Chuyển đến nội dung

Trắc nghiệm Xuất huyết tiêu hóa online có đáp án

Trắc Nghiệm Y Dược & Sức Khỏe

Trắc nghiệm Xuất huyết tiêu hóa online có đáp án

Ngày cập nhật: Tháng 3 7, 2026

Lưu ý và Miễn trừ trách nhiệm:Toàn bộ nội dung câu hỏi, đáp án và thông tin được cung cấp trên website này được xây dựng nhằm mục đích tham khảo, hỗ trợ ôn tập và củng cố kiến thức. Chúng tôi không cam kết về tính chính xác tuyệt đối, tính cập nhật hay độ tin cậy hoàn toàn của các dữ liệu này. Nội dung tại đây KHÔNG PHẢI LÀ ĐỀ THI CHÍNH THỨC của bất kỳ tổ chức giáo dục, trường đại học hay cơ quan cấp chứng chỉ nào. Người sử dụng tự chịu trách nhiệm khi sử dụng các thông tin này vào mục đích học tập, nghiên cứu hoặc áp dụng vào thực tiễn. Chúng tôi không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ sai sót, thiệt hại hoặc hậu quả nào phát sinh từ việc sử dụng thông tin trên website này.

Hãy cùng khám phá bộ Trắc nghiệm Xuất huyết tiêu hóa online có đáp án. Nội dung câu hỏi được xây dựng nhằm hỗ trợ bạn ôn tập và ghi nhớ hiệu quả. Chỉ cần bấm vào phần trắc nghiệm bạn quan tâm để làm bài ngay. Hy vọng bạn có trải nghiệm học tập hiệu quả và thú vị

★★★★★
★★★★★
4.9/5 (233 đánh giá)

1. Triệu chứng nào sau đây ít có khả năng xảy ra trong xuất huyết tiêu hóa trên?

A. Nôn ra máu
B. Đi ngoài phân đen
C. Đau bụng vùng thượng vị
D. Đi ngoài phân đỏ tươi

2. Một bệnh nhân bị xuất huyết tiêu hóa và có tiền sử bệnh tim mạch, cần lưu ý gì khi truyền dịch?

A. Truyền nhanh chóng với số lượng lớn
B. Truyền chậm và theo dõi sát chức năng tim mạch
C. Không cần truyền dịch
D. Truyền dịch ưu trương

3. Thuốc ức chế bơm proton (PPI) được sử dụng trong điều trị xuất huyết tiêu hóa nhằm mục đích gì?

A. Giảm đau
B. Trung hòa acid dạ dày
C. Tăng cường đông máu
D. Giảm tiết acid dạ dày

4. Một bệnh nhân bị xuất huyết tiêu hóa kèm theo đau bụng dữ dội và cứng bụng, cần nghĩ đến nguyên nhân nào sau đây?

A. Viêm loét dạ dày tá tràng đơn thuần
B. Thủng tạng rỗng
C. Hội chứng Mallory-Weiss
D. Bệnh trĩ

5. Loại thuốc nào sau đây có thể làm tăng nguy cơ xuất huyết tiêu hóa?

A. Vitamin C
B. Paracetamol
C. Aspirin
D. Amoxicillin

6. Trong xuất huyết tiêu hóa, khi nào cần đặt ống thông dạ dày?

A. Để hút máu và dịch dạ dày
B. Để bơm rửa dạ dày bằng nước muối sinh lý
C. Để theo dõi lượng máu mất
D. Tất cả các đáp án trên

7. Trong điều trị xuất huyết tiêu hóa do loét dạ dày tá tràng, khi nào cần xem xét điều trị diệt Helicobacter pylori?

A. Chỉ khi bệnh nhân có triệu chứng đau bụng
B. Chỉ khi bệnh nhân có tiền sử gia đình bị ung thư dạ dày
C. Sau khi cầm máu thành công
D. Trước khi nội soi

8. Trong xuất huyết tiêu hóa ở trẻ em, nguyên nhân nào sau đây thường gặp nhất?

A. Viêm loét dạ dày tá tràng
B. Dị dạng mạch máu
C. Lồng ruột
D. Polyp đại tràng

9. Biến chứng nào sau đây ít gặp trong xuất huyết tiêu hóa nặng?

A. Sốc giảm thể tích
B. Suy thận cấp
C. Nhồi máu cơ tim
D. Tăng đường huyết

10. Trong xuất huyết tiêu hóa do vỡ tĩnh mạch thực quản, thuốc nào sau đây có tác dụng làm giảm áp lực tĩnh mạch cửa?

A. Omeprazole
B. Octreotide
C. Pantoprazole
D. Esomeprazole

11. Triệu chứng nào sau đây gợi ý xuất huyết tiêu hóa mức độ nặng?

A. Chóng mặt khi đứng lên
B. Đi ngoài phân đen
C. Đau bụng nhẹ
D. Ợ hơi

12. Loại xét nghiệm nào sau đây giúp xác định nhiễm Helicobacter pylori?

A. Xét nghiệm máu lắng
B. Xét nghiệm ure thở
C. Xét nghiệm CRP
D. Xét nghiệm chức năng gan

13. Một bệnh nhân bị xơ gan có nguy cơ cao bị xuất huyết tiêu hóa do nguyên nhân nào sau đây?

A. Viêm loét dạ dày tá tràng
B. Ung thư dạ dày
C. Vỡ tĩnh mạch thực quản
D. Hội chứng Mallory-Weiss

14. Yếu tố nào sau đây không làm tăng nguy cơ xuất huyết tiêu hóa do loét dạ dày tá tràng?

A. Nhiễm Helicobacter pylori
B. Sử dụng NSAIDs
C. Hút thuốc lá
D. Uống nhiều nước

15. Phương pháp nào sau đây thường được sử dụng để chẩn đoán xuất huyết tiêu hóa dưới sau khi nội soi đại tràng không phát hiện nguyên nhân?

A. Chụp CT ổ bụng
B. Chụp mạch máu
C. Nội soi viên nang
D. Siêu âm Doppler

16. Trong xuất huyết tiêu hóa dưới, nguyên nhân nào sau đây thường gặp nhất?

A. Bệnh trĩ
B. Viêm loét đại tràng
C. Polyp đại tràng
D. Ung thư đại tràng

17. Xét nghiệm nào sau đây giúp đánh giá mức độ mất máu trong xuất huyết tiêu hóa?

A. Amylase
B. Công thức máu
C. Lipase
D. Điện giải đồ

18. Biện pháp nào sau đây giúp phòng ngừa xuất huyết tiêu hóa do loét dạ dày tá tràng ở bệnh nhân phải dùng NSAIDs kéo dài?

A. Uống nhiều nước
B. Sử dụng NSAIDs cùng với PPI
C. Ăn nhiều rau xanh
D. Tập thể dục thường xuyên

19. Phương pháp nào sau đây không được sử dụng để cầm máu trong nội soi điều trị xuất huyết tiêu hóa?

A. Tiêm epinephrine
B. Đốt điện
C. Thắt vòng cao su
D. Sử dụng kháng sinh

20. Trong xuất huyết tiêu hóa, khi nào cần truyền khối hồng cầu?

A. Khi hemoglobin dưới 10 g/dL ở bệnh nhân trẻ, khỏe mạnh
B. Khi hemoglobin dưới 7 g/dL ở bệnh nhân có bệnh tim mạch
C. Khi có dấu hiệu thiếu máu nặng (ví dụ: chóng mặt, khó thở)
D. Tất cả các đáp án trên

21. Biện pháp nào sau đây không được khuyến cáo sử dụng thường quy trong điều trị ban đầu xuất huyết tiêu hóa do vỡ tĩnh mạch thực quản?

A. Truyền máu
B. Sử dụng Octreotide
C. Thắt tĩnh mạch thực quản qua nội soi
D. Sử dụng thuốc lợi tiểu

22. Khi nào cần chỉ định phẫu thuật trong xuất huyết tiêu hóa?

A. Khi nội soi không cầm được máu
B. Khi bệnh nhân bị thiếu máu nặng
C. Khi bệnh nhân có tiền sử loét dạ dày
D. Khi bệnh nhân bị tăng huyết áp

23. Trong trường hợp xuất huyết tiêu hóa nặng, ưu tiên hàng đầu trong điều trị là gì?

A. Truyền máu và dịch
B. Sử dụng thuốc cầm máu
C. Tìm nguyên nhân gây chảy máu
D. Nội soi cầm máu

24. Trong xuất huyết tiêu hóa, khi nào cần hội chẩn ngoại khoa cấp cứu?

A. Khi bệnh nhân bị thiếu máu nhẹ
B. Khi bệnh nhân có tiền sử loét dạ dày
C. Khi bệnh nhân có dấu hiệu thủng tạng rỗng
D. Khi bệnh nhân bị tăng huyết áp

25. Một bệnh nhân đang dùng Warfarin bị xuất huyết tiêu hóa, biện pháp nào sau đây cần được thực hiện đầu tiên?

A. Truyền tiểu cầu
B. Ngừng Warfarin và dùng Vitamin K
C. Truyền máu tươi toàn phần
D. Sử dụng thuốc cầm máu

26. Phương pháp nào sau đây thường được sử dụng đầu tiên để chẩn đoán nguyên nhân gây xuất huyết tiêu hóa trên?

A. Chụp CT ổ bụng
B. Nội soi dạ dày tá tràng
C. Chụp mạch máu
D. Siêu âm ổ bụng

27. Trong xuất huyết tiêu hóa dưới do bệnh túi thừa đại tràng, phương pháp điều trị nào sau đây thường được áp dụng khi nội soi không cầm được máu?

A. Truyền máu
B. Phẫu thuật cắt đoạn đại tràng
C. Sử dụng thuốc cầm máu
D. Chụp mạch máu và can thiệp

28. Nguyên nhân phổ biến nhất gây xuất huyết tiêu hóa trên là gì?

A. Ung thư dạ dày
B. Viêm loét dạ dày tá tràng
C. Vỡ tĩnh mạch thực quản
D. Hội chứng Mallory-Weiss

29. Hội chứng Mallory-Weiss là tình trạng xuất huyết tiêu hóa do:

A. Vỡ tĩnh mạch thực quản
B. Rách niêm mạc thực quản do nôn ói nhiều
C. Viêm loét dạ dày tá tràng
D. Ung thư dạ dày

30. Một bệnh nhân bị xuất huyết tiêu hóa sau khi sử dụng rượu bia nhiều, nguyên nhân nào sau đây có khả năng cao nhất?

A. Viêm loét dạ dày tá tràng
B. Hội chứng Mallory-Weiss
C. Ung thư dạ dày
D. Bệnh trĩ

31. Trong xuất huyết tiêu hóa do bệnh Crohn, phương pháp điều trị nào sau đây thường được sử dụng?

A. Cắt bỏ đại tràng
B. Truyền máu
C. Sử dụng corticosteroid hoặc các thuốc ức chế miễn dịch
D. Sử dụng thuốc cầm máu

32. Khi nào cần truyền máu trong điều trị xuất huyết tiêu hóa?

A. Khi bệnh nhân cảm thấy mệt mỏi
B. Khi hemoglobin xuống thấp dưới mức cho phép
C. Khi bệnh nhân bị đau bụng
D. Khi bệnh nhân không ăn được

33. Loại xét nghiệm nào giúp xác định bệnh nhân có nhiễm Helicobacter pylori hay không?

A. Xét nghiệm máu đông
B. Xét nghiệm urease test qua nội soi
C. Xét nghiệm chức năng gan
D. Xét nghiệm điện giải đồ

34. Yếu tố nào sau đây KHÔNG ảnh hưởng đến tiên lượng của xuất huyết tiêu hóa?

A. Tuổi của bệnh nhân
B. Các bệnh lý đi kèm
C. Nguyên nhân gây xuất huyết
D. Màu sắc quần áo bệnh nhân mặc

35. Biến chứng nào sau đây KHÔNG phải là biến chứng thường gặp của xuất huyết tiêu hóa?

A. Sốc giảm thể tích
B. Thiếu máu mạn tính
C. Viêm phổi hít
D. Tăng huyết áp

36. Biện pháp nào sau đây KHÔNG được khuyến cáo trong điều trị ban đầu xuất huyết tiêu hóa tại nhà?

A. Nằm nghỉ ngơi
B. Uống than hoạt tính
C. Bù nước bằng đường uống
D. Đến cơ sở y tế gần nhất

37. Trong trường hợp xuất huyết tiêu hóa không rõ nguyên nhân, phương pháp nào sau đây có thể được sử dụng để tìm kiếm vị trí chảy máu?

A. Nội soi viên nang
B. Siêu âm tim
C. Chụp X-quang khớp
D. Điện não đồ

38. Trong xuất huyết tiêu hóa, chỉ số hematocrit (Hct) giảm có ý nghĩa gì?

A. Tình trạng cô đặc máu
B. Tình trạng mất máu
C. Tình trạng tăng bạch cầu
D. Tình trạng rối loạn đông máu

39. Trong điều trị xuất huyết tiêu hóa do vỡ tĩnh mạch thực quản, thuốc nào sau đây được sử dụng để giảm áp lực tĩnh mạch cửa?

A. Paracetamol
B. Somatostatin
C. Aspirin
D. Vitamin C

40. Loại thuốc nào sau đây có thể gây loét dạ dày và xuất huyết tiêu hóa nếu sử dụng kéo dài?

A. Vitamin D
B. Aspirin
C. Calcium
D. Magnesium

41. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là yếu tố nguy cơ của xuất huyết tiêu hóa do loét dạ dày?

A. Hút thuốc lá
B. Uống rượu bia
C. Sử dụng NSAIDs
D. Tập thể dục thường xuyên

42. Trong xuất huyết tiêu hóa dưới, phương pháp nào sau đây thường được sử dụng để xác định vị trí chảy máu?

A. Nội soi dạ dày
B. Nội soi đại tràng
C. Chụp X-quang phổi
D. Siêu âm bụng

43. Triệu chứng nào sau đây KHÔNG phải là biểu hiện của xuất huyết tiêu hóa trên?

A. Nôn ra máu đỏ tươi
B. Đi ngoài phân đen
C. Đi ngoài phân màu vàng
D. Mệt mỏi, chóng mặt

44. Khi nào nên nghi ngờ xuất huyết tiêu hóa ở một bệnh nhân có tiền sử khỏe mạnh?

A. Khi bệnh nhân bị đau đầu
B. Khi bệnh nhân đi ngoài phân đen hoặc nôn ra máu
C. Khi bệnh nhân bị sốt
D. Khi bệnh nhân bị ho

45. Trong xuất huyết tiêu hóa, việc sử dụng thuốc ức chế bơm proton (PPI) có tác dụng gì?

A. Tăng cường đông máu
B. Giảm tiết axit dạ dày
C. Diệt vi khuẩn Helicobacter pylori
D. Giảm đau bụng

46. Thuốc nào sau đây có thể được sử dụng để bảo vệ niêm mạc dạ dày và giảm nguy cơ xuất huyết tiêu hóa do NSAIDs?

A. Misoprostol
B. Paracetamol
C. Aspirin
D. Vitamin C

47. Xét nghiệm nào sau đây quan trọng nhất trong chẩn đoán ban đầu xuất huyết tiêu hóa?

A. Công thức máu
B. Sinh hóa máu
C. Đông máu cơ bản
D. Tổng phân tích nước tiểu

48. Trong trường hợp xuất huyết tiêu hóa nặng, mục tiêu quan trọng nhất trong hồi sức ban đầu là gì?

A. Tìm nguyên nhân gây chảy máu
B. Ổn định huyết động
C. Truyền kháng sinh
D. Chụp X-quang bụng

49. Nguyên nhân nào sau đây thường gây xuất huyết tiêu hóa dưới?

A. Loét dạ dày tá tràng
B. Vỡ tĩnh mạch thực quản
C. Polyp đại tràng
D. Viêm thực quản

50. Thuốc nào sau đây thường được sử dụng để giảm tiết axit trong điều trị xuất huyết tiêu hóa do loét dạ dày?

A. Paracetamol
B. Omeprazole
C. Aspirin
D. Vitamin C

51. Biện pháp nào sau đây giúp phòng ngừa tái phát xuất huyết tiêu hóa do loét dạ dày tá tràng?

A. Ăn nhiều đồ chua cay
B. Uống rượu bia thường xuyên
C. Điều trị Helicobacter pylori
D. Hút thuốc lá

52. Phương pháp nào sau đây KHÔNG được sử dụng để chẩn đoán nguyên nhân xuất huyết tiêu hóa?

A. Nội soi tiêu hóa trên
B. Nội soi đại tràng
C. Chụp CT ổ bụng
D. Điện tâm đồ

53. Khi nào nên xem xét phẫu thuật trong điều trị xuất huyết tiêu hóa?

A. Khi nội soi không hiệu quả trong việc cầm máu
B. Khi bệnh nhân chỉ bị thiếu máu nhẹ
C. Khi bệnh nhân không có bảo hiểm y tế
D. Khi bệnh nhân từ chối truyền máu

54. Yếu tố nào sau đây làm tăng nguy cơ xuất huyết tiêu hóa ở bệnh nhân đang dùng thuốc chống đông máu?

A. Uống nhiều nước
B. Sử dụng đồng thời NSAIDs
C. Ăn nhiều rau xanh
D. Tập thể dục thường xuyên

55. Loại vi khuẩn nào liên quan mật thiết đến loét dạ dày tá tràng và xuất huyết tiêu hóa?

A. Escherichia coli
B. Helicobacter pylori
C. Staphylococcus aureus
D. Streptococcus pneumoniae

56. Phương pháp nào sau đây KHÔNG được sử dụng để cầm máu trong nội soi điều trị xuất huyết tiêu hóa?

A. Tiêm epinephrine
B. Thắt bằng vòng cao su
C. Đốt điện
D. Xoa bóp bụng

57. Ý nghĩa của việc xét nghiệm phân tìm hồng cầu ẩn trong chẩn đoán xuất huyết tiêu hóa là gì?

A. Xác định vị trí chảy máu
B. Phát hiện chảy máu mức độ nhẹ mà mắt thường không thấy được
C. Đánh giá chức năng gan
D. Kiểm tra nhiễm trùng đường ruột

58. Tiêu chuẩn Forrest được sử dụng để làm gì trong xuất huyết tiêu hóa?

A. Đánh giá nguy cơ tái xuất huyết sau nội soi
B. Xác định nguyên nhân gây xuất huyết
C. Đánh giá mức độ thiếu máu
D. Chẩn đoán nhiễm Helicobacter pylori

59. Phương pháp điều trị nào sau đây được ưu tiên hàng đầu trong xuất huyết tiêu hóa do vỡ tĩnh mạch thực quản?

A. Truyền máu
B. Thắt tĩnh mạch thực quản qua nội soi
C. Sử dụng thuốc cầm máu
D. Phẫu thuật cắt dạ dày

60. Loại thức ăn nào sau đây nên tránh khi bị xuất huyết tiêu hóa?

A. Thức ăn mềm, dễ tiêu
B. Thức ăn lỏng
C. Thức ăn cay nóng, nhiều gia vị
D. Rau xanh luộc

61. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là yếu tố nguy cơ của ung thư đại tràng gây xuất huyết tiêu hóa?

A. Tiền sử gia đình có người bị ung thư đại tràng
B. Chế độ ăn nhiều chất xơ
C. Tuổi cao
D. Viêm loét đại tràng mạn tính

62. Một bệnh nhân bị xuất huyết tiêu hóa trên do vỡ tĩnh mạch thực quản. Biện pháp nào sau đây KHÔNG phù hợp?

A. Thắt tĩnh mạch thực quản qua nội soi
B. Sử dụng thuốc giảm áp lực tĩnh mạch cửa (ví dụ: Octreotide)
C. Đặt sonde Sengstaken-Blakemore
D. Sử dụng thuốc kháng axit

63. Trong xuất huyết tiêu hóa, khi nào cần nghĩ đến hội chứng Mallory-Weiss?

A. Khi bệnh nhân có tiền sử loét dạ dày
B. Khi bệnh nhân có tiền sử nôn ói nhiều
C. Khi bệnh nhân có tiền sử uống rượu nhiều
D. Khi bệnh nhân có tiền sử trĩ

64. Trong xuất huyết tiêu hóa, khi nào cần đặt sonde dạ dày để rửa dạ dày?

A. Khi bệnh nhân có dấu hiệu nôn ra máu
B. Khi bệnh nhân tỉnh táo và có khả năng hợp tác
C. Khi bệnh nhân có tiền sử bệnh tim mạch
D. Khi bệnh nhân có nghi ngờ xuất huyết tiêu hóa trên

65. Một bệnh nhân đang dùng warfarin (thuốc chống đông máu) bị xuất huyết tiêu hóa. Cần làm gì đầu tiên?

A. Ngừng warfarin và sử dụng vitamin K
B. Tăng liều warfarin
C. Cho bệnh nhân uống aspirin
D. Theo dõi sát tình trạng bệnh nhân

66. Triệu chứng nào sau đây KHÔNG phải là biểu hiện của xuất huyết tiêu hóa trên?

A. Nôn ra máu đỏ tươi
B. Đi ngoài phân đen (hắc ín)
C. Đau bụng âm ỉ vùng thượng vị
D. Đi ngoài phân có máu đỏ tươi

67. Loại thuốc nào sau đây có thể làm tăng nguy cơ xuất huyết tiêu hóa?

A. Paracetamol
B. Aspirin
C. Vitamin C
D. Men tiêu hóa

68. Bệnh nhân bị xuất huyết tiêu hóa, có dấu hiệu suy gan nặng. Cần thận trọng khi sử dụng thuốc nào sau đây?

A. Paracetamol
B. Morphine
C. Vitamin C
D. Men tiêu hóa

69. Xét nghiệm nào sau đây quan trọng nhất trong việc chẩn đoán xuất huyết tiêu hóa?

A. Công thức máu
B. Nội soi tiêu hóa
C. Chụp X-quang bụng không chuẩn bị
D. Siêu âm ổ bụng

70. Trong xuất huyết tiêu hóa dưới, nguyên nhân nào sau đây thường gặp nhất?

A. Loét dạ dày tá tràng
B. Trĩ và nứt hậu môn
C. Ung thư đại tràng
D. Viêm ruột non

71. Phương pháp nào sau đây thường được sử dụng để cầm máu trong nội soi tiêu hóa?

A. Cắt polyp
B. Tiêm cầm máu
C. Sinh thiết
D. Nhuộm màu

72. Một bệnh nhân bị xuất huyết tiêu hóa do vỡ tĩnh mạch thực quản. Thuốc nào sau đây có tác dụng làm giảm áp lực tĩnh mạch cửa và giảm nguy cơ tái xuất huyết?

A. Omeprazole
B. Lactulose
C. Propranolol
D. Metronidazole

73. Trong xuất huyết tiêu hóa, khi nào cần chỉ định truyền khối tiểu cầu?

A. Khi bệnh nhân có số lượng tiểu cầu bình thường
B. Khi bệnh nhân có số lượng tiểu cầu thấp (<50.000/µL) và có dấu hiệu chảy máu
C. Khi bệnh nhân có tiền sử bệnh tim mạch
D. Khi bệnh nhân có tiền sử dị ứng

74. Trong xuất huyết tiêu hóa do loét dạ dày tá tràng, thuốc nào sau đây có tác dụng bảo vệ niêm mạc dạ dày?

A. Aspirin
B. Misoprostol
C. Ibuprofen
D. Naproxen

75. Trong xuất huyết tiêu hóa, khi nào cần nghĩ đến bệnh lý mạch máu (ví dụ: dị dạng mạch máu)?

A. Khi bệnh nhân có tiền sử loét dạ dày
B. Khi bệnh nhân có tiền sử trĩ
C. Khi bệnh nhân không có các yếu tố nguy cơ rõ ràng và xuất huyết tái phát nhiều lần
D. Khi bệnh nhân có tiền sử uống rượu nhiều

76. Một bệnh nhân bị xuất huyết tiêu hóa dưới, nội soi đại tràng phát hiện một khối u. Bước tiếp theo là gì?

A. Chụp CT bụng
B. Sinh thiết khối u
C. Theo dõi và chờ đợi
D. Phẫu thuật cắt đại tràng

77. Nguyên nhân nào sau đây ít gặp gây xuất huyết tiêu hóa ở trẻ em?

A. Dị dạng mạch máu
B. Polyp
C. Loét dạ dày tá tràng
D. Vỡ tĩnh mạch thực quản

78. Một bệnh nhân bị xuất huyết tiêu hóa dưới do bệnh túi thừa đại tràng. Phương pháp điều trị nào sau đây có thể được cân nhắc nếu xuất huyết tái phát nhiều lần?

A. Nội soi đại tràng cắt túi thừa
B. Phẫu thuật cắt đoạn đại tràng
C. Sử dụng thuốc kháng sinh
D. Uống nhiều nước

79. Một bệnh nhân sau khi nội soi đại tràng có sinh thiết polyp bị xuất huyết. Xử trí nào sau đây phù hợp nhất?

A. Theo dõi và chờ đợi
B. Tiêm cầm máu qua nội soi
C. Phẫu thuật cắt đại tràng
D. Truyền máu

80. Yếu tố nào sau đây làm tăng nguy cơ xuất huyết tiêu hóa do vỡ tĩnh mạch thực quản?

A. Hút thuốc lá
B. Xơ gan
C. Uống nhiều nước
D. Ăn nhiều rau xanh

81. Một bệnh nhân bị xuất huyết tiêu hóa do loét dạ dày tá tràng có nhiễm Helicobacter pylori. Cần điều trị gì?

A. Chỉ sử dụng thuốc ức chế bơm proton (PPI)
B. Chỉ sử dụng kháng sinh
C. Phác đồ điều trị Helicobacter pylori (thường bao gồm PPI và kháng sinh)
D. Phẫu thuật cắt dạ dày

82. Bệnh nhân bị xuất huyết tiêu hóa, da niêm mạc nhợt nhạt, mạch nhanh, huyết áp tụt. Xử trí đầu tiên là gì?

A. Truyền máu khẩn cấp
B. Đặt bệnh nhân nằm đầu thấp, truyền dịch
C. Cho bệnh nhân uống nước
D. Chuyển bệnh nhân đến phòng nội soi

83. Khi nào cần chỉ định phẫu thuật trong xuất huyết tiêu hóa?

A. Khi nội soi không cầm được máu
B. Khi bệnh nhân có tiền sử loét dạ dày
C. Khi bệnh nhân bị thiếu máu nhẹ
D. Khi bệnh nhân có dấu hiệu nhiễm trùng

84. Nguyên nhân phổ biến nhất gây xuất huyết tiêu hóa trên là gì?

A. Viêm loét dạ dày tá tràng
B. Ung thư dạ dày
C. Vỡ tĩnh mạch thực quản
D. Polyp đại tràng

85. Biến chứng nguy hiểm nhất của xuất huyết tiêu hóa là gì?

A. Thiếu máu mạn tính
B. Sốc giảm thể tích
C. Viêm phổi hít
D. Suy thận cấp

86. Phương pháp nào sau đây thường được sử dụng để chẩn đoán xuất huyết tiêu hóa dưới không rõ nguyên nhân?

A. Nội soi dạ dày
B. Nội soi đại tràng
C. Chụp mạch máu
D. Siêu âm bụng

87. Trong xuất huyết tiêu hóa dưới, khi nào cần nghĩ đến bệnh viêm ruột (IBD)?

A. Khi bệnh nhân chỉ có triệu chứng đi ngoài ra máu tươi
B. Khi bệnh nhân có triệu chứng đau bụng, tiêu chảy kéo dài kèm theo máu
C. Khi bệnh nhân có tiền sử trĩ
D. Khi bệnh nhân có tiền sử nứt hậu môn

88. Xét nghiệm nào giúp đánh giá mức độ mất máu trong xuất huyết tiêu hóa?

A. Đường huyết
B. Điện giải đồ
C. Công thức máu
D. Chức năng gan

89. Biện pháp nào sau đây KHÔNG được sử dụng trong điều trị ban đầu xuất huyết tiêu hóa?

A. Truyền máu
B. Đặt sonde dạ dày
C. Uống than hoạt tính
D. Sử dụng thuốc ức chế bơm proton (PPI)

90. Bệnh nhân bị xuất huyết tiêu hóa trên, sau khi nội soi phát hiện loét dạ dày bờ cong nhỏ có mạch máu đang chảy. Biện pháp nào sau đây hiệu quả nhất để cầm máu?

A. Tiêm cầm máu bằng epinephrine
B. Cầm máu bằng nhiệt (argon plasma coagulation – APC)
C. Kẹp clip cầm máu
D. Sử dụng thuốc ức chế bơm proton (PPI) đường tĩnh mạch

91. Trong xuất huyết tiêu hóa dưới, phương pháp nào sau đây thường được sử dụng để xác định vị trí chảy máu?

A. Nội soi dạ dày
B. Chụp X-quang phổi
C. Nội soi đại tràng
D. Siêu âm bụng

92. Loại thuốc nào sau đây có thể làm tăng nguy cơ xuất huyết tiêu hóa?

A. Vitamin C
B. Aspirin và các NSAID
C. Thuốc kháng histamin
D. Thuốc lợi tiểu

93. Trong trường hợp xuất huyết tiêu hóa ở trẻ em, nguyên nhân nào sau đây thường gặp nhất?

A. Loét dạ dày tá tràng
B. Polyp đại tràng
C. Dị dạng mạch máu
D. Nứt hậu môn

94. Bệnh nhân đang dùng warfarin có nguy cơ xuất huyết tiêu hóa cao hơn. Loại xét nghiệm nào cần được theo dõi thường xuyên?

A. Công thức máu
B. Thời gian prothrombin (PT/INR)
C. Điện giải đồ
D. Chức năng gan

95. Một bệnh nhân bị xuất huyết tiêu hóa sau khi uống rượu bia nhiều. Nguyên nhân nào sau đây có khả năng cao nhất?

A. Viêm loét dạ dày do rượu
B. Ung thư đại tràng
C. Bệnh trĩ
D. Viêm ruột thừa

96. Xét nghiệm nào sau đây thường được sử dụng để chẩn đoán nguyên nhân gây xuất huyết tiêu hóa trên?

A. Nội soi đại tràng
B. Chụp X-quang bụng không chuẩn bị
C. Nội soi dạ dày tá tràng
D. Siêu âm bụng

97. Trong trường hợp xuất huyết tiêu hóa do vỡ tĩnh mạch thực quản ở bệnh nhân xơ gan, phương pháp điều trị nào sau đây thường được ưu tiên?

A. Phẫu thuật cắt gan
B. Thắt tĩnh mạch thực quản qua nội soi
C. Sử dụng thuốc lợi tiểu
D. Truyền máu

98. Một bệnh nhân sau khi điều trị xuất huyết tiêu hóa do loét dạ dày được khuyến cáo tránh những loại thực phẩm nào?

A. Rau xanh và trái cây
B. Thức ăn cay nóng và nhiều dầu mỡ
C. Thịt nạc và cá
D. Sữa và các sản phẩm từ sữa

99. Yếu tố nào sau đây không phải là yếu tố nguy cơ gây xuất huyết tiêu hóa do loét dạ dày tá tràng?

A. Nhiễm Helicobacter pylori
B. Sử dụng NSAIDs kéo dài
C. Hút thuốc lá
D. Ăn nhiều rau xanh

100. Xét nghiệm phân tìm máu ẩn (FOBT) được sử dụng để làm gì?

A. Đánh giá chức năng gan
B. Phát hiện máu trong phân mà mắt thường không nhìn thấy
C. Đo nồng độ axit trong dạ dày
D. Kiểm tra vi khuẩn Helicobacter pylori

101. Loại xét nghiệm nào giúp xác định sự hiện diện của vi khuẩn Helicobacter pylori trong dạ dày?

A. Xét nghiệm máu
B. Nội soi đại tràng
C. Xét nghiệm hơi thở ure
D. Siêu âm bụng

102. Một bệnh nhân xuất huyết tiêu hóa được chẩn đoán có khối u đại tràng. Phương pháp điều trị triệt để nhất trong trường hợp này là gì?

A. Truyền máu
B. Phẫu thuật cắt bỏ khối u
C. Sử dụng thuốc cầm máu
D. Xạ trị

103. Biến chứng nguy hiểm nhất của xuất huyết tiêu hóa là gì?

A. Thiếu máu mãn tính
B. Hạ huyết áp và sốc
C. Viêm loét dạ dày
D. Táo bón kéo dài

104. Một bệnh nhân xuất huyết tiêu hóa đang dùng thuốc chẹn beta để điều trị tăng huyết áp. Thuốc này có thể ảnh hưởng đến việc đánh giá tình trạng bệnh như thế nào?

A. Làm tăng huyết áp
B. Che lấp dấu hiệu sốc do làm chậm nhịp tim
C. Làm giảm đường huyết
D. Làm tăng kali máu

105. Loại thuốc nào sau đây có thể gây xuất huyết tiêu hóa do làm tổn thương niêm mạc thực quản?

A. Thuốc kháng axit
B. Bisphosphonates (điều trị loãng xương)
C. Thuốc lợi tiểu
D. Vitamin tổng hợp

106. Khi nào cần cân nhắc phẫu thuật trong điều trị xuất huyết tiêu hóa?

A. Khi xuất huyết tiêu hóa nhẹ và tự khỏi
B. Khi xuất huyết tiêu hóa không đáp ứng với các biện pháp điều trị nội khoa
C. Khi bệnh nhân chỉ bị thiếu máu nhẹ
D. Khi bệnh nhân có tiền sử loét dạ dày

107. Trong trường hợp xuất huyết tiêu hóa nặng, việc đặt ống thông dạ dày (sonde dạ dày) có mục đích gì?

A. Nuôi dưỡng bệnh nhân
B. Hút dịch và máu từ dạ dày để làm sạch
C. Cung cấp oxy
D. Theo dõi nhịp tim

108. Loại thuốc nào sau đây thường được sử dụng để điều trị nhiễm Helicobacter pylori, một nguyên nhân gây loét dạ dày và xuất huyết tiêu hóa?

A. Thuốc lợi tiểu
B. Thuốc kháng sinh
C. Thuốc giảm đau
D. Thuốc hạ huyết áp

109. Khi nào nên nghi ngờ xuất huyết tiêu hóa ẩn?

A. Khi bệnh nhân bị tiêu chảy cấp
B. Khi bệnh nhân có thiếu máu thiếu sắt không rõ nguyên nhân
C. Khi bệnh nhân bị đau bụng dữ dội
D. Khi bệnh nhân có tiền sử dị ứng thức ăn

110. Biện pháp nào sau đây không được khuyến cáo trong sơ cứu ban đầu cho bệnh nhân xuất huyết tiêu hóa tại nhà?

A. Nằm nghỉ ngơi
B. Uống nhiều nước
C. Tự ý dùng thuốc cầm máu
D. Gọi cấp cứu

111. Trong xuất huyết tiêu hóa, việc sử dụng thuốc ức chế bơm proton (PPI) có tác dụng gì?

A. Làm tăng axit trong dạ dày
B. Giảm sản xuất axit trong dạ dày, giúp làm lành vết loét
C. Tăng nhu động ruột
D. Tiêu diệt vi khuẩn Helicobacter pylori

112. Khi bệnh nhân xuất huyết tiêu hóa có dấu hiệu rối loạn đông máu, cần sử dụng loại vitamin nào để hỗ trợ quá trình đông máu?

A. Vitamin A
B. Vitamin B12
C. Vitamin C
D. Vitamin K

113. Phương pháp điều trị nào sau đây thường được áp dụng đầu tiên cho bệnh nhân xuất huyết tiêu hóa?

A. Truyền máu và bù dịch
B. Sử dụng thuốc cầm máu
C. Phẫu thuật cắt bỏ phần ruột bị tổn thương
D. Sử dụng kháng sinh

114. Yếu tố nào sau đây có thể làm tăng nguy cơ xuất huyết tiêu hóa ở bệnh nhân cao tuổi?

A. Sử dụng nhiều loại thuốc cùng lúc (đa trị liệu)
B. Ăn nhiều rau xanh
C. Tập thể dục thường xuyên
D. Uống đủ nước

115. Ở bệnh nhân xơ gan, xuất huyết tiêu hóa do vỡ tĩnh mạch trướng thực quản thường liên quan đến tình trạng nào?

A. Tăng áp lực tĩnh mạch cửa
B. Hạ đường huyết
C. Suy thận cấp
D. Viêm phổi

116. Triệu chứng nào sau đây thường gặp nhất trong xuất huyết tiêu hóa trên?

A. Đi ngoài phân đen (hắc ín)
B. Đau bụng dữ dội
C. Nôn ra máu
D. Táo bón kéo dài

117. Nguyên nhân phổ biến nhất gây xuất huyết tiêu hóa dưới là gì?

A. Viêm loét dạ dày tá tràng
B. Bệnh trĩ và nứt hậu môn
C. Ung thư đại tràng
D. Viêm ruột thừa

118. Trong điều trị xuất huyết tiêu hóa do loét dạ dày, phương pháp nào sau đây giúp cầm máu trực tiếp qua nội soi?

A. Truyền máu
B. Tiêm epinephrine vào vị trí loét
C. Sử dụng thuốc kháng axit
D. Phẫu thuật cắt dạ dày

119. Khi nào cần thực hiện nội soi khẩn cấp ở bệnh nhân xuất huyết tiêu hóa?

A. Khi bệnh nhân chỉ bị thiếu máu nhẹ
B. Khi bệnh nhân ổn định và không có dấu hiệu mất máu tiếp diễn
C. Khi bệnh nhân có dấu hiệu sốc hoặc mất máu nghiêm trọng
D. Khi bệnh nhân chỉ bị đau bụng

120. Một bệnh nhân bị nôn ra máu tươi và đi ngoài phân đen. Đây là dấu hiệu của xuất huyết tiêu hóa ở vị trí nào?

A. Đại tràng
B. Ruột non
C. Hậu môn
D. Đường tiêu hóa trên

121. Yếu tố nào sau đây làm tăng nguy cơ xuất huyết tiêu hóa do loét dạ dày tá tràng?

A. Sử dụng thuốc kháng sinh
B. Sử dụng thuốc chống viêm không steroid (NSAIDs)
C. Ăn nhiều rau xanh
D. Tập thể dục thường xuyên

122. Khi nào nên sử dụng octreotide trong điều trị xuất huyết tiêu hóa?

A. Trong xuất huyết tiêu hóa do loét dạ dày tá tràng
B. Trong xuất huyết tiêu hóa do vỡ tĩnh mạch thực quản
C. Trong xuất huyết tiêu hóa do bệnh trĩ
D. Trong xuất huyết tiêu hóa do viêm đại tràng

123. Một bệnh nhân đang dùng warfarin (thuốc chống đông máu) bị xuất huyết tiêu hóa. Biện pháp nào sau đây là quan trọng nhất?

A. Tăng liều warfarin
B. Ngừng warfarin và dùng thuốc đối kháng vitamin K
C. Cho bệnh nhân ăn nhiều rau xanh
D. Truyền tiểu cầu

124. Thuốc nào sau đây KHÔNG được sử dụng để điều trị xuất huyết tiêu hóa do loét dạ dày tá tràng?

A. Thuốc ức chế bơm proton (PPI)
B. Thuốc kháng thụ thể H2
C. Thuốc kháng sinh (nếu có H. pylori)
D. Thuốc lợi tiểu

125. Trong trường hợp xuất huyết tiêu hóa do loét dạ dày tá tràng, khi nào cần nội soi lại?

A. Khi bệnh nhân ổn định hoàn toàn
B. Khi bệnh nhân vẫn còn triệu chứng chảy máu hoặc có nguy cơ tái phát cao
C. Khi bệnh nhân ăn uống tốt
D. Khi bệnh nhân không còn đau bụng

126. Trong tiếp cận ban đầu một bệnh nhân xuất huyết tiêu hóa, điều gì quan trọng nhất?

A. Tìm hiểu tiền sử bệnh
B. Ổn định huyết động
C. Tìm nguyên nhân chảy máu
D. Hỏi về các loại thuốc đang sử dụng

127. Loại xét nghiệm nào có thể giúp xác định có nhiễm Helicobacter pylori (H. pylori) ở bệnh nhân loét dạ dày tá tràng gây xuất huyết?

A. Siêu âm bụng
B. X-quang bụng
C. Test thở ure
D. CT scan bụng

128. Loại thuốc nào sau đây có thể gây xuất huyết tiêu hóa do tổn thương niêm mạc dạ dày?

A. Paracetamol
B. Aspirin
C. Vitamin C
D. Thuốc kháng histamin

129. Xét nghiệm nào sau đây giúp phân biệt giữa xuất huyết tiêu hóa trên và dưới?

A. Công thức máu
B. Nội soi dạ dày và nội soi đại tràng
C. Siêu âm bụng
D. Chụp X-quang bụng

130. Yếu tố nào sau đây KHÔNG liên quan đến tiên lượng xấu ở bệnh nhân xuất huyết tiêu hóa?

A. Tuổi cao
B. Có bệnh lý đi kèm nặng
C. Chảy máu nhiều
D. Huyết áp ổn định

131. Khi nào cần truyền máu cho bệnh nhân xuất huyết tiêu hóa?

A. Khi bệnh nhân cảm thấy mệt mỏi
B. Khi huyết áp bệnh nhân bình thường
C. Khi hemoglobin giảm xuống dưới mức an toàn
D. Khi bệnh nhân ăn uống kém

132. Biến chứng nguy hiểm nhất của xuất huyết tiêu hóa là gì?

A. Đau bụng
B. Thiếu máu mạn tính
C. Sốc giảm thể tích
D. Táo bón

133. Xét nghiệm nào sau đây quan trọng nhất trong chẩn đoán ban đầu xuất huyết tiêu hóa?

A. Công thức máu
B. Siêu âm bụng
C. X-quang bụng không chuẩn bị
D. Điện tâm đồ (ECG)

134. Trong xuất huyết tiêu hóa do vỡ tĩnh mạch thực quản, biện pháp nào sau đây giúp giảm nguy cơ tái phát?

A. Ăn nhiều chất xơ
B. Sử dụng thuốc lợi tiểu
C. Thắt tĩnh mạch thực quản định kỳ
D. Uống nhiều nước

135. Nguyên nhân phổ biến nhất gây xuất huyết tiêu hóa trên là gì?

A. Bệnh trĩ
B. Viêm loét dạ dày tá tràng
C. Ung thư đại tràng
D. Polyp đại tràng

136. Biện pháp nào sau đây giúp phòng ngừa xuất huyết tiêu hóa do loét dạ dày tá tràng ở bệnh nhân dùng NSAIDs kéo dài?

A. Uống nhiều nước
B. Sử dụng PPIs đồng thời
C. Ăn nhiều chất xơ
D. Tập thể dục đều đặn

137. Trong xuất huyết tiêu hóa dưới, nguyên nhân nào sau đây thường gặp nhất ở người lớn tuổi?

A. Bệnh trĩ
B. Viêm túi thừa
C. Ung thư đại tràng
D. Polyp đại tràng

138. Trong xuất huyết tiêu hóa, phân biệt giữa ‘melena’ và ‘hematochezia’ dựa trên điều gì?

A. Màu sắc và vị trí chảy máu
B. Số lượng máu mất
C. Thời gian chảy máu
D. Nguyên nhân gây chảy máu

139. Điều gì quan trọng nhất trong theo dõi bệnh nhân sau xuất huyết tiêu hóa?

A. Đánh giá tình trạng dinh dưỡng
B. Theo dõi các dấu hiệu tái xuất huyết và điều trị nguyên nhân
C. Đo huyết áp hàng ngày
D. Kiểm tra chức năng gan

140. Khi nào nên nghi ngờ xuất huyết tiêu hóa ‘ẩn’ (occult bleeding)?

A. Khi bệnh nhân có đau bụng
B. Khi bệnh nhân bị táo bón
C. Khi bệnh nhân có thiếu máu thiếu sắt không rõ nguyên nhân
D. Khi bệnh nhân có sụt cân

141. Vai trò của nội soi trong chẩn đoán và điều trị xuất huyết tiêu hóa là gì?

A. Chỉ để xác định vị trí chảy máu
B. Chẩn đoán nguyên nhân và can thiệp cầm máu
C. Chỉ để lấy mẫu sinh thiết
D. Chỉ để đánh giá mức độ chảy máu

142. Phương pháp điều trị nào sau đây được ưu tiên hàng đầu cho xuất huyết tiêu hóa do vỡ tĩnh mạch thực quản?

A. Truyền máu
B. Thắt tĩnh mạch thực quản qua nội soi
C. Sử dụng thuốc cầm máu
D. Phẫu thuật cắt dạ dày

143. Phương pháp nào sau đây KHÔNG được sử dụng để chẩn đoán nguyên nhân xuất huyết tiêu hóa dưới?

A. Nội soi đại tràng
B. Nội soi dạ dày
C. Chụp mạch máu
D. Xạ hình hồng cầu

144. Tình trạng nào sau đây có thể gây xuất huyết tiêu hóa ở trẻ em?

A. Bệnh trĩ
B. Viêm loét dạ dày tá tràng
C. Dị tật mạch máu
D. Ung thư đại tràng

145. Biện pháp nào sau đây KHÔNG được khuyến cáo trong điều trị ban đầu xuất huyết tiêu hóa do bệnh trĩ?

A. Tăng cường chất xơ trong chế độ ăn
B. Ngâm hậu môn bằng nước ấm
C. Sử dụng thuốc làm mềm phân
D. Truyền máu số lượng lớn

146. Một bệnh nhân bị xuất huyết tiêu hóa sau khi nôn ói dữ dội. Nguyên nhân nào sau đây có khả năng nhất?

A. Hội chứng Mallory-Weiss
B. Vỡ tĩnh mạch thực quản
C. Viêm loét dạ dày
D. Ung thư dạ dày

147. Ở bệnh nhân xuất huyết tiêu hóa, yếu tố nào sau đây cho thấy cần phải can thiệp nội soi cấp cứu?

A. Huyết áp ổn định
B. Mạch chậm
C. Tiếp tục chảy máu sau khi truyền dịch
D. Không có bệnh nền

148. Loại thuốc nào sau đây thường được sử dụng để giảm tiết axit dạ dày trong điều trị xuất huyết tiêu hóa do loét?

A. Thuốc lợi tiểu
B. Thuốc ức chế bơm proton (PPI)
C. Thuốc kháng histamin
D. Thuốc nhuận tràng

149. Khi nào cần can thiệp phẫu thuật trong điều trị xuất huyết tiêu hóa?

A. Khi nội soi không hiệu quả hoặc không thể thực hiện
B. Khi bệnh nhân bị thiếu máu nhẹ
C. Khi bệnh nhân đau bụng nhiều
D. Khi bệnh nhân bị táo bón

150. Triệu chứng nào sau đây KHÔNG phải là biểu hiện của xuất huyết tiêu hóa trên?

A. Nôn ra máu (hematemesis)
B. Đi ngoài phân đen (melena)
C. Đi ngoài phân đỏ tươi (hematochezia)
D. Thiếu máu

Số câu đã làm: 0/0
Thời gian còn lại: 00:00:00
  • Đã làm
  • Chưa làm
  • Cần kiểm tra lại
© 2026 Trending New 24h • Tạo ra với GeneratePress

Bạn ơi!!! Để xem được kết quả, bạn vui lòng làm nhiệm vụ nhỏ xíu này nha

HƯỚNG DẪN TÌM MẬT KHẨU

Đang tải nhiệm vụ...

Bước 1: Mở tab mới và truy cập Google.com. Sau đó tìm kiếm chính xác từ khóa sau:

Bước 2: Tìm và click vào kết quả có trang web giống như hình ảnh dưới đây:

Hướng dẫn tìm kiếm

Bước 3: Kéo xuống cuối trang đó để tìm mật khẩu như hình ảnh hướng dẫn:

Hướng dẫn lấy mật khẩu

Nếu tìm không thấy mã bạn có thể Đổi nhiệm vụ để lấy mã khác nhé.