1. Chủ trương nào sau đây thể hiện sự đổi mới trong tư duy của Đảng Cộng sản Việt Nam về phát triển kinh tế?
A. Ưu tiên phát triển kinh tế nhà nước.
B. Phát triển kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa.
C. Tập trung vào kế hoạch hóa tập trung.
D. Đóng cửa nền kinh tế với thế giới bên ngoài.
2. Theo Đại hội XIII, đâu là nhiệm vụ quan trọng hàng đầu của quốc phòng, an ninh?
A. Bảo vệ vững chắc độc lập, chủ quyền, thống nhất, toàn vẹn lãnh thổ.
B. Xây dựng quân đội hùng mạnh.
C. Tăng cường hợp tác quốc phòng với các nước.
D. Đảm bảo an ninh trật tự xã hội.
3. Đâu là một trong những giải pháp được Đại hội XIII đề ra để tăng cường quốc phòng, an ninh?
A. Xây dựng thế trận quốc phòng toàn dân vững mạnh.
B. Tăng cường nhập khẩu vũ khí hiện đại.
C. Giảm chi tiêu cho quốc phòng.
D. Hạn chế hợp tác quốc tế về quốc phòng.
4. Trong bối cảnh quốc tế hiện nay, Đảng Cộng sản Việt Nam chủ trương giải quyết tranh chấp trên Biển Đông bằng biện pháp nào?
A. Sử dụng biện pháp quân sự để bảo vệ chủ quyền.
B. Đàm phán hòa bình trên cơ sở luật pháp quốc tế.
C. Tăng cường hợp tác quốc phòng với các nước lớn.
D. Đưa vấn đề ra Liên Hợp Quốc để giải quyết.
5. Đại hội XIII xác định mục tiêu cụ thể đến năm 2030, kỷ niệm 100 năm thành lập Đảng Cộng sản Việt Nam là gì?
A. Việt Nam là nước đang phát triển, có công nghiệp hiện đại, thu nhập trung bình cao.
B. Việt Nam là nước phát triển, có thu nhập cao.
C. Việt Nam là nước đang phát triển.
D. Việt Nam là nước đang phát triển, có nền công nghiệp hiện đại.
6. Đâu là quan điểm chỉ đạo của Đảng Cộng sản Việt Nam về phát triển văn hóa được nhấn mạnh tại Đại hội XIII?
A. Văn hóa là nền tảng tinh thần của xã hội, vừa là mục tiêu, vừa là động lực thúc đẩy sự phát triển kinh tế – xã hội.
B. Phát triển văn hóa phải gắn liền với phát triển kinh tế.
C. Văn hóa là công cụ để tuyên truyền chủ nghĩa Mác – Lênin.
D. Phát triển văn hóa phải theo kịp trình độ phát triển của các nước tiên tiến.
7. Theo quan điểm của Đảng Cộng sản Việt Nam, yếu tố nào sau đây quyết định sự thành công của công cuộc đổi mới?
A. Sự lãnh đạo đúng đắn của Đảng.
B. Nguồn vốn đầu tư nước ngoài.
C. Trình độ khoa học kỹ thuật tiên tiến.
D. Sự ủng hộ của cộng đồng quốc tế.
8. Đâu là một trong những giải pháp được Đại hội XIII đề ra để nâng cao hiệu quả quản lý nhà nước?
A. Tăng cường phân cấp, phân quyền cho các địa phương.
B. Tăng cường sự can thiệp của nhà nước vào hoạt động kinh tế.
C. Thu hẹp phạm vi hoạt động của các tổ chức xã hội.
D. Tập trung quyền lực vào trung ương.
9. Theo Đại hội XIII, đâu là một trong những phương hướng phát triển kinh tế biển bền vững?
A. Khai thác tối đa tài nguyên biển để tăng trưởng kinh tế.
B. Phát triển kinh tế biển gắn với bảo vệ môi trường, bảo tồn đa dạng sinh học.
C. Tập trung vào phát triển du lịch biển.
D. Xây dựng các khu công nghiệp ven biển.
10. Theo Đại hội XIII, đâu là một trong những nhiệm vụ quan trọng để xây dựng Đảng trong sạch, vững mạnh?
A. Tăng cường công tác kiểm tra, giám sát, kỷ luật đảng.
B. Giảm bớt số lượng đảng viên.
C. Hạn chế quyền tự do ngôn luận của đảng viên.
D. Thực hiện chế độ bổ nhiệm cán bộ suốt đời.
11. Đâu là một trong những mục tiêu về phát triển văn hóa, xã hội đến năm 2030 mà Đại hội XIII đề ra?
A. Xây dựng môi trường văn hóa lành mạnh, giàu bản sắc dân tộc.
B. Xóa bỏ hoàn toàn sự khác biệt về văn hóa giữa các vùng miền.
C. Phát triển văn hóa theo mô hình phương Tây.
D. Hạn chế giao lưu văn hóa với nước ngoài.
12. Đại hội XIII của Đảng Cộng sản Việt Nam xác định mục tiêu tổng quát đến năm 2025 là gì?
A. Trở thành nước đang phát triển, có công nghiệp theo hướng hiện đại, vượt qua mức thu nhập trung bình thấp.
B. Trở thành nước phát triển, có thu nhập cao.
C. Cơ bản trở thành nước công nghiệp theo hướng hiện đại.
D. Trở thành nước đang phát triển, có công nghiệp hiện đại, thu nhập trung bình cao.
13. Theo Đại hội XIII, đâu là một trong những yếu tố đảm bảo sự ổn định chính trị – xã hội của đất nước?
A. Xây dựng nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa vững mạnh.
B. Tăng cường đàn áp các lực lượng đối lập.
C. Hạn chế quyền tự do ngôn luận của người dân.
D. Thực hiện chế độ độc đảng toàn trị.
14. Đâu là một trong những định hướng phát triển đất nước giai đoạn 2021-2030 được Đại hội XIII xác định?
A. Ưu tiên phát triển các ngành công nghiệp nặng.
B. Phát triển nhanh và bền vững dựa trên khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số.
C. Tập trung vào xuất khẩu các mặt hàng nông sản.
D. Phát triển du lịch trở thành ngành kinh tế mũi nhọn.
15. Đâu là một trong những giải pháp được Đại hội XIII đề ra để nâng cao chất lượng nguồn nhân lực?
A. Tăng cường đào tạo nghề theo nhu cầu của thị trường lao động.
B. Giảm quy mô tuyển sinh đại học.
C. Tăng cường hợp tác quốc tế trong lĩnh vực giáo dục.
D. Xã hội hóa giáo dục.
16. Theo Đại hội XIII, đâu là một trong những yếu tố quan trọng để nâng cao sức mạnh tổng hợp quốc gia?
A. Tăng cường tiềm lực kinh tế.
B. Phát triển quân đội hùng mạnh.
C. Nâng cao trình độ dân trí.
D. Cả ba yếu tố trên.
17. Theo Đại hội XIII, đâu là một trong những giải pháp để phát triển khoa học và công nghệ?
A. Đầu tư tập trung vào một số lĩnh vực công nghệ cao.
B. Khuyến khích doanh nghiệp đầu tư vào nghiên cứu và phát triển.
C. Hạn chế nhập khẩu công nghệ từ nước ngoài.
D. Tăng cường kiểm soát hoạt động nghiên cứu khoa học.
18. Đâu là một trong những giải pháp được Đại hội XIII đề ra để nâng cao hiệu quả công tác đối ngoại?
A. Tăng cường hợp tác quân sự với các nước lớn.
B. Chủ động và tích cực hội nhập quốc tế sâu rộng.
C. Giữ vững nguyên tắc không can thiệp vào công việc nội bộ của nước khác.
D. Tập trung vào phát triển quan hệ với các nước láng giềng.
19. Đại hội XIII của Đảng nhấn mạnh vai trò của thành phần kinh tế nào trong nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa ở Việt Nam?
A. Kinh tế nhà nước giữ vai trò chủ đạo.
B. Kinh tế tư nhân là động lực quan trọng.
C. Kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài đóng vai trò then chốt.
D. Kinh tế tập thể là nền tảng.
20. Theo Đại hội XIII, đâu là một trong những yếu tố quyết định thắng lợi của sự nghiệp xây dựng chủ nghĩa xã hội ở Việt Nam?
A. Giữ vững định hướng xã hội chủ nghĩa.
B. Mở rộng quan hệ hợp tác với các nước tư bản.
C. Thực hiện chính sách kinh tế thị trường tự do.
D. Xây dựng nhà nước pháp quyền theo mô hình phương Tây.
21. Nội dung nào sau đây không phải là một trong những đột phá chiến lược được Đại hội XIII của Đảng xác định?
A. Hoàn thiện đồng bộ thể chế phát triển.
B. Phát triển nguồn nhân lực, nhất là nguồn nhân lực chất lượng cao.
C. Xây dựng hệ thống kết cấu hạ tầng đồng bộ, hiện đại.
D. Phát triển kinh tế tri thức.
22. Đâu là một trong những thách thức lớn đối với sự phát triển của Việt Nam trong giai đoạn hiện nay được Đại hội XIII chỉ ra?
A. Tình trạng tham nhũng, lãng phí còn nghiêm trọng.
B. Thiếu nguồn nhân lực chất lượng cao.
C. Cơ sở hạ tầng lạc hậu.
D. Nền kinh tế phụ thuộc quá nhiều vào xuất khẩu.
23. Theo Đại hội XIII, yếu tố nào sau đây được xác định là cốt lõi để xây dựng Đảng trong sạch, vững mạnh?
A. Tăng cường công tác kiểm tra, giám sát.
B. Kiên định và vận dụng, phát triển sáng tạo chủ nghĩa Mác – Lênin, tư tưởng Hồ Chí Minh.
C. Đổi mới mạnh mẽ phương thức lãnh đạo của Đảng.
D. Xây dựng đội ngũ cán bộ, đảng viên trong sạch, có năng lực.
24. Đâu là một trong những nhiệm vụ trọng tâm của công tác tư tưởng, lý luận được Đại hội XIII xác định?
A. Tăng cường tuyên truyền về chủ nghĩa Mác – Lênin, tư tưởng Hồ Chí Minh.
B. Đấu tranh phản bác các quan điểm sai trái, thù địch.
C. Nâng cao trình độ lý luận chính trị cho cán bộ, đảng viên.
D. Đổi mới nội dung, phương pháp công tác tư tưởng.
25. Theo Đại hội XIII, yếu tố nào sau đây đóng vai trò quan trọng nhất trong việc nâng cao năng lực cạnh tranh của nền kinh tế Việt Nam?
A. Đẩy mạnh hội nhập kinh tế quốc tế.
B. Phát triển khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo.
C. Tăng cường đầu tư vào cơ sở hạ tầng.
D. Cải cách thể chế kinh tế.
26. Theo Đại hội XIII, đâu là một trong những giá trị văn hóa cốt lõi cần được phát huy trong giai đoạn mới?
A. Chủ nghĩa cá nhân.
B. Lòng yêu nước, tinh thần đoàn kết, tự cường dân tộc.
C. Sùng bái văn hóa phương Tây.
D. Thực dụng, chạy theo lợi ích vật chất.
27. Theo Đại hội XIII, đâu là một trong những nhiệm vụ trọng tâm của công tác xây dựng Đảng?
A. Tăng cường quan hệ đối ngoại với các đảng cộng sản trên thế giới.
B. Kiên quyết, kiên trì đấu tranh phòng, chống tham nhũng, tiêu cực.
C. Đổi mới công tác tuyên truyền, vận động quần chúng.
D. Nâng cao trình độ lý luận chính trị cho cán bộ, đảng viên.
28. Đâu là một trong những quan điểm chỉ đạo của Đảng Cộng sản Việt Nam về công tác dân tộc được nhấn mạnh tại Đại hội XIII?
A. Tăng cường đồng hóa các dân tộc thiểu số.
B. Các dân tộc bình đẳng, đoàn kết, tôn trọng và giúp nhau cùng phát triển.
C. Ưu tiên phát triển kinh tế ở vùng đồng bào dân tộc thiểu số.
D. Giữ gìn và phát huy bản sắc văn hóa của các dân tộc.
29. Đâu là một trong những mục tiêu cụ thể về phát triển kinh tế – xã hội đến năm 2025 mà Đại hội XIII đề ra?
A. GDP bình quân đầu người đạt 10.000 USD.
B. Tỷ lệ hộ nghèo giảm xuống dưới 3%.
C. Tuổi thọ trung bình đạt 80 tuổi.
D. 100% dân số được tiếp cận dịch vụ y tế hiện đại.
30. Theo Đại hội XIII, mục tiêu nào sau đây thể hiện khát vọng phát triển của dân tộc Việt Nam?
A. Xây dựng đất nước giàu mạnh, dân chủ, công bằng, văn minh.
B. Trở thành cường quốc quân sự trong khu vực.
C. Nâng cao vị thế của Việt Nam trên trường quốc tế.
D. Đảm bảo an ninh quốc phòng vững chắc.
31. Chủ trương nào sau đây thể hiện sự đổi mới của Đảng về vấn đề sở hữu trong thời kỳ đổi mới?
A. Thừa nhận sự tồn tại và phát triển của nhiều hình thức sở hữu.
B. Nhà nước nắm độc quyền về sở hữu đất đai.
C. Ưu tiên phát triển kinh tế nhà nước.
D. Xóa bỏ hoàn toàn chế độ tư hữu.
32. Theo Văn kiện Đại hội XIII, động lực quan trọng để phát triển đất nước nhanh và bền vững là gì?
A. Văn hóa, con người và khoa học, công nghệ.
B. Tài nguyên thiên nhiên và vị trí địa lý.
C. Đầu tư nước ngoài và hội nhập quốc tế.
D. Sự lãnh đạo của Đảng và quản lý của Nhà nước.
33. Theo quan điểm của Đảng, yếu tố nào sau đây đóng vai trò quyết định sự thắng lợi của cách mạng Việt Nam?
A. Sự lãnh đạo của Đảng Cộng sản Việt Nam.
B. Sự ủng hộ của các nước xã hội chủ nghĩa.
C. Tinh thần yêu nước của nhân dân.
D. Điều kiện quốc tế thuận lợi.
34. Đại hội XIII xác định mục tiêu đến năm 2045, kỷ niệm 100 năm thành lập nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa, nước ta trở thành quốc gia như thế nào?
A. Nước phát triển, thu nhập cao.
B. Nước đang phát triển, có công nghiệp hiện đại.
C. Nước phát triển, có nền kinh tế thị trường.
D. Nước đang phát triển, thu nhập trung bình cao.
35. Đâu là đặc trưng cơ bản của xã hội xã hội chủ nghĩa ở Việt Nam?
A. Dân giàu, nước mạnh, dân chủ, công bằng, văn minh.
B. Không còn giai cấp bóc lột.
C. Kinh tế phát triển cao.
D. Nhà nước quản lý toàn diện.
36. Đâu là một trong những nhiệm vụ quan trọng để tăng cường quốc phòng, an ninh?
A. Xây dựng thế trận quốc phòng toàn dân và an ninh nhân dân vững chắc.
B. Tăng cường hợp tác quân sự với các nước lớn.
C. Hiện đại hóa quân đội.
D. Giảm chi tiêu cho quốc phòng.
37. Theo đường lối của Đảng, thành phần kinh tế nào giữ vai trò chủ đạo trong nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa ở Việt Nam?
A. Kinh tế nhà nước.
B. Kinh tế tư nhân.
C. Kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài.
D. Kinh tế tập thể.
38. Nội dung nào sau đây thể hiện sự thay đổi trong nhận thức của Đảng về vai trò của kinh tế tư nhân?
A. Kinh tế tư nhân là một động lực quan trọng của nền kinh tế.
B. Kinh tế tư nhân chỉ đóng vai trò thứ yếu.
C. Kinh tế tư nhân phải chịu sự quản lý chặt chẽ của Nhà nước.
D. Kinh tế tư nhân chỉ được phép hoạt động trong một số lĩnh vực nhất định.
39. Đâu là một trong những mục tiêu quan trọng của công nghiệp hóa, hiện đại hóa đất nước?
A. Nâng cao năng lực cạnh tranh của nền kinh tế.
B. Giảm sự phụ thuộc vào thị trường thế giới.
C. Tăng cường vai trò quản lý của Nhà nước.
D. Phát triển nông nghiệp theo hướng sản xuất hàng hóa.
40. Theo Đại hội XIII, giải pháp nào sau đây không được ưu tiên để phát triển kinh tế?
A. Đẩy mạnh cơ cấu lại nền kinh tế gắn với đổi mới mô hình tăng trưởng.
B. Phát triển mạnh mẽ khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo.
C. Nâng cao năng suất lao động.
D. Khai thác tối đa tài nguyên thiên nhiên.
41. Đâu là một trong những phương hướng cơ bản để xây dựng nền văn hóa Việt Nam tiên tiến, đậm đà bản sắc dân tộc?
A. Kế thừa và phát huy các giá trị văn hóa truyền thống tốt đẹp của dân tộc.
B. Du nhập hoàn toàn văn hóa nước ngoài.
C. Bài trừ mọi yếu tố văn hóa ngoại lai.
D. Chỉ tập trung phát triển văn hóa vật chất.
42. Nội dung nào sau đây thể hiện sự đổi mới trong tư duy của Đảng về xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa?
A. Nhà nước phục vụ nhân dân.
B. Nhà nước quản lý mọi mặt của đời sống xã hội.
C. Nhà nước là công cụ của giai cấp công nhân.
D. Nhà nước có quyền lực tuyệt đối.
43. Theo Đại hội XIII, yếu tố nào đóng vai trò quyết định thành công của sự nghiệp xây dựng chủ nghĩa xã hội và bảo vệ Tổ quốc?
A. Sự lãnh đạo đúng đắn của Đảng Cộng sản Việt Nam.
B. Nguồn lực tài chính dồi dào.
C. Hợp tác quốc tế sâu rộng.
D. Ứng dụng khoa học công nghệ tiên tiến.
44. Nội dung nào sau đây không phải là một trong những đột phá chiến lược được Đại hội XIII của Đảng xác định?
A. Hoàn thiện đồng bộ thể chế phát triển, trước hết là thể chế kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa.
B. Phát triển nguồn nhân lực, nhất là nguồn nhân lực chất lượng cao.
C. Xây dựng hệ thống kết cấu hạ tầng đồng bộ, hiện đại.
D. Đẩy mạnh phát triển kinh tế tư nhân.
45. Đâu là một trong những nhiệm vụ trọng tâm trong công tác xây dựng Đảng được Đại hội XIII đề ra?
A. Tăng cường kiểm tra, giám sát công tác cán bộ.
B. Đổi mới phương thức lãnh đạo của Đảng đối với Nhà nước và xã hội.
C. Nâng cao năng lực cạnh tranh của nền kinh tế.
D. Đẩy mạnh cải cách hành chính.
46. Đâu là một trong những giải pháp quan trọng để xây dựng Đảng trong sạch, vững mạnh?
A. Tăng cường công tác kiểm tra, giám sát.
B. Đổi mới phương thức lãnh đạo của Đảng.
C. Nâng cao trình độ lý luận chính trị cho cán bộ, đảng viên.
D. Kiên quyết đấu tranh phòng, chống tham nhũng, tiêu cực.
47. Đâu là một trong những giải pháp quan trọng để phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao?
A. Đổi mới căn bản và toàn diện giáo dục và đào tạo.
B. Tăng cường đầu tư vào các ngành công nghiệp.
C. Mở rộng hợp tác quốc tế về lao động.
D. Nâng cao mức lương tối thiểu.
48. Theo tư tưởng Hồ Chí Minh, động lực nào quan trọng nhất để xây dựng chủ nghĩa xã hội?
A. Sức mạnh của nhân dân.
B. Sự giúp đỡ của quốc tế.
C. Nguồn vốn đầu tư.
D. Khoa học kỹ thuật.
49. Chủ trương nào sau đây thể hiện sự đổi mới của Đảng về công tác đối ngoại?
A. Đa phương hóa, đa dạng hóa quan hệ đối ngoại.
B. Chỉ quan hệ với các nước xã hội chủ nghĩa.
C. Hạn chế sự can thiệp vào công việc nội bộ của các nước khác.
D. Ưu tiên quan hệ với các nước láng giềng.
50. Theo quan điểm của Đảng, vấn đề nào sau đây cần được giải quyết hài hòa trong quá trình phát triển?
A. Giữa tăng trưởng kinh tế và phát triển văn hóa, xã hội, bảo vệ môi trường.
B. Chỉ tập trung vào tăng trưởng kinh tế.
C. Ưu tiên phát triển văn hóa, xã hội hơn kinh tế.
D. Bảo vệ môi trường bằng mọi giá.
51. Đâu là một trong những nhiệm vụ quan trọng của Đảng trong giai đoạn hiện nay?
A. Nâng cao năng lực lãnh đạo và sức chiến đấu của Đảng.
B. Xây dựng quân đội hùng mạnh.
C. Phát triển kinh tế nhanh chóng.
D. Mở rộng quan hệ đối ngoại.
52. Theo đường lối đổi mới của Đảng, vai trò của Nhà nước được xác định như thế nào?
A. Nhà nước tạo môi trường thuận lợi cho sự phát triển kinh tế – xã hội.
B. Nhà nước trực tiếp điều hành mọi hoạt động kinh tế.
C. Nhà nước can thiệp sâu vào thị trường.
D. Nhà nước chỉ quản lý một số lĩnh vực nhất định.
53. Đâu là một trong những mục tiêu của chính sách đối ngoại của Việt Nam?
A. Giữ vững môi trường hòa bình, ổn định để phát triển đất nước.
B. Trở thành cường quốc trong khu vực.
C. Can thiệp vào công việc nội bộ của các nước khác.
D. Xây dựng liên minh quân sự.
54. Đại hội XIII của Đảng Cộng sản Việt Nam xác định mục tiêu tổng quát đến năm 2025 là gì?
A. Trở thành nước đang phát triển, có công nghiệp theo hướng hiện đại, vượt qua mức thu nhập trung bình thấp.
B. Trở thành nước phát triển, có thu nhập cao.
C. Trở thành nước công nghiệp hiện đại.
D. Trở thành nước đang phát triển, có công nghiệp hiện đại, thu nhập trung bình cao.
55. Chủ trương nào sau đây thể hiện sự đổi mới của Đảng về hội nhập quốc tế?
A. Chủ động và tích cực hội nhập quốc tế toàn diện.
B. Chỉ hội nhập quốc tế về kinh tế.
C. Hạn chế sự tham gia vào các tổ chức quốc tế.
D. Bảo vệ nền kinh tế trong nước trước sự cạnh tranh từ bên ngoài.
56. Theo quan điểm của Đảng, nguồn gốc sức mạnh của Đảng nằm ở đâu?
A. Sự gắn bó mật thiết với nhân dân.
B. Sự ủng hộ của các nước xã hội chủ nghĩa.
C. Nguồn lực tài chính dồi dào.
D. Hệ tư tưởng Mác – Lênin.
57. Theo Đại hội XIII, mục tiêu đến năm 2030, kỷ niệm 100 năm thành lập Đảng Cộng sản Việt Nam, nước ta là nước như thế nào?
A. Nước phát triển, thu nhập cao.
B. Nước đang phát triển, có công nghiệp hiện đại, thu nhập trung bình cao.
C. Nước đang phát triển, có công nghiệp.
D. Nước đang phát triển.
58. Đâu là một trong những nguyên tắc cơ bản trong hoạt động của Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa?
A. Tất cả quyền lực nhà nước thuộc về nhân dân.
B. Nhà nước có quyền lực vô hạn.
C. Pháp luật chỉ áp dụng cho một số đối tượng.
D. Nhà nước đứng trên pháp luật.
59. Đâu là một trong những phương hướng phát triển văn hóa, xã hội được Đại hội XIII xác định?
A. Xây dựng con người Việt Nam phát triển toàn diện.
B. Tăng cường đầu tư cho các ngành công nghiệp văn hóa.
C. Đẩy mạnh xã hội hóa các hoạt động văn hóa.
D. Bảo tồn và phát huy các giá trị văn hóa vật thể.
60. Đâu không phải là quan điểm chỉ đạo được Đại hội XIII của Đảng nhấn mạnh?
A. Khơi dậy mạnh mẽ tinh thần yêu nước, ý chí tự cường dân tộc.
B. Kiên định và vận dụng, phát triển sáng tạo chủ nghĩa Mác – Lênin, tư tưởng Hồ Chí Minh.
C. Phát huy dân chủ xã hội chủ nghĩa, sức mạnh tổng hợp của hệ thống chính trị.
D. Ưu tiên tăng trưởng kinh tế nhanh chóng.
61. Theo Nghị quyết Đại hội XIII, đâu là một trong những phương hướng phát triển văn hóa, xã hội?
A. Xây dựng nền văn hóa Việt Nam tiên tiến, đậm đà bản sắc dân tộc.
B. Phát triển giáo dục, đào tạo nguồn nhân lực chất lượng cao.
C. Nâng cao chất lượng dịch vụ y tế.
D. Đảm bảo an sinh xã hội.
62. Theo Văn kiện Đại hội XIII, yếu tố nào sau đây được xác định là cốt lõi để xây dựng Đảng trong sạch, vững mạnh?
A. Xây dựng đội ngũ cán bộ, đảng viên trong sạch, có năng lực.
B. Hoàn thiện hệ thống pháp luật.
C. Tăng cường kiểm tra, giám sát.
D. Đổi mới phương thức lãnh đạo.
63. Đâu là một trong những giải pháp được Đại hội XIII đề ra để phát triển văn hóa, xã hội?
A. Xây dựng môi trường văn hóa lành mạnh.
B. Tăng cường đầu tư cho thể thao.
C. Phát triển du lịch văn hóa.
D. Bảo tồn di sản văn hóa.
64. Theo Nghị quyết Đại hội XIII, đâu là yếu tố then chốt để thực hiện thành công mục tiêu phát triển đất nước đến năm 2030 và 2045?
A. Xây dựng Đảng và hệ thống chính trị trong sạch, vững mạnh.
B. Phát triển kinh tế nhanh và bền vững.
C. Bảo đảm quốc phòng, an ninh vững chắc.
D. Nâng cao vị thế và uy tín của Việt Nam trên trường quốc tế.
65. Theo Đại hội XIII, nguồn lực nào sau đây được xác định là quan trọng nhất để phát triển đất nước?
A. Nguồn lực con người.
B. Nguồn lực tài chính.
C. Nguồn lực tài nguyên.
D. Nguồn lực khoa học công nghệ.
66. Đâu là một trong những quan điểm chỉ đạo được Đại hội XIII của Đảng nhấn mạnh trong quá trình phát triển đất nước?
A. Phát triển nhanh và bền vững.
B. Ưu tiên phát triển kinh tế.
C. Ổn định chính trị.
D. Tăng cường quốc phòng.
67. Theo Đại hội XIII, nội dung nào sau đây cần được chú trọng trong công tác xây dựng Đảng về đạo đức?
A. Kiên quyết đấu tranh chống chủ nghĩa cá nhân, cơ hội.
B. Tăng cường giáo dục lý luận chính trị.
C. Đổi mới công tác cán bộ.
D. Hoàn thiện thể chế.
68. Đại hội XIII của Đảng Cộng sản Việt Nam xác định mục tiêu tổng quát đến năm 2025 là gì?
A. Trở thành nước đang phát triển, có công nghiệp theo hướng hiện đại, vượt qua mức thu nhập trung bình thấp.
B. Trở thành nước phát triển, có thu nhập cao.
C. Cơ bản trở thành nước công nghiệp theo hướng hiện đại.
D. Hoàn thành công nghiệp hóa, hiện đại hóa.
69. Đâu là một trong những nhiệm vụ trọng tâm về quốc phòng, an ninh được Đại hội XIII của Đảng đề ra?
A. Kiên quyết, kiên trì bảo vệ vững chắc độc lập, chủ quyền, thống nhất, toàn vẹn lãnh thổ.
B. Xây dựng quân đội hùng mạnh.
C. Tăng cường hợp tác quốc tế về quốc phòng.
D. Đẩy mạnh công nghiệp quốc phòng.
70. Đâu là một trong những đột phá chiến lược được Đại hội XIII của Đảng xác định?
A. Phát triển mạnh mẽ khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo.
B. Xây dựng hệ thống chính trị vững mạnh.
C. Tăng cường quốc phòng, an ninh.
D. Phát triển văn hóa, xã hội.
71. Theo Đại hội XIII, giải pháp nào sau đây góp phần nâng cao chất lượng giáo dục và đào tạo?
A. Đổi mới chương trình, phương pháp dạy và học.
B. Tăng cường đầu tư cho giáo dục.
C. Nâng cao trình độ giáo viên.
D. Xã hội hóa giáo dục.
72. Theo Đại hội XIII, yếu tố nào sau đây là động lực quan trọng để phát triển kinh tế – xã hội?
A. Đổi mới sáng tạo.
B. Vốn đầu tư.
C. Tài nguyên thiên nhiên.
D. Lao động giá rẻ.
73. Theo Đại hội XIII, vấn đề nào sau đây cần được giải quyết để đảm bảo an sinh xã hội?
A. Giảm nghèo bền vững.
B. Tăng lương tối thiểu.
C. Phát triển bảo hiểm xã hội.
D. Hỗ trợ người có công.
74. Theo Nghị quyết Đại hội XIII, đâu là một trong những yêu cầu đối với công tác cán bộ trong giai đoạn mới?
A. Xây dựng đội ngũ cán bộ các cấp, nhất là cấp chiến lược, đủ phẩm chất, năng lực và uy tín, ngang tầm nhiệm vụ.
B. Đổi mới công tác tuyển chọn, đánh giá cán bộ.
C. Tăng cường kiểm tra, giám sát công tác cán bộ.
D. Thực hiện nghiêm các quy định về phòng, chống tham nhũng, tiêu cực trong công tác cán bộ.
75. Đại hội XIII xác định hệ thống chỉ tiêu nào là quan trọng để đánh giá sự phát triển bền vững của đất nước?
A. Hệ thống chỉ tiêu về phát triển kinh tế, xã hội, môi trường.
B. Hệ thống chỉ tiêu về tăng trưởng GDP.
C. Hệ thống chỉ tiêu về thu nhập bình quân đầu người.
D. Hệ thống chỉ tiêu về xuất nhập khẩu.
76. Đâu là một trong những nhiệm vụ quan trọng trong công tác đối ngoại được Đại hội XIII đề ra?
A. Giữ vững môi trường hòa bình, ổn định để phát triển đất nước.
B. Tăng cường hợp tác quốc tế.
C. Mở rộng quan hệ đối tác.
D. Nâng cao vị thế quốc tế.
77. Theo Nghị quyết Đại hội XIII, đâu là một trong những giải pháp để xây dựng nền kinh tế độc lập, tự chủ?
A. Nâng cao năng lực cạnh tranh của hàng hóa và dịch vụ Việt Nam.
B. Thu hút đầu tư nước ngoài có chọn lọc.
C. Mở rộng thị trường xuất khẩu.
D. Phát triển các ngành công nghiệp mũi nhọn.
78. Theo Nghị quyết Đại hội XIII, đâu là một trong những giải pháp để tăng cường quốc phòng, an ninh trong tình hình mới?
A. Xây dựng Quân đội nhân dân và Công an nhân dân cách mạng, chính quy, tinh nhuệ, từng bước hiện đại.
B. Tăng cường hợp tác quốc tế về quốc phòng, an ninh.
C. Đẩy mạnh công nghiệp quốc phòng, an ninh.
D. Nâng cao tiềm lực quốc phòng, an ninh.
79. Theo Nghị quyết Đại hội XIII, đâu là một trong những giải pháp để nâng cao hiệu quả hoạt động đối ngoại?
A. Chủ động và tích cực hội nhập quốc tế sâu rộng.
B. Tăng cường quan hệ với các nước láng giềng.
C. Nâng cao vị thế và uy tín của Việt Nam trên trường quốc tế.
D. Bảo vệ lợi ích quốc gia, dân tộc.
80. Theo Nghị quyết Đại hội XIII, đâu là một trong những nhiệm vụ trọng tâm của công tác xây dựng Đảng về chính trị?
A. Bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng, đấu tranh phản bác các quan điểm sai trái, thù địch.
B. Nâng cao năng lực lãnh đạo và sức chiến đấu của Đảng.
C. Xây dựng đội ngũ cán bộ, đảng viên đáp ứng yêu cầu nhiệm vụ.
D. Tăng cường kiểm tra, giám sát công tác xây dựng Đảng.
81. Đâu là một trong những giải pháp được Đại hội XIII đề ra để bảo vệ môi trường?
A. Phát triển kinh tế xanh.
B. Tăng cường kiểm tra.
C. Xử lý ô nhiễm.
D. Bảo tồn đa dạng sinh học.
82. Đâu là một trong những giải pháp được Đại hội XIII đề ra để xây dựng hệ thống chính trị trong sạch, vững mạnh?
A. Tăng cường kỷ luật, kỷ cương trong Đảng.
B. Đổi mới phương thức lãnh đạo.
C. Hoàn thiện thể chế.
D. Nâng cao năng lực cán bộ.
83. Theo Đại hội XIII, mô hình tăng trưởng kinh tế của Việt Nam trong giai đoạn tới cần tập trung vào điều gì?
A. Tăng trưởng xanh, dựa trên khoa học công nghệ và đổi mới sáng tạo.
B. Tăng trưởng nhanh, dựa vào khai thác tài nguyên.
C. Tăng trưởng ổn định, dựa vào nông nghiệp.
D. Tăng trưởng theo chiều rộng, dựa vào vốn đầu tư.
84. Theo Nghị quyết Đại hội XIII, đâu là một trong những nhiệm vụ quan trọng để phát huy sức mạnh đại đoàn kết toàn dân tộc?
A. Xây dựng khối liên minh công nhân – nông dân – trí thức vững mạnh.
B. Phát huy vai trò của Mặt trận Tổ quốc Việt Nam và các tổ chức chính trị – xã hội.
C. Tăng cường sự đồng thuận xã hội.
D. Giải quyết hài hòa các quan hệ xã hội.
85. Đâu là một trong những nhiệm vụ quan trọng để xây dựng nền kinh tế độc lập, tự chủ theo Đại hội XIII?
A. Nâng cao năng lực nội sinh của nền kinh tế.
B. Thu hút đầu tư nước ngoài.
C. Mở rộng thị trường xuất khẩu.
D. Phát triển doanh nghiệp lớn.
86. Theo Đại hội XIII, giải pháp nào sau đây góp phần nâng cao hiệu quả hội nhập quốc tế?
A. Chủ động tham gia các chuỗi giá trị toàn cầu.
B. Tăng cường xuất khẩu.
C. Thu hút đầu tư nước ngoài.
D. Phát triển du lịch.
87. Theo tinh thần Nghị quyết Đại hội XIII của Đảng, đâu là định hướng phát triển kinh tế số?
A. Phát triển kinh tế số dựa trên nền tảng khoa học và công nghệ, đổi mới sáng tạo
B. Tập trung vào số hóa các ngành công nghiệp truyền thống
C. Ưu tiên phát triển thương mại điện tử và dịch vụ trực tuyến
D. Đầu tư mạnh vào hạ tầng viễn thông và công nghệ thông tin
88. Theo Nghị quyết Đại hội XIII, giải pháp nào sau đây là quan trọng nhất để nâng cao hiệu quả quản lý tài nguyên, bảo vệ môi trường?
A. Hoàn thiện hệ thống pháp luật, cơ chế, chính sách về quản lý tài nguyên, bảo vệ môi trường.
B. Tăng cường đầu tư cho công tác bảo vệ môi trường.
C. Nâng cao nhận thức cộng đồng về bảo vệ môi trường.
D. Xử lý nghiêm các hành vi vi phạm pháp luật về môi trường.
89. Theo Đại hội XIII, yếu tố nào sau đây đóng vai trò quan trọng trong việc nâng cao năng lực cạnh tranh của nền kinh tế?
A. Phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao.
B. Tăng cường đầu tư công.
C. Giảm thuế cho doanh nghiệp.
D. Ổn định tỷ giá hối đoái.
90. Theo Đại hội XIII, yếu tố nào sau đây cần được phát huy để xây dựng khối đại đoàn kết toàn dân tộc?
A. Dân chủ xã hội chủ nghĩa.
B. Sức mạnh của giai cấp công nhân.
C. Vai trò của Mặt trận Tổ quốc.
D. Tinh thần yêu nước.
91. Theo Đại hội XIII, đâu là một trong những giải pháp để nâng cao chất lượng nguồn nhân lực đáp ứng yêu cầu phát triển đất nước?
A. Đổi mới chương trình và phương pháp giáo dục.
B. Tăng cường đầu tư cho giáo dục.
C. Phát triển giáo dục nghề nghiệp.
D. Nâng cao trình độ ngoại ngữ.
92. Đại hội XIII của Đảng Cộng sản Việt Nam xác định hệ giá trị nào là nền tảng quan trọng để xây dựng con người Việt Nam thời đại mới?
A. Yêu nước, đoàn kết, tự cường, nghĩa tình, trung thực, trách nhiệm, kỷ cương, sáng tạo.
B. Cần, kiệm, liêm, chính, chí công vô tư.
C. Dân giàu, nước mạnh, dân chủ, công bằng, văn minh.
D. Độc lập, tự do, hạnh phúc.
93. Đâu là một trong những giải pháp được Đảng Cộng sản Việt Nam đề ra để tăng cường xây dựng chỉnh đốn Đảng trong giai đoạn hiện nay?
A. Tăng cường quyền lực của các tổ chức quần chúng.
B. Đổi mới mạnh mẽ công tác cán bộ, kiểm soát quyền lực.
C. Xóa bỏ chế độ tập thể lãnh đạo.
D. Tập trung phát triển kinh tế tư nhân.
94. Theo Đại hội XIII, đâu là một trong những giải pháp để tăng cường mối quan hệ mật thiết giữa Đảng và nhân dân?
A. Phát huy dân chủ xã hội chủ nghĩa.
B. Tăng cường đối thoại, lắng nghe ý kiến của nhân dân.
C. Nâng cao đời sống vật chất và tinh thần của nhân dân.
D. Đấu tranh chống tham nhũng, lãng phí.
95. Quan điểm nào sau đây thể hiện đúng đắn nhất vai trò của văn hóa trong sự phát triển bền vững đất nước theo tinh thần Đại hội XIII?
A. Văn hóa là nền tảng tinh thần của xã hội, vừa là mục tiêu, vừa là động lực thúc đẩy sự phát triển kinh tế – xã hội.
B. Văn hóa là công cụ để quảng bá hình ảnh quốc gia ra thế giới.
C. Văn hóa là yếu tố quyết định sự thành công của quá trình hội nhập quốc tế.
D. Văn hóa là nguồn lực để phát triển du lịch.
96. Trong bối cảnh quốc tế hiện nay, Đảng Cộng sản Việt Nam xác định phương châm đối ngoại nào là quan trọng nhất?
A. Đa phương hóa, đa dạng hóa quan hệ đối ngoại.
B. Chủ động và tích cực hội nhập quốc tế toàn diện, sâu rộng.
C. Bảo đảm cao nhất lợi ích quốc gia – dân tộc trên cơ sở các nguyên tắc cơ bản của luật pháp quốc tế.
D. Mở rộng quan hệ với tất cả các nước trên thế giới.
97. Theo tinh thần Đại hội XIII, nội dung nào cần được ưu tiên hàng đầu trong công tác xây dựng Đảng?
A. Xây dựng Đảng về chính trị, tư tưởng, đạo đức, tổ chức và cán bộ.
B. Phát triển kinh tế Đảng.
C. Tăng cường công tác kiểm tra, giám sát.
D. Đổi mới phương thức lãnh đạo của Đảng.
98. Đại hội XIII của Đảng Cộng sản Việt Nam xác định mục tiêu tổng quát đến năm 2025 là gì?
A. Trở thành nước đang phát triển, có công nghiệp theo hướng hiện đại, vượt qua mức thu nhập trung bình thấp.
B. Trở thành nước phát triển, có thu nhập cao.
C. Trở thành nước công nghiệp hiện đại, thuộc nhóm các nước có thu nhập cao nhất thế giới.
D. Trở thành nước đang phát triển, có nền công nghiệp hiện đại.
99. Đâu là một trong ba đột phá chiến lược được Đại hội XIII của Đảng Cộng sản Việt Nam nhấn mạnh?
A. Phát triển kinh tế số.
B. Phát triển văn hóa.
C. Hoàn thiện thể chế, phát triển nguồn nhân lực, xây dựng kết cấu hạ tầng.
D. Đổi mới hệ thống chính trị.
100. Theo Nghị quyết Đại hội XIII, động lực quan trọng để phát triển đất nước nhanh và bền vững là gì?
A. Kinh tế nhà nước.
B. Đổi mới sáng tạo, chuyển đổi số.
C. Đầu tư nước ngoài.
D. Xuất khẩu.
101. Theo Đại hội XIII, đâu là một trong những giải pháp để tăng cường quốc phòng, an ninh trong tình hình mới?
A. Xây dựng thế trận quốc phòng toàn dân vững mạnh.
B. Tăng cường tiềm lực quốc phòng.
C. Đẩy mạnh công tác đối ngoại quốc phòng.
D. Giữ vững ổn định chính trị – xã hội.
102. Theo Đại hội XIII, đâu là một trong những giải pháp để nâng cao hiệu quả công tác phòng, chống tham nhũng?
A. Hoàn thiện thể chế, cơ chế phòng ngừa tham nhũng.
B. Tăng cường công tác thanh tra, kiểm tra.
C. Xử lý nghiêm minh các hành vi tham nhũng.
D. Phát huy vai trò của báo chí và nhân dân trong phòng, chống tham nhũng.
103. Đâu là một trong những nhiệm vụ trọng tâm được Đại hội XIII của Đảng Cộng sản Việt Nam xác định trong giai đoạn 2021-2025?
A. Phát triển mạnh mẽ kinh tế tư nhân.
B. Hoàn thiện đồng bộ thể chế phát triển, nâng cao chất lượng nguồn nhân lực.
C. Đẩy mạnh hội nhập quốc tế toàn diện và sâu rộng.
D. Xây dựng nền quốc phòng toàn dân vững mạnh.
104. Nội dung nào sau đây không phải là một trong những đặc trưng của chủ nghĩa xã hội ở Việt Nam được Đại hội XIII của Đảng Cộng sản Việt Nam xác định?
A. Dân giàu, nước mạnh, dân chủ, công bằng, văn minh.
B. Có nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa.
C. Do nhân dân làm chủ.
D. Có nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa của dân, do dân, vì dân.
105. Đâu là một trong những nhiệm vụ trọng tâm về phát triển văn hóa, xã hội được Đại hội XIII của Đảng Cộng sản Việt Nam xác định?
A. Xây dựng môi trường văn hóa lành mạnh.
B. Phát triển du lịch văn hóa.
C. Bảo tồn và phát huy các di sản văn hóa.
D. Nâng cao chất lượng giáo dục.
106. Đâu là một trong những nhiệm vụ quan trọng về bảo vệ môi trường được Đại hội XIII của Đảng Cộng sản Việt Nam xác định?
A. Kiểm soát chặt chẽ các nguồn gây ô nhiễm.
B. Phát triển năng lượng tái tạo.
C. Ứng phó với biến đổi khí hậu.
D. Bảo tồn đa dạng sinh học.
107. Đâu không phải là một trong những quan điểm chỉ đạo được Đại hội XIII của Đảng Cộng sản Việt Nam đề ra?
A. Khơi dậy mạnh mẽ tinh thần yêu nước, ý chí tự cường dân tộc.
B. Kiên định và vận dụng sáng tạo chủ nghĩa Mác – Lênin, tư tưởng Hồ Chí Minh.
C. Tập trung vào phát triển kinh tế bằng mọi giá.
D. Thực hiện nhất quán đường lối đối ngoại độc lập, tự chủ, hòa bình, hữu nghị.
108. Theo Đại hội XIII, yếu tố nào sau đây là then chốt để thực hiện thắng lợi đường lối đổi mới đất nước?
A. Sự lãnh đạo đúng đắn của Đảng Cộng sản Việt Nam.
B. Sự ủng hộ của nhân dân.
C. Sự hợp tác quốc tế.
D. Nguồn lực tài chính dồi dào.
109. Theo Đại hội XIII, mục tiêu cao nhất của Đảng Cộng sản Việt Nam là gì?
A. Xây dựng một nước Việt Nam độc lập, giàu mạnh, dân chủ, công bằng, văn minh.
B. Phát triển kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa.
C. Hội nhập quốc tế sâu rộng.
D. Xây dựng một xã hội xã hội chủ nghĩa.
110. Đâu là một trong những nhiệm vụ trọng tâm về công tác xây dựng Đảng được Đại hội XIII của Đảng Cộng sản Việt Nam xác định?
A. Xây dựng đội ngũ cán bộ các cấp đủ phẩm chất, năng lực và uy tín.
B. Tăng cường công tác kiểm tra, giám sát.
C. Đổi mới phương thức lãnh đạo của Đảng.
D. Nâng cao năng lực lãnh đạo và sức chiến đấu của Đảng.
111. Đâu là một trong những định hướng phát triển vùng kinh tế trọng điểm được Đại hội XIII của Đảng Cộng sản Việt Nam đề ra?
A. Phát triển các ngành công nghiệp có lợi thế cạnh tranh.
B. Xây dựng các khu kinh tế ven biển.
C. Tăng cường liên kết giữa các vùng.
D. Phát triển các đô thị lớn.
112. Đâu là một trong những nhiệm vụ quan trọng trong công tác quốc phòng, an ninh được Đại hội XIII của Đảng Cộng sản Việt Nam xác định?
A. Xây dựng quân đội chính quy, tinh nhuệ, hiện đại.
B. Tăng cường hợp tác quốc tế về quốc phòng, an ninh.
C. Giữ vững an ninh chính trị, trật tự an toàn xã hội.
D. Nâng cao tiềm lực quốc phòng, an ninh.
113. Theo Đại hội XIII của Đảng Cộng sản Việt Nam, yếu tố nào sau đây đóng vai trò quan trọng nhất trong việc bảo vệ vững chắc độc lập, chủ quyền, thống nhất, toàn vẹn lãnh thổ của Tổ quốc?
A. Sức mạnh quân sự.
B. Sức mạnh tổng hợp của quốc gia.
C. Sức mạnh kinh tế.
D. Sức mạnh ngoại giao.
114. Đâu là một trong những mục tiêu cụ thể về phát triển kinh tế – xã hội đến năm 2025 mà Đại hội XIII của Đảng Cộng sản Việt Nam đã đề ra?
A. GDP bình quân đầu người đạt 10.000 USD.
B. Tỷ lệ lao động qua đào tạo đạt 80%.
C. Tất cả các xã đều đạt chuẩn nông thôn mới.
D. Tuổi thọ trung bình đạt 80 tuổi.
115. Theo Đại hội XIII của Đảng, thành phần kinh tế nào giữ vai trò quan trọng trong việc huy động các nguồn lực xã hội cho đầu tư phát triển?
A. Kinh tế nhà nước.
B. Kinh tế tập thể.
C. Kinh tế tư nhân.
D. Kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài.
116. Đâu là một trong những định hướng lớn được Đại hội XIII của Đảng Cộng sản Việt Nam đề ra để phát triển khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo?
A. Tập trung đầu tư vào các ngành công nghệ cao.
B. Phát triển mạnh mẽ thị trường khoa học và công nghệ.
C. Nâng cao tiềm lực khoa học và công nghệ quốc gia.
D. Tăng cường hợp tác quốc tế về khoa học và công nghệ.
117. Theo Đại hội XIII, đâu là một trong những yếu tố quyết định sự thành công của công cuộc đổi mới và phát triển đất nước?
A. Sự đồng thuận và đoàn kết của toàn dân tộc.
B. Nguồn lực tài chính dồi dào.
C. Ứng dụng khoa học và công nghệ tiên tiến.
D. Hội nhập quốc tế sâu rộng.
118. Đâu là một trong những chủ trương lớn của Đảng Cộng sản Việt Nam về phát triển kinh tế số được nêu trong Nghị quyết Đại hội XIII?
A. Phát triển hạ tầng số đồng bộ, hiện đại.
B. Ưu tiên phát triển các ngành công nghiệp phần mềm.
C. Xây dựng chính phủ điện tử.
D. Khuyến khích thanh toán không dùng tiền mặt.
119. Theo Đại hội XIII, giải pháp nào sau đây là quan trọng nhất để nâng cao năng lực cạnh tranh của nền kinh tế Việt Nam?
A. Đẩy mạnh xuất khẩu.
B. Thu hút đầu tư nước ngoài.
C. Nâng cao năng suất lao động.
D. Giảm chi phí sản xuất.
120. Theo Đại hội XIII của Đảng Cộng sản Việt Nam, yếu tố nào được xác định là trung tâm, chủ thể, nguồn lực quan trọng nhất và là mục tiêu của sự phát triển?
A. Văn hóa.
B. Con người.
C. Khoa học và công nghệ.
D. Doanh nghiệp.
121. Theo Đại hội XIII, đâu là một trong những nhiệm vụ quan trọng để tăng cường quốc phòng, an ninh?
A. Xây dựng thế trận quốc phòng toàn dân và thế trận an ninh nhân dân vững chắc.
B. Phát triển kinh tế tư nhân.
C. Đẩy mạnh hội nhập quốc tế.
D. Xây dựng nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa.
122. Đâu là một trong những nhiệm vụ quan trọng về quốc phòng, an ninh được Đại hội XIII của Đảng đề ra?
A. Xây dựng quân đội hùng mạnh.
B. Giữ vững độc lập, chủ quyền, thống nhất, toàn vẹn lãnh thổ.
C. Bảo vệ vững chắc Tổ quốc Việt Nam xã hội chủ nghĩa.
D. Cả ba đáp án trên.
123. Theo Đại hội XIII, đâu là một trong những giải pháp để phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao?
A. Đổi mới căn bản và toàn diện giáo dục và đào tạo.
B. Tăng cường đầu tư công.
C. Giảm thuế cho doanh nghiệp.
D. Tăng cường xuất khẩu.
124. Nội dung nào sau đây không phải là một trong những nhiệm vụ trọng tâm trong nhiệm kỳ Đại hội XIII?
A. Tập trung kiểm soát đại dịch COVID-19, tiêm chủng diện rộng vaccine phòng COVID-19.
B. Hoàn thiện đồng bộ thể chế phát triển, tạo môi trường thuận lợi để huy động, phân bổ và sử dụng hiệu quả các nguồn lực.
C. Giữ vững độc lập, chủ quyền, thống nhất, toàn vẹn lãnh thổ.
D. Phát triển mạnh mẽ kinh tế tập thể.
125. Đại hội XIII của Đảng Cộng sản Việt Nam xác định mục tiêu cụ thể đến năm 2030 là gì?
A. Là nước đang phát triển, có công nghiệp hiện đại, thu nhập trung bình cao.
B. Là nước phát triển, thu nhập cao.
C. Là nước đang phát triển, có nền công nghiệp hiện đại.
D. Là nước công nghiệp, có thu nhập trung bình.
126. Đại hội XIII của Đảng Cộng sản Việt Nam xác định mục tiêu tổng quát đến năm 2025 là gì?
A. Trở thành nước đang phát triển, có công nghiệp theo hướng hiện đại, vượt qua mức thu nhập trung bình thấp.
B. Trở thành nước phát triển, có thu nhập cao.
C. Trở thành nước công nghiệp hiện đại, thuộc nhóm các nước có thu nhập cao.
D. Trở thành nước đang phát triển, có nền công nghiệp hiện đại.
127. Theo Đại hội XIII, nội dung nào sau đây thể hiện đúng phương hướng phát triển văn hóa?
A. Phát triển các ngành công nghiệp văn hóa.
B. Xây dựng con người Việt Nam phát triển toàn diện.
C. Bảo tồn và phát huy các giá trị văn hóa truyền thống của dân tộc.
D. Cả ba đáp án trên.
128. Đâu là một trong những nhiệm vụ trọng tâm về xây dựng Đảng được Đại hội XIII đề ra?
A. Xây dựng Đảng trong sạch, vững mạnh.
B. Phát triển kinh tế tư nhân.
C. Đẩy mạnh hội nhập quốc tế.
D. Xây dựng nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa.
129. Đâu là một trong những định hướng phát triển đất nước giai đoạn 2021-2030 được Đại hội XIII xác định?
A. Phát triển nhanh và bền vững dựa trên khoa học công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số.
B. Tập trung vào phát triển công nghiệp nặng.
C. Ưu tiên phát triển nông nghiệp.
D. Phát triển kinh tế theo chiều rộng.
130. Theo Đại hội XIII, đâu là một trong những giải pháp để bảo vệ môi trường và ứng phó với biến đổi khí hậu?
A. Phát triển kinh tế xanh, kinh tế tuần hoàn.
B. Tăng cường đầu tư công.
C. Giảm thuế cho doanh nghiệp.
D. Tăng cường xuất khẩu.
131. Đâu là một trong những giá trị cốt lõi của văn hóa Việt Nam được Đại hội XIII nhấn mạnh?
A. Yêu nước, đoàn kết, tự cường, nghĩa tình, trung thực, trách nhiệm, kỷ cương, sáng tạo.
B. Giàu có, thịnh vượng.
C. Dân chủ, tự do.
D. Văn minh, hiện đại.
132. Theo Đại hội XIII, đâu là một trong những giải pháp để nâng cao hiệu quả quản lý nhà nước?
A. Đẩy mạnh cải cách hành chính.
B. Tăng cường đầu tư công.
C. Giảm thuế cho doanh nghiệp.
D. Tăng cường xuất khẩu.
133. Đâu là một trong những mục tiêu cụ thể về phát triển kinh tế – xã hội đến năm 2025 mà Đại hội XIII đề ra?
A. GDP bình quân đầu người đạt khoảng 4.700 – 5.000 USD.
B. GDP bình quân đầu người đạt khoảng 10.000 USD.
C. GDP bình quân đầu người đạt khoảng 20.000 USD.
D. GDP bình quân đầu người đạt khoảng 30.000 USD.
134. Đâu là một trong những quan điểm chỉ đạo cốt lõi được Đại hội XIII của Đảng nhấn mạnh trong quá trình phát triển đất nước?
A. Khơi dậy mạnh mẽ tinh thần yêu nước, ý chí tự cường dân tộc, sức mạnh đại đoàn kết toàn dân tộc.
B. Tập trung vào tăng trưởng kinh tế nhanh chóng.
C. Ưu tiên thu hút đầu tư nước ngoài.
D. Giảm thiểu vai trò của Nhà nước trong nền kinh tế.
135. Theo Đại hội XIII, đâu là giải pháp để nâng cao năng lực cạnh tranh của nền kinh tế?
A. Phát triển khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo.
B. Tăng cường đầu tư công.
C. Giảm thuế cho doanh nghiệp.
D. Tăng cường xuất khẩu.
136. Theo Đại hội XIII, đâu là một trong những phương hướng cơ bản để phát triển kinh tế?
A. Phát triển kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa.
B. Phát triển kinh tế nhà nước.
C. Phát triển kinh tế tư nhân.
D. Phát triển kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài.
137. Theo Văn kiện Đại hội XIII, yếu tố nào sau đây được xác định là trung tâm, chủ thể, nguồn lực quan trọng nhất và là mục tiêu của sự phát triển?
A. Doanh nghiệp nhà nước.
B. Nhà nước.
C. Văn hóa.
D. Con người.
138. Theo Đại hội XIII, đâu là một trong những yếu tố quyết định sự thành công của sự nghiệp xây dựng và bảo vệ Tổ quốc?
A. Sự lãnh đạo đúng đắn của Đảng Cộng sản Việt Nam.
B. Nguồn tài nguyên thiên nhiên phong phú.
C. Sự giúp đỡ của các nước trên thế giới.
D. Vị trí địa lý thuận lợi.
139. Trong bối cảnh hội nhập quốc tế sâu rộng, Đảng Cộng sản Việt Nam chủ trương gì về bảo tồn và phát huy bản sắc văn hóa dân tộc?
A. Đóng cửa, không giao lưu văn hóa với nước ngoài.
B. Tiếp thu có chọn lọc tinh hoa văn hóa nhân loại, đồng thời kiên quyết đấu tranh chống lại các sản phẩm văn hóa độc hại.
C. Chỉ tập trung phát triển kinh tế, không quan tâm đến văn hóa.
D. Du nhập hoàn toàn văn hóa nước ngoài.
140. Đại hội XII của Đảng đã xác định mục tiêu tổng quát đến năm 2020 là gì?
A. Đưa nước ta cơ bản trở thành nước công nghiệp theo hướng hiện đại.
B. Trở thành nước công nghiệp phát triển.
C. Trở thành nước có thu nhập cao.
D. Đưa nước ta trở thành nước đang phát triển.
141. Theo Đại hội XIII, đâu là động lực quan trọng để phát triển đất nước?
A. Văn hóa.
B. Khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo.
C. Nguồn vốn đầu tư nước ngoài.
D. Tài nguyên thiên nhiên.
142. Đâu là một trong những nhiệm vụ quan trọng về đối ngoại được Đại hội XIII của Đảng đề ra?
A. Giữ vững môi trường hòa bình, ổn định để phát triển đất nước.
B. Tăng cường hợp tác quốc tế.
C. Chủ động và tích cực hội nhập quốc tế.
D. Cả ba đáp án trên.
143. Đại hội XIII của Đảng Cộng sản Việt Nam xác định tầm nhìn đến năm 2045 là gì?
A. Trở thành nước đang phát triển.
B. Trở thành nước phát triển, có thu nhập cao.
C. Trở thành nước công nghiệp phát triển.
D. Trở thành nước xã hội chủ nghĩa.
144. Đâu là một trong những đặc trưng của chủ nghĩa xã hội ở Việt Nam được Đại hội XIII khẳng định?
A. Dân giàu, nước mạnh, dân chủ, công bằng, văn minh.
B. Không có áp bức, bất công.
C. Mọi người có cuộc sống ấm no, tự do, hạnh phúc.
D. Cả ba đáp án trên.
145. Theo Đại hội XIII, đâu là một trong những nhiệm vụ trọng tâm của công tác xây dựng Đảng về chính trị?
A. Kiên định chủ nghĩa Mác-Lênin, tư tưởng Hồ Chí Minh.
B. Phát triển kinh tế tư nhân.
C. Đẩy mạnh hội nhập quốc tế.
D. Xây dựng nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa.
146. Theo Đại hội XIII, đâu là một trong những giải pháp để phát triển khoa học và công nghệ?
A. Tăng cường đầu tư cho khoa học và công nghệ.
B. Tăng cường đầu tư công.
C. Giảm thuế cho doanh nghiệp.
D. Tăng cường xuất khẩu.
147. Đâu là một trong những quan điểm chỉ đạo được Đại hội XIII của Đảng nhấn mạnh?
A. Phát triển kinh tế là trung tâm.
B. Xây dựng Đảng là then chốt.
C. Văn hóa là nền tảng tinh thần của xã hội.
D. Cả ba đáp án trên.
148. Đâu là một trong những đột phá chiến lược được Đại hội XIII của Đảng xác định?
A. Phát triển kinh tế tư nhân.
B. Hoàn thiện đồng bộ thể chế phát triển, trước hết là thể chế phát triển nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa.
C. Đẩy mạnh hội nhập quốc tế.
D. Xây dựng nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa.
149. Đâu là một trong những nhiệm vụ quan trọng về công tác dân vận được Đại hội XIII của Đảng đề ra?
A. Tăng cường mối quan hệ mật thiết giữa Đảng với nhân dân.
B. Phát triển kinh tế tư nhân.
C. Đẩy mạnh hội nhập quốc tế.
D. Xây dựng nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa.
150. Theo Đại hội XIII, yếu tố nào sau đây được xác định là nền tảng, là động lực của sự phát triển bền vững đất nước?
A. Kinh tế thị trường.
B. Văn hóa.
C. Chính trị.
D. Quốc phòng.