Chuyển đến nội dung

Trắc nghiệm Dẫn luận ngôn ngữ online có đáp án

Trắc Nghiệm Kinh Tế & Xã Hội

Trắc nghiệm Dẫn luận ngôn ngữ online có đáp án

Ngày cập nhật: Tháng 2 7, 2026

Lưu ý và Miễn trừ trách nhiệm:Toàn bộ nội dung câu hỏi, đáp án và thông tin được cung cấp trên website này được xây dựng nhằm mục đích tham khảo, hỗ trợ ôn tập và củng cố kiến thức. Chúng tôi không cam kết về tính chính xác tuyệt đối, tính cập nhật hay độ tin cậy hoàn toàn của các dữ liệu này. Nội dung tại đây KHÔNG PHẢI LÀ ĐỀ THI CHÍNH THỨC của bất kỳ tổ chức giáo dục, trường đại học hay cơ quan cấp chứng chỉ nào. Người sử dụng tự chịu trách nhiệm khi sử dụng các thông tin này vào mục đích học tập, nghiên cứu hoặc áp dụng vào thực tiễn. Chúng tôi không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ sai sót, thiệt hại hoặc hậu quả nào phát sinh từ việc sử dụng thông tin trên website này.

Bạn đã sẵn sàng thử sức với bộ Trắc nghiệm Dẫn luận ngôn ngữ online có đáp án. Bộ câu hỏi sẽ giúp bạn củng cố kiến thức thông qua trải nghiệm học tập chủ động. Bắt đầu bằng cách chọn một bộ câu hỏi trong danh sách bên dưới. Mong rằng bộ câu hỏi này sẽ giúp bạn học tập tốt hơn

★★★★★
★★★★★
4.6/5 (208 đánh giá)

1. Loại hình ngôn ngữ nào có xu hướng sử dụng trật tự từ nghiêm ngặt để biểu thị quan hệ ngữ pháp?

A. Ngôn ngữ biến hình
B. Ngôn ngữ lập khuynh hướng
C. Ngôn ngữ chắp dính
D. Ngôn ngữ đơn lập

2. Trong ngôn ngữ học, ‘phổ quát ngôn ngữ’ (language universal) là gì?

A. Một ngôn ngữ được sử dụng rộng rãi trên toàn thế giới
B. Một đặc điểm chung cho tất cả các ngôn ngữ
C. Một ngôn ngữ dễ học
D. Một phương pháp học ngôn ngữ hiệu quả

3. Loại hình ngôn ngữ nào có cấu trúc câu linh hoạt nhất về trật tự từ?

A. Ngôn ngữ có trật tự SVO cố định
B. Ngôn ngữ có trật tự SOV cố định
C. Ngôn ngữ có trật tự VSO cố định
D. Ngôn ngữ có trật tự từ tự do

4. Khái niệm ‘giao thoa ngôn ngữ’ (language contact) đề cập đến hiện tượng gì?

A. Sự hình thành của một ngôn ngữ mới
B. Sự ảnh hưởng lẫn nhau giữa hai hoặc nhiều ngôn ngữ
C. Sự biến mất của một ngôn ngữ
D. Sự phát triển của ngôn ngữ viết

5. Sự khác biệt chính giữa ngôn ngữ ký hiệu và ngôn ngữ nói là gì?

A. Ngôn ngữ ký hiệu không có ngữ pháp
B. Ngôn ngữ ký hiệu sử dụng kênh thị giác-vận động, còn ngôn ngữ nói sử dụng kênh thính giác-vận động
C. Ngôn ngữ ký hiệu không thể diễn đạt ý tưởng phức tạp
D. Ngôn ngữ ký hiệu không có từ vựng

6. Loại hình ngôn ngữ nào có xu hướng biểu thị nhiều ý nghĩa ngữ pháp trong một hình vị duy nhất?

A. Ngôn ngữ đơn lập
B. Ngôn ngữ chắp dính
C. Ngôn ngữ hòa kết
D. Ngôn ngữ đa tổng hợp

7. Trong ngôn ngữ học, khái niệm ‘tính võ đoán’ (arbitrariness) của ký hiệu ngôn ngữ đề cập đến điều gì?

A. Mối quan hệ ngẫu nhiên giữa hình thức và ý nghĩa của từ
B. Sự thay đổi liên tục của ngôn ngữ theo thời gian
C. Khả năng ngôn ngữ được sử dụng để tạo ra vô số câu mới
D. Tính mơ hồ trong ý nghĩa của từ

8. Đặc điểm nào sau đây KHÔNG thuộc về ngôn ngữ ký hiệu?

A. Sử dụng không gian để biểu thị quan hệ ngữ pháp
B. Có cấu trúc ngữ pháp riêng biệt
C. Sử dụng âm thanh để truyền đạt thông tin
D. Có từ vựng phong phú

9. Phương pháp nào sau đây được sử dụng để nghiên cứu ngôn ngữ của trẻ em?

A. Phân tích diễn ngôn
B. Thực nghiệm tâm lý ngôn ngữ
C. Ngữ pháp tạo sinh
D. Phân tích đối chiếu

10. Phương pháp nào sau đây được sử dụng để phân tích cấu trúc của một cuộc hội thoại?

A. Phân tích ngữ nghĩa
B. Phân tích diễn ngôn
C. Phân tích hình thái
D. Phân tích cú pháp

11. Đơn vị nào sau đây thường được coi là đơn vị nhỏ nhất có ý nghĩa trong ngôn ngữ?

A. Âm vị
B. Hình vị
C. Cụm từ
D. Câu

12. Phương pháp nghiên cứu ngôn ngữ nào tập trung vào việc so sánh các ngôn ngữ khác nhau để tìm ra các đặc điểm chung và sự liên hệ lịch sử giữa chúng?

A. Ngôn ngữ học đồng đại
B. Ngôn ngữ học lịch sử – so sánh
C. Ngôn ngữ học ứng dụng
D. Ngôn ngữ học xã hội

13. Loại hình ngôn ngữ nào mà ý nghĩa ngữ pháp được thể hiện chủ yếu thông qua các phụ tố?

A. Ngôn ngữ đơn lập
B. Ngôn ngữ hòa kết
C. Ngôn ngữ chắp dính
D. Ngôn ngữ đa tổng hợp

14. Hiện tượng nào sau đây mô tả việc một từ có cùng cách phát âm nhưng nghĩa khác nhau?

A. Đồng âm
B. Đồng nghĩa
C. Đa nghĩa
D. Trái nghĩa

15. Ngành ngôn ngữ học nào nghiên cứu về mối quan hệ giữa ngôn ngữ và văn hóa?

A. Ngôn ngữ học xã hội
B. Nhân học ngôn ngữ
C. Ngôn ngữ học lịch sử
D. Ngôn ngữ học tri nhận

16. Đặc điểm nào sau đây KHÔNG phải là một đặc điểm phổ quát của ngôn ngữ loài người?

A. Tính hai mặt (duality)
B. Tính sáng tạo (productivity)
C. Tính võ đoán (arbitrariness)
D. Tính biểu trưng (iconicity)

17. Ngành ngôn ngữ học nào nghiên cứu về cách ngôn ngữ được sử dụng trong quảng cáo và truyền thông?

A. Ngôn ngữ học xã hội
B. Ngôn ngữ học ứng dụng
C. Phân tích diễn ngôn
D. Tu từ học

18. Chức năng nào sau đây KHÔNG phải là chức năng chính của ngôn ngữ?

A. Chức năng giao tiếp
B. Chức năng nhận thức
C. Chức năng thẩm mỹ
D. Chức năng mã hóa thông tin di truyền

19. Trong ngôn ngữ học, ‘mã chuyển đổi’ (code-switching) là gì?

A. Sự thay đổi ngôn ngữ theo thời gian
B. Sự chuyển đổi giữa các ngôn ngữ hoặc phương ngữ trong cùng một cuộc trò chuyện
C. Sự phát triển của ngôn ngữ viết
D. Sự đơn giản hóa ngôn ngữ để giao tiếp với người nước ngoài

20. Trong ngôn ngữ học, ‘pidgin’ là gì?

A. Một ngôn ngữ được sử dụng rộng rãi trên toàn thế giới
B. Một ngôn ngữ đơn giản hóa được hình thành từ sự tiếp xúc giữa các ngôn ngữ khác nhau
C. Một ngôn ngữ đã chết
D. Một ngôn ngữ được sử dụng trong văn viết

21. Trong ngôn ngữ học, ‘phương ngữ’ được hiểu là gì?

A. Một ngôn ngữ được sử dụng bởi một nhóm người nhỏ
B. Một biến thể của ngôn ngữ được sử dụng ở một khu vực địa lý cụ thể
C. Một ngôn ngữ đã chết
D. Một ngôn ngữ được sử dụng trong văn viết

22. Hiện tượng nào sau đây thể hiện sự thay đổi ngữ nghĩa của từ theo thời gian?

A. Sự vay mượn từ vựng
B. Sự chuyển nghĩa
C. Sự hình thành từ mới
D. Sự biến đổi ngữ âm

23. Hiện tượng nào sau đây mô tả việc một từ có nghĩa hoàn toàn trái ngược với một từ khác?

A. Đồng âm
B. Đồng nghĩa
C. Đa nghĩa
D. Trái nghĩa

24. Ngành ngôn ngữ học nào nghiên cứu về việc ứng dụng các nguyên tắc và lý thuyết ngôn ngữ học vào giải quyết các vấn đề thực tế?

A. Ngôn ngữ học lý thuyết
B. Ngôn ngữ học ứng dụng
C. Ngôn ngữ học lịch sử
D. Ngôn ngữ học tri nhận

25. Ngành ngôn ngữ học nào nghiên cứu về cấu trúc bên trong của từ?

A. Ngữ âm học
B. Ngữ pháp học
C. Hình thái học
D. Ngữ nghĩa học

26. Trong ngôn ngữ học, ‘diễn ngôn’ (discourse) được hiểu là gì?

A. Một đơn vị ngôn ngữ lớn hơn câu
B. Một tập hợp các câu có liên kết với nhau về mặt ý nghĩa và ngữ pháp
C. Cách sử dụng ngôn ngữ trong một ngữ cảnh cụ thể
D. Tất cả các đáp án trên

27. Ngữ pháp nào mô tả cách người bản ngữ thực sự sử dụng ngôn ngữ, thay vì đưa ra các quy tắc nên tuân theo?

A. Ngữ pháp quy chuẩn
B. Ngữ pháp miêu tả
C. Ngữ pháp sư phạm
D. Ngữ pháp đối chiếu

28. Hiện tượng nào sau đây mô tả việc một từ có nhiều nghĩa khác nhau?

A. Đồng âm
B. Đồng nghĩa
C. Đa nghĩa
D. Trái nghĩa

29. Ngành ngôn ngữ học nào nghiên cứu về cách bộ não xử lý ngôn ngữ?

A. Ngôn ngữ học thần kinh
B. Ngôn ngữ học tâm lý
C. Ngôn ngữ học xã hội
D. Ngôn ngữ học máy tính

30. Yếu tố nào sau đây KHÔNG ảnh hưởng đến sự biến thể ngôn ngữ trong xã hội?

A. Vị trí địa lý
B. Tầng lớp xã hội
C. Độ tuổi
D. Cấu trúc di truyền

31. Một ‘creole’ khác với ‘pidgin’ như thế nào?

A. Creole là một ngôn ngữ đơn giản hơn pidgin.
B. Creole là một ngôn ngữ bản địa, còn pidgin là một ngôn ngữ lai.
C. Creole là một pidgin đã phát triển thành một ngôn ngữ hoàn chỉnh với người bản ngữ.
D. Creole là một ngôn ngữ được sử dụng trong văn viết, còn pidgin chỉ được sử dụng trong văn nói.

32. Lĩnh vực nào của ngôn ngữ học nghiên cứu về ý nghĩa của từ, cụm từ và câu?

A. Ngữ âm học.
B. Hình thái học.
C. Cú pháp học.
D. Ngữ nghĩa học.

33. Hiện tượng nào mô tả việc một từ có nhiều nghĩa khác nhau?

A. Đồng âm.
B. Đa nghĩa.
C. Đồng nghĩa.
D. Trái nghĩa.

34. Chức năng nào sau đây không phải là chức năng cơ bản của ngôn ngữ?

A. Chức năng giao tiếp.
B. Chức năng nhận thức.
C. Chức năng biểu cảm.
D. Chức năng lưu trữ thông tin di truyền.

35. Khái niệm nào dùng để chỉ tập hợp tất cả các từ mà một người bản ngữ biết?

A. Ngữ pháp.
B. Từ vựng.
C. Ngữ âm.
D. Ngữ dụng.

36. Điểm khác biệt chính giữa ngôn ngữ của con người và hệ thống giao tiếp của động vật là gì?

A. Ngôn ngữ của con người có tính sáng tạo và khả năng tạo ra vô số thông điệp mới.
B. Ngôn ngữ của động vật phức tạp hơn ngôn ngữ của con người.
C. Ngôn ngữ của con người mang tính bản năng, còn ngôn ngữ của động vật là do học hỏi.
D. Ngôn ngữ của động vật có thể diễn đạt các khái niệm trừu tượng.

37. Đâu là một ví dụ về ngôn ngữ lập khuôn?

A. Tiếng Anh.
B. Tiếng Việt.
C. Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ.
D. Tiếng Trung Quốc.

38. Hình vị nào sau đây là một hình vị tự do?

A. -ing (trong ‘running’).
B. un- (trong ‘unhappy’).
C. book.
D. -ly (trong ‘quickly’).

39. Âm vị học khác với ngữ âm học ở điểm nào?

A. Âm vị học nghiên cứu về cách âm thanh được tạo ra, còn ngữ âm học nghiên cứu về chức năng của âm thanh trong một ngôn ngữ.
B. Âm vị học nghiên cứu về chức năng của âm thanh trong một ngôn ngữ, còn ngữ âm học nghiên cứu về cách âm thanh được tạo ra, truyền đi và tiếp nhận.
C. Âm vị học nghiên cứu về từ vựng, còn ngữ âm học nghiên cứu về ngữ pháp.
D. Âm vị học nghiên cứu về ngữ pháp, còn ngữ âm học nghiên cứu về từ vựng.

40. Lý thuyết nào cho rằng ngôn ngữ ảnh hưởng đến cách chúng ta suy nghĩ và nhận thức thế giới?

A. Thuyết phổ quát ngôn ngữ.
B. Thuyết tương đối ngôn ngữ (hay giả thuyết Sapir-Whorf).
C. Thuyết chức năng luận.
D. Thuyết cấu trúc luận.

41. Ngành ngôn ngữ học nào nghiên cứu sự thay đổi của ngôn ngữ theo thời gian?

A. Ngôn ngữ học đồng đại.
B. Ngôn ngữ học lịch sử.
C. Ngôn ngữ học xã hội.
D. Ngôn ngữ học ứng dụng.

42. Lĩnh vực nào nghiên cứu mối quan hệ giữa ngôn ngữ và bộ não?

A. Ngôn ngữ học lịch sử.
B. Ngôn ngữ học xã hội.
C. Ngôn ngữ học thần kinh.
D. Ngôn ngữ học ứng dụng.

43. Đơn vị nào sau đây là đơn vị nhỏ nhất có ý nghĩa trong ngôn ngữ?

A. Âm vị.
B. Hình vị.
C. Từ.
D. Câu.

44. Trong ngôn ngữ học, ‘pidgin’ được định nghĩa là gì?

A. Một ngôn ngữ bản địa đã biến mất.
B. Một ngôn ngữ lai được hình thành từ sự kết hợp của hai hoặc nhiều ngôn ngữ khác nhau.
C. Một ngôn ngữ được sử dụng trong các nghi lễ tôn giáo.
D. Một ngôn ngữ được sử dụng bởi giới thượng lưu.

45. Loại hình ngôn ngữ nào có xu hướng sử dụng nhiều phụ tố (tiền tố, hậu tố, trung tố) để biểu thị các mối quan hệ ngữ pháp?

A. Ngôn ngữ đơn lập.
B. Ngôn ngữ hòa kết.
C. Ngôn ngữ phân tích.
D. Ngôn ngữ lập khuôn.

46. Khái niệm ‘tính hai mặt’ của ngôn ngữ (duality of patterning) đề cập đến điều gì?

A. Ngôn ngữ có thể được sử dụng để nói dối hoặc nói thật.
B. Ngôn ngữ có hai chức năng chính: giao tiếp và biểu đạt cảm xúc.
C. Ngôn ngữ bao gồm hai lớp: các đơn vị vô nghĩa (âm vị) kết hợp để tạo thành các đơn vị có nghĩa (hình vị).
D. Ngôn ngữ có thể được sử dụng trong cả văn nói và văn viết.

47. Phương pháp nghiên cứu nào tập trung vào việc so sánh các ngôn ngữ khác nhau để tìm ra các đặc điểm chung và khác biệt?

A. Ngôn ngữ học lịch sử.
B. Ngôn ngữ học đối chiếu.
C. Ngôn ngữ học xã hội.
D. Ngôn ngữ học thần kinh.

48. Loại hình ngôn ngữ nào mà ý nghĩa ngữ pháp được thể hiện chủ yếu bằng các hư từ và trật tự từ?

A. Ngôn ngữ hòa kết.
B. Ngôn ngữ chắp dính.
C. Ngôn ngữ đơn lập.
D. Ngôn ngữ đa tổng hợp.

49. Quá trình nào mô tả sự thay đổi dần dần của một ngôn ngữ theo thời gian?

A. Sự giao thoa ngôn ngữ.
B. Sự suy giảm ngôn ngữ.
C. Sự biến đổi ngôn ngữ.
D. Sự phục hồi ngôn ngữ.

50. Nguyên tắc nào sau đây chi phối việc sắp xếp các âm vị trong một ngôn ngữ?

A. Ngữ nghĩa học.
B. Âm vị học.
C. Cú pháp học.
D. Ngữ dụng học.

51. Trong ngôn ngữ học, ‘phương ngữ’ được hiểu là gì?

A. Một ngôn ngữ đã chết.
B. Một biến thể của ngôn ngữ được sử dụng bởi một nhóm người cụ thể.
C. Một ngôn ngữ được sử dụng trong văn viết.
D. Một ngôn ngữ được sử dụng trong giao tiếp quốc tế.

52. Nguyên nhân chính dẫn đến sự tuyệt chủng của một ngôn ngữ là gì?

A. Sự thay đổi khí hậu.
B. Áp lực từ một ngôn ngữ thống trị hơn.
C. Sự phát triển của công nghệ.
D. Sự di cư của dân tộc.

53. Lĩnh vực nào của ngôn ngữ học nghiên cứu về cách người nói sử dụng ngôn ngữ trong các tình huống giao tiếp thực tế?

A. Ngữ nghĩa học.
B. Cú pháp học.
C. Ngữ dụng học.
D. Hình thái học.

54. Đặc điểm nào sau đây KHÔNG phải là một đặc điểm phổ quát của ngôn ngữ loài người?

A. Tính tùy ý của mối quan hệ giữa âm thanh và ý nghĩa.
B. Khả năng tạo ra vô số câu mới.
C. Sử dụng thanh điệu để phân biệt ý nghĩa của từ.
D. Sự tồn tại của các nguyên âm và phụ âm.

55. Đâu không phải là một đặc điểm của ngôn ngữ ký hiệu?

A. Sử dụng không gian để biểu thị các mối quan hệ ngữ pháp.
B. Có ngữ pháp riêng biệt, không phụ thuộc vào ngôn ngữ nói.
C. Sử dụng âm thanh để truyền đạt thông tin.
D. Có từ vựng và cấu trúc riêng.

56. Ngôn ngữ học đồng đại nghiên cứu ngôn ngữ ở khía cạnh nào?

A. Sự biến đổi của ngôn ngữ theo thời gian.
B. Cấu trúc và chức năng của ngôn ngữ tại một thời điểm nhất định.
C. Mối quan hệ giữa ngôn ngữ và xã hội trong lịch sử.
D. Nguồn gốc và sự phát triển của các ngôn ngữ khác nhau.

57. Ngữ pháp của một ngôn ngữ bao gồm những thành phần nào?

A. Âm vị học và hình thái học.
B. Hình thái học và cú pháp học.
C. Cú pháp học và ngữ nghĩa học.
D. Âm vị học, hình thái học và cú pháp học.

58. Hiện tượng ‘chuyển mã’ (code-switching) trong ngôn ngữ học đề cập đến điều gì?

A. Sự thay đổi từ một ngôn ngữ này sang một ngôn ngữ khác trong cùng một cuộc trò chuyện.
B. Sự thay đổi giọng nói để phù hợp với người nghe.
C. Sự thay đổi từ vựng để sử dụng ngôn ngữ trang trọng hơn.
D. Sự thay đổi cấu trúc câu để đơn giản hóa thông điệp.

59. Chức năng siêu ngôn ngữ của ngôn ngữ (metalinguistic function) đề cập đến điều gì?

A. Khả năng của ngôn ngữ để nói về chính nó.
B. Khả năng của ngôn ngữ để truyền đạt thông tin.
C. Khả năng của ngôn ngữ để biểu đạt cảm xúc.
D. Khả năng của ngôn ngữ để thiết lập và duy trì các mối quan hệ xã hội.

60. Hiện tượng nào xảy ra khi một ngôn ngữ ảnh hưởng đến ngôn ngữ khác, dẫn đến sự thay đổi trong từ vựng, ngữ pháp hoặc ngữ âm?

A. Sự tuyệt chủng ngôn ngữ.
B. Sự vay mượn ngôn ngữ.
C. Sự phân hóa ngôn ngữ.
D. Sự tái cấu trúc ngôn ngữ.

61. Thuyết Sapir-Whorf cho rằng:

A. Ngôn ngữ không ảnh hưởng đến tư duy.
B. Tất cả các ngôn ngữ đều có cấu trúc giống nhau.
C. Ngôn ngữ định hình tư duy và cách chúng ta nhận thức thế giới.
D. Ngôn ngữ chỉ là công cụ để giao tiếp.

62. Khái niệm ‘performance’ (thực hiện) trong ngôn ngữ học của Chomsky đề cập đến điều gì?

A. Khả năng tiềm ẩn của người bản ngữ về ngôn ngữ.
B. Việc sử dụng ngôn ngữ thực tế trong các tình huống cụ thể.
C. Hệ thống các quy tắc ngữ pháp phổ quát.
D. Quá trình tiếp thu ngôn ngữ của trẻ em.

63. Theo quan điểm của Ferdinand de Saussure, mối quan hệ giữa ‘cái biểu đạt’ (signifier) và ‘cái được biểu đạt’ (signified) có tính chất gì?

A. Tất yếu
B. Ngẫu nhiên
C. Logic
D. Hình tượng

64. Trong ngôn ngữ học, ‘ngữ vực’ (register) đề cập đến điều gì?

A. Tổng số lượng từ vựng mà một người biết.
B. Phong cách ngôn ngữ được sử dụng trong một tình huống cụ thể.
C. Vị trí địa lý nơi một ngôn ngữ được nói.
D. Hệ thống các quy tắc ngữ pháp của một ngôn ngữ.

65. Ngữ âm học (phonetics) nghiên cứu về:

A. Ý nghĩa của từ và câu.
B. Cấu trúc ngữ pháp của câu.
C. Âm thanh của ngôn ngữ và cách chúng được tạo ra, truyền đi và tiếp nhận.
D. Sự thay đổi của ngôn ngữ theo thời gian.

66. Hiện tượng ngôn ngữ nào xảy ra khi một từ có nhiều hơn một nghĩa?

A. Đồng âm (homophony)
B. Đa nghĩa (polysemy)
C. Đồng nghĩa (synonymy)
D. Trái nghĩa (antonymy)

67. Đặc điểm nào KHÔNG phải của ngôn ngữ loài người so với hệ thống giao tiếp của động vật?

A. Tính sáng tạo
B. Tính trừu tượng
C. Tính rời rạc
D. Tính bản năng

68. Lĩnh vực nào của ngôn ngữ học nghiên cứu về cách con người xử lý và hiểu ngôn ngữ trong não bộ?

A. Ngôn ngữ học thần kinh (neurolinguistics)
B. Ngôn ngữ học tính toán
C. Ngôn ngữ học ứng dụng
D. Ngôn ngữ học đối chiếu

69. Phương pháp nghiên cứu nào trong ngôn ngữ học tập trung vào việc thu thập và phân tích một lượng lớn dữ liệu ngôn ngữ thực tế?

A. Phương pháp thực nghiệm
B. Phương pháp thống kê
C. Phương pháp đối chiếu
D. Phương pháp diễn giải

70. Đơn vị nào sau đây thường được coi là đơn vị nhỏ nhất có ý nghĩa trong ngôn ngữ?

A. Hình vị (morpheme)
B. Âm vị (phoneme)
C. Từ tố (lexeme)
D. Ngữ đoạn (phrase)

71. Hiện tượng nào xảy ra khi một âm vị (phoneme) thay đổi cách phát âm do ảnh hưởng của các âm vị lân cận?

A. Đồng hóa (assimilation)
B. Phân hóa (dissimilation)
C. Lược bỏ (elision)
D. Chèn âm (epenthesis)

72. Chức năng giao tiếp của ngôn ngữ nhấn mạnh đến điều gì?

A. Khả năng thể hiện cảm xúc cá nhân.
B. Khả năng truyền đạt thông tin và thiết lập quan hệ xã hội.
C. Khả năng phản ánh thế giới khách quan.
D. Khả năng tư duy trừu tượng.

73. Ngành ngôn ngữ học nào nghiên cứu về mối quan hệ giữa ngôn ngữ và xã hội?

A. Tâm lý ngôn ngữ học
B. Ngôn ngữ học lịch sử
C. Xã hội ngôn ngữ học
D. Ngôn ngữ học tri nhận

74. Nguyên tắc nào trong hội thoại yêu cầu người nói cung cấp vừa đủ thông tin, không thừa không thiếu?

A. Nguyên tắc lịch sự
B. Nguyên tắc số lượng
C. Nguyên tắc chất lượng
D. Nguyên tắc quan hệ

75. Loại hình ngôn ngữ nào có xu hướng sử dụng trật tự từ nghiêm ngặt để biểu thị quan hệ ngữ pháp?

A. Ngôn ngữ chắp dính (agglutinative language)
B. Ngôn ngữ hòa kết (fusional language)
C. Ngôn ngữ phân tích (analytic language)
D. Ngôn ngữ đa tổng hợp (polysynthetic language)

76. Trong ngôn ngữ học, ‘phổ quát ngôn ngữ’ (language universal) là gì?

A. Một ngôn ngữ được sử dụng rộng rãi trên toàn thế giới.
B. Một đặc điểm chung cho tất cả các ngôn ngữ.
C. Một quy tắc ngữ pháp áp dụng cho mọi ngôn ngữ.
D. Một từ vựng giống nhau trong nhiều ngôn ngữ.

77. Yếu tố nào sau đây KHÔNG thuộc tính chất của ngôn ngữ?

A. Tính võ đoán
B. Tính hệ thống
C. Tính sáng tạo
D. Tính kế thừa sinh học

78. Theo ngôn ngữ học tri nhận, ngôn ngữ ảnh hưởng đến tư duy của chúng ta như thế nào?

A. Ngôn ngữ không ảnh hưởng đến tư duy.
B. Ngôn ngữ quyết định hoàn toàn tư duy của chúng ta.
C. Ngôn ngữ chỉ ảnh hưởng đến cách chúng ta diễn đạt suy nghĩ.
D. Ngôn ngữ ảnh hưởng đến cách chúng ta nhận thức và phân loại thế giới.

79. Sự khác biệt chính giữa ngôn ngữ ký hiệu và ngôn ngữ nói là gì?

A. Ngôn ngữ ký hiệu có ít từ vựng hơn.
B. Ngôn ngữ ký hiệu không có ngữ pháp.
C. Ngôn ngữ ký hiệu sử dụng hình ảnh và cử chỉ, trong khi ngôn ngữ nói sử dụng âm thanh.
D. Ngôn ngữ ký hiệu không thể diễn đạt ý tưởng trừu tượng.

80. Quá trình nào tạo ra từ mới bằng cách kết hợp hai hoặc nhiều từ đã có?

A. Mượn từ
B. Ghép từ
C. Rút gọn từ
D. Chuyển loại từ

81. Ngành ngôn ngữ học nào nghiên cứu về cấu trúc bên trong của từ?

A. Ngữ dụng học
B. Ngữ âm học
C. Hình thái học
D. Cú pháp học

82. Trong ngôn ngữ học, ‘mã chuyển đổi’ (code-switching) là gì?

A. Việc dịch một văn bản từ ngôn ngữ này sang ngôn ngữ khác.
B. Việc sử dụng xen kẽ hai hoặc nhiều ngôn ngữ trong cùng một cuộc hội thoại.
C. Việc tạo ra một ngôn ngữ mới từ sự kết hợp của hai ngôn ngữ khác nhau.
D. Việc đơn giản hóa ngôn ngữ để dễ hiểu hơn.

83. Sự thay đổi ngôn ngữ diễn ra như thế nào theo thời gian?

A. Ngôn ngữ luôn trở nên đơn giản hơn.
B. Ngôn ngữ luôn trở nên phức tạp hơn.
C. Ngôn ngữ thay đổi một cách ngẫu nhiên và không có quy luật.
D. Ngôn ngữ thay đổi dần dần theo các quy luật nhất định, chịu ảnh hưởng của nhiều yếu tố.

84. Ngành ngôn ngữ học nào nghiên cứu về nguồn gốc và sự phát triển của ngôn ngữ?

A. Ngữ dụng học
B. Ngữ âm học
C. Ngôn ngữ học lịch sử
D. Cú pháp học

85. Phương pháp phân tích đối chiếu (contrastive analysis) trong ngôn ngữ học được sử dụng để làm gì?

A. So sánh hai ngôn ngữ để tìm ra điểm tương đồng và khác biệt.
B. Phân tích cấu trúc bên trong của một ngôn ngữ.
C. Nghiên cứu lịch sử phát triển của ngôn ngữ.
D. Ứng dụng ngôn ngữ học vào việc dạy và học ngoại ngữ.

86. Nguyên tắc nào sau đây KHÔNG thuộc các nguyên tắc lịch sự của Lakoff?

A. Đừng áp đặt (Don’t impose)
B. Cho người khác lựa chọn (Give options)
C. Làm cho người nghe cảm thấy dễ chịu (Make hearer feel good)
D. Luôn nói thật (Always tell the truth)

87. Trong ngôn ngữ học, ‘phương ngữ’ (dialect) là gì?

A. Một ngôn ngữ được nói bởi một nhóm nhỏ người.
B. Một biến thể của một ngôn ngữ được sử dụng bởi một cộng đồng cụ thể.
C. Một ngôn ngữ đã tuyệt chủng.
D. Một ngôn ngữ được sử dụng trong văn viết.

88. Phân tích diễn ngôn (discourse analysis) tập trung vào việc nghiên cứu điều gì?

A. Cấu trúc ngữ pháp của câu.
B. Ý nghĩa của từ đơn lẻ.
C. Cách ngôn ngữ được sử dụng trong các đoạn văn hoặc hội thoại lớn hơn.
D. Sự thay đổi của ngôn ngữ theo thời gian.

89. Loại hình ngôn ngữ nào mà ý nghĩa ngữ pháp chủ yếu được thể hiện thông qua các phụ tố (affixes)?

A. Ngôn ngữ phân tích (analytic language)
B. Ngôn ngữ tổng hợp (synthetic language)
C. Ngôn ngữ lập khuôn (isolating language)
D. Ngôn ngữ hòa nhập (polysynthetic language)

90. Hệ thống ký hiệu nào được sử dụng để ghi lại chính xác cách phát âm của các âm trong ngôn ngữ?

A. Bảng chữ cái Latinh
B. Bảng phiên âm quốc tế (IPA)
C. Mã Morse
D. Ký hiệu toán học

91. Trong ngôn ngữ học xã hội, khái niệm ‘uy tín ngôn ngữ’ (linguistic prestige) đề cập đến điều gì?

A. Mức độ chính xác của ngữ pháp.
B. Sự phổ biến của một ngôn ngữ trên toàn thế giới.
C. Giá trị xã hội mà một ngôn ngữ hoặc phương ngữ được gán cho.
D. Số lượng người nói một ngôn ngữ.

92. Nguyên tắc cộng tác (cooperative principle) trong ngữ dụng học cho rằng người tham gia giao tiếp nên tuân thủ điều gì?

A. Nói một cách mơ hồ và không rõ ràng.
B. Cung cấp thông tin sai lệch.
C. Đóng góp thông tin phù hợp, trung thực, rõ ràng và đầy đủ.
D. Thay đổi chủ đề một cách đột ngột.

93. Chức năng nào của ngôn ngữ được sử dụng khi ta dùng ngôn ngữ để diễn đạt cảm xúc, thái độ?

A. Chức năng thông báo (informative)
B. Chức năng biểu cảm (expressive)
C. Chức năng mệnh lệnh (directive)
D. Chức năng giao tiếp (communicative)

94. Định nghĩa nào sau đây mô tả đúng nhất về ‘hội thoại’ (discourse)?

A. Một đơn vị ngôn ngữ lớn hơn câu, có tính liên kết và mạch lạc.
B. Một tập hợp các câu không liên quan đến nhau.
C. Một quy tắc ngữ pháp chi phối cách các từ được kết hợp.
D. Một nhánh của ngôn ngữ học nghiên cứu về âm thanh của ngôn ngữ.

95. Hiện tượng chuyển mã (code-switching) thường xảy ra trong bối cảnh nào?

A. Khi người nói cố gắng học một ngôn ngữ mới.
B. Khi người nói chuyển đổi giữa hai hoặc nhiều ngôn ngữ trong cùng một cuộc trò chuyện.
C. Khi ngôn ngữ bị mất đi do ảnh hưởng của một ngôn ngữ khác.
D. Khi người nói sử dụng các phương ngữ khác nhau của cùng một ngôn ngữ.

96. Ngành ngôn ngữ học nào nghiên cứu về mối quan hệ giữa ngôn ngữ và bộ não?

A. Ngữ dụng học (Pragmatics)
B. Tâm lý ngôn ngữ học (Psycholinguistics)
C. Ngôn ngữ học thần kinh (Neurolinguistics)
D. Xã hội ngôn ngữ học (Sociolinguistics)

97. Yếu tố nào sau đây không thuộc về cấu trúc của một âm tiết?

A. Âm đầu (onset)
B. Âm chính (nucleus)
C. Âm cuối (coda)
D. Thanh điệu (tone)

98. Đơn vị nào sau đây là đơn vị nhỏ nhất có ý nghĩa trong ngôn ngữ?

A. Âm vị (phoneme)
B. Hình vị (morpheme)
C. Từ vị (lexeme)
D. Cụm từ (phrase)

99. Yếu tố nào sau đây là quan trọng nhất trong việc xác định một phương ngữ?

A. Sự khác biệt về từ vựng, ngữ âm, và ngữ pháp.
B. Sự khác biệt về chính tả.
C. Sự khác biệt về phong cách văn chương.
D. Sự khác biệt về mức độ lịch sự.

100. Loại hình ngôn ngữ nào mà ý nghĩa ngữ pháp được thể hiện chủ yếu thông qua các phụ tố (affixes)?

A. Ngôn ngữ phân tích tính (analytic languages)
B. Ngôn ngữ tổng hợp tính (synthetic languages)
C. Ngôn ngữ hòa kết tính (fusional languages)
D. Ngôn ngữ đa tổng hợp tính (polysynthetic languages)

101. Phương pháp nào sau đây thường được sử dụng để nghiên cứu sự phát triển ngôn ngữ của trẻ em?

A. Phân tích thống kê các văn bản cổ.
B. Quan sát và ghi lại quá trình sử dụng ngôn ngữ của trẻ trong các tình huống tự nhiên.
C. Thực hiện các thí nghiệm về nhận thức ngôn ngữ trên người lớn.
D. Nghiên cứu cấu trúc não bộ của người bản ngữ.

102. Hệ quả nào sau đây KHÔNG phải là kết quả của việc ngôn ngữ bị tuyệt chủng?

A. Mất đi tri thức văn hóa và lịch sử được lưu giữ trong ngôn ngữ.
B. Giảm sự đa dạng ngôn ngữ trên thế giới.
C. Tăng cường sự hiểu biết về ngôn ngữ học lịch sử.
D. Mất đi bản sắc văn hóa của cộng đồng nói ngôn ngữ đó.

103. Hiện tượng đa nghĩa (ambiguity) trong ngôn ngữ xảy ra khi nào?

A. Một từ hoặc cụm từ có nhiều hơn một nghĩa.
B. Các từ trong câu được sắp xếp theo trật tự khác thường.
C. Câu văn sử dụng nhiều từ ngữ hoa mỹ, khó hiểu.
D. Người nói sử dụng ngôn ngữ không phù hợp với ngữ cảnh.

104. Ngành ngôn ngữ học nào tập trung vào việc nghiên cứu ngôn ngữ trong các văn bản viết?

A. Ngữ âm học (Phonetics)
B. Ngữ pháp học (Grammar)
C. Văn bản học (Text Linguistics)
D. Ngữ nghĩa học (Semantics)

105. Điều gì phân biệt ngôn ngữ của con người với hệ thống giao tiếp của động vật?

A. Khả năng sử dụng âm thanh để giao tiếp.
B. Khả năng truyền đạt thông tin đơn giản.
C. Khả năng sáng tạo và sử dụng cú pháp phức tạp.
D. Khả năng học hỏi từ thế hệ trước.

106. Khái niệm ‘tính võ đoán’ (arbitrariness) trong ngôn ngữ học đề cập đến điều gì?

A. Mối quan hệ ngẫu nhiên giữa hình thức ngôn ngữ và ý nghĩa của nó.
B. Sự phức tạp của cấu trúc ngữ pháp.
C. Khả năng ngôn ngữ thay đổi theo thời gian.
D. Sự khác biệt giữa các phương ngữ khác nhau.

107. Hệ quả nào sau đây có thể xảy ra khi ngôn ngữ chính thức bị áp đặt lên một cộng đồng đa ngôn ngữ?

A. Tăng cường sự đa dạng văn hóa và ngôn ngữ.
B. Bảo tồn tất cả các ngôn ngữ thiểu số.
C. Gây ra sự bất bình đẳng và kỳ thị đối với những người không nói ngôn ngữ chính thức.
D. Đảm bảo tất cả mọi người đều có cơ hội tiếp cận giáo dục và việc làm.

108. Ngôn ngữ học đồng đại nghiên cứu ngôn ngữ ở khía cạnh nào?

A. Sự thay đổi của ngôn ngữ theo thời gian.
B. Cấu trúc và chức năng của ngôn ngữ tại một thời điểm nhất định.
C. Nguồn gốc và sự phát triển của các ngôn ngữ khác nhau.
D. Mối quan hệ giữa ngôn ngữ và xã hội trong lịch sử.

109. Trong ngôn ngữ học, ‘phổ quát ngôn ngữ’ (language universal) là gì?

A. Một ngôn ngữ được sử dụng rộng rãi trên toàn thế giới.
B. Một đặc điểm chung của tất cả các ngôn ngữ trên thế giới.
C. Một quy tắc ngữ pháp áp dụng cho mọi ngôn ngữ.
D. Một bảng chữ cái được sử dụng để viết tất cả các ngôn ngữ.

110. Yếu tố nào sau đây không ảnh hưởng đến sự thay đổi ngôn ngữ?

A. Sự tiếp xúc giữa các ngôn ngữ.
B. Sự thay đổi trong xã hội và văn hóa.
C. Ảnh hưởng của các phương tiện truyền thông.
D. Sự ổn định tuyệt đối của ngữ pháp.

111. Khái niệm nào sau đây đề cập đến hệ thống các quy tắc chi phối cách các từ được kết hợp với nhau để tạo thành câu?

A. Ngữ âm học (phonetics)
B. Ngữ pháp học (grammar)
C. Ngữ nghĩa học (semantics)
D. Ngữ dụng học (pragmatics)

112. Ngành ngôn ngữ học ứng dụng (applied linguistics) sử dụng các nguyên tắc và lý thuyết ngôn ngữ học để giải quyết vấn đề trong lĩnh vực nào?

A. Chỉ trong lĩnh vực giáo dục ngôn ngữ.
B. Chỉ trong lĩnh vực dịch thuật.
C. Trong nhiều lĩnh vực khác nhau như giáo dục, dịch thuật, công nghệ thông tin, và pháp luật.
D. Chỉ trong lĩnh vực nghiên cứu ngôn ngữ học lý thuyết.

113. Ngành ngôn ngữ học nào nghiên cứu về cách ngôn ngữ được sử dụng để xây dựng và duy trì bản sắc xã hội?

A. Ngữ âm học (Phonetics)
B. Ngữ nghĩa học (Semantics)
C. Xã hội ngôn ngữ học (Sociolinguistics)
D. Ngữ pháp học (Grammar)

114. Theo quan điểm của ngôn ngữ học tri nhận (cognitive linguistics), ngôn ngữ được xem như thế nào?

A. Một hệ thống ký hiệu độc lập với tư duy.
B. Một công cụ để truyền đạt thông tin một cách khách quan.
C. Một phần không thể tách rời của tư duy và nhận thức.
D. Một tập hợp các quy tắc ngữ pháp cứng nhắc.

115. Chức năng nào của ngôn ngữ cho phép chúng ta nói về những sự vật, sự việc không có thật hoặc chưa xảy ra?

A. Chức năng thông báo (informative function)
B. Chức năng biểu cảm (expressive function)
C. Chức năng sáng tạo (creative function)
D. Chức năng giao tiếp (communicative function)

116. Hiện tượng nào sau đây mô tả việc một từ có nghĩa rộng hơn hoặc hẹp hơn so với nghĩa gốc của nó?

A. Chuyển nghĩa (semantic shift)
B. Đồng âm (homonymy)
C. Đồng nghĩa (synonymy)
D. Trái nghĩa (antonymy)

117. Phương pháp nào sau đây thường được sử dụng trong ngôn ngữ học lịch đại để tái dựng các ngôn ngữ mẹ (proto-languages)?

A. Phân tích đối chiếu (comparative reconstruction)
B. Phân tích diễn ngôn (discourse analysis)
C. Phân tích tâm lý ngôn ngữ (psycholinguistic analysis)
D. Phân tích xã hội ngôn ngữ (sociolinguistic analysis)

118. Khái niệm ‘giao thoa ngôn ngữ’ (language contact) đề cập đến tình huống nào?

A. Khi hai hoặc nhiều ngôn ngữ được sử dụng trong cùng một khu vực địa lý.
B. Khi một ngôn ngữ bị tuyệt chủng.
C. Khi một ngôn ngữ được chuẩn hóa.
D. Khi một ngôn ngữ được sử dụng làm ngôn ngữ quốc tế.

119. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là một thành phần của năng lực ngôn ngữ (linguistic competence) theo Chomsky?

A. Khả năng tạo ra và hiểu các câu mới.
B. Kiến thức về ngữ pháp và từ vựng.
C. Khả năng sử dụng ngôn ngữ một cách phù hợp trong các tình huống xã hội.
D. Kiến thức về các quy tắc ngữ âm.

120. Đặc điểm nào sau đây KHÔNG phải là một thuộc tính của ngôn ngữ ký hiệu?

A. Sử dụng không gian ba chiều để diễn đạt ý nghĩa.
B. Có ngữ pháp và từ vựng riêng.
C. Được truyền tải thông qua kênh thính giác.
D. Có thể biểu đạt các ý tưởng phức tạp.

121. Sự khác biệt chính giữa ngôn ngữ ký hiệu và ngôn ngữ nói là gì?

A. Ngôn ngữ ký hiệu không có ngữ pháp
B. Ngôn ngữ ký hiệu sử dụng cử chỉ và biểu cảm khuôn mặt thay vì âm thanh
C. Ngôn ngữ ký hiệu không thể diễn đạt ý tưởng phức tạp
D. Ngôn ngữ ký hiệu chỉ dành cho người глух

122. Loại chữ viết nào mà mỗi ký tự đại diện cho một âm tiết?

A. Chữ tượng hình
B. Chữ ghi âm
C. Chữ biểu ý
D. Chữ ghi âm tiết

123. Loại hình ngôn ngữ nào có trật tự từ chủ ngữ – động từ – tân ngữ (SVO) là phổ biến nhất?

A. Tiếng Nhật
B. Tiếng Ả Rập
C. Tiếng Anh
D. Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ

124. Trong ngôn ngữ học, ‘âm vị’ là gì?

A. Đơn vị nhỏ nhất có nghĩa
B. Đơn vị âm thanh nhỏ nhất có khả năng phân biệt nghĩa
C. Một biến thể của âm thanh
D. Một loại chữ viết

125. Đơn vị nào sau đây được xem là đơn vị nhỏ nhất có ý nghĩa trong ngôn ngữ?

A. Âm vị
B. Hình vị
C. Ngữ đoạn
D. Câu

126. Ngành ngôn ngữ học nào nghiên cứu về cấu trúc bên trong của từ và cách từ được hình thành?

A. Ngữ âm học
B. Hình thái học
C. Cú pháp học
D. Ngữ nghĩa học

127. Trong ngôn ngữ học, ‘diễn ngôn’ là gì?

A. Một bài phát biểu chính trị
B. Một đơn vị ngôn ngữ lớn hơn một câu, có tính mạch lạc và liên kết
C. Một lỗi ngữ pháp phổ biến
D. Một phong cách viết trang trọng

128. Ngành ngôn ngữ học nào nghiên cứu về ý nghĩa của từ, cụm từ và câu?

A. Ngữ âm học
B. Hình thái học
C. Cú pháp học
D. Ngữ nghĩa học

129. Ngành ngôn ngữ học nào nghiên cứu về mối quan hệ giữa ngôn ngữ và xã hội?

A. Ngữ âm học
B. Ngữ pháp học
C. Ngữ nghĩa học
D. Ngôn ngữ xã hội học

130. Chức năng nào của ngôn ngữ được sử dụng khi ta dùng ngôn ngữ để thể hiện cảm xúc, thái độ cá nhân?

A. Chức năng thông báo
B. Chức năng biểu cảm
C. Chức năng mệnh lệnh
D. Chức năng giao tiếp

131. Nhánh ngôn ngữ học nào tập trung nghiên cứu về cách con người sử dụng ngôn ngữ trong các tình huống giao tiếp thực tế?

A. Ngữ âm học
B. Ngữ pháp học
C. Ngữ nghĩa học
D. Ngữ dụng học

132. Hiện tượng ngôn ngữ nào xảy ra khi một ngôn ngữ ảnh hưởng đến cấu trúc hoặc từ vựng của một ngôn ngữ khác?

A. Suy thoái ngôn ngữ
B. Chuyển đổi ngôn ngữ
C. Tiếp xúc ngôn ngữ
D. Di sản ngôn ngữ

133. Hiện tượng nào sau đây mô tả sự thay đổi về nghĩa của từ theo thời gian, ví dụ như từ ‘nice’ trước đây có nghĩa là ‘ngu ngốc’ nhưng hiện tại có nghĩa là ‘tốt đẹp’?

A. Thay đổi ngữ âm
B. Thay đổi ngữ pháp
C. Thay đổi ngữ nghĩa
D. Thay đổi từ vựng

134. Nguyên tắc nào sau đây khẳng định rằng mối quan hệ giữa từ và nghĩa của nó là ngẫu nhiên và không có lý do tự nhiên?

A. Tính võ đoán của ngôn ngữ
B. Tính hệ thống của ngôn ngữ
C. Tính sáng tạo của ngôn ngữ
D. Tính xã hội của ngôn ngữ

135. Điều gì xảy ra khi một ngôn ngữ trở nên tuyệt chủng?

A. Ngôn ngữ đó được thay thế bằng một ngôn ngữ khác
B. Không còn ai nói ngôn ngữ đó nữa
C. Ngôn ngữ đó trở thành một phương ngữ
D. Ngôn ngữ đó được sử dụng trong văn viết nhưng không còn trong lời nói

136. Trong ngôn ngữ học, ‘ngữ cảnh’ đóng vai trò gì trong việc giải thích ý nghĩa của một câu?

A. Ngữ cảnh không quan trọng
B. Ngữ cảnh giúp xác định ý nghĩa chính xác của câu
C. Ngữ cảnh chỉ quan trọng trong văn viết
D. Ngữ cảnh chỉ quan trọng đối với người học ngôn ngữ

137. Trong ngôn ngữ học, ‘mượn từ’ là gì?

A. Một từ được tạo ra từ hư vô
B. Một từ được vay mượn từ một ngôn ngữ khác
C. Một từ có nghĩa khác với nghĩa gốc
D. Một từ được sử dụng trong một ngữ cảnh cụ thể

138. Nguyên tắc nào sau đây khẳng định rằng ngôn ngữ có khả năng tạo ra vô số câu mới mà người bản xứ có thể hiểu được?

A. Tính võ đoán của ngôn ngữ
B. Tính hệ thống của ngôn ngữ
C. Tính sáng tạo của ngôn ngữ
D. Tính xã hội của ngôn ngữ

139. Đặc điểm nào sau đây không thuộc về ngôn ngữ ký hiệu?

A. Sử dụng không gian ba chiều
B. Sử dụng biểu cảm khuôn mặt
C. Sử dụng âm thanh
D. Sử dụng cử động của tay và cơ thể

140. Trong ngôn ngữ học, ‘phổ quát ngôn ngữ’ là gì?

A. Một ngôn ngữ được sử dụng trên toàn thế giới
B. Một đặc điểm chung cho tất cả các ngôn ngữ
C. Một phương pháp học ngôn ngữ hiệu quả
D. Một loại từ điển

141. Hiện tượng nào sau đây mô tả việc đơn giản hóa cấu trúc ngữ pháp trong quá trình hình thành một ngôn ngữ mới từ sự tiếp xúc giữa hai hay nhiều ngôn ngữ?

A. Sự hình thành creole
B. Sự hình thành pidgin
C. Sự vay mượn ngôn ngữ
D. Sự chuyển đổi ngôn ngữ

142. Khái niệm nào sau đây chỉ hệ thống các quy tắc chi phối cách từ được kết hợp với nhau để tạo thành cụm từ và câu?

A. Ngữ âm
B. Ngữ pháp
C. Ngữ nghĩa
D. Ngữ dụng

143. Trong ngôn ngữ học, ‘từ loại’ là gì?

A. Một loại từ điển
B. Một nhóm từ có chung một chức năng ngữ pháp
C. Một từ có nhiều nghĩa
D. Một từ được sử dụng trong một ngữ cảnh cụ thể

144. Đặc điểm nào sau đây không phải là một đặc điểm chung của ngôn ngữ loài người?

A. Tính sáng tạo
B. Tính trừu tượng
C. Tính phản xạ
D. Tính hai mặt

145. Ngành ngôn ngữ học nào nghiên cứu về âm thanh của ngôn ngữ?

A. Ngữ âm học
B. Hình thái học
C. Cú pháp học
D. Ngữ nghĩa học

146. Điều gì làm cho ngôn ngữ của con người khác biệt so với hệ thống giao tiếp của động vật?

A. Sử dụng âm thanh
B. Khả năng truyền đạt thông tin
C. Tính sáng tạo và khả năng tạo ra vô số thông điệp mới
D. Sử dụng cử chỉ

147. Trong ngôn ngữ học, ‘phương ngữ’ là gì?

A. Một ngôn ngữ được sử dụng bởi một nhóm người nhỏ
B. Một biến thể của một ngôn ngữ được sử dụng bởi một nhóm người cụ thể trong một khu vực địa lý hoặc xã hội cụ thể
C. Một ngôn ngữ không có ngữ pháp
D. Một ngôn ngữ chỉ được sử dụng trong văn viết

148. Trong ngôn ngữ học, ‘phụ âm’ được phân loại dựa trên yếu tố nào?

A. Độ cao của lưỡi
B. Vị trí của môi
C. Cách thức và vị trí cấu âm
D. Độ vang của thanh quản

149. Loại ngôn ngữ nào sử dụng thanh điệu để phân biệt nghĩa của từ?

A. Tiếng Anh
B. Tiếng Pháp
C. Tiếng Việt
D. Tiếng Đức

150. Phương pháp nào sau đây thường được sử dụng để nghiên cứu ngôn ngữ trong một khoảng thời gian dài, tập trung vào sự thay đổi và phát triển của ngôn ngữ?

A. Phương pháp đồng đại
B. Phương pháp lịch sử
C. Phương pháp đối chiếu
D. Phương pháp thực nghiệm

Số câu đã làm: 0/0
Thời gian còn lại: 00:00:00
  • Đã làm
  • Chưa làm
  • Cần kiểm tra lại
© 2026 Trending New 24h • Tạo ra với GeneratePress

Bạn ơi!!! Để xem được kết quả, bạn vui lòng làm nhiệm vụ nhỏ xíu này nha

HƯỚNG DẪN TÌM MẬT KHẨU

Đang tải nhiệm vụ...

Bước 1: Mở tab mới và truy cập Google.com. Sau đó tìm kiếm chính xác từ khóa sau:

Bước 2: Tìm và click vào kết quả có trang web giống như hình ảnh dưới đây:

Hướng dẫn tìm kiếm

Bước 3: Kéo xuống cuối trang đó để tìm mật khẩu như hình ảnh hướng dẫn:

Hướng dẫn lấy mật khẩu

Nếu tìm không thấy mã bạn có thể Đổi nhiệm vụ để lấy mã khác nhé.