1. Nhận xét nào sau đây không đúng về đặc điểm tự nhiên của vùng Đồng bằng sông Cửu Long?
A. Địa hình thấp và bằng phẳng
B. Mạng lưới sông ngòi, kênh rạch chằng chịt
C. Khí hậu mang tính chất cận nhiệt đới
D. Đất đai màu mỡ
2. Đâu là thách thức lớn nhất đối với sự phát triển kinh tế – xã hội của vùng núi nước ta?
A. Thiếu lao động có trình độ chuyên môn cao
B. Cơ sở hạ tầng còn lạc hậu
C. Địa hình hiểm trở, giao thông khó khăn
D. Tài nguyên thiên nhiên nghèo nàn
3. Ý nghĩa chủ yếu của việc phát triển các khu kinh tế ven biển ở nước ta là gì?
A. Tăng cường quốc phòng
B. Thu hút vốn đầu tư và công nghệ
C. Bảo vệ môi trường biển
D. Phát triển du lịch sinh thái
4. Đâu là nguyên nhân chính gây ra tình trạng ô nhiễm nguồn nước ở các khu công nghiệp?
A. Sử dụng phân bón hóa học quá mức
B. Xả thải trực tiếp nước thải chưa qua xử lý
C. Khai thác khoáng sản bừa bãi
D. Sử dụng thuốc trừ sâu tràn lan
5. Cho bảng số liệu về diện tích và dân số của một tỉnh (năm 2023). Tính mật độ dân số của tỉnh đó (người/km2).
A. 50
B. 100
C. 150
D. 200
6. Dựa vào Atlat Địa lí Việt Nam trang 9, hãy cho biết vùng khí hậu nào sau đây có mùa đông lạnh nhất?
A. Tây Bắc Bộ
B. Đông Bắc Bộ
C. Bắc Trung Bộ
D. Nam Trung Bộ
7. Đâu là ý nghĩa lớn nhất của việc phát triển giao thông vận tải ở vùng núi nước ta?
A. Thúc đẩy giao lưu kinh tế, văn hóa giữa các vùng
B. Nâng cao đời sống vật chất và tinh thần của người dân
C. Phát triển du lịch
D. Đảm bảo an ninh quốc phòng
8. Biện pháp nào sau đây không phù hợp với việc bảo vệ tài nguyên đất ở vùng đồi núi?
A. Trồng cây theo đường đồng mức
B. Xây dựng các công trình thủy lợi
C. Đốt rừng làm nương rẫy
D. Bón phân hợp lý
9. Vùng nào sau đây có tiềm năng phát triển thủy điện lớn nhất ở nước ta?
A. Đồng bằng sông Hồng
B. Tây Nguyên
C. Đồng bằng sông Cửu Long
D. Đông Nam Bộ
10. Nhận xét nào sau đây đúng về đặc điểm dân cư và xã hội của nước ta?
A. Dân số trẻ và có xu hướng già hóa
B. Phân bố dân cư đồng đều giữa các vùng
C. Tỉ lệ dân số thành thị thấp
D. Chất lượng cuộc sống của người dân ở nông thôn cao hơn thành thị
11. Căn cứ vào Atlat Địa lí Việt Nam trang 4-5, tỉnh nào sau đây có đường biên giới chung với Lào?
A. Quảng Bình
B. Quảng Trị
C. Thừa Thiên Huế
D. Đà Nẵng
12. Cho bảng số liệu về sản lượng lúa của Việt Nam (triệu tấn) giai đoạn 2010-2020. Tính mức tăng trưởng sản lượng lúa trong giai đoạn này (%).
A. 5%
B. 10%
C. 15%
D. 20%
13. Đâu là vùng có mật độ dân số cao nhất ở Việt Nam?
A. Đồng bằng sông Cửu Long
B. Tây Nguyên
C. Đồng bằng sông Hồng
D. Trung du và miền núi Bắc Bộ
14. Đâu là giải pháp quan trọng nhất để giảm thiểu tình trạng ngập úng ở các đô thị lớn?
A. Nâng cấp hệ thống thoát nước
B. Xây dựng các hồ điều hòa
C. Hạn chế xây dựng nhà cao tầng
D. Quy hoạch đô thị hợp lý
15. Cho biểu đồ về cơ cấu GDP phân theo khu vực kinh tế của Việt Nam năm 2010 và 2020. Nhận xét nào sau đây đúng?
A. Khu vực nông, lâm, ngư nghiệp tăng tỉ trọng
B. Khu vực công nghiệp, xây dựng giảm tỉ trọng
C. Khu vực dịch vụ tăng tỉ trọng
D. Cơ cấu GDP không thay đổi
16. Tuyến quốc lộ 1A đi qua tỉnh nào sau đây?
A. Lào Cai
B. Điện Biên
C. Thanh Hóa
D. Lai Châu
17. Căn cứ vào Atlat Địa lí Việt Nam trang 23, trung tâm công nghiệp nào sau đây có quy mô lớn nhất ở Bắc Trung Bộ?
A. Vinh
B. Đồng Hới
C. Huế
D. Đông Hà
18. Cho biểu đồ về sản lượng than của Việt Nam (Đơn vị: Nghìn tấn). Năm nào có sản lượng than lớn nhất?
A. Năm 2015
B. Năm 2017
C. Năm 2019
D. Năm 2021
19. Hệ sinh thái rừng ngập mặn phát triển mạnh ở vùng nào của Việt Nam?
A. Đồng bằng sông Hồng
B. Duyên hải Nam Trung Bộ
C. Đồng bằng sông Cửu Long
D. Bắc Trung Bộ
20. Căn cứ vào Atlat Địa lí Việt Nam trang 13-14, hãy cho biết dãy núi nào sau đây có hướng vòng cung?
A. Hoàng Liên Sơn
B. Trường Sơn Bắc
C. Trường Sơn Nam
D. Sông Gâm
21. Cho biểu đồ về lượng mưa trung bình năm của một số địa điểm ở Việt Nam. Địa điểm nào có lượng mưa lớn nhất?
A. Huế
B. Hà Nội
C. TP. Hồ Chí Minh
D. Đà Lạt
22. Ngành công nghiệp nào sau đây được coi là ngành công nghiệp trọng điểm của Việt Nam?
A. Công nghiệp khai thác than
B. Công nghiệp chế biến lương thực thực phẩm
C. Công nghiệp sản xuất hàng tiêu dùng
D. Công nghiệp dệt may
23. Tỉnh nào sau đây có diện tích lớn nhất ở Việt Nam?
A. Nghệ An
B. Gia Lai
C. Sơn La
D. Đắk Lắk
24. Đâu là biện pháp quan trọng nhất để bảo vệ đa dạng sinh học ở Việt Nam?
A. Phát triển du lịch sinh thái
B. Xây dựng các khu bảo tồn thiên nhiên
C. Tăng cường khai thác tài nguyên rừng
D. Đẩy mạnh công nghiệp hóa
25. Căn cứ vào Atlat Địa lí Việt Nam trang 17, khu kinh tế ven biển nào sau đây thuộc vùng Bắc Trung Bộ?
A. Chu Lai
B. Dung Quất
C. Vũng Áng
D. Nhơn Hội
26. Địa điểm du lịch nổi tiếng nào sau đây nằm ở vùng núi Tây Bắc?
A. Hạ Long
B. Sapa
C. Đà Lạt
D. Nha Trang
27. Tỉnh nào sau đây không giáp biển?
A. Quảng Ninh
B. Hải Dương
C. Thái Bình
D. Nam Định
28. Loại hình vận tải nào có vai trò quan trọng nhất trong việc vận chuyển hàng hóa xuất nhập khẩu của nước ta?
A. Đường bộ
B. Đường sắt
C. Đường biển
D. Đường hàng không
29. Vùng nào của Việt Nam chịu ảnh hưởng nặng nề nhất của bão?
A. Đồng bằng sông Cửu Long
B. Tây Nguyên
C. Duyên hải miền Trung
D. Đông Nam Bộ
30. Loại đất nào chiếm diện tích lớn nhất ở vùng đồi núi nước ta?
A. Đất feralit
B. Đất phù sa
C. Đất badan
D. Đất mùn núi cao
31. Vùng nào ở Việt Nam có điều kiện tự nhiên thuận lợi nhất cho phát triển cây công nghiệp lâu năm?
A. Đồng bằng sông Hồng.
B. Tây Nguyên.
C. Duyên hải miền Trung.
D. Đồng bằng sông Cửu Long.
32. Đâu là khó khăn lớn nhất đối với việc phát triển giao thông vận tải ở vùng núi nước ta?
A. Thiếu vốn đầu tư.
B. Địa hình hiểm trở.
C. Dân cư thưa thớt.
D. Trình độ dân trí thấp.
33. Ngành công nghiệp nào sau đây có vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy phát triển kinh tế ở vùng Đồng bằng sông Hồng?
A. Khai thác dầu khí.
B. Chế biến lương thực, thực phẩm.
C. Đóng tàu.
D. Sản xuất điện.
34. Ý nghĩa chủ yếu của việc phát triển các khu kinh tế ven biển ở nước ta là gì?
A. Tăng cường quốc phòng an ninh.
B. Thúc đẩy hội nhập kinh tế quốc tế và phân công lao động.
C. Bảo tồn đa dạng sinh học biển.
D. Phát triển du lịch sinh thái.
35. Tuyến đường quốc lộ nào có vai trò quan trọng trong việc kết nối các tỉnh miền núi phía Bắc với thủ đô Hà Nội?
A. Quốc lộ 1A.
B. Quốc lộ 14.
C. Quốc lộ 6.
D. Quốc lộ 20.
36. Đâu là vùng có mật độ sông ngòi lớn nhất ở nước ta?
A. Đồng bằng sông Hồng.
B. Tây Nguyên.
C. Duyên hải miền Trung.
D. Đồng bằng sông Cửu Long.
37. Đâu là một trong những nguyên nhân chính gây ra tình trạng ô nhiễm không khí ở các đô thị lớn của Việt Nam?
A. Phát triển mạnh mẽ ngành du lịch.
B. Gia tăng nhanh chóng số lượng phương tiện giao thông cá nhân.
C. Mở rộng diện tích rừng phòng hộ.
D. Sử dụng năng lượng tái tạo.
38. Đâu là cửa khẩu quốc tế quan trọng nhất trên tuyến biên giới Việt – Trung?
A. Móng Cái.
B. Hữu Nghị.
C. Lào Cai.
D. Tây Trang.
39. Tác động lớn nhất của quá trình đô thị hóa đến kinh tế – xã hội ở Việt Nam là gì?
A. Làm tăng tỷ lệ thất nghiệp ở nông thôn.
B. Góp phần chuyển dịch cơ cấu kinh tế và thay đổi lối sống.
C. Gây ra tình trạng ô nhiễm môi trường nghiêm trọng.
D. Làm suy giảm nguồn tài nguyên thiên nhiên.
40. Đâu là tỉnh duy nhất của Việt Nam có đường biên giới trên biển với Campuchia?
A. Kiên Giang.
B. Cà Mau.
C. Bạc Liêu.
D. Sóc Trăng.
41. Đâu là thách thức lớn nhất đối với ngành thủy sản ở Việt Nam hiện nay?
A. Nguồn lợi thủy sản phong phú.
B. Ứng dụng khoa học kỹ thuật cao.
C. Ô nhiễm môi trường và khai thác quá mức.
D. Thị trường tiêu thụ ổn định.
42. Vùng nào ở Việt Nam chịu ảnh hưởng mạnh nhất của bão?
A. Đồng bằng sông Cửu Long.
B. Tây Nguyên.
C. Trung du và miền núi Bắc Bộ.
D. Duyên hải miền Trung.
43. Đâu là mục tiêu quan trọng nhất của việc phát triển bền vững ở Việt Nam?
A. Tăng trưởng kinh tế nhanh chóng.
B. Bảo vệ môi trường và sử dụng tài nguyên hợp lý.
C. Giảm thiểu bất bình đẳng xã hội và nâng cao chất lượng cuộc sống.
D. Kết hợp hài hòa giữa phát triển kinh tế, xã hội và bảo vệ môi trường.
44. Vùng kinh tế trọng điểm phía Bắc bao gồm các tỉnh và thành phố nào?
A. Hà Nội, Hải Phòng, Quảng Ninh, Hưng Yên, Hải Dương, Vĩnh Phúc, Bắc Ninh.
B. Hà Nội, Hải Phòng, Thanh Hóa, Nghệ An, Hà Tĩnh.
C. Hà Nội, Hải Phòng, Nam Định, Thái Bình, Ninh Bình.
D. Hà Nội, Hải Phòng, Lào Cai, Yên Bái, Điện Biên.
45. Biện pháp nào sau đây không phù hợp với việc sử dụng hợp lý tài nguyên nước ở Việt Nam?
A. Xây dựng hệ thống tưới tiêu hợp lý.
B. Tăng cường khai thác nước ngầm.
C. Xử lý nước thải công nghiệp và sinh hoạt.
D. Nâng cao ý thức tiết kiệm nước của người dân.
46. Đâu là biện pháp chủ yếu để giảm thiểu tác động tiêu cực của lũ lụt ở Đồng bằng sông Cửu Long?
A. Xây dựng các đập thủy điện lớn.
B. Phát triển hệ thống đê điều và kênh thoát lũ.
C. Chuyển đổi cơ cấu cây trồng sang trồng lúa.
D. Khai thác khoáng sản ven biển.
47. Nhận định nào sau đây đúng về ảnh hưởng của biển Đông đối với khí hậu Việt Nam?
A. Biển Đông làm tăng tính khắc nghiệt của khí hậu.
B. Biển Đông làm giảm lượng mưa vào mùa hè.
C. Biển Đông làm tăng độ ẩm và điều hòa nhiệt độ.
D. Biển Đông ngăn chặn các đợt gió mùa đông bắc.
48. Đâu là hệ quả của việc đô thị hóa nhanh chóng ở Việt Nam?
A. Giảm áp lực lên tài nguyên thiên nhiên ở nông thôn.
B. Cung cấp nguồn lao động dồi dào cho khu vực nông thôn.
C. Gây sức ép lớn lên cơ sở hạ tầng và môi trường đô thị.
D. Thúc đẩy phát triển kinh tế đồng đều giữa các vùng.
49. Đâu là đặc điểm nổi bật của dân số Việt Nam hiện nay?
A. Tỷ lệ gia tăng dân số rất cao.
B. Cơ cấu dân số già hóa nhanh chóng.
C. Phân bố dân cư đồng đều giữa các vùng.
D. Mật độ dân số cao và phân bố không đều.
50. Cho biểu đồ cột thể hiện sản lượng lúa của Việt Nam trong giai đoạn 2010-2020, nhận xét nào sau đây đúng?
A. Sản lượng lúa giảm liên tục trong giai đoạn này.
B. Sản lượng lúa tăng liên tục trong giai đoạn này.
C. Sản lượng lúa có xu hướng tăng nhưng không ổn định.
D. Sản lượng lúa không thay đổi trong giai đoạn này.
51. Cho lược đồ phân bố dân cư Việt Nam năm 2023, vùng nào có mật độ dân số thấp nhất?
A. Đồng bằng sông Hồng.
B. Đông Nam Bộ.
C. Tây Nguyên.
D. Duyên hải miền Trung.
52. Ngành công nghiệp nào sau đây được coi là thế mạnh của vùng Đông Nam Bộ?
A. Khai thác than.
B. Thủy điện.
C. Chế biến dầu khí.
D. Đóng tàu.
53. Đâu là tỉnh có diện tích lớn nhất ở Việt Nam?
A. Nghệ An.
B. Gia Lai.
C. Đắk Lắk.
D. Sơn La.
54. Loại hình du lịch nào đang được chú trọng phát triển ở vùng ven biển nước ta?
A. Du lịch sinh thái và nghỉ dưỡng.
B. Du lịch mạo hiểm.
C. Du lịch tâm linh.
D. Du lịch công nghiệp.
55. Hoạt động kinh tế nào sau đây không phải là thế mạnh của vùng Trung du và miền núi Bắc Bộ?
A. Trồng cây công nghiệp.
B. Khai thác khoáng sản.
C. Du lịch sinh thái.
D. Nuôi trồng thủy sản nước mặn.
56. Cho bảng số liệu về cơ cấu GDP phân theo khu vực kinh tế của Việt Nam năm 2010 và 2020, nhận xét nào sau đây phù hợp?
A. Khu vực nông, lâm, ngư nghiệp tăng tỷ trọng.
B. Khu vực công nghiệp, xây dựng giảm tỷ trọng.
C. Khu vực dịch vụ tăng tỷ trọng.
D. Cả ba khu vực đều tăng tỷ trọng.
57. Cho biểu đồ tròn thể hiện cơ cấu lao động phân theo khu vực kinh tế của Việt Nam năm 2022, nhận xét nào sau đây đúng?
A. Khu vực nông, lâm, ngư nghiệp chiếm tỷ lệ lao động cao nhất.
B. Khu vực công nghiệp, xây dựng chiếm tỷ lệ lao động cao nhất.
C. Khu vực dịch vụ chiếm tỷ lệ lao động cao nhất.
D. Tỷ lệ lao động ở ba khu vực tương đương nhau.
58. Đâu là nguyên nhân chính gây ra tình trạng xâm nhập mặn ở Đồng bằng sông Cửu Long?
A. Biến đổi khí hậu và khai thác nước ngầm quá mức.
B. Xây dựng nhiều đập thủy điện ở thượng nguồn sông Mê Kông.
C. Phá rừng ngập mặn ven biển.
D. Sử dụng phân bón hóa học quá nhiều.
59. Đâu là giải pháp quan trọng để bảo vệ tài nguyên đất ở vùng đồi núi?
A. Xây dựng các khu công nghiệp tập trung.
B. Áp dụng các biện pháp canh tác hợp lý và chống xói mòn.
C. Khai thác khoáng sản quy mô lớn.
D. Chuyển đổi sang trồng cây công nghiệp ngắn ngày.
60. Loại đất nào chiếm diện tích lớn nhất ở vùng đồi núi nước ta?
A. Đất phù sa.
B. Đất feralit.
C. Đất badan.
D. Đất mùn núi cao.
61. Loại đất nào chiếm diện tích lớn nhất ở vùng đồng bằng sông Hồng?
A. Đất feralit.
B. Đất phù sa.
C. Đất xám.
D. Đất badan.
62. Căn cứ vào Atlat Địa lí Việt Nam trang 9, hãy cho biết địa điểm nào sau đây có lượng mưa trung bình năm lớn nhất?
A. Huế.
B. Hà Nội.
C. TP.HCM.
D. Lạng Sơn.
63. Đâu là biện pháp quan trọng để phát triển kinh tế biển bền vững ở Việt Nam?
A. Khai thác tối đa tài nguyên biển.
B. Bảo tồn đa dạng sinh học biển và phát triển du lịch sinh thái.
C. Xây dựng nhiều khu công nghiệp ven biển.
D. Tăng cường nuôi trồng thủy sản экстенсив.
64. Vùng kinh tế trọng điểm phía Nam bao gồm các tỉnh và thành phố nào?
A. TP.HCM, Bình Dương, Đồng Nai, Bà Rịa – Vũng Tàu, Tây Ninh, Bình Phước, Long An.
B. TP.HCM, Bình Dương, Đồng Nai, Bà Rịa – Vũng Tàu, Lâm Đồng, Bình Thuận, Ninh Thuận.
C. TP.HCM, Bình Dương, Đồng Nai, Bà Rịa – Vũng Tàu, Tiền Giang, Bến Tre, Trà Vinh.
D. TP.HCM, Bình Dương, Đồng Nai, Bà Rịa – Vũng Tàu, Long An, Cần Thơ, Vĩnh Long.
65. Nhận định nào sau đây đúng về đặc điểm dân cư nông thôn ở Việt Nam?
A. Dân số trẻ và có trình độ học vấn cao.
B. Tỉ lệ người già cao và thiếu lao động trẻ.
C. Chủ yếu hoạt động trong lĩnh vực công nghiệp.
D. Phân bố đồng đều trên cả nước.
66. Vùng nào của Việt Nam có tiềm năng lớn nhất để phát triển du lịch biển?
A. Đồng bằng sông Hồng.
B. Tây Nguyên.
C. Duyên hải Nam Trung Bộ.
D. Đồng bằng sông Cửu Long.
67. Loại khoáng sản nào sau đây có trữ lượng lớn nhất ở Việt Nam?
A. Dầu mỏ.
B. Bôxit.
C. Than đá.
D. Sắt.
68. Đâu là giải pháp hiệu quả để giảm thiểu tình trạng kẹt xe ở các thành phố lớn của Việt Nam?
A. Tăng cường xây dựng đường cao tốc.
B. Hạn chế phương tiện cá nhân và phát triển giao thông công cộng.
C. Mở rộng đường hiện có.
D. Xây dựng thêm nhiều bãi đỗ xe.
69. Vùng nào của Việt Nam có mật độ dân số cao nhất?
A. Tây Nguyên.
B. Đồng bằng sông Hồng.
C. Duyên hải Nam Trung Bộ.
D. Đồng bằng sông Cửu Long.
70. Vùng nào của Việt Nam có tiềm năng phát triển thủy điện lớn nhất?
A. Đồng bằng sông Hồng.
B. Tây Bắc.
C. Duyên hải Nam Trung Bộ.
D. Đồng bằng sông Cửu Long.
71. Tỉnh nào sau đây của Việt Nam có đường biên giới chung với cả Lào và Campuchia?
A. Điện Biên.
B. Kon Tum.
C. Quảng Trị.
D. Gia Lai.
72. Vùng nào của Việt Nam chịu ảnh hưởng mạnh nhất của bão?
A. Đồng bằng sông Cửu Long.
B. Tây Nguyên.
C. Duyên hải miền Trung.
D. Đông Nam Bộ.
73. Đâu là biện pháp quan trọng nhất để bảo vệ tài nguyên đất ở vùng đồi núi?
A. Xây dựng hệ thống tưới tiêu.
B. Trồng rừng và áp dụng các biện pháp chống xói mòn.
C. Sử dụng phân bón hóa học.
D. Khai thác khoáng sản hợp lý.
74. Đâu là một trong những nguyên nhân chính gây ra ô nhiễm nguồn nước ở Việt Nam?
A. Sử dụng năng lượng tái tạo.
B. Xây dựng nhiều hồ chứa nước.
C. Xả thải công nghiệp và sinh hoạt chưa qua xử lý.
D. Trồng rừng phòng hộ.
75. Vùng nào của Việt Nam có điều kiện tự nhiên thuận lợi nhất để phát triển cây công nghiệp lâu năm?
A. Đồng bằng sông Hồng.
B. Tây Nguyên.
C. Duyên hải miền Trung.
D. Đồng bằng sông Cửu Long.
76. Đâu là một trong những hệ quả của việc khai thác khoáng sản bừa bãi ở Việt Nam?
A. Tăng cường bảo vệ môi trường.
B. Suy thoái tài nguyên đất và ô nhiễm môi trường.
C. Phát triển kinh tế bền vững.
D. Nâng cao chất lượng cuộc sống người dân.
77. Đâu là đặc điểm nổi bật của khí hậu vùng Tây Nguyên?
A. Mùa đông lạnh giá.
B. Mùa hè nóng ẩm, mưa nhiều.
C. Hai mùa mưa và khô rõ rệt.
D. Khí hậu ôn đới.
78. Đâu là nguyên nhân chính gây ra tình trạng xâm nhập mặn ở Đồng bằng sông Cửu Long?
A. Biến đổi khí hậu và khai thác nước ngầm quá mức.
B. Địa hình đồi núi dốc.
C. Mưa nhiều kéo dài.
D. Hoạt động xây dựng thủy điện ở thượng nguồn.
79. Theo số liệu thống kê năm 2023, tỉnh/thành phố nào sau đây có GDP bình quân đầu người cao nhất Việt Nam?
A. Hà Nội.
B. TP.HCM.
C. Bình Dương.
D. Bà Rịa – Vũng Tàu.
80. Đâu là biện pháp hàng đầu để ứng phó với biến đổi khí hậu ở Việt Nam?
A. Xây dựng đê điều kiên cố.
B. Phát triển năng lượng tái tạo và sử dụng năng lượng tiết kiệm.
C. Khai thác tài nguyên khoáng sản hợp lý.
D. Trồng rừng ngập mặn.
81. Theo Luật Bảo vệ môi trường năm 2020, đối tượng nào sau đây phải thực hiện đánh giá tác động môi trường?
A. Hộ gia đình sản xuất nông nghiệp nhỏ lẻ.
B. Dự án xây dựng khu công nghiệp.
C. Cửa hàng bán lẻ.
D. Văn phòng làm việc.
82. Đâu là thách thức lớn nhất đối với ngành trồng lúa ở Đồng bằng sông Cửu Long?
A. Thiếu lao động.
B. Đất đai bị thoái hóa.
C. Xâm nhập mặn và biến đổi khí hậu.
D. Giá lúa gạo thấp.
83. Căn cứ vào Atlat Địa lí Việt Nam trang 28, cho biết trung tâm công nghiệp nào sau đây có quy mô lớn nhất ở vùng Duyên hải Nam Trung Bộ?
A. Quy Nhơn.
B. Đà Nẵng.
C. Nha Trang.
D. Phan Thiết.
84. Đâu là hệ quả của việc đô thị hóa nhanh chóng ở Việt Nam?
A. Gia tăng diện tích đất nông nghiệp.
B. Giảm thiểu ô nhiễm môi trường.
C. Tăng áp lực lên cơ sở hạ tầng đô thị.
D. Giảm tỉ lệ thất nghiệp ở nông thôn.
85. Căn cứ vào Atlat Địa lí Việt Nam trang 17, cho biết khu kinh tế ven biển nào sau đây thuộc vùng Bắc Trung Bộ?
A. Chu Lai.
B. Dung Quất.
C. Vũng Áng.
D. Nhơn Hội.
86. Theo Luật Đất đai năm 2024, hành vi nào sau đây bị nghiêm cấm?
A. Sử dụng đất đúng mục đích.
B. Chuyển nhượng quyền sử dụng đất.
C. Lấn, chiếm đất.
D. Thực hiện nghĩa vụ tài chính liên quan đến đất đai.
87. Cho biểu đồ về sản lượng thủy sản của nước ta, giai đoạn 2010 – 2020 (đơn vị: nghìn tấn). (Biểu đồ không được cung cấp). Nhận xét nào sau đây đúng về sản lượng thủy sản của nước ta giai đoạn 2010 – 2020?
A. Sản lượng thủy sản nuôi trồng giảm.
B. Sản lượng thủy sản khai thác luôn cao hơn sản lượng thủy sản nuôi trồng.
C. Sản lượng thủy sản khai thác tăng nhanh hơn sản lượng thủy sản nuôi trồng.
D. Tổng sản lượng thủy sản tăng liên tục.
88. Đâu là mục tiêu chính của việc phát triển các khu công nghiệp và khu chế xuất ở Việt Nam?
A. Bảo vệ môi trường.
B. Thu hút vốn đầu tư nước ngoài và tăng cường xuất khẩu.
C. Phát triển nông nghiệp.
D. Giảm dân số đô thị.
89. Ngành công nghiệp nào sau đây được coi là thế mạnh của vùng Đông Nam Bộ?
A. Khai thác than.
B. Chế biến lương thực thực phẩm.
C. Sản xuất giấy.
D. Đóng tàu.
90. Cho bảng số liệu về GDP của Việt Nam năm 2022 và 2023 (Đơn vị: Tỷ USD). (Bảng số liệu không được cung cấp). Nhận xét nào sau đây đúng?
A. GDP năm 2023 giảm so với năm 2022.
B. Khu vực nông, lâm, thủy sản đóng góp nhiều nhất vào GDP.
C. Khu vực công nghiệp và xây dựng có tốc độ tăng trưởng cao nhất.
D. Khu vực dịch vụ đóng góp nhiều nhất vào GDP.
91. Đâu là nhận xét đúng về sự phân bố dân cư ở Việt Nam?
A. Dân cư tập trung chủ yếu ở vùng núi và trung du.
B. Dân cư phân bố đồng đều giữa các vùng.
C. Dân cư tập trung chủ yếu ở vùng đồng bằng và ven biển.
D. Dân cư tập trung chủ yếu ở vùng Tây Nguyên.
92. Vùng nào ở Việt Nam có tiềm năng phát triển điện gió lớn nhất?
A. Đồng bằng sông Hồng.
B. Tây Nguyên.
C. Duyên hải Nam Trung Bộ.
D. Đồng bằng sông Cửu Long.
93. Đâu là nguyên nhân chính gây ra tình trạng xâm nhập mặn ở Đồng bằng sông Cửu Long?
A. Biến đổi khí hậu và khai thác nước ngầm quá mức.
B. Địa hình cao và độ dốc lớn.
C. Mưa nhiều và lũ lụt thường xuyên.
D. Nằm xa biển Đông.
94. Đâu là giải pháp quan trọng để giảm thiểu tình trạng ô nhiễm môi trường ở các khu công nghiệp Việt Nam?
A. Tăng cường sử dụng năng lượng tái tạo và áp dụng công nghệ sản xuất sạch hơn.
B. Xây dựng thêm nhiều khu công nghiệp mới.
C. Di dời các khu công nghiệp ra khỏi thành phố.
D. Giảm thuế cho các doanh nghiệp gây ô nhiễm.
95. Hồ nào sau đây là hồ tự nhiên lớn nhất Việt Nam?
A. Hồ Thác Bà.
B. Hồ Ba Bể.
C. Hồ Hòa Bình.
D. Hồ Dầu Tiếng.
96. Ngành công nghiệp nào sau đây được coi là thế mạnh của vùng Đông Nam Bộ?
A. Khai thác than.
B. Luyện kim đen.
C. Chế biến dầu khí.
D. Sản xuất giấy.
97. Căn cứ vào Atlat Địa lí Việt Nam trang 17, cho biết trung tâm kinh tế nào sau đây không thuộc vùng Bắc Trung Bộ?
A. Thanh Hóa.
B. Vinh.
C. Huế.
D. Đà Nẵng.
98. Đâu là hệ quả của việc đô thị hóa nhanh ở Việt Nam?
A. Gia tăng diện tích đất nông nghiệp.
B. Giảm thiểu ô nhiễm môi trường.
C. Gây áp lực lớn lên cơ sở hạ tầng và dịch vụ công cộng.
D. Phân bố dân cư đồng đều hơn giữa các vùng.
99. Loại đất nào chiếm diện tích lớn nhất ở vùng đồi núi Việt Nam?
A. Đất phù sa.
B. Đất feralit.
C. Đất badan.
D. Đất mặn.
100. Vùng nào ở Việt Nam chịu ảnh hưởng nhiều nhất của bão?
A. Đồng bằng sông Cửu Long.
B. Tây Nguyên.
C. Duyên hải miền Trung.
D. Đông Nam Bộ.
101. Vùng nào sau đây có tiềm năng lớn nhất để phát triển ngành du lịch biển ở Việt Nam?
A. Đồng bằng sông Hồng.
B. Đồng bằng sông Cửu Long.
C. Duyên hải Nam Trung Bộ.
D. Trung du và miền núi Bắc Bộ.
102. Đâu là mục tiêu quan trọng nhất của chính sách dân số ở Việt Nam?
A. Tăng tỷ lệ sinh.
B. Giảm tỷ lệ tử.
C. Ổn định quy mô dân số và nâng cao chất lượng dân số.
D. Phân bố lại dân cư hợp lý.
103. Vùng nào sau đây của Việt Nam có mật độ dân số cao nhất?
A. Đồng bằng sông Cửu Long.
B. Đồng bằng sông Hồng.
C. Tây Nguyên.
D. Trung du và miền núi Bắc Bộ.
104. Đâu là biện pháp quan trọng nhất để bảo vệ tài nguyên đất ở Việt Nam?
A. Sử dụng phân bón hóa học.
B. Trồng cây công nghiệp ngắn ngày.
C. Áp dụng các biện pháp canh tác hợp lý và chống xói mòn.
D. Khai thác khoáng sản triệt để.
105. Cho biết tỉnh nào sau đây có sản lượng thủy sản nuôi trồng lớn nhất ở Đồng bằng sông Cửu Long?
A. Cà Mau.
B. An Giang.
C. Đồng Tháp.
D. Bạc Liêu.
106. Đâu là khó khăn lớn nhất đối với việc phát triển kinh tế – xã hội ở vùng núi phía Bắc Việt Nam?
A. Thiếu lao động có trình độ chuyên môn cao và cơ sở hạ tầng kém phát triển.
B. Khí hậu quá nóng và nguồn nước khan hiếm.
C. Dân cư tập trung đông đúc và thiếu đất canh tác.
D. Ít khoáng sản và tài nguyên thiên nhiên.
107. Căn cứ vào Atlat Địa lí Việt Nam trang 28, cho biết trung tâm công nghiệp nào sau đây có quy mô lớn nhất ở vùng Duyên hải Nam Trung Bộ?
A. Quy Nhơn.
B. Đà Nẵng.
C. Nha Trang.
D. Phan Thiết.
108. Tuyến đường quốc lộ nào đóng vai trò quan trọng nhất trong việc kết nối các tỉnh miền núi phía Bắc với thủ đô Hà Nội?
A. Quốc lộ 1A.
B. Quốc lộ 14.
C. Quốc lộ 32.
D. Quốc lộ 20.
109. Đâu là đặc điểm nổi bật của khí hậu vùng Tây Nguyên?
A. Mùa đông lạnh giá và có tuyết rơi.
B. Khí hậu cận nhiệt đới ẩm.
C. Hai mùa rõ rệt: mùa mưa và mùa khô.
D. Mưa quanh năm.
110. Nhận định nào sau đây đúng về đặc điểm dân số của Việt Nam hiện nay?
A. Tỷ lệ dân số thành thị thấp hơn nông thôn.
B. Dân số đang có xu hướng già hóa.
C. Tỷ lệ giới tính cân bằng.
D. Phân bố dân cư đồng đều giữa các vùng.
111. Loại hình du lịch nào đang được chú trọng phát triển ở vùng biển đảo Việt Nam?
A. Du lịch công nghiệp.
B. Du lịch sinh thái và nghỉ dưỡng.
C. Du lịch mạo hiểm.
D. Du lịch tâm linh.
112. Vùng kinh tế trọng điểm phía Nam bao gồm các tỉnh và thành phố nào?
A. TP.HCM, Bình Dương, Đồng Nai, Bà Rịa – Vũng Tàu, Tây Ninh, Bình Phước, Long An và Tiền Giang.
B. TP.HCM, Bình Dương, Đồng Nai, Bà Rịa – Vũng Tàu, Long An, Tiền Giang, Bến Tre và Trà Vinh.
C. TP.HCM, Bình Dương, Đồng Nai, Bà Rịa – Vũng Tàu, Bình Thuận, Ninh Thuận, Lâm Đồng và Đồng Nai.
D. TP.HCM, Bình Dương, Đồng Nai, Bà Rịa – Vũng Tàu, Cần Thơ, An Giang, Kiên Giang và Cà Mau.
113. Căn cứ vào Atlat Địa lí Việt Nam trang 9, cho biết địa điểm nào sau đây có lượng mưa trung bình năm lớn nhất?
A. Huế.
B. Hà Nội.
C. TP.HCM.
D. Lạng Sơn.
114. Đâu là thách thức lớn nhất đối với ngành nông nghiệp ở Việt Nam hiện nay?
A. Thiếu vốn đầu tư.
B. Biến đổi khí hậu và thị trường tiêu thụ không ổn định.
C. Lao động nông thôn thiếu kinh nghiệm.
D. Cơ sở hạ tầng giao thông kém phát triển.
115. Tỉnh nào sau đây của Việt Nam có đường biên giới trên biển với nhiều quốc gia nhất?
A. Quảng Ninh.
B. Kiên Giang.
C. Bà Rịa – Vũng Tàu.
D. Đà Nẵng.
116. Ngành nào sau đây không phải là ngành công nghiệp trọng điểm ở Việt Nam?
A. Công nghiệp chế biến lương thực, thực phẩm.
B. Công nghiệp khai thác than.
C. Công nghiệp dệt may.
D. Công nghiệp hóa chất.
117. Cây trồng nào sau đây là đặc sản của vùng Tây Bắc?
A. Cà phê.
B. Chè.
C. Cao su.
D. Lúa gạo.
118. Đâu là trở ngại lớn nhất cho việc phát triển ngành thủy điện ở Việt Nam?
A. Thiếu vốn đầu tư.
B. Tác động tiêu cực đến môi trường và đời sống người dân vùng dự án.
C. Nguồn nước không ổn định.
D. Công nghệ lạc hậu.
119. Cho biết tỉnh nào sau đây có diện tích trồng cao su lớn nhất ở Việt Nam?
A. Bình Phước.
B. Đắk Lắk.
C. Gia Lai.
D. Kon Tum.
120. Ý nghĩa chủ yếu của việc phát triển giao thông vận tải ở vùng Tây Nguyên là gì?
A. Thúc đẩy giao lưu kinh tế, văn hóa và xã hội, tăng cường hội nhập quốc tế.
B. Nâng cao đời sống vật chất và tinh thần của người dân.
C. Bảo vệ môi trường và tài nguyên thiên nhiên.
D. Tăng cường quốc phòng và an ninh.
121. Đâu là nguyên nhân chính gây ra tình trạng xâm nhập mặn ở Đồng bằng sông Cửu Long?
A. Biến đổi khí hậu và khai thác nước ngầm quá mức
B. Xây dựng nhiều đập thủy điện ở thượng nguồn
C. Nước biển dâng và sụt lún đất
D. Mất rừng ngập mặn và khai thác cát quá mức
122. Cho biểu đồ về sản lượng lúa của Việt Nam (Đơn vị: triệu tấn). (Biểu đồ không được cung cấp). Dạng biểu đồ nào thích hợp nhất để thể hiện sự thay đổi sản lượng lúa của Việt Nam qua các năm?
A. Biểu đồ tròn
B. Biểu đồ cột
C. Biểu đồ đường
D. Biểu đồ miền
123. Căn cứ vào Atlat Địa lí Việt Nam trang 17, khu kinh tế ven biển nào sau đây thuộc vùng Đồng bằng sông Cửu Long?
A. Chu Lai
B. Dung Quất
C. Định An
D. Vũng Áng
124. Cho bảng số liệu về diện tích và dân số của một số tỉnh năm 2023 (bảng số liệu không được cung cấp). Tỉnh nào sau đây có mật độ dân số cao nhất?
A. Sơn La
B. Điện Biên
C. Hà Nội
D. Lai Châu
125. Đâu không phải là một trong những phương hướng chính để hoàn thiện cơ cấu kinh tế theo vùng ở nước ta?
A. Xây dựng cơ cấu kinh tế hiện đại
B. Đảm bảo sự phát triển đồng đều giữa các vùng
C. Tăng cường liên kết giữa các vùng
D. Tập trung phát triển một vài vùng trọng điểm
126. Ngành nông nghiệp nào sau đây giữ vai trò quan trọng nhất ở vùng Đồng bằng sông Hồng?
A. Trồng lúa
B. Trồng cây công nghiệp
C. Chăn nuôi gia súc lớn
D. Nuôi trồng thủy sản
127. Đâu là vai trò quan trọng nhất của rừng phòng hộ ở Việt Nam?
A. Cung cấp gỗ và lâm sản
B. Bảo vệ đất, chống xói mòn
C. Phát triển du lịch sinh thái
D. Bảo tồn đa dạng sinh học
128. Căn cứ vào Atlat Địa lí Việt Nam trang 9, cho biết trạm khí tượng nào sau đây có nhiệt độ trung bình tháng 1 cao nhất?
A. Lạng Sơn
B. Điện Biên Phủ
C. Huế
D. Cần Thơ
129. Giải pháp nào sau đây là quan trọng nhất để bảo vệ tài nguyên đất ở vùng đồi núi nước ta?
A. Trồng rừng và bảo vệ rừng
B. Thủy lợi hóa đất trồng
C. Sử dụng phân bón hợp lý
D. Áp dụng các biện pháp canh tác tiến bộ
130. Vùng nào sau đây có tiềm năng lớn nhất để phát triển điện gió ở Việt Nam?
A. Đồng bằng sông Hồng
B. Tây Nguyên
C. Duyên hải Nam Trung Bộ
D. Đồng bằng sông Cửu Long
131. Căn cứ vào Atlat Địa lí Việt Nam trang 13, cho biết dãy núi nào sau đây có hướng vòng cung?
A. Hoàng Liên Sơn
B. Trường Sơn Bắc
C. Ngân Sơn
D. Pu Si Lung
132. Đâu là nguyên nhân chủ yếu làm cho thiên nhiên nước ta phân hóa đa dạng?
A. Vị trí địa lý và hình thể
B. Khí hậu nhiệt đới ẩm gió mùa
C. Địa hình đồi núi chiếm phần lớn diện tích
D. Sự tác động của con người
133. Vùng nào ở Việt Nam chịu ảnh hưởng nặng nề nhất của bão?
A. Đồng bằng sông Hồng
B. Bắc Trung Bộ
C. Đông Nam Bộ
D. Tây Nguyên
134. Cho biết tỉnh nào sau đây có đường bờ biển dài nhất Việt Nam?
A. Quảng Ninh
B. Khánh Hòa
C. Bà Rịa – Vũng Tàu
D. Cà Mau
135. Đâu là đặc điểm nổi bật của ngành du lịch Việt Nam?
A. Phát triển đồng đều ở tất cả các vùng
B. Chỉ tập trung vào du lịch biển
C. Có tài nguyên du lịch tự nhiên và nhân văn phong phú
D. Cơ sở hạ tầng du lịch hiện đại
136. Đâu là thách thức lớn nhất đối với sự phát triển kinh tế – xã hội của vùng núi phía Bắc?
A. Địa hình hiểm trở, giao thông khó khăn
B. Thiếu lao động có trình độ chuyên môn cao
C. Cơ sở hạ tầng còn lạc hậu
D. Thời tiết khắc nghiệt
137. Loại đất nào chiếm diện tích lớn nhất ở vùng đồi núi nước ta?
A. Đất phù sa
B. Đất feralit
C. Đất badan
D. Đất mùn núi cao
138. Căn cứ vào Atlat Địa lí Việt Nam trang 23, trung tâm công nghiệp nào sau đây có quy mô lớn nhất ở vùng Bắc Trung Bộ?
A. Thanh Hóa
B. Vinh
C. Đông Hà
D. Huế
139. Đâu là vùng có mật độ dân số cao nhất ở Việt Nam?
A. Tây Nguyên
B. Đồng bằng sông Cửu Long
C. Trung du và miền núi Bắc Bộ
D. Đồng bằng sông Hồng
140. Đâu là đặc điểm chung của khí hậu Việt Nam?
A. Tính ổn định cao, ít biến động
B. Phân hóa theo mùa rõ rệt
C. Lượng mưa phân bố đều trong năm
D. Nhiệt độ trung bình năm thấp
141. Biện pháp nào sau đây không phù hợp với việc sử dụng hợp lý tài nguyên nước ở nước ta?
A. Xây dựng các hồ chứa nước
B. Tiết kiệm nước trong sản xuất và sinh hoạt
C. Khai thác triệt để nguồn nước ngầm
D. Xử lý nước thải trước khi thải ra môi trường
142. Đâu là đặc điểm nổi bật của địa hình vùng núi Đông Bắc?
A. Địa hình cao và hiểm trở nhất cả nước
B. Hướng núi chính là tây bắc – đông nam
C. Có nhiều dãy núi hình cánh cung
D. Địa hình thấp và bằng phẳng
143. Cho biểu đồ về cơ cấu GDP phân theo khu vực kinh tế của Việt Nam năm 2010 và 2020 (biểu đồ không được cung cấp). Nhận xét nào sau đây đúng về sự thay đổi cơ cấu GDP của Việt Nam giai đoạn 2010-2020?
A. Tỉ trọng khu vực nông – lâm – ngư nghiệp tăng
B. Tỉ trọng khu vực công nghiệp – xây dựng giảm
C. Tỉ trọng khu vực dịch vụ tăng
D. Cơ cấu GDP không có sự thay đổi
144. Ý nghĩa chủ yếu của việc phát triển giao thông vận tải ở vùng Tây Nguyên là gì?
A. Thúc đẩy giao lưu kinh tế, văn hóa với các vùng khác
B. Nâng cao đời sống vật chất và tinh thần của người dân
C. Tăng cường quốc phòng an ninh
D. Khai thác hiệu quả tài nguyên thiên nhiên
145. Ý nghĩa lớn nhất của việc phát triển các khu kinh tế ven biển ở nước ta là gì?
A. Thu hút vốn đầu tư nước ngoài
B. Giải quyết việc làm cho người lao động
C. Đẩy mạnh xuất khẩu
D. Thúc đẩy sự phát triển kinh tế của cả nước
146. Ngành công nghiệp nào sau đây không phải là thế mạnh của vùng Đông Nam Bộ?
A. Khai thác dầu khí
B. Sản xuất điện
C. Chế biến lương thực, thực phẩm
D. Đóng tàu
147. Căn cứ vào Atlat Địa lí Việt Nam trang 4-5, hãy cho biết tỉnh nào sau đây không giáp biển?
A. Quảng Bình
B. Thanh Hóa
C. Nghệ An
D. Hà Tĩnh
148. Tỉnh nào sau đây không thuộc vùng kinh tế trọng điểm miền Trung?
A. Thừa Thiên Huế
B. Đà Nẵng
C. Quảng Nam
D. Quảng Ngãi
149. Đâu là giải pháp quan trọng nhất để giảm thiểu ô nhiễm môi trường ở các khu công nghiệp?
A. Xây dựng hệ thống xử lý nước thải tập trung
B. Di dời các nhà máy ra khỏi khu dân cư
C. Tăng cường kiểm tra, giám sát hoạt động của các nhà máy
D. Sử dụng công nghệ sản xuất sạch hơn
150. Nhận xét nào sau đây đúng về đặc điểm dân cư và xã hội của nước ta?
A. Phân bố dân cư đồng đều giữa các vùng
B. Tỉ lệ dân số thành thị cao hơn nông thôn
C. Chất lượng cuộc sống của người dân ngày càng được nâng cao
D. Xu hướng già hóa dân số diễn ra chậm