Chuyển đến nội dung

Trắc nghiệm Giáo dục thể chất online có đáp án

Trắc Nghiệm Kinh Tế & Xã Hội

Trắc nghiệm Giáo dục thể chất online có đáp án

Ngày cập nhật: Tháng 2 7, 2026

Lưu ý và Miễn trừ trách nhiệm:Toàn bộ nội dung câu hỏi, đáp án và thông tin được cung cấp trên website này được xây dựng nhằm mục đích tham khảo, hỗ trợ ôn tập và củng cố kiến thức. Chúng tôi không cam kết về tính chính xác tuyệt đối, tính cập nhật hay độ tin cậy hoàn toàn của các dữ liệu này. Nội dung tại đây KHÔNG PHẢI LÀ ĐỀ THI CHÍNH THỨC của bất kỳ tổ chức giáo dục, trường đại học hay cơ quan cấp chứng chỉ nào. Người sử dụng tự chịu trách nhiệm khi sử dụng các thông tin này vào mục đích học tập, nghiên cứu hoặc áp dụng vào thực tiễn. Chúng tôi không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ sai sót, thiệt hại hoặc hậu quả nào phát sinh từ việc sử dụng thông tin trên website này.

Bạn đã sẵn sàng thử sức với bộ Trắc nghiệm Giáo dục thể chất online có đáp án. Bộ câu hỏi sẽ giúp bạn củng cố kiến thức thông qua trải nghiệm học tập chủ động. Bắt đầu bằng cách chọn một bộ câu hỏi trong danh sách bên dưới. Mong rằng bộ câu hỏi này sẽ giúp bạn học tập tốt hơn

★★★★★
★★★★★
4.9/5 (178 đánh giá)

1. Đâu là một lợi ích của việc tập yoga thường xuyên?

A. Cải thiện sự linh hoạt, giảm căng thẳng và tăng cường sức mạnh.
B. Tăng cân nhanh chóng.
C. Cải thiện trí nhớ.
D. Giảm nguy cơ chấn thương.

2. Đâu là một ví dụ về bài tập đẳngmetric?

A. Nhảy hộp (Box jumps).
B. Giữ tường (Wall sit).
C. Chạy nước rút (Sprints).
D. Nâng tạ (Weightlifting).

3. Khi nào nên sử dụng túi chườm đá cho chấn thương?

A. Trong vòng 24-48 giờ đầu sau chấn thương.
B. Sau 48 giờ sau chấn thương.
C. Trước khi tập luyện.
D. Không bao giờ.

4. Hoạt động nào sau đây là bài tập cardio tốt nhất để cải thiện sức khỏe tim mạch?

A. Chạy bộ.
B. Nâng tạ.
C. Yoga.
D. Pilates.

5. Đâu là một ví dụ về bài tập plyometric?

A. Nhảy dây.
B. Đi bộ.
C. Yoga.
D. Pilates.

6. Đâu là lợi ích chính của việc khởi động kỹ trước khi tập luyện thể thao?

A. Giảm nguy cơ chấn thương và tăng cường hiệu suất.
B. Tăng cường sức mạnh cơ bắp ngay lập tức.
C. Giảm cân nhanh chóng.
D. Cải thiện tiêu hóa.

7. Đâu là dấu hiệu của tình trạng mất nước?

A. Khô miệng và chóng mặt.
B. Đi tiểu thường xuyên.
C. Đổ mồ hôi nhiều.
D. Cảm thấy tràn đầy năng lượng.

8. Đâu là một lợi ích của việc tập thái cực quyền?

A. Cải thiện sự cân bằng, giảm căng thẳng và tăng cường sức mạnh cơ bắp.
B. Tăng cân nhanh chóng.
C. Cải thiện trí nhớ.
D. Giảm nguy cơ chấn thương.

9. Đâu là lợi ích của việc tập luyện sức mạnh?

A. Tăng cường cơ bắp và cải thiện mật độ xương.
B. Giảm cân nhanh chóng.
C. Cải thiện trí nhớ.
D. Giảm căng thẳng.

10. Loại thực phẩm nào sau đây cung cấp nhiều protein nhất?

A. Thịt gà.
B. Bánh mì trắng.
C. Rau xanh.
D. Trái cây.

11. Thời gian phục hồi tối ưu giữa các buổi tập luyện sức mạnh là bao lâu?

A. 24-48 giờ.
B. 12-24 giờ.
C. 48-72 giờ.
D. Không cần thời gian phục hồi.

12. Loại chấn thương nào thường xảy ra do sử dụng quá mức một nhóm cơ cụ thể?

A. Viêm gân.
B. Gãy xương.
C. Bong gân.
D. Trật khớp.

13. Tần suất tập luyện tim mạch được khuyến nghị tối thiểu mỗi tuần là bao nhiêu?

A. 150 phút hoạt động vừa phải hoặc 75 phút hoạt động mạnh.
B. 30 phút hoạt động nhẹ.
C. 300 phút hoạt động vừa phải hoặc 150 phút hoạt động mạnh.
D. Không cần tập luyện tim mạch.

14. Loại thực phẩm nào sau đây giàu carbohydrate phức tạp?

A. Gạo lứt.
B. Kẹo.
C. Nước ngọt.
D. Bánh mì trắng.

15. Động tác nào sau đây giúp tăng cường sự linh hoạt của khớp vai?

A. Xoay tay.
B. Gập bụng.
C. Chạy bộ.
D. Nâng tạ.

16. Đâu là mục tiêu chính của việc hạ nhiệt sau khi tập luyện?

A. Giúp cơ thể trở về trạng thái nghỉ ngơi dần dần.
B. Đốt cháy thêm calo.
C. Tăng cường sức mạnh cơ bắp.
D. Cải thiện sự linh hoạt.

17. Yếu tố nào sau đây quan trọng nhất trong việc phát triển sức bền?

A. Thời gian tập luyện.
B. Cường độ tập luyện.
C. Chế độ dinh dưỡng phù hợp.
D. Nghỉ ngơi đầy đủ.

18. Tại sao việc giữ tư thế đúng lại quan trọng khi nâng vật nặng?

A. Giảm nguy cơ chấn thương lưng và cải thiện hiệu suất.
B. Tăng cân nhanh chóng.
C. Cải thiện trí nhớ.
D. Giảm căng thẳng.

19. Đâu là một ví dụ về chất béo lành mạnh?

A. Dầu ô liu.
B. Mỡ động vật.
C. Bơ thực vật.
D. Thức ăn nhanh.

20. Đâu là lợi ích của việc sử dụng foam roller sau khi tập luyện?

A. Giảm đau nhức cơ bắp và cải thiện sự linh hoạt.
B. Tăng cường sức mạnh cơ bắp.
C. Đốt cháy calo.
D. Cải thiện hệ tiêu hóa.

21. Tại sao việc tập luyện chéo (cross-training) lại có lợi?

A. Giảm nguy cơ chấn thương, cải thiện sức bền và tác động đến nhiều nhóm cơ khác nhau.
B. Tăng cân nhanh chóng.
C. Cải thiện trí nhớ.
D. Giảm căng thẳng.

22. Tại sao việc đa dạng hóa các bài tập lại quan trọng?

A. Ngăn ngừa nhàm chán và tác động đến nhiều nhóm cơ khác nhau.
B. Giảm cân nhanh chóng.
C. Cải thiện trí nhớ.
D. Giảm căng thẳng.

23. Khi bị chuột rút, bạn nên làm gì đầu tiên?

A. Kéo giãn cơ bị chuột rút.
B. Uống nước lạnh.
C. Xoa bóp mạnh vào cơ bị chuột rút.
D. Tiếp tục tập luyện.

24. Đâu là dấu hiệu của việc tập luyện quá sức?

A. Mệt mỏi kéo dài và giảm hiệu suất.
B. Cảm thấy tràn đầy năng lượng sau mỗi buổi tập.
C. Tăng cân nhanh chóng.
D. Ngủ ngon hơn bình thường.

25. Đâu là một dấu hiệu của việc thiếu sắt trong cơ thể?

A. Mệt mỏi và suy nhược.
B. Cảm thấy tràn đầy năng lượng.
C. Tăng cân nhanh chóng.
D. Ngủ ngon hơn bình thường.

26. Bài tập nào sau đây tốt nhất để cải thiện sức mạnh cốt lõi?

A. Tấm ván (Plank).
B. Gập bụng (Sit-ups).
C. Chạy bộ (Running).
D. Nâng tạ (Weightlifting).

27. Vitamin nào đóng vai trò quan trọng trong việc giúp cơ thể hấp thụ canxi?

A. Vitamin D.
B. Vitamin A.
C. Vitamin C.
D. Vitamin E.

28. Nguyên tắc ‘tăng tiến’ trong tập luyện thể thao có nghĩa là gì?

A. Tăng dần cường độ hoặc khối lượng tập luyện theo thời gian.
B. Giữ nguyên cường độ tập luyện trong suốt quá trình.
C. Giảm dần cường độ tập luyện để tránh chấn thương.
D. Thay đổi bài tập liên tục để tránh nhàm chán.

29. Tại sao việc ngủ đủ giấc lại quan trọng đối với việc phục hồi sau tập luyện?

A. Giúp cơ thể sản xuất hormone tăng trưởng và phục hồi cơ bắp.
B. Giảm cân nhanh chóng.
C. Cải thiện trí nhớ.
D. Giảm căng thẳng.

30. Tại sao việc uống đủ nước lại quan trọng trước, trong và sau khi tập luyện?

A. Duy trì hiệu suất, điều chỉnh nhiệt độ cơ thể và ngăn ngừa chuột rút.
B. Giảm cân nhanh chóng.
C. Cải thiện trí nhớ.
D. Giảm căng thẳng.

31. Vitamin nào sau đây đóng vai trò quan trọng trong việc phục hồi cơ bắp sau tập luyện?

A. Vitamin A.
B. Vitamin C.
C. Vitamin D.
D. Vitamin E.

32. Yếu tố nào sau đây là quan trọng nhất để cải thiện sức bền tim mạch?

A. Thời gian tập luyện.
B. Cường độ tập luyện.
C. Loại hình tập luyện.
D. Chế độ dinh dưỡng.

33. Đâu là dấu hiệu của việc tập luyện quá sức?

A. Cải thiện hiệu suất nhanh chóng.
B. Mất ngủ và mệt mỏi kéo dài.
C. Cảm thấy tràn đầy năng lượng sau mỗi buổi tập.
D. Giảm cân nhanh chóng.

34. Đâu là lợi ích chính của việc tập luyện sức mạnh?

A. Giảm nguy cơ loãng xương và cải thiện chức năng cơ thể.
B. Tăng cường sức bền tim mạch.
C. Cải thiện sự linh hoạt.
D. Đốt cháy calo hiệu quả hơn.

35. Trong cầu lông, lỗi ‘chạm lưới’ xảy ra khi nào?

A. Khi vợt chạm vào lưới trong khi đánh cầu.
B. Khi cầu rơi ngoài sân.
C. Khi giao cầu không đúng luật.
D. Khi cầu chạm vào người.

36. Tại sao việc đa dạng hóa các bài tập thể dục lại quan trọng?

A. Ngăn ngừa nhàm chán và tác động đến nhiều nhóm cơ khác nhau.
B. Giúp cơ bắp chỉ tập trung vào một chuyển động duy nhất.
C. Giảm thiểu thời gian tập luyện.
D. Tăng cường sức mạnh cho một nhóm cơ duy nhất.

37. Trong môn bóng bàn, khi giao bóng, bóng phải nảy ít nhất mấy lần trên bàn của mình trước khi sang bàn đối phương?

A. Không cần nảy.
B. Một lần.
C. Hai lần.
D. Ba lần.

38. Trong bóng đá, vị trí nào thường được giao nhiệm vụ phòng ngự chính?

A. Tiền đạo.
B. Tiền vệ.
C. Hậu vệ.
D. Thủ môn.

39. Kỹ thuật nào sau đây được sử dụng để chuyền bóng tầm thấp trong bóng chuyền?

A. Đập bóng.
B. Chắn bóng.
C. Bật nhảy chuyền bóng.
D. Chuyền bóng bằng hai tay trước.

40. Tại sao việc uống đủ nước lại quan trọng đối với người tập thể thao?

A. Giúp điều hòa nhiệt độ cơ thể và vận chuyển chất dinh dưỡng.
B. Tăng cường sức mạnh cơ bắp.
C. Đốt cháy calo hiệu quả hơn.
D. Cải thiện kỹ năng chuyên môn.

41. Loại hình vận động nào sau đây tốt nhất cho việc cải thiện sự linh hoạt của cơ thể?

A. Nâng tạ nặng.
B. Chạy nước rút.
C. Yoga.
D. Đấm bốc.

42. Trong điền kinh, cự ly nào được coi là chạy cự ly trung bình?

A. 100m.
B. 400m.
C. 800m.
D. 10000m.

43. Chỉ số BMI (Body Mass Index) dùng để đánh giá điều gì?

A. Sức mạnh cơ bắp.
B. Tỷ lệ mỡ cơ thể.
C. Mức độ linh hoạt.
D. Cân nặng so với chiều cao.

44. Khi sơ cứu bong gân, phương pháp R.I.C.E là viết tắt của những gì?

A. Rest, Ice, Compression, Elevation.
B. Run, Injury, Cure, Exercise.
C. Relax, Inhale, Control, Exhale.
D. Rehab, Improve, Condition, Endurance.

45. Trong thể dục dụng cụ, động tác nào sau đây đòi hỏi sức mạnh và sự kiểm soát cơ thể cao nhất?

A. Chạy đà.
B. Nhảy xa.
C. Trồng cây chuối.
D. Lộn nhào.

46. Tại sao việc ngủ đủ giấc lại quan trọng đối với người tập thể thao?

A. Giúp cơ bắp phục hồi và tăng trưởng.
B. Tăng cường sức bền tim mạch.
C. Đốt cháy calo hiệu quả hơn.
D. Cải thiện kỹ năng chuyên môn.

47. Khi bị chuột rút, bạn nên làm gì đầu tiên?

A. Tiếp tục vận động để làm nóng cơ.
B. Xoa bóp nhẹ nhàng và kéo giãn cơ bị chuột rút.
C. Uống thật nhiều nước đá.
D. Ngồi nghỉ ngơi hoàn toàn.

48. Bài tập nào sau đây là tốt nhất để tăng cường sức mạnh cho cơ chân?

A. Chạy bộ đường dài.
B. Squats.
C. Bơi lội.
D. Yoga.

49. Trong môn thể thao chạy việt dã, điều gì quan trọng nhất để thành công?

A. Tốc độ chạy nhanh nhất.
B. Sức bền và khả năng thích nghi với địa hình.
C. Kỹ thuật chạy hoàn hảo.
D. Khả năng tăng tốc đột ngột.

50. Nguyên tắc ‘tăng tiến’ trong tập luyện thể thao nghĩa là gì?

A. Tăng dần độ khó của bài tập theo thời gian.
B. Tập luyện với cường độ tối đa ngay từ đầu.
C. Giữ nguyên cường độ tập luyện trong suốt quá trình.
D. Chỉ tập trung vào một nhóm cơ duy nhất.

51. Trong bóng rổ, ‘double dribble’ là lỗi khi nào?

A. Khi cầu thủ dẫn bóng bằng cả hai tay cùng lúc.
B. Khi cầu thủ dẫn bóng quá nhanh.
C. Khi cầu thủ chuyền bóng cho đồng đội.
D. Khi cầu thủ ném bóng vào rổ.

52. Đâu là lợi ích chính của việc khởi động kỹ trước khi tập luyện?

A. Giảm nguy cơ chấn thương và cải thiện hiệu suất.
B. Tăng cường sức mạnh cơ bắp ngay lập tức.
C. Đốt cháy calo hiệu quả hơn.
D. Phát triển kỹ năng chuyên môn.

53. Theo bạn, yếu tố nào quan trọng nhất để xây dựng một đội thể thao đoàn kết?

A. Sự cạnh tranh gay gắt giữa các thành viên.
B. Kỷ luật nghiêm ngặt từ huấn luyện viên.
C. Sự tôn trọng và tin tưởng lẫn nhau giữa các thành viên.
D. Chế độ đãi ngộ cao cho các thành viên xuất sắc.

54. Điều gì quan trọng nhất khi thực hiện động tác plank?

A. Giữ lưng thẳng và siết chặt cơ bụng.
B. Thở nhanh và sâu.
C. Nhìn lên trần nhà.
D. Thả lỏng cơ thể.

55. Đâu là nguyên tắc cơ bản của chế độ ăn uống lành mạnh cho người tập thể thao?

A. Cung cấp đủ protein, carbohydrate và chất béo.
B. Ăn nhiều đồ ăn nhanh để tăng năng lượng.
C. Hạn chế tối đa carbohydrate.
D. Chỉ ăn protein.

56. Trong môn nhảy cao, kỹ thuật ‘Flop’ (Fosbury Flop) là gì?

A. Kỹ thuật nhảy bằng cách chạy thẳng vào xà.
B. Kỹ thuật nhảy bằng cách chạy vòng cung và ngửa người qua xà.
C. Kỹ thuật nhảy bằng cách chạy ngang và đá chân qua xà.
D. Kỹ thuật nhảy bằng cách chạy chậm và bật cao.

57. Tại sao việc thả lỏng (cool-down) sau khi tập luyện lại quan trọng?

A. Giúp cơ thể trở về trạng thái nghỉ ngơi từ từ, tránh bị sốc.
B. Tăng cường sức mạnh cơ bắp.
C. Đốt cháy thêm calo.
D. Cải thiện kỹ năng chuyên môn.

58. Trong bơi lội, kiểu bơi nào được coi là nhanh nhất?

A. Bơi ếch.
B. Bơi ngửa.
C. Bơi bướm.
D. Bơi sải.

59. Đâu là vai trò chính của carbohydrate trong chế độ ăn của vận động viên?

A. Cung cấp năng lượng cho cơ thể.
B. Xây dựng và phục hồi cơ bắp.
C. Điều hòa hormone.
D. Vận chuyển oxy.

60. Trong bóng ném, làm thế nào để thực hiện một cú ném phạt?

A. Đứng tại chỗ và ném bóng vào gôn.
B. Chạy đà và ném bóng vào gôn.
C. Nhảy lên và ném bóng vào gôn.
D. Ném bóng từ phía sau vạch phạt.

61. Trong bóng chuyền, kỹ thuật nào dùng để đỡ bước một hiệu quả?

A. Đập bóng mạnh.
B. Chắn bóng cao.
C. Sử dụng cẳng tay tạo thành mặt phẳng.
D. Nhảy cao để đỡ bóng.

62. Tại sao việc ngủ đủ giấc lại quan trọng đối với người tập thể thao?

A. Giúp tăng cường sức mạnh ngay lập tức.
B. Giúp cơ bắp phục hồi và phát triển.
C. Giúp giảm cân nhanh chóng.
D. Giúp cải thiện hệ tiêu hóa.

63. Tại sao việc uống đủ nước lại quan trọng đối với người tập thể thao?

A. Giúp tăng cường sức mạnh ngay lập tức.
B. Giúp duy trì hiệu suất tập luyện và ngăn ngừa mất nước.
C. Giúp giảm cân nhanh chóng.
D. Giúp cải thiện hệ tiêu hóa.

64. Trong bơi lội, kiểu bơi nào được coi là nhanh nhất?

A. Bơi ếch.
B. Bơi ngửa.
C. Bơi bướm.
D. Bơi tự do (trườn sấp).

65. Tại sao việc giãn cơ sau khi tập luyện lại quan trọng?

A. Giúp tăng cường sức mạnh ngay lập tức.
B. Giúp giảm đau nhức cơ bắp và cải thiện sự linh hoạt.
C. Giúp đốt cháy calo và giảm cân.
D. Giúp cải thiện hệ tiêu hóa.

66. Đâu là một trong những dấu hiệu của việc thiếu ngủ ảnh hưởng đến hiệu suất thể thao?

A. Tăng cường khả năng tập trung.
B. Giảm thời gian phản ứng.
C. Cải thiện tâm trạng.
D. Tăng cường sức mạnh cơ bắp.

67. Trong bóng rổ, hành động nào sau đây bị coi là phạm luật?

A. Ném rổ.
B. Chuyền bóng.
C. Đi bóng hai lần.
D. Cản bóng.

68. Trong điền kinh, nội dung nào đòi hỏi sức bền và tốc độ cao nhất?

A. Chạy 100m.
B. Chạy 400m.
C. Chạy 1500m.
D. Chạy marathon.

69. Đâu là lợi ích chính của việc khởi động kỹ trước khi tập luyện thể thao?

A. Giảm nguy cơ chấn thương và tăng cường hiệu suất.
B. Tăng cường sức mạnh cơ bắp ngay lập tức.
C. Đốt cháy calo và giảm cân.
D. Cải thiện hệ tiêu hóa.

70. Trong chạy bộ, kỹ thuật nào giúp tiết kiệm năng lượng và tăng hiệu quả?

A. Chạy bằng gót chân.
B. Chạy bằng mũi chân.
C. Chạy với bước chân ngắn và tần số cao.
D. Chạy với bước chân dài và sải rộng.

71. Trong bóng ném, kỹ thuật nào dùng để ghi bàn từ xa?

A. Ném bóng xoáy.
B. Ném bóng bổng.
C. Ném bóng sệt.
D. Ném bóng với lực mạnh và chính xác.

72. Tại sao việc kiểm soát nhịp tim quan trọng trong quá trình tập luyện?

A. Giúp tăng cường sức mạnh ngay lập tức.
B. Giúp đảm bảo tập luyện ở cường độ phù hợp và an toàn.
C. Giúp giảm cân nhanh chóng.
D. Giúp cải thiện hệ tiêu hóa.

73. Yếu tố nào sau đây quan trọng nhất trong việc phát triển sức bền?

A. Thời gian tập luyện.
B. Cường độ tập luyện.
C. Chế độ dinh dưỡng.
D. Sự đa dạng của bài tập.

74. Trong cầu lông, cú đánh nào thường được sử dụng để tấn công và ghi điểm trực tiếp?

A. Cú bỏ nhỏ.
B. Cú giao cầu.
C. Cú đập cầu.
D. Cú chặn cầu.

75. Đâu là dấu hiệu của việc tập luyện quá sức?

A. Cải thiện hiệu suất nhanh chóng.
B. Giấc ngủ sâu và ngon hơn.
C. Đau nhức cơ bắp kéo dài và mệt mỏi.
D. Cảm giác tràn đầy năng lượng sau mỗi buổi tập.

76. Trong tennis, loại cú đánh nào thường được sử dụng để trả giao bóng mạnh?

A. Cú vô lê.
B. Cú bỏ nhỏ.
C. Cú thuận tay (forehand).
D. Cú trái tay (backhand).

77. Trong yoga, tư thế nào được coi là ‘vua’ của các tư thế?

A. Tư thế chó úp mặt.
B. Tư thế chiến binh.
C. Tư thế cây cầu.
D. Tư thế trồng cây chuối.

78. Đâu là một trong những nguyên tắc cơ bản của việc tập luyện cardio hiệu quả?

A. Tập luyện với cường độ cao trong thời gian ngắn.
B. Tập luyện với cường độ vừa phải trong thời gian dài.
C. Không cần khởi động trước khi tập.
D. Không cần giãn cơ sau khi tập.

79. Chế độ ăn uống cân bằng cho người tập thể thao nên tập trung vào những thành phần dinh dưỡng nào?

A. Chất béo và đường.
B. Protein, carbohydrate phức hợp và chất béo lành mạnh.
C. Chỉ protein.
D. Chỉ carbohydrate đơn giản.

80. Đâu là lợi ích của việc tập luyện chéo (cross-training)?

A. Giảm nguy cơ chấn thương và tăng cường sức bền.
B. Tăng cường sức mạnh cơ bắp nhanh chóng.
C. Đốt cháy calo nhiều hơn so với tập luyện thông thường.
D. Cải thiện hệ tiêu hóa.

81. Yếu tố nào sau đây không ảnh hưởng đến hiệu suất tập luyện?

A. Chế độ dinh dưỡng.
B. Thời gian ngủ.
C. Mức độ căng thẳng.
D. Màu sắc quần áo tập luyện.

82. Đâu là một trong những lợi ích chính của việc tập luyện sức mạnh?

A. Tăng cường mật độ xương.
B. Giảm cân nhanh chóng.
C. Cải thiện hệ tiêu hóa.
D. Giảm căng thẳng ngay lập tức.

83. Tại sao việc thay đổi bài tập thường xuyên lại quan trọng?

A. Giúp cơ bắp không bị quen với một loại kích thích.
B. Giúp giảm cân nhanh chóng.
C. Giúp cải thiện hệ tiêu hóa.
D. Giúp giảm căng thẳng ngay lập tức.

84. Yếu tố nào sau đây quan trọng nhất để phục hồi sau khi tập luyện?

A. Xem TV.
B. Ngủ đủ giấc và dinh dưỡng hợp lý.
C. Uống nước ngọt có ga.
D. Ăn đồ ăn nhanh.

85. Yếu tố nào sau đây quan trọng nhất để cải thiện thành tích trong môn cử tạ?

A. Sử dụng tạ nhẹ và tập nhiều lần.
B. Tăng dần trọng lượng tạ và tập trung vào kỹ thuật.
C. Không cần nghỉ ngơi giữa các hiệp.
D. Chỉ tập trung vào một nhóm cơ.

86. Trong bóng bầu dục, hành động nào sau đây được coi là phạm luật?

A. Chạy với bóng.
B. Chuyền bóng về phía sau.
C. Cản phá đối phương bằng vai.
D. Ném bóng về phía trước cho đồng đội.

87. Đâu là nguyên tắc cơ bản của việc nâng tạ an toàn?

A. Giữ lưng thẳng và sử dụng sức mạnh của chân.
B. Nâng tạ nhanh để tăng cường sức mạnh.
C. Tập trung vào số lượng hơn chất lượng.
D. Không cần khởi động trước khi nâng tạ.

88. Trong chạy marathon, chiến lược dinh dưỡng nào quan trọng nhất?

A. Ăn nhiều protein trước cuộc đua.
B. Nạp carbohydrate trong suốt cuộc đua.
C. Uống nhiều nước ngọt có ga.
D. Ăn nhiều chất béo bão hòa.

89. Loại hình vận động nào sau đây tốt nhất để cải thiện sự linh hoạt?

A. Chạy bộ.
B. Bơi lội.
C. Yoga.
D. Nâng tạ.

90. Trong bóng đá, vị trí nào thường được coi là ‘hạt nhân’ của đội, điều phối tấn công và phòng thủ?

A. Tiền đạo.
B. Hậu vệ.
C. Thủ môn.
D. Tiền vệ trung tâm.

91. Tại sao việc uống đủ nước lại quan trọng trong quá trình tập luyện?

A. Giúp tăng cân.
B. Giúp điều hòa nhiệt độ cơ thể và duy trì hiệu suất.
C. Giúp giảm đói.
D. Giúp cơ bắp to hơn.

92. Đâu là một lợi ích của việc tập luyện thể thao thường xuyên đối với sức khỏe tinh thần?

A. Tăng mức độ căng thẳng.
B. Giảm nguy cơ mắc bệnh trầm cảm và lo âu.
C. Gây mất ngủ.
D. Giảm khả năng tập trung.

93. Đâu là một lợi ích của việc tập luyện sức mạnh?

A. Giảm mật độ xương.
B. Tăng cường sức mạnh cơ bắp và cải thiện sức khỏe xương.
C. Gây ra các vấn đề về tim mạch.
D. Giảm sự linh hoạt.

94. Tại sao việc ngủ đủ giấc lại quan trọng đối với người tập thể thao?

A. Giúp tăng cân nhanh hơn.
B. Giúp cơ bắp phục hồi và phát triển.
C. Giúp giảm cảm giác thèm ăn.
D. Giúp cải thiện trí nhớ tạm thời.

95. Trong môn nhảy cao, mục tiêu chính của vận động viên là gì?

A. Chạy nhanh nhất có thể.
B. Nhảy qua xà với độ cao lớn nhất.
C. Thực hiện nhiều vòng xoay trên không.
D. Giữ thăng bằng lâu nhất có thể.

96. Trong bơi lội, kiểu bơi nào được coi là nhanh nhất?

A. Bơi ếch.
B. Bơi ngửa.
C. Bơi bướm.
D. Bơi sải.

97. Đâu là một dấu hiệu của việc tập luyện quá sức?

A. Cảm thấy tràn đầy năng lượng.
B. Ngủ ngon hơn bình thường.
C. Đau nhức cơ bắp kéo dài và mệt mỏi.
D. Cải thiện hiệu suất nhanh chóng.

98. Trong điền kinh, nội dung chạy tiếp sức 4x100m đòi hỏi điều gì quan trọng nhất ở các vận động viên?

A. Sức bền tốt.
B. Tốc độ chạy nhanh và khả năng phối hợp đồng đội.
C. Kỹ thuật ném tốt.
D. Khả năng chịu đựng áp lực cao.

99. Trong chạy cự ly ngắn, yếu tố nào sau đây quan trọng nhất để đạt được tốc độ cao?

A. Sức bền.
B. Kỹ thuật chạy.
C. Khả năng chịu đựng.
D. Linh hoạt.

100. Bài tập nào sau đây tác động chủ yếu đến nhóm cơ bụng?

A. Gập bụng.
B. Chống đẩy.
C. Squat.
D. Kéo xà.

101. Trong cầu lông, khi nào thì điểm được tính cho bên giao cầu?

A. Khi bên đỡ cầu đánh cầu ra ngoài sân.
B. Khi bên giao cầu đánh cầu ra ngoài sân.
C. Khi cầu chạm lưới và rơi sang sân bên giao cầu.
D. Khi bên giao cầu không đỡ được cầu.

102. Hoạt động nào sau đây giúp cải thiện sức khỏe tim mạch?

A. Nâng tạ nặng.
B. Chạy bộ đường dài.
C. Tập yoga tĩnh.
D. Kéo co.

103. Loại thực phẩm nào sau đây là nguồn cung cấp protein tốt cho người tập thể thao?

A. Bánh mì trắng.
B. Rau xanh.
C. Thịt gà.
D. Kẹo.

104. Trong thể dục dụng cụ, động tác nào sau đây đòi hỏi sự phối hợp cao giữa sức mạnh và sự linh hoạt?

A. Đi bộ.
B. Chạy tại chỗ.
C. Trồng chuối.
D. Nhảy dây.

105. Trong môn bóng ném, làm thế nào để ghi bàn hợp lệ?

A. Ném bóng từ bất kỳ vị trí nào trên sân.
B. Ném bóng vào khung thành từ bên ngoài khu vực 6 mét.
C. Dẫn bóng vào khung thành rồi ném.
D. Sút bóng khi đang nhảy trong khu vực 6 mét.

106. Đâu là lợi ích chính của việc khởi động kỹ trước khi tham gia hoạt động thể chất?

A. Tăng nguy cơ chấn thương.
B. Giảm hiệu suất hoạt động.
C. Chuẩn bị cơ thể cho hoạt động, giảm nguy cơ chấn thương.
D. Gây mệt mỏi không cần thiết.

107. Trong bóng bầu dục, mục tiêu chính của một đội là gì?

A. Sút bóng vào khung thành đối phương.
B. Ném bóng vào rổ.
C. Đưa bóng vào khu vực cuối sân của đối phương (touchdown).
D. Giữ bóng lâu nhất có thể.

108. Yếu tố nào sau đây không phải là một thành phần của thể lực?

A. Sức mạnh.
B. Sức bền.
C. Linh hoạt.
D. Chiều cao.

109. Động tác nào sau đây giúp cải thiện tính linh hoạt của khớp vai?

A. Gập bụng.
B. Chạy bộ.
C. Xoay cánh tay.
D. Nhảy dây.

110. Trong bóng rổ, hành động nào sau đây bị coi là phạm lỗi?

A. Ném rổ.
B. Chuyền bóng.
C. Cản người trái phép.
D. Bật nhảy.

111. Điều gì quan trọng nhất cần xem xét khi lựa chọn giày tập thể thao?

A. Màu sắc và kiểu dáng.
B. Thương hiệu nổi tiếng.
C. Sự thoải mái và phù hợp với loại hình hoạt động.
D. Giá cả rẻ nhất.

112. Tác dụng của việc thực hiện các bài tập kéo giãn cơ là gì?

A. Giảm sức mạnh cơ bắp.
B. Tăng tính linh hoạt và giảm nguy cơ chấn thương.
C. Gây mệt mỏi cơ bắp.
D. Làm chậm quá trình phục hồi.

113. Tại sao việc thả lỏng (cool-down) sau khi tập luyện lại quan trọng?

A. Để tăng nhịp tim.
B. Để cơ thể trở về trạng thái nghỉ ngơi dần dần, tránh chóng mặt.
C. Để tăng nhiệt độ cơ thể.
D. Để đốt cháy thêm calo.

114. Trong bóng chuyền, kỹ thuật nào sau đây được sử dụng để bắt đầu một pha bóng?

A. Đập bóng.
B. Chắn bóng.
C. Phát bóng.
D. Bỏ nhỏ.

115. Nguyên tắc S.M.A.R.T. trong thiết lập mục tiêu thể dục thể thao là viết tắt của những yếu tố nào?

A. Simple, Measurable, Achievable, Relevant, Time-bound.
B. Specific, Measurable, Achievable, Relevant, Time-bound.
C. Strong, Mental, Active, Realistic, Training.
D. Social, Motivated, Aware, Responsible, Thoughtful.

116. Điều gì nên làm khi bị chuột rút cơ bắp trong khi tập luyện?

A. Tiếp tục tập luyện với cường độ cao.
B. Kéo giãn nhẹ nhàng cơ bị chuột rút và massage.
C. Uống nước lạnh.
D. Ăn một bữa ăn lớn.

117. Đâu là một trong những nguyên tắc cơ bản của việc tập luyện sức bền?

A. Tập luyện với cường độ rất thấp.
B. Tập luyện quá sức ngay từ đầu.
C. Tăng dần cường độ tập luyện.
D. Bỏ qua việc nghỉ ngơi.

118. Trong bóng đá, vị trí nào thường được giao nhiệm vụ phòng ngự chính và ngăn chặn đối phương ghi bàn?

A. Tiền đạo.
B. Hậu vệ.
C. Tiền vệ.
D. Thủ môn.

119. Tại sao việc kiểm tra sức khỏe định kỳ lại quan trọng đối với người tập thể thao?

A. Để tăng cường hiệu suất tập luyện.
B. Để phát hiện sớm các vấn đề sức khỏe tiềm ẩn và ngăn ngừa chấn thương.
C. Để giảm cân nhanh chóng.
D. Để được cấp chứng nhận chuyên nghiệp.

120. Trong môn thể thao leo núi, kỹ năng nào sau đây là quan trọng nhất?

A. Tốc độ.
B. Sức bền, kỹ thuật và khả năng giải quyết vấn đề.
C. Sức mạnh tuyệt đối.
D. Sự linh hoạt.

121. Trong chạy cự ly ngắn, yếu tố nào sau đây quan trọng nhất để đạt được tốc độ tối đa?

A. Sức bền.
B. Kỹ thuật xuất phát và tần số bước chạy.
C. Chiều cao.
D. Cân nặng.

122. Vitamin nào quan trọng cho sự phát triển và phục hồi của xương?

A. Vitamin C.
B. Vitamin A.
C. Vitamin D.
D. Vitamin E.

123. Chấn thương nào thường gặp ở người chơi bóng rổ do nhảy và tiếp đất nhiều?

A. Đau lưng.
B. Lật sơ mi cổ chân.
C. Viêm khuỷu tay.
D. Đau vai.

124. Bài tập nào sau đây tốt cho việc cải thiện sự cân bằng?

A. Nâng tạ nặng
B. Đứng một chân
C. Chạy nước rút
D. Gập bụng

125. Theo khuyến nghị của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), mỗi người nên vận động thể chất ít nhất bao nhiêu thời gian mỗi tuần để duy trì sức khỏe?

A. 15 phút.
B. 30 phút.
C. 150 phút với cường độ vừa phải hoặc 75 phút với cường độ cao.
D. 300 phút.

126. Điều gì quan trọng nhất khi sơ cứu một người bị bong gân?

A. Cho người đó tiếp tục vận động.
B. Chườm nóng ngay lập tức.
C. Băng ép, chườm đá, kê cao và nghỉ ngơi (R.I.C.E).
D. Xoa bóp mạnh vào vùng bị thương.

127. Đâu là ví dụ về một bài tập aerobic?

A. Nâng tạ.
B. Chạy bộ.
C. Gập bụng.
D. Kéo xà.

128. Khi bị chuột rút, bạn nên làm gì?

A. Tiếp tục tập luyện.
B. Xoa bóp nhẹ nhàng và kéo giãn cơ bị chuột rút.
C. Uống nước đá.
D. Ăn đồ ngọt.

129. Đâu là một nguyên tắc cơ bản của chế độ ăn uống lành mạnh cho người tập thể thao?

A. Ăn nhiều đồ ăn nhanh.
B. Bỏ bữa sáng.
C. Ăn đủ protein, carbohydrate và chất béo lành mạnh.
D. Hạn chế uống nước.

130. Tại sao việc sử dụng giày dép phù hợp lại quan trọng khi tập luyện?

A. Để trông thời trang hơn.
B. Để tăng chiều cao.
C. Để giảm nguy cơ chấn thương và cải thiện hiệu suất.
D. Không quan trọng.

131. Tại sao việc ngủ đủ giấc lại quan trọng đối với vận động viên?

A. Để tăng cân.
B. Để giảm cảm giác đói.
C. Để cơ thể phục hồi, sửa chữa và xây dựng cơ bắp.
D. Để giảm nhịp tim.

132. Nguyên tắc ‘quá tải’ trong tập luyện thể thao nghĩa là gì?

A. Tập luyện quá sức dẫn đến kiệt sức.
B. Từ từ tăng cường độ hoặc thời gian tập luyện để cơ thể thích nghi và phát triển.
C. Giữ nguyên cường độ tập luyện trong thời gian dài.
D. Bỏ qua việc tập luyện khi cảm thấy mệt mỏi.

133. Đâu là một ví dụ về bài tập tăng cường sự linh hoạt?

A. Nâng tạ.
B. Chạy bộ.
C. Yoga.
D. Bơi lội.

134. Tại sao việc uống đủ nước lại quan trọng trong quá trình tập luyện?

A. Để tăng cân.
B. Để giảm cảm giác khát.
C. Để điều chỉnh nhiệt độ cơ thể, bôi trơn khớp và vận chuyển chất dinh dưỡng.
D. Để làm chậm quá trình phục hồi.

135. Điều gì sau đây là một dấu hiệu của việc thiếu ngủ, ảnh hưởng đến hiệu suất tập luyện thể thao?

A. Tăng cường sự tập trung.
B. Cải thiện thời gian phản ứng.
C. Giảm khả năng phục hồi và tăng nguy cơ chấn thương.
D. Tăng cường sức mạnh cơ bắp.

136. Điều gì quan trọng nhất khi thực hiện một động tác kéo giãn cơ?

A. Kéo giãn cơ đến mức đau đớn.
B. Giữ tư thế kéo giãn trong thời gian ngắn (1-2 giây).
C. Kéo giãn cơ một cách chậm rãi và giữ tư thế trong khoảng 15-30 giây.
D. Không quan tâm đến cảm giác của cơ thể.

137. Đâu là lợi ích chính của việc khởi động kỹ trước khi tập luyện thể thao?

A. Tăng nguy cơ chấn thương.
B. Giảm lưu lượng máu đến cơ bắp.
C. Chuẩn bị cơ thể cho hoạt động thể chất, tăng cường sự linh hoạt và giảm nguy cơ chấn thương.
D. Giảm nhịp tim và huyết áp.

138. Yếu tố nào sau đây quan trọng nhất để phát triển sức bền tim mạch?

A. Nâng tạ nặng.
B. Chạy bộ hoặc bơi lội thường xuyên với cường độ vừa phải.
C. Tập yoga mỗi tuần một lần.
D. Ăn nhiều đồ ngọt.

139. Động tác nào sau đây giúp tăng cường sức mạnh cơ bụng?

A. Chạy nước rút.
B. Gập bụng.
C. Tập tạ tay.
D. Đi bộ đường dài.

140. Đâu là một lợi ích của việc tập luyện ngoài trời?

A. Tăng nguy cơ mắc bệnh.
B. Giảm sự tiếp xúc với ánh sáng mặt trời.
C. Cải thiện tâm trạng và tăng cường vitamin D.
D. Không có lợi ích gì.

141. Đâu là một dấu hiệu của việc thiếu nước?

A. Nước tiểu trong.
B. Đổ mồ hôi nhiều.
C. Khát nước và nước tiểu sẫm màu.
D. Cảm thấy tràn đầy năng lượng.

142. Trong bóng đá, kỹ năng nào sau đây đòi hỏi sự phối hợp cao giữa mắt, chân và khả năng giữ thăng bằng?

A. Chạy nhanh.
B. Sút bóng.
C. Rê bóng.
D. Nhảy cao.

143. Loại hình vận động nào sau đây được xem là tốt nhất để cải thiện mật độ xương và phòng ngừa loãng xương?

A. Bơi lội.
B. Đi xe đạp.
C. Các bài tập chịu trọng lượng như đi bộ, chạy bộ, hoặc nâng tạ.
D. Yoga.

144. Tại sao việc khởi động lại (cool-down) sau khi tập luyện lại quan trọng?

A. Để tăng nhịp tim đột ngột.
B. Để cơ thể phục hồi nhanh chóng và giảm đau nhức cơ bắp.
C. Để tăng nguy cơ chấn thương.
D. Không quan trọng.

145. Đâu không phải là một thành phần của thể lực?

A. Sức mạnh.
B. Sức bền.
C. Tính linh hoạt.
D. Chiều cao.

146. Khi tập luyện trong thời tiết nóng, bạn cần lưu ý điều gì?

A. Uống ít nước hơn.
B. Mặc quần áo tối màu.
C. Uống nhiều nước hơn và mặc quần áo sáng màu, thoáng mát.
D. Tập luyện vào giữa trưa.

147. Đâu là một lợi ích của việc tập luyện sức mạnh?

A. Giảm mật độ xương.
B. Tăng nguy cơ mắc bệnh tim mạch.
C. Tăng cường sức mạnh cơ bắp và cải thiện mật độ xương.
D. Giảm sự linh hoạt.

148. Phương pháp nào sau đây giúp giảm đau nhức cơ bắp sau khi tập luyện?

A. Tập luyện với cường độ cao hơn.
B. Bỏ qua việc giãn cơ.
C. Chườm đá hoặc tắm nước ấm.
D. Uống nước đá.

149. Đâu là một dấu hiệu của việc tập luyện quá sức?

A. Cải thiện hiệu suất nhanh chóng.
B. Ngủ ngon hơn.
C. Đau nhức cơ bắp kéo dài và mệt mỏi.
D. Cảm thấy tràn đầy năng lượng sau mỗi buổi tập.

150. Đâu là một ví dụ về bài tập tăng cường sức bền?

A. Nâng tạ một lần với trọng lượng tối đa.
B. Chạy marathon.
C. Chạy nước rút 100m.
D. Nhảy cao.

Số câu đã làm: 0/0
Thời gian còn lại: 00:00:00
  • Đã làm
  • Chưa làm
  • Cần kiểm tra lại
© 2026 Trending New 24h • Tạo ra với GeneratePress

Bạn ơi!!! Để xem được kết quả, bạn vui lòng làm nhiệm vụ nhỏ xíu này nha

HƯỚNG DẪN TÌM MẬT KHẨU

Đang tải nhiệm vụ...

Bước 1: Mở tab mới và truy cập Google.com. Sau đó tìm kiếm chính xác từ khóa sau:

Bước 2: Tìm và click vào kết quả có trang web giống như hình ảnh dưới đây:

Hướng dẫn tìm kiếm

Bước 3: Kéo xuống cuối trang đó để tìm mật khẩu như hình ảnh hướng dẫn:

Hướng dẫn lấy mật khẩu

Nếu tìm không thấy mã bạn có thể Đổi nhiệm vụ để lấy mã khác nhé.