Chuyển đến nội dung

Trắc nghiệm Chính sách đối ngoại Việt Nam từ 1945 đến 1975 online có đáp án

Trắc Nghiệm Kinh Tế & Xã Hội

Trắc nghiệm Chính sách đối ngoại Việt Nam từ 1945 đến 1975 online có đáp án

Ngày cập nhật: Tháng 3 14, 2026

Lưu ý và Miễn trừ trách nhiệm:Toàn bộ nội dung câu hỏi, đáp án và thông tin được cung cấp trên website này được xây dựng nhằm mục đích tham khảo, hỗ trợ ôn tập và củng cố kiến thức. Chúng tôi không cam kết về tính chính xác tuyệt đối, tính cập nhật hay độ tin cậy hoàn toàn của các dữ liệu này. Nội dung tại đây KHÔNG PHẢI LÀ ĐỀ THI CHÍNH THỨC của bất kỳ tổ chức giáo dục, trường đại học hay cơ quan cấp chứng chỉ nào. Người sử dụng tự chịu trách nhiệm khi sử dụng các thông tin này vào mục đích học tập, nghiên cứu hoặc áp dụng vào thực tiễn. Chúng tôi không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ sai sót, thiệt hại hoặc hậu quả nào phát sinh từ việc sử dụng thông tin trên website này.

Cùng bắt đầu ngay với bộ Trắc nghiệm Chính sách đối ngoại Việt Nam từ 1945 đến 1975 online có đáp án. Đây là lựa chọn phù hợp để bạn vừa luyện tập vừa đánh giá năng lực bản thân. Lựa chọn bộ câu hỏi phù hợp bên dưới để khởi động. Chúc bạn đạt kết quả tốt và ngày càng tiến bộ

★★★★★
★★★★★
4.9/5 (178 đánh giá)

1. Chính sách ‘tìm kiếm sự ủng hộ quốc tế’ được Việt Nam thực hiện mạnh mẽ nhất vào thời điểm nào?

A. Ngay sau khi giành được độc lập năm 1945.
B. Trong giai đoạn đầu của cuộc kháng chiến chống Pháp.
C. Trong giai đoạn kháng chiến chống Mỹ, cứu nước.
D. Sau khi thống nhất đất nước năm 1975.

2. Trong giai đoạn 1945-1954, chiến thắng ngoại giao nào có ý nghĩa tương đương một chiến thắng quân sự?

A. Hiệp định Genève năm 1954
B. Hiệp định Sơ bộ 6/3/1946
C. Tạm ước 14/9/1946
D. Hội nghị Fontainebleau

3. Chính sách ‘dĩ bất biến, ứng vạn biến’ trong giai đoạn 1945-1946 của Việt Nam Dân chủ Cộng hòa thể hiện điều gì?

A. Sự kiên định về mục tiêu độc lập, tự do của dân tộc.
B. Sự sẵn sàng thay đổi mục tiêu chính trị để phù hợp với tình hình.
C. Sự phụ thuộc hoàn toàn vào sự giúp đỡ từ bên ngoài.
D. Sự thỏa hiệp vô nguyên tắc với mọi thế lực xâm lược.

4. Thắng lợi nào tạo tiền đề cơ bản để Việt Nam hoàn thành cách mạng dân tộc dân chủ nhân dân, thống nhất đất nước?

A. Chiến dịch Hồ Chí Minh năm 1975.
B. Chiến thắng Điện Biên Phủ năm 1954.
C. Hiệp định Paris năm 1973.
D. Tổng tiến công và nổi dậy Xuân Mậu Thân 1968.

5. Việc Việt Nam ký Hiệp định Paris năm 1973 đã tác động trực tiếp đến cục diện chiến tranh ở Đông Dương như thế nào?

A. Làm cho chiến tranh lan rộng ra toàn khu vực.
B. Tạo điều kiện để các nước Đông Dương giành độc lập.
C. Giúp Mỹ tăng cường sự can thiệp vào khu vực.
D. Thúc đẩy hòa bình, ổn định ở khu vực.

6. Sự kiện nào sau đây chứng tỏ Việt Nam đã chủ động mở rộng quan hệ đối ngoại, phá thế bị bao vây, cô lập?

A. Việc ký kết Hiệp định Paris năm 1973.
B. Việc Việt Nam tham gia Phong trào Không liên kết.
C. Việc thiết lập quan hệ ngoại giao với các nước xã hội chủ nghĩa.
D. Việc Việt Nam gửi quân tình nguyện sang giúp Lào.

7. Nội dung nào sau đây phản ánh đúng điểm tương đồng giữa Hiệp định Sơ bộ (6/3/1946) và Hiệp định Paris (1973)?

A. Đều tạo ra bước ngoặt trong cuộc kháng chiến.
B. Đều có sự tham gia của các nước lớn.
C. Đều là kết quả của đấu tranh quân sự.
D. Đều liên quan đến việc Pháp công nhận Việt Nam.

8. Sự kiện nào sau đây tạo ra bước ngoặt lớn trong cuộc kháng chiến chống Mỹ, cứu nước của dân tộc ta?

A. Tổng tiến công và nổi dậy Xuân Mậu Thân 1968.
B. Chiến thắng Điện Biên Phủ 1954.
C. Hiệp định Genève 1954.
D. Sự kiện Vịnh Bắc Bộ 1964.

9. Trong giai đoạn 1965-1968, Mỹ thực hiện chiến lược chiến tranh nào ở Việt Nam?

A. Chiến tranh đặc biệt.
B. Chiến tranh cục bộ.
C. Việt Nam hóa chiến tranh.
D. Chiến tranh phá hoại miền Bắc lần thứ nhất.

10. Trong bối cảnh Chiến tranh Lạnh, Việt Nam đã vận dụng chính sách đối ngoại như thế nào để bảo vệ lợi ích quốc gia?

A. Tham gia vào một trong hai phe đối đầu.
B. Giữ vững độc lập, tự chủ, tranh thủ sự ủng hộ của cả hai phe.
C. Hoàn toàn cô lập với thế giới bên ngoài.
D. Chỉ tập trung vào phát triển kinh tế.

11. Đâu là điểm khác biệt cơ bản giữa chính sách đối ngoại của Việt Nam Dân chủ Cộng hòa trong giai đoạn 1945-1954 và giai đoạn 1954-1975?

A. Giai đoạn 1945-1954 tập trung vào đấu tranh quân sự, giai đoạn 1954-1975 tập trung vào đấu tranh ngoại giao.
B. Giai đoạn 1945-1954 tập trung vào việc củng cố chính quyền, giai đoạn 1954-1975 tập trung vào xây dựng kinh tế.
C. Giai đoạn 1945-1954 đấu tranh giành độc lập, giai đoạn 1954-1975 đấu tranh thống nhất đất nước.
D. Giai đoạn 1945-1954 chỉ dựa vào sức mình, giai đoạn 1954-1975 nhận được sự giúp đỡ quốc tế.

12. Sự kiện nào đánh dấu sự sụp đổ hoàn toàn của chế độ thực dân cũ ở Việt Nam?

A. Chiến thắng Điện Biên Phủ năm 1954.
B. Hiệp định Genève năm 1954.
C. Chiến dịch Hồ Chí Minh năm 1975.
D. Hiệp định Paris năm 1973.

13. Trong giai đoạn kháng chiến chống Mỹ, cứu nước, Việt Nam nhận được sự giúp đỡ to lớn và toàn diện từ quốc gia nào?

A. Liên Xô
B. Pháp
C. Mỹ
D. Nhật Bản

14. Sự kiện nào cho thấy sự phối hợp nhịp nhàng giữa đấu tranh quân sự, chính trị và ngoại giao trong cuộc kháng chiến chống Mỹ?

A. Chiến thắng Điện Biên Phủ trên không năm 1972.
B. Chiến dịch Hồ Chí Minh năm 1975.
C. Cuộc Tổng tiến công và nổi dậy Xuân Mậu Thân 1968.
D. Hiệp định Genève năm 1954.

15. Mục tiêu chính của Việt Nam khi ký Hiệp định Sơ bộ 6/3/1946 với Pháp là gì?

A. Chấm dứt hoàn toàn chiến tranh với Pháp.
B. Đuổi hết quân Pháp ra khỏi Việt Nam.
C. Tranh thủ thời gian hòa hoãn để chuẩn bị lực lượng.
D. Công nhận chủ quyền của Pháp ở Việt Nam.

16. Hội nghị Giơ-ne-vơ năm 1954 đã công nhận điều gì về Việt Nam?

A. Việt Nam là một tỉnh của Pháp.
B. Việt Nam hoàn toàn độc lập và thống nhất.
C. Việt Nam tạm thời bị chia cắt thành hai miền.
D. Việt Nam là một nước trung lập vĩnh viễn.

17. Thắng lợi của cuộc kháng chiến chống Mỹ, cứu nước có tác động như thế nào đến phong trào giải phóng dân tộc trên thế giới?

A. Làm suy yếu phong trào giải phóng dân tộc.
B. Cổ vũ mạnh mẽ phong trào giải phóng dân tộc.
C. Không có tác động gì đến phong trào giải phóng dân tộc.
D. Chỉ có tác động đến các nước Đông Nam Á.

18. Điểm chung trong chính sách đối ngoại của Việt Nam Dân chủ Cộng hòa trong giai đoạn 1945-1975 là gì?

A. Luôn đặt lợi ích của các nước xã hội chủ nghĩa lên trên lợi ích dân tộc.
B. Luôn giữ thế trung lập, không tham gia vào các liên minh quân sự.
C. Luôn kiên định mục tiêu độc lập dân tộc và chủ nghĩa xã hội.
D. Luôn tìm kiếm sự giúp đỡ từ các nước lớn.

19. Điều gì thể hiện sự khác biệt căn bản giữa đường lối đối ngoại của Việt Nam Dân chủ Cộng hòa sau năm 1945 so với các triều đại phong kiến trước đó?

A. Mở rộng quan hệ với các nước phương Tây.
B. Dựa vào sức mạnh của các nước lớn.
C. Độc lập, tự chủ, bình đẳng và hợp tác cùng có lợi.
D. Chỉ quan tâm đến các nước láng giềng.

20. Hiệp định Paris năm 1973 về Việt Nam có ý nghĩa lịch sử như thế nào?

A. Mở ra giai đoạn hòa bình, thống nhất đất nước.
B. Đánh dấu sự thất bại hoàn toàn của chiến lược ‘Việt Nam hóa chiến tranh’.
C. Buộc Mỹ phải công nhận nền độc lập, chủ quyền và toàn vẹn lãnh thổ của Việt Nam.
D. Tạo điều kiện để Việt Nam gia nhập Liên Hợp Quốc.

21. Sự kiện nào thể hiện rõ nhất sự can thiệp ngày càng sâu của Mỹ vào Việt Nam sau năm 1954?

A. Chiến dịch Điện Biên Phủ
B. Sự ra đời của Mặt trận Dân tộc Giải phóng miền Nam Việt Nam.
C. Cuộc đảo chính lật đổ Ngô Đình Diệm.
D. Hiệp định Paris năm 1973.

22. Nội dung nào sau đây không phản ánh đúng vai trò của hậu phương miền Bắc đối với tiền tuyến miền Nam trong giai đoạn 1954-1975?

A. Cung cấp sức người, sức của cho tiền tuyến.
B. Xây dựng cơ sở vật chất kỹ thuật cho chủ nghĩa xã hội.
C. Trực tiếp chiến đấu chống lại quân đội Mỹ.
D. Là nơi huấn luyện, đào tạo cán bộ cho miền Nam.

23. Trong giai đoạn 1954-1975, đấu tranh ngoại giao có vai trò như thế nào trong cuộc kháng chiến chống Mỹ, cứu nước?

A. Là mặt trận quyết định thắng lợi cuối cùng.
B. Hỗ trợ và phối hợp với đấu tranh quân sự và chính trị.
C. Hoàn toàn thay thế cho đấu tranh quân sự.
D. Chỉ có vai trò thứ yếu, không đáng kể.

24. Chính sách ‘vừa đánh vừa đàm’ được Việt Nam vận dụng hiệu quả nhất trong giai đoạn nào của cuộc kháng chiến chống Mỹ?

A. Từ năm 1954 đến năm 1964.
B. Từ năm 1965 đến năm 1968.
C. Từ năm 1969 đến năm 1973.
D. Từ năm 1973 đến năm 1975.

25. Mục tiêu xuyên suốt của chính sách đối ngoại Việt Nam từ 1945 đến 1975 là gì?

A. Bảo vệ độc lập, chủ quyền và thống nhất đất nước.
B. Xây dựng quan hệ hữu nghị với tất cả các nước trên thế giới.
C. Phát triển kinh tế theo hướng xã hội chủ nghĩa.
D. Tham gia vào các tổ chức quốc tế lớn.

26. Yếu tố nào sau đây không phải là nguyên tắc chỉ đạo đường lối đối ngoại của Đảng Cộng sản Việt Nam trong giai đoạn 1945-1975?

A. Độc lập, tự chủ, tự cường.
B. Đoàn kết quốc tế.
C. Chủ nghĩa xét lại.
D. Hòa bình, hữu nghị.

27. Đâu không phải là lý do khiến Việt Nam quyết định tiến hành cuộc kháng chiến chống Mỹ, cứu nước?

A. Ngăn chặn sự xâm lược của chủ nghĩa cộng sản.
B. Bảo vệ nền độc lập, tự do và thống nhất đất nước.
C. Thực hiện nghĩa vụ quốc tế đối với các nước xã hội chủ nghĩa.
D. Phản đối sự can thiệp của Mỹ vào công việc nội bộ của Việt Nam.

28. Sự kiện nào đánh dấu Việt Nam Dân chủ Cộng hòa chính thức gia nhập Liên Hợp Quốc?

A. Năm 1977
B. Năm 1954
C. Năm 1945
D. Năm 1975

29. Trong giai đoạn 1954-1975, nhiệm vụ nào được xem là trọng tâm của cách mạng miền Bắc?

A. Tiến hành cách mạng xã hội chủ nghĩa.
B. Giải phóng hoàn toàn miền Nam.
C. Xây dựng quân đội hùng mạnh.
D. Đấu tranh ngoại giao.

30. Nhân tố quyết định thắng lợi của cuộc kháng chiến chống Mỹ, cứu nước là gì?

A. Sự giúp đỡ to lớn từ các nước xã hội chủ nghĩa.
B. Sự lãnh đạo sáng suốt của Đảng Cộng sản Việt Nam.
C. Sự ủng hộ của nhân dân tiến bộ trên thế giới.
D. Địa hình hiểm trở của Việt Nam.

31. Việc Việt Nam ký Hiệp định Sơ bộ (6/3/1946) và Tạm ước Việt-Pháp (14/9/1946) thể hiện điều gì trong chính sách đối ngoại của Việt Nam?

A. Sẵn sàng đầu hàng Pháp.
B. Quyết tâm chiến đấu đến cùng để giành độc lập.
C. Chủ trương hòa hoãn, tránh xung đột để bảo toàn lực lượng.
D. Hoàn toàn tin tưởng vào sự giúp đỡ của các nước lớn.

32. Điểm khác biệt cơ bản trong chính sách đối ngoại của Việt Nam Dân chủ Cộng hòa giai đoạn 1954-1975 so với giai đoạn 1945-1954 là gì?

A. Tăng cường quan hệ với các nước lớn.
B. Chú trọng hơn đến đấu tranh chính trị.
C. Đẩy mạnh đấu tranh trên mặt trận quân sự.
D. Mở rộng quan hệ với nhiều quốc gia trên thế giới.

33. Trong giai đoạn 1945-1946, Việt Nam đã thực hiện sách lược ‘hòa hoãn’ với quân đội nào để có thời gian củng cố lực lượng?

A. Quân đội Anh.
B. Quân đội Nhật.
C. Quân đội Pháp.
D. Quân đội Mỹ.

34. Trong giai đoạn 1969-1975, chính sách đối ngoại của Việt Nam Dân chủ Cộng hòa tập trung vào nhiệm vụ nào?

A. Xây dựng chủ nghĩa xã hội ở miền Bắc.
B. Đấu tranh thống nhất đất nước.
C. Phát triển kinh tế đối ngoại.
D. Mở rộng quan hệ với các nước phương Tây.

35. Chính sách ‘Tìm kiếm các giải pháp’ (Look for resolution) trong giai đoạn 1969-1972 của Nixon có tác động như thế nào đến cuộc kháng chiến chống Mỹ của Việt Nam?

A. Giúp Việt Nam giành thắng lợi nhanh chóng.
B. Làm suy yếu hoàn toàn sức mạnh quân sự của Việt Nam.
C. Tạo ra thế giằng co, buộc Mỹ phải ngồi vào bàn đàm phán.
D. Không có tác động đáng kể.

36. Sự kiện nào thể hiện sự đoàn kết chiến đấu giữa ba nước Đông Dương trong cuộc kháng chiến chống Mỹ?

A. Việc ký Hiệp định Geneve năm 1954.
B. Hội nghị cấp cao ba nước Đông Dương năm 1970.
C. Cuộc tổng tiến công Mậu Thân năm 1968.
D. Hiệp định Paris năm 1973.

37. Sự kiện nào đánh dấu sự khởi đầu của chính sách đối ngoại đa phương hóa, đa dạng hóa của Việt Nam Dân chủ Cộng hòa?

A. Việc ký Hiệp định Geneve năm 1954.
B. Việc gia nhập Liên Hợp Quốc năm 1977.
C. Việc thành lập Mặt trận Dân tộc Giải phóng miền Nam Việt Nam năm 1960.
D. Việc tham gia Phong trào Không liên kết năm 1961.

38. Nội dung nào sau đây KHÔNG phải là một phần trong chính sách đối ngoại của Việt Nam Dân chủ Cộng hòa sau năm 1954?

A. Đoàn kết với các nước xã hội chủ nghĩa.
B. Ủng hộ phong trào giải phóng dân tộc trên thế giới.
C. Chống lại mọi hình thức can thiệp từ bên ngoài.
D. Phát triển quan hệ kinh tế với các nước phương Tây.

39. Thắng lợi nào tạo bước ngoặt quan trọng, làm phá sản hoàn toàn chiến lược ‘Việt Nam hóa chiến tranh’ của Mỹ?

A. Chiến thắng Điện Biên Phủ năm 1954.
B. Cuộc Tổng tiến công và nổi dậy Xuân Mậu Thân 1968.
C. Chiến dịch Hồ Chí Minh năm 1975.
D. Cuộc tiến công chiến lược năm 1972.

40. Đâu KHÔNG phải là một trong những khó khăn của Việt Nam trong quan hệ đối ngoại giai đoạn 1945-1954?

A. Sự bao vây, cô lập từ các nước phương Tây.
B. Thiếu kinh nghiệm trong hoạt động ngoại giao.
C. Sự ủng hộ tuyệt đối từ Liên Xô và các nước xã hội chủ nghĩa.
D. Nguồn lực kinh tế hạn hẹp.

41. Chính sách đối ngoại ‘ngoại giao nhân dân’ được Việt Nam sử dụng trong giai đoạn kháng chiến chống Mỹ nhằm mục đích gì?

A. Tăng cường quan hệ với các chính phủ trên thế giới.
B. Vận động sự ủng hộ của nhân dân thế giới đối với cuộc kháng chiến của Việt Nam.
C. Phát triển kinh tế đối ngoại.
D. Giải quyết tranh chấp biên giới.

42. Sự kiện nào đánh dấu sự sụp đổ hoàn toàn của chính quyền Sài Gòn và kết thúc cuộc chiến tranh Việt Nam?

A. Hiệp định Paris năm 1973.
B. Cuộc tổng tiến công Mậu Thân năm 1968.
C. Chiến dịch Hồ Chí Minh năm 1975.
D. Sự kiện Vịnh Bắc Bộ năm 1964.

43. Sự kiện nào sau đây thể hiện sự can thiệp sâu rộng của Mỹ vào công việc nội bộ của miền Nam Việt Nam sau năm 1954?

A. Việc ký Hiệp định Geneve năm 1954.
B. Việc Mỹ ủng hộ Ngô Đình Diệm lên làm Tổng thống.
C. Việc thành lập Mặt trận Dân tộc Giải phóng miền Nam Việt Nam.
D. Việc Mỹ rút quân khỏi Việt Nam.

44. Hiệp định Paris năm 1973 có ý nghĩa quan trọng như thế nào đối với cuộc kháng chiến chống Mỹ của Việt Nam?

A. Chấm dứt hoàn toàn chiến tranh ở Việt Nam.
B. Mở ra giai đoạn xây dựng chủ nghĩa xã hội ở miền Bắc.
C. Tạo điều kiện để quân đội Mỹ rút khỏi Việt Nam.
D. Thống nhất hoàn toàn đất nước.

45. Điểm khác biệt lớn nhất giữa chiến lược ‘chiến tranh cục bộ’ và ‘chiến tranh đặc biệt’ của Mỹ ở Việt Nam là gì?

A. Quy mô chiến tranh.
B. Lực lượng tham chiến chủ yếu.
C. Địa điểm chiến tranh.
D. Thời gian chiến tranh.

46. Sự kiện nào đánh dấu sự leo thang cao nhất của chiến tranh phá hoại bằng không quân và hải quân của Mỹ ra miền Bắc Việt Nam?

A. Sự kiện Vịnh Bắc Bộ năm 1964.
B. Chiến dịch Linebacker I và II.
C. Cuộc tổng tiến công Mậu Thân năm 1968.
D. Hiệp định Paris năm 1973.

47. Mục tiêu của chính sách ‘Việt Nam hóa chiến tranh’ của Nixon là gì?

A. Tăng cường sự can thiệp của Mỹ vào Việt Nam.
B. Chuyển giao trách nhiệm chiến đấu cho quân đội Sài Gòn để giảm thiểu tổn thất cho Mỹ.
C. Thống nhất Việt Nam dưới sự lãnh đạo của chính quyền Sài Gòn.
D. Phát triển kinh tế miền Nam Việt Nam.

48. Sự kiện nào sau đây cho thấy sự ủng hộ mạnh mẽ của Liên Xô và các nước xã hội chủ nghĩa đối với Việt Nam trong cuộc kháng chiến chống Mỹ?

A. Việc ký Hiệp định Geneve năm 1954.
B. Việc Mỹ leo thang chiến tranh phá hoại miền Bắc.
C. Việc Liên Xô viện trợ kinh tế và quân sự cho Việt Nam.
D. Việc Việt Nam gia nhập Phong trào Không liên kết.

49. Trong giai đoạn 1961-1973, tổ chức quốc tế nào đã có vai trò quan trọng trong việc hỗ trợ Việt Nam về mặt chính trị và nhân đạo?

A. Liên Hợp Quốc.
B. Tổ chức Hiệp ước Bắc Đại Tây Dương (NATO).
C. Phong trào Không liên kết.
D. Tổ chức các nước xuất khẩu dầu mỏ (OPEC).

50. Sự kiện nào thể hiện sự thất bại của chiến lược ‘chiến tranh đặc biệt’ của Mỹ ở miền Nam Việt Nam?

A. Cuộc tổng tiến công Mậu Thân năm 1968.
B. Chiến thắng Ấp Bắc năm 1963.
C. Hiệp định Paris năm 1973.
D. Sự kiện Vịnh Bắc Bộ năm 1964.

51. Đâu là mục tiêu chính của Việt Nam Dân chủ Cộng hòa trong giai đoạn 1945-1954?

A. Mở rộng ảnh hưởng ở khu vực Đông Nam Á.
B. Xây dựng chủ nghĩa xã hội.
C. Giành độc lập dân tộc và thống nhất đất nước.
D. Phát triển kinh tế theo hướng tư bản chủ nghĩa.

52. Trong giai đoạn 1965-1968, chiến lược ‘chiến tranh cục bộ’ của Mỹ ở miền Nam Việt Nam được thể hiện rõ nhất qua hành động nào?

A. Sử dụng quân đội Sài Gòn làm lực lượng chủ yếu.
B. Tăng cường viện trợ kinh tế cho chính quyền Sài Gòn.
C. Đưa quân đội viễn chinh Mỹ trực tiếp tham chiến.
D. Thực hiện chính sách ‘Việt Nam hóa chiến tranh’.

53. Yếu tố nào sau đây KHÔNG đóng vai trò quan trọng trong việc hình thành chính sách đối ngoại của Việt Nam Dân chủ Cộng hòa?

A. Tình hình thế giới và khu vực.
B. Đường lối của Đảng Cộng sản Việt Nam.
C. Truyền thống văn hóa dân tộc.
D. Áp lực từ các nước lớn.

54. Đâu là nguyên nhân chính dẫn đến sự thay đổi trong chính sách đối ngoại của Mỹ đối với Việt Nam từ ‘chiến tranh cục bộ’ sang ‘Việt Nam hóa chiến tranh’?

A. Sự thất bại của chiến lược ‘chiến tranh cục bộ’ và áp lực từ dư luận trong nước.
B. Sự suy yếu của phong trào giải phóng dân tộc ở miền Nam Việt Nam.
C. Sự hòa hoãn giữa Mỹ và Liên Xô.
D. Sự can thiệp của Liên Hợp Quốc.

55. Mục đích chính của việc thành lập Mặt trận Dân tộc Giải phóng miền Nam Việt Nam (1960) là gì?

A. Kêu gọi viện trợ từ các nước xã hội chủ nghĩa.
B. Lật đổ chính quyền Ngô Đình Diệm, giải phóng miền Nam.
C. Thành lập một chính phủ liên hiệp ở miền Nam.
D. Phát triển kinh tế miền Nam.

56. Sự kiện nào chứng tỏ quân dân miền Nam có khả năng đánh bại chiến lược ‘chiến tranh đặc biệt’ của Mỹ?

A. Cuộc tổng tiến công Mậu Thân năm 1968.
B. Chiến thắng Ấp Bắc năm 1963.
C. Hiệp định Paris năm 1973.
D. Sự kiện Vịnh Bắc Bộ năm 1964.

57. Việc ký kết Hiệp định Geneve năm 1954 có ý nghĩa gì đối với chính sách đối ngoại của Việt Nam?

A. Việt Nam hoàn toàn độc lập và thống nhất.
B. Việt Nam được công nhận là một quốc gia có chủ quyền.
C. Miền Bắc Việt Nam được giải phóng, tạo tiền đề cho cuộc đấu tranh thống nhất đất nước.
D. Việt Nam trở thành thành viên của Liên Hợp Quốc.

58. Sự kiện nào thể hiện rõ nhất sự can thiệp trực tiếp của Mỹ vào miền Nam Việt Nam, làm thay đổi cục diện chiến tranh?

A. Chiến dịch Điện Biên Phủ năm 1954.
B. Sự kiện Vịnh Bắc Bộ năm 1964.
C. Cuộc tổng tiến công Mậu Thân năm 1968.
D. Hiệp định Paris năm 1973.

59. Trong chiến lược ‘chiến tranh đặc biệt’, Mỹ sử dụng biện pháp chủ yếu nào để đàn áp cách mạng miền Nam?

A. Sử dụng quân đội Mỹ trực tiếp tham chiến.
B. Sử dụng quân đội Sài Gòn làm lực lượng chủ yếu, kết hợp với viện trợ quân sự và cố vấn Mỹ.
C. Tăng cường không kích vào miền Bắc.
D. Phong tỏa kinh tế miền Nam.

60. Trong giai đoạn 1954-1960, chính sách đối ngoại của Việt Nam Dân chủ Cộng hòa tập trung vào nhiệm vụ nào ở miền Bắc?

A. Xây dựng cơ sở vật chất cho chủ nghĩa xã hội.
B. Tiến hành cách mạng xã hội chủ nghĩa.
C. Hàn gắn vết thương chiến tranh.
D. Củng cố chính quyền dân chủ nhân dân.

61. Sự kiện nào sau đây thể hiện sự thay đổi trong chính sách đối ngoại của Mỹ đối với Việt Nam vào cuối giai đoạn 1960?

A. Việc ký kết Hiệp định Geneva.
B. Sự leo thang chiến tranh ở Việt Nam.
C. Việc Mỹ công nhận Việt Nam Dân chủ Cộng hòa.
D. Sự rút quân hoàn toàn khỏi Việt Nam.

62. Đâu không phải là một yếu tố giúp Việt Nam Dân chủ Cộng hòa giành được thắng lợi trong cuộc đấu tranh ngoại giao giai đoạn 1945-1975?

A. Sự ủng hộ của các nước xã hội chủ nghĩa.
B. Sự đoàn kết của nhân dân trong nước.
C. Sự ủng hộ của dư luận quốc tế.
D. Sự can thiệp trực tiếp của Liên Hợp Quốc.

63. Đâu là một điểm khác biệt cơ bản trong chính sách đối ngoại của Việt Nam Dân chủ Cộng hòa so với chính quyền Sài Gòn trong giai đoạn 1954-1975?

A. Đều tìm kiếm sự ủng hộ từ các nước lớn.
B. Đều theo đuổi mục tiêu thống nhất đất nước.
C. Việt Nam Dân chủ Cộng hòa theo đuổi đường lối độc lập, tự chủ, còn chính quyền Sài Gòn phụ thuộc vào Mỹ.
D. Cả hai đều thực hiện chính sách trung lập.

64. Sự kiện nào sau đây đánh dấu sự thất bại của chính sách ‘Việt Nam hóa chiến tranh’ của Mỹ?

A. Hiệp định Geneva năm 1954.
B. Sự kiện Vịnh Bắc Bộ năm 1964.
C. Cuộc Tổng tiến công và nổi dậy mùa Xuân năm 1975.
D. Hội nghị Paris năm 1973.

65. Mục tiêu chính của Mặt trận Dân tộc Giải phóng miền Nam Việt Nam trong lĩnh vực đối ngoại là gì?

A. Tìm kiếm sự ủng hộ quốc tế cho cuộc đấu tranh thống nhất đất nước.
B. Phát triển kinh tế miền Nam Việt Nam.
C. Xây dựng quân đội mạnh để đối đầu với miền Bắc.
D. Thực hiện chính sách hòa bình, trung lập.

66. Đâu là một hệ quả quan trọng của chính sách đối ngoại tích cực của Việt Nam Dân chủ Cộng hòa trong việc tranh thủ sự ủng hộ quốc tế?

A. Giúp Việt Nam trở thành một cường quốc kinh tế.
B. Giúp Việt Nam cô lập hoàn toàn với thế giới bên ngoài.
C. Góp phần làm suy yếu vị thế của Mỹ trên trường quốc tế.
D. Giúp Việt Nam tránh được chiến tranh.

67. Đâu là một thách thức đối với chính sách đối ngoại của Việt Nam sau khi Hiệp định Paris được ký kết?

A. Việc duy trì quan hệ tốt với tất cả các nước lớn.
B. Việc tái thiết đất nước sau chiến tranh.
C. Việc giải quyết vấn đề chia cắt đất nước.
D. Việc ngăn chặn sự can thiệp trở lại của Mỹ.

68. Chính sách đối ngoại của Việt Nam Dân chủ Cộng hòa trong giai đoạn 1945-1954 tập trung vào mục tiêu chính nào?

A. Xây dựng quan hệ đồng minh với các nước phương Tây.
B. Đàm phán để chia cắt đất nước thành hai miền.
C. Bảo vệ nền độc lập, thống nhất và toàn vẹn lãnh thổ.
D. Phát triển kinh tế theo mô hình xã hội chủ nghĩa.

69. Trong giai đoạn 1954-1975, miền Bắc Việt Nam (Việt Nam Dân chủ Cộng hòa) theo đuổi chính sách đối ngoại nào?

A. Chỉ tập trung vào phát triển kinh tế trong nước.
B. Hoàn toàn cô lập với thế giới bên ngoài.
C. Xây dựng quan hệ với các nước xã hội chủ nghĩa và ủng hộ phong trào giải phóng dân tộc.
D. Chủ yếu duy trì quan hệ với các nước phương Tây.

70. Hiệp định nào đánh dấu sự kết thúc của cuộc kháng chiến chống Pháp và mở ra giai đoạn mới trong chính sách đối ngoại của Việt Nam?

A. Hiệp định Paris năm 1973.
B. Hiệp định Sơ bộ năm 1946.
C. Hiệp định Geneva năm 1954.
D. Hiệp định Giơnevơ năm 1962 về Lào.

71. Sự kiện nào sau đây thể hiện rõ nhất sự đoàn kết chiến đấu giữa Việt Nam, Lào và Campuchia trong giai đoạn 1945-1975?

A. Việc ký kết Hiệp định Geneva năm 1954.
B. Việc thành lập Cộng đồng Kinh tế ASEAN.
C. Việc phối hợp chống lại sự can thiệp của Mỹ ở Đông Dương.
D. Việc gia nhập Liên Hợp Quốc.

72. Sự kiện nào cho thấy sự thay đổi trong quan hệ giữa Việt Nam và Trung Quốc trong giai đoạn cuối của cuộc kháng chiến chống Mỹ?

A. Sự gia tăng viện trợ từ Trung Quốc.
B. Sự suy giảm viện trợ từ Trung Quốc.
C. Sự tăng cường hợp tác quân sự.
D. Sự ủng hộ hoàn toàn của Trung Quốc đối với Việt Nam.

73. Sự kiện nào sau đây thể hiện sự chủ động của Việt Nam Dân chủ Cộng hòa trong việc giải quyết các vấn đề khu vực?

A. Việc tham gia SEATO.
B. Việc ký kết Hiệp định Paris.
C. Việc ủng hộ phong trào giải phóng dân tộc ở Lào và Campuchia.
D. Việc gia nhập khối Warsaw.

74. Đâu là một đặc điểm nổi bật của chính sách đối ngoại của Việt Nam trong giai đoạn 1945-1975, thể hiện sự linh hoạt và sáng tạo?

A. Sự tuân thủ tuyệt đối theo chỉ đạo của Liên Xô.
B. Sự khước từ mọi sự giúp đỡ từ bên ngoài.
C. Sự kết hợp giữa đấu tranh ngoại giao, quân sự và chính trị.
D. Sự cô lập hoàn toàn với thế giới bên ngoài.

75. Sự kiện nào đánh dấu Việt Nam Dân chủ Cộng hòa chính thức gia nhập Liên Hợp Quốc?

A. Năm 1954, sau Hiệp định Geneva.
B. Việt Nam Dân chủ Cộng hòa không gia nhập Liên Hợp Quốc trong giai đoạn 1945-1975.
C. Năm 1945, ngay sau khi tuyên bố độc lập.
D. Năm 1977, sau khi thống nhất đất nước.

76. Đâu là một yếu tố quan trọng giúp Việt Nam duy trì được sự ủng hộ của quốc tế trong cuộc kháng chiến chống Mỹ?

A. Sức mạnh quân sự vượt trội.
B. Sự giàu có về kinh tế.
C. Chính nghĩa của cuộc đấu tranh giải phóng dân tộc.
D. Sự can thiệp của Liên Hợp Quốc.

77. Nội dung nào sau đây phản ánh đúng nhất vai trò của ngoại giao trong cuộc kháng chiến chống Mỹ cứu nước?

A. Chỉ tập trung vào việc đàm phán các hiệp định ngừng bắn.
B. Hoàn toàn phụ thuộc vào viện trợ từ các nước xã hội chủ nghĩa.
C. Kết hợp đấu tranh quân sự, chính trị và ngoại giao để tạo sức mạnh tổng hợp.
D. Chỉ có vai trò hỗ trợ cho đấu tranh quân sự.

78. Trong giai đoạn 1945-1975, Việt Nam đã sử dụng hình thức đấu tranh ngoại giao nào để chống lại các thế lực xâm lược?

A. Chỉ sử dụng đàm phán song phương.
B. Chỉ sử dụng đàm phán đa phương.
C. Kết hợp cả đàm phán song phương và đa phương, tận dụng dư luận quốc tế.
D. Không sử dụng bất kỳ hình thức đấu tranh ngoại giao nào.

79. Trong giai đoạn 1945-1975, Việt Nam Dân chủ Cộng hòa nhận được sự ủng hộ mạnh mẽ nhất từ quốc gia nào trong các vấn đề quốc tế?

A. Pháp.
B. Hoa Kỳ.
C. Liên Xô.
D. Anh.

80. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là một đặc điểm của chính sách đối ngoại của Việt Nam Dân chủ Cộng hòa trong giai đoạn 1945-1975?

A. Chính sách ngoại giao cây tre.
B. Ưu tiên quan hệ với các nước xã hội chủ nghĩa.
C. Đấu tranh vì độc lập dân tộc và chủ nghĩa xã hội.
D. Chính sách mở cửa và hội nhập quốc tế sâu rộng.

81. Đâu là một bài học kinh nghiệm quan trọng rút ra từ chính sách đối ngoại của Việt Nam trong giai đoạn 1945-1975?

A. Chỉ nên tập trung vào phát triển kinh tế trong nước.
B. Cần giữ vững độc lập, tự chủ trong quan hệ quốc tế.
C. Nên hoàn toàn phụ thuộc vào sự giúp đỡ của các nước lớn.
D. Nên tránh xa các vấn đề quốc tế.

82. Chính sách đối ngoại ‘vừa đánh vừa đàm’ được Việt Nam Dân chủ Cộng hòa sử dụng hiệu quả nhất trong giai đoạn nào?

A. Trong cuộc kháng chiến chống Pháp (1945-1954).
B. Trong giai đoạn xây dựng chủ nghĩa xã hội (1954-1964).
C. Trong cuộc kháng chiến chống Mỹ (1964-1975).
D. Trong giai đoạn thống nhất đất nước (1975).

83. Thắng lợi ngoại giao nào có ý nghĩa quyết định, tạo tiền đề cho cuộc Tổng tiến công và nổi dậy mùa Xuân năm 1975?

A. Hiệp định Geneva năm 1954.
B. Hiệp định Sơ bộ năm 1946.
C. Hiệp định Paris năm 1973.
D. Việc công nhận của Liên Xô.

84. Hiệp định nào dưới đây liên quan đến vấn đề Lào, có ảnh hưởng đến chính sách đối ngoại của Việt Nam Dân chủ Cộng hòa?

A. Hiệp định Paris năm 1973.
B. Hiệp định Geneva năm 1954 về Đông Dương.
C. Hiệp định Giơnevơ năm 1962 về Lào.
D. Hiệp định Sơ bộ năm 1946.

85. Sự kiện nào sau đây cho thấy vai trò ngày càng tăng của Việt Nam Dân chủ Cộng hòa trong phong trào không liên kết?

A. Việc ký kết Hiệp định Geneva năm 1954.
B. Việc tham gia Hội nghị Bandung năm 1955.
C. Việc trở thành thành viên của Liên Hợp Quốc.
D. Việc thiết lập quan hệ ngoại giao với Mỹ.

86. Trong giai đoạn 1945-1975, Việt Nam đã tận dụng mâu thuẫn nào giữa các nước lớn để phục vụ cho cuộc đấu tranh giành độc lập?

A. Mâu thuẫn giữa Anh và Pháp.
B. Mâu thuẫn giữa Mỹ và Liên Xô.
C. Mâu thuẫn giữa Trung Quốc và Ấn Độ.
D. Mâu thuẫn giữa Nhật Bản và Đức.

87. Đâu là một thách thức lớn đối với chính sách đối ngoại của Việt Nam Dân chủ Cộng hòa trong giai đoạn chiến tranh lạnh?

A. Thiếu nguồn lực để phát triển kinh tế.
B. Sự chia rẽ trong nội bộ Đảng Cộng sản.
C. Áp lực từ các cường quốc trong việc lựa chọn liên minh.
D. Sự thiếu hụt cán bộ ngoại giao có kinh nghiệm.

88. Sự kiện nào thể hiện rõ nhất sự can thiệp của Mỹ vào Việt Nam, làm thay đổi cục diện chính sách đối ngoại của cả hai miền?

A. Chiến dịch Điện Biên Phủ năm 1954.
B. Sự kiện Vịnh Bắc Bộ năm 1964.
C. Cuộc tổng tuyển cử năm 1956.
D. Hội nghị Paris năm 1973.

89. Trong giai đoạn 1945-1975, chính sách đối ngoại của Việt Nam chịu ảnh hưởng lớn nhất bởi hệ tư tưởng nào?

A. Chủ nghĩa tự do.
B. Chủ nghĩa xã hội.
C. Chủ nghĩa dân tộc cực đoan.
D. Chủ nghĩa thực dụng.

90. Hội nghị Paris năm 1973 có ý nghĩa gì đối với chính sách đối ngoại của Việt Nam?

A. Chính thức công nhận sự chia cắt lâu dài của Việt Nam.
B. Mở ra cơ hội thống nhất đất nước bằng biện pháp hòa bình.
C. Buộc Mỹ phải rút quân khỏi Việt Nam, tạo điều kiện cho thống nhất đất nước.
D. Tăng cường sự can thiệp của các nước lớn vào Việt Nam.

91. Sự kiện nào sau đây thể hiện sự đoàn kết chiến đấu giữa Việt Nam và Lào trong giai đoạn 1945-1975?

A. Việc ký kết Hiệp định Genève 1954
B. Việc thành lập Đảng Cộng sản Đông Dương
C. Việc Việt Nam giúp đỡ Lào chống lại sự can thiệp của Mỹ
D. Việc Lào công nhận Mặt trận Dân tộc Giải phóng miền Nam Việt Nam

92. Điều gì thể hiện rõ nhất sự sáng tạo của Việt Nam trong việc vận dụng lý luận Mác-Lênin vào thực tiễn đối ngoại?

A. Việc xây dựng quân đội chính quy
B. Việc thực hiện cách mạng ruộng đất
C. Việc kết hợp sức mạnh dân tộc với sức mạnh thời đại
D. Việc xây dựng nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa

93. Sự kiện nào sau đây thể hiện rõ nhất sự can thiệp của Mỹ vào Việt Nam trong giai đoạn 1954-1975?

A. Việc Pháp ký Hiệp định Genève
B. Sự ra đời của Mặt trận Dân tộc Giải phóng miền Nam Việt Nam
C. Chiến dịch Điện Biên Phủ
D. Sự kiện Vịnh Bắc Bộ và Nghị quyết trao quyền cho Tổng thống Mỹ

94. Sự kiện nào đánh dấu sự khởi đầu của chính sách đối ngoại rộng mở, đa phương hóa, đa dạng hóa quan hệ của Việt Nam?

A. Hiệp định Paris 1973
B. Tuyên bố độc lập 2/9/1945
C. Đại hội Đảng lần thứ VI (1986)
D. Chiến thắng Điện Biên Phủ 1954

95. Thắng lợi ngoại giao nào có ý nghĩa quyết định đến việc kết thúc cuộc kháng chiến chống Mỹ, cứu nước?

A. Hiệp định Genève 1954
B. Hiệp định Paris 1973
C. Việc Liên Xô công nhận Việt Nam Dân chủ Cộng hòa
D. Việc Trung Quốc viện trợ cho Việt Nam

96. Nhân tố nào sau đây quyết định sự thay đổi trong chính sách đối ngoại của Mỹ đối với Việt Nam vào cuối những năm 1960?

A. Sự lớn mạnh của phong trào phản chiến ở Mỹ
B. Sự thất bại của chiến lược ‘Chiến tranh cục bộ’
C. Sự can thiệp của Liên Xô và Trung Quốc
D. Tất cả các đáp án trên

97. Sự kiện nào sau đây thể hiện sự ủng hộ của nhân dân Mỹ đối với cuộc đấu tranh của Việt Nam?

A. Việc thành lập tổ chức ‘Sinh viên vì một xã hội dân chủ’ (SDS)
B. Việc Thượng viện Mỹ thông qua Nghị quyết phản đối chiến tranh Việt Nam
C. Các cuộc biểu tình phản chiến ở Mỹ
D. Tất cả các đáp án trên

98. Trong giai đoạn 1945-1946, Việt Nam đã thực hiện sách lược ‘dĩ hòa vi quý’ với lực lượng nào?

A. Thực dân Pháp
B. Quân đội Tưởng Giới Thạch
C. Quân đội Anh
D. Quân đội Nhật

99. Trong giai đoạn 1960-1975, tổ chức quốc tế nào đóng vai trò quan trọng nhất trong việc viện trợ nhân đạo cho Việt Nam?

A. Liên Hợp Quốc
B. Hội Chữ thập đỏ quốc tế
C. Tổ chức Y tế thế giới (WHO)
D. Quỹ Nhi đồng Liên Hợp Quốc (UNICEF)

100. Trong giai đoạn 1954-1975, Việt Nam đã tranh thủ sự giúp đỡ của Liên Xô và các nước xã hội chủ nghĩa chủ yếu trên lĩnh vực nào?

A. Kinh tế và quân sự
B. Văn hóa và giáo dục
C. Khoa học và kỹ thuật
D. Chính trị và ngoại giao

101. Chính sách đối ngoại ‘thêm bạn, bớt thù’ được thể hiện rõ nhất trong giai đoạn nào của cuộc kháng chiến chống Mỹ?

A. 1945-1954
B. 1954-1960
C. 1960-1965
D. 1969-1975

102. Việc Việt Nam tham gia phong trào không liên kết trong giai đoạn 1954-1975 thể hiện điều gì?

A. Sự trung lập của Việt Nam trong cuộc Chiến tranh Lạnh
B. Mong muốn hợp tác với các nước đang phát triển
C. Sự phản đối chủ nghĩa thực dân mới
D. Tất cả các đáp án trên

103. Chiến thắng nào được xem là ‘Điện Biên Phủ trên không’ trong lĩnh vực ngoại giao?

A. Hiệp định Genève 1954
B. Hiệp định Paris 1973
C. Chiến thắng Ấp Bắc
D. Chiến dịch Hồ Chí Minh

104. Đâu không phải là mục tiêu của chính sách ngoại giao ‘ngoại giao nhân dân’ mà Việt Nam thực hiện trong giai đoạn kháng chiến chống Mỹ?

A. Tạo dựng sự đồng tình, ủng hộ của nhân dân thế giới
B. Vận động các chính phủ nước ngoài gây áp lực lên Mỹ
C. Trực tiếp đàm phán với các tập đoàn kinh tế lớn của Mỹ
D. Phản đối chiến tranh phi nghĩa của Mỹ

105. Sự kiện nào sau đây cho thấy Việt Nam đã chủ động xây dựng quan hệ hữu nghị với các nước láng giềng?

A. Việc ký kết các hiệp ước hợp tác kinh tế với Lào và Campuchia
B. Việc Việt Nam ủng hộ các phong trào giải phóng dân tộc ở Đông Nam Á
C. Việc Việt Nam giải quyết các tranh chấp biên giới bằng biện pháp hòa bình
D. Tất cả các đáp án trên

106. Sự kiện nào sau đây thể hiện sự chủ động của Việt Nam trong việc giải quyết vấn đề Campuchia bằng biện pháp hòa bình?

A. Việc Việt Nam đưa quân tình nguyện sang giúp đỡ Campuchia
B. Việc Việt Nam ủng hộ chính phủ Lon Nol
C. Việc Việt Nam ký hiệp ước hòa bình với Campuchia
D. Không có sự kiện nào

107. Trong giai đoạn 1945-1975, Việt Nam đã tận dụng mâu thuẫn giữa các nước lớn như thế nào để phục vụ lợi ích quốc gia?

A. Lôi kéo các nước lớn vào cuộc chiến tranh ở Việt Nam
B. Giữ thái độ trung lập hoàn toàn
C. Tranh thủ sự ủng hộ của mỗi nước lớn đối với từng vấn đề cụ thể
D. Chỉ dựa vào một nước lớn duy nhất

108. Nguyên nhân sâu xa dẫn đến sự thay đổi trong chính sách đối ngoại của Mỹ đối với Việt Nam vào cuối những năm 1960 là gì?

A. Sự phản đối của dư luận quốc tế
B. Sự khủng hoảng kinh tế ở Mỹ
C. Sự thay đổi trong cục diện Chiến tranh Lạnh
D. Sự thất bại của các chiến lược quân sự của Mỹ ở Việt Nam

109. Nội dung nào sau đây không phải là nguyên tắc chỉ đạo đường lối đối ngoại của Đảng Lao động Việt Nam trong giai đoạn 1954-1975?

A. Đoàn kết quốc tế
B. Tự lực cánh sinh
C. Mở rộng quan hệ với tất cả các nước
D. Chủ động tấn công ngoại giao

110. Trong những năm 1960, phong trào ‘Nhân dân thế giới ủng hộ Việt Nam chống Mỹ’ phát triển mạnh mẽ nhất ở khu vực nào?

A. Châu Âu và Bắc Mỹ
B. Châu Á và Châu Phi
C. Mỹ La-tinh
D. Úc

111. Điểm khác biệt cơ bản trong chính sách đối ngoại của Việt Nam giữa giai đoạn 1945-1954 và 1954-1975 là gì?

A. Mục tiêu bảo vệ độc lập, chủ quyền
B. Sự ủng hộ của các nước xã hội chủ nghĩa
C. Đối tượng đấu tranh
D. Phương pháp đấu tranh

112. Trong giai đoạn 1945-1975, Việt Nam đã chủ trương giải quyết các vấn đề tranh chấp với các nước láng giềng bằng phương pháp nào?

A. Đàm phán hòa bình
B. Sử dụng vũ lực
C. Nhờ sự can thiệp của Liên Hợp Quốc
D. Giữ nguyên hiện trạng

113. Trong giai đoạn 1945-1975, sự kiện ngoại giao nào đánh dấu sự thất bại của chiến lược ‘Việt Nam hóa chiến tranh’ của Mỹ?

A. Hiệp định Genève 1954
B. Sự kiện Vịnh Bắc Bộ
C. Hiệp định Paris 1973
D. Chiến dịch Hồ Chí Minh

114. Yếu tố nào sau đây đóng vai trò quan trọng nhất trong việc tạo nên thắng lợi của Việt Nam trên mặt trận ngoại giao trong giai đoạn 1945-1975?

A. Sự ủng hộ của các nước lớn
B. Sức mạnh quân sự của quân đội nhân dân Việt Nam
C. Chính nghĩa của cuộc đấu tranh giải phóng dân tộc
D. Sự lãnh đạo tài tình của Đảng Cộng sản Việt Nam

115. Trong giai đoạn 1945-1975, Việt Nam đã sử dụng biện pháp nào để đối phó với âm mưu chia rẽ của các thế lực thù địch?

A. Xây dựng khối đại đoàn kết dân tộc
B. Tăng cường quan hệ với các nước xã hội chủ nghĩa
C. Chủ động đàm phán với các thế lực thù địch
D. Cô lập các thế lực thù địch

116. Sự kiện nào chứng tỏ Việt Nam đã phá vỡ thế bị bao vây, cô lập về ngoại giao trong giai đoạn kháng chiến chống Mỹ?

A. Việc thành lập Mặt trận Dân tộc Giải phóng miền Nam Việt Nam
B. Việc các nước xã hội chủ nghĩa công nhận Việt Nam Dân chủ Cộng hòa
C. Việc nhiều nước trên thế giới lên án chiến tranh của Mỹ ở Việt Nam
D. Việc Việt Nam trở thành thành viên của Liên Hợp Quốc

117. Trong giai đoạn 1965-1968, Việt Nam đã sử dụng chiến lược ngoại giao nào để đối phó với chiến tranh leo thang của Mỹ?

A. Chủ động đàm phán song phương với Mỹ
B. Vừa đánh vừa đàm
C. Tìm kiếm sự ủng hộ của Liên Hợp Quốc
D. Cô lập Mỹ trên trường quốc tế

118. Trong giai đoạn 1945-1954, chính sách đối ngoại của Việt Nam Dân chủ Cộng hòa tập trung vào mục tiêu nào sau đây?

A. Xây dựng quan hệ đồng minh với các nước xã hội chủ nghĩa
B. Đàm phán để thống nhất đất nước
C. Bảo vệ nền độc lập, chủ quyền và toàn vẹn lãnh thổ
D. Phát triển kinh tế, xã hội

119. Trong giai đoạn 1945-1975, Việt Nam đã sử dụng hình thức đấu tranh ngoại giao nào để chống lại chiến tranh phá hoại của Mỹ?

A. Đàm phán bí mật
B. Đấu tranh trên các diễn đàn quốc tế
C. Vận động dư luận quốc tế
D. Tất cả các đáp án trên

120. Thách thức lớn nhất đối với chính sách đối ngoại của Việt Nam trong giai đoạn 1945-1954 là gì?

A. Sự can thiệp của các nước lớn
B. Sự thiếu kinh nghiệm trong hoạt động ngoại giao
C. Sự bao vây, cô lập về kinh tế
D. Sức mạnh quân sự vượt trội của thực dân Pháp

121. Điểm khác biệt cơ bản trong chính sách đối ngoại của Việt Nam Dân chủ Cộng hòa sau năm 1954 so với giai đoạn trước đó là gì?

A. Tập trung vào việc xây dựng quan hệ với các nước lớn.
B. Chuyển từ đấu tranh giành độc lập sang đấu tranh thống nhất đất nước.
C. Mở rộng quan hệ với các nước phương Tây.
D. Tham gia sâu rộng vào các tổ chức quốc tế.

122. Mục tiêu xuyên suốt trong chính sách đối ngoại của Việt Nam từ 1945 đến 1975 là gì?

A. Phát triển kinh tế theo hướng xã hội chủ nghĩa.
B. Xây dựng quan hệ hữu nghị với tất cả các nước.
C. Bảo vệ độc lập, chủ quyền, thống nhất và toàn vẹn lãnh thổ.
D. Trở thành một cường quốc trong khu vực.

123. Trong giai đoạn 1960-1975, Việt Nam đã nhận được sự giúp đỡ to lớn từ các nước xã hội chủ nghĩa, đặc biệt là Liên Xô và Trung Quốc. Sự giúp đỡ này có ý nghĩa như thế nào?

A. Không có ý nghĩa gì, vì Việt Nam chủ yếu dựa vào sức mình.
B. Giúp Việt Nam tăng cường sức mạnh quân sự và kinh tế, tạo điều kiện để đánh thắng Mỹ.
C. Làm cho Việt Nam bị phụ thuộc vào các nước này.
D. Chỉ có ý nghĩa về mặt tinh thần.

124. Trong bối cảnh Chiến tranh Lạnh, việc Việt Nam thiết lập quan hệ ngoại giao với các nước xã hội chủ nghĩa có ý nghĩa gì?

A. Giúp Việt Nam cô lập với thế giới phương Tây.
B. Đảm bảo nguồn viện trợ quân sự và kinh tế, tạo sức mạnh để chống lại các thế lực xâm lược.
C. Thể hiện sự phân biệt đối xử với các nước có chế độ chính trị khác.
D. Giúp Việt Nam trở thành một cường quốc trong khu vực.

125. Chiến thắng Điện Biên Phủ năm 1954 đã tác động như thế nào đến chính sách đối ngoại của Việt Nam?

A. Không có tác động gì.
B. Nâng cao vị thế của Việt Nam trên trường quốc tế, tạo điều kiện thuận lợi cho đấu tranh ngoại giao.
C. Làm cho Việt Nam bị cô lập hơn.
D. Khiến Việt Nam phải phụ thuộc hoàn toàn vào các nước xã hội chủ nghĩa.

126. Thắng lợi ngoại giao nào có tính chất bước ngoặt, tạo thế và lực mới cho cuộc đấu tranh giải phóng miền Nam?

A. Hội nghị Fontainebleau năm 1946.
B. Hiệp định Giơnevơ năm 1954.
C. Hiệp định Paris năm 1973.
D. Việc Việt Nam gia nhập Liên Hợp Quốc.

127. Sự kiện nào đánh dấu sự ra đời của nền ngoại giao cách mạng Việt Nam?

A. Việc thành lập Bộ Ngoại giao tháng 9/1945.
B. Sự kiện Hồ Chí Minh đọc Tuyên ngôn độc lập.
C. Chiến thắng Điện Biên Phủ năm 1954.
D. Hội nghị Giơnevơ năm 1954.

128. Trong giai đoạn 1945-1975, chính sách đối ngoại của Việt Nam đã góp phần vào việc giải phóng dân tộc và thống nhất đất nước như thế nào?

A. Chỉ có vai trò thứ yếu.
B. Góp phần quan trọng, tạo điều kiện quốc tế thuận lợi để giành thắng lợi.
C. Hoàn toàn quyết định.
D. Không có vai trò gì.

129. Trong giai đoạn 1945-1954, Việt Nam đã tranh thủ sự ủng hộ của quốc tế bằng cách nào?

A. Chỉ thông qua các hoạt động tuyên truyền.
B. Thông qua việc chứng minh tính chính nghĩa của cuộc kháng chiến và thực hiện chính sách ngoại giao mềm dẻo.
C. Chỉ thông qua việc viện trợ kinh tế cho các nước khác.
D. Bằng cách đe dọa các nước không ủng hộ.

130. Một trong những nguyên nhân dẫn đến việc Mỹ phải ký Hiệp định Paris năm 1973 là gì?

A. Do sức ép của Liên Xô và Trung Quốc.
B. Do thất bại quân sự trên chiến trường và áp lực của dư luận quốc tế.
C. Do Việt Nam chấp nhận nhượng bộ nhiều điều khoản quan trọng.
D. Do Mỹ muốn tập trung vào các vấn đề khác trên thế giới.

131. Chính sách đối ngoại của Việt Nam từ 1945-1975 đã góp phần vào sự nghiệp giải phóng dân tộc và thống nhất đất nước như thế nào?

A. Chỉ có vai trò hỗ trợ, không mang tính quyết định.
B. Góp phần quan trọng, tạo điều kiện quốc tế thuận lợi để giành thắng lợi.
C. Hoàn toàn quyết định thắng lợi của cuộc kháng chiến.
D. Không có vai trò gì, vì thắng lợi chủ yếu do đấu tranh quân sự.

132. Việc Việt Nam tham gia vào các tổ chức quốc tế trong giai đoạn 1945-1975 có mục đích gì?

A. Chỉ để nâng cao vị thế của mình.
B. Để tranh thủ sự ủng hộ quốc tế, tố cáo tội ác của kẻ thù và bảo vệ lợi ích quốc gia.
C. Để nhận viện trợ kinh tế.
D. Để trở thành một cường quốc.

133. Đâu là một trong những khó khăn lớn nhất của ngoại giao Việt Nam trong giai đoạn 1945-1975?

A. Sự thiếu kinh nghiệm của các nhà ngoại giao.
B. Sự bao vây, cô lập của các thế lực thù địch và sự can thiệp của các nước lớn.
C. Sự thiếu quan tâm của dư luận quốc tế.
D. Sự thiếu nguồn lực tài chính.

134. Yếu tố nào sau đây đóng vai trò quan trọng nhất trong việc hình thành đường lối đối ngoại độc lập, tự chủ của Việt Nam từ 1945-1975?

A. Sự giúp đỡ của các nước xã hội chủ nghĩa.
B. Truyền thống yêu nước, ý chí tự lực, tự cường của dân tộc.
C. Sự ủng hộ của dư luận quốc tế.
D. Sự phát triển của kinh tế trong nước.

135. Việc Việt Nam ký kết Hiệp định sơ bộ 6/3/1946 có ý nghĩa gì?

A. Chấm dứt hoàn toàn chiến tranh với Pháp.
B. Thừa nhận nền độc lập hoàn toàn của Việt Nam.
C. Tránh được cuộc chiến tranh với Pháp ngay lập tức, có thêm thời gian chuẩn bị lực lượng.
D. Việt Nam chấp nhận trở thành thuộc địa của Pháp.

136. Sự kiện nào thể hiện rõ nhất sự can thiệp ngày càng sâu của Mỹ vào Việt Nam sau năm 1954?

A. Hiệp định Giơnevơ được ký kết.
B. Việc thành lập Mặt trận Dân tộc Giải phóng miền Nam Việt Nam.
C. Sự ra đời của chính quyền Ngô Đình Diệm.
D. Chiến tranh đặc biệt và chiến tranh cục bộ.

137. Trong giai đoạn 1965-1968, Việt Nam đã sử dụng chiến lược ngoại giao nào để chống lại chiến tranh phá hoại của Mỹ?

A. Chủ trương hòa hoãn với Mỹ để bảo toàn lực lượng.
B. Kết hợp đấu tranh quân sự, chính trị và ngoại giao.
C. Tập trung vào đấu tranh trên mặt trận quân sự, ít chú trọng ngoại giao.
D. Tìm kiếm sự ủng hộ từ các nước phương Tây.

138. Trong giai đoạn 1969-1972, Việt Nam đã tận dụng mâu thuẫn nào giữa các nước lớn để phục vụ cuộc kháng chiến chống Mỹ?

A. Mâu thuẫn giữa Mỹ và Liên Xô.
B. Mâu thuẫn giữa Mỹ và Trung Quốc.
C. Mâu thuẫn giữa Liên Xô và Trung Quốc.
D. Mâu thuẫn giữa các nước phương Tây.

139. Chính sách ‘vừa đánh vừa đàm’ trong giai đoạn kháng chiến chống Mỹ thể hiện điều gì trong đường lối ngoại giao của Việt Nam?

A. Sự mềm dẻo, linh hoạt và kiên trì mục tiêu độc lập, thống nhất.
B. Sự phụ thuộc vào sự giúp đỡ của các nước lớn.
C. Sự thiếu quyết đoán trong việc lựa chọn giải pháp hòa bình.
D. Sự cứng nhắc trong việc đàm phán với đối phương.

140. Trong giai đoạn 1945-1975, chính sách đối ngoại của Việt Nam đã góp phần vào việc xây dựng hình ảnh một nước Việt Nam như thế nào trên trường quốc tế?

A. Một nước nhỏ bé, yếu ớt.
B. Một nước yêu chuộng hòa bình, kiên cường đấu tranh cho độc lập dân tộc và có tinh thần quốc tế cao cả.
C. Một nước hiếu chiến, gây hấn với các nước khác.
D. Một nước phụ thuộc vào các nước lớn.

141. Chính sách ngoại giao ‘mềm dẻo’ của Việt Nam trong giai đoạn 1945-1975 được thể hiện qua sự kiện nào?

A. Việc kiên quyết không đàm phán với Mỹ.
B. Việc chấp nhận đàm phán với Pháp tại Hội nghị Fontainebleau.
C. Việc chỉ tập trung vào đấu tranh quân sự.
D. Việc từ chối mọi sự giúp đỡ từ bên ngoài.

142. Trong giai đoạn 1946-1954, Việt Nam đã thực hiện sách lược ‘lợi dụng mâu thuẫn trong hàng ngũ kẻ thù’ như thế nào?

A. Chỉ tập trung vào việc chống Pháp.
B. Vừa chống Pháp, vừa tranh thủ sự ủng hộ của Anh và Mỹ.
C. Chống cả Pháp và Mỹ.
D. Chỉ tranh thủ sự ủng hộ của Liên Xô.

143. Ý nghĩa quan trọng nhất của việc Việt Nam tham gia phong trào không liên kết là gì?

A. Nhận được viện trợ kinh tế từ các nước thành viên.
B. Nâng cao vị thế quốc tế và nhận được sự ủng hộ trong cuộc đấu tranh thống nhất đất nước.
C. Có cơ hội giao lưu văn hóa với các nước trên thế giới.
D. Trở thành thành viên thường trực của Hội đồng Bảo an Liên Hợp Quốc.

144. Hiệp định Paris năm 1973 có ý nghĩa quyết định như thế nào đối với cuộc kháng chiến chống Mỹ của Việt Nam?

A. Mỹ công nhận độc lập, chủ quyền và toàn vẹn lãnh thổ của Việt Nam.
B. Mỹ cam kết viện trợ kinh tế cho Việt Nam.
C. Mỹ rút quân hoàn toàn khỏi Việt Nam, tạo điều kiện để Việt Nam giải phóng miền Nam.
D. Chấm dứt hoàn toàn chiến tranh ở Việt Nam.

145. Sự kiện nào thể hiện sự thất bại của chiến lược ‘Việt Nam hóa chiến tranh’ của Mỹ?

A. Hiệp định Giơnevơ năm 1954.
B. Cuộc Tổng tiến công và nổi dậy Xuân Mậu Thân 1968.
C. Hiệp định Paris năm 1973.
D. Chiến dịch Hồ Chí Minh năm 1975.

146. Một trong những bài học kinh nghiệm lớn nhất rút ra từ hoạt động đối ngoại của Việt Nam trong giai đoạn 1945-1975 là gì?

A. Phải luôn dựa vào sức mạnh của các nước lớn.
B. Phải giữ vững độc lập, tự chủ, phát huy nội lực và tranh thủ tối đa sự ủng hộ quốc tế.
C. Phải tuyệt đối trung thành với chủ nghĩa xã hội.
D. Phải luôn mềm dẻo, nhượng bộ để tránh xung đột.

147. Trong giai đoạn 1945-1954, chính sách đối ngoại của Việt Nam Dân chủ Cộng hòa tập trung vào mục tiêu nào?

A. Xây dựng quan hệ đồng minh với các nước xã hội chủ nghĩa.
B. Tham gia vào các tổ chức quốc tế lớn.
C. Bảo vệ nền độc lập, thống nhất và toàn vẹn lãnh thổ.
D. Phát triển kinh tế theo hướng tự cung tự cấp.

148. Sự kiện nào chứng tỏ Việt Nam đã chủ động tham gia vào các vấn đề quốc tế ngay từ những năm đầu sau Cách mạng tháng Tám?

A. Việc gửi công hàm tới Liên Hợp Quốc năm 1946.
B. Chiến thắng Điện Biên Phủ năm 1954.
C. Việc ký kết Hiệp định Giơnevơ năm 1954.
D. Việc thành lập Mặt trận Dân tộc Giải phóng miền Nam Việt Nam.

149. Trong giai đoạn 1954-1975, Việt Nam đã sử dụng hình thức đấu tranh ngoại giao nào để tố cáo tội ác của Mỹ?

A. Chỉ thông qua các kênh truyền thông trong nước.
B. Thông qua các tổ chức quốc tế, hội nghị quốc tế và dư luận tiến bộ trên thế giới.
C. Chỉ thông qua các nước xã hội chủ nghĩa.
D. Hoàn toàn im lặng để tránh làm leo thang căng thẳng.

150. Đâu không phải là một thành tựu của ngoại giao Việt Nam trong giai đoạn 1945-1975?

A. Giành được sự công nhận và ủng hộ của nhiều nước trên thế giới.
B. Giải quyết tranh chấp biên giới với các nước láng giềng bằng biện pháp hòa bình.
C. Buộc Mỹ phải rút quân khỏi Việt Nam.
D. Thống nhất đất nước.

Số câu đã làm: 0/0
Thời gian còn lại: 00:00:00
  • Đã làm
  • Chưa làm
  • Cần kiểm tra lại
© 2026 Trending New 24h • Tạo ra với GeneratePress

Bạn ơi!!! Để xem được kết quả, bạn vui lòng làm nhiệm vụ nhỏ xíu này nha

HƯỚNG DẪN TÌM MẬT KHẨU

Đang tải nhiệm vụ...

Bước 1: Mở tab mới và truy cập Google.com. Sau đó tìm kiếm chính xác từ khóa sau:

Bước 2: Tìm và click vào kết quả có trang web giống như hình ảnh dưới đây:

Hướng dẫn tìm kiếm

Bước 3: Kéo xuống cuối trang đó để tìm mật khẩu như hình ảnh hướng dẫn:

Hướng dẫn lấy mật khẩu

Nếu tìm không thấy mã bạn có thể Đổi nhiệm vụ để lấy mã khác nhé.