1. Khi khách hàng yêu cầu một sản phẩm/dịch vụ mà bạn không cung cấp, bạn nên làm gì?
A. Từ chối thẳng thừng và không đưa ra gợi ý nào.
B. Nói dối rằng bạn có thể cung cấp sản phẩm/dịch vụ đó.
C. Giới thiệu cho khách hàng một nhà cung cấp khác uy tín.
D. Bỏ qua yêu cầu của khách hàng.
2. Công cụ nào sau đây giúp bạn theo dõi và đánh giá hiệu quả của các hoạt động giao tiếp online?
A. Microsoft Word.
B. Bảng tính Excel.
C. Google Analytics và các công cụ phân tích mạng xã hội.
D. Phần mềm diệt virus.
3. Khi nhận được một email khiếu nại từ khách hàng, bạn nên trả lời trong khoảng thời gian nào?
A. Không cần trả lời nếu khiếu nại không có căn cứ.
B. Trả lời ngay khi có thể, tốt nhất là trong vòng 24 giờ.
C. Chỉ trả lời sau khi đã tham khảo ý kiến của cấp trên.
D. Trả lời sau vài ngày để khách hàng bớt nóng giận.
4. Khi xảy ra xung đột với khách hàng trên mạng xã hội, điều quan trọng nhất là gì?
A. Cố gắng chứng minh mình đúng và khách hàng sai.
B. Giữ thái độ bình tĩnh, tôn trọng và tìm cách giải quyết vấn đề.
C. Xóa tất cả các bình luận liên quan đến xung đột.
D. Bỏ qua xung đột và hy vọng nó sẽ tự lắng xuống.
5. Trong giao tiếp online, việc sử dụng hashtag (#) có tác dụng gì?
A. Làm cho văn bản trở nên khó đọc hơn.
B. Không có tác dụng gì cả.
C. Giúp phân loại và tìm kiếm thông tin dễ dàng hơn.
D. Chỉ phù hợp với mạng xã hội Twitter.
6. Kênh giao tiếp online nào phù hợp nhất để xây dựng cộng đồng và tương tác thường xuyên với khách hàng?
A. Email marketing.
B. Website bán hàng.
C. Mạng xã hội.
D. Quảng cáo trên Google.
7. Để xây dựng mối quan hệ lâu dài với khách hàng online, điều gì quan trọng nhất?
A. Chỉ tập trung vào việc bán hàng.
B. Cung cấp sản phẩm/dịch vụ chất lượng và dịch vụ hỗ trợ tận tâm.
C. Gửi email quảng cáo hàng ngày.
D. Tổ chức các chương trình khuyến mãi liên tục.
8. Khi khách hàng hỏi về thông tin mà bạn không chắc chắn, bạn nên làm gì?
A. Cung cấp một câu trả lời chung chung để tránh mất thời gian.
B. Bịa ra một câu trả lời để khách hàng hài lòng.
C. Thừa nhận rằng bạn không biết và hứa sẽ tìm hiểu thông tin.
D. Chuyển câu hỏi cho một đồng nghiệp khác mà không thông báo cho khách hàng.
9. Trong giao tiếp online, ‘Netiquette’ đề cập đến điều gì?
A. Phần mềm quản lý mạng lưới.
B. Các quy tắc ứng xử và giao tiếp văn minh trên mạng.
C. Chiến lược marketing trên mạng xã hội.
D. Công cụ phân tích website.
10. Trong giao tiếp online, việc sử dụng giọng văn (tone) quá trang trọng có thể gây ra điều gì?
A. Không có ảnh hưởng gì.
B. Tăng sự chuyên nghiệp.
C. Khiến khách hàng cảm thấy xa cách và khó tiếp cận.
D. Giúp bạn thể hiện sự thông minh.
11. Trong giao tiếp online, việc sử dụng quá nhiều chữ viết tắt có thể gây ra điều gì?
A. Tiết kiệm thời gian và tăng hiệu quả giao tiếp.
B. Thể hiện sự am hiểu về công nghệ.
C. Gây khó hiểu và thiếu chuyên nghiệp.
D. Giúp bạn nổi bật hơn trong đám đông.
12. Trong giao tiếp kinh doanh online, yếu tố nào sau đây quan trọng nhất để xây dựng lòng tin với khách hàng?
A. Sử dụng nhiều hiệu ứng hình ảnh bắt mắt.
B. Cung cấp thông tin sản phẩm/dịch vụ chính xác và trung thực.
C. Tổ chức nhiều chương trình khuyến mãi hấp dẫn.
D. Trả lời tin nhắn nhanh chóng, ngay cả khi chưa nắm rõ vấn đề.
13. Khi giao tiếp với khách hàng quốc tế qua email, điều gì quan trọng nhất?
A. Sử dụng tiếng lóng và các thành ngữ địa phương.
B. Sử dụng ngôn ngữ trang trọng, lịch sự và tránh các biệt ngữ chuyên ngành.
C. Sử dụng tất cả các chữ in hoa để nhấn mạnh.
D. Gửi email vào bất kỳ thời điểm nào, không cần quan tâm đến múi giờ.
14. Theo nguyên tắc 7C trong giao tiếp, yếu tố ‘Conciseness’ (ngắn gọn) có nghĩa là gì?
A. Sử dụng ngôn ngữ phức tạp và hoa mỹ.
B. Truyền tải thông điệp một cách rõ ràng, súc tích và tránh lan man.
C. Chỉ tập trung vào những thông tin có lợi cho doanh nghiệp.
D. Sử dụng nhiều từ ngữ chuyên ngành để thể hiện sự chuyên nghiệp.
15. Trong giao tiếp online, ‘Call to Action’ (CTA) là gì?
A. Cuộc gọi điện thoại cho khách hàng.
B. Lời kêu gọi khách hàng thực hiện một hành động cụ thể.
C. Phần mềm quản lý quan hệ khách hàng.
D. Chiến lược cạnh tranh giá.
16. Phương pháp nào sau đây giúp bạn hiểu rõ hơn về nhu cầu và mong muốn của khách hàng trong giao tiếp online?
A. Chỉ tập trung vào việc quảng bá sản phẩm/dịch vụ của mình.
B. Lắng nghe tích cực và đặt câu hỏi để thu thập thông tin.
C. Giả định rằng bạn đã biết rõ nhu cầu của khách hàng.
D. Sử dụng các thuật ngữ chuyên ngành để thể hiện sự am hiểu.
17. Điều gì nên tránh khi sử dụng chatbot để hỗ trợ khách hàng?
A. Cung cấp các câu trả lời được cá nhân hóa dựa trên thông tin khách hàng.
B. Sử dụng chatbot 24/7 để giải đáp thắc mắc của khách hàng.
C. Làm cho chatbot trở nên quá phức tạp và khó sử dụng.
D. Chuyển khách hàng cho nhân viên hỗ trợ khi chatbot không thể giải quyết vấn đề.
18. Trong giao tiếp kinh doanh online, việc sử dụng biểu tượng cảm xúc (emoji) có nên được khuyến khích?
A. Luôn luôn nên sử dụng emoji để làm cho thông điệp trở nên thân thiện hơn.
B. Không bao giờ nên sử dụng emoji vì chúng thiếu chuyên nghiệp.
C. Nên sử dụng emoji một cách hạn chế và phù hợp với ngữ cảnh.
D. Chỉ nên sử dụng emoji khi giao tiếp với khách hàng trẻ tuổi.
19. Trong giao tiếp online, ‘tone of voice’ (giọng văn) đề cập đến điều gì?
A. Âm lượng của giọng nói khi gọi điện thoại cho khách hàng.
B. Phong cách ngôn ngữ và cảm xúc mà bạn truyền tải trong các thông điệp.
C. Tốc độ gõ phím khi chat với khách hàng.
D. Màu sắc chủ đạo của website bán hàng.
20. Yếu tố nào sau đây không thuộc về giao tiếp phi ngôn ngữ trong môi trường online?
A. Sử dụng biểu tượng cảm xúc (emoji).
B. Thời gian phản hồi tin nhắn.
C. Ngữ điệu và âm lượng giọng nói.
D. Cách trình bày văn bản (font chữ, màu sắc, bố cục).
21. Khi khách hàng sử dụng ngôn ngữ thô tục hoặc xúc phạm, bạn nên phản ứng như thế nào?
A. Đáp trả bằng ngôn ngữ tương tự.
B. Bỏ qua và không phản hồi.
C. Giữ thái độ bình tĩnh, nhắc nhở khách hàng về quy tắc ứng xử và có thể chặn nếu cần thiết.
D. Chế nhạo khách hàng trên mạng xã hội.
22. Hình thức giao tiếp online nào sau đây giúp doanh nghiệp tiếp cận được lượng lớn khách hàng tiềm năng một cách nhanh chóng?
A. Gửi thư tay.
B. Tổ chức hội thảo trực tiếp.
C. Quảng cáo trên mạng xã hội.
D. Gọi điện thoại cho từng khách hàng.
23. Khi khách hàng phàn nàn về sản phẩm/dịch vụ trên mạng xã hội, bạn nên ưu tiên điều gì?
A. Xóa bình luận của khách hàng để tránh ảnh hưởng đến uy tín.
B. Công khai chỉ trích khách hàng vì đã không đọc kỹ hướng dẫn sử dụng.
C. Liên hệ riêng với khách hàng để tìm hiểu vấn đề và đưa ra giải pháp.
D. Bỏ qua phàn nàn nếu cho rằng nó không có cơ sở.
24. Khi khách hàng đưa ra ý kiến đóng góp, bạn nên phản hồi như thế nào?
A. Bỏ qua nếu ý kiến đó không phù hợp với quan điểm của bạn.
B. Phản hồi một cách lịch sự và thể hiện sự trân trọng đối với ý kiến đó.
C. Tranh cãi với khách hàng để bảo vệ quan điểm của mình.
D. Chỉ phản hồi những ý kiến khen ngợi.
25. Trong email marketing, yếu tố nào sau đây giúp tăng tỷ lệ mở email?
A. Sử dụng tiêu đề email dài dòng và chứa nhiều từ khóa.
B. Sử dụng tiêu đề email ngắn gọn, hấp dẫn và cá nhân hóa.
C. Gửi email vào khung giờ cố định cho tất cả khách hàng.
D. Chèn nhiều hình ảnh động vào email.
26. Trong giao tiếp online, việc sử dụng hình ảnh và video có vai trò gì?
A. Làm cho thông điệp trở nên nhàm chán hơn.
B. Không có vai trò gì cả.
C. Tăng tính trực quan, sinh động và thu hút sự chú ý.
D. Chỉ phù hợp với các sản phẩm/dịch vụ liên quan đến nghệ thuật.
27. Khi khách hàng đưa ra một yêu cầu không hợp lý, bạn nên từ chối như thế nào?
A. Từ chối một cách gay gắt và đổ lỗi cho khách hàng.
B. Phớt lờ yêu cầu của khách hàng.
C. Từ chối một cách lịch sự, giải thích rõ lý do và đưa ra giải pháp thay thế.
D. Đồng ý với yêu cầu của khách hàng để tránh tranh cãi.
28. Khi khách hàng chia sẻ một thông tin sai lệch về doanh nghiệp của bạn trên mạng xã hội, bạn nên làm gì?
A. Bỏ qua và hy vọng nó sẽ không lan truyền.
B. Xóa bài viết của khách hàng.
C. Phản hồi một cách bình tĩnh, cung cấp thông tin chính xác và dẫn chứng cụ thể.
D. Tấn công cá nhân khách hàng.
29. Trong giao tiếp online, việc sử dụng ngôn ngữ ‘chợ búa’ hoặc thiếu tôn trọng có thể dẫn đến hậu quả gì?
A. Không có hậu quả gì nếu khách hàng không phản hồi.
B. Tăng sự gần gũi và thân thiện với khách hàng.
C. Gây mất thiện cảm, ảnh hưởng đến uy tín và có thể dẫn đến tẩy chay.
D. Giúp bạn nổi tiếng hơn trên mạng xã hội.
30. Kênh giao tiếp online nào sau đây phù hợp nhất để giải quyết các vấn đề phức tạp, cần trao đổi chi tiết với khách hàng?
A. Tin nhắn trên mạng xã hội.
B. Bình luận trên website.
C. Email.
D. Livestream.
31. Khi sử dụng hình ảnh trong giao tiếp online, bạn nên:
A. Sử dụng hình ảnh có độ phân giải thấp.
B. Sử dụng hình ảnh bản quyền mà không được phép.
C. Sử dụng hình ảnh chất lượng cao, phù hợp với nội dung và thể hiện được thông điệp bạn muốn truyền tải.
D. Sử dụng hình ảnh không liên quan đến nội dung.
32. Để tạo sự khác biệt trong giao tiếp kinh doanh online, bạn nên:
A. Sao chép chiến lược của đối thủ cạnh tranh.
B. Xây dựng phong cách giao tiếp độc đáo và thể hiện cá tính thương hiệu.
C. Sử dụng ngôn ngữ thô lỗ và gây sốc.
D. Không tương tác với khách hàng.
33. Khi giao tiếp với khách hàng lớn tuổi qua internet, bạn nên:
A. Sử dụng nhiều từ ngữ chuyên môn.
B. Nói chuyện một cách condescending.
C. Sử dụng font chữ lớn, rõ ràng và ngôn ngữ đơn giản, dễ hiểu.
D. Bỏ qua họ.
34. Khi viết nội dung cho website bán hàng, bạn nên tập trung vào điều gì?
A. Sử dụng nhiều thuật ngữ kỹ thuật.
B. Mô tả chi tiết lợi ích mà sản phẩm/dịch vụ mang lại cho khách hàng.
C. Sao chép nội dung từ website của đối thủ cạnh tranh.
D. Viết những đoạn văn dài và phức tạp.
35. Điều gì KHÔNG nên làm khi tham gia vào các cuộc thảo luận online liên quan đến ngành nghề của bạn?
A. Chia sẻ kiến thức và kinh nghiệm của bạn.
B. Học hỏi từ những người khác.
C. Quảng cáo sản phẩm/dịch vụ của bạn một cách thô thiển.
D. Xây dựng mối quan hệ với những người khác trong ngành.
36. Khi sử dụng email marketing, bạn nên tuân thủ quy tắc nào sau đây?
A. Gửi email cho tất cả mọi người trong danh bạ của bạn.
B. Mua danh sách email từ các nguồn không rõ.
C. Luôn cung cấp tùy chọn ‘hủy đăng ký’ (unsubscribe) trong email.
D. Gửi email với tần suất quá nhiều.
37. Khi xử lý khủng hoảng truyền thông online, bạn nên:
A. Xóa tất cả các bình luận tiêu cực.
B. Phản hồi nhanh chóng, trung thực và minh bạch.
C. Đổ lỗi cho người khác.
D. Im lặng và hy vọng mọi chuyện sẽ qua.
38. Trong giao tiếp kinh doanh online, ‘chatbot’ thường được sử dụng để làm gì?
A. Thay thế hoàn toàn nhân viên tư vấn.
B. Tự động trả lời các câu hỏi thường gặp và hỗ trợ khách hàng 24/7.
C. Gửi tin nhắn spam cho khách hàng.
D. Theo dõi hoạt động của đối thủ cạnh tranh.
39. Phương pháp nào sau đây giúp bạn cá nhân hóa trải nghiệm khách hàng trong giao tiếp online?
A. Gửi tin nhắn tự động cho tất cả khách hàng.
B. Sử dụng tên của khách hàng trong email và tin nhắn.
C. Chỉ tập trung vào việc quảng bá sản phẩm mới.
D. Không phản hồi các câu hỏi của khách hàng.
40. Khi nào bạn nên sử dụng video trong giao tiếp kinh doanh online?
A. Chỉ khi có đủ ngân sách để sản xuất video chất lượng cao.
B. Khi muốn giới thiệu sản phẩm, hướng dẫn sử dụng hoặc chia sẻ câu chuyện thương hiệu.
C. Chỉ khi có nhiều thời gian để chỉnh sửa video.
D. Không bao giờ, vì video quá tốn kém.
41. Trong giao tiếp kinh doanh online, yếu tố nào sau đây quan trọng nhất để xây dựng lòng tin với khách hàng?
A. Sử dụng nhiều biểu tượng cảm xúc.
B. Trả lời tin nhắn ngay lập tức, bất kể nội dung.
C. Cung cấp thông tin chính xác, trung thực và nhất quán.
D. Tổ chức nhiều chương trình khuyến mãi hấp dẫn.
42. Trong giao tiếp online, ‘tone of voice’ là gì?
A. Tốc độ phản hồi tin nhắn.
B. Phong cách ngôn ngữ và thái độ mà bạn sử dụng.
C. Chất lượng hình ảnh và video.
D. Số lượng người theo dõi trên mạng xã hội.
43. Trong giao tiếp online, việc sử dụng biểu tượng cảm xúc (emoji) có nên hay không?
A. Nên, vì nó luôn giúp truyền tải cảm xúc tốt hơn.
B. Không nên, vì nó thiếu chuyên nghiệp.
C. Nên, nhưng cần sử dụng một cách phù hợp và có chừng mực.
D. Chỉ nên sử dụng khi giao tiếp với bạn bè.
44. Điều gì quan trọng nhất khi xây dựng nội dung cho các kênh giao tiếp online?
A. Sử dụng nhiều từ ngữ chuyên môn khó hiểu.
B. Tập trung vào việc bán hàng một cách trực tiếp.
C. Cung cấp thông tin hữu ích, giá trị và phù hợp với đối tượng mục tiêu.
D. Sao chép nội dung từ các nguồn khác.
45. Lợi ích lớn nhất của việc sử dụng mạng xã hội trong giao tiếp kinh doanh online là gì?
A. Tiết kiệm chi phí quảng cáo.
B. Dễ dàng tiếp cận khách hàng tiềm năng và xây dựng mối quan hệ.
C. Tăng số lượng nhân viên.
D. Giảm giá thành sản phẩm.
46. Khi khách hàng phàn nàn về sản phẩm/dịch vụ trên mạng xã hội, bạn nên phản hồi như thế nào?
A. Xóa bình luận của khách hàng để tránh ảnh hưởng đến hình ảnh.
B. Phản hồi công khai một cách chuyên nghiệp, thể hiện sự đồng cảm và đưa ra giải pháp.
C. Bỏ qua bình luận và hy vọng khách hàng sẽ quên đi.
D. Tranh cãi với khách hàng để bảo vệ quan điểm của mình.
47. Khi giao tiếp với khách hàng qua tin nhắn, bạn nên:
A. Sử dụng ngôn ngữ viết tắt và teencode.
B. Trả lời tin nhắn càng nhanh càng tốt, bất kể nội dung.
C. Sử dụng ngôn ngữ lịch sự, rõ ràng và dễ hiểu.
D. Gửi nhiều tin nhắn quảng cáo liên tục.
48. Để giải quyết xung đột với khách hàng online một cách hiệu quả, bạn nên:
A. Tránh né và không phản hồi.
B. Lắng nghe, thấu hiểu và tìm kiếm giải pháp thỏa hiệp.
C. Đổ lỗi cho khách hàng.
D. Sử dụng ngôn ngữ thô lỗ và xúc phạm.
49. Điều gì KHÔNG nên làm trong giao tiếp email với khách hàng?
A. Sử dụng tiêu đề email rõ ràng, dễ hiểu.
B. Cá nhân hóa nội dung email theo từng đối tượng.
C. Sử dụng ngôn ngữ trang trọng, lịch sự.
D. Gửi email hàng loạt mà không phân loại đối tượng.
50. Để khuyến khích khách hàng để lại đánh giá (review) về sản phẩm/dịch vụ của bạn, bạn nên:
A. Mua đánh giá giả.
B. Gửi email hoặc tin nhắn cho khách hàng sau khi họ mua hàng và đề nghị họ để lại đánh giá.
C. Bắt buộc khách hàng phải để lại đánh giá.
D. Không quan tâm đến đánh giá của khách hàng.
51. Kênh giao tiếp online nào phù hợp nhất để xây dựng cộng đồng khách hàng trung thành?
A. Email marketing.
B. Tin nhắn SMS.
C. Mạng xã hội (Facebook, Instagram, TikTok…).
D. Quảng cáo hiển thị trên website.
52. Điều gì KHÔNG nên làm khi nhận được phản hồi tiêu cực từ khách hàng?
A. Lắng nghe và thấu hiểu quan điểm của khách hàng.
B. Xin lỗi khách hàng nếu bạn đã mắc lỗi.
C. Bỏ qua phản hồi và hy vọng vấn đề sẽ tự biến mất.
D. Đưa ra giải pháp để giải quyết vấn đề.
53. Trong giao tiếp kinh doanh online, ‘content marketing’ là gì?
A. Một hình thức quảng cáo trả tiền.
B. Việc tạo ra và chia sẻ nội dung giá trị để thu hút và giữ chân khách hàng.
C. Việc gửi email spam cho khách hàng.
D. Việc sử dụng chatbot để trả lời câu hỏi của khách hàng.
54. Tại sao việc xây dựng mối quan hệ tốt với những người có ảnh hưởng (influencer) lại quan trọng trong kinh doanh online?
A. Vì họ có thể giúp bạn tránh bị đối thủ cạnh tranh tấn công.
B. Vì họ có thể giúp bạn tiếp cận được một lượng lớn khách hàng tiềm năng và tăng độ nhận diện thương hiệu.
C. Vì họ sẽ mua sản phẩm của bạn với giá cao hơn.
D. Vì họ sẽ làm việc miễn phí cho bạn.
55. Trong tình huống nào sau đây, bạn nên sử dụng video call thay vì tin nhắn văn bản?
A. Khi muốn thông báo một tin tức quan trọng và cần sự tương tác trực tiếp.
B. Khi muốn gửi một thông báo ngắn gọn.
C. Khi khách hàng không có kết nối internet.
D. Khi bạn không muốn khách hàng nhìn thấy khuôn mặt của mình.
56. Để đo lường hiệu quả của giao tiếp kinh doanh online, bạn nên theo dõi những chỉ số nào?
A. Chỉ số cân nặng của nhân viên.
B. Số lượng bài đăng trên mạng xã hội.
C. Tỷ lệ mở email, tỷ lệ click vào liên kết, số lượng tương tác trên mạng xã hội, và doanh số bán hàng.
D. Màu sắc của logo.
57. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là một phần của giao tiếp phi ngôn ngữ trong môi trường online?
A. Sử dụng biểu tượng cảm xúc (emoji).
B. Thời gian phản hồi tin nhắn.
C. Ngữ điệu trong giọng nói khi gọi video call.
D. Chính tả và ngữ pháp trong văn bản.
58. Công cụ nào sau đây giúp bạn theo dõi và phân tích hiệu quả giao tiếp trên mạng xã hội?
A. Máy tính cá nhân.
B. Bảng tính Excel.
C. Google Analytics, Socialbakers, Hootsuite Analytics.
D. Điện thoại di động.
59. Khi giao tiếp với khách hàng quốc tế, điều gì quan trọng nhất?
A. Sử dụng tiếng lóng và từ ngữ địa phương.
B. Tìm hiểu về văn hóa và phong tục tập quán của họ.
C. Chỉ tập trung vào việc bán sản phẩm.
D. Áp đặt quan điểm của mình lên người khác.
60. Trong giao tiếp kinh doanh online, việc xây dựng ‘thương hiệu cá nhân’ có quan trọng không?
A. Không quan trọng, vì khách hàng chỉ quan tâm đến sản phẩm/dịch vụ.
B. Rất quan trọng, vì nó giúp bạn tạo dựng uy tín và sự tin tưởng với khách hàng.
C. Chỉ quan trọng đối với những người nổi tiếng.
D. Chỉ quan trọng đối với những người làm marketing.
61. Kênh giao tiếp online nào sau đây thường được sử dụng để xây dựng cộng đồng và tương tác trực tiếp với khách hàng?
A. Email marketing.
B. Mạng xã hội (Facebook, Instagram, Zalo).
C. SEO (Search Engine Optimization).
D. Quảng cáo trên báo giấy.
62. Trong giao tiếp kinh doanh online, ‘social listening’ là gì?
A. Nghe nhạc trên mạng xã hội.
B. Theo dõi và phân tích những gì mọi người đang nói về thương hiệu, sản phẩm hoặc ngành hàng của bạn trên mạng xã hội.
C. Chỉ tham gia vào các cuộc trò chuyện tích cực.
D. Sử dụng mạng xã hội để quảng cáo sản phẩm.
63. Trong giao tiếp online, ‘netiquette’ có nghĩa là gì?
A. Phần mềm diệt virus.
B. Quy tắc ứng xử trên mạng.
C. Một loại tiền điện tử.
D. Một công cụ tìm kiếm.
64. Trong bán hàng online, ‘call to action’ (CTA) là gì?
A. Lời kêu gọi khách hàng thực hiện một hành động cụ thể (ví dụ: ‘Mua ngay’, ‘Đăng ký ngay’).
B. Một cuộc gọi điện thoại từ nhân viên bán hàng.
C. Một bài đăng trên mạng xã hội.
D. Một chương trình khuyến mãi đặc biệt.
65. Trong giao tiếp kinh doanh online, yếu tố nào sau đây quan trọng nhất để xây dựng lòng tin với khách hàng?
A. Sử dụng nhiều biểu tượng cảm xúc (emojis) trong mọi tin nhắn.
B. Trả lời nhanh chóng và cung cấp thông tin chính xác, trung thực.
C. Luôn quảng cáo sản phẩm với những lời lẽ hoa mỹ nhất.
D. Chỉ tập trung vào việc bán hàng mà không quan tâm đến nhu cầu của khách hàng.
66. Trong giao tiếp kinh doanh online, ‘transparency’ có nghĩa là gì?
A. Sử dụng hình ảnh trong suốt trên website.
B. Minh bạch, trung thực và cởi mở trong mọi hoạt động giao tiếp.
C. Chỉ chia sẻ những thông tin có lợi cho doanh nghiệp.
D. Sử dụng ngôn ngữ phức tạp để che giấu thông tin.
67. Trong giao tiếp kinh doanh online, ‘storytelling’ là gì?
A. Kể những câu chuyện hài hước để thu hút sự chú ý.
B. Sử dụng câu chuyện để truyền tải thông điệp, xây dựng thương hiệu và kết nối với khách hàng.
C. Bịa đặt những thông tin sai sự thật để quảng cáo sản phẩm.
D. Chỉ tập trung vào việc giới thiệu tính năng của sản phẩm.
68. Khi khách hàng yêu cầu hoàn tiền (refund), bạn nên xử lý như thế nào?
A. Từ chối yêu cầu của khách hàng.
B. Xem xét yêu cầu một cách cẩn thận, giải thích rõ ràng về chính sách hoàn tiền và đưa ra quyết định công bằng.
C. Đổ lỗi cho khách hàng về việc sản phẩm bị lỗi.
D. Lờ đi yêu cầu của khách hàng.
69. Điều gì quan trọng nhất khi sử dụng email marketing để chăm sóc khách hàng?
A. Gửi email hàng ngày với tần suất dày đặc.
B. Cung cấp nội dung hữu ích, giá trị và phù hợp với nhu cầu của từng khách hàng.
C. Chỉ tập trung vào việc quảng cáo sản phẩm mới.
D. Sử dụng danh sách email mua từ bên ngoài.
70. Khi khách hàng hỏi về chính sách bảo hành sản phẩm, bạn nên trả lời như thế nào?
A. Trả lời một cách mơ hồ và không cung cấp thông tin chi tiết.
B. Cung cấp thông tin rõ ràng, chi tiết và trung thực về chính sách bảo hành.
C. Từ chối trả lời vì cho rằng đó là thông tin bí mật.
D. Đổ lỗi cho nhà sản xuất nếu sản phẩm bị lỗi.
71. Khi giao tiếp với khách hàng quốc tế qua email, điều gì quan trọng nhất?
A. Sử dụng tiếng lóng và các thành ngữ địa phương.
B. Sử dụng ngôn ngữ trang trọng, lịch sự và kiểm tra kỹ lỗi chính tả, ngữ pháp.
C. Sử dụng chữ viết tắt để tiết kiệm thời gian.
D. Không cần quan tâm đến sự khác biệt về văn hóa.
72. Khi xây dựng nội dung cho website bán hàng online, điều gì quan trọng nhất?
A. Sử dụng font chữ phức tạp và màu sắc lòe loẹt.
B. Tập trung vào việc cung cấp thông tin chi tiết, hữu ích và hấp dẫn về sản phẩm/dịch vụ.
C. Sao chép nội dung từ các website khác.
D. Sử dụng quá nhiều từ ngữ chuyên môn khó hiểu.
73. Tại sao việc lắng nghe tích cực (active listening) lại quan trọng trong giao tiếp kinh doanh online?
A. Vì nó giúp bạn nói nhiều hơn về sản phẩm của mình.
B. Vì nó giúp bạn hiểu rõ nhu cầu của khách hàng và đưa ra giải pháp phù hợp.
C. Vì nó giúp bạn tiết kiệm thời gian giao tiếp.
D. Vì nó giúp bạn thể hiện sự vượt trội so với đối thủ.
74. Để đo lường hiệu quả của chiến dịch giao tiếp online, bạn nên sử dụng chỉ số nào?
A. Số lượng nhân viên trong công ty.
B. Doanh thu của đối thủ cạnh tranh.
C. Tỷ lệ chuyển đổi (conversion rate), tỷ lệ tương tác (engagement rate) và ROI (Return on Investment).
D. Số lượng sản phẩm trong kho.
75. Khi khách hàng phàn nàn về sản phẩm/dịch vụ trên mạng xã hội, bạn nên phản hồi như thế nào?
A. Xóa bình luận của khách hàng để tránh ảnh hưởng đến uy tín.
B. Phản hồi công khai một cách lịch sự, xin lỗi và đề nghị giải quyết vấn đề riêng tư.
C. Tranh cãi với khách hàng để bảo vệ quan điểm của doanh nghiệp.
D. Lờ đi bình luận của khách hàng.
76. Điều gì quan trọng nhất khi sử dụng video marketing để quảng bá sản phẩm/dịch vụ?
A. Sử dụng hiệu ứng đặc biệt phức tạp và gây rối mắt.
B. Tạo ra những video có nội dung hấp dẫn, sáng tạo và truyền tải thông điệp rõ ràng.
C. Chỉ tập trung vào việc giới thiệu tính năng của sản phẩm mà không quan tâm đến lợi ích của khách hàng.
D. Sử dụng nhạc nền có bản quyền mà không xin phép.
77. Trong giao tiếp kinh doanh online, ‘tone of voice’ là gì?
A. Âm lượng của giọng nói khi gọi điện thoại cho khách hàng.
B. Phong cách ngôn ngữ và cách diễn đạt mà doanh nghiệp sử dụng để giao tiếp với khách hàng.
C. Phần mềm chỉnh sửa âm thanh.
D. Màu sắc chủ đạo của logo.
78. Điều gì quan trọng nhất khi xây dựng thương hiệu cá nhân (personal branding) trên mạng xã hội?
A. Đăng tải những thông tin không liên quan đến công việc và sở thích cá nhân.
B. Xây dựng hình ảnh chuyên nghiệp, nhất quán và chia sẻ những nội dung giá trị liên quan đến lĩnh vực của bạn.
C. Mua lượt theo dõi (followers) và lượt thích (likes) để tăng độ phổ biến.
D. Chỉ trích đối thủ cạnh tranh để nâng cao vị thế của bản thân.
79. Khi gặp phải một khách hàng khó tính trên mạng xã hội, bạn nên làm gì?
A. Xóa bình luận của họ và chặn họ khỏi trang.
B. Giữ bình tĩnh, lắng nghe, thấu hiểu và tìm cách giải quyết vấn đề một cách chuyên nghiệp.
C. Tranh cãi với họ để bảo vệ quan điểm của bạn.
D. Lờ đi và hy vọng họ sẽ tự bỏ đi.
80. Trong giao tiếp kinh doanh online, ‘omnichannel’ có nghĩa là gì?
A. Sử dụng tất cả các kênh giao tiếp có thể.
B. Cung cấp trải nghiệm liền mạch và nhất quán cho khách hàng trên tất cả các kênh giao tiếp.
C. Chỉ tập trung vào một kênh giao tiếp duy nhất.
D. Sử dụng các kênh giao tiếp một cách ngẫu nhiên.
81. Khi sử dụng influencer marketing, điều gì quan trọng nhất?
A. Chọn những influencer có số lượng người theo dõi lớn nhất.
B. Chọn những influencer có uy tín, phù hợp với thương hiệu và có khả năng tạo ra ảnh hưởng tích cực đến đối tượng mục tiêu.
C. Yêu cầu influencer quảng cáo sản phẩm một cách quá đà.
D. Không cần quan tâm đến tính xác thực của thông tin.
82. Trong bối cảnh kinh doanh online, ‘chatbot’ được sử dụng để làm gì?
A. Để tạo ra các video quảng cáo.
B. Để tự động trả lời các câu hỏi thường gặp của khách hàng và hỗ trợ bán hàng.
C. Để thiết kế logo cho doanh nghiệp.
D. Để quản lý kho hàng.
83. Điều gì quan trọng nhất khi xây dựng cộng đồng (community building) trên mạng xã hội?
A. Tổ chức các cuộc thi với giải thưởng lớn.
B. Tạo ra một không gian để mọi người chia sẻ, kết nối và hỗ trợ lẫn nhau.
C. Chỉ đăng tải những thông tin về sản phẩm của bạn.
D. Mua lượt theo dõi (followers) để tăng số lượng thành viên.
84. Trong giao tiếp kinh doanh online, ‘personalization’ có nghĩa là gì?
A. Sử dụng tên thật của bạn khi giao tiếp.
B. Tạo ra trải nghiệm cá nhân hóa cho khách hàng dựa trên thông tin và hành vi của họ.
C. Chỉ giao tiếp với những người bạn quen biết.
D. Sử dụng giọng văn hài hước và thân thiện.
85. Điều gì quan trọng nhất khi sử dụng quảng cáo trả tiền (paid advertising) trên mạng xã hội?
A. Sử dụng ngân sách lớn nhất có thể.
B. Xác định rõ đối tượng mục tiêu, mục tiêu quảng cáo và sử dụng thông điệp phù hợp.
C. Quảng cáo tất cả các sản phẩm cùng một lúc.
D. Không cần theo dõi và tối ưu hóa chiến dịch.
86. Điều gì quan trọng nhất khi thiết kế website bán hàng online?
A. Sử dụng hiệu ứng động phức tạp và gây mất tập trung.
B. Đảm bảo tính thẩm mỹ, dễ sử dụng, tốc độ tải trang nhanh và tương thích với nhiều thiết bị.
C. Sử dụng quá nhiều quảng cáo.
D. Không cần quan tâm đến trải nghiệm người dùng.
87. Khi xây dựng chiến lược nội dung (content strategy) cho kinh doanh online, bạn cần xác định điều gì đầu tiên?
A. Số lượng bài viết cần đăng mỗi ngày.
B. Đối tượng mục tiêu (target audience) và mục tiêu của chiến dịch.
C. Màu sắc chủ đạo của website.
D. Giá bán sản phẩm.
88. Trong email marketing, yếu tố nào sau đây giúp tăng tỷ lệ mở email?
A. Sử dụng tiêu đề email dài dòng và khó hiểu.
B. Sử dụng tiêu đề email hấp dẫn, ngắn gọn và liên quan đến nội dung.
C. Gửi email vào bất kỳ thời điểm nào trong ngày.
D. Chỉ gửi email cho những người đã đăng ký nhận thông tin.
89. Tại sao việc xây dựng mối quan hệ (relationship building) với khách hàng lại quan trọng trong kinh doanh online?
A. Vì nó giúp bạn bán được nhiều hàng hơn cho một khách hàng.
B. Vì nó giúp bạn tạo ra sự trung thành của khách hàng và tăng doanh thu bền vững.
C. Vì nó giúp bạn giảm chi phí marketing.
D. Vì nó giúp bạn cạnh tranh tốt hơn với đối thủ.
90. Điều gì KHÔNG nên làm khi giao tiếp với khách hàng trên mạng xã hội?
A. Sử dụng ngôn ngữ lịch sự và tôn trọng.
B. Trả lời nhanh chóng các câu hỏi và phản hồi của khách hàng.
C. Chia sẻ những thông tin hữu ích và liên quan đến sản phẩm/dịch vụ.
D. Sử dụng ngôn ngữ thô tục, xúc phạm hoặc gây tranh cãi.
91. Trong giao tiếp online, việc sử dụng quá nhiều chữ viết tắt có thể gây ra điều gì?
A. Không gây ra vấn đề gì.
B. Giúp tiết kiệm thời gian.
C. Có thể gây khó hiểu và làm giảm tính chuyên nghiệp.
D. Giúp tạo sự gần gũi.
92. Trong giao tiếp kinh doanh online, ‘call to action’ (CTA) là gì?
A. Một cuộc gọi điện thoại.
B. Một lời kêu gọi hành động, khuyến khích người xem thực hiện một hành động cụ thể (ví dụ: mua hàng, đăng ký, liên hệ).
C. Một chính sách giảm giá.
D. Một bài viết blog.
93. Trong bối cảnh kinh doanh online, ‘chatbot’ được sử dụng để làm gì?
A. Tự động tạo ra các bài viết quảng cáo.
B. Tự động trả lời các câu hỏi thường gặp của khách hàng và hỗ trợ bán hàng.
C. Tự động theo dõi và đánh giá hiệu quả của chiến dịch marketing.
D. Tự động dịch ngôn ngữ trong giao tiếp quốc tế.
94. Trong giao tiếp online, việc sử dụng các phương tiện truyền thông xã hội khác nhau (Facebook, Instagram, LinkedIn…) đòi hỏi điều gì?
A. Sử dụng cùng một nội dung cho tất cả các nền tảng.
B. Điều chỉnh nội dung và phong cách giao tiếp cho phù hợp với từng nền tảng và đối tượng người dùng.
C. Chỉ tập trung vào một nền tảng duy nhất.
D. Không cần quan tâm đến sự khác biệt giữa các nền tảng.
95. Trong giao tiếp bán hàng online, điều gì quan trọng hơn cả?
A. Nói nhiều về sản phẩm của mình.
B. Lắng nghe và thấu hiểu nhu cầu của khách hàng.
C. Sử dụng các kỹ thuật gây áp lực để khách hàng mua hàng.
D. Nói xấu đối thủ cạnh tranh.
96. Khi phát hiện một thông tin sai lệch về doanh nghiệp của bạn trên mạng, bạn nên làm gì?
A. Phớt lờ thông tin đó.
B. Tìm cách xóa thông tin đó.
C. Nhanh chóng đưa ra phản hồi chính xác và minh bạch để làm rõ vấn đề.
D. Tấn công người đăng tải thông tin sai lệch.
97. Khi khách hàng phản hồi tiêu cực về sản phẩm/dịch vụ trên mạng xã hội, bạn nên xử lý như thế nào?
A. Xóa bình luận và chặn khách hàng.
B. Phớt lờ bình luận và hy vọng vấn đề tự giải quyết.
C. Liên hệ riêng với khách hàng để tìm hiểu vấn đề và đưa ra giải pháp.
D. Công khai tranh cãi với khách hàng để bảo vệ uy tín công ty.
98. Để xây dựng mối quan hệ tốt với khách hàng qua mạng xã hội, bạn nên làm gì?
A. Chỉ đăng tải thông tin về sản phẩm và dịch vụ của mình.
B. Thường xuyên tổ chức các cuộc thi và giveaway.
C. Tương tác với khách hàng, trả lời câu hỏi và giải quyết vấn đề của họ một cách nhanh chóng.
D. Mua lượt thích và theo dõi ảo để tăng độ phổ biến.
99. Trong giao tiếp kinh doanh online, yếu tố nào sau đây quan trọng nhất để xây dựng lòng tin với khách hàng?
A. Sử dụng nhiều hiệu ứng đồ họa bắt mắt.
B. Cung cấp thông tin sản phẩm/dịch vụ một cách trung thực và minh bạch.
C. Thường xuyên tổ chức các chương trình khuyến mãi lớn.
D. Yêu cầu khách hàng cung cấp càng nhiều thông tin cá nhân càng tốt.
100. Trong giao tiếp online, ‘netiquette’ là gì?
A. Phần mềm quản lý mạng lưới.
B. Các quy tắc ứng xử và giao tiếp văn minh trên mạng.
C. Chiến lược marketing trên mạng.
D. Phần cứng mạng máy tính.
101. Khi nhận được một email phàn nàn từ khách hàng, điều đầu tiên bạn nên làm là gì?
A. Trả lời ngay lập tức bằng một lời xin lỗi chung chung.
B. Đọc kỹ email và cố gắng hiểu rõ vấn đề mà khách hàng đang gặp phải.
C. Chuyển email cho bộ phận khác xử lý.
D. Xóa email và coi như không có chuyện gì xảy ra.
102. Để tạo dựng một hình ảnh chuyên nghiệp trên mạng xã hội, bạn nên chú ý đến điều gì?
A. Chỉ đăng tải những thông tin cá nhân.
B. Sử dụng ngôn ngữ thô tục và gây tranh cãi.
C. Đăng tải nội dung chất lượng, phù hợp với đối tượng mục tiêu và tương tác tích cực với người theo dõi.
D. Mua lượt thích và theo dõi ảo.
103. Khi khách hàng đưa ra những yêu cầu không hợp lý, bạn nên phản hồi như thế nào?
A. Đồng ý với tất cả các yêu cầu.
B. Từ chối thẳng thừng.
C. Giải thích rõ ràng lý do tại sao không thể đáp ứng yêu cầu và đưa ra các giải pháp thay thế.
D. Phớt lờ yêu cầu.
104. Trong giao tiếp kinh doanh online, việc sử dụng biểu tượng cảm xúc (emoticons) có nên được khuyến khích không?
A. Không nên, vì nó làm mất đi tính chuyên nghiệp.
B. Nên, vì nó giúp thể hiện cảm xúc và tạo sự gần gũi.
C. Chỉ nên sử dụng trong một số trường hợp nhất định, khi phù hợp với ngữ cảnh và đối tượng giao tiếp.
D. Nên sử dụng càng nhiều càng tốt để gây ấn tượng.
105. Phương pháp nào sau đây giúp cải thiện kỹ năng lắng nghe trong giao tiếp online?
A. Chỉ tập trung vào việc đưa ra ý kiến của mình.
B. Ngắt lời người khác khi họ đang nói.
C. Tóm tắt và phản hồi lại những gì người khác đã nói để đảm bảo hiểu đúng.
D. Lơ đãng và làm việc khác trong khi nghe.
106. Để tránh hiểu lầm trong giao tiếp online, bạn nên làm gì?
A. Sử dụng nhiều từ ngữ chuyên ngành.
B. Viết câu dài và phức tạp.
C. Sử dụng ngôn ngữ rõ ràng, đơn giản và tránh các câu nói mỉa mai.
D. Giả sử rằng người khác hiểu ý mình.
107. Để đo lường hiệu quả giao tiếp trên mạng xã hội, bạn nên theo dõi những chỉ số nào?
A. Số lượng bài đăng.
B. Số lượng nhân viên.
C. Số lượng tương tác (thích, bình luận, chia sẻ), phạm vi tiếp cận và tỷ lệ chuyển đổi.
D. Số lượng sản phẩm bán được.
108. Khi giao tiếp với khách hàng quốc tế qua online, điều gì cần được ưu tiên?
A. Sử dụng tiếng lóng và từ ngữ địa phương để tạo sự gần gũi.
B. Tìm hiểu về văn hóa và phong tục của khách hàng để tránh gây hiểu lầm.
C. Chỉ sử dụng tiếng Anh, vì đó là ngôn ngữ quốc tế.
D. Áp đặt quan điểm và văn hóa của mình lên khách hàng.
109. Để tăng hiệu quả giao tiếp qua email marketing, yếu tố nào sau đây quan trọng nhất?
A. Thiết kế email thật phức tạp và nhiều màu sắc.
B. Gửi email vào bất kỳ thời điểm nào trong ngày.
C. Cá nhân hóa nội dung email và gửi đúng đối tượng mục tiêu.
D. Sử dụng font chữ khó đọc để tạo sự khác biệt.
110. Trong giao tiếp kinh doanh online, việc xin lỗi khách hàng khi mắc lỗi có quan trọng không?
A. Không quan trọng.
B. Rất quan trọng, vì nó thể hiện sự chân thành và trách nhiệm của doanh nghiệp.
C. Chỉ quan trọng khi lỗi gây thiệt hại lớn.
D. Chỉ quan trọng đối với các khách hàng khó tính.
111. Trong giao tiếp kinh doanh online, ‘tone of voice’ (giọng văn) là gì?
A. Tốc độ phản hồi tin nhắn của nhân viên.
B. Phong cách ngôn ngữ và cảm xúc mà doanh nghiệp sử dụng trong các kênh giao tiếp.
C. Số lượng ngôn ngữ mà doanh nghiệp hỗ trợ.
D. Chất lượng âm thanh của video quảng cáo.
112. Khi khách hàng hỏi về thông tin mà bạn không chắc chắn, bạn nên làm gì?
A. Cung cấp một câu trả lời giả.
B. Nói rằng bạn không biết.
C. Thừa nhận rằng bạn không chắc chắn và hứa sẽ tìm hiểu thông tin và phản hồi lại cho khách hàng.
D. Chuyển câu hỏi cho người khác.
113. Khi một đối tác kinh doanh gửi email yêu cầu thông tin, bạn nên phản hồi trong thời gian nào?
A. Không cần phản hồi.
B. Trong vòng 24 giờ, hoặc sớm hơn nếu có thể.
C. Khi nào rảnh thì trả lời.
D. Sau một tuần.
114. Trong giao tiếp kinh doanh online, việc sử dụng ngôn ngữ chính xác và chuyên nghiệp quan trọng như thế nào?
A. Không quan trọng, vì khách hàng chỉ quan tâm đến giá cả.
B. Rất quan trọng, vì nó thể hiện sự tôn trọng đối với khách hàng và xây dựng hình ảnh chuyên nghiệp cho doanh nghiệp.
C. Chỉ quan trọng khi giao tiếp với khách hàng lớn.
D. Chỉ quan trọng đối với các doanh nghiệp lớn.
115. Để cải thiện kỹ năng viết email chuyên nghiệp, bạn nên làm gì?
A. Sử dụng nhiều từ ngữ phức tạp và hoa mỹ.
B. Viết email dài dòng và lan man.
C. Luyện tập viết email thường xuyên, chú ý đến ngữ pháp, chính tả và cách trình bày.
D. Không cần quan tâm đến hình thức email.
116. Yếu tố nào sau đây không phải là một phần của giao tiếp phi ngôn ngữ trong môi trường online?
A. Biểu tượng cảm xúc (emoticons).
B. Thời gian phản hồi tin nhắn.
C. Âm lượng giọng nói.
D. Cách sử dụng dấu chấm câu.
117. Kênh giao tiếp online nào sau đây phù hợp nhất để xây dựng cộng đồng khách hàng trung thành?
A. Email marketing hàng loạt.
B. Mạng xã hội (Facebook, Instagram, Zalo…).
C. Quảng cáo banner trên website.
D. Tin nhắn SMS quảng cáo.
118. Khi nào nên sử dụng video call trong giao tiếp kinh doanh online?
A. Khi cần trao đổi thông tin phức tạp hoặc cần tạo sự kết nối cá nhân.
B. Khi muốn tiết kiệm chi phí.
C. Khi không có thời gian để viết email.
D. Khi muốn gây ấn tượng với đối tác.
119. Khi khách hàng yêu cầu được hoàn tiền cho một sản phẩm đã mua online, bạn nên làm gì?
A. Từ chối yêu cầu ngay lập tức.
B. Tìm hiểu lý do khách hàng muốn hoàn tiền và đưa ra giải pháp hợp lý dựa trên chính sách của công ty.
C. Kéo dài thời gian xử lý yêu cầu để khách hàng nản lòng.
D. Đổ lỗi cho nhà sản xuất hoặc đơn vị vận chuyển.
120. Trong giao tiếp online, việc sử dụng hình ảnh và video có tác dụng gì?
A. Không có tác dụng gì cả.
B. Giúp truyền tải thông tin một cách trực quan và sinh động, thu hút sự chú ý của người xem.
C. Chỉ làm tốn dung lượng.
D. Chỉ phù hợp với các sản phẩm thời trang.
121. Điều gì KHÔNG nên làm khi tham gia vào một cuộc họp trực tuyến?
A. Chuẩn bị trước các tài liệu cần thiết
B. Tắt micro khi không nói
C. Ăn uống hoặc làm việc riêng trong khi họp
D. Tập trung lắng nghe và đóng góp ý kiến
122. Điều gì KHÔNG nên làm khi tham gia vào các cuộc thảo luận online liên quan đến thương hiệu của bạn?
A. Giữ thái độ chuyên nghiệp và tôn trọng
B. Cung cấp thông tin hữu ích và chính xác
C. Tham gia vào các cuộc tranh cãi gay gắt và công kích cá nhân
D. Lắng nghe và phản hồi các ý kiến đóng góp
123. Trong bối cảnh giao tiếp online, kỹ năng ‘lắng nghe chủ động’ thể hiện như thế nào?
A. Chỉ đọc lướt qua các tin nhắn
B. Đọc kỹ, suy ngẫm và phản hồi phù hợp với nội dung tin nhắn
C. Chỉ trả lời những câu hỏi dễ
D. Chỉ quan tâm đến những tin nhắn tích cực
124. Điều gì KHÔNG phải là một kênh giao tiếp kinh doanh online?
A. Email
B. Mạng xã hội
C. Thư tay
D. Chat trực tuyến
125. Khi viết nội dung cho website, điều gì quan trọng nhất?
A. Sử dụng nhiều từ ngữ chuyên môn
B. Tối ưu hóa cho công cụ tìm kiếm (SEO) và cung cấp thông tin hữu ích cho người đọc
C. Sao chép nội dung từ các trang web khác
D. Viết nội dung thật dài để gây ấn tượng
126. Khi nào bạn nên sử dụng giọng văn trang trọng trong giao tiếp kinh doanh online?
A. Khi giao tiếp với bạn bè
B. Khi xử lý các vấn đề nghiêm trọng hoặc khi giao tiếp với cấp trên/khách hàng quan trọng
C. Khi viết bài đăng trên mạng xã hội
D. Khi gửi tin nhắn nhanh
127. Tại sao việc cá nhân hóa giao tiếp lại quan trọng trong kinh doanh online?
A. Giúp tiết kiệm thời gian và chi phí
B. Tăng cường sự gắn kết và trung thành của khách hàng
C. Giúp bạn tiếp cận được nhiều khách hàng hơn
D. Giúp bạn tránh được các vấn đề pháp lý
128. Làm thế nào để tạo ra nội dung hấp dẫn trên mạng xã hội?
A. Chỉ đăng tải thông tin về sản phẩm của bạn
B. Sử dụng hình ảnh/video chất lượng cao, kể chuyện hấp dẫn và tạo ra các cuộc trò chuyện
C. Sao chép nội dung từ các trang web khác
D. Đăng tải nội dung một cách ngẫu nhiên
129. Khi nào nên sử dụng video trong giao tiếp kinh doanh online?
A. Chỉ khi bạn có ngân sách lớn
B. Chỉ khi bạn có đội ngũ sản xuất video chuyên nghiệp
C. Khi bạn muốn truyền tải thông tin phức tạp một cách trực quan và hấp dẫn
D. Chỉ khi bạn muốn quảng cáo sản phẩm mới
130. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là một phần của giao tiếp hiệu quả trong kinh doanh online?
A. Lắng nghe tích cực
B. Sử dụng ngôn ngữ rõ ràng và dễ hiểu
C. Trả lời chậm trễ để thể hiện sự quan trọng
D. Cung cấp phản hồi kịp thời
131. Trong giao tiếp online, ‘netiquette’ là gì?
A. Phần mềm quản lý mạng
B. Bộ quy tắc ứng xử trên mạng
C. Tốc độ kết nối mạng
D. Chiến lược marketing online
132. Công cụ nào sau đây giúp bạn theo dõi và phân tích hiệu quả giao tiếp trên mạng xã hội?
A. Microsoft Word
B. Google Analytics
C. Adobe Photoshop
D. Microsoft Excel
133. Khi nhận được một phản hồi tiêu cực từ khách hàng trên mạng xã hội, bạn nên làm gì?
A. Xóa bình luận và chặn khách hàng
B. Phản hồi một cách công khai, xin lỗi và đề xuất giải pháp
C. Bỏ qua bình luận và hy vọng nó sẽ biến mất
D. Tranh cãi với khách hàng để bảo vệ uy tín của công ty
134. Điều gì KHÔNG phải là một yếu tố quan trọng trong việc xây dựng mối quan hệ tốt với khách hàng qua email?
A. Cá nhân hóa email
B. Trả lời email nhanh chóng
C. Sử dụng quá nhiều hình ảnh động
D. Cung cấp thông tin hữu ích và chính xác
135. Điều gì KHÔNG nên làm khi xây dựng mối quan hệ với influencer online?
A. Tìm hiểu về đối tượng khán giả của họ
B. Xây dựng mối quan hệ chân thành và tôn trọng
C. Yêu cầu họ quảng cáo sản phẩm của bạn một cách không trung thực
D. Cung cấp cho họ thông tin đầy đủ và chính xác về sản phẩm của bạn
136. Điều gì KHÔNG phải là một lợi ích của việc sử dụng video call trong giao tiếp kinh doanh online?
A. Giúp xây dựng mối quan hệ cá nhân tốt hơn
B. Giúp tiết kiệm chi phí đi lại
C. Giúp giảm thiểu sự hiểu lầm
D. Giúp mọi người luôn luôn sẵn sàng tham gia cuộc họp
137. Trong giao tiếp online, ’emoji’ nên được sử dụng như thế nào?
A. Sử dụng một cách bừa bãi để thể hiện cảm xúc
B. Sử dụng một cách tiết chế và phù hợp với ngữ cảnh để làm rõ ý nghĩa và thể hiện cảm xúc
C. Không nên sử dụng emoji trong giao tiếp chuyên nghiệp
D. Sử dụng emoji thay cho lời nói
138. Loại ngôn ngữ nào nên tránh sử dụng trong giao tiếp kinh doanh online?
A. Ngôn ngữ trang trọng và lịch sự
B. Ngôn ngữ chuyên ngành khó hiểu
C. Ngôn ngữ đơn giản và dễ hiểu
D. Ngôn ngữ tích cực và khuyến khích
139. Tại sao việc đo lường hiệu quả giao tiếp online lại quan trọng?
A. Giúp bạn tăng số lượng nhân viên
B. Giúp bạn đánh giá được những gì đang hoạt động tốt và những gì cần cải thiện
C. Giúp bạn giảm chi phí thuê văn phòng
D. Giúp bạn tránh được các cuộc tấn công mạng
140. Khi xử lý các khiếu nại của khách hàng online, điều gì quan trọng nhất?
A. Giải quyết vấn đề một cách nhanh chóng và hiệu quả
B. Đổ lỗi cho khách hàng
C. Bỏ qua khiếu nại
D. Chỉ xin lỗi mà không đưa ra giải pháp
141. Khi giao tiếp với khách hàng quốc tế, yếu tố nào sau đây cần được đặc biệt chú trọng?
A. Sử dụng tiếng lóng và thành ngữ địa phương
B. Tìm hiểu về văn hóa và phong tục tập quán của họ
C. Áp đặt quan điểm và giá trị của bạn
D. Chỉ sử dụng tiếng Anh
142. Trong giao tiếp online, điều gì quan trọng nhất để xây dựng lòng tin với khách hàng?
A. Sử dụng nhiều biểu tượng cảm xúc
B. Cung cấp thông tin chính xác và trung thực
C. Trả lời một cách chung chung để tránh tranh cãi
D. Sử dụng các chiến thuật gây áp lực để chốt đơn hàng
143. Trong giao tiếp online, sự khác biệt giữa ‘đồng bộ’ và ‘bất đồng bộ’ là gì?
A. ‘Đồng bộ’ là giao tiếp trực tiếp, thời gian thực, còn ‘bất đồng bộ’ là giao tiếp gián tiếp, không yêu cầu phản hồi ngay lập tức.
B. ‘Đồng bộ’ là giao tiếp bằng văn bản, còn ‘bất đồng bộ’ là giao tiếp bằng hình ảnh.
C. ‘Đồng bộ’ là giao tiếp với khách hàng, còn ‘bất đồng bộ’ là giao tiếp với đồng nghiệp.
D. ‘Đồng bộ’ là giao tiếp chính thức, còn ‘bất đồng bộ’ là giao tiếp không chính thức.
144. Trong giao tiếp online, ‘tone of voice’ là gì?
A. Loại nhạc bạn sử dụng trong video
B. Cách bạn sử dụng ngôn ngữ để truyền tải cảm xúc và thái độ
C. Phông chữ bạn sử dụng trong email
D. Tốc độ bạn trả lời tin nhắn
145. Điều gì là quan trọng nhất trong việc tạo dựng một ‘thương hiệu cá nhân’ online?
A. Sử dụng nhiều bộ lọc ảnh
B. Thể hiện sự nhất quán, chuyên nghiệp và giá trị mà bạn mang lại
C. Mua nhiều người theo dõi
D. Chia sẻ thông tin cá nhân quá mức
146. Điều gì quan trọng nhất khi viết email marketing?
A. Sử dụng phông chữ phức tạp và màu sắc sặc sỡ
B. Viết tiêu đề hấp dẫn và nội dung ngắn gọn, tập trung vào lợi ích của người nhận
C. Gửi email hàng loạt cho tất cả mọi người trong danh sách
D. Sử dụng nhiều từ ngữ chuyên môn để thể hiện sự chuyên nghiệp
147. Trong giao tiếp online, ‘ghosting’ có nghĩa là gì?
A. Sử dụng phần mềm để tạo hiệu ứng ma
B. Đột ngột cắt đứt mọi liên lạc với ai đó mà không giải thích
C. Ẩn danh tính trên mạng
D. Chia sẻ những câu chuyện ma
148. Tại sao việc tạo ra một ‘FAQ’ (Frequently Asked Questions) trên website lại quan trọng?
A. Giúp tăng số lượng nhân viên
B. Giúp khách hàng tìm thấy câu trả lời cho các câu hỏi thường gặp một cách nhanh chóng và dễ dàng
C. Giúp giảm chi phí thuê văn phòng
D. Giúp bạn tránh được các cuộc tấn công mạng
149. Đâu là lợi ích chính của việc sử dụng chatbot trong giao tiếp kinh doanh online?
A. Thay thế hoàn toàn nhân viên hỗ trợ khách hàng
B. Giảm chi phí marketing
C. Cung cấp hỗ trợ khách hàng 24/7 và trả lời các câu hỏi thường gặp
D. Tăng giá sản phẩm
150. Tại sao việc xây dựng cộng đồng online lại quan trọng đối với doanh nghiệp?
A. Giúp tăng số lượng nhân viên
B. Giúp tạo ra một nhóm khách hàng trung thành và tăng cường tương tác
C. Giúp giảm chi phí thuê văn phòng
D. Giúp bạn tránh được các cuộc tấn công mạng