Chuyển đến nội dung

Trắc nghiệm Viêm ruột mạn 1 online có đáp án

Trắc Nghiệm Y Dược & Sức Khỏe

Trắc nghiệm Viêm ruột mạn 1 online có đáp án

Ngày cập nhật: Tháng 2 28, 2026

Lưu ý và Miễn trừ trách nhiệm:Toàn bộ nội dung câu hỏi, đáp án và thông tin được cung cấp trên website này được xây dựng nhằm mục đích tham khảo, hỗ trợ ôn tập và củng cố kiến thức. Chúng tôi không cam kết về tính chính xác tuyệt đối, tính cập nhật hay độ tin cậy hoàn toàn của các dữ liệu này. Nội dung tại đây KHÔNG PHẢI LÀ ĐỀ THI CHÍNH THỨC của bất kỳ tổ chức giáo dục, trường đại học hay cơ quan cấp chứng chỉ nào. Người sử dụng tự chịu trách nhiệm khi sử dụng các thông tin này vào mục đích học tập, nghiên cứu hoặc áp dụng vào thực tiễn. Chúng tôi không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ sai sót, thiệt hại hoặc hậu quả nào phát sinh từ việc sử dụng thông tin trên website này.

Cùng bắt đầu ngay với bộ Trắc nghiệm Viêm ruột mạn 1 online có đáp án. Đây là lựa chọn phù hợp để bạn vừa luyện tập vừa đánh giá năng lực bản thân. Lựa chọn bộ câu hỏi phù hợp bên dưới để khởi động. Chúc bạn đạt kết quả tốt và ngày càng tiến bộ

★★★★★
★★★★★
4.6/5 (173 đánh giá)

1. Loại thuốc nào sau đây có thể gây ra tác dụng phụ là loãng xương khi sử dụng kéo dài trong điều trị viêm loét đại tràng?

A. Thuốc 5-ASA
B. Corticosteroid
C. Thuốc giảm đau
D. Thuốc kháng axit

2. Trong quá trình nội soi đại tràng, bác sĩ có thể thực hiện thủ thuật nào để chẩn đoán viêm loét đại tràng?

A. Chụp X-quang
B. Sinh thiết
C. Siêu âm
D. Điện tâm đồ

3. Loại xét nghiệm hình ảnh nào có thể được sử dụng để đánh giá mức độ lan rộng của viêm loét đại tràng?

A. Chụp X-quang
B. Chụp CT
C. Siêu âm
D. Điện tâm đồ

4. Xét nghiệm nào sau đây giúp phân biệt viêm loét đại tràng với bệnh Crohn?

A. Xét nghiệm máu
B. Nội soi đại tràng với sinh thiết
C. Xét nghiệm nước tiểu
D. Chụp X-quang

5. Thuốc nào sau đây thường được sử dụng để điều trị viêm loét đại tràng?

A. Thuốc kháng sinh
B. Corticosteroid
C. Thuốc lợi tiểu
D. Thuốc giảm đau opioid

6. Trong trường hợp nào, phẫu thuật tạo hình túi hồi tràng (ileal pouch-anal anastomosis – IPAA) có thể được xem xét cho bệnh nhân viêm loét đại tràng?

A. Khi bệnh nhân có triệu chứng nhẹ
B. Khi bệnh nhân không đáp ứng với điều trị nội khoa và cần cắt bỏ đại tràng
C. Khi bệnh nhân muốn phòng ngừa ung thư
D. Khi bệnh nhân có táo bón

7. Trong điều trị viêm loét đại tràng, liệu pháp sinh học (biological therapy) nhắm mục tiêu vào yếu tố nào?

A. Vi khuẩn
B. Virus
C. Hệ miễn dịch
D. Nấm

8. Thuốc ức chế TNF-alpha được sử dụng trong điều trị viêm loét đại tràng có tác dụng gì?

A. Giảm đau
B. Ức chế hệ miễn dịch
C. Tăng cường hấp thu chất dinh dưỡng
D. Diệt vi khuẩn

9. Loại xét nghiệm nào sau đây có thể được sử dụng để phát hiện ung thư đại tràng ở bệnh nhân viêm loét đại tràng?

A. Xét nghiệm máu
B. Nội soi đại tràng với sinh thiết
C. Xét nghiệm nước tiểu
D. Chụp X-quang

10. Trong điều trị viêm loét đại tràng, vai trò của việc ngưng hút thuốc lá là gì?

A. Giảm đau bụng
B. Cải thiện hiệu quả của thuốc
C. Giảm nguy cơ biến chứng
D. Tăng cường hệ miễn dịch

11. Loại thực phẩm nào sau đây thường được khuyến cáo cho bệnh nhân viêm loét đại tràng trong giai đoạn bệnh ổn định?

A. Thực phẩm giàu chất xơ hòa tan
B. Thực phẩm nhiều dầu mỡ
C. Thực phẩm cay nóng
D. Thực phẩm chế biến sẵn

12. Biến chứng nào sau đây liên quan đến viêm loét đại tràng có thể gây ra tình trạng nhiễm trùng máu nghiêm trọng?

A. Hẹp đại tràng
B. Thủng đại tràng
C. Polyp đại tràng
D. Thiếu máu

13. Loại xét nghiệm nào thường được sử dụng để theo dõi mức độ viêm trong viêm loét đại tràng?

A. Xét nghiệm máu
B. Xét nghiệm nước tiểu
C. Xét nghiệm phân
D. Điện tâm đồ

14. Biến chứng nào sau đây có thể xảy ra do viêm loét đại tràng kéo dài?

A. Tăng huyết áp
B. Loãng xương
C. Ung thư đại tràng
D. Đái tháo đường

15. Phẫu thuật cắt bỏ đại tràng có thể được xem xét trong trường hợp nào của viêm loét đại tràng?

A. Khi bệnh nhân không đáp ứng với điều trị nội khoa
B. Khi bệnh nhân mới được chẩn đoán
C. Khi bệnh nhân chỉ có triệu chứng nhẹ
D. Khi bệnh nhân muốn phòng ngừa ung thư

16. Biện pháp nào sau đây có thể giúp giảm stress cho bệnh nhân viêm loét đại tràng?

A. Tập thể dục thường xuyên
B. Uống nhiều cà phê
C. Hút thuốc lá
D. Ăn nhiều đồ ngọt

17. Trong trường hợp nào, bệnh nhân viêm loét đại tràng có thể cần phải nhập viện?

A. Khi có triệu chứng nhẹ
B. Khi có triệu chứng tiêu chảy nhẹ
C. Khi có mất nước nghiêm trọng
D. Khi có táo bón

18. Triệu chứng nào sau đây thường gặp ở bệnh nhân viêm loét đại tràng?

A. Táo bón
B. Tiêu chảy ra máu
C. Đau đầu
D. Chóng mặt

19. Trong điều trị viêm loét đại tràng, mục tiêu chính của việc sử dụng thuốc 5-ASA là gì?

A. Giảm đau bụng
B. Giảm viêm
C. Tiêu diệt vi khuẩn
D. Tăng cường hấp thu dinh dưỡng

20. Chế độ ăn uống nào sau đây có thể giúp kiểm soát các triệu chứng của viêm loét đại tràng?

A. Chế độ ăn giàu chất xơ
B. Chế độ ăn ít chất béo
C. Chế độ ăn không lactose
D. Chế độ ăn giàu protein

21. Thuốc nào sau đây thường được sử dụng để điều trị các đợt bùng phát cấp tính của viêm loét đại tràng?

A. Thuốc giảm đau
B. Thuốc kháng sinh
C. Corticosteroid
D. Thuốc lợi tiểu

22. Yếu tố tâm lý nào có thể ảnh hưởng đến diễn biến của viêm loét đại tràng?

A. Hạnh phúc
B. Stress
C. Tự tin
D. Lạc quan

23. Yếu tố nào sau đây được coi là yếu tố nguy cơ chính gây viêm loét đại tràng?

A. Nhiễm trùng vi khuẩn
B. Di truyền
C. Chế độ ăn uống giàu chất xơ
D. Stress

24. Một bệnh nhân viêm loét đại tràng nên tránh loại thực phẩm nào sau đây để giảm triệu chứng?

A. Thực phẩm giàu chất xơ
B. Thực phẩm dễ tiêu hóa
C. Thực phẩm giàu protein
D. Thực phẩm giàu vitamin

25. Trong điều trị viêm loét đại tràng, mục tiêu của việc sử dụng thuốc kháng TNF-alpha là gì?

A. Tăng cường hệ miễn dịch
B. Giảm viêm
C. Tiêu diệt vi khuẩn
D. Tăng cường hấp thu dinh dưỡng

26. Một bệnh nhân viêm loét đại tràng nên được khuyến khích làm gì để duy trì sức khỏe tốt?

A. Uống nhiều rượu
B. Tuân thủ điều trị và tái khám định kỳ
C. Ăn nhiều đồ ăn nhanh
D. Hút thuốc lá

27. Loại thuốc nào sau đây có thể gây ra tác dụng phụ là tăng nguy cơ nhiễm trùng ở bệnh nhân viêm loét đại tràng?

A. Thuốc 5-ASA
B. Corticosteroid
C. Thuốc giảm đau
D. Thuốc kháng axit

28. Trong điều trị viêm loét đại tràng, probiotic có thể mang lại lợi ích gì?

A. Giảm đau bụng
B. Cải thiện hệ vi sinh đường ruột
C. Tiêu diệt vi khuẩn gây bệnh
D. Tăng cường hấp thu dinh dưỡng

29. Phương pháp nào sau đây thường được sử dụng để chẩn đoán viêm loét đại tràng?

A. Siêu âm
B. Nội soi đại tràng
C. Chụp X-quang
D. Điện tâm đồ

30. Loại thuốc nào sau đây được sử dụng để điều trị viêm loét đại tràng bằng cách tác động lên hệ miễn dịch và giảm viêm?

A. Thuốc kháng sinh
B. Thuốc ức chế miễn dịch
C. Thuốc lợi tiểu
D. Thuốc giảm đau

31. Triệu chứng nào sau đây thường KHÔNG gặp trong bệnh Crohn?

A. Đau bụng
B. Tiêu chảy
C. Sụt cân
D. Táo bón kéo dài

32. Đâu là yếu tố nguy cơ quan trọng nhất đối với bệnh viêm loét đại tràng?

A. Chế độ ăn giàu chất xơ
B. Tiền sử gia đình mắc bệnh viêm ruột
C. Hút thuốc lá
D. Sử dụng kháng sinh kéo dài

33. Loại phẫu thuật nào có thể được xem xét trong trường hợp viêm loét đại tràng nặng không đáp ứng với điều trị nội khoa?

A. Cắt bỏ đại tràng
B. Cắt bỏ ruột thừa
C. Cắt bỏ túi mật
D. Cắt bỏ dạ dày

34. Trong bệnh Crohn, vị trí tổn thương nào sau đây thường gặp nhất?

A. Đại tràng
B. Hồi tràng
C. Thực quản
D. Dạ dày

35. Trong bệnh Crohn, tình trạng hẹp lòng ruột có thể dẫn đến biến chứng nào?

A. Tắc ruột
B. Viêm phúc mạc
C. Xuất huyết tiêu hóa
D. Ung thư đại tràng

36. Trong bệnh Crohn, biến chứng rò (fistula) là gì?

A. Tình trạng hẹp lòng ruột
B. Tình trạng thủng ruột
C. Sự hình thành đường hầm bất thường giữa ruột và các cơ quan khác
D. Tình trạng viêm loét ở hậu môn

37. Phương pháp điều trị nào sau đây có thể giúp duy trì tình trạng thuyên giảm ở bệnh nhân viêm ruột mạn tính?

A. Sử dụng kháng sinh thường xuyên
B. Uống vitamin C liều cao
C. Điều trị duy trì bằng thuốc
D. Nhịn ăn gián đoạn

38. Chế độ ăn nào sau đây được khuyến cáo cho bệnh nhân viêm ruột mạn tính trong giai đoạn bùng phát?

A. Chế độ ăn giàu chất xơ
B. Chế độ ăn nhiều dầu mỡ
C. Chế độ ăn lỏng, dễ tiêu
D. Chế độ ăn chay hoàn toàn

39. Thuốc nào sau đây có thể được sử dụng để điều trị rò (fistula) trong bệnh Crohn?

A. Mesalamine
B. Corticosteroid
C. Infliximab
D. Loperamide

40. Một bệnh nhân viêm loét đại tràng có triệu chứng đi ngoài ra máu. Triệu chứng này là do nguyên nhân gì?

A. Viêm loét niêm mạc đại tràng
B. Táo bón kéo dài
C. Nhiễm ký sinh trùng
D. Uống thuốc kháng sinh

41. Một bệnh nhân viêm ruột mạn tính bị thiếu máu. Nguyên nhân nào sau đây có khả năng nhất?

A. Thiếu vitamin B12
B. Thiếu sắt
C. Mất máu mạn tính từ đường tiêu hóa
D. Tất cả các đáp án trên

42. Trong bệnh viêm loét đại tràng, tổn thương thường bắt đầu ở vị trí nào?

A. Manh tràng
B. Đại tràng sigma
C. Trực tràng
D. Hồi tràng

43. Trong bệnh Crohn, tình trạng kém hấp thu có thể dẫn đến thiếu hụt vitamin nào sau đây?

A. Vitamin A
B. Vitamin D
C. Vitamin B12
D. Tất cả các đáp án trên

44. Xét nghiệm nào sau đây thường được sử dụng để chẩn đoán bệnh viêm loét đại tràng?

A. Nội soi đại tràng sigma
B. Chụp X-quang bụng không chuẩn bị
C. Xét nghiệm máu tổng phân tích tế bào máu
D. Siêu âm bụng

45. Một bệnh nhân viêm loét đại tràng được chỉ định dùng mesalamine. Cơ chế tác dụng chính của thuốc này là gì?

A. Ức chế sản xuất axit dạ dày
B. Giảm viêm tại chỗ ở niêm mạc đại tràng
C. Tiêu diệt vi khuẩn gây bệnh
D. Tăng cường nhu động ruột

46. Biến chứng nào sau đây là nguy hiểm nhất của bệnh viêm ruột mạn tính?

A. Thiếu máu do thiếu sắt
B. Ung thư đại tràng
C. Nứt hậu môn
D. Rò hậu môn

47. Trong bệnh Crohn, tổn thương ‘skip lesions’ có nghĩa là gì?

A. Tổn thương chỉ xảy ra ở đại tràng
B. Tổn thương liên tục dọc theo đường tiêu hóa
C. Tổn thương xen kẽ giữa các đoạn ruột lành và ruột bị viêm
D. Tổn thương chỉ xảy ra ở ruột non

48. Thuốc nào sau đây thường được sử dụng để điều trị viêm ruột mạn tính?

A. Thuốc kháng histamin
B. Thuốc ức chế bơm proton (PPI)
C. Corticosteroid
D. Thuốc lợi tiểu

49. Bệnh nhân viêm ruột mạn tính cần được tư vấn về vấn đề gì liên quan đến dinh dưỡng?

A. Cách bổ sung vitamin và khoáng chất
B. Cách lựa chọn thực phẩm phù hợp
C. Cách kiểm soát triệu chứng bằng chế độ ăn
D. Tất cả các đáp án trên

50. Trong điều trị viêm ruột mạn tính, thuốc sinh học (biological agents) có tác dụng gì?

A. Tiêu diệt vi khuẩn gây bệnh
B. Ức chế các chất trung gian gây viêm
C. Bổ sung vitamin và khoáng chất
D. Làm lành vết loét

51. Loại xét nghiệm nào sau đây giúp phân biệt bệnh Crohn với viêm loét đại tràng?

A. Xét nghiệm máu
B. Nội soi đại tràng có sinh thiết
C. Xét nghiệm phân
D. Chụp X-quang bụng

52. Bệnh nhân viêm ruột mạn tính cần được theo dõi những gì trong quá trình điều trị?

A. Triệu chứng bệnh
B. Tác dụng phụ của thuốc
C. Các biến chứng có thể xảy ra
D. Tất cả các đáp án trên

53. Yếu tố nào sau đây có thể làm tăng nguy cơ tái phát bệnh viêm ruột mạn tính?

A. Tập thể dục thường xuyên
B. Uống đủ nước
C. Căng thẳng (stress)
D. Ngủ đủ giấc

54. Biện pháp nào sau đây có thể giúp giảm nguy cơ ung thư đại tràng ở bệnh nhân viêm ruột mạn tính?

A. Uống nhiều nước ngọt
B. Tầm soát ung thư đại tràng định kỳ
C. Ăn nhiều đồ ăn nhanh
D. Hút thuốc lá

55. Phương pháp nào sau đây có thể giúp giảm đau bụng ở bệnh nhân viêm ruột mạn tính?

A. Chườm nóng
B. Tập yoga
C. Sử dụng thuốc giảm đau
D. Tất cả các đáp án trên

56. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là mục tiêu điều trị viêm ruột mạn tính?

A. Giảm triệu chứng
B. Duy trì cân nặng hợp lý
C. Chữa khỏi bệnh hoàn toàn
D. Ngăn ngừa biến chứng

57. Loại thuốc nào sau đây có thể gây ra tác dụng phụ là loãng xương khi sử dụng kéo dài trong điều trị viêm ruột mạn tính?

A. Mesalamine
B. Corticosteroid
C. Azathioprine
D. Infliximab

58. Trong viêm loét đại tràng, tổn thương niêm mạc thường có đặc điểm gì?

A. Tổn thương dạng sỏi
B. Tổn thương lan tỏa, liên tục
C. Tổn thương dạng nốt sần
D. Tổn thương khu trú

59. Xét nghiệm nào sau đây giúp đánh giá mức độ viêm trong bệnh viêm ruột mạn tính?

A. Công thức máu
B. CRP (C-reactive protein)
C. Đường huyết
D. Điện giải đồ

60. Phương pháp nào sau đây giúp đánh giá mức độ lan rộng của tổn thương trong bệnh viêm loét đại tràng?

A. Siêu âm bụng
B. Nội soi đại tràng toàn bộ
C. Chụp X-quang bụng không chuẩn bị
D. Xét nghiệm máu

61. Thuốc 5-ASA (aminosalicylates) được sử dụng chủ yếu để điều trị bệnh nào?

A. Bệnh Crohn
B. Viêm loét đại tràng
C. Hội chứng ruột kích thích
D. Viêm dạ dày

62. Chế độ ăn uống nào sau đây được khuyến cáo cho bệnh nhân viêm ruột mạn tính trong giai đoạn обострение?

A. Chế độ ăn giàu chất xơ
B. Chế độ ăn ít chất xơ, dễ tiêu
C. Chế độ ăn nhiều protein
D. Chế độ ăn nhiều chất béo

63. Biến chứng nào sau đây KHÔNG liên quan đến bệnh Crohn?

A. Rò hậu môn
B. Hẹp ruột
C. Viêm khớp
D. Viêm gan tự miễn

64. Loại phẫu thuật nào có thể được chỉ định cho bệnh nhân viêm loét đại tràng nặng không đáp ứng với điều trị nội khoa?

A. Cắt ruột thừa
B. Cắt toàn bộ đại tràng
C. Nội soi cắt polyp đại tràng
D. Mở thông dạ dày

65. Thuốc nào sau đây thường được sử dụng để điều trị viêm loét đại tràng?

A. Amoxicillin
B. Prednisolon
C. Paracetamol
D. Omeprazole

66. Trong điều trị viêm loét đại tràng, thuốc nào sau đây có thể được dùng đường đặt hậu môn?

A. Mesalazine
B. Azathioprine
C. Infliximab
D. Cyclosporine

67. Xét nghiệm kháng thể nào sau đây có thể hỗ trợ chẩn đoán bệnh Crohn?

A. pANCA
B. ASCA
C. ANA
D. RF

68. Trong điều trị bệnh Crohn, thuốc nào sau đây có tác dụng ức chế TNF-alpha?

A. Infliximab
B. Mesalazine
C. Prednisolon
D. Azathioprine

69. Loại vitamin nào thường bị thiếu hụt ở bệnh nhân mắc bệnh Crohn do kém hấp thu?

A. Vitamin A
B. Vitamin C
C. Vitamin B12
D. Vitamin K

70. Thuốc nào sau đây là một loại thuốc sinh học thường được sử dụng trong điều trị bệnh Crohn?

A. Infliximab
B. Metformin
C. Simvastatin
D. Aspirin

71. Xét nghiệm nào sau đây thường được sử dụng để chẩn đoán bệnh Crohn?

A. Siêu âm bụng tổng quát
B. Nội soi đại tràng có sinh thiết
C. Công thức máu
D. Tổng phân tích nước tiểu

72. Trong bệnh Crohn, tổn thương ‘bỏ sót’ (skip lesions) có nghĩa là gì?

A. Tổn thương chỉ xảy ra ở đại tràng
B. Tổn thương lan rộng liên tục từ trực tràng
C. Tổn thương xảy ra ở nhiều đoạn ruột cách nhau bởi các đoạn ruột bình thường
D. Tổn thương chỉ xảy ra ở ruột non

73. Bệnh nhân viêm ruột mạn tính nên hạn chế loại thực phẩm nào sau đây để giảm triệu chứng?

A. Thực phẩm giàu chất xơ
B. Thực phẩm giàu protein
C. Thực phẩm giàu carbohydrate
D. Thực phẩm giàu chất béo không bão hòa

74. Yếu tố nào sau đây KHÔNG được coi là yếu tố nguy cơ của bệnh viêm ruột mạn tính?

A. Tiền sử gia đình
B. Hút thuốc lá
C. Chủng tộc
D. Luyện tập thể thao thường xuyên

75. Yếu tố nào sau đây có thể giúp cải thiện chất lượng cuộc sống của bệnh nhân viêm ruột mạn tính?

A. Tuân thủ điều trị và tái khám định kỳ
B. Ăn nhiều đồ ăn nhanh
C. Hút thuốc lá
D. Uống nhiều rượu bia

76. Biến chứng nào sau đây có thể xảy ra ở bệnh nhân viêm ruột mạn tính?

A. Hẹp ruột
B. Viêm phổi
C. Đau nửa đầu
D. Viêm khớp dạng thấp

77. Loại thực phẩm nào sau đây nên được hạn chế trong chế độ ăn của bệnh nhân viêm ruột mạn tính vì có thể gây đầy hơi và khó tiêu?

A. Rau họ cải (bắp cải, súp lơ)
B. Thịt gà
C. Cá hồi
D. Gạo trắng

78. Loại thuốc nào sau đây có thể gây ra tác dụng phụ là nhiễm trùng cơ hội ở bệnh nhân viêm ruột mạn tính?

A. Corticosteroid
B. Mesalazine
C. Loperamide
D. Paracetamol

79. Triệu chứng nào sau đây KHÔNG phải là triệu chứng thường gặp của viêm loét đại tràng?

A. Đau bụng âm ỉ
B. Tiêu chảy ra máu
C. Sụt cân không rõ nguyên nhân
D. Táo bón kéo dài

80. Loại xét nghiệm hình ảnh nào sau đây thường được sử dụng để đánh giá mức độ lan rộng của bệnh Crohn ở ruột non?

A. Chụp cắt lớp vi tính (CT scan)
B. Siêu âm bụng
C. Chụp X-quang bụng
D. Nội soi đại tràng

81. Phương pháp nào sau đây có thể giúp giảm triệu chứng đầy hơi và khó tiêu ở bệnh nhân viêm ruột mạn tính?

A. Ăn nhiều bữa nhỏ trong ngày
B. Uống nhiều nước ngọt có gas
C. Ăn các loại đậu
D. Ăn nhiều rau sống

82. Biến chứng nào sau đây có thể xảy ra ở bệnh nhân viêm loét đại tràng, đặc biệt khi bệnh lan rộng đến toàn bộ đại tràng?

A. Viêm gan
B. Phình đại tràng nhiễm độc
C. Viêm tụy
D. Viêm phổi

83. Đâu là mục tiêu chính của việc điều trị bệnh viêm ruột mạn tính?

A. Chữa khỏi bệnh hoàn toàn
B. Kiểm soát triệu chứng và duy trì sự thuyên giảm
C. Ngăn ngừa các bệnh nhiễm trùng
D. Tăng cường hệ miễn dịch

84. Xét nghiệm nào sau đây có thể giúp phân biệt giữa bệnh Crohn và viêm loét đại tràng?

A. Xét nghiệm máu
B. Nội soi đại tràng có sinh thiết
C. Siêu âm bụng
D. Chụp X-quang bụng

85. Biến chứng nào sau đây có thể xảy ra do viêm loét đại tràng kéo dài, làm tăng nguy cơ ung thư đại tràng?

A. Loạn sản
B. Polyp đại tràng
C. Hẹp đại tràng
D. Rò đại tràng

86. Xét nghiệm calprotectin trong phân được sử dụng để làm gì trong chẩn đoán viêm ruột mạn tính?

A. Đánh giá mức độ mất máu
B. Phát hiện tình trạng viêm trong ruột
C. Xác định loại vi khuẩn trong ruột
D. Đánh giá khả năng hấp thụ chất dinh dưỡng

87. Yếu tố nào sau đây có thể làm tăng nguy cơ tái phát bệnh Crohn sau phẫu thuật?

A. Bỏ hút thuốc lá
B. Sử dụng thuốc ức chế miễn dịch
C. Hút thuốc lá
D. Chế độ ăn giàu chất xơ

88. Phương pháp nào sau đây KHÔNG được sử dụng để theo dõi bệnh viêm ruột mạn tính?

A. Nội soi đại tràng định kỳ
B. Xét nghiệm máu
C. Xét nghiệm phân
D. Điện tâm đồ

89. Trong bệnh viêm ruột mạn tính, thuật ngữ ‘thuyên giảm’ (remission) có nghĩa là gì?

A. Bệnh đã được chữa khỏi hoàn toàn
B. Các triệu chứng của bệnh đã giảm hoặc biến mất
C. Bệnh đang tiến triển nặng hơn
D. Bệnh chỉ ảnh hưởng đến ruột non

90. Trong bệnh viêm loét đại tràng, tổn thương thường bắt đầu ở đâu?

A. Manh tràng
B. Đại tràng sigma
C. Trực tràng
D. Hồi tràng

91. Trong bệnh Crohn, vị trí tổn thương nào sau đây là phổ biến nhất?

A. Đại tràng.
B. Hồi tràng tận.
C. Thực quản.
D. Dạ dày.

92. Thuốc nào sau đây thường được sử dụng để điều trị duy trì trong viêm loét đại tràng, giúp giảm viêm và ngăn ngừa tái phát?

A. Kháng sinh.
B. Corticosteroid.
C. 5-ASA (aminosalicylates).
D. Thuốc ức chế bơm proton (PPI).

93. Trong bệnh Crohn, tổn thương ‘bỏ cách’ (skip lesions) là gì?

A. Tổn thương chỉ giới hạn ở lớp niêm mạc.
B. Tổn thương lan rộng liên tục từ trực tràng.
C. Các đoạn ruột bị viêm xen kẽ với các đoạn ruột bình thường.
D. Tổn thương chỉ ảnh hưởng đến đại tràng.

94. Biến chứng ngoài ruột nào sau đây có liên quan đến bệnh viêm ruột (IBD)?

A. Viêm khớp.
B. Đau nửa đầu.
C. Huyết áp cao.
D. Sỏi thận.

95. Một bệnh nhân bị bệnh Crohn đang dùng methotrexate cần được theo dõi tác dụng phụ nào sau đây?

A. Hạ huyết áp.
B. Độc tính gan.
C. Tăng cân.
D. Rụng tóc.

96. Biện pháp phẫu thuật nào có thể được xem xét trong trường hợp viêm loét đại tràng nặng không đáp ứng với điều trị nội khoa?

A. Cắt ruột thừa.
B. Cắt bỏ đại tràng.
C. Nối vị tràng.
D. Cắt túi mật.

97. Xét nghiệm nào sau đây thường được sử dụng để đánh giá mức độ viêm trong ruột và phân biệt giữa bệnh viêm ruột (IBD) và các tình trạng khác như hội chứng ruột kích thích (IBS)?

A. Xét nghiệm máu công thức.
B. Xét nghiệm phân tìm ký sinh trùng.
C. Xét nghiệm phân tìm calprotectin.
D. Xét nghiệm chức năng gan.

98. Một bệnh nhân bị bệnh Crohn đang dùng corticosteroid dài ngày có nguy cơ cao mắc phải tác dụng phụ nào sau đây?

A. Hạ đường huyết.
B. Tăng huyết áp.
C. Tăng cân.
D. Loãng xương.

99. Thuốc nào sau đây không được coi là một lựa chọn điều trị đầu tay cho bệnh viêm loét đại tràng?

A. 5-ASA (aminosalicylates).
B. Corticosteroid.
C. Thuốc kháng TNF-alpha.
D. Loperamide.

100. Yếu tố nào sau đây không được coi là yếu tố nguy cơ phát triển bệnh viêm ruột (IBD)?

A. Tiền sử gia đình mắc IBD.
B. Hút thuốc lá (đối với bệnh Crohn).
C. Cắt ruột thừa.
D. Sử dụng kháng sinh kéo dài.

101. Trong viêm loét đại tràng, tổn thương thường bắt đầu ở vị trí nào?

A. Manh tràng.
B. Đại tràng sigma.
C. Trực tràng.
D. Hồi tràng.

102. Loại thuốc nào sau đây có thể gây ra hoặc làm trầm trọng thêm các triệu chứng của bệnh Crohn ở một số bệnh nhân?

A. Paracetamol.
B. Ibuprofen (NSAIDs).
C. Vitamin C.
D. Men vi sinh.

103. Biến chứng nào sau đây ít gặp hơn ở bệnh nhân viêm loét đại tràng so với bệnh Crohn?

A. Ung thư đại tràng.
B. Phình đại tràng nhiễm độc.
C. Hẹp lòng ruột.
D. Viêm đường mật xơ hóa nguyên phát.

104. Yếu tố nào sau đây có thể làm tăng nguy cơ ung thư đại tràng ở bệnh nhân viêm loét đại tràng?

A. Thời gian mắc bệnh kéo dài.
B. Sử dụng men vi sinh.
C. Chế độ ăn giàu chất xơ.
D. Tập thể dục thường xuyên.

105. Trong bệnh viêm ruột (IBD), hội chẩn dinh dưỡng đóng vai trò quan trọng nhất trong trường hợp nào sau đây?

A. Bệnh nhân bị tiêu chảy nhẹ.
B. Bệnh nhân bị táo bón.
C. Bệnh nhân bị sụt cân và suy dinh dưỡng.
D. Bệnh nhân bị đầy hơi.

106. Loại thuốc nào sau đây có tác dụng ức chế hệ miễn dịch và thường được sử dụng trong điều trị bệnh Crohn để giảm viêm?

A. Paracetamol.
B. Azathioprine.
C. Loperamide.
D. Omeprazole.

107. Loại thuốc nào sau đây có thể gây ra tác dụng phụ là bệnh lý thần kinh ngoại biên?

A. Corticosteroid.
B. 5-ASA.
C. Metronidazole.
D. Azathioprine.

108. Loại xét nghiệm hình ảnh nào sau đây thường được sử dụng để đánh giá các biến chứng của bệnh Crohn như rò và áp xe?

A. X-quang bụng.
B. Siêu âm bụng.
C. Chụp MRI bụng.
D. Chụp CT scan ngực.

109. Loại thuốc nào sau đây có thể gây ra tác dụng phụ là viêm tụy?

A. Paracetamol.
B. Azathioprine.
C. Loperamide.
D. Omeprazole.

110. Một phụ nữ bị viêm loét đại tràng muốn mang thai cần được tư vấn về việc sử dụng thuốc nào sau đây vì thuốc này tương đối an toàn trong thai kỳ?

A. Methotrexate.
B. 5-ASA.
C. Corticosteroid.
D. Thuốc kháng TNF-alpha.

111. Triệu chứng nào sau đây ít phổ biến hơn ở bệnh nhân viêm loét đại tràng so với bệnh Crohn?

A. Tiêu chảy ra máu.
B. Đau bụng.
C. Rò hậu môn.
D. Sụt cân.

112. Trong bệnh viêm ruột (IBD), tầm soát ung thư đại tràng nên được thực hiện thường xuyên hơn ở những bệnh nhân nào?

A. Bệnh nhân mới được chẩn đoán.
B. Bệnh nhân có triệu chứng nhẹ.
C. Bệnh nhân bị viêm loét đại tràng toàn bộ kéo dài.
D. Bệnh nhân chỉ bị viêm trực tràng.

113. Xét nghiệm nào sau đây giúp phân biệt giữa bệnh Crohn và viêm loét đại tràng dựa trên sự hiện diện của các kháng thể đặc hiệu?

A. Xét nghiệm máu công thức.
B. Xét nghiệm chức năng gan.
C. Xét nghiệm ASCA và pANCA.
D. Xét nghiệm đông máu.

114. Phương pháp điều trị nào sau đây được coi là liệu pháp sinh học trong điều trị bệnh viêm ruột (IBD)?

A. Sử dụng corticosteroid.
B. Sử dụng 5-ASA.
C. Sử dụng kháng sinh.
D. Sử dụng thuốc kháng TNF-alpha.

115. Một bệnh nhân bị viêm loét đại tràng đang bị thiếu máu do mất máu qua đường tiêu hóa nên được bổ sung chất nào sau đây?

A. Vitamin C.
B. Sắt.
C. Kali.
D. Canxi.

116. Biến chứng nào sau đây của bệnh Crohn có thể dẫn đến tắc ruột?

A. Viêm màng bồ đào.
B. Sỏi mật.
C. Hẹp lòng ruột.
D. Viêm da.

117. Loại xét nghiệm nào sau đây được coi là tiêu chuẩn vàng để chẩn đoán bệnh Crohn?

A. Xét nghiệm máu tìm kháng thể kháng Saccharomyces cerevisiae (ASCA).
B. Nội soi đại tràng có sinh thiết.
C. Chụp CT scan bụng.
D. Xét nghiệm phân tìm calprotectin.

118. Yếu tố nào sau đây có thể giúp giảm nguy cơ tái phát bệnh Crohn sau phẫu thuật?

A. Hút thuốc lá.
B. Sử dụng NSAIDs.
C. Ngừng hút thuốc lá.
D. Uống rượu bia.

119. Một bệnh nhân bị bệnh Crohn đang gặp tình trạng kém hấp thu chất dinh dưỡng có thể cần bổ sung vitamin nào sau đây?

A. Vitamin C.
B. Vitamin B12.
C. Vitamin A.
D. Vitamin K.

120. Chế độ ăn nào sau đây thường được khuyến nghị cho bệnh nhân viêm ruột trong giai đoạn bùng phát để giảm triệu chứng?

A. Chế độ ăn giàu chất xơ.
B. Chế độ ăn ít chất xơ.
C. Chế độ ăn giàu protein.
D. Chế độ ăn nhiều chất béo.

121. Xét nghiệm nào sau đây có thể giúp đánh giá mức độ viêm trong ruột ở bệnh nhân IBD?

A. Xét nghiệm công thức máu (CBC)
B. Xét nghiệm chức năng gan
C. Xét nghiệm Calprotectin phân
D. Xét nghiệm điện giải đồ

122. Loại thuốc nào sau đây là một thuốc sinh học thường được sử dụng trong điều trị IBD?

A. Aspirin
B. Infliximab
C. Paracetamol
D. Ibuprofen

123. Điều nào sau đây có thể làm giảm nguy cơ ung thư đại tràng ở bệnh nhân IBD?

A. Nội soi đại tràng thường xuyên
B. Sử dụng thuốc 5-ASA
C. Cắt bỏ đại tràng
D. Tất cả các đáp án trên

124. Thuốc nào sau đây thường được sử dụng để điều trị viêm loét đại tràng?

A. Thuốc kháng sinh
B. Corticosteroid
C. Thuốc kháng virus
D. Thuốc lợi tiểu

125. Loại phẫu thuật nào có thể được xem xét cho bệnh nhân viêm loét đại tràng không đáp ứng với điều trị nội khoa?

A. Cắt bỏ ruột thừa
B. Cắt bỏ đại tràng
C. Cắt bỏ túi mật
D. Cắt bỏ dạ dày

126. Xét nghiệm nào sau đây thường được sử dụng để theo dõi bệnh nhân IBD để phát hiện ung thư đại tràng?

A. Xét nghiệm máu tổng quát
B. Nội soi đại tràng định kỳ
C. Xét nghiệm nước tiểu
D. Chụp X-quang bụng

127. Loại thuốc nào sau đây có thể gây ra bệnh não chất trắng đa ổ tiến triển (PML) ở một số bệnh nhân IBD?

A. Natalizumab
B. Infliximab
C. Adalimumab
D. Certolizumab pegol

128. Chế độ ăn uống nào sau đây thường được khuyến nghị cho bệnh nhân IBD trong giai đoạn bùng phát?

A. Chế độ ăn giàu chất xơ
B. Chế độ ăn ít chất xơ
C. Chế độ ăn nhiều chất béo
D. Chế độ ăn nhiều đường

129. Biến chứng nào sau đây ít gặp hơn ở bệnh nhân viêm loét đại tràng so với bệnh nhân Crohn?

A. Hẹp lòng ruột
B. Xuất huyết tiêu hóa
C. Viêm đại tràng nhiễm độc
D. Ung thư đại tràng

130. Điều nào sau đây là một biến chứng có thể xảy ra của bệnh Crohn?

A. Sỏi thận
B. Viêm khớp
C. Viêm màng bồ đào
D. Tất cả các đáp án trên

131. Yếu tố nào sau đây có thể ảnh hưởng đến quyết định lựa chọn phương pháp điều trị IBD?

A. Mức độ nghiêm trọng của bệnh
B. Vị trí của bệnh
C. Tiền sử điều trị
D. Tất cả các đáp án trên

132. Loại xét nghiệm nào thường được sử dụng để chẩn đoán bệnh Crohn và phân biệt nó với viêm loét đại tràng?

A. Xét nghiệm máu tổng quát
B. Nội soi đại tràng với sinh thiết
C. Xét nghiệm nước tiểu
D. Chụp X-quang bụng

133. Điều nào sau đây có thể giúp bệnh nhân IBD cải thiện chất lượng cuộc sống?

A. Tham gia nhóm hỗ trợ
B. Tìm kiếm tư vấn tâm lý
C. Tập trung vào các hoạt động thú vị
D. Tất cả các đáp án trên

134. Thuốc nào sau đây có thể được sử dụng để điều trị rò hậu môn ở bệnh nhân Crohn?

A. Thuốc nhuận tràng
B. Thuốc kháng axit
C. Infliximab
D. Thuốc lợi tiểu

135. Điều nào sau đây có thể giúp bệnh nhân IBD quản lý căng thẳng?

A. Tập thể dục thường xuyên
B. Thiền
C. Liệu pháp nhận thức hành vi (CBT)
D. Tất cả các đáp án trên

136. Điều nào sau đây là đúng về bệnh Crohn?

A. Nó chỉ ảnh hưởng đến đại tràng.
B. Nó có thể ảnh hưởng đến bất kỳ phần nào của đường tiêu hóa.
C. Nó luôn được chữa khỏi bằng phẫu thuật.
D. Nó không gây ra biến chứng ngoài đường tiêu hóa.

137. Vai trò của hệ vi sinh vật đường ruột trong IBD là gì?

A. Nó không có vai trò gì.
B. Nó có thể ảnh hưởng đến viêm và phản ứng miễn dịch.
C. Nó chỉ gây ra nhiễm trùng.
D. Nó chỉ giúp tiêu hóa thức ăn.

138. Triệu chứng nào sau đây ít phổ biến hơn ở bệnh nhân viêm loét đại tràng?

A. Tiêu chảy ra máu
B. Đau bụng
C. Rò hậu môn
D. Mệt mỏi

139. Xét nghiệm nào sau đây có thể giúp phân biệt giữa IBD và hội chứng ruột kích thích (IBS)?

A. Xét nghiệm Calprotectin phân
B. Xét nghiệm máu tổng quát
C. Xét nghiệm chức năng gan
D. Xét nghiệm điện giải đồ

140. Điều nào sau đây là một mục tiêu dinh dưỡng quan trọng cho bệnh nhân IBD?

A. Duy trì cân nặng khỏe mạnh
B. Đảm bảo đủ chất dinh dưỡng
C. Tránh các loại thực phẩm gây ra triệu chứng
D. Tất cả các đáp án trên

141. Thuốc nào sau đây là một aminosalicylate thường được sử dụng trong điều trị IBD?

A. Mesalamine
B. Infliximab
C. Azathioprine
D. Corticosteroid

142. Điều nào sau đây là một mục tiêu quan trọng của phẫu thuật trong IBD?

A. Chữa khỏi bệnh hoàn toàn
B. Loại bỏ các biến chứng
C. Cải thiện chất lượng cuộc sống
D. Tất cả các đáp án trên

143. Biến chứng nào sau đây có thể xảy ra do sử dụng corticosteroid kéo dài trong điều trị IBD?

A. Hạ đường huyết
B. Loãng xương
C. Tăng cân
D. Huyết áp thấp

144. Yếu tố nào sau đây có thể làm trầm trọng thêm các triệu chứng của IBD?

A. Tập thể dục thường xuyên
B. Quản lý căng thẳng hiệu quả
C. Hút thuốc lá
D. Chế độ ăn cân bằng

145. Yếu tố nào sau đây không phải là một yếu tố nguy cơ đã được chứng minh của bệnh viêm ruột (IBD)?

A. Tiền sử gia đình mắc IBD
B. Hút thuốc lá
C. Chế độ ăn giàu chất xơ
D. Sử dụng kháng sinh

146. Một trong những mục tiêu chính của điều trị IBD là gì?

A. Chữa khỏi bệnh hoàn toàn
B. Kiểm soát triệu chứng và ngăn ngừa biến chứng
C. Tăng cân nhanh chóng
D. Cải thiện thị lực

147. Loại xét nghiệm hình ảnh nào có thể được sử dụng để đánh giá bệnh Crohn?

A. Chụp CT
B. Chụp MRI
C. Nội soi viên nang
D. Tất cả các đáp án trên

148. Điều nào sau đây là đúng về bệnh IBD ở trẻ em?

A. Nó hiếm gặp ở trẻ em.
B. Nó có thể ảnh hưởng đến sự tăng trưởng và phát triển.
C. Nó luôn dễ điều trị hơn ở trẻ em so với người lớn.
D. Nó không gây ra biến chứng ngoài đường tiêu hóa ở trẻ em.

149. Thuốc nào sau đây hoạt động bằng cách ức chế hệ miễn dịch?

A. Paracetamol
B. Aspirin
C. Azathioprine
D. Thuốc kháng axit

150. Loại thuốc nào sau đây có thể gây ra hoặc làm trầm trọng thêm các triệu chứng của IBD ở một số bệnh nhân?

A. Aspirin và các thuốc chống viêm không steroid (NSAIDs)
B. Vitamin tổng hợp
C. Thuốc kháng histamine
D. Thuốc tránh thai

Số câu đã làm: 0/0
Thời gian còn lại: 00:00:00
  • Đã làm
  • Chưa làm
  • Cần kiểm tra lại
© 2026 Trending New 24h • Tạo ra với GeneratePress

Bạn ơi!!! Để xem được kết quả, bạn vui lòng làm nhiệm vụ nhỏ xíu này nha

HƯỚNG DẪN TÌM MẬT KHẨU

Đang tải nhiệm vụ...

Bước 1: Mở tab mới và truy cập Google.com. Sau đó tìm kiếm chính xác từ khóa sau:

Bước 2: Tìm và click vào kết quả có trang web giống như hình ảnh dưới đây:

Hướng dẫn tìm kiếm

Bước 3: Kéo xuống cuối trang đó để tìm mật khẩu như hình ảnh hướng dẫn:

Hướng dẫn lấy mật khẩu

Nếu tìm không thấy mã bạn có thể Đổi nhiệm vụ để lấy mã khác nhé.