 mục tiêu.
B. Sử dụng oxy ở nồng độ cao nhất có thể.
C. Ngừng sử dụng oxy ngay khi bệnh nhân cảm thấy dễ thở hơn.
D. Không cần theo dõi SpO2 khi sử dụng oxy.

116. Trong suy hô hấp cấp do hen phế quản, thuốc nào sau đây thường được sử dụng?

A. Thuốc giãn phế quản (ví dụ: salbutamol).
B. Thuốc lợi tiểu (ví dụ: furosemide).
C. Thuốc chống đông (ví dụ: heparin).
D. Thuốc an thần (ví dụ: diazepam).

117. Đâu là định nghĩa chính xác nhất về suy hô hấp cấp?

A. Tình trạng giảm oxy máu (PaO2 50 mmHg) xảy ra đột ngột.
B. Tình trạng rối loạn chức năng hô hấp kéo dài, dẫn đến giảm thông khí phế nang.
C. Tình trạng giảm oxy máu (PaO2 45 mmHg) diễn ra từ từ.
D. Tình trạng nhiễm toan hô hấp mãn tính.

118. Đâu là một dấu hiệu của suy hô hấp cấp nặng cần can thiệp ngay lập tức?

A. Ngừng thở.
B. Khó thở nhẹ.
C. Ho khan.
D. Sốt nhẹ.

119. Một bệnh nhân bị suy hô hấp cấp sau chấn thương ngực. Nguyên nhân có thể là gì?

A. Mảng sườn di động, tràn máu/khí màng phổi.
B. Viêm phổi.
C. Phù phổi cấp.
D. Hen phế quản.

120. ARDS (Hội chứng suy hô hấp cấp tiến triển) đặc trưng bởi điều gì?

A. Tổn thương lan tỏa phế nang và phù phổi không do tim.
B. Co thắt phế quản lan tỏa.
C. Tăng tiết dịch phế quản.
D. Xẹp phổi một bên.

121. Biến chứng nào sau đây thường gặp khi sử dụng thông khí nhân tạo kéo dài?

A. Viêm phổi liên quan đến thở máy (VAP).
B. Hạ huyết áp.
C. Tăng đường huyết.
D. Suy thận cấp.

122. Biện pháp điều trị nào sau đây là quan trọng nhất trong điều trị suy hô hấp cấp tính?

A. Thông khí nhân tạo.
B. Sử dụng kháng sinh.
C. Sử dụng thuốc giãn phế quản.
D. Sử dụng lợi tiểu.

123. Trong suy hô hấp cấp, việc theo dõi sát sao lượng dịch vào và ra là quan trọng để tránh biến chứng nào?

A. Phù phổi cấp.
B. Hạ huyết áp.
C. Thiếu máu.
D. Tăng đường huyết.

124. Chỉ số PaO2/FiO2 (P/F ratio) được sử dụng để đánh giá mức độ nặng của suy hô hấp cấp tính, giá trị nào sau đây cho thấy suy hô hấp cấp tính nặng?

A. P/F ratio < 200.
B. P/F ratio > 300.
C. P/F ratio > 400.
D. P/F ratio > 500.

125. Trong suy hô hấp cấp tính, việc bù kiềm chuyển hóa có thể dẫn đến hậu quả nào?

A. Ức chế trung tâm hô hấp.
B. Tăng cường chức năng hô hấp.
C. Giảm nguy cơ nhiễm trùng.
D. Cải thiện chức năng tim mạch.

126. Trong suy hô hấp tăng CO2, cơ chế nào sau đây là nguyên nhân chính gây tăng PaCO2?

A. Giảm thông khí phế nang.
B. Rối loạn khuếch tán khí.
C. Mất cân bằng thông khí – tưới máu.
D. Giảm cung cấp oxy.

127. Một bệnh nhân sau phẫu thuật lớn xuất hiện khó thở cấp tính, PaO2/FiO2 là 250, X-quang phổi có hình ảnh thâm nhiễm lan tỏa hai bên. Chẩn đoán phù hợp nhất là gì?

A. ARDS.
B. Viêm phổi.
C. Phù phổi do tim.
D. Tràn khí màng phổi.

128. Biện pháp nào sau đây giúp ngăn ngừa viêm phổi liên quan đến thở máy (VAP)?

A. Nâng cao đầu giường 30-45 độ.
B. Truyền máu.
C. Hạn chế dịch.
D. Sử dụng thuốc an thần.

129. Trong suy hô hấp cấp, việc sử dụng thuốc an thần cần được điều chỉnh cẩn thận để tránh tác dụng phụ nào?

A. Ức chế hô hấp.
B. Tăng huyết áp.
C. Tăng đường huyết.
D. Suy thận cấp.

130. Đâu là mục tiêu chính của việc thở máy trong điều trị suy hô hấp cấp?

A. Đảm bảo oxy hóa máu và thông khí đầy đủ, đồng thời giảm thiểu tổn thương phổi do thở máy.
B. Tăng cường chức năng tim mạch.
C. Giảm đau cho bệnh nhân.
D. Ngăn ngừa nhiễm trùng bệnh viện.

131. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là tiêu chuẩn Berlin để chẩn đoán ARDS?

A. PaO2/FiO2 ≤ 300.
B. Khó thở cấp tính khởi phát trong vòng 1 tuần sau một yếu tố nguy cơ đã biết.
C. Phù phổi không do tim.
D. PaCO2 > 45 mmHg.

132. Biện pháp nào sau đây giúp cải thiện sự thoải mái và giảm lo lắng cho bệnh nhân đang thở máy?

A. Sử dụng thuốc giảm đau và an thần.
B. Truyền dịch.
C. Hạn chế thăm hỏi.
D. Sử dụng kháng sinh.

133. Phương pháp điều trị nào sau đây giúp cải thiện thông khí phế nang trong suy hô hấp tăng CO2?

A. Thông khí nhân tạo không xâm nhập (NIV).
B. Sử dụng thuốc lợi tiểu.
C. Truyền dịch.
D. Sử dụng thuốc chống viêm.

134. Trong hội chứng suy hô hấp cấp tiến triển (ARDS), chiến lược thông khí bảo vệ phổi (lung-protective ventilation) bao gồm những yếu tố nào?

A. Thể tích khí lưu thông thấp, áp lực bình nguyên thấp và PEEP (Positive End-Expiratory Pressure) cao.
B. Thể tích khí lưu thông cao, áp lực bình nguyên cao và PEEP thấp.
C. Thể tích khí lưu thông trung bình, áp lực bình nguyên trung bình và PEEP trung bình.
D. Thể tích khí lưu thông thay đổi, áp lực bình nguyên thay đổi và PEEP thay đổi.

135. Trong quá trình cai máy thở, yếu tố nào sau đây cần được theo dõi chặt chẽ?

A. Sức cơ hô hấp và khả năng tự thở của bệnh nhân.
B. Chức năng thận.
C. Chức năng gan.
D. Điện giải đồ.

136. Khi nào cần xem xét sử dụng corticosteroid trong điều trị suy hô hấp cấp do COPD?

A. Khi có đợt cấp COPD.
B. Khi bệnh nhân có thể tự thở tốt.
C. Khi bệnh nhân không có khả năng chi trả chi phí điều trị.
D. Khi bệnh nhân chỉ bị khó thở nhẹ.

137. Khi nào nên xem xét sử dụng ECMO (Extracorporeal Membrane Oxygenation) trong điều trị suy hô hấp cấp?

A. Khi các biện pháp thông khí nhân tạo thông thường không hiệu quả trong việc duy trì oxy hóa máu đầy đủ.
B. Khi bệnh nhân chỉ bị khó thở nhẹ.
C. Khi bệnh nhân có chống chỉ định với thông khí nhân tạo.
D. Khi bệnh nhân không có khả năng chi trả chi phí điều trị.

138. Trong suy hô hấp cấp, việc đảm bảo dinh dưỡng đầy đủ là quan trọng để hỗ trợ quá trình nào?

A. Phục hồi chức năng hô hấp.
B. Ổn định huyết áp.
C. Kiểm soát đường huyết.
D. Bảo vệ chức năng thận.

139. Trong suy hô hấp cấp, việc sử dụng oxy liệu pháp cần thận trọng để tránh biến chứng nào?

A. Ngộ độc oxy.
B. Hạ huyết áp.
C. Tăng đường huyết.
D. Suy thận cấp.

140. Bệnh nhân suy hô hấp cấp có tiền sử COPD nhập viện vì khó thở tăng lên. Xét nghiệm khí máu cho thấy pH 7.30, PaCO2 65 mmHg, HCO3- 30 mEq/L. Đây là tình trạng gì?

A. Toan hô hấp mạn tính có đợt cấp.
B. Kiềm hô hấp cấp.
C. Toan chuyển hóa.
D. Kiềm chuyển hóa.

141. Khi nào cần xem xét mở khí quản ở bệnh nhân suy hô hấp cấp?

A. Khi bệnh nhân cần thông khí nhân tạo kéo dài (thường trên 2 tuần).
B. Khi bệnh nhân chỉ cần thông khí nhân tạo trong vài ngày.
C. Khi bệnh nhân có thể tự thở tốt.
D. Khi bệnh nhân không có khả năng chi trả chi phí điều trị.

142. Nguyên nhân thường gặp nhất gây suy hô hấp cấp tính là gì?

A. Viêm phổi.
B. Bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính (COPD).
C. Hen phế quản.
D. Xơ phổi.

143. Đâu là định nghĩa chính xác nhất về suy hô hấp cấp tính?

A. Tình trạng giảm oxy máu đột ngột (PaO2 50 mmHg) xảy ra trong thời gian ngắn.
B. Tình trạng khó thở tăng dần trong nhiều ngày.
C. Tình trạng giảm thông khí phế nang kéo dài.
D. Tình trạng rối loạn trao đổi khí mạn tính.

144. Trong điều trị suy hô hấp cấp do hen phế quản nặng, thuốc nào sau đây được sử dụng để giãn phế quản nhanh chóng?

A. Thuốc chủ vận beta-2 tác dụng ngắn (ví dụ: salbutamol).
B. Corticosteroid đường uống.
C. Kháng sinh.
D. Thuốc lợi tiểu.

145. Một bệnh nhân bị ngộ độc opioid nhập viện trong tình trạng suy hô hấp. Cơ chế nào gây ra tình trạng suy hô hấp này?

A. Ức chế trung tâm hô hấp.
B. Co thắt phế quản.
C. Phù phổi cấp.
D. Tràn khí màng phổi.

146. Biện pháp nào sau đây giúp giảm nguy cơ loét do tì đè ở bệnh nhân nằm viện kéo dài vì suy hô hấp cấp?

A. Thay đổi tư thế thường xuyên.
B. Truyền máu.
C. Hạn chế dịch.
D. Sử dụng thuốc an thần.

147. Yếu tố nào sau đây có thể làm tăng nguy cơ phát triển ARDS?

A. Nhiễm trùng huyết.
B. Huyết áp cao.
C. Thiếu máu.
D. Béo phì.

148. Khi nào cần xem xét sử dụng thuốc giãn cơ trong điều trị suy hô hấp cấp?

A. Khi bệnh nhân không đồng bộ với máy thở và các biện pháp khác không hiệu quả.
B. Khi bệnh nhân có thể tự thở tốt.
C. Khi bệnh nhân không có khả năng chi trả chi phí điều trị.
D. Khi bệnh nhân chỉ bị khó thở nhẹ.

149. Trong suy hô hấp cấp, việc duy trì cân bằng điện giải là quan trọng để tránh biến chứng nào?

A. Rối loạn nhịp tim.
B. Hạ huyết áp.
C. Tăng đường huyết.
D. Suy thận cấp.

150. Trong suy hô hấp cấp, việc đánh giá thường xuyên mức độ ý thức của bệnh nhân là quan trọng để phát hiện sớm dấu hiệu nào?

A. Giảm oxy máu não.
B. Hạ huyết áp.
C. Tăng đường huyết.
D. Suy thận cấp.

Số câu đã làm: 0/0
Thời gian còn lại: 00:00:00
  • Đã làm
  • Chưa làm
  • Cần kiểm tra lại
© 2026 Trending New 24h • Tạo ra với GeneratePress

Bạn ơi!!! Để xem được kết quả, bạn vui lòng làm nhiệm vụ nhỏ xíu này nha

HƯỚNG DẪN TÌM MẬT KHẨU

Đang tải nhiệm vụ...

Bước 1: Mở tab mới và truy cập Google.com. Sau đó tìm kiếm chính xác từ khóa sau:

Bước 2: Tìm và click vào kết quả có trang web giống như hình ảnh dưới đây:

Hướng dẫn tìm kiếm

Bước 3: Kéo xuống cuối trang đó để tìm mật khẩu như hình ảnh hướng dẫn:

Hướng dẫn lấy mật khẩu

Nếu tìm không thấy mã bạn có thể Đổi nhiệm vụ để lấy mã khác nhé.