Chuyển đến nội dung

Trắc nghiệm Táo bón ở trẻ em online có đáp án

Trắc Nghiệm Y Dược & Sức Khỏe

Trắc nghiệm Táo bón ở trẻ em online có đáp án

Ngày cập nhật: Tháng 2 28, 2026

Lưu ý và Miễn trừ trách nhiệm:Toàn bộ nội dung câu hỏi, đáp án và thông tin được cung cấp trên website này được xây dựng nhằm mục đích tham khảo, hỗ trợ ôn tập và củng cố kiến thức. Chúng tôi không cam kết về tính chính xác tuyệt đối, tính cập nhật hay độ tin cậy hoàn toàn của các dữ liệu này. Nội dung tại đây KHÔNG PHẢI LÀ ĐỀ THI CHÍNH THỨC của bất kỳ tổ chức giáo dục, trường đại học hay cơ quan cấp chứng chỉ nào. Người sử dụng tự chịu trách nhiệm khi sử dụng các thông tin này vào mục đích học tập, nghiên cứu hoặc áp dụng vào thực tiễn. Chúng tôi không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ sai sót, thiệt hại hoặc hậu quả nào phát sinh từ việc sử dụng thông tin trên website này.

Chào mừng bạn đến với bộ Trắc nghiệm Táo bón ở trẻ em online có đáp án. Bộ trắc nghiệm này giúp bạn hệ thống lại kiến thức một cách logic và dễ hiểu. Hãy chọn một bộ câu hỏi phía dưới để bắt đầu. Chúc bạn làm bài thuận lợi và thu được nhiều kiến thức mới

★★★★★
★★★★★
4.5/5 (216 đánh giá)

1. Một trẻ 6 tháng tuổi bắt đầu ăn dặm bị táo bón. Thực phẩm nào sau đây nên được hạn chế để giúp cải thiện tình trạng táo bón?

A. Rau xanh.
B. Trái cây.
C. Chuối.
D. Yến mạch.

2. Loại chất xơ nào sau đây có tác dụng hút nước, làm mềm phân và tăng khối lượng phân, giúp cải thiện tình trạng táo bón?

A. Chất xơ hòa tan.
B. Chất xơ không hòa tan.
C. Protein.
D. Chất béo.

3. Đâu là một loại thực phẩm giàu chất xơ mà trẻ em nên ăn để ngăn ngừa táo bón?

A. Thịt đỏ.
B. Gạo trắng.
C. Bông cải xanh.
D. Bánh mì trắng.

4. Đâu là một dấu hiệu cho thấy táo bón ở trẻ em có thể liên quan đến một vấn đề tâm lý?

A. Trẻ đi tiêu đều đặn mỗi ngày.
B. Trẻ chỉ bị táo bón trong thời gian ngắn.
C. Trẻ bị táo bón sau một sự kiện căng thẳng trong cuộc sống, chẳng hạn như chuyển nhà hoặc bắt đầu đi học.
D. Trẻ ăn uống ngon miệng.

5. Một trẻ 2 tuổi bị táo bón chức năng. Chế độ ăn nào sau đây nên được ưu tiên để cải thiện tình trạng táo bón?

A. Chế độ ăn giàu protein.
B. Chế độ ăn giàu chất xơ và đủ nước.
C. Chế độ ăn ít chất béo.
D. Chế độ ăn giàu tinh bột.

6. Khi nào thì nên cân nhắc đến các nguyên nhân thực thể gây táo bón ở trẻ em, thay vì chỉ chẩn đoán táo bón chức năng?

A. Khi trẻ chỉ bị táo bón trong thời gian ngắn.
B. Khi trẻ đáp ứng tốt với điều trị bằng chế độ ăn và thuốc nhuận tràng.
C. Khi trẻ có các triệu chứng báo động như chậm tăng cân, nôn mửa, hoặc có máu trong phân.
D. Khi trẻ đi tiêu đều đặn mỗi ngày.

7. Khi nào thì nên sử dụng thụt tháo cho trẻ bị táo bón?

A. Khi trẻ bị táo bón nhẹ và không có triệu chứng gì khác.
B. Khi trẻ bị táo bón nặng và các biện pháp khác không hiệu quả, hoặc theo chỉ định của bác sĩ.
C. Khi trẻ đi tiêu đều đặn mỗi ngày.
D. Khi trẻ chỉ bị táo bón trong thời gian ngắn.

8. Loại thuốc nhuận tràng nào sau đây thường được ưu tiên sử dụng cho trẻ em bị táo bón chức năng do tính an toàn và hiệu quả của nó?

A. Bisacodyl.
B. Docusate sodium.
C. Polyethylene glycol (PEG).
D. Senna.

9. Một trẻ 3 tuổi bị táo bón. Loại nước ép trái cây nào sau đây có thể giúp làm mềm phân và cải thiện tình trạng táo bón?

A. Nước ép táo.
B. Nước ép cam.
C. Nước ép nho.
D. Nước ép dứa.

10. Trong điều trị táo bón ở trẻ em, mục tiêu chính của việc sử dụng thuốc nhuận tràng là gì?

A. Chữa khỏi hoàn toàn táo bón.
B. Làm mềm phân và giúp trẻ đi tiêu dễ dàng hơn.
C. Ngăn chặn sự hấp thụ chất dinh dưỡng.
D. Giảm cân cho trẻ.

11. Một trẻ 9 tuổi bị táo bón chức năng. Ngoài chế độ ăn và thuốc nhuận tràng, biện pháp nào sau đây có thể giúp trẻ cải thiện tình trạng táo bón liên quan đến tư thế đi tiêu?

A. Ngồi thẳng lưng trên bồn cầu.
B. Ngồi xổm trên bồn cầu.
C. Sử dụng một chiếc ghế nhỏ để kê chân khi ngồi bồn cầu.
D. Đi tiêu khi đang đứng.

12. Một trẻ sơ sinh bú mẹ hoàn toàn bị táo bón. Lời khuyên nào sau đây là phù hợp nhất cho người mẹ?

A. Ngừng cho con bú mẹ và chuyển sang sữa công thức.
B. Uống thêm nước cho trẻ sau mỗi cữ bú.
C. Thay đổi chế độ ăn của mẹ, tăng cường chất xơ và uống đủ nước.
D. Sử dụng thuốc nhuận tràng cho trẻ.

13. Yếu tố nào sau đây có thể góp phần gây táo bón ở trẻ em?

A. Uống đủ nước.
B. Chế độ ăn giàu chất xơ.
C. Ít vận động thể chất.
D. Đi tiêu đều đặn.

14. Một trẻ 10 tuổi bị táo bón chức năng. Ngoài chế độ ăn và thuốc nhuận tràng, yếu tố nào sau đây cần được chú trọng để giúp trẻ cải thiện tình trạng táo bón lâu dài?

A. Tập thể dục đều đặn và tăng cường vận động thể chất.
B. Cho trẻ ăn nhiều đồ ăn nhanh.
C. Khuyến khích trẻ chơi điện tử nhiều hơn.
D. Giảm thời gian ngủ của trẻ.

15. Khi nào thì nên đưa trẻ bị táo bón đến bác sĩ để thăm khám?

A. Khi trẻ đi tiêu ít hơn 3 lần mỗi tuần.
B. Khi trẻ chỉ bị táo bón trong thời gian ngắn.
C. Khi trẻ bị táo bón kèm theo các triệu chứng như đau bụng dữ dội, nôn mửa, hoặc có máu trong phân.
D. Khi trẻ vẫn ăn uống và vui chơi bình thường.

16. Đâu là một biến chứng tiềm ẩn của táo bón kéo dài ở trẻ em nếu không được điều trị đúng cách?

A. Tiểu đường.
B. Hội chứng ruột kích thích (IBS).
C. Nứt hậu môn và đại tiện không tự chủ.
D. Viêm ruột thừa.

17. Một trẻ 4 tuổi bị táo bón mạn tính. Xét nghiệm nào sau đây KHÔNG thường quy được chỉ định để tìm nguyên nhân?

A. Chụp X-quang bụng.
B. Xét nghiệm máu.
C. Sinh thiết trực tràng.
D. Nội soi đại tràng.

18. Táo bón chức năng ở trẻ em được định nghĩa là tình trạng đi tiêu khó khăn kéo dài, không do bệnh lý thực thể, và thường dựa trên tiêu chuẩn ROME IV; vậy tiêu chí tần suất đi tiêu nào sau đây KHÔNG nằm trong tiêu chuẩn ROME IV để chẩn đoán táo bón chức năng ở trẻ dưới 4 tuổi?

A. Đi tiêu ít hơn 2 lần mỗi tuần.
B. Ít nhất một giai đoạn đại tiện không tự chủ sau khi đã biết đi vệ sinh.
C. Đi tiêu ít hơn 3 lần mỗi tuần.
D. Có tiền sử nhịn đi tiêu.

19. Một trẻ 8 tuổi bị táo bón chức năng. Biện pháp nào sau đây có thể giúp trẻ thư giãn và giảm căng thẳng, từ đó cải thiện tình trạng táo bón?

A. Xem tivi nhiều hơn.
B. Chơi điện tử nhiều hơn.
C. Tập yoga hoặc thiền.
D. Uống cà phê.

20. Đâu là một dấu hiệu cho thấy trẻ có thể đang nhịn đi tiêu?

A. Trẻ đi tiêu đều đặn mỗi ngày.
B. Trẻ thường xuyên kêu đau bụng và có tư thế gồng mình, nhăn nhó.
C. Trẻ ăn uống ngon miệng.
D. Trẻ ngủ ngon giấc.

21. Một trẻ 2 tuổi bị táo bón. Loại quả nào sau đây có thể giúp kích thích nhu động ruột và cải thiện tình trạng táo bón?

A. Táo.
B. Lê.
C. Chuối.
D. Ổi.

22. Một trẻ 5 tuổi bị táo bón chức năng. Bên cạnh chế độ ăn và thuốc nhuận tràng, biện pháp nào sau đây có thể giúp trẻ cải thiện tình trạng táo bón?

A. Khuyến khích trẻ nhịn đi tiêu khi có cảm giác.
B. Tạo thói quen đi tiêu đều đặn mỗi ngày vào một giờ nhất định.
C. Sử dụng thụt tháo thường xuyên.
D. Cho trẻ ăn nhiều đồ ngọt.

23. Đâu là một loại thực phẩm nên hạn chế cho trẻ bị táo bón?

A. Rau xanh.
B. Trái cây.
C. Sữa.
D. Yến mạch.

24. Loại thuốc nhuận tràng nào sau đây có tác dụng làm tăng lượng nước trong phân, giúp làm mềm phân và dễ đi tiêu hơn?

A. Thuốc nhuận tràng kích thích.
B. Thuốc nhuận tràng thẩm thấu.
C. Thuốc nhuận tràng làm mềm phân.
D. Thuốc nhuận tràng tạo khối.

25. Đâu là một lời khuyên sai về cách sử dụng thuốc nhuận tràng cho trẻ em bị táo bón?

A. Sử dụng thuốc nhuận tràng theo chỉ định của bác sĩ.
B. Sử dụng thuốc nhuận tràng trong thời gian dài mà không có sự giám sát của bác sĩ.
C. Điều chỉnh liều lượng thuốc nhuận tràng theo hướng dẫn của bác sĩ.
D. Theo dõi tác dụng phụ của thuốc nhuận tràng.

26. Một trẻ 1 tuổi bị táo bón sau khi chuyển từ bú mẹ sang sữa công thức. Lời khuyên nào sau đây là phù hợp nhất?

A. Ngừng cho trẻ uống sữa công thức và chuyển sang sữa mẹ hoàn toàn.
B. Chọn loại sữa công thức có chứa probiotics hoặc prebiotics.
C. Pha sữa công thức đặc hơn bình thường.
D. Cho trẻ ăn nhiều đồ ngọt.

27. Đâu là một yếu tố nguy cơ gây táo bón ở trẻ em liên quan đến chế độ ăn uống?

A. Uống đủ sữa mẹ hoặc sữa công thức.
B. Ăn nhiều rau xanh và trái cây.
C. Ăn ít chất xơ.
D. Uống đủ nước.

28. Trong trường hợp trẻ bị táo bón do nhịn đi tiêu, biện pháp tâm lý nào sau đây là quan trọng nhất?

A. Trừng phạt trẻ khi trẻ không đi tiêu.
B. Khuyến khích và động viên trẻ, tạo môi trường thoải mái để trẻ đi tiêu.
C. Ép trẻ phải đi tiêu vào một giờ nhất định.
D. Không nói gì về vấn đề táo bón của trẻ.

29. Khi nào thì nên sử dụng thuốc thụt hậu môn cho trẻ bị táo bón?

A. Khi trẻ bị táo bón nhẹ.
B. Khi trẻ bị táo bón nặng và cần làm sạch phân nhanh chóng, hoặc theo chỉ định của bác sĩ.
C. Khi trẻ đi tiêu đều đặn mỗi ngày.
D. Khi trẻ chỉ bị táo bón trong thời gian ngắn.

30. Một trẻ 7 tuổi bị táo bón chức năng. Biện pháp nào sau đây có thể giúp trẻ tạo thói quen đi tiêu đều đặn?

A. Cho trẻ ngồi bồn cầu vào một giờ nhất định mỗi ngày, ngay cả khi trẻ không buồn đi tiêu.
B. Cho trẻ nhịn đi tiêu khi có cảm giác.
C. Sử dụng thụt tháo thường xuyên.
D. Không nói gì về vấn đề táo bón của trẻ.

31. Theo khuyến cáo, trẻ nên được uống bao nhiêu nước mỗi ngày để phòng ngừa táo bón?

A. Ít nhất 1 lít
B. Tùy thuộc vào độ tuổi và cân nặng, nhưng nên đảm bảo đủ nhu cầu
C. Không cần thiết phải uống nhiều nước
D. Chỉ cần uống khi khát

32. Biện pháp nào sau đây không được khuyến cáo sử dụng thường xuyên để điều trị táo bón ở trẻ nhỏ?

A. Massage bụng
B. Sử dụng thụt tháo
C. Tăng cường vận động
D. Điều chỉnh chế độ ăn

33. Một trẻ 4 tuổi thường xuyên nhịn đi tiêu vì sợ đau. Biện pháp tâm lý nào sau đây là phù hợp nhất?

A. La mắng trẻ
B. Thưởng cho trẻ khi đi tiêu thành công
C. Không nhắc đến vấn đề đi tiêu
D. Trừng phạt trẻ khi nhịn đi tiêu

34. Yếu tố nào sau đây không phải là một dấu hiệu báo động (red flag) gợi ý táo bón thực thể ở trẻ em, cần được thăm khám chuyên sâu hơn?

A. Chậm tăng trưởng
B. Đi ngoài phân su muộn (sau 48 giờ)
C. Tiền sử gia đình bị táo bón chức năng
D. Có máu trong phân

35. Một trẻ 10 tuổi bị táo bón do lạm dụng thuốc nhuận tràng. Phương pháp điều trị nào sau đây là phù hợp nhất?

A. Tiếp tục sử dụng thuốc nhuận tràng với liều cao hơn
B. Ngừng sử dụng thuốc nhuận tràng đột ngột
C. Giảm dần liều thuốc nhuận tràng và thay đổi chế độ ăn, sinh hoạt
D. Sử dụng thuốc thụt hậu môn hàng ngày

36. Theo khuyến cáo, trẻ nên được tập ngồi bô hoặc đi vệ sinh vào một giờ cố định mỗi ngày từ độ tuổi nào?

A. 6 tháng tuổi
B. 1 tuổi
C. 18 tháng tuổi
D. 2 tuổi

37. Yếu tố nào sau đây có thể làm tăng nguy cơ táo bón ở trẻ em?

A. Uống đủ nước
B. Chế độ ăn giàu chất xơ
C. Ít vận động
D. Đi tiêu đều đặn

38. Khi nào nên đưa trẻ bị táo bón đến khám bác sĩ?

A. Khi trẻ bị táo bón kéo dài hơn 2 tuần
B. Khi trẻ bị táo bón kèm theo các dấu hiệu báo động (red flags)
C. Khi các biện pháp điều trị tại nhà không hiệu quả
D. Tất cả các trường hợp trên

39. Táo bón chức năng ở trẻ em được định nghĩa là tình trạng đi tiêu khó khăn, không thường xuyên, hoặc cả hai, kéo dài ít nhất bao lâu theo tiêu chuẩn ROME IV?

A. Ít nhất 1 tháng
B. Ít nhất 2 tuần
C. Ít nhất 4 tuần
D. Ít nhất 2 tháng

40. Một trẻ 6 tháng tuổi bú mẹ hoàn toàn bị táo bón. Lời khuyên nào sau đây là phù hợp nhất?

A. Cho trẻ uống thêm nước
B. Cho trẻ ăn dặm sớm hơn
C. Mẹ nên điều chỉnh chế độ ăn, tăng cường chất xơ
D. Ngừng cho trẻ bú mẹ

41. Loại thuốc nào sau đây có thể gây táo bón ở trẻ em?

A. Men vi sinh
B. Vitamin C
C. Thuốc giảm đau chứa codeine
D. Vitamin D

42. Một trẻ 1 tuổi bị táo bón sau khi chuyển từ bú mẹ sang sữa công thức. Lời khuyên nào sau đây là phù hợp nhất?

A. Cho trẻ bú mẹ trở lại
B. Thay đổi loại sữa công thức
C. Cho trẻ uống thuốc nhuận tràng
D. Ngừng cho trẻ uống sữa

43. Một trẻ 3 tuổi bị táo bón và đại tiện ra máu. Nguyên nhân nào sau đây có khả năng cao nhất?

A. Viêm ruột
B. Nứt hậu môn
C. Polyp đại tràng
D. Ung thư đại tràng

44. Loại sữa nào sau đây thường được khuyến cáo cho trẻ bị táo bón do không dung nạp lactose?

A. Sữa bò nguyên kem
B. Sữa công thức thủy phân hoàn toàn
C. Sữa dê
D. Sữa đậu nành

45. Một trẻ 5 tuổi bị táo bón mạn tính. Cha mẹ nên làm gì để giúp trẻ?

A. Tự ý mua thuốc nhuận tràng cho trẻ
B. Chỉ cho trẻ ăn đồ ăn mềm
C. Xây dựng thói quen đi tiêu đều đặn và chế độ ăn giàu chất xơ
D. Không cho trẻ ăn rau

46. Hậu quả nào sau đây có thể xảy ra nếu táo bón ở trẻ em không được điều trị?

A. Tăng cân quá mức
B. Tiêu chảy mạn tính
C. Nứt hậu môn và són phân
D. Hạ đường huyết

47. Một trẻ 2 tuổi bị táo bón chức năng. Chế độ ăn nào sau đây nên được khuyến khích?

A. Tăng cường các sản phẩm từ sữa
B. Hạn chế chất xơ
C. Tăng cường trái cây, rau xanh và ngũ cốc nguyên hạt
D. Tăng cường đồ ngọt

48. Trong trường hợp trẻ bị táo bón do chế độ ăn, loại thực phẩm nào sau đây nên được hạn chế?

A. Rau xanh
B. Trái cây
C. Thực phẩm chế biến sẵn
D. Ngũ cốc nguyên hạt

49. Chất xơ có vai trò gì trong việc điều trị táo bón ở trẻ em?

A. Làm chậm quá trình tiêu hóa
B. Tăng cường hấp thu nước vào phân, làm mềm phân
C. Giảm nhu động ruột
D. Giảm số lượng vi khuẩn có lợi trong ruột

50. Biện pháp nào sau đây giúp phòng ngừa táo bón hiệu quả cho trẻ sơ sinh?

A. Cho trẻ uống thêm nước đường
B. Cho trẻ ăn dặm sớm
C. Massage bụng nhẹ nhàng
D. Sử dụng thuốc nhuận tràng

51. Thời điểm nào tốt nhất để tập cho trẻ đi tiêu sau bữa ăn?

A. Ngay trước bữa ăn
B. Ngay sau bữa ăn
C. Giữa các bữa ăn
D. Trước khi đi ngủ

52. Khi nào nên sử dụng thuốc thụt hậu môn (enema) cho trẻ bị táo bón?

A. Sử dụng hàng ngày để phòng ngừa táo bón
B. Chỉ sử dụng khi có chỉ định của bác sĩ
C. Sử dụng khi trẻ khó đi tiêu
D. Sử dụng khi trẻ không ăn rau

53. Tư thế nào sau đây giúp trẻ dễ đi tiêu hơn?

A. Ngồi thẳng lưng trên bồn cầu
B. Ngồi xổm
C. Nằm ngửa
D. Đứng

54. Loại men vi sinh nào có thể giúp cải thiện tình trạng táo bón ở trẻ em?

A. Men vi sinh chứa Lactobacillus và Bifidobacterium
B. Men vi sinh chứa E. coli
C. Men vi sinh chứa Salmonella
D. Men vi sinh chứa Staphylococcus

55. Thuốc nhuận tràng thẩm thấu nào thường được sử dụng để điều trị táo bón ở trẻ em?

A. Bisacodyl
B. Senna
C. Polyethylene glycol (PEG)
D. Docusate

56. Biện pháp nào sau đây có thể giúp trẻ giảm đau khi đi tiêu do táo bón?

A. Chườm nóng bụng
B. Sử dụng thuốc giảm đau paracetamol
C. Ngâm hậu môn trong nước ấm
D. Sử dụng men vi sinh

57. Khi trẻ bị táo bón, loại nước ép trái cây nào sau đây có thể giúp làm mềm phân?

A. Nước ép táo
B. Nước ép cam
C. Nước ép lê
D. Nước ép dứa

58. Một trẻ 8 tuổi bị táo bón chức năng và thường xuyên bị són phân. Biện pháp nào sau đây là quan trọng nhất?

A. Sử dụng tã cho trẻ
B. Làm sạch ruột bằng thuốc thụt hậu môn
C. Điều trị táo bón và phục hồi chức năng ruột
D. Phớt lờ vấn đề són phân

59. Loại thực phẩm nào sau đây có hàm lượng chất xơ thấp nhất?

A. Bông cải xanh
B. Táo
C. Gạo trắng
D. Đậu lăng

60. Táo bón có thể ảnh hưởng đến tâm lý của trẻ như thế nào?

A. Không ảnh hưởng gì
B. Chỉ ảnh hưởng đến thể chất
C. Gây ra căng thẳng, lo lắng, và giảm tự tin
D. Làm tăng khả năng tập trung

61. Yếu tố tâm lý nào sau đây có thể góp phần gây táo bón ở trẻ em?

A. Căng thẳng hoặc lo lắng.
B. Thích ăn nhiều rau xanh.
C. Ngủ đủ giấc.
D. Uống đủ nước.

62. Làm thế nào để giúp trẻ cảm thấy thoải mái hơn khi đi tiêu nếu trẻ đang bị táo bón?

A. Đảm bảo trẻ có một không gian yên tĩnh và thoải mái để đi tiêu.
B. Hối thúc trẻ đi tiêu nhanh chóng.
C. Trừng phạt trẻ nếu trẻ không đi tiêu được.
D. Không quan tâm đến việc trẻ đi tiêu.

63. Nếu một đứa trẻ thường xuyên nhịn đi tiêu, điều gì có thể xảy ra?

A. Đại tràng có thể giãn ra và trở nên kém nhạy cảm với việc đi tiêu.
B. Trẻ sẽ đi tiêu dễ dàng hơn.
C. Trẻ sẽ không bao giờ bị táo bón.
D. Trẻ sẽ thích đi tiêu hơn.

64. Loại thực phẩm nào sau đây giàu chất xơ và có thể giúp giảm táo bón ở trẻ em?

A. Bánh mì trắng.
B. Gạo trắng.
C. Bông cải xanh.
D. Thịt đỏ.

65. Trong trường hợp trẻ bị táo bón mãn tính, điều gì quan trọng cần xem xét?

A. Tìm kiếm sự tư vấn của bác sĩ chuyên khoa tiêu hóa để xác định nguyên nhân và có phương pháp điều trị phù hợp.
B. Tự ý sử dụng thuốc nhuận tràng mạnh.
C. Bỏ qua vấn đề vì trẻ sẽ tự khỏi.
D. Hạn chế trẻ ăn uống.

66. Trong trường hợp trẻ bị táo bón, loại nước ép trái cây nào sau đây thường được khuyến cáo để giúp làm mềm phân?

A. Nước ép táo hoặc nước ép lê.
B. Nước ép cam.
C. Nước ép nho.
D. Nước ép dứa.

67. Ngoài chất xơ, loại thực phẩm nào sau đây có thể giúp làm mềm phân và giảm táo bón ở trẻ em?

A. Thực phẩm chứa probiotic (men vi sinh).
B. Thực phẩm chế biến sẵn.
C. Thực phẩm nhiều đường.
D. Thực phẩm nhiều chất béo.

68. Điều nào sau đây là một nguyên nhân phổ biến gây táo bón ở trẻ sơ sinh?

A. Dị ứng lactose.
B. Chuyển từ bú mẹ sang sữa công thức.
C. Uống quá nhiều nước.
D. Bắt đầu ăn dặm quá sớm.

69. Điều gì quan trọng cần lưu ý khi sử dụng thuốc nhuận tràng cho trẻ em bị táo bón?

A. Sử dụng thuốc nhuận tràng theo chỉ định của bác sĩ.
B. Tự ý tăng liều thuốc nhuận tràng nếu trẻ không đi tiêu.
C. Sử dụng thuốc nhuận tràng trong thời gian dài mà không có sự giám sát của bác sĩ.
D. Sử dụng bất kỳ loại thuốc nhuận tràng nào có sẵn trên thị trường.

70. Điều gì quan trọng cần lưu ý khi sử dụng glycerin suppository (thuốc đạn glycerin) cho trẻ bị táo bón?

A. Chỉ sử dụng khi thật sự cần thiết và theo hướng dẫn của bác sĩ.
B. Sử dụng hàng ngày để ngăn ngừa táo bón.
C. Sử dụng cho mọi trẻ bị táo bón.
D. Sử dụng với liều lượng gấp đôi nếu trẻ không đi tiêu.

71. Táo bón có thể ảnh hưởng đến hành vi của trẻ như thế nào?

A. Trẻ có thể trở nên cáu kỉnh, khó chịu hoặc ít tập trung hơn.
B. Trẻ sẽ ngủ ngon hơn.
C. Trẻ sẽ ăn nhiều hơn.
D. Trẻ sẽ thích chơi với bạn bè hơn.

72. Loại sữa nào sau đây thường được khuyến cáo cho trẻ sơ sinh bị táo bón?

A. Sữa bò nguyên kem.
B. Sữa công thức thủy phân một phần.
C. Sữa đậu nành.
D. Sữa gạo.

73. Khi nào nên bắt đầu sử dụng thuốc nhuận tràng cho trẻ bị táo bón?

A. Sau khi đã thử các biện pháp thay đổi chế độ ăn uống và lối sống mà không hiệu quả.
B. Ngay khi trẻ có dấu hiệu táo bón.
C. Khi trẻ không thích ăn rau.
D. Khi trẻ bị sốt.

74. Khi nào thì việc sử dụng thụt tháo (enema) hoặc thuốc đạn (suppository) được xem là phù hợp cho trẻ bị táo bón?

A. Chỉ khi được bác sĩ chỉ định.
B. Khi trẻ bị táo bón lần đầu tiên.
C. Khi trẻ không thích uống thuốc nhuận tràng.
D. Khi trẻ muốn đi tiêu nhanh chóng.

75. Điều nào sau đây là một dấu hiệu cho thấy trẻ có thể đang bị táo bón?

A. Phân cứng, khô và khó đi.
B. Đi tiêu hàng ngày với phân mềm.
C. Thích ăn nhiều rau xanh.
D. Uống đủ nước mỗi ngày.

76. Táo bón chức năng ở trẻ em được định nghĩa là tình trạng đi tiêu khó khăn kéo dài, nhưng yếu tố nào sau đây KHÔNG thuộc tiêu chuẩn ROME IV để chẩn đoán?

A. Có ít nhất hai lần đại tiện không tự chủ mỗi tuần sau khi đã biết đi vệ sinh.
B. Có tiền sử hoặc hiện tại bí tiểu hoặc tiểu són.
C. Đau hoặc khó chịu khi đại tiện.
D. Ít hơn ba lần đại tiện mỗi tuần.

77. Khi nào bạn nên tham khảo ý kiến của bác sĩ nếu bạn nghi ngờ con bạn bị táo bón?

A. Nếu táo bón kéo dài hơn hai tuần hoặc kèm theo các triệu chứng khác như đau bụng, nôn mửa hoặc máu trong phân.
B. Nếu táo bón chỉ xảy ra vào những ngày nhất định trong tuần.
C. Nếu táo bón chỉ xảy ra khi trẻ ăn một số loại thực phẩm nhất định.
D. Nếu táo bón chỉ xảy ra khi trẻ bị căng thẳng.

78. Làm thế nào bạn có thể giúp trẻ cảm thấy ít lo lắng hơn về việc đi tiêu nếu trẻ đã từng bị đau do táo bón?

A. Nói chuyện với trẻ về nỗi sợ hãi của trẻ và trấn an trẻ rằng bạn sẽ giúp trẻ cảm thấy thoải mái hơn.
B. Bỏ qua nỗi sợ hãi của trẻ và ép trẻ đi tiêu.
C. Trừng phạt trẻ nếu trẻ không đi tiêu được.
D. Không cho trẻ đi vệ sinh ở trường.

79. Chế độ ăn uống nào sau đây có thể giúp giảm táo bón ở trẻ em?

A. Chế độ ăn ít chất xơ, nhiều đường.
B. Chế độ ăn giàu chất xơ, đủ nước.
C. Chế độ ăn nhiều protein, ít carbohydrate.
D. Chế độ ăn nhiều chất béo, ít chất xơ.

80. Điều nào sau đây là đúng về việc sử dụng dầu khoáng (mineral oil) để điều trị táo bón ở trẻ em?

A. Không nên sử dụng dầu khoáng cho trẻ em vì nó có thể cản trở sự hấp thụ vitamin.
B. Dầu khoáng là phương pháp điều trị táo bón an toàn và hiệu quả cho mọi lứa tuổi.
C. Dầu khoáng chỉ nên được sử dụng cho trẻ sơ sinh.
D. Dầu khoáng có thể được sử dụng không giới hạn.

81. Ngoài chế độ ăn uống và thuốc men, biện pháp nào sau đây có thể giúp giảm táo bón ở trẻ em?

A. Massage bụng.
B. Cho trẻ xem tivi nhiều hơn.
C. Hạn chế trẻ chơi đùa.
D. Không cho trẻ đi vệ sinh ở trường.

82. Tình trạng nào sau đây có thể là nguyên nhân thực thể gây táo bón ở trẻ em (tức là không phải táo bón chức năng)?

A. Hội chứng ruột kích thích (IBS).
B. Bệnh Hirschsprung.
C. Chế độ ăn ít chất xơ.
D. Ít vận động.

83. Điều nào sau đây là một lời khuyên tốt để giúp ngăn ngừa táo bón ở trẻ em?

A. Khuyến khích trẻ vận động thể chất thường xuyên.
B. Hạn chế trẻ ăn trái cây và rau quả.
C. Cho trẻ ăn nhiều đồ ăn nhanh.
D. Không khuyến khích trẻ đi vệ sinh ở trường.

84. Khi nào nên bắt đầu tập cho trẻ thói quen đi tiêu đều đặn để ngăn ngừa táo bón?

A. Khi trẻ bắt đầu ăn dặm.
B. Khi trẻ bắt đầu biết ngồi.
C. Khi trẻ bắt đầu đi học.
D. Ngay từ khi trẻ còn nhỏ.

85. Trong trường hợp nào sau đây, táo bón ở trẻ em có thể là dấu hiệu của một vấn đề nghiêm trọng hơn cần được điều trị y tế?

A. Táo bón kèm theo đau bụng dữ dội, nôn mửa hoặc sụt cân.
B. Táo bón chỉ xảy ra vào cuối tuần.
C. Táo bón chỉ xảy ra khi trẻ ăn một loại thực phẩm mới.
D. Táo bón chỉ xảy ra khi trẻ bị sốt nhẹ.

86. Để khuyến khích trẻ uống đủ nước và ngăn ngừa táo bón, bạn nên làm gì?

A. Luôn có sẵn nước và khuyến khích trẻ uống thường xuyên.
B. Chỉ cho trẻ uống nước khi trẻ khát.
C. Cho trẻ uống nước ngọt thay vì nước lọc.
D. Hạn chế lượng nước trẻ uống để tránh đi tiểu nhiều.

87. Phương pháp nào sau đây thường được khuyến cáo đầu tiên trong điều trị táo bón chức năng ở trẻ em?

A. Sử dụng thuốc nhuận tràng thẩm thấu như polyethylene glycol (PEG).
B. Thay đổi chế độ ăn uống và tăng cường hoạt động thể chất.
C. Thụt tháo thường xuyên.
D. Phẫu thuật cắt bỏ đoạn đại tràng bị ảnh hưởng.

88. Trong trường hợp nào sau đây, trẻ bị táo bón nên được đưa đến bác sĩ để kiểm tra?

A. Táo bón kéo dài hơn hai tuần mặc dù đã thay đổi chế độ ăn uống.
B. Táo bón chỉ xảy ra khi trẻ đi du lịch.
C. Táo bón chỉ xảy ra khi trẻ ăn một số loại thực phẩm nhất định.
D. Táo bón chỉ xảy ra vào mùa đông.

89. Loại thuốc nhuận tràng nào sau đây hoạt động bằng cách hút nước vào ruột, làm mềm phân và kích thích nhu động ruột?

A. Thuốc nhuận tràng kích thích.
B. Thuốc nhuận tràng làm mềm phân.
C. Thuốc nhuận tràng thẩm thấu.
D. Thuốc nhuận tràng tạo khối.

90. Biện pháp nào sau đây có thể giúp trẻ đi tiêu dễ dàng hơn?

A. Cho trẻ ngồi bô hoặc bồn cầu vào một thời điểm nhất định mỗi ngày.
B. Khuyến khích trẻ nhịn đi tiêu khi đang chơi.
C. Cho trẻ ăn nhiều đồ ăn nhanh.
D. Hạn chế hoạt động thể chất của trẻ.

91. Loại dầu nào có thể giúp giảm táo bón ở trẻ em khi dùng ngoài?

A. Dầu dừa.
B. Dầu ô liu.
C. Dầu hạnh nhân.
D. Không có loại dầu nào được chứng minh hiệu quả khi dùng ngoài để giảm táo bón.

92. Tình trạng nào sau đây có thể gây táo bón thứ phát ở trẻ em?

A. Suy giáp.
B. Bệnh celiac.
C. Dị tật ống tiêu hóa.
D. Tất cả các tình trạng trên.

93. Đâu là một yếu tố di truyền có thể liên quan đến táo bón ở trẻ em?

A. Tiền sử gia đình có người bị táo bón.
B. Tiền sử gia đình có người bị bệnh viêm ruột.
C. Tiền sử gia đình có người bị hội chứng ruột kích thích.
D. Tất cả các yếu tố trên.

94. Loại thực phẩm nào sau đây nên hạn chế cho trẻ bị táo bón?

A. Thực phẩm chế biến sẵn.
B. Thực phẩm giàu chất béo.
C. Thực phẩm ngọt.
D. Tất cả các loại thực phẩm trên.

95. Khi nào cần đưa trẻ bị táo bón đến khám bác sĩ?

A. Khi trẻ đi tiêu ít hơn 3 lần mỗi tuần.
B. Khi trẻ rặn nhiều khi đi tiêu.
C. Khi trẻ có máu trong phân hoặc đau bụng dữ dội.
D. Tất cả các trường hợp trên.

96. Khi nào thì được coi là táo bón mạn tính ở trẻ em?

A. Khi trẻ bị táo bón dưới 2 tuần.
B. Khi trẻ bị táo bón trên 4 tuần.
C. Khi trẻ bị táo bón trên 8 tuần.
D. Khi trẻ bị táo bón trên 12 tuần.

97. Khi nào cần nghĩ đến táo bón do bệnh Hirschsprung ở trẻ em?

A. Khi trẻ bị táo bón nhẹ và thỉnh thoảng.
B. Khi trẻ bị táo bón nặng, kéo dài từ sơ sinh và không đáp ứng với điều trị thông thường.
C. Khi trẻ bị táo bón kèm theo đau bụng nhẹ.
D. Khi trẻ bị táo bón do ăn ít chất xơ.

98. Biện pháp nào sau đây không được khuyến khích để điều trị táo bón ở trẻ nhỏ dưới 6 tháng tuổi?

A. Massage bụng nhẹ nhàng.
B. Cho trẻ uống thêm nước lọc (nếu trẻ bú sữa công thức).
C. Sử dụng thuốc nhuận tràng mà không có chỉ định của bác sĩ.
D. Thay đổi chế độ ăn của mẹ (nếu trẻ bú mẹ).

99. Loại thuốc nhuận tràng nào thường được sử dụng cho trẻ em bị táo bón?

A. Thuốc nhuận tràng thẩm thấu.
B. Thuốc nhuận tràng kích thích.
C. Thuốc nhuận tràng làm mềm phân.
D. Tất cả các loại trên, nhưng cần có chỉ định của bác sĩ.

100. Đâu là một dấu hiệu cảnh báo táo bón ở trẻ em có thể liên quan đến bệnh lý thực thể?

A. Táo bón xuất hiện ngay sau sinh.
B. Táo bón kèm theo chậm tăng cân, chiều cao.
C. Táo bón kèm theo nôn trớ.
D. Tất cả các dấu hiệu trên.

101. Đâu là một biện pháp hỗ trợ tâm lý cho trẻ bị táo bón?

A. Khuyến khích trẻ chia sẻ về cảm xúc và lo lắng liên quan đến việc đi tiêu.
B. Tạo môi trường thoải mái và không phán xét khi trẻ đi tiêu.
C. Sử dụng phần thưởng để khuyến khích trẻ đi tiêu đều đặn.
D. Tất cả các biện pháp trên.

102. Đâu là mục tiêu chính của việc điều trị táo bón chức năng ở trẻ em?

A. Làm giảm các triệu chứng táo bón.
B. Thiết lập thói quen đi tiêu đều đặn.
C. Ngăn ngừa tái phát táo bón.
D. Tất cả các mục tiêu trên.

103. Loại sữa nào có thể gây táo bón ở trẻ em?

A. Sữa bò.
B. Sữa đậu nành.
C. Sữa dê.
D. Tất cả các loại sữa trên đều có thể gây táo bón ở một số trẻ.

104. Loại vận động nào tốt cho trẻ bị táo bón?

A. Vận động nhẹ nhàng như đi bộ, chạy bộ.
B. Các bài tập thể dục bụng.
C. Bơi lội.
D. Tất cả các loại vận động trên.

105. Tại sao trẻ em thường bị táo bón khi bắt đầu ăn dặm?

A. Do hệ tiêu hóa của trẻ chưa hoàn thiện để xử lý thức ăn đặc.
B. Do trẻ không uống đủ nước khi ăn dặm.
C. Do chế độ ăn dặm thiếu chất xơ.
D. Tất cả các lý do trên.

106. Đâu là yếu tố quan trọng nhất trong việc phòng ngừa táo bón ở trẻ em lứa tuổi đi học?

A. Giáo dục trẻ về tầm quan trọng của việc đi tiêu đều đặn.
B. Đảm bảo trẻ có đủ thời gian để đi tiêu ở trường.
C. Khuyến khích trẻ ăn nhiều rau xanh và trái cây.
D. Tất cả các yếu tố trên.

107. Phương pháp nào sau đây không được khuyến cáo để điều trị táo bón ở trẻ sơ sinh?

A. Massage bụng.
B. Thụt hậu môn bằng nước muối sinh lý.
C. Sử dụng thuốc nhuận tràng kích thích.
D. Thay đổi chế độ ăn của mẹ (nếu trẻ bú mẹ).

108. Loại nước ép trái cây nào có thể giúp giảm táo bón ở trẻ em?

A. Nước ép táo.
B. Nước ép lê.
C. Nước ép mận.
D. Tất cả các loại nước ép trên.

109. Yếu tố tâm lý nào có thể góp phần gây táo bón ở trẻ em?

A. Căng thẳng.
B. Áp lực học tập.
C. Sợ đi tiêu ở trường.
D. Tất cả các yếu tố trên.

110. Điều gì sau đây là quan trọng nhất khi sử dụng thuốc nhuận tràng cho trẻ em bị táo bón?

A. Sử dụng liều cao nhất để có hiệu quả nhanh chóng.
B. Sử dụng thuốc nhuận tràng thường xuyên để duy trì hiệu quả.
C. Tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi sử dụng và tuân thủ hướng dẫn.
D. Tự ý thay đổi loại thuốc nhuận tràng khi không thấy hiệu quả.

111. Đâu là định nghĩa chính xác nhất về táo bón chức năng ở trẻ em theo tiêu chuẩn ROME IV?

A. Tình trạng đi tiêu phân cứng, ít hơn 3 lần mỗi tuần, kéo dài ít nhất 2 tuần.
B. Tình trạng đi tiêu khó khăn, phân cứng, đau bụng, kéo dài ít nhất 1 tháng.
C. Tình trạng đi tiêu phân cứng, ít hơn 2 lần mỗi tuần, kèm theo đau bụng, kéo dài ít nhất 2 tháng.
D. Tình trạng đi tiêu khó khăn, phân cứng hoặc lỏng, đau bụng, và/hoặc có máu trong phân, xảy ra ít nhất 1 tháng ở trẻ dưới 4 tuổi và ít nhất 2 tháng ở trẻ lớn hơn, kèm theo ít nhất hai trong số các triệu chứng được liệt kê trong tiêu chuẩn ROME IV.

112. Khi nào thì cần chụp X-quang bụng để chẩn đoán táo bón ở trẻ em?

A. Khi trẻ bị táo bón nhẹ.
B. Khi trẻ bị táo bón không đáp ứng với điều trị thông thường và nghi ngờ có tắc ruột.
C. Khi trẻ bị táo bón do ăn ít chất xơ.
D. Khi trẻ bị táo bón do uống ít nước.

113. Triệu chứng nào sau đây thường không liên quan đến táo bón ở trẻ em?

A. Đau bụng.
B. Chán ăn.
C. Sụt cân.
D. Tiêu chảy.

114. Đâu là một sai lầm thường gặp khi điều trị táo bón cho trẻ em tại nhà?

A. Cho trẻ uống đủ nước.
B. Tăng cường chất xơ trong chế độ ăn.
C. Sử dụng thuốc thụt hậu môn thường xuyên.
D. Khuyến khích trẻ vận động.

115. Đâu là một biện pháp phòng ngừa táo bón hiệu quả ở trẻ em?

A. Hạn chế vận động thể chất.
B. Cho trẻ ăn nhiều đồ ăn nhanh.
C. Khuyến khích trẻ đi tiêu đều đặn hàng ngày.
D. Không cho trẻ uống nước.

116. Chất xơ có vai trò gì trong việc điều trị táo bón ở trẻ em?

A. Làm tăng khối lượng phân và kích thích nhu động ruột.
B. Làm mềm phân và giúp phân dễ dàng di chuyển trong ruột.
C. Hấp thụ nước và giữ nước trong phân.
D. Tất cả các vai trò trên.

117. Khi nào cần nội soi đại tràng để chẩn đoán táo bón ở trẻ em?

A. Khi trẻ bị táo bón nhẹ.
B. Khi trẻ bị táo bón không đáp ứng với điều trị thông thường và nghi ngờ có bệnh lý viêm ruột.
C. Khi trẻ bị táo bón do ăn ít chất xơ.
D. Khi trẻ bị táo bón do uống ít nước.

118. Loại thực phẩm nào sau đây giàu chất xơ và tốt cho trẻ bị táo bón?

A. Bánh mì trắng.
B. Gạo trắng.
C. Táo.
D. Sữa.

119. Táo bón có thể gây ra biến chứng nào sau đây ở trẻ em?

A. Nứt hậu môn.
B. Sa trực tràng.
C. Tắc ruột.
D. Tất cả các biến chứng trên.

120. Yếu tố nào sau đây không phải là yếu tố nguy cơ gây táo bón ở trẻ em?

A. Chế độ ăn ít chất xơ.
B. Uống ít nước.
C. Ít vận động.
D. Bú sữa mẹ hoàn toàn trong 6 tháng đầu.

121. Thực phẩm nào sau đây nên hạn chế cho trẻ bị táo bón?

A. Rau xanh.
B. Trái cây tươi.
C. Thực phẩm chế biến sẵn.
D. Ngũ cốc nguyên hạt.

122. Khi nào thì nên nghi ngờ trẻ bị táo bón do bệnh Hirschsprung?

A. Khi trẻ bị táo bón sau khi ăn dặm.
B. Khi trẻ bị táo bón ngay từ khi mới sinh và không đi ngoài phân su.
C. Khi trẻ bị táo bón sau khi dùng kháng sinh.
D. Khi trẻ bị táo bón sau khi đi du lịch.

123. Loại thuốc nhuận tràng nào thường được bác sĩ khuyên dùng cho trẻ em bị táo bón?

A. Thuốc nhuận tràng kích thích.
B. Thuốc nhuận tràng thẩm thấu (ví dụ: lactulose, polyethylene glycol).
C. Thuốc nhuận tràng làm mềm phân (ví dụ: docusate).
D. Thuốc nhuận tràng thảo dược.

124. Nguyên nhân phổ biến nhất gây táo bón chức năng ở trẻ em là gì?

A. Chế độ ăn ít chất xơ.
B. Do bệnh lý thực thể (ví dụ: bệnh Hirschsprung).
C. Tác dụng phụ của thuốc.
D. Do dị tật bẩm sinh.

125. Massage bụng có thể giúp giảm táo bón ở trẻ em bằng cách nào?

A. Làm tăng nhiệt độ cơ thể.
B. Kích thích nhu động ruột.
C. Làm giảm đau bụng.
D. Tất cả các đáp án trên.

126. Biện pháp nào sau đây giúp trẻ đi tiêu dễ dàng hơn?

A. Cho trẻ ngồi bô hoặc bồn cầu ở tư thế thoải mái, đầu gối cao hơn hông.
B. Cho trẻ nhịn đi tiêu khi đang chơi.
C. La mắng khi trẻ không đi tiêu được.
D. Không cho trẻ uống nước trước khi đi tiêu.

127. Táo bón ở trẻ sơ sinh bú mẹ hoàn toàn có phổ biến không?

A. Rất phổ biến.
B. Ít phổ biến hơn so với trẻ bú sữa công thức.
C. Phổ biến tương đương trẻ bú sữa công thức.
D. Không thể xảy ra.

128. Khi nào thì táo bón ở trẻ em cần được thăm khám bởi bác sĩ chuyên khoa tiêu hóa?

A. Khi trẻ chỉ bị táo bón nhẹ.
B. Khi các biện pháp điều trị thông thường không hiệu quả hoặc có các triệu chứng báo động.
C. Khi trẻ vẫn tăng cân tốt.
D. Khi trẻ không có tiền sử gia đình bị táo bón.

129. Thụt hậu môn có phải là biện pháp điều trị táo bón an toàn và nên được sử dụng thường xuyên cho trẻ em không?

A. Có, đây là biện pháp an toàn và hiệu quả.
B. Không, thụt hậu môn chỉ nên được sử dụng khi có chỉ định của bác sĩ.
C. Có, thụt hậu môn giúp làm sạch ruột nhanh chóng.
D. Không, thụt hậu môn không có tác dụng với táo bón.

130. Yếu tố nào sau đây có thể làm tăng nguy cơ táo bón ở trẻ em?

A. Sử dụng kháng sinh.
B. Uống đủ nước.
C. Chế độ ăn giàu chất xơ.
D. Vận động thường xuyên.

131. Vai trò của việc sử dụng dầu khoáng (mineral oil) trong điều trị táo bón ở trẻ em là gì?

A. Kích thích nhu động ruột.
B. Làm mềm phân.
C. Tăng cường hấp thụ chất dinh dưỡng.
D. Tiêu diệt vi khuẩn có hại.

132. Điều gì KHÔNG nên làm khi trẻ bị táo bón?

A. Tăng cường chất xơ trong chế độ ăn.
B. Sử dụng thuốc nhuận tràng thường xuyên mà không có chỉ định của bác sĩ.
C. Khuyến khích trẻ uống nhiều nước.
D. Tập thể dục thường xuyên.

133. Nếu trẻ bị táo bón do nhịn đi tiêu, cha mẹ nên làm gì?

A. La mắng trẻ.
B. Tìm hiểu nguyên nhân khiến trẻ nhịn đi tiêu và giải quyết vấn đề đó.
C. Cho trẻ dùng thuốc nhuận tràng ngay lập tức.
D. Không quan tâm đến việc trẻ nhịn đi tiêu.

134. Nếu trẻ bị táo bón do uống sữa công thức, cha mẹ nên làm gì?

A. Ngừng cho trẻ uống sữa công thức ngay lập tức.
B. Đổi sang loại sữa công thức khác phù hợp hơn hoặc tham khảo ý kiến bác sĩ.
C. Pha sữa công thức đặc hơn.
D. Cho trẻ uống thêm thuốc kháng sinh.

135. Thời điểm nào tốt nhất để tập cho trẻ thói quen đi vệ sinh?

A. Khi trẻ còn quá nhỏ để hiểu (dưới 1 tuổi).
B. Sau khi trẻ đã bị táo bón nặng.
C. Khi trẻ có dấu hiệu sẵn sàng và hợp tác.
D. Khi cha mẹ có thời gian rảnh.

136. Khi nào thì táo bón ở trẻ em được coi là mạn tính?

A. Khi trẻ bị táo bón trong 1 tuần.
B. Khi trẻ bị táo bón trong 2 tuần.
C. Khi trẻ bị táo bón kéo dài ít nhất 3 tháng.
D. Khi trẻ bị táo bón trong 1 năm.

137. Điều gì quan trọng nhất trong việc điều trị táo bón cho trẻ sơ sinh?

A. Sử dụng thuốc nhuận tràng.
B. Thay đổi chế độ ăn của mẹ (nếu trẻ bú mẹ) hoặc loại sữa công thức.
C. Thụt hậu môn thường xuyên.
D. Cho trẻ ăn dặm sớm.

138. Probiotics có vai trò gì trong việc điều trị táo bón ở trẻ em?

A. Tiêu diệt vi khuẩn có hại trong ruột.
B. Cân bằng hệ vi sinh đường ruột.
C. Làm tăng hấp thụ chất dinh dưỡng.
D. Giảm viêm ruột.

139. Loại trái cây nào sau đây có tác dụng nhuận tràng tự nhiên?

A. Chuối xanh.
B. Ổi.
C. Lê.
D. Mít.

140. Khi nào cần đưa trẻ bị táo bón đến gặp bác sĩ?

A. Khi trẻ chỉ bị táo bón vài ngày.
B. Khi trẻ có các triệu chứng như sốt, nôn mửa, hoặc đau bụng dữ dội.
C. Khi trẻ vẫn ăn uống và chơi bình thường.
D. Khi trẻ chỉ đi ngoài ít hơn bình thường.

141. Triệu chứng nào sau đây KHÔNG phải là dấu hiệu của táo bón ở trẻ em?

A. Đi ngoài phân cứng, khuôn tròn nhỏ.
B. Đi ngoài ít hơn 3 lần mỗi tuần.
C. Đau bụng, đầy hơi.
D. Đi ngoài phân lỏng, nhiều nước.

142. Khi nào nên bắt đầu cho trẻ ăn dặm để giúp cải thiện tình trạng táo bón?

A. Ngay sau khi sinh.
B. Khi trẻ được 2 tháng tuổi.
C. Khi trẻ được 6 tháng tuổi và có dấu hiệu sẵn sàng ăn dặm.
D. Khi trẻ được 12 tháng tuổi.

143. Chất xơ hòa tan có vai trò gì trong việc điều trị táo bón ở trẻ em?

A. Làm tăng khối lượng phân.
B. Hút nước vào phân, làm mềm phân.
C. Kích thích nhu động ruột.
D. Ngăn chặn sự hấp thụ nước ở ruột.

144. Một trong những nguyên nhân gây táo bón ở trẻ em liên quan đến tâm lý là gì?

A. Căng thẳng, lo lắng.
B. Vận động quá nhiều.
C. Uống quá nhiều nước.
D. Ăn quá nhiều chất xơ.

145. Táo bón mạn tính ở trẻ em có thể dẫn đến biến chứng nào?

A. Suy dinh dưỡng.
B. Nứt hậu môn, trĩ.
C. Sa trực tràng.
D. Tất cả các đáp án trên.

146. Khi trẻ bị táo bón, cha mẹ nên khuyến khích trẻ ăn nhiều loại rau nào sau đây?

A. Cà rốt.
B. Bí đỏ.
C. Rau mồng tơi.
D. Khoai tây.

147. Biện pháp nào sau đây giúp phòng ngừa táo bón cho trẻ?

A. Cho trẻ ăn nhiều đồ ngọt.
B. Khuyến khích trẻ uống đủ nước.
C. Hạn chế vận động thể chất.
D. Cho trẻ ăn nhiều thực phẩm chế biến sẵn.

148. Loại thực phẩm nào sau đây giàu chất xơ và tốt cho trẻ bị táo bón?

A. Thịt đỏ.
B. Gạo trắng.
C. Bông cải xanh.
D. Sữa nguyên kem.

149. Tập thể dục có giúp cải thiện tình trạng táo bón ở trẻ em không?

A. Không, tập thể dục không ảnh hưởng đến táo bón.
B. Có, tập thể dục giúp tăng cường nhu động ruột.
C. Có, nhưng chỉ đối với trẻ lớn.
D. Không, tập thể dục có thể làm táo bón nặng hơn.

150. Đâu là dấu hiệu cho thấy táo bón ở trẻ em có thể liên quan đến một bệnh lý tiềm ẩn?

A. Táo bón kéo dài hơn 2 tuần mặc dù đã thay đổi chế độ ăn.
B. Trẻ vẫn tăng cân đều đặn.
C. Trẻ không có tiền sử gia đình bị táo bón.
D. Trẻ đi ngoài phân mềm sau khi dùng thuốc nhuận tràng.

Số câu đã làm: 0/0
Thời gian còn lại: 00:00:00
  • Đã làm
  • Chưa làm
  • Cần kiểm tra lại
© 2026 Trending New 24h • Tạo ra với GeneratePress

Bạn ơi!!! Để xem được kết quả, bạn vui lòng làm nhiệm vụ nhỏ xíu này nha

HƯỚNG DẪN TÌM MẬT KHẨU

Đang tải nhiệm vụ...

Bước 1: Mở tab mới và truy cập Google.com. Sau đó tìm kiếm chính xác từ khóa sau:

Bước 2: Tìm và click vào kết quả có trang web giống như hình ảnh dưới đây:

Hướng dẫn tìm kiếm

Bước 3: Kéo xuống cuối trang đó để tìm mật khẩu như hình ảnh hướng dẫn:

Hướng dẫn lấy mật khẩu

Nếu tìm không thấy mã bạn có thể Đổi nhiệm vụ để lấy mã khác nhé.