Chuyển đến nội dung

Trắc nghiệm Địa lý tự nhiên Việt Nam online có đáp án

Trắc Nghiệm Kinh Tế & Xã Hội

Trắc nghiệm Địa lý tự nhiên Việt Nam online có đáp án

Ngày cập nhật: Tháng 2 7, 2026

Lưu ý và Miễn trừ trách nhiệm:Toàn bộ nội dung câu hỏi, đáp án và thông tin được cung cấp trên website này được xây dựng nhằm mục đích tham khảo, hỗ trợ ôn tập và củng cố kiến thức. Chúng tôi không cam kết về tính chính xác tuyệt đối, tính cập nhật hay độ tin cậy hoàn toàn của các dữ liệu này. Nội dung tại đây KHÔNG PHẢI LÀ ĐỀ THI CHÍNH THỨC của bất kỳ tổ chức giáo dục, trường đại học hay cơ quan cấp chứng chỉ nào. Người sử dụng tự chịu trách nhiệm khi sử dụng các thông tin này vào mục đích học tập, nghiên cứu hoặc áp dụng vào thực tiễn. Chúng tôi không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ sai sót, thiệt hại hoặc hậu quả nào phát sinh từ việc sử dụng thông tin trên website này.

Hãy cùng khám phá bộ Trắc nghiệm Địa lý tự nhiên Việt Nam online có đáp án. Nội dung câu hỏi được xây dựng nhằm hỗ trợ bạn ôn tập và ghi nhớ hiệu quả. Chỉ cần bấm vào phần trắc nghiệm bạn quan tâm để làm bài ngay. Hy vọng bạn có trải nghiệm học tập hiệu quả và thú vị

★★★★★
★★★★★
4.6/5 (211 đánh giá)

1. Vùng nào của Việt Nam có mùa đông lạnh nhất?

A. Đồng bằng sông Hồng.
B. Tây Nguyên.
C. Miền núi phía Bắc.
D. Duyên hải miền Trung.

2. Loại khoáng sản nào sau đây tập trung chủ yếu ở vùng Đông Bắc Việt Nam?

A. Dầu mỏ.
B. Than đá.
C. Bôxit.
D. Apatit.

3. Đâu là nguyên nhân chính dẫn đến sự khác biệt về khí hậu giữa miền Bắc và miền Nam Việt Nam?

A. Vị trí địa lý và ảnh hưởng của gió mùa.
B. Độ cao địa hình.
C. Hướng của các dãy núi.
D. Mật độ sông ngòi.

4. Hệ quả của việc khai thác quá mức tài nguyên khoáng sản ở Việt Nam là gì?

A. Tăng cường khả năng tái tạo của tài nguyên.
B. Cải thiện chất lượng môi trường.
C. Suy giảm trữ lượng, ô nhiễm môi trường và mất cân bằng sinh thái.
D. Phát triển bền vững kinh tế – xã hội.

5. Loại hình thời tiết nào sau đây thường gây ra lũ quét ở vùng núi?

A. Nắng nóng kéo dài.
B. Mưa lớn kéo dài trên diện rộng.
C. Sương mù dày đặc.
D. Gió mạnh.

6. Đâu là nguyên nhân chính làm cho Đồng bằng sông Cửu Long dễ bị ngập lụt?

A. Địa hình cao.
B. Ít sông ngòi.
C. Địa hình thấp, mạng lưới sông ngòi dày đặc.
D. Mưa ít.

7. Đâu là giải pháp để hạn chế tình trạng sạt lở bờ biển ở Việt Nam?

A. Xây dựng đê chắn sóng và trồng rừng phòng hộ.
B. Khai thác cát ven biển.
C. Xây dựng nhiều khu du lịch.
D. Phá rừng ngập mặn.

8. Đặc điểm nào sau đây là hệ quả của địa hình đồi núi bị chia cắt mạnh ở Việt Nam?

A. Thuận lợi cho giao thông vận tải.
B. Dễ dàng xây dựng các công trình thủy điện lớn.
C. Khó khăn cho phát triển giao thông và sản xuất nông nghiệp.
D. Tạo điều kiện phát triển du lịch biển.

9. Vùng nào của Việt Nam chịu ảnh hưởng mạnh nhất của bão?

A. Đồng bằng sông Cửu Long.
B. Tây Nguyên.
C. Duyên hải miền Trung.
D. Đông Nam Bộ.

10. Loại đất nào chiếm diện tích lớn nhất ở vùng đồi núi Việt Nam?

A. Đất phù sa.
B. Đất feralit.
C. Đất badan.
D. Đất mùn núi cao.

11. Đâu là khu vực có nguy cơ xảy ra động đất cao nhất ở Việt Nam?

A. Đồng bằng sông Hồng.
B. Đồng bằng sông Cửu Long.
C. Tây Bắc.
D. Đông Nam Bộ.

12. Đâu là biện pháp hiệu quả để chống xói mòn đất ở vùng đồi núi?

A. Phá rừng làm nương rẫy.
B. Trồng cây theo đường đồng mức.
C. Đốt nương làm rẫy.
D. Khai thác khoáng sản bừa bãi.

13. Đâu là hệ quả của việc xâm nhập mặn ở vùng Đồng bằng sông Cửu Long?

A. Đất đai màu mỡ hơn do được bồi đắp phù sa.
B. Nguồn nước ngọt dồi dào hơn cho sinh hoạt và sản xuất.
C. Ảnh hưởng tiêu cực đến sản xuất nông nghiệp và nguồn nước sinh hoạt.
D. Đa dạng sinh học tăng lên do môi trường sống được cải thiện.

14. Yếu tố nào sau đây không phải là nguyên nhân gây ô nhiễm nguồn nước ở Việt Nam?

A. Nước thải công nghiệp chưa qua xử lý.
B. Sử dụng phân bón hóa học và thuốc trừ sâu quá mức.
C. Xả rác thải sinh hoạt bừa bãi.
D. Phát triển du lịch bền vững.

15. Đâu là biện pháp quan trọng nhất để bảo vệ rừng ở Việt Nam?

A. Khai thác rừng có kế hoạch.
B. Tăng cường trồng rừng và bảo vệ rừng tự nhiên.
C. Xây dựng nhiều khu công nghiệp.
D. Phát triển du lịch sinh thái.

16. Đâu là nguyên nhân chính gây ra tình trạng ngập lụt ở các đô thị lớn của Việt Nam?

A. Biến đổi khí hậu toàn cầu.
B. Hệ thống thoát nước kém và quá trình đô thị hóa nhanh chóng.
C. Sự nâng lên của mực nước biển.
D. Địa hình thấp, trũng.

17. Đâu là khu dự trữ sinh quyển thế giới ở Việt Nam?

A. Vườn quốc gia Cúc Phương.
B. Vịnh Hạ Long.
C. Rừng ngập mặn Cần Giờ.
D. Tất cả các đáp án trên.

18. Tác động chính của biến đổi khí hậu đối với tài nguyên nước ở Việt Nam là gì?

A. Làm tăng lượng mưa và giảm nguy cơ hạn hán.
B. Gây ra lũ lụt, hạn hán và xâm nhập mặn.
C. Cải thiện chất lượng nguồn nước.
D. Ổn định mực nước ngầm.

19. Đâu là đặc điểm của sông ngòi miền Trung?

A. Nhiều sông lớn, lưu lượng nước lớn.
B. Sông ngắn, dốc, lũ lên nhanh.
C. Sông chảy chậm, nhiều phù sa.
D. Sông có giá trị giao thông lớn.

20. Hồ nào sau đây là hồ tự nhiên lớn nhất Việt Nam?

A. Hồ Thác Bà.
B. Hồ Ba Bể.
C. Hồ Hòa Bình.
D. Hồ Dầu Tiếng.

21. Loại gió nào sau đây có vai trò quan trọng trong việc tạo nên mùa khô ở Nam Bộ và Tây Nguyên?

A. Gió mùa Đông Bắc.
B. Gió mùa Tây Nam.
C. Gió Tín phong bán cầu Bắc.
D. Gió Tây khô nóng.

22. Hệ sinh thái nào sau đây chiếm ưu thế ở vùng ven biển Việt Nam?

A. Hệ sinh thái rừng nhiệt đới.
B. Hệ sinh thái rừng ngập mặn.
C. Hệ sinh thái thảo nguyên.
D. Hệ sinh thái núi cao.

23. Loại gió nào sau đây gây mưa lớn cho vùng ven biển Trung Bộ vào mùa thu đông?

A. Gió mùa Đông Bắc.
B. Gió mùa Tây Nam.
C. Gió Tín phong.
D. Gió Đông Bắc kết hợp với dải hội tụ nhiệt đới.

24. Đâu là yếu tố quan trọng nhất để phát triển du lịch sinh thái ở Việt Nam?

A. Cơ sở hạ tầng hiện đại.
B. Nguồn tài nguyên du lịch tự nhiên đa dạng và được bảo tồn.
C. Dịch vụ du lịch cao cấp.
D. Giá cả dịch vụ rẻ.

25. Đâu là yếu tố tự nhiên có ảnh hưởng lớn nhất đến sự phân bố dân cư ở Việt Nam?

A. Khí hậu.
B. Địa hình.
C. Đất đai.
D. Nguồn nước.

26. Đặc điểm nào sau đây không phải là của địa hình vùng núi Trường Sơn Bắc?

A. Hướng vòng cung.
B. Địa hình cao, đồ sộ.
C. Có nhiều khối núi đá vôi.
D. Ít chịu ảnh hưởng của gió mùa Đông Bắc.

27. Nguyên nhân chủ yếu gây ra tình trạng thiếu nước ngọt vào mùa khô ở miền Trung là gì?

A. Địa hình bằng phẳng.
B. Mưa nhiều vào mùa mưa.
C. Địa hình dốc, mưa tập trung vào mùa mưa.
D. Ít sông ngòi.

28. Vườn quốc gia nào sau đây nằm ở khu vực Đồng bằng sông Cửu Long?

A. Vườn quốc gia Cúc Phương.
B. Vườn quốc gia Bạch Mã.
C. Vườn quốc gia Tràm Chim.
D. Vườn quốc gia Phong Nha – Kẻ Bàng.

29. Đâu là đặc điểm của khí hậu vùng Tây Nguyên?

A. Nhiệt độ cao quanh năm, mưa nhiều.
B. Hai mùa rõ rệt: mùa mưa và mùa khô.
C. Mùa đông lạnh, có tuyết rơi.
D. Khí hậu ôn đới.

30. Đâu là vùng có tiềm năng phát triển thủy điện lớn nhất ở Việt Nam?

A. Đồng bằng sông Hồng.
B. Đồng bằng sông Cửu Long.
C. Miền núi phía Bắc.
D. Duyên hải Nam Trung Bộ.

31. Đâu là yếu tố tự nhiên quan trọng nhất ảnh hưởng đến sự phân bố dân cư ở Việt Nam?

A. Khí hậu.
B. Địa hình.
C. Tài nguyên khoáng sản.
D. Nguồn nước.

32. Đâu là hệ quả chính của sự phân hóa khí hậu theo độ cao ở vùng núi Việt Nam?

A. Sự hình thành các vành đai thổ nhưỡng khác nhau.
B. Sự đa dạng của các loại khoáng sản.
C. Sự phân bố dân cư không đồng đều.
D. Sự hình thành các vành đai thực vật khác nhau.

33. Vùng nào ở Việt Nam thường xuyên xảy ra hiện tượng sương muối vào mùa đông?

A. Đồng bằng sông Hồng.
B. Vùng núi cao phía Bắc.
C. Bắc Trung Bộ.
D. Đồng bằng sông Cửu Long.

34. Đâu là khu vực tập trung nhiều đất badan nhất ở Việt Nam?

A. Đồng bằng sông Hồng.
B. Tây Nguyên và Đông Nam Bộ.
C. Bắc Trung Bộ.
D. Đồng bằng sông Cửu Long.

35. Đâu là biện pháp quan trọng nhất để bảo vệ nguồn nước ngọt ở Việt Nam?

A. Xây dựng các nhà máy xử lý nước thải.
B. Trồng rừng đầu nguồn.
C. Tiết kiệm nước trong sản xuất và sinh hoạt.
D. Cả ba đáp án trên.

36. Đâu là loại khoáng sản có trữ lượng lớn nhất ở Việt Nam?

A. Dầu mỏ.
B. Than.
C. Bôxit.
D. Sắt.

37. Đâu là biện pháp hiệu quả nhất để hạn chế tình trạng ngập lụt ở đồng bằng sông Cửu Long?

A. Xây dựng đê điều kiên cố.
B. Nạo vét kênh rạch.
C. Trồng rừng ngập mặn.
D. Quy hoạch lại hệ thống thoát nước và điều tiết lũ.

38. Loại gió nào sau đây mang lại lượng mưa lớn cho khu vực Nam Bộ vào mùa hè?

A. Gió mùa Đông Bắc.
B. Gió Tín phong bán cầu Bắc.
C. Gió mùa Tây Nam.
D. Gió phơn Tây Nam (gió Lào).

39. Đâu là nguyên nhân chính gây ra tình trạng sạt lở bờ sông ở đồng bằng sông Cửu Long?

A. Mưa lớn kéo dài.
B. Khai thác cát quá mức.
C. Động đất.
D. Biến đổi khí hậu.

40. Hệ sinh thái rừng ngập mặn ở Việt Nam tập trung chủ yếu ở khu vực nào?

A. Vùng núi cao Tây Bắc.
B. Vùng đồng bằng sông Cửu Long và ven biển.
C. Vùng Tây Nguyên.
D. Vùng Bắc Trung Bộ.

41. Đâu là biện pháp quan trọng nhất để bảo vệ tài nguyên đất ở vùng đồi núi?

A. Xây dựng các công trình thủy lợi.
B. Trồng rừng và áp dụng các biện pháp canh tác hợp lý.
C. Khai thác khoáng sản hợp lý.
D. Phát triển du lịch sinh thái.

42. Dòng biển nào có ảnh hưởng lớn đến khí hậu vùng ven biển Nam Trung Bộ?

A. Dòng biển nóng Gulf Stream.
B. Dòng biển lạnh Canary.
C. Dòng biển nóng Kuroshio.
D. Dòng biển lạnh.

43. Loại đất nào thích hợp nhất cho việc trồng cây công nghiệp lâu năm ở Tây Nguyên?

A. Đất phù sa.
B. Đất feralit đỏ badan.
C. Đất xám.
D. Đất mặn.

44. Loại đất nào chiếm diện tích lớn nhất ở vùng đồi núi nước ta?

A. Đất phù sa.
B. Đất feralit.
C. Đất badan.
D. Đất mùn núi cao.

45. Đặc điểm nào sau đây không phải là của địa hình karst ở Việt Nam?

A. Hang động.
B. Địa hình lượn sóng.
C. Sống đá vôi.
D. Thung khô.

46. Loại thiên tai nào thường xuyên xảy ra ở vùng ven biển miền Trung nước ta?

A. Động đất.
B. Lũ quét.
C. Sóng thần.
D. Bão.

47. Yếu tố nào sau đây có vai trò quan trọng nhất trong việc hình thành các kiểu thời tiết khác nhau ở Việt Nam?

A. Vị trí địa lý và hình dạng lãnh thổ.
B. Hướng gió và dòng biển.
C. Độ cao địa hình.
D. Vị trí gần hay xa biển.

48. Vùng nào của Việt Nam có số giờ nắng trong năm cao nhất?

A. Đồng bằng sông Hồng.
B. Bắc Trung Bộ.
C. Nam Trung Bộ.
D. Đồng bằng sông Cửu Long.

49. Loại gió nào sau đây gây mưa lớn cho vùng đồng bằng ven biển Trung Bộ vào mùa đông?

A. Gió mùa Tây Nam.
B. Gió Tín phong bán cầu Bắc.
C. Gió mùa Đông Bắc.
D. Gió Tây khô nóng.

50. Dạng địa hình nào sau đây được hình thành do tác động của sóng biển?

A. Bãi bồi ven sông.
B. Đồng bằng châu thổ.
C. Vách đá ven biển.
D. Địa hình karst.

51. Hệ sinh thái nào sau đây có vai trò quan trọng trong việc chắn sóng, bảo vệ bờ biển?

A. Rừng ngập mặn.
B. Rừng kín thường xanh mưa ẩm nhiệt đới.
C. Savanna.
D. Hệ sinh thái núi đá vôi.

52. Đâu là nguyên nhân chính làm cho miền Bắc và Đông Bắc Bắc Bộ có mùa đông lạnh giá?

A. Địa hình núi cao.
B. Ảnh hưởng của gió mùa Đông Bắc.
C. Vị trí gần biển.
D. Ảnh hưởng của dòng biển lạnh.

53. Đâu là vùng có tiềm năng phát triển thủy điện lớn nhất ở Việt Nam?

A. Đồng bằng sông Hồng.
B. Duyên hải Nam Trung Bộ.
C. Tây Nguyên.
D. Bắc Trung Bộ.

54. Loại gió nào sau đây gây ra hiện tượng thời tiết khô nóng ở khu vực ven biển Trung Bộ vào mùa hè?

A. Gió mùa Đông Bắc.
B. Gió Tín phong bán cầu Bắc.
C. Gió mùa Tây Nam.
D. Gió phơn Tây Nam (gió Lào).

55. Đâu là đặc điểm chung của sông ngòi miền Trung?

A. Lưu lượng nước lớn, ít phù sa.
B. Nhiều sông lớn, có giá trị thủy điện.
C. Ngắn, dốc, lũ lên nhanh.
D. Chế độ nước điều hòa, có giá trị giao thông.

56. Đâu là nguyên nhân chính gây ra tình trạng xâm nhập mặn ở đồng bằng sông Cửu Long?

A. Biến đổi khí hậu và khai thác nước ngầm quá mức.
B. Hoạt động xây dựng thủy điện trên thượng nguồn sông Mê Kông.
C. Chặt phá rừng ngập mặn.
D. Cả ba đáp án trên.

57. Đặc điểm nào sau đây không đúng với địa hình Việt Nam?

A. Đồi núi chiếm phần lớn diện tích.
B. Địa hình thấp dần từ tây bắc xuống đông nam.
C. Địa hình chịu sự tác động mạnh mẽ của con người.
D. Địa hình chủ yếu là đồng bằng.

58. Hồ nào sau đây là hồ tự nhiên lớn nhất Việt Nam?

A. Hồ Thác Bà.
B. Hồ Ba Bể.
C. Hồ Hòa Bình.
D. Hồ Dầu Tiếng.

59. Vùng nào ở Việt Nam chịu ảnh hưởng mạnh nhất của gió phơn Tây Nam (gió Lào)?

A. Đồng bằng sông Hồng.
B. Duyên hải Nam Trung Bộ.
C. Tây Nguyên.
D. Bắc Trung Bộ.

60. Hệ quả của việc khai thác quá mức tài nguyên khoáng sản ở Việt Nam là gì?

A. Suy thoái môi trường và cạn kiệt tài nguyên.
B. Gia tăng thu nhập cho người dân địa phương.
C. Phát triển kinh tế nhanh chóng.
D. Nâng cao trình độ khoa học công nghệ.

61. Đặc điểm nào sau đây không đúng với địa hình vùng núi Đông Bắc?

A. Địa hình núi thấp chiếm phần lớn
B. Hướng núi vòng cung
C. Có nhiều dãy núi cao đồ sộ
D. Địa hình bị xâm thực mạnh

62. Loại đất nào sau đây chiếm diện tích lớn nhất ở vùng đồi núi nước ta?

A. Đất phù sa
B. Đất feralit
C. Đất badan
D. Đất mùn núi cao

63. Vườn quốc gia nào sau đây nằm ở khu vực Tây Nguyên?

A. Ba Vì
B. Cúc Phương
C. Yok Đôn
D. Bạch Mã

64. Loại hình du lịch nào sau đây có tiềm năng phát triển lớn nhất ở vùng ven biển nước ta?

A. Du lịch sinh thái
B. Du lịch văn hóa
C. Du lịch mạo hiểm
D. Du lịch tâm linh

65. Đặc điểm nào sau đây không đúng với sông ngòi miền Trung?

A. Ngắn và dốc
B. Lưu lượng nước lớn
C. Chế độ nước thất thường
D. Thường gây lũ lụt vào mùa mưa

66. Giải pháp nào sau đây là quan trọng nhất để bảo vệ tài nguyên đất ở vùng đồi núi?

A. Trồng rừng và bảo vệ rừng
B. Xây dựng hệ thống thủy lợi
C. Sử dụng phân bón hợp lý
D. Áp dụng các biện pháp canh tác tiến bộ

67. Đặc điểm nào sau đây không đúng với khí hậu vùng Tây Nguyên?

A. Có hai mùa rõ rệt: mùa mưa và mùa khô
B. Mùa mưa kéo dài
C. Ít chịu ảnh hưởng của bão
D. Nhiệt độ trung bình năm cao

68. Tỉnh nào sau đây không thuộc vùng kinh tế trọng điểm miền Trung?

A. Thừa Thiên Huế
B. Đà Nẵng
C. Quảng Ngãi
D. Quảng Bình

69. Hệ sinh thái nào sau đây đang bị suy thoái nghiêm trọng nhất ở nước ta hiện nay?

A. Rừng ngập mặn
B. Rừng tự nhiên
C. Rạn san hô
D. Đất ngập nước

70. Đâu là nguyên nhân chính gây ra tình trạng sạt lở bờ biển ở khu vực miền Trung?

A. Biến đổi khí hậu, nước biển dâng
B. Xây dựng các công trình ven biển
C. Khai thác cát quá mức
D. Tất cả các đáp án trên

71. Đâu là nguyên nhân chính gây ra sự khác biệt về chế độ nhiệt giữa miền Bắc và miền Nam nước ta?

A. Vị trí địa lý và góc nhập xạ
B. Địa hình
C. Gió mùa
D. Dòng biển

72. Loại gió nào sau đây thổi hướng tây nam vào mùa hạ ở đồng bằng Bắc Bộ?

A. Gió mùa Đông Bắc
B. Gió Tín phong
C. Gió mùa Tây Nam
D. Gió Lào

73. Nguyên nhân chủ yếu gây ra tình trạng xâm nhập mặn ở đồng bằng sông Cửu Long hiện nay là gì?

A. Biến đổi khí hậu, nước biển dâng
B. Khai thác nước ngầm quá mức
C. Xây dựng nhiều đập thủy điện ở thượng nguồn
D. Tất cả các đáp án trên

74. Hệ sinh thái rừng ngập mặn tập trung nhiều nhất ở vùng nào của nước ta?

A. Đồng bằng sông Hồng
B. Duyên hải Nam Trung Bộ
C. Đồng bằng sông Cửu Long
D. Ven biển miền Trung

75. Yếu tố nào sau đây có ảnh hưởng lớn nhất đến sự phân hóa khí hậu theo độ cao ở nước ta?

A. Vĩ độ địa lý
B. Hướng gió
C. Địa hình
D. Dòng biển

76. Loại gió nào sau đây gây ra hiện tượng thời tiết khô nóng ở khu vực Bắc Trung Bộ vào mùa hè?

A. Gió mùa Đông Bắc
B. Gió Tín phong
C. Gió Tây khô nóng (gió Lào)
D. Gió mùa Tây Nam

77. Hoạt động kinh tế nào sau đây gây ảnh hưởng lớn nhất đến tài nguyên nước ở nước ta hiện nay?

A. Nông nghiệp
B. Công nghiệp
C. Dịch vụ
D. Du lịch

78. Hệ thống sông nào sau đây có lưu lượng nước lớn nhất ở nước ta?

A. Hồng
B. Mê Công
C. Đồng Nai
D. Cả

79. Tỉnh nào sau đây có đường bờ biển dài nhất Việt Nam?

A. Quảng Ninh
B. Khánh Hòa
C. Bà Rịa – Vũng Tàu
D. Cà Mau

80. Vùng nào sau đây của nước ta chịu ảnh hưởng mạnh nhất của gió mùa Đông Bắc?

A. Tây Bắc
B. Đông Bắc
C. Bắc Trung Bộ
D. Nam Trung Bộ

81. Đặc điểm nào sau đây không đúng với địa hình vùng núi Tây Bắc?

A. Địa hình cao nhất nước ta
B. Hướng núi Tây Bắc – Đông Nam
C. Có nhiều cao nguyên đá vôi
D. Địa hình bị chia cắt mạnh

82. Hệ sinh thái nào sau đây có giá trị kinh tế cao nhất ở vùng ven biển nước ta?

A. Rừng ngập mặn
B. Rạn san hô
C. Đầm phá
D. Bãi cát

83. Loại gió nào sau đây thổi quanh năm ở nước ta?

A. Gió mùa Đông Bắc
B. Gió Tín phong (gió mậu dịch)
C. Gió mùa Tây Nam
D. Gió Lào

84. Hướng vòng cung của các dãy núi ở vùng núi Đông Bắc có ảnh hưởng như thế nào đến khí hậu?

A. Tăng cường ảnh hưởng của gió mùa Đông Bắc
B. Giảm bớt ảnh hưởng của gió mùa Đông Bắc
C. Tạo ra sự phân hóa khí hậu theo độ cao
D. Làm tăng lượng mưa

85. Loại đất nào sau đây thích hợp nhất cho việc trồng cây công nghiệp lâu năm ở Tây Nguyên?

A. Đất phù sa
B. Đất feralit trên đá bazan
C. Đất feralit trên đá vôi
D. Đất mùn núi cao

86. Đâu không phải là biện pháp để ứng phó với biến đổi khí hậu ở Việt Nam?

A. Phát triển năng lượng tái tạo
B. Xây dựng hệ thống đê điều
C. Chuyển đổi cơ cấu cây trồng, vật nuôi
D. Tăng cường sử dụng nhiên liệu hóa thạch

87. Loại khoáng sản nào sau đây có trữ lượng lớn nhất ở nước ta?

A. Dầu mỏ
B. Than đá
C. Bôxit
D. Sắt

88. Kiểu khí hậu nào sau đây đặc trưng cho vùng đồng bằng Nam Bộ?

A. Nhiệt đới ẩm gió mùa
B. Cận nhiệt đới ẩm
C. Ôn đới hải dương
D. Nhiệt đới khô

89. Vùng biển nào sau đây của nước ta có tiềm năng lớn nhất về khai thác dầu khí?

A. Vịnh Bắc Bộ
B. Vùng biển Nam Bộ
C. Vùng biển miền Trung
D. Vùng biển Đông Bắc

90. Loại hình thiên tai nào sau đây ít xảy ra ở vùng đồng bằng sông Hồng?

A. Bão
B. Lũ lụt
C. Hạn hán
D. Động đất

91. Vấn đề nào sau đây là thách thức lớn nhất đối với tài nguyên nước ở Việt Nam hiện nay?

A. Ô nhiễm và cạn kiệt nguồn nước.
B. Xâm nhập mặn.
C. Lũ lụt thường xuyên.
D. Thiếu nước cho sản xuất nông nghiệp.

92. Động thực vật ở Việt Nam phong phú và đa dạng là do yếu tố nào sau đây?

A. Vị trí địa lý và khí hậu.
B. Địa hình đa dạng.
C. Lịch sử phát triển lâu dài.
D. Tất cả các yếu tố trên.

93. Vùng nào của Việt Nam có nguy cơ опустынивание cao nhất?

A. Các tỉnh ven biển Nam Trung Bộ.
B. Đồng bằng sông Hồng.
C. Đồng bằng sông Cửu Long.
D. Vùng núi phía Bắc.

94. Đặc điểm nào sau đây không phải là đặc điểm của khí hậu Việt Nam?

A. Tính ổn định cao về nhiệt độ quanh năm.
B. Tính gió mùa.
C. Tính đa dạng.
D. Tính ẩm.

95. Đâu là khu dự trữ sinh quyển thế giới được UNESCO công nhận ở Việt Nam?

A. Cần Giờ.
B. Cúc Phương.
C. Ba Bể.
D. Tất cả các đáp án trên.

96. Hệ sinh thái nào sau đây có giá trị kinh tế cao nhất ở Việt Nam?

A. Hệ sinh thái rừng ngập mặn.
B. Hệ sinh thái rừng nhiệt đới.
C. Hệ sinh thái biển.
D. Hệ sinh thái đồng cỏ.

97. Đâu là vùng có tiềm năng phát triển thủy điện lớn nhất ở Việt Nam?

A. Vùng núi phía Bắc.
B. Đồng bằng sông Hồng.
C. Đồng bằng sông Cửu Long.
D. Ven biển miền Trung.

98. Đâu là biện pháp hiệu quả nhất để hạn chế tình trạng sạt lở bờ sông ở đồng bằng sông Cửu Long?

A. Trồng cây ven sông và xây dựng kè.
B. Khai thác cát sông.
C. Xây dựng nhà cửa ven sông.
D. Chặt phá rừng ngập mặn.

99. Dòng biển nóng có ảnh hưởng lớn đến khí hậu vùng ven biển miền Trung Việt Nam là dòng biển nào?

A. Dòng biển nóng từ Thái Bình Dương.
B. Dòng biển lạnh từ biển Đông.
C. Dòng biển nóng từ Ấn Độ Dương.
D. Dòng biển lạnh từ Thái Bình Dương.

100. Loại đất nào chiếm diện tích lớn nhất ở vùng đồng bằng sông Cửu Long?

A. Đất phù sa.
B. Đất phèn.
C. Đất mặn.
D. Đất đỏ bazan.

101. Đâu là nguyên nhân chính gây ra ô nhiễm nguồn nước ở các khu công nghiệp?

A. Xả thải trực tiếp nước thải chưa qua xử lý.
B. Sử dụng quá nhiều phân bón hóa học.
C. Khai thác nước ngầm quá mức.
D. Chặt phá rừng đầu nguồn.

102. Đâu là giải pháp quan trọng nhất để giảm thiểu tác động của biến đổi khí hậu ở Việt Nam?

A. Phát triển năng lượng tái tạo và sử dụng năng lượng tiết kiệm, hiệu quả.
B. Xây dựng đê điều kiên cố.
C. Trồng rừng ngập mặn.
D. Di dời dân cư khỏi vùng nguy cơ.

103. Vùng nào của Việt Nam có số giờ nắng trong năm cao nhất?

A. Các tỉnh ven biển Nam Trung Bộ.
B. Đồng bằng sông Hồng.
C. Đồng bằng sông Cửu Long.
D. Vùng núi phía Bắc.

104. Đâu là nguyên nhân chính gây ra sự khác biệt về khí hậu giữa vùng núi Đông Bắc và Tây Bắc?

A. Vị trí địa lý và hướng của các dãy núi.
B. Ảnh hưởng của gió mùa Đông Bắc.
C. Độ cao địa hình.
D. Khoảng cách đến biển.

105. Loại gió nào sau đây gây mưa lớn cho khu vực Nam Bộ vào mùa hè?

A. Gió mùa Tây Nam.
B. Gió mùa Đông Bắc.
C. Gió Lào.
D. Gió Tín phong.

106. Loại tài nguyên nào sau đây có vai trò quan trọng nhất trong việc phát triển ngành du lịch biển ở Việt Nam?

A. Bãi biển đẹp và đa dạng sinh vật biển.
B. Dầu mỏ và khí đốt.
C. Khoáng sản ven biển.
D. Năng lượng gió.

107. Loại hình thiên tai nào sau đây ít xảy ra ở Việt Nam nhất?

A. Động đất.
B. Lũ lụt.
C. Hạn hán.
D. Bão.

108. Vùng nào của Việt Nam chịu ảnh hưởng mạnh nhất của bão?

A. Ven biển miền Trung.
B. Đồng bằng sông Hồng.
C. Đồng bằng sông Cửu Long.
D. Vùng núi phía Bắc.

109. Vùng biển nào của Việt Nam có trữ lượng dầu mỏ lớn nhất?

A. Vùng biển Đông Nam Bộ.
B. Vùng biển Bắc Bộ.
C. Vùng biển Nam Trung Bộ.
D. Vùng biển Tây Nam Bộ.

110. Loại hình thời tiết nào thường gây ra sương muối ở vùng núi cao phía Bắc Việt Nam vào mùa đông?

A. Không khí lạnh.
B. Gió mùa Tây Nam.
C. Áp thấp nhiệt đới.
D. Thời tiết nắng nóng.

111. Loại đất nào thích hợp nhất cho việc trồng cây công nghiệp lâu năm ở Tây Nguyên?

A. Đất đỏ bazan.
B. Đất phù sa.
C. Đất phèn.
D. Đất mặn.

112. Nguyên nhân chính gây ra lũ quét ở vùng núi phía Bắc Việt Nam là gì?

A. Mưa lớn kéo dài trên địa hình dốc.
B. Địa hình bằng phẳng.
C. Ít mưa.
D. Sông ngòi ít.

113. Đặc điểm nào sau đây không phải là đặc điểm của sông ngòi Việt Nam?

A. Mật độ sông ngòi thấp.
B. Hướng chảy chủ yếu là tây bắc – đông nam.
C. Lượng nước thay đổi theo mùa.
D. Hàm lượng phù sa lớn.

114. Theo Luật Bảo vệ môi trường năm 2020, hành vi nào sau đây bị nghiêm cấm?

A. Nhập khẩu phế liệu không đáp ứng quy chuẩn kỹ thuật môi trường.
B. Sử dụng năng lượng tái tạo.
C. Phân loại chất thải tại nguồn.
D. Xây dựng công trình xử lý nước thải.

115. Đâu là đặc điểm địa hình nổi bật của vùng Tây Nguyên?

A. Các cao nguyên xếp tầng.
B. Đồng bằng rộng lớn.
C. Núi cao hiểm trở.
D. Bờ biển khúc khuỷu.

116. Loại khoáng sản nào sau đây có trữ lượng lớn nhất ở Việt Nam?

A. Than đá.
B. Dầu mỏ.
C. Bôxit.
D. Apatit.

117. Biện pháp nào sau đây không phải là biện pháp bảo vệ tài nguyên đất ở Việt Nam?

A. Khai thác tối đa tài nguyên đất để phát triển kinh tế.
B. Trồng cây gây rừng.
C. Sử dụng phân bón hợp lý.
D. Chống xói mòn đất.

118. Nguyên nhân chính gây ra tình trạng xâm nhập mặn ở đồng bằng sông Cửu Long là gì?

A. Khai thác quá mức nước ngầm và biến đổi khí hậu.
B. Xây dựng nhiều đập thủy điện ở thượng nguồn sông Mê Kông.
C. Chặt phá rừng ngập mặn.
D. Tất cả các nguyên nhân trên.

119. Hệ sinh thái rừng ngập mặn tập trung chủ yếu ở khu vực nào của Việt Nam?

A. Vùng ven biển.
B. Vùng núi cao.
C. Vùng trung du.
D. Vùng đồng bằng.

120. Vùng nào của Việt Nam có nguy cơ chịu ảnh hưởng lớn nhất từ nước biển dâng do biến đổi khí hậu?

A. Đồng bằng sông Cửu Long.
B. Đồng bằng sông Hồng.
C. Ven biển miền Trung.
D. Vùng núi phía Bắc.

121. Loại đất nào thích hợp nhất cho việc trồng cây công nghiệp lâu năm ở Tây Nguyên?

A. Đất đỏ bazan.
B. Đất phù sa.
C. Đất xám.
D. Đất phèn.

122. Đặc điểm nào sau đây không đúng về khí hậu của vùng Tây Nguyên?

A. Có hai mùa rõ rệt: mùa mưa và mùa khô.
B. Nhiệt độ trung bình năm cao.
C. Lượng mưa lớn tập trung vào mùa mưa.
D. Ít chịu ảnh hưởng của bão.

123. Hệ sinh thái nào sau đây đặc trưng cho vùng đồi núi thấp ở Việt Nam?

A. Rừng nhiệt đới gió mùa.
B. Rừng ngập mặn.
C. Rừng ôn đới.
D. Thảo nguyên.

124. Đâu là biện pháp hiệu quả để giảm thiểu tác động của biến đổi khí hậu ở Việt Nam?

A. Phát triển năng lượng tái tạo.
B. Tăng cường sử dụng nhiên liệu hóa thạch.
C. Mở rộng diện tích đất nông nghiệp.
D. Chặt phá rừng để lấy gỗ.

125. Đâu là đặc điểm tự nhiên của vùng núi Trường Sơn Bắc?

A. Địa hình cao, hiểm trở, có nhiều đỉnh núi cao.
B. Địa hình thấp, thoải, chủ yếu là đồi.
C. Địa hình núi đá vôi.
D. Địa hình núi lửa.

126. Loại khoáng sản nào sau đây có trữ lượng lớn nhất ở Việt Nam?

A. Than đá.
B. Dầu mỏ.
C. Bôxit.
D. Sắt.

127. Đâu là nguyên nhân chính gây ra tình trạng xâm nhập mặn ở đồng bằng sông Cửu Long?

A. Khai thác nước ngầm quá mức.
B. Biến đổi khí hậu và nước biển dâng.
C. Xây dựng các đập thủy điện ở thượng nguồn sông Mê Kông.
D. Phá rừng ngập mặn.

128. Yếu tố nào sau đây không phải là nguyên nhân gây ô nhiễm nguồn nước ở Việt Nam?

A. Sử dụng phân bón hóa học và thuốc trừ sâu trong nông nghiệp.
B. Xả thải công nghiệp chưa qua xử lý.
C. Nước thải sinh hoạt không được xử lý.
D. Phát triển du lịch sinh thái bền vững.

129. Biện pháp nào sau đây không góp phần bảo vệ tài nguyên đất ở Việt Nam?

A. Sử dụng phân bón hóa học quá mức.
B. Trồng cây gây rừng.
C. Áp dụng các biện pháp canh tác hợp lý.
D. Chống xói mòn đất.

130. Hệ sinh thái rừng ngập mặn tập trung chủ yếu ở khu vực nào của Việt Nam?

A. Ven biển đồng bằng sông Cửu Long.
B. Vùng núi Tây Bắc.
C. Dọc ven biển miền Trung.
D. Khu vực Tây Nguyên.

131. Vùng nào của Việt Nam có tiềm năng lớn nhất để phát triển điện gió?

A. Các tỉnh ven biển miền Trung.
B. Khu vực Tây Nguyên.
C. Vùng núi Đông Bắc.
D. Đồng bằng sông Hồng.

132. Loại gió nào sau đây gây mưa lớn cho khu vực Trung Bộ vào mùa đông?

A. Gió mùa Đông Bắc.
B. Gió Tây khô nóng.
C. Gió Tín phong.
D. Gió mùa Tây Nam.

133. Đâu là vùng có mật độ sông ngòi lớn nhất ở Việt Nam?

A. Đồng bằng sông Cửu Long.
B. Đồng bằng sông Hồng.
C. Miền Trung.
D. Tây Nguyên.

134. Đâu là biện pháp quan trọng nhất để bảo vệ đa dạng sinh học ở Việt Nam?

A. Xây dựng và quản lý các khu bảo tồn thiên nhiên.
B. Phát triển du lịch sinh thái.
C. Tăng cường khai thác tài nguyên.
D. Đẩy mạnh công nghiệp hóa.

135. Đâu là một trong những thách thức lớn nhất đối với việc sử dụng bền vững tài nguyên nước ở Việt Nam?

A. Ô nhiễm nguồn nước.
B. Nguồn nước dồi dào.
C. Cơ sở hạ tầng cấp nước hiện đại.
D. Ý thức bảo vệ nguồn nước của người dân cao.

136. Vùng nào của Việt Nam có tiềm năng phát triển thủy điện lớn nhất?

A. Tây Bắc.
B. Đông Bắc.
C. Đồng bằng sông Hồng.
D. Đồng bằng sông Cửu Long.

137. Đâu là tác động tiêu cực của việc xây dựng các đập thủy điện lớn ở Việt Nam?

A. Thay đổi dòng chảy và hệ sinh thái sông.
B. Cung cấp nguồn điện ổn định.
C. Kiểm soát lũ lụt.
D. Phát triển kinh tế địa phương.

138. Đâu là khu vực tập trung nhiều tài nguyên bôxit nhất ở Việt Nam?

A. Tây Nguyên.
B. Đông Bắc.
C. Đồng bằng sông Hồng.
D. Bắc Trung Bộ.

139. Đâu là đặc điểm chung của địa hình vùng núi Đông Bắc?

A. Địa hình núi thấp, hướng vòng cung.
B. Địa hình núi cao, hiểm trở.
C. Địa hình đồi bát úp.
D. Địa hình núi đá vôi.

140. Loại thiên tai nào thường xuyên xảy ra ở khu vực đồng bằng sông Hồng?

A. Lũ lụt.
B. Hạn hán.
C. Động đất.
D. Sóng thần.

141. Hệ quả của việc khai thác quá mức tài nguyên rừng ở Việt Nam là gì?

A. Gia tăng nguy cơ lũ lụt, xói mòn đất.
B. Mở rộng diện tích đất nông nghiệp.
C. Phát triển du lịch sinh thái.
D. Tăng cường đa dạng sinh học.

142. Đâu là đặc điểm của sông ngòi miền Trung?

A. Ngắn, dốc, lũ lên nhanh.
B. Dài, nhiều phù sa.
C. Ít sông, chủ yếu là kênh rạch.
D. Chảy theo hướng Tây Bắc – Đông Nam.

143. Loại đất nào chiếm diện tích lớn nhất ở vùng đồng bằng sông Cửu Long?

A. Đất phù sa.
B. Đất phèn.
C. Đất mặn.
D. Đất đỏ bazan.

144. Đâu là đặc điểm của vùng biển Việt Nam?

A. Nhiệt độ nước biển cao quanh năm.
B. Độ muối thấp.
C. Ít chịu ảnh hưởng của bão.
D. Nguồn tài nguyên sinh vật biển nghèo nàn.

145. Vùng nào sau đây của Việt Nam thường xuyên chịu ảnh hưởng của hạn hán?

A. Nam Trung Bộ.
B. Đồng bằng sông Hồng.
C. Đồng bằng sông Cửu Long.
D. Tây Bắc.

146. Đâu là nguyên nhân chính gây ra sự phân hóa khí hậu theo độ cao ở vùng núi?

A. Nhiệt độ giảm dần theo độ cao.
B. Lượng mưa tăng theo độ cao.
C. Hướng gió thay đổi theo độ cao.
D. Độ ẩm giảm theo độ cao.

147. Đâu là nguyên nhân chính gây ra sự khác biệt về khí hậu giữa vùng núi Đông Bắc và Tây Bắc?

A. Vị trí địa lý và hướng của dãy núi.
B. Ảnh hưởng của gió mùa Đông Bắc.
C. Độ cao địa hình.
D. Mật độ sông ngòi và hồ.

148. Loại gió nào gây ra hiện tượng thời tiết khô nóng ở khu vực Bắc Trung Bộ vào mùa hè?

A. Gió Tây Nam (gió Lào).
B. Gió mùa Đông Bắc.
C. Gió Tín phong.
D. Gió Đông Nam.

149. Dạng địa hình nào phổ biến ở vùng ven biển miền Trung?

A. Đồng bằng châu thổ.
B. Cồn cát, đầm phá.
C. Núi đá vôi.
D. Cao nguyên bazan.

150. Đâu là nguyên nhân chính gây ra tình trạng sạt lở bờ sông ở đồng bằng sông Cửu Long?

A. Khai thác cát quá mức.
B. Biến đổi khí hậu.
C. Xây dựng đê điều.
D. Phá rừng ngập mặn.

Số câu đã làm: 0/0
Thời gian còn lại: 00:00:00
  • Đã làm
  • Chưa làm
  • Cần kiểm tra lại
© 2026 Trending New 24h • Tạo ra với GeneratePress

Bạn ơi!!! Để xem được kết quả, bạn vui lòng làm nhiệm vụ nhỏ xíu này nha

HƯỚNG DẪN TÌM MẬT KHẨU

Đang tải nhiệm vụ...

Bước 1: Mở tab mới và truy cập Google.com. Sau đó tìm kiếm chính xác từ khóa sau:

Bước 2: Tìm và click vào kết quả có trang web giống như hình ảnh dưới đây:

Hướng dẫn tìm kiếm

Bước 3: Kéo xuống cuối trang đó để tìm mật khẩu như hình ảnh hướng dẫn:

Hướng dẫn lấy mật khẩu

Nếu tìm không thấy mã bạn có thể Đổi nhiệm vụ để lấy mã khác nhé.