Chuyển đến nội dung

Trắc nghiệm Đạo đức kinh doanh online có đáp án

Trắc Nghiệm Kinh Tế & Xã Hội

Trắc nghiệm Đạo đức kinh doanh online có đáp án

Ngày cập nhật: Tháng 2 7, 2026

Lưu ý và Miễn trừ trách nhiệm:Toàn bộ nội dung câu hỏi, đáp án và thông tin được cung cấp trên website này được xây dựng nhằm mục đích tham khảo, hỗ trợ ôn tập và củng cố kiến thức. Chúng tôi không cam kết về tính chính xác tuyệt đối, tính cập nhật hay độ tin cậy hoàn toàn của các dữ liệu này. Nội dung tại đây KHÔNG PHẢI LÀ ĐỀ THI CHÍNH THỨC của bất kỳ tổ chức giáo dục, trường đại học hay cơ quan cấp chứng chỉ nào. Người sử dụng tự chịu trách nhiệm khi sử dụng các thông tin này vào mục đích học tập, nghiên cứu hoặc áp dụng vào thực tiễn. Chúng tôi không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ sai sót, thiệt hại hoặc hậu quả nào phát sinh từ việc sử dụng thông tin trên website này.

Chào mừng bạn đến với bộ Trắc nghiệm Đạo đức kinh doanh online có đáp án. Bộ trắc nghiệm này giúp bạn hệ thống lại kiến thức một cách logic và dễ hiểu. Hãy chọn một bộ câu hỏi phía dưới để bắt đầu. Chúc bạn làm bài thuận lợi và thu được nhiều kiến thức mới

★★★★★
★★★★★
4.7/5 (149 đánh giá)

1. Trong trường hợp nào sau đây, một công ty được cho là đã vi phạm đạo đức kinh doanh liên quan đến cạnh tranh?

A. Công ty sử dụng các biện pháp gián điệp để thu thập thông tin bí mật của đối thủ.
B. Công ty đầu tư mạnh vào nghiên cứu và phát triển để tạo ra sản phẩm tốt hơn đối thủ.
C. Công ty thực hiện các chương trình khuyến mãi hấp dẫn để thu hút khách hàng.
D. Công ty giảm giá sản phẩm để cạnh tranh với đối thủ.

2. Tại sao đạo đức kinh doanh lại quan trọng đối với sự phát triển bền vững của doanh nghiệp?

A. Đạo đức kinh doanh giúp xây dựng lòng tin, uy tín và tạo ra các mối quan hệ bền vững với các bên liên quan.
B. Đạo đức kinh doanh giúp doanh nghiệp tối đa hóa lợi nhuận trong ngắn hạn.
C. Đạo đức kinh doanh giúp doanh nghiệp tránh được các quy định pháp luật.
D. Đạo đức kinh doanh giúp doanh nghiệp giảm thiểu chi phí hoạt động.

3. Một công ty sản xuất các sản phẩm thân thiện với môi trường nhưng lại quảng cáo sai sự thật về mức độ thân thiện của chúng. Hành động này vi phạm nguyên tắc đạo đức kinh doanh nào?

A. Trung thực và minh bạch.
B. Bảo vệ môi trường.
C. Cạnh tranh công bằng.
D. Tôn trọng quyền lợi của người lao động.

4. Điều gì sau đây là một dấu hiệu cho thấy một công ty có thể đang gặp vấn đề về đạo đức kinh doanh?

A. Có sự thay đổi nhân sự quản lý cấp cao thường xuyên.
B. Doanh thu và lợi nhuận tăng trưởng đều đặn.
C. Nhân viên cảm thấy thoải mái khi báo cáo các hành vi sai trái.
D. Công ty có một bộ quy tắc đạo đức kinh doanh rõ ràng.

5. Điều gì là sự khác biệt chính giữa đạo đức kinh doanh và tuân thủ pháp luật?

A. Đạo đức kinh doanh vượt ra ngoài yêu cầu pháp lý, bao gồm cả những hành vi ‘đúng’ ngay cả khi không bị pháp luật yêu cầu.
B. Tuân thủ pháp luật bao gồm cả những hành vi đạo đức, trong khi đạo đức kinh doanh thì không.
C. Đạo đức kinh doanh chỉ áp dụng cho các công ty lớn, trong khi tuân thủ pháp luật áp dụng cho tất cả các doanh nghiệp.
D. Không có sự khác biệt, cả hai đều đề cập đến việc tuân thủ các quy tắc và quy định.

6. Điều gì là quan trọng nhất trong việc tạo ra một môi trường làm việc đạo đức?

A. Sự tin tưởng và tôn trọng lẫn nhau giữa các nhân viên và quản lý.
B. Có một bộ quy tắc đạo đức kinh doanh dày đặc.
C. Thường xuyên tổ chức các buổi kiểm tra đạo đức bất ngờ.
D. Khuyến khích nhân viên cạnh tranh với nhau.

7. Theo bạn, hành động nào sau đây thể hiện rõ nhất việc một doanh nghiệp coi trọng đạo đức kinh doanh?

A. Doanh nghiệp chủ động khắc phục sai sót và bồi thường thiệt hại khi sản phẩm gây ảnh hưởng tiêu cực đến người tiêu dùng.
B. Doanh nghiệp chi mạnh tay cho các hoạt động quảng cáo, marketing để tăng doanh số.
C. Doanh nghiệp tối ưu hóa lợi nhuận bằng mọi cách, kể cả việc cắt giảm chi phí bảo trì máy móc.
D. Doanh nghiệp thường xuyên tổ chức các sự kiện team building để nâng cao tinh thần đoàn kết.

8. Một công ty sử dụng lao động trẻ em trong chuỗi cung ứng của mình. Hành động này vi phạm nguyên tắc đạo đức kinh doanh nào?

A. Quyền con người và lao động.
B. Bảo vệ môi trường.
C. Cạnh tranh công bằng.
D. Minh bạch tài chính.

9. Theo luật pháp Việt Nam, hành vi nào sau đây bị coi là vi phạm đạo đức kinh doanh và pháp luật?

A. Sản xuất và buôn bán hàng giả, hàng kém chất lượng.
B. Thực hiện các chương trình khuyến mãi giảm giá.
C. Đầu tư vào các hoạt động nghiên cứu và phát triển.
D. Tổ chức các hoạt động quảng cáo trên mạng xã hội.

10. Đâu là yếu tố quan trọng nhất để một công ty có thể duy trì đạo đức kinh doanh trong thời gian dài?

A. Sự cam kết liên tục và thực hành đạo đức từ tất cả các cấp trong tổ chức.
B. Có một bộ quy tắc đạo đức kinh doanh được viết ra rõ ràng.
C. Thường xuyên tổ chức các buổi đào tạo về đạo đức kinh doanh.
D. Luôn có một đội ngũ kiểm toán viên bên ngoài kiểm tra đạo đức kinh doanh.

11. Một công ty biết rằng một đối thủ cạnh tranh đang thực hiện các hành vi phi đạo đức. Công ty nên làm gì?

A. Báo cáo hành vi đó cho cơ quan chức năng có thẩm quyền.
B. Thực hiện các hành vi tương tự để cạnh tranh.
C. Lờ đi và tập trung vào hoạt động kinh doanh của mình.
D. Lan truyền tin đồn về đối thủ cạnh tranh.

12. Trong bối cảnh đạo đức kinh doanh, ‘whistleblowing’ (tố giác) có nghĩa là gì?

A. Một nhân viên báo cáo các hành vi sai trái trong công ty cho cơ quan chức năng hoặc công chúng.
B. Một công ty quảng bá các thành tích đạo đức của mình.
C. Một công ty trừng phạt các nhân viên vi phạm đạo đức.
D. Một công ty khuyến khích nhân viên cạnh tranh với nhau.

13. Hành vi nào sau đây thể hiện rõ nhất sự thiếu đạo đức kinh doanh?

A. Cung cấp thông tin sai lệch về sản phẩm cho khách hàng.
B. Tổ chức các hoạt động team-building cho nhân viên.
C. Đầu tư vào nghiên cứu và phát triển sản phẩm mới.
D. Thực hiện các chương trình khuyến mãi hấp dẫn.

14. Trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp (CSR) bao gồm những khía cạnh nào?

A. Bảo vệ môi trường, đóng góp cho cộng đồng và đảm bảo quyền lợi của người lao động.
B. Tối đa hóa lợi nhuận cho cổ đông.
C. Tuân thủ các quy định của pháp luật.
D. Cải thiện hiệu quả hoạt động sản xuất.

15. Hành vi nào sau đây là vi phạm đạo đức kinh doanh trong lĩnh vực marketing?

A. Sử dụng quảng cáo gây hiểu lầm hoặc sai sự thật về sản phẩm.
B. Nghiên cứu thị trường để hiểu rõ nhu cầu của khách hàng.
C. Xây dựng mối quan hệ tốt đẹp với giới truyền thông.
D. Tổ chức các chương trình khuyến mãi hấp dẫn.

16. Điều gì sau đây là định nghĩa chính xác nhất về đạo đức kinh doanh?

A. Tập hợp các quy tắc và nguyên tắc hướng dẫn hành vi của một doanh nghiệp, đảm bảo sự công bằng và trách nhiệm trong mọi hoạt động.
B. Việc tuân thủ luật pháp và các quy định của chính phủ trong hoạt động kinh doanh.
C. Chiến lược marketing nhằm tạo dựng hình ảnh tốt đẹp cho doanh nghiệp.
D. Các hoạt động từ thiện và đóng góp cho cộng đồng của doanh nghiệp.

17. Một công ty biết rằng một trong những sản phẩm của họ có chứa một thành phần có hại cho sức khỏe, nhưng họ vẫn tiếp tục bán sản phẩm đó mà không cảnh báo cho người tiêu dùng. Hành động này vi phạm nguyên tắc đạo đức nào?

A. Trách nhiệm giải trình và minh bạch.
B. Bảo vệ môi trường.
C. Tôn trọng quyền riêng tư.
D. Cạnh tranh công bằng.

18. Điều gì là quan trọng nhất trong việc xây dựng một mối quan hệ đạo đức với nhà cung cấp?

A. Đảm bảo sự công bằng, minh bạch và tôn trọng trong tất cả các giao dịch.
B. Tìm kiếm nhà cung cấp có giá thấp nhất.
C. Ép nhà cung cấp giảm giá để tăng lợi nhuận.
D. Thay đổi nhà cung cấp thường xuyên để có được ưu đãi tốt nhất.

19. Trong bối cảnh đạo đức kinh doanh, ‘greenwashing’ (tẩy xanh) có nghĩa là gì?

A. Một công ty tạo ra ấn tượng sai lệch rằng sản phẩm hoặc chính sách của họ thân thiện với môi trường hơn thực tế.
B. Một công ty chỉ tập trung vào lợi nhuận mà bỏ qua tác động đến môi trường.
C. Một công ty thực sự cam kết bảo vệ môi trường và phát triển bền vững.
D. Một công ty sử dụng màu xanh lá cây trong logo và quảng cáo của mình.

20. Điều gì sau đây KHÔNG phải là một lợi ích trực tiếp của việc tuân thủ đạo đức kinh doanh?

A. Tăng chi phí hoạt động do phải đầu tư vào các chương trình đạo đức.
B. Cải thiện hình ảnh và uy tín của công ty.
C. Thu hút và giữ chân nhân tài.
D. Tăng cường lòng trung thành của khách hàng.

21. Một công ty quyết định đóng cửa một nhà máy ở một cộng đồng nhỏ. Theo đạo đức kinh doanh, công ty nên làm gì?

A. Thông báo trước cho người lao động và cộng đồng, đồng thời cung cấp hỗ trợ để giảm thiểu tác động tiêu cực.
B. Đóng cửa nhà máy một cách bí mật để tránh phản ứng tiêu cực.
C. Đổ lỗi cho người lao động về việc nhà máy phải đóng cửa.
D. Không quan tâm đến tác động của việc đóng cửa nhà máy đến cộng đồng.

22. Một công ty phát hiện ra rằng một nhân viên đã nhận hối lộ từ một nhà cung cấp. Công ty nên làm gì?

A. Sa thải nhân viên đó và chấm dứt hợp đồng với nhà cung cấp.
B. Chỉ cảnh cáo nhân viên đó.
C. Yêu cầu nhân viên đó chia sẻ số tiền hối lộ với công ty.
D. Lờ đi vụ việc để tránh rắc rối.

23. Lợi ích nào sau đây KHÔNG phải là lợi ích của việc thực hiện đạo đức kinh doanh?

A. Gia tăng chi phí hoạt động do phải tuân thủ các quy định.
B. Nâng cao uy tín và hình ảnh của doanh nghiệp.
C. Thu hút và giữ chân nhân tài.
D. Tăng cường lòng trung thành của khách hàng.

24. Hành vi nào sau đây thể hiện sự liêm chính trong kinh doanh?

A. Luôn giữ lời hứa và hành động trung thực, ngay cả khi không ai biết.
B. Làm mọi cách để đạt được mục tiêu, kể cả khi phải vi phạm các quy tắc.
C. Che giấu thông tin sai lệch để bảo vệ lợi ích của công ty.
D. Thay đổi lời hứa khi có cơ hội tốt hơn.

25. Một công ty phát hiện ra rằng một sản phẩm của họ có thể gây hại cho người tiêu dùng. Theo đạo đức kinh doanh, công ty nên làm gì?

A. Thu hồi sản phẩm ngay lập tức và thông báo cho người tiêu dùng.
B. Tiếp tục bán sản phẩm cho đến khi có lệnh cấm từ chính phủ.
C. Giảm giá sản phẩm để bán hết số lượng còn lại.
D. Che giấu thông tin về tác hại của sản phẩm.

26. Điều gì sau đây là một ví dụ về xung đột lợi ích trong kinh doanh?

A. Một nhân viên sử dụng thông tin nội bộ để mua bán cổ phiếu cho lợi ích cá nhân.
B. Một công ty đầu tư vào các dự án năng lượng tái tạo.
C. Một doanh nghiệp thực hiện các hoạt động từ thiện.
D. Một nhà quản lý đánh giá hiệu suất làm việc của nhân viên dựa trên các tiêu chí rõ ràng.

27. Điều gì là quan trọng nhất trong việc giải quyết một tình huống khó xử về đạo đức kinh doanh?

A. Cân nhắc tất cả các bên liên quan và tác động của quyết định.
B. Chỉ tuân theo quy tắc và quy định của công ty.
C. Tìm kiếm lợi ích lớn nhất cho công ty.
D. Tránh đưa ra quyết định để không chịu trách nhiệm.

28. Điều gì sau đây là một biện pháp hiệu quả để ngăn chặn tham nhũng trong doanh nghiệp?

A. Xây dựng hệ thống kiểm soát nội bộ chặt chẽ và minh bạch.
B. Tăng lương cho nhân viên để giảm động cơ tham nhũng.
C. Giữ bí mật các hoạt động tài chính của doanh nghiệp.
D. Tập trung vào việc tối đa hóa lợi nhuận.

29. Đâu là một ví dụ về việc bảo vệ quyền riêng tư của khách hàng theo đạo đức kinh doanh?

A. Không chia sẻ thông tin cá nhân của khách hàng với bên thứ ba mà không có sự đồng ý của họ.
B. Sử dụng thông tin cá nhân của khách hàng để gửi quảng cáo.
C. Thu thập càng nhiều thông tin cá nhân của khách hàng càng tốt.
D. Bán thông tin cá nhân của khách hàng cho các công ty khác.

30. Điều gì là quan trọng nhất trong việc xây dựng văn hóa đạo đức kinh doanh trong một tổ chức?

A. Sự gương mẫu của lãnh đạo và cam kết từ cấp quản lý cao nhất.
B. Xây dựng hệ thống quy tắc và quy trình phức tạp.
C. Tổ chức các khóa đào tạo đạo đức kinh doanh định kỳ.
D. Thực hiện các chương trình khen thưởng cho nhân viên tuân thủ đạo đức.

31. Hành vi nào sau đây vi phạm quyền riêng tư của khách hàng?

A. Thu thập thông tin cá nhân của khách hàng mà không có sự đồng ý của họ.
B. Sử dụng thông tin khách hàng để cải thiện dịch vụ.
C. Bảo vệ thông tin khách hàng khỏi bị truy cập trái phép.
D. Thông báo cho khách hàng về chính sách bảo mật của công ty.

32. Điều gì sau đây là một ví dụ về đạo đức trong marketing?

A. Sử dụng quảng cáo gây hiểu lầm để bán sản phẩm.
B. Cung cấp thông tin chính xác và trung thực về sản phẩm.
C. Bán hàng cho trẻ em mà không có sự đồng ý của phụ huynh.
D. Sử dụng các chiến thuật gây áp lực để ép khách hàng mua hàng.

33. Điều gì sau đây là một biện pháp để thúc đẩy đạo đức kinh doanh trong doanh nghiệp?

A. Không có quy tắc đạo đức rõ ràng để nhân viên tự do quyết định.
B. Xây dựng và thực thi một bộ quy tắc đạo đức rõ ràng.
C. Chỉ tập trung vào lợi nhuận và bỏ qua các vấn đề đạo đức.
D. Không có cơ chế giám sát và kiểm tra các hành vi phi đạo đức.

34. Theo Archie Carroll, trách nhiệm nào sau đây là nền tảng của CSR?

A. Trách nhiệm từ thiện.
B. Trách nhiệm đạo đức.
C. Trách nhiệm pháp lý.
D. Trách nhiệm kinh tế.

35. Điều gì sau đây là một ví dụ về hành vi cạnh tranh không lành mạnh?

A. Cung cấp sản phẩm chất lượng cao với giá cả cạnh tranh.
B. Đưa ra các chương trình khuyến mãi hấp dẫn để thu hút khách hàng.
C. Bán phá giá sản phẩm để loại bỏ đối thủ cạnh tranh.
D. Đầu tư vào nghiên cứu và phát triển để tạo ra sản phẩm mới.

36. Theo lý thuyết công bằng, điều gì là quan trọng nhất trong việc phân phối lợi ích và gánh nặng?

A. Đảm bảo rằng mọi người đều nhận được những gì họ muốn.
B. Đảm bảo rằng mọi người đều được đối xử công bằng và bình đẳng.
C. Đảm bảo rằng những người có quyền lực nhất nhận được nhiều nhất.
D. Đảm bảo rằng những người nghèo nhất nhận được nhiều nhất.

37. Theo thuyết đạo đức deontological, điều gì quan trọng hơn cả?

A. Kết quả của hành động.
B. Quy tắc và nghĩa vụ đạo đức.
C. Cảm xúc cá nhân.
D. Sự đồng thuận của đám đông.

38. Tại sao việc xây dựng văn hóa đạo đức trong doanh nghiệp lại quan trọng?

A. Giúp doanh nghiệp tiết kiệm chi phí đào tạo nhân viên.
B. Giúp doanh nghiệp thu hút và giữ chân nhân tài.
C. Giúp doanh nghiệp tránh bị phạt và kiện tụng.
D. Tất cả các đáp án trên.

39. Điều gì sau đây là một ví dụ về hành vi ‘rửa tiền’?

A. Đầu tư vào các dự án kinh doanh hợp pháp.
B. Che giấu nguồn gốc của tiền có được từ các hoạt động phi pháp.
C. Nộp thuế đầy đủ và đúng hạn.
D. Quyên góp tiền cho các tổ chức từ thiện.

40. Theo thuyết vị lợi, quyết định đạo đức là quyết định mang lại điều gì?

A. Lợi ích lớn nhất cho số ít người.
B. Lợi ích lớn nhất cho số đông người.
C. Lợi ích cho người đưa ra quyết định.
D. Lợi ích cho các cổ đông của công ty.

41. Điều gì sau đây là một ví dụ về trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp đối với người lao động?

A. Trả lương thấp để tăng lợi nhuận.
B. Cung cấp môi trường làm việc an toàn và đảm bảo quyền lợi cho người lao động.
C. Sa thải nhân viên để giảm chi phí.
D. Bóc lột sức lao động của người lao động.

42. Điều gì sau đây là một ví dụ về xung đột lợi ích trong kinh doanh?

A. Một nhân viên sử dụng thông tin nội bộ để mua cổ phiếu cho lợi ích cá nhân.
B. Một công ty quảng cáo sản phẩm của mình một cách trung thực.
C. Một nhà quản lý khen thưởng nhân viên vì hiệu suất làm việc tốt.
D. Một công ty quyên góp tiền cho tổ chức từ thiện địa phương.

43. Trong bối cảnh đạo đức kinh doanh, ‘whistleblowing’ đề cập đến điều gì?

A. Việc sử dụng còi báo động trong nhà máy.
B. Việc báo cáo các hành vi phi đạo đức hoặc bất hợp pháp trong tổ chức.
C. Việc tổ chức các buổi hội thảo về đạo đức kinh doanh.
D. Việc khen thưởng nhân viên có thành tích tốt.

44. Theo John Rawls, một xã hội công bằng là xã hội mà trong đó…

A. mọi người đều có cơ hội như nhau, bất kể xuất thân.
B. người giàu được hưởng nhiều đặc quyền hơn người nghèo.
C. chính phủ kiểm soát mọi nguồn lực và phân phối cho người dân.
D. mạnh được yếu thua là quy luật tất yếu.

45. Hành vi nào sau đây thể hiện sự trung thực trong quảng cáo?

A. Nói quá về lợi ích của sản phẩm để thu hút khách hàng.
B. Che giấu thông tin quan trọng về sản phẩm.
C. Cung cấp thông tin chính xác và trung thực về sản phẩm.
D. So sánh sản phẩm của mình với sản phẩm của đối thủ một cách không công bằng.

46. Hành vi nào sau đây là phù hợp với đạo đức kinh doanh trong việc bảo vệ môi trường?

A. Xả thải trực tiếp ra môi trường để tiết kiệm chi phí xử lý.
B. Sử dụng các nguồn tài nguyên một cách lãng phí.
C. Đầu tư vào công nghệ sản xuất sạch và thân thiện với môi trường.
D. Che giấu thông tin về các tác động tiêu cực đến môi trường.

47. Tại sao việc tuân thủ pháp luật lại quan trọng đối với đạo đức kinh doanh?

A. Giúp doanh nghiệp tránh bị phạt và kiện tụng.
B. Đảm bảo rằng doanh nghiệp hoạt động một cách công bằng và minh bạch.
C. Thể hiện trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp.
D. Tất cả các đáp án trên.

48. Điều gì sau đây là một ví dụ về phân biệt đối xử trong tuyển dụng?

A. Tuyển dụng người có trình độ và kinh nghiệm phù hợp với công việc.
B. Ưu tiên tuyển dụng người thân và bạn bè.
C. Từ chối tuyển dụng ứng viên vì lý do giới tính, tôn giáo hoặc dân tộc.
D. Đánh giá ứng viên dựa trên năng lực và phẩm chất cá nhân.

49. Hành vi nào sau đây thể hiện sự liêm chính trong kinh doanh?

A. Nói dối để đạt được lợi thế cạnh tranh.
B. Giữ lời hứa và hành động một cách trung thực và đạo đức.
C. Che giấu thông tin quan trọng để bảo vệ lợi ích của công ty.
D. Sử dụng các thủ đoạn gian lận để tăng lợi nhuận.

50. Hành vi nào sau đây vi phạm quyền của người tiêu dùng?

A. Cung cấp sản phẩm chất lượng cao với giá cả hợp lý.
B. Cung cấp thông tin đầy đủ và chính xác về sản phẩm.
C. Bán sản phẩm kém chất lượng hoặc gây hại cho sức khỏe.
D. Cung cấp dịch vụ hậu mãi tốt.

51. Điều gì sau đây là một ví dụ về đạo đức trong nghiên cứu và phát triển (R&D)?

A. Thực hiện các thử nghiệm trên động vật mà không có sự cân nhắc về phúc lợi của chúng.
B. Sử dụng các phương pháp nghiên cứu không an toàn và gây hại cho người tham gia.
C. Công bố kết quả nghiên cứu một cách trung thực và khách quan.
D. Che giấu thông tin về các rủi ro tiềm ẩn của sản phẩm mới.

52. Tại sao đạo đức kinh doanh lại quan trọng đối với sự thành công lâu dài của doanh nghiệp?

A. Giúp doanh nghiệp tối đa hóa lợi nhuận trong ngắn hạn.
B. Giúp doanh nghiệp tránh bị phạt và kiện tụng.
C. Giúp doanh nghiệp xây dựng uy tín và lòng tin với khách hàng, nhân viên và đối tác.
D. Giúp doanh nghiệp giảm thiểu chi phí hoạt động.

53. Điều gì sau đây là một ví dụ về đạo đức trong quan hệ với nhà cung cấp?

A. Ép giá nhà cung cấp để tăng lợi nhuận.
B. Trả tiền cho nhà cung cấp đúng hạn và theo thỏa thuận.
C. Sử dụng các nhà cung cấp không tuân thủ các tiêu chuẩn về môi trường và lao động.
D. Thay đổi điều khoản hợp đồng một cách đơn phương.

54. Theo triết lý Kant, điều gì là quan trọng nhất trong việc đưa ra quyết định đạo đức?

A. Hậu quả của hành động.
B. Nguyên tắc và nghĩa vụ đạo đức.
C. Cảm xúc và trực giác cá nhân.
D. Sự đồng thuận của xã hội.

55. Điều gì sau đây là một ví dụ về đạo đức trong quản lý chuỗi cung ứng?

A. Bóc lột lao động trẻ em trong quá trình sản xuất.
B. Sử dụng các nhà cung cấp không tuân thủ các tiêu chuẩn về môi trường và lao động.
C. Đảm bảo rằng tất cả các nhà cung cấp đều tuân thủ các tiêu chuẩn về đạo đức, môi trường và lao động.
D. Ép giá các nhà cung cấp để tăng lợi nhuận.

56. Hành vi nào sau đây thể hiện sự tôn trọng đối với quyền sở hữu trí tuệ?

A. Sao chép và phân phối phần mềm trái phép.
B. Sử dụng các nhãn hiệu đã được đăng ký mà không có sự cho phép.
C. Tôn trọng bằng sáng chế, bản quyền và nhãn hiệu của người khác.
D. Ăn cắp bí mật thương mại của đối thủ cạnh tranh.

57. Điều gì sau đây là một biện pháp phòng ngừa tham nhũng hiệu quả trong doanh nghiệp?

A. Tăng cường giám sát và kiểm soát nội bộ.
B. Giảm thiểu sự can thiệp của chính phủ vào hoạt động kinh doanh.
C. Khuyến khích cạnh tranh không lành mạnh để tăng lợi nhuận.
D. Che giấu thông tin tài chính để tránh bị kiểm tra.

58. Điều gì sau đây là một ví dụ về trách nhiệm giải trình trong kinh doanh?

A. Che giấu thông tin về các sai phạm của công ty.
B. Công khai minh bạch về hoạt động và kết quả kinh doanh của công ty.
C. Từ chối chịu trách nhiệm về các hành động của công ty.
D. Đổ lỗi cho người khác về các sai phạm của công ty.

59. Điều gì sau đây là một ví dụ về đạo đức nghề nghiệp trong lĩnh vực kế toán?

A. Che giấu thông tin tài chính quan trọng để làm đẹp báo cáo.
B. Báo cáo trung thực và khách quan về tình hình tài chính của công ty.
C. Sử dụng các thủ thuật kế toán để trốn thuế.
D. Ưu tiên lợi ích cá nhân hơn lợi ích của công ty.

60. Hành vi nào sau đây thể hiện trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp (CSR)?

A. Tối đa hóa lợi nhuận cho cổ đông bằng mọi giá.
B. Giảm thiểu chi phí hoạt động để tăng khả năng cạnh tranh.
C. Đầu tư vào các chương trình bảo vệ môi trường và phát triển cộng đồng.
D. Tuân thủ các quy định pháp luật tối thiểu để tránh bị phạt.

61. Điều gì sau đây là một ví dụ về ‘moral hazard’ trong kinh doanh?

A. Một công ty bảo hiểm giảm phí bảo hiểm cho những người lái xe an toàn.
B. Một ngân hàng cho vay tiền cho một công ty có rủi ro cao mà không yêu cầu tài sản thế chấp.
C. Một công ty đầu tư vào nghiên cứu và phát triển để tạo ra các sản phẩm mới.
D. Một công ty tuân thủ các quy định về an toàn lao động.

62. Theo thuyết đạo đức deontological, điều gì quyết định tính đúng sai của một hành động?

A. Hậu quả của hành động.
B. Động cơ và ý định của người thực hiện hành động.
C. Sự phù hợp của hành động với các quy tắc và nghĩa vụ đạo đức.
D. Sự chấp thuận của xã hội đối với hành động.

63. Điều gì sau đây là một yếu tố quan trọng để xây dựng một văn hóa đạo đức mạnh mẽ trong một tổ chức?

A. Sự lãnh đạo đạo đức từ các nhà quản lý cấp cao.
B. Sự tập trung vào việc tối đa hóa lợi nhuận ngắn hạn.
C. Sự thiếu minh bạch trong các hoạt động kinh doanh.
D. Sự khuyến khích cạnh tranh không lành mạnh giữa các nhân viên.

64. Trong bối cảnh đạo đức kinh doanh, ‘whistleblowing’ có nghĩa là gì?

A. Việc sử dụng còi báo động trong trường hợp khẩn cấp.
B. Việc báo cáo các hành vi sai trái hoặc phi đạo đức trong tổ chức cho các cơ quan có thẩm quyền.
C. Việc tổ chức các buổi đào tạo về đạo đức kinh doanh.
D. Việc khen thưởng nhân viên có hành vi đạo đức tốt.

65. Tại sao tính minh bạch lại quan trọng trong đạo đức kinh doanh?

A. Vì nó giúp các công ty che giấu các hành vi sai trái.
B. Vì nó xây dựng lòng tin với các bên liên quan.
C. Vì nó làm tăng chi phí hoạt động của doanh nghiệp.
D. Vì nó hạn chế sự cạnh tranh.

66. Khái niệm ‘greenwashing’ đề cập đến điều gì?

A. Việc sử dụng các sản phẩm thân thiện với môi trường trong quá trình sản xuất.
B. Việc quảng bá không trung thực về các lợi ích môi trường của một sản phẩm hoặc dịch vụ.
C. Việc đầu tư vào các dự án bảo vệ môi trường.
D. Việc tuân thủ các quy định về môi trường của chính phủ.

67. Điều gì sau đây là một ví dụ về đạo đức kinh doanh trong quản lý chuỗi cung ứng?

A. Tìm kiếm nhà cung cấp có giá thấp nhất, bất kể điều kiện làm việc của họ.
B. Đảm bảo rằng tất cả các nhà cung cấp tuân thủ các tiêu chuẩn về an toàn lao động và quyền con người.
C. Chấp nhận quà tặng từ các nhà cung cấp để đổi lấy các điều khoản ưu đãi.
D. Bóc lột lao động trẻ em để giảm chi phí sản xuất.

68. Trong bối cảnh đạo đức kinh doanh, ‘insider trading’ đề cập đến hành vi nào?

A. Việc mua bán cổ phiếu của một công ty bởi những người có thông tin nội bộ chưa được công khai.
B. Việc công bố thông tin tài chính của một công ty cho công chúng.
C. Việc đầu tư vào các công ty khởi nghiệp.
D. Việc thực hiện các giao dịch thương mại quốc tế.

69. Điều gì sau đây là một ví dụ về trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp đối với môi trường?

A. Xả thải chất thải độc hại ra môi trường.
B. Đầu tư vào các công nghệ sạch và giảm thiểu ô nhiễm.
C. Sử dụng tài nguyên thiên nhiên một cách lãng phí.
D. Phớt lờ các quy định về môi trường của chính phủ.

70. Điều gì sau đây là ví dụ về xung đột lợi ích trong kinh doanh?

A. Một nhân viên sử dụng thông tin nội bộ để mua cổ phiếu cho lợi nhuận cá nhân.
B. Một công ty giảm giá sản phẩm để cạnh tranh với đối thủ.
C. Một người quản lý khen thưởng nhân viên có thành tích tốt.
D. Một doanh nghiệp tuân thủ các quy định về môi trường.

71. Trong bối cảnh đạo đức kinh doanh, ‘quid pro quo’ có nghĩa là gì?

A. Một hành động được thực hiện một cách tự nguyện và không có điều kiện.
B. Một sự trao đổi có điều kiện, trong đó một bên cung cấp một thứ gì đó để đổi lấy một thứ khác.
C. Một hành động được thực hiện vì lợi ích của người khác.
D. Một hành động được thực hiện để tuân thủ pháp luật.

72. Khái niệm ‘trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp’ (CSR) đề cập đến điều gì?

A. Cam kết của doanh nghiệp trong việc tối đa hóa lợi nhuận cho cổ đông.
B. Nghĩa vụ của doanh nghiệp đối với các bên liên quan, bao gồm cộng đồng và môi trường.
C. Việc tuân thủ luật pháp và quy định của chính phủ.
D. Các hoạt động từ thiện do doanh nghiệp thực hiện.

73. Tại sao việc bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ lại quan trọng trong đạo đức kinh doanh?

A. Vì nó giúp các công ty độc quyền hóa thị trường.
B. Vì nó khuyến khích sự sáng tạo và đổi mới.
C. Vì nó làm tăng chi phí sản xuất.
D. Vì nó hạn chế sự cạnh tranh.

74. Khái niệm ‘corporate governance’ đề cập đến điều gì?

A. Việc quản lý các hoạt động hàng ngày của một công ty.
B. Hệ thống các quy tắc, thực hành và quy trình mà theo đó một công ty được chỉ đạo và kiểm soát.
C. Việc tuân thủ các quy định của chính phủ.
D. Việc thực hiện các hoạt động từ thiện.

75. Tại sao đạo đức kinh doanh lại quan trọng đối với sự thành công lâu dài của một doanh nghiệp?

A. Đạo đức kinh doanh chỉ quan trọng đối với các tổ chức phi lợi nhuận.
B. Đạo đức kinh doanh giúp xây dựng lòng tin với khách hàng, nhân viên và các bên liên quan khác.
C. Đạo đức kinh doanh làm tăng chi phí hoạt động của doanh nghiệp.
D. Đạo đức kinh doanh không ảnh hưởng đến lợi nhuận của doanh nghiệp.

76. Điều gì sau đây là một biện pháp hiệu quả để xây dựng văn hóa đạo đức trong một tổ chức?

A. Áp đặt các hình phạt nghiêm khắc đối với hành vi sai trái.
B. Xây dựng bộ quy tắc ứng xử rõ ràng và thực hiện đào tạo thường xuyên.
C. Khuyến khích cạnh tranh nội bộ để thúc đẩy hiệu suất.
D. Tập trung vào việc đạt được các mục tiêu tài chính ngắn hạn.

77. Điều gì sau đây là một thách thức đạo đức phổ biến trong lĩnh vực marketing trực tuyến?

A. Sử dụng quảng cáo trả tiền trên các công cụ tìm kiếm.
B. Thu thập và sử dụng dữ liệu cá nhân của người dùng mà không có sự đồng ý của họ.
C. Cung cấp thông tin chính xác về sản phẩm và dịch vụ trên trang web của công ty.
D. Sử dụng mạng xã hội để tương tác với khách hàng.

78. Điều gì sau đây là một ví dụ về hành vi không trung thực trong báo cáo tài chính?

A. Ghi nhận doanh thu một cách chính xác và kịp thời.
B. Che giấu các khoản nợ hoặc chi phí để làm cho tình hình tài chính của công ty trông tốt hơn.
C. Tuân thủ các chuẩn mực kế toán được chấp nhận rộng rãi.
D. Cung cấp thông tin đầy đủ và chính xác cho các nhà đầu tư.

79. Điều gì sau đây là một lợi ích của việc thực hiện các chương trình đạo đức kinh doanh hiệu quả?

A. Giảm thiểu rủi ro pháp lý và uy tín.
B. Tăng chi phí hoạt động của doanh nghiệp.
C. Hạn chế sự sáng tạo và đổi mới.
D. Làm giảm lợi nhuận của doanh nghiệp.

80. Hành vi nào sau đây bị coi là vi phạm đạo đức kinh doanh liên quan đến quảng cáo?

A. Sử dụng hình ảnh sản phẩm thực tế trong quảng cáo.
B. Cung cấp thông tin chi tiết về thành phần sản phẩm.
C. Đưa ra tuyên bố sai lệch hoặc gây hiểu lầm về sản phẩm.
D. So sánh sản phẩm của mình với sản phẩm của đối thủ cạnh tranh.

81. Tại sao việc tôn trọng quyền riêng tư của nhân viên lại quan trọng trong đạo đức kinh doanh?

A. Vì nó làm giảm năng suất làm việc.
B. Vì nó xây dựng lòng tin và sự gắn kết của nhân viên.
C. Vì nó làm tăng chi phí quản lý.
D. Vì nó hạn chế quyền kiểm soát của người quản lý.

82. Hành động nào sau đây thể hiện sự công bằng trong kinh doanh?

A. Bán sản phẩm kém chất lượng với giá cao cho khách hàng không am hiểu.
B. Cung cấp thông tin đầy đủ và chính xác về sản phẩm cho tất cả khách hàng.
C. Áp dụng các mức giá khác nhau cho các khách hàng khác nhau dựa trên khả năng chi trả của họ.
D. Ưu tiên các khách hàng lớn hơn các khách hàng nhỏ hơn.

83. Theo triết lý đạo đức học vị lợi, quyết định kinh doanh đúng đắn nhất là quyết định nào?

A. Quyết định mang lại lợi ích lớn nhất cho số lượng người nhiều nhất.
B. Quyết định tuân thủ các quy tắc và luật lệ hiện hành.
C. Quyết định bảo vệ quyền lợi của các cổ đông.
D. Quyết định phù hợp với lương tâm của người ra quyết định.

84. Trong bối cảnh đạo đức kinh doanh, điều gì có nghĩa là ‘due diligence’?

A. Thực hiện các hành động một cách nhanh chóng và quyết đoán.
B. Thực hiện một cuộc điều tra kỹ lưỡng và toàn diện trước khi đưa ra quyết định.
C. Tuân thủ các quy định pháp luật một cách máy móc.
D. Tin tưởng vào trực giác và kinh nghiệm cá nhân.

85. Điều gì sau đây là một hành vi vi phạm đạo đức liên quan đến bảo mật thông tin?

A. Sử dụng mật khẩu mạnh để bảo vệ tài khoản cá nhân.
B. Chia sẻ thông tin bí mật của công ty với đối thủ cạnh tranh.
C. Tuân thủ các chính sách bảo mật của công ty.
D. Sử dụng phần mềm diệt virus để bảo vệ máy tính.

86. Điều gì sau đây là một phương pháp hiệu quả để giải quyết các xung đột đạo đức trong một tổ chức?

A. Phớt lờ các xung đột và hy vọng chúng sẽ tự giải quyết.
B. Tạo ra một quy trình rõ ràng để báo cáo và giải quyết các vấn đề đạo đức.
C. Trừng phạt những người báo cáo các vấn đề đạo đức.
D. Khuyến khích nhân viên tự giải quyết các xung đột một cách bí mật.

87. Điều gì sau đây là một ví dụ về xung đột lợi ích tiềm ẩn trong việc mua sắm?

A. Chọn nhà cung cấp dựa trên chất lượng sản phẩm và giá cả cạnh tranh.
B. Một người mua nhận quà cá nhân từ một nhà cung cấp tiềm năng.
C. Thực hiện quy trình đấu thầu công khai và minh bạch.
D. Đánh giá các nhà cung cấp dựa trên các tiêu chí khách quan.

88. Điều gì sau đây là ví dụ về hành vi phân biệt đối xử trong môi trường làm việc?

A. Tuyển dụng nhân viên dựa trên năng lực và kinh nghiệm.
B. Trả lương cao hơn cho nhân viên có thành tích xuất sắc.
C. Từ chối thăng chức cho một nhân viên vì lý do giới tính hoặc chủng tộc.
D. Cung cấp các chương trình đào tạo cho tất cả nhân viên.

89. Điều gì sau đây là một yếu tố quan trọng để tạo ra một môi trường làm việc tôn trọng và hòa nhập?

A. Khuyến khích cạnh tranh gay gắt giữa các nhân viên.
B. Xây dựng các chính sách chống phân biệt đối xử và quấy rối.
C. Áp đặt các quy tắc nghiêm ngặt về trang phục và hành vi.
D. Tập trung vào việc đạt được các mục tiêu kinh doanh ngắn hạn.

90. Hành động nào sau đây thể hiện sự liêm chính trong kinh doanh?

A. Che giấu thông tin bất lợi cho công ty để bảo vệ giá cổ phiếu.
B. Thực hiện đúng các cam kết và thỏa thuận, ngay cả khi gặp khó khăn.
C. Sử dụng các lỗ hổng pháp lý để tối đa hóa lợi nhuận.
D. Đưa ra quyết định dựa trên cảm tính cá nhân.

91. Theo quan điểm đạo đức Kant, điều gì làm cho một hành động trở nên đạo đức?

A. Hành động đó được thực hiện vì nghĩa vụ và tuân theo quy tắc đạo đức phổ quát.
B. Hành động đó mang lại hạnh phúc lớn nhất cho số đông.
C. Hành động đó phù hợp với lương tâm của người thực hiện.
D. Hành động đó mang lại lợi ích kinh tế cho doanh nghiệp.

92. Đâu là một biện pháp để ngăn chặn xung đột lợi ích trong tổ chức?

A. Thiết lập chính sách rõ ràng về xung đột lợi ích và yêu cầu nhân viên khai báo các mối quan hệ cá nhân có thể ảnh hưởng đến công việc.
B. Khuyến khích nhân viên tham gia các hoạt động kinh doanh bên ngoài để tăng thu nhập.
C. Bỏ qua các xung đột lợi ích nhỏ để duy trì mối quan hệ tốt với nhân viên.
D. Không cho phép nhân viên có bất kỳ mối quan hệ cá nhân nào với đồng nghiệp.

93. Điều gì sau đây là một ví dụ về phân biệt đối xử trong tuyển dụng?

A. Từ chối tuyển dụng một ứng viên đủ năng lực vì lý do giới tính, chủng tộc hoặc tôn giáo.
B. Ưu tiên tuyển dụng ứng viên có kinh nghiệm phù hợp.
C. Sử dụng bài kiểm tra năng lực để đánh giá ứng viên.
D. Tuyển dụng ứng viên có quan hệ cá nhân với nhân viên hiện tại.

94. Một công ty nên làm gì để đảm bảo tính minh bạch trong báo cáo tài chính?

A. Tuân thủ các chuẩn mực kế toán được chấp nhận rộng rãi và công khai thông tin đầy đủ, chính xác.
B. Sử dụng các thủ thuật kế toán để làm đẹp báo cáo tài chính.
C. Che giấu thông tin tiêu cực về tình hình tài chính của công ty.
D. Chỉ công khai thông tin cho các nhà đầu tư lớn.

95. Đạo đức kinh doanh khác với tuân thủ pháp luật ở điểm nào?

A. Đạo đức kinh doanh bao gồm các nguyên tắc và giá trị vượt ra ngoài yêu cầu pháp luật.
B. Tuân thủ pháp luật bao gồm các nguyên tắc và giá trị vượt ra ngoài đạo đức kinh doanh.
C. Đạo đức kinh doanh và tuân thủ pháp luật là hoàn toàn giống nhau.
D. Đạo đức kinh doanh chỉ áp dụng cho các công ty lớn, còn tuân thủ pháp luật áp dụng cho tất cả.

96. Tại sao đạo đức kinh doanh lại quan trọng đối với sự thành công lâu dài của một công ty?

A. Đạo đức kinh doanh xây dựng lòng tin với khách hàng, nhân viên và các bên liên quan, từ đó tạo dựng uy tín và lợi thế cạnh tranh.
B. Đạo đức kinh doanh chỉ quan trọng trong ngắn hạn để tránh các vụ bê bối.
C. Đạo đức kinh doanh không ảnh hưởng đến lợi nhuận của công ty.
D. Đạo đức kinh doanh chỉ là một công cụ marketing.

97. Hành vi nào sau đây vi phạm đạo đức kinh doanh liên quan đến quảng cáo?

A. Quảng cáo sản phẩm một cách trung thực và minh bạch.
B. Sử dụng các tuyên bố phóng đại nhưng không sai sự thật về sản phẩm.
C. Cung cấp thông tin chi tiết về thành phần và chức năng của sản phẩm.
D. So sánh sản phẩm với đối thủ cạnh tranh dựa trên dữ liệu thực tế.

98. Tại sao đạo đức kinh doanh lại quan trọng trong bối cảnh toàn cầu hóa?

A. Đạo đức kinh doanh giúp các công ty hoạt động trên toàn cầu xây dựng uy tín và duy trì mối quan hệ tốt với các đối tác và khách hàng ở các quốc gia khác nhau.
B. Đạo đức kinh doanh chỉ quan trọng ở các nước phát triển.
C. Đạo đức kinh doanh không liên quan đến toàn cầu hóa.
D. Các công ty toàn cầu có thể bỏ qua các tiêu chuẩn đạo đức để tăng lợi nhuận.

99. Điều gì sau đây là một ví dụ về ‘corporate espionage’ (gián điệp doanh nghiệp)?

A. Thu thập thông tin bí mật của đối thủ cạnh tranh thông qua các phương tiện bất hợp pháp.
B. Nghiên cứu thông tin công khai về đối thủ cạnh tranh.
C. So sánh sản phẩm của mình với sản phẩm của đối thủ cạnh tranh.
D. Tuyển dụng nhân viên từ đối thủ cạnh tranh.

100. Một công ty nên làm gì khi phát hiện ra một nhà cung cấp sử dụng lao động trẻ em?

A. Chấm dứt hợp đồng với nhà cung cấp đó ngay lập tức.
B. Tiếp tục làm việc với nhà cung cấp nhưng yêu cầu họ cải thiện điều kiện làm việc.
C. Báo cáo cho cơ quan chức năng và chấm dứt hợp đồng với nhà cung cấp đó ngay lập tức.
D. Bỏ qua vấn đề để duy trì chi phí sản xuất thấp.

101. Điều gì sau đây là một ví dụ về ‘quid pro quo’ trong môi trường làm việc?

A. Một người quản lý đề nghị thăng chức cho một nhân viên để đổi lấy sự ưu ái tình dục.
B. Một nhân viên được khen thưởng vì thành tích làm việc tốt.
C. Một công ty quyên góp tiền cho một tổ chức từ thiện.
D. Một nhân viên được đào tạo để nâng cao kỹ năng.

102. Hành vi nào sau đây được coi là vi phạm quyền riêng tư của nhân viên?

A. Giám sát email và hoạt động trực tuyến của nhân viên mà không thông báo.
B. Yêu cầu nhân viên ký vào thỏa thuận bảo mật.
C. Thực hiện kiểm tra lý lịch trước khi tuyển dụng.
D. Cung cấp cho nhân viên quyền truy cập vào chính sách bảo mật của công ty.

103. Tại sao việc bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ lại quan trọng trong đạo đức kinh doanh?

A. Bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ khuyến khích sự sáng tạo và đổi mới.
B. Bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ chỉ có lợi cho các công ty lớn.
C. Vi phạm quyền sở hữu trí tuệ không gây hại cho ai.
D. Quyền sở hữu trí tuệ không liên quan đến đạo đức kinh doanh.

104. Điều gì sau đây thể hiện một xung đột lợi ích trong kinh doanh?

A. Một nhân viên sử dụng kiến thức nội bộ để mua cổ phiếu của công ty.
B. Một công ty quyên góp cho một tổ chức từ thiện địa phương.
C. Một nhà quản lý khen thưởng nhân viên vì hiệu suất làm việc tốt.
D. Một công ty tuân thủ tất cả các quy định của pháp luật.

105. Điều gì sau đây là một ví dụ về ‘whistleblowing’ (tố giác sai phạm) đạo đức?

A. Một nhân viên báo cáo hành vi tham nhũng của công ty cho cơ quan chức năng.
B. Một nhân viên phàn nàn về đồng nghiệp với quản lý.
C. Một nhân viên xin nghỉ việc vì không hài lòng với công việc.
D. Một nhân viên tiết lộ bí mật kinh doanh cho đối thủ cạnh tranh.

106. Theo lý thuyết công bằng, điều gì quan trọng nhất trong việc đối xử với nhân viên?

A. Đối xử công bằng và không phân biệt đối xử với tất cả nhân viên.
B. Trả lương cao nhất cho những nhân viên có thành tích tốt nhất.
C. Ưu tiên những nhân viên có thâm niên lâu năm.
D. Tạo ra một môi trường làm việc cạnh tranh.

107. Đâu là một yếu tố quan trọng để xây dựng một văn hóa đạo đức trong doanh nghiệp?

A. Sự cam kết từ lãnh đạo cao nhất và truyền đạt rõ ràng các giá trị đạo đức.
B. Chỉ tập trung vào lợi nhuận và tăng trưởng.
C. Áp đặt các quy tắc và quy định nghiêm ngặt.
D. Bỏ qua các hành vi sai trái nhỏ.

108. Theo lý thuyết đạo đức ‘virtue ethics’ (đức hạnh), điều gì quan trọng nhất trong việc đưa ra quyết định đạo đức?

A. Phát triển và thể hiện các đức tính tốt như trung thực, công bằng và trách nhiệm.
B. Tuân thủ các quy tắc và quy định pháp luật.
C. Tối đa hóa lợi ích cho bản thân và doanh nghiệp.
D. Đạt được sự hài lòng cá nhân.

109. Điều gì sau đây là một ví dụ về hành vi đạo đức trong quản lý chuỗi cung ứng?

A. Đảm bảo các nhà cung cấp tuân thủ các tiêu chuẩn lao động công bằng.
B. Tìm kiếm nhà cung cấp có giá thấp nhất bất kể điều kiện làm việc của họ.
C. Chấp nhận quà tặng từ nhà cung cấp để đổi lấy ưu đãi.
D. Bóc lột lao động trẻ em để giảm chi phí sản xuất.

110. Một công ty sử dụng ‘greenwashing’ khi nào?

A. Khi công ty quảng cáo sản phẩm của mình là thân thiện với môi trường một cách sai lệch.
B. Khi công ty thực sự thực hiện các biện pháp bảo vệ môi trường.
C. Khi công ty công khai báo cáo về tác động môi trường của mình.
D. Khi công ty quyên góp tiền cho các tổ chức bảo vệ môi trường.

111. Trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp (CSR) đề cập đến:

A. Nghĩa vụ của doanh nghiệp đối với xã hội, bao gồm cả các bên liên quan như nhân viên, khách hàng và cộng đồng.
B. Việc tuân thủ các quy định pháp luật của doanh nghiệp.
C. Các hoạt động từ thiện mà doanh nghiệp thực hiện.
D. Mục tiêu tối đa hóa lợi nhuận của doanh nghiệp.

112. Điều gì sau đây là một ví dụ về hối lộ trong kinh doanh?

A. Đưa tiền hoặc quà tặng cho một quan chức chính phủ để được ưu ái trong một dự án.
B. Tổ chức tiệc chiêu đãi khách hàng.
C. Tặng quà cho nhân viên nhân dịp lễ tết.
D. Quyên góp tiền cho một tổ chức từ thiện.

113. Một công ty nên làm gì khi phát hiện ra một sản phẩm của mình gây hại cho người tiêu dùng?

A. Thu hồi sản phẩm và thông báo cho người tiêu dùng.
B. Che giấu thông tin để tránh tổn hại đến danh tiếng.
C. Tiếp tục bán sản phẩm cho đến khi có lệnh cấm.
D. Đổ lỗi cho người tiêu dùng vì sử dụng sản phẩm sai cách.

114. Một công ty nên làm gì khi phát hiện ra một sản phẩm của mình có lỗi nhưng không gây nguy hiểm trực tiếp cho người tiêu dùng?

A. Thông báo cho người tiêu dùng về lỗi và cung cấp giải pháp sửa chữa hoặc thay thế.
B. Che giấu thông tin để tránh tổn hại đến danh tiếng.
C. Tiếp tục bán sản phẩm cho đến khi có khiếu nại.
D. Đổ lỗi cho nhà cung cấp linh kiện.

115. Theo triết lý đạo đức vị lợi, một hành động được coi là đạo đức nếu nó:

A. Tối đa hóa hạnh phúc cho số lượng người lớn nhất.
B. Tuân thủ các quy tắc và quy định pháp luật.
C. Phù hợp với các giá trị cá nhân của người ra quyết định.
D. Đem lại lợi nhuận cao nhất cho công ty.

116. Điều gì sau đây là một ví dụ về hành vi ‘price gouging’ (đội giá) phi đạo đức?

A. Tăng giá quá mức các mặt hàng thiết yếu trong thời gian khủng hoảng hoặc thiên tai.
B. Giảm giá để thu hút khách hàng.
C. Tăng giá để bù đắp chi phí sản xuất tăng.
D. Định giá sản phẩm dựa trên giá trị mà nó mang lại cho khách hàng.

117. Điều gì sau đây là một ví dụ về xung đột lợi ích tiềm ẩn trong quan hệ đối tác kinh doanh?

A. Một đối tác sử dụng thông tin bí mật của công ty để đầu tư vào một doanh nghiệp cạnh tranh.
B. Các đối tác cùng nhau đưa ra quyết định quan trọng cho công ty.
C. Các đối tác chia sẻ lợi nhuận theo thỏa thuận.
D. Các đối tác có chuyên môn bổ sung cho nhau.

118. Điều gì sau đây là một ví dụ về hành vi ‘insider trading’ (giao dịch nội gián) bất hợp pháp?

A. Sử dụng thông tin chưa công khai về một công ty để mua bán cổ phiếu và kiếm lợi nhuận.
B. Nghiên cứu thông tin công khai về một công ty để đưa ra quyết định đầu tư.
C. Tham khảo ý kiến của chuyên gia tài chính trước khi mua bán cổ phiếu.
D. Đầu tư vào cổ phiếu của công ty mình đang làm việc.

119. Theo lý thuyết đạo đức deontological (nghĩa vụ), điều gì quan trọng nhất khi đưa ra quyết định đạo đức?

A. Tuân thủ các quy tắc và nghĩa vụ đạo đức, bất kể hậu quả.
B. Tối đa hóa lợi ích cho số đông.
C. Đạt được kết quả tốt nhất cho bản thân.
D. Phù hợp với truyền thống và phong tục địa phương.

120. Tại sao tính minh bạch lại quan trọng trong đạo đức kinh doanh?

A. Tính minh bạch giúp xây dựng lòng tin và trách nhiệm giải trình.
B. Tính minh bạch giúp che giấu các hành vi sai trái.
C. Tính minh bạch không quan trọng trong kinh doanh.
D. Tính minh bạch chỉ cần thiết đối với các công ty niêm yết trên sàn chứng khoán.

121. Tại sao tính minh bạch lại quan trọng trong đạo đức kinh doanh?

A. Để che giấu các hoạt động không trung thực.
B. Để tạo ra sự tin tưởng và trách nhiệm giải trình.
C. Để giảm thiểu sự can thiệp của chính phủ.
D. Để tăng cường lợi thế cạnh tranh.

122. Khi một công ty phát hiện ra một sản phẩm bị lỗi có thể gây nguy hiểm cho người tiêu dùng, hành động đạo đức nào sau đây nên được ưu tiên?

A. Che giấu thông tin để tránh ảnh hưởng đến doanh số bán hàng.
B. Thông báo cho người tiêu dùng và thu hồi sản phẩm.
C. Chỉ thông báo cho các cơ quan quản lý có liên quan.
D. Tiếp tục bán sản phẩm cho đến khi có khiếu nại.

123. Tại sao việc bảo vệ thông tin cá nhân của khách hàng lại quan trọng trong đạo đức kinh doanh?

A. Để bán thông tin cho các công ty khác.
B. Để tăng cường lợi thế cạnh tranh.
C. Để xây dựng niềm tin và sự trung thành của khách hàng.
D. Để giảm chi phí hoạt động.

124. Điều gì sau đây là một ví dụ về hành vi đạo đức giả trong kinh doanh?

A. Một công ty công khai ủng hộ các hoạt động bảo vệ môi trường nhưng lại xả thải trái phép.
B. Một doanh nghiệp giảm giá sản phẩm để thu hút khách hàng.
C. Một nhà quản lý sa thải nhân viên không hoàn thành nhiệm vụ.
D. Một công ty đầu tư vào nghiên cứu và phát triển sản phẩm mới.

125. Điều gì sau đây KHÔNG phải là một lợi ích của đạo đức kinh doanh?

A. Nâng cao uy tín và hình ảnh của công ty.
B. Thu hút và giữ chân nhân tài.
C. Tăng cường sự tin tưởng của khách hàng và nhà đầu tư.
D. Tăng chi phí hoạt động.

126. Điều gì sau đây là trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp (CSR)?

A. Chỉ tập trung vào việc tối đa hóa lợi nhuận cho cổ đông.
B. Tuân thủ luật pháp và quy định.
C. Đóng góp vào sự phát triển bền vững của cộng đồng và xã hội.
D. Cả hai đáp án B và C.

127. Điều gì sau đây là một ví dụ về hành vi phân biệt đối xử trong kinh doanh?

A. Tuyển dụng nhân viên dựa trên năng lực và kinh nghiệm.
B. Trả lương cao hơn cho nhân viên có thành tích tốt hơn.
C. Từ chối tuyển dụng một người vì lý do giới tính, chủng tộc hoặc tôn giáo.
D. Sa thải nhân viên vì lý do hiệu suất làm việc kém.

128. Điều gì sau đây là một ví dụ về hành vi hối lộ trong kinh doanh?

A. Tặng quà cho khách hàng vào dịp lễ.
B. Trả tiền cho một quan chức chính phủ để có được một hợp đồng.
C. Quyên góp tiền cho một tổ chức từ thiện.
D. Giảm giá sản phẩm cho khách hàng thân thiết.

129. Tại sao tính minh bạch lại quan trọng trong đạo đức kinh doanh?

A. Nó giúp che giấu các hành vi sai trái.
B. Nó giúp tạo ra sự tin tưởng và trách nhiệm giải trình.
C. Nó giúp tăng lợi nhuận.
D. Nó giúp giảm sự cạnh tranh.

130. Theo triết lý utilitarianism, một hành động được coi là đạo đức khi nào?

A. Khi nó tuân thủ các quy tắc và luật lệ hiện hành.
B. Khi nó mang lại lợi ích lớn nhất cho số đông nhất.
C. Khi nó phù hợp với lương tâm và giá trị cá nhân của người thực hiện.
D. Khi nó được sự chấp thuận của các bên liên quan chính.

131. Khi đối mặt với một tình huống khó xử về đạo đức, điều gì sau đây là quan trọng nhất?

A. Tìm kiếm lời khuyên từ người có kinh nghiệm.
B. Tuân thủ các quy tắc và luật lệ.
C. Cân nhắc các hậu quả có thể xảy ra.
D. Tất cả các đáp án trên.

132. Một công ty nên làm gì khi phát hiện ra rằng một trong những sản phẩm của mình gây hại cho người tiêu dùng?

A. Che giấu thông tin để tránh làm tổn hại đến danh tiếng của công ty.
B. Tiếp tục bán sản phẩm cho đến khi bị cơ quan chức năng phát hiện.
C. Ngay lập tức ngừng bán sản phẩm và thông báo cho người tiêu dùng.
D. Chỉ thông báo cho những người tiêu dùng đã bị ảnh hưởng.

133. Điều gì sau đây là một ví dụ về xung đột lợi ích?

A. Một nhân viên sử dụng tài sản của công ty cho mục đích cá nhân.
B. Một công ty cạnh tranh với các công ty khác trên thị trường.
C. Một công ty tuân thủ luật pháp và quy định của chính phủ.
D. Một công ty đầu tư vào nghiên cứu và phát triển.

134. Điều gì sau đây KHÔNG phải là một lợi ích của việc thực hiện đạo đức kinh doanh?

A. Nâng cao uy tín và hình ảnh của công ty.
B. Thu hút và giữ chân nhân tài.
C. Tăng cường sự tin tưởng của khách hàng và nhà đầu tư.
D. Tối đa hóa lợi nhuận ngắn hạn bằng mọi giá.

135. Điều gì sau đây là một ví dụ về trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp (CSR)?

A. Tối đa hóa lợi nhuận cho cổ đông.
B. Giảm thiểu chi phí sản xuất.
C. Đóng góp cho cộng đồng thông qua các hoạt động từ thiện.
D. Tuân thủ luật pháp và quy định của chính phủ.

136. Một công ty có trách nhiệm gì đối với môi trường?

A. Tối đa hóa lợi nhuận mà không quan tâm đến tác động đến môi trường.
B. Tuân thủ các quy định về môi trường và giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường.
C. Chỉ quan tâm đến môi trường khi có áp lực từ chính phủ hoặc công chúng.
D. Không có trách nhiệm gì đối với môi trường.

137. Điều gì sau đây KHÔNG phải là một ví dụ về đạo đức kinh doanh?

A. Quảng cáo sản phẩm một cách trung thực.
B. Đối xử công bằng với nhân viên.
C. Bảo vệ môi trường.
D. Sử dụng thông tin nội bộ để kiếm lợi nhuận cá nhân.

138. Theo lý thuyết đạo đức Kant, điều gì quyết định tính đúng đắn của một hành động?

A. Hậu quả của hành động.
B. Ý định và động cơ của người thực hiện hành động.
C. Sự chấp thuận của xã hội.
D. Lợi ích mà hành động mang lại cho người thực hiện.

139. Đạo đức kinh doanh có thể giúp một công ty như thế nào trong việc quản lý rủi ro?

A. Bằng cách loại bỏ tất cả các rủi ro.
B. Bằng cách giúp công ty xác định và giảm thiểu các rủi ro liên quan đến đạo đức.
C. Bằng cách chuyển rủi ro sang cho người khác.
D. Bằng cách che giấu các rủi ro.

140. Điều gì sau đây là một ví dụ về hành vi không trung thực trong kinh doanh?

A. Quảng cáo sản phẩm một cách trung thực và chính xác.
B. Bán sản phẩm kém chất lượng với giá cao.
C. Đối xử công bằng với nhân viên.
D. Tuân thủ luật pháp và quy định của chính phủ.

141. Điều gì sau đây là một cách để thúc đẩy đạo đức kinh doanh trong một công ty?

A. Không có quy tắc ứng xử rõ ràng.
B. Không đào tạo về đạo đức kinh doanh.
C. Có một hệ thống báo cáo và xử lý các hành vi vi phạm đạo đức.
D. Khuyến khích nhân viên cạnh tranh không lành mạnh.

142. Tại sao việc tạo ra một văn hóa đạo đức trong công ty lại quan trọng?

A. Để tránh bị phạt tiền.
B. Để tăng giá cổ phiếu.
C. Để thu hút và giữ chân nhân tài, khách hàng và nhà đầu tư.
D. Để có được sự ưu ái của chính phủ.

143. Điều gì sau đây KHÔNG phải là một nguyên tắc đạo đức kinh doanh phổ biến?

A. Trung thực.
B. Công bằng.
C. Trách nhiệm.
D. Tối đa hóa lợi nhuận bằng mọi giá.

144. Điều gì sau đây là yếu tố quan trọng nhất để xây dựng một nền văn hóa đạo đức trong kinh doanh?

A. Có một bộ quy tắc ứng xử chi tiết và phức tạp.
B. Sự cam kết và gương mẫu từ lãnh đạo cấp cao.
C. Thực hiện các chương trình đào tạo đạo đức thường xuyên cho nhân viên.
D. Áp dụng các biện pháp trừng phạt nghiêm khắc đối với các hành vi vi phạm đạo đức.

145. Điều gì sau đây là một cách để đảm bảo rằng các nhà cung cấp của một công ty tuân thủ các tiêu chuẩn đạo đức?

A. Không quan tâm đến hành vi của nhà cung cấp.
B. Chỉ chọn các nhà cung cấp có giá thấp nhất.
C. Thực hiện kiểm toán đạo đức đối với các nhà cung cấp.
D. Chỉ dựa vào lời hứa của nhà cung cấp.

146. Tại sao đạo đức kinh doanh lại quan trọng đối với sự thành công lâu dài của một công ty?

A. Nó giúp công ty tránh bị phạt tiền.
B. Nó giúp công ty thu hút và giữ chân khách hàng, nhân viên và nhà đầu tư.
C. Nó giúp công ty tăng giá cổ phiếu.
D. Nó giúp công ty có được sự ưu ái của chính phủ.

147. Hành vi nào sau đây thể hiện xung đột lợi ích trong kinh doanh?

A. Một nhân viên sử dụng thông tin nội bộ để mua bán cổ phiếu cho lợi ích cá nhân.
B. Một công ty quyên góp tiền cho một tổ chức từ thiện.
C. Một nhà quản lý khen thưởng nhân viên có thành tích xuất sắc.
D. Một doanh nghiệp tuân thủ các quy định về môi trường.

148. Đạo đức kinh doanh liên quan đến việc gì?

A. Việc tuân thủ pháp luật của chính phủ.
B. Các nguyên tắc và tiêu chuẩn đạo đức hướng dẫn hành vi trong kinh doanh.
C. Tối đa hóa lợi nhuận cho cổ đông.
D. Duy trì lợi thế cạnh tranh so với đối thủ.

149. Theo thuyết vị lợi, một hành động được coi là đạo đức nếu:

A. Nó phù hợp với ý muốn của người có quyền lực.
B. Nó mang lại hạnh phúc lớn nhất cho số đông nhất.
C. Nó tuân thủ các quy tắc và luật lệ.
D. Nó có lợi cho người thực hiện hành động.

150. Điều gì sau đây là một thách thức đối với việc thực hiện đạo đức kinh doanh trong môi trường toàn cầu?

A. Sự khác biệt về văn hóa và giá trị đạo đức giữa các quốc gia.
B. Sự gia tăng của các tổ chức phi chính phủ.
C. Sự phát triển của công nghệ thông tin.
D. Sự cạnh tranh gay gắt trên thị trường.

Số câu đã làm: 0/0
Thời gian còn lại: 00:00:00
  • Đã làm
  • Chưa làm
  • Cần kiểm tra lại
© 2026 Trending New 24h • Tạo ra với GeneratePress

Bạn ơi!!! Để xem được kết quả, bạn vui lòng làm nhiệm vụ nhỏ xíu này nha

HƯỚNG DẪN TÌM MẬT KHẨU

Đang tải nhiệm vụ...

Bước 1: Mở tab mới và truy cập Google.com. Sau đó tìm kiếm chính xác từ khóa sau:

Bước 2: Tìm và click vào kết quả có trang web giống như hình ảnh dưới đây:

Hướng dẫn tìm kiếm

Bước 3: Kéo xuống cuối trang đó để tìm mật khẩu như hình ảnh hướng dẫn:

Hướng dẫn lấy mật khẩu

Nếu tìm không thấy mã bạn có thể Đổi nhiệm vụ để lấy mã khác nhé.