Chuyển đến nội dung

Trắc nghiệm Vỡ tử cung online có đáp án

Trắc Nghiệm Y Dược & Sức Khỏe

Trắc nghiệm Vỡ tử cung online có đáp án

Ngày cập nhật: Tháng 3 7, 2026

Lưu ý và Miễn trừ trách nhiệm:Toàn bộ nội dung câu hỏi, đáp án và thông tin được cung cấp trên website này được xây dựng nhằm mục đích tham khảo, hỗ trợ ôn tập và củng cố kiến thức. Chúng tôi không cam kết về tính chính xác tuyệt đối, tính cập nhật hay độ tin cậy hoàn toàn của các dữ liệu này. Nội dung tại đây KHÔNG PHẢI LÀ ĐỀ THI CHÍNH THỨC của bất kỳ tổ chức giáo dục, trường đại học hay cơ quan cấp chứng chỉ nào. Người sử dụng tự chịu trách nhiệm khi sử dụng các thông tin này vào mục đích học tập, nghiên cứu hoặc áp dụng vào thực tiễn. Chúng tôi không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ sai sót, thiệt hại hoặc hậu quả nào phát sinh từ việc sử dụng thông tin trên website này.

Hãy cùng khám phá bộ Trắc nghiệm Vỡ tử cung online có đáp án. Nội dung câu hỏi được xây dựng nhằm hỗ trợ bạn ôn tập và ghi nhớ hiệu quả. Chỉ cần bấm vào phần trắc nghiệm bạn quan tâm để làm bài ngay. Hy vọng bạn có trải nghiệm học tập hiệu quả và thú vị

★★★★★
★★★★★
4.7/5 (239 đánh giá)

1. Đâu là định nghĩa chính xác nhất về vỡ tử cung?

A. Sự tách rời của nhau thai khỏi thành tử cung.
B. Sự gián đoạn hoàn toàn hoặc không hoàn toàn của thành tử cung trong quá trình mang thai hoặc chuyển dạ.
C. Sự co bóp quá mức của tử cung gây đau đớn.
D. Sự giãn nở quá mức của cổ tử cung.

2. Trong trường hợp vỡ tử cung, biến chứng nào sau đây có thể gây ảnh hưởng lâu dài đến sức khỏe sinh sản của người phụ nữ?

A. Thiếu máu.
B. Nhiễm trùng.
C. Cắt tử cung.
D. Sẹo ở tử cung.

3. Phương pháp chẩn đoán nào sau đây thường được sử dụng để xác định vỡ tử cung?

A. Siêu âm.
B. Chụp MRI.
C. Nội soi ổ bụng.
D. Chẩn đoán lâm sàng dựa trên triệu chứng và tiền sử.

4. Loại thuốc nào sau đây có thể được sử dụng để giảm co thắt tử cung sau khi khâu phục hồi tử cung?

A. Oxytocin.
B. Nifedipine.
C. Ergometrine.
D. Prostaglandin.

5. Loại xét nghiệm nào sau đây có thể giúp đánh giá mức độ mất máu trong trường hợp vỡ tử cung?

A. Công thức máu.
B. Xét nghiệm đông máu.
C. Điện giải đồ.
D. Chức năng gan thận.

6. Biện pháp nào sau đây không được khuyến cáo sử dụng để khởi phát chuyển dạ ở phụ nữ có tiền sử mổ lấy thai?

A. Sử dụng bóng Foley.
B. Sử dụng oxytocin liều thấp.
C. Sử dụng prostaglandin.
D. Bóc màng ối.

7. Trong trường hợp vỡ tử cung, biện pháp nào sau đây giúp cải thiện khả năng sống sót của trẻ sơ sinh?

A. Hồi sức sơ sinh tích cực ngay sau sinh.
B. Sử dụng kháng sinh dự phòng.
C. Ủ ấm cho trẻ.
D. Cho trẻ bú sớm.

8. Trong quá trình chuyển dạ, dấu hiệu nào sau đây gợi ý nguy cơ vỡ tử cung sắp xảy ra?

A. Xuất hiện cơn co Braxton Hicks.
B. Cơn co tử cung mạnh và liên tục kèm theo vòng Bandl.
C. Cổ tử cung mở chậm.
D. Thai nhi di chuyển nhiều.

9. Trong quản lý chuyển dạ, biện pháp nào sau đây giúp phát hiện sớm nguy cơ vỡ tử cung ở sản phụ có sẹo mổ lấy thai?

A. Theo dõi tim thai liên tục.
B. Đánh giá cơn co tử cung thường xuyên.
C. Kiểm tra độ mở cổ tử cung mỗi giờ.
D. Tất cả các biện pháp trên.

10. Trong các yếu tố sau, yếu tố nào ít liên quan nhất đến việc tăng nguy cơ vỡ tử cung?

A. Sẹo mổ lấy thai trước đó.
B. Sử dụng oxytocin để tăng cường chuyển dạ.
C. Đa ối.
D. Khung chậu hẹp.

11. Trong trường hợp vỡ tử cung, loại thuốc nào sau đây có thể được sử dụng để hỗ trợ cầm máu sau phẫu thuật?

A. Oxytocin.
B. Prostaglandin.
C. Tranexamic acid.
D. Ergometrine.

12. Trong trường hợp vỡ tử cung, mục tiêu chính của phẫu thuật là gì?

A. Cắt bỏ tử cung để ngăn ngừa tái phát.
B. Khâu phục hồi tử cung và cầm máu.
C. Lấy thai nhi ra và kiểm tra các cơ quan khác trong ổ bụng.
D. Tìm nguyên nhân gây vỡ tử cung.

13. Biện pháp nào sau đây là quan trọng nhất để phòng ngừa vỡ tử cung?

A. Sàng lọc tiền sản kỹ lưỡng và quản lý thai kỳ nguy cơ cao.
B. Sử dụng thuốc giảm đau trong chuyển dạ.
C. Khuyến khích sinh thường thay vì mổ lấy thai.
D. Giáo dục bà mẹ về các dấu hiệu của vỡ tử cung.

14. Tại sao việc sử dụng oxytocin không hợp lý có thể dẫn đến vỡ tử cung?

A. Oxytocin gây tăng huyết áp
B. Oxytocin làm giảm sức chịu đựng của tử cung
C. Oxytocin gây co thắt tử cung quá mức
D. Oxytocin làm chậm quá trình chuyển dạ

15. Phương pháp nào sau đây là lựa chọn điều trị tối ưu cho vỡ tử cung?

A. Truyền máu và kháng sinh
B. Khâu phục hồi tử cung hoặc cắt tử cung
C. Sử dụng thuốc giảm co
D. Theo dõi sát và chờ đợi

16. Loại sẹo mổ lấy thai nào sau đây có nguy cơ vỡ tử cung cao nhất trong lần mang thai tiếp theo?

A. Sẹo ngang đoạn dưới tử cung
B. Sẹo dọc thân tử cung
C. Sẹo hình chữ T
D. Sẹo chữ J ngược

17. Triệu chứng nào sau đây thường xuất hiện muộn nhất trong vỡ tử cung?

A. Đau bụng dữ dội
B. Tim thai suy giảm
C. Ra máu âm đạo
D. Sốc

18. Yếu tố nào sau đây không phải là yếu tố nguy cơ của vỡ tử cung?

A. Đa sản
B. Sẹo mổ cũ trên tử cung
C. Thai ngôi ngược
D. Khung chậu hẹp

19. Trong trường hợp sản phụ có tiền sử vỡ tử cung, lựa chọn phương pháp sinh nào được ưu tiên?

A. Sinh đường âm đạo sau khi đánh giá kỹ lưỡng.
B. Mổ lấy thai chủ động (elective repeat cesarean section).
C. Chờ chuyển dạ tự nhiên và sinh đường âm đạo.
D. Gây chuyển dạ bằng oxytocin.

20. Tại sao việc trì hoãn mổ lấy thai cấp cứu trong trường hợp vỡ tử cung lại nguy hiểm?

A. Gây khó khăn cho việc khâu phục hồi tử cung.
B. Làm tăng nguy cơ nhiễm trùng.
C. Làm tăng nguy cơ tử vong cho cả mẹ và thai nhi.
D. Gây ảnh hưởng đến khả năng sinh sản sau này.

21. Trong trường hợp vỡ tử cung ở bệnh nhân có tiền sử mổ lấy thai, vị trí vỡ thường xảy ra ở đâu?

A. Thân tử cung.
B. Cổ tử cung.
C. Vết mổ cũ.
D. Góc tử cung.

22. Trong trường hợp vỡ tử cung, dấu hiệu nào sau đây có thể giúp phân biệt với nhau bong non?

A. Đau bụng dữ dội
B. Ra máu âm đạo
C. Sờ thấy các phần thai nhi dưới da bụng
D. Tim thai suy giảm

23. Đâu là yếu tố quan trọng nhất trong việc tiên lượng cho mẹ và thai nhi sau khi bị vỡ tử cung?

A. Tuổi của mẹ.
B. Thời gian từ khi vỡ tử cung đến khi phẫu thuật.
C. Số lần mang thai trước đó.
D. Cân nặng của thai nhi.

24. Yếu tố nào sau đây có thể làm tăng nguy cơ vỡ tử cung trong quá trình chuyển dạ ở một phụ nữ đã từng có nhiều lần sinh?

A. Sử dụng thuốc giảm đau ngoài màng cứng.
B. Chuyển dạ kéo dài.
C. Thai nhi nhỏ.
D. Ối vỡ sớm.

25. Biến chứng nào sau đây có nguy cơ cao nhất xảy ra ở trẻ sơ sinh khi mẹ bị vỡ tử cung?

A. Vàng da
B. Suy hô hấp
C. Hạ đường huyết
D. Nhiễm trùng sơ sinh

26. Loại hình tư vấn nào sau đây là quan trọng nhất cho phụ nữ sau khi trải qua vỡ tử cung?

A. Tư vấn về dinh dưỡng.
B. Tư vấn về kế hoạch hóa gia đình và nguy cơ tái phát trong các lần mang thai tiếp theo.
C. Tư vấn về chăm sóc trẻ sơ sinh.
D. Tư vấn về các bài tập phục hồi chức năng.

27. Trong trường hợp vỡ tử cung, yếu tố nào sau đây có thể ảnh hưởng đến khả năng bảo tồn tử cung?

A. Mức độ tổn thương của tử cung.
B. Thời gian từ khi vỡ tử cung đến khi phẫu thuật.
C. Tình trạng nhiễm trùng.
D. Tất cả các yếu tố trên.

28. Yếu tố nào sau đây có thể làm giảm nguy cơ vỡ tử cung ở phụ nữ có sẹo mổ lấy thai cũ?

A. Chuyển dạ tự nhiên
B. Mổ lấy thai chủ động
C. Sử dụng prostaglandin để khởi phát chuyển dạ
D. Sử dụng vacuum để hỗ trợ sinh

29. Trong trường hợp vỡ tử cung, yếu tố nào sau đây cần được ưu tiên hàng đầu trong xử trí ban đầu?

A. Kiểm soát huyết áp
B. Hồi sức tích cực cho mẹ
C. Đánh giá tình trạng thai nhi
D. Tìm nguyên nhân gây vỡ tử cung

30. Vỡ tử cung hoàn toàn khác với vỡ tử cung không hoàn toàn ở điểm nào?

A. Mức độ đau bụng
B. Sự gián đoạn liên tục của thành tử cung
C. Lượng máu mất
D. Thời gian xảy ra

31. Yếu tố nào sau đây không phải là nguyên nhân gây vỡ tử cung do sang chấn?

A. Đỡ đẻ khó
B. Forceps
C. Thai ngôi ngược
D. Giác hút

32. Yếu tố nào sau đây không làm tăng nguy cơ vỡ tử cung?

A. Đa sản
B. Thai ngôi ngang
C. Tiền sử mổ lấy thai
D. Sản phụ con so

33. Yếu tố nào sau đây ít liên quan đến việc tăng nguy cơ vỡ tử cung?

A. Thai to
B. Đa ối
C. Thiếu máu nhẹ
D. Ngôi thai bất thường

34. Biện pháp nào sau đây giúp giảm nguy cơ vỡ tử cung ở sản phụ có khung chậu hẹp?

A. Khuyến khích sinh thường
B. Chỉ định mổ lấy thai
C. Sử dụng forceps
D. Giác hút

35. Loại thuốc nào sau đây có thể làm tăng nguy cơ vỡ tử cung nếu sử dụng không đúng chỉ định?

A. Paracetamol
B. Sắt
C. Oxytocin
D. Vitamin

36. Trong trường hợp vỡ tử cung, ưu tiên hàng đầu là gì?

A. Ổn định huyết áp cho sản phụ
B. Đảm bảo đường thở cho sản phụ
C. Hồi sức tích cực và mổ cấp cứu
D. Tìm người nhà để làm thủ tục

37. Triệu chứng nào sau đây gợi ý vỡ tử cung hoàn toàn?

A. Đau bụng dữ dội liên tục
B. Ra máu âm đạo ít
C. Tim thai bình thường
D. Cơn co tử cung yếu dần rồi biến mất

38. Trong trường hợp vỡ tử cung, việc thông báo và giải thích cho người nhà sản phụ là trách nhiệm của ai?

A. Điều dưỡng
B. Hộ lý
C. Bác sĩ
D. Tất cả nhân viên y tế

39. Trong trường hợp vỡ tử cung, biện pháp xử trí nào sau đây là quan trọng nhất?

A. Truyền dịch
B. Mổ cấp cứu lấy thai và khâu phục hồi tử cung hoặc cắt tử cung
C. Sử dụng thuốc giảm đau
D. Theo dõi sát tình trạng sản phụ

40. Sản phụ có sẹo mổ lấy thai cũ nên được tư vấn về nguy cơ vỡ tử cung khi nào?

A. Trong quá trình chuyển dạ
B. Trước khi mang thai hoặc ngay khi biết có thai
C. Sau khi sinh
D. Chỉ khi có dấu hiệu dọa vỡ tử cung

41. Trong trường hợp vỡ tử cung, việc theo dõi sát các chỉ số sinh tồn của sản phụ có ý nghĩa gì?

A. Đánh giá hiệu quả của thuốc giảm đau
B. Phát hiện sớm các dấu hiệu suy tuần hoàn và sốc
C. Đánh giá mức độ đau bụng
D. Dự đoán thời gian phẫu thuật

42. Vỡ tử cung dọa vỡ thường có triệu chứng điển hình nào sau đây?

A. Vòng Bandl cao
B. Huyết áp tăng cao
C. Nhịp tim chậm
D. Sản phụ cảm thấy dễ chịu

43. Nguyên nhân nào sau đây ít phổ biến nhất gây vỡ tử cung?

A. Sẹo mổ cũ ở tử cung
B. Sử dụng oxytocin không đúng chỉ định
C. Thai to
D. Uống thuốc phá thai không theo hướng dẫn

44. Đâu là yếu tố quan trọng nhất trong việc chẩn đoán sớm vỡ tử cung?

A. Xét nghiệm máu
B. Siêu âm
C. Khai thác tiền sử và thăm khám lâm sàng kỹ lưỡng
D. Chụp X-quang

45. Trong trường hợp vỡ tử cung, dấu hiệu nào sau đây ít gặp hơn?

A. Mạch nhanh, huyết áp tụt
B. Đau bụng dữ dội
C. Ngừng tim đột ngột
D. Bụng chướng

46. Biện pháp nào sau đây giúp giảm nguy cơ vỡ tử cung ở sản phụ có tiền sử mổ lấy thai nhiều lần?

A. Khuyến khích sinh thường
B. Chỉ định mổ lấy thai chủ động
C. Sử dụng oxytocin để tăng cường cơn co
D. Theo dõi tim thai không liên tục

47. Trong trường hợp vỡ tử cung, việc sử dụng thuốc giảm đau có vai trò gì?

A. Điều trị nguyên nhân gây vỡ tử cung
B. Giảm đau cho sản phụ và giúp ổn định tình trạng
C. Cầm máu
D. Tăng cường co bóp tử cung

48. Biện pháp nào sau đây không được khuyến cáo để phòng ngừa vỡ tử cung?

A. Theo dõi sát sản phụ trong quá trình chuyển dạ
B. Đánh giá kỹ tiền sử sản khoa
C. Sinh tại nhà không có nhân viên y tế
D. Sử dụng oxytocin đúng chỉ định

49. Loại vỡ tử cung nào có tiên lượng tốt hơn nếu được xử trí kịp thời?

A. Vỡ tử cung hoàn toàn
B. Vỡ tử cung phức tạp
C. Vỡ tử cung dọa vỡ
D. Vỡ tử cung không điển hình

50. Biến chứng nguy hiểm nhất của vỡ tử cung đối với thai nhi là gì?

A. Vàng da sơ sinh
B. Suy hô hấp
C. Tử vong
D. Chậm phát triển

51. Trong trường hợp vỡ tử cung, việc sử dụng kháng sinh nhằm mục đích gì?

A. Giảm đau
B. Ngăn ngừa nhiễm trùng
C. Cầm máu
D. Tăng cường co bóp tử cung

52. Yếu tố nào sau đây không liên quan đến việc tăng nguy cơ vỡ tử cung ở sản phụ sinh nhiều lần?

A. Tử cung bị suy yếu do nhiều lần mang thai và sinh nở
B. Sẹo mổ lấy thai cũ
C. Sản phụ có tiền sử vỡ tử cung
D. Khoảng cách giữa các lần sinh quá ngắn

53. Yếu tố nào sau đây có thể giúp giảm nguy cơ vỡ tử cung ở sản phụ có tiền sử mổ lấy thai?

A. Chỉ định mổ lấy thai lại khi có dấu hiệu chuyển dạ
B. Khuyến khích sinh thường sau mổ lấy thai (VBAC) không đúng chỉ định
C. Sử dụng oxytocin liều cao để tăng cường cơn co
D. Không theo dõi tim thai trong quá trình chuyển dạ

54. Trong trường hợp vỡ tử cung, việc đánh giá tình trạng đông máu của sản phụ có ý nghĩa gì?

A. Dự đoán thời gian phẫu thuật
B. Đánh giá nguy cơ rối loạn đông máu và có biện pháp xử trí kịp thời
C. Đánh giá mức độ đau bụng
D. Đánh giá hiệu quả của thuốc giảm đau

55. Loại sẹo mổ lấy thai nào có nguy cơ vỡ tử cung cao nhất trong lần mang thai tiếp theo?

A. Sẹo ngang đoạn dưới tử cung
B. Sẹo dọc thân tử cung
C. Sẹo hình chữ J
D. Sẹo hình chữ T ngược

56. Vỡ tử cung thường xảy ra nhất ở giai đoạn nào của quá trình chuyển dạ?

A. Giai đoạn đầu
B. Giai đoạn sổ thai
C. Giai đoạn rau bong
D. Giai đoạn dọa vỡ

57. Trong trường hợp vỡ tử cung, việc đánh giá tình trạng mất máu của sản phụ dựa vào yếu tố nào sau đây?

A. Số lượng nước tiểu
B. Màu sắc da
C. Mạch, huyết áp, lượng máu mất qua âm đạo
D. Cân nặng

58. Biện pháp nào sau đây giúp phát hiện sớm dọa vỡ tử cung ở tuyến xã?

A. Siêu âm Doppler
B. Nghiệm pháp lọt
C. Theo dõi tim thai bằng monitor sản khoa
D. Thăm khám âm đạo đánh giá vòng Bandl

59. Trong trường hợp vỡ tử cung, việc truyền máu cho sản phụ nhằm mục đích gì?

A. Tăng cường sức khỏe
B. Bù lại lượng máu đã mất và duy trì tuần hoàn
C. Giảm đau
D. Ngăn ngừa nhiễm trùng

60. Trong trường hợp vỡ tử cung, việc đặt catheter tiểu giúp ích gì?

A. Giảm đau
B. Theo dõi lượng nước tiểu và chức năng thận
C. Ngăn ngừa nhiễm trùng
D. Tăng cường co bóp tử cung

61. Một sản phụ đang chuyển dạ, đột ngột xuất hiện cơn đau bụng dữ dội, liên tục, kèm theo ra máu âm đạo. Khám thấy tim thai chậm. Nghi ngờ vỡ tử cung. Bước tiếp theo cần làm gì?

A. Tiêm thuốc giảm đau
B. Gọi hội chẩn
C. Báo cáo trưởng tua trực và chuẩn bị mổ cấp cứu
D. Chờ đợi xem cơn đau có giảm không

62. Vỡ tử cung hoàn toàn khác với vỡ tử cung không hoàn toàn ở điểm nào?

A. Mức độ đau bụng
B. Sự gián đoạn liên tục của thành tử cung và phúc mạc
C. Thời gian xảy ra
D. Số lượng máu mất

63. Yếu tố nào sau đây không phải là yếu tố nguy cơ gây vỡ tử cung?

A. Đa sản
B. Sẹo mổ cũ ở tử cung
C. Thai ngôi ngược
D. Tiền sử nạo hút thai nhiều lần

64. Trong trường hợp vỡ tử cung, việc sử dụng kháng sinh có vai trò gì?

A. Giảm đau
B. Cầm máu
C. Ngăn ngừa nhiễm trùng
D. Tăng co bóp tử cung

65. Vị trí vỡ tử cung thường gặp nhất là ở đâu?

A. Đáy tử cung
B. Thân tử cung
C. Đoạn dưới tử cung
D. Cổ tử cung

66. Trong trường hợp vỡ tử cung, vị trí nào khó phát hiện nhất khi thăm khám?

A. Vỡ ở đoạn dưới tử cung
B. Vỡ ở thân tử cung
C. Vỡ hoàn toàn
D. Vỡ không hoàn toàn ở mặt sau tử cung

67. Loại sẹo mổ lấy thai nào có nguy cơ vỡ tử cung cao nhất trong lần mang thai sau?

A. Sẹo dọc thân tử cung
B. Sẹo ngang đoạn dưới tử cung
C. Sẹo chữ T
D. Sẹo hình J

68. Trong trường hợp vỡ tử cung, biện pháp nào sau đây giúp đánh giá nhanh tình trạng mất máu của sản phụ?

A. Đếm số lượng băng vệ sinh
B. Đo huyết áp và mạch
C. Xét nghiệm công thức máu
D. Siêu âm ổ bụng

69. Trong trường hợp vỡ tử cung, dấu hiệu nào sau đây cho thấy thai nhi đã bị đẩy ra ngoài ổ bụng?

A. Tim thai nhanh
B. Sờ thấy các phần thai nhi dưới da bụng mẹ
C. Mất cơn co tử cung
D. Ra máu nhiều

70. Loại thuốc nào sau đây có thể sử dụng để giảm co tử cung trong trường hợp dọa vỡ tử cung, trong khi chờ phẫu thuật?

A. Oxytocin
B. Misoprostol
C. Nifedipine
D. Ergometrine

71. Sau khi phẫu thuật khâu phục hồi tử cung bị vỡ, sản phụ cần được tư vấn về vấn đề gì quan trọng nhất?

A. Chế độ ăn uống
B. Thời gian kiêng quan hệ tình dục
C. Phương pháp tránh thai
D. Khả năng mang thai lại và nguy cơ vỡ tử cung tái phát

72. Trong trường hợp vỡ tử cung dọa vỡ, dấu hiệu nào sau đây có giá trị chẩn đoán cao nhất?

A. Đau bụng từng cơn
B. Ra máu âm đạo
C. Vòng Bandl
D. Tim thai nhanh

73. Trong trường hợp vỡ tử cung, điều gì quan trọng nhất cần thông báo cho người nhà sản phụ?

A. Chi phí phẫu thuật
B. Tình trạng nguy kịch của mẹ và bé, cần phẫu thuật cấp cứu
C. Khả năng vô sinh sau này
D. Thời gian nằm viện

74. Trong trường hợp vỡ tử cung, nếu không được phẫu thuật kịp thời, hậu quả nghiêm trọng nhất có thể xảy ra cho thai nhi là gì?

A. Suy dinh dưỡng
B. Ngạt và tử vong
C. Dị tật bẩm sinh
D. Vàng da

75. Yếu tố nào sau đây làm tăng nguy cơ vỡ tử cung ở các nước đang phát triển so với các nước phát triển?

A. Tỷ lệ mổ lấy thai cao
B. Sử dụng oxytocin để tăng co
C. Chăm sóc trước sinh kém và thiếu tiếp cận dịch vụ y tế
D. Tỷ lệ đa thai cao

76. Nguyên nhân nào sau đây ít phổ biến nhất gây vỡ tử cung?

A. Sẹo mổ lấy thai cũ
B. Sử dụng oxytocin không đúng chỉ định
C. Chấn thương bụng kín
D. Đẻ khó do thai to

77. Một sản phụ có tiền sử mổ lấy thai 2 lần, lần này chuyển dạ tự nhiên. Dấu hiệu nào sau đây gợi ý nguy cơ vỡ tử cung cao nhất?

A. Thai nhi cử động nhiều
B. Cơn co tử cung mạnh và đều
C. Đau nhói ở vết mổ cũ
D. Ối vỡ sớm

78. Trong trường hợp vỡ tử cung, biện pháp nào sau đây là quan trọng nhất để cứu sống mẹ và bé?

A. Truyền máu
B. Phẫu thuật cấp cứu
C. Sử dụng kháng sinh
D. Ép tim ngoài lồng ngực

79. Một sản phụ có tiền sử mổ lấy thai, lần này chuyển dạ tự nhiên. Cơn co tử cung mạnh, tần số dày. Dấu hiệu nào sau đây cần đặc biệt lưu ý để phát hiện sớm dọa vỡ tử cung?

A. Sản phụ kêu đau nhiều
B. Tim thai dao động kém
C. Vòng Bandl xuất hiện
D. Ối vỡ

80. Yếu tố nào sau đây không làm tăng nguy cơ vỡ tử cung?

A. Sản phụ lớn tuổi
B. Đa sản
C. Thai phụ được chăm sóc tiền sản đầy đủ
D. Sẹo mổ lấy thai cũ

81. Một sản phụ có tiền sử vỡ tử cung đã được khâu phục hồi. Lần mang thai sau, thời điểm nào nên chủ động mổ lấy thai để tránh vỡ tử cung tái phát?

A. Khi có dấu hiệu chuyển dạ
B. Ở tuần thứ 37-38 của thai kỳ
C. Ở tuần thứ 39-40 của thai kỳ
D. Khi thai đủ tháng

82. Triệu chứng nào sau đây thường xuất hiện muộn nhất trong vỡ tử cung?

A. Đau bụng dữ dội
B. Xuất huyết âm đạo
C. Mạch nhanh, huyết áp tụt
D. Ngừng tim thai

83. Điều nào sau đây không phải là mục tiêu của phẫu thuật trong trường hợp vỡ tử cung?

A. Cầm máu
B. Lấy thai nhi ra
C. Phục hồi tử cung nếu có thể
D. Đảm bảo khả năng sinh sản trong tương lai bằng mọi giá

84. Một sản phụ nhập viện vì đau bụng dữ dội, ra máu âm đạo, có tiền sử mổ lấy thai cũ. Khám thấy tim thai rời rạc, khó nghe. Bước tiếp theo quan trọng nhất là gì?

A. Siêu âm kiểm tra
B. Chuyển mổ cấp cứu ngay lập tức
C. Xét nghiệm máu
D. Theo dõi tim thai liên tục

85. Biện pháp nào sau đây không được khuyến cáo sử dụng để dự phòng vỡ tử cung ở sản phụ có sẹo mổ lấy thai cũ?

A. Chấm dứt thai kỳ bằng mổ lấy thai chủ động
B. Theo dõi sát cơn co tử cung và dấu hiệu dọa vỡ tử cung
C. Khuyến khích chuyển dạ tự nhiên nếu không có chống chỉ định
D. Sử dụng prostaglandin để khởi phát chuyển dạ

86. Một sản phụ sau khi sinh thường được tiêm oxytocin để phòng ngừa băng huyết. Nếu tiêm quá liều, nguy cơ nào sau đây có thể xảy ra?

A. Hạ huyết áp
B. Vỡ tử cung
C. Co giật
D. Phù phổi cấp

87. Biến chứng nào sau đây nguy hiểm nhất cho mẹ sau vỡ tử cung?

A. Nhiễm trùng
B. Sốc mất máu
C. Vô sinh
D. Tắc mạch ối

88. Biện pháp nào sau đây có thể giúp giảm nguy cơ vỡ tử cung ở sản phụ có sẹo mổ lấy thai cũ khi chuyển dạ?

A. Sử dụng giảm đau ngoài màng cứng
B. Khuyến khích sản phụ rặn sớm
C. Theo dõi tim thai liên tục
D. Hạn chế số lần thăm khám âm đạo

89. Trong trường hợp vỡ tử cung, việc truyền dịch và máu có vai trò gì?

A. Giảm đau
B. Hạ huyết áp
C. Ổn định huyết áp và cung cấp oxy cho các cơ quan
D. Ngăn ngừa nhiễm trùng

90. Biện pháp nào sau đây không giúp cải thiện tiên lượng cho mẹ và bé trong trường hợp vỡ tử cung?

A. Chẩn đoán sớm và phẫu thuật kịp thời
B. Truyền máu đầy đủ
C. Sử dụng kháng sinh
D. Chờ đợi chuyển dạ tự nhiên

91. Khi sử dụng oxytocin để tăng co trong chuyển dạ, cần lưu ý điều gì để tránh nguy cơ vỡ tử cung?

A. Sử dụng đúng chỉ định, theo dõi sát cơn co và đáp ứng của thai nhi.
B. Tăng liều oxytocin từ từ.
C. Sử dụng oxytocin càng sớm càng tốt.
D. Không cần theo dõi đặc biệt.

92. Yếu tố nào sau đây làm tăng nguy cơ vỡ tử cung ở phụ nữ mang thai?

A. Tiền sử sinh mổ.
B. Sản phụ lớn tuổi.
C. Đa ối.
D. Tất cả các yếu tố trên.

93. Thời gian nào sau sinh cần theo dõi sát sản phụ có tiền sử mổ lấy thai để phòng ngừa vỡ tử cung?

A. Trong quá trình chuyển dạ và ngay sau sinh.
B. Trong 3 tháng đầu sau sinh.
C. Trong 6 tháng đầu sau sinh.
D. Không cần theo dõi đặc biệt sau sinh.

94. Biến chứng nguy hiểm nhất của vỡ tử cung đối với thai nhi là gì?

A. Ngạt.
B. Vàng da sơ sinh.
C. Hạ đường huyết.
D. Sứt môi, hở hàm ếch.

95. Trong trường hợp vỡ tử cung ở tuyến cơ sở, việc quan trọng nhất cần thực hiện là gì?

A. Chuyển tuyến trên kịp thời.
B. Cố gắng cầm máu tại chỗ.
C. Tìm người nhà để hỏi ý kiến.
D. Tự ý phẫu thuật.

96. Phương pháp chẩn đoán vỡ tử cung hiệu quả nhất là gì?

A. Siêu âm.
B. Nội soi ổ bụng.
C. Chụp X-quang.
D. Dựa vào triệu chứng lâm sàng và tiền sử sản khoa.

97. Trong trường hợp vỡ tử cung, việc ghi chép hồ sơ bệnh án chi tiết và đầy đủ có vai trò gì?

A. Phục vụ công tác nghiên cứu khoa học và pháp lý.
B. Giúp thanh toán bảo hiểm dễ dàng hơn.
C. Để báo cáo lên cấp trên.
D. Để lưu trữ thông tin.

98. Biến chứng nguy hiểm nhất của vỡ tử cung đối với mẹ là gì?

A. Nhiễm trùng hậu sản.
B. Băng huyết và sốc mất máu.
C. Rò bàng quang âm đạo.
D. Vô sinh thứ phát.

99. Yếu tố nào sau đây không phải là nguyên nhân trực tiếp gây vỡ tử cung?

A. Sẹo mổ lấy thai cũ.
B. Sử dụng oxytocin không đúng chỉ định.
C. Ngôi thai ngược.
D. Thai to.

100. Phương pháp phẫu thuật nào thường được áp dụng trong trường hợp vỡ tử cung?

A. Khâu phục hồi tử cung hoặc cắt tử cung.
B. Cắt bỏ buồng trứng.
C. Nạo vét lòng tử cung.
D. Thắt động mạch tử cung.

101. Loại sẹo mổ lấy thai nào có nguy cơ vỡ tử cung cao nhất trong lần mang thai tiếp theo?

A. Sẹo dọc thân tử cung.
B. Sẹo ngang đoạn dưới tử cung.
C. Sẹo hình chữ T.
D. Sẹo hình chữ J.

102. Trong trường hợp vỡ tử cung, việc giải thích và trấn an tâm lý cho người nhà sản phụ có vai trò gì?

A. Giúp họ hiểu rõ tình hình và hợp tác điều trị.
B. Giảm bớt chi phí điều trị.
C. Tránh bị kiện cáo.
D. Thể hiện sự quan tâm của nhân viên y tế.

103. Trong trường hợp vỡ tử cung, việc truyền máu cho sản phụ có vai trò gì?

A. Bù lại lượng máu đã mất và duy trì huyết áp.
B. Giảm đau.
C. Ngăn ngừa nhiễm trùng.
D. Tăng cường sức đề kháng.

104. Trong trường hợp vỡ tử cung hoàn toàn, vị trí thai nhi thường nằm ở đâu?

A. Trong ổ bụng.
B. Trong tử cung.
C. Trong ống dẫn trứng.
D. Trong âm đạo.

105. Khi khám thai, bác sĩ cần khai thác tiền sử sản khoa của sản phụ về vấn đề gì liên quan đến nguy cơ vỡ tử cung?

A. Số lần mổ lấy thai, loại sẹo mổ, thời gian giữa các lần mang thai.
B. Số lần mang thai.
C. Tiền sử gia đình.
D. Thói quen sinh hoạt.

106. Trong quá trình chuyển dạ, việc theo dõi cơn co tử cung bằng máy monitor sản khoa giúp phát hiện sớm dấu hiệu gì liên quan đến vỡ tử cung?

A. Cường co tử cung.
B. Cơn co yếu.
C. Không có cơn co.
D. Cơn co đều đặn.

107. Sau khi vỡ tử cung, sản phụ có thể gặp các vấn đề tâm lý nào?

A. Trầm cảm sau sinh, lo âu, ám ảnh.
B. Hưng cảm.
C. Rối loạn phân liệt.
D. Mất trí nhớ.

108. Yếu tố nào sau đây không liên quan đến việc tiên lượng khả năng sinh con trong tương lai sau khi bị vỡ tử cung?

A. Tình trạng kinh tế của gia đình.
B. Mức độ tổn thương tử cung.
C. Phương pháp phẫu thuật đã thực hiện.
D. Thời gian phát hiện và xử trí vỡ tử cung.

109. Trong quá trình chuyển dạ, dấu hiệu nào sau đây gợi ý nguy cơ vỡ tử cung sắp xảy ra?

A. Vòng Bandl xuất hiện.
B. Ra huyết âm đạo ít.
C. Tim thai bình thường.
D. Sản phụ cảm thấy dễ chịu hơn.

110. Biện pháp nào sau đây không phải là biện pháp dự phòng vỡ tử cung?

A. Khuyến khích sinh thường ở tất cả các sản phụ.
B. Quản lý thai nghén chặt chẽ.
C. Sử dụng oxytocin hợp lý.
D. Mổ lấy thai chủ động khi có chỉ định.

111. Yếu tố nào sau đây có thể làm giảm khả năng khâu phục hồi tử cung trong trường hợp vỡ tử cung?

A. Vỡ tử cung phức tạp, bờ rách nham nhở.
B. Sản phụ trẻ tuổi.
C. Vỡ tử cung được phát hiện sớm.
D. Sức khỏe sản phụ tốt.

112. Biện pháp nào sau đây có thể giúp giảm nguy cơ vỡ tử cung?

A. Quản lý thai kỳ chặt chẽ, đặc biệt ở những sản phụ có tiền sử mổ lấy thai.
B. Hạn chế số lần mang thai.
C. Sử dụng thuốc bổ thường xuyên.
D. Ăn uống đầy đủ chất dinh dưỡng.

113. Trong trường hợp sản phụ từ chối truyền máu sau khi vỡ tử cung vì lý do tôn giáo, bác sĩ cần làm gì?

A. Giải thích rõ nguy cơ và tìm kiếm sự đồng thuận, đồng thời tham khảo ý kiến của hội đồng chuyên môn và luật sư.
B. Tôn trọng quyết định của sản phụ và không truyền máu.
C. Truyền máu bí mật để cứu sống sản phụ.
D. Mặc kệ sản phụ.

114. Triệu chứng điển hình của vỡ tử cung là gì?

A. Đau bụng dữ dội, đột ngột kèm theo dấu hiệu suy thai.
B. Ra huyết âm đạo nhiều.
C. Sốt cao.
D. Phù toàn thân.

115. Trong trường hợp vỡ tử cung, việc hồi sức cho trẻ sơ sinh có vai trò gì?

A. Đảm bảo hô hấp và tuần hoàn ổn định.
B. Ngăn ngừa vàng da.
C. Điều trị hạ đường huyết.
D. Tăng cường miễn dịch.

116. Vỡ tử cung thường xảy ra nhất trong giai đoạn nào của thai kỳ hoặc chuyển dạ?

A. Trong 3 tháng đầu thai kỳ.
B. Trong giai đoạn chuyển dạ, đặc biệt là giai đoạn hoạt động.
C. Trong 3 tháng giữa thai kỳ.
D. Trong giai đoạn hậu sản.

117. Xử trí ban đầu khi nghi ngờ vỡ tử cung là gì?

A. Tiêm thuốc giảm đau.
B. Chuyển cấp cứu đến bệnh viện có khả năng phẫu thuật ngay lập tức.
C. Theo dõi sát mạch và huyết áp.
D. Cho sản phụ uống thuốc cầm máu.

118. Sau phẫu thuật cắt tử cung do vỡ, sản phụ cần được tư vấn về vấn đề gì?

A. Các biện pháp tránh thai và liệu pháp thay thế hormone (nếu cần).
B. Chế độ ăn uống.
C. Chế độ vận động.
D. Cách chăm sóc vết mổ.

119. Sau khi phẫu thuật khâu phục hồi tử cung do vỡ, thời gian khuyến cáo để có thai lại là bao lâu?

A. Ít nhất 18 tháng.
B. Ít nhất 6 tháng.
C. Ít nhất 12 tháng.
D. Có thể có thai lại ngay sau khi hết sản dịch.

120. Phương pháp nào sau đây không được khuyến cáo sử dụng để khởi phát chuyển dạ ở sản phụ có tiền sử mổ lấy thai?

A. Sử dụng prostaglandin.
B. Bóc màng ối.
C. Sử dụng oxytocin.
D. Chọc ối.

121. Biến chứng muộn nào có thể xảy ra sau vỡ tử cung đã được phẫu thuật?

A. Dính buồng tử cung.
B. Rò bàng quang âm đạo.
C. Vô sinh thứ phát.
D. Tất cả các đáp án trên.

122. Trong trường hợp vỡ tử cung, việc sử dụng thuốc giảm đau nào sau đây là phù hợp nhất?

A. Paracetamol.
B. Ibuprofen.
C. Morphine.
D. Không cần sử dụng thuốc giảm đau.

123. Biện pháp nào sau đây không được sử dụng để kiểm soát chảy máu trong vỡ tử cung?

A. Khâu cầm máu.
B. Thắt động mạch tử cung.
C. Sử dụng bóng chèn.
D. Truyền tiểu cầu.

124. Yếu tố nào sau đây không làm tăng nguy cơ vỡ tử cung?

A. Sẹo mổ lấy thai cũ dọc thân tử cung.
B. Đa sản.
C. Ối vỡ non.
D. Thai to.

125. Yếu tố nào sau đây không làm tăng nguy cơ vỡ tử cung ở người đa sản?

A. Sẹo mổ lấy thai cũ.
B. Chuyển dạ kéo dài.
C. Sử dụng oxytocin không đúng chỉ định.
D. Thai ngôi đầu.

126. Trong trường hợp vỡ tử cung, việc đánh giá tình trạng toàn thân của sản phụ cần chú ý đến yếu tố nào?

A. Mạch, huyết áp, nhịp thở.
B. Mức độ đau bụng.
C. Tình trạng ý thức.
D. Tất cả các đáp án trên.

127. Biện pháp nào sau đây giúp phòng ngừa vỡ tử cung ở tuyến xã?

A. Quản lý thai nghén chặt chẽ.
B. Chuyển tuyến kịp thời khi có dấu hiệu bất thường.
C. Đào tạo cán bộ y tế về xử trí cấp cứu sản khoa.
D. Tất cả các đáp án trên.

128. Vỡ tử cung ở người con so thường xảy ra do nguyên nhân nào?

A. Do ngôi thai bất thường.
B. Do khung chậu hẹp.
C. Do sử dụng oxytocin quá liều.
D. Tất cả các đáp án trên.

129. Trong trường hợp vỡ tử cung, dấu hiệu nào sau đây gợi ý tình trạng nhiễm trùng nặng?

A. Sốt cao liên tục.
B. Bạch cầu tăng cao.
C. Đau bụng âm ỉ kéo dài.
D. Tất cả các đáp án trên.

130. Sau khi phẫu thuật vỡ tử cung, thời gian nằm viện trung bình là bao lâu?

A. 3-5 ngày.
B. 5-7 ngày.
C. 7-10 ngày.
D. Trên 10 ngày.

131. Trong trường hợp vỡ tử cung hoàn toàn, triệu chứng nào sau đây thường xuất hiện đầu tiên?

A. Mạch nhanh, huyết áp tụt.
B. Ra máu âm đạo ồ ạt.
C. Đau bụng dữ dội đột ngột, liên tục.
D. Ngừng tim.

132. Phương pháp phẫu thuật nào thường được lựa chọn trong trường hợp vỡ tử cung hoàn toàn phức tạp?

A. Khâu phục hồi tử cung.
B. Cắt tử cung bán phần.
C. Cắt tử cung hoàn toàn.
D. Thắt động mạch tử cung.

133. Trong trường hợp vỡ tử cung, việc truyền máu nên ưu tiên loại máu nào?

A. Hồng cầu lắng.
B. Khối tiểu cầu.
C. Huyết tương tươi đông lạnh.
D. Máu toàn phần.

134. Yếu tố nào sau đây không liên quan đến việc chẩn đoán vỡ tử cung?

A. Tiền sử sản khoa.
B. Khám lâm sàng.
C. Siêu âm Doppler.
D. Xét nghiệm công thức máu.

135. Trong trường hợp vỡ tử cung, việc đánh giá tình trạng thai nhi cần chú ý đến yếu tố nào?

A. Tim thai.
B. Cử động thai.
C. Hình thái thai nhi trên siêu âm.
D. Cả tim thai và cử động thai.

136. Trong trường hợp vỡ tử cung, việc hồi sức tích cực ban đầu cần tập trung vào điều gì?

A. Đảm bảo đường thở thông thoáng.
B. Bù dịch và truyền máu.
C. Kiểm soát chảy máu.
D. Tất cả các đáp án trên.

137. Xử trí ban đầu quan trọng nhất khi nghi ngờ vỡ tử cung là gì?

A. Ép bụng cầm máu.
B. Truyền dịch và máu khẩn cấp.
C. Kháng sinh phổ rộng.
D. Theo dõi sát mạch, huyết áp.

138. Nguyên nhân nào sau đây ít phổ biến nhất gây vỡ tử cung?

A. Sẹo mổ lấy thai cũ.
B. Sử dụng oxytocin không đúng chỉ định.
C. Can thiệp thủ thuật thô bạo.
D. U xơ tử cung nhỏ.

139. Yếu tố nào sau đây làm tăng nguy cơ vỡ tử cung trong chuyển dạ ở người có sẹo mổ lấy thai cũ?

A. Thai nhỏ.
B. Chuyển dạ tự nhiên.
C. Sử dụng prostaglandin để khởi phát chuyển dạ.
D. Ối vỡ sớm.

140. Biện pháp nào sau đây không được khuyến cáo để phòng ngừa vỡ tử cung?

A. Quản lý thai nghén chặt chẽ.
B. Theo dõi sát chuyển dạ.
C. Chấm dứt thai nghén bằng forcep khi có dấu hiệu suy thai.
D. Mổ lấy thai chủ động khi có sẹo mổ lấy thai cũ.

141. Yếu tố nào sau đây không phải là nguyên nhân gây vỡ tử cung do sang chấn?

A. Tai nạn giao thông.
B. Bạo lực.
C. Thực hiện thủ thuật sản khoa không đúng kỹ thuật.
D. Đa ối.

142. Yếu tố nào sau đây không thuộc về tam chứng kinh điển của vỡ tử cung?

A. Đau bụng dữ dội.
B. Ngừng tim thai.
C. Sờ thấy các phần thai nhi dưới da bụng.
D. Huyết áp tăng cao.

143. Trong trường hợp vỡ tử cung, việc sử dụng kháng sinh nào sau đây là phù hợp?

A. Kháng sinh phổ hẹp.
B. Kháng sinh phổ rộng.
C. Chỉ sử dụng kháng sinh khi có dấu hiệu nhiễm trùng.
D. Không cần sử dụng kháng sinh.

144. Vỡ tử cung thể tiềm tàng thường được phát hiện khi nào?

A. Trong quá trình chuyển dạ.
B. Sau khi sổ thai.
C. Trong khi khám thai định kỳ.
D. Chỉ được phát hiện khi phẫu thuật.

145. Biến chứng nguy hiểm nhất của vỡ tử cung đối với mẹ là gì?

A. Nhiễm trùng hậu sản.
B. Sốc mất máu.
C. Rò bàng quang âm đạo.
D. Vô sinh thứ phát.

146. Vỡ tử cung có thể gây ra hậu quả nghiêm trọng nào cho thai nhi?

A. Suy dinh dưỡng bào thai.
B. Ngạt và tử vong.
C. Dị tật bẩm sinh.
D. Vàng da sơ sinh.

147. Biện pháp nào sau đây giúp giảm nguy cơ vỡ tử cung ở sản phụ có sẹo mổ lấy thai cũ?

A. Khuyến khích đẻ thường.
B. Chờ chuyển dạ tự nhiên.
C. Mổ lấy thai chủ động ở tuần thứ 39.
D. Sử dụng oxytocin để tăng cường cơn co.

148. Vị trí vỡ tử cung thường gặp nhất là ở đâu?

A. Đáy tử cung.
B. Thân tử cung.
C. Đoạn dưới tử cung.
D. Cổ tử cung.

149. Trong trường hợp vỡ tử cung, dấu hiệu nào sau đây cho thấy tình trạng mất máu nặng?

A. Huyết áp tâm thu dưới 90 mmHg.
B. Nhịp tim nhanh trên 120 lần/phút.
C. Da niêm mạc nhợt nhạt.
D. Tất cả các đáp án trên.

150. Trong trường hợp vỡ tử cung, dấu hiệu nào sau đây gợi ý thai nhi đã chết?

A. Không nghe thấy tim thai.
B. Nước ối lẫn máu.
C. Sản phụ không còn cảm nhận được cử động thai.
D. Tất cả các đáp án trên.

Số câu đã làm: 0/0
Thời gian còn lại: 00:00:00
  • Đã làm
  • Chưa làm
  • Cần kiểm tra lại
© 2026 Trending New 24h • Tạo ra với GeneratePress

Bạn ơi!!! Để xem được kết quả, bạn vui lòng làm nhiệm vụ nhỏ xíu này nha

HƯỚNG DẪN TÌM MẬT KHẨU

Đang tải nhiệm vụ...

Bước 1: Mở tab mới và truy cập Google.com. Sau đó tìm kiếm chính xác từ khóa sau:

Bước 2: Tìm và click vào kết quả có trang web giống như hình ảnh dưới đây:

Hướng dẫn tìm kiếm

Bước 3: Kéo xuống cuối trang đó để tìm mật khẩu như hình ảnh hướng dẫn:

Hướng dẫn lấy mật khẩu

Nếu tìm không thấy mã bạn có thể Đổi nhiệm vụ để lấy mã khác nhé.