Chuyển đến nội dung

Trắc nghiệm An sinh xã hội online có đáp án

Trắc Nghiệm Kinh Tế & Xã Hội

Trắc nghiệm An sinh xã hội online có đáp án

Ngày cập nhật: Tháng 2 7, 2026

Lưu ý và Miễn trừ trách nhiệm:Toàn bộ nội dung câu hỏi, đáp án và thông tin được cung cấp trên website này được xây dựng nhằm mục đích tham khảo, hỗ trợ ôn tập và củng cố kiến thức. Chúng tôi không cam kết về tính chính xác tuyệt đối, tính cập nhật hay độ tin cậy hoàn toàn của các dữ liệu này. Nội dung tại đây KHÔNG PHẢI LÀ ĐỀ THI CHÍNH THỨC của bất kỳ tổ chức giáo dục, trường đại học hay cơ quan cấp chứng chỉ nào. Người sử dụng tự chịu trách nhiệm khi sử dụng các thông tin này vào mục đích học tập, nghiên cứu hoặc áp dụng vào thực tiễn. Chúng tôi không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ sai sót, thiệt hại hoặc hậu quả nào phát sinh từ việc sử dụng thông tin trên website này.

Bạn đã sẵn sàng thử sức với bộ Trắc nghiệm An sinh xã hội online có đáp án. Bộ câu hỏi sẽ giúp bạn củng cố kiến thức thông qua trải nghiệm học tập chủ động. Bắt đầu bằng cách chọn một bộ câu hỏi trong danh sách bên dưới. Mong rằng bộ câu hỏi này sẽ giúp bạn học tập tốt hơn

★★★★★
★★★★★
4.6/5 (212 đánh giá)

1. Điều kiện nào sau đây KHÔNG phải là điều kiện để hưởng trợ cấp thất nghiệp?

A. Đã đóng bảo hiểm thất nghiệp từ đủ 12 tháng trở lên trong thời gian 24 tháng trước khi chấm dứt hợp đồng lao động.
B. Đã chấm dứt hợp đồng lao động hoặc hợp đồng làm việc.
C. Chưa tìm được việc làm sau 15 ngày kể từ ngày nộp hồ sơ hưởng trợ cấp thất nghiệp.
D. Có hộ khẩu thường trú tại tỉnh, thành phố nơi nộp hồ sơ.

2. Điều gì sau đây KHÔNG phải là một trong những quyền lợi của người tham gia bảo hiểm y tế (BHYT) ở Việt Nam?

A. Được lựa chọn cơ sở khám chữa bệnh ban đầu theo quy định.
B. Được thanh toán chi phí khám chữa bệnh theo mức hưởng quy định.
C. Được hưởng các dịch vụ y tế kỹ thuật cao miễn phí hoàn toàn.
D. Được cấp thẻ BHYT và được hướng dẫn sử dụng thẻ.

3. Theo quy định của Luật Bảo hiểm xã hội, người lao động được hưởng chế độ thai sản khi nào?

A. Khi mang thai và sinh con.
B. Khi nhận nuôi con nuôi dưới 6 tháng tuổi.
C. Khi thực hiện các biện pháp tránh thai.
D. Cả A và B.

4. Theo quy định hiện hành của Việt Nam, người lao động cần đóng bảo hiểm xã hội (BHXH) bao nhiêu năm để được hưởng lương hưu tối đa?

A. 35 năm đối với nam và 30 năm đối với nữ.
B. 20 năm đối với cả nam và nữ.
C. 25 năm đối với nam và 20 năm đối với nữ.
D. 30 năm đối với cả nam và nữ.

5. Chính sách nào sau đây KHÔNG nhằm mục đích bảo vệ quyền lợi của người lao động?

A. Luật Lao động.
B. Bảo hiểm tai nạn lao động, bệnh nghề nghiệp.
C. Thỏa ước lao động tập thể.
D. Chính sách tăng trưởng kinh tế nhanh.

6. Điều gì sau đây KHÔNG phải là một trong những nguyên tắc của bảo hiểm xã hội?

A. Bảo đảm sự chia sẻ rủi ro giữa những người tham gia.
B. Bảo đảm tính công bằng, bình đẳng trong việc tham gia và thụ hưởng.
C. Bảo đảm sự bền vững của quỹ bảo hiểm xã hội.
D. Bảo đảm lợi nhuận tối đa cho người tham gia.

7. Đâu là mục tiêu của Chương trình mục tiêu quốc gia giảm nghèo bền vững?

A. Giảm tỷ lệ hộ nghèo và cận nghèo.
B. Nâng cao thu nhập và cải thiện đời sống cho người nghèo.
C. Tạo điều kiện cho người nghèo tiếp cận các dịch vụ xã hội cơ bản.
D. Tất cả các đáp án trên.

8. Chính sách nào sau đây KHÔNG nhằm mục đích nâng cao đời sống vật chất và tinh thần cho người lao động?

A. Điều chỉnh mức lương tối thiểu.
B. Phát triển văn hóa, thể thao tại nơi làm việc.
C. Đầu tư vào thị trường chứng khoán.
D. Cải thiện điều kiện làm việc.

9. Theo quy định của Luật Việc làm, dịch vụ việc làm công bao gồm những hoạt động nào?

A. Tư vấn, giới thiệu việc làm.
B. Cung cấp thông tin thị trường lao động.
C. Đào tạo, bồi dưỡng kỹ năng nghề.
D. Tất cả các đáp án trên.

10. Điều gì sau đây là vai trò của Mặt trận Tổ quốc Việt Nam trong việc thực hiện chính sách an sinh xã hội?

A. Tuyên truyền, vận động nhân dân tham gia thực hiện chính sách.
B. Giám sát việc thực hiện chính sách.
C. Tham gia xây dựng chính sách.
D. Tất cả các đáp án trên.

11. Điều gì sau đây là mục tiêu của bảo hiểm tai nạn lao động, bệnh nghề nghiệp?

A. Bồi thường cho người lao động bị tai nạn lao động, bệnh nghề nghiệp.
B. Phòng ngừa tai nạn lao động, bệnh nghề nghiệp.
C. Hỗ trợ phục hồi chức năng cho người lao động bị tai nạn lao động, bệnh nghề nghiệp.
D. Tất cả các đáp án trên.

12. Theo quy định hiện hành, mức hưởng lương hưu hàng tháng thấp nhất bằng bao nhiêu so với mức lương cơ sở?

A. Không có quy định về mức hưởng lương hưu thấp nhất.
B. Bằng mức lương cơ sở.
C. Cao hơn mức lương cơ sở.
D. Do địa phương quy định.

13. Chính sách nào sau đây KHÔNG thuộc hệ thống an sinh xã hội ở Việt Nam?

A. Bảo hiểm hưu trí.
B. Trợ cấp cho người có công.
C. Học bổng khuyến khích học tập.
D. Chương trình xóa đói giảm nghèo.

14. Theo quy định của pháp luật, thời gian nghỉ thai sản tối đa của lao động nữ là bao nhiêu?

A. 4 tháng.
B. 5 tháng.
C. 6 tháng.
D. 7 tháng.

15. Điều gì sau đây KHÔNG phải là một trong những giải pháp để đảm bảo an sinh xã hội bền vững?

A. Đa dạng hóa các nguồn tài chính cho an sinh xã hội.
B. Nâng cao hiệu quả quản lý và sử dụng quỹ an sinh xã hội.
C. Mở rộng đối tượng tham gia an sinh xã hội.
D. Giảm chi tiêu cho an sinh xã hội.

16. Theo quy định của pháp luật, người lao động có quyền đơn phương chấm dứt hợp đồng lao động trong trường hợp nào sau đây?

A. Bị quấy rối tình dục tại nơi làm việc.
B. Không được trả lương đầy đủ và đúng thời hạn.
C. Bị ốm đau, tai nạn phải điều trị dài ngày.
D. Cả A và B.

17. Theo Luật Người cao tuổi Việt Nam, độ tuổi nào được xem là người cao tuổi?

A. Từ 60 tuổi trở lên.
B. Từ 55 tuổi trở lên.
C. Từ 65 tuổi trở lên.
D. Từ 70 tuổi trở lên.

18. Đối tượng nào sau đây KHÔNG thuộc diện được hưởng trợ cấp xã hội hàng tháng?

A. Người cao tuổi không có người phụng dưỡng.
B. Trẻ em mồ côi không nơi nương tựa.
C. Người khuyết tật nặng.
D. Người có thu nhập cao.

19. Chính sách nào sau đây KHÔNG thuộc lĩnh vực bảo trợ xã hội?

A. Trợ giúp các đối tượng bảo trợ xã hội.
B. Phục hồi chức năng cho người khuyết tật.
C. Phòng chống tệ nạn xã hội.
D. Tín dụng cho doanh nghiệp nhỏ và vừa.

20. Đâu là mục tiêu chính của bảo hiểm thất nghiệp?

A. Cung cấp thu nhập tạm thời cho người lao động mất việc làm.
B. Đảm bảo người lao động không bao giờ thất nghiệp.
C. Tạo ra việc làm mới cho tất cả người lao động.
D. Thúc đẩy người lao động chuyển việc thường xuyên hơn.

21. Điều gì sau đây là điểm khác biệt chính giữa bảo hiểm xã hội tự nguyện và bảo hiểm xã hội bắt buộc?

A. Đối tượng tham gia bảo hiểm.
B. Mức đóng bảo hiểm.
C. Quyền lợi được hưởng.
D. Tất cả các đáp án trên.

22. Chính sách nào sau đây của nhà nước Việt Nam KHÔNG nhằm mục đích hỗ trợ người nghèo?

A. Chương trình mục tiêu quốc gia giảm nghèo bền vững.
B. Chính sách tín dụng ưu đãi cho hộ nghèo.
C. Chính sách miễn giảm học phí cho học sinh, sinh viên thuộc hộ nghèo.
D. Chính sách ưu đãi thuế cho các doanh nghiệp lớn.

23. Chính sách nào sau đây của nhà nước Việt Nam nhằm hỗ trợ nhà ở cho người nghèo?

A. Chương trình hỗ trợ nhà ở cho hộ nghèo.
B. Chính sách cho vay ưu đãi để xây dựng, sửa chữa nhà ở.
C. Chính sách hỗ trợ vật liệu xây dựng cho hộ nghèo.
D. Tất cả các đáp án trên.

24. Chính sách nào sau đây của nhà nước Việt Nam hỗ trợ người khuyết tật?

A. Trợ cấp xã hội hàng tháng.
B. Hỗ trợ học nghề và tạo việc làm.
C. Miễn giảm vé tham quan các di tích lịch sử, văn hóa.
D. Tất cả các đáp án trên.

25. Theo Luật Bảo hiểm y tế sửa đổi, đối tượng nào sau đây được nhà nước hỗ trợ đóng BHYT?

A. Hộ gia đình làm nông nghiệp, lâm nghiệp, ngư nghiệp có mức sống trung bình.
B. Học sinh, sinh viên.
C. Người thuộc hộ nghèo, cận nghèo.
D. Tất cả các đáp án trên.

26. Theo Luật Trẻ em, độ tuổi nào được xem là trẻ em?

A. Dưới 16 tuổi.
B. Dưới 18 tuổi.
C. Dưới 20 tuổi.
D. Dưới 22 tuổi.

27. Điều gì sau đây là trách nhiệm của người sử dụng lao động trong việc thực hiện chính sách an sinh xã hội?

A. Đóng bảo hiểm xã hội, bảo hiểm y tế, bảo hiểm thất nghiệp cho người lao động.
B. Thực hiện đầy đủ các quy định về an toàn lao động, vệ sinh lao động.
C. Tạo điều kiện cho người lao động tham gia các hoạt động văn hóa, thể thao.
D. Tất cả các đáp án trên.

28. Điều kiện nào sau đây KHÔNG phải là điều kiện để được hưởng lương hưu?

A. Đủ tuổi nghỉ hưu theo quy định.
B. Có đủ số năm đóng bảo hiểm xã hội theo quy định.
C. Đang tham gia bảo hiểm xã hội bắt buộc.
D. Không vi phạm pháp luật hình sự.

29. Đâu là vai trò chính của Quỹ Bảo trợ trẻ em Việt Nam?

A. Hỗ trợ tài chính và các dịch vụ xã hội cho trẻ em có hoàn cảnh đặc biệt.
B. Quản lý toàn bộ hệ thống giáo dục mầm non trên cả nước.
C. Tổ chức các hoạt động vui chơi giải trí cho trẻ em vào dịp hè.
D. Xây dựng các khu vui chơi giải trí hiện đại cho trẻ em.

30. Chính sách nào sau đây KHÔNG thuộc lĩnh vực an sinh xã hội?

A. Bảo hiểm y tế.
B. Trợ cấp thất nghiệp.
C. Hỗ trợ nhà ở cho người có công với cách mạng.
D. Chính sách tiền tệ quốc gia.

31. Một người tham gia bảo hiểm xã hội bắt buộc, khi nào thì được hưởng chế độ ốm đau?

A. Ngay sau khi tham gia bảo hiểm xã hội.
B. Khi bị ốm đau phải nghỉ việc và có xác nhận của cơ sở y tế.
C. Sau khi đóng bảo hiểm xã hội đủ 6 tháng.
D. Chỉ khi bị ốm đau do tai nạn lao động.

32. Theo quy định, mức hưởng trợ cấp thất nghiệp hàng tháng được tính như thế nào?

A. Bằng 100% mức lương tối thiểu vùng.
B. Bằng 60% mức lương bình quân của 6 tháng liền kề trước khi thất nghiệp.
C. Bằng 50% mức lương bình quân của 12 tháng liền kề trước khi thất nghiệp.
D. Do người sử dụng lao động quyết định.

33. Một trong những thách thức lớn nhất đối với hệ thống an sinh xã hội ở Việt Nam hiện nay là gì?

A. Tỷ lệ thất nghiệp quá thấp.
B. Dân số già hóa nhanh chóng.
C. Nguồn lực tài chính quá dồi dào.
D. Hệ thống pháp luật quá hoàn thiện.

34. Theo quy định, người lao động có thể ủy quyền cho ai nhận lương hưu thay mình?

A. Bất kỳ ai.
B. Chỉ người thân thích ruột thịt.
C. Người được ủy quyền hợp pháp.
D. Chỉ ngân hàng.

35. Chính sách nào sau đây nhằm hỗ trợ trẻ em có hoàn cảnh đặc biệt khó khăn?

A. Chính sách tiền tệ.
B. Chính sách bảo vệ trẻ em.
C. Chính sách thương mại.
D. Chính sách quốc phòng.

36. Một trong những giải pháp để giảm thiểu tình trạng lạm dụng quỹ bảo hiểm xã hội là gì?

A. Tăng cường kiểm tra, giám sát.
B. Giảm mức đóng bảo hiểm xã hội.
C. Hạn chế số lượng người tham gia.
D. Giảm chi tiêu cho an sinh xã hội.

37. Theo Luật Người khuyết tật, Nhà nước có trách nhiệm gì đối với người khuyết tật?

A. Chỉ hỗ trợ về mặt tài chính.
B. Tạo điều kiện để người khuyết tật tham gia bình đẳng vào các hoạt động xã hội.
C. Cách ly người khuyết tật khỏi cộng đồng.
D. Chỉ chăm sóc người khuyết tật nặng.

38. Một trong những yếu tố quan trọng để đảm bảo tính bền vững của hệ thống an sinh xã hội là gì?

A. Tăng cường chi tiêu công.
B. Đa dạng hóa nguồn tài chính.
C. Giảm số lượng người tham gia.
D. Tập trung vào một loại hình bảo hiểm duy nhất.

39. Theo quy định hiện hành, tuổi nghỉ hưu của người lao động nam trong điều kiện bình thường là bao nhiêu?

A. 55 tuổi.
B. 58 tuổi.
C. 60 tuổi 3 tháng (năm 2024).
D. 62 tuổi.

40. Khi một người lao động bị tai nạn lao động, chế độ nào sẽ chi trả các chi phí điều trị?

A. Bảo hiểm thất nghiệp.
B. Bảo hiểm y tế.
C. Bảo hiểm tai nạn lao động, bệnh nghề nghiệp.
D. Bảo hiểm hưu trí.

41. Chính sách nào sau đây giúp giảm thiểu tình trạng nghèo đói ở vùng nông thôn?

A. Chính sách tăng lãi suất ngân hàng.
B. Chính sách hỗ trợ phát triển sản xuất nông nghiệp.
C. Chính sách tăng thuế thu nhập cá nhân.
D. Chính sách giảm chi tiêu công.

42. Đâu là một trong những nguyên tắc cơ bản của bảo hiểm xã hội?

A. Tự nguyện hoàn toàn.
B. Bảo đảm chia sẻ rủi ro giữa những người tham gia.
C. Chỉ dành cho người có thu nhập cao.
D. Do người sử dụng lao động chi trả toàn bộ.

43. Đâu là một trong những giải pháp để nâng cao hiệu quả của hệ thống an sinh xã hội?

A. Giảm mức đóng bảo hiểm xã hội.
B. Tăng cường ứng dụng công nghệ thông tin.
C. Hạn chế sự tham gia của các tổ chức xã hội.
D. Giảm chi tiêu cho an sinh xã hội.

44. Đóng bảo hiểm xã hội tự nguyện mang lại lợi ích gì cho người tham gia?

A. Chỉ được hưởng lương hưu khi hết tuổi lao động.
B. Được hưởng lương hưu và chế độ tử tuất.
C. Chỉ được hưởng chế độ thai sản và ốm đau.
D. Không được hưởng bất kỳ chế độ nào.

45. Theo quy định, thời gian tối đa được hưởng trợ cấp thất nghiệp là bao lâu?

A. 3 tháng.
B. 6 tháng.
C. 9 tháng.
D. 12 tháng.

46. Mục tiêu chính của bảo hiểm thất nghiệp là gì?

A. Tăng thu ngân sách nhà nước.
B. Ổn định thị trường lao động và hỗ trợ người lao động mất việc làm.
C. Giảm tỷ lệ người lao động tham gia bảo hiểm xã hội.
D. Hạn chế sự phát triển của các doanh nghiệp.

47. Theo Luật Việc làm, đối tượng nào sau đây được ưu tiên hỗ trợ tìm kiếm việc làm?

A. Người có trình độ học vấn cao.
B. Người có kinh nghiệm làm việc lâu năm.
C. Người khuyết tật.
D. Người có hộ khẩu thường trú tại thành phố.

48. Đâu là một trong những biện pháp phòng ngừa rủi ro trong lĩnh vực an sinh xã hội?

A. Tăng cường đầu tư vào thị trường chứng khoán.
B. Đa dạng hóa các quỹ an sinh xã hội.
C. Giảm chi tiêu công cho giáo dục.
D. Tập trung vào một loại hình bảo hiểm duy nhất.

49. Chính sách an sinh xã hội nào có mục tiêu đảm bảo mọi người dân đều được tiếp cận các dịch vụ y tế cơ bản?

A. Bảo hiểm thất nghiệp.
B. Bảo hiểm y tế.
C. Trợ cấp xã hội.
D. Bảo hiểm tai nạn lao động.

50. Theo quy định, người lao động có trách nhiệm gì đối với việc tham gia bảo hiểm xã hội?

A. Chỉ tham gia khi có yêu cầu của người sử dụng lao động.
B. Tự nguyện tham gia hoặc không tham gia.
C. Bắt buộc tham gia và đóng góp đầy đủ theo quy định.
D. Chỉ tham gia khi có đủ điều kiện kinh tế.

51. Đâu là vai trò quan trọng nhất của Nhà nước trong việc đảm bảo an sinh xã hội?

A. Trực tiếp điều hành các doanh nghiệp nhà nước.
B. Ban hành và thực thi các chính sách, pháp luật về an sinh xã hội.
C. Tổ chức các hoạt động văn hóa, thể thao.
D. Quản lý các hoạt động xuất nhập khẩu.

52. Chính sách nào sau đây không thuộc lĩnh vực an sinh xã hội?

A. Bảo hiểm y tế.
B. Trợ cấp thất nghiệp.
C. Tín dụng ưu đãi cho doanh nghiệp.
D. Hỗ trợ người cao tuổi.

53. Chính sách nào sau đây nhằm hỗ trợ người dân tiếp cận nhà ở giá rẻ?

A. Chính sách tiền tệ.
B. Chính sách nhà ở xã hội.
C. Chính sách thương mại.
D. Chính sách quốc phòng.

54. Theo Luật Bảo hiểm xã hội, mức hưởng lương hưu tối đa hàng tháng (nếu đóng BHXH đủ số năm quy định) là bao nhiêu?

A. 50% mức bình quân tiền lương tháng đóng BHXH.
B. 65% mức bình quân tiền lương tháng đóng BHXH.
C. 75% mức bình quân tiền lương tháng đóng BHXH.
D. 100% mức bình quân tiền lương tháng đóng BHXH.

55. Chính sách nào sau đây hỗ trợ người lao động khi họ bị mất việc làm do doanh nghiệp phá sản?

A. Bảo hiểm hưu trí.
B. Bảo hiểm thất nghiệp.
C. Bảo hiểm tai nạn lao động.
D. Bảo hiểm y tế.

56. Theo quy định của Luật Bảo hiểm y tế, đối tượng nào sau đây được cấp thẻ bảo hiểm y tế miễn phí?

A. Học sinh, sinh viên.
B. Người lao động làm việc trong các doanh nghiệp.
C. Người thuộc hộ nghèo.
D. Người về hưu.

57. Đối tượng nào sau đây không thuộc diện được hưởng trợ cấp xã hội thường xuyên?

A. Trẻ em mồ côi không nơi nương tựa.
B. Người cao tuổi không có khả năng tự phục vụ.
C. Hộ nghèo có người thân bị bệnh hiểm nghèo.
D. Người có công với cách mạng.

58. Chính sách nào sau đây nhằm mục đích hỗ trợ người cao tuổi có hoàn cảnh khó khăn?

A. Chính sách tiền tệ.
B. Chính sách trợ cấp xã hội.
C. Chính sách thương mại.
D. Chính sách quốc phòng.

59. Mục đích chính của chính sách bảo trợ xã hội là gì?

A. Tăng cường khả năng cạnh tranh của nền kinh tế.
B. Đảm bảo cuộc sống tối thiểu cho các đối tượng yếu thế trong xã hội.
C. Thúc đẩy tăng trưởng kinh tế.
D. Giảm chi ngân sách nhà nước.

60. Chính sách nào sau đây có mục tiêu đảm bảo quyền lợi cho phụ nữ mang thai và sinh con?

A. Bảo hiểm thất nghiệp.
B. Chế độ thai sản trong bảo hiểm xã hội.
C. Trợ cấp xã hội.
D. Bảo hiểm tai nạn lao động.

61. Theo bạn, giải pháp nào sau đây là hiệu quả nhất để tăng cường tính bền vững của hệ thống an sinh xã hội?

A. Giảm mức hưởng các chế độ.
B. Tăng tuổi nghỉ hưu, mở rộng đối tượng tham gia và đa dạng hóa nguồn tài chính.
C. Hạn chế chi tiêu công.
D. Tăng cường vay nợ nước ngoài.

62. Đối tượng nào được hưởng các chính sách an sinh xã hội?

A. Chỉ những người có đóng góp vào ngân sách nhà nước.
B. Chỉ những người làm việc trong khu vực nhà nước.
C. Chỉ những người thuộc diện hộ nghèo.
D. Mọi thành viên trong xã hội, đặc biệt là những người yếu thế, dễ bị tổn thương.

63. Trong trường hợp một người không đủ điều kiện tham gia bảo hiểm xã hội, họ có thể tiếp cận các chính sách an sinh xã hội nào khác?

A. Chỉ có thể tham gia bảo hiểm thương mại.
B. Chỉ có thể nhận hỗ trợ từ gia đình và người thân.
C. Có thể tiếp cận các chương trình trợ giúp xã hội, bảo trợ xã hội dành cho các đối tượng yếu thế.
D. Không có bất kỳ chính sách nào hỗ trợ.

64. Đâu KHÔNG phải là một dịch vụ xã hội cơ bản thuộc an sinh xã hội?

A. Giáo dục.
B. Y tế.
C. Cung cấp nước sạch.
D. Dịch vụ thẩm mỹ cao cấp.

65. Nguồn tài chính cho an sinh xã hội thường đến từ đâu?

A. Chỉ từ nguồn viện trợ nước ngoài.
B. Chỉ từ nguồn thu thuế của các doanh nghiệp.
C. Chỉ từ nguồn đóng góp của người lao động.
D. Ngân sách nhà nước, đóng góp của người lao động, người sử dụng lao động và các nguồn hợp pháp khác.

66. Đâu là một ví dụ về ‘dịch vụ xã hội’ trong hệ thống an sinh xã hội?

A. Bảo hiểm xe máy.
B. Chăm sóc sức khỏe ban đầu tại trạm y tế xã, phường.
C. Dịch vụ tư vấn đầu tư chứng khoán.
D. Dịch vụ cho vay tín dụng đen.

67. Điều gì KHÔNG phải là một thách thức đối với hệ thống an sinh xã hội hiện nay?

A. Già hóa dân số.
B. Tỷ lệ thất nghiệp cao.
C. Biến đổi khí hậu.
D. Sự phát triển của công nghệ thông tin.

68. Giữa bảo hiểm xã hội tự nguyện và bảo hiểm xã hội bắt buộc, điểm khác biệt lớn nhất là gì?

A. Mức hưởng các chế độ.
B. Đối tượng tham gia.
C. Cơ quan quản lý.
D. Nguồn tài chính.

69. Trong bối cảnh già hóa dân số, an sinh xã hội cần tập trung vào những vấn đề nào?

A. Tăng cường đầu tư vào công nghệ.
B. Đảm bảo hệ thống hưu trí bền vững, chăm sóc sức khỏe người cao tuổi và tạo điều kiện để người cao tuổi tham gia các hoạt động xã hội.
C. Phát triển ngành công nghiệp giải trí.
D. Tăng cường xuất khẩu lao động.

70. Chính sách nào của an sinh xã hội giúp người cao tuổi có thu nhập ổn định sau khi hết tuổi lao động?

A. Trợ cấp khó khăn đột xuất.
B. Bảo hiểm hưu trí.
C. Trợ cấp thất nghiệp.
D. Hỗ trợ chi phí khám chữa bệnh.

71. Loại hình bảo hiểm nào thuộc hệ thống an sinh xã hội, giúp người lao động có thu nhập khi mất việc làm?

A. Bảo hiểm nhân thọ.
B. Bảo hiểm tài sản.
C. Bảo hiểm thất nghiệp.
D. Bảo hiểm trách nhiệm dân sự.

72. Các chương trình ‘trợ giúp xã hội’ thường hướng đến đối tượng nào?

A. Chỉ những người có đóng góp lớn cho xã hội.
B. Chỉ những người làm việc trong khu vực nhà nước.
C. Những người thuộc diện nghèo đói, gặp khó khăn hoặc thuộc các nhóm yếu thế trong xã hội.
D. Chỉ những người có trình độ học vấn cao.

73. Điều gì KHÔNG phải là vai trò của an sinh xã hội?

A. Giảm thiểu rủi ro và bất ổn cho người dân.
B. Thúc đẩy tăng trưởng kinh tế.
C. Đảm bảo công bằng xã hội.
D. Tối đa hóa lợi nhuận cho các nhà đầu tư.

74. So sánh giữa bảo hiểm xã hội và trợ giúp xã hội, điểm khác biệt cơ bản nhất là gì?

A. Bảo hiểm xã hội do nhà nước quản lý, trợ giúp xã hội do tư nhân quản lý.
B. Bảo hiểm xã hội mang tính bắt buộc, trợ giúp xã hội mang tính tự nguyện.
C. Bảo hiểm xã hội dựa trên đóng góp, trợ giúp xã hội dựa trên nhu cầu.
D. Bảo hiểm xã hội chỉ dành cho người nghèo, trợ giúp xã hội dành cho mọi đối tượng.

75. Nếu một người lao động bị mất việc làm do doanh nghiệp phá sản, chính sách an sinh xã hội nào sẽ hỗ trợ họ?

A. Bảo hiểm hưu trí.
B. Bảo hiểm thất nghiệp.
C. Trợ cấp khó khăn đột xuất.
D. Bảo hiểm y tế.

76. Một người lao động bị ốm đau phải nghỉ việc, chính sách an sinh xã hội nào sẽ hỗ trợ thu nhập cho người này?

A. Bảo hiểm thất nghiệp.
B. Bảo hiểm hưu trí.
C. Trợ cấp khó khăn đột xuất.
D. Bảo hiểm y tế và trợ cấp ốm đau.

77. Điều gì KHÔNG phải là một yếu tố để đánh giá hiệu quả của hệ thống an sinh xã hội?

A. Mức độ bao phủ của các chính sách.
B. Mức độ công bằng trong phân phối lợi ích.
C. Mức độ bền vững tài chính.
D. Mức độ tăng trưởng của thị trường chứng khoán.

78. Một người lao động tham gia bảo hiểm xã hội bắt buộc, quyền lợi nào sau đây KHÔNG thuộc phạm vi bảo hiểm?

A. Chế độ ốm đau.
B. Chế độ thai sản.
C. Chế độ hưu trí.
D. Chế độ bảo hiểm xe cơ giới.

79. Chính sách nào sau đây giúp người khuyết tật hòa nhập cộng đồng và có cuộc sống tốt đẹp hơn?

A. Chính sách ưu đãi thuế cho doanh nghiệp.
B. Chính sách hỗ trợ người khuyết tật.
C. Chính sách phát triển du lịch.
D. Chính sách khuyến khích đầu tư nước ngoài.

80. Một người lao động tự do muốn tham gia bảo hiểm xã hội để hưởng chế độ hưu trí, họ nên lựa chọn loại hình bảo hiểm nào?

A. Bảo hiểm y tế.
B. Bảo hiểm thất nghiệp.
C. Bảo hiểm xã hội tự nguyện.
D. Bảo hiểm tai nạn lao động.

81. An sinh xã hội bao gồm những chính sách và chương trình nào?

A. Chỉ bảo hiểm thất nghiệp và trợ cấp thôi việc.
B. Chỉ bảo hiểm y tế và trợ cấp ốm đau.
C. Chỉ bảo hiểm hưu trí và trợ cấp tử tuất.
D. Bảo hiểm xã hội, bảo hiểm y tế, bảo hiểm thất nghiệp, trợ giúp xã hội và các dịch vụ xã hội cơ bản.

82. Theo ILO (Tổ chức Lao động Quốc tế), an sinh xã hội có vai trò như thế nào?

A. Chỉ là một công cụ để giảm chi phí lao động.
B. Chỉ là trách nhiệm của mỗi cá nhân.
C. Là một quyền con người cơ bản và là yếu tố quan trọng để đạt được công bằng xã hội và phát triển bền vững.
D. Chỉ dành cho các nước phát triển.

83. Nếu một người lao động bị tai nạn lao động, chính sách an sinh xã hội nào sẽ hỗ trợ chi trả chi phí điều trị và bồi thường?

A. Bảo hiểm thất nghiệp.
B. Bảo hiểm tai nạn lao động, bệnh nghề nghiệp.
C. Bảo hiểm hưu trí.
D. Trợ cấp khó khăn đột xuất.

84. Hệ quả của việc thiếu hụt an sinh xã hội là gì?

A. Tăng cường sự gắn kết xã hội.
B. Giảm thiểu bất bình đẳng.
C. Gây ra bất ổn xã hội, tăng nghèo đói và bất bình đẳng.
D. Thúc đẩy tăng trưởng kinh tế bền vững.

85. Chính phủ có vai trò gì trong việc đảm bảo an sinh xã hội cho người dân?

A. Chỉ thu thuế và phân bổ ngân sách.
B. Xây dựng và thực thi chính sách, cung cấp dịch vụ công và giám sát hoạt động của hệ thống.
C. Điều hành các doanh nghiệp nhà nước.
D. Quản lý thị trường chứng khoán.

86. Trong Luật An sinh xã hội, khái niệm ‘mức sống tối thiểu’ thường được dùng để:

A. Chỉ định mức lương tối thiểu mà người lao động phải được trả.
B. Xác định ngưỡng nghèo để cung cấp các khoản trợ cấp xã hội.
C. Đánh giá hiệu quả hoạt động của các doanh nghiệp.
D. Quy định mức đóng bảo hiểm xã hội tối thiểu.

87. Tại sao an sinh xã hội lại quan trọng đối với sự phát triển bền vững của một quốc gia?

A. Vì nó giúp tăng cường sức khỏe của người dân, giảm bất ổn xã hội và tạo điều kiện cho tăng trưởng kinh tế.
B. Vì nó giúp giảm chi phí cho quốc phòng.
C. Vì nó giúp tăng cường quyền lực của chính phủ.
D. Vì nó giúp giảm số lượng người nhập cư.

88. Nếu một quốc gia có hệ thống an sinh xã hội phát triển, điều này có thể ảnh hưởng tích cực đến:

A. Chỉ số tăng trưởng GDP ngắn hạn.
B. Chỉ số hạnh phúc của người dân và sự ổn định xã hội.
C. Khả năng cạnh tranh của các doanh nghiệp xuất khẩu.
D. Mức độ ô nhiễm môi trường.

89. Một trong những mục tiêu quan trọng của bảo hiểm y tế là:

A. Tối đa hóa lợi nhuận cho các công ty bảo hiểm.
B. Đảm bảo mọi người dân đều có khả năng tiếp cận các dịch vụ y tế khi cần thiết, không phân biệt giàu nghèo.
C. Giảm chi phí khám chữa bệnh cho người giàu.
D. Hạn chế số lượng người khám chữa bệnh.

90. Mục tiêu chính của an sinh xã hội là gì?

A. Tối đa hóa lợi nhuận cho các doanh nghiệp.
B. Giảm thiểu sự can thiệp của nhà nước vào thị trường lao động.
C. Đảm bảo thu nhập ổn định cho tất cả người dân.
D. Giảm nghèo, giảm bất bình đẳng và bảo đảm các quyền cơ bản của con người.

91. Chính sách nào sau đây không thuộc nhóm chính sách hỗ trợ người nghèo?

A. Cấp thẻ bảo hiểm y tế miễn phí.
B. Hỗ trợ tiền điện, nước sinh hoạt.
C. Tổ chức các khóa đào tạo kỹ năng mềm.
D. Giảm thuế thu nhập cá nhân.

92. Đâu là mục tiêu chính của bảo hiểm thất nghiệp?

A. Cung cấp thu nhập tạm thời cho người lao động mất việc làm.
B. Tạo ra nhiều việc làm mới.
C. Tăng cường lực lượng lao động.
D. Giảm số lượng người nghỉ hưu sớm.

93. Đâu là một trong những yếu tố quan trọng để đảm bảo tính bền vững của hệ thống bảo hiểm xã hội?

A. Giảm độ tuổi nghỉ hưu.
B. Tăng cường quản lý và sử dụng hiệu quả quỹ.
C. Hạn chế số lượng người tham gia.
D. Đầu tư vào các dự án rủi ro cao.

94. Yếu tố nào sau đây không ảnh hưởng trực tiếp đến mức hưởng trợ cấp thất nghiệp?

A. Thời gian đóng bảo hiểm thất nghiệp.
B. Mức lương bình quân của 6 tháng liền kề trước khi thất nghiệp.
C. Số lượng con cái dưới 18 tuổi.
D. Số tháng được hưởng trợ cấp thất nghiệp.

95. Chính sách nào sau đây có thể giúp người khuyết tật hòa nhập tốt hơn vào xã hội?

A. Tăng cường xây dựng các trại dưỡng lão.
B. Cung cấp các dịch vụ hỗ trợ và tạo điều kiện tiếp cận việc làm.
C. Hạn chế việc đi lại của người khuyết tật.
D. Giảm số lượng các chương trình văn hóa, giải trí.

96. Theo Luật Người cao tuổi, người cao tuổi được hưởng những quyền lợi nào sau đây?

A. Chỉ được hưởng trợ cấp hàng tháng.
B. Được ưu tiên khám chữa bệnh, tham gia các hoạt động văn hóa, thể thao và được bảo vệ về tài sản, nhân phẩm.
C. Chỉ được miễn phí vé xe buýt.
D. Chỉ được tư vấn pháp luật miễn phí.

97. Điều gì sẽ xảy ra nếu một người đang hưởng trợ cấp thất nghiệp mà tìm được việc làm mới?

A. Vẫn được tiếp tục hưởng trợ cấp thất nghiệp cho đến hết thời hạn.
B. Bị cắt trợ cấp thất nghiệp ngay lập tức.
C. Được nhận thêm một khoản tiền thưởng.
D. Phải hoàn trả toàn bộ số tiền trợ cấp đã nhận.

98. Đâu là một trong những giải pháp để nâng cao hiệu quả của hệ thống an sinh xã hội?

A. Tăng cường ứng dụng công nghệ thông tin và số hóa.
B. Giảm chi tiêu cho các chương trình an sinh xã hội.
C. Hạn chế sự tham gia của các tổ chức phi chính phủ.
D. Tăng cường kiểm soát thông tin cá nhân.

99. Chính sách nào sau đây có thể giúp giảm thiểu tình trạng tảo hôn?

A. Tăng cường giáo dục và nâng cao nhận thức về hôn nhân.
B. Giảm số lượng các trường học.
C. Hạn chế việc đi lại của người dân.
D. Tăng cường các hoạt động kinh tế.

100. Theo quy định, người lao động được hưởng chế độ ốm đau, thai sản khi nào?

A. Chỉ cần có thẻ bảo hiểm y tế.
B. Khi bị ốm đau, tai nạn hoặc mang thai, sinh con và có đóng bảo hiểm xã hội.
C. Chỉ cần có giấy chứng nhận của bác sĩ.
D. Chỉ cần làm việc trong khu vực nhà nước.

101. Đâu là một trong những mục tiêu của chính sách bảo trợ xã hội?

A. Hỗ trợ các đối tượng yếu thế trong xã hội.
B. Tăng cường xuất khẩu lao động.
C. Giảm số lượng người tham gia bảo hiểm xã hội.
D. Tăng cường đầu tư vào thị trường chứng khoán.

102. Chính sách nào sau đây có thể giúp giảm thiểu tình trạng bạo lực gia đình?

A. Tăng cường giáo dục về giới và phòng chống bạo lực gia đình.
B. Giảm số lượng các hoạt động văn hóa, giải trí.
C. Hạn chế việc đi lại của người dân.
D. Tăng cường các hoạt động kinh tế.

103. Đâu là một trong những biện pháp phòng ngừa rủi ro trong an sinh xã hội?

A. Tăng cường đầu tư vào thị trường chứng khoán.
B. Đa dạng hóa các nguồn tài trợ cho quỹ an sinh xã hội.
C. Giảm độ tuổi nghỉ hưu.
D. Hạn chế chi tiêu công.

104. Đâu là một trong những thách thức lớn nhất đối với hệ thống an sinh xã hội ở các nước đang phát triển?

A. Dân số già hóa.
B. Tỷ lệ sinh quá thấp.
C. Nguồn lực tài chính hạn hẹp.
D. Số lượng người nhập cư quá đông.

105. Chính sách nào sau đây có thể giúp giảm tình trạng bất bình đẳng giới trong lĩnh vực an sinh xã hội?

A. Tăng tuổi nghỉ hưu cho nam giới.
B. Đảm bảo quyền lợi thai sản và chăm sóc con cái cho phụ nữ.
C. Giảm số lượng các chương trình đào tạo nghề.
D. Hạn chế việc làm bán thời gian.

106. Theo Luật An sinh xã hội Việt Nam, đối tượng nào sau đây không bắt buộc tham gia bảo hiểm xã hội?

A. Người lao động Việt Nam làm việc theo hợp đồng lao động không xác định thời hạn.
B. Người lao động Việt Nam làm việc theo hợp đồng lao động từ đủ 01 tháng trở lên.
C. Người lao động nước ngoài làm việc tại Việt Nam có giấy phép lao động.
D. Người lao động tự do, không có hợp đồng lao động.

107. Đâu là một trong những lợi ích của việc tham gia bảo hiểm y tế?

A. Được tự do lựa chọn bệnh viện và bác sĩ.
B. Được chi trả chi phí khám chữa bệnh theo quy định.
C. Được nhận tiền mặt hàng tháng.
D. Được miễn phí hoàn toàn các dịch vụ y tế.

108. Theo quy định, trong trường hợp nào người lao động được hưởng chế độ thai sản?

A. Chỉ khi sinh con thứ nhất.
B. Khi mang thai, sinh con hoặc nhận nuôi con nuôi dưới 6 tháng tuổi.
C. Chỉ khi có đóng bảo hiểm xã hội từ 12 tháng trở lên.
D. Chỉ khi làm việc trong khu vực nhà nước.

109. Theo Luật An sinh xã hội, ai là người có trách nhiệm đóng bảo hiểm xã hội cho người lao động?

A. Người lao động.
B. Người sử dụng lao động.
C. Cả người lao động và người sử dụng lao động.
D. Nhà nước.

110. Chính sách nào sau đây có thể giúp giảm thiểu tình trạng nghèo đói ở vùng nông thôn?

A. Tăng cường xuất khẩu lao động.
B. Đầu tư vào cơ sở hạ tầng và phát triển nông nghiệp.
C. Tăng thuế đối với các sản phẩm nông nghiệp.
D. Hạn chế việc sử dụng phân bón hóa học.

111. Theo quy định, mức đóng bảo hiểm xã hội bắt buộc hiện nay được tính dựa trên yếu tố nào?

A. Tổng thu nhập của người lao động.
B. Mức lương cơ sở và các khoản phụ cấp.
C. Số năm kinh nghiệm làm việc.
D. Tình trạng sức khỏe của người lao động.

112. Chính sách nào sau đây có thể giúp giảm thiểu tình trạng phân biệt đối xử trong lĩnh vực việc làm?

A. Tăng cường các biện pháp kiểm tra và xử lý vi phạm.
B. Giảm số lượng các công ty tư nhân.
C. Hạn chế việc sử dụng lao động nữ.
D. Tăng cường đầu tư vào các ngành công nghiệp nặng.

113. Chính sách nào sau đây có thể giúp người dân dễ dàng tiếp cận các dịch vụ an sinh xã hội?

A. Tăng cường quảng bá và cung cấp thông tin về các chính sách.
B. Giảm số lượng các điểm giao dịch.
C. Tăng phí dịch vụ.
D. Hạn chế việc sử dụng các phương tiện truyền thông.

114. Chính sách nào sau đây không nhằm mục đích bảo vệ trẻ em?

A. Cấm sử dụng lao động trẻ em.
B. Cung cấp dịch vụ chăm sóc sức khỏe và giáo dục miễn phí.
C. Tăng cường các biện pháp trừng phạt tội phạm.
D. Xây dựng các khu vui chơi giải trí.

115. Đâu là một trong những thách thức đối với hệ thống an sinh xã hội trong bối cảnh già hóa dân số?

A. Tăng số lượng người lao động.
B. Giảm số lượng người hưởng lương hưu và trợ cấp.
C. Tăng gánh nặng chi trả lương hưu và các dịch vụ chăm sóc sức khỏe.
D. Giảm số lượng người tham gia bảo hiểm xã hội.

116. Theo quy định, người lao động được hưởng chế độ hưu trí khi đáp ứng đủ điều kiện nào?

A. Chỉ cần có đủ số năm đóng bảo hiểm xã hội.
B. Đủ tuổi nghỉ hưu và có đủ số năm đóng bảo hiểm xã hội.
C. Chỉ cần có giấy chứng nhận sức khỏe.
D. Chỉ cần có đơn xin nghỉ hưu.

117. Theo quy định của pháp luật Việt Nam, thời gian tối đa được hưởng trợ cấp thất nghiệp là bao lâu?

A. 3 tháng.
B. 6 tháng.
C. 9 tháng.
D. 12 tháng.

118. Theo quan điểm của Tổ chức Lao động Quốc tế (ILO), an sinh xã hội nên được xây dựng dựa trên nguyên tắc nào?

A. Chỉ tập trung vào bảo hiểm xã hội.
B. Đảm bảo quyền con người và công bằng xã hội.
C. Chỉ dành cho người lao động có đóng góp.
D. Doanh nghiệp tự quyết định mức đóng góp.

119. Đâu là một trong những biện pháp để giảm thiểu tình trạng lạm dụng quỹ bảo hiểm xã hội?

A. Tăng cường kiểm tra, giám sát và xử lý nghiêm các hành vi vi phạm.
B. Giảm số lượng người tham gia bảo hiểm xã hội.
C. Hạn chế việc chi trả các khoản trợ cấp.
D. Tăng cường đầu tư vào các lĩnh vực rủi ro.

120. Đâu là một trong những nguyên tắc cơ bản của hệ thống an sinh xã hội?

A. Chỉ dành cho người giàu.
B. Đảm bảo tính công bằng, toàn diện và bền vững.
C. Doanh nghiệp tự quyết định.
D. Nhà nước không can thiệp.

121. Chính sách bảo hiểm xã hội bắt buộc bao gồm những chế độ nào?

A. Chỉ bao gồm chế độ hưu trí và tử tuất.
B. Bao gồm ốm đau, thai sản, tai nạn lao động – bệnh nghề nghiệp, hưu trí và tử tuất.
C. Chỉ bao gồm chế độ thai sản và ốm đau.
D. Chỉ bao gồm chế độ tai nạn lao động – bệnh nghề nghiệp.

122. Đâu là một trong những nguyên tắc cơ bản của hệ thống bảo hiểm xã hội?

A. Đóng nhiều hưởng nhiều, đóng ít hưởng ít.
B. Bảo đảm sự chia sẻ rủi ro giữa những người tham gia.
C. Do Nhà nước quản lý toàn bộ.
D. Chỉ dành cho người lao động có thu nhập cao.

123. Chính sách nào sau đây góp phần giảm thiểu tình trạng nghèo đói và bất bình đẳng trong xã hội?

A. Chính sách tiền tệ thắt chặt.
B. Chính sách thuế lũy thoái.
C. Chính sách trợ cấp cho người nghèo.
D. Chính sách tự do hóa thương mại hoàn toàn.

124. Theo quy định, thời gian hưởng chế độ ốm đau tối đa trong một năm là bao nhiêu?

A. 15 ngày.
B. 30 ngày.
C. 45 ngày.
D. Không giới hạn.

125. Theo quy định hiện hành, tuổi nghỉ hưu của người lao động nam là bao nhiêu?

A. 55 tuổi.
B. 58 tuổi.
C. 60 tuổi.
D. 62 tuổi.

126. Vai trò của tổ chức công đoàn trong hệ thống an sinh xã hội là gì?

A. Quản lý quỹ bảo hiểm xã hội.
B. Đại diện và bảo vệ quyền lợi của người lao động.
C. Xây dựng chính sách an sinh xã hội.
D. Thực hiện các chương trình trợ giúp xã hội.

127. Chính sách nào sau đây KHÔNG thuộc nhóm chính sách an sinh xã hội?

A. Chính sách bảo hiểm thất nghiệp.
B. Chính sách trợ giúp xã hội.
C. Chính sách tiền tệ quốc gia.
D. Chính sách ưu đãi người có công.

128. Đâu là một trong những giải pháp quan trọng để nâng cao hiệu quả của hệ thống an sinh xã hội?

A. Giảm mức đóng góp bảo hiểm xã hội.
B. Tăng cường ứng dụng công nghệ thông tin.
C. Hạn chế mở rộng đối tượng tham gia bảo hiểm xã hội.
D. Giảm chi tiêu cho các chương trình an sinh xã hội.

129. Đâu là một trong những giải pháp để mở rộng đối tượng tham gia bảo hiểm xã hội?

A. Tăng mức đóng bảo hiểm xã hội.
B. Đơn giản hóa thủ tục tham gia và hưởng bảo hiểm.
C. Hạn chế tuyên truyền về bảo hiểm xã hội.
D. Chỉ tập trung vào người lao động trong khu vực chính thức.

130. Đâu là một trong những thách thức lớn đối với hệ thống an sinh xã hội ở Việt Nam hiện nay?

A. Dân số trẻ hóa nhanh chóng.
B. Tỷ lệ thất nghiệp giảm sâu.
C. Quá trình già hóa dân số.
D. Nguồn lực tài chính dồi dào.

131. Đâu là mục tiêu chính của bảo hiểm thất nghiệp?

A. Cung cấp thu nhập tạm thời cho người lao động mất việc làm.
B. Tạo ra việc làm mới cho người lao động.
C. Đào tạo lại nghề cho người lao động.
D. Hỗ trợ chi phí sinh hoạt cho người lao động.

132. Hệ thống thông tin quản lý bảo hiểm xã hội có vai trò gì?

A. Chỉ dùng để lưu trữ dữ liệu.
B. Quản lý thông tin về người tham gia, quá trình đóng, hưởng bảo hiểm và giải quyết các chế độ.
C. Chỉ dùng để thống kê số liệu.
D. Chỉ dùng để in thẻ bảo hiểm.

133. Đâu là một trong những thách thức đối với việc thực hiện chính sách bảo trợ xã hội ở vùng sâu, vùng xa?

A. Địa hình phức tạp, giao thông khó khăn.
B. Người dân có trình độ dân trí cao.
C. Nguồn lực tài chính dồi dào.
D. Hệ thống thông tin liên lạc phát triển.

134. Đâu là một trong những yếu tố ảnh hưởng đến tính bền vững của hệ thống an sinh xã hội?

A. Tăng trưởng kinh tế chậm.
B. Tăng cường đầu tư vào giáo dục.
C. Cải thiện hệ thống y tế.
D. Nâng cao trình độ dân trí.

135. Mục đích chính của việc thực hiện chính sách ưu đãi đối với người có công với cách mạng là gì?

A. Bù đắp những tổn thất về vật chất.
B. Thể hiện sự tôn vinh và tri ân của Nhà nước và xã hội.
C. Giảm gánh nặng cho ngân sách nhà nước.
D. Khuyến khích người dân tham gia các hoạt động cách mạng.

136. Theo Luật Bảo hiểm xã hội, mức hưởng lương hưu hàng tháng tối đa là bao nhiêu?

A. 50% mức bình quân tiền lương tháng đóng BHXH.
B. 65% mức bình quân tiền lương tháng đóng BHXH.
C. 75% mức bình quân tiền lương tháng đóng BHXH.
D. 85% mức bình quân tiền lương tháng đóng BHXH.

137. Theo quy định của Luật Người khuyết tật, người khuyết tật đặc biệt nặng được hưởng những quyền lợi gì?

A. Chỉ được hưởng trợ cấp xã hội hàng tháng.
B. Được hưởng trợ cấp xã hội, chăm sóc sức khỏe, giáo dục và các chính sách ưu đãi khác.
C. Chỉ được ưu tiên vay vốn sản xuất.
D. Chỉ được miễn giảm học phí.

138. Điều kiện nào sau đây KHÔNG phải là điều kiện để hưởng trợ cấp thất nghiệp?

A. Đã đóng bảo hiểm thất nghiệp từ đủ 12 tháng trở lên trong thời gian 24 tháng trước khi chấm dứt hợp đồng lao động.
B. Chấm dứt hợp đồng lao động hoặc hợp đồng làm việc.
C. Đang tham gia bảo hiểm xã hội bắt buộc.
D. Đã nộp hồ sơ hưởng trợ cấp thất nghiệp tại trung tâm dịch vụ việc làm.

139. Điều kiện nào sau đây KHÔNG phải là điều kiện để hưởng chế độ thai sản?

A. Phải đóng BHXH từ đủ 6 tháng trở lên trong thời gian 12 tháng trước khi sinh con.
B. Sinh con hoặc nhận nuôi con nuôi dưới 6 tháng tuổi.
C. Phải có hộ khẩu thường trú tại địa phương.
D. Lao động nữ mang thai.

140. Mục đích của việc điều chỉnh lương hưu hàng năm là gì?

A. Giảm chi phí cho quỹ bảo hiểm xã hội.
B. Bảo đảm giá trị thực của lương hưu trước sự biến động của giá cả.
C. Tăng thu nhập cho người lao động đang làm việc.
D. Khuyến khích người lao động đóng bảo hiểm xã hội nhiều hơn.

141. Theo quy định, đối tượng nào sau đây được cấp thẻ bảo hiểm y tế miễn phí?

A. Học sinh, sinh viên.
B. Người thuộc hộ nghèo.
C. Người lao động làm việc tại các doanh nghiệp.
D. Người về hưu.

142. Đâu là một trong những biện pháp phòng ngừa rủi ro trong hệ thống bảo hiểm xã hội?

A. Tăng cường kiểm tra, giám sát hoạt động của quỹ.
B. Giảm số lượng người tham gia bảo hiểm xã hội.
C. Đầu tư vào các lĩnh vực có rủi ro cao.
D. Giữ bí mật thông tin về quỹ bảo hiểm xã hội.

143. Mục tiêu của chương trình mục tiêu quốc gia giảm nghèo bền vững là gì?

A. Chỉ tập trung vào việc tăng thu nhập cho người nghèo.
B. Giảm nghèo đa chiều, bao gồm cả thu nhập, y tế, giáo dục và tiếp cận các dịch vụ xã hội cơ bản.
C. Chỉ hỗ trợ xây nhà cho người nghèo.
D. Chỉ tập trung vào các vùng nông thôn.

144. Theo quy định hiện hành, thời gian hưởng trợ cấp thất nghiệp tối đa là bao lâu?

A. 12 tháng.
B. 6 tháng.
C. 9 tháng.
D. 3 tháng.

145. Chính sách nào sau đây nhằm hỗ trợ người lao động bị mất việc làm do doanh nghiệp phá sản?

A. Chính sách tiền lương tối thiểu.
B. Chính sách bảo hiểm thất nghiệp.
C. Chính sách hỗ trợ lãi suất vay vốn.
D. Chính sách khuyến khích đầu tư.

146. Đối tượng nào sau đây KHÔNG thuộc diện được hưởng chính sách bảo trợ xã hội?

A. Người cao tuổi không có người nuôi dưỡng.
B. Trẻ em mồ côi.
C. Người khuyết tật nặng.
D. Người có thu nhập cao.

147. Loại hình bảo hiểm xã hội nào sau đây là tự nguyện?

A. Bảo hiểm tai nạn lao động, bệnh nghề nghiệp.
B. Bảo hiểm hưu trí.
C. Bảo hiểm y tế.
D. Bảo hiểm thất nghiệp.

148. Chính sách nào sau đây nhằm khuyến khích các doanh nghiệp tạo việc làm cho người khuyết tật?

A. Chính sách tăng thuế thu nhập doanh nghiệp.
B. Chính sách trợ cấp cho các doanh nghiệp sử dụng nhiều lao động.
C. Chính sách giảm thuế thu nhập doanh nghiệp đối với doanh nghiệp sử dụng lao động là người khuyết tật.
D. Chính sách tăng cường kiểm tra lao động.

149. Quỹ bảo hiểm y tế được sử dụng để chi trả cho những khoản mục nào sau đây?

A. Chi phí khám, chữa bệnh.
B. Chi phí xây dựng bệnh viện.
C. Chi phí đào tạo nhân viên y tế.
D. Chi phí nghiên cứu khoa học y học.

150. Nguồn tài chính của quỹ bảo hiểm xã hội chủ yếu đến từ đâu?

A. Ngân sách nhà nước cấp.
B. Đóng góp của người lao động và người sử dụng lao động.
C. Viện trợ quốc tế.
D. Lợi nhuận từ hoạt động đầu tư của quỹ.

Số câu đã làm: 0/0
Thời gian còn lại: 00:00:00
  • Đã làm
  • Chưa làm
  • Cần kiểm tra lại
© 2026 Trending New 24h • Tạo ra với GeneratePress

Bạn ơi!!! Để xem được kết quả, bạn vui lòng làm nhiệm vụ nhỏ xíu này nha

HƯỚNG DẪN TÌM MẬT KHẨU

Đang tải nhiệm vụ...

Bước 1: Mở tab mới và truy cập Google.com. Sau đó tìm kiếm chính xác từ khóa sau:

Bước 2: Tìm và click vào kết quả có trang web giống như hình ảnh dưới đây:

Hướng dẫn tìm kiếm

Bước 3: Kéo xuống cuối trang đó để tìm mật khẩu như hình ảnh hướng dẫn:

Hướng dẫn lấy mật khẩu

Nếu tìm không thấy mã bạn có thể Đổi nhiệm vụ để lấy mã khác nhé.