1. Hệ thống thông tin quản lý có thể giúp doanh nghiệp đạt được lợi thế cạnh tranh như thế nào?
A. Giúp doanh nghiệp tăng chi phí hoạt động.
B. Cung cấp thông tin giúp doanh nghiệp đưa ra quyết định nhanh chóng và hiệu quả hơn.
C. Làm chậm quá trình đổi mới của doanh nghiệp.
D. Giảm sự tương tác giữa doanh nghiệp và khách hàng.
2. Đâu là lợi ích chính của việc sử dụng hệ thống CRM (Quản lý quan hệ khách hàng)?
A. Giảm chi phí sản xuất.
B. Tăng cường mối quan hệ với khách hàng và cải thiện sự hài lòng.
C. Tự động hóa quy trình kế toán.
D. Quản lý chuỗi cung ứng hiệu quả hơn.
3. Đâu là thành phần quan trọng nhất của một hệ thống thông tin quản lý (MIS)?
A. Phần cứng máy tính hiện đại.
B. Phần mềm ứng dụng phức tạp.
C. Dữ liệu lớn và được cập nhật liên tục.
D. Con người có kỹ năng và kiến thức phù hợp.
4. Vai trò của bảo mật thông tin trong hệ thống thông tin quản lý là gì?
A. Bảo vệ dữ liệu khỏi truy cập trái phép, mất mát và hư hỏng.
B. Tăng tốc độ xử lý dữ liệu.
C. Giảm chi phí lưu trữ dữ liệu.
D. Cải thiện giao diện người dùng.
5. Trong hệ thống thông tin quản lý, ‘data mining’ được sử dụng để làm gì?
A. Lưu trữ dữ liệu.
B. Tìm kiếm các mẫu và xu hướng ẩn trong dữ liệu lớn.
C. Bảo vệ dữ liệu khỏi truy cập trái phép.
D. Nhập dữ liệu vào hệ thống.
6. Hệ thống thông tin quản lý có thể giúp cải thiện quy trình ra quyết định trong doanh nghiệp như thế nào?
A. Bằng cách loại bỏ hoàn toàn sự tham gia của con người.
B. Bằng cách cung cấp thông tin chính xác, kịp thời và đầy đủ hơn.
C. Bằng cách làm cho quy trình trở nên phức tạp hơn.
D. Bằng cách giảm số lượng thông tin có sẵn.
7. Đâu là một ví dụ về ứng dụng của hệ thống thông tin quản lý trong lĩnh vực y tế?
A. Quản lý lịch hẹn khám bệnh và hồ sơ bệnh nhân điện tử.
B. Sản xuất thuốc.
C. Xây dựng bệnh viện.
D. Đào tạo bác sĩ.
8. Đâu là một lợi ích của việc sử dụng hệ thống quản lý chuỗi cung ứng (SCM)?
A. Tăng chi phí vận chuyển.
B. Cải thiện hiệu quả và giảm chi phí trong toàn bộ chuỗi cung ứng.
C. Giảm sự hợp tác giữa các đối tác trong chuỗi cung ứng.
D. Làm chậm quá trình sản xuất.
9. Hệ thống hỗ trợ quyết định (DSS) giúp các nhà quản lý như thế nào?
A. Tự động đưa ra quyết định mà không cần sự can thiệp của con người.
B. Cung cấp thông tin và công cụ để phân tích các lựa chọn và đưa ra quyết định tốt hơn.
C. Thay thế hoàn toàn vai trò của các nhà quản lý.
D. Chỉ lưu trữ dữ liệu mà không cung cấp khả năng phân tích.
10. Chức năng chính của hệ thống hoạch định nguồn lực doanh nghiệp (ERP) là gì?
A. Quản lý quan hệ khách hàng.
B. Tích hợp và quản lý tất cả các quy trình kinh doanh chính.
C. Phân tích dữ liệu thị trường.
D. Tự động hóa các tác vụ văn phòng.
11. Đâu là một yếu tố quan trọng để đảm bảo an toàn thông tin trong hệ thống thông tin quản lý?
A. Sử dụng mật khẩu yếu.
B. Triển khai các biện pháp bảo mật như tường lửa, mã hóa dữ liệu và kiểm soát truy cập.
C. Không cập nhật phần mềm bảo mật.
D. Chia sẻ mật khẩu với đồng nghiệp.
12. Hệ thống thông tin quản lý (MIS) khác với hệ thống xử lý giao dịch (TPS) như thế nào?
A. MIS tập trung vào xử lý các giao dịch hàng ngày, trong khi TPS tập trung vào báo cáo và phân tích.
B. MIS cung cấp thông tin tổng hợp cho việc ra quyết định, trong khi TPS xử lý các giao dịch chi tiết.
C. MIS chỉ được sử dụng bởi các nhà quản lý cấp cao, trong khi TPS được sử dụng bởi nhân viên cấp thấp.
D. MIS là một phần của TPS.
13. Đâu là một thách thức lớn trong việc triển khai hệ thống thông tin quản lý?
A. Chi phí phần cứng quá thấp.
B. Sự thiếu hụt dữ liệu.
C. Sự phản kháng từ nhân viên và khó khăn trong việc thay đổi quy trình làm việc.
D. Phần mềm quá dễ sử dụng.
14. Internet of Things (IoT) có thể được tích hợp vào hệ thống thông tin quản lý như thế nào?
A. Chỉ để theo dõi vị trí của nhân viên.
B. Thu thập dữ liệu từ các thiết bị kết nối để cung cấp thông tin chi tiết về hoạt động và hiệu suất.
C. Thay thế hoàn toàn hệ thống cơ sở dữ liệu.
D. Chỉ để điều khiển các thiết bị chiếu sáng trong văn phòng.
15. Hệ thống thông tin quản lý (MIS) hỗ trợ ra quyết định bằng cách nào?
A. Cung cấp thông tin chi tiết, kịp thời và phù hợp.
B. Tự động đưa ra các quyết định thay cho nhà quản lý.
C. Loại bỏ hoàn toàn nhu cầu ra quyết định của con người.
D. Chỉ cung cấp dữ liệu thô mà không cần xử lý.
16. Đâu là một yếu tố quan trọng để đảm bảo thành công của một dự án triển khai hệ thống thông tin quản lý?
A. Sử dụng công nghệ mới nhất, bất kể nhu cầu thực tế.
B. Sự tham gia và hỗ trợ từ các nhà quản lý cấp cao.
C. Bỏ qua đào tạo người dùng để tiết kiệm chi phí.
D. Chỉ tập trung vào khía cạnh kỹ thuật mà không quan tâm đến nhu cầu kinh doanh.
17. Điện toán đám mây (Cloud Computing) ảnh hưởng đến hệ thống thông tin quản lý như thế nào?
A. Làm cho hệ thống trở nên phức tạp và khó quản lý hơn.
B. Cung cấp khả năng lưu trữ, xử lý và truy cập dữ liệu linh hoạt và tiết kiệm chi phí.
C. Giảm tính bảo mật của dữ liệu.
D. Chỉ phù hợp cho các doanh nghiệp nhỏ.
18. Trong hệ thống thông tin quản lý, ‘giao diện người dùng’ (User Interface – UI) có vai trò gì?
A. Lưu trữ dữ liệu.
B. Cung cấp một cách thức để người dùng tương tác với hệ thống.
C. Bảo vệ dữ liệu khỏi truy cập trái phép.
D. Xử lý dữ liệu.
19. Loại hệ thống thông tin nào được sử dụng để hỗ trợ các quyết định chiến lược dài hạn?
A. Hệ thống xử lý giao dịch (TPS).
B. Hệ thống thông tin quản lý (MIS).
C. Hệ thống hỗ trợ quyết định (DSS).
D. Hệ thống thông tin điều hành (EIS).
20. Trong hệ thống thông tin quản lý, ‘dữ liệu’ khác với ‘thông tin’ như thế nào?
A. Dữ liệu là thông tin đã được xử lý và có ý nghĩa.
B. Thông tin là dữ liệu đã được xử lý và có ý nghĩa.
C. Dữ liệu và thông tin là hai khái niệm hoàn toàn giống nhau.
D. Dữ liệu là thông tin bí mật.
21. Phân tích SWOT là gì và nó được sử dụng như thế nào trong hệ thống thông tin quản lý?
A. Một phương pháp quản lý dự án; dùng để theo dõi tiến độ dự án.
B. Một công cụ đánh giá tài chính; dùng để phân tích lợi nhuận và chi phí.
C. Một công cụ phân tích chiến lược; dùng để đánh giá điểm mạnh, điểm yếu, cơ hội và thách thức.
D. Một hệ thống bảo mật thông tin; dùng để bảo vệ dữ liệu khỏi truy cập trái phép.
22. Hệ thống thông tin quản lý có thể giúp doanh nghiệp tuân thủ các quy định pháp luật như thế nào?
A. Bằng cách bỏ qua các quy định pháp luật.
B. Bằng cách theo dõi và báo cáo các hoạt động tuân thủ.
C. Bằng cách làm cho quy trình trở nên phức tạp hơn.
D. Bằng cách giảm số lượng thông tin có sẵn.
23. Mục tiêu chính của quản lý tri thức (Knowledge Management) trong hệ thống thông tin quản lý là gì?
A. Lưu trữ tất cả các tài liệu của công ty.
B. Chia sẻ và ứng dụng kiến thức để cải thiện hiệu suất và đổi mới.
C. Giới hạn quyền truy cập vào thông tin.
D. Tự động hóa quy trình sản xuất.
24. Đâu là một ví dụ về ứng dụng của trí tuệ nhân tạo (AI) trong hệ thống thông tin quản lý?
A. Tự động hóa quy trình nhập liệu.
B. Phân tích dữ liệu khách hàng để dự đoán xu hướng mua hàng.
C. Sao lưu dữ liệu định kỳ.
D. Quản lý hệ thống mạng.
25. Trong bối cảnh hệ thống thông tin quản lý, ‘big data’ đề cập đến điều gì?
A. Dữ liệu có kích thước nhỏ nhưng phức tạp.
B. Dữ liệu có kích thước lớn, tốc độ cao và đa dạng.
C. Dữ liệu được lưu trữ trên các thiết bị phần cứng lớn.
D. Dữ liệu chỉ có thể được xử lý bởi các siêu máy tính.
26. Đâu là một ví dụ về ứng dụng của hệ thống thông tin quản lý trong lĩnh vực giáo dục?
A. Quản lý điểm số, học bạ và thông tin sinh viên.
B. Xây dựng trường học.
C. Sản xuất sách giáo khoa.
D. Đào tạo giáo viên.
27. Đâu là một rủi ro tiềm ẩn khi sử dụng hệ thống thông tin quản lý?
A. Dữ liệu trở nên quá chính xác.
B. Sự phụ thuộc quá mức vào hệ thống và mất khả năng ra quyết định độc lập.
C. Tăng cường giao tiếp giữa các phòng ban.
D. Giảm chi phí hoạt động.
28. Hệ thống báo cáo quản lý (Management Reporting System) có chức năng chính là gì?
A. Tự động hóa quy trình sản xuất.
B. Cung cấp thông tin tổng hợp và phân tích cho các nhà quản lý để theo dõi hiệu suất và đưa ra quyết định.
C. Quản lý quan hệ khách hàng.
D. Xử lý các giao dịch hàng ngày.
29. Đâu là một thách thức trong việc quản lý dữ liệu lớn (big data)?
A. Dữ liệu quá nhỏ.
B. Khó khăn trong việc thu thập, lưu trữ, xử lý và phân tích dữ liệu.
C. Dữ liệu quá dễ hiểu.
D. Không có đủ công cụ để phân tích dữ liệu.
30. Blockchain có thể được ứng dụng trong hệ thống thông tin quản lý như thế nào?
A. Chỉ để lưu trữ dữ liệu một cách an toàn.
B. Cung cấp một hệ thống ghi chép giao dịch an toàn, minh bạch và không thể sửa đổi.
C. Thay thế hoàn toàn hệ thống ERP.
D. Chỉ để quản lý chuỗi cung ứng.
31. Đâu là một yếu tố quan trọng cần xem xét khi lựa chọn một hệ thống thông tin quản lý?
A. Giá cả.
B. Khả năng đáp ứng nhu cầu kinh doanh hiện tại và tương lai của tổ chức.
C. Sự phức tạp của hệ thống.
D. Số lượng tính năng không cần thiết.
32. Hệ thống quản lý chuỗi cung ứng (SCM) giúp doanh nghiệp làm gì?
A. Quản lý quan hệ với khách hàng.
B. Tối ưu hóa dòng chảy hàng hóa, thông tin và tài chính từ nhà cung cấp đến khách hàng.
C. Quản lý nguồn nhân lực.
D. Quản lý tài chính và kế toán.
33. Hệ thống thông tin quản lý có thể giúp cải thiện quy trình ra quyết định trong tổ chức bằng cách nào?
A. Loại bỏ hoàn toàn sự tham gia của con người trong quá trình ra quyết định.
B. Cung cấp thông tin chính xác, kịp thời và đầy đủ cho người ra quyết định.
C. Áp đặt các quyết định đã được lập trình sẵn.
D. Tăng độ phức tạp của quá trình ra quyết định.
34. Đâu là một ví dụ về việc sử dụng hệ thống thông tin quản lý để hỗ trợ quản lý dự án?
A. Sử dụng phần mềm quản lý dự án để lập kế hoạch, theo dõi tiến độ và quản lý nguồn lực.
B. Sử dụng hệ thống quản lý kho hàng.
C. Sử dụng hệ thống thanh toán lương.
D. Sử dụng hệ thống quản lý quan hệ khách hàng.
35. Hệ thống thông tin quản lý có thể giúp doanh nghiệp tuân thủ các quy định pháp luật như thế nào?
A. Bằng cách tự động vi phạm các quy định để đạt được lợi thế cạnh tranh.
B. Bằng cách cung cấp các công cụ để theo dõi, báo cáo và quản lý các hoạt động tuân thủ.
C. Bằng cách bỏ qua các quy định pháp luật.
D. Bằng cách làm cho các quy định pháp luật trở nên phức tạp hơn.
36. Đâu là một ví dụ về việc sử dụng hệ thống thông tin quản lý để hỗ trợ marketing?
A. Sử dụng hệ thống CRM để phân tích dữ liệu khách hàng và tạo các chiến dịch marketing cá nhân hóa.
B. Sử dụng hệ thống quản lý kho hàng.
C. Sử dụng hệ thống thanh toán lương.
D. Sử dụng hệ thống quản lý dự án.
37. Đâu là một lợi ích của việc sử dụng điện toán đám mây (Cloud Computing) trong hệ thống thông tin quản lý?
A. Tăng cường khả năng kiểm soát dữ liệu.
B. Giảm chi phí đầu tư vào cơ sở hạ tầng công nghệ thông tin.
C. Tăng độ phức tạp của việc quản lý hệ thống.
D. Giảm tính linh hoạt của hệ thống.
38. Đâu là một ví dụ về hệ thống thông tin quản lý được sử dụng trong lĩnh vực tài chính?
A. Hệ thống giao dịch chứng khoán trực tuyến.
B. Hệ thống quản lý kho hàng.
C. Hệ thống quản lý nhân sự.
D. Hệ thống quản lý quan hệ khách hàng.
39. Tại sao bảo mật thông tin lại quan trọng trong hệ thống thông tin quản lý?
A. Để ngăn chặn việc truy cập trái phép, sử dụng sai mục đích hoặc phá hoại dữ liệu.
B. Để tăng tốc độ xử lý dữ liệu.
C. Để giảm chi phí lưu trữ dữ liệu.
D. Để làm cho hệ thống dễ sử dụng hơn.
40. Đâu là một thách thức lớn khi triển khai hệ thống thông tin quản lý trong một tổ chức đa quốc gia?
A. Sự khác biệt về văn hóa, ngôn ngữ và quy định pháp luật giữa các quốc gia.
B. Thiếu nhân viên có kỹ năng công nghệ thông tin.
C. Chi phí phần cứng và phần mềm quá cao.
D. Sự phản đối từ các nhà cung cấp dịch vụ địa phương.
41. Vai trò của nhà quản lý thông tin (CIO) trong một tổ chức là gì?
A. Quản lý cơ sở hạ tầng công nghệ thông tin và đảm bảo hoạt động ổn định.
B. Phát triển và triển khai các chiến lược công nghệ thông tin để hỗ trợ mục tiêu kinh doanh.
C. Cung cấp hỗ trợ kỹ thuật cho người dùng cuối.
D. Quản lý ngân sách và chi phí công nghệ thông tin.
42. Đâu là một xu hướng quan trọng trong việc phát triển hệ thống thông tin quản lý hiện nay?
A. Tập trung vào các hệ thống khép kín và độc lập.
B. Tăng cường tính di động và khả năng truy cập từ xa.
C. Giảm sự chú trọng vào bảo mật thông tin.
D. Giảm sự tương tác với người dùng.
43. Đâu là một ví dụ về ứng dụng của hệ thống thông tin quản lý trong lĩnh vực y tế?
A. Hệ thống quản lý hồ sơ bệnh nhân điện tử (Electronic Health Records – EHR).
B. Hệ thống quản lý kho hàng.
C. Hệ thống quản lý nhân sự.
D. Hệ thống quản lý quan hệ khách hàng.
44. Tại sao việc đánh giá hiệu quả của hệ thống thông tin quản lý lại quan trọng?
A. Để tăng chi phí dự án.
B. Để xác định xem hệ thống có đáp ứng được các mục tiêu đã đề ra hay không và để cải thiện hệ thống.
C. Để làm cho hệ thống trở nên phức tạp hơn.
D. Để trì hoãn việc triển khai hệ thống.
45. Hệ thống thông tin quản lý (MIS) hỗ trợ việc ra quyết định bằng cách nào?
A. Cung cấp thông tin không liên quan để gây nhầm lẫn cho người ra quyết định.
B. Tự động đưa ra quyết định mà không cần sự can thiệp của con người.
C. Thu thập, xử lý và phân tích dữ liệu để cung cấp thông tin hữu ích cho việc ra quyết định.
D. Loại bỏ hoàn toàn nhu cầu ra quyết định trong tổ chức.
46. Tại sao việc đào tạo người dùng lại quan trọng khi triển khai một hệ thống thông tin quản lý mới?
A. Để tăng chi phí dự án.
B. Để đảm bảo rằng người dùng có thể sử dụng hệ thống một cách hiệu quả và khai thác tối đa các tính năng của nó.
C. Để làm cho hệ thống trở nên phức tạp hơn.
D. Để trì hoãn việc triển khai hệ thống.
47. Tại sao việc tích hợp các hệ thống thông tin khác nhau lại quan trọng trong một tổ chức?
A. Để tăng chi phí hoạt động.
B. Để giảm sự hợp tác giữa các phòng ban.
C. Để chia sẻ thông tin giữa các hệ thống khác nhau, cải thiện hiệu quả hoạt động và ra quyết định.
D. Để làm cho hệ thống trở nên phức tạp hơn.
48. Phân tích SWOT được sử dụng trong hệ thống thông tin quản lý để làm gì?
A. Đánh giá hiệu quả của các chiến dịch quảng cáo.
B. Xác định điểm mạnh, điểm yếu, cơ hội và thách thức của một tổ chức.
C. Dự báo doanh thu và lợi nhuận trong tương lai.
D. Quản lý chuỗi cung ứng và logistics.
49. Đâu là một xu hướng công nghệ quan trọng đang ảnh hưởng đến hệ thống thông tin quản lý hiện nay?
A. Sự suy giảm của Internet.
B. Sự phát triển của trí tuệ nhân tạo (AI) và học máy (Machine Learning).
C. Sự trở lại của các hệ thống máy tính lớn (mainframe).
D. Sự suy giảm của thiết bị di động.
50. Hệ thống thông tin quản lý có thể giúp cải thiện khả năng cạnh tranh của doanh nghiệp như thế nào?
A. Bằng cách tăng chi phí hoạt động.
B. Bằng cách cung cấp thông tin để đưa ra các quyết định kinh doanh tốt hơn, cải thiện hiệu quả hoạt động và tạo ra các sản phẩm và dịch vụ mới.
C. Bằng cách làm cho doanh nghiệp trở nên phức tạp hơn.
D. Bằng cách giảm sự sáng tạo.
51. Trong bối cảnh hệ thống thông tin quản lý, dữ liệu lớn (Big Data) đề cập đến điều gì?
A. Dữ liệu có kích thước nhỏ và dễ quản lý.
B. Dữ liệu được lưu trữ trên các thiết bị lưu trữ lớn.
C. Dữ liệu có khối lượng lớn, tốc độ cao và đa dạng, đòi hỏi các công cụ và kỹ thuật xử lý đặc biệt.
D. Dữ liệu được thu thập từ các nguồn truyền thống.
52. Hệ thống thông tin quản lý có thể giúp cải thiện quản lý rủi ro như thế nào?
A. Bằng cách loại bỏ hoàn toàn rủi ro.
B. Bằng cách cung cấp thông tin để xác định, đánh giá và ứng phó với các rủi ro.
C. Bằng cách làm cho rủi ro trở nên phức tạp hơn.
D. Bằng cách bỏ qua rủi ro.
53. Đâu là một thách thức tiềm ẩn khi sử dụng hệ thống thông tin quản lý dựa trên trí tuệ nhân tạo?
A. Thiếu dữ liệu.
B. Sự phụ thuộc quá mức vào công nghệ và thiếu sự can thiệp của con người.
C. Chi phí phần cứng và phần mềm quá thấp.
D. Sự dễ dàng trong việc giải thích các quyết định của AI.
54. Hệ thống thông tin quản lý có thể giúp cải thiện quản lý tri thức như thế nào?
A. Bằng cách loại bỏ hoàn toàn tri thức.
B. Bằng cách cung cấp các công cụ để thu thập, lưu trữ, chia sẻ và sử dụng tri thức.
C. Bằng cách làm cho tri thức trở nên phức tạp hơn.
D. Bằng cách bỏ qua tri thức.
55. Đâu là một rủi ro tiềm ẩn khi sử dụng hệ thống quản lý quan hệ khách hàng (CRM)?
A. Giảm khả năng tương tác trực tiếp với khách hàng.
B. Tăng cường khả năng bảo mật dữ liệu khách hàng.
C. Cải thiện khả năng dự đoán nhu cầu của khách hàng.
D. Giảm chi phí tiếp thị và bán hàng.
56. Đâu là lợi ích chính của việc sử dụng hệ thống hoạch định nguồn lực doanh nghiệp (ERP)?
A. Giảm sự phụ thuộc vào công nghệ thông tin.
B. Tăng cường tính độc lập giữa các phòng ban chức năng.
C. Tích hợp các quy trình kinh doanh và dữ liệu vào một hệ thống duy nhất.
D. Giảm chi phí đầu tư vào phần cứng và phần mềm.
57. Hệ thống thông tin quản lý có thể giúp cải thiện hiệu quả hoạt động của chuỗi cung ứng như thế nào?
A. Bằng cách tăng chi phí vận chuyển.
B. Bằng cách giảm sự hợp tác giữa các đối tác trong chuỗi cung ứng.
C. Bằng cách cung cấp thông tin chính xác và kịp thời về nhu cầu, tồn kho và vận chuyển.
D. Bằng cách làm cho chuỗi cung ứng trở nên phức tạp hơn.
58. Yếu tố nào sau đây là quan trọng nhất để đảm bảo sự thành công của một dự án triển khai hệ thống thông tin quản lý?
A. Sử dụng công nghệ mới nhất và phức tạp nhất.
B. Có một ngân sách lớn và thời gian triển khai dài.
C. Sự tham gia và hỗ trợ từ ban lãnh đạo cấp cao và người dùng cuối.
D. Thuê một công ty tư vấn đắt tiền và có tiếng.
59. Hệ thống hỗ trợ quyết định (DSS) khác với hệ thống thông tin báo cáo (MIS) như thế nào?
A. DSS cung cấp thông tin tổng hợp hơn MIS.
B. DSS tập trung vào các quyết định có cấu trúc, trong khi MIS tập trung vào các quyết định phi cấu trúc.
C. DSS hỗ trợ các quyết định phi cấu trúc hoặc bán cấu trúc, trong khi MIS cung cấp các báo cáo định kỳ.
D. DSS dễ sử dụng hơn MIS.
60. Đâu là một ví dụ về hệ thống thông tin chiến lược?
A. Hệ thống quản lý kho.
B. Hệ thống thanh toán lương.
C. Hệ thống đặt vé máy bay trực tuyến cho phép khách hàng so sánh giá và lựa chọn chuyến bay phù hợp.
D. Hệ thống quản lý nhân sự.
61. KPI (Key Performance Indicator) là gì trong MIS?
A. Một loại phần mềm quản lý dự án.
B. Một chỉ số đo lường hiệu suất quan trọng.
C. Một phương pháp bảo mật dữ liệu.
D. Một công cụ để tạo báo cáo tài chính.
62. Thành phần nào sau đây KHÔNG phải là một phần cơ bản của hệ thống thông tin quản lý?
A. Phần cứng.
B. Phần mềm.
C. Dữ liệu.
D. Quảng cáo.
63. Hệ thống thông tin địa lý (GIS) được sử dụng để làm gì?
A. Quản lý tài chính.
B. Phân tích và hiển thị dữ liệu địa lý.
C. Quản lý chuỗi cung ứng.
D. Quản lý quan hệ khách hàng.
64. Lợi ích của việc sử dụng hệ thống quản lý tài liệu (DMS) là gì?
A. Giảm chi phí in ấn, tăng khả năng tìm kiếm và bảo mật tài liệu.
B. Tăng chi phí in ấn.
C. Giảm khả năng tìm kiếm tài liệu.
D. Giảm tính bảo mật tài liệu.
65. Yếu tố nào sau đây là quan trọng nhất để đảm bảo tính bảo mật của hệ thống thông tin?
A. Giao diện người dùng thân thiện.
B. Tốc độ xử lý nhanh.
C. Các biện pháp kiểm soát truy cập và mã hóa dữ liệu.
D. Dung lượng lưu trữ lớn.
66. Tầm quan trọng của việc đào tạo người dùng trong quá trình triển khai hệ thống thông tin là gì?
A. Không quan trọng.
B. Đảm bảo người dùng có thể sử dụng hệ thống hiệu quả.
C. Giảm chi phí dự án.
D. Tăng độ phức tạp của hệ thống.
67. Phân tích SWOT được sử dụng trong MIS để làm gì?
A. Thiết kế giao diện người dùng.
B. Đánh giá điểm mạnh, điểm yếu, cơ hội và thách thức.
C. Quản lý cơ sở dữ liệu.
D. Phát triển ứng dụng di động.
68. Các hệ thống thương mại điện tử (e-commerce systems) hỗ trợ hoạt động nào?
A. Mua bán hàng hóa và dịch vụ trực tuyến.
B. Quản lý kho hàng.
C. Tuyển dụng nhân sự.
D. Quản lý dự án.
69. Tại sao việc tích hợp các hệ thống thông tin khác nhau lại quan trọng?
A. Để tăng chi phí hoạt động.
B. Để giảm tính bảo mật.
C. Để cải thiện hiệu quả, chia sẻ thông tin và ra quyết định.
D. Để làm cho hệ thống phức tạp hơn.
70. Trong MIS, thuật ngữ ‘big data’ đề cập đến điều gì?
A. Dữ liệu có kích thước nhỏ.
B. Dữ liệu có kích thước lớn, phức tạp và đa dạng.
C. Dữ liệu được lưu trữ trên đám mây.
D. Dữ liệu được mã hóa.
71. Chức năng chính của hệ thống hoạch định nguồn lực doanh nghiệp (ERP) là gì?
A. Quản lý quan hệ khách hàng.
B. Tích hợp tất cả các chức năng kinh doanh chính của một tổ chức.
C. Phân tích dữ liệu lớn.
D. Tự động hóa các tác vụ văn phòng.
72. Trong bối cảnh của MIS, ‘thông tin’ khác với ‘dữ liệu’ như thế nào?
A. Thông tin là dữ liệu thô, chưa được xử lý.
B. Thông tin là dữ liệu đã được xử lý và có ý nghĩa.
C. Dữ liệu là thông tin đã được tóm tắt.
D. Dữ liệu và thông tin là giống nhau.
73. Vai trò của người quản lý hệ thống thông tin (IT manager) là gì?
A. Phát triển phần mềm.
B. Quản lý và duy trì hệ thống thông tin của tổ chức.
C. Bán hàng và marketing.
D. Tuyển dụng nhân sự.
74. Phân tích chi phí – lợi ích (cost-benefit analysis) được sử dụng trong MIS để làm gì?
A. Đánh giá tính khả thi về mặt tài chính của một dự án.
B. Thiết kế giao diện người dùng.
C. Quản lý cơ sở dữ liệu.
D. Phát triển ứng dụng di động.
75. Data warehouse là gì?
A. Một loại phần mềm diệt virus.
B. Một kho lưu trữ dữ liệu lớn, tích hợp từ nhiều nguồn.
C. Một công cụ để thiết kế website.
D. Một loại mạng máy tính.
76. Ứng dụng của trí tuệ nhân tạo (AI) trong MIS là gì?
A. Tự động hóa quy trình, phân tích dữ liệu và dự đoán xu hướng.
B. Thiết kế giao diện người dùng.
C. Bảo mật dữ liệu.
D. Quản lý dự án.
77. Hệ thống thông tin nào sau đây thường được sử dụng để theo dõi và quản lý chuỗi cung ứng?
A. Hệ thống quản lý quan hệ khách hàng (CRM).
B. Hệ thống quản lý chuỗi cung ứng (SCM).
C. Hệ thống hoạch định nguồn lực doanh nghiệp (ERP).
D. Hệ thống hỗ trợ quyết định (DSS).
78. Mục tiêu chính của quản lý tri thức (knowledge management) trong MIS là gì?
A. Bảo mật dữ liệu.
B. Chia sẻ và sử dụng hiệu quả tri thức trong tổ chức.
C. Tự động hóa các quy trình kinh doanh.
D. Giảm chi phí hoạt động.
79. Rủi ro lớn nhất liên quan đến việc lưu trữ dữ liệu trên đám mây (cloud) là gì?
A. Chi phí cao.
B. Mất kết nối internet.
C. Rủi ro bảo mật và quyền riêng tư dữ liệu.
D. Khó khăn trong việc truy cập dữ liệu.
80. Phương pháp luận Agile được sử dụng trong phát triển phần mềm để làm gì?
A. Tạo ra các sản phẩm hoàn hảo ngay từ đầu.
B. Phản ứng nhanh chóng với các thay đổi và yêu cầu mới.
C. Tuân thủ nghiêm ngặt kế hoạch ban đầu.
D. Giảm thiểu sự tham gia của khách hàng.
81. Hệ thống thông tin quản lý (MIS) được thiết kế chủ yếu để hỗ trợ chức năng nào trong một tổ chức?
A. Sản xuất hàng hóa.
B. Quản lý và ra quyết định.
C. Nghiên cứu và phát triển.
D. Marketing và bán hàng.
82. Tại sao các tổ chức cần phải liên tục cập nhật và nâng cấp hệ thống thông tin của mình?
A. Để tăng chi phí hoạt động.
B. Để giảm tính bảo mật.
C. Để đáp ứng các yêu cầu kinh doanh thay đổi và bảo vệ khỏi các mối đe dọa bảo mật.
D. Không cần thiết.
83. Hệ thống hỗ trợ quyết định (DSS) khác với hệ thống thông tin quản lý (MIS) như thế nào?
A. DSS cung cấp thông tin định kỳ, còn MIS hỗ trợ các quyết định không có cấu trúc.
B. DSS hỗ trợ các quyết định không có cấu trúc, còn MIS cung cấp thông tin định kỳ.
C. DSS chỉ dành cho quản lý cấp cao, còn MIS cho tất cả các cấp.
D. DSS dễ sử dụng hơn MIS.
84. Cloud computing mang lại lợi ích gì cho MIS?
A. Giảm chi phí, tăng tính linh hoạt và khả năng mở rộng.
B. Tăng độ phức tạp của hệ thống.
C. Giảm tính bảo mật.
D. Yêu cầu phần cứng mạnh hơn.
85. Thách thức lớn nhất trong việc triển khai một hệ thống ERP là gì?
A. Chi phí thấp.
B. Dễ dàng sử dụng.
C. Sự phức tạp và yêu cầu thay đổi quy trình kinh doanh.
D. Thời gian triển khai ngắn.
86. Trong quản lý dự án CNTT, ‘scope creep’ đề cập đến điều gì?
A. Sự chậm trễ trong lịch trình dự án.
B. Sự gia tăng không kiểm soát được về phạm vi dự án.
C. Sự thiếu hụt ngân sách dự án.
D. Sự thay đổi nhân sự dự án.
87. Internet of Things (IoT) ảnh hưởng đến MIS như thế nào?
A. Giảm lượng dữ liệu được tạo ra.
B. Tăng lượng dữ liệu được tạo ra và yêu cầu phân tích thời gian thực.
C. Không ảnh hưởng đến MIS.
D. Chỉ ảnh hưởng đến các ngành công nghiệp sản xuất.
88. Loại hệ thống thông tin nào được thiết kế để hỗ trợ các quyết định không có cấu trúc ở cấp quản lý cao nhất?
A. Hệ thống xử lý giao dịch (TPS).
B. Hệ thống thông tin quản lý (MIS).
C. Hệ thống hỗ trợ quyết định (DSS).
D. Hệ thống chuyên gia (ES).
89. Trong MIS, báo cáo nào sau đây thường được sử dụng để cung cấp cái nhìn tổng quan về hiệu suất hoạt động của tổ chức?
A. Báo cáo chi tiết giao dịch.
B. Báo cáo tóm tắt quản lý.
C. Báo cáo kiểm toán.
D. Báo cáo thuế.
90. CRM (Customer Relationship Management) giúp doanh nghiệp điều gì?
A. Quản lý tài chính.
B. Quản lý mối quan hệ với khách hàng.
C. Quản lý chuỗi cung ứng.
D. Quản lý sản xuất.
91. Trong quản lý hệ thống thông tin, ‘khả năng phục hồi’ (resilience) đề cập đến điều gì?
A. Khả năng của hệ thống để nhanh chóng phục hồi sau sự cố.
B. Khả năng của hệ thống để hoạt động chậm hơn.
C. Khả năng của hệ thống để bị tấn công dễ dàng hơn.
D. Khả năng của hệ thống để không bao giờ gặp sự cố.
92. Điều gì KHÔNG phải là một thách thức trong việc quản lý hệ thống thông tin toàn cầu?
A. Sự khác biệt về văn hóa và ngôn ngữ.
B. Các quy định pháp lý khác nhau giữa các quốc gia.
C. Sự thiếu hụt nhân tài IT.
D. Sự đồng nhất về tiêu chuẩn công nghệ trên toàn thế giới.
93. Điều gì KHÔNG phải là một ứng dụng của trí tuệ nhân tạo (AI) trong hệ thống thông tin quản lý?
A. Tự động hóa các tác vụ lặp đi lặp lại.
B. Phân tích dữ liệu để đưa ra dự đoán và khuyến nghị.
C. Cải thiện trải nghiệm khách hàng thông qua chatbot.
D. In hóa đơn bằng máy in.
94. Hệ thống báo cáo quản lý (MRS) chủ yếu tập trung vào điều gì?
A. Cung cấp thông tin tóm tắt và phân tích cho các nhà quản lý để hỗ trợ ra quyết định.
B. Tự động hóa quy trình sản xuất.
C. Quản lý quan hệ khách hàng.
D. Bảo mật hệ thống thông tin.
95. Trong bối cảnh hệ thống thông tin, thuật ngữ ‘dữ liệu lớn’ (big data) đề cập đến điều gì?
A. Dữ liệu có kích thước nhỏ và dễ quản lý.
B. Dữ liệu có kích thước lớn, phức tạp và khó xử lý bằng các phương pháp truyền thống.
C. Dữ liệu chỉ được sử dụng trong các tổ chức lớn.
D. Dữ liệu không quan trọng đối với việc ra quyết định.
96. Hệ thống thông tin quản lý có thể giúp doanh nghiệp tuân thủ các quy định pháp luật như thế nào?
A. Bằng cách tự động hóa việc thu thập, lưu trữ và báo cáo dữ liệu theo yêu cầu của pháp luật.
B. Bằng cách bỏ qua các quy định pháp luật.
C. Bằng cách che giấu thông tin.
D. Bằng cách hối lộ các quan chức.
97. Khái niệm ‘kiến trúc doanh nghiệp’ (enterprise architecture) trong hệ thống thông tin quản lý đề cập đến điều gì?
A. Thiết kế vật lý của trung tâm dữ liệu.
B. Bản thiết kế toàn diện về hệ thống thông tin, quy trình kinh doanh và công nghệ của một tổ chức.
C. Phần mềm quản lý dự án.
D. Chính sách bảo mật thông tin.
98. Đâu là ví dụ về hệ thống hoạch định nguồn lực doanh nghiệp (ERP)?
A. Microsoft Word.
B. Một bảng tính Excel đơn giản.
C. SAP S/4HANA.
D. Một hệ thống email cá nhân.
99. Trong phát triển hệ thống thông tin, phương pháp Agile nhấn mạnh vào điều gì?
A. Sự linh hoạt, hợp tác và phản hồi nhanh chóng từ khách hàng.
B. Việc lập kế hoạch chi tiết và tuân thủ nghiêm ngặt kế hoạch.
C. Việc sử dụng tài liệu dày đặc.
D. Việc kiểm soát chặt chẽ từ quản lý cấp cao.
100. Trong quản lý rủi ro hệ thống thông tin, ‘đánh giá rủi ro’ (risk assessment) bao gồm những hoạt động nào?
A. Xác định các mối đe dọa, đánh giá mức độ tổn thương và ước tính tác động của rủi ro.
B. Mua bảo hiểm cho hệ thống thông tin.
C. Tắt tất cả các hệ thống để tránh rủi ro.
D. Thay đổi mật khẩu hàng ngày.
101. Hệ thống thông tin quản lý (MIS) hỗ trợ ra quyết định bằng cách nào?
A. Cung cấp thông tin không liên quan để người quản lý tự tìm hiểu.
B. Loại bỏ hoàn toàn vai trò của con người trong quá trình ra quyết định.
C. Cung cấp thông tin phù hợp, kịp thời và chính xác để người quản lý đưa ra quyết định hiệu quả.
D. Tạo ra các quyết định tự động mà không cần sự can thiệp của người quản lý.
102. KPI (Key Performance Indicator) là gì trong bối cảnh hệ thống thông tin quản lý?
A. Các chỉ số đánh giá hiệu suất chính, được sử dụng để đo lường hiệu quả hoạt động của hệ thống thông tin.
B. Các khóa đào tạo cho nhân viên IT.
C. Các loại cáp mạng sử dụng trong hệ thống.
D. Các chính sách bảo mật thông tin.
103. Hệ thống hỗ trợ quyết định (DSS) khác với hệ thống thông tin quản lý (MIS) như thế nào?
A. DSS cung cấp thông tin tổng quan, trong khi MIS hỗ trợ các quyết định cụ thể.
B. DSS tập trung vào việc hỗ trợ các quyết định phi cấu trúc, trong khi MIS tập trung vào các quyết định có cấu trúc.
C. DSS được sử dụng bởi nhân viên cấp thấp, trong khi MIS được sử dụng bởi quản lý cấp cao.
D. DSS chỉ sử dụng dữ liệu bên ngoài, trong khi MIS chỉ sử dụng dữ liệu nội bộ.
104. Vai trò của CIO (Chief Information Officer) trong một tổ chức là gì?
A. Quản lý tài chính của công ty.
B. Quản lý hoạt động marketing.
C. Chịu trách nhiệm về chiến lược và quản lý hệ thống thông tin của tổ chức.
D. Quản lý nguồn nhân lực.
105. Điều gì KHÔNG phải là một xu hướng công nghệ quan trọng ảnh hưởng đến hệ thống thông tin quản lý hiện nay?
A. Điện toán đám mây (cloud computing).
B. Dữ liệu lớn (big data).
C. Trí tuệ nhân tạo (artificial intelligence).
D. Sử dụng máy đánh chữ.
106. Điều gì KHÔNG phải là một lợi ích của việc sử dụng điện toán đám mây (cloud computing) trong hệ thống thông tin quản lý?
A. Giảm chi phí đầu tư vào phần cứng và phần mềm.
B. Tăng tính linh hoạt và khả năng mở rộng của hệ thống.
C. Cải thiện khả năng truy cập dữ liệu từ xa.
D. Tăng cường kiểm soát hoàn toàn dữ liệu và cơ sở hạ tầng.
107. Đâu là ví dụ về một hệ thống thông tin chiến lược?
A. Hệ thống quản lý email.
B. Hệ thống đặt hàng trực tuyến của Amazon.
C. Hệ thống chấm công.
D. Hệ thống quản lý văn bản.
108. Điều gì là quan trọng nhất để đảm bảo thành công của một dự án hệ thống thông tin?
A. Sử dụng công nghệ mới nhất.
B. Quản lý dự án hiệu quả, sự tham gia của người dùng và sự hỗ trợ từ quản lý cấp cao.
C. Giảm thiểu chi phí dự án.
D. Hoàn thành dự án đúng thời hạn, bất kể chất lượng.
109. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là một thành phần cơ bản của hệ thống thông tin?
A. Phần cứng.
B. Phần mềm.
C. Dữ liệu.
D. Tin đồn.
110. Hệ thống thông tin quản lý được sử dụng để làm gì trong quản lý chuỗi cung ứng?
A. Theo dõi hàng tồn kho, quản lý đơn hàng và cải thiện hiệu quả logistics.
B. Thiết kế sản phẩm mới.
C. Quản lý nhân sự.
D. Thực hiện nghiên cứu thị trường.
111. Trong quản lý dự án hệ thống thông tin, ‘phạm vi dự án’ (project scope) đề cập đến điều gì?
A. Ngân sách của dự án.
B. Thời gian thực hiện dự án.
C. Các mục tiêu, nhiệm vụ và sản phẩm cụ thể mà dự án cần đạt được.
D. Số lượng thành viên trong nhóm dự án.
112. Điều gì KHÔNG phải là lợi ích của việc sử dụng hệ thống CRM (Quản lý quan hệ khách hàng)?
A. Cải thiện sự hài lòng của khách hàng.
B. Tăng doanh số bán hàng.
C. Giảm chi phí marketing.
D. Đảm bảo tất cả khách hàng đều hài lòng 100%.
113. Hệ thống thông tin quản lý đóng vai trò quan trọng nhất trong giai đoạn nào của chu trình quản lý?
A. Lập kế hoạch.
B. Tổ chức.
C. Kiểm soát.
D. Tất cả các giai đoạn.
114. Hệ thống thông tin quản lý có thể giúp doanh nghiệp đạt được lợi thế cạnh tranh như thế nào?
A. Bằng cách cung cấp thông tin tốt hơn, nhanh hơn và rẻ hơn so với đối thủ.
B. Bằng cách tăng chi phí hoạt động.
C. Bằng cách giảm sự tương tác với khách hàng.
D. Bằng cách làm cho quy trình kinh doanh trở nên phức tạp hơn.
115. Điều gì KHÔNG phải là một loại hình tấn công mạng phổ biến đối với hệ thống thông tin?
A. Tấn công từ chối dịch vụ (DDoS).
B. Lừa đảo (phishing).
C. Phát tán thư rác (spamming).
D. Sao lưu dữ liệu định kỳ.
116. Phân tích SWOT được sử dụng để làm gì trong quản lý chiến lược hệ thống thông tin?
A. Xác định điểm mạnh, điểm yếu, cơ hội và thách thức liên quan đến hệ thống thông tin.
B. Đánh giá hiệu quả của phần mềm diệt virus.
C. Quản lý quan hệ khách hàng.
D. Phát triển phần mềm mới.
117. Phương pháp nào sau đây giúp bảo vệ hệ thống thông tin khỏi virus và phần mềm độc hại?
A. Sử dụng mật khẩu yếu.
B. Tải phần mềm từ các nguồn không đáng tin cậy.
C. Cài đặt và cập nhật phần mềm diệt virus thường xuyên.
D. Tắt tường lửa (firewall).
118. Trong mô hình 5 lực lượng cạnh tranh của Michael Porter, hệ thống thông tin có thể giúp doanh nghiệp đối phó với lực lượng nào?
A. Nguy cơ từ các đối thủ cạnh tranh mới.
B. Sức mạnh thương lượng của nhà cung cấp.
C. Sức mạnh thương lượng của khách hàng.
D. Tất cả các lực lượng trên.
119. Điều gì KHÔNG phải là một lợi ích của việc sử dụng hệ thống quản lý tài sản (asset management system)?
A. Theo dõi vị trí và tình trạng của tài sản.
B. Lập kế hoạch bảo trì tài sản.
C. Giảm chi phí bảo trì.
D. Làm mất tài sản.
120. Trong ngữ cảnh của bảo mật hệ thống thông tin, ‘tính toàn vẹn’ (integrity) có nghĩa là gì?
A. Thông tin chỉ được truy cập bởi những người được ủy quyền.
B. Thông tin phải chính xác và đầy đủ, không bị thay đổi trái phép.
C. Thông tin luôn sẵn sàng khi cần thiết.
D. Thông tin được sao lưu thường xuyên.
121. Hệ thống hỗ trợ quyết định (DSS) được sử dụng để làm gì?
A. Tự động hóa các quy trình sản xuất.
B. Hỗ trợ người quản lý đưa ra quyết định phức tạp.
C. Quản lý quan hệ khách hàng.
D. Kiểm soát truy cập vào hệ thống mạng.
122. Hệ thống thông tin quản lý có thể giúp doanh nghiệp cải thiện điều gì trong chuỗi cung ứng?
A. Giảm số lượng nhân viên.
B. Tăng cường khả năng dự báo nhu cầu và quản lý hàng tồn kho.
C. Tự động hóa việc pha chế đồ uống.
D. Cải thiện chất lượng không khí trong văn phòng.
123. Yếu tố nào sau đây không phải là một phần của mô hình 5 lực lượng cạnh tranh của Michael Porter?
A. Quyền lực thương lượng của nhà cung cấp.
B. Mức độ trung thành của khách hàng.
C. Nguy cơ từ các đối thủ tiềm ẩn.
D. Sức mạnh tổng hợp (Synergy).
124. Đâu là một ví dụ về ứng dụng của trí tuệ nhân tạo (AI) trong hệ thống thông tin quản lý?
A. Sử dụng phần mềm soạn thảo văn bản.
B. Sử dụng chatbot để hỗ trợ khách hàng trực tuyến.
C. Sử dụng bảng tính để phân tích dữ liệu.
D. Sử dụng email để giao tiếp.
125. Ứng dụng nào sau đây là một ví dụ của hệ thống CRM (Customer Relationship Management)?
A. Microsoft Word.
B. Salesforce.
C. Adobe Photoshop.
D. Google Chrome.
126. Hệ thống thông tin địa lý (GIS) được sử dụng để làm gì?
A. Quản lý tài chính cá nhân.
B. Phân tích và hiển thị dữ liệu liên quan đến vị trí địa lý.
C. Chơi trò chơi điện tử.
D. Soạn thảo văn bản.
127. Hệ thống thông tin quản lý có thể giúp doanh nghiệp làm gì trong việc quản lý quan hệ khách hàng (CRM)?
A. Tự động hóa việc sản xuất sản phẩm.
B. Thu thập và phân tích thông tin về khách hàng để cải thiện dịch vụ và tăng doanh số.
C. Giảm giá thành sản phẩm.
D. Tăng cường bảo mật vật lý cho cửa hàng.
128. Đâu là một ví dụ về hệ thống thông tin chiến lược (SIS)?
A. Hệ thống quản lý kho hàng.
B. Hệ thống đặt vé máy bay trực tuyến.
C. Phần mềm kế toán.
D. Hệ thống chấm công.
129. Đâu là một trong những thành phần chính của hệ thống thông tin quản lý (MIS)?
A. Phần mềm diệt virus.
B. Cơ sở dữ liệu.
C. Thiết bị định vị GPS.
D. Mạng xã hội.
130. Đâu là lợi ích chính của việc sử dụng hệ thống thông tin quản lý (MIS) trong một tổ chức?
A. Giảm chi phí phần cứng.
B. Cải thiện quá trình ra quyết định và hiệu quả hoạt động.
C. Tăng cường bảo mật vật lý.
D. Tự động hóa việc dọn dẹp văn phòng.
131. Vai trò chính của hệ thống hoạch định nguồn lực doanh nghiệp (ERP) là gì?
A. Quản lý email và lịch làm việc.
B. Tích hợp và quản lý tất cả các khía cạnh của doanh nghiệp.
C. Thiết kế trang web.
D. Phân tích dữ liệu thống kê.
132. Hệ thống thông tin quản lý có thể giúp doanh nghiệp làm gì trong việc quản lý rủi ro?
A. Bằng cách tự động hóa việc sản xuất sản phẩm.
B. Bằng cách xác định, đánh giá và giảm thiểu các rủi ro tiềm ẩn.
C. Bằng cách giảm chi phí điện.
D. Bằng cách cải thiện thiết kế văn phòng.
133. Hệ thống thông tin quản lý (MIS) chủ yếu tập trung vào điều gì?
A. Phát triển công nghệ phần cứng mới.
B. Quản lý tài chính của tổ chức.
C. Hỗ trợ quá trình ra quyết định và quản lý thông tin trong tổ chức.
D. Thiết kế giao diện người dùng cho các ứng dụng.
134. Khái niệm ‘big data’ đề cập đến điều gì?
A. Dữ liệu có kích thước nhỏ và dễ quản lý.
B. Dữ liệu có khối lượng lớn, tốc độ cao và đa dạng.
C. Dữ liệu chỉ chứa thông tin văn bản.
D. Dữ liệu được lưu trữ trên đĩa cứng.
135. Đâu là một ví dụ về hệ thống hỗ trợ điều hành (Executive Support System – ESS)?
A. Hệ thống quản lý kho hàng.
B. Bảng điều khiển (dashboard) hiển thị các chỉ số hiệu suất chính (KPIs) của doanh nghiệp.
C. Phần mềm kế toán.
D. Hệ thống chấm công.
136. Điều gì là quan trọng nhất khi thiết kế một hệ thống thông tin quản lý (MIS) hiệu quả?
A. Sử dụng công nghệ mới nhất bất kể nhu cầu.
B. Hiểu rõ nhu cầu của người dùng và mục tiêu kinh doanh.
C. Chọn phần mềm đắt nhất trên thị trường.
D. Tập trung vào giao diện người dùng đẹp mắt.
137. Công cụ nào sau đây thường được sử dụng để trực quan hóa dữ liệu trong hệ thống thông tin quản lý?
A. Microsoft Word.
B. Bảng và biểu đồ.
C. Phần mềm diệt virus.
D. Máy tính casio.
138. Tại sao bảo mật thông tin lại quan trọng trong hệ thống thông tin quản lý (MIS)?
A. Để làm cho máy tính chạy nhanh hơn.
B. Để bảo vệ dữ liệu khỏi truy cập trái phép và các mối đe dọa an ninh mạng.
C. Để giảm chi phí điện.
D. Để cải thiện thiết kế văn phòng.
139. Hệ thống thông tin quản lý có thể giúp doanh nghiệp đưa ra quyết định tốt hơn như thế nào trong lĩnh vực marketing?
A. Bằng cách tự động hóa việc sản xuất sản phẩm.
B. Bằng cách phân tích dữ liệu về khách hàng, thị trường và hiệu quả chiến dịch quảng cáo.
C. Bằng cách giảm chi phí điện.
D. Bằng cách cải thiện thiết kế văn phòng.
140. Hệ thống lập kế hoạch nguồn nhân lực (HRIS) có chức năng chính nào?
A. Quản lý tài chính.
B. Quản lý thông tin nhân viên, tuyển dụng, đào tạo và đánh giá hiệu suất.
C. Quản lý chuỗi cung ứng.
D. Quản lý quan hệ khách hàng.
141. Chức năng chính của hệ thống quản lý sản xuất (Manufacturing Execution System – MES) là gì?
A. Quản lý tài chính.
B. Theo dõi và kiểm soát quá trình sản xuất trong thời gian thực.
C. Quản lý quan hệ khách hàng.
D. Quản lý chuỗi cung ứng.
142. Phân tích SWOT là gì và nó được sử dụng để làm gì trong quản lý?
A. Phương pháp để đo lường nhiệt độ trong văn phòng.
B. Công cụ để phân tích Điểm mạnh, Điểm yếu, Cơ hội và Thách thức của một tổ chức.
C. Phần mềm quản lý dự án.
D. Kỹ thuật để tạo ra mật khẩu mạnh.
143. Đâu là một lợi ích của việc sử dụng điện toán đám mây (cloud computing) trong hệ thống thông tin quản lý?
A. Giảm chi phí đầu tư vào phần cứng và cơ sở hạ tầng.
B. Tăng cường bảo mật vật lý.
C. Tự động hóa việc dọn dẹp văn phòng.
D. Cải thiện chất lượng không khí.
144. Đâu là một ví dụ về hệ thống giao dịch xử lý (TPS)?
A. Hệ thống thanh toán tại siêu thị.
B. Phần mềm thiết kế đồ họa.
C. Công cụ tìm kiếm trên internet.
D. Hệ thống dự báo thời tiết.
145. Rủi ro lớn nhất khi sử dụng hệ thống thông tin quản lý (MIS) là gì?
A. Chi phí bảo trì hệ thống.
B. Rủi ro về bảo mật dữ liệu và vi phạm quyền riêng tư.
C. Sự phức tạp trong việc cài đặt.
D. Khó khăn trong việc tìm kiếm nhân viên có kỹ năng.
146. Hệ thống thông tin quản lý (MIS) có thể giúp doanh nghiệp tuân thủ các quy định pháp luật như thế nào?
A. Bằng cách tự động hóa việc sản xuất sản phẩm.
B. Bằng cách theo dõi và báo cáo dữ liệu liên quan đến tuân thủ.
C. Bằng cách giảm chi phí quảng cáo.
D. Bằng cách cải thiện thiết kế văn phòng.
147. Hệ thống quản lý chuỗi cung ứng (SCM) tập trung vào việc gì?
A. Quản lý tài chính.
B. Tối ưu hóa dòng chảy hàng hóa, thông tin và tài chính từ nhà cung cấp đến khách hàng.
C. Quản lý quan hệ khách hàng.
D. Quản lý nhân sự.
148. Đâu là một thách thức phổ biến trong việc triển khai hệ thống thông tin quản lý (MIS)?
A. Chi phí đầu tư ban đầu cao và sự kháng cự từ nhân viên.
B. Dễ dàng tìm kiếm nhân viên có kỹ năng phù hợp.
C. Phần mềm luôn hoạt động hoàn hảo.
D. Không cần đào tạo người dùng.
149. Hệ thống quản lý tri thức (KMS) giúp tổ chức làm gì?
A. Quản lý email.
B. Thu thập, chia sẻ và quản lý kiến thức của tổ chức.
C. Tự động hóa việc đặt hàng.
D. Kiểm soát nhiệt độ trong phòng.
150. Đâu là một thách thức lớn đối với các doanh nghiệp khi triển khai hệ thống ERP?
A. ERP rất dễ triển khai và sử dụng.
B. Chi phí triển khai và bảo trì cao, cùng với sự phức tạp trong việc tích hợp với các hệ thống hiện có.
C. ERP không yêu cầu đào tạo người dùng.
D. ERP luôn hoạt động hoàn hảo và không cần bảo trì.