1. Phương pháp nào sau đây được sử dụng để đánh giá chi phí môi trường tiềm ẩn liên quan đến một dự án?
A. Phân tích chi phí – lợi ích (Cost-Benefit Analysis).
B. Phân tích hòa vốn (Break-Even Analysis).
C. Phân tích độ nhạy (Sensitivity Analysis).
D. Phân tích tỷ lệ (Ratio Analysis).
2. Điều gì sau đây KHÔNG phải là một lợi ích tiềm năng của việc thực hiện đánh giá chi phí vòng đời (Life Cycle Costing – LCC)?
A. Giảm chi phí dài hạn liên quan đến sản phẩm hoặc dịch vụ.
B. Cải thiện hiệu quả sử dụng tài nguyên.
C. Tăng cường tuân thủ các quy định về môi trường.
D. Tăng giá bán sản phẩm một cách không обоснованным.
3. Kế toán quản trị môi trường (Environmental Management Accounting – EMA) tập trung vào điều gì?
A. Cung cấp thông tin môi trường cho việc ra quyết định quản lý nội bộ.
B. Báo cáo thông tin tài chính cho các nhà đầu tư và chủ nợ.
C. Tuân thủ các quy định pháp luật về môi trường.
D. Đánh giá tác động xã hội của hoạt động kinh doanh.
4. Điều gì sau đây là một ví dụ về ‘tài sản môi trường’ (environmental asset)?
A. Đất đai được sử dụng để trồng rừng.
B. Chi phí xử lý chất thải.
C. Các khoản nợ phải trả liên quan đến ô nhiễm.
D. Chi phí đầu tư vào công nghệ sạch.
5. Chỉ tiêu nào sau đây KHÔNG phải là một chỉ tiêu đánh giá hiệu quả hoạt động môi trường (Environmental Performance Indicator – EPI)?
A. Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (Earnings Per Share – EPS).
B. Lượng khí thải CO2 trên một đơn vị sản phẩm.
C. Lượng nước sử dụng trên một đơn vị sản phẩm.
D. Tỷ lệ chất thải được tái chế.
6. Chỉ số nào sau đây thường được sử dụng để đo lường hiệu quả sử dụng năng lượng của một tổ chức?
A. Mức tiêu thụ năng lượng trên một đơn vị sản phẩm.
B. Tổng doanh thu trên một đơn vị năng lượng tiêu thụ.
C. Lợi nhuận ròng trên một đơn vị năng lượng tiêu thụ.
D. Tổng chi phí sản xuất trên một đơn vị năng lượng tiêu thụ.
7. Mục tiêu chính của việc định giá tài sản môi trường là gì?
A. Xác định giá trị kinh tế của các tài sản môi trường để đưa ra quyết định quản lý và bảo tồn hiệu quả.
B. Tăng giá trị của các tài sản môi trường trên báo cáo tài chính của doanh nghiệp.
C. Giảm chi phí liên quan đến bảo vệ môi trường.
D. Tối đa hóa lợi nhuận từ việc khai thác tài sản môi trường.
8. Phương pháp nào sau đây được sử dụng để xác định và đánh giá các khía cạnh môi trường quan trọng của một tổ chức?
A. Đánh giá khía cạnh môi trường (Environmental Aspect Assessment).
B. Đánh giá rủi ro tài chính (Financial Risk Assessment).
C. Đánh giá tác động xã hội (Social Impact Assessment).
D. Đánh giá hiệu quả kinh tế (Economic Efficiency Assessment).
9. Mục tiêu của việc áp dụng ‘kế toán dòng vật chất’ (Material Flow Accounting – MFA) là gì?
A. Theo dõi và phân tích dòng vật chất và năng lượng vào, ra và trong một hệ thống kinh tế.
B. Báo cáo thông tin tài chính cho các cổ đông.
C. Đánh giá rủi ro tín dụng của doanh nghiệp.
D. Tuân thủ các quy định về an toàn lao động.
10. Kế toán môi trường có vai trò quan trọng trong việc nào sau đây?
A. Đánh giá hiệu quả của các chương trình bảo vệ môi trường và phát triển bền vững.
B. Tối đa hóa lợi nhuận cho doanh nghiệp mà không cần quan tâm đến tác động môi trường.
C. Giảm thiểu chi phí sản xuất bằng cách bỏ qua các quy định về môi trường.
D. Chỉ tuân thủ các quy định pháp luật về môi trường khi bị cơ quan chức năng kiểm tra.
11. Chi phí nào sau đây KHÔNG được coi là chi phí môi trường nội bộ?
A. Chi phí xử lý chất thải.
B. Chi phí tuân thủ quy định về khí thải.
C. Chi phí bồi thường thiệt hại do ô nhiễm gây ra cho cộng đồng.
D. Chi phí đầu tư vào công nghệ sạch.
12. Khái niệm ‘vòng đời sản phẩm’ trong kế toán môi trường bao gồm giai đoạn nào?
A. Từ khai thác nguyên liệu thô đến khi sản phẩm hết hạn sử dụng và xử lý.
B. Chỉ giai đoạn sản xuất và phân phối sản phẩm.
C. Chỉ giai đoạn sử dụng sản phẩm của người tiêu dùng.
D. Chỉ giai đoạn thiết kế và phát triển sản phẩm.
13. Điều gì sau đây là một thách thức chính trong việc thực hiện kế toán môi trường?
A. Thiếu các tiêu chuẩn và hướng dẫn thống nhất về kế toán môi trường.
B. Dễ dàng thu thập và xử lý dữ liệu môi trường.
C. Chi phí thực hiện kế toán môi trường thấp.
D. Sự ủng hộ mạnh mẽ từ tất cả các bên liên quan.
14. Điều gì sau đây là một ví dụ về ‘vốn tự nhiên’ (natural capital)?
A. Rừng và các hệ sinh thái cung cấp dịch vụ điều hòa khí hậu và cung cấp nước.
B. Máy móc và thiết bị sản xuất trong nhà máy.
C. Tiền mặt và các khoản đầu tư tài chính của doanh nghiệp.
D. Bằng sáng chế và quyền sở hữu trí tuệ.
15. Theo chuẩn mực kế toán quốc tế IAS 37, khoản dự phòng cho chi phí phục hồi môi trường được ghi nhận khi nào?
A. Khi doanh nghiệp có nghĩa vụ pháp lý hoặc nghĩa vụ liên đới hiện tại phát sinh từ sự kiện đã qua và có khả năng dòng tiền ra để thanh toán nghĩa vụ.
B. Khi doanh nghiệp dự kiến sẽ phát sinh chi phí phục hồi môi trường trong tương lai.
C. Khi doanh nghiệp có kế hoạch đầu tư vào công nghệ phục hồi môi trường.
D. Khi doanh nghiệp nhận được yêu cầu từ cơ quan quản lý nhà nước về việc phục hồi môi trường.
16. Chi phí nào sau đây là chi phí môi trường bên ngoài?
A. Chi phí khắc phục ô nhiễm do hoạt động sản xuất gây ra cho cộng đồng.
B. Chi phí đầu tư vào hệ thống xử lý chất thải của nhà máy.
C. Chi phí đào tạo nhân viên về quản lý môi trường.
D. Chi phí mua bảo hiểm trách nhiệm môi trường.
17. Trong kế toán môi trường, ‘chi phí vô hình’ (intangible costs) đề cập đến điều gì?
A. Các chi phí khó định lượng hoặc không được phản ánh trực tiếp trên báo cáo tài chính, chẳng hạn như tổn thất uy tín do ô nhiễm.
B. Các chi phí liên quan đến mua sắm tài sản cố định hữu hình.
C. Các chi phí có thể dễ dàng đo lường và ghi nhận trên báo cáo tài chính.
D. Các chi phí liên quan đến hoạt động nghiên cứu và phát triển.
18. Theo tiêu chuẩn ISO 14001, yếu tố nào sau đây KHÔNG thuộc phạm vi của hệ thống quản lý môi trường?
A. Quản lý rủi ro tài chính.
B. Xác định các khía cạnh môi trường quan trọng.
C. Thiết lập các mục tiêu và chỉ tiêu môi trường.
D. Đánh giá sự tuân thủ các yêu cầu pháp luật về môi trường.
19. Chi phí nào sau đây liên quan đến trách nhiệm mở rộng của nhà sản xuất (Extended Producer Responsibility – EPR)?
A. Chi phí thu gom, tái chế và xử lý sản phẩm sau khi hết hạn sử dụng.
B. Chi phí quảng cáo và marketing sản phẩm.
C. Chi phí nghiên cứu và phát triển sản phẩm mới.
D. Chi phí vận chuyển sản phẩm đến tay người tiêu dùng.
20. Phương pháp nào sau đây được sử dụng để đánh giá giá trị của các nguồn tài nguyên thiên nhiên không được giao dịch trên thị trường?
A. Định giá ngẫu nhiên (Contingent Valuation).
B. Định giá theo giá thị trường (Market Valuation).
C. Định giá theo chi phí thay thế (Replacement Cost).
D. Định giá theo giá trị sổ sách (Book Value).
21. Trong kế toán môi trường, ‘nghĩa vụ môi trường’ (environmental liability) đề cập đến điều gì?
A. Các khoản nợ phải trả liên quan đến việc khắc phục ô nhiễm hoặc tuân thủ các quy định về môi trường.
B. Các khoản đầu tư vào công nghệ sạch.
C. Các khoản thu từ việc bán tín chỉ carbon.
D. Các khoản chi phí liên quan đến hoạt động bảo tồn.
22. Điều gì sau đây là một lợi ích của việc sử dụng ‘chỉ số hiệu suất môi trường’ (Environmental Performance Indicators – EPIs)?
A. Giúp đo lường và theo dõi tiến độ đạt được các mục tiêu môi trường.
B. Giảm chi phí sản xuất.
C. Tăng doanh thu bán hàng.
D. Giảm thuế phải nộp.
23. Phương pháp ‘Đánh giá vòng đời’ (Life Cycle Assessment – LCA) được sử dụng để làm gì?
A. Đánh giá tác động môi trường của một sản phẩm hoặc dịch vụ trong suốt vòng đời của nó.
B. Đánh giá hiệu quả tài chính của một dự án đầu tư.
C. Đánh giá rủi ro tín dụng của một doanh nghiệp.
D. Đánh giá sự hài lòng của khách hàng về một sản phẩm hoặc dịch vụ.
24. Phương pháp nào sau đây thường được sử dụng để đánh giá giá trị kinh tế của các dịch vụ hệ sinh thái (ecosystem services)?
A. Phương pháp chi phí du hành (Travel Cost Method).
B. Phương pháp khấu hao đường thẳng (Straight-Line Depreciation Method).
C. Phương pháp FIFO (First-In, First-Out).
D. Phương pháp LIFO (Last-In, First-Out).
25. Theo Global Reporting Initiative (GRI), báo cáo bền vững nên bao gồm những yếu tố nào?
A. Thông tin về kinh tế, môi trường và xã hội.
B. Thông tin về lợi nhuận và doanh thu.
C. Thông tin về quản trị rủi ro tài chính.
D. Thông tin về chiến lược marketing.
26. Trong kế toán môi trường, ‘tính bền vững’ (sustainability) đề cập đến điều gì?
A. Đáp ứng nhu cầu của hiện tại mà không làm tổn hại đến khả năng đáp ứng nhu cầu của các thế hệ tương lai.
B. Tối đa hóa lợi nhuận ngắn hạn cho doanh nghiệp.
C. Sử dụng tài nguyên thiên nhiên một cách không hạn chế.
D. Chỉ tập trung vào các vấn đề kinh tế mà bỏ qua các vấn đề môi trường và xã hội.
27. Đâu là lợi ích của việc áp dụng hệ thống kế toán môi trường?
A. Cải thiện hiệu quả sử dụng tài nguyên và giảm thiểu chi phí.
B. Tăng cường khai thác tài nguyên thiên nhiên để tối đa hóa lợi nhuận.
C. Giảm bớt sự quan tâm đến các vấn đề xã hội và đạo đức kinh doanh.
D. Che giấu thông tin về tác động môi trường của doanh nghiệp.
28. Mục đích chính của việc kiểm toán môi trường là gì?
A. Đánh giá hiệu quả của hệ thống quản lý môi trường và xác định các cơ hội cải tiến.
B. Báo cáo thông tin tài chính cho các cổ đông.
C. Xác định mức độ tuân thủ các quy định về an toàn lao động.
D. Đánh giá rủi ro tín dụng của doanh nghiệp.
29. Loại báo cáo nào sau đây thường được sử dụng để công bố thông tin về hoạt động môi trường của một công ty cho các bên liên quan?
A. Báo cáo phát triển bền vững (Sustainability Report).
B. Báo cáo tài chính (Financial Report).
C. Báo cáo quản trị (Management Report).
D. Báo cáo kiểm toán (Audit Report).
30. Chi phí nào sau đây KHÔNG được coi là chi phí phòng ngừa môi trường?
A. Chi phí khắc phục ô nhiễm sau khi sự cố xảy ra.
B. Chi phí thiết kế sản phẩm thân thiện với môi trường.
C. Chi phí đào tạo nhân viên về quản lý môi trường.
D. Chi phí đầu tư vào công nghệ sạch hơn.
31. Đâu là một ví dụ về ‘chi phí thất thoát’ (failure costs) trong kế toán môi trường?
A. Chi phí khắc phục sự cố tràn dầu.
B. Chi phí thiết kế sản phẩm thân thiện với môi trường.
C. Chi phí kiểm tra chất lượng sản phẩm.
D. Chi phí đào tạo nhân viên về an toàn lao động.
32. Đâu là lợi ích chính của việc áp dụng kế toán môi trường trong một doanh nghiệp?
A. Cải thiện hiệu quả sử dụng tài nguyên và giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường.
B. Tăng cường lợi nhuận ngắn hạn bằng cách giảm chi phí bảo vệ môi trường.
C. Đơn giản hóa quy trình kế toán và báo cáo tài chính.
D. Chỉ tuân thủ các yêu cầu pháp lý về môi trường.
33. Kế toán môi trường có vai trò quan trọng trong việc nào sau đây?
A. Đánh giá hiệu quả kinh tế của các hoạt động bảo vệ môi trường và sử dụng tài nguyên bền vững.
B. Tối đa hóa lợi nhuận ngắn hạn mà không quan tâm đến tác động môi trường.
C. Giảm thiểu chi phí sản xuất bằng cách bỏ qua các quy định về môi trường.
D. Chỉ tập trung vào việc tuân thủ các quy định pháp luật về môi trường.
34. Phương pháp nào sau đây thường được sử dụng để định giá các nguồn tài nguyên thiên nhiên không có giá thị trường trực tiếp?
A. Định giá ngẫu nhiên (Contingent Valuation).
B. Phương pháp khấu hao đường thẳng.
C. Phương pháp chi phí cơ hội.
D. Phương pháp giá thành sản xuất.
35. Trong kế toán môi trường, khái niệm ‘vòng đời sản phẩm’ (product life cycle) bao gồm những giai đoạn nào?
A. Từ khai thác nguyên liệu, sản xuất, phân phối, sử dụng đến thải bỏ.
B. Chỉ từ sản xuất đến phân phối.
C. Chỉ từ khai thác nguyên liệu đến sản xuất.
D. Chỉ từ sử dụng đến thải bỏ.
36. Lợi ích của việc áp dụng ‘kế toán dòng vật chất’ (Material Flow Accounting – MFA) là gì?
A. Giúp doanh nghiệp hiểu rõ hơn về dòng vật chất và năng lượng trong quá trình sản xuất, từ đó cải thiện hiệu quả sử dụng tài nguyên và giảm thiểu chất thải.
B. Giúp doanh nghiệp giảm thiểu chi phí kế toán.
C. Giúp doanh nghiệp tăng cường quảng bá sản phẩm.
D. Giúp doanh nghiệp tuân thủ các quy định về thuế.
37. Điều gì KHÔNG phải là một lợi ích của việc công bố thông tin môi trường một cách minh bạch?
A. Giảm thiểu rủi ro pháp lý và uy tín.
B. Tăng cường niềm tin của các bên liên quan.
C. Thu hút các nhà đầu tư có trách nhiệm xã hội.
D. Che giấu các hoạt động gây ô nhiễm.
38. Đâu là thách thức lớn nhất trong việc triển khai kế toán môi trường?
A. Thiếu các tiêu chuẩn và quy định thống nhất về kế toán môi trường.
B. Chi phí đầu tư ban đầu thấp.
C. Dễ dàng đo lường và đánh giá các tác động môi trường.
D. Sự hỗ trợ đầy đủ từ các cơ quan quản lý nhà nước.
39. Khái niệm ‘kinh tế tuần hoàn’ (circular economy) nhấn mạnh điều gì?
A. Giảm thiểu chất thải và tối đa hóa việc tái sử dụng và tái chế tài nguyên.
B. Tăng cường khai thác tài nguyên thiên nhiên.
C. Sản xuất hàng hóa sử dụng một lần.
D. Tập trung vào tăng trưởng kinh tế tuyến tính.
40. Kế toán môi trường có vai trò gì trong việc thực hiện các Mục tiêu Phát triển Bền vững (Sustainable Development Goals – SDGs) của Liên Hợp Quốc?
A. Cung cấp thông tin để theo dõi và đánh giá tiến độ đạt được các mục tiêu liên quan đến môi trường và tài nguyên.
B. Tối đa hóa lợi nhuận tài chính cho các doanh nghiệp.
C. Giảm thiểu chi phí tuân thủ các quy định pháp luật.
D. Tăng cường quảng bá thương hiệu của các doanh nghiệp.
41. Công cụ nào sau đây giúp doanh nghiệp xác định các khía cạnh môi trường quan trọng liên quan đến hoạt động của mình?
A. Đánh giá khía cạnh môi trường (Environmental Aspect Assessment).
B. Phân tích SWOT.
C. Ma trận BCG.
D. Phân tích PEST.
42. Điều gì là quan trọng nhất khi lựa chọn các chỉ số môi trường để đo lường và báo cáo?
A. Tính phù hợp, độ tin cậy và khả năng so sánh.
B. Chi phí thu thập dữ liệu thấp.
C. Tính phức tạp và chi tiết của chỉ số.
D. Sự phổ biến của chỉ số trong ngành.
43. Phương pháp nào sau đây thường được sử dụng để đánh giá chi phí môi trường trong kế toán môi trường?
A. Phân tích chi phí – lợi ích (Cost-Benefit Analysis).
B. Phương pháp khấu hao nhanh.
C. Phương pháp FIFO (Nhập trước, xuất trước).
D. Phương pháp LIFO (Nhập sau, xuất trước).
44. Chi phí nào sau đây KHÔNG được coi là chi phí môi trường?
A. Chi phí quảng cáo sản phẩm.
B. Chi phí xử lý chất thải.
C. Chi phí kiểm soát ô nhiễm.
D. Chi phí phục hồi môi trường.
45. Chi phí nào sau đây là một ví dụ về ‘chi phí ngăn ngừa’ (prevention costs) trong kế toán môi trường?
A. Chi phí đào tạo nhân viên về bảo vệ môi trường.
B. Chi phí xử lý chất thải nguy hại.
C. Chi phí bồi thường thiệt hại do ô nhiễm.
D. Chi phí khắc phục sự cố môi trường.
46. Theo ISO 14001, yếu tố nào sau đây là quan trọng nhất trong hệ thống quản lý môi trường?
A. Cam kết của lãnh đạo.
B. Giảm thiểu chi phí sản xuất.
C. Tối đa hóa lợi nhuận.
D. Tuân thủ các quy định về thuế.
47. Theo chuẩn mực kế toán quốc tế IAS 37, khi nào một doanh nghiệp phải ghi nhận dự phòng (provision) cho chi phí phục hồi môi trường?
A. Khi doanh nghiệp có nghĩa vụ pháp lý hoặc nghĩa vụ liên đới phải phục hồi môi trường và có thể ước tính đáng tin cậy chi phí này.
B. Khi doanh nghiệp có kế hoạch tự nguyện phục hồi môi trường.
C. Khi chi phí phục hồi môi trường không đáng kể.
D. Khi doanh nghiệp không có khả năng tài chính để phục hồi môi trường.
48. Trong kế toán môi trường, ‘externalities’ (tác động ngoại lai) đề cập đến điều gì?
A. Các chi phí hoặc lợi ích mà một hoạt động kinh tế gây ra cho các bên không trực tiếp tham gia vào hoạt động đó.
B. Các chi phí nội bộ của doanh nghiệp liên quan đến hoạt động sản xuất.
C. Các khoản đầu tư của doanh nghiệp vào các dự án môi trường.
D. Các khoản thuế mà doanh nghiệp phải nộp liên quan đến hoạt động môi trường.
49. Mục tiêu của việc đánh giá tác động môi trường (Environmental Impact Assessment – EIA) là gì?
A. Xác định và đánh giá các tác động tiềm ẩn của một dự án hoặc hoạt động đối với môi trường.
B. Tối đa hóa lợi nhuận của dự án.
C. Giảm thiểu chi phí đầu tư của dự án.
D. Đơn giản hóa quy trình phê duyệt dự án.
50. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là mục tiêu của kế toán môi trường?
A. Tối đa hóa lợi nhuận tài chính mà không quan tâm đến tác động môi trường.
B. Đo lường và báo cáo chi phí môi trường.
C. Đánh giá hiệu quả của các hoạt động bảo vệ môi trường.
D. Hỗ trợ ra quyết định liên quan đến môi trường.
51. Khái niệm ‘trách nhiệm mở rộng của nhà sản xuất’ (Extended Producer Responsibility – EPR) nghĩa là gì?
A. Nhà sản xuất chịu trách nhiệm về toàn bộ vòng đời sản phẩm, bao gồm cả việc thu gom và xử lý sau khi sử dụng.
B. Nhà sản xuất chỉ chịu trách nhiệm về chất lượng sản phẩm trong quá trình sản xuất.
C. Nhà sản xuất chỉ chịu trách nhiệm về việc quảng bá sản phẩm.
D. Nhà sản xuất không chịu trách nhiệm về bất kỳ tác động môi trường nào.
52. Điều gì KHÔNG phải là một phương pháp để giảm thiểu chi phí môi trường?
A. Tăng cường sử dụng nguyên liệu thô và tài nguyên thiên nhiên.
B. Áp dụng công nghệ sạch và quy trình sản xuất thân thiện với môi trường.
C. Thực hiện tái chế và tái sử dụng chất thải.
D. Cải thiện hiệu quả sử dụng năng lượng.
53. Chỉ số nào sau đây đo lường lượng khí thải nhà kính (GHG) liên quan đến hoạt động của một tổ chức?
A. Dấu chân कार्बन (Carbon Footprint).
B. Tổng doanh thu.
C. Lợi nhuận ròng.
D. Vòng quay tài sản.
54. Kế toán môi trường giúp doanh nghiệp thực hiện trách nhiệm xã hội (CSR) như thế nào?
A. Bằng cách cung cấp thông tin để đánh giá và cải thiện hiệu quả hoạt động môi trường, từ đó đáp ứng kỳ vọng của xã hội.
B. Bằng cách tối đa hóa lợi nhuận tài chính và trả cổ tức cao cho cổ đông.
C. Bằng cách giảm thiểu chi phí tuân thủ các quy định pháp luật.
D. Bằng cách tập trung vào các hoạt động từ thiện và tài trợ cho cộng đồng.
55. Loại báo cáo nào sau đây thường được sử dụng để công bố thông tin về hoạt động môi trường của doanh nghiệp cho các bên liên quan?
A. Báo cáo phát triển bền vững (Sustainability Report).
B. Báo cáo tài chính.
C. Báo cáo quản trị.
D. Báo cáo kiểm toán.
56. Khái niệm nào sau đây mô tả đúng nhất về ‘chi phí môi trường ẩn’?
A. Các chi phí môi trường không được ghi nhận trực tiếp trong báo cáo tài chính.
B. Các chi phí môi trường được ghi nhận đầy đủ trong báo cáo tài chính.
C. Các chi phí môi trường chỉ liên quan đến xử lý chất thải.
D. Các chi phí môi trường chỉ phát sinh trong quá trình sản xuất.
57. Chỉ tiêu nào sau đây thường được sử dụng để đánh giá hiệu quả môi trường của một sản phẩm hoặc dịch vụ?
A. Đánh giá vòng đời sản phẩm (Life Cycle Assessment – LCA).
B. Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE).
C. Hệ số thanh toán hiện hành.
D. Vòng quay hàng tồn kho.
58. Công cụ nào sau đây giúp doanh nghiệp theo dõi và quản lý hiệu quả sử dụng năng lượng?
A. Hệ thống quản lý năng lượng (Energy Management System – EnMS).
B. Hệ thống quản lý chất lượng (Quality Management System – QMS).
C. Hệ thống quản lý an toàn (Safety Management System – SMS).
D. Hệ thống quản lý tài chính (Financial Management System – FMS).
59. Kế toán môi trường có thể giúp doanh nghiệp đạt được lợi thế cạnh tranh như thế nào?
A. Bằng cách cải thiện hiệu quả sử dụng tài nguyên, giảm chi phí sản xuất và nâng cao uy tín thương hiệu.
B. Bằng cách giảm thiểu chi phí tuân thủ các quy định pháp luật.
C. Bằng cách tăng cường quảng bá sản phẩm và dịch vụ.
D. Bằng cách tập trung vào các hoạt động từ thiện.
60. Yếu tố nào sau đây KHÔNG thuộc phạm vi của kế toán quản trị môi trường?
A. Đánh giá tác động của các chính sách môi trường quốc gia đến doanh nghiệp.
B. Xác định chi phí môi trường liên quan đến sản phẩm và quy trình sản xuất.
C. Đánh giá hiệu quả của các dự án đầu tư vào công nghệ sạch.
D. Hỗ trợ ra quyết định về giá bán sản phẩm dựa trên chi phí môi trường.
61. Phương pháp nào sau đây thường được sử dụng để đánh giá tác động môi trường của một sản phẩm hoặc dịch vụ trong suốt vòng đời của nó?
A. Phân tích chi phí – lợi ích (Cost-Benefit Analysis).
B. Đánh giá vòng đời sản phẩm (Life Cycle Assessment – LCA).
C. Phân tích hòa vốn (Break-Even Analysis).
D. Phân tích SWOT (SWOT Analysis).
62. Theo tiêu chuẩn ISO 14001, yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là một phần của hệ thống quản lý môi trường?
A. Chính sách môi trường.
B. Đánh giá rủi ro tài chính.
C. Mục tiêu và chỉ tiêu môi trường.
D. Thủ tục kiểm soát hoạt động.
63. Chi phí nào sau đây KHÔNG được coi là chi phí phòng ngừa môi trường?
A. Chi phí đào tạo nhân viên về quản lý môi trường.
B. Chi phí đầu tư vào công nghệ sạch.
C. Chi phí xử lý chất thải nguy hại.
D. Chi phí thiết kế sản phẩm thân thiện với môi trường.
64. Công cụ nào sau đây giúp doanh nghiệp xác định và đánh giá các khía cạnh môi trường quan trọng liên quan đến hoạt động của mình?
A. Ma trận SWOT.
B. Đánh giá tác động môi trường (Environmental Impact Assessment – EIA).
C. Phân tích PESTEL.
D. Mô hình 5 lực lượng cạnh tranh của Porter.
65. Chi phí nào sau đây được xem là chi phí môi trường bên trong của một nhà máy sản xuất?
A. Chi phí xử lý nước thải của nhà máy.
B. Chi phí do cộng đồng địa phương phải gánh chịu do ô nhiễm không khí.
C. Chi phí điều trị bệnh cho người dân do ô nhiễm tiếng ồn từ nhà máy.
D. Chi phí phục hồi hệ sinh thái bị ảnh hưởng bởi hoạt động khai thác của nhà máy.
66. Điều gì là mục tiêu chính của việc áp dụng ‘Design for Environment’ (Thiết kế vì môi trường)?
A. Tăng cường tính thẩm mỹ của sản phẩm.
B. Giảm thiểu tác động môi trường của sản phẩm trong suốt vòng đời của nó.
C. Giảm chi phí sản xuất sản phẩm.
D. Tăng cường khả năng cạnh tranh của sản phẩm.
67. Khái niệm ‘vốn tự nhiên’ (natural capital) đề cập đến điều gì?
A. Tổng giá trị tiền mặt mà một doanh nghiệp có trong tài khoản ngân hàng.
B. Các nguồn tài nguyên thiên nhiên và hệ sinh thái cung cấp các dịch vụ có giá trị cho con người và nền kinh tế.
C. Các khoản đầu tư của chính phủ vào các dự án bảo vệ môi trường.
D. Giá trị của đất đai và tài sản bất động sản mà một doanh nghiệp sở hữu.
68. Điều gì là mục tiêu chính của việc thực hiện ‘Life Cycle Costing’ (Tính toán chi phí vòng đời)?
A. Giảm chi phí sản xuất trong ngắn hạn.
B. Đánh giá tổng chi phí của một sản phẩm hoặc dự án trong suốt vòng đời của nó, từ khi bắt đầu đến khi kết thúc.
C. Tăng doanh thu bán hàng.
D. Cải thiện mối quan hệ với khách hàng.
69. Báo cáo phát triển bền vững (Sustainability Report) thường KHÔNG bao gồm thông tin nào sau đây?
A. Tác động của hoạt động kinh doanh đến môi trường.
B. Hoạt động từ thiện và đóng góp cho cộng đồng.
C. Chiến lược cạnh tranh của doanh nghiệp.
D. Thực hành quản trị doanh nghiệp.
70. Điều gì là thách thức lớn nhất trong việc định giá các tác động môi trường bên ngoài (externalities)?
A. Sự thiếu hụt các chuyên gia về môi trường.
B. Sự khó khăn trong việc xác định và đo lường các tác động này bằng các đơn vị tiền tệ.
C. Sự thiếu quan tâm của chính phủ.
D. Sự phản đối của các doanh nghiệp.
71. Loại thông tin nào sau đây KHÔNG nên được bao gồm trong báo cáo môi trường của một công ty?
A. Dữ liệu về lượng khí thải nhà kính.
B. Thông tin về việc sử dụng nước và năng lượng.
C. Chi tiết về các vụ kiện tụng liên quan đến môi trường.
D. Thông tin cá nhân của các thành viên hội đồng quản trị.
72. Theo GRI (Global Reporting Initiative), báo cáo bền vững nên tuân thủ nguyên tắc quan trọng nào sau đây?
A. Tính bí mật (Confidentiality).
B. Tính trọng yếu (Materiality).
C. Tính kịp thời (Timeliness).
D. Tính đơn giản (Simplicity).
73. Điều gì là thách thức lớn nhất trong việc thực hiện kế toán môi trường?
A. Sự thiếu hụt các phần mềm kế toán chuyên dụng.
B. Sự phức tạp trong việc định lượng và đánh giá các tác động môi trường.
C. Sự thiếu quan tâm của các nhà đầu tư.
D. Sự phản đối của các tổ chức phi chính phủ.
74. Kế toán môi trường có vai trò quan trọng trong việc nào sau đây đối với doanh nghiệp?
A. Đánh giá hiệu quả hoạt động tài chính thuần túy của doanh nghiệp.
B. Cung cấp thông tin về chi phí và lợi ích liên quan đến môi trường để hỗ trợ ra quyết định.
C. Tối đa hóa lợi nhuận ngắn hạn mà không xem xét đến tác động môi trường.
D. Đảm bảo tuân thủ các quy định về thuế thu nhập doanh nghiệp.
75. Chỉ số nào sau đây thường được sử dụng để đo lường mức độ phát thải khí nhà kính của một tổ chức?
A. Tổng doanh thu hàng năm.
B. Lượng khí thải CO2 tương đương.
C. Số lượng nhân viên được đào tạo về môi trường.
D. Chi phí đầu tư vào công nghệ xanh.
76. Điều gì KHÔNG phải là lợi ích của việc áp dụng kế toán môi trường?
A. Cải thiện hiệu quả sử dụng tài nguyên.
B. Giảm thiểu rủi ro pháp lý liên quan đến môi trường.
C. Tăng cường uy tín và hình ảnh của doanh nghiệp.
D. Tối đa hóa chi phí sản xuất.
77. Trong bối cảnh kế toán môi trường, ‘eco-efficiency’ (hiệu quả sinh thái) có nghĩa là gì?
A. Tối đa hóa lợi nhuận mà không quan tâm đến tác động môi trường.
B. Giảm thiểu tác động môi trường đồng thời tăng cường giá trị kinh tế.
C. Chỉ tập trung vào việc tuân thủ các quy định về môi trường.
D. Sử dụng các nguồn năng lượng tái tạo.
78. Chỉ số nào sau đây có thể được sử dụng để đánh giá hiệu quả của các hoạt động tái chế của một công ty?
A. Tổng chi phí sản xuất.
B. Tỷ lệ chất thải được tái chế.
C. Số lượng sản phẩm mới được tung ra thị trường.
D. Tổng doanh thu bán hàng.
79. Trong kế toán môi trường, khái niệm ‘externalities’ (tác động ngoại lai) đề cập đến điều gì?
A. Các chi phí mà doanh nghiệp phải trả cho việc tuân thủ các quy định về môi trường.
B. Các tác động tích cực hoặc tiêu cực đến môi trường và xã hội mà không được phản ánh trong giá thị trường của sản phẩm hoặc dịch vụ.
C. Các khoản đầu tư của doanh nghiệp vào các dự án bảo vệ môi trường.
D. Các khoản tiền phạt mà doanh nghiệp phải nộp do vi phạm luật môi trường.
80. Khái niệm ‘carbon footprint’ (dấu chân carbon) đề cập đến điều gì?
A. Diện tích đất mà một công ty sử dụng để xây dựng nhà máy.
B. Tổng lượng khí nhà kính mà một hoạt động, tổ chức hoặc cá nhân thải ra.
C. Số lượng cây xanh mà một công ty trồng để bù đắp lượng khí thải.
D. Chi phí mà một công ty phải trả cho việc mua tín chỉ carbon.
81. Phương pháp nào sau đây được sử dụng để định giá các dịch vụ hệ sinh thái, chẳng hạn như khả năng hấp thụ CO2 của rừng?
A. Định giá dựa trên chi phí thay thế (Replacement Cost Method).
B. Định giá dựa trên giá thị trường.
C. Định giá dựa trên chi phí cơ hội.
D. Định giá dựa trên giá trị sổ sách.
82. Loại thuế nào sau đây được thiết kế để khuyến khích các hoạt động thân thiện với môi trường và giảm thiểu ô nhiễm?
A. Thuế thu nhập doanh nghiệp.
B. Thuế giá trị gia tăng (VAT).
C. Thuế môi trường.
D. Thuế tiêu thụ đặc biệt.
83. Chỉ tiêu nào sau đây thường được sử dụng để đo lường hiệu quả sử dụng năng lượng của một tổ chức?
A. Lượng khí thải CO2 bình quân trên mỗi nhân viên.
B. Doanh thu trên mỗi đơn vị năng lượng tiêu thụ.
C. Tổng chi phí năng lượng hàng năm.
D. Số lượng báo cáo phát triển bền vững được công bố.
84. Công cụ nào sau đây giúp doanh nghiệp đánh giá và so sánh hiệu quả môi trường của các sản phẩm hoặc dịch vụ khác nhau?
A. Phân tích chi phí – lợi ích.
B. Đánh giá vòng đời sản phẩm (LCA).
C. Phân tích SWOT.
D. Phân tích PESTEL.
85. Tại sao việc tích hợp kế toán môi trường vào hệ thống kế toán quản trị lại quan trọng?
A. Để tuân thủ các quy định pháp luật về môi trường.
B. Để cung cấp thông tin đầy đủ và chính xác hơn cho việc ra quyết định quản lý.
C. Để giảm chi phí thuê kiểm toán viên.
D. Để tăng cường quan hệ với các nhà đầu tư.
86. Hệ thống quản lý môi trường (EMS) theo tiêu chuẩn ISO 14001 giúp tổ chức đạt được điều gì?
A. Tối đa hóa lợi nhuận ngắn hạn.
B. Cải thiện hiệu quả hoạt động môi trường và giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường.
C. Giảm thiểu chi phí tuân thủ pháp luật về môi trường.
D. Tăng cường quan hệ với các nhà đầu tư.
87. Điều gì là mục tiêu chính của việc thực hiện kiểm toán môi trường?
A. Xác định các cơ hội để giảm chi phí sản xuất.
B. Đánh giá sự tuân thủ các quy định pháp luật về môi trường và xác định các rủi ro môi trường.
C. Cải thiện mối quan hệ với các nhà cung cấp.
D. Tăng cường hiệu quả hoạt động marketing.
88. Phương pháp kế toán chi phí đầy đủ (Full Cost Accounting) khác biệt so với kế toán truyền thống như thế nào?
A. Phương pháp kế toán chi phí đầy đủ chỉ tính đến các chi phí trực tiếp liên quan đến sản xuất.
B. Phương pháp kế toán chi phí đầy đủ bao gồm cả chi phí môi trường (cả bên trong và bên ngoài) trong việc tính toán giá thành sản phẩm.
C. Phương pháp kế toán chi phí đầy đủ sử dụng các nguyên tắc kế toán khác với kế toán truyền thống.
D. Phương pháp kế toán chi phí đầy đủ không tuân thủ các chuẩn mực kế toán được chấp nhận chung.
89. Loại chi phí nào sau đây được coi là chi phí ‘ẩn’ (hidden costs) liên quan đến môi trường?
A. Chi phí mua nguyên vật liệu.
B. Chi phí xử lý chất thải.
C. Chi phí tuân thủ pháp luật về môi trường.
D. Chi phí quản lý rủi ro môi trường.
90. Tại sao kế toán môi trường ngày càng trở nên quan trọng đối với các doanh nghiệp?
A. Do yêu cầu bắt buộc của pháp luật.
B. Do áp lực từ các tổ chức phi chính phủ.
C. Do nhận thức ngày càng tăng về tầm quan trọng của phát triển bền vững và trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp.
D. Do sự phát triển của công nghệ thông tin.
91. Trong kế toán môi trường, ‘Environmental Management Accounting’ (EMA) bao gồm những hoạt động nào?
A. Chỉ bao gồm việc theo dõi và báo cáo các chi phí môi trường.
B. Bao gồm việc xác định, đo lường, phân tích và báo cáo cả thông tin tài chính và phi tài chính liên quan đến hoạt động môi trường của doanh nghiệp.
C. Chỉ bao gồm việc đánh giá tác động môi trường của sản phẩm và dịch vụ.
D. Chỉ bao gồm việc tuân thủ các quy định pháp luật về môi trường.
92. Doanh nghiệp Y thực hiện kiểm toán môi trường. Mục đích chính của kiểm toán môi trường là gì?
A. Xác định mức độ tuân thủ của doanh nghiệp với các quy định pháp luật về môi trường.
B. Đánh giá hiệu quả của hệ thống quản lý môi trường của doanh nghiệp.
C. Xác định các rủi ro và cơ hội liên quan đến môi trường của doanh nghiệp.
D. Tất cả các đáp án trên.
93. Trong kế toán quản trị môi trường, thông tin về chi phí môi trường được sử dụng để làm gì?
A. Đưa ra các quyết định về giá sản phẩm.
B. Đánh giá hiệu quả của các hoạt động bảo vệ môi trường.
C. Xác định các cơ hội để giảm chi phí và cải thiện hiệu suất môi trường.
D. Tất cả các đáp án trên.
94. Phương pháp ‘Life Cycle Assessment’ (LCA) được sử dụng trong kế toán môi trường để làm gì?
A. Đánh giá tác động môi trường của một sản phẩm hoặc dịch vụ trong suốt vòng đời của nó.
B. Tính toán chi phí môi trường của một dự án đầu tư.
C. Xác định các rủi ro môi trường tiềm ẩn của một doanh nghiệp.
D. Đo lường hiệu quả của các biện pháp bảo vệ môi trường.
95. Đâu là một ví dụ về ‘Eco-label’ (Nhãn sinh thái)?
A. Một chứng nhận cho biết sản phẩm được sản xuất bằng phương pháp hữu cơ.
B. Một nhãn cho biết sản phẩm tiết kiệm năng lượng.
C. Một chứng nhận cho biết sản phẩm có tác động môi trường thấp hơn so với các sản phẩm tương tự.
D. Tất cả các đáp án trên.
96. Trong kế toán môi trường, ‘Material Flow Cost Accounting’ (MFCA) tập trung vào điều gì?
A. Theo dõi và quản lý dòng vật chất (nguyên vật liệu, năng lượng) trong quá trình sản xuất để giảm thiểu lãng phí và chi phí.
B. Tính toán chi phí môi trường của các hoạt động du lịch.
C. Đánh giá tác động của biến đổi khí hậu đến hoạt động kinh doanh.
D. Báo cáo về các hoạt động từ thiện của doanh nghiệp.
97. Tại sao kế toán môi trường ngày càng trở nên quan trọng?
A. Do nhận thức ngày càng tăng về các vấn đề môi trường và yêu cầu về phát triển bền vững.
B. Do các quy định pháp luật về môi trường ngày càng nghiêm ngặt.
C. Do áp lực từ các bên liên quan (nhà đầu tư, khách hàng, cộng đồng).
D. Tất cả các đáp án trên.
98. Kế toán môi trường tập trung vào việc xác định, đo lường và phân bổ chi phí môi trường. Vậy, mục tiêu chính của kế toán môi trường là gì?
A. Tối đa hóa lợi nhuận cho doanh nghiệp bằng cách giảm chi phí môi trường.
B. Cung cấp thông tin đầy đủ và chính xác về chi phí và lợi ích môi trường để hỗ trợ ra quyết định.
C. Đảm bảo doanh nghiệp tuân thủ các quy định pháp luật về môi trường.
D. Nâng cao hình ảnh thương hiệu của doanh nghiệp thông qua các hoạt động bảo vệ môi trường.
99. Đâu là một thách thức trong việc áp dụng kế toán môi trường?
A. Thiếu các tiêu chuẩn và hướng dẫn cụ thể.
B. Khó khăn trong việc định lượng và đánh giá các tác động môi trường.
C. Thiếu sự hỗ trợ từ các nhà quản lý cấp cao.
D. Tất cả các đáp án trên.
100. Phương pháp nào sau đây thường được sử dụng để định giá các tác động môi trường không có giá thị trường trực tiếp (ví dụ: ô nhiễm không khí, tiếng ồn)?
A. Phương pháp chi phí thay thế (replacement cost method).
B. Phương pháp chi phí cơ hội (opportunity cost method).
C. Phương pháp định giá ngẫu nhiên (contingent valuation method).
D. Phương pháp chi phí lịch sử (historical cost method).
101. Chính sách nào sau đây khuyến khích các doanh nghiệp thực hiện các biện pháp giảm thiểu ô nhiễm thông qua việc cung cấp các ưu đãi tài chính?
A. Chính sách thuế carbon.
B. Chính sách trợ cấp môi trường.
C. Chính sách trách nhiệm mở rộng của nhà sản xuất (Extended Producer Responsibility – EPR).
D. Chính sách tiêu chuẩn hóa môi trường.
102. Doanh nghiệp Z đang xem xét đầu tư vào một dự án năng lượng tái tạo. Kế toán môi trường có thể giúp doanh nghiệp đánh giá điều gì?
A. Chi phí và lợi ích môi trường của dự án.
B. Rủi ro và cơ hội tài chính của dự án.
C. Tác động xã hội của dự án.
D. Tất cả các đáp án trên.
103. Doanh nghiệp A sản xuất pin và phải tuân thủ quy định về thu hồi và tái chế pin đã qua sử dụng. Chi phí liên quan đến hoạt động này được ghi nhận như thế nào?
A. Ghi nhận là chi phí bán hàng.
B. Ghi nhận là chi phí quản lý doanh nghiệp.
C. Ghi nhận là chi phí sản xuất và tính vào giá thành sản phẩm.
D. Không ghi nhận vì đây là trách nhiệm xã hội.
104. Đâu là sự khác biệt chính giữa chi phí môi trường bên trong (internal environmental costs) và chi phí môi trường bên ngoài (external environmental costs)?
A. Chi phí bên trong là chi phí phát sinh trong quá trình sản xuất, còn chi phí bên ngoài là chi phí phát sinh sau khi sản phẩm được bán.
B. Chi phí bên trong là chi phí do doanh nghiệp chịu trực tiếp, còn chi phí bên ngoài là chi phí do xã hội hoặc bên thứ ba gánh chịu.
C. Chi phí bên trong là chi phí liên quan đến ô nhiễm không khí, còn chi phí bên ngoài là chi phí liên quan đến ô nhiễm nước.
D. Chi phí bên trong là chi phí có thể đo lường được bằng tiền, còn chi phí bên ngoài là chi phí không thể đo lường được bằng tiền.
105. Trong kế toán chi phí, chi phí môi trường có thể được phân loại như thế nào?
A. Chi phí phòng ngừa, chi phí đánh giá, chi phí khắc phục bên trong, chi phí khắc phục bên ngoài.
B. Chi phí cố định, chi phí biến đổi, chi phí trực tiếp, chi phí gián tiếp.
C. Chi phí sản xuất, chi phí bán hàng, chi phí quản lý doanh nghiệp.
D. Chi phí nguyên vật liệu, chi phí nhân công, chi phí sản xuất chung.
106. Đâu là một ví dụ về ‘Environmental Liability’ (Nợ phải trả môi trường)?
A. Chi phí đầu tư vào hệ thống xử lý nước thải.
B. Chi phí thuê luật sư để bảo vệ doanh nghiệp trong một vụ kiện về ô nhiễm.
C. Nghĩa vụ pháp lý phải khắc phục ô nhiễm do hoạt động trong quá khứ gây ra.
D. Chi phí mua bảo hiểm trách nhiệm môi trường.
107. Theo tiêu chuẩn ISO 14001, hệ thống quản lý môi trường (EMS) là gì?
A. Một tập hợp các quy trình và thực hành cho phép một tổ chức giảm thiểu tác động môi trường và cải thiện hiệu suất môi trường của mình.
B. Một hệ thống đánh giá và xếp hạng các doanh nghiệp dựa trên thành tích môi trường của họ.
C. Một chương trình tài trợ của chính phủ cho các dự án bảo vệ môi trường.
D. Một loại thuế đánh vào các hoạt động gây ô nhiễm môi trường.
108. Phương pháp ‘Input-Output Analysis’ (Phân tích đầu vào – đầu ra) trong kế toán môi trường được sử dụng để làm gì?
A. Đánh giá mối quan hệ giữa các ngành kinh tế và tác động môi trường của chúng.
B. Tính toán chi phí môi trường của một sản phẩm cụ thể.
C. Đánh giá hiệu quả của các biện pháp tiết kiệm năng lượng.
D. Dự báo nhu cầu về các sản phẩm và dịch vụ thân thiện với môi trường.
109. Chỉ tiêu ‘Carbon Footprint’ (Dấu chân carbon) đo lường điều gì?
A. Tổng lượng khí thải nhà kính do một hoạt động, tổ chức, sản phẩm hoặc cá nhân tạo ra.
B. Tổng lượng nước tiêu thụ trong quá trình sản xuất.
C. Tổng lượng chất thải rắn thải ra môi trường.
D. Tổng lượng năng lượng tiêu thụ trong một năm.
110. Theo chuẩn mực kế toán quốc tế IAS 37, khoản dự phòng (provision) được ghi nhận khi nào?
A. Khi doanh nghiệp có nghĩa vụ pháp lý hoặc nghĩa vụ liên đới hiện tại phát sinh từ một sự kiện đã xảy ra trong quá khứ, có khả năng dòng tiền ra để thanh toán nghĩa vụ và giá trị của nghĩa vụ có thể ước tính được một cách đáng tin cậy.
B. Khi doanh nghiệp dự kiến sẽ phát sinh chi phí môi trường trong tương lai.
C. Khi doanh nghiệp có kế hoạch đầu tư vào các dự án bảo vệ môi trường.
D. Khi doanh nghiệp nhận được yêu cầu bồi thường thiệt hại từ bên thứ ba do ô nhiễm môi trường.
111. Theo Thông tư 200/2014/TT-BTC của Bộ Tài chính Việt Nam, chi phí nào sau đây KHÔNG được coi là chi phí sản xuất chung?
A. Chi phí nhân công phân xưởng.
B. Chi phí khấu hao máy móc thiết bị sản xuất.
C. Chi phí nguyên vật liệu trực tiếp.
D. Chi phí điện, nước sử dụng trong phân xưởng.
112. Đâu là một ví dụ về chi phí phòng ngừa (prevention cost) trong kế toán môi trường?
A. Chi phí xử lý chất thải nguy hại.
B. Chi phí kiểm tra và đánh giá mức độ ô nhiễm.
C. Chi phí đào tạo nhân viên về bảo vệ môi trường.
D. Chi phí bồi thường thiệt hại do ô nhiễm gây ra.
113. Doanh nghiệp B đang xem xét áp dụng ‘Circular Economy’ (Kinh tế tuần hoàn). Điều này có nghĩa là gì?
A. Doanh nghiệp chỉ tập trung vào việc giảm chi phí sản xuất.
B. Doanh nghiệp chỉ tập trung vào việc tăng doanh thu.
C. Doanh nghiệp thiết kế sản phẩm và quy trình sản xuất để giảm thiểu chất thải và tối đa hóa việc tái sử dụng và tái chế tài nguyên.
D. Doanh nghiệp chỉ tập trung vào việc tuân thủ các quy định pháp luật về môi trường.
114. Khái niệm ‘Net Environmental Benefit’ (Lợi ích môi trường ròng) được tính như thế nào?
A. Tổng lợi ích môi trường trừ đi tổng chi phí môi trường.
B. Tổng doanh thu từ các sản phẩm và dịch vụ thân thiện với môi trường.
C. Tổng chi phí đầu tư vào các dự án bảo vệ môi trường.
D. Tổng giá trị tài sản môi trường của doanh nghiệp.
115. Trong báo cáo phát triển bền vững (sustainability reporting), khung GRI (Global Reporting Initiative) cung cấp điều gì?
A. Các nguyên tắc và chỉ số để báo cáo về các khía cạnh kinh tế, môi trường và xã hội của hoạt động doanh nghiệp.
B. Các quy định pháp luật về bảo vệ môi trường mà doanh nghiệp phải tuân thủ.
C. Các tiêu chuẩn về chất lượng sản phẩm và dịch vụ.
D. Các phương pháp đánh giá rủi ro tài chính của doanh nghiệp.
116. Một công ty sản xuất đồ uống sử dụng chai nhựa. Theo chính sách EPR (Extended Producer Responsibility), công ty này có trách nhiệm gì?
A. Chỉ chịu trách nhiệm sản xuất sản phẩm.
B. Chịu trách nhiệm thu gom, tái chế hoặc xử lý chai nhựa sau khi người tiêu dùng sử dụng.
C. Chỉ chịu trách nhiệm về chất lượng sản phẩm.
D. Không chịu trách nhiệm gì sau khi bán sản phẩm.
117. Đâu là lợi ích của việc áp dụng kế toán môi trường?
A. Cải thiện hiệu quả sử dụng tài nguyên và giảm chi phí.
B. Nâng cao uy tín và hình ảnh của doanh nghiệp.
C. Đáp ứng yêu cầu của các bên liên quan (nhà đầu tư, khách hàng, cộng đồng).
D. Tất cả các đáp án trên.
118. Chỉ số ‘Eco-efficiency’ (Hiệu quả sinh thái) được tính bằng công thức nào?
A. Giá trị sản phẩm hoặc dịch vụ / Tác động môi trường.
B. Tác động môi trường / Giá trị sản phẩm hoặc dịch vụ.
C. Tổng doanh thu / Chi phí môi trường.
D. Chi phí môi trường / Tổng doanh thu.
119. Loại thông tin nào sau đây KHÔNG phải là một phần của báo cáo kế toán môi trường nội bộ?
A. Chi phí xử lý chất thải.
B. Chi phí năng lượng.
C. Lượng khí thải nhà kính.
D. Ý kiến đánh giá của các tổ chức phi chính phủ về hoạt động môi trường của công ty.
120. Doanh nghiệp X sản xuất hóa chất và thải ra nước thải ô nhiễm. Chi phí nào sau đây được coi là chi phí môi trường bên ngoài?
A. Chi phí xử lý nước thải của doanh nghiệp X.
B. Chi phí phạt do vi phạm quy định về xả thải.
C. Chi phí khám chữa bệnh cho người dân địa phương bị ảnh hưởng bởi ô nhiễm.
D. Chi phí đầu tư vào công nghệ sản xuất sạch hơn.
121. Phương pháp hạch toán chi phí môi trường nào phân bổ chi phí môi trường trực tiếp vào sản phẩm hoặc dịch vụ?
A. Hạch toán chi phí dòng (Flow Cost Accounting).
B. Hạch toán chi phí toàn bộ (Full Cost Accounting).
C. Hạch toán chi phí hoạt động (Activity-Based Costing – ABC).
D. Hạch toán chi phí vòng đời (Life Cycle Costing).
122. Chi phí nào sau đây thuộc chi phí thất bại bên ngoài?
A. Chi phí khắc phục ô nhiễm đất do rò rỉ hóa chất.
B. Chi phí xử lý chất thải nguy hại.
C. Chi phí kiểm tra và giám sát chất lượng không khí.
D. Chi phí đào tạo nhân viên về an toàn hóa chất.
123. Khái niệm ‘vốn tự nhiên’ (natural capital) trong kế toán môi trường đề cập đến điều gì?
A. Tổng số tiền mà một tổ chức đầu tư vào các dự án bảo vệ môi trường.
B. Các nguồn tài nguyên thiên nhiên như rừng, nước, khoáng sản và hệ sinh thái mang lại lợi ích cho con người.
C. Giá trị của các khoản đầu tư vào công nghệ xanh và năng lượng tái tạo.
D. Chi phí để khắc phục các thiệt hại môi trường do hoạt động sản xuất gây ra.
124. Kế toán môi trường có thể giúp doanh nghiệp đáp ứng yêu cầu của các bên liên quan (stakeholders) như thế nào?
A. Cung cấp thông tin minh bạch và đáng tin cậy về hoạt động môi trường.
B. Cải thiện hiệu quả hoạt động và giảm thiểu rủi ro môi trường.
C. Nâng cao uy tín và hình ảnh của doanh nghiệp.
D. Tất cả các đáp án trên.
125. Phương pháp nào sau đây đánh giá tác động môi trường của một sản phẩm hoặc dịch vụ từ giai đoạn khai thác nguyên liệu đến giai đoạn thải bỏ?
A. Đánh giá tác động môi trường (Environmental Impact Assessment – EIA).
B. Đánh giá vòng đời sản phẩm (Life Cycle Assessment – LCA).
C. Kiểm toán môi trường (Environmental Audit).
D. Phân tích chi phí – lợi ích (Cost-Benefit Analysis).
126. Khái niệm ‘kinh tế tuần hoàn’ (circular economy) liên quan đến kế toán môi trường như thế nào?
A. Kế toán môi trường giúp đo lường và đánh giá hiệu quả của các hoạt động kinh tế tuần hoàn, như tái chế và tái sử dụng.
B. Kế toán môi trường giúp giảm thiểu chi phí sản xuất để tăng lợi nhuận.
C. Kế toán môi trường giúp doanh nghiệp tuân thủ các quy định pháp luật về môi trường.
D. Kế toán môi trường giúp nâng cao hình ảnh của doanh nghiệp trong mắt công chúng.
127. Phương pháp nào sau đây thường được sử dụng để đánh giá tác động môi trường của một sản phẩm hoặc dịch vụ trong suốt vòng đời của nó?
A. Phân tích chi phí – lợi ích (Cost-Benefit Analysis).
B. Đánh giá tác động môi trường (Environmental Impact Assessment – EIA).
C. Đánh giá vòng đời sản phẩm (Life Cycle Assessment – LCA).
D. Kiểm toán môi trường (Environmental Audit).
128. Phương pháp nào sau đây tập trung vào việc theo dõi dòng vật chất và năng lượng trong một tổ chức để xác định các cơ hội cải thiện hiệu quả sử dụng tài nguyên và giảm thiểu chất thải?
A. Hạch toán chi phí vòng đời (Life Cycle Costing).
B. Phân tích chi phí – lợi ích (Cost-Benefit Analysis).
C. Hạch toán chi phí dòng (Flow Cost Accounting).
D. Đánh giá tác động môi trường (Environmental Impact Assessment – EIA).
129. Điều gì sau đây là lợi ích tiềm năng của việc áp dụng kế toán môi trường?
A. Giảm thiểu chi phí tuân thủ các quy định về môi trường.
B. Cải thiện hiệu quả sử dụng tài nguyên và giảm thiểu lãng phí.
C. Nâng cao uy tín và hình ảnh của doanh nghiệp trong mắt các nhà đầu tư và khách hàng.
D. Tất cả các đáp án trên.
130. Theo Global Reporting Initiative (GRI), một báo cáo bền vững nên bao gồm những nội dung nào?
A. Chiến lược, phân tích, hồ sơ tổ chức, các khía cạnh trọng yếu và các chỉ số.
B. Cơ cấu tổ chức, quản lý nhân sự, kế hoạch marketing và báo cáo tài chính.
C. Thông tin về đối thủ cạnh tranh, thị phần, phân tích SWOT và dự báo doanh thu.
D. Các quy định pháp luật liên quan, chính sách của chính phủ và các tiêu chuẩn ngành.
131. Kế toán môi trường tập trung vào việc xác định, đo lường và phân bổ chi phí môi trường. Vậy, mục tiêu chính của kế toán môi trường là gì?
A. Tối đa hóa lợi nhuận cho doanh nghiệp bằng cách giảm thiểu chi phí hoạt động.
B. Cung cấp thông tin đầy đủ, chính xác và kịp thời về chi phí và lợi ích môi trường liên quan đến hoạt động của tổ chức, hỗ trợ ra quyết định kinh doanh và quản lý môi trường hiệu quả.
C. Đảm bảo tuân thủ các quy định pháp luật về môi trường để tránh bị phạt.
D. Nâng cao hình ảnh của doanh nghiệp trong mắt công chúng thông qua các hoạt động bảo vệ môi trường.
132. Điều gì sau đây KHÔNG phải là một công cụ hoặc kỹ thuật thường được sử dụng trong kế toán môi trường?
A. Phân tích chi phí – lợi ích (Cost-Benefit Analysis).
B. Đánh giá vòng đời sản phẩm (Life Cycle Assessment – LCA).
C. Phân tích SWOT (SWOT Analysis).
D. Kiểm toán môi trường (Environmental Audit).
133. Chỉ số nào sau đây đo lường lượng nước sử dụng để sản xuất một đơn vị sản phẩm hoặc dịch vụ?
A. Dấu chân carbon (Carbon Footprint).
B. Dấu chân sinh thái (Ecological Footprint).
C. Dấu chân nước (Water Footprint).
D. Dấu chân vật chất (Material Footprint).
134. Theo tiêu chuẩn ISO 14001, yếu tố nào sau đây KHÔNG thuộc phạm vi của hệ thống quản lý môi trường?
A. Xác định các khía cạnh môi trường của hoạt động.
B. Thiết lập các mục tiêu và chỉ tiêu môi trường.
C. Đảm bảo an toàn lao động cho người lao động.
D. Theo dõi và đo lường hiệu quả hoạt động môi trường.
135. Chi phí nào sau đây KHÔNG được coi là chi phí môi trường nội bộ?
A. Chi phí xử lý chất thải.
B. Chi phí đầu tư vào công nghệ sạch.
C. Chi phí khắc phục ô nhiễm môi trường do bên thứ ba gây ra.
D. Chi phí năng lượng sử dụng trong sản xuất.
136. Kế toán quản trị môi trường (Environmental Management Accounting – EMA) tập trung vào việc cung cấp thông tin cho đối tượng nào?
A. Các cơ quan quản lý nhà nước về môi trường.
B. Các nhà đầu tư và cổ đông của doanh nghiệp.
C. Ban quản lý và các bộ phận chức năng bên trong doanh nghiệp.
D. Công chúng và cộng đồng địa phương.
137. Chi phí nào sau đây thuộc chi phí thất bại nội bộ?
A. Chi phí nghiên cứu và phát triển sản phẩm thân thiện với môi trường.
B. Chi phí kiểm tra và thử nghiệm sản phẩm để đảm bảo tuân thủ các tiêu chuẩn môi trường.
C. Chi phí sửa chữa hoặc thay thế sản phẩm bị lỗi do không đáp ứng các tiêu chuẩn môi trường.
D. Chi phí đào tạo nhân viên về các quy trình sản xuất thân thiện với môi trường.
138. Chỉ số nào sau đây đo lường lượng khí thải nhà kính liên quan đến một sản phẩm hoặc dịch vụ?
A. Dấu chân sinh thái (Ecological Footprint).
B. Dấu chân nước (Water Footprint).
C. Dấu chân carbon (Carbon Footprint).
D. Dấu chân vật chất (Material Footprint).
139. Phương pháp nào sau đây sử dụng phân tích dòng vật chất để xác định các điểm lãng phí và cơ hội cải thiện hiệu quả sử dụng tài nguyên?
A. Đánh giá vòng đời sản phẩm (Life Cycle Assessment – LCA).
B. Hạch toán chi phí vòng đời (Life Cycle Costing).
C. Phân tích dòng vật chất (Material Flow Analysis – MFA).
D. Kiểm toán năng lượng (Energy Audit).
140. Điều gì sau đây là một thách thức trong việc định lượng và đánh giá chi phí và lợi ích môi trường?
A. Thiếu các phương pháp kế toán phù hợp.
B. Khó khăn trong việc xác định giá trị tiền tệ của các tác động môi trường.
C. Dữ liệu môi trường không đầy đủ và không đáng tin cậy.
D. Tất cả các đáp án trên.
141. Chi phí nào sau đây được coi là chi phí phòng ngừa trong kế toán môi trường?
A. Chi phí xử lý chất thải nguy hại.
B. Chi phí khắc phục ô nhiễm đất.
C. Chi phí đào tạo nhân viên về bảo vệ môi trường.
D. Chi phí bồi thường thiệt hại do ô nhiễm gây ra.
142. Báo cáo phát triển bền vững (Sustainability Report) thường bao gồm những thông tin gì?
A. Thông tin tài chính và phi tài chính về hoạt động kinh tế, môi trường và xã hội của tổ chức.
B. Thông tin về chiến lược kinh doanh và kế hoạch marketing của tổ chức.
C. Thông tin về cơ cấu tổ chức và quản lý nhân sự của tổ chức.
D. Thông tin về các đối thủ cạnh tranh và thị phần của tổ chức.
143. Chỉ số nào sau đây thường được sử dụng để đo lường hiệu quả sử dụng năng lượng của một tổ chức?
A. Lượng khí thải nhà kính (Greenhouse Gas Emissions).
B. Cường độ năng lượng (Energy Intensity).
C. Tỷ lệ tái chế chất thải (Waste Recycling Rate).
D. Mức tiêu thụ nước (Water Consumption).
144. Khái niệm ‘giá trị môi trường’ (environmental value) đề cập đến điều gì?
A. Giá trị tiền tệ của các nguồn tài nguyên thiên nhiên.
B. Giá trị kinh tế của các dịch vụ hệ sinh thái.
C. Giá trị xã hội và văn hóa của môi trường.
D. Tất cả các đáp án trên.
145. Điều gì sau đây là một thách thức trong việc so sánh hiệu quả hoạt động môi trường giữa các doanh nghiệp?
A. Sự khác biệt về quy mô và ngành nghề kinh doanh.
B. Sự khác biệt về phương pháp đo lường và báo cáo.
C. Sự khác biệt về điều kiện địa lý và môi trường.
D. Tất cả các đáp án trên.
146. Kế toán môi trường có thể giúp doanh nghiệp đưa ra quyết định tốt hơn về điều gì?
A. Đầu tư vào công nghệ sạch và năng lượng tái tạo.
B. Quản lý chất thải và giảm thiểu ô nhiễm.
C. Thiết kế sản phẩm thân thiện với môi trường.
D. Tất cả các đáp án trên.
147. Điều gì sau đây là một ví dụ về lợi ích hữu hình (tangible benefits) của việc áp dụng kế toán môi trường?
A. Cải thiện hình ảnh và uy tín của doanh nghiệp.
B. Tăng cường sự gắn kết của nhân viên.
C. Giảm chi phí năng lượng và nguyên vật liệu.
D. Nâng cao khả năng thu hút vốn đầu tư.
148. Chi phí nào sau đây được coi là chi phí đánh giá trong kế toán môi trường?
A. Chi phí mua thiết bị kiểm soát ô nhiễm.
B. Chi phí kiểm tra và giám sát chất lượng nước thải.
C. Chi phí xử lý chất thải nguy hại.
D. Chi phí bồi thường thiệt hại do ô nhiễm gây ra.
149. Cơ chế phát triển sạch (Clean Development Mechanism – CDM) là một phần của thỏa thuận quốc tế nào?
A. Nghị định thư Kyoto (Kyoto Protocol).
B. Hiệp định Paris (Paris Agreement).
C. Công ước Vienna (Vienna Convention).
D. Nghị định thư Montreal (Montreal Protocol).
150. Kế toán môi trường có vai trò gì trong việc thực hiện trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp (Corporate Social Responsibility – CSR)?
A. Cung cấp thông tin để đánh giá và báo cáo về hiệu quả hoạt động môi trường của doanh nghiệp, góp phần thực hiện trách nhiệm xã hội.
B. Giúp doanh nghiệp giảm thiểu chi phí hoạt động để tăng lợi nhuận.
C. Đảm bảo doanh nghiệp tuân thủ các quy định pháp luật về môi trường.
D. Nâng cao hình ảnh của doanh nghiệp trong mắt công chúng.