1. Theo chủ nghĩa xã hội khoa học, sự khác biệt giữa ‘chủ nghĩa xã hội’ và ‘chủ nghĩa cộng sản’ là gì?
A. Chủ nghĩa xã hội là giai đoạn đầu của chủ nghĩa cộng sản.
B. Chủ nghĩa xã hội là một hình thức của chủ nghĩa cộng sản.
C. Chủ nghĩa cộng sản là một hình thức của chủ nghĩa xã hội.
D. Chủ nghĩa xã hội và chủ nghĩa cộng sản là hai hệ thống hoàn toàn khác nhau.
2. Theo chủ nghĩa xã hội khoa học, nguyên nhân sâu xa của chiến tranh là gì?
A. Sự khác biệt về văn hóa và tôn giáo.
B. Sự tranh giành quyền lực giữa các quốc gia.
C. Sự tồn tại của chế độ tư hữu và mâu thuẫn giai cấp.
D. Sự thiếu hiểu biết lẫn nhau giữa các dân tộc.
3. Theo chủ nghĩa xã hội khoa học, mục tiêu của cuộc cách mạng xã hội chủ nghĩa là gì?
A. Cải thiện đời sống vật chất của người dân.
B. Thay đổi chính phủ.
C. Xóa bỏ chế độ tư bản chủ nghĩa và xây dựng chủ nghĩa xã hội.
D. Phát triển kinh tế.
4. Theo chủ nghĩa xã hội khoa học, vai trò của nhà nước trong nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa là gì?
A. Can thiệp sâu vào mọi hoạt động kinh tế.
B. Quản lý vĩ mô, tạo môi trường cạnh tranh bình đẳng.
C. Thực hiện các hoạt động kinh doanh.
D. Kiểm soát giá cả hàng hóa.
5. Theo quan điểm của chủ nghĩa xã hội khoa học, bản chất của nhà nước xã hội chủ nghĩa là gì?
A. Công cụ bảo vệ quyền lợi của giai cấp tư sản.
B. Công cụ trấn áp của giai cấp thống trị.
C. Công cụ thực hiện quyền lực của nhân dân lao động.
D. Công cụ duy trì trật tự xã hội.
6. Trong chủ nghĩa xã hội khoa học, ‘quan hệ sản xuất’ được hiểu là gì?
A. Quan hệ giữa người với người trong quá trình sản xuất.
B. Quan hệ giữa người lao động và tư liệu sản xuất.
C. Hình thức sở hữu tư liệu sản xuất.
D. Tất cả các yếu tố trên.
7. Theo Chủ nghĩa xã hội khoa học, động lực cơ bản và chủ yếu của sự vận động, phát triển xã hội là gì?
A. Sự phát triển của khoa học và công nghệ.
B. Đấu tranh giai cấp.
C. Sự thay đổi của ý thức xã hội.
D. Mâu thuẫn giữa lực lượng sản xuất và quan hệ sản xuất.
8. Theo chủ nghĩa xã hội khoa học, vai trò của quốc tế trong sự nghiệp xây dựng chủ nghĩa xã hội là gì?
A. Không quan trọng, vì mỗi quốc gia phải tự lực cánh sinh.
B. Rất quan trọng, vì sự đoàn kết và hợp tác quốc tế tạo sức mạnh tổng hợp để chống lại các thế lực thù địch.
C. Chỉ quan trọng trong giai đoạn đầu, khi các nước xã hội chủ nghĩa còn yếu.
D. Chỉ quan trọng đối với các nước nhỏ, còn các nước lớn có thể tự phát triển.
9. Chủ nghĩa xã hội khoa học quan niệm về ‘nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa’ như thế nào?
A. Nhà nước chỉ bảo vệ quyền lợi của giai cấp công nhân.
B. Nhà nước quản lý xã hội bằng pháp luật, bảo đảm quyền tự do, dân chủ của nhân dân.
C. Nhà nước có quyền lực tuyệt đối và không bị ràng buộc bởi pháp luật.
D. Nhà nước chỉ tập trung vào phát triển kinh tế.
10. Quan điểm của chủ nghĩa xã hội khoa học về vấn đề tôn giáo là gì?
A. Tôn giáo là hoàn toàn sai trái và cần bị xóa bỏ.
B. Tôn giáo là một nhu cầu tinh thần của con người và cần được tôn trọng.
C. Tôn giáo là công cụ của giai cấp thống trị để áp bức quần chúng.
D. Tôn giáo và chủ nghĩa xã hội có thể hòa hợp với nhau.
11. Theo chủ nghĩa xã hội khoa học, động lực quan trọng nhất để phát triển văn hóa trong thời kỳ quá độ lên chủ nghĩa xã hội là gì?
A. Sự bảo tồn các giá trị văn hóa truyền thống.
B. Sự giao lưu văn hóa với các nước phương Tây.
C. Phát huy vai trò của đội ngũ trí thức.
D. Nâng cao trình độ dân trí.
12. Trong chủ nghĩa xã hội khoa học, ‘ý thức xã hội’ phản ánh điều gì?
A. Tồn tại xã hội.
B. Ý chí của giai cấp thống trị.
C. Tư tưởng của các nhà triết học.
D. Phong tục tập quán.
13. Chủ nghĩa xã hội khoa học khẳng định vai trò của giai cấp công nhân là gì?
A. Lực lượng sản xuất tiên tiến nhất.
B. Giai cấp lãnh đạo cách mạng.
C. Giai cấp đại diện cho lực lượng sản xuất mới.
D. Tất cả các đáp án trên.
14. Trong thời kỳ quá độ lên chủ nghĩa xã hội, hình thức sở hữu nào tồn tại?
A. Sở hữu nhà nước.
B. Sở hữu tập thể.
C. Sở hữu hỗn hợp.
D. Tất cả các hình thức trên.
15. Theo chủ nghĩa xã hội khoa học, ‘mâu thuẫn’ trong xã hội xã hội chủ nghĩa được giải quyết như thế nào?
A. Bằng bạo lực.
B. Bằng đàn áp.
C. Bằng giáo dục và thuyết phục.
D. Bằng đấu tranh giai cấp.
16. Theo chủ nghĩa xã hội khoa học, vai trò của văn hóa trong xây dựng chủ nghĩa xã hội là gì?
A. Không quan trọng, vì chủ yếu tập trung vào phát triển kinh tế.
B. Quan trọng, vì văn hóa định hướng giá trị và tạo động lực cho sự phát triển xã hội.
C. Chỉ quan trọng sau khi đã đạt được sự phát triển kinh tế.
D. Chỉ là công cụ tuyên truyền.
17. Yếu tố nào sau đây là một trong những điều kiện tiên quyết để xây dựng thành công chủ nghĩa xã hội?
A. Xây dựng nền kinh tế thị trường tự do hoàn toàn.
B. Xây dựng nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa.
C. Xóa bỏ hoàn toàn vai trò lãnh đạo của Đảng Cộng sản.
D. Mở cửa hoàn toàn cho đầu tư nước ngoài không kiểm soát.
18. Trong chủ nghĩa xã hội khoa học, ‘lực lượng sản xuất’ bao gồm những yếu tố nào?
A. Người lao động và công cụ lao động.
B. Đối tượng lao động và tư liệu lao động.
C. Khoa học và công nghệ.
D. Tất cả các yếu tố trên.
19. Theo chủ nghĩa xã hội khoa học, bản chất của ‘toàn cầu hóa’ là gì?
A. Sự hợp tác bình đẳng giữa các quốc gia.
B. Sự thống trị của các nước tư bản phát triển đối với các nước đang phát triển.
C. Sự giao lưu văn hóa giữa các dân tộc.
D. Sự phát triển của khoa học và công nghệ.
20. Theo chủ nghĩa xã hội khoa học, vai trò của Đảng Cộng sản là gì?
A. Đại diện cho quyền lợi của giai cấp công nhân và nhân dân lao động.
B. Lãnh đạo nhà nước và xã hội.
C. Xây dựng đường lối chính trị đúng đắn.
D. Tất cả các đáp án trên.
21. Trong thời kỳ quá độ lên chủ nghĩa xã hội, vấn đề nào cần được giải quyết triệt để?
A. Xóa bỏ sự phân biệt giàu nghèo.
B. Xóa bỏ tình trạng thất nghiệp.
C. Xóa bỏ sự bất bình đẳng.
D. Xóa bỏ chế độ người bóc lột người.
22. Theo chủ nghĩa xã hội khoa học, vai trò của khoa học và công nghệ trong xây dựng chủ nghĩa xã hội là gì?
A. Không quan trọng, vì chủ yếu dựa vào sức lao động của con người.
B. Rất quan trọng, vì khoa học và công nghệ là động lực then chốt để tăng năng suất lao động và phát triển kinh tế.
C. Chỉ quan trọng trong một số ngành công nghiệp.
D. Có thể thay thế bằng nhập khẩu công nghệ từ nước ngoài.
23. Mục tiêu cao nhất của chủ nghĩa xã hội là gì?
A. Xây dựng một xã hội không có giai cấp và áp bức.
B. Phát triển kinh tế nhanh chóng.
C. Tăng cường sức mạnh quân sự.
D. Mở rộng quan hệ quốc tế.
24. Khái niệm ‘giai cấp công nhân’ trong chủ nghĩa xã hội khoa học được hiểu như thế nào?
A. Những người làm việc trong các nhà máy, xí nghiệp.
B. Những người lao động bằng chân tay.
C. Những người không có tư liệu sản xuất và phải bán sức lao động.
D. Những người có trình độ học vấn cao.
25. Trong thời kỳ quá độ lên chủ nghĩa xã hội, thành phần kinh tế nào giữ vai trò chủ đạo?
A. Kinh tế tư nhân.
B. Kinh tế nhà nước.
C. Kinh tế tập thể.
D. Kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài.
26. Theo chủ nghĩa xã hội khoa học, hình thái kinh tế xã hội cộng sản chủ nghĩa có mấy giai đoạn phát triển?
A. Một giai đoạn.
B. Hai giai đoạn.
C. Ba giai đoạn.
D. Bốn giai đoạn.
27. Theo chủ nghĩa xã hội khoa học, yếu tố nào quyết định sự thắng lợi của chủ nghĩa xã hội?
A. Sự giúp đỡ của các nước xã hội chủ nghĩa khác.
B. Đường lối chính trị đúng đắn của Đảng Cộng sản.
C. Sự ủng hộ của nhân dân.
D. Tất cả các yếu tố trên.
28. Đặc trưng cơ bản của dân chủ xã hội chủ nghĩa là gì?
A. Đề cao quyền tự do cá nhân tuyệt đối.
B. Quyền lực thuộc về thiểu số tinh hoa.
C. Quyền lực thuộc về nhân dân, do nhân dân làm chủ.
D. Sự phân chia quyền lực tuyệt đối giữa các nhánh.
29. Theo chủ nghĩa xã hội khoa học, đặc điểm nổi bật của nền dân chủ xã hội chủ nghĩa so với các nền dân chủ khác là gì?
A. Đề cao quyền tự do cá nhân.
B. Quyền lực thuộc về thiểu số.
C. Quyền lực thuộc về nhân dân và đảm bảo sự tham gia rộng rãi của nhân dân vào quản lý nhà nước.
D. Phân chia quyền lực rõ ràng giữa các nhánh.
30. Điểm khác biệt cơ bản giữa chủ nghĩa xã hội khoa học và chủ nghĩa xã hội không tưởng là gì?
A. Chủ nghĩa xã hội khoa học dựa trên cơ sở khoa học, còn chủ nghĩa xã hội không tưởng dựa trên ước mơ.
B. Chủ nghĩa xã hội khoa học đề cao vai trò của nhà nước, còn chủ nghĩa xã hội không tưởng phủ nhận vai trò của nhà nước.
C. Chủ nghĩa xã hội khoa học coi trọng đấu tranh giai cấp, còn chủ nghĩa xã hội không tưởng phản đối đấu tranh giai cấp.
D. Chủ nghĩa xã hội khoa học chủ trương xóa bỏ tư hữu, còn chủ nghĩa xã hội không tưởng duy trì tư hữu.
31. Trong thời kỳ quá độ lên chủ nghĩa xã hội, vấn đề nào được coi là then chốt, quyết định sự thành công của sự nghiệp xây dựng chủ nghĩa xã hội?
A. Phát triển kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa.
B. Tăng cường quốc phòng và an ninh.
C. Xây dựng Đảng Cộng sản trong sạch, vững mạnh.
D. Mở rộng quan hệ đối ngoại.
32. Trong chủ nghĩa xã hội khoa học, vấn đề giải quyết hài hòa lợi ích giữa các giai cấp, tầng lớp trong xã hội được thực hiện như thế nào?
A. Chỉ ưu tiên lợi ích của giai cấp công nhân.
B. Bằng cách điều hòa lợi ích trên cơ sở đảm bảo lợi ích của toàn xã hội và lợi ích chính đáng của mỗi người.
C. Bằng cách xóa bỏ hoàn toàn sự khác biệt về lợi ích.
D. Bằng cách sử dụng bạo lực để trấn áp những người có lợi ích khác biệt.
33. Theo Chủ nghĩa xã hội khoa học, nhà nước xã hội chủ nghĩa có bản chất là gì?
A. Công cụ trấn áp của giai cấp công nhân đối với các giai cấp khác.
B. Tổ chức quyền lực của giai cấp công nhân và nhân dân lao động.
C. Một thiết chế chính trị trung lập, bảo vệ quyền lợi của mọi công dân.
D. Một bộ máy quản lý hành chính nhà nước.
34. Trong chủ nghĩa xã hội khoa học, liên minh công – nông – trí thức có vai trò như thế nào?
A. Chỉ là hình thức liên kết chính trị mang tính biểu tượng.
B. Là nền tảng xã hội vững chắc của nhà nước xã hội chủ nghĩa, đảm bảo sự ổn định và phát triển của xã hội.
C. Chỉ có vai trò trong giai đoạn đầu của thời kỳ quá độ.
D. Không còn phù hợp trong điều kiện hiện nay.
35. Theo Chủ nghĩa xã hội khoa học, đặc điểm nổi bật của nền dân chủ xã hội chủ nghĩa so với nền dân chủ tư sản là gì?
A. Đảm bảo quyền tự do ngôn luận tuyệt đối cho mọi công dân.
B. Đảm bảo quyền lực thực sự thuộc về nhân dân, nhân dân tham gia vào quản lý nhà nước và xã hội.
C. Có nhiều đảng phái chính trị tham gia vào chính quyền.
D. Tổ chức bầu cử tự do và công bằng.
36. Trong chủ nghĩa xã hội khoa học, vai trò của khoa học và công nghệ được nhìn nhận như thế nào trong sự phát triển của xã hội?
A. Khoa học và công nghệ chỉ là công cụ để tăng năng suất lao động.
B. Khoa học và công nghệ là động lực quan trọng nhất thúc đẩy sự phát triển của xã hội, là cơ sở để nâng cao năng suất lao động, cải thiện đời sống nhân dân và xây dựng chủ nghĩa xã hội.
C. Khoa học và công nghệ không có vai trò quan trọng trong xây dựng chủ nghĩa xã hội.
D. Khoa học và công nghệ chỉ cần phục vụ cho mục tiêu kinh tế.
37. Theo Chủ nghĩa xã hội khoa học, hình thái kinh tế – xã hội cộng sản chủ nghĩa phát triển qua mấy giai đoạn?
A. Một giai đoạn: giai đoạn chủ nghĩa xã hội.
B. Hai giai đoạn: giai đoạn chủ nghĩa xã hội và giai đoạn chủ nghĩa cộng sản.
C. Ba giai đoạn: giai đoạn quá độ, giai đoạn chủ nghĩa xã hội và giai đoạn chủ nghĩa cộng sản.
D. Không có giai đoạn cụ thể, phát triển liên tục.
38. Theo Chủ nghĩa xã hội khoa học, đặc trưng nào sau đây không phải là đặc trưng của chủ nghĩa xã hội?
A. Có nền kinh tế phát triển cao dựa trên lực lượng sản xuất hiện đại và chế độ công hữu về tư liệu sản xuất chủ yếu.
B. Có nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa của nhân dân, do nhân dân, vì nhân dân.
C. Có giai cấp thống trị và bị trị rõ ràng.
D. Có nền văn hóa tiên tiến, đậm đà bản sắc dân tộc.
39. Trong chủ nghĩa xã hội khoa học, vai trò của nhà nước được nhìn nhận như thế nào trong nền kinh tế?
A. Nhà nước đóng vai trò quản lý và điều tiết vĩ mô nền kinh tế.
B. Nhà nước trực tiếp điều hành và kiểm soát toàn bộ hoạt động kinh tế.
C. Nhà nước chỉ can thiệp vào những lĩnh vực then chốt như quốc phòng và an ninh.
D. Nhà nước hoàn toàn không can thiệp vào hoạt động kinh tế.
40. Đâu là đặc trưng cơ bản nhất của thời kỳ quá độ lên chủ nghĩa xã hội?
A. Sự tồn tại của nhiều thành phần kinh tế.
B. Sự đấu tranh giai cấp giữa giai cấp vô sản và giai cấp tư sản.
C. Xây dựng cơ sở vật chất – kỹ thuật cho chủ nghĩa xã hội.
D. Cải tạo xã hội cũ và xây dựng xã hội mới trên tất cả các lĩnh vực.
41. Trong chủ nghĩa xã hội khoa học, mục tiêu của công bằng xã hội được thể hiện như thế nào?
A. Mọi người đều có thu nhập ngang nhau.
B. Mọi người đều có cơ hội phát triển như nhau và được hưởng thụ những thành quả của xã hội một cách công bằng.
C. Chỉ những người lao động mới được hưởng thụ thành quả của xã hội.
D. Chỉ những người có đóng góp lớn cho xã hội mới được hưởng thụ nhiều hơn.
42. Trong quá trình xây dựng chủ nghĩa xã hội, vấn đề dân chủ được thực hiện như thế nào?
A. Dân chủ chỉ dành cho giai cấp công nhân và nhân dân lao động.
B. Dân chủ được thực hiện trên tất cả các lĩnh vực của đời sống xã hội, đảm bảo quyền làm chủ của nhân dân.
C. Dân chủ chỉ được thực hiện trong lĩnh vực chính trị.
D. Dân chủ chỉ mang tính hình thức, phục vụ cho mục tiêu của Đảng Cộng sản.
43. Trong Chủ nghĩa xã hội khoa học, khái niệm ‘giai cấp công nhân’ được hiểu như thế nào?
A. Những người làm việc trong các nhà máy, xí nghiệp quốc doanh.
B. Những người lao động chân tay.
C. Những người không có tư liệu sản xuất và phải bán sức lao động để sống.
D. Những người làm công ăn lương nói chung.
44. Theo Chủ nghĩa xã hội khoa học, động lực cơ bản nhất của sự phát triển xã hội là gì?
A. Sự phát triển của khoa học và công nghệ.
B. Cuộc đấu tranh giai cấp.
C. Sự phát triển của lực lượng sản xuất.
D. Sự thay đổi trong quan hệ sản xuất.
45. Theo Chủ nghĩa xã hội khoa học, mục tiêu cao nhất của chủ nghĩa xã hội là gì?
A. Xây dựng một xã hội có nền kinh tế phát triển cao.
B. Xây dựng một xã hội dân chủ, công bằng, văn minh.
C. Giải phóng giai cấp, giải phóng dân tộc, giải phóng con người.
D. Xây dựng một nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa.
46. Trong chủ nghĩa xã hội khoa học, vấn đề xây dựng nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa được hiểu như thế nào?
A. Nhà nước chỉ quản lý xã hội bằng pháp luật.
B. Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa là nhà nước của nhân dân, do nhân dân, vì nhân dân, quản lý xã hội bằng pháp luật, đảm bảo quyền làm chủ của nhân dân.
C. Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa là công cụ để bảo vệ quyền lợi của giai cấp công nhân.
D. Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa là nhà nước có quyền lực tuyệt đối.
47. Trong chủ nghĩa xã hội khoa học, vai trò lãnh đạo của Đảng Cộng sản được thể hiện như thế nào?
A. Đảng nắm giữ toàn bộ quyền lực nhà nước.
B. Đảng định ra đường lối, chủ trương, chính sách và lãnh đạo nhân dân thực hiện.
C. Đảng chỉ lãnh đạo về mặt tư tưởng.
D. Đảng không chịu trách nhiệm về những sai lầm, khuyết điểm trong quá trình lãnh đạo.
48. Theo Chủ nghĩa xã hội khoa học, sự khác biệt căn bản giữa chủ nghĩa xã hội và chủ nghĩa tư bản là gì?
A. Chủ nghĩa xã hội coi trọng vai trò của nhà nước hơn chủ nghĩa tư bản.
B. Chủ nghĩa xã hội xóa bỏ chế độ tư hữu về tư liệu sản xuất, xây dựng chế độ công hữu.
C. Chủ nghĩa xã hội có nền kinh tế phát triển hơn chủ nghĩa tư bản.
D. Chủ nghĩa xã hội đề cao dân chủ hơn chủ nghĩa tư bản.
49. Trong chủ nghĩa xã hội khoa học, vai trò của giai cấp công nhân được thể hiện rõ nhất ở điểm nào?
A. Là lực lượng sản xuất hàng đầu của xã hội.
B. Là giai cấp đại diện cho phương thức sản xuất tiên tiến, có sứ mệnh lịch sử xóa bỏ chủ nghĩa tư bản và xây dựng chủ nghĩa xã hội.
C. Là lực lượng đông đảo nhất trong xã hội.
D. Là giai cấp có trình độ học vấn cao nhất.
50. Theo Chủ nghĩa xã hội khoa học, tính tất yếu của quá độ lên chủ nghĩa xã hội ở các nước có nền kinh tế kém phát triển xuất phát từ đâu?
A. Do sự áp đặt của các nước xã hội chủ nghĩa.
B. Do yêu cầu giải quyết những mâu thuẫn nội tại của xã hội và xu thế phát triển của thời đại.
C. Do sự lựa chọn chủ quan của giai cấp cầm quyền.
D. Do tác động của cuộc cách mạng khoa học – công nghệ.
51. Trong thời kỳ quá độ lên chủ nghĩa xã hội, việc phát triển kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa có ý nghĩa như thế nào?
A. Chỉ là giải pháp tình thế để khắc phục khủng hoảng kinh tế.
B. Là con đường tất yếu để phát triển lực lượng sản xuất, nâng cao đời sống nhân dân và xây dựng cơ sở vật chất – kỹ thuật cho chủ nghĩa xã hội.
C. Làm suy yếu vai trò của kinh tế nhà nước.
D. Dẫn đến sự phục hồi của chủ nghĩa tư bản.
52. Theo Chủ nghĩa xã hội khoa học, nguyên nhân sâu xa của cách mạng xã hội là gì?
A. Do mâu thuẫn giữa lực lượng sản xuất và quan hệ sản xuất.
B. Do sự áp bức, bóc lột của giai cấp thống trị.
C. Do sự phát triển của khoa học và công nghệ.
D. Do sự thay đổi trong ý thức của con người.
53. Theo Chủ nghĩa xã hội khoa học, yếu tố nào sau đây là quan trọng nhất để đảm bảo sự thành công của chủ nghĩa xã hội?
A. Sự giúp đỡ của các nước xã hội chủ nghĩa khác.
B. Sự đoàn kết và nỗ lực của toàn dân tộc dưới sự lãnh đạo của Đảng Cộng sản.
C. Sự phát triển vượt bậc của khoa học và công nghệ.
D. Sự giàu có về tài nguyên thiên nhiên.
54. Trong thời kỳ quá độ lên chủ nghĩa xã hội, thành phần kinh tế nào đóng vai trò quan trọng trong việc thu hút vốn đầu tư, công nghệ và kinh nghiệm quản lý?
A. Kinh tế nhà nước.
B. Kinh tế tập thể.
C. Kinh tế tư nhân.
D. Kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài.
55. Theo Chủ nghĩa xã hội khoa học, quốc tế hóa đời sống kinh tế là gì?
A. Quá trình các quốc gia tự cô lập mình khỏi nền kinh tế thế giới.
B. Quá trình tăng cường sự phụ thuộc vào các tổ chức tài chính quốc tế.
C. Quá trình gia tăng sự liên kết và phụ thuộc lẫn nhau giữa các nền kinh tế quốc gia.
D. Quá trình các nước phát triển áp đặt chính sách kinh tế lên các nước đang phát triển.
56. Theo Chủ nghĩa xã hội khoa học, toàn cầu hóa là gì?
A. Quá trình các quốc gia đóng cửa nền kinh tế.
B. Quá trình tăng cường sự liên kết và phụ thuộc lẫn nhau giữa các quốc gia trên phạm vi toàn thế giới.
C. Quá trình các nước phát triển áp đặt chính sách lên các nước đang phát triển.
D. Quá trình các quốc gia tự phát triển độc lập.
57. Trong chủ nghĩa xã hội khoa học, vấn đề bảo vệ môi trường được xem xét như thế nào?
A. Chỉ là vấn đề thứ yếu, không quan trọng bằng phát triển kinh tế.
B. Là một trong những nhiệm vụ quan trọng hàng đầu, đảm bảo sự phát triển bền vững của xã hội.
C. Chỉ cần bảo vệ môi trường ở những khu vực có nguy cơ ô nhiễm cao.
D. Để cho thị trường tự điều tiết.
58. Theo Chủ nghĩa xã hội khoa học, nội dung cốt lõi của vấn đề dân tộc trong giai đoạn hiện nay là gì?
A. Xây dựng khối đại đoàn kết toàn dân tộc trên nền tảng lợi ích giai cấp công nhân.
B. Thực hiện quyền tự quyết của các dân tộc.
C. Xóa bỏ sự khác biệt giữa các dân tộc.
D. Bảo tồn các giá trị văn hóa truyền thống của các dân tộc.
59. Theo Chủ nghĩa xã hội khoa học, hình thức quá độ lên chủ nghĩa xã hội nào phù hợp với các nước có nền kinh tế kém phát triển?
A. Quá độ trực tiếp lên chủ nghĩa xã hội.
B. Quá độ gián tiếp lên chủ nghĩa xã hội thông qua nhiều giai đoạn phát triển khác nhau.
C. Quá độ lên chủ nghĩa xã hội bằng con đường cách mạng bạo lực.
D. Không thể quá độ lên chủ nghĩa xã hội.
60. Theo Chủ nghĩa xã hội khoa học, vai trò của văn hóa trong xây dựng chủ nghĩa xã hội là gì?
A. Văn hóa chỉ là công cụ để tuyên truyền cho chủ nghĩa xã hội.
B. Văn hóa có vai trò bồi dưỡng tư tưởng, tình cảm, đạo đức tốt đẹp cho con người, xây dựng lối sống xã hội chủ nghĩa.
C. Văn hóa không có vai trò quan trọng trong xây dựng chủ nghĩa xã hội.
D. Văn hóa chỉ cần kế thừa những giá trị truyền thống tốt đẹp.
61. Trong thời kỳ quá độ lên chủ nghĩa xã hội, hình thức sở hữu nào được khuyến khích phát triển?
A. Sở hữu tư nhân.
B. Sở hữu nhà nước.
C. Sở hữu tập thể.
D. Sở hữu hỗn hợp.
62. Đâu là một trong những đặc điểm của nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa ở Việt Nam?
A. Có sự quản lý của nhà nước.
B. Hoạt động hoàn toàn theo cơ chế thị trường.
C. Không có sự can thiệp của nhà nước.
D. Doanh nghiệp nhà nước chiếm ưu thế tuyệt đối.
63. Đâu là một trong những đặc trưng của xã hội xã hội chủ nghĩa mà Việt Nam đang xây dựng?
A. Dân giàu, nước mạnh, xã hội dân chủ, công bằng, văn minh.
B. Phát triển kinh tế thị trường tự do.
C. Xây dựng nhà nước pháp quyền của giai cấp tư sản.
D. Thực hiện đa nguyên chính trị, đa đảng đối lập.
64. Đâu là một trong những bài học kinh nghiệm được rút ra từ sự sụp đổ của chủ nghĩa xã hội ở Liên Xô và Đông Âu?
A. Phải kiên định mục tiêu độc lập dân tộc và chủ nghĩa xã hội.
B. Phải duy trì mô hình kinh tế tập trung.
C. Phải tăng cường đàn áp.
D. Phải cô lập với thế giới bên ngoài.
65. Theo Chủ nghĩa xã hội khoa học, bản chất của giai cấp công nhân là gì?
A. Giai cấp tiên tiến, cách mạng nhất.
B. Giai cấp bị áp bức, bóc lột.
C. Giai cấp có số lượng đông đảo nhất.
D. Giai cấp có trình độ học vấn cao nhất.
66. Trong thời kỳ quá độ lên chủ nghĩa xã hội, chính sách nào được coi là quan trọng để xóa đói giảm nghèo?
A. Phát triển kinh tế thị trường.
B. Thực hiện công bằng xã hội.
C. Tăng trưởng kinh tế nhanh.
D. Phân phối lại thu nhập.
67. Theo Chủ nghĩa xã hội khoa học, vai trò của văn hóa trong sự phát triển xã hội là gì?
A. Định hướng giá trị và tạo động lực cho sự phát triển.
B. Phản ánh trình độ phát triển kinh tế.
C. Phục vụ nhu cầu giải trí của con người.
D. Bảo tồn các giá trị truyền thống.
68. Đâu là một trong những nhiệm vụ của cách mạng xã hội chủ nghĩa?
A. Xây dựng cơ sở vật chất kỹ thuật cho chủ nghĩa xã hội.
B. Phát triển kinh tế tư bản chủ nghĩa.
C. Duy trì chế độ tư hữu.
D. Tăng cường bóc lột.
69. Trong thời kỳ quá độ lên chủ nghĩa xã hội, vấn đề nào cần được quan tâm để đảm bảo quyền con người?
A. Bảo đảm các quyền tự do, dân chủ.
B. Hạn chế các quyền tự do, dân chủ.
C. Tăng cường kiểm soát.
D. Thực hiện đàn áp.
70. Theo Chủ nghĩa xã hội khoa học, yếu tố nào quyết định sự thắng lợi của cách mạng xã hội chủ nghĩa?
A. Sự lãnh đạo của Đảng Cộng sản.
B. Sự ủng hộ của quốc tế.
C. Sự phát triển của khoa học kỹ thuật.
D. Sự giàu có về tài nguyên thiên nhiên.
71. Theo Chủ nghĩa xã hội khoa học, vai trò của nhà nước trong nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa là gì?
A. Quản lý và điều tiết nền kinh tế.
B. Can thiệp sâu vào hoạt động sản xuất kinh doanh.
C. Thực hiện phân phối lại thu nhập.
D. Kiểm soát toàn bộ các nguồn lực kinh tế.
72. Theo Chủ nghĩa xã hội khoa học, mâu thuẫn cơ bản trong xã hội tư bản là mâu thuẫn giữa:
A. Giai cấp công nhân và giai cấp tư sản.
B. Lực lượng sản xuất và quan hệ sản xuất.
C. Nông dân và địa chủ.
D. Chủ nghĩa đế quốc và các nước thuộc địa.
73. Theo Chủ nghĩa xã hội khoa học, mục tiêu cuối cùng của cách mạng xã hội chủ nghĩa là gì?
A. Xây dựng xã hội cộng sản chủ nghĩa.
B. Phát triển kinh tế thị trường.
C. Tăng cường quốc phòng an ninh.
D. Cải thiện đời sống nhân dân.
74. Trong thời kỳ quá độ lên chủ nghĩa xã hội, vấn đề nào cần được giải quyết để đảm bảo ổn định chính trị – xã hội?
A. Giải quyết hài hòa các quan hệ xã hội.
B. Tăng cường đàn áp.
C. Thực hiện phân biệt đối xử.
D. Bỏ qua các mâu thuẫn.
75. Theo Chủ nghĩa xã hội khoa học, vai trò của trí thức trong xã hội xã hội chủ nghĩa là gì?
A. Đóng góp vào sự phát triển khoa học và công nghệ.
B. Phục vụ giai cấp thống trị.
C. Duy trì trật tự xã hội.
D. Thực hiện các hoạt động nghiên cứu.
76. Theo Chủ nghĩa xã hội khoa học, vai trò của Đảng Cộng sản trong đấu tranh giải phóng dân tộc là gì?
A. Lãnh đạo cuộc đấu tranh.
B. Hỗ trợ tài chính.
C. Cung cấp vũ khí.
D. Vận động quốc tế.
77. Theo Chủ nghĩa xã hội khoa học, nhà nước xã hội chủ nghĩa có bản chất của giai cấp nào?
A. Giai cấp công nhân.
B. Giai cấp nông dân.
C. Tầng lớp trí thức.
D. Toàn dân.
78. Đặc trưng cơ bản của thời kỳ quá độ lên chủ nghĩa xã hội là gì?
A. Sự tồn tại của nhiều thành phần kinh tế.
B. Xóa bỏ hoàn toàn chế độ tư hữu.
C. Phát triển kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa.
D. Sự thống trị của kinh tế nhà nước.
79. Trong thời kỳ quá độ lên chủ nghĩa xã hội, vấn đề nào được coi là then chốt?
A. Phát triển kinh tế.
B. Xây dựng Đảng.
C. Phát triển văn hóa.
D. Đảm bảo quốc phòng an ninh.
80. Theo Chủ nghĩa xã hội khoa học, vai trò của quần chúng nhân dân trong lịch sử là gì?
A. Người sáng tạo ra lịch sử.
B. Công cụ của giai cấp thống trị.
C. Đối tượng để cai trị.
D. Lực lượng thụ động.
81. Đâu là một trong những hình thức đấu tranh của giai cấp công nhân?
A. Đấu tranh kinh tế.
B. Đấu tranh vũ trang.
C. Đấu tranh chính trị.
D. Đấu tranh tư tưởng.
82. Trong thời kỳ quá độ lên chủ nghĩa xã hội, thành phần kinh tế nào đóng vai trò quan trọng trong việc định hướng xã hội chủ nghĩa?
A. Kinh tế tư nhân.
B. Kinh tế nhà nước.
C. Kinh tế tập thể.
D. Kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài.
83. Đặc điểm nổi bật của nền dân chủ xã hội chủ nghĩa là gì?
A. Dân chủ cho giai cấp công nhân và nhân dân lao động.
B. Dân chủ cho mọi người.
C. Dân chủ cho thiểu số.
D. Dân chủ hình thức.
84. Theo Chủ nghĩa xã hội khoa học, bản chất của chiến tranh là gì?
A. Sự tiếp tục của chính trị bằng các biện pháp bạo lực.
B. Sự xung đột giữa các quốc gia.
C. Sự tranh giành tài nguyên.
D. Sự thể hiện sức mạnh quân sự.
85. Theo Chủ nghĩa xã hội khoa học, nguồn gốc của sự tha hóa lao động trong xã hội tư bản là gì?
A. Chế độ tư hữu tư bản chủ nghĩa.
B. Sự phát triển của khoa học kỹ thuật.
C. Sự phân công lao động xã hội.
D. Sự cạnh tranh trên thị trường.
86. Trong thời kỳ quá độ lên chủ nghĩa xã hội, vấn đề nào cần được ưu tiên giải quyết để phát triển bền vững?
A. Bảo vệ môi trường.
B. Tăng trưởng kinh tế nhanh.
C. Phát triển công nghiệp nặng.
D. Khai thác tài nguyên thiên nhiên.
87. Theo Chủ nghĩa xã hội khoa học, nguyên nhân sâu xa của mọi cuộc cách mạng xã hội là gì?
A. Mâu thuẫn giữa lực lượng sản xuất và quan hệ sản xuất.
B. Sự áp bức của giai cấp thống trị.
C. Sự nghèo đói của nhân dân.
D. Sự can thiệp từ bên ngoài.
88. Đâu là một trong những nguyên tắc xây dựng Đảng Cộng sản Việt Nam theo Chủ nghĩa Mác – Lênin?
A. Tập trung dân chủ.
B. Tự do ngôn luận.
C. Đa nguyên chính trị.
D. Phân chia quyền lực.
89. Theo Chủ nghĩa xã hội khoa học, động lực cơ bản nhất của sự phát triển xã hội là gì?
A. Sự phát triển của khoa học và công nghệ.
B. Đấu tranh giai cấp.
C. Sự phát triển của lực lượng sản xuất.
D. Thay đổi trong quan hệ sản xuất.
90. Theo Chủ nghĩa xã hội khoa học, nguyên nhân cơ bản dẫn đến sự sụp đổ của chủ nghĩa xã hội ở Liên Xô và Đông Âu là gì?
A. Đường lối sai lầm của Đảng Cộng sản.
B. Sự can thiệp từ bên ngoài.
C. Sự phát triển của chủ nghĩa tư bản.
D. Sự yếu kém về kinh tế.
91. Theo Chủ nghĩa xã hội khoa học, bản chất của tự do là gì?
A. Sự tuyệt đối không bị ràng buộc bởi bất cứ điều gì.
B. Sự nhận thức được tính tất yếu và hành động phù hợp với quy luật khách quan.
C. Sự thực hiện mọi mong muốn cá nhân.
D. Sự được pháp luật bảo vệ.
92. Theo Chủ nghĩa xã hội khoa học, yếu tố nào sau đây là quan trọng nhất để đảm bảo sự thành công của công cuộc đổi mới ở Việt Nam?
A. Thu hút vốn đầu tư nước ngoài.
B. Phát triển kinh tế tư nhân.
C. Giữ vững định hướng xã hội chủ nghĩa.
D. Hội nhập kinh tế quốc tế.
93. Theo Chủ nghĩa xã hội khoa học, đặc điểm nổi bật của quan hệ sản xuất xã hội chủ nghĩa là gì?
A. Dựa trên chế độ tư hữu về tư liệu sản xuất.
B. Dựa trên chế độ công hữu về tư liệu sản xuất.
C. Dựa trên sự cạnh tranh tự do giữa các chủ thể kinh tế.
D. Dựa trên sự điều tiết của nhà nước.
94. Theo Chủ nghĩa xã hội khoa học, điều kiện tiên quyết để xây dựng thành công chủ nghĩa xã hội ở một nước là gì?
A. Có sự giúp đỡ của các nước xã hội chủ nghĩa khác.
B. Xây dựng được một nền kinh tế thị trường phát triển.
C. Đảng Cộng sản phải nắm vững và vận dụng sáng tạo chủ nghĩa Mác – Lênin.
D. Có nguồn tài nguyên thiên nhiên phong phú.
95. Trong Chủ nghĩa xã hội khoa học, vấn đề nào sau đây được coi là then chốt để xây dựng thành công chủ nghĩa xã hội?
A. Xây dựng nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa.
B. Xây dựng nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa.
C. Xây dựng Đảng Cộng sản trong sạch, vững mạnh.
D. Xây dựng nền văn hóa tiên tiến, đậm đà bản sắc dân tộc.
96. Theo Chủ nghĩa xã hội khoa học, vấn đề cơ bản của mọi cuộc cách mạng xã hội là gì?
A. Vấn đề ruộng đất.
B. Vấn đề giai cấp.
C. Vấn đề chính quyền.
D. Vấn đề dân tộc.
97. Trong thời kỳ quá độ lên chủ nghĩa xã hội, thành phần kinh tế nào giữ vai trò chủ đạo?
A. Kinh tế nhà nước.
B. Kinh tế tư nhân.
C. Kinh tế tập thể.
D. Kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài.
98. Theo Chủ nghĩa xã hội khoa học, vai trò của nhà nước trong nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa là gì?
A. Quản lý trực tiếp toàn bộ hoạt động kinh tế.
B. Tạo môi trường pháp lý và điều tiết vĩ mô nền kinh tế.
C. Can thiệp sâu vào hoạt động sản xuất kinh doanh của doanh nghiệp.
D. Bảo hộ tuyệt đối các doanh nghiệp nhà nước.
99. Theo Chủ nghĩa xã hội khoa học, hình thức sở hữu nào là đặc trưng của chủ nghĩa xã hội?
A. Sở hữu tư nhân.
B. Sở hữu nhà nước.
C. Sở hữu tập thể.
D. Kết hợp nhiều hình thức sở hữu.
100. Theo Chủ nghĩa xã hội khoa học, hình thái kinh tế – xã hội cộng sản chủ nghĩa phát triển qua mấy giai đoạn?
A. Một giai đoạn.
B. Hai giai đoạn.
C. Ba giai đoạn.
D. Bốn giai đoạn.
101. Theo Chủ nghĩa xã hội khoa học, động lực chủ yếu của sự phát triển xã hội xã hội chủ nghĩa là gì?
A. Sự cạnh tranh giữa các thành phần kinh tế.
B. Sự lãnh đạo tuyệt đối của Đảng Cộng sản.
C. Giải phóng mọi năng lực sản xuất trên cơ sở khoa học và công nghệ hiện đại.
D. Sự can thiệp của nhà nước vào mọi lĩnh vực của đời sống xã hội.
102. Theo Chủ nghĩa xã hội khoa học, tại sao giai cấp công nhân có vai trò lãnh đạo cách mạng xã hội chủ nghĩa?
A. Vì giai cấp công nhân có số lượng đông đảo nhất trong xã hội.
B. Vì giai cấp công nhân có trình độ học vấn cao nhất.
C. Vì giai cấp công nhân đại diện cho lực lượng sản xuất tiên tiến và có ý thức tổ chức kỷ luật cao.
D. Vì giai cấp công nhân có tinh thần yêu nước nồng nàn.
103. Trong Chủ nghĩa xã hội khoa học, yếu tố nào sau đây là mục tiêu cao nhất của chủ nghĩa xã hội?
A. Xây dựng một xã hội dân chủ, công bằng, văn minh.
B. Phát triển kinh tế với tốc độ cao.
C. Tăng cường sức mạnh quân sự của đất nước.
D. Nâng cao vị thế của quốc gia trên trường quốc tế.
104. Theo Chủ nghĩa xã hội khoa học, chủ nghĩa cơ hội là gì?
A. Sự vận dụng sáng tạo chủ nghĩa Mác – Lênin vào điều kiện cụ thể.
B. Sự từ bỏ những nguyên tắc cơ bản của chủ nghĩa Mác – Lênin.
C. Sự thỏa hiệp với giai cấp tư sản.
D. Sự bảo thủ, trì trệ trong tư tưởng.
105. Trong Chủ nghĩa xã hội khoa học, liên minh giai cấp công nhân với giai cấp nông dân và đội ngũ trí thức có vai trò như thế nào?
A. Đảm bảo sự ổn định chính trị của chế độ xã hội chủ nghĩa.
B. Tạo điều kiện để phát triển kinh tế nhanh chóng.
C. Là cơ sở chính trị – xã hội vững chắc của chế độ xã hội chủ nghĩa.
D. Tăng cường sức mạnh quân sự của đất nước.
106. Theo Chủ nghĩa xã hội khoa học, lực lượng sản xuất bao gồm yếu tố nào?
A. Người lao động và tư liệu sản xuất.
B. Khoa học và công nghệ.
C. Vốn và tài nguyên thiên nhiên.
D. Cơ sở hạ tầng kinh tế.
107. Theo Chủ nghĩa xã hội khoa học, yếu tố nào sau đây đóng vai trò quyết định trong sự vận động và phát triển của xã hội?
A. Sự phát triển của khoa học và công nghệ.
B. Sự thay đổi trong ý thức hệ của giai cấp thống trị.
C. Mâu thuẫn giữa lực lượng sản xuất và quan hệ sản xuất.
D. Sự can thiệp của các thế lực siêu nhiên.
108. Theo Chủ nghĩa xã hội khoa học, hình thức đấu tranh cao nhất của giai cấp công nhân là gì?
A. Đấu tranh kinh tế.
B. Đấu tranh chính trị.
C. Đấu tranh tư tưởng.
D. Đấu tranh văn hóa.
109. Theo Chủ nghĩa xã hội khoa học, mục tiêu của hội nhập quốc tế của các nước xã hội chủ nghĩa là gì?
A. Thu hút vốn đầu tư nước ngoài.
B. Phát triển kinh tế nhanh chóng.
C. Tăng cường sức mạnh quân sự.
D. Xây dựng một thế giới hòa bình, hợp tác và phát triển.
110. Theo Chủ nghĩa xã hội khoa học, dân chủ xã hội chủ nghĩa có bản chất là gì?
A. Dân chủ cho tất cả mọi người.
B. Dân chủ cho giai cấp công nhân và nhân dân lao động.
C. Dân chủ cho giai cấp tư sản.
D. Dân chủ cho Đảng Cộng sản.
111. Theo Chủ nghĩa xã hội khoa học, mục tiêu của cuộc cách mạng xã hội chủ nghĩa là gì?
A. Cải thiện đời sống vật chất cho người dân.
B. Xóa bỏ chế độ tư bản chủ nghĩa và xây dựng chế độ xã hội chủ nghĩa.
C. Phát triển khoa học và công nghệ.
D. Tăng cường sức mạnh quân sự.
112. Theo Chủ nghĩa xã hội khoa học, đặc trưng nào sau đây thể hiện rõ nhất tính ưu việt của chủ nghĩa xã hội so với chủ nghĩa tư bản?
A. Chế độ sở hữu công về tư liệu sản xuất chủ yếu.
B. Nền kinh tế thị trường phát triển cao.
C. Nền dân chủ đại diện phát triển.
D. Sự phát triển của khoa học và công nghệ.
113. Theo Chủ nghĩa xã hội khoa học, tại sao cần phải xây dựng nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa?
A. Để tăng cường quyền lực của nhà nước.
B. Để bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của công dân.
C. Để quản lý xã hội một cách hiệu quả.
D. Để hội nhập quốc tế.
114. Theo Chủ nghĩa xã hội khoa học, yếu tố nào sau đây là cơ sở để xây dựng nền văn hóa xã hội chủ nghĩa?
A. Những giá trị văn hóa truyền thống của dân tộc.
B. Những thành tựu văn hóa của nhân loại.
C. Hệ tư tưởng Mác – Lênin.
D. Sự giao lưu văn hóa với các nước trên thế giới.
115. Theo Chủ nghĩa xã hội khoa học, điều kiện cần và đủ để xây dựng thành công chủ nghĩa xã hội là gì?
A. Có nguồn vốn lớn và tài nguyên thiên nhiên phong phú.
B. Có sự giúp đỡ của các nước xã hội chủ nghĩa khác.
C. Đảng Cộng sản phải nắm vững chủ nghĩa Mác – Lênin và có đường lối đúng đắn, sáng tạo.
D. Phải có nền dân chủ phát triển cao và pháp luật hoàn thiện.
116. Theo Chủ nghĩa xã hội khoa học, nhà nước xã hội chủ nghĩa có bản chất là gì?
A. Công cụ trấn áp của giai cấp công nhân đối với các giai cấp khác.
B. Tổ chức quyền lực của giai cấp công nhân và nhân dân lao động.
C. Bộ máy hành chính quản lý toàn bộ đời sống xã hội.
D. Công cụ để duy trì trật tự xã hội.
117. Trong Chủ nghĩa xã hội khoa học, giai cấp công nhân được xác định là lực lượng nào?
A. Giai cấp đại diện cho phương thức sản xuất tiên tiến.
B. Giai cấp có số lượng đông đảo nhất trong xã hội.
C. Giai cấp có trình độ học vấn cao nhất.
D. Giai cấp có quyền lực chính trị lớn nhất.
118. Theo Chủ nghĩa xã hội khoa học, vấn đề dân tộc cần được giải quyết trên nguyên tắc nào?
A. Bảo đảm quyền tự quyết của các dân tộc.
B. Ưu tiên lợi ích của dân tộc đa số.
C. Thực hiện đồng hóa các dân tộc thiểu số.
D. Tách biệt các dân tộc để tránh xung đột.
119. Đâu là đặc trưng cơ bản của thời kỳ quá độ lên chủ nghĩa xã hội theo Chủ nghĩa xã hội khoa học?
A. Sự tồn tại của nhiều thành phần kinh tế.
B. Sự phát triển vượt bậc của khoa học công nghệ.
C. Sự xóa bỏ hoàn toàn giai cấp và sự bất bình đẳng.
D. Sự thống trị tuyệt đối của kinh tế nhà nước.
120. Theo Chủ nghĩa xã hội khoa học, nội dung cốt lõi của vấn đề dân tộc trong thời đại ngày nay là gì?
A. Quyền bình đẳng giữa các dân tộc.
B. Sự hợp tác kinh tế giữa các quốc gia.
C. Sự phát triển văn hóa của mỗi dân tộc.
D. Cuộc đấu tranh chống chủ nghĩa đế quốc.
121. Trong thời kỳ quá độ lên chủ nghĩa xã hội, hình thức sở hữu nào có vai trò quan trọng trong việc phát huy tính năng động, sáng tạo của người lao động?
A. Sở hữu nhà nước.
B. Sở hữu tập thể.
C. Sở hữu tư nhân.
D. Sở hữu hỗn hợp.
122. Theo quan điểm của Chủ nghĩa xã hội khoa học, nhà nước xã hội chủ nghĩa mang bản chất của giai cấp nào?
A. Giai cấp công nhân.
B. Giai cấp nông dân.
C. Giai cấp tiểu tư sản.
D. Liên minh giữa giai cấp công nhân, nông dân và trí thức.
123. Theo Chủ nghĩa xã hội khoa học, yếu tố nào là điều kiện tiên quyết để xây dựng thành công chủ nghĩa xã hội?
A. Sự phát triển của khoa học và công nghệ.
B. Sự đoàn kết của toàn dân.
C. Sự lãnh đạo đúng đắn của Đảng Cộng sản.
D. Sự giúp đỡ của các nước xã hội chủ nghĩa.
124. Theo Chủ nghĩa xã hội khoa học, lực lượng sản xuất bao gồm yếu tố nào?
A. Người lao động và tư liệu sản xuất.
B. Khoa học và công nghệ.
C. Người lao động và vốn.
D. Tư liệu sản xuất và vốn.
125. Theo Chủ nghĩa xã hội khoa học, yếu tố nào sau đây đóng vai trò quyết định trong việc giải phóng giai cấp công nhân và nhân dân lao động?
A. Sự phát triển của khoa học kỹ thuật.
B. Sự đoàn kết quốc tế của giai cấp công nhân.
C. Sự lãnh đạo của Đảng Cộng sản.
D. Sự thay đổi trong chính sách của nhà nước.
126. Trong thời kỳ quá độ lên chủ nghĩa xã hội, thành phần kinh tế nào có vai trò quan trọng trong việc giải quyết việc làm và tăng thu nhập cho người lao động?
A. Kinh tế nhà nước.
B. Kinh tế tập thể.
C. Kinh tế tư nhân.
D. Kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài.
127. Theo Chủ nghĩa xã hội khoa học, động lực cơ bản và quyết định nhất của sự phát triển xã hội là gì?
A. Sự phát triển của khoa học và công nghệ.
B. Sự phát triển của lực lượng sản xuất.
C. Sự thay đổi trong quan hệ sản xuất.
D. Sự tác động của kiến trúc thượng tầng.
128. Trong chủ nghĩa xã hội khoa học, vấn đề nào được coi là then chốt, có ý nghĩa quyết định sự thành công của công cuộc xây dựng chủ nghĩa xã hội?
A. Xây dựng nền kinh tế thị trường hiện đại.
B. Xây dựng nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa.
C. Xây dựng Đảng Cộng sản trong sạch, vững mạnh.
D. Phát triển văn hóa tiên tiến, đậm đà bản sắc dân tộc.
129. Trong thời kỳ quá độ lên chủ nghĩa xã hội, vai trò của kinh tế nhà nước được thể hiện chủ yếu ở lĩnh vực nào?
A. Lĩnh vực sản xuất hàng tiêu dùng.
B. Lĩnh vực dịch vụ.
C. Lĩnh vực then chốt của nền kinh tế.
D. Lĩnh vực nông nghiệp.
130. Theo Chủ nghĩa xã hội khoa học, yếu tố nào quyết định bản chất của một chế độ xã hội?
A. Hệ tư tưởng thống trị.
B. Quan hệ sản xuất.
C. Thể chế chính trị.
D. Trình độ phát triển kinh tế.
131. Trong thời kỳ quá độ lên chủ nghĩa xã hội, vai trò của nhà nước được thể hiện như thế nào trong việc định hướng phát triển kinh tế?
A. Nhà nước trực tiếp quản lý toàn bộ nền kinh tế.
B. Nhà nước chỉ can thiệp vào những lĩnh vực then chốt.
C. Nhà nước tạo môi trường pháp lý và chính sách để thúc đẩy kinh tế phát triển theo định hướng xã hội chủ nghĩa.
D. Nhà nước hoàn toàn không can thiệp vào nền kinh tế.
132. Theo Chủ nghĩa xã hội khoa học, mục tiêu cao nhất của chủ nghĩa xã hội là gì?
A. Xây dựng một xã hội có nền kinh tế phát triển cao.
B. Xây dựng một xã hội có nền văn hóa tiên tiến.
C. Giải phóng con người khỏi mọi áp bức, bất công, tạo điều kiện cho con người phát triển toàn diện.
D. Xây dựng một xã hội có nhà nước pháp quyền vững mạnh.
133. Theo Chủ nghĩa xã hội khoa học, vai trò của quần chúng nhân dân trong lịch sử được thể hiện như thế nào?
A. Quần chúng nhân dân là người thừa hành các quyết định của giai cấp thống trị.
B. Quần chúng nhân dân là lực lượng quyết định sự vận động và phát triển của lịch sử.
C. Quần chúng nhân dân chỉ có vai trò trong lĩnh vực kinh tế.
D. Quần chúng nhân dân không có vai trò gì trong lịch sử.
134. Theo Chủ nghĩa xã hội khoa học, con đường đi lên chủ nghĩa xã hội ở các nước có đặc điểm khác nhau cần phải như thế nào?
A. Tuân thủ một mô hình chung duy nhất.
B. Vận dụng sáng tạo những nguyên lý phổ quát của chủ nghĩa Mác-Lênin, phù hợp với điều kiện cụ thể của mỗi nước.
C. Áp dụng hoàn toàn kinh nghiệm của các nước đi trước.
D. Từ bỏ những nguyên lý cơ bản của chủ nghĩa Mác-Lênin.
135. Theo Chủ nghĩa xã hội khoa học, bản chất của nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa thể hiện ở đặc điểm nào?
A. Nhà nước quản lý xã hội bằng pháp luật.
B. Nhà nước bảo vệ quyền lợi của giai cấp cầm quyền.
C. Nhà nước phục vụ lợi ích của nhân dân, bảo đảm quyền làm chủ của nhân dân.
D. Nhà nước có quyền lực tối cao.
136. Chủ nghĩa xã hội khoa học khẳng định vai trò lịch sử của giai cấp công nhân thông qua điều gì?
A. Số lượng đông đảo trong xã hội.
B. Tính kỷ luật cao.
C. Đại diện cho lực lượng sản xuất tiên tiến và xu hướng phát triển của xã hội.
D. Sự đoàn kết chặt chẽ.
137. Trong thời kỳ quá độ lên chủ nghĩa xã hội, mâu thuẫn cơ bản nhất cần giải quyết là mâu thuẫn nào?
A. Mâu thuẫn giữa giai cấp công nhân và giai cấp tư sản.
B. Mâu thuẫn giữa lực lượng sản xuất tiên tiến và quan hệ sản xuất lạc hậu.
C. Mâu thuẫn giữa nhu cầu vật chất ngày càng tăng của nhân dân và khả năng đáp ứng của nền kinh tế.
D. Mâu thuẫn giữa các quốc gia phát triển và các quốc gia đang phát triển.
138. Trong thời đại ngày nay, yếu tố nào tạo ra thời cơ và thách thức đối với sự phát triển của chủ nghĩa xã hội?
A. Xu thế toàn cầu hóa.
B. Sự phát triển của khoa học và công nghệ.
C. Sự cạnh tranh giữa các quốc gia.
D. Sự thay đổi của thời tiết.
139. Trong xây dựng nền văn hóa xã hội chủ nghĩa, yếu tố nào được coi là nền tảng tinh thần của xã hội?
A. Hệ tư tưởng Mác-Lênin.
B. Truyền thống văn hóa tốt đẹp của dân tộc.
C. Tiếp thu tinh hoa văn hóa nhân loại.
D. Phát triển khoa học và công nghệ.
140. Theo Chủ nghĩa xã hội khoa học, mục tiêu của cách mạng xã hội chủ nghĩa là gì?
A. Cải thiện đời sống vật chất của người dân.
B. Thay đổi chế độ chính trị.
C. Xóa bỏ chế độ tư bản chủ nghĩa, xây dựng chế độ xã hội chủ nghĩa.
D. Phát triển kinh tế nhanh chóng.
141. Đâu là đặc trưng cơ bản của dân chủ xã hội chủ nghĩa so với các hình thức dân chủ khác?
A. Đề cao quyền tự do cá nhân tuyệt đối.
B. Dân chủ gắn liền với pháp luật.
C. Dân chủ phục vụ lợi ích của giai cấp công nhân và nhân dân lao động.
D. Dân chủ chỉ tồn tại trong lĩnh vực chính trị.
142. Trong xã hội xã hội chủ nghĩa, hình thức phân phối chủ yếu là gì?
A. Phân phối theo lao động.
B. Phân phối theo vốn.
C. Phân phối theo tài năng.
D. Phân phối bình quân.
143. Theo Chủ nghĩa xã hội khoa học, sự khác biệt giữa giai cấp và tầng lớp trong xã hội là gì?
A. Giai cấp dựa trên quan hệ sở hữu tư liệu sản xuất, tầng lớp dựa trên địa vị xã hội.
B. Giai cấp dựa trên địa vị xã hội, tầng lớp dựa trên quan hệ sở hữu tư liệu sản xuất.
C. Giai cấp và tầng lớp đều dựa trên địa vị xã hội.
D. Giai cấp và tầng lớp đều dựa trên quan hệ sở hữu tư liệu sản xuất.
144. Trong xã hội xã hội chủ nghĩa, mối quan hệ giữa cá nhân và xã hội được xây dựng trên nguyên tắc nào?
A. Cá nhân phục tùng xã hội.
B. Xã hội phục tùng cá nhân.
C. Hài hòa lợi ích giữa cá nhân và xã hội.
D. Cá nhân cạnh tranh với xã hội.
145. Trong quá trình xây dựng chủ nghĩa xã hội, vấn đề nào cần được đặc biệt chú trọng để đảm bảo sự phát triển bền vững?
A. Phát triển kinh tế nhanh chóng.
B. Bảo vệ môi trường.
C. Tăng cường quốc phòng an ninh.
D. Mở rộng quan hệ đối ngoại.
146. Trong thời kỳ quá độ lên chủ nghĩa xã hội, thành phần kinh tế nào đóng vai trò quan trọng trong việc thu hút vốn đầu tư, công nghệ và kinh nghiệm quản lý?
A. Kinh tế nhà nước.
B. Kinh tế tập thể.
C. Kinh tế tư bản nhà nước.
D. Kinh tế tư nhân.
147. Trong quá trình xây dựng chủ nghĩa xã hội, vấn đề nào sau đây cần được giải quyết đồng bộ để đảm bảo sự ổn định và phát triển của xã hội?
A. Phát triển kinh tế.
B. Phát triển văn hóa.
C. Phát triển xã hội.
D. Phát triển kinh tế, văn hóa, xã hội.
148. Theo Chủ nghĩa xã hội khoa học, yếu tố nào là động lực trực tiếp của sự phát triển kinh tế?
A. Sự tiến bộ của khoa học và công nghệ.
B. Lợi nhuận.
C. Nhu cầu của xã hội.
D. Sự điều tiết của nhà nước.
149. Theo Chủ nghĩa xã hội khoa học, vai trò của Đảng Cộng sản trong hệ thống chính trị là gì?
A. Đảng lãnh đạo nhà nước và xã hội.
B. Đảng quản lý nhà nước và xã hội.
C. Đảng kiểm soát nhà nước và xã hội.
D. Đảng phục vụ nhà nước và xã hội.
150. Trong quá trình xây dựng chủ nghĩa xã hội, yếu tố nào sau đây thể hiện tính ưu việt của chế độ xã hội chủ nghĩa?
A. Sự phát triển nhanh chóng của khoa học và công nghệ.
B. Sự tăng trưởng kinh tế cao.
C. Sự đảm bảo quyền làm chủ của nhân dân trên mọi lĩnh vực của đời sống xã hội.
D. Sự ổn định chính trị.