Chuyển đến nội dung

Trắc nghiệm Hành vi tổ chức online có đáp án

Trắc Nghiệm Kinh Tế & Xã Hội

Trắc nghiệm Hành vi tổ chức online có đáp án

Ngày cập nhật: Tháng 2 7, 2026

Lưu ý và Miễn trừ trách nhiệm:Toàn bộ nội dung câu hỏi, đáp án và thông tin được cung cấp trên website này được xây dựng nhằm mục đích tham khảo, hỗ trợ ôn tập và củng cố kiến thức. Chúng tôi không cam kết về tính chính xác tuyệt đối, tính cập nhật hay độ tin cậy hoàn toàn của các dữ liệu này. Nội dung tại đây KHÔNG PHẢI LÀ ĐỀ THI CHÍNH THỨC của bất kỳ tổ chức giáo dục, trường đại học hay cơ quan cấp chứng chỉ nào. Người sử dụng tự chịu trách nhiệm khi sử dụng các thông tin này vào mục đích học tập, nghiên cứu hoặc áp dụng vào thực tiễn. Chúng tôi không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ sai sót, thiệt hại hoặc hậu quả nào phát sinh từ việc sử dụng thông tin trên website này.

Chào mừng bạn đến với bộ Trắc nghiệm Hành vi tổ chức online có đáp án. Bộ trắc nghiệm này giúp bạn hệ thống lại kiến thức một cách logic và dễ hiểu. Hãy chọn một bộ câu hỏi phía dưới để bắt đầu. Chúc bạn làm bài thuận lợi và thu được nhiều kiến thức mới

★★★★★
★★★★★
4.7/5 (136 đánh giá)

1. Loại quyền lực nào xuất phát từ kiến thức, kỹ năng hoặc chuyên môn của một cá nhân?

A. Quyền lực cưỡng chế
B. Quyền lực khen thưởng
C. Quyền lực hợp pháp
D. Quyền lực chuyên gia

2. Điều gì sau đây là một ví dụ về ‘giao tiếp đa văn hóa’ (cross-cultural communication)?

A. Giao tiếp giữa các đồng nghiệp trong cùng một phòng ban
B. Giao tiếp giữa các thành viên trong cùng một gia đình
C. Giao tiếp giữa những người đến từ các quốc gia khác nhau với phong tục tập quán khác nhau
D. Giao tiếp giữa các học sinh trong cùng một lớp

3. Đâu là một biện pháp hiệu quả để giảm thiểu xung đột trong tổ chức?

A. Khuyến khích sự cạnh tranh giữa các nhân viên
B. Che giấu thông tin để tránh gây tranh cãi
C. Thiết lập các quy tắc và quy trình rõ ràng
D. Bỏ qua các vấn đề nhỏ để tránh làm to chuyện

4. Phong cách lãnh đạo nào phù hợp nhất khi nhân viên có trình độ chuyên môn cao và động lực làm việc tốt?

A. Lãnh đạo độc đoán
B. Lãnh đạo dân chủ
C. Lãnh đạo ủy quyền (Laissez-faire)
D. Lãnh đạo chuyển đổi

5. Đâu là một ví dụ về ‘quyền lực tham chiếu’ (referent power)?

A. Một người có quyền sa thải nhân viên
B. Một người được ngưỡng mộ và tôn trọng bởi những người khác
C. Một người có quyền truy cập vào thông tin mật
D. Một người có quyền phân bổ nguồn lực

6. Theo mô hình ‘Năm giai đoạn’ của Tuckman về phát triển nhóm, giai đoạn nào đặc trưng bởi sự hình thành cấu trúc nhóm, vai trò và quy tắc?

A. Giai đoạn hình thành (Forming)
B. Giai đoạn bão tố (Storming)
C. Giai đoạn chuẩn hóa (Norming)
D. Giai đoạn thực hiện (Performing)

7. Điều gì sau đây là một ví dụ về ‘định kiến nhận thức’ (cognitive bias)?

A. Đánh giá một người dựa trên bằng cấp của họ
B. Đưa ra quyết định dựa trên cảm xúc thay vì lý trí
C. Thiên vị ủng hộ những người có cùng quan điểm với mình
D. Thu thập thông tin trước khi đưa ra quyết định

8. Trong quản lý dự án, điều gì quan trọng nhất để đảm bảo sự thành công của một đội dự án?

A. Sự cạnh tranh giữa các thành viên
B. Sự độc lập của các thành viên
C. Sự giao tiếp hiệu quả và sự hợp tác
D. Sự kiểm soát chặt chẽ từ quản lý dự án

9. Theo thuyết kỳ vọng của Vroom, động lực làm việc của nhân viên phụ thuộc vào những yếu tố nào?

A. Nhu cầu, sự thỏa mãn và sự công bằng
B. Kỳ vọng, tính công cụ và giá trị
C. Sự gắn kết, sự hài lòng và sự cam kết
D. Sự tự chủ, sự hoàn thiện và mục đích

10. Mục tiêu của hành vi tổ chức là gì?

A. Tối đa hóa lợi nhuận cho cổ đông
B. Tăng cường sự kiểm soát của quản lý
C. Cải thiện hiệu quả hoạt động và sự hài lòng của nhân viên
D. Giảm chi phí hoạt động

11. Phong cách lãnh đạo ‘chuyển đổi’ (transformational leadership) tập trung vào điều gì?

A. Duy trì trạng thái hiện tại và tuân thủ các quy tắc
B. Khuyến khích sự đổi mới, sáng tạo và truyền cảm hứng cho nhân viên
C. Quản lý bằng hình phạt và khen thưởng
D. Ủy quyền hoàn toàn cho nhân viên và không can thiệp

12. Đâu là một yếu tố quan trọng để xây dựng một nền văn hóa tổ chức tích cực?

A. Sự cạnh tranh khốc liệt giữa các nhân viên
B. Sự thiếu minh bạch trong giao tiếp
C. Sự tin tưởng, tôn trọng và hỗ trợ lẫn nhau
D. Sự kiểm soát chặt chẽ từ cấp quản lý

13. Điều gì sau đây KHÔNG phải là một đặc điểm của một tổ chức học tập (learning organization)?

A. Khuyến khích thử nghiệm và chấp nhận rủi ro
B. Chia sẻ kiến thức và kinh nghiệm
C. Duy trì các quy trình và quy tắc cứng nhắc
D. Liên tục cải tiến và đổi mới

14. Theo thuyết công bằng (equity theory), nhân viên cảm thấy bất công khi nào?

A. Khi họ được trả lương cao hơn so với đồng nghiệp
B. Khi họ nhận thấy tỷ lệ giữa đóng góp và phần thưởng của họ thấp hơn so với người khác
C. Khi họ không được giao nhiệm vụ quan trọng
D. Khi họ không được đào tạo và phát triển

15. Kênh giao tiếp nào phù hợp nhất để truyền đạt thông tin phức tạp và cần phản hồi ngay lập tức?

A. Email
B. Bản ghi nhớ (memo)
C. Cuộc họp trực tiếp
D. Bảng thông báo

16. Trong quản lý xung đột, chiến lược ‘tránh né’ thường được sử dụng khi nào?

A. Khi vấn đề rất quan trọng và cần giải quyết triệt để
B. Khi mối quan hệ quan trọng hơn kết quả
C. Khi vấn đề không quan trọng và việc giải quyết tốn nhiều thời gian và công sức
D. Khi cần áp đặt ý kiến của mình lên người khác

17. Trong một tổ chức, ‘văn hóa mạnh’ (strong culture) có đặc điểm gì?

A. Các giá trị và niềm tin được chia sẻ rộng rãi và sâu sắc
B. Các quy tắc và quy trình được tuân thủ nghiêm ngặt
C. Sự đa dạng về ý kiến và quan điểm
D. Sự thay đổi liên tục và nhanh chóng

18. Điều gì sau đây là một ví dụ về giao tiếp phi ngôn ngữ?

A. Viết email cho đồng nghiệp
B. Trình bày báo cáo trước nhóm
C. Sử dụng ngôn ngữ cơ thể và biểu cảm khuôn mặt
D. Gọi điện thoại cho khách hàng

19. Trong lý thuyết về động lực, ‘nhu cầu thành tựu’ (need for achievement) đề cập đến điều gì?

A. Mong muốn có mối quan hệ tốt với người khác
B. Mong muốn có quyền lực và kiểm soát
C. Mong muốn đạt được thành công và vượt qua các thử thách
D. Mong muốn được an toàn và ổn định

20. Sự khác biệt giữa ‘sự hài lòng trong công việc’ (job satisfaction) và ‘sự gắn kết với tổ chức’ (organizational commitment) là gì?

A. Sự hài lòng trong công việc là thái độ đối với công việc, sự gắn kết là thái độ đối với tổ chức
B. Sự hài lòng trong công việc là hành vi, sự gắn kết là thái độ
C. Sự hài lòng trong công việc là cảm xúc, sự gắn kết là nhận thức
D. Sự hài lòng trong công việc là ngắn hạn, sự gắn kết là dài hạn

21. Theo Maslow, nhu cầu nào sau đây là cao nhất trong tháp nhu cầu?

A. Nhu cầu sinh lý
B. Nhu cầu an toàn
C. Nhu cầu xã hội
D. Nhu cầu tự thể hiện

22. Yếu tố nào sau đây ảnh hưởng lớn nhất đến sự gắn kết của nhóm?

A. Sự đa dạng về kỹ năng của các thành viên
B. Quy mô nhóm
C. Mục tiêu chung và sự phụ thuộc lẫn nhau
D. Sự cạnh tranh giữa các thành viên

23. Điều gì sau đây KHÔNG phải là một thành phần của thái độ?

A. Nhận thức (Cognition)
B. Cảm xúc (Affect)
C. Hành vi (Behavior)
D. Tính cách (Personality)

24. Một người có ‘lòng tự trọng’ (self-esteem) cao thường có xu hướng như thế nào trong công việc?

A. Dễ dàng bỏ cuộc khi gặp khó khăn
B. Tự tin vào khả năng của mình và sẵn sàng chấp nhận thử thách
C. Tránh giao tiếp với người khác
D. Luôn tìm kiếm sự chấp thuận từ người khác

25. Hành vi tổ chức (Organizational Behavior) nghiên cứu về điều gì?

A. Nghiên cứu về thị trường chứng khoán và đầu tư
B. Nghiên cứu về hành vi của cá nhân và nhóm trong tổ chức
C. Nghiên cứu về quản lý tài chính doanh nghiệp
D. Nghiên cứu về luật pháp kinh doanh

26. Trong quản lý hiệu suất, phản hồi (feedback) nên được cung cấp như thế nào?

A. Chỉ khi có vấn đề xảy ra
B. Một cách thường xuyên, cụ thể và mang tính xây dựng
C. Một cách chung chung và không đi vào chi tiết
D. Chỉ vào cuối năm đánh giá

27. Căng thẳng (stress) trong công việc có thể dẫn đến những hậu quả tiêu cực nào?

A. Tăng năng suất và sự sáng tạo
B. Cải thiện sức khỏe thể chất và tinh thần
C. Giảm sự hài lòng trong công việc và tăng tỷ lệ nghỉ việc
D. Tăng cường sự gắn kết và hợp tác trong nhóm

28. Trong quản lý sự thay đổi, ‘sự kháng cự’ thường xuất phát từ đâu?

A. Sự hiểu biết rõ ràng về lợi ích của sự thay đổi
B. Sự tham gia tích cực của nhân viên vào quá trình thay đổi
C. Sự sợ hãi, không chắc chắn và thói quen
D. Sự hỗ trợ mạnh mẽ từ lãnh đạo cấp cao

29. Trong giao tiếp, ‘lắng nghe chủ động’ (active listening) có nghĩa là gì?

A. Chỉ nghe những gì mình muốn nghe
B. Nghe để phản bác ý kiến của người khác
C. Tập trung, hiểu và phản hồi lại những gì người khác nói
D. Nghe một cách thụ động và không tương tác

30. Sự khác biệt chính giữa nhóm làm việc (work group) và đội làm việc (work team) là gì?

A. Nhóm làm việc có mục tiêu chung, đội làm việc thì không
B. Đội làm việc có trách nhiệm giải trình cá nhân, nhóm làm việc thì không
C. Đội làm việc có sự phối hợp và hợp tác chặt chẽ hơn để đạt mục tiêu chung
D. Nhóm làm việc có quy mô lớn hơn đội làm việc

31. Theo Hofstede, khía cạnh văn hóa nào đề cập đến mức độ mà các thành viên trong xã hội chấp nhận sự bất bình đẳng về quyền lực?

A. Chủ nghĩa cá nhân so với chủ nghĩa tập thể.
B. Khoảng cách quyền lực.
C. Tránh né rủi ro.
D. Nam tính so với nữ tính.

32. Điều gì sau đây là một chiến lược hiệu quả để quản lý căng thẳng (stress) tại nơi làm việc?

A. Làm việc liên tục không nghỉ ngơi.
B. Tránh giao tiếp với đồng nghiệp.
C. Tổ chức thời gian và ưu tiên công việc.
D. Giữ kín cảm xúc tiêu cực.

33. Yếu tố nào sau đây không thuộc về mô hình 5 thuộc tính tính cách lớn (Big Five personality traits)?

A. Hướng ngoại (Extraversion).
B. Tận tâm (Conscientiousness).
C. Ổn định cảm xúc (Emotional Stability).
D. Thông minh (Intelligence).

34. Phong cách lãnh đạo nào phù hợp nhất trong tình huống khủng hoảng?

A. Lãnh đạo ủy quyền.
B. Lãnh đạo dân chủ.
C. Lãnh đạo độc đoán.
D. Lãnh đạo phục vụ.

35. Trong đàm phán, BATNA là viết tắt của cụm từ nào?

A. Best Alternative To a Negotiated Agreement.
B. Best Approach To a Negotiated Agreement.
C. Basic Agreement To Negotiated Terms.
D. Balanced Approach To Negotiated Alternatives.

36. Thuyết nhu cầu của Maslow được sắp xếp theo thứ tự nào sau đây (từ thấp đến cao)?

A. Sinh lý, An toàn, Xã hội, Tự trọng, Thể hiện bản thân.
B. An toàn, Sinh lý, Xã hội, Tự trọng, Thể hiện bản thân.
C. Sinh lý, Xã hội, An toàn, Tự trọng, Thể hiện bản thân.
D. Sinh lý, An toàn, Tự trọng, Xã hội, Thể hiện bản thân.

37. Điều gì sau đây là một ví dụ về ‘tư duy nhóm’ (groupthink)?

A. Các thành viên tranh luận gay gắt để tìm ra giải pháp tốt nhất.
B. Nhóm đưa ra quyết định dựa trên bằng chứng và phân tích khách quan.
C. Các thành viên tránh bất đồng để duy trì sự hòa thuận.
D. Nhóm khuyến khích sự sáng tạo và đổi mới.

38. Loại hình cấu trúc tổ chức nào phù hợp nhất với một công ty đa quốc gia hoạt động trong nhiều lĩnh vực khác nhau?

A. Cấu trúc chức năng.
B. Cấu trúc ma trận.
C. Cấu trúc theo địa lý.
D. Cấu trúc hỗn hợp (hybrid structure).

39. Theo thuyết công bằng (equity theory), nhân viên so sánh điều gì để đánh giá sự công bằng?

A. Thu nhập của họ với chi phí sinh hoạt.
B. Nỗ lực và kết quả của họ với người khác.
C. Kỹ năng của họ với yêu cầu công việc.
D. Kinh nghiệm của họ với mức lương hiện tại.

40. Phong cách quản lý xung đột nào thể hiện sự hợp tác cao và quyết đoán cao?

A. Tránh né.
B. Nhượng bộ.
C. Cạnh tranh.
D. Cộng tác.

41. Đâu là yếu tố quan trọng nhất để xây dựng một đội nhóm hiệu quả trong môi trường làm việc từ xa?

A. Sử dụng các công cụ giao tiếp hiện đại.
B. Xây dựng lòng tin và sự minh bạch giữa các thành viên.
C. Tổ chức các buổi họp mặt trực tiếp thường xuyên.
D. Đảm bảo mỗi thành viên có đủ trang thiết bị làm việc.

42. Thuyết kỳ vọng (expectancy theory) của Vroom cho rằng động lực làm việc của nhân viên phụ thuộc vào điều gì?

A. Sự hài lòng với công việc hiện tại.
B. Kỳ vọng về phần thưởng, tính công cụ và giá trị.
C. Nhu cầu được thừa nhận và tôn trọng.
D. Mức độ gắn kết với tổ chức.

43. Trong giao tiếp, ‘nghe chủ động’ (active listening) bao gồm những yếu tố nào?

A. Chỉ nghe những gì mình muốn nghe.
B. Ngắt lời người nói để thể hiện sự quan tâm.
C. Đặt câu hỏi làm rõ và phản hồi.
D. Đưa ra lời khuyên ngay lập tức.

44. Điều gì sau đây không phải là một yếu tố của văn hóa tổ chức?

A. Giá trị cốt lõi.
B. Phong cách lãnh đạo.
C. Cơ cấu tổ chức.
D. Hệ thống lương thưởng.

45. Phong cách lãnh đạo nào phù hợp nhất trong giai đoạn đầu của một dự án khởi nghiệp?

A. Lãnh đạo ủy quyền (Delegative leadership).
B. Lãnh đạo chuyển đổi (Transformational leadership).
C. Lãnh đạo độc đoán (Authoritarian leadership).
D. Lãnh đạo phục vụ (Servant leadership).

46. Điều gì sau đây là một yếu tố quan trọng để xây dựng ‘văn hóa học tập’ (learning culture) trong tổ chức?

A. Trừng phạt sai sót.
B. Khuyến khích thử nghiệm và chấp nhận rủi ro.
C. Giữ bí mật thông tin.
D. Chỉ tập trung vào kết quả.

47. Trong quản lý sự thay đổi, giai đoạn ‘đóng băng’ (freezing) liên quan đến điều gì?

A. Chuẩn bị cho sự thay đổi.
B. Thực hiện sự thay đổi.
C. Ổn định sự thay đổi.
D. Đánh giá sự thay đổi.

48. Theo thuyết ‘hai yếu tố’ của Herzberg, yếu tố nào sau đây thuộc nhóm ‘yếu tố duy trì’ (hygiene factors)?

A. Sự công nhận.
B. Cơ hội thăng tiến.
C. Mối quan hệ với đồng nghiệp.
D. Trách nhiệm.

49. Đâu là một ví dụ về ‘giao tiếp phi ngôn ngữ’ (nonverbal communication)?

A. Viết email.
B. Gọi điện thoại.
C. Ánh mắt.
D. Thuyết trình.

50. Trong quản lý dự án, điều gì sau đây là một ví dụ về ‘rủi ro tiêu cực’?

A. Hoàn thành dự án sớm hơn dự kiến.
B. Ngân sách dự án thấp hơn dự kiến.
C. Sự chậm trễ trong việc giao hàng.
D. Chất lượng sản phẩm tốt hơn mong đợi.

51. Đâu là một ví dụ về ‘định kiến neo’ (anchoring bias) trong quá trình ra quyết định?

A. Ưu tiên thông tin xác nhận niềm tin sẵn có.
B. Đánh giá quá cao khả năng của bản thân.
C. Quá phụ thuộc vào thông tin ban đầu nhận được.
D. Sợ hối tiếc về quyết định đã đưa ra.

52. Điều gì sau đây là một ví dụ về ‘động lực nội tại’ (intrinsic motivation)?

A. Làm việc để kiếm tiền.
B. Làm việc vì đam mê và yêu thích.
C. Làm việc để được thăng chức.
D. Làm việc để tránh bị phạt.

53. Trong quản lý hiệu suất, phương pháp ‘phản hồi 360 độ’ bao gồm điều gì?

A. Chỉ nhận phản hồi từ cấp trên.
B. Chỉ nhận phản hồi từ đồng nghiệp.
C. Nhận phản hồi từ nhiều nguồn khác nhau.
D. Tự đánh giá bản thân.

54. Phong cách lãnh đạo nào tập trung vào việc trao quyền và phát triển tiềm năng của nhân viên?

A. Lãnh đạo độc đoán.
B. Lãnh đạo giao dịch.
C. Lãnh đạo chuyển đổi.
D. Lãnh đạo phục vụ.

55. Điều gì sau đây là một đặc điểm của nhóm làm việc hiệu quả?

A. Sự đồng nhất cao về quan điểm.
B. Thiếu xung đột.
C. Mục tiêu chung rõ ràng.
D. Cạnh tranh gay gắt giữa các thành viên.

56. Trong quản lý xung đột, chiến lược ‘cộng tác’ thường mang lại kết quả như thế nào?

A. Một bên thắng, một bên thua.
B. Cả hai bên đều thua.
C. Cả hai bên cùng có lợi.
D. Một bên nhường nhịn để duy trì hòa khí.

57. Loại cấu trúc tổ chức nào thường thấy ở các công ty khởi nghiệp nhỏ?

A. Cấu trúc chức năng.
B. Cấu trúc ma trận.
C. Cấu trúc phẳng.
D. Cấu trúc phân cấp.

58. Trong quản lý xung đột, chiến lược nào liên quan đến việc tìm kiếm một giải pháp trung gian mà không bên nào hoàn toàn hài lòng?

A. Tránh né.
B. Nhượng bộ.
C. Thỏa hiệp.
D. Cộng tác.

59. Phương pháp nào sau đây giúp giảm thiểu ‘sự lười biếng xã hội’ (social loafing) trong nhóm?

A. Giữ cho quy mô nhóm lớn.
B. Giao nhiệm vụ chung cho cả nhóm.
C. Đánh giá hiệu suất làm việc cá nhân.
D. Tạo sự mơ hồ về trách nhiệm.

60. Điều gì sau đây là một lợi ích của việc đa dạng hóa lực lượng lao động?

A. Giảm xung đột.
B. Tăng tính đồng nhất trong suy nghĩ.
C. Nâng cao khả năng sáng tạo và giải quyết vấn đề.
D. Đơn giản hóa quy trình làm việc.

61. Đâu là một trong những nguyên nhân chính gây ra xung đột trong tổ chức?

A. Sự rõ ràng trong vai trò và trách nhiệm.
B. Sự khan hiếm nguồn lực.
C. Sự thống nhất cao về mục tiêu.
D. Sự tin tưởng lẫn nhau giữa các thành viên.

62. Phong cách ra quyết định nào liên quan đến việc thu thập nhiều thông tin và phân tích kỹ lưỡng trước khi đưa ra quyết định?

A. Trực giác
B. Duy lý
C. Sáng tạo
D. Bốc đồng

63. Đâu là một đặc điểm của văn hóa tổ chức mạnh?

A. Sự đa dạng về giá trị và niềm tin.
B. Sự chấp nhận cao đối với các hành vi không phù hợp.
C. Sự chia sẻ rộng rãi các giá trị và niềm tin chung.
D. Sự thiếu rõ ràng trong các quy tắc và chuẩn mực.

64. Phong cách lãnh đạo nào tập trung vào việc truyền cảm hứng và tạo động lực cho nhân viên để đạt được những mục tiêu cao hơn?

A. Lãnh đạo độc đoán
B. Lãnh đạo giao dịch
C. Lãnh đạo chuyển đổi
D. Lãnh đạo quan liêu

65. Yếu tố nào sau đây KHÔNG thuộc về mô hình 5 yếu tố tính cách lớn (Big Five)?

A. Hướng ngoại
B. Dễ chịu
C. Tận tâm
D. Thông minh

66. Điều gì xảy ra khi có sự xung đột vai trò trong công việc?

A. Tăng sự hài lòng trong công việc
B. Giảm stress và áp lực
C. Tăng sự mơ hồ và căng thẳng
D. Cải thiện hiệu suất làm việc

67. Điều gì sau đây là một ví dụ về động lực bên trong?

A. Làm việc để kiếm tiền thưởng.
B. Làm việc vì đam mê và sự thỏa mãn cá nhân.
C. Làm việc để được thăng chức.
D. Làm việc để tránh bị phạt.

68. Kỹ thuật nào thường được sử dụng để tạo ra nhiều ý tưởng trong một nhóm?

A. Đánh giá ý tưởng ngay lập tức
B. Phê bình ý tưởng của người khác
C. Động não
D. Làm việc độc lập

69. Đâu là một ví dụ về giao tiếp phi ngôn ngữ?

A. Viết email
B. Sử dụng ngôn ngữ cơ thể
C. Thuyết trình
D. Gọi điện thoại

70. Phong cách lãnh đạo nào tập trung vào việc xây dựng mối quan hệ và đáp ứng nhu cầu của nhân viên?

A. Lãnh đạo độc đoán
B. Lãnh đạo giao dịch
C. Lãnh đạo chuyển đổi
D. Lãnh đạo phục vụ

71. Đâu là một kỹ năng quan trọng để quản lý thời gian hiệu quả?

A. Hoàn thành tất cả các nhiệm vụ cùng một lúc
B. Ưu tiên các nhiệm vụ quan trọng nhất
C. Tránh lập kế hoạch
D. Làm việc liên tục không nghỉ ngơi

72. Khái niệm nào mô tả sự hài lòng và gắn bó của nhân viên với công việc và tổ chức của họ?

A. Động lực làm việc
B. Sự hài lòng trong công việc
C. Văn hóa tổ chức
D. Cam kết với tổ chức

73. Loại hình giao tiếp nào liên quan đến việc truyền đạt thông tin một cách trực tiếp và rõ ràng, đồng thời tôn trọng quyền lợi của người khác?

A. Giao tiếp thụ động
B. Giao tiếp hung hăng
C. Giao tiếp quyết đoán
D. Giao tiếp thao túng

74. Đâu là một yếu tố quan trọng để xây dựng một nền văn hóa tổ chức đổi mới?

A. Sự trừng phạt nghiêm khắc đối với sai lầm
B. Sự chấp nhận rủi ro và thử nghiệm
C. Sự kiểm soát chặt chẽ từ người quản lý
D. Sự tuân thủ nghiêm ngặt các quy tắc

75. Đâu là định nghĩa chính xác nhất về hành vi tổ chức?

A. Nghiên cứu về cách thức tổ chức các hoạt động kinh doanh.
B. Nghiên cứu về tác động của cá nhân, nhóm và cơ cấu lên hành vi trong tổ chức, nhằm cải thiện hiệu quả tổ chức.
C. Nghiên cứu về các quy trình quản lý nguồn nhân lực trong tổ chức.
D. Nghiên cứu về các yếu tố kinh tế ảnh hưởng đến hoạt động của tổ chức.

76. Theo Maslow, nhu cầu nào sau đây là cao nhất trong tháp nhu cầu?

A. Nhu cầu sinh lý
B. Nhu cầu an toàn
C. Nhu cầu xã hội
D. Nhu cầu tự thể hiện

77. Theo Robbins và Judge, yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là một trong ba cấp độ phân tích của hành vi tổ chức?

A. Cấp độ cá nhân
B. Cấp độ nhóm
C. Cấp độ tổ chức
D. Cấp độ quốc gia

78. Điều gì là quan trọng nhất để xây dựng lòng tin trong một nhóm làm việc?

A. Sự cạnh tranh giữa các thành viên.
B. Sự minh bạch và nhất quán trong hành động.
C. Sự kiểm soát chặt chẽ từ người quản lý.
D. Sự bí mật trong thông tin.

79. Đâu là một yếu tố quan trọng để xây dựng một nhóm làm việc hiệu quả?

A. Sự đồng nhất tuyệt đối về quan điểm
B. Sự cạnh tranh gay gắt giữa các thành viên
C. Mục tiêu chung rõ ràng và sự tin tưởng lẫn nhau
D. Sự kiểm soát chặt chẽ từ người quản lý

80. Điều gì sau đây là một ví dụ về phản hồi tiêu cực mang tính xây dựng?

A. Chỉ trích gay gắt mà không đưa ra giải pháp
B. Đưa ra những nhận xét chung chung và không cụ thể
C. Chỉ tập trung vào những điểm yếu của nhân viên
D. Chỉ ra những điểm cần cải thiện và đề xuất giải pháp

81. Vai trò của người hòa giải trong giải quyết xung đột là gì?

A. Đưa ra quyết định cuối cùng.
B. Áp đặt giải pháp cho các bên.
C. Hỗ trợ các bên tìm kiếm giải pháp chung.
D. Đại diện cho một bên trong xung đột.

82. Khái niệm nào mô tả xu hướng đánh giá người khác dựa trên ấn tượng ban đầu?

A. Hiệu ứng hào quang
B. Định kiến
C. Kỳ vọng
D. Ấn tượng ban đầu

83. Kiểu đánh giá hiệu suất làm việc nào liên quan đến việc so sánh nhân viên với nhau?

A. Đánh giá dựa trên tiêu chí tuyệt đối
B. Đánh giá dựa trên mục tiêu
C. Đánh giá so sánh
D. Đánh giá 360 độ

84. Phương pháp nào sau đây giúp giảm thiểu stress cho nhân viên?

A. Tăng cường áp lực công việc.
B. Cung cấp sự hỗ trợ xã hội và các chương trình phúc lợi.
C. Giảm thiểu giao tiếp giữa các nhân viên.
D. Loại bỏ hoàn toàn các thách thức trong công việc.

85. Trong quản lý sự thay đổi, điều gì quan trọng nhất để đảm bảo sự thành công?

A. Áp đặt thay đổi từ trên xuống.
B. Bỏ qua sự phản kháng từ nhân viên.
C. Giao tiếp rõ ràng và sự tham gia của nhân viên.
D. Thực hiện thay đổi một cách bí mật.

86. Điều gì xảy ra khi có sự bất hòa giữa các giá trị của cá nhân và giá trị của tổ chức?

A. Tăng sự gắn kết của nhân viên với tổ chức.
B. Giảm sự hài lòng trong công việc và tăng tỷ lệ nghỉ việc.
C. Cải thiện hiệu suất làm việc của nhân viên.
D. Tăng cường sự sáng tạo và đổi mới.

87. Quá trình truyền đạt thông tin và hiểu ý nghĩa giữa hai hoặc nhiều người được gọi là gì?

A. Giao tiếp
B. Đàm phán
C. Lãnh đạo
D. Quản lý

88. Điều gì sau đây là một lợi ích của sự đa dạng trong lực lượng lao động?

A. Giảm xung đột trong nhóm
B. Tăng khả năng sáng tạo và giải quyết vấn đề
C. Đơn giản hóa quá trình giao tiếp
D. Giảm nhu cầu đào tạo

89. Loại hình cấu trúc tổ chức nào phù hợp nhất cho một công ty hoạt động trong môi trường thay đổi nhanh chóng và đòi hỏi sự linh hoạt cao?

A. Cấu trúc chức năng
B. Cấu trúc ma trận
C. Cấu trúc trực tuyến
D. Cấu trúc theo địa lý

90. Theo thuyết kỳ vọng của Vroom, điều gì quyết định động lực làm việc của một cá nhân?

A. Chỉ phần thưởng tài chính.
B. Chỉ sự công nhận từ người quản lý.
C. Kỳ vọng, tính công cụ và giá trị.
D. Chỉ nhu cầu được thể hiện bản thân.

91. Điều gì sau đây là một cách để xây dựng lòng tin trong một nhóm làm việc?

A. Giữ bí mật thông tin quan trọng để tạo lợi thế cạnh tranh.
B. Thực hiện lời hứa và thể hiện sự trung thực.
C. Tránh chia sẻ ý kiến cá nhân để tránh xung đột.
D. Kiểm soát chặt chẽ mọi hoạt động của các thành viên.

92. Thay đổi tổ chức là gì?

A. Quá trình duy trì trạng thái hiện tại của tổ chức.
B. Quá trình chuyển đổi từ trạng thái hiện tại sang một trạng thái mới.
C. Quá trình giảm thiểu sự can thiệp từ bên ngoài vào tổ chức.
D. Quá trình tăng cường kiểm soát của ban lãnh đạo đối với nhân viên.

93. Trong bối cảnh hành vi tổ chức, ‘sự gắn kết’ (engagement) của nhân viên được hiểu như thế nào?

A. Mức độ hài lòng của nhân viên với công việc và môi trường làm việc.
B. Mức độ cam kết, nhiệt tình và nỗ lực của nhân viên đối với công việc và tổ chức.
C. Mức độ tuân thủ các quy định và chính sách của tổ chức.
D. Mức độ tham gia vào các hoạt động xã hội và giải trí của tổ chức.

94. Điều gì sau đây là một đặc điểm của nhóm làm việc hiệu quả?

A. Thiếu sự tin tưởng giữa các thành viên.
B. Giao tiếp mở và trung thực.
C. Tránh xung đột bằng mọi giá.
D. Mục tiêu không rõ ràng và mơ hồ.

95. Theo mô hình ‘năm giai đoạn phát triển nhóm’ của Tuckman, giai đoạn nào sau đây là giai đoạn mà các thành viên bắt đầu làm việc cùng nhau và giải quyết xung đột?

A. Forming (Hình thành)
B. Storming (Sóng gió)
C. Norming (Ổn định)
D. Performing (Thực hiện)

96. Điều gì sau đây là một ví dụ về ‘sự thiên vị xác nhận’ (confirmation bias) trong quá trình ra quyết định?

A. Tìm kiếm thông tin ủng hộ quan điểm ban đầu và bỏ qua thông tin trái ngược.
B. Xem xét tất cả các thông tin một cách khách quan trước khi đưa ra quyết định.
C. Thay đổi quyết định dựa trên thông tin mới và chính xác.
D. Thừa nhận sai sót và học hỏi từ kinh nghiệm.

97. Điều gì sau đây là một biện pháp để giảm thiểu ‘hội chứng kẻ mạo danh’ (imposter syndrome) ở nhân viên?

A. Tạo môi trường cạnh tranh khốc liệt để thúc đẩy nhân viên.
B. Cung cấp phản hồi tích cực và công nhận thành tích của nhân viên.
C. Đặt ra những mục tiêu cao không thực tế để thử thách nhân viên.
D. Giữ bí mật thông tin về thành tích của nhân viên để tránh sự tự mãn.

98. Theo lý thuyết phân cấp nhu cầu của Maslow, nhu cầu nào sau đây là cao nhất?

A. Nhu cầu sinh lý
B. Nhu cầu an toàn
C. Nhu cầu xã hội
D. Nhu cầu tự thể hiện

99. Trong hành vi tổ chức, ‘vốn xã hội’ (social capital) đề cập đến điều gì?

A. Nguồn lực tài chính mà một tổ chức sở hữu.
B. Mạng lưới các mối quan hệ và sự tin tưởng giữa các cá nhân và nhóm trong tổ chức.
C. Trình độ học vấn và kỹ năng của nhân viên.
D. Cơ sở vật chất và công nghệ mà tổ chức sử dụng.

100. Văn hóa tổ chức là gì?

A. Các quy tắc và quy định chính thức của tổ chức.
B. Hệ thống giá trị, niềm tin và chuẩn mực được chia sẻ trong tổ chức.
C. Cơ cấu tổ chức và hệ thống báo cáo.
D. Các sản phẩm và dịch vụ mà tổ chức cung cấp.

101. Hình thức nào sau đây là một ví dụ về ‘học tập tổ chức’?

A. Một nhân viên tham gia khóa đào tạo kỹ năng cá nhân.
B. Tổ chức thu thập và phân tích dữ liệu từ các dự án đã hoàn thành để cải thiện quy trình.
C. Ban lãnh đạo đưa ra quyết định dựa trên kinh nghiệm cá nhân.
D. Các phòng ban cạnh tranh với nhau để đạt được mục tiêu riêng.

102. Phong cách giao tiếp nào sau đây thường được coi là hiệu quả nhất trong môi trường làm việc?

A. Giao tiếp thụ động (Passive communication)
B. Giao tiếp hung hăng (Aggressive communication)
C. Giao tiếp quyết đoán (Assertive communication)
D. Giao tiếp thao túng (Manipulative communication)

103. Stress nghề nghiệp có thể gây ra hậu quả nào sau đây cho nhân viên?

A. Tăng cường sự sáng tạo và năng suất làm việc.
B. Cải thiện sức khỏe thể chất và tinh thần.
C. Giảm sự hài lòng trong công việc và tăng nguy cơ mắc bệnh.
D. Nâng cao khả năng tập trung và giải quyết vấn đề.

104. Hệ quả nào sau đây có thể xảy ra khi một tổ chức không quản lý sự đa dạng một cách hiệu quả?

A. Tăng cường sự sáng tạo và đổi mới.
B. Cải thiện tinh thần làm việc và sự gắn kết của nhân viên.
C. Gia tăng xung đột, phân biệt đối xử và giảm năng suất.
D. Thu hút và giữ chân nhân tài tốt hơn.

105. Theo thuyết hai yếu tố của Herzberg, yếu tố nào sau đây thuộc về ‘yếu tố duy trì’ (hygiene factors)?

A. Sự công nhận và khen thưởng.
B. Cơ hội thăng tiến và phát triển.
C. Mối quan hệ với đồng nghiệp và cấp trên.
D. Sự tự chủ và trách nhiệm trong công việc.

106. Động lực làm việc nội tại là gì?

A. Động lực đến từ phần thưởng bên ngoài như tiền lương và thăng chức.
B. Động lực đến từ sự hài lòng và thích thú khi thực hiện công việc.
C. Động lực đến từ áp lực của đồng nghiệp và cấp trên.
D. Động lực đến từ nỗi sợ bị kỷ luật hoặc mất việc.

107. Loại xung đột nào xảy ra khi có sự khác biệt về mục tiêu hoặc giá trị giữa các cá nhân hoặc nhóm?

A. Xung đột nhiệm vụ
B. Xung đột quan hệ
C. Xung đột quy trình
D. Xung đột lợi ích

108. Điều gì sau đây là định nghĩa chính xác nhất về ‘Hành vi tổ chức’?

A. Nghiên cứu về cách các tổ chức tương tác với môi trường bên ngoài.
B. Nghiên cứu về cách các cá nhân và nhóm hành động trong các tổ chức.
C. Nghiên cứu về cấu trúc và thiết kế của các tổ chức.
D. Nghiên cứu về các chiến lược và chính sách của các tổ chức.

109. Kiểu ra quyết định nào sau đây thường liên quan đến việc chấp nhận giải pháp ‘đủ tốt’ thay vì tìm kiếm giải pháp tối ưu?

A. Ra quyết định duy lý (Rational decision-making)
B. Ra quyết định theo trực giác (Intuitive decision-making)
C. Ra quyết định thỏa mãn (Satisficing decision-making)
D. Ra quyết định dựa trên bằng chứng (Evidence-based decision-making)

110. Điều gì sau đây là một ví dụ về giao tiếp phi ngôn ngữ?

A. Viết email cho đồng nghiệp
B. Thuyết trình trước đám đông
C. Ngôn ngữ cơ thể và biểu cảm khuôn mặt
D. Gọi điện thoại cho khách hàng

111. Yếu tố nào sau đây KHÔNG thuộc các yếu tố chính ảnh hưởng đến hành vi tổ chức?

A. Cá nhân
B. Nhóm
C. Cơ cấu tổ chức
D. Điều kiện kinh tế vĩ mô

112. Đâu là một ví dụ về ‘hành vi công dân tổ chức’ (organizational citizenship behavior)?

A. Hoàn thành các nhiệm vụ được giao đúng thời hạn.
B. Giúp đỡ đồng nghiệp mới làm quen với công việc.
C. Tuân thủ các quy định và chính sách của tổ chức.
D. Tham gia các khóa đào tạo để nâng cao kỹ năng.

113. Khái niệm ‘quyền lực’ trong hành vi tổ chức được hiểu như thế nào?

A. Khả năng kiểm soát tài chính của tổ chức.
B. Khả năng gây ảnh hưởng đến hành vi của người khác.
C. Vị trí chính thức trong cơ cấu tổ chức.
D. Số lượng nhân viên dưới quyền quản lý.

114. Trong lý thuyết kỳ vọng của Vroom, điều gì sau đây đại diện cho mối liên hệ giữa nỗ lực và hiệu suất?

A. Tính công cụ (Instrumentality)
B. Giá trị (Valence)
C. Kỳ vọng (Expectancy)
D. Động lực (Motivation)

115. Đâu là một ví dụ về ‘định kiến’ trong môi trường làm việc?

A. Đánh giá hiệu suất dựa trên tiêu chí rõ ràng và khách quan.
B. Ưu tiên ứng viên nam cho vị trí kỹ thuật vì cho rằng họ giỏi hơn nữ.
C. Cung cấp cơ hội đào tạo cho tất cả nhân viên.
D. Thu thập phản hồi từ nhiều nguồn khác nhau để đưa ra quyết định.

116. Điều gì sau đây KHÔNG phải là một biện pháp để quản lý stress nghề nghiệp?

A. Tập thể dục thường xuyên và ăn uống lành mạnh.
B. Sắp xếp công việc hợp lý và ưu tiên các nhiệm vụ quan trọng.
C. Làm việc quá sức và bỏ qua nhu cầu nghỉ ngơi.
D. Tìm kiếm sự hỗ trợ từ đồng nghiệp, bạn bè và gia đình.

117. Trong bối cảnh làm việc từ xa, yếu tố nào sau đây là quan trọng nhất để duy trì sự gắn kết của nhân viên?

A. Giám sát chặt chẽ thời gian làm việc của nhân viên.
B. Tăng cường giao tiếp và tạo cơ hội kết nối giữa các thành viên.
C. Giảm thiểu các cuộc họp trực tuyến để tiết kiệm thời gian.
D. Yêu cầu nhân viên luôn sẵn sàng trả lời email và tin nhắn ngay lập tức.

118. Phong cách lãnh đạo nào tập trung vào việc trao quyền cho nhân viên và khuyến khích sự tham gia của họ trong quá trình ra quyết định?

A. Lãnh đạo độc đoán
B. Lãnh đạo dân chủ
C. Lãnh đạo tự do
D. Lãnh đạo giao dịch

119. Điều gì sau đây là một lợi ích của sự đa dạng trong lực lượng lao động?

A. Giảm thiểu xung đột và tăng cường sự đồng nhất trong nhóm.
B. Nâng cao khả năng sáng tạo và giải quyết vấn đề.
C. Đơn giản hóa quá trình quản lý và giao tiếp.
D. Giảm chi phí tuyển dụng và đào tạo.

120. Điều gì sau đây là một ví dụ về ‘quyền lực chuyên môn’?

A. Một quản lý có quyền sa thải nhân viên.
B. Một nhân viên có kiến thức và kỹ năng đặc biệt được đồng nghiệp tin tưởng.
C. Một người có mối quan hệ tốt với ban lãnh đạo cấp cao.
D. Một người được giao nhiệm vụ quản lý ngân sách của dự án.

121. Theo thuyết nhu cầu của Maslow, nhu cầu nào là cao nhất trong hệ thống cấp bậc?

A. Nhu cầu sinh lý
B. Nhu cầu an toàn
C. Nhu cầu xã hội
D. Nhu cầu tự thể hiện

122. Điều gì sau đây là một ví dụ về một yếu tố bên trong thúc đẩy sự thay đổi tổ chức?

A. Thay đổi trong luật pháp
B. Thay đổi trong công nghệ
C. Thay đổi trong chiến lược kinh doanh
D. Thay đổi trong điều kiện kinh tế

123. Phong cách quản lý nào được đặc trưng bởi sự tham gia của nhân viên vào quá trình ra quyết định?

A. Quản lý độc đoán
B. Quản lý quan liêu
C. Quản lý tham gia
D. Quản lý lỏng lẻo

124. Loại xung đột nào thường xảy ra do sự khác biệt về giá trị, niềm tin hoặc tính cách?

A. Xung đột nhiệm vụ
B. Xung đột quy trình
C. Xung đột quan hệ
D. Xung đột lợi ích

125. Điều gì sau đây là một kỹ năng quan trọng để làm việc hiệu quả trong một nhóm?

A. Khả năng làm việc độc lập
B. Khả năng cạnh tranh với các thành viên khác
C. Khả năng giao tiếp hiệu quả
D. Khả năng kiểm soát các thành viên khác

126. Điều gì sau đây là một đặc điểm của văn hóa tổ chức mạnh?

A. Sự mơ hồ về các giá trị cốt lõi
B. Sự thiếu nhất quán trong hành vi
C. Sự chấp nhận rộng rãi các giá trị cốt lõi
D. Sự đa dạng về các giá trị cốt lõi

127. Điều gì sau đây là một ví dụ về một nhóm chính thức trong tổ chức?

A. Một nhóm bạn cùng nhau ăn trưa
B. Một nhóm nhân viên từ các bộ phận khác nhau gặp nhau để thảo luận về một dự án
C. Một nhóm người cùng sở thích
D. Một nhóm nhân viên cùng nhau chơi thể thao

128. Loại quyền lực nào dựa trên kiến thức hoặc kỹ năng chuyên môn của một cá nhân?

A. Quyền lực cưỡng chế
B. Quyền lực khen thưởng
C. Quyền lực hợp pháp
D. Quyền lực chuyên gia

129. Quá trình ảnh hưởng đến hoạt động của một nhóm hoặc tổ chức để đạt được mục tiêu chung được gọi là gì?

A. Quản lý
B. Lãnh đạo
C. Động viên
D. Kiểm soát

130. Khía cạnh nào sau đây không thuộc về trí tuệ cảm xúc?

A. Tự nhận thức
B. Kiểm soát bản thân
C. Đồng cảm
D. Tính toán rủi ro

131. Quá trình đánh giá hiệu suất làm việc của nhân viên và cung cấp phản hồi để cải thiện được gọi là gì?

A. Tuyển dụng
B. Đào tạo
C. Đánh giá hiệu suất
D. Kỷ luật

132. Theo Herzberg, yếu tố nào sau đây là một yếu tố duy trì (hygiene factor) trong công việc?

A. Sự công nhận
B. Trách nhiệm
C. Điều kiện làm việc
D. Thành tựu

133. Điều gì sau đây là một ví dụ về một yếu tố bên ngoài ảnh hưởng đến sự thay đổi tổ chức?

A. Thay đổi trong cơ cấu tổ chức
B. Thay đổi trong văn hóa tổ chức
C. Thay đổi trong công nghệ
D. Thay đổi trong kỹ năng của nhân viên

134. Điều gì sau đây là một ví dụ về một giá trị cốt lõi của tổ chức?

A. Tăng doanh thu
B. Giảm chi phí
C. Sự đổi mới
D. Mở rộng thị trường

135. Theo thuyết công bằng của Adams, điều gì xảy ra khi một cá nhân cảm thấy rằng họ đang bị đối xử bất công?

A. Họ sẽ tăng cường nỗ lực làm việc
B. Họ sẽ giảm nỗ lực làm việc
C. Họ sẽ cảm thấy hài lòng hơn
D. Họ sẽ không thay đổi hành vi của mình

136. Phong cách lãnh đạo nào tập trung vào việc tạo ra một tầm nhìn và truyền cảm hứng cho người khác để đạt được nó?

A. Lãnh đạo độc đoán
B. Lãnh đạo giao dịch
C. Lãnh đạo chuyển đổi
D. Lãnh đạo tự do

137. Phong cách lãnh đạo nào trao quyền cho nhân viên và cho phép họ tự đưa ra quyết định?

A. Lãnh đạo độc đoán
B. Lãnh đạo dân chủ
C. Lãnh đạo giao dịch
D. Lãnh đạo ủy quyền

138. Điều gì sau đây là một ví dụ về hành vi công dân tổ chức (OCB)?

A. Hoàn thành nhiệm vụ được giao
B. Tuân thủ các quy tắc của tổ chức
C. Giúp đỡ đồng nghiệp
D. Đi làm đúng giờ

139. Quá trình truyền đạt thông tin và hiểu biết giữa hai hoặc nhiều người được gọi là gì?

A. Lãnh đạo
B. Giao tiếp
C. Động viên
D. Đánh giá

140. Theo Robbins và Judge, hành vi tổ chức là gì?

A. Một lĩnh vực nghiên cứu điều tra tác động mà các cá nhân, nhóm và cơ cấu có trên hành vi bên trong các tổ chức, nhằm mục đích áp dụng kiến thức đó để cải thiện tính hiệu quả của tổ chức.
B. Nghiên cứu về cách thức quản lý các nguồn lực của tổ chức.
C. Phân tích các yếu tố tài chính ảnh hưởng đến tổ chức.
D. Nghiên cứu về chiến lược cạnh tranh của tổ chức.

141. Quá trình các cá nhân tổ chức và diễn giải ấn tượng cảm quan của họ để gán ý nghĩa cho môi trường của họ được gọi là gì?

A. Động lực
B. Nhận thức
C. Học tập
D. Thái độ

142. Yếu tố nào sau đây không thuộc về các yếu tố bên ngoài ảnh hưởng đến hành vi tổ chức?

A. Văn hóa tổ chức
B. Kinh tế
C. Chính trị
D. Công nghệ

143. Phong cách ra quyết định nào liên quan đến việc thu thập thông tin rộng rãi và phân tích nhiều lựa chọn trước khi đưa ra quyết định?

A. Phong cách trực giác
B. Phong cách duy lý
C. Phong cách bốc đồng
D. Phong cách né tránh

144. Điều gì sau đây là một ví dụ về một rào cản trong giao tiếp?

A. Sử dụng ngôn ngữ rõ ràng và ngắn gọn
B. Lắng nghe tích cực
C. Sử dụng biệt ngữ chuyên môn mà người nghe không hiểu
D. Phản hồi kịp thời

145. Theo thuyết kỳ vọng của Vroom, điều gì quyết định động lực của một cá nhân?

A. Nhu cầu được yêu thương và thuộc về
B. Kỳ vọng, tính công cụ và giá trị
C. Nhu cầu tự thể hiện
D. Điều kiện làm việc và các yếu tố duy trì

146. Loại xung đột nào có thể mang lại lợi ích cho tổ chức bằng cách khuyến khích sự sáng tạo và đổi mới?

A. Xung đột quan hệ
B. Xung đột nhiệm vụ
C. Xung đột quy trình
D. Xung đột cá nhân

147. Điều gì sau đây là một thách thức chính trong quản lý sự đa dạng tại nơi làm việc?

A. Giảm sự sáng tạo và đổi mới
B. Tăng xung đột và hiểu lầm
C. Đồng nhất hóa các giá trị và niềm tin
D. Giảm sự tham gia của nhân viên

148. Điều gì sau đây là một chiến lược để giảm thiểu stress tại nơi làm việc?

A. Tăng khối lượng công việc
B. Giảm sự tự chủ của nhân viên
C. Cung cấp các chương trình hỗ trợ nhân viên
D. Loại bỏ giao tiếp

149. Cấu trúc tổ chức nào phù hợp nhất cho một môi trường kinh doanh ổn định và ít thay đổi?

A. Cấu trúc ma trận
B. Cấu trúc chức năng
C. Cấu trúc theo nhóm
D. Cấu trúc mạng lưới

150. Điều gì sau đây là một ví dụ về động lực bên trong?

A. Tiền thưởng
B. Sự công nhận
C. Sự hài lòng từ công việc
D. Thăng tiến

Số câu đã làm: 0/0
Thời gian còn lại: 00:00:00
  • Đã làm
  • Chưa làm
  • Cần kiểm tra lại
© 2026 Trending New 24h • Tạo ra với GeneratePress

Bạn ơi!!! Để xem được kết quả, bạn vui lòng làm nhiệm vụ nhỏ xíu này nha

HƯỚNG DẪN TÌM MẬT KHẨU

Đang tải nhiệm vụ...

Bước 1: Mở tab mới và truy cập Google.com. Sau đó tìm kiếm chính xác từ khóa sau:

Bước 2: Tìm và click vào kết quả có trang web giống như hình ảnh dưới đây:

Hướng dẫn tìm kiếm

Bước 3: Kéo xuống cuối trang đó để tìm mật khẩu như hình ảnh hướng dẫn:

Hướng dẫn lấy mật khẩu

Nếu tìm không thấy mã bạn có thể Đổi nhiệm vụ để lấy mã khác nhé.