1. Theo quy định, ngân hàng phải tuân thủ chuẩn mực kế toán nào khi lập báo cáo tài chính?
A. Chuẩn mực kế toán Việt Nam (VAS).
B. Chuẩn mực kế toán quốc tế (IAS/IFRS).
C. Cả hai chuẩn mực trên.
D. Tùy thuộc vào quy mô của ngân hàng.
2. Khi ngân hàng phát hành trái phiếu, khoản tiền thu được sẽ được hạch toán như thế nào?
A. Ghi tăng vốn chủ sở hữu.
B. Ghi tăng nợ phải trả.
C. Ghi tăng thu nhập.
D. Ghi giảm tài sản có.
3. Theo Thông tư 49/2014/TT-NHNN, tài khoản nào sau đây được sử dụng để hạch toán lãi dự thu?
A. 211 – Cho vay các tổ chức tín dụng khác
B. 399 – Các khoản phải trả khác
C. 429 – Dự phòng rủi ro cho vay
D. 387 – Lãi phải thu
4. Phương pháp nào sau đây thường được sử dụng để phân bổ chi phí chung cho các bộ phận khác nhau trong ngân hàng?
A. Phương pháp trực tiếp.
B. Phương pháp bậc thang.
C. Phương pháp tương hỗ.
D. Tất cả các phương pháp trên.
5. Theo Basel III, tỷ lệ vốn cấp 1 (Tier 1) tối thiểu mà ngân hàng phải duy trì là bao nhiêu?
A. 4.5%.
B. 6%.
C. 8%.
D. 10.5%.
6. Nghiệp vụ nào sau đây làm tăng cả tài sản Có và Nguồn vốn của ngân hàng?
A. Ngân hàng sử dụng tiền gửi thanh toán để mua chứng khoán đầu tư.
B. Khách hàng trả nợ vay bằng tiền mặt.
C. Ngân hàng trung ương cấp vốn vay tái cấp vốn cho ngân hàng.
D. Ngân hàng trích lập dự phòng rủi ro tín dụng.
7. Trong kế toán ngân hàng, thuật ngữ ‘CAR’ thường được dùng để chỉ tỷ lệ nào?
A. Tỷ lệ chi phí trên thu nhập.
B. Tỷ lệ nợ xấu trên tổng dư nợ.
C. Tỷ lệ an toàn vốn.
D. Tỷ lệ thanh khoản hiện hành.
8. Khoản mục nào sau đây KHÔNG được coi là thu nhập từ hoạt động tín dụng của ngân hàng?
A. Lãi cho vay.
B. Phí bảo lãnh.
C. Lãi từ đầu tư chứng khoán.
D. Phí trả trước.
9. Theo quy định, ngân hàng phải công bố báo cáo tài chính định kỳ như thế nào?
A. Hàng tuần.
B. Hàng tháng.
C. Hàng quý và hàng năm.
D. Khi có yêu cầu của Ngân hàng Nhà nước.
10. Khi ngân hàng bán một khoản nợ xấu đã được xóa sổ, khoản tiền thu được sẽ được hạch toán như thế nào?
A. Ghi giảm chi phí dự phòng rủi ro tín dụng.
B. Ghi tăng thu nhập từ hoạt động tín dụng.
C. Ghi giảm tài sản có khác.
D. Ghi tăng vốn chủ sở hữu.
11. Phương pháp nào sau đây KHÔNG được sử dụng để xác định giá trị hợp lý của tài sản tài chính?
A. Giá thị trường đang giao dịch.
B. Mô hình chiết khấu dòng tiền.
C. Giá trị sổ sách.
D. Kỹ thuật định giá khác.
12. Khi ngân hàng nhận được tiền gửi từ khách hàng, bút toán nào sau đây được thực hiện?
A. Nợ: Tiền mặt; Có: Tiền gửi khách hàng.
B. Nợ: Tiền gửi khách hàng; Có: Tiền mặt.
C. Nợ: Cho vay khách hàng; Có: Tiền mặt.
D. Nợ: Tiền mặt; Có: Cho vay khách hàng.
13. Khi ngân hàng trả cổ tức bằng cổ phiếu, điều này ảnh hưởng như thế nào đến vốn chủ sở hữu?
A. Vốn chủ sở hữu tăng.
B. Vốn chủ sở hữu giảm.
C. Không ảnh hưởng đến vốn chủ sở hữu.
D. Vốn chủ sở hữu có thể tăng hoặc giảm tùy thuộc vào giá trị thị trường của cổ phiếu.
14. Khi ngân hàng thực hiện nghiệp vụ bảo lãnh, tài khoản nào sau đây được sử dụng để ghi nhận giá trị bảo lãnh?
A. Tài khoản trong bảng cân đối kế toán.
B. Tài khoản ngoài bảng cân đối kế toán.
C. Tài khoản tiền gửi thanh toán.
D. Tài khoản cho vay khách hàng.
15. Mục đích chính của việc lập báo cáo lưu chuyển tiền tệ trong ngân hàng là gì?
A. Đánh giá khả năng sinh lời của ngân hàng.
B. Cung cấp thông tin về tình hình tài sản và nguồn vốn.
C. Đánh giá khả năng thanh khoản và khả năng trả nợ.
D. Phân tích hiệu quả sử dụng vốn.
16. Trong kế toán ngân hàng, tài khoản nào sau đây được sử dụng để theo dõi các khoản đầu tư vào công ty con?
A. Đầu tư chứng khoán kinh doanh.
B. Đầu tư vào công cụ nợ.
C. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh.
D. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn.
17. Khoản mục nào sau đây KHÔNG thuộc tài sản Có của ngân hàng?
A. Tiền gửi tại Ngân hàng Nhà nước.
B. Các khoản cho vay khách hàng.
C. Dự phòng rủi ro tín dụng.
D. Đầu tư chứng khoán.
18. Ngân hàng sử dụng phương pháp khấu hao nào phổ biến nhất cho tài sản cố định?
A. Khấu hao theo số lượng sản phẩm.
B. Khấu hao theo đường thẳng.
C. Khấu hao theo số dư giảm dần.
D. Khấu hao theo tổng số thứ tự năm.
19. Mục đích của việc lập dự phòng rủi ro cho các khoản đầu tư chứng khoán là gì?
A. Để tăng lợi nhuận của ngân hàng.
B. Để giảm thuế phải nộp.
C. Để phản ánh giá trị hợp lý của chứng khoán.
D. Để bù đắp tổn thất khi giá chứng khoán giảm.
20. Khi tỷ giá hối đoái tăng lên, điều này có tác động như thế nào đến việc hạch toán các khoản mục ngoại tệ của ngân hàng?
A. Ngân hàng ghi nhận lỗ tỷ giá đối với các khoản mục tài sản có bằng ngoại tệ.
B. Ngân hàng ghi nhận lãi tỷ giá đối với các khoản mục tài sản có bằng ngoại tệ.
C. Không có sự thay đổi trong việc hạch toán.
D. Ngân hàng giảm giá trị các khoản mục nợ phải trả bằng ngoại tệ.
21. Khi phát hiện sai sót trong báo cáo tài chính của các năm trước, ngân hàng phải điều chỉnh theo phương pháp nào?
A. Điều chỉnh hồi tố.
B. Điều chỉnh phi hồi tố.
C. Điều chỉnh vào năm hiện tại.
D. Không cần điều chỉnh nếu sai sót không trọng yếu.
22. Trong kế toán ngân hàng, tài khoản nào sau đây được sử dụng để ghi nhận các khoản phải trả cho nhân viên?
A. Phải trả người bán.
B. Phải trả, phải nộp Nhà nước.
C. Phải trả cho nhân viên.
D. Chi phí phải trả.
23. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là mục tiêu của kế toán quản trị trong ngân hàng?
A. Cung cấp thông tin cho việc ra quyết định chiến lược.
B. Đảm bảo tuân thủ các chuẩn mực kế toán quốc tế.
C. Hỗ trợ kiểm soát chi phí và nâng cao hiệu quả hoạt động.
D. Đánh giá hiệu quả hoạt động của các bộ phận.
24. Theo quy định, ngân hàng phải đánh giá lại tài sản cố định vào thời điểm nào?
A. Hàng tháng.
B. Hàng quý.
C. Hàng năm hoặc khi có biến động lớn về giá trị.
D. Khi có yêu cầu của cơ quan quản lý.
25. Khi ngân hàng mua lại cổ phiếu quỹ, bút toán nào sau đây được thực hiện?
A. Nợ: Cổ phiếu quỹ; Có: Tiền mặt.
B. Nợ: Tiền mặt; Có: Cổ phiếu quỹ.
C. Nợ: Vốn điều lệ; Có: Tiền mặt.
D. Nợ: Tiền mặt; Có: Vốn điều lệ.
26. Chi phí nào sau đây KHÔNG được tính vào chi phí hoạt động của ngân hàng?
A. Chi phí trả lãi tiền gửi.
B. Chi phí thuê mặt bằng.
C. Chi phí lương nhân viên.
D. Chi phí mua sắm tài sản cố định.
27. Loại hình kiểm toán nào sau đây được thực hiện bởi chính ngân hàng?
A. Kiểm toán độc lập.
B. Kiểm toán nhà nước.
C. Kiểm toán nội bộ.
D. Kiểm toán tuân thủ.
28. Phương pháp kế toán nào được sử dụng để ghi nhận doanh thu từ phí dịch vụ ngân hàng?
A. Ghi nhận ngay khi phát sinh.
B. Ghi nhận khi thu được tiền.
C. Ghi nhận dần theo thời gian cung cấp dịch vụ.
D. Ghi nhận vào cuối kỳ kế toán.
29. Theo quy định hiện hành, ngân hàng phải trích lập dự phòng rủi ro cho loại tài sản nào sau đây?
A. Tiền mặt tại quỹ.
B. Vàng bạc, đá quý.
C. Các khoản cho vay.
D. Tài sản cố định.
30. Theo quy định, ngân hàng phải lập báo cáo tài chính hợp nhất khi nào?
A. Khi có từ hai chi nhánh trở lên.
B. Khi có đầu tư vào công ty liên kết.
C. Khi có công ty con.
D. Khi có hoạt động đầu tư ra nước ngoài.
31. Khi ngân hàng mua một tài sản cố định, bút toán nào sau đây được ghi nhận?
A. Nợ: Tài sản cố định; Có: Tiền mặt/Tiền gửi.
B. Nợ: Chi phí quản lý; Có: Tài sản cố định.
C. Nợ: Tiền mặt/Tiền gửi; Có: Tài sản cố định.
D. Nợ: Hao mòn lũy kế; Có: Tài sản cố định.
32. Nguyên tắc thận trọng trong kế toán ngân hàng yêu cầu điều gì?
A. Ghi nhận doanh thu khi có bằng chứng chắc chắn, và ghi nhận chi phí khi có khả năng xảy ra.
B. Ghi nhận doanh thu và chi phí theo giá trị hợp lý.
C. Ưu tiên ghi nhận các giao dịch có lợi cho ngân hàng.
D. Ghi nhận tất cả các giao dịch một cách trung thực và khách quan.
33. Yếu tố nào sau đây không phải là mục tiêu của kiểm toán nội bộ trong ngân hàng?
A. Đảm bảo tuân thủ các quy định pháp luật và quy trình nội bộ.
B. Nâng cao hiệu quả hoạt động và quản lý rủi ro.
C. Phát hiện và ngăn chặn gian lận, sai sót.
D. Tối đa hóa lợi nhuận cho ngân hàng trong ngắn hạn.
34. Khi ngân hàng thanh lý một tài sản cố định, bút toán nào sau đây được ghi nhận?
A. Ghi giảm nguyên giá, hao mòn lũy kế và ghi nhận lãi/lỗ thanh lý.
B. Ghi tăng nguyên giá và hao mòn lũy kế.
C. Ghi giảm chi phí hoạt động.
D. Ghi tăng doanh thu hoạt động.
35. Ngân hàng sử dụng tài khoản nào để theo dõi các khoản tiền gửi không kỳ hạn của khách hàng?
A. Tiền gửi thanh toán.
B. Tiền gửi tiết kiệm.
C. Tiền gửi có kỳ hạn.
D. Tiền gửi ký quỹ.
36. Nghiệp vụ nào sau đây làm tăng cả tài sản và nợ phải trả của ngân hàng?
A. Nhận tiền gửi tiết kiệm từ khách hàng bằng tiền mặt.
B. Cho vay khách hàng bằng tiền mặt.
C. Thu nợ gốc từ khách hàng.
D. Trả lãi tiền gửi cho khách hàng.
37. Tài khoản nào sau đây được sử dụng để theo dõi các khoản đầu tư vào công ty con, công ty liên kết của ngân hàng?
A. Đầu tư vào công ty con, công ty liên kết.
B. Đầu tư chứng khoán kinh doanh.
C. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn.
D. Góp vốn liên doanh, liên kết.
38. Theo Thông tư 49/2014/TT-NHNN, hệ thống tài khoản kế toán áp dụng cho các tổ chức tín dụng (TCTD) được xây dựng dựa trên cơ sở nào?
A. Chuẩn mực kế toán Việt Nam và thông lệ quốc tế về kế toán ngân hàng.
B. Chế độ kế toán doanh nghiệp và các văn bản pháp luật liên quan đến hoạt động ngân hàng.
C. Yêu cầu quản lý của Ngân hàng Nhà nước và đặc thù hoạt động kinh doanh của TCTD.
D. Tất cả các đáp án trên.
39. Trong kế toán ngân hàng, tài khoản nào sau đây phản ánh các khoản lãi dự thu từ hoạt động tín dụng?
A. Lãi phải thu.
B. Lãi tiền gửi.
C. Chi phí lãi vay.
D. Doanh thu lãi cho vay.
40. Trong kế toán ngân hàng, tài khoản nào sau đây được sử dụng để phản ánh các khoản phí dịch vụ mà ngân hàng thu được?
A. Thu nhập từ hoạt động dịch vụ.
B. Chi phí hoạt động dịch vụ.
C. Phải thu khách hàng.
D. Phải trả khách hàng.
41. Mục đích của việc lập báo cáo lưu chuyển tiền tệ trong ngân hàng là gì?
A. Cung cấp thông tin về khả năng tạo tiền và nhu cầu sử dụng tiền của ngân hàng.
B. Đánh giá hiệu quả hoạt động kinh doanh của ngân hàng.
C. Xác định giá trị tài sản ròng của ngân hàng.
D. Phân tích cấu trúc vốn của ngân hàng.
42. Khoản mục nào sau đây được coi là tài sản có tính thanh khoản cao nhất trong ngân hàng?
A. Tiền mặt và các khoản tương đương tiền.
B. Các khoản cho vay ngắn hạn.
C. Các khoản đầu tư chứng khoán.
D. Bất động sản.
43. Trong các nghiệp vụ kinh doanh ngoại tệ, giao dịch giao ngay (spot transaction) là gì?
A. Giao dịch mua bán ngoại tệ được thực hiện và thanh toán ngay lập tức (thường trong vòng 2 ngày làm việc).
B. Giao dịch mua bán ngoại tệ được thực hiện trong tương lai.
C. Giao dịch hoán đổi ngoại tệ giữa hai ngân hàng.
D. Giao dịch mua bán ngoại tệ với mục đích đầu tư.
44. Chức năng chính của tài khoản thanh toán bù trừ trong ngân hàng là gì?
A. Thực hiện thanh toán giữa các ngân hàng thành viên.
B. Quản lý tiền gửi của khách hàng cá nhân.
C. Cấp tín dụng cho các doanh nghiệp vừa và nhỏ.
D. Đầu tư vào thị trường chứng khoán.
45. Trong quy trình kế toán hoạt động thanh toán quốc tế, SWIFT được sử dụng để làm gì?
A. Truyền thông tin thanh toán giữa các ngân hàng trên toàn thế giới.
B. Thực hiện chuyển tiền trực tiếp giữa các tài khoản.
C. Quản lý tỷ giá hối đoái.
D. Kiểm soát rủi ro tín dụng.
46. Theo quy định về an toàn vốn, tỷ lệ CAR (Capital Adequacy Ratio) đo lường điều gì?
A. Tỷ lệ giữa vốn tự có và tài sản có rủi ro.
B. Tỷ lệ giữa nợ phải trả và vốn chủ sở hữu.
C. Tỷ lệ giữa lợi nhuận và doanh thu.
D. Tỷ lệ giữa tài sản ngắn hạn và nợ ngắn hạn.
47. Theo quy định hiện hành, tỷ lệ dự trữ bắt buộc được tính trên cơ sở nào?
A. Tổng nguồn vốn huy động của ngân hàng.
B. Tổng dư nợ cho vay của ngân hàng.
C. Vốn điều lệ của ngân hàng.
D. Lợi nhuận sau thuế của ngân hàng.
48. Mục đích của việc kiểm kê quỹ tiền mặt hàng ngày trong ngân hàng là gì?
A. Đảm bảo số lượng tiền mặt thực tế khớp với số liệu trên sổ sách kế toán.
B. Xác định doanh thu hàng ngày của ngân hàng.
C. Kiểm tra tính trung thực của nhân viên.
D. Lập báo cáo tài chính hàng ngày.
49. Trong các loại hình bảo lãnh ngân hàng, bảo lãnh thanh toán có nghĩa vụ gì?
A. Ngân hàng cam kết trả tiền thay cho khách hàng nếu khách hàng không thực hiện nghĩa vụ thanh toán.
B. Ngân hàng cam kết thực hiện một dự án thay cho khách hàng.
C. Ngân hàng cam kết bảo vệ tài sản của khách hàng.
D. Ngân hàng cam kết cung cấp thông tin về khách hàng cho đối tác.
50. Trong kế toán ngân hàng, mục đích của việc phân loại nợ là gì?
A. Đánh giá chất lượng tín dụng và mức độ rủi ro của các khoản nợ.
B. Xác định lãi suất cho vay.
C. Quản lý dòng tiền của ngân hàng.
D. Tuân thủ quy định về dự trữ bắt buộc.
51. Trong kế toán ngân hàng, tài khoản nào sau đây thường được sử dụng để theo dõi các khoản phải trả cho nhân viên?
A. Phải trả người bán.
B. Phải trả, phải nộp khác.
C. Chi phí phải trả.
D. Quỹ khen thưởng phúc lợi.
52. Khi ngân hàng phát hành chứng chỉ tiền gửi, bút toán nào sau đây được ghi nhận?
A. Nợ: Tiền mặt/Tiền gửi; Có: Chứng chỉ tiền gửi.
B. Nợ: Chứng chỉ tiền gửi; Có: Tiền mặt/Tiền gửi.
C. Nợ: Chi phí phát hành; Có: Chứng chỉ tiền gửi.
D. Nợ: Chứng chỉ tiền gửi; Có: Chi phí phát hành.
53. Theo quy định của Ngân hàng Nhà nước, ngân hàng thương mại phải thực hiện báo cáo tài chính định kỳ nào?
A. Báo cáo tài chính năm, báo cáo tài chính bán niên, báo cáo tài chính quý.
B. Báo cáo tài chính năm.
C. Báo cáo tài chính năm và báo cáo tài chính quý.
D. Báo cáo tài chính năm và báo cáo tài chính bán niên.
54. Phương pháp kế toán dồn tích (Accrual Basis) ghi nhận doanh thu và chi phí khi nào?
A. Khi phát sinh giao dịch, không phụ thuộc vào thời điểm thực tế thu hoặc chi tiền.
B. Khi thực tế thu được tiền từ doanh thu hoặc chi tiền cho chi phí.
C. Vào cuối kỳ kế toán sau khi đã đối chiếu số liệu.
D. Khi có sự phê duyệt của ban quản lý ngân hàng.
55. Phương pháp khấu hao nào thường được sử dụng cho các tài sản cố định hữu hình trong ngân hàng?
A. Phương pháp đường thẳng, phương pháp số dư giảm dần, phương pháp tổng số năm.
B. Phương pháp đường thẳng.
C. Phương pháp số dư giảm dần.
D. Phương pháp theo sản lượng.
56. Khi ngân hàng trích lập dự phòng rủi ro tín dụng, bút toán kế toán nào sau đây được thực hiện?
A. Nợ: Chi phí dự phòng rủi ro tín dụng; Có: Dự phòng rủi ro tín dụng.
B. Nợ: Dự phòng rủi ro tín dụng; Có: Chi phí dự phòng rủi ro tín dụng.
C. Nợ: Phải thu khách hàng; Có: Dự phòng rủi ro tín dụng.
D. Nợ: Dự phòng rủi ro tín dụng; Có: Phải thu khách hàng.
57. Nghiệp vụ nào sau đây không làm thay đổi số dư trên bảng cân đối kế toán của ngân hàng?
A. Ngân hàng mua chứng khoán bằng tiền gửi thanh toán.
B. Ngân hàng trả lương cho nhân viên bằng tiền mặt.
C. Ngân hàng nhận tiền gửi tiết kiệm bằng tiền mặt.
D. Ngân hàng cấp tín dụng cho khách hàng bằng chuyển khoản vào tài khoản tiền gửi.
58. Ngân hàng sử dụng tài khoản nào để hạch toán các khoản tiền đang trong quá trình chuyển từ ngân hàng khác đến?
A. Tiền đang chuyển.
B. Phải thu từ khách hàng.
C. Phải trả cho khách hàng.
D. Tiền gửi tại Ngân hàng Nhà nước.
59. Khi ngân hàng thu hồi nợ gốc và lãi từ một khoản vay đã được xóa trước đó, bút toán nào sau đây được ghi nhận?
A. Nợ: Tiền mặt/Tiền gửi; Có: Thu nhập từ thu hồi nợ đã xử lý.
B. Nợ: Chi phí hoạt động; Có: Tiền mặt/Tiền gửi.
C. Nợ: Tiền mặt/Tiền gửi; Có: Phải thu khách hàng.
D. Nợ: Phải thu khách hàng; Có: Tiền mặt/Tiền gửi.
60. Trong kế toán ngoại tệ, khi tỷ giá hối đoái thay đổi, khoản mục nào sau đây trên bảng cân đối kế toán sẽ bị ảnh hưởng?
A. Các khoản mục tiền tệ có gốc ngoại tệ.
B. Các khoản mục phi tiền tệ có gốc ngoại tệ.
C. Vốn chủ sở hữu.
D. Các khoản mục dự phòng.
61. Ngân hàng sử dụng tài khoản ‘Phải trả khác’ để hạch toán cho nghiệp vụ nào sau đây?
A. Tiền gửi tiết kiệm của khách hàng
B. Tiền vay từ các tổ chức tín dụng khác
C. Các khoản phải trả cho nhà cung cấp dịch vụ
D. Dự phòng rủi ro tín dụng
62. Ngân hàng sử dụng phương pháp kế toán nào để ghi nhận các khoản đầu tư vào chứng khoán?
A. Giá gốc
B. Giá trị hợp lý
C. Giá trị thị trường
D. Giá trị chiết khấu
63. Nghiệp vụ nào sau đây làm giảm dự trữ bắt buộc của một ngân hàng?
A. Ngân hàng cho vay nhiều hơn
B. Ngân hàng nhận thêm tiền gửi từ khách hàng
C. Ngân hàng mua trái phiếu chính phủ
D. Ngân hàng trả lại tiền gửi cho khách hàng
64. Khoản mục nào sau đây không được phân loại là tài sản có tính thanh khoản cao (HQLA) theo quy định của NHNN?
A. Tiền mặt
B. Chứng chỉ tiền gửi do chính ngân hàng phát hành
C. Vàng miếng
D. Tín phiếu Kho bạc Nhà nước
65. Rủi ro hoạt động nào sau đây là đặc thù của ngân hàng?
A. Rủi ro hỏa hoạn
B. Rủi ro đạo đức nghề nghiệp của nhân viên
C. Rủi ro biến động tỷ giá
D. Rủi ro cạnh tranh
66. Ngân hàng sử dụng tài khoản nào để theo dõi các khoản lãi dự thu từ hoạt động cho vay?
A. Lãi phải trả
B. Lãi phải thu
C. Doanh thu chưa thực hiện
D. Chi phí trả trước
67. Phương pháp kế toán nào sau đây thường được sử dụng để ghi nhận doanh thu từ phí dịch vụ ngân hàng?
A. Phương pháp tiền mặt
B. Phương pháp dồn tích
C. Phương pháp bình quân gia quyền
D. Phương pháp nhập trước xuất trước (FIFO)
68. Chỉ tiêu CAMELS trong đánh giá hoạt động ngân hàng không bao gồm yếu tố nào sau đây?
A. Chất lượng tài sản (Asset Quality)
B. Khả năng sinh lời (Earnings)
C. Thanh khoản (Liquidity)
D. Quy mô hoạt động (Scale)
69. Theo quy định về an toàn vốn, ngân hàng phải duy trì tỷ lệ an toàn vốn tối thiểu (CAR) là bao nhiêu?
A. 6%
B. 8%
C. 10%
D. 13%
70. Loại hình bảo hiểm nào sau đây không phải là nghiệp vụ kinh doanh bảo hiểm của ngân hàng?
A. Bảo hiểm tiền gửi
B. Bảo hiểm nhân thọ
C. Bảo hiểm tài sản
D. Bảo hiểm trách nhiệm
71. Yếu tố nào sau đây không ảnh hưởng đến việc định giá một khoản vay của ngân hàng?
A. Rủi ro tín dụng của khách hàng
B. Chi phí vốn của ngân hàng
C. Lợi nhuận kỳ vọng của ngân hàng
D. Số lượng nhân viên của ngân hàng
72. Loại hình kiểm toán nào đánh giá tính hiệu quả của hệ thống kiểm soát nội bộ của ngân hàng?
A. Kiểm toán tài chính
B. Kiểm toán tuân thủ
C. Kiểm toán hoạt động
D. Kiểm toán nội bộ
73. Trong hoạt động thanh toán quốc tế, ngân hàng sử dụng phương thức nào để đảm bảo quyền lợi cho cả người mua và người bán?
A. Chuyển tiền bằng điện (Telegraphic Transfer – TT)
B. Nhờ thu (Collection)
C. Thư tín dụng (Letter of Credit – L/C)
D. Thanh toán bằng thẻ tín dụng
74. Theo chuẩn mực kế toán Việt Nam (VAS), ngân hàng phải trình bày thông tin về các bên liên quan trong báo cáo tài chính để đảm bảo yêu cầu nào?
A. Tính thận trọng
B. Tính nhất quán
C. Tính trung thực và hợp lý
D. Tính đầy đủ
75. Theo Luật Các tổ chức tín dụng, hành vi nào sau đây bị cấm đối với các ngân hàng?
A. Cho vay đối với cán bộ, nhân viên ngân hàng vượt quá giới hạn quy định
B. Kinh doanh ngoại hối
C. Cung cấp dịch vụ thanh toán
D. Bảo lãnh cho khách hàng
76. Yếu tố nào sau đây là quan trọng nhất trong việc quản lý rủi ro tín dụng của ngân hàng?
A. Đa dạng hóa danh mục cho vay
B. Tăng cường hoạt động marketing
C. Giảm lãi suất cho vay
D. Tuyển dụng thêm nhân viên
77. Theo Thông tư 22/2019/TT-NHNN, tỷ lệ tối đa nguồn vốn ngắn hạn được sử dụng để cho vay trung và dài hạn đối với ngân hàng thương mại cổ phần, chi nhánh ngân hàng nước ngoài là bao nhiêu kể từ ngày 01/01/2023?
A. 30%
B. 34%
C. 40%
D. 50%
78. Nghiệp vụ nào sau đây làm tăng cả tài sản và nợ phải trả của ngân hàng?
A. Thu phí dịch vụ từ khách hàng
B. Vay tiền từ Ngân hàng Nhà nước
C. Trả lương cho nhân viên
D. Gửi tiền vào tài khoản tiền gửi thanh toán tại ngân hàng khác
79. Theo quy định hiện hành, việc phân loại nợ xấu của ngân hàng được thực hiện dựa trên yếu tố nào là chính?
A. Thời gian quá hạn của khoản nợ
B. Giá trị tài sản đảm bảo
C. Khả năng trả nợ của khách hàng
D. Lãi suất của khoản vay
80. Hệ số NIM (Net Interest Margin) của ngân hàng được tính bằng công thức nào?
A. (Thu nhập lãi thuần / Tổng tài sản có sinh lời) x 100%
B. (Tổng thu nhập / Tổng chi phí) x 100%
C. (Lợi nhuận sau thuế / Vốn chủ sở hữu) x 100%
D. (Tổng dư nợ / Tổng tiền gửi) x 100%
81. Trong quy trình cấp tín dụng, giai đoạn nào là quan trọng nhất để đánh giá khả năng trả nợ của khách hàng?
A. Thẩm định tín dụng
B. Giải ngân vốn
C. Giám sát tín dụng
D. Thu nợ
82. Loại rủi ro nào sau đây phát sinh khi ngân hàng không thể thực hiện nghĩa vụ thanh toán khi đến hạn?
A. Rủi ro tín dụng
B. Rủi ro thanh khoản
C. Rủi ro thị trường
D. Rủi ro hoạt động
83. Khi ngân hàng bán một khoản nợ xấu cho VAMC, nghiệp vụ này ảnh hưởng đến bảng cân đối kế toán của ngân hàng như thế nào?
A. Tăng tổng tài sản
B. Giảm tổng tài sản
C. Tăng vốn chủ sở hữu
D. Giảm nợ phải trả
84. Nghiệp vụ nào sau đây được coi là hoạt động ‘off-balance sheet’ của ngân hàng?
A. Cho vay thế chấp
B. Phát hành trái phiếu
C. Cam kết bảo lãnh
D. Gửi tiền tiết kiệm
85. Chỉ số nào sau đây đo lường khả năng sinh lời trên vốn chủ sở hữu của ngân hàng?
A. ROA (Return on Assets)
B. ROE (Return on Equity)
C. NIM (Net Interest Margin)
D. CAR (Capital Adequacy Ratio)
86. Theo Basel III, tỷ lệ vốn cấp 1 (Tier 1 capital ratio) tối thiểu mà các ngân hàng phải duy trì là bao nhiêu?
A. 4.5%
B. 6%
C. 8%
D. 10%
87. Theo quy định của Ngân hàng Nhà nước, mục đích của việc trích lập dự phòng rủi ro tín dụng là gì?
A. Tăng lợi nhuận cho ngân hàng
B. Giảm thiểu tác động của tổn thất tín dụng đến vốn chủ sở hữu
C. Tăng cường khả năng cạnh tranh của ngân hàng
D. Thu hút thêm khách hàng vay vốn
88. Loại hình rủi ro nào phát sinh khi giá trị tài sản đảm bảo của khoản vay giảm xuống thấp hơn dư nợ gốc?
A. Rủi ro thanh khoản
B. Rủi ro thị trường
C. Rủi ro hoạt động
D. Rủi ro tín dụng
89. Nghiệp vụ nào sau đây không ảnh hưởng trực tiếp đến vốn tự có của ngân hàng?
A. Phát hành cổ phiếu
B. Mua lại cổ phiếu quỹ
C. Trích lập dự phòng rủi ro tín dụng
D. Cho vay một khoản vay mới
90. Một ngân hàng có tổng tài sản là 1.000 tỷ đồng và tổng nợ phải trả là 800 tỷ đồng. Tỷ lệ vốn chủ sở hữu trên tổng tài sản của ngân hàng này là bao nhiêu?
A. 20%
B. 25%
C. 80%
D. 125%
91. Điều gì xảy ra khi ngân hàng tăng lãi suất cho vay?
A. Lợi nhuận của ngân hàng giảm xuống.
B. Nhu cầu vay vốn của khách hàng tăng lên.
C. Rủi ro tín dụng của ngân hàng tăng lên.
D. Lợi nhuận của ngân hàng có thể tăng lên.
92. Loại hình rủi ro nào phát sinh khi giá trị của tài sản của ngân hàng giảm do thay đổi của các yếu tố kinh tế vĩ mô?
A. Rủi ro hoạt động.
B. Rủi ro thị trường.
C. Rủi ro tín dụng.
D. Rủi ro thanh khoản.
93. Theo quy định của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam, tỷ lệ dự trữ bắt buộc là gì?
A. Tỷ lệ giữa vốn chủ sở hữu và tổng tài sản có rủi ro.
B. Tỷ lệ giữa tiền mặt và tiền gửi không kỳ hạn.
C. Tỷ lệ giữa số tiền dự trữ tại Ngân hàng Nhà nước và tổng tiền gửi.
D. Tỷ lệ giữa nợ xấu và tổng dư nợ.
94. Nghiệp vụ nào sau đây làm tăng cả tài sản và nợ phải trả của ngân hàng?
A. Thu phí dịch vụ từ khách hàng.
B. Vay tiền từ ngân hàng trung ương.
C. Bán chứng khoán đầu tư.
D. Trả lương cho nhân viên.
95. Phương pháp nào sau đây được sử dụng để đánh giá rủi ro tín dụng của khách hàng vay vốn?
A. Phân tích kỹ thuật.
B. Phân tích cơ bản.
C. Định giá tài sản.
D. Xếp hạng tín dụng.
96. Ngân hàng sử dụng phương pháp nào để xác định giá trị hợp lý của các công cụ tài chính phái sinh?
A. Giá gốc.
B. Giá thị trường.
C. Mô hình định giá.
D. Giá trị sổ sách.
97. Công cụ nào sau đây được ngân hàng sử dụng để quản lý rủi ro lãi suất?
A. Hợp đồng tương lai.
B. Hợp đồng hoán đổi lãi suất.
C. Quyền chọn.
D. Tất cả các đáp án trên.
98. Loại hình kiểm toán nào tập trung vào việc đánh giá tính hiệu quả của hệ thống kiểm soát nội bộ trong ngân hàng?
A. Kiểm toán tài chính.
B. Kiểm toán tuân thủ.
C. Kiểm toán hoạt động.
D. Kiểm toán thuế.
99. Theo chuẩn mực kế toán Việt Nam (VAS), các khoản mục tiền tệ có gốc ngoại tệ được đánh giá lại theo tỷ giá nào?
A. Tỷ giá mua vào của ngân hàng.
B. Tỷ giá bình quân liên ngân hàng do Ngân hàng Nhà nước công bố.
C. Tỷ giá bán ra của ngân hàng.
D. Tỷ giá hối đoái thực tế tại thời điểm phát sinh.
100. Khi ngân hàng xóa một khoản nợ xấu, điều gì xảy ra với tài khoản dự phòng tổn thất cho vay?
A. Tài khoản dự phòng tăng lên.
B. Tài khoản dự phòng giảm xuống.
C. Tài khoản dự phòng không thay đổi.
D. Khoản nợ xấu được chuyển thành tài sản có.
101. Khoản mục nào sau đây được coi là tài sản có tính thanh khoản cao nhất của ngân hàng?
A. Bất động sản đầu tư.
B. Cho vay khách hàng.
C. Tiền mặt và các khoản tương đương tiền.
D. Chứng khoán đầu tư dài hạn.
102. Hoạt động nào sau đây không được coi là hoạt động đầu tư của ngân hàng?
A. Mua trái phiếu chính phủ.
B. Cho vay các doanh nghiệp.
C. Mua cổ phiếu của công ty khác.
D. Nhận tiền gửi tiết kiệm từ khách hàng.
103. Ngân hàng sử dụng tài khoản dự phòng tổn thất cho vay để:
A. Giảm thiểu rủi ro tín dụng.
B. Ghi nhận các khoản nợ đã xóa.
C. Ước tính các khoản lỗ có thể xảy ra từ các khoản vay.
D. Tăng lợi nhuận của ngân hàng.
104. Phương pháp kế toán nào thường được sử dụng để ghi nhận khấu hao tài sản cố định trong ngân hàng?
A. Phương pháp đường thẳng.
B. Phương pháp số dư giảm dần.
C. Phương pháp tổng số năm.
D. Tất cả các phương pháp trên.
105. Theo Basel III, tỷ lệ vốn tối thiểu mà ngân hàng phải duy trì là bao nhiêu?
A. 4%.
B. 6%.
C. 8%.
D. 10.5%.
106. Loại hình rủi ro nào phát sinh khi ngân hàng không thể đáp ứng các nghĩa vụ thanh toán khi đến hạn?
A. Rủi ro tín dụng.
B. Rủi ro lãi suất.
C. Rủi ro thanh khoản.
D. Rủi ro hoạt động.
107. Chức năng chính của Ủy ban Giám sát Ngân hàng Basel (BCBS) là gì?
A. Quản lý tỷ giá hối đoái.
B. Thiết lập các tiêu chuẩn và quy định quốc tế về giám sát ngân hàng.
C. Cung cấp dịch vụ thanh toán quốc tế.
D. Bảo hiểm tiền gửi cho người dân.
108. Khi ngân hàng bán một khoản cho vay, nó được ghi nhận là:
A. Tăng tài sản có.
B. Giảm tài sản có.
C. Tăng nợ phải trả.
D. Giảm nợ phải trả.
109. Yếu tố nào sau đây không được xem xét khi đánh giá hiệu quả hoạt động của một chi nhánh ngân hàng?
A. Tổng dư nợ cho vay.
B. Tổng số tiền gửi huy động.
C. Chi phí hoạt động.
D. Số lượng nhân viên của chi nhánh.
110. Khi ngân hàng phát hành trái phiếu, bút toán kế toán nào sau đây được thực hiện?
A. Nợ Tiền mặt, Có Vốn chủ sở hữu.
B. Nợ Tiền mặt, Có Trái phiếu phát hành.
C. Nợ Trái phiếu phát hành, Có Tiền mặt.
D. Nợ Chi phí lãi vay, Có Tiền mặt.
111. Mục đích chính của việc lập báo cáo lưu chuyển tiền tệ trong ngân hàng là gì?
A. Đánh giá khả năng sinh lời của ngân hàng.
B. Cung cấp thông tin về tình hình tài sản và nợ phải trả.
C. Theo dõi dòng tiền vào và dòng tiền ra của ngân hàng.
D. Xác định giá trị thị trường của ngân hàng.
112. Yếu tố nào sau đây không ảnh hưởng đến việc xác định lãi suất cho vay của ngân hàng?
A. Chi phí vốn của ngân hàng.
B. Rủi ro tín dụng của khách hàng.
C. Lợi nhuận mong muốn của ngân hàng.
D. Sở thích cá nhân của giám đốc ngân hàng.
113. Quy trình nào sau đây không thuộc quy trình quản lý nợ xấu của ngân hàng?
A. Đánh giá và phân loại nợ.
B. Trích lập dự phòng rủi ro.
C. Cơ cấu lại nợ.
D. Tăng cường quảng cáo sản phẩm.
114. Yếu tố nào sau đây không phải là mục tiêu của quản lý rủi ro trong ngân hàng?
A. Tối đa hóa lợi nhuận bằng mọi giá.
B. Bảo vệ vốn chủ sở hữu.
C. Đảm bảo tuân thủ các quy định pháp luật.
D. Duy trì sự ổn định tài chính.
115. Mục đích của việc kiểm tra, kiểm soát hoạt động quỹ tiền mặt hàng ngày tại ngân hàng là gì?
A. Đảm bảo tuân thủ quy định về an toàn lao động.
B. Ngăn ngừa gian lận và sai sót.
C. Tối ưu hóa quy trình làm việc của nhân viên.
D. Tăng cường mối quan hệ với khách hàng.
116. Phương pháp kế toán nào phù hợp nhất để ghi nhận doanh thu từ dịch vụ ngân hàng được cung cấp liên tục trong một khoảng thời gian?
A. Ghi nhận doanh thu khi nhận được tiền mặt.
B. Ghi nhận doanh thu khi dịch vụ hoàn thành.
C. Ghi nhận doanh thu theo tỷ lệ phần trăm hoàn thành.
D. Ghi nhận doanh thu vào cuối kỳ kế toán.
117. Khoản mục nào sau đây được trình bày trong báo cáo thu nhập của ngân hàng?
A. Tiền gửi khách hàng.
B. Vốn chủ sở hữu.
C. Dự phòng rủi ro tín dụng.
D. Doanh thu từ lãi cho vay.
118. Hoạt động nào sau đây không thuộc nghiệp vụ thanh toán quốc tế của ngân hàng?
A. Mở và thanh toán thư tín dụng (L/C).
B. Thực hiện chuyển tiền điện tử (SWIFT).
C. Kinh doanh ngoại tệ.
D. Cho vay tiêu dùng cá nhân.
119. Khi ngân hàng mua một tòa nhà để sử dụng làm trụ sở, nó được ghi nhận là:
A. Chi phí hoạt động.
B. Tài sản cố định.
C. Đầu tư tài chính.
D. Hàng tồn kho.
120. Khi ngân hàng nhận được tiền gửi từ khách hàng, bút toán kế toán nào sau đây được thực hiện?
A. Nợ Tiền mặt, Có Vốn chủ sở hữu.
B. Nợ Tiền mặt, Có Tiền gửi khách hàng.
C. Nợ Cho vay khách hàng, Có Tiền mặt.
D. Nợ Tiền gửi khách hàng, Có Tiền mặt.
121. Khi một khách hàng không trả được nợ vay, ngân hàng sẽ thực hiện biện pháp nào sau đây?
A. Tăng lãi suất cho vay
B. Cơ cấu lại khoản nợ
C. Giảm tỷ lệ dự trữ bắt buộc
D. Phát hành thêm cổ phiếu
122. Hoạt động nào sau đây làm tăng nguồn vốn chủ sở hữu của ngân hàng?
A. Phát hành trái phiếu
B. Thu hồi nợ xấu
C. Phát hành cổ phiếu
D. Chi trả cổ tức
123. Phương pháp kế toán nào sau đây phù hợp nhất để ghi nhận lãi dự thu từ các khoản cho vay?
A. Ghi nhận khi thu được tiền lãi
B. Ghi nhận theo cơ sở dồn tích
C. Ghi nhận theo giá trị hợp lý
D. Ghi nhận theo giá gốc
124. Nghiệp vụ nào sau đây làm tăng cả tài sản và nợ phải trả của ngân hàng?
A. Thu phí dịch vụ từ khách hàng
B. Vay tiền từ ngân hàng trung ương
C. Bán chứng khoán đầu tư
D. Trả lương cho nhân viên
125. Hoạt động nào sau đây tạo ra thu nhập từ phí cho ngân hàng?
A. Cho vay thế chấp
B. Kinh doanh ngoại tệ
C. Cung cấp dịch vụ thanh toán
D. Gửi tiền tiết kiệm
126. Yếu tố nào sau đây KHÔNG ảnh hưởng đến việc xác định lãi suất cho vay của ngân hàng?
A. Chi phí huy động vốn
B. Rủi ro tín dụng của khách hàng
C. Lợi nhuận kỳ vọng của ngân hàng
D. Sở thích cá nhân của giám đốc ngân hàng
127. Ngân hàng sử dụng tài khoản nào để ghi nhận các khoản tiền gửi không kỳ hạn của khách hàng?
A. Tiền gửi tiết kiệm
B. Tiền gửi thanh toán
C. Tiền gửi có kỳ hạn
D. Chứng chỉ tiền gửi
128. Khi tỷ lệ dự trữ bắt buộc tăng, điều gì sẽ xảy ra?
A. Khả năng cho vay của ngân hàng tăng
B. Khả năng cho vay của ngân hàng giảm
C. Lãi suất cho vay giảm
D. Lãi suất huy động tăng
129. Trong kế toán ngân hàng, tài khoản nào sau đây thường được sử dụng để ghi nhận các khoản dự phòng rủi ro tín dụng?
A. Tiền gửi thanh toán
B. Cho vay khách hàng
C. Dự phòng tổn thất các khoản phải thu
D. Vốn điều lệ
130. Ngân hàng sử dụng tài khoản nào để ghi nhận các khoản tiền gửi của các ngân hàng khác?
A. Tiền gửi thanh toán
B. Tiền gửi tại các tổ chức tín dụng khác
C. Cho vay liên ngân hàng
D. Dự phòng bắt buộc
131. Phương pháp kế toán nào sau đây được sử dụng để đánh giá lại giá trị các khoản mục ngoại tệ?
A. Phương pháp bình quân gia quyền
B. Phương pháp nhập trước xuất trước (FIFO)
C. Phương pháp đánh giá lại theo tỷ giá hối đoái cuối kỳ
D. Phương pháp LIFO
132. Khoản mục nào sau đây KHÔNG được phân loại là tài sản có của ngân hàng?
A. Tiền mặt tại quỹ
B. Chứng khoán đầu tư
C. Tiền gửi của khách hàng
D. Các khoản cho vay
133. Rủi ro thanh khoản xảy ra khi nào?
A. Ngân hàng không có khả năng trả nợ
B. Ngân hàng không có đủ tiền mặt để đáp ứng nhu cầu rút tiền của khách hàng
C. Ngân hàng cho vay với lãi suất quá cao
D. Ngân hàng đầu tư vào các tài sản rủi ro
134. Theo chuẩn mực kế toán Việt Nam, ngân hàng phải lập báo cáo tài chính theo kỳ nào?
A. Hàng tháng
B. Hàng quý
C. Hàng năm
D. Tất cả các đáp án trên
135. Quy trình nào sau đây KHÔNG thuộc quy trình kế toán ngân hàng?
A. Thu thập và xử lý chứng từ
B. Lập báo cáo tài chính
C. Phân tích báo cáo tài chính
D. Tuyển dụng nhân viên
136. Loại hình rủi ro nào sau đây liên quan đến sự biến động của tỷ giá hối đoái?
A. Rủi ro tín dụng
B. Rủi ro hoạt động
C. Rủi ro thanh khoản
D. Rủi ro thị trường
137. Khi ngân hàng mua một tòa nhà để làm trụ sở, tài khoản nào sẽ được ghi Nợ?
A. Chi phí hoạt động
B. Tài sản cố định
C. Tiền mặt
D. Vốn điều lệ
138. Khi ngân hàng trích lập dự phòng cho một khoản nợ xấu, bút toán nào sau đây được thực hiện?
A. Nợ: Chi phí dự phòng, Có: Dự phòng phải thu khó đòi
B. Nợ: Dự phòng phải thu khó đòi, Có: Chi phí dự phòng
C. Nợ: Phải thu khách hàng, Có: Chi phí dự phòng
D. Nợ: Chi phí dự phòng, Có: Phải thu khách hàng
139. Loại báo cáo nào sau đây KHÔNG phải là báo cáo tài chính bắt buộc của ngân hàng?
A. Bảng cân đối kế toán
B. Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
C. Báo cáo lưu chuyển tiền tệ
D. Báo cáo quản trị rủi ro
140. Theo quy định hiện hành, tỷ lệ dự trữ bắt buộc được tính trên cơ sở nào?
A. Tổng tài sản của ngân hàng
B. Tổng nợ phải trả của ngân hàng
C. Tổng tiền gửi của khách hàng
D. Vốn tự có của ngân hàng
141. Công cụ nào sau đây được ngân hàng sử dụng để quản lý rủi ro lãi suất?
A. Báo cáo lưu chuyển tiền tệ
B. Hợp đồng hoán đổi lãi suất
C. Bảng cân đối kế toán
D. Thuyết minh báo cáo tài chính
142. Trong hoạt động thanh toán quốc tế, phương thức nào sau đây đảm bảo an toàn nhất cho người bán?
A. Chuyển tiền (Remittance)
B. Nhờ thu (Collection)
C. Tín dụng thư (Letter of Credit)
D. Thanh toán bằng thẻ tín dụng
143. Trong kế toán ngân hàng, thuật ngữ ‘NIM’ thường được sử dụng để chỉ điều gì?
A. Tỷ lệ nợ xấu
B. Biên lãi ròng
C. Vốn điều lệ
D. Chi phí hoạt động
144. Ngân hàng sử dụng tài khoản nào để theo dõi các khoản tiền đang trong quá trình chuyển khoản giữa các ngân hàng?
A. Tiền gửi tại ngân hàng trung ương
B. Thanh toán bù trừ
C. Cho vay liên ngân hàng
D. Dự phòng bắt buộc
145. Loại hình nghiệp vụ nào sau đây KHÔNG được coi là hoạt động đầu tư của ngân hàng?
A. Mua trái phiếu chính phủ
B. Cho vay tiêu dùng
C. Góp vốn vào công ty con
D. Thanh toán séc cho khách hàng
146. Trong báo cáo lưu chuyển tiền tệ của ngân hàng, hoạt động nào sau đây được xếp vào hoạt động tài chính?
A. Cho vay khách hàng
B. Gửi tiền tại ngân hàng khác
C. Phát hành trái phiếu
D. Thu lãi từ cho vay
147. Theo quy định của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam, ngân hàng thương mại phải tuân thủ những tỷ lệ an toàn vốn tối thiểu nào?
A. CAR (Capital Adequacy Ratio)
B. LDR (Loan to Deposit Ratio)
C. NPL (Non-Performing Loan)
D. Tất cả các đáp án trên
148. Khi ngân hàng bán ngoại tệ cho khách hàng, bút toán nào được thực hiện để ghi nhận giao dịch?
A. Nợ: Tiền mặt, Có: Ngoại tệ
B. Nợ: Ngoại tệ, Có: Tiền mặt
C. Nợ: Chi phí, Có: Tiền mặt
D. Nợ: Doanh thu, Có: Ngoại tệ
149. Ngân hàng sử dụng tài khoản nào để theo dõi các khoản đầu tư vào cổ phiếu, trái phiếu?
A. Cho vay khách hàng
B. Chứng khoán đầu tư
C. Tiền gửi tại ngân hàng trung ương
D. Dự phòng rủi ro tín dụng
150. Chỉ tiêu CAMELS được sử dụng để đánh giá điều gì ở một ngân hàng?
A. Khả năng sinh lời
B. Hiệu quả hoạt động
C. Sức khỏe tài chính tổng thể
D. Mức độ rủi ro tín dụng