Chuyển đến nội dung

Trắc nghiệm Đô thị lịch sử và hiện tại online có đáp án

Trắc Nghiệm Kinh Tế & Xã Hội

Trắc nghiệm Đô thị lịch sử và hiện tại online có đáp án

Ngày cập nhật: Tháng 2 7, 2026

Lưu ý và Miễn trừ trách nhiệm:Toàn bộ nội dung câu hỏi, đáp án và thông tin được cung cấp trên website này được xây dựng nhằm mục đích tham khảo, hỗ trợ ôn tập và củng cố kiến thức. Chúng tôi không cam kết về tính chính xác tuyệt đối, tính cập nhật hay độ tin cậy hoàn toàn của các dữ liệu này. Nội dung tại đây KHÔNG PHẢI LÀ ĐỀ THI CHÍNH THỨC của bất kỳ tổ chức giáo dục, trường đại học hay cơ quan cấp chứng chỉ nào. Người sử dụng tự chịu trách nhiệm khi sử dụng các thông tin này vào mục đích học tập, nghiên cứu hoặc áp dụng vào thực tiễn. Chúng tôi không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ sai sót, thiệt hại hoặc hậu quả nào phát sinh từ việc sử dụng thông tin trên website này.

Cùng bắt đầu ngay với bộ Trắc nghiệm Đô thị lịch sử và hiện tại online có đáp án. Đây là lựa chọn phù hợp để bạn vừa luyện tập vừa đánh giá năng lực bản thân. Lựa chọn bộ câu hỏi phù hợp bên dưới để khởi động. Chúc bạn đạt kết quả tốt và ngày càng tiến bộ

★★★★★
★★★★★
4.7/5 (173 đánh giá)

1. Khái niệm ‘gentrification’ trong đô thị học đề cập đến điều gì?

A. Quá trình đô thị hóa các vùng nông thôn.
B. Sự cải tạo và nâng cấp các khu dân cư nghèo, dẫn đến việc người dân có thu nhập thấp phải di dời.
C. Việc xây dựng các khu công nghiệp mới ở ngoại ô.
D. Sự suy giảm dân số ở các khu vực trung tâm thành phố.

2. Điều gì là một ví dụ về ‘đô thị phục hồi’ (resilient city)?

A. Một thành phố có khả năng phục hồi nhanh chóng sau các thảm họa tự nhiên hoặc khủng hoảng kinh tế.
B. Một thành phố không có kế hoạch ứng phó với các tình huống khẩn cấp.
C. Một thành phố dễ bị tổn thương bởi các yếu tố bên ngoài.
D. Một thành phố không có khả năng thích ứng với biến đổi khí hậu.

3. Điều gì là một ví dụ về ‘đô thị tự phát’ (informal city)?

A. Một khu đô thị được quy hoạch và xây dựng bởi chính phủ.
B. Một khu dân cư được xây dựng trái phép trên đất công hoặc đất tư nhân.
C. Một khu đô thị có hệ thống cơ sở hạ tầng hiện đại.
D. Một khu vực trung tâm thành phố có nhiều tòa nhà cao tầng.

4. Theo ‘Thang bậc tham gia’ (Ladder of Participation) của Arnstein, mức độ tham gia cao nhất của người dân vào quá trình ra quyết định đô thị là gì?

A. Thao túng (Manipulation).
B. Điều trị (Therapy).
C. Quan hệ đối tác (Partnership).
D. Thông báo (Informing).

5. Điều nào sau đây không phải là một lợi ích của việc phát triển giao thông công cộng?

A. Giảm ùn tắc giao thông.
B. Giảm ô nhiễm không khí.
C. Tăng cường khả năng tiếp cận các dịch vụ và cơ hội việc làm.
D. Tăng chi phí xây dựng và bảo trì đường xá.

6. Điều gì sau đây là một thách thức của việc phát triển ‘đô thị xanh’ (green city)?

A. Chi phí đầu tư ban đầu cao.
B. Thiếu sự quan tâm của cộng đồng.
C. Dễ dàng thực hiện mà không cần quy hoạch kỹ lưỡng.
D. Không có lợi ích kinh tế.

7. Khái niệm ‘đô thị nén’ (compact city) nhấn mạnh điều gì?

A. Sự phát triển đô thị lan rộng ra các vùng nông thôn.
B. Mật độ xây dựng cao và sử dụng đất hỗn hợp để giảm thiểu việc di chuyển.
C. Ưu tiên phát triển các khu công nghiệp ở ngoại ô.
D. Việc xây dựng các tòa nhà thấp tầng và trải rộng.

8. Điều gì là một thách thức đối với việc quản lý ‘tăng trưởng đô thị’ (urban sprawl)?

A. Dễ dàng kiểm soát và điều phối các hoạt động xây dựng.
B. Tăng chi phí cơ sở hạ tầng và giao thông.
C. Không gây ảnh hưởng đến môi trường.
D. Không làm thay đổi cấu trúc xã hội.

9. Điều gì là một lợi ích của việc sử dụng ‘công cụ mô phỏng đô thị’ (urban simulation tools) trong quy hoạch?

A. Giảm chi phí quy hoạch.
B. Cho phép các nhà quy hoạch hình dung và đánh giá tác động của các quyết định quy hoạch trước khi thực hiện.
C. Thay thế hoàn toàn vai trò của các nhà quy hoạch.
D. Đảm bảo rằng tất cả các dự án quy hoạch đều thành công.

10. Điều gì là thách thức lớn nhất đối với các thành phố đang phát triển nhanh chóng?

A. Duy trì bản sắc văn hóa trong bối cảnh toàn cầu hóa.
B. Đảm bảo cơ sở hạ tầng đáp ứng nhu cầu của dân số tăng nhanh.
C. Thu hút đầu tư nước ngoài.
D. Phát triển du lịch.

11. Điều gì là một thách thức đối với việc đảm bảo ‘công bằng xã hội’ trong quy hoạch đô thị?

A. Dễ dàng đáp ứng nhu cầu của tất cả các nhóm dân cư.
B. Đảm bảo rằng tất cả các nhóm dân cư đều được hưởng lợi từ các dự án và chính sách quy hoạch.
C. Không có sự phân biệt đối xử trong tiếp cận các dịch vụ và cơ hội.
D. Không có sự khác biệt về thu nhập và điều kiện sống.

12. Chính sách nào sau đây có thể giúp giảm thiểu tình trạng nhà ở không đủ khả năng chi trả ở đô thị?

A. Giảm thuế cho các nhà đầu tư bất động sản.
B. Xây dựng nhà ở xã hội và kiểm soát giá thuê.
C. Nới lỏng các quy định về xây dựng.
D. Tăng cường đầu tư vào các khu đô thị cao cấp.

13. Điều gì là một ví dụ về ‘quy hoạch lấy giao thông công cộng làm trung tâm’ (Transit-Oriented Development – TOD)?

A. Xây dựng các khu dân cư mật độ thấp ở xa các trạm giao thông công cộng.
B. Tập trung xây dựng nhà ở, văn phòng và cửa hàng xung quanh các trạm tàu điện ngầm hoặc xe buýt.
C. Ưu tiên xây dựng đường cao tốc cho ô tô cá nhân.
D. Giảm số lượng trạm giao thông công cộng để tiết kiệm chi phí.

14. Điều gì là một lợi ích của việc khuyến khích ‘đi bộ và đi xe đạp’ trong đô thị?

A. Tăng ô nhiễm không khí.
B. Giảm ùn tắc giao thông và cải thiện sức khỏe cộng đồng.
C. Làm giảm tính kết nối cộng đồng.
D. Tăng chi phí xây dựng cơ sở hạ tầng.

15. Điều nào sau đây là một đặc điểm của quy hoạch đô thị bền vững?

A. Ưu tiên sử dụng năng lượng hóa thạch.
B. Giảm thiểu không gian xanh và các khu vực công cộng.
C. Tăng cường sử dụng phương tiện giao thông cá nhân.
D. Tối ưu hóa sử dụng năng lượng tái tạo và giảm thiểu chất thải.

16. Điều gì là một thách thức đối với việc tích hợp ‘công nghệ thông tin và truyền thông’ (ICT) vào quy hoạch đô thị?

A. Chi phí triển khai và duy trì hệ thống ICT cao.
B. Dễ dàng đảm bảo an ninh mạng và bảo vệ dữ liệu cá nhân.
C. Không cần đào tạo kỹ năng cho người dân.
D. Không có rủi ro về sự phụ thuộc vào công nghệ.

17. Điều gì là một ví dụ về ‘kiến trúc bền vững’ (sustainable architecture)?

A. Sử dụng các vật liệu xây dựng tái chế và có khả năng tái tạo.
B. Xây dựng các tòa nhà hoàn toàn bằng kính.
C. Sử dụng năng lượng hóa thạch để sưởi ấm và làm mát.
D. Không quan tâm đến hiệu quả sử dụng năng lượng.

18. Điều gì là một lợi ích của việc khuyến khích ‘sử dụng đất hỗn hợp’ (mixed-use development) trong đô thị?

A. Giảm sự phụ thuộc vào ô tô cá nhân và tạo ra các khu vực sống động hơn.
B. Tăng sự phân biệt giữa các khu vực chức năng khác nhau.
C. Làm giảm tính đa dạng của các hoạt động kinh tế.
D. Tăng chi phí quản lý đô thị.

19. Điều gì là một ví dụ về ‘quy hoạch có sự tham gia của cộng đồng’ (participatory planning)?

A. Các nhà quy hoạch tự quyết định mọi vấn đề.
B. Tổ chức các cuộc họp công khai để thu thập ý kiến của người dân về các dự án quy hoạch.
C. Chỉ tham khảo ý kiến của các chuyên gia.
D. Không cần quan tâm đến ý kiến của người dân.

20. Theo lý thuyết về ‘quyền được đô thị’ (Right to the City) của Henri Lefebvre, ai có quyền quyết định sự phát triển của đô thị?

A. Chỉ các nhà đầu tư bất động sản.
B. Chỉ chính phủ và các nhà quy hoạch.
C. Tất cả cư dân đô thị, không phân biệt giàu nghèo.
D. Chỉ những người có trình độ học vấn cao.

21. Điều gì là một ví dụ về ‘đô thị có khả năng đi bộ’ (walkable city)?

A. Một thành phố có vỉa hè rộng rãi, nhiều cây xanh và các tiện ích công cộng gần nhau.
B. Một thành phố phụ thuộc hoàn toàn vào ô tô cá nhân.
C. Một thành phố không có vỉa hè hoặc đường dành cho người đi bộ.
D. Một thành phố có các khu dân cư biệt lập và xa các trung tâm dịch vụ.

22. Yếu tố nào sau đây thường được coi là quan trọng nhất trong việc bảo tồn các khu phố lịch sử?

A. Xây dựng các tòa nhà mới theo phong cách hiện đại.
B. Bảo tồn cấu trúc vật chất và giá trị văn hóa của khu phố.
C. Thay đổi hoàn toàn chức năng sử dụng của các tòa nhà cổ.
D. Xây dựng đường cao tốc xuyên qua khu phố cổ.

23. Vai trò của không gian công cộng (công viên, quảng trường) trong đô thị là gì?

A. Chỉ để phục vụ mục đích thương mại.
B. Là nơi giao lưu, thư giãn và gắn kết cộng đồng.
C. Chỉ dành cho người giàu có.
D. Để xây dựng thêm các tòa nhà cao tầng.

24. Điều gì là một lợi ích của việc bảo tồn ‘không gian xanh’ trong đô thị?

A. Cải thiện chất lượng không khí, giảm hiệu ứng đảo nhiệt đô thị và cung cấp không gian thư giãn cho người dân.
B. Tăng ô nhiễm không khí và tiếng ồn.
C. Làm giảm giá trị bất động sản.
D. Không có tác động đến sức khỏe và tinh thần của người dân.

25. Điều gì sau đây là một ví dụ về ‘đô thị thông minh’ (smart city)?

A. Hệ thống đèn đường tự động điều chỉnh độ sáng dựa trên lưu lượng giao thông.
B. Các khu dân cư biệt lập với hệ thống an ninh nghiêm ngặt.
C. Thành phố không có hệ thống thu gom rác thải.
D. Giao thông công cộng không được ưu tiên phát triển.

26. Điều gì là một ví dụ về ‘tái thiết đô thị’ (urban regeneration)?

A. Xây dựng một khu đô thị hoàn toàn mới trên đất nông nghiệp.
B. Cải tạo và phục hồi các khu vực đô thị suy thoái.
C. Di dời toàn bộ dân cư của một khu vực.
D. Giữ nguyên hiện trạng của các khu vực đô thị cũ.

27. Phong trào ‘Thành phố 15 phút’ (15-Minute City) đề xuất điều gì?

A. Xây dựng các khu đô thị hoàn toàn khép kín, không cần kết nối với bên ngoài.
B. Tập trung tất cả các tiện ích công cộng và dịch vụ vào trung tâm thành phố.
C. Đảm bảo cư dân có thể tiếp cận mọi tiện ích thiết yếu trong vòng 15 phút đi bộ hoặc xe đạp từ nhà.
D. Giảm mật độ dân số ở các khu vực trung tâm và tăng ở vùng ngoại ô.

28. Điều gì là một thách thức đối với việc bảo tồn các di sản kiến trúc hiện đại?

A. Các vật liệu xây dựng hiện đại thường rất bền vững và dễ bảo trì.
B. Các tòa nhà hiện đại thường được đánh giá cao về mặt thẩm mỹ.
C. Việc bảo tồn có thể đòi hỏi các kỹ thuật và vật liệu đặc biệt, tốn kém.
D. Không có giá trị lịch sử hoặc văn hóa.

29. Điều gì là một hệ quả tiêu cực của việc đô thị hóa nhanh chóng đối với môi trường?

A. Giảm lượng khí thải nhà kính.
B. Tăng diện tích rừng và đất ngập nước.
C. Ô nhiễm nguồn nước và không khí.
D. Tăng cường đa dạng sinh học.

30. Điều gì là một lợi ích của việc sử dụng ‘hệ thống thông tin địa lý’ (GIS) trong quy hoạch đô thị?

A. Giảm chi phí thu thập dữ liệu.
B. Cho phép phân tích không gian và trực quan hóa dữ liệu để hỗ trợ quá trình ra quyết định.
C. Thay thế hoàn toàn vai trò của các nhà quy hoạch.
D. Đảm bảo rằng tất cả các quyết định quy hoạch đều chính xác.

31. Đâu là thách thức lớn nhất trong việc cân bằng giữa bảo tồn di sản và phát triển kinh tế du lịch tại các đô thị lịch sử?

A. Thu hút vốn đầu tư từ nước ngoài.
B. Đảm bảo nguồn cung lao động địa phương.
C. Ngăn chặn sự thương mại hóa quá mức và bảo vệ giá trị văn hóa.
D. Xây dựng cơ sở hạ tầng du lịch hiện đại.

32. Ảnh hưởng của ‘du lịch quá mức’ (overtourism) đến các đô thị lịch sử là gì?

A. Tăng trưởng kinh tế bền vững.
B. Cải thiện cơ sở hạ tầng.
C. Gây áp lực lên cơ sở hạ tầng, làm suy thoái môi trường và ảnh hưởng đến cuộc sống của người dân địa phương.
D. Bảo tồn các di tích lịch sử.

33. Vai trò của ‘thiết kế đô thị lấy con người làm trung tâm’ (human-centered urban design) là gì?

A. Chỉ tập trung vào yếu tố thẩm mỹ.
B. Tạo ra các không gian an toàn, thoải mái, tiện nghi và đáp ứng nhu cầu của người sử dụng.
C. Chỉ dành cho người giàu.
D. Luôn được cộng đồng yêu thích.

34. Chính sách nào có thể khuyến khích sự phát triển của các khu dân cư đa dạng về thu nhập trong đô thị?

A. Xây dựng các khu nhà ở cao cấp dành riêng cho người giàu.
B. Tập trung vào việc xây dựng các khu nhà ở xã hội ở vùng ngoại ô.
C. Áp dụng các quy định về nhà ở giá rẻ và hỗ trợ tài chính cho người có thu nhập thấp.
D. Tăng giá thuê nhà ở để tăng nguồn thu cho ngân sách địa phương.

35. Tại sao việc bảo tồn ‘di sản công nghiệp’ lại quan trọng trong bối cảnh đô thị hiện đại?

A. Để tạo ra các khu vực bỏ hoang.
B. Để tăng cường ô nhiễm môi trường.
C. Để ghi nhớ lịch sử phát triển kinh tế và xã hội, tạo ra các không gian sáng tạo và tái sử dụng.
D. Để thu hút các nhà đầu tư nước ngoài.

36. Điều gì KHÔNG phải là một chiến lược để quản lý ‘tăng trưởng đô thị’ (urban sprawl)?

A. Khuyến khích xây dựng ở vùng ngoại ô.
B. Tập trung vào phát triển đô thị nén.
C. Bảo vệ đất nông nghiệp và không gian xanh.
D. Đầu tư vào giao thông công cộng.

37. Điều gì KHÔNG phải là một lợi ích của việc phát triển hệ thống giao thông xe đạp trong đô thị?

A. Giảm thiểu ô nhiễm không khí.
B. Cải thiện sức khỏe cộng đồng.
C. Giảm ùn tắc giao thông.
D. Tăng cường sự phụ thuộc vào nhiên liệu hóa thạch.

38. Tác động của ‘tái thiết đô thị’ (urban renewal) đối với cộng đồng dân cư có thể là gì?

A. Luôn mang lại lợi ích cho tất cả mọi người.
B. Có thể dẫn đến việc di dời dân cư, phá vỡ cộng đồng và mất mát các giá trị văn hóa.
C. Chỉ ảnh hưởng đến người giàu.
D. Luôn được cộng đồng ủng hộ.

39. Ảnh hưởng của phong trào ‘Garden City’ (Thành phố Vườn) đến quy hoạch đô thị hiện đại là gì?

A. Khuyến khích xây dựng các khu công nghiệp tập trung.
B. Tăng cường sử dụng vật liệu xây dựng hiện đại như kính và thép.
C. Đề cao sự kết hợp giữa không gian xanh, nhà ở và các tiện ích công cộng.
D. Tạo ra các khu đô thị khép kín với đầy đủ dịch vụ.

40. Tại sao việc sử dụng vật liệu xây dựng truyền thống lại quan trọng trong quá trình phục hồi các công trình lịch sử?

A. Để tiết kiệm chi phí xây dựng.
B. Để đảm bảo tính thẩm mỹ và sự tương đồng với kiến trúc gốc.
C. Để dễ dàng tìm kiếm vật liệu.
D. Để thể hiện sự sáng tạo của kiến trúc sư.

41. Điều gì phân biệt một ‘khu bảo tồn’ với một ‘khu vực phát triển’ trong quy hoạch đô thị?

A. Khu bảo tồn chỉ dành cho người giàu, khu vực phát triển dành cho người nghèo.
B. Khu bảo tồn ưu tiên duy trì các giá trị lịch sử và văn hóa, trong khi khu vực phát triển tập trung vào xây dựng và hiện đại hóa.
C. Khu bảo tồn có diện tích nhỏ hơn khu vực phát triển.
D. Khu bảo tồn không được phép xây dựng mới, khu vực phát triển được phép xây dựng tự do.

42. Tầm quan trọng của việc bảo tồn ‘không gian công cộng’ (public space) trong đô thị là gì?

A. Tăng giá trị bất động sản.
B. Tạo ra các khu vực vui chơi, giải trí, giao lưu văn hóa và tăng cường sự gắn kết cộng đồng.
C. Thu hút khách du lịch.
D. Tạo ra các khu vực kinh doanh.

43. Đâu là một giải pháp hiệu quả để giảm thiểu tác động tiêu cực của biến đổi khí hậu đối với các đô thị ven biển?

A. Xây dựng các đập chắn sóng kiên cố.
B. Phát triển du lịch biển để tăng thu nhập.
C. Quy hoạch đô thị xanh, tăng cường khả năng hấp thụ nước và giảm thiểu khí thải.
D. Di dời toàn bộ dân cư đến vùng đất cao hơn.

44. Điều gì KHÔNG phải là một yếu tố của ‘quy hoạch đô thị toàn diện’?

A. Xem xét các yếu tố kinh tế, xã hội, môi trường và văn hóa.
B. Đảm bảo sự tham gia của cộng đồng.
C. Chỉ tập trung vào việc xây dựng cơ sở hạ tầng.
D. Có tầm nhìn dài hạn.

45. Điều gì KHÔNG phải là một chiến lược để cải thiện ‘khả năng đi bộ’ (walkability) trong đô thị?

A. Xây dựng vỉa hè rộng rãi và an toàn.
B. Tạo ra các tuyến đường đi bộ kết nối các khu vực quan trọng.
C. Tăng cường xây dựng đường cao tốc và bãi đỗ xe.
D. Trồng cây xanh và tạo bóng mát.

46. Vai trò của ‘kiến trúc bền vững’ trong việc xây dựng các đô thị hiện đại là gì?

A. Tạo ra các công trình kiến trúc đắt tiền.
B. Giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường, tiết kiệm năng lượng và tài nguyên.
C. Tăng cường sử dụng vật liệu xây dựng nhập khẩu.
D. Tạo ra các công trình kiến trúc độc đáo.

47. Điều gì KHÔNG phải là một lợi ích của việc phát triển ‘nông nghiệp đô thị’ (urban agriculture)?

A. Cung cấp thực phẩm tươi sống cho người dân đô thị.
B. Tăng cường an ninh lương thực.
C. Giảm thiểu ô nhiễm môi trường.
D. Tăng cường sự phụ thuộc vào nguồn thực phẩm nhập khẩu.

48. Vai trò của ‘nghệ thuật công cộng’ (public art) trong việc phát triển đô thị là gì?

A. Chỉ để trang trí đô thị.
B. Tăng cường tính thẩm mỹ, tạo ra các không gian độc đáo và khuyến khích sự tương tác cộng đồng.
C. Chỉ dành cho người giàu.
D. Luôn được cộng đồng yêu thích.

49. Đâu là một biện pháp hiệu quả để giảm thiểu ô nhiễm tiếng ồn trong đô thị?

A. Xây dựng thêm nhiều đường cao tốc.
B. Tăng cường sử dụng còi xe.
C. Quy hoạch các khu vực xanh, sử dụng vật liệu cách âm và hạn chế các hoạt động gây ồn.
D. Cho phép các hoạt động giải trí diễn ra suốt đêm.

50. Đâu là một giải pháp để giảm thiểu tình trạng ‘phân biệt không gian’ (spatial segregation) trong đô thị?

A. Xây dựng các khu dân cư riêng biệt cho các nhóm dân cư khác nhau.
B. Tạo ra các chính sách nhà ở hỗn hợp, khuyến khích sự đa dạng về thu nhập và chủng tộc.
C. Tập trung nguồn lực vào các khu vực giàu có.
D. Hạn chế sự di chuyển giữa các khu vực khác nhau.

51. Tác động của ‘gentrification’ (quá trình đô thị hóa làm thay đổi thành phần dân cư) đến các khu dân cư nghèo là gì?

A. Luôn mang lại lợi ích cho tất cả mọi người.
B. Có thể dẫn đến việc tăng giá nhà đất, di dời dân cư nghèo và mất mát các giá trị văn hóa địa phương.
C. Chỉ ảnh hưởng đến người giàu.
D. Luôn được cộng đồng ủng hộ.

52. Đâu là một trong những yếu tố quan trọng nhất để bảo tồn các đô thị lịch sử?

A. Tối đa hóa lợi nhuận kinh tế từ du lịch.
B. Duy trì tính xác thực và toàn vẹn của di sản văn hóa.
C. Xây dựng các tòa nhà cao tầng hiện đại để thu hút đầu tư.
D. Thay đổi hoàn toàn cấu trúc đô thị để phù hợp với xu hướng mới.

53. Điều gì tạo nên sự khác biệt chính giữa quy hoạch đô thị hiện đại và quy hoạch đô thị truyền thống?

A. Quy hoạch đô thị hiện đại tập trung vào yếu tố thẩm mỹ, trong khi quy hoạch truyền thống chú trọng công năng.
B. Quy hoạch đô thị hiện đại ưu tiên sự phát triển bền vững và tính toàn diện, trong khi quy hoạch truyền thống thường mang tính tự phát và thiếu kế hoạch dài hạn.
C. Quy hoạch đô thị hiện đại sử dụng công nghệ tiên tiến, trong khi quy hoạch truyền thống dựa trên kinh nghiệm và phong tục địa phương.
D. Quy hoạch đô thị hiện đại do nhà nước quản lý, trong khi quy hoạch truyền thống do cộng đồng tự quyết định.

54. Đâu là một thách thức trong việc áp dụng các giải pháp ‘xanh’ vào các đô thị đã phát triển?

A. Thiếu công nghệ.
B. Chi phí đầu tư ban đầu cao và sự hạn chế về không gian.
C. Thiếu sự quan tâm của cộng đồng.
D. Chính sách của chính phủ không hỗ trợ.

55. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là một đặc điểm của ‘Smart City’ (Thành phố thông minh)?

A. Sử dụng công nghệ thông tin để cải thiện chất lượng cuộc sống.
B. Tối ưu hóa việc sử dụng tài nguyên.
C. Bảo tồn các giá trị văn hóa truyền thống.
D. Tăng cường sự phụ thuộc vào nguồn năng lượng hóa thạch.

56. Hệ quả của việc đô thị hóa nhanh chóng đối với các vùng nông thôn lân cận là gì?

A. Cải thiện chất lượng cuộc sống của người dân nông thôn.
B. Giảm thiểu ô nhiễm môi trường.
C. Mất đất nông nghiệp, thay đổi cấu trúc xã hội và văn hóa truyền thống.
D. Tăng cường sự gắn kết giữa thành thị và nông thôn.

57. Tại sao việc bảo tồn ‘ký ức đô thị’ (urban memory) lại quan trọng?

A. Để tạo ra các khu vực bỏ hoang.
B. Để tăng cường ô nhiễm môi trường.
C. Để duy trì bản sắc văn hóa, tạo ra sự gắn kết cộng đồng và học hỏi từ quá khứ.
D. Để thu hút các nhà đầu tư nước ngoài.

58. Chiến lược nào hiệu quả nhất để giải quyết tình trạng giao thông ùn tắc trong các đô thị cổ mà không làm ảnh hưởng đến cấu trúc lịch sử?

A. Xây dựng thêm nhiều đường cao tốc xuyên qua khu vực trung tâm.
B. Hạn chế phương tiện cá nhân và phát triển hệ thống giao thông công cộng hiện đại.
C. Mở rộng lòng đường và phá bỏ các công trình kiến trúc cũ.
D. Xây dựng các bãi đỗ xe ngầm quy mô lớn dưới các di tích lịch sử.

59. Điều gì KHÔNG phải là một yếu tố của ‘đô thị nén’ (compact city)?

A. Mật độ xây dựng cao.
B. Sử dụng đất hỗn hợp.
C. Phụ thuộc vào phương tiện cá nhân.
D. Hệ thống giao thông công cộng phát triển.

60. Vai trò của cộng đồng địa phương trong việc bảo tồn và phát triển đô thị bền vững là gì?

A. Chỉ tuân theo các quy định của chính quyền.
B. Đóng góp ý kiến, tham gia vào quá trình ra quyết định và thực hiện các dự án.
C. Chỉ tập trung vào các hoạt động kinh tế cá nhân.
D. Chỉ bảo vệ các di tích lịch sử quan trọng.

61. Đâu là một trong những biện pháp hiệu quả để giảm thiểu tác động tiêu cực của ô nhiễm tiếng ồn trong đô thị?

A. Xây dựng thêm nhiều đường cao tốc.
B. Quy hoạch các khu công nghiệp ra khỏi khu dân cư và trồng cây xanh cách ly.
C. Tăng cường sử dụng còi xe.
D. Xây dựng các tòa nhà cao tầng.

62. Điều gì làm nên bản sắc riêng của một đô thị lịch sử?

A. Số lượng dân cư đông đúc.
B. Kiến trúc hiện đại.
C. Sự kết hợp giữa yếu tố lịch sử, văn hóa và kiến trúc độc đáo.
D. Hệ thống giao thông hiện đại.

63. Đâu là một trong những yếu tố quan trọng để tạo nên sự hấp dẫn của một đô thị du lịch?

A. Nhiều khu công nghiệp lớn.
B. Bản sắc văn hóa độc đáo, di sản lịch sử phong phú và các hoạt động du lịch đa dạng.
C. Chi phí sinh hoạt thấp.
D. Giao thông thuận tiện.

64. Đâu là một trong những nguyên nhân chính dẫn đến sự suy thoái của một số đô thị cổ?

A. Dân số tăng quá nhanh.
B. Sự thay đổi về kinh tế, chính trị và xã hội.
C. Đầu tư quá nhiều vào cơ sở hạ tầng.
D. Sự phát triển của du lịch.

65. Đâu là đặc điểm nổi bật của các khu đô thị sinh thái?

A. Mật độ xây dựng cao.
B. Sử dụng năng lượng hóa thạch.
C. Ưu tiên bảo tồn không gian xanh và sử dụng năng lượng sạch.
D. Tập trung vào phát triển công nghiệp nặng.

66. Đâu là một trong những thách thức lớn đối với việc bảo tồn các khu phố cổ trong quá trình đô thị hóa?

A. Thiếu nguồn vốn đầu tư.
B. Áp lực phát triển kinh tế và sự thay đổi về lối sống của người dân.
C. Sự thiếu hụt lao động có tay nghề.
D. Sự cạnh tranh giữa các khu phố cổ.

67. Chức năng nào sau đây không phải là chức năng cơ bản của một đô thị?

A. Trung tâm chính trị – hành chính.
B. Trung tâm kinh tế – thương mại.
C. Trung tâm văn hóa – giáo dục.
D. Trung tâm sản xuất nông nghiệp quy mô lớn.

68. Trong quá trình tái thiết đô thị, yếu tố nào cần được ưu tiên hàng đầu để đảm bảo tính bền vững?

A. Xây dựng các tòa nhà cao tầng hiện đại.
B. Bảo tồn và phát huy giá trị văn hóa, lịch sử của đô thị.
C. Tăng cường phát triển công nghiệp.
D. Thu hút vốn đầu tư nước ngoài.

69. Vai trò của cộng đồng trong việc bảo tồn và phát huy giá trị các di sản đô thị là gì?

A. Không có vai trò gì, việc này thuộc về nhà nước.
B. Chỉ tham gia khi được yêu cầu.
C. Chủ động tham gia vào quá trình nghiên cứu, bảo tồn và phát huy giá trị di sản.
D. Chỉ đóng góp kinh phí.

70. Trong quá trình phát triển đô thị, điều gì cần được cân nhắc để đảm bảo sự hài hòa giữa yếu tố hiện đại và truyền thống?

A. Xây dựng các công trình kiến trúc hiện đại đồ sộ.
B. Bảo tồn các di tích lịch sử, kiến trúc cổ và kết hợp chúng một cách sáng tạo vào không gian đô thị hiện đại.
C. Xóa bỏ hoàn toàn các yếu tố truyền thống.
D. Chỉ tập trung vào phát triển kinh tế.

71. Đâu là một trong những giải pháp hiệu quả để giảm thiểu tình trạng ngập úng tại các đô thị?

A. Xây dựng thêm nhiều tòa nhà cao tầng.
B. Nâng cấp hệ thống thoát nước, xây dựng hồ điều hòa và bảo tồn các vùng đất ngập nước tự nhiên.
C. Tăng cường sử dụng điều hòa không khí.
D. Xây dựng thêm nhiều đường bê tông.

72. Đâu là một trong những lợi ích của việc phát triển không gian công cộng trong đô thị?

A. Tăng giá trị bất động sản.
B. Cải thiện sức khỏe cộng đồng và tăng cường sự gắn kết xã hội.
C. Thu hút khách du lịch.
D. Tăng nguồn thu ngân sách.

73. Đâu là một trong những vai trò quan trọng của chính quyền đô thị trong việc thúc đẩy sự phát triển kinh tế?

A. Trực tiếp điều hành các doanh nghiệp.
B. Tạo môi trường kinh doanh thuận lợi, hỗ trợ doanh nghiệp và đầu tư vào cơ sở hạ tầng.
C. Kiểm soát giá cả thị trường.
D. Hạn chế đầu tư nước ngoài.

74. Yếu tố nào sau đây thể hiện rõ nhất sự ảnh hưởng của kiến trúc Pháp đến các đô thị Việt Nam thời kỳ thuộc địa?

A. Sử dụng vật liệu xây dựng truyền thống.
B. Quy hoạch theo ô bàn cờ và các công trình công cộng mang phong cách châu Âu.
C. Tập trung vào kiến trúc nhà ở nông thôn.
D. Phát triển các khu công nghiệp lớn.

75. Trong quy hoạch đô thị, yếu tố nào sau đây được xem là quan trọng nhất để đảm bảo sự tiếp cận công bằng cho mọi người dân?

A. Xây dựng các khu nhà ở cao cấp.
B. Phát triển hệ thống giao thông công cộng và các dịch vụ công cộng dễ tiếp cận.
C. Tăng cường phát triển kinh tế.
D. Thu hút vốn đầu tư nước ngoài.

76. Trong bối cảnh biến đổi khí hậu, giải pháp nào sau đây được ưu tiên hàng đầu để xây dựng đô thị bền vững?

A. Xây dựng các tòa nhà cao tầng.
B. Phát triển hệ thống giao thông ngầm.
C. Tăng cường sử dụng năng lượng tái tạo và thiết kế đô thị xanh.
D. Xây dựng đê điều kiên cố.

77. Trong quá trình đô thị hóa hiện nay ở Việt Nam, vấn đề nào sau đây được xem là thách thức lớn nhất?

A. Thiếu vốn đầu tư từ nước ngoài.
B. Tình trạng ô nhiễm môi trường và quá tải hạ tầng.
C. Sự thiếu hụt nguồn nhân lực chất lượng cao.
D. Sự cạnh tranh gay gắt giữa các đô thị.

78. Đâu là hệ quả tiêu cực của quá trình đô thị hóa tự phát, thiếu quy hoạch?

A. Gia tăng dân số đô thị.
B. Phát triển kinh tế đô thị.
C. Hình thành các khu nhà ổ chuột và tệ nạn xã hội.
D. Nâng cao chất lượng cuộc sống người dân.

79. Đâu là một trong những vai trò quan trọng của quy hoạch đô thị trong việc giảm thiểu rủi ro thiên tai?

A. Xây dựng các công trình kiên cố.
B. Xác định các khu vực dễ bị ảnh hưởng bởi thiên tai và có biện pháp phòng ngừa, ứng phó phù hợp.
C. Tăng cường lực lượng cứu hộ.
D. Tăng cường tuyên truyền về thiên tai.

80. Đâu là yếu tố quan trọng nhất ảnh hưởng đến sự hình thành và phát triển của các đô thị cổ đại?

A. Sự phát triển của nghệ thuật và văn hóa.
B. Vị trí địa lý và nguồn tài nguyên thiên nhiên.
C. Sự hình thành của các tôn giáo lớn.
D. Sự phân chia giai cấp trong xã hội.

81. Đâu là một trong những giải pháp hiệu quả để cải thiện chất lượng không khí trong đô thị?

A. Tăng cường sử dụng phương tiện cá nhân.
B. Phát triển giao thông công cộng, khuyến khích sử dụng xe đạp và trồng nhiều cây xanh.
C. Xây dựng thêm nhiều nhà máy.
D. Đốt rác thải.

82. Đâu là một trong những yếu tố quan trọng để thu hút đầu tư vào phát triển đô thị?

A. Chi phí lao động thấp.
B. Cơ sở hạ tầng hiện đại, môi trường kinh doanh thuận lợi và chính sách ưu đãi.
C. Tài nguyên thiên nhiên phong phú.
D. Dân số đông đúc.

83. Đâu là một trong những yếu tố quan trọng để đảm bảo an ninh, trật tự trong đô thị?

A. Xây dựng nhiều đồn công an.
B. Tăng cường hệ thống camera giám sát, lực lượng an ninh và nâng cao ý thức của người dân.
C. Hạn chế người nhập cư.
D. Cấm các hoạt động vui chơi giải trí.

84. Điều gì tạo nên sự khác biệt chính giữa quy hoạch đô thị thời kỳ phong kiến và quy hoạch đô thị hiện đại?

A. Sử dụng vật liệu xây dựng.
B. Mục tiêu phục vụ nhu cầu của số đông dân cư.
C. Tính chất tôn giáo và tâm linh.
D. Ứng dụng công nghệ tiên tiến.

85. Trong quy hoạch đô thị, yếu tố nào sau đây cần được ưu tiên để đảm bảo sự phát triển bền vững?

A. Phát triển kinh tế nhanh chóng.
B. Bảo vệ môi trường, sử dụng tài nguyên hiệu quả và đảm bảo công bằng xã hội.
C. Thu hút vốn đầu tư nước ngoài.
D. Xây dựng các công trình kiến trúc hiện đại.

86. Đâu là một trong những yếu tố quan trọng để xây dựng một đô thị đáng sống?

A. Thu nhập bình quân đầu người cao.
B. Môi trường sống trong lành, an toàn, dịch vụ công cộng chất lượng và cơ hội phát triển cho mọi người.
C. Nhiều trung tâm thương mại lớn.
D. Nhiều khu vui chơi giải trí.

87. Đâu là xu hướng phát triển đô thị thông minh (Smart City) hiện nay?

A. Tập trung vào xây dựng hạ tầng giao thông hiện đại.
B. Ứng dụng công nghệ thông tin và truyền thông để nâng cao hiệu quả quản lý đô thị và chất lượng cuộc sống.
C. Xây dựng các khu trung tâm thương mại lớn.
D. Phát triển các khu công nghiệp công nghệ cao.

88. Đâu là giải pháp hiệu quả nhất để giải quyết vấn đề ùn tắc giao thông tại các đô thị lớn?

A. Xây dựng thêm nhiều đường cao tốc.
B. Hạn chế phương tiện cá nhân và phát triển giao thông công cộng.
C. Tăng cường lực lượng cảnh sát giao thông.
D. Mở rộng lòng đường.

89. Đâu là một thách thức lớn đối với việc quản lý đô thị ở các nước đang phát triển?

A. Sự thiếu hụt nguồn vốn đầu tư.
B. Năng lực quản lý còn hạn chế và thiếu quy hoạch đồng bộ.
C. Sự cạnh tranh giữa các đô thị.
D. Sự thiếu hụt lao động có tay nghề.

90. Đâu là một trong những vai trò quan trọng của văn hóa đô thị trong việc xây dựng cộng đồng?

A. Tạo ra sự khác biệt giữa các tầng lớp xã hội.
B. Tạo ra sự gắn kết, chia sẻ giá trị và thúc đẩy sự tham gia của người dân vào các hoạt động cộng đồng.
C. Thúc đẩy cạnh tranh giữa các cá nhân.
D. Tạo ra sự phân biệt đối xử.

91. Điều gì sau đây là một thách thức đối với việc quản lý chất thải rắn trong đô thị?

A. Sự thiếu hụt về công nghệ xử lý chất thải.
B. Sự gia tăng về lượng chất thải, thiếu hệ thống thu gom và xử lý hiệu quả, và sự thiếu ý thức của cộng đồng về việc phân loại chất thải.
C. Sự thiếu hụt về chuyên gia quản lý chất thải.
D. Sự thiếu hụt về quỹ đất để xây dựng các bãi chôn lấp chất thải.

92. Điều gì là mục tiêu của việc tạo ra các ‘thành phố 15 phút’?

A. Giảm thời gian di chuyển bằng ô tô cá nhân.
B. Đảm bảo rằng cư dân có thể tiếp cận tất cả các dịch vụ thiết yếu trong vòng 15 phút đi bộ hoặc đi xe đạp.
C. Tăng cường xây dựng các trung tâm thương mại lớn.
D. Hạn chế phát triển các khu dân cư ở ngoại ô.

93. Phong trào ‘Thành phố chậm’ (Cittaslow) nhấn mạnh điều gì?

A. Tăng tốc độ lưu thông giao thông trong thành phố.
B. Bảo tồn và phát huy các giá trị văn hóa địa phương, tạo ra một môi trường sống chất lượng.
C. Xây dựng các tòa nhà cao tầng và khu đô thị hiện đại.
D. Tập trung vào phát triển công nghiệp và dịch vụ tài chính.

94. Điều gì là mục tiêu chính của việc tái thiết đô thị?

A. Xây dựng các khu đô thị mới hoàn toàn thay thế cho các khu đô thị cũ.
B. Cải thiện điều kiện sống, nâng cao chất lượng môi trường và bảo tồn các giá trị văn hóa lịch sử của khu đô thị.
C. Thu hút đầu tư nước ngoài và phát triển kinh tế.
D. Tăng mật độ dân số và xây dựng các tòa nhà cao tầng.

95. Điều gì là quan trọng nhất trong việc quy hoạch và phát triển các khu đô thị mới?

A. Tối đa hóa diện tích xây dựng để tăng lợi nhuận.
B. Đảm bảo tính bền vững, hài hòa với môi trường và đáp ứng nhu cầu của cộng đồng.
C. Xây dựng các công trình kiến trúc độc đáo và ấn tượng.
D. Thu hút đầu tư nước ngoài bằng mọi giá.

96. Đâu là một ví dụ về việc sử dụng ‘thiết kế phổ quát’ (universal design) trong đô thị?

A. Xây dựng các tòa nhà cao tầng với thang máy hiện đại.
B. Thiết kế các không gian công cộng, đường phố và tòa nhà có thể tiếp cận được cho tất cả mọi người, bao gồm người khuyết tật, người già và trẻ em.
C. Xây dựng các khu đô thị khép kín với hệ thống an ninh hiện đại.
D. Sử dụng các thiết bị điện tử thông minh trong gia đình.

97. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là một đặc điểm chung của các thành phố lịch sử?

A. Sự phát triển nhanh chóng và không kiểm soát của các khu công nghiệp.
B. Sự hiện diện của các công trình kiến trúc và di tích lịch sử.
C. Vai trò quan trọng trong lịch sử kinh tế, chính trị hoặc văn hóa của khu vực.
D. Cấu trúc đô thị phức tạp và hữu cơ, phát triển qua nhiều thế kỷ.

98. Điều gì sau đây là một ví dụ về việc sử dụng ‘thiết kế đô thị nhạy cảm với nước’ (water-sensitive urban design) để quản lý nước mưa?

A. Xây dựng các hệ thống thoát nước ngầm lớn.
B. Sử dụng các khu vườn mưa, hồ điều hòa và các bề mặt thấm nước để hấp thụ và lọc nước mưa tự nhiên.
C. Xây dựng các đập và hồ chứa nước lớn.
D. Xây dựng các nhà máy xử lý nước thải hiện đại.

99. Theo ‘Thuyết Bàn Tay Gãy’ (Broken Windows Theory), điều gì có thể dẫn đến sự suy thoái của một khu phố?

A. Sự thiếu hụt các dịch vụ công cộng.
B. Sự hiện diện của các tòa nhà bỏ hoang.
C. Những dấu hiệu nhỏ của sự xuống cấp và vô trật tự không được giải quyết kịp thời.
D. Sự gia tăng về tỷ lệ thất nghiệp.

100. Khái niệm ‘đô thị bền vững’ tập trung vào điều gì?

A. Tối đa hóa lợi nhuận kinh tế trong ngắn hạn.
B. Sử dụng tài nguyên một cách hiệu quả và bảo vệ môi trường cho các thế hệ tương lai.
C. Mở rộng đô thị không giới hạn để đáp ứng nhu cầu tăng trưởng dân số.
D. Ưu tiên phát triển công nghiệp nặng và khai thác tài nguyên thiên nhiên.

101. Điều gì sau đây là một thách thức đối với việc phát triển giao thông công cộng ở các đô thị đang phát triển?

A. Sự thiếu hụt về công nghệ.
B. Sự thiếu hụt về vốn đầu tư, quy hoạch đô thị chưa đồng bộ và sự cạnh tranh từ phương tiện cá nhân.
C. Sự thiếu hụt về chuyên gia.
D. Sự thiếu hụt về nhu cầu sử dụng.

102. Điều gì sau đây là một hệ quả của việc thiếu quy hoạch đô thị hợp lý?

A. Sự phát triển hài hòa và bền vững của đô thị.
B. Sự gia tăng các khu ổ chuột, ô nhiễm môi trường, tắc nghẽn giao thông và thiếu hụt các dịch vụ công cộng.
C. Sự phát triển của các ngành công nghiệp hiện đại.
D. Sự đa dạng về văn hóa và lối sống.

103. Điều gì sau đây là một hệ quả tiêu cực của quá trình đô thị hóa nhanh chóng?

A. Sự gia tăng về cơ hội việc làm và thu nhập cho người dân.
B. Sự phát triển của các dịch vụ công cộng và cơ sở hạ tầng.
C. Sự gia tăng ô nhiễm môi trường, tắc nghẽn giao thông và áp lực lên hệ thống hạ tầng.
D. Sự đa dạng hóa về văn hóa và lối sống.

104. Điều gì sau đây là một yếu tố quan trọng để đảm bảo an ninh lương thực trong đô thị?

A. Nhập khẩu lương thực từ các quốc gia khác.
B. Khuyến khích sản xuất lương thực tại chỗ thông qua các khu vườn đô thị, trang trại trên mái nhà và các hình thức nông nghiệp đô thị khác.
C. Tập trung vào phát triển các ngành công nghiệp chế biến thực phẩm.
D. Xây dựng các siêu thị lớn để cung cấp lương thực cho người dân.

105. Điều gì là vai trò của ‘nghệ thuật công cộng’ trong việc tạo nên bản sắc của một đô thị?

A. Chỉ đơn thuần là để trang trí đô thị.
B. Tạo ra các tác phẩm nghệ thuật phản ánh lịch sử, văn hóa và con người của đô thị, tạo nên một không gian sống độc đáo và hấp dẫn.
C. Chỉ phục vụ cho mục đích kinh doanh và thương mại.
D. Chỉ dành riêng cho người giàu có và tầng lớp thượng lưu.

106. Điều gì sau đây là một ví dụ về kiến trúc ‘xanh’ trong đô thị?

A. Xây dựng các tòa nhà cao tầng bằng kính.
B. Sử dụng vật liệu tái chế, thiết kế tiết kiệm năng lượng và tạo không gian xanh trong các công trình xây dựng.
C. Xây dựng các khu đô thị khép kín với hệ thống an ninh hiện đại.
D. Sử dụng các thiết bị điện tử thông minh trong gia đình.

107. Điều gì sau đây là một giải pháp để giảm thiểu tác động tiêu cực của giao thông đối với môi trường đô thị?

A. Khuyến khích sử dụng phương tiện giao thông cá nhân.
B. Phát triển hệ thống giao thông công cộng hiệu quả, khuyến khích đi bộ và xe đạp.
C. Xây dựng thêm nhiều đường cao tốc và cầu vượt.
D. Hạn chế phát triển các khu dân cư ở ngoại ô.

108. Theo quan điểm của Jane Jacobs, điều gì làm nên sự sống động và an toàn của một khu phố?

A. Sự hiện diện của cảnh sát và hệ thống an ninh hiện đại.
B. Sự đa dạng về chức năng sử dụng đất, mật độ dân cư cao và sự ‘tự quản’ của cư dân.
C. Quy hoạch đô thị bài bản và các công trình kiến trúc hoành tráng.
D. Sự tách biệt giữa khu dân cư và khu thương mại.

109. Điều gì là quan trọng nhất trong việc bảo tồn và phát huy giá trị của các khu phố cổ?

A. Xây dựng các công trình kiến trúc hiện đại để thu hút khách du lịch.
B. Bảo tồn cấu trúc đô thị truyền thống, kiến trúc đặc trưng và lối sống văn hóa của cộng đồng dân cư.
C. Chuyển đổi các khu phố cổ thành khu thương mại và dịch vụ cao cấp.
D. Tái định cư toàn bộ cư dân và biến khu phố cổ thành bảo tàng.

110. Điều gì sau đây là một yếu tố quan trọng để đảm bảo sự tham gia của cộng đồng trong quá trình quy hoạch đô thị?

A. Chỉ tham khảo ý kiến của các chuyên gia và nhà quản lý.
B. Cung cấp thông tin đầy đủ, minh bạch và tạo cơ hội cho người dân bày tỏ ý kiến và tham gia vào quá trình ra quyết định.
C. Áp đặt các quyết định quy hoạch từ trên xuống.
D. Chỉ tập trung vào lợi ích kinh tế của dự án.

111. Điều gì sau đây là một thách thức lớn đối với việc bảo tồn các di sản đô thị trong bối cảnh hiện đại?

A. Sự thiếu hụt các chuyên gia về bảo tồn di sản.
B. Áp lực từ phát triển kinh tế và đô thị hóa nhanh chóng.
C. Sự thờ ơ của cộng đồng đối với giá trị của di sản.
D. Sự can thiệp quá mức của chính phủ vào công tác bảo tồn.

112. Theo lý thuyết về ‘Quyền được ở Thành phố’ (Right to the City) của Henri Lefebvre, điều gì là quan trọng nhất?

A. Quyền sở hữu bất động sản.
B. Quyền của tất cả cư dân được tham gia vào việc định hình và sử dụng không gian đô thị một cách công bằng và dân chủ.
C. Quyền xây dựng các công trình kiến trúc độc đáo.
D. Quyền khai thác tài nguyên thiên nhiên trong đô thị.

113. Đâu là một ví dụ về việc sử dụng ‘hạ tầng xanh’ để cải thiện chất lượng không khí trong đô thị?

A. Xây dựng các nhà máy xử lý khí thải hiện đại.
B. Trồng cây xanh trên đường phố, công viên và các khu vực công cộng để hấp thụ các chất ô nhiễm và tạo ra oxy.
C. Sử dụng các phương tiện giao thông công cộng chạy bằng điện.
D. Xây dựng các tòa nhà cao tầng với hệ thống thông gió hiện đại.

114. Điều gì là vai trò của ‘không gian xanh’ trong việc cải thiện chất lượng cuộc sống đô thị?

A. Chỉ đơn thuần là để trang trí đô thị.
B. Cung cấp không khí trong lành, giảm hiệu ứng đảo nhiệt đô thị, tạo không gian thư giãn và tăng cường sức khỏe tinh thần.
C. Chỉ phục vụ cho mục đích kinh doanh và thương mại.
D. Chỉ dành riêng cho người giàu có và tầng lớp thượng lưu.

115. Điều gì sau đây là một yếu tố quan trọng trong việc tạo ra một đô thị ‘đáng sống’?

A. Sự hiện diện của các trung tâm thương mại lớn.
B. Sự đa dạng về văn hóa, cơ hội kinh tế, môi trường sống an toàn và các dịch vụ công cộng chất lượng.
C. Sự phát triển của các ngành công nghiệp hiện đại.
D. Sự hiện diện của các tòa nhà cao tầng và kiến trúc độc đáo.

116. Trong bối cảnh đô thị hóa, ‘gentrification’ đề cập đến hiện tượng gì?

A. Sự phát triển của các khu công nghiệp ở vùng ngoại ô.
B. Sự cải tạo và nâng cấp các khu dân cư cũ, dẫn đến sự thay đổi về thành phần dân cư và tăng giá bất động sản.
C. Sự suy thoái của các khu phố cổ.
D. Sự di cư của dân cư từ nông thôn ra thành thị.

117. Đâu là một yếu tố quan trọng để đảm bảo tính bền vững về mặt xã hội trong quá trình phát triển đô thị?

A. Tập trung vào phát triển kinh tế và bỏ qua các vấn đề xã hội.
B. Đảm bảo sự công bằng, bình đẳng và hòa nhập xã hội, tạo cơ hội cho tất cả mọi người.
C. Tạo ra các khu đô thị khép kín với hệ thống an ninh hiện đại.
D. Tăng cường kiểm soát và giám sát các hoạt động xã hội.

118. Yếu tố nào sau đây đóng vai trò quan trọng nhất trong việc tạo nên bản sắc của một đô thị?

A. Sự phát triển của các ngành công nghiệp hiện đại.
B. Sự đa dạng của các loại hình dịch vụ.
C. Sự kết hợp giữa yếu tố lịch sử, văn hóa, kiến trúc và cộng đồng dân cư.
D. Sự hiện diện của các trung tâm thương mại lớn.

119. Vai trò của không gian công cộng trong đô thị là gì?

A. Chỉ đơn thuần là nơi để xây dựng các công trình kiến trúc.
B. Cung cấp không gian cho giao lưu, tương tác xã hội, vui chơi giải trí và các hoạt động văn hóa cộng đồng.
C. Chỉ phục vụ cho mục đích thương mại và kinh doanh.
D. Chỉ dành riêng cho người giàu có và tầng lớp thượng lưu.

120. Đâu là một ví dụ về việc sử dụng công nghệ trong việc quản lý đô thị thông minh?

A. Xây dựng các đường cao tốc và cầu vượt để giảm tắc nghẽn giao thông.
B. Sử dụng hệ thống cảm biến và phân tích dữ liệu để tối ưu hóa việc quản lý năng lượng, giao thông và chất thải.
C. Xây dựng các khu đô thị khép kín với hệ thống an ninh hiện đại.
D. Tăng cường lực lượng cảnh sát để đảm bảo an ninh trật tự.

121. Đâu là một ví dụ về việc sử dụng công nghệ để cải thiện chất lượng cuộc sống đô thị?

A. Xây dựng thêm nhiều đường cao tốc
B. Phát triển hệ thống giao thông thông minh và ứng dụng di động
C. Tăng cường sử dụng năng lượng hóa thạch
D. Hạn chế sử dụng Internet

122. Đâu là một giải pháp để giảm thiểu tình trạng ngập úng đô thị?

A. Xây dựng thêm nhiều đường bê tông
B. Phát triển hệ thống thoát nước hiệu quả và tăng cường không gian xanh
C. San lấp các ao hồ tự nhiên
D. Tăng cường sử dụng xe hơi cá nhân

123. Theo xu hướng phát triển đô thị hiện nay, yếu tố nào được coi là quan trọng nhất để tạo nên một đô thị ‘đáng sống’?

A. Số lượng trung tâm thương mại lớn
B. Hệ thống giao thông hiện đại và thuận tiện
C. Không gian xanh, môi trường sống trong lành và các tiện ích công cộng
D. Số lượng tòa nhà cao tầng và kiến trúc độc đáo

124. Điều gì KHÔNG phải là lợi ích của việc phát triển các không gian đi bộ và xe đạp trong đô thị?

A. Cải thiện sức khỏe cộng đồng
B. Giảm ô nhiễm không khí
C. Tăng cường giao thông cá nhân
D. Tạo ra các không gian công cộng hấp dẫn

125. Hạn chế lớn nhất của việc phát triển đô thị theo chiều ngang (urban sprawl) là gì?

A. Tăng mật độ dân số
B. Giảm chi phí xây dựng
C. Tiêu tốn nhiều đất nông nghiệp và tài nguyên
D. Cải thiện giao thông công cộng

126. Đâu là một biện pháp để bảo tồn và phát huy giá trị của các di sản kiến trúc đô thị?

A. Phá dỡ các công trình cũ để xây dựng công trình mới
B. Thay đổi hoàn toàn phong cách kiến trúc của các công trình
C. Tu bổ, phục hồi và tái sử dụng các công trình di sản
D. Xây dựng các công trình hiện đại ngay sát các di sản

127. Chính sách nào sau đây có thể giúp cải thiện tình trạng nhà ở cho người có thu nhập thấp ở đô thị?

A. Tăng giá thuê nhà
B. Hạn chế xây dựng nhà ở xã hội
C. Phát triển các dự án nhà ở xã hội và cho thuê giá rẻ
D. Khuyến khích đầu tư vào bất động sản cao cấp

128. Đâu là một trong những hệ quả tiêu cực của quá trình đô thị hóa nhanh chóng và không kiểm soát?

A. Tăng cường sự gắn kết cộng đồng
B. Cải thiện chất lượng môi trường
C. Gia tăng tệ nạn xã hội và bất bình đẳng
D. Nâng cao trình độ dân trí

129. Khái niệm ‘tái thiết đô thị’ (urban renewal) thường liên quan đến điều gì?

A. Việc xây dựng các công trình mới ở vùng nông thôn
B. Việc cải tạo hoặc thay thế các khu vực đô thị đã xuống cấp
C. Việc mở rộng đô thị ra các vùng ngoại ô
D. Việc bảo tồn các di sản kiến trúc đô thị

130. Trong quy hoạch đô thị, khái niệm ‘sử dụng đất hỗn hợp’ (mixed-use development) đề cập đến điều gì?

A. Việc sử dụng nhiều loại vật liệu xây dựng khác nhau
B. Việc kết hợp nhiều chức năng khác nhau (như nhà ở, thương mại, văn phòng) trong cùng một khu vực
C. Việc sử dụng đất cho cả mục đích nông nghiệp và công nghiệp
D. Việc phân chia đất thành nhiều lô nhỏ

131. Đâu là một thách thức lớn đối với việc bảo tồn các khu di sản đô thị trong bối cảnh hiện đại?

A. Sự thiếu quan tâm của cộng đồng
B. Áp lực phát triển kinh tế và đô thị hóa
C. Sự thiếu hụt nguồn lực tài chính
D. Tất cả các đáp án trên

132. Chính sách nào sau đây có thể khuyến khích phát triển nhà ở giá rẻ cho người lao động tại các khu công nghiệp?

A. Tăng thuế đất tại các khu công nghiệp
B. Hỗ trợ doanh nghiệp xây dựng nhà ở cho công nhân
C. Hạn chế đầu tư vào khu công nghiệp
D. Tăng giá điện nước tại khu công nghiệp

133. Khu phố cổ Hội An được UNESCO công nhận là Di sản Văn hóa Thế giới vào năm nào?

A. 1993
B. 1999
C. 2003
D. 2010

134. Hệ thống giao thông công cộng nào sau đây được xem là giải pháp hiệu quả để giảm ùn tắc giao thông đô thị?

A. Xe buýt nhanh BRT
B. Xe taxi
C. Xe máy cá nhân
D. Xe ô tô cá nhân

135. Điều gì KHÔNG phải là mục tiêu của việc phát triển giao thông công cộng trong đô thị?

A. Giảm ùn tắc giao thông
B. Giảm ô nhiễm môi trường
C. Tăng cường sử dụng phương tiện cá nhân
D. Tiết kiệm năng lượng

136. Điều gì KHÔNG phải là một đặc điểm của ‘thành phố nén’ (compact city)?

A. Mật độ dân số cao
B. Sử dụng đất hỗn hợp
C. Phụ thuộc nhiều vào ô tô cá nhân
D. Giao thông công cộng phát triển

137. Theo quan điểm quy hoạch đô thị hiện đại, điều gì cần được ưu tiên hàng đầu khi thiết kế không gian công cộng?

A. Tính thẩm mỹ và độc đáo
B. Tính tiện nghi và khả năng tiếp cận cho mọi người
C. Số lượng cây xanh và thảm cỏ
D. Sự hiện diện của các tác phẩm nghệ thuật

138. Thành phố nào ở Việt Nam được biết đến với quy hoạch theo mô hình bàn cờ do người Pháp thiết lập?

A. Hà Nội
B. Huế
C. Đà Nẵng
D. Vũng Tàu

139. Thành phố nào được mệnh danh là ‘Thành phố ngàn hoa’ ở Việt Nam?

A. Hà Nội
B. Đà Lạt
C. Huế
D. Hải Phòng

140. Đâu là một giải pháp hiệu quả để giảm thiểu tác động của biến đổi khí hậu lên các đô thị ven biển?

A. Xây dựng các tòa nhà cao tầng
B. Phát triển du lịch biển
C. Xây dựng hệ thống đê điều và trồng rừng ngập mặn
D. Khai thác tài nguyên biển

141. Đâu không phải là một đặc điểm của quy hoạch đô thị bền vững?

A. Ưu tiên sử dụng năng lượng tái tạo
B. Tăng cường sử dụng phương tiện giao thông cá nhân
C. Phát triển không gian xanh
D. Giảm thiểu chất thải và ô nhiễm

142. Theo lý thuyết ‘New Urbanism’, điều gì cần được ưu tiên trong quy hoạch đô thị?

A. Phân khu chức năng rõ ràng
B. Sử dụng đất hỗn hợp và khả năng đi bộ
C. Ưu tiên giao thông cá nhân
D. Mật độ xây dựng thấp

143. Đâu là ví dụ về một ‘thành phố thông minh’ đang được xây dựng và phát triển trên thế giới?

A. Venice
B. Songdo
C. Kyoto
D. Rome

144. Chức năng chính của các thành cổ thời phong kiến Việt Nam là gì?

A. Trung tâm kinh tế
B. Trung tâm tôn giáo
C. Trung tâm hành chính và quân sự
D. Trung tâm văn hóa

145. Đâu là một ví dụ về kiến trúc xanh (green architecture) trong đô thị?

A. Tòa nhà sử dụng nhiều kính và thép
B. Tòa nhà có hệ thống thu gom và tái sử dụng nước mưa
C. Tòa nhà không có hệ thống thông gió tự nhiên
D. Tòa nhà sử dụng nhiều năng lượng hóa thạch

146. Yếu tố nào sau đây đóng vai trò quan trọng nhất trong việc bảo tồn các khu phố cổ?

A. Xây dựng các tòa nhà cao tầng xung quanh
B. Phát triển du lịch quá mức
C. Duy trì và phục hồi các công trình kiến trúc gốc
D. Thay đổi hoàn toàn chức năng sử dụng của các công trình

147. Yếu tố nào sau đây KHÔNG góp phần vào sự hình thành và phát triển của một đô thị?

A. Vị trí địa lý thuận lợi
B. Nguồn tài nguyên thiên nhiên phong phú
C. Chính sách phát triển kinh tế phù hợp
D. Sự cô lập về văn hóa và kinh tế

148. Điều gì KHÔNG phải là một thách thức lớn đối với các đô thị đang phát triển ở Việt Nam?

A. Ô nhiễm môi trường
B. Quá tải hạ tầng
C. Tỷ lệ sinh thấp
D. Thiếu nhà ở giá rẻ

149. Phong cách kiến trúc nào chịu ảnh hưởng lớn từ Pháp, thể hiện rõ trong nhiều công trình ở Hà Nội?

A. Kiến trúc Gothic
B. Kiến trúc Baroque
C. Kiến trúc Đông Dương
D. Kiến trúc Romanesque

150. Một trong những yếu tố quan trọng nhất để đánh giá chất lượng sống của một đô thị là gì?

A. Số lượng nhà hàng sang trọng
B. Mức độ ô nhiễm môi trường và khả năng tiếp cận các dịch vụ công cộng
C. Số lượng xe hơi trên đầu người
D. Chiều cao trung bình của các tòa nhà

Số câu đã làm: 0/0
Thời gian còn lại: 00:00:00
  • Đã làm
  • Chưa làm
  • Cần kiểm tra lại
© 2026 Trending New 24h • Tạo ra với GeneratePress

Bạn ơi!!! Để xem được kết quả, bạn vui lòng làm nhiệm vụ nhỏ xíu này nha

HƯỚNG DẪN TÌM MẬT KHẨU

Đang tải nhiệm vụ...

Bước 1: Mở tab mới và truy cập Google.com. Sau đó tìm kiếm chính xác từ khóa sau:

Bước 2: Tìm và click vào kết quả có trang web giống như hình ảnh dưới đây:

Hướng dẫn tìm kiếm

Bước 3: Kéo xuống cuối trang đó để tìm mật khẩu như hình ảnh hướng dẫn:

Hướng dẫn lấy mật khẩu

Nếu tìm không thấy mã bạn có thể Đổi nhiệm vụ để lấy mã khác nhé.