1. Thuốc nào sau đây có thể làm tăng nguy cơ suy tim ở một số bệnh nhân?
A. Metformin
B. Pioglitazone
C. Insulin
D. Levothyroxine
2. Thuốc nào sau đây có thể cải thiện chức năng tim và giảm triệu chứng suy tim bằng cách ức chế hệ thần kinh giao cảm?
A. Digoxin
B. Thuốc chẹn beta
C. Thuốc lợi tiểu
D. Thuốc ức chế men chuyển (ACEi)
3. Bệnh nhân suy tim nên hạn chế lượng natri hàng ngày xuống mức nào?
A. Dưới 6 gram
B. Dưới 4 gram
C. Dưới 2 gram
D. Dưới 1 gram
4. Yếu tố nào sau đây có thể làm trầm trọng thêm tình trạng suy tim?
A. Tập thể dục thường xuyên
B. Chế độ ăn ít muối
C. Sử dụng thuốc kháng viêm không steroid (NSAIDs)
D. Ngủ đủ giấc
5. Chỉ số nào sau đây thường được sử dụng để đánh giá mức độ nghiêm trọng của suy tim?
A. Chiều cao
B. Cân nặng
C. Phân suất tống máu (EF)
D. Tuổi
6. Biện pháp nào sau đây giúp cải thiện lưu thông máu và giảm phù ở chân cho bệnh nhân suy tim?
A. Ngồi lâu một chỗ
B. Đi bộ thường xuyên
C. Nằm thẳng
D. Ăn nhiều muối
7. Loại thuốc nào sau đây có thể gây hạ huyết áp quá mức ở bệnh nhân suy tim?
A. Thuốc lợi tiểu
B. Thuốc chẹn beta
C. Thuốc ức chế men chuyển (ACEi)
D. Tất cả các đáp án trên
8. Chỉ số nào sau đây thường được sử dụng để phân loại mức độ suy tim theo Hiệp hội Tim mạch New York (NYHA)?
A. Phân suất tống máu (EF)
B. Nồng độ BNP
C. Khả năng gắng sức
D. Đường kính thất trái cuối tâm trương
9. Bệnh nhân suy tim nên theo dõi cân nặng hàng ngày để phát hiện sớm dấu hiệu nào?
A. Tăng cân đột ngột do giữ nước
B. Giảm cân do ăn kiêng
C. Tăng cân do tăng cơ
D. Giảm cân do mất nước
10. Tình trạng nào sau đây có thể gây suy tim cung lượng cao?
A. Hẹp van động mạch chủ
B. Cường giáp
C. Bệnh cơ tim phì đại
D. Nhồi máu cơ tim
11. Khi nào cần sử dụng máy khử rung tim cấy ghép (ICD) ở bệnh nhân suy tim?
A. Khi bệnh nhân có phân suất tống máu (EF) trên 50%
B. Khi bệnh nhân có nhịp tim chậm
C. Khi bệnh nhân có tiền sử ngừng tim hoặc nhịp nhanh thất nguy hiểm
D. Khi bệnh nhân bị khó thở nhẹ
12. Triệu chứng nào sau đây thường gặp ở bệnh nhân suy tim trái?
A. Phù mắt cá chân
B. Cổ trướng
C. Khó thở khi nằm
D. Gan to
13. Tác dụng phụ nào sau đây có thể xảy ra khi sử dụng digoxin ở bệnh nhân suy tim?
A. Nhịp tim nhanh
B. Hạ kali máu
C. Rối loạn nhịp tim
D. Tăng huyết áp
14. Mục tiêu của việc phục hồi chức năng tim mạch ở bệnh nhân suy tim là gì?
A. Tăng cường sức mạnh cơ bắp
B. Cải thiện chất lượng cuộc sống và giảm triệu chứng
C. Giảm cân
D. Tăng chiều cao
15. Yếu tố nào sau đây không phải là yếu tố nguy cơ của suy tim?
A. Béo phì
B. Hút thuốc lá
C. Uống nhiều nước
D. Tiểu đường
16. Loại van tim nào thường bị ảnh hưởng nhất trong bệnh van tim gây suy tim?
A. Van ba lá
B. Van động mạch phổi
C. Van hai lá và van động mạch chủ
D. Van vành
17. Xét nghiệm BNP (Brain Natriuretic Peptide) được sử dụng để làm gì trong chẩn đoán suy tim?
A. Đánh giá chức năng van tim
B. Đo phân suất tống máu
C. Loại trừ suy tim
D. Đánh giá mức độ xơ vữa động mạch
18. Biện pháp nào sau đây giúp giảm triệu chứng phù ở bệnh nhân suy tim?
A. Tăng cường ăn muối
B. Uống nhiều nước
C. Nằm cao đầu khi ngủ
D. Sử dụng thuốc lợi tiểu
19. Bệnh nhân suy tim nên tiêm phòng loại vaccine nào để phòng ngừa biến chứng?
A. Vaccine phòng bệnh sởi
B. Vaccine phòng bệnh thủy đậu
C. Vaccine phòng bệnh cúm và viêm phổi
D. Vaccine phòng bệnh rubella
20. Mục tiêu điều trị suy tim là gì?
A. Chữa khỏi hoàn toàn bệnh suy tim
B. Ngăn ngừa tiến triển của bệnh, giảm triệu chứng và cải thiện chất lượng cuộc sống
C. Tăng cường chức năng tim
D. Giảm số lần nhập viện
21. Bệnh nhân suy tim nên hạn chế loại đồ uống nào sau đây?
A. Nước lọc
B. Nước ép trái cây
C. Đồ uống có cồn
D. Sữa
22. Khi nào bệnh nhân suy tim cần được xem xét ghép tim?
A. Khi bệnh nhân bị suy tim nhẹ
B. Khi bệnh nhân đáp ứng tốt với điều trị nội khoa
C. Khi bệnh nhân bị suy tim giai đoạn cuối và không đáp ứng với các phương pháp điều trị khác
D. Khi bệnh nhân có đủ tiền để chi trả chi phí ghép tim
23. Bệnh nhân suy tim nên kiểm tra những dấu hiệu nào hàng ngày để phát hiện sớm các biến chứng?
A. Màu tóc
B. Cân nặng, phù, khó thở
C. Chiều cao
D. Tình trạng răng miệng
24. Tác dụng phụ nào sau đây có thể xảy ra khi sử dụng thuốc ức chế men chuyển (ACEi) ở bệnh nhân suy tim?
A. Hạ kali máu
B. Ho khan
C. Tăng huyết áp
D. Táo bón
25. Yếu tố nào sau đây không phải là nguyên nhân phổ biến gây suy tim?
A. Tăng huyết áp không kiểm soát
B. Bệnh van tim
C. Thiếu máu
D. Cường giáp
26. Biện pháp nào sau đây không được khuyến cáo cho bệnh nhân suy tim?
A. Tiêm phòng cúm hàng năm
B. Hạn chế uống rượu
C. Bổ sung kali
D. Sử dụng thực phẩm chức năng không rõ nguồn gốc
27. Trong điều trị suy tim, thuốc lợi tiểu quai (ví dụ: furosemide) có tác dụng chính là gì?
A. Giảm nhịp tim
B. Tăng co bóp cơ tim
C. Giảm thể tích tuần hoàn
D. Giãn mạch máu
28. Loại thuốc nào sau đây thường được sử dụng đầu tay trong điều trị suy tim phân suất tống máu giảm (HFrEF)?
A. Digoxin
B. Thuốc chẹn beta
C. Amiodarone
D. Ivabradine
29. Xét nghiệm nào sau đây quan trọng nhất để chẩn đoán suy tim?
A. Điện tâm đồ (ECG)
B. Siêu âm tim (echocardiography)
C. X-quang ngực
D. Công thức máu
30. Khi nào bệnh nhân suy tim cần được nhập viện?
A. Khi bệnh nhân bị khó thở nhẹ
B. Khi bệnh nhân bị phù nhẹ ở chân
C. Khi bệnh nhân bị đau ngực hoặc khó thở nghiêm trọng không đáp ứng với điều trị tại nhà
D. Khi bệnh nhân cảm thấy buồn chán
31. Loại hình tập thể dục nào sau đây thường được khuyến khích cho bệnh nhân suy tim ổn định?
A. Nâng tạ nặng
B. Chạy marathon
C. Đi bộ nhẹ nhàng
D. Tập luyện cường độ cao ngắt quãng (HIIT)
32. Loại thuốc nào sau đây có thể giúp bảo vệ thận ở bệnh nhân suy tim và đái tháo đường?
A. Thuốc ức chế SGLT2
B. Thuốc lợi tiểu thiazide
C. Thuốc chẹn kênh canxi
D. Thuốc chống viêm không steroid (NSAIDs)
33. Xét nghiệm nào sau đây giúp xác định mức độ peptide lợi niệu natri trong não (BNP) hoặc N-terminal pro-BNP (NT-proBNP), các chất tăng cao khi có suy tim?
A. Công thức máu
B. Điện giải đồ
C. Xét nghiệm BNP/NT-proBNP
D. Xét nghiệm chức năng gan
34. Điều nào sau đây không phải là mục tiêu của việc hạn chế muối trong chế độ ăn của bệnh nhân suy tim?
A. Giảm giữ nước
B. Giảm gánh nặng cho tim
C. Tăng huyết áp
D. Giảm phù
35. Thuốc nào sau đây thường được sử dụng để giảm tải cho tim và giảm phù trong điều trị suy tim?
A. Thuốc lợi tiểu
B. Thuốc chẹn beta
C. Thuốc ức chế men chuyển (ACE inhibitors)
D. Thuốc chống đông máu
36. Triệu chứng nào sau đây không điển hình của suy tim phải?
A. Phù mắt cá chân và cẳng chân
B. Tĩnh mạch cổ nổi
C. Khó thở khi nằm
D. Gan to
37. Yếu tố nào sau đây có thể làm trầm trọng thêm tình trạng suy tim?
A. Tuân thủ chế độ ăn giảm muối
B. Uống thuốc đều đặn theo chỉ định của bác sĩ
C. Nhiễm trùng đường hô hấp
D. Tập thể dục vừa phải
38. Bệnh nhân suy tim nên tránh sử dụng loại thuốc giảm đau nào sau đây?
A. Acetaminophen (Paracetamol)
B. Thuốc chống viêm không steroid (NSAIDs)
C. Opioids
D. Aspirin liều thấp
39. Tại sao bệnh nhân suy tim thường được khuyên nên tiêm phòng cúm hàng năm?
A. Để tăng cường hệ miễn dịch
B. Để ngăn ngừa các bệnh nhiễm trùng đường hô hấp có thể làm trầm trọng thêm tình trạng suy tim
C. Để cải thiện chức năng tim
D. Để giảm phù
40. Thay đổi lối sống nào sau đây được khuyến cáo cho bệnh nhân suy tim?
A. Tăng cường ăn muối để giữ nước
B. Hạn chế vận động để tránh mệt mỏi
C. Ngừng hút thuốc lá và hạn chế uống rượu
D. Ăn nhiều chất béo bão hòa để tăng năng lượng
41. Biện pháp nào sau đây giúp bệnh nhân suy tim theo dõi tình trạng bệnh tại nhà?
A. Đo cân nặng hàng ngày
B. Đo nhiệt độ hàng ngày
C. Đo đường huyết hàng ngày
D. Đo điện tim hàng ngày
42. Bệnh nhân suy tim nên hạn chế loại đồ uống nào sau đây?
A. Nước lọc
B. Nước ép trái cây
C. Đồ uống có cồn
D. Trà thảo dược
43. Triệu chứng nào sau đây có thể cho thấy tình trạng suy tim đang trở nên tồi tệ hơn?
A. Giảm cân
B. Tăng cân nhanh chóng
C. Cải thiện khả năng tập thể dục
D. Giảm phù
44. Chỉ số nào sau đây thường được sử dụng để đánh giá chức năng tim trong chẩn đoán suy tim?
A. Thể tích khí lưu thông (Tidal Volume)
B. Phân suất tống máu thất trái (Left Ventricular Ejection Fraction – LVEF)
C. Dung tích sống (Vital Capacity)
D. Áp lực đường thở trung bình (Mean Airway Pressure)
45. Tại sao bệnh nhân suy tim cần theo dõi cân nặng hàng ngày?
A. Để đảm bảo họ ăn đủ calo
B. Để phát hiện sớm tình trạng giữ nước
C. Để theo dõi hiệu quả của thuốc lợi tiểu
D. Để đảm bảo họ không bị suy dinh dưỡng
46. Điều nào sau đây là đúng về suy tim?
A. Suy tim là một bệnh có thể chữa khỏi hoàn toàn
B. Suy tim là một tình trạng mạn tính cần được quản lý lâu dài
C. Suy tim chỉ ảnh hưởng đến người lớn tuổi
D. Suy tim không ảnh hưởng đến chất lượng cuộc sống
47. Loại thuốc nào sau đây có thể giúp giảm huyết áp và giảm tải cho tim bằng cách giãn mạch máu?
A. Thuốc lợi tiểu
B. Thuốc ức chế men chuyển (ACE inhibitors)
C. Thuốc chẹn beta
D. Digoxin
48. Loại thuốc nào sau đây có thể cải thiện chức năng tim bằng cách làm chậm nhịp tim và giảm huyết áp?
A. Thuốc chống viêm không steroid (NSAIDs)
B. Thuốc chẹn beta (Beta-blockers)
C. Thuốc kháng histamine
D. Thuốc giảm đau opioid
49. Biến chứng nguy hiểm nào sau đây có thể xảy ra ở bệnh nhân suy tim?
A. Đau đầu
B. Suy hô hấp
C. Táo bón
D. Mất ngủ
50. Loại thuốc nào sau đây có thể làm tăng sức co bóp của tim?
A. Digoxin
B. Thuốc lợi tiểu
C. Thuốc chẹn beta
D. Thuốc ức chế men chuyển (ACE inhibitors)
51. Yếu tố nào sau đây không phải là nguyên nhân phổ biến gây suy tim?
A. Tăng huyết áp không kiểm soát
B. Bệnh van tim
C. Thiếu máu do thiếu sắt
D. Bệnh cơ tim phì đại
52. Bệnh nhân suy tim nên báo cho bác sĩ biết nếu có triệu chứng nào sau đây?
A. Tăng cân nhẹ trong vài tuần
B. Khó thở tăng lên
C. Đi tiểu thường xuyên hơn vào ban ngày
D. Cảm thấy hơi mệt mỏi sau khi tập thể dục
53. Tình trạng nào sau đây có thể gây ra suy tim tâm trương (HFpEF)?
A. Hẹp van động mạch chủ
B. Bệnh cơ tim giãn
C. Tăng huyết áp kéo dài
D. Hở van hai lá
54. Thiết bị cấy ghép nào sau đây có thể được sử dụng để điều trị suy tim nặng bằng cách giúp tim bơm máu hiệu quả hơn?
A. Máy tạo nhịp tim
B. Máy khử rung tim cấy ghép (ICD)
C. Thiết bị hỗ trợ thất (VAD)
D. Máy theo dõi huyết áp
55. Phương pháp điều trị nào sau đây có thể được sử dụng cho bệnh nhân suy tim có rối loạn nhịp tim nguy hiểm?
A. Máy tạo nhịp tim
B. Máy khử rung tim cấy ghép (ICD)
C. Thiết bị hỗ trợ thất (VAD)
D. Liệu pháp oxy
56. Điều nào sau đây không phải là một biện pháp điều trị suy tim?
A. Phẫu thuật thay tim
B. Liệu pháp oxy
C. Truyền máu
D. Cấy ghép máy khử rung tim (ICD)
57. Mục tiêu chính của việc điều trị suy tim là gì?
A. Chữa khỏi hoàn toàn bệnh suy tim
B. Ngăn ngừa sự tiến triển của bệnh, giảm triệu chứng và cải thiện chất lượng cuộc sống
C. Chỉ tập trung vào giảm các triệu chứng phù
D. Tăng cường khả năng vận động tối đa cho bệnh nhân
58. Loại thuốc nào sau đây có thể gây ra tác dụng phụ là ho khan kéo dài?
A. Thuốc lợi tiểu quai
B. Thuốc ức chế men chuyển (ACE inhibitors)
C. Thuốc chẹn beta
D. Digoxin
59. Điều nào sau đây không phải là một yếu tố nguy cơ của suy tim?
A. Béo phì
B. Hút thuốc lá
C. Tiền sử gia đình mắc bệnh tim
D. Tập thể dục thường xuyên
60. Điều nào sau đây là đúng về chế độ ăn uống của bệnh nhân suy tim?
A. Nên ăn nhiều muối để giữ nước
B. Nên hạn chế chất lỏng
C. Nên ăn nhiều thực phẩm chế biến sẵn
D. Nên ăn nhiều chất béo bão hòa
61. Thiết bị nào sau đây có thể được cấy ghép để điều trị suy tim nặng?
A. Máy tạo nhịp tim (Pacemaker)
B. Máy khử rung tim cấy ghép (ICD)
C. Thiết bị hỗ trợ thất (VAD)
D. Tất cả các đáp án trên
62. Chỉ số phân suất tống máu (EF) bao nhiêu được coi là suy tim giảm phân suất tống máu (HFrEF)?
A. EF > 50%
B. EF > 60%
C. EF < 40%
D. EF < 50%
63. Xét nghiệm nào sau đây có thể giúp xác định nguyên nhân gây suy tim do bệnh mạch vành?
A. Điện tâm đồ (ECG)
B. Siêu âm tim (Echocardiography)
C. Chụp mạch vành (Coronary angiography)
D. Xét nghiệm BNP (Brain Natriuretic Peptide)
64. Tại sao bệnh nhân suy tim nên tiêm phòng cúm hàng năm?
A. Để tăng cường hệ miễn dịch.
B. Để ngăn ngừa các biến chứng của cúm, có thể làm trầm trọng thêm suy tim.
C. Để giảm nguy cơ mắc bệnh tim mạch khác.
D. Để cải thiện chức năng tim.
65. Đâu là một dấu hiệu của suy tim trái?
A. Cổ trướng
B. Gan to
C. Khó thở khi nằm
D. Phù ngoại biên
66. Vai trò của digoxin trong điều trị suy tim là gì?
A. Giảm huyết áp.
B. Tăng cường co bóp cơ tim và làm chậm nhịp tim.
C. Tăng thải muối và nước.
D. Giãn mạch máu.
67. Thay đổi lối sống nào sau đây quan trọng nhất đối với bệnh nhân suy tim?
A. Tập thể dục cường độ cao hàng ngày
B. Ăn nhiều muối để bù lượng muối mất qua thuốc lợi tiểu
C. Hạn chế muối và chất lỏng
D. Uống nhiều nước để cải thiện chức năng thận
68. Đâu là tác dụng phụ thường gặp của thuốc lợi tiểu ở bệnh nhân suy tim?
A. Tăng kali máu
B. Hạ natri máu
C. Tăng huyết áp
D. Tăng cân
69. Mục tiêu điều trị chính của suy tim là gì?
A. Chữa khỏi hoàn toàn bệnh tim.
B. Giảm triệu chứng, cải thiện chất lượng cuộc sống và kéo dài tuổi thọ.
C. Ngăn ngừa tất cả các đợt cấp của suy tim.
D. Thay thế tim bằng một quả tim nhân tạo.
70. Yếu tố nào sau đây làm tăng nguy cơ suy tim?
A. Tập thể dục thường xuyên
B. Chế độ ăn uống lành mạnh, ít muối
C. Hút thuốc lá
D. Kiểm soát tốt huyết áp
71. Những loại thuốc nào sau đây có thể gây giữ nước và làm trầm trọng thêm suy tim?
A. Thuốc chống viêm không steroid (NSAIDs)
B. Corticosteroid
C. Một số thuốc điều trị tiểu đường
D. Tất cả các đáp án trên
72. BNP (Brain Natriuretic Peptide) là gì và nó được sử dụng như thế nào trong chẩn đoán suy tim?
A. Một loại enzyme tim được giải phóng khi cơ tim bị tổn thương, giúp chẩn đoán nhồi máu cơ tim.
B. Một hormone được giải phóng bởi tim khi bị căng giãn, giúp chẩn đoán và đánh giá mức độ suy tim.
C. Một loại protein vận chuyển oxy trong máu, giúp đánh giá tình trạng thiếu máu.
D. Một chất điện giải quan trọng cho chức năng tim, giúp đánh giá rối loạn điện giải.
73. Trong suy tim tâm thu (HFrEF), vấn đề chính là gì?
A. Tim không thể giãn đủ để chứa đầy máu.
B. Tim không thể bơm đủ máu ra ngoài.
C. Van tim bị hẹp, cản trở dòng máu.
D. Cơ tim bị dày lên, làm giảm khả năng co bóp.
74. Yếu tố nào sau đây có thể gây ra suy tim cấp tính?
A. Nhồi máu cơ tim
B. Rối loạn nhịp tim nhanh
C. Nhiễm trùng nặng
D. Tất cả các đáp án trên
75. Đâu là cơ chế hoạt động chính của thuốc ức chế men chuyển (ACE inhibitors) trong điều trị suy tim?
A. Làm chậm nhịp tim.
B. Tăng cường co bóp cơ tim.
C. Giãn mạch máu và giảm huyết áp.
D. Tăng thải muối và nước qua thận.
76. Bệnh nhân suy tim nên tránh loại thực phẩm nào sau đây?
A. Rau xanh
B. Thực phẩm chế biến sẵn và đồ hộp
C. Trái cây tươi
D. Thịt nạc
77. Tại sao bệnh nhân suy tim nên hạn chế uống rượu?
A. Rượu có thể làm tăng huyết áp.
B. Rượu có thể làm suy yếu cơ tim.
C. Rượu có thể tương tác với thuốc điều trị suy tim.
D. Tất cả các đáp án trên
78. Đâu là một dấu hiệu của suy tim phải?
A. Khó thở khi gắng sức
B. Ho khan về đêm
C. Phù mắt cá chân
D. Đau ngực
79. Khi nào bệnh nhân suy tim có thể cần ghép tim?
A. Khi suy tim ở giai đoạn đầu.
B. Khi suy tim không đáp ứng với các phương pháp điều trị khác.
C. Khi bệnh nhân còn trẻ và khỏe mạnh.
D. Khi bệnh nhân không có triệu chứng.
80. Xét nghiệm nào sau đây cung cấp thông tin trực tiếp nhất về chức năng bơm máu của tim?
A. Điện tâm đồ (ECG)
B. Siêu âm tim (Echocardiography)
C. X-quang tim phổi
D. Xét nghiệm BNP (Brain Natriuretic Peptide)
81. Loại van tim nào thường bị ảnh hưởng nhất trong bệnh van tim gây suy tim?
A. Van ba lá
B. Van động mạch phổi
C. Van hai lá và van động mạch chủ
D. Van vành
82. Thuốc nào sau đây không được sử dụng để điều trị suy tim?
A. Thuốc ức chế men chuyển (ACE inhibitors)
B. Thuốc chẹn beta (Beta-blockers)
C. Thuốc lợi tiểu (Diuretics)
D. Thuốc kháng histamin (Antihistamines)
83. Đâu là một mục tiêu quan trọng trong quản lý suy tim tại nhà?
A. Tự điều chỉnh liều thuốc lợi tiểu theo triệu chứng.
B. Theo dõi cân nặng hàng ngày và báo cáo cho bác sĩ nếu có tăng cân đột ngột.
C. Tập thể dục cường độ cao hàng ngày.
D. Ăn nhiều muối để bù lượng muối mất qua thuốc lợi tiểu.
84. Trong suy tim tâm trương (HFpEF), vấn đề chính là gì?
A. Tim không thể giãn đủ để chứa đầy máu.
B. Tim không thể bơm đủ máu ra ngoài.
C. Van tim bị hẹp, cản trở dòng máu.
D. Cơ tim bị yếu đi, làm giảm khả năng co bóp.
85. Triệu chứng nào sau đây ít gặp hơn ở bệnh nhân suy tim phải so với suy tim trái?
A. Phù ngoại biên
B. Khó thở khi nằm
C. Tĩnh mạch cổ nổi
D. Gan to
86. Khi nào bệnh nhân suy tim cần liên hệ với bác sĩ ngay lập tức?
A. Khi bị tăng cân nhẹ trong vài ngày.
B. Khi cảm thấy mệt mỏi hơn bình thường.
C. Khi bị khó thở tăng lên hoặc đau ngực.
D. Khi bị ho nhẹ.
87. Điều gì quan trọng nhất cần theo dõi hàng ngày ở bệnh nhân suy tim?
A. Nhịp tim
B. Huyết áp
C. Cân nặng
D. Nhiệt độ cơ thể
88. Yếu tố nào sau đây không phải là nguyên nhân phổ biến gây suy tim?
A. Tăng huyết áp không kiểm soát
B. Bệnh van tim
C. Thiếu máu do thiếu sắt
D. Bệnh cơ tim phì đại
89. Biện pháp nào sau đây không được khuyến cáo cho bệnh nhân suy tim?
A. Tiêm phòng cúm hàng năm
B. Hạn chế uống rượu
C. Sử dụng thuốc chống viêm không steroid (NSAIDs)
D. Tái khám định kỳ với bác sĩ tim mạch
90. Tình trạng nào sau đây có thể làm trầm trọng thêm suy tim?
A. Thiếu máu
B. Nhiễm trùng
C. Rối loạn nhịp tim
D. Tất cả các đáp án trên
91. Bệnh nhân suy tim nên tránh loại đồ uống nào sau đây?
A. Nước lọc
B. Nước ép trái cây
C. Đồ uống có cồn
D. Sữa
92. Một bệnh nhân suy tim nhập viện vì khó thở nặng. Thuốc nào sau đây nên được ưu tiên sử dụng đầu tiên để giảm nhanh triệu chứng?
A. Digoxin
B. Furosemide (Lasix)
C. Enalapril
D. Metoprolol
93. Biện pháp nào sau đây là quan trọng nhất để phòng ngừa suy tim ở người có nguy cơ cao?
A. Ăn chay trường
B. Kiểm soát tốt huyết áp và các bệnh tim mạch
C. Tập yoga hàng ngày
D. Uống vitamin C liều cao
94. Loại van tim nào thường bị hẹp nhất và gây ra suy tim?
A. Van hai lá
B. Van ba lá
C. Van động mạch chủ
D. Van động mạch phổi
95. Bệnh nhân suy tim nên tránh các loại thuốc không kê đơn nào sau đây?
A. Vitamin tổng hợp
B. Thuốc kháng histamine
C. Thuốc giảm đau chứa ibuprofen
D. Thuốc nhỏ mũi chứa nước muối sinh lý
96. Bệnh nhân suy tim nên được tiêm phòng cúm và phế cầu hàng năm vì lý do gì?
A. Để tăng cường hệ miễn dịch
B. Để giảm nguy cơ mắc các bệnh nhiễm trùng hô hấp
C. Để cải thiện chức năng tim
D. Để giảm phù
97. Yếu tố nào sau đây không phải là nguyên nhân phổ biến gây suy tim?
A. Bệnh van tim
B. Tăng huyết áp
C. Thiếu máu do thiếu sắt
D. Bệnh cơ tim
98. Trong suy tim, phù thường xuất hiện ở vùng nào đầu tiên khi bệnh nhân còn đi lại được?
A. Bụng
B. Mắt cá chân
C. Mặt
D. Bàn tay
99. Trong điều trị suy tim, thuốc nào sau đây giúp giảm tái cấu trúc thất trái và cải thiện chức năng tim lâu dài?
A. Digoxin
B. Furosemide
C. Enalapril (ức chế men chuyển)
D. Dobutamine
100. Loại thuốc nào sau đây có thể gây ra hoặc làm trầm trọng thêm tình trạng suy tim nếu sử dụng không đúng cách?
A. Thuốc chống viêm không steroid (NSAIDs)
B. Thuốc ức chế beta
C. Thuốc lợi tiểu
D. Thuốc ức chế men chuyển
101. Trong trường hợp nào sau đây, bệnh nhân suy tim cần được tái khám ngay lập tức?
A. Cân nặng tăng 0.5 kg trong 1 tuần
B. Cân nặng tăng 2 kg trong 1-2 ngày
C. Huyết áp ổn định
D. Không có triệu chứng mới
102. Triệu chứng nào sau đây thường gặp ở bệnh nhân suy tim trái?
A. Phù mắt cá chân
B. Khó thở khi nằm
C. Gan to
D. Tĩnh mạch cổ nổi
103. Mục tiêu chính của việc sử dụng thuốc lợi tiểu trong điều trị suy tim là gì?
A. Tăng huyết áp
B. Giảm tình trạng ứ dịch
C. Tăng cường sức co bóp của tim
D. Giảm nhịp tim
104. Xét nghiệm BNP (B-type natriuretic peptide) được sử dụng để làm gì trong chẩn đoán và quản lý suy tim?
A. Đánh giá chức năng van tim
B. Đánh giá mức độ thiếu máu
C. Đánh giá mức độ suy tim và theo dõi đáp ứng điều trị
D. Đánh giá chức năng thận
105. Loại thuốc nào sau đây thường được sử dụng đầu tay trong điều trị suy tim giảm phân suất tống máu (HFrEF)?
A. Thuốc chẹn beta
B. Digoxin
C. Amiodarone
D. Diltiazem
106. Chỉ số nào sau đây thường được sử dụng để đánh giá chức năng tâm thu thất trái trong chẩn đoán suy tim?
A. Áp lực động mạch phổi bít (PAWP)
B. Phân suất tống máu thất trái (LVEF)
C. Áp lực tĩnh mạch trung tâm (CVP)
D. Điện tâm đồ (ECG)
107. Biện pháp nào sau đây giúp bệnh nhân suy tim theo dõi tình trạng bệnh tại nhà hiệu quả nhất?
A. Đo huyết áp 1 lần/tuần
B. Đếm mạch 1 lần/tháng
C. Theo dõi cân nặng hàng ngày
D. Đo nhiệt độ 2 lần/ngày
108. Khi nào nên sử dụng hydralazine và isosorbide dinitrate trong điều trị suy tim?
A. Là lựa chọn đầu tay cho mọi bệnh nhân suy tim
B. Khi bệnh nhân không dung nạp ACEI hoặc ARB
C. Để hạ huyết áp nhanh chóng trong suy tim cấp
D. Để tăng cường sức co bóp của tim
109. Chỉ định nào sau đây là phù hợp nhất cho việc sử dụng thiết bị hỗ trợ thất trái (LVAD)?
A. Suy tim giai đoạn A
B. Suy tim giai đoạn B
C. Suy tim giai đoạn D
D. Suy tim giai đoạn C
110. Yếu tố nào sau đây có thể làm trầm trọng thêm tình trạng suy tim?
A. Tuân thủ chế độ ăn giảm muối
B. Sử dụng thuốc lợi tiểu theo chỉ định
C. Ngừng sử dụng thuốc điều trị tăng huyết áp
D. Tập thể dục thường xuyên
111. Điều gì sau đây là mục tiêu quan trọng trong việc quản lý suy tim?
A. Loại bỏ tất cả các triệu chứng
B. Cải thiện chất lượng cuộc sống và giảm nhập viện
C. Chữa khỏi hoàn toàn bệnh suy tim
D. Ngăn ngừa tất cả các biến chứng
112. Trong suy tim tâm trương (HFpEF), vấn đề chính là gì?
A. Khả năng co bóp của tim bị suy giảm
B. Khả năng giãn nở của tim bị suy giảm
C. Van tim bị hẹp
D. Van tim bị hở
113. Chỉ số NT-proBNP thường được sử dụng để đánh giá mức độ suy tim, NT-proBNP là viết tắt của?
A. N-terminal pro-brain natriuretic peptide
B. Natriuretic pro-brain terminal peptide
C. N-terminal peptide natriuretic brain
D. Natriuretic terminal pro-brain peptide
114. Loại bài tập thể dục nào sau đây phù hợp nhất cho bệnh nhân suy tim?
A. Chạy marathon
B. Nâng tạ nặng
C. Đi bộ nhẹ nhàng
D. Bơi lội đường dài
115. Khi nào thì bệnh nhân suy tim cần được xem xét điều trị bằng máy phá rung cấy ghép (ICD)?
A. Khi bệnh nhân bị tăng huyết áp
B. Khi bệnh nhân có nguy cơ cao bị rối loạn nhịp tim nguy hiểm
C. Khi bệnh nhân bị phù chân
D. Khi bệnh nhân bị khó thở nhẹ
116. Bệnh nhân suy tim nên hạn chế lượng natri (muối) trong chế độ ăn hàng ngày ở mức nào?
A. Dưới 6 gram
B. Dưới 4 gram
C. Dưới 2 gram
D. Dưới 8 gram
117. Thuốc lợi tiểu quai (ví dụ: furosemide) có tác dụng chính ở đâu trong thận?
A. Ống lượn gần
B. Quai Henle
C. Ống lượn xa
D. Ống góp
118. Biện pháp nào sau đây không được khuyến cáo cho bệnh nhân suy tim để cải thiện triệu chứng và chất lượng cuộc sống?
A. Chế độ ăn giảm muối
B. Tập thể dục vừa phải
C. Uống nhiều nước
D. Theo dõi cân nặng hàng ngày
119. Tác dụng phụ nào sau đây thường gặp khi sử dụng thuốc ức chế men chuyển (ACEI) trong điều trị suy tim?
A. Tăng kali máu
B. Hạ natri máu
C. Tăng đường huyết
D. Giảm bạch cầu
120. Một bệnh nhân suy tim đang dùng digoxin. Dấu hiệu nào sau đây cho thấy có thể ngộ độc digoxin?
A. Tăng nhịp tim
B. Mờ mắt, nhìn thấy quầng xanh vàng
C. Huyết áp tăng cao
D. Tiểu nhiều
121. Trong suy tim, tình trạng ứ dịch có thể dẫn đến hậu quả nghiêm trọng nào sau đây?
A. Tăng huyết áp
B. Phù phổi cấp
C. Thiếu máu
D. Suy gan
122. Loại thuốc nào sau đây có thể cải thiện sống còn ở bệnh nhân suy tim phân suất tống máu bảo tồn (HFpEF)?
A. Digoxin
B. Thuốc chẹn beta
C. Spironolactone
D. Hiện tại không có thuốc nào được chứng minh cải thiện sống còn rõ rệt ở HFpEF
123. Mục tiêu chính của việc điều trị suy tim là gì?
A. Chữa khỏi hoàn toàn bệnh suy tim
B. Cải thiện triệu chứng và kéo dài tuổi thọ
C. Ngăn ngừa các bệnh tim mạch khác
D. Giảm cân
124. Yếu tố nào sau đây không phải là nguyên nhân phổ biến gây suy tim?
A. Tăng huyết áp không kiểm soát
B. Bệnh van tim
C. Thiếu máu do thiếu sắt
D. Bệnh cơ tim phì đại
125. Yếu tố nào sau đây không ảnh hưởng đến quyết định lựa chọn phương pháp điều trị suy tim?
A. Mức độ nghiêm trọng của bệnh
B. Nguyên nhân gây suy tim
C. Các bệnh lý đi kèm
D. Sở thích của bác sĩ điều trị
126. Loại van tim nào thường bị ảnh hưởng nhất trong bệnh van tim gây suy tim?
A. Van ba lá
B. Van động mạch phổi
C. Van hai lá và van động mạch chủ
D. Van động mạch vành
127. Trong suy tim, tình trạng giảm natri máu (hyponatremia) có thể là dấu hiệu của điều gì?
A. Uống quá nhiều nước
B. Tình trạng suy tim nặng
C. Ăn quá nhiều muối
D. Sử dụng thuốc lợi tiểu quá liều
128. Khi nào bệnh nhân suy tim cần được xem xét điều trị bằng thiết bị hỗ trợ thất (VAD)?
A. Khi bệnh nhân bị tăng huyết áp
B. Khi bệnh nhân bị phù chân
C. Khi bệnh nhân bị suy tim giai đoạn cuối và không đáp ứng với các phương pháp điều trị khác
D. Khi bệnh nhân bị ho
129. Điều gì quan trọng nhất cần lưu ý khi sử dụng digoxin trong điều trị suy tim?
A. Theo dõi chức năng gan
B. Theo dõi nồng độ digoxin trong máu
C. Theo dõi điện tâm đồ hàng ngày
D. Theo dõi cân nặng hàng tuần
130. Khi nào bệnh nhân suy tim cần được xem xét cấy máy phá rung tim (ICD)?
A. Khi bệnh nhân bị tăng huyết áp
B. Khi bệnh nhân có nguy cơ cao bị rối loạn nhịp tim nguy hiểm
C. Khi bệnh nhân bị phù chân
D. Khi bệnh nhân bị ho
131. Bệnh nhân suy tim cần được tiêm phòng cúm và phế cầu hàng năm vì lý do gì?
A. Để tăng cường hệ miễn dịch
B. Để giảm nguy cơ biến chứng hô hấp
C. Để cải thiện chức năng tim
D. Để giảm phù
132. Thuốc lợi tiểu được sử dụng trong điều trị suy tim nhằm mục đích gì?
A. Tăng cường sức co bóp của tim
B. Giảm lượng dịch dư thừa trong cơ thể
C. Làm chậm nhịp tim
D. Hạ huyết áp
133. Yếu tố nào sau đây có thể gây ra suy tim cấp?
A. Tập thể dục thường xuyên
B. Uống đủ nước
C. Nhồi máu cơ tim
D. Ăn nhiều rau xanh
134. Loại xét nghiệm nào sau đây giúp chẩn đoán phân biệt suy tim với các bệnh lý hô hấp khác?
A. Xét nghiệm chức năng phổi
B. Điện tâm đồ (ECG)
C. Siêu âm tim
D. X-quang phổi
135. Loại thuốc nào sau đây có thể gây ho khan kéo dài như một tác dụng phụ thường gặp?
A. Thuốc chẹn beta
B. Digoxin
C. Thuốc ức chế men chuyển (ACEI)
D. Thuốc lợi tiểu
136. Biện pháp nào sau đây giúp bệnh nhân suy tim kiểm soát cân nặng và lượng dịch trong cơ thể?
A. Ăn nhiều muối
B. Uống nhiều nước
C. Theo dõi cân nặng hàng ngày
D. Bỏ bữa
137. Bệnh nhân suy tim nên hạn chế lượng natri trong chế độ ăn uống hàng ngày là bao nhiêu?
A. Dưới 500mg
B. Dưới 1500mg
C. Dưới 3000mg
D. Không cần hạn chế
138. Loại thuốc nào sau đây có thể gây hạ huyết áp tư thế đứng (orthostatic hypotension) ở bệnh nhân suy tim?
A. Digoxin
B. Thuốc chẹn beta
C. Thuốc lợi tiểu
D. Aspirin
139. Bệnh nhân suy tim cần được hướng dẫn về việc tự theo dõi các triệu chứng nào sau đây tại nhà?
A. Nhịp tim, huyết áp, cân nặng và mức độ phù
B. Chức năng gan
C. Chức năng thận
D. Điện tâm đồ
140. Trong điều trị suy tim, thuốc ức chế men chuyển (ACEI) có tác dụng gì?
A. Tăng huyết áp
B. Giãn mạch máu và giảm gánh nặng cho tim
C. Làm chậm nhịp tim
D. Tăng cường sức co bóp của tim
141. Triệu chứng nào sau đây ít gặp hơn ở bệnh nhân suy tim phải so với suy tim trái?
A. Phù ngoại biên
B. Tĩnh mạch cổ nổi
C. Khó thở
D. Gan to
142. Loại thuốc nào sau đây thường được sử dụng đầu tay trong điều trị suy tim phân suất tống máu giảm (HFrEF)?
A. Thuốc chẹn beta
B. Digoxin
C. Amiodarone
D. Diltiazem
143. Yếu tố nào sau đây có thể làm trầm trọng thêm tình trạng suy tim?
A. Tập thể dục thường xuyên
B. Uống đủ nước
C. Ăn nhiều rau xanh
D. Sử dụng thuốc kháng viêm không steroid (NSAIDs)
144. Loại hình phục hồi chức năng tim mạch nào sau đây được khuyến cáo cho bệnh nhân suy tim ổn định?
A. Tập tạ cường độ cao
B. Tập thể dục nhịp điệu vừa phải
C. Nghỉ ngơi hoàn toàn
D. Chạy marathon
145. Chỉ số nào sau đây thường được sử dụng để đánh giá mức độ nghiêm trọng của suy tim?
A. Điện tâm đồ (ECG)
B. Phân suất tống máu thất trái (LVEF)
C. Công thức máu
D. Chức năng gan
146. Xét nghiệm BNP (B-type natriuretic peptide) được sử dụng để làm gì trong chẩn đoán suy tim?
A. Đánh giá chức năng thận
B. Đánh giá chức năng gan
C. Xác định mức độ suy tim
D. Đo điện tim
147. Trong suy tim, cơ chế bù trừ nào của cơ thể có thể gây hại về lâu dài?
A. Tăng nhịp tim
B. Giãn mạch máu
C. Tăng thải natri qua thận
D. Giảm hoạt động hệ thần kinh giao cảm
148. Trong suy tim, tình trạng kháng insulin có thể dẫn đến hậu quả nào?
A. Tăng cân
B. Tăng nguy cơ mắc bệnh tiểu đường
C. Giảm huyết áp
D. Giảm nguy cơ mắc bệnh thận
149. Đâu là triệu chứng điển hình của suy tim trái?
A. Phù mắt cá chân
B. Tĩnh mạch cổ nổi
C. Khó thở khi nằm
D. Gan to
150. Biện pháp nào sau đây giúp giảm khó thở cho bệnh nhân suy tim?
A. Nằm đầu thấp
B. Nằm đầu cao
C. Tập thể dục cường độ cao
D. Ăn nhiều muối