Chuyển đến nội dung

Trắc nghiệm Chính sách đối ngoại Việt Nam từ 1975 đến nay online có đáp án

Trắc Nghiệm Kinh Tế & Xã Hội

Trắc nghiệm Chính sách đối ngoại Việt Nam từ 1975 đến nay online có đáp án

Ngày cập nhật: Tháng 3 7, 2026

Lưu ý và Miễn trừ trách nhiệm:Toàn bộ nội dung câu hỏi, đáp án và thông tin được cung cấp trên website này được xây dựng nhằm mục đích tham khảo, hỗ trợ ôn tập và củng cố kiến thức. Chúng tôi không cam kết về tính chính xác tuyệt đối, tính cập nhật hay độ tin cậy hoàn toàn của các dữ liệu này. Nội dung tại đây KHÔNG PHẢI LÀ ĐỀ THI CHÍNH THỨC của bất kỳ tổ chức giáo dục, trường đại học hay cơ quan cấp chứng chỉ nào. Người sử dụng tự chịu trách nhiệm khi sử dụng các thông tin này vào mục đích học tập, nghiên cứu hoặc áp dụng vào thực tiễn. Chúng tôi không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ sai sót, thiệt hại hoặc hậu quả nào phát sinh từ việc sử dụng thông tin trên website này.

Cùng bắt đầu ngay với bộ Trắc nghiệm Chính sách đối ngoại Việt Nam từ 1975 đến nay online có đáp án. Đây là lựa chọn phù hợp để bạn vừa luyện tập vừa đánh giá năng lực bản thân. Lựa chọn bộ câu hỏi phù hợp bên dưới để khởi động. Chúc bạn đạt kết quả tốt và ngày càng tiến bộ

★★★★★
★★★★★
4.6/5 (231 đánh giá)

1. Hiệp định CPTPP (Hiệp định Đối tác Toàn diện và Tiến bộ xuyên Thái Bình Dương) mang lại lợi ích gì cho Việt Nam?

A. Giảm sự phụ thuộc vào thị trường Trung Quốc.
B. Tăng cường hợp tác quân sự với các nước thành viên.
C. Hạn chế đầu tư nước ngoài.
D. Thúc đẩy xuất khẩu sang các thị trường mới và đa dạng hóa nền kinh tế.

2. Đâu là một trong những nguyên tắc cơ bản trong chính sách đối ngoại của Việt Nam?

A. Can thiệp vào công việc nội bộ của các nước khác.
B. Tôn trọng độc lập, chủ quyền và toàn vẹn lãnh thổ của các quốc gia.
C. Sử dụng vũ lực để giải quyết tranh chấp.
D. Áp đặt hệ tư tưởng chính trị lên các nước khác.

3. Việt Nam đã đóng góp vào việc xây dựng Cộng đồng ASEAN như thế nào?

A. Chỉ tập trung vào các vấn đề song phương.
B. Thúc đẩy hợp tác trên cả ba trụ cột: chính trị-an ninh, kinh tế và văn hóa-xã hội.
C. Hạn chế tham gia vào các hoạt động chung của ASEAN.
D. Chỉ quan tâm đến lợi ích riêng của mình.

4. Mục tiêu cao nhất của chính sách đối ngoại Việt Nam là gì?

A. Mở rộng lãnh thổ và ảnh hưởng chính trị.
B. Bảo vệ vững chắc độc lập, chủ quyền, thống nhất và toàn vẹn lãnh thổ, đồng thời tạo môi trường hòa bình, ổn định để phát triển đất nước.
C. Trở thành một cường quốc quân sự hàng đầu thế giới.
D. Áp đặt hệ tư tưởng chính trị của mình lên các nước khác.

5. Trong bối cảnh toàn cầu hóa, Việt Nam cần làm gì để nâng cao vị thế và vai trò của mình trên trường quốc tế?

A. Tăng cường sức mạnh quân sự.
B. Nâng cao năng lực cạnh tranh kinh tế và hội nhập sâu rộng.
C. Hạn chế giao lưu văn hóa với nước ngoài.
D. Xây dựng hệ thống chính trị khép kín.

6. Đâu là một trong những thách thức lớn nhất đối với chính sách đối ngoại của Việt Nam trong bối cảnh quốc tế hiện nay?

A. Sự trỗi dậy của chủ nghĩa bảo hộ thương mại.
B. Sự suy giảm ảnh hưởng của các tổ chức quốc tế.
C. Sự thiếu hụt nguồn nhân lực chất lượng cao.
D. Sự bất ổn chính trị trong nước.

7. Việt Nam đã thể hiện vai trò gì trong việc giải quyết các tranh chấp ở Biển Đông?

A. Sử dụng vũ lực để bảo vệ chủ quyền.
B. Đàm phán song phương trực tiếp với các bên liên quan.
C. Kêu gọi sự can thiệp của các nước lớn.
D. Thúc đẩy giải pháp hòa bình, tuân thủ luật pháp quốc tế.

8. Trong bối cảnh mới, Việt Nam cần chú trọng điều gì để nâng cao hiệu quả của công tác đối ngoại?

A. Tăng cường đầu tư vào quân sự.
B. Đổi mới tư duy và phương pháp tiếp cận, nâng cao năng lực dự báo và chủ động ứng phó với các thách thức.
C. Hạn chế giao lưu và hợp tác quốc tế.
D. Duy trì chính sách đối ngoại không thay đổi.

9. Sự kiện nào đánh dấu bước ngoặt quan trọng trong quá trình hội nhập kinh tế quốc tế của Việt Nam?

A. Việc ký kết Hiệp định Paris năm 1973.
B. Việc gia nhập Liên Hợp Quốc năm 1977.
C. Việc gia nhập ASEAN năm 1995.
D. Việc bình thường hóa quan hệ với Hoa Kỳ năm 1995.

10. Trong chính sách đối ngoại, Việt Nam coi trọng việc xây dựng ‘mạng lưới quan hệ đối tác chiến lược và đối tác toàn diện’ với mục đích gì?

A. Tăng cường sức mạnh quân sự để đối phó với các thách thức an ninh.
B. Tạo dựng môi trường quốc tế thuận lợi cho phát triển và bảo vệ lợi ích quốc gia.
C. Áp đặt các điều kiện kinh tế lên các nước đối tác.
D. Hạn chế sự can thiệp của các nước lớn vào khu vực.

11. Sự tham gia của Việt Nam vào WTO (Tổ chức Thương mại Thế giới) có ý nghĩa gì đối với nền kinh tế Việt Nam?

A. Hạn chế sự phát triển của các doanh nghiệp trong nước.
B. Tạo điều kiện cho việc mở rộng thị trường xuất khẩu và thu hút đầu tư nước ngoài.
C. Tăng cường sự phụ thuộc vào các nước lớn.
D. Làm suy yếu vai trò của nhà nước trong nền kinh tế.

12. Một trong những giải pháp quan trọng để Việt Nam ứng phó với các thách thức an ninh phi truyền thống (biến đổi khí hậu, dịch bệnh, an ninh mạng…) là gì?

A. Tăng cường sức mạnh quân sự một cách đơn phương.
B. Đẩy mạnh hợp tác quốc tế và khu vực để cùng nhau đối phó.
C. Hạn chế sự tham gia của các tổ chức quốc tế.
D. Chỉ tập trung vào các biện pháp phòng ngừa trong nước.

13. Việc Việt Nam tham gia vào các hoạt động gìn giữ hòa bình của Liên Hợp Quốc thể hiện điều gì?

A. Mong muốn tăng cường sức mạnh quân sự.
B. Cam kết đóng góp vào hòa bình và an ninh quốc tế.
C. Tìm kiếm lợi ích kinh tế từ các hoạt động này.
D. Muốn can thiệp vào công việc nội bộ của các nước khác.

14. Đâu là một trong những biện pháp Việt Nam sử dụng để tăng cường hợp tác quốc tế trong lĩnh vực văn hóa?

A. Hạn chế giao lưu văn hóa với nước ngoài.
B. Tổ chức các фестиваль văn hóa và trao đổi nghệ thuật.
C. Áp đặt văn hóa Việt Nam lên các nước khác.
D. Hạn chế quảng bá văn hóa Việt Nam ra thế giới.

15. Chính sách đối ngoại của Việt Nam sau năm 1975 đã trải qua giai đoạn nào với đặc điểm nổi bật là tập trung vào củng cố quan hệ với các nước xã hội chủ nghĩa?

A. Giai đoạn 1975-1986.
B. Giai đoạn 1986-1996.
C. Giai đoạn 1996-2006.
D. Giai đoạn 2006-nay.

16. Việt Nam đã thể hiện vai trò chủ động trong việc đề xuất và thúc đẩy các sáng kiến hợp tác nào trong ASEAN?

A. Chỉ tập trung vào các vấn đề an ninh truyền thống.
B. Xây dựng cộng đồng kinh tế ASEAN và giải quyết các thách thức phi truyền thống như biến đổi khí hậu và dịch bệnh.
C. Hạn chế sự tham gia của các nước ngoài khu vực.
D. Chỉ quan tâm đến lợi ích của các nước thành viên sáng lập.

17. Việt Nam đã tận dụng lợi thế của mình như thế nào trong việc tham gia vào các chuỗi giá trị toàn cầu?

A. Chỉ tập trung vào xuất khẩu nguyên liệu thô.
B. Thu hút đầu tư nước ngoài và nâng cao năng lực sản xuất để tham gia vào các công đoạn sản xuất có giá trị gia tăng cao hơn.
C. Hạn chế nhập khẩu công nghệ hiện đại.
D. Bảo hộ các ngành công nghiệp trong nước một cách tuyệt đối.

18. Trong quan hệ với các nước lớn, Việt Nam theo đuổi chính sách nào?

A. Liên minh quân sự với một nước để chống lại các nước khác.
B. Giữ quan hệ cân bằng, không đứng về bên nào.
C. Chỉ tập trung vào quan hệ kinh tế với một số nước.
D. Hạn chế quan hệ với các nước có hệ thống chính trị khác biệt.

19. Đâu là một trong những mục tiêu của Việt Nam khi tham gia vào các hoạt động hợp tác tiểu vùng Mekong?

A. Kiểm soát nguồn nước của sông Mekong.
B. Thúc đẩy phát triển kinh tế-xã hội và bảo vệ môi trường bền vững.
C. Xây dựng các căn cứ quân sự chung.
D. Áp đặt các điều kiện chính trị lên các nước khác trong khu vực.

20. Việt Nam đã thể hiện vai trò của mình như một thành viên có trách nhiệm của cộng đồng quốc tế thông qua việc tham gia vào những nỗ lực nào?

A. Chỉ tập trung vào các vấn đề kinh tế.
B. Chỉ tham gia vào các hoạt động quân sự.
C. Giải quyết các vấn đề toàn cầu như biến đổi khí hậu, dịch bệnh và khủng bố.
D. Hạn chế tham gia vào các hoạt động nhân đạo.

21. Chính sách ‘đa phương hóa, đa dạng hóa’ trong đối ngoại của Việt Nam được hiểu như thế nào?

A. Chỉ tập trung vào quan hệ với các nước lớn trên thế giới.
B. Chỉ duy trì quan hệ song phương với các nước láng giềng.
C. Mở rộng quan hệ với nhiều quốc gia và tổ chức quốc tế trên nhiều lĩnh vực khác nhau.
D. Hạn chế tham gia vào các tổ chức quốc tế để bảo vệ chủ quyền.

22. Trong chính sách đối ngoại quốc phòng, an ninh, Việt Nam chủ trương gì?

A. Xây dựng quân đội hùng mạnh để đe dọa các nước khác.
B. Tăng cường hợp tác quốc tế để bảo vệ chủ quyền và an ninh quốc gia bằng biện pháp hòa bình.
C. Hạn chế hợp tác quốc tế trong lĩnh vực quốc phòng, an ninh.
D. Chỉ tập trung vào các biện pháp quân sự để bảo vệ đất nước.

23. Thách thức nào sau đây KHÔNG phải là một trong những thách thức đối với chính sách đối ngoại của Việt Nam trong thời đại số?

A. An ninh mạng và bảo vệ dữ liệu cá nhân.
B. Sự lan truyền thông tin sai lệch và tin giả.
C. Sự cạnh tranh về công nghệ và đổi mới sáng tạo.
D. Sự thiếu hụt nguồn cung lương thực toàn cầu.

24. Đâu là một trong những ưu tiên của Việt Nam trong chính sách đối ngoại với các nước láng giềng?

A. Xây dựng căn cứ quân sự chung.
B. Giải quyết tranh chấp biên giới một cách hòa bình.
C. Áp đặt hệ tư tưởng chính trị.
D. Hạn chế hợp tác kinh tế.

25. Việt Nam đã sử dụng công cụ ‘ngoại giao kinh tế’ như thế nào để phục vụ phát triển đất nước?

A. Chỉ tập trung vào thu hút vốn đầu tư nước ngoài.
B. Chỉ xuất khẩu lao động sang các nước phát triển.
C. Đàm phán các hiệp định thương mại tự do và thúc đẩy xuất khẩu.
D. Hạn chế nhập khẩu để bảo vệ sản xuất trong nước.

26. Đâu là một trong những ưu tiên của Việt Nam trong chính sách đối ngoại với các tổ chức quốc tế và khu vực?

A. Tăng cường ảnh hưởng chính trị để áp đặt ý chí của mình.
B. Thúc đẩy các nguyên tắc của luật pháp quốc tế và giải quyết tranh chấp bằng biện pháp hòa bình.
C. Hạn chế tham gia vào các hoạt động của các tổ chức này.
D. Chỉ tập trung vào các lợi ích kinh tế ngắn hạn.

27. Đâu là một trong những mục tiêu chính của chính sách đối ngoại Việt Nam từ năm 1986 (Đổi mới) đến nay?

A. Tăng cường hợp tác quân sự với các nước lớn để bảo vệ chủ quyền.
B. Tập trung vào phát triển kinh tế và hội nhập quốc tế.
C. Xây dựng liên minh chính trị chặt chẽ với các nước xã hội chủ nghĩa.
D. Hạn chế tối đa sự can thiệp của nước ngoài vào công việc nội bộ.

28. Đâu là một trong những thách thức đối với Việt Nam trong việc thực hiện chính sách đối ngoại độc lập, tự chủ?

A. Sự thiếu hụt nguồn tài nguyên thiên nhiên.
B. Sự cạnh tranh chiến lược giữa các nước lớn.
C. Sự suy giảm dân số.
D. Sự thiếu hụt lao động có tay nghề.

29. Đâu là một trong những thành tựu nổi bật của chính sách đối ngoại Việt Nam trong giai đoạn Đổi mới (từ năm 1986)?

A. Xây dựng thành công một cường quốc quân sự trong khu vực.
B. Giữ vững vị thế là nước có nền kinh tế lớn nhất Đông Nam Á.
C. Bình thường hóa quan hệ với hầu hết các nước trên thế giới.
D. Trở thành một trong những nước có ảnh hưởng lớn nhất trong Liên Hợp Quốc.

30. Cơ chế hợp tác nào sau đây mà Việt Nam tham gia đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì hòa bình và ổn định khu vực?

A. G7.
B. NATO.
C. ASEAN.
D. Liên minh châu Âu.

31. Việt Nam đã thể hiện vai trò gì trong ASEAN?

A. Một thành viên thụ động.
B. Một thành viên tích cực và có trách nhiệm.
C. Một nước gây chia rẽ trong nội bộ ASEAN.
D. Một nước chỉ quan tâm đến lợi ích riêng.

32. Chính sách ‘ba không’ của Việt Nam trong lĩnh vực quốc phòng có nghĩa là gì?

A. Không liên minh quân sự, không cho nước ngoài đặt căn cứ quân sự, không sử dụng vũ lực.
B. Không tham gia các tổ chức quân sự quốc tế, không phát triển vũ khí hạt nhân, không can thiệp vào công việc nội bộ của nước khác.
C. Không chạy đua vũ trang, không xuất khẩu vũ khí, không nhập khẩu vũ khí.
D. Không gây chiến tranh, không đe dọa sử dụng vũ lực, không can thiệp vào các cuộc xung đột quốc tế.

33. Quan điểm của Việt Nam về việc sử dụng vũ lực trong quan hệ quốc tế là gì?

A. Ủng hộ sử dụng vũ lực để giải quyết tranh chấp.
B. Phản đối mọi hình thức sử dụng vũ lực và đe dọa sử dụng vũ lực.
C. Chỉ sử dụng vũ lực khi bị tấn công.
D. Sử dụng vũ lực để bảo vệ lợi ích quốc gia ở nước ngoài.

34. Mục tiêu ‘trở thành nước công nghiệp’ vào năm 2020 (mặc dù không đạt được) đã ảnh hưởng như thế nào đến chính sách đối ngoại của Việt Nam?

A. Giảm sự chú trọng vào hội nhập kinh tế quốc tế.
B. Tăng cường hợp tác quốc tế trong lĩnh vực khoa học và công nghệ.
C. Tập trung vào phát triển nông nghiệp thay vì công nghiệp.
D. Hạn chế quan hệ với các nước phát triển.

35. Điều gì thể hiện sự thay đổi trong chính sách đối ngoại của Việt Nam từ ‘chống’ sang ‘hòa’ sau thời kỳ Chiến tranh Lạnh?

A. Việc tăng cường chi tiêu quốc phòng.
B. Việc tham gia vào các cuộc xung đột khu vực.
C. Việc bình thường hóa quan hệ với Hoa Kỳ.
D. Việc tiếp tục ủng hộ các phong trào cộng sản trên thế giới.

36. Đâu là một ví dụ về hoạt động đối ngoại đa phương của Việt Nam?

A. Việc ký kết hiệp định thương mại song phương với Hoa Kỳ.
B. Việc tham gia lực lượng gìn giữ hòa bình của Liên Hợp Quốc.
C. Việc đàm phán biên giới với Trung Quốc.
D. Việc viện trợ cho Lào và Campuchia.

37. Đâu là một thách thức lớn đối với chính sách đối ngoại Việt Nam trong bối cảnh quốc tế hiện nay?

A. Sự trỗi dậy của chủ nghĩa bảo hộ mậu dịch.
B. Sự suy yếu của Liên Hợp Quốc.
C. Sự tan rã của hệ thống xã hội chủ nghĩa.
D. Sự suy giảm ảnh hưởng của các tổ chức phi chính phủ.

38. Chính sách ‘Đổi mới’ của Việt Nam bắt đầu vào năm nào?

A. 1975
B. 1986
C. 1991
D. 2001

39. Trong giai đoạn đầu Đổi mới, Việt Nam tìm kiếm sự hỗ trợ kinh tế chủ yếu từ đâu?

A. Các nước phương Tây và các tổ chức tài chính quốc tế.
B. Các nước xã hội chủ nghĩa Đông Âu.
C. Trung Quốc.
D. Các nước đang phát triển ở châu Phi.

40. Việc Việt Nam chủ động tham gia vào các diễn đàn đa phương như APEC thể hiện điều gì?

A. Sự phụ thuộc vào các nước lớn.
B. Mong muốn giải quyết các vấn đề song phương.
C. Chủ trương hội nhập quốc tế sâu rộng.
D. Ý định cạnh tranh với các nước khác trong khu vực.

41. Đâu là một trong những nguyên tắc cơ bản của chính sách đối ngoại Việt Nam?

A. Can thiệp vào công việc nội bộ của nước khác.
B. Tôn trọng độc lập, chủ quyền, toàn vẹn lãnh thổ của các quốc gia.
C. Ưu tiên lợi ích của các nước lớn.
D. Sử dụng vũ lực để giải quyết tranh chấp.

42. Trong giai đoạn từ 1975 đến 1986, Việt Nam chủ trương phát triển quan hệ đối ngoại theo định hướng nào?

A. Đa phương hóa, đa dạng hóa.
B. Ưu tiên quan hệ với các nước xã hội chủ nghĩa.
C. Mở rộng quan hệ với các nước phương Tây.
D. Tập trung vào hợp tác kinh tế với các nước đang phát triển.

43. Thách thức lớn nhất đối với Việt Nam khi tham gia vào các hiệp định thương mại tự do (FTA) là gì?

A. Thiếu nguồn nhân lực có trình độ cao.
B. Sức ép cạnh tranh đối với các doanh nghiệp trong nước.
C. Sự phản đối từ các tổ chức phi chính phủ.
D. Sự can thiệp từ các nước lớn.

44. Chính sách đối ngoại ‘ngoại giao cây tre’ được hiểu như thế nào?

A. Chỉ tập trung vào phát triển kinh tế, bỏ qua các vấn đề chính trị.
B. Mềm dẻo, linh hoạt trong ứng xử, kiên định về nguyên tắc.
C. Cứng rắn, không khoan nhượng trong bảo vệ lợi ích quốc gia.
D. Chỉ hợp tác với các nước có cùng hệ tư tưởng.

45. Một trong những thách thức lớn nhất đối với chính sách đối ngoại của Việt Nam trong thời gian tới là gì?

A. Sự suy giảm của các tổ chức quốc tế.
B. Cạnh tranh chiến lược giữa các cường quốc và các vấn đề an ninh phi truyền thống.
C. Thiếu nguồn nhân lực chất lượng cao.
D. Sự phản đối của dư luận quốc tế.

46. Cơ chế hợp tác nào không phải là thành viên sáng lập của ASEAN mà Việt Nam tham gia?

A. Diễn đàn Khu vực ASEAN (ARF).
B. Hội nghị Cấp cao Đông Á (EAS).
C. Cộng đồng Kinh tế ASEAN (AEC).
D. Hiệp định Đối tác Kinh tế Toàn diện Khu vực (RCEP).

47. Việc Việt Nam tham gia vào các hoạt động hợp tác quốc tế về biến đổi khí hậu thể hiện điều gì?

A. Sự quan tâm đến vấn đề an ninh quốc phòng.
B. Cam kết thực hiện các mục tiêu phát triển bền vững.
C. Mong muốn nhận được viện trợ từ các nước phát triển.
D. Nỗ lực tăng cường ảnh hưởng trong khu vực.

48. Chính sách đối ngoại của Việt Nam sau năm 1986 có đặc điểm nổi bật nào?

A. Chỉ tập trung vào quan hệ với các nước lớn.
B. Chủ động hội nhập kinh tế quốc tế và đa dạng hóa quan hệ đối ngoại.
C. Ưu tiên phát triển quân sự.
D. Hạn chế quan hệ với các nước phương Tây.

49. Trong bối cảnh cạnh tranh chiến lược giữa các cường quốc, Việt Nam nên ưu tiên điều gì trong chính sách đối ngoại?

A. Tham gia vào một liên minh quân sự để bảo vệ lợi ích quốc gia.
B. Giữ vững độc lập, tự chủ, đa phương hóa, đa dạng hóa quan hệ đối ngoại.
C. Tập trung phát triển kinh tế để tăng cường sức mạnh quốc gia.
D. Ủng hộ một cường quốc để nhận được sự hỗ trợ về kinh tế và quân sự.

50. Năm 1995, Việt Nam gia nhập tổ chức quốc tế nào?

A. Liên Hợp Quốc.
B. Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO).
C. Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN).
D. Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF).

51. Việc Việt Nam tham gia vào các tổ chức quốc tế và khu vực đã giúp nâng cao vị thế của Việt Nam như thế nào?

A. Tăng cường sức mạnh quân sự.
B. Mở rộng thị trường xuất khẩu và thu hút đầu tư.
C. Nâng cao vị thế chính trị và tăng cường tiếng nói trên trường quốc tế.
D. Kiểm soát các nguồn tài nguyên thiên nhiên.

52. Sự kiện nào đánh dấu bước ngoặt quan trọng trong quá trình bình thường hóa quan hệ Việt Nam – Trung Quốc?

A. Chiến tranh biên giới Việt – Trung 1979.
B. Hội nghị Thành Đô năm 1990.
C. Chuyến thăm Trung Quốc của Tổng Bí thư Đỗ Mười năm 1991.
D. Sự kiện Thiên An Môn năm 1989.

53. Đâu là một trong những ưu tiên của Việt Nam trong chính sách đối ngoại hiện nay liên quan đến Biển Đông?

A. Quân sự hóa các đảo và bãi đá.
B. Đàm phán song phương để phân chia Biển Đông.
C. Giải quyết tranh chấp bằng biện pháp hòa bình trên cơ sở luật pháp quốc tế.
D. Tăng cường hợp tác quân sự với các nước lớn để đối phó với các hành động xâm phạm.

54. Cương lĩnh xây dựng đất nước trong thời kỳ quá độ lên chủ nghĩa xã hội (bổ sung, phát triển năm 2011) xác định đường lối đối ngoại của Việt Nam là gì?

A. Chỉ hợp tác với các nước xã hội chủ nghĩa.
B. Chủ động và tích cực hội nhập quốc tế; là bạn, là đối tác tin cậy và thành viên có trách nhiệm trong cộng đồng quốc tế.
C. Không tham gia vào các tổ chức quốc tế.
D. Đóng cửa và tự lực cánh sinh.

55. Việc Việt Nam tham gia WTO có ý nghĩa gì đối với chính sách đối ngoại?

A. Tăng cường vị thế chính trị của Việt Nam trên trường quốc tế.
B. Mở rộng thị trường xuất khẩu và thu hút đầu tư nước ngoài.
C. Củng cố quan hệ đồng minh với các nước lớn.
D. Nâng cao năng lực cạnh tranh của quân đội Việt Nam.

56. Đâu không phải là một thành tựu của chính sách đối ngoại Việt Nam từ năm 1975 đến nay?

A. Gia nhập ASEAN.
B. Bình thường hóa quan hệ với Hoa Kỳ.
C. Trở thành thành viên WTO.
D. Xây dựng thành công căn cứ quân sự ở nước ngoài.

57. Đâu là một trong những thành tựu quan trọng của Việt Nam trong việc giải quyết vấn đề biên giới lãnh thổ?

A. Hoàn thành phân giới cắm mốc trên đất liền với tất cả các nước láng giềng.
B. Giải quyết tranh chấp chủ quyền ở Biển Đông.
C. Thu hồi các vùng lãnh thổ bị mất.
D. Xây dựng căn cứ quân sự trên các đảo tranh chấp.

58. Đâu là một trong những mục tiêu chính của chính sách đối ngoại Việt Nam từ sau năm 1986?

A. Tăng cường quan hệ với các nước xã hội chủ nghĩa Đông Âu.
B. Đa dạng hóa, đa phương hóa quan hệ đối ngoại.
C. Xây dựng căn cứ quân sự ở nước ngoài.
D. Hỗ trợ các phong trào cách mạng trên thế giới.

59. Đâu là một thách thức đối với Việt Nam trong việc thực hiện chính sách đối ngoại độc lập, tự chủ?

A. Thiếu nguồn lực để phát triển kinh tế.
B. Áp lực từ các nước lớn muốn can thiệp vào công việc nội bộ.
C. Sự suy yếu của hệ thống pháp luật quốc tế.
D. Sự thiếu hợp tác từ các nước láng giềng.

60. Việt Nam tăng cường hợp tác với các nước láng giềng như Lào và Campuchia nhằm mục đích gì?

A. Mở rộng ảnh hưởng chính trị trong khu vực.
B. Thúc đẩy phát triển kinh tế và đảm bảo an ninh khu vực.
C. Kiểm soát tài nguyên thiên nhiên.
D. Xây dựng liên minh quân sự.

61. Chính sách đối ngoại của Việt Nam đối với các nước láng giềng được thể hiện như thế nào?

A. Xây dựng mối quan hệ hữu nghị, hợp tác, tin cậy và ổn định lâu dài, trên cơ sở tôn trọng độc lập, chủ quyền và toàn vẹn lãnh thổ của nhau.
B. Can thiệp vào công việc nội bộ của các nước láng giềng.
C. Ưu tiên giải quyết các tranh chấp bằng biện pháp quân sự.
D. Cô lập các nước láng giềng có quan điểm khác biệt.

62. Việc Việt Nam tích cực tham gia vào các hoạt động của ASEAN có ý nghĩa gì?

A. Giảm sự phụ thuộc vào các nước lớn.
B. Tăng cường vai trò trung tâm của ASEAN trong cấu trúc khu vực, đồng thời thúc đẩy hợp tác và liên kết kinh tế trong khu vực.
C. Cô lập các nước ngoài khu vực.
D. Tập trung vào giải quyết các vấn đề nội bộ.

63. Chính sách đối ngoại ‘3 không’ của Việt Nam được hiểu như thế nào?

A. Không liên minh quân sự, không cho nước ngoài đặt căn cứ quân sự trên lãnh thổ Việt Nam, và không tham gia vào các liên minh chống lại nước thứ ba.
B. Không phát triển kinh tế, không mở cửa thị trường, và không hợp tác quốc tế.
C. Không can thiệp vào công việc nội bộ của nước khác, không ủng hộ các phong trào giải phóng dân tộc, và không tham gia vào các tổ chức quốc tế.
D. Không chấp nhận viện trợ nước ngoài, không vay nợ quốc tế, và không đầu tư ra nước ngoài.

64. Theo bạn, yếu tố nào sau đây là quan trọng nhất để Việt Nam có thể thực hiện thành công chính sách đối ngoại trong bối cảnh thế giới đầy biến động?

A. Sức mạnh quân sự.
B. Sự ủng hộ của các nước lớn.
C. Sự đoàn kết, đồng lòng của toàn dân, và khả năng thích ứng linh hoạt với các thay đổi của tình hình thế giới.
D. Nguồn tài nguyên thiên nhiên phong phú.

65. Đâu là một trong những biện pháp mà Việt Nam sử dụng để thúc đẩy hòa bình và ổn định ở khu vực?

A. Tăng cường sức mạnh quân sự.
B. Thúc đẩy đối thoại, hợp tác, và xây dựng lòng tin giữa các quốc gia trong khu vực thông qua các cơ chế như ASEAN.
C. Can thiệp vào công việc nội bộ của các nước khác.
D. Cô lập các nước có quan điểm khác biệt.

66. Đâu là một trong những nội dung chính của chính sách đối ngoại quốc phòng của Việt Nam?

A. Chủ động hội nhập quốc tế về quốc phòng, an ninh, tăng cường hợp tác với các nước, các tổ chức quốc tế trên cơ sở bảo đảm độc lập, tự chủ, vì hòa bình, ổn định, hợp tác và phát triển.
B. Xây dựng các căn cứ quân sự ở nước ngoài.
C. Tăng cường xuất khẩu vũ khí.
D. Tham gia vào các liên minh quân sự.

67. Trong chính sách đối ngoại Việt Nam, ‘ngoại giao cây tre’ được hiểu như thế nào?

A. Chính sách chỉ tập trung vào phát triển nông nghiệp.
B. Chính sách đối ngoại mềm dẻo, linh hoạt, nhưng vẫn kiên định với các nguyên tắc và lợi ích quốc gia.
C. Chính sách đối ngoại cứng rắn, không thỏa hiệp.
D. Chính sách đối ngoại chỉ tập trung vào các nước có nhiều tre.

68. Theo bạn, đâu là một trong những cơ hội lớn nhất đối với chính sách đối ngoại của Việt Nam trong thời gian tới?

A. Sự suy yếu của các tổ chức quốc tế.
B. Sự trỗi dậy của các công nghệ mới, sự thay đổi trong cấu trúc kinh tế toàn cầu, và sự gia tăng nhận thức về các vấn đề toàn cầu như biến đổi khí hậu.
C. Sự gia tăng căng thẳng giữa các nước lớn.
D. Sự suy giảm của thương mại quốc tế.

69. Việc Việt Nam gia nhập Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO) vào năm 2007 có ý nghĩa gì đối với chính sách đối ngoại của Việt Nam?

A. Tăng cường sự phụ thuộc vào viện trợ nước ngoài.
B. Thúc đẩy hội nhập sâu rộng vào nền kinh tế toàn cầu và nâng cao vị thế quốc tế.
C. Giảm bớt quan hệ thương mại với các nước đang phát triển.
D. Tập trung phát triển kinh tế trong nước mà không cần đến thương mại quốc tế.

70. Trong bối cảnh toàn cầu hóa, chính sách đối ngoại của Việt Nam chú trọng đến yếu tố nào để đảm bảo lợi ích quốc gia?

A. Bảo hộ nền kinh tế trong nước.
B. Tăng cường hợp tác quốc tế để tận dụng các cơ hội và giảm thiểu các thách thức.
C. Hạn chế sự tham gia của các doanh nghiệp nước ngoài.
D. Tập trung vào phát triển các ngành công nghiệp truyền thống.

71. Đâu là một trong những thành tựu nổi bật của chính sách đối ngoại Việt Nam trong những năm gần đây?

A. Giảm đáng kể ảnh hưởng của các tổ chức quốc tế.
B. Nâng cao vị thế và uy tín của Việt Nam trên trường quốc tế thông qua việc đảm nhận thành công các vai trò quan trọng trong ASEAN và Liên Hợp Quốc.
C. Thu hẹp quan hệ với các nước lớn.
D. Tập trung vào giải quyết các vấn đề nội bộ mà ít tham gia vào các hoạt động quốc tế.

72. Việt Nam tham gia vào các cơ chế hợp tác khu vực và quốc tế nào sau đây?

A. Liên minh châu Âu (EU).
B. Tổ chức Hiệp ước Bắc Đại Tây Dương (NATO).
C. Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN), Diễn đàn Hợp tác Kinh tế châu Á – Thái Bình Dương (APEC), và Liên Hợp Quốc (UN).
D. Tổ chức các nước xuất khẩu dầu mỏ (OPEC).

73. Việt Nam có vai trò gì trong việc giải quyết các vấn đề toàn cầu như biến đổi khí hậu?

A. Không tham gia vào các hoạt động quốc tế liên quan đến biến đổi khí hậu.
B. Chủ động tham gia các diễn đàn, cơ chế hợp tác quốc tế, thực hiện các cam kết quốc tế về giảm phát thải và thích ứng với biến đổi khí hậu.
C. Chỉ tập trung vào phát triển kinh tế mà không quan tâm đến vấn đề môi trường.
D. Phản đối các nỗ lực quốc tế về biến đổi khí hậu.

74. Chính sách ‘đa phương hóa, đa dạng hóa’ quan hệ đối ngoại của Việt Nam được hiểu như thế nào?

A. Chỉ tập trung vào quan hệ với các nước lớn trên thế giới.
B. Chủ động mở rộng quan hệ với nhiều quốc gia và tổ chức quốc tế, không phân biệt chế độ chính trị.
C. Ưu tiên phát triển quan hệ với các nước láng giềng có cùng hệ tư tưởng.
D. Hạn chế tham gia vào các tổ chức quốc tế để bảo vệ chủ quyền quốc gia.

75. Đâu là một trong những ưu tiên của Việt Nam trong chính sách đối ngoại kinh tế?

A. Thu hút đầu tư nước ngoài có chọn lọc, ưu tiên các dự án công nghệ cao và thân thiện với môi trường.
B. Hạn chế xuất khẩu các sản phẩm nông nghiệp.
C. Tăng cường bảo hộ đối với các doanh nghiệp nhà nước.
D. Giảm sự phụ thuộc vào thị trường xuất khẩu.

76. Mục tiêu của Việt Nam khi tham gia các hiệp định thương mại tự do (FTA) là gì?

A. Bảo vệ nền kinh tế trong nước khỏi sự cạnh tranh quốc tế.
B. Mở rộng thị trường xuất khẩu, thu hút đầu tư nước ngoài, và thúc đẩy tăng trưởng kinh tế.
C. Hạn chế nhập khẩu các sản phẩm từ nước ngoài.
D. Tập trung vào phát triển thị trường nội địa.

77. Điều gì tạo nên sự khác biệt chính trong chính sách đối ngoại của Việt Nam trước và sau thời kỳ Đổi mới (1986)?

A. Trước Đổi mới ưu tiên hợp tác kinh tế, sau Đổi mới ưu tiên hợp tác quân sự.
B. Trước Đổi mới tập trung vào quan hệ song phương, sau Đổi mới tập trung vào quan hệ đa phương.
C. Trước Đổi mới ưu tiên hệ tư tưởng, sau Đổi mới ưu tiên lợi ích quốc gia và phát triển kinh tế.
D. Không có sự khác biệt đáng kể.

78. Trong bối cảnh cạnh tranh chiến lược giữa các nước lớn, Việt Nam nên làm gì để bảo vệ lợi ích quốc gia?

A. Tham gia vào một liên minh quân sự với một trong các nước lớn.
B. Giữ vững độc lập, tự chủ, đa phương hóa, đa dạng hóa quan hệ đối ngoại, và tăng cường nội lực để nâng cao sức mạnh tổng hợp quốc gia.
C. Cô lập mình khỏi các vấn đề quốc tế.
D. Chỉ hợp tác với các nước có cùng chế độ chính trị.

79. Chính sách đối ngoại của Việt Nam đối với cộng đồng người Việt Nam ở nước ngoài là gì?

A. Không quan tâm đến cộng đồng người Việt Nam ở nước ngoài.
B. Tạo điều kiện thuận lợi để cộng đồng người Việt Nam ở nước ngoài đóng góp vào sự phát triển của đất nước, đồng thời bảo vệ quyền và lợi ích chính đáng của họ.
C. Hạn chế sự liên lạc giữa người Việt Nam ở nước ngoài với người thân trong nước.
D. Yêu cầu người Việt Nam ở nước ngoài phải từ bỏ quốc tịch nước ngoài.

80. Chủ trương ‘Việt Nam sẵn sàng là bạn, là đối tác tin cậy của các nước trong cộng đồng quốc tế, phấn đấu vì hòa bình, độc lập và phát triển’ thể hiện điều gì?

A. Sự cô lập của Việt Nam trên trường quốc tế.
B. Cam kết của Việt Nam đối với hòa bình, hợp tác và phát triển trên thế giới.
C. Sự phụ thuộc của Việt Nam vào các nước lớn.
D. Chính sách đối ngoại chỉ tập trung vào lợi ích kinh tế.

81. Nội dung cốt lõi của đường lối đối ngoại ‘độc lập, tự chủ, hòa bình, hợp tác và phát triển’ mà Việt Nam theo đuổi là gì?

A. Chỉ hợp tác với các nước có cùng chế độ chính trị.
B. Bảo vệ lợi ích quốc gia, dân tộc, đồng thời đóng góp vào hòa bình, ổn định và phát triển của khu vực và thế giới.
C. Tập trung vào phát triển kinh tế mà không quan tâm đến các vấn đề chính trị.
D. Ưu tiên giải quyết các tranh chấp bằng biện pháp quân sự.

82. Đâu là một trong những mục tiêu của Việt Nam trong việc xây dựng quan hệ đối tác chiến lược với nhiều quốc gia trên thế giới?

A. Tăng cường hợp tác quân sự.
B. Nâng cao vị thế quốc tế, mở rộng không gian phát triển, và tăng cường khả năng ứng phó với các thách thức toàn cầu.
C. Giảm sự phụ thuộc vào các nước láng giềng.
D. Cô lập các nước có quan điểm khác biệt.

83. Đâu là một trong những thách thức lớn đối với chính sách đối ngoại của Việt Nam trong bối cảnh quốc tế hiện nay?

A. Sự suy giảm của chủ nghĩa đa phương.
B. Sự trỗi dậy của các cường quốc và cạnh tranh chiến lược gia tăng.
C. Tình trạng bất ổn chính trị ở khu vực.
D. Tất cả các đáp án trên.

84. Sự kiện nào đánh dấu bước ngoặt quan trọng trong quá trình bình thường hóa quan hệ giữa Việt Nam và Hoa Kỳ?

A. Hiệp định Paris 1973.
B. Chiến thắng Điện Biên Phủ 1954.
C. Việt Nam gia nhập ASEAN năm 1995.
D. Tổng thống Hoa Kỳ Bill Clinton tuyên bố bình thường hóa quan hệ với Việt Nam năm 1995.

85. Đâu là một trong những mục tiêu chính của chính sách đối ngoại Việt Nam từ năm 1986, đánh dấu sự khởi đầu của thời kỳ Đổi mới?

A. Tăng cường hợp tác quân sự với các nước xã hội chủ nghĩa.
B. Thúc đẩy hội nhập kinh tế quốc tế và đa phương hóa quan hệ đối ngoại.
C. Giữ vững hoàn toàn cơ chế kinh tế kế hoạch hóa tập trung.
D. Hạn chế tối đa sự can thiệp của nước ngoài vào các vấn đề nội bộ.

86. Trong giai đoạn từ 1975 đến 1986, chính sách đối ngoại của Việt Nam tập trung chủ yếu vào điều gì?

A. Phát triển kinh tế thị trường.
B. Hội nhập quốc tế sâu rộng.
C. Củng cố quan hệ đặc biệt với Lào và Campuchia, đồng thời đối phó với các thách thức an ninh.
D. Bình thường hóa quan hệ với Hoa Kỳ.

87. Quan điểm của Việt Nam về giải quyết các tranh chấp trên Biển Đông là gì?

A. Sử dụng vũ lực để bảo vệ chủ quyền.
B. Giải quyết thông qua đàm phán hòa bình trên cơ sở luật pháp quốc tế, đặc biệt là Công ước Liên Hợp Quốc về Luật Biển (UNCLOS) 1982.
C. Chấp nhận mọi yêu sách chủ quyền của các nước láng giềng.
D. Cô lập các nước có tranh chấp chủ quyền với Việt Nam.

88. Đâu là một trong những thách thức an ninh phi truyền thống mà Việt Nam phải đối mặt trong chính sách đối ngoại?

A. Xung đột biên giới.
B. Khủng bố quốc tế, biến đổi khí hậu, dịch bệnh, và an ninh mạng.
C. Cạnh tranh quân sự giữa các nước lớn.
D. Sự can thiệp của nước ngoài vào công việc nội bộ.

89. Việc Việt Nam tham gia lực lượng gìn giữ hòa bình của Liên Hợp Quốc thể hiện điều gì?

A. Sự can thiệp của Việt Nam vào các cuộc xung đột trên thế giới.
B. Cam kết của Việt Nam đối với hòa bình và an ninh quốc tế, đồng thời nâng cao vị thế của Việt Nam trên trường quốc tế.
C. Sự phụ thuộc của Việt Nam vào Liên Hợp Quốc.
D. Chính sách đối ngoại chỉ tập trung vào lợi ích kinh tế.

90. Đâu là một trong những nguyên tắc cơ bản trong chính sách đối ngoại của Việt Nam?

A. Can thiệp vào công việc nội bộ của các nước khác.
B. Tôn trọng độc lập, chủ quyền, thống nhất và toàn vẹn lãnh thổ của các quốc gia khác.
C. Ưu tiên sử dụng sức mạnh quân sự để giải quyết tranh chấp.
D. Chỉ hợp tác với các nước có cùng chế độ chính trị.

91. Trong giai đoạn hội nhập quốc tế sâu rộng, Việt Nam coi trọng việc xây dựng ‘mạng lưới đối tác chiến lược và đối tác toàn diện’ nhằm mục đích gì?

A. Để tăng cường sức mạnh quân sự
B. Để tạo dựng vị thế vững chắc trong một thế giới đa cực và bảo vệ lợi ích quốc gia
C. Để truyền bá hệ tư tưởng xã hội chủ nghĩa
D. Để can thiệp vào công việc nội bộ của các nước khác

92. Một trong những thách thức đối với chính sách đối ngoại của Việt Nam trong thời gian tới là gì?

A. Sự thiếu hụt nguồn lực để thực hiện các mục tiêu đối ngoại
B. Sự thay đổi nhanh chóng của tình hình thế giới và khu vực
C. Sự can thiệp từ bên ngoài vào công việc nội bộ của Việt Nam
D. Tất cả các đáp án trên

93. Đâu là một trong những lý do chính khiến Việt Nam thực hiện chính sách ‘Đổi mới’ trong đối ngoại?

A. Để tăng cường sức mạnh quân sự
B. Để khắc phục tình trạng bị cô lập và отставания về kinh tế
C. Để truyền bá hệ tư tưởng xã hội chủ nghĩa
D. Để can thiệp vào công việc nội bộ của các nước khác

94. Trong bối cảnh hội nhập quốc tế, Việt Nam ưu tiên giải quyết các tranh chấp trên Biển Đông bằng biện pháp nào?

A. Sử dụng vũ lực
B. Đàm phán hòa bình trên cơ sở luật pháp quốc tế
C. Cô lập các bên liên quan
D. Chờ đợi sự can thiệp của các nước lớn

95. Điều gì thể hiện sự thay đổi trong chính sách đối ngoại của Việt Nam từ ‘ủng hộ phong trào giải phóng dân tộc’ sang ‘đối tác tin cậy và có trách nhiệm’?

A. Việc Việt Nam tiếp tục viện trợ quân sự cho các nước đang phát triển
B. Việc Việt Nam tham gia lực lượng gìn giữ hòa bình Liên Hợp Quốc
C. Việc Việt Nam rút khỏi các tổ chức quốc tế
D. Việc Việt Nam tăng cường can thiệp vào công việc nội bộ của các nước khác

96. Đâu là một trong những ưu tiên của Việt Nam trong chính sách đối ngoại quốc phòng?

A. Xây dựng liên minh quân sự với các nước lớn
B. Tăng cường hợp tác quốc tế về quốc phòng và an ninh
C. Phát triển vũ khí hạt nhân
D. Can thiệp vào công việc nội bộ của các nước khác

97. Trong quan hệ với các nước lớn, Việt Nam thực hiện chính sách nào?

A. Chỉ liên minh với một nước lớn duy nhất
B. Độc lập, tự chủ, đa phương hóa, đa dạng hóa quan hệ
C. Cố gắng trở thành đồng minh quân sự của tất cả các nước lớn
D. Luôn ủng hộ mọi quyết định của các nước lớn

98. Đâu là một trong những trụ cột chính của chính sách đối ngoại đa phương của Việt Nam?

A. Ưu tiên quan hệ song phương với các nước lớn
B. Chủ động và tích cực tham gia vào các tổ chức quốc tế và khu vực
C. Tập trung vào việc giải quyết các tranh chấp song phương thông qua đàm phán trực tiếp
D. Hạn chế tham gia vào các hoạt động gìn giữ hòa bình của Liên Hợp Quốc

99. Việc Việt Nam gia nhập WTO vào năm 2007 có tác động như thế nào đến chính sách đối ngoại?

A. Giảm sự quan tâm đến các vấn đề kinh tế quốc tế
B. Tăng cường hội nhập kinh tế quốc tế và thúc đẩy cải cách trong nước
C. Thu hẹp quan hệ với các nước đang phát triển
D. Tăng cường bảo hộ thương mại

100. Đâu không phải là thành tựu nổi bật của chính sách đối ngoại Việt Nam từ 1975 đến nay?

A. Mở rộng và làm sâu sắc quan hệ với các đối tác chiến lược
B. Nâng cao vị thế và uy tín của Việt Nam trên trường quốc tế
C. Giải quyết triệt để các tranh chấp biên giới lãnh thổ với các nước láng giềng
D. Hội nhập sâu rộng vào nền kinh tế thế giới

101. Việt Nam có quan điểm như thế nào về việc sử dụng sức mạnh quân sự trong quan hệ quốc tế?

A. Ủng hộ việc sử dụng sức mạnh quân sự để giải quyết các tranh chấp
B. Chủ trương giải quyết các tranh chấp bằng biện pháp hòa bình trên cơ sở luật pháp quốc tế
C. Tăng cường chạy đua vũ trang
D. Can thiệp vào công việc nội bộ của các nước khác

102. Vai trò của Việt Nam trong ASEAN thể hiện rõ nhất qua việc nào?

A. Luôn phản đối các quyết định của ASEAN
B. Chủ động đề xuất các sáng kiến hợp tác và giải quyết các vấn đề khu vực
C. Chỉ tập trung vào lợi ích kinh tế của Việt Nam
D. Hạn chế tham gia vào các hoạt động chung của ASEAN

103. Nguyên tắc ‘đa phương hóa, đa dạng hóa’ trong chính sách đối ngoại của Việt Nam có nghĩa là gì?

A. Chỉ duy trì quan hệ với các nước có cùng hệ tư tưởng
B. Phát triển quan hệ với nhiều quốc gia và tổ chức quốc tế khác nhau trên nhiều lĩnh vực
C. Tập trung vào việc giải quyết các vấn đề song phương một cách độc lập
D. Hạn chế tham gia vào các hoạt động hợp tác quốc tế

104. Chính sách ‘ngoại giao cây tre’ của Việt Nam được hiểu như thế nào?

A. Chính sách cứng rắn, không linh hoạt
B. Chính sách mềm dẻo, khôn khéo, kiên định về nguyên tắc, linh hoạt về sách lược
C. Chính sách chỉ tập trung vào phát triển kinh tế
D. Chính sách cô lập, không tham gia vào các vấn đề quốc tế

105. Một trong những mục tiêu chính của chính sách đối ngoại Việt Nam sau năm 1975 là gì?

A. Xây dựng liên minh quân sự với các nước Đông Âu
B. Thúc đẩy quan hệ hợp tác kinh tế, thương mại và đầu tư với các quốc gia trên thế giới
C. Tăng cường ảnh hưởng chính trị tại khu vực Mỹ Latinh
D. Hỗ trợ các phong trào cách mạng trên toàn thế giới

106. Thành công nào của Việt Nam trong chính sách đối ngoại đã góp phần quan trọng vào việc thu hút đầu tư nước ngoài?

A. Việc xây dựng một quân đội hùng mạnh
B. Việc tạo dựng môi trường hòa bình, ổn định và hội nhập kinh tế quốc tế
C. Việc truyền bá hệ tư tưởng xã hội chủ nghĩa
D. Việc can thiệp vào công việc nội bộ của các nước khác

107. Trong giai đoạn đầu sau năm 1975, chính sách đối ngoại của Việt Nam chủ yếu tập trung vào:

A. Hội nhập kinh tế quốc tế
B. Xây dựng quan hệ đồng minh với các nước xã hội chủ nghĩa
C. Phát triển quan hệ với các nước phương Tây
D. Tham gia các tổ chức khu vực

108. Chính sách đối ngoại của Việt Nam đối với cộng đồng người Việt Nam ở nước ngoài là gì?

A. Bỏ mặc cộng đồng người Việt Nam ở nước ngoài
B. Khuyến khích và tạo điều kiện để cộng đồng người Việt Nam ở nước ngoài đóng góp vào sự phát triển của đất nước
C. Yêu cầu cộng đồng người Việt Nam ở nước ngoài phải tuyệt đối trung thành với chính phủ
D. Can thiệp vào công việc nội bộ của các nước có đông người Việt Nam sinh sống

109. Việt Nam tham gia vào các cơ chế hợp tác tiểu vùng sông Mekong nhằm mục đích gì?

A. Để khai thác tài nguyên thiên nhiên một cách bừa bãi
B. Để tăng cường hợp tác phát triển kinh tế – xã hội và bảo vệ môi trường
C. Để xây dựng các căn cứ quân sự
D. Để can thiệp vào công việc nội bộ của các nước láng giềng

110. Mục tiêu cao nhất của chính sách đối ngoại Việt Nam là gì?

A. Xây dựng một cường quốc quân sự
B. Bảo vệ vững chắc độc lập, chủ quyền, thống nhất và toàn vẹn lãnh thổ, đồng thời tạo môi trường hòa bình, ổn định để phát triển đất nước
C. Truyền bá hệ tư tưởng xã hội chủ nghĩa trên toàn thế giới
D. Can thiệp vào công việc nội bộ của các nước khác

111. Việt Nam thể hiện vai trò ‘thành viên có trách nhiệm’ của cộng đồng quốc tế thông qua hành động nào?

A. Chỉ trích công khai các nước khác
B. Tuân thủ luật pháp quốc tế và đóng góp vào các nỗ lực giải quyết các vấn đề toàn cầu
C. Tăng cường chạy đua vũ trang
D. Rút khỏi các tổ chức quốc tế

112. Sự kiện nào đánh dấu bước ngoặt quan trọng trong quá trình hội nhập quốc tế của Việt Nam vào những năm 1990?

A. Việc Việt Nam gia nhập Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO)
B. Việc Việt Nam bình thường hóa quan hệ với Hoa Kỳ
C. Việc Việt Nam trở thành thành viên của ASEAN
D. Việc Việt Nam ký Hiệp định Paris về Campuchia

113. Trong bối cảnh toàn cầu hóa, Việt Nam coi trọng yếu tố nào để nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia?

A. Tăng cường bảo hộ thương mại
B. Đẩy mạnh cải cách thể chế, nâng cao chất lượng nguồn nhân lực và phát triển khoa học công nghệ
C. Hạn chế hội nhập kinh tế quốc tế
D. Chỉ tập trung vào xuất khẩu tài nguyên thiên nhiên

114. Trong giai đoạn từ 1975 đến nay, Việt Nam đã tham gia vào tổ chức khu vực nào sau đây?

A. Liên minh châu Âu (EU)
B. Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN)
C. Tổ chức các nước xuất khẩu dầu mỏ (OPEC)
D. Diễn đàn hợp tác kinh tế châu Á – Thái Bình Dương (APEC) giai đoạn đầu (trước 1998)

115. Chính sách đối ngoại của Việt Nam hiện nay chịu ảnh hưởng lớn nhất từ yếu tố nào sau đây?

A. Sự thay đổi của chính phủ
B. Tình hình kinh tế – xã hội trong nước và bối cảnh quốc tế
C. Áp lực từ các tổ chức phi chính phủ
D. Yêu cầu từ các nước lớn

116. Việc Việt Nam tham gia vào các hiệp định thương mại tự do (FTA) thế hệ mới như CPTPP và EVFTA có ý nghĩa gì?

A. Giảm sự phụ thuộc vào thị trường truyền thống
B. Tăng cường khả năng cạnh tranh của nền kinh tế
C. Thúc đẩy quá trình cải cách thể chế trong nước
D. Tất cả các đáp án trên

117. Việc Việt Nam đảm nhận vai trò Ủy viên không thường trực Hội đồng Bảo an Liên Hợp Quốc có ý nghĩa gì?

A. Không có ý nghĩa gì
B. Nâng cao vị thế và uy tín của Việt Nam trên trường quốc tế, đồng thời có cơ hội đóng góp vào việc giải quyết các vấn đề hòa bình và an ninh thế giới
C. Giúp Việt Nam có quyền phủ quyết các nghị quyết của Liên Hợp Quốc
D. Cho phép Việt Nam can thiệp vào công việc nội bộ của các nước khác

118. Chính sách đối ngoại của Việt Nam đối với vấn đề biến đổi khí hậu là gì?

A. Phủ nhận sự tồn tại của biến đổi khí hậu
B. Tích cực tham gia vào các nỗ lực quốc tế để giảm thiểu tác động của biến đổi khí hậu
C. Chỉ tập trung vào phát triển kinh tế mà không quan tâm đến môi trường
D. Chờ đợi sự giúp đỡ từ các nước phát triển

119. Chính sách ‘Đổi mới’ trong đối ngoại của Việt Nam bắt đầu vào năm nào?

A. 1975
B. 1986
C. 1991
D. 2000

120. Đâu là một thách thức lớn đối với chính sách đối ngoại của Việt Nam trong bối cảnh quốc tế hiện nay?

A. Sự suy yếu của các tổ chức quốc tế
B. Sự cạnh tranh chiến lược giữa các cường quốc
C. Sự gia tăng của chủ nghĩa bảo hộ thương mại
D. Tất cả các đáp án trên

121. Nguyên tắc ‘tôn trọng độc lập, chủ quyền, toàn vẹn lãnh thổ’ trong đối ngoại của Việt Nam có ý nghĩa như thế nào?

A. Chỉ áp dụng với các nước lớn
B. Chỉ là hình thức ngoại giao
C. Là nền tảng để xây dựng quan hệ bình đẳng, hợp tác cùng có lợi với tất cả các quốc gia
D. Cho phép can thiệp vào công việc nội bộ của nước khác

122. Chính sách đối ngoại của Việt Nam sau Đổi mới đã góp phần quan trọng vào việc gì?

A. Gây chiến tranh với các nước láng giềng
B. Cô lập Việt Nam khỏi cộng đồng quốc tế
C. Tạo dựng môi trường hòa bình, ổn định để phát triển kinh tế – xã hội
D. Phụ thuộc hoàn toàn vào một số nước lớn

123. Việt Nam tham gia Diễn đàn Hợp tác Kinh tế Châu Á – Thái Bình Dương (APEC) nhằm mục đích gì?

A. Tăng cường sức mạnh quân sự
B. Thúc đẩy tự do hóa thương mại và đầu tư trong khu vực
C. Phát triển vũ khí hạt nhân
D. Gây chiến tranh với các nước khác

124. Trong giai đoạn hội nhập quốc tế hiện nay, Việt Nam ưu tiên tham gia vào các khuôn khổ hợp tác nào?

A. Các liên minh quân sự
B. Các tổ chức kinh tế khu vực và toàn cầu
C. Các phong trào chính trị cực đoan
D. Các tổ chức khủng bố quốc tế

125. Trong giai đoạn từ 1975 đến trước Đổi mới, chính sách đối ngoại của Việt Nam chủ yếu tập trung vào việc gì?

A. Phát triển kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa
B. Hợp tác toàn diện với các nước phương Tây
C. Xây dựng quan hệ đồng minh chiến lược với các nước xã hội chủ nghĩa
D. Tham gia sâu rộng vào các tổ chức kinh tế quốc tế

126. Chính sách ‘ngoại giao cây tre’ của Việt Nam được hiểu như thế nào?

A. Chỉ tập trung vào phát triển nông nghiệp
B. Kiên định về nguyên tắc, mềm dẻo về sách lược
C. Chỉ hợp tác với các nước có nền văn hóa tương đồng
D. Từ bỏ các nguyên tắc đối ngoại

127. Đâu không phải là một thách thức đối với chính sách đối ngoại của Việt Nam trong bối cảnh quốc tế hiện nay?

A. Cạnh tranh chiến lược giữa các nước lớn
B. Các vấn đề an ninh phi truyền thống như biến đổi khí hậu, dịch bệnh
C. Sự suy giảm vai trò của Liên Hợp Quốc
D. Sự ổn định tuyệt đối của tình hình thế giới

128. Trong những năm gần đây, Việt Nam đã có những đóng góp tích cực vào việc giải quyết các vấn đề khu vực và quốc tế nào?

A. Xâm lược các quốc gia láng giềng
B. Phát triển vũ khí hạt nhân
C. Thúc đẩy hòa bình, ổn định, hợp tác ở Biển Đông
D. Ủng hộ các chế độ độc tài

129. Đâu là một trong những thành tựu nổi bật của chính sách đối ngoại Việt Nam sau Đổi mới?

A. Trở thành thành viên của Tổ chức Các nước Xuất khẩu Dầu mỏ (OPEC)
B. Giải quyết dứt điểm tranh chấp biên giới trên biển với tất cả các nước láng giềng
C. Thiết lập quan hệ đối tác chiến lược và đối tác toàn diện với nhiều quốc gia
D. Trở thành một cường quốc quân sự trong khu vực

130. Đâu là một trong những phương hướng cơ bản để nâng cao hiệu quả công tác đối ngoại nhân dân?

A. Chỉ do nhà nước thực hiện
B. Tăng cường sự tham gia của các tổ chức xã hội, đoàn thể, người dân
C. Thu hẹp phạm vi hoạt động
D. Hạn chế thông tin

131. Việc Việt Nam tham gia lực lượng gìn giữ hòa bình của Liên Hợp Quốc thể hiện điều gì?

A. Sự hiếu chiến
B. Sự sẵn sàng đóng góp vào hòa bình, an ninh quốc tế
C. Sự can thiệp vào công việc nội bộ của nước khác
D. Sự từ bỏ chủ quyền quốc gia

132. Chính sách đối ngoại của Việt Nam có vai trò như thế nào trong việc bảo vệ chủ quyền biển đảo?

A. Không liên quan đến vấn đề chủ quyền biển đảo
B. Là công cụ quan trọng để đấu tranh pháp lý, ngoại giao, bảo vệ chủ quyền biển đảo
C. Chỉ sử dụng biện pháp quân sự
D. Từ bỏ chủ quyền biển đảo

133. Trong tình hình thế giới có nhiều biến động phức tạp, chính sách đối ngoại của Việt Nam cần phải làm gì?

A. Giữ nguyên không thay đổi
B. Linh hoạt, sáng tạo, thích ứng với tình hình mới
C. Thu hẹp phạm vi hoạt động
D. Đóng cửa với thế giới

134. Chính sách ‘đa phương hóa, đa dạng hóa’ quan hệ đối ngoại của Việt Nam có nghĩa là gì?

A. Chỉ tập trung vào quan hệ với các nước lớn
B. Xây dựng quan hệ với nhiều nước và tổ chức quốc tế khác nhau trên nhiều lĩnh vực
C. Chỉ ưu tiên quan hệ với các nước láng giềng
D. Từ bỏ các nguyên tắc đối ngoại đã có

135. Trong quan hệ với các nước lớn, Việt Nam thực hiện chính sách như thế nào?

A. Chỉ liên minh với một nước lớn
B. Cân bằng, không đứng về bên nào, bảo vệ lợi ích quốc gia
C. Chống lại tất cả các nước lớn
D. Phụ thuộc hoàn toàn vào một nước lớn

136. Trong thời gian tới, Việt Nam cần làm gì để phát huy vai trò tích cực hơn nữa trong các tổ chức đa phương như Liên Hợp Quốc?

A. Rút khỏi các tổ chức đa phương
B. Tăng cường đóng góp tài chính và nhân lực, chủ động đề xuất các sáng kiến
C. Chỉ tập trung vào lợi ích quốc gia
D. Phụ thuộc hoàn toàn vào các nước lớn

137. Đâu là một trong những nguyên tắc cơ bản trong chính sách đối ngoại của Việt Nam được ghi trong Hiến pháp?

A. Chủ nghĩa bành trướng
B. Sử dụng vũ lực để giải quyết tranh chấp
C. Thực hiện chính sách hòa bình, độc lập, tự chủ, rộng mở, đa phương hóa, đa dạng hóa các mối quan hệ
D. Can thiệp vào công việc nội bộ của các nước khác

138. Đâu là một trong những mục tiêu quan trọng của chính sách đối ngoại Việt Nam trong giai đoạn hiện nay?

A. Gây chiến tranh với các nước khác
B. Nâng cao vị thế và uy tín quốc tế của Việt Nam
C. Cô lập Việt Nam khỏi cộng đồng quốc tế
D. Phụ thuộc hoàn toàn vào một số nước

139. Đâu là một trong những nhiệm vụ quan trọng của ngành ngoại giao Việt Nam trong thời kỳ mới?

A. Chỉ tập trung vào các vấn đề chính trị
B. Phục vụ phát triển kinh tế – xã hội, bảo vệ lợi ích quốc gia
C. Gây chiến tranh với các nước khác
D. Can thiệp vào công việc nội bộ của nước khác

140. Trong quan hệ kinh tế quốc tế, Việt Nam chủ trương gì?

A. Bảo hộ mậu dịch
B. Đóng cửa nền kinh tế
C. Hợp tác bình đẳng, cùng có lợi, không phân biệt đối xử
D. Chỉ hợp tác với các nước có chế độ chính trị tương đồng

141. Chính sách đối ngoại của Việt Nam góp phần vào việc thực hiện các Mục tiêu Phát triển Bền vững (SDGs) của Liên Hợp Quốc như thế nào?

A. Không liên quan đến các Mục tiêu Phát triển Bền vững
B. Thúc đẩy hợp tác quốc tế, chia sẻ kinh nghiệm, huy động nguồn lực
C. Chỉ tập trung vào lợi ích quốc gia
D. Cản trở việc thực hiện các Mục tiêu Phát triển Bền vững

142. Chính sách ‘Đổi mới’ trong đối ngoại của Việt Nam bắt đầu từ Đại hội Đảng Cộng sản Việt Nam lần thứ mấy?

A. Đại hội VI (1986)
B. Đại hội IV (1976)
C. Đại hội V (1982)
D. Đại hội VII (1991)

143. Việt Nam coi trọng vai trò của luật pháp quốc tế trong việc giải quyết các tranh chấp như thế nào?

A. Không coi trọng luật pháp quốc tế
B. Luôn tuân thủ và yêu cầu các bên liên quan tuân thủ luật pháp quốc tế
C. Chỉ sử dụng sức mạnh quân sự
D. Chỉ đàm phán song phương

144. Chính sách đối ngoại của Việt Nam góp phần vào việc xây dựng một thế giới như thế nào?

A. Một thế giới đầy xung đột và bất ổn
B. Một thế giới hòa bình, ổn định, hợp tác và phát triển bền vững
C. Một thế giới do một số nước lớn chi phối
D. Một thế giới không có luật pháp quốc tế

145. Đâu là một trong những ưu tiên của Việt Nam trong quan hệ với các nước láng giềng?

A. Gây hấn quân sự
B. Can thiệp vào công việc nội bộ
C. Xây dựng biên giới hòa bình, hữu nghị, hợp tác và phát triển
D. Áp đặt hệ tư tưởng

146. Việt Nam thực hiện chính sách đối ngoại ‘chủ động và tích cực hội nhập quốc tế’ có nghĩa là gì?

A. Chỉ thụ động tham gia các hoạt động quốc tế
B. Chủ động đề xuất các sáng kiến, tham gia định hình luật chơi quốc tế
C. Từ chối hội nhập quốc tế
D. Phụ thuộc hoàn toàn vào các nước lớn

147. Năm 1995, Việt Nam gia nhập tổ chức quốc tế quan trọng nào, đánh dấu bước hội nhập sâu rộng vào khu vực và thế giới?

A. Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO)
B. Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN)
C. Liên Hợp Quốc (UN)
D. Diễn đàn Hợp tác Kinh tế Châu Á – Thái Bình Dương (APEC)

148. Việc Việt Nam tham gia các hiệp định thương mại tự do (FTA) thế hệ mới như CPTPP và EVFTA có ý nghĩa gì?

A. Cô lập Việt Nam khỏi thị trường thế giới
B. Tăng cường bảo hộ thương mại
C. Mở rộng thị trường xuất khẩu, thu hút đầu tư, thúc đẩy cải cách thể chế
D. Phụ thuộc hoàn toàn vào một số nước

149. Đâu là một trong những thách thức lớn nhất đối với chính sách đối ngoại của Việt Nam liên quan đến vấn đề Biển Đông?

A. Sự suy giảm vai trò của luật pháp quốc tế
B. Sự gia tăng căng thẳng và các hành động đơn phương vi phạm luật pháp quốc tế
C. Sự đồng thuận tuyệt đối của các bên liên quan
D. Sự thờ ơ của cộng đồng quốc tế

150. Trong bối cảnh toàn cầu hóa, Việt Nam cần làm gì để nâng cao hiệu quả của chính sách đối ngoại?

A. Đóng cửa nền kinh tế
B. Tăng cường sức mạnh quân sự
C. Chủ động hội nhập quốc tế sâu rộng, nâng cao năng lực cạnh tranh
D. Từ chối hợp tác quốc tế

Số câu đã làm: 0/0
Thời gian còn lại: 00:00:00
  • Đã làm
  • Chưa làm
  • Cần kiểm tra lại
© 2026 Trending New 24h • Tạo ra với GeneratePress

Bạn ơi!!! Để xem được kết quả, bạn vui lòng làm nhiệm vụ nhỏ xíu này nha

HƯỚNG DẪN TÌM MẬT KHẨU

Đang tải nhiệm vụ...

Bước 1: Mở tab mới và truy cập Google.com. Sau đó tìm kiếm chính xác từ khóa sau:

Bước 2: Tìm và click vào kết quả có trang web giống như hình ảnh dưới đây:

Hướng dẫn tìm kiếm

Bước 3: Kéo xuống cuối trang đó để tìm mật khẩu như hình ảnh hướng dẫn:

Hướng dẫn lấy mật khẩu

Nếu tìm không thấy mã bạn có thể Đổi nhiệm vụ để lấy mã khác nhé.