Chuyển đến nội dung

Trắc nghiệm Tai biến mạch máu não 1 online có đáp án

Trắc Nghiệm Y Dược & Sức Khỏe

Trắc nghiệm Tai biến mạch máu não 1 online có đáp án

Ngày cập nhật: Tháng 2 28, 2026

Lưu ý và Miễn trừ trách nhiệm:Toàn bộ nội dung câu hỏi, đáp án và thông tin được cung cấp trên website này được xây dựng nhằm mục đích tham khảo, hỗ trợ ôn tập và củng cố kiến thức. Chúng tôi không cam kết về tính chính xác tuyệt đối, tính cập nhật hay độ tin cậy hoàn toàn của các dữ liệu này. Nội dung tại đây KHÔNG PHẢI LÀ ĐỀ THI CHÍNH THỨC của bất kỳ tổ chức giáo dục, trường đại học hay cơ quan cấp chứng chỉ nào. Người sử dụng tự chịu trách nhiệm khi sử dụng các thông tin này vào mục đích học tập, nghiên cứu hoặc áp dụng vào thực tiễn. Chúng tôi không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ sai sót, thiệt hại hoặc hậu quả nào phát sinh từ việc sử dụng thông tin trên website này.

Bạn đã sẵn sàng thử sức với bộ Trắc nghiệm Tai biến mạch máu não 1 online có đáp án. Bộ câu hỏi sẽ giúp bạn củng cố kiến thức thông qua trải nghiệm học tập chủ động. Bắt đầu bằng cách chọn một bộ câu hỏi trong danh sách bên dưới. Mong rằng bộ câu hỏi này sẽ giúp bạn học tập tốt hơn

★★★★★
★★★★★
4.9/5 (144 đánh giá)

1. Điều gì KHÔNG phải là một yếu tố nguy cơ của tai biến mạch máu não?

A. Hút thuốc
B. Béo phì
C. Uống đủ nước
D. Tiểu đường

2. Sau tai biến mạch máu não, phục hồi chức năng có vai trò gì?

A. Chỉ giúp bệnh nhân cảm thấy tốt hơn về mặt tinh thần
B. Giúp bệnh nhân phục hồi các chức năng đã mất hoặc suy giảm
C. Không có tác dụng gì
D. Chỉ dành cho người trẻ tuổi

3. Phương pháp nào sau đây giúp phòng ngừa tai biến mạch máu não tái phát?

A. Ăn nhiều đồ ngọt
B. Kiểm soát tốt các yếu tố nguy cơ và tuân thủ điều trị
C. Ngủ nhiều hơn
D. Không cần tái khám

4. Một biến chứng thường gặp sau tai biến mạch máu não là gì?

A. Tăng cân
B. Động kinh
C. Cải thiện trí nhớ
D. Giảm nguy cơ nhiễm trùng

5. Điều gì quan trọng nhất cần làm khi nghi ngờ ai đó bị tai biến mạch máu não?

A. Cho họ uống nước
B. Chờ xem các triệu chứng có tự hết không
C. Gọi cấp cứu ngay lập tức
D. Đưa họ đi ngủ

6. Thời gian ‘vàng’ để điều trị tai biến mạch máu não do thiếu máu cục bộ bằng thuốc tiêu sợi huyết là bao lâu kể từ khi khởi phát triệu chứng?

A. 1 giờ
B. 3 giờ
C. 4.5 giờ
D. 6 giờ

7. Điều gì nên tránh sau khi bị tai biến mạch máu não?

A. Tái khám định kỳ
B. Vận động nhẹ nhàng
C. Hút thuốc và uống rượu
D. Ăn uống lành mạnh

8. Chức năng nào sau đây có thể bị ảnh hưởng bởi tai biến mạch máu não ở bán cầu não phải?

A. Ngôn ngữ
B. Khả năng suy luận và nhận thức không gian
C. Vận động tay chân bên phải
D. Cảm giác bên trái cơ thể

9. Điều gì là quan trọng nhất trong việc chăm sóc bệnh nhân sau tai biến mạch máu não?

A. Ăn kiêng nghiêm ngặt
B. Phục hồi chức năng và hỗ trợ tâm lý
C. Cách ly bệnh nhân
D. Chỉ dùng thuốc

10. Tình trạng nào sau đây có thể làm tăng nguy cơ tai biến mạch máu não xuất huyết?

A. Huyết áp thấp
B. Rối loạn đông máu
C. Cholesterol máu thấp
D. Thiếu máu

11. Loại thuốc nào thường được sử dụng để kiểm soát huyết áp cao và giảm nguy cơ tai biến mạch máu não?

A. Thuốc giảm đau
B. Thuốc hạ sốt
C. Thuốc lợi tiểu
D. Vitamin

12. Tác dụng phụ nào có thể xảy ra khi sử dụng thuốc tiêu sợi huyết (rt-PA)?

A. Tăng huyết áp
B. Chảy máu
C. Giảm cân
D. Mất ngủ

13. Một người bị tai biến mạch máu não có thể gặp khó khăn gì về ngôn ngữ?

A. Khó khăn trong việc nuốt
B. Khó khăn trong việc đi lại
C. Khó khăn trong việc nói hoặc hiểu ngôn ngữ (chứng mất ngôn ngữ)
D. Khó khăn trong việc nhìn

14. Điều gì có thể giúp giảm nguy cơ tai biến mạch máu não?

A. Ăn nhiều muối
B. Uống nhiều rượu
C. Tập thể dục thường xuyên
D. Hút thuốc lá

15. Phương pháp điều trị nào sau đây thường được sử dụng cho tai biến mạch máu não do thiếu máu cục bộ trong giai đoạn cấp tính?

A. Phẫu thuật cắt bỏ khối máu tụ
B. Thuốc làm tan cục máu đông (rt-PA)
C. Châm cứu
D. Xoa bóp

16. Các nhà nghiên cứu sử dụng thang điểm nào để đánh giá mức độ nghiêm trọng của đột quỵ?

A. Thang điểm Glasgow
B. Thang điểm NIHSS (National Institutes of Health Stroke Scale)
C. Thang điểm Apgar
D. Thang điểm Barthel

17. Một trong những mục tiêu quan trọng của phục hồi chức năng sau tai biến mạch máu não là gì?

A. Giúp bệnh nhân chấp nhận tình trạng khuyết tật
B. Giúp bệnh nhân trở lại cuộc sống độc lập và có ý nghĩa
C. Giúp bệnh nhân quên đi những khó khăn
D. Giúp bệnh nhân tăng cân

18. Loại xét nghiệm nào thường được sử dụng để chẩn đoán tai biến mạch máu não?

A. Xét nghiệm máu tổng quát
B. Điện tâm đồ (ECG)
C. Chụp cắt lớp vi tính (CT scan) hoặc chụp cộng hưởng từ (MRI)
D. Siêu âm bụng

19. Thuốc chống kết tập tiểu cầu như aspirin được sử dụng để làm gì trong phòng ngừa tai biến mạch máu não?

A. Làm tăng huyết áp
B. Ngăn ngừa hình thành cục máu đông
C. Giảm cholesterol
D. Tăng cường hệ miễn dịch

20. FAST là từ viết tắt để nhận biết các dấu hiệu của tai biến mạch máu não, chữ ‘F’ đại diện cho điều gì?

A. Fever (Sốt)
B. Face drooping (Mặt xệ)
C. Fatigue (Mệt mỏi)
D. Fainting (Ngất xỉu)

21. Điều nào sau đây là một yếu tố nguy cơ không thể thay đổi được của tai biến mạch máu não?

A. Hút thuốc lá
B. Tiền sử gia đình bị tai biến mạch máu não
C. Huyết áp cao
D. Lười vận động

22. Yếu tố nào sau đây có thể làm tăng nguy cơ tai biến mạch máu não ở phụ nữ?

A. Sử dụng thuốc tránh thai
B. Tập thể dục quá sức
C. Ăn chay
D. Uống nhiều nước

23. Loại tế bào nào bị tổn thương chính trong tai biến mạch máu não?

A. Tế bào máu
B. Tế bào cơ
C. Tế bào thần kinh (neuron)
D. Tế bào da

24. Yếu tố nguy cơ nào sau đây có thể thay đổi được liên quan đến tai biến mạch máu não?

A. Tuổi tác
B. Tiền sử gia đình
C. Tăng huyết áp
D. Chủng tộc

25. Mục tiêu chính của điều trị tai biến mạch máu não cấp là gì?

A. Giảm đau đầu
B. Khôi phục lưu lượng máu đến não càng sớm càng tốt
C. Điều trị các bệnh mãn tính khác
D. Ngăn ngừa cảm lạnh

26. Điều nào sau đây KHÔNG phải là mục tiêu của việc điều trị phục hồi chức năng sau tai biến mạch máu não?

A. Cải thiện khả năng vận động
B. Cải thiện khả năng giao tiếp
C. Xóa bỏ hoàn toàn mọi di chứng
D. Tăng cường sự độc lập trong sinh hoạt hàng ngày

27. Tầm quan trọng của việc kiểm soát rung nhĩ trong phòng ngừa tai biến mạch máu não là gì?

A. Không có vai trò gì
B. Giảm nguy cơ hình thành cục máu đông trong tim
C. Tăng cường trí nhớ
D. Giảm đau khớp

28. Loại tai biến mạch máu não nào xảy ra do tắc nghẽn mạch máu?

A. Tai biến mạch máu não xuất huyết
B. Tai biến mạch máu não do thiếu máu cục bộ
C. Phình mạch não
D. Dị dạng động tĩnh mạch

29. Đâu là triệu chứng phổ biến nhất của tai biến mạch máu não?

A. Đau ngực dữ dội
B. Yếu hoặc tê liệt một bên cơ thể
C. Sốt cao
D. Khó thở

30. Hậu quả nào sau đây có thể xảy ra sau tai biến mạch máu não ảnh hưởng đến vùng não kiểm soát cảm xúc?

A. Mất trí nhớ
B. Rối loạn cảm xúc và hành vi
C. Khó khăn trong việc nuốt
D. Yếu liệt tay chân

31. Một người có tiền sử tăng huyết áp không kiểm soát bị đột ngột yếu nửa người bên phải, nói khó. Nghi ngờ nhiều nhất là:

A. Đau nửa đầu Migraine
B. Tai biến mạch máu não
C. Hạ đường huyết
D. Rối loạn lo âu

32. Một bệnh nhân sau tai biến mạch máu não gặp khó khăn trong việc diễn đạt ngôn ngữ, nói ngọng và khó tìm từ. Vùng não nào có khả năng bị tổn thương?

A. Vùng Wernicke
B. Vùng Broca
C. Hạch nền
D. Thân não

33. Yếu tố nào sau đây là nguy cơ không thể thay đổi được của tai biến mạch máu não?

A. Tăng huyết áp
B. Tuổi tác
C. Hút thuốc lá
D. Rối loạn lipid máu

34. Điều nào sau đây là đúng về việc sử dụng aspirin sau tai biến mạch máu não?

A. Aspirin chỉ được sử dụng trong giai đoạn cấp tính
B. Aspirin được sử dụng để phòng ngừa thứ phát tai biến mạch máu não do thiếu máu cục bộ
C. Aspirin được sử dụng để điều trị tai biến mạch máu não xuất huyết
D. Aspirin không có tác dụng sau tai biến mạch máu não

35. Biến chứng nào sau đây có thể xảy ra sau tai biến mạch máu não do nằm lâu?

A. Loét tì đè
B. Tăng huyết áp
C. Giảm cân
D. Mất ngủ

36. Một bệnh nhân sau tai biến mạch máu não có biểu hiện trầm cảm. Phương pháp điều trị nào sau đây có thể được sử dụng?

A. Chỉ tập trung vào phục hồi chức năng vận động
B. Sử dụng thuốc chống trầm cảm và liệu pháp tâm lý
C. Không cần điều trị vì trầm cảm sẽ tự khỏi
D. Cho bệnh nhân nghỉ ngơi hoàn toàn

37. Người bệnh sau tai biến mạch máu não có thể gặp khó khăn trong việc nuốt (khó nuốt). Biện pháp nào sau đây giúp người bệnh ăn uống an toàn hơn?

A. Cho người bệnh ăn thức ăn lỏng hoàn toàn
B. Cho người bệnh ăn nhanh để tránh mệt mỏi
C. Cho người bệnh ngồi thẳng lưng khi ăn và nghiêng đầu về phía bên lành
D. Cho người bệnh nằm khi ăn

38. Mục tiêu của việc kiểm soát huyết áp ở bệnh nhân sau tai biến mạch máu não là gì?

A. Hạ huyết áp xuống mức thấp nhất có thể
B. Duy trì huyết áp ổn định ở mức phù hợp để đảm bảo tưới máu não và tránh tái phát
C. Tăng huyết áp lên mức cao hơn bình thường
D. Không cần kiểm soát huyết áp sau tai biến mạch máu não

39. Một bệnh nhân bị tai biến mạch máu não có biểu hiện khó khăn trong việc hiểu lời nói. Vùng não nào có khả năng bị tổn thương?

A. Vùng Broca
B. Vùng Wernicke
C. Tiểu não
D. Hồi hải mã

40. Phương pháp nào sau đây không được khuyến cáo trong điều trị cấp tính tai biến mạch máu não xuất huyết?

A. Kiểm soát huyết áp
B. Sử dụng thuốc tiêu sợi huyết
C. Phẫu thuật lấy máu tụ
D. Kiểm soát phù não

41. Thuốc tiêu sợi huyết (alteplase) được sử dụng trong điều trị tai biến mạch máu não thiếu máu cục bộ có tác dụng gì?

A. Làm tan cục máu đông gây tắc nghẽn mạch máu não
B. Ngăn ngừa xuất huyết não
C. Giảm phù não
D. Bảo vệ tế bào não khỏi tổn thương

42. Điều gì quan trọng nhất cần làm khi nghi ngờ một người bị tai biến mạch máu não?

A. Cho người bệnh uống thuốc hạ huyết áp
B. Đưa người bệnh đến cơ sở y tế có khả năng điều trị tai biến mạch máu não càng sớm càng tốt
C. Cho người bệnh nghỉ ngơi tại nhà
D. Theo dõi các triệu chứng trong 24 giờ

43. Trong quá trình phục hồi chức năng sau tai biến mạch máu não, yếu tố nào sau đây quan trọng nhất để đạt được kết quả tốt?

A. Tuân thủ nghiêm ngặt phác đồ điều trị và tập luyện kiên trì
B. Sử dụng các thiết bị hỗ trợ hiện đại
C. Nhờ người thân chăm sóc hoàn toàn
D. Tìm kiếm các phương pháp điều trị thay thế

44. Điều nào sau đây không phải là một yếu tố của thang điểm NIHSS (National Institutes of Health Stroke Scale) được sử dụng để đánh giá mức độ nghiêm trọng của tai biến mạch máu não?

A. Mức độ ý thức
B. Thị lực
C. Sức cơ tay chân
D. Chiều cao

45. Cơn thiếu máu não thoáng qua (TIA) khác với tai biến mạch máu não thực sự ở điểm nào?

A. TIA gây ra các triệu chứng tương tự như tai biến mạch máu não
B. TIA không gây tổn thương não vĩnh viễn
C. TIA kéo dài hơn 24 giờ
D. TIA không cần điều trị

46. Điều nào sau đây KHÔNG phải là mục tiêu của phục hồi chức năng sau tai biến mạch máu não?

A. Cải thiện khả năng vận động
B. Cải thiện khả năng ngôn ngữ
C. Khôi phục hoàn toàn chức năng như trước khi bị tai biến
D. Tăng cường khả năng tự chăm sóc bản thân

47. Trong điều trị tai biến mạch máu não, can thiệp nội mạch (lấy huyết khối bằng dụng cụ cơ học) thường được áp dụng khi:

A. Bệnh nhân đến viện quá muộn để dùng thuốc tiêu sợi huyết
B. Bệnh nhân bị tai biến mạch máu não xuất huyết
C. Bệnh nhân bị tắc mạch máu lớn ở não
D. Bệnh nhân có huyết áp quá cao

48. Loại thuốc nào sau đây thường được sử dụng để phòng ngừa tai biến mạch máu não ở bệnh nhân rung nhĩ?

A. Thuốc lợi tiểu
B. Thuốc chẹn beta
C. Thuốc chống đông máu
D. Thuốc hạ lipid máu

49. Xét nghiệm nào sau đây thường được sử dụng để chẩn đoán tai biến mạch máu não?

A. Điện tâm đồ (ECG)
B. Chụp cắt lớp vi tính (CT scan) hoặc chụp cộng hưởng từ (MRI) não
C. Xét nghiệm máu tổng quát
D. Siêu âm tim

50. Một bệnh nhân sau tai biến mạch máu não bị mất cảm giác ở tay và chân bên trái. Phương pháp nào sau đây giúp cải thiện cảm giác?

A. Chườm đá lên vùng mất cảm giác
B. Sử dụng các bài tập kích thích cảm giác như xoa bóp, chải lông hoặc tiếp xúc với các vật liệu khác nhau
C. Băng bó chặt vùng mất cảm giác
D. Không cần can thiệp vì cảm giác sẽ tự phục hồi

51. Biện pháp nào sau đây là quan trọng nhất trong phòng ngừa thứ phát tai biến mạch máu não?

A. Tập thể dục thường xuyên
B. Kiểm soát tốt các yếu tố nguy cơ (tăng huyết áp, tiểu đường, rối loạn lipid máu)
C. Uống nhiều nước
D. Ngủ đủ giấc

52. Điều gì sau đây là đúng về vai trò của vật lý trị liệu trong phục hồi chức năng sau tai biến mạch máu não?

A. Vật lý trị liệu chỉ cần thiết trong giai đoạn cấp tính
B. Vật lý trị liệu giúp cải thiện sức mạnh, khả năng vận động và thăng bằng
C. Vật lý trị liệu không có tác dụng đối với bệnh nhân bị liệt nặng
D. Vật lý trị liệu chỉ tập trung vào phục hồi chức năng tay

53. Loại tai biến mạch máu não nào xảy ra do mạch máu não bị tắc nghẽn?

A. Tai biến mạch máu não xuất huyết
B. Tai biến mạch máu não thiếu máu cục bộ
C. Cơn thiếu máu não thoáng qua (TIA)
D. Phình mạch não

54. Trong tai biến mạch máu não xuất huyết, nguyên nhân thường gặp nhất là gì?

A. Tăng huyết áp không kiểm soát
B. Vỡ phình mạch não
C. Dị dạng mạch máu não
D. Sử dụng thuốc chống đông máu

55. Yếu tố nào sau đây có thể làm tăng nguy cơ tai biến mạch máu não ở phụ nữ?

A. Sử dụng thuốc tránh thai chứa estrogen
B. Tập thể dục thường xuyên
C. Chế độ ăn uống lành mạnh
D. Kiểm soát cân nặng

56. Loại thực phẩm nào sau đây nên hạn chế trong chế độ ăn uống để phòng ngừa tai biến mạch máu não?

A. Rau xanh
B. Trái cây
C. Thực phẩm chế biến sẵn chứa nhiều muối và chất béo bão hòa
D. Ngũ cốc nguyên hạt

57. Trong cấp cứu tai biến mạch máu não, thời gian ‘vàng’ để can thiệp hiệu quả nhất là bao lâu?

A. 6 giờ
B. 3 giờ
C. 12 giờ
D. 24 giờ

58. Đâu là triệu chứng thường gặp nhất của tai biến mạch máu não?

A. Đau đầu dữ dội
B. Yếu liệt nửa người
C. Co giật toàn thân
D. Mất ý thức hoàn toàn

59. Một bệnh nhân sau tai biến mạch máu não gặp khó khăn trong việc đi lại và dễ bị ngã. Biện pháp nào sau đây giúp giảm nguy cơ ngã?

A. Đi giày cao gót
B. Sử dụng gậy hoặc khung tập đi, loại bỏ các vật cản trong nhà và đảm bảo đủ ánh sáng
C. Đi lại nhanh hơn để tăng cường sức mạnh
D. Không cần tập đi lại

60. Điều nào sau đây là đúng về vai trò của ngôn ngữ trị liệu trong phục hồi chức năng sau tai biến mạch máu não?

A. Ngôn ngữ trị liệu chỉ cần thiết cho trẻ em
B. Ngôn ngữ trị liệu giúp cải thiện khả năng hiểu và diễn đạt ngôn ngữ
C. Ngôn ngữ trị liệu không có tác dụng đối với bệnh nhân bị mất ngôn ngữ hoàn toàn
D. Ngôn ngữ trị liệu chỉ tập trung vào việc phát âm

61. Sau tai biến mạch máu não, phục hồi chức năng có vai trò gì?

A. Ngăn chặn bệnh tái phát
B. Cải thiện chức năng vận động và ngôn ngữ
C. Giảm đau đầu
D. Cải thiện thị lực

62. FAST là viết tắt của những từ nào trong việc nhận biết dấu hiệu tai biến mạch máu não?

A. Face, Arms, Speech, Time
B. Food, Activity, Sleep, Talk
C. Family, Anger, Stress, Tears
D. Friends, Arguments, Silence, Thoughts

63. Mục tiêu của việc kiểm soát đường huyết ở bệnh nhân tiểu đường để phòng ngừa tai biến mạch máu não là gì?

A. Tăng đường huyết
B. Ổn định đường huyết ở mức bình thường
C. Giảm cân
D. Tăng cân

64. Điều gì quan trọng nhất cần làm khi nghi ngờ một người bị tai biến mạch máu não?

A. Cho người bệnh uống nước
B. Đưa người bệnh đi cấp cứu ngay lập tức
C. Theo dõi các triệu chứng trong vài giờ
D. Cho người bệnh nghỉ ngơi

65. Thuốc nào sau đây thường được sử dụng để điều trị tai biến mạch máu não do thiếu máu cục bộ trong giai đoạn cấp tính?

A. Insulin
B. Thuốc lợi tiểu
C. Thuốc tiêu sợi huyết (rt-PA)
D. Vitamin C

66. Phương pháp nào sau đây có thể giúp cải thiện khả năng nuốt ở người bệnh sau tai biến mạch máu não?

A. Liệu pháp xoa bóp
B. Liệu pháp vận động
C. Liệu pháp ngôn ngữ và nuốt
D. Liệu pháp âm nhạc

67. Điều nào sau đây là đúng về ảnh hưởng của rung nhĩ đối với nguy cơ tai biến mạch máu não?

A. Rung nhĩ làm giảm nguy cơ tai biến mạch máu não
B. Rung nhĩ không ảnh hưởng đến nguy cơ tai biến mạch máu não
C. Rung nhĩ làm tăng đáng kể nguy cơ tai biến mạch máu não
D. Rung nhĩ chỉ ảnh hưởng đến nguy cơ tai biến mạch máu não ở người trẻ

68. Loại tai biến mạch máu não nào xảy ra do tắc nghẽn mạch máu?

A. Tai biến mạch máu não xuất huyết
B. Tai biến mạch máu não do thiếu máu cục bộ
C. Phình mạch máu não
D. U não

69. Thời gian vàng để điều trị tai biến mạch máu não do thiếu máu cục bộ bằng thuốc tiêu sợi huyết là bao lâu kể từ khi khởi phát triệu chứng?

A. 1 giờ
B. 3 giờ
C. 4.5 giờ
D. 6 giờ

70. Trong quá trình điều trị tai biến mạch máu não cấp, mục tiêu quan trọng nhất là gì?

A. Giảm cân cho bệnh nhân
B. Ổn định đường huyết
C. Phục hồi lưu lượng máu đến vùng não bị tổn thương
D. Cải thiện giấc ngủ

71. Tình trạng nào sau đây có thể làm tăng nguy cơ tai biến mạch máu não do thiếu máu cục bộ?

A. Hẹp động mạch cảnh
B. Thiếu máu
C. Cảm lạnh thông thường
D. Đau nửa đầu

72. Điều gì quan trọng nhất trong việc ngăn ngừa tai biến mạch máu não thứ phát (tái phát)?

A. Tăng cường uống vitamin
B. Tuân thủ điều trị và kiểm soát các yếu tố nguy cơ
C. Ăn chay
D. Ngủ đủ giấc

73. Di chứng nào sau đây có thể xảy ra sau tai biến mạch máu não?

A. Tăng chiều cao
B. Cải thiện trí nhớ
C. Liệt nửa người
D. Tăng cường thị lực

74. Triệu chứng nào sau đây thường xuất hiện đột ngột trong tai biến mạch máu não?

A. Giảm cân không chủ ý
B. Đau khớp kéo dài
C. Tê yếu một bên cơ thể
D. Mệt mỏi mãn tính

75. Trong quá trình phục hồi chức năng sau tai biến mạch máu não, liệu pháp ngôn ngữ có vai trò gì?

A. Cải thiện khả năng nuốt
B. Cải thiện khả năng giao tiếp và ngôn ngữ
C. Cải thiện khả năng vận động
D. Cải thiện trí nhớ

76. Người bệnh sau tai biến mạch máu não cần được theo dõi những gì để phòng ngừa tái phát?

A. Cân nặng
B. Huyết áp, cholesterol, đường huyết
C. Màu da
D. Tóc

77. Yếu tố nào sau đây có thể làm tăng nguy cơ tai biến mạch máu não ở phụ nữ?

A. Sử dụng thuốc tránh thai
B. Tập thể dục thường xuyên
C. Ăn nhiều rau xanh
D. Uống đủ nước

78. Trong tai biến mạch máu não do xuất huyết, điều gì xảy ra?

A. Mạch máu bị tắc nghẽn
B. Mạch máu bị vỡ và chảy máu vào não
C. Mạch máu bị co thắt
D. Mạch máu bị viêm

79. Loại thuốc nào thường được sử dụng để phòng ngừa tai biến mạch máu não ở những người có nguy cơ cao?

A. Thuốc kháng sinh
B. Thuốc hạ sốt
C. Thuốc chống kết tập tiểu cầu (aspirin)
D. Vitamin tổng hợp

80. Phục hồi chức năng sau tai biến mạch máu não nên bắt đầu khi nào?

A. Sau khi xuất viện
B. Càng sớm càng tốt, ngay khi tình trạng bệnh nhân ổn định
C. Sau vài tháng
D. Khi bệnh nhân cảm thấy sẵn sàng

81. Nếu một người bị tai biến mạch máu não, điều gì sau đây KHÔNG nên làm?

A. Gọi cấp cứu ngay lập tức
B. Ghi lại thời điểm xuất hiện các triệu chứng
C. Cho người bệnh ăn hoặc uống
D. Đảm bảo đường thở của người bệnh thông thoáng

82. Loại xét nghiệm nào có thể giúp xác định nguồn gốc của cục máu đông gây ra tai biến mạch máu não do thiếu máu cục bộ?

A. Xét nghiệm máu tổng quát
B. Điện tâm đồ (ECG) và siêu âm tim
C. Xét nghiệm nước tiểu
D. Chụp X-quang phổi

83. Loại thực phẩm nào nên hạn chế để giảm nguy cơ tai biến mạch máu não?

A. Rau xanh
B. Trái cây
C. Thực phẩm chế biến sẵn và nhiều chất béo bão hòa
D. Ngũ cốc nguyên hạt

84. Phương pháp chẩn đoán hình ảnh nào thường được sử dụng để xác định tai biến mạch máu não?

A. Siêu âm bụng
B. Chụp X-quang ngực
C. Chụp cộng hưởng từ (MRI) não
D. Điện tâm đồ (ECG)

85. Phương pháp điều trị nào sau đây thường được sử dụng cho tai biến mạch máu não do xuất huyết để giảm áp lực lên não?

A. Sử dụng thuốc tiêu sợi huyết
B. Phẫu thuật lấy máu tụ
C. Châm cứu
D. Xoa bóp

86. Chỉ số huyết áp nào được coi là cao huyết áp và làm tăng nguy cơ tai biến mạch máu não?

A. 120/80 mmHg
B. 130/85 mmHg
C. 140/90 mmHg
D. 110/70 mmHg

87. Yếu tố nguy cơ nào sau đây có thể thay đổi được của tai biến mạch máu não?

A. Tuổi tác
B. Tiền sử gia đình
C. Tăng huyết áp
D. Chủng tộc

88. Biện pháp nào sau đây giúp phòng ngừa tai biến mạch máu não?

A. Ăn nhiều đồ ngọt
B. Uống nhiều rượu bia
C. Kiểm soát huyết áp
D. Hút thuốc lá thường xuyên

89. Yếu tố nào sau đây không phải là yếu tố nguy cơ của tai biến mạch máu não?

A. Hút thuốc lá
B. Béo phì
C. Tập thể dục thường xuyên
D. Tiểu đường

90. Đột quỵ do thiếu máu não thoáng qua (TIA) khác với đột quỵ thực sự như thế nào?

A. TIA gây ra các triệu chứng vĩnh viễn
B. TIA không gây ra bất kỳ triệu chứng nào
C. Các triệu chứng của TIA chỉ kéo dài trong thời gian ngắn và tự khỏi
D. TIA chỉ xảy ra ở người trẻ tuổi

91. Triệu chứng nào sau đây KHÔNG phải là triệu chứng thường gặp của tai biến mạch máu não?

A. Yếu hoặc liệt nửa người
B. Đau ngực dữ dội
C. Nói khó hoặc không nói được
D. Mất thị lực đột ngột

92. Phương pháp nào sau đây có thể giúp giảm nguy cơ tái phát tai biến mạch máu não?

A. Ăn nhiều đồ ngọt
B. Bỏ thuốc lá
C. Uống ít nước
D. Ngủ nhiều hơn 12 tiếng mỗi ngày

93. Điều gì KHÔNG nên làm khi nghi ngờ một người bị tai biến mạch máu não?

A. Gọi cấp cứu ngay lập tức
B. Ghi lại thời điểm khởi phát triệu chứng
C. Cho người bệnh ăn hoặc uống bất cứ thứ gì
D. Kiểm tra các dấu hiệu sinh tồn (nhịp tim, huyết áp)

94. Thuốc statin được sử dụng để làm gì trong dự phòng tai biến mạch máu não?

A. Hạ huyết áp
B. Giảm cholesterol máu
C. Kiểm soát đường huyết
D. Giảm đau

95. Xét nghiệm nào sau đây giúp đánh giá lưu lượng máu lên não?

A. Điện tâm đồ (ECG)
B. Siêu âm Doppler mạch máu não
C. Công thức máu
D. Xét nghiệm chức năng gan

96. Loại thuốc nào sau đây thường được sử dụng để kiểm soát huyết áp cao sau tai biến mạch máu não?

A. Thuốc giảm đau
B. Thuốc hạ sốt
C. Thuốc hạ huyết áp
D. Thuốc an thần

97. Điều gì sau đây là đúng về vai trò của gia đình và người chăm sóc trong quá trình phục hồi sau tai biến mạch máu não?

A. Gia đình không có vai trò gì
B. Người chăm sóc chỉ cần cho bệnh nhân ăn uống
C. Gia đình và người chăm sóc đóng vai trò quan trọng trong việc hỗ trợ và động viên bệnh nhân
D. Người chăm sóc nên làm mọi việc cho bệnh nhân

98. Điều gì sau đây là đúng về việc sử dụng aspirin sau cơn thiếu máu não thoáng qua (TIA)?

A. Aspirin không có tác dụng gì
B. Aspirin chỉ cần dùng khi có triệu chứng
C. Aspirin giúp giảm nguy cơ tai biến mạch máu não sau TIA
D. Aspirin chỉ dùng cho người lớn tuổi

99. Biện pháp nào sau đây giúp cải thiện khả năng nuốt ở bệnh nhân sau tai biến mạch máu não?

A. Sử dụng ống thông dạ dày
B. Tập luyện nuốt
C. Ăn thức ăn đặc
D. Uống nhiều nước

100. FAST là viết tắt của những dấu hiệu nào để nhận biết sớm tai biến mạch máu não?

A. Face, Arms, Speech, Time
B. Fever, Ache, Sore throat, Time
C. Fatigue, Anxiety, Stress, Tension
D. Food, Activity, Sleep, Thought

101. Cửa sổ thời gian vàng để điều trị tai biến mạch máu não bằng thuốc tiêu sợi huyết (rt-PA) thường là bao lâu kể từ khi khởi phát triệu chứng?

A. 30 phút
B. 3 giờ
C. 4.5 giờ
D. 6 giờ

102. Trong quá trình phục hồi chức năng sau tai biến mạch máu não, điều gì là quan trọng nhất?

A. Nghỉ ngơi hoàn toàn
B. Tập luyện thường xuyên và kiên trì
C. Ăn kiêng nghiêm ngặt
D. Tránh giao tiếp xã hội

103. Phương pháp chẩn đoán hình ảnh nào sau đây thường được sử dụng đầu tiên để xác định loại tai biến mạch máu não?

A. Chụp X-quang
B. Chụp cộng hưởng từ (MRI)
C. Chụp cắt lớp vi tính (CT scan)
D. Siêu âm Doppler

104. Điều gì sau đây là đúng về cơn thiếu máu não thoáng qua (TIA)?

A. TIA gây ra tổn thương não vĩnh viễn
B. TIA không cần điều trị
C. TIA là dấu hiệu cảnh báo sớm của tai biến mạch máu não
D. TIA chỉ xảy ra ở người trẻ tuổi

105. Mục tiêu của vật lý trị liệu sau tai biến mạch máu não là gì?

A. Chỉ tập trung vào việc giảm đau
B. Phục hồi chức năng vận động và cải thiện chất lượng cuộc sống
C. Chỉ tập trung vào việc cải thiện trí nhớ
D. Ngăn chặn hoàn toàn mọi hoạt động thể chất

106. Điều gì sau đây là quan trọng trong việc chăm sóc bệnh nhân sau tai biến mạch máu não tại nhà?

A. Đảm bảo bệnh nhân nằm yên một chỗ
B. Khuyến khích bệnh nhân tự làm mọi việc
C. Ngăn ngừa loét do tì đè
D. Cho bệnh nhân ăn thật nhiều

107. Phương pháp điều trị nào sau đây có thể được sử dụng để loại bỏ cục máu đông lớn trong não trong vòng 6-24 giờ sau khi khởi phát triệu chứng?

A. Thuốc tiêu sợi huyết (rt-PA)
B. Lấy huyết khối bằng dụng cụ cơ học
C. Phẫu thuật mở sọ
D. Sử dụng thuốc hạ huyết áp

108. Điều gì sau đây là quan trọng trong việc kiểm soát các yếu tố nguy cơ sau tai biến mạch máu não?

A. Chỉ cần dùng thuốc khi có triệu chứng
B. Tuân thủ điều trị và thay đổi lối sống
C. Chỉ cần kiểm tra sức khỏe định kỳ
D. Không cần thay đổi gì nếu đã dùng thuốc

109. Đâu là yếu tố nguy cơ không thể thay đổi của tai biến mạch máu não?

A. Hút thuốc lá
B. Béo phì
C. Tuổi tác
D. Ít vận động

110. Yếu tố nguy cơ nào sau đây có thể thay đổi được của tai biến mạch máu não?

A. Tuổi tác
B. Tiền sử gia đình
C. Tăng huyết áp
D. Chủng tộc

111. Loại phục hồi chức năng nào sau đây tập trung vào việc cải thiện khả năng thực hiện các hoạt động hàng ngày (ví dụ: tắm rửa, mặc quần áo)?

A. Vật lý trị liệu
B. Ngôn ngữ trị liệu
C. Hoạt động trị liệu
D. Tâm lý trị liệu

112. Loại thuốc nào sau đây thường được sử dụng để dự phòng thứ phát tai biến mạch máu não do thiếu máu cục bộ?

A. Thuốc lợi tiểu
B. Thuốc kháng sinh
C. Thuốc chống kết tập tiểu cầu
D. Thuốc giảm đau

113. Tình trạng nào sau đây có thể làm tăng nguy cơ tai biến mạch máu não do xuất huyết?

A. Huyết áp thấp
B. Sử dụng thuốc chống đông máu
C. Cholesterol máu thấp
D. Đường huyết thấp

114. Tình trạng nào sau đây có thể gây ra tai biến mạch máu não do xuất huyết dưới nhện?

A. Huyết áp thấp
B. Phình mạch não
C. Cholesterol máu cao
D. Đái tháo đường

115. Điều gì sau đây là một biến chứng thường gặp sau tai biến mạch máu não?

A. Cải thiện trí nhớ ngay lập tức
B. Trầm cảm
C. Tăng cân
D. Thị lực được cải thiện

116. Điều nào sau đây là mục tiêu quan trọng nhất trong điều trị cấp cứu tai biến mạch máu não?

A. Hạ huyết áp nhanh chóng
B. Phục hồi lưu lượng máu đến vùng não bị tổn thương
C. Kiểm soát đường huyết
D. Giảm đau đầu

117. Loại tai biến mạch máu não nào xảy ra do tắc nghẽn mạch máu não?

A. Tai biến mạch máu não xuất huyết
B. Tai biến mạch máu não do thiếu máu cục bộ
C. Cơn thiếu máu não thoáng qua (TIA)
D. Phình mạch não

118. Biện pháp nào sau đây có thể giúp phòng ngừa tai biến mạch máu não?

A. Ăn nhiều muối
B. Uống nhiều rượu bia
C. Tập thể dục thường xuyên
D. Hút thuốc lá

119. Yếu tố nào sau đây có thể làm tăng nguy cơ tai biến mạch máu não ở phụ nữ?

A. Sử dụng thuốc tránh thai
B. Uống nhiều cà phê
C. Ăn chay
D. Tập yoga

120. Điều gì sau đây là đúng về vai trò của ngôn ngữ trị liệu sau tai biến mạch máu não?

A. Chỉ tập trung vào việc phục hồi khả năng đọc
B. Chỉ cần thiết cho những người bị liệt
C. Giúp cải thiện khả năng giao tiếp và nuốt
D. Không có tác dụng gì sau 6 tháng

121. Yếu tố nguy cơ nào sau đây KHÔNG làm tăng nguy cơ tai biến mạch máu não?

A. Hút thuốc lá
B. Tăng huyết áp
C. Rối loạn lipid máu
D. Tập thể dục thường xuyên

122. Loại tai biến mạch máu não nào xảy ra do mạch máu bị vỡ và gây chảy máu vào não?

A. Nhồi máu não
B. Xuất huyết não
C. Cơn thiếu máu não thoáng qua (TIA)
D. Bệnh não do tăng huyết áp

123. Thuốc nào sau đây được sử dụng để kiểm soát huyết áp ở bệnh nhân sau tai biến mạch máu não?

A. Statin
B. Insulin
C. ACE inhibitor
D. Levothyroxine

124. Điều gì quan trọng nhất cần làm khi nghi ngờ một người bị tai biến mạch máu não?

A. Cho người bệnh uống thuốc hạ huyết áp
B. Đưa người bệnh đến cơ sở y tế có khả năng điều trị đột quỵ càng sớm càng tốt
C. Cho người bệnh nghỉ ngơi tại nhà và theo dõi
D. Chờ xem các triệu chứng có tự khỏi không

125. Loại tế bào nào trong não bị tổn thương nhiều nhất trong nhồi máu não?

A. Tế bào thần kinh (neuron)
B. Tế bào thần kinh đệm (glia)
C. Tế bào nội mô mạch máu
D. Tế bào miễn dịch

126. Một bệnh nhân sau tai biến mạch máu não bị mất ngôn ngữ (aphasia). Loại phục hồi chức năng nào sẽ giúp bệnh nhân cải thiện khả năng giao tiếp?

A. Vật lý trị liệu
B. Ngôn ngữ trị liệu
C. Hoạt động trị liệu
D. Tâm lý trị liệu

127. Biến chứng nào sau đây có thể xảy ra sau tai biến mạch máu não?

A. Viêm phổi
B. Loét do tì đè
C. Trầm cảm
D. Tất cả các đáp án trên

128. Trong điều trị tăng huyết áp cấp cứu do xuất huyết não, mục tiêu giảm huyết áp nên được thực hiện như thế nào?

A. Giảm huyết áp nhanh chóng và mạnh
B. Giảm huyết áp từ từ và thận trọng
C. Không cần giảm huyết áp
D. Tăng huyết áp để đảm bảo tưới máu não

129. Một bệnh nhân bị khó nuốt (dysphagia) sau tai biến mạch máu não. Biện pháp nào sau đây quan trọng nhất để ngăn ngừa biến chứng?

A. Cho bệnh nhân ăn thức ăn đặc
B. Cho bệnh nhân ăn thật nhanh để đảm bảo đủ dinh dưỡng
C. Đánh giá chức năng nuốt và điều chỉnh chế độ ăn phù hợp
D. Đặt ống thông dạ dày ngay lập tức cho bệnh nhân

130. Tại sao việc kiểm soát đường huyết ở bệnh nhân đái tháo đường lại quan trọng trong phòng ngừa tai biến mạch máu não?

A. Đường huyết cao làm tăng nguy cơ hạ huyết áp
B. Đường huyết cao gây tổn thương mạch máu và tăng nguy cơ hình thành cục máu đông
C. Đường huyết cao làm giảm hấp thu thuốc hạ huyết áp
D. Đường huyết cao làm tăng đào thải natri qua thận

131. Triệu chứng nào sau đây thường KHÔNG xuất hiện trong giai đoạn cấp của tai biến mạch máu não?

A. Yếu liệt nửa người
B. Khó nói hoặc mất ngôn ngữ
C. Đau đầu dữ dội
D. Giảm cân nhanh chóng

132. Một bệnh nhân bị yếu nửa người bên phải sau tai biến mạch máu não. Vùng não nào có khả năng bị tổn thương nhất?

A. Bán cầu não trái
B. Bán cầu não phải
C. Tiểu não
D. Thân não

133. Thuốc nào sau đây thường được sử dụng để điều trị nhồi máu não cấp trong vòng 4,5 giờ đầu kể từ khi khởi phát triệu chứng?

A. Aspirin
B. Warfarin
C. Alteplase (rt-PA)
D. Clopidogrel

134. Trong điều trị xuất huyết não, biện pháp nào sau đây có thể được sử dụng để giảm áp lực nội sọ?

A. Truyền dịch ưu trương (ví dụ: mannitol)
B. Truyền dịch nhược trương
C. Cho bệnh nhân uống nhiều nước
D. Nâng cao chân của bệnh nhân

135. Điều gì sau đây KHÔNG phải là một yếu tố nguy cơ có thể thay đổi được của tai biến mạch máu não?

A. Tăng huyết áp
B. Tuổi tác
C. Hút thuốc lá
D. Rối loạn lipid máu

136. Phương pháp chẩn đoán hình ảnh nào được sử dụng phổ biến nhất để xác định nhanh chóng loại tai biến mạch máu não (nhồi máu hay xuất huyết)?

A. Điện não đồ (EEG)
B. Chụp cắt lớp vi tính (CT scan) sọ não
C. Chụp cộng hưởng từ (MRI) sọ não
D. Siêu âm Doppler mạch máu não

137. Trong phòng ngừa tai biến mạch máu não, mức huyết áp mục tiêu thường được khuyến cáo là bao nhiêu?

A. Dưới 120/80 mmHg
B. Dưới 140/90 mmHg
C. Dưới 160/100 mmHg
D. Không cần kiểm soát huyết áp

138. Trong đánh giá ban đầu bệnh nhân nghi ngờ đột quỵ, thang điểm nào sau đây được sử dụng phổ biến nhất để đánh giá nhanh các dấu hiệu lâm sàng?

A. Thang điểm Glasgow (GCS)
B. Thang điểm NIHSS (National Institutes of Health Stroke Scale)
C. Thang điểm Barthel
D. Thang điểm Mini-Mental State Examination (MMSE)

139. Biện pháp nào sau đây có thể giúp ngăn ngừa loét do tì đè ở bệnh nhân sau tai biến mạch máu não bị hạn chế vận động?

A. Cho bệnh nhân nằm yên một chỗ
B. Xoa bóp mạnh vào các vùng da bị tì đè
C. Thay đổi tư thế thường xuyên và sử dụng đệm chống loét
D. Hạn chế uống nước để giảm áp lực lên da

140. Điều gì sau đây là một dấu hiệu cảnh báo của cơn thiếu máu não thoáng qua (TIA)?

A. Đau đầu mãn tính
B. Yếu hoặc tê một bên mặt, tay hoặc chân
C. Mất trí nhớ ngắn hạn
D. Khó ngủ

141. Loại can thiệp nào sau đây có thể được thực hiện để loại bỏ cục máu đông lớn gây tắc nghẽn mạch máu não trong một số trường hợp nhồi máu não cấp?

A. Phẫu thuật mở sọ
B. Lấy huyết khối bằng dụng cụ cơ học
C. Truyền máu
D. Châm cứu

142. Loại thuốc nào sau đây thường được sử dụng để ngăn ngừa hình thành cục máu đông ở bệnh nhân rung nhĩ (atrial fibrillation) và có nguy cơ cao bị tai biến mạch máu não?

A. Statin
B. Thuốc chống đông máu (ví dụ: warfarin, dabigatran, rivaroxaban)
C. Thuốc lợi tiểu
D. Thuốc kháng sinh

143. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là mục tiêu của phục hồi chức năng sau tai biến mạch máu não?

A. Cải thiện khả năng vận động
B. Cải thiện khả năng ngôn ngữ
C. Ngăn ngừa các biến chứng thứ phát
D. Thay đổi nhóm máu của bệnh nhân

144. Loại rối loạn nhịp tim nào làm tăng đáng kể nguy cơ tai biến mạch máu não do hình thành cục máu đông trong tim?

A. Nhịp xoang đều
B. Rung nhĩ (atrial fibrillation)
C. Ngoại tâm thu thất
D. Block nhĩ thất độ 1

145. Biện pháp nào sau đây KHÔNG thuộc phòng ngừa thứ phát tai biến mạch máu não?

A. Kiểm soát huyết áp
B. Thay đổi lối sống (bỏ thuốc lá, ăn uống lành mạnh, tập thể dục)
C. Sử dụng thuốc chống kết tập tiểu cầu hoặc thuốc chống đông
D. Tiêm phòng cúm mùa

146. Trong quá trình điều trị cấp cứu nhồi máu não, cửa sổ thời gian vàng để can thiệp bằng thuốc tiêu sợi huyết (rt-PA) thường được khuyến cáo là bao lâu kể từ khi khởi phát triệu chứng?

A. 3 giờ
B. 4.5 giờ
C. 6 giờ
D. 12 giờ

147. Loại thuốc nào sau đây có thể được sử dụng để giảm cholesterol trong máu và giảm nguy cơ tai biến mạch máu não do xơ vữa động mạch?

A. Statin
B. Thuốc lợi tiểu
C. Thuốc kháng histamin
D. Thuốc giảm đau

148. Cơn thiếu máu não thoáng qua (TIA) khác với đột quỵ thực sự ở điểm nào?

A. TIA gây ra các triệu chứng vĩnh viễn
B. TIA không gây ra bất kỳ triệu chứng nào
C. Các triệu chứng của TIA thường tự khỏi trong vòng 24 giờ
D. TIA chỉ xảy ra ở người trẻ tuổi

149. Điều nào sau đây KHÔNG phải là một phần của thang điểm NIHSS (National Institutes of Health Stroke Scale) được sử dụng để đánh giá mức độ nghiêm trọng của đột quỵ?

A. Mức độ ý thức
B. Thị lực
C. Vận động tay chân
D. Chiều cao

150. Một bệnh nhân bị hội chứng bỏ quên nửa người (neglect) sau tai biến mạch máu não. Điều này có nghĩa là gì?

A. Bệnh nhân bị mất hoàn toàn khả năng vận động
B. Bệnh nhân không nhận thức được một bên cơ thể hoặc không gian xung quanh
C. Bệnh nhân bị mất trí nhớ
D. Bệnh nhân bị mất khả năng ngôn ngữ

Số câu đã làm: 0/0
Thời gian còn lại: 00:00:00
  • Đã làm
  • Chưa làm
  • Cần kiểm tra lại
© 2026 Trending New 24h • Tạo ra với GeneratePress

Bạn ơi!!! Để xem được kết quả, bạn vui lòng làm nhiệm vụ nhỏ xíu này nha

HƯỚNG DẪN TÌM MẬT KHẨU

Đang tải nhiệm vụ...

Bước 1: Mở tab mới và truy cập Google.com. Sau đó tìm kiếm chính xác từ khóa sau:

Bước 2: Tìm và click vào kết quả có trang web giống như hình ảnh dưới đây:

Hướng dẫn tìm kiếm

Bước 3: Kéo xuống cuối trang đó để tìm mật khẩu như hình ảnh hướng dẫn:

Hướng dẫn lấy mật khẩu

Nếu tìm không thấy mã bạn có thể Đổi nhiệm vụ để lấy mã khác nhé.