1. Loại quyền lực nào xuất phát từ vị trí chính thức của một người trong tổ chức?
A. Quyền lực chuyên môn
B. Quyền lực tham chiếu
C. Quyền lực cưỡng chế
D. Quyền lực hợp pháp
2. Đâu là một trong những vai trò chính của nhà quản lý theo Henry Mintzberg?
A. Người quảng bá sản phẩm
B. Người phát ngôn
C. Người kiểm toán nội bộ
D. Người thiết kế sản phẩm
3. Yếu tố nào sau đây KHÔNG thuộc về môi trường bên ngoài của một tổ chức?
A. Đối thủ cạnh tranh
B. Nhà cung cấp
C. Văn hóa doanh nghiệp
D. Khách hàng
4. Đâu là một yếu tố quan trọng trong việc xây dựng một đội nhóm hiệu quả?
A. Sự cạnh tranh gay gắt giữa các thành viên
B. Mục tiêu chung rõ ràng
C. Sự thiếu giao tiếp
D. Vai trò lãnh đạo độc đoán
5. Phương pháp ra quyết định nào dựa trên việc thu thập và phân tích dữ liệu một cách có hệ thống?
A. Ra quyết định theo trực giác
B. Ra quyết định dựa trên kinh nghiệm
C. Ra quyết định dựa trên bằng chứng
D. Ra quyết định theo nhóm
6. Loại kế hoạch nào thường có phạm vi rộng và thời gian dài, tập trung vào mục tiêu tổng thể của tổ chức?
A. Kế hoạch tác nghiệp
B. Kế hoạch chiến lược
C. Kế hoạch ngắn hạn
D. Kế hoạch dự phòng
7. Theo Herzberg, yếu tố nào sau đây thuộc về ‘yếu tố duy trì’ (hygiene factors) trong công việc?
A. Sự công nhận
B. Cơ hội thăng tiến
C. Mối quan hệ với đồng nghiệp
D. Trách nhiệm
8. Đâu là một ví dụ về kỹ năng nhân sự (interpersonal skills) quan trọng đối với nhà quản lý?
A. Phân tích tài chính
B. Giải quyết xung đột
C. Lập trình máy tính
D. Thiết kế kỹ thuật
9. Phương pháp quản lý nào tập trung vào việc liên tục cải tiến quy trình và loại bỏ lãng phí?
A. Quản lý theo mục tiêu (MBO)
B. Lý thuyết Z
C. Quản lý chất lượng toàn diện (TQM)
D. Phân tích SWOT
10. Điều gì sau đây là một lợi ích của việc phân quyền trong tổ chức?
A. Giảm sự linh hoạt
B. Tăng tốc độ ra quyết định
C. Tập trung quyền lực vào tay một số ít người
D. Giảm trách nhiệm của nhân viên
11. Trong quản lý chuỗi cung ứng, điều gì đề cập đến việc dòng chảy hàng hóa và thông tin từ nhà cung cấp đến khách hàng?
A. Hậu cần
B. Sản xuất
C. Marketing
D. Tài chính
12. Cái nào sau đây là một ví dụ về trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp (CSR)?
A. Tối đa hóa lợi nhuận cho cổ đông
B. Tuân thủ luật pháp
C. Giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường
D. Cung cấp sản phẩm chất lượng cho khách hàng
13. Đâu là một ví dụ về chiến lược đại dương xanh?
A. Cạnh tranh trực tiếp với đối thủ hiện tại
B. Tạo ra một thị trường mới không có cạnh tranh
C. Giảm giá để thu hút khách hàng
D. Sao chép sản phẩm của đối thủ
14. Đâu là một ví dụ về rào cản trong giao tiếp?
A. Sử dụng ngôn ngữ rõ ràng và dễ hiểu
B. Lắng nghe tích cực
C. Sự khác biệt về văn hóa
D. Phản hồi kịp thời
15. Đâu là một ví dụ về động lực bên trong (intrinsic motivation)?
A. Làm việc để kiếm tiền
B. Làm việc vì niềm vui và sự hài lòng cá nhân
C. Làm việc để được thăng chức
D. Làm việc để tránh bị phạt
16. Theo Maslow, nhu cầu nào sau đây là cao nhất trong tháp nhu cầu?
A. Nhu cầu sinh lý
B. Nhu cầu an toàn
C. Nhu cầu xã hội
D. Nhu cầu tự thể hiện
17. Trong quản lý rủi ro, điều gì đề cập đến khả năng một sự kiện tiêu cực sẽ xảy ra?
A. Tác động
B. Xác suất
C. Giảm thiểu
D. Chấp nhận
18. Phong cách quản lý nào ít can thiệp nhất vào công việc của nhân viên?
A. Độc đoán
B. Dân chủ
C. Laissez-faire
D. Quan liêu
19. Theo thuyết kỳ vọng của Vroom, điều gì là quan trọng để thúc đẩy nhân viên?
A. Chỉ cung cấp các phần thưởng hữu hình
B. Đảm bảo phần thưởng tương xứng với nỗ lực
C. Bỏ qua nhu cầu cá nhân của nhân viên
D. Đặt mục tiêu không thể đạt được
20. Quá trình nào liên quan đến việc so sánh hiệu suất thực tế với các tiêu chuẩn đã đặt ra?
A. Hoạch định
B. Tổ chức
C. Lãnh đạo
D. Kiểm soát
21. Điều gì sau đây KHÔNG phải là một yếu tố trong mô hình 5 lực lượng cạnh tranh của Michael Porter?
A. Sức mạnh nhà cung cấp
B. Đối thủ cạnh tranh tiềm ẩn
C. Sức mạnh khách hàng
D. Môi trường chính trị
22. Phong cách lãnh đạo nào tập trung vào việc trao quyền cho nhân viên và khuyến khích sự tham gia của họ vào quá trình ra quyết định?
A. Độc đoán
B. Quan liêu
C. Dân chủ
D. Laissez-faire
23. Chức năng nào của quản lý liên quan đến việc xác định mục tiêu và vạch ra các hành động để đạt được mục tiêu đó?
A. Kiểm soát
B. Lãnh đạo
C. Tổ chức
D. Hoạch định
24. Loại cấu trúc tổ chức nào thường được sử dụng trong các công ty lớn, đa quốc gia với nhiều đơn vị kinh doanh?
A. Cấu trúc chức năng
B. Cấu trúc ma trận
C. Cấu trúc theo địa lý
D. Cấu trúc bộ phận
25. Phương pháp quản lý nào tập trung vào việc thiết lập mục tiêu cụ thể, đo lường và có thể đạt được?
A. Quản lý theo mục tiêu (MBO)
B. Quản lý chất lượng toàn diện (TQM)
C. Lý thuyết Z
D. Lean Management
26. Loại cấu trúc tổ chức nào kết hợp các yếu tố của cấu trúc chức năng và cấu trúc dự án?
A. Cấu trúc theo địa lý
B. Cấu trúc ma trận
C. Cấu trúc bộ phận
D. Cấu trúc mạng lưới
27. Trong quản lý dự án, phương pháp nào sử dụng sơ đồ mạng để lập kế hoạch và kiểm soát thời gian?
A. Phân tích SWOT
B. Biểu đồ Gantt
C. CPM/PERT
D. Ma trận BCG
28. Đâu là một đặc điểm của tổ chức học tập (learning organization)?
A. Cấu trúc cứng nhắc và phân cấp
B. Khuyến khích thử nghiệm và chấp nhận rủi ro
C. Tập trung vào kiểm soát và tuân thủ
D. Hạn chế chia sẻ thông tin
29. Trong quản lý sự thay đổi, điều gì đề cập đến việc xác định và giải quyết các lực cản đối với sự thay đổi?
A. Lập kế hoạch
B. Đánh giá
C. Quản lý lực cản
D. Giao tiếp
30. Cái nào sau đây là một ví dụ về kiểm soát ‘đầu vào’ (feedforward control) trong quản lý?
A. Đánh giá hiệu suất nhân viên hàng năm
B. Kiểm tra chất lượng sản phẩm sau khi sản xuất
C. Thiết lập các tiêu chuẩn chất lượng cho nguyên vật liệu
D. Phản hồi từ khách hàng về dịch vụ
31. Điều gì sau đây là một đặc điểm của tổ chức theo lý thuyết quản lý khoa học của Frederick Taylor?
A. Sự linh hoạt trong công việc
B. Sự chuyên môn hóa cao trong công việc
C. Sự tham gia của người lao động vào quá trình ra quyết định
D. Sự chú trọng vào các mối quan hệ xã hội
32. Phương pháp quản lý nào tập trung vào việc cải tiến liên tục các quy trình và sản phẩm?
A. Quản lý theo mục tiêu (MBO)
B. Quản lý chất lượng toàn diện (TQM)
C. Quản lý theo tình huống
D. Quản lý khủng hoảng
33. Yếu tố nào sau đây không thuộc về môi trường bên trong của doanh nghiệp?
A. Nguồn lực tài chính
B. Văn hóa tổ chức
C. Công nghệ
D. Luật pháp
34. Điều gì sau đây là một thách thức của việc quản lý đa văn hóa?
A. Tăng cường sự sáng tạo
B. Cải thiện giao tiếp
C. Giải quyết xung đột
D. Nâng cao hiệu quả làm việc nhóm
35. Điều gì sau đây là một lợi ích của việc phân công công việc?
A. Giảm sự phụ thuộc vào nhà quản lý
B. Tăng khối lượng công việc cho nhà quản lý
C. Giảm sự sáng tạo của nhân viên
D. Tăng chi phí hoạt động
36. Mục tiêu SMART là gì?
A. Strategic, Measurable, Achievable, Relevant, Time-bound
B. Specific, Manageable, Aggressive, Realistic, Timely
C. Specific, Measurable, Achievable, Relevant, Time-bound
D. Simple, Measurable, Attainable, Rewarding, Trackable
37. Phương pháp nào sau đây được sử dụng để xác định và đánh giá các rủi ro tiềm ẩn trong một dự án?
A. Phân tích SWOT
B. Phân tích PEST
C. Phân tích rủi ro
D. Phân tích chi phí – lợi ích
38. Đâu là một ưu điểm của việc sử dụng ngân sách làm công cụ kiểm soát?
A. Tăng tính linh hoạt trong quản lý chi tiêu
B. Đảm bảo sự phù hợp với chiến lược của tổ chức
C. Giảm thiểu rủi ro tài chính
D. Tất cả các đáp án trên
39. Điều gì sau đây là một lợi ích của việc sử dụng công nghệ thông tin trong quản lý?
A. Giảm chi phí hoạt động
B. Tăng cường khả năng ra quyết định
C. Cải thiện giao tiếp và cộng tác
D. Tất cả các đáp án trên
40. Đâu là một hạn chế của việc sử dụng các chỉ số tài chính để đánh giá hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp?
A. Dễ dàng so sánh với các doanh nghiệp khác
B. Cung cấp thông tin chính xác và khách quan
C. Chỉ tập trung vào kết quả ngắn hạn
D. Phản ánh đầy đủ các khía cạnh của hoạt động kinh doanh
41. Theo Henry Mintzberg, vai trò nào sau đây thuộc nhóm vai trò quan hệ con người của nhà quản lý?
A. Người đại diện
B. Người liên lạc
C. Người phổ biến thông tin
D. Người kiến tạo
42. Hình thức truyền thông nào sau đây là hiệu quả nhất để truyền đạt thông tin phức tạp và nhạy cảm?
A. Email
B. Tin nhắn văn bản
C. Cuộc họp trực tiếp
D. Thông báo trên bảng tin
43. Phong cách quản lý nào phù hợp nhất trong tình huống khẩn cấp, đòi hỏi quyết định nhanh chóng?
A. Dân chủ
B. Độc đoán
C. Tự do
D. Tham gia
44. Theo Maslow, nhu cầu nào sau đây là cao nhất trong tháp nhu cầu?
A. Nhu cầu sinh lý
B. Nhu cầu an toàn
C. Nhu cầu xã hội
D. Nhu cầu tự thể hiện
45. Chiến lược nào sau đây tập trung vào việc cung cấp sản phẩm hoặc dịch vụ độc đáo và khác biệt so với đối thủ cạnh tranh?
A. Chiến lược dẫn đầu về chi phí
B. Chiến lược khác biệt hóa
C. Chiến lược tập trung
D. Chiến lược tăng trưởng
46. Đâu là một yếu tố thuộc môi trường bên ngoài tác động đến hoạt động của một doanh nghiệp?
A. Cơ cấu tổ chức
B. Nguồn nhân lực
C. Đối thủ cạnh tranh
D. Văn hóa doanh nghiệp
47. Chức năng nào của quản lý liên quan đến việc xác định mục tiêu và cách thức đạt được mục tiêu đó?
A. Kiểm soát
B. Tổ chức
C. Lãnh đạo
D. Hoạch định
48. Phong cách lãnh đạo nào mà nhà quản lý trao quyền cho nhân viên và cho phép họ tự đưa ra quyết định?
A. Lãnh đạo độc đoán
B. Lãnh đạo dân chủ
C. Lãnh đạo tự do
D. Lãnh đạo chuyển đổi
49. Hành vi tổ chức nghiên cứu về điều gì?
A. Cấu trúc của tổ chức
B. Quy trình sản xuất
C. Hành vi của con người trong tổ chức
D. Chiến lược marketing
50. Điều gì sau đây là một đặc điểm của quá trình ra quyết định nhóm?
A. Tốn ít thời gian hơn so với ra quyết định cá nhân
B. Có thể dẫn đến sự thỏa hiệp không tối ưu
C. Đảm bảo sự đồng thuận tuyệt đối
D. Loại bỏ hoàn toàn ảnh hưởng của các thành viên có quyền lực
51. Kỹ năng nào sau đây là quan trọng nhất đối với nhà quản lý cấp cao?
A. Kỹ năng kỹ thuật
B. Kỹ năng nhân sự
C. Kỹ năng tư duy
D. Kỹ năng giao tiếp
52. Yếu tố nào sau đây là quan trọng nhất để xây dựng một đội nhóm hiệu quả?
A. Sự đa dạng về kỹ năng
B. Mục tiêu chung rõ ràng
C. Sự cạnh tranh giữa các thành viên
D. Sự kiểm soát chặt chẽ từ nhà quản lý
53. Trong quản lý dự án, Gantt chart được sử dụng để làm gì?
A. Quản lý chi phí dự án
B. Lập kế hoạch và theo dõi tiến độ dự án
C. Quản lý rủi ro dự án
D. Quản lý nguồn nhân lực dự án
54. Phương pháp dự báo nào sử dụng ý kiến của các chuyên gia để đưa ra dự đoán?
A. Phân tích chuỗi thời gian
B. Hồi quy tuyến tính
C. Phương pháp Delphi
D. Phân tích SWOT
55. Đâu là một trong những chức năng cơ bản của quản lý?
A. Sản xuất
B. Marketing
C. Kiểm soát
D. Nghiên cứu và phát triển
56. Phong cách lãnh đạo nào tập trung vào việc xây dựng mối quan hệ tốt với nhân viên và tạo ra một môi trường làm việc thân thiện?
A. Lãnh đạo độc đoán
B. Lãnh đạo dân chủ
C. Lãnh đạo tự do
D. Lãnh đạo quan tâm đến con người
57. Ma trận SWOT được sử dụng để làm gì?
A. Đánh giá hiệu quả hoạt động của nhân viên
B. Phân tích môi trường bên trong và bên ngoài của tổ chức
C. Quản lý rủi ro tài chính
D. Xây dựng chiến lược marketing
58. Loại hình cơ cấu tổ chức nào phù hợp với một doanh nghiệp nhỏ, hoạt động trong một thị trường ổn định?
A. Cơ cấu trực tuyến – chức năng
B. Cơ cấu ma trận
C. Cơ cấu theo nhóm
D. Cơ cấu mạng lưới
59. Theo thuyết hai yếu tố của Herzberg, yếu tố nào sau đây là yếu tố duy trì (hygiene factor)?
A. Sự thành đạt
B. Sự công nhận
C. Cơ hội phát triển
D. Điều kiện làm việc
60. Hệ thống kiểm soát nào tập trung vào việc ngăn chặn các vấn đề trước khi chúng xảy ra?
A. Kiểm soát phản hồi
B. Kiểm soát đồng thời
C. Kiểm soát dự phòng
D. Kiểm soát thức ăn
61. Cơ cấu tổ chức theo chức năng (functional structure) nhóm các công việc dựa trên yếu tố nào?
A. Vị trí địa lý
B. Chức năng chuyên môn
C. Loại sản phẩm
D. Khách hàng mục tiêu
62. Quản lý rủi ro bao gồm việc xác định, đánh giá và làm gì?
A. Loại bỏ rủi ro hoàn toàn.
B. Chấp nhận mọi rủi ro.
C. Giảm thiểu hoặc chuyển giao rủi ro.
D. Bỏ qua rủi ro nhỏ.
63. Phương pháp quản lý nào tập trung vào việc liên tục cải tiến chất lượng sản phẩm và quy trình?
A. Quản lý theo mục tiêu (MBO)
B. Quản lý chất lượng toàn diện (TQM)
C. Quản lý theo tình huống
D. Quản lý dự án
64. Quá trình ra quyết định bao gồm bao nhiêu bước cơ bản?
65. Điều gì sau đây là một ví dụ về quản lý tri thức?
A. Giữ bí mật thông tin quan trọng.
B. Chia sẻ thông tin và kinh nghiệm giữa các thành viên.
C. Hạn chế đào tạo nhân viên.
D. Sử dụng thông tin cá nhân của khách hàng cho mục đích riêng.
66. Điều gì sau đây KHÔNG phải là một vai trò của nhà quản lý cấp cao?
A. Xây dựng chiến lược tổng thể.
B. Đưa ra quyết định tác nghiệp hàng ngày.
C. Đại diện cho tổ chức trước công chúng.
D. Đảm bảo nguồn lực cho các hoạt động.
67. Phương pháp nào sau đây giúp xác định điểm mạnh, điểm yếu, cơ hội và thách thức của một tổ chức?
A. Phân tích PEST
B. Phân tích SWOT
C. Mô hình 5 lực lượng cạnh tranh của Porter
D. Ma trận BCG
68. Phong cách quản lý nào phù hợp nhất trong tình huống khẩn cấp hoặc khủng hoảng?
A. Dân chủ
B. Tự do
C. Độc đoán
D. Ủy quyền
69. Đâu là một yếu tố quan trọng để xây dựng một đội nhóm hiệu quả?
A. Sự cạnh tranh gay gắt giữa các thành viên.
B. Mục tiêu chung rõ ràng và sự hợp tác.
C. Sự đồng nhất về quan điểm.
D. Quyền lực tập trung vào một người.
70. Điều gì sau đây thể hiện một ví dụ về trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp (CSR)?
A. Tối đa hóa lợi nhuận cho cổ đông.
B. Tuân thủ luật pháp.
C. Đóng góp cho cộng đồng và bảo vệ môi trường.
D. Cung cấp sản phẩm chất lượng với giá cả cạnh tranh.
71. Đâu là một đặc điểm của tổ chức học tập?
A. Khuyến khích thử nghiệm và chấp nhận rủi ro.
B. Tránh thay đổi và duy trì sự ổn định.
C. Trừng phạt sai lầm.
D. Giữ bí mật thông tin.
72. Loại kế hoạch nào thường có phạm vi rộng và thời gian dài nhất?
A. Kế hoạch tác nghiệp
B. Kế hoạch chiến lược
C. Kế hoạch phòng ngừa
D. Kế hoạch dự phòng
73. Theo Maslow, nhu cầu nào sau đây là cao nhất trong tháp nhu cầu?
A. Nhu cầu sinh lý
B. Nhu cầu an toàn
C. Nhu cầu xã hội
D. Nhu cầu tự thể hiện
74. Đâu là một trong những chức năng cơ bản của quản lý?
A. Marketing
B. Kế toán
C. Lập kế hoạch
D. Công nghệ thông tin
75. Điều gì sau đây là một thách thức của quản lý đa văn hóa?
A. Tăng cường sự sáng tạo.
B. Cải thiện giao tiếp.
C. Giải quyết xung đột do khác biệt văn hóa.
D. Mở rộng thị trường.
76. Theo Herzberg, yếu tố nào sau đây thuộc nhóm yếu tố duy trì (hygiene factors)?
A. Sự công nhận
B. Cơ hội thăng tiến
C. Điều kiện làm việc
D. Trách nhiệm
77. Theo thuyết hệ thống, tổ chức được xem là gì?
A. Một hệ thống đóng
B. Một hệ thống mở
C. Một tập hợp các cá nhân
D. Một cỗ máy cơ khí
78. Điều gì sau đây là một ví dụ về xung đột chức năng trong tổ chức?
A. Xung đột giữa các cá nhân do tính cách khác nhau.
B. Xung đột giữa các bộ phận do mục tiêu khác nhau.
C. Xung đột do thiếu nguồn lực.
D. Xung đột do thông tin sai lệch.
79. Theo thuyết kỳ vọng của Vroom, điều gì quyết định động lực của một cá nhân?
A. Nhu cầu về quyền lực.
B. Kỳ vọng về phần thưởng, tính công cụ và giá trị.
C. Nhu cầu về thành tựu.
D. Nhu cầu về liên kết.
80. Điều gì sau đây KHÔNG phải là một yếu tố của môi trường bên ngoài tác động đến tổ chức?
A. Công nghệ
B. Văn hóa tổ chức
C. Kinh tế
D. Chính trị
81. Phương pháp dự báo nào dựa trên ý kiến của các chuyên gia?
A. Phân tích hồi quy
B. Phương pháp Delphi
C. Phân tích chuỗi thời gian
D. Dự báo định lượng
82. Mục tiêu SMART là gì?
A. Một phương pháp quản lý thời gian.
B. Một loại phần mềm quản lý dự án.
C. Một tiêu chuẩn để thiết lập mục tiêu hiệu quả.
D. Một công cụ đánh giá hiệu suất nhân viên.
83. Trong kiểm soát, bước nào sau đây liên quan đến việc so sánh hiệu suất thực tế với các tiêu chuẩn đã đặt ra?
A. Thiết lập tiêu chuẩn
B. Đo lường hiệu suất
C. So sánh hiệu suất với tiêu chuẩn
D. Thực hiện hành động khắc phục
84. Động lực nào xuất phát từ sự hài lòng bên trong và cảm giác thành tựu cá nhân?
A. Động lực bên ngoài
B. Động lực bên trong
C. Động lực tài chính
D. Động lực xã hội
85. Theo Henry Mintzberg, vai trò nào sau đây thuộc nhóm vai trò quan hệ con người của nhà quản lý?
A. Người đại diện
B. Người liên lạc
C. Người thu thập thông tin
D. Người phổ biến thông tin
86. Phong cách lãnh đạo nào tập trung vào việc xây dựng sự đồng thuận và khuyến khích sự tham gia của nhân viên?
A. Độc đoán
B. Quan liêu
C. Dân chủ
D. Tự do
87. Điều gì là quan trọng nhất trong quản lý sự thay đổi?
A. Áp đặt thay đổi từ trên xuống.
B. Duy trì sự ổn định bằng mọi giá.
C. Giao tiếp rõ ràng và thu hút sự tham gia của nhân viên.
D. Tập trung vào lợi nhuận ngắn hạn.
88. Mục tiêu của quản lý theo khoa học là gì?
A. Tối đa hóa lợi nhuận cho chủ sở hữu bằng mọi giá.
B. Đảm bảo việc làm cho tất cả nhân viên.
C. Tăng năng suất và hiệu quả trong tổ chức.
D. Giảm thiểu chi phí hoạt động.
89. Điều gì sau đây là một lợi ích của việc ủy quyền?
A. Giảm trách nhiệm của người quản lý.
B. Phát triển kỹ năng cho nhân viên.
C. Tăng sự phụ thuộc của nhân viên vào người quản lý.
D. Giảm sự linh hoạt trong công việc.
90. Chức năng nào của quản lý liên quan đến việc đảm bảo các hoạt động được thực hiện theo kế hoạch?
A. Lập kế hoạch
B. Tổ chức
C. Lãnh đạo
D. Kiểm soát
91. Đâu là một trong những chức năng cơ bản của quản lý?
A. Marketing
B. Kế toán
C. Lập kế hoạch
D. Công nghệ thông tin
92. Loại cấu trúc tổ chức nào có nhiều cấp quản lý và phạm vi kiểm soát hẹp?
A. Cấu trúc phẳng
B. Cấu trúc ma trận
C. Cấu trúc theo chức năng
D. Cấu trúc cao
93. Trong quản lý rủi ro, điều gì đề cập đến khả năng một sự kiện tiêu cực sẽ xảy ra?
A. Tác động
B. Xác suất
C. Giảm thiểu
D. Chấp nhận
94. Đâu là một ví dụ về xung đột chức năng trong một tổ chức?
A. Xung đột giữa các cá nhân về tính cách
B. Xung đột giữa các bộ phận về mục tiêu
C. Xung đột giữa người quản lý và nhân viên về lương
D. Xung đột giữa các thành viên trong cùng một nhóm
95. Phương pháp ra quyết định nào sử dụng dữ liệu và phân tích thống kê để đưa ra lựa chọn?
A. Ra quyết định theo trực giác
B. Ra quyết định dựa trên kinh nghiệm
C. Ra quyết định dựa trên bằng chứng
D. Ra quyết định theo nhóm
96. Trong quản lý dự án, WBS là viết tắt của cụm từ nào?
A. Work Breakdown Structure
B. Work Building System
C. Workflow Breakdown System
D. Workforce Balance Sheet
97. Loại kế hoạch nào thường có phạm vi rộng và thời gian dài (ví dụ: 5 năm trở lên)?
A. Kế hoạch tác nghiệp
B. Kế hoạch chiến lược
C. Kế hoạch chiến thuật
D. Kế hoạch dự phòng
98. Đâu là một lợi ích của việc phân quyền trong quản lý?
A. Giảm trách nhiệm của nhà quản lý
B. Tăng tốc độ ra quyết định
C. Tập trung quyền lực vào tay một người
D. Giảm tính linh hoạt của tổ chức
99. Theo Herzberg, yếu tố nào sau đây thuộc nhóm yếu tố duy trì (hygiene factors) trong công việc?
A. Sự công nhận
B. Cơ hội thăng tiến
C. Mối quan hệ với đồng nghiệp
D. Trách nhiệm
100. Phong cách lãnh đạo nào phù hợp nhất trong tình huống khẩn cấp, đòi hỏi quyết định nhanh chóng?
A. Lãnh đạo ủy quyền
B. Lãnh đạo dân chủ
C. Lãnh đạo độc đoán
D. Lãnh đạo chuyển đổi
101. Đâu là một thách thức của việc quản lý một đội ngũ đa văn hóa?
A. Thiếu sự đa dạng về ý tưởng
B. Giao tiếp sai lệch do khác biệt văn hóa
C. Ít sáng tạo hơn
D. Dễ dàng đạt được sự đồng thuận
102. Điều gì sau đây KHÔNG phải là một yếu tố của môi trường bên ngoài của một tổ chức?
A. Khách hàng
B. Đối thủ cạnh tranh
C. Nhà cung cấp
D. Văn hóa tổ chức
103. Theo Maslow, nhu cầu nào sau đây là cao nhất trong tháp nhu cầu?
A. Nhu cầu sinh lý
B. Nhu cầu an toàn
C. Nhu cầu xã hội
D. Nhu cầu tự thể hiện
104. Theo Henry Mintzberg, vai trò nào sau đây thuộc nhóm vai trò quan hệ con người của nhà quản lý?
A. Người đại diện
B. Người liên lạc
C. Người thu thập thông tin
D. Người phổ biến thông tin
105. Phong cách lãnh đạo nào tập trung vào việc truyền cảm hứng và thúc đẩy nhân viên đạt được tiềm năng cao nhất?
A. Lãnh đạo độc đoán
B. Lãnh đạo giao dịch
C. Lãnh đạo chuyển đổi
D. Lãnh đạo ủy quyền
106. Điều gì sau đây là một ví dụ về ‘benchmarking’ trong quản lý?
A. Đặt mục tiêu doanh thu cao hơn năm trước
B. So sánh quy trình làm việc của bạn với các đối thủ cạnh tranh hàng đầu
C. Tổ chức các buổi đào tạo nội bộ cho nhân viên
D. Thực hiện khảo sát mức độ hài lòng của nhân viên
107. Điều gì sau đây là một đặc điểm của phong cách lãnh đạo dân chủ?
A. Ra quyết định độc đoán
B. Khuyến khích sự tham gia của nhân viên vào quá trình ra quyết định
C. Giám sát chặt chẽ nhân viên
D. Tập trung vào kiểm soát
108. Phương pháp quản lý nào tập trung vào việc trao quyền cho nhân viên và khuyến khích sự tự quản lý?
A. Quản lý vi mô
B. Quản lý theo mục tiêu (MBO)
C. Quản lý tự do
D. Quản lý theo tình huống
109. Đâu là một nguyên tắc của quản lý khoa học theo Frederick Taylor?
A. Tự do sáng tạo trong công việc
B. Tuyển chọn và đào tạo công nhân một cách khoa học
C. Tối đa hóa sự tham gia của công nhân vào quá trình ra quyết định
D. Giảm sự chuyên môn hóa trong công việc
110. Phương pháp quản lý nào tập trung vào việc liên tục cải tiến quy trình và loại bỏ lãng phí?
A. Quản lý theo mục tiêu (MBO)
B. Quản lý chất lượng toàn diện (TQM)
C. Lean Management
D. Six Sigma
111. Đâu là một ví dụ về ‘outsourcing’ trong quản lý?
A. Thuê nhân viên mới
B. Phát triển sản phẩm mới
C. Thuê một công ty bên ngoài để xử lý dịch vụ khách hàng
D. Mở rộng sang thị trường mới
112. Điều gì sau đây KHÔNG phải là một bước trong quy trình kiểm soát?
A. Thiết lập tiêu chuẩn
B. Đo lường hiệu suất
C. So sánh hiệu suất với tiêu chuẩn
D. Tuyển dụng nhân viên
113. Điều gì sau đây là một lợi ích của việc đa dạng hóa lực lượng lao động?
A. Giảm sự sáng tạo
B. Tăng xung đột
C. Cải thiện khả năng giải quyết vấn đề
D. Giảm sự gắn kết của nhân viên
114. Theo thuyết kỳ vọng của Vroom, điều gì đề cập đến niềm tin của một cá nhân rằng nỗ lực của họ sẽ dẫn đến hiệu suất tốt?
A. Kỳ vọng
B. Phương tiện
C. Giá trị
D. Động lực
115. Điều gì sau đây là một lợi ích của việc sử dụng công nghệ trong quản lý?
A. Giảm sự tương tác giữa các nhân viên
B. Tăng chi phí hoạt động
C. Cải thiện giao tiếp và cộng tác
D. Giảm khả năng tiếp cận thông tin
116. Trong quản lý chuỗi cung ứng, điều gì đề cập đến việc quản lý dòng chảy hàng hóa, thông tin và tài chính từ nhà cung cấp đến khách hàng?
A. Logistics
B. Mua hàng
C. Sản xuất
D. Marketing
117. Mục tiêu SMART là gì?
A. Simple, Measurable, Achievable, Relevant, Time-bound
B. Specific, Meaningful, Aggressive, Realistic, Timely
C. Specific, Measurable, Achievable, Relevant, Time-bound
D. Strategic, Measurable, Attainable, Rewarding, Time-sensitive
118. Đâu là một ví dụ về kiểm soát ‘feedforward’ trong quản lý?
A. Đánh giá hiệu suất nhân viên hàng quý
B. Kiểm tra chất lượng sản phẩm sau khi sản xuất
C. Thiết lập tiêu chuẩn chất lượng cho nguyên vật liệu đầu vào
D. Phân tích sự hài lòng của khách hàng sau khi mua hàng
119. Đâu là một công cụ để xác định điểm mạnh, điểm yếu, cơ hội và thách thức của một tổ chức?
A. PESTEL
B. SWOT
C. 5 Forces của Porter
D. BCG Matrix
120. Đâu là một ví dụ về truyền thông phi ngôn ngữ?
A. Viết email
B. Thuyết trình trước đám đông
C. Ngôn ngữ cơ thể
D. Gọi điện thoại
121. Phương pháp quản lý nào tập trung vào việc thiết lập mục tiêu cụ thể, đo lường được, có thể đạt được, liên quan và có thời hạn?
A. Quản lý theo mục tiêu (MBO)
B. Quản lý chất lượng toàn diện (TQM)
C. Quản lý tinh gọn
D. Quản lý dự án
122. Đâu là một ưu điểm của việc ra quyết định theo nhóm?
A. Tốn ít thời gian hơn
B. Ít xung đột hơn
C. Thông tin và kiến thức đầy đủ hơn
D. Trách nhiệm được xác định rõ ràng hơn
123. Điều gì sau đây là một ví dụ về kiểm soát đồng thời?
A. Đánh giá kết quả sau khi dự án hoàn thành
B. Sửa chữa sai sót trong quá trình sản xuất
C. Lập kế hoạch ngân sách trước khi bắt đầu năm tài chính
D. Tuyển dụng nhân viên mới
124. Điều gì sau đây là mục tiêu của quản trị nguồn nhân lực?
A. Tối đa hóa chi phí nhân sự
B. Tuyển dụng nhân viên không đủ năng lực
C. Phát triển đội ngũ nhân viên có năng lực
D. Giảm thiểu sự hài lòng của nhân viên
125. Chức năng nào của quản lý liên quan đến việc tạo ra một cấu trúc tổ chức và phân công công việc?
A. Hoạch định
B. Tổ chức
C. Lãnh đạo
D. Kiểm soát
126. Hoạt động nào sau đây thuộc về chức năng tuyển dụng trong quản trị nguồn nhân lực?
A. Đánh giá hiệu suất
B. Phân tích công việc
C. Đào tạo và phát triển
D. Quản lý lương thưởng
127. Theo Maslow, nhu cầu nào là cao nhất trong tháp nhu cầu?
A. Nhu cầu sinh lý
B. Nhu cầu an toàn
C. Nhu cầu xã hội
D. Nhu cầu tự thể hiện
128. Đâu là một trong những vai trò chính của nhà quản lý theo Henry Mintzberg?
A. Người kiểm soát chất lượng sản phẩm
B. Người đại diện (Figurehead)
C. Người trực tiếp sản xuất
D. Người thiết kế sản phẩm
129. Phong cách lãnh đạo nào mà nhà lãnh đạo đưa ra quyết định một mình và nhân viên phải tuân theo?
A. Dân chủ
B. Tự do
C. Độc đoán
D. Ủy quyền
130. Điều gì sau đây là một lợi ích của việc phân quyền trong tổ chức?
A. Giảm sự phối hợp giữa các bộ phận
B. Tăng tính linh hoạt và khả năng thích ứng
C. Giảm trách nhiệm của nhân viên
D. Tập trung quyền lực vào một người
131. Đâu là một ví dụ về giao tiếp phi ngôn ngữ?
A. Viết email
B. Gọi điện thoại
C. Ánh mắt
D. Thuyết trình
132. Loại hình giao tiếp nào xảy ra giữa các nhân viên ở cùng cấp bậc trong tổ chức?
A. Giao tiếp dọc
B. Giao tiếp ngang
C. Giao tiếp chéo
D. Giao tiếp bên ngoài
133. Hội nhập kinh tế quốc tế tạo ra thách thức nào sau đây cho các nhà quản lý?
A. Môi trường kinh doanh ổn định hơn
B. Giảm sự cạnh tranh
C. Sự khác biệt về văn hóa và pháp luật
D. Giảm rủi ro về tỷ giá hối đoái
134. Đâu là một nhược điểm của việc ra quyết định theo nhóm?
A. Ít thông tin hơn
B. Tốn nhiều thời gian hơn
C. Ít ý tưởng sáng tạo hơn
D. Quyết định kém chất lượng hơn
135. Phong cách lãnh đạo nào tập trung vào việc trao quyền cho nhân viên và khuyến khích sự tham gia của họ vào quá trình ra quyết định?
A. Độc đoán
B. Quan liêu
C. Dân chủ
D. Tự do
136. Theo Kotter, bước đầu tiên trong 8 bước thay đổi của tổ chức là gì?
A. Tạo dựng tầm nhìn
B. Trao quyền hành động rộng rãi
C. Tạo cảm giác cấp bách
D. Củng cố thành công và tạo ra nhiều thay đổi hơn
137. Phương pháp kiểm soát nào được thực hiện trước khi hoạt động diễn ra, nhằm ngăn ngừa các vấn đề có thể xảy ra?
A. Kiểm soát phản hồi
B. Kiểm soát đồng thời
C. Kiểm soát phòng ngừa
D. Kiểm soát sau
138. Phương pháp quản lý nào tập trung vào việc cải tiến liên tục các quy trình và sản phẩm?
A. Quản lý theo mục tiêu (MBO)
B. Quản lý chất lượng toàn diện (TQM)
C. Quản lý khủng hoảng
D. Quản lý rủi ro
139. Điều gì sau đây KHÔNG phải là một đặc điểm của tổ chức?
A. Có mục tiêu chung
B. Có cấu trúc xác định
C. Có sự hợp tác của các thành viên
D. Hoạt động độc lập hoàn toàn
140. Điều gì sau đây KHÔNG phải là một kỹ năng quản lý cơ bản?
A. Kỹ năng kỹ thuật
B. Kỹ năng nhân sự
C. Kỹ năng tư duy
D. Kỹ năng marketing
141. Loại quyền lực nào dựa trên khả năng trừng phạt hoặc đe dọa?
A. Quyền lực hợp pháp
B. Quyền lực khen thưởng
C. Quyền lực cưỡng bức
D. Quyền lực chuyên môn
142. Yếu tố nào sau đây KHÔNG thuộc môi trường bên ngoài của doanh nghiệp?
A. Đối thủ cạnh tranh
B. Nhà cung cấp
C. Khách hàng
D. Văn hóa doanh nghiệp
143. Chức năng nào của quản lý liên quan đến việc xác định mục tiêu và cách thức đạt được mục tiêu đó?
A. Kiểm soát
B. Lãnh đạo
C. Tổ chức
D. Hoạch định
144. Loại hình cơ cấu tổ chức nào mà quyền lực tập trung cao ở cấp quản lý cao nhất?
A. Cơ cấu trực tuyến
B. Cơ cấu chức năng
C. Cơ cấu ma trận
D. Cơ cấu phi tập trung
145. Loại hình cơ cấu tổ chức nào kết hợp giữa cơ cấu chức năng và cơ cấu theo dự án?
A. Cơ cấu trực tuyến
B. Cơ cấu chức năng
C. Cơ cấu ma trận
D. Cơ cấu đơn giản
146. Thuyết X và thuyết Y là của tác giả nào?
A. Abraham Maslow
B. Frederick Herzberg
C. Douglas McGregor
D. Elton Mayo
147. Chức năng nào của quản lý liên quan đến việc tạo động lực và hướng dẫn nhân viên làm việc?
A. Hoạch định
B. Tổ chức
C. Lãnh đạo
D. Kiểm soát
148. Đâu là một yếu tố của môi trường vĩ mô ảnh hưởng đến hoạt động của doanh nghiệp?
A. Đối thủ cạnh tranh
B. Khách hàng
C. Công nghệ
D. Nhà cung cấp
149. Quá trình kiểm soát bao gồm mấy bước cơ bản?
150. Loại kế hoạch nào thường có phạm vi rộng và thời gian dài, định hướng cho toàn bộ tổ chức?
A. Kế hoạch tác nghiệp
B. Kế hoạch chiến lược
C. Kế hoạch ngắn hạn
D. Kế hoạch phòng ngừa