1. Theo IAS 7 (Statement of Cash Flows), hoạt động nào sau đây được phân loại là hoạt động tài chính?
A. Mua hàng tồn kho.
B. Thanh toán cổ tức.
C. Thu tiền từ khách hàng.
D. Mua tài sản cố định.
2. Theo IAS 12 (Income Taxes), tài sản thuế thu nhập hoãn lại phát sinh khi nào?
A. Khi thu nhập chịu thuế lớn hơn thu nhập kế toán.
B. Khi thu nhập kế toán lớn hơn thu nhập chịu thuế.
C. Khi có các khoản lỗ tính thuế được chuyển sang các kỳ sau.
D. Khi có các khoản chênh lệch tạm thời được khấu trừ.
3. Theo IAS 27 (Separate Financial Statements), phương pháp nào có thể được sử dụng để kế toán cho khoản đầu tư vào công ty con trong báo cáo tài chính riêng lẻ?
A. Theo giá gốc.
B. Theo IFRS 9 (Financial Instruments).
C. Theo phương pháp vốn chủ sở hữu.
D. Bất kỳ phương pháp nào trong số các phương pháp trên.
4. Theo IFRS 5 (Non-current Assets Held for Sale and Discontinued Operations), một tài sản được phân loại là nắm giữ để bán khi nào?
A. Khi ban quản lý quyết định bán tài sản.
B. Khi tài sản sẵn sàng để bán ngay lập tức trong điều kiện hiện tại.
C. Khi việc bán có khả năng cao xảy ra.
D. Tất cả các điều kiện trên.
5. Theo IFRIC 23 (Uncertainty over Income Tax Treatments), khi một đơn vị không chắc chắn về cách xử lý thuế thu nhập, đơn vị cần làm gì?
A. Ghi nhận toàn bộ lợi ích thuế dự kiến.
B. Không ghi nhận bất kỳ lợi ích thuế nào cho đến khi sự không chắc chắn được giải quyết.
C. Đánh giá khả năng cơ quan thuế chấp nhận cách xử lý thuế và ghi nhận lợi ích thuế dựa trên đánh giá đó.
D. Tham khảo ý kiến của kiểm toán viên.
6. Theo IAS 34 (Interim Financial Reporting), báo cáo tài chính giữa niên độ tối thiểu phải bao gồm những gì?
A. Một bộ báo cáo tài chính đầy đủ như được mô tả trong IAS 1.
B. Một bộ báo cáo tài chính tóm lược và các thuyết minh chọn lọc.
C. Chỉ bảng cân đối kế toán và báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh.
D. Chỉ báo cáo lưu chuyển tiền tệ.
7. Khi một công ty thay đổi chính sách kế toán, IAS 8 (Accounting Policies, Changes in Accounting Estimates and Errors) yêu cầu điều gì?
A. Không cần điều chỉnh gì.
B. Áp dụng hồi tố sự thay đổi chính sách kế toán.
C. Áp dụng thay đổi chính sách kế toán cho các kỳ hiện tại và tương lai.
D. Công bố sự thay đổi trong thuyết minh báo cáo tài chính.
8. Theo IAS 23 (Borrowing Costs), chi phí đi vay nào được vốn hóa vào giá trị tài sản?
A. Chi phí đi vay liên quan trực tiếp đến việc mua sắm, xây dựng hoặc sản xuất một tài sản dở dang.
B. Chi phí đi vay cho mục đích chung của doanh nghiệp.
C. Chi phí đi vay liên quan đến hàng tồn kho sản xuất hàng loạt.
D. Chi phí đi vay liên quan đến bất động sản đầu tư.
9. Theo IAS 39 (Financial Instruments: Recognition and Measurement) (đã được thay thế bởi IFRS 9), các khoản đầu tư được phân loại như thế nào?
A. Nắm giữ đến ngày đáo hạn, cho vay và phải thu, sẵn sàng để bán và ghi nhận theo giá trị hợp lý thông qua lãi/lỗ.
B. Ngắn hạn và dài hạn.
C. Vốn chủ sở hữu và nợ phải trả.
D. Hoạt động và phi hoạt động.
10. Theo IAS 29 (Financial Reporting in Hyperinflationary Economies), báo cáo tài chính của một đơn vị hoạt động trong môi trường siêu lạm phát cần được điều chỉnh như thế nào?
A. Không cần điều chỉnh.
B. Điều chỉnh theo sự thay đổi của chỉ số giá chung.
C. Điều chỉnh theo tỷ giá hối đoái.
D. Điều chỉnh theo đánh giá của ban quản lý.
11. Theo IFRS 16 (Leases), một hợp đồng được xác định là thuê tài sản khi nào?
A. Khi hợp đồng chuyển giao quyền sử dụng một tài sản trong một khoảng thời gian nhất định để đổi lấy tiền thanh toán.
B. Khi hợp đồng chỉ đơn thuần là mua tài sản.
C. Khi hợp đồng có điều khoản mua lại tài sản vào cuối thời hạn thuê.
D. Khi hợp đồng cho phép bên đi thuê tùy ý sử dụng tài sản.
12. Theo IAS 10 (Events After the Reporting Period), sự kiện phát sinh sau ngày kết thúc kỳ báo cáo được phân loại như thế nào?
A. Sự kiện điều chỉnh và sự kiện không điều chỉnh.
B. Sự kiện ghi nhận và sự kiện không ghi nhận.
C. Sự kiện trọng yếu và sự kiện không trọng yếu.
D. Sự kiện chắc chắn và sự kiện không chắc chắn.
13. Theo IFRS 8 (Operating Segments), một bộ phận hoạt động được xác định là một bộ phận có thể báo cáo khi nào?
A. Khi nó tạo ra doanh thu ít nhất 10% tổng doanh thu của đơn vị.
B. Khi lợi nhuận hoặc lỗ của nó ít nhất 10% tổng lợi nhuận hoặc lỗ của đơn vị.
C. Khi tài sản của nó ít nhất 10% tổng tài sản của đơn vị.
D. Bất kỳ điều kiện nào trong số các điều kiện trên.
14. IFRS 9 (Financial Instruments) phân loại công cụ tài chính thành những loại nào?
A. Chi phí khấu hao, giá trị hợp lý thông qua OCI và giá trị hợp lý thông qua lãi lỗ.
B. Cho vay và phải thu, sẵn sàng để bán và nắm giữ đến ngày đáo hạn.
C. Đầu tư ngắn hạn và đầu tư dài hạn.
D. Nợ phải trả và vốn chủ sở hữu.
15. IAS 38 (Intangible Assets) quy định điều gì về việc khấu hao tài sản vô hình?
A. Tất cả tài sản vô hình đều phải được khấu hao.
B. Tài sản vô hình có thời gian sử dụng không xác định không được khấu hao.
C. Khấu hao tài sản vô hình được thực hiện bằng phương pháp đường thẳng.
D. Tài sản vô hình được khấu hao trong vòng tối đa 5 năm.
16. Theo IAS 41 (Agriculture), tài sản sinh học được đo lường như thế nào?
A. Theo giá gốc.
B. Theo giá trị hợp lý trừ chi phí bán.
C. Theo giá trị thuần có thể thực hiện được.
D. Theo giá trị chiết khấu của dòng tiền dự kiến.
17. IAS 1 (Presentation of Financial Statements) yêu cầu báo cáo tài chính phải trình bày một số thông tin tối thiểu. Thông tin nào sau đây KHÔNG phải là một trong số đó?
A. Tên của đơn vị báo cáo hoặc phương tiện nhận dạng khác.
B. Liệu báo cáo tài chính có bao gồm báo cáo tài chính riêng lẻ hay báo cáo tài chính hợp nhất.
C. Ngày kết thúc kỳ báo cáo hoặc giai đoạn được bao gồm trong bộ báo cáo tài chính.
D. Số lượng nhân viên trung bình trong kỳ báo cáo.
18. Theo IFRS 3 (Business Combinations), phương pháp kế toán nào được sử dụng cho hợp nhất kinh doanh?
A. Phương pháp mua.
B. Phương pháp hợp nhất lợi ích.
C. Phương pháp vốn chủ sở hữu.
D. Phương pháp giá gốc.
19. Theo IAS 33 (Earnings per Share), thu nhập trên mỗi cổ phiếu (EPS) cơ bản được tính như thế nào?
A. Lợi nhuận sau thuế chia cho số lượng cổ phiếu đang lưu hành cuối kỳ.
B. Lợi nhuận sau thuế chia cho số lượng cổ phiếu bình quân gia quyền đang lưu hành trong kỳ.
C. Lợi nhuận trước thuế chia cho số lượng cổ phiếu đang lưu hành cuối kỳ.
D. Lợi nhuận trước thuế chia cho số lượng cổ phiếu bình quân gia quyền đang lưu hành trong kỳ.
20. Theo IFRS 1 (First-time Adoption of International Financial Reporting Standards), một đơn vị lần đầu áp dụng IFRS cần tuân thủ điều gì?
A. Áp dụng tất cả các yêu cầu của IFRS một cách hồi tố.
B. Áp dụng các ngoại lệ và miễn trừ cụ thể được quy định trong IFRS 1.
C. Chỉ áp dụng các chuẩn mực IFRS có liên quan đến hoạt động của đơn vị.
D. Bất kỳ phương pháp nào được ban quản lý lựa chọn.
21. Theo IAS 37 (Provisions, Contingent Liabilities and Contingent Assets), khi nào một khoản dự phòng được ghi nhận?
A. Khi có khả năng xảy ra một nghĩa vụ hiện tại phát sinh từ một sự kiện đã qua.
B. Khi có thể ước tính một cách đáng tin cậy giá trị của nghĩa vụ.
C. Khi có khả năng dòng tiền ra để thanh toán nghĩa vụ.
D. Tất cả các điều kiện trên.
22. Theo IAS 2 (Inventories), giá trị hàng tồn kho nên được xác định bằng phương pháp nào sau đây?
A. Giá gốc.
B. Giá trị thuần có thể thực hiện được.
C. Giá thấp hơn giữa giá gốc và giá trị thuần có thể thực hiện được.
D. Giá cao hơn giữa giá gốc và giá trị thuần có thể thực hiện được.
23. IAS 36 (Impairment of Assets) yêu cầu điều gì khi có dấu hiệu cho thấy một tài sản có thể bị suy giảm giá trị?
A. Không cần hành động gì cho đến khi giá trị suy giảm thực sự xảy ra.
B. Ước tính giá trị có thể thu hồi của tài sản.
C. Ghi giảm giá trị tài sản xuống giá trị sổ sách.
D. Đánh giá lại giá trị hợp lý của tài sản.
24. Theo IAS 21 (The Effects of Changes in Foreign Exchange Rates), tỷ giá hối đoái nào được sử dụng để quy đổi các khoản mục tiền tệ cuối kỳ báo cáo?
A. Tỷ giá hối đoái tại ngày giao dịch.
B. Tỷ giá hối đoái trung bình trong kỳ.
C. Tỷ giá hối đoái cuối kỳ báo cáo.
D. Tỷ giá hối đoái do ban quản lý lựa chọn.
25. Theo IAS 28 (Investments in Associates and Joint Ventures), khi sử dụng phương pháp vốn chủ sở hữu, khoản đầu tư vào công ty liên kết ban đầu được ghi nhận như thế nào?
A. Theo giá gốc.
B. Theo giá trị hợp lý.
C. Theo giá trị thuần có thể thực hiện được.
D. Theo giá trị chiết khấu của dòng tiền dự kiến.
26. Một công ty có một tài sản mà họ sử dụng để tạo ra doanh thu cho thuê. Theo IAS 40 (Investment Property), tài sản này nên được phân loại là gì?
A. Tài sản, nhà xưởng và thiết bị.
B. Bất động sản đầu tư.
C. Hàng tồn kho.
D. Tài sản vô hình.
27. Theo IAS 20 (Accounting for Government Grants and Disclosure of Government Assistance), khoản trợ cấp của chính phủ liên quan đến tài sản được trình bày như thế nào?
A. Là doanh thu ngay lập tức.
B. Bằng cách ghi giảm giá trị sổ sách của tài sản.
C. Là thu nhập hoãn lại được ghi nhận một cách có hệ thống trong suốt thời gian sử dụng hữu ích của tài sản.
D. Bất kỳ phương pháp nào được ban quản lý lựa chọn.
28. Theo IAS 16 (Property, Plant and Equipment), chi phí nào sau đây KHÔNG được vốn hóa vào nguyên giá của tài sản?
A. Chi phí mua tài sản.
B. Chi phí vận chuyển và lắp đặt tài sản.
C. Chi phí đào tạo nhân viên vận hành tài sản.
D. Chi phí tháo dỡ và di dời tài sản (ước tính).
29. Theo IFRS 15 (Revenue from Contracts with Customers), khi nào doanh thu được ghi nhận?
A. Khi hợp đồng được ký kết.
B. Khi tiền mặt được nhận.
C. Khi quyền kiểm soát hàng hóa hoặc dịch vụ được chuyển giao cho khách hàng.
D. Khi hàng hóa được sản xuất.
30. Theo khuôn khổ lý thuyết của IFRS, đặc điểm chất lượng cơ bản nào làm cho thông tin tài chính trở nên hữu ích?
A. Độ tin cậy và tính so sánh.
B. Tính thích hợp và trình bày trung thực.
C. Tính kịp thời và dễ hiểu.
D. Tính trọng yếu và thận trọng.
31. Theo IFRS 5, tài sản dài hạn nắm giữ để bán được đo lường như thế nào?
A. Theo giá trị ghi sổ hoặc giá trị hợp lý trừ chi phí bán, giá trị nào thấp hơn.
B. Theo giá trị ghi sổ.
C. Theo giá trị hợp lý.
D. Theo giá trị hợp lý cộng chi phí bán.
32. Theo IAS 23, chi phí đi vay nào được phép vốn hóa vào giá trị tài sản?
A. Chi phí đi vay liên quan trực tiếp đến việc mua sắm, xây dựng hoặc sản xuất một tài sản dở dang.
B. Chi phí đi vay cho mục đích chung của doanh nghiệp.
C. Chi phí đi vay để tái cấp vốn cho các khoản nợ hiện có.
D. Chi phí đi vay để đầu tư vào chứng khoán.
33. Theo IFRS 16, một hợp đồng được coi là thuê tài sản khi nào?
A. Khi khách hàng có quyền kiểm soát việc sử dụng một tài sản được xác định trong một khoảng thời gian nhất định để đổi lấy khoản thanh toán.
B. Khi khách hàng mua tài sản và trả góp trong một khoảng thời gian nhất định.
C. Khi khách hàng sử dụng dịch vụ của một bên thứ ba.
D. Khi khách hàng thuê nhân viên từ một công ty khác.
34. IAS 8 quy định về điều gì?
A. Chính sách kế toán, thay đổi ước tính kế toán và sai sót.
B. Sự kiện sau ngày báo cáo.
C. Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái.
D. Lãi trên cổ phiếu.
35. Theo IFRS 2, thanh toán trên cơ sở cổ phiếu được định nghĩa như thế nào?
A. Giao dịch trong đó một doanh nghiệp nhận hàng hóa hoặc dịch vụ để đổi lấy các công cụ vốn của doanh nghiệp hoặc thanh toán bằng tiền hoặc các tài sản khác dựa trên giá trị của các công cụ vốn của doanh nghiệp.
B. Giao dịch trong đó một doanh nghiệp phát hành cổ phiếu cho các nhà đầu tư.
C. Giao dịch trong đó một doanh nghiệp mua lại cổ phiếu của chính mình.
D. Giao dịch trong đó một doanh nghiệp trả cổ tức bằng cổ phiếu.
36. IAS 40 quy định về việc kế toán đối với loại tài sản nào?
A. Bất động sản đầu tư.
B. Tài sản cố định hữu hình.
C. Tài sản cố định vô hình.
D. Hàng tồn kho.
37. Theo IAS 10, sự kiện phát sinh sau ngày kết thúc kỳ kế toán năm được chia thành mấy loại?
A. Hai loại: sự kiện điều chỉnh và sự kiện không điều chỉnh.
B. Ba loại: sự kiện thuận lợi, sự kiện bất lợi và sự kiện trung lập.
C. Một loại: sự kiện quan trọng.
D. Bốn loại: sự kiện chắc chắn, sự kiện có thể xảy ra, sự kiện khó xảy ra và sự kiện không thể xảy ra.
38. IAS 7 yêu cầu báo cáo nào là bắt buộc trong báo cáo tài chính?
A. Báo cáo lưu chuyển tiền tệ.
B. Báo cáo thay đổi vốn chủ sở hữu.
C. Báo cáo thu nhập toàn diện.
D. Báo cáo tình hình tài chính.
39. Theo IAS 26, báo cáo và kế toán cho các chương trình phúc lợi hưu trí phải bao gồm thông tin gì?
A. Thông tin về tài sản thuần có sẵn cho các phúc lợi và giá trị hiện tại của các phúc lợi được hứa hẹn.
B. Thông tin về số lượng người lao động tham gia chương trình.
C. Thông tin về mức đóng góp của người lao động và người sử dụng lao động.
D. Thông tin về các khoản đầu tư của chương trình.
40. IAS 20 quy định về phương pháp kế toán nào?
A. Kế toán các khoản trợ cấp của chính phủ và trình bày thông tin về hỗ trợ của chính phủ.
B. Kế toán hàng tồn kho.
C. Kế toán thuế thu nhập doanh nghiệp.
D. Kế toán các công cụ tài chính.
41. Theo IAS 24, các bên liên quan bao gồm những đối tượng nào?
A. Ban quản lý, các thành viên gia đình gần gũi của ban quản lý và các doanh nghiệp mà ban quản lý có quyền kiểm soát hoặc ảnh hưởng đáng kể.
B. Các nhà cung cấp, khách hàng và ngân hàng.
C. Các cơ quan quản lý nhà nước và các tổ chức phi chính phủ.
D. Các đối thủ cạnh tranh.
42. IAS 12 quy định về vấn đề gì?
A. Thuế thu nhập doanh nghiệp.
B. Thuế giá trị gia tăng.
C. Thuế tiêu thụ đặc biệt.
D. Thuế tài nguyên.
43. Theo IFRS 11, liên doanh được phân loại thành mấy loại?
A. Hai loại: liên doanh hoạt động và liên doanh tài sản.
B. Ba loại: liên doanh hợp nhất kinh doanh, liên doanh hoạt động, liên doanh tài sản.
C. Một loại: liên doanh.
D. Bốn loại: liên doanh vốn, liên doanh hoạt động, liên doanh tài sản, liên doanh hỗn hợp.
44. Theo IAS 19, chi phí dịch vụ quá khứ được ghi nhận như thế nào?
A. Được ghi nhận ngay lập tức vào lãi hoặc lỗ, trừ khi các điều khoản thay đổi của kế hoạch phụ thuộc vào việc người lao động tiếp tục làm việc trong một khoảng thời gian nhất định.
B. Được vốn hóa vào giá trị tài sản.
C. Được ghi nhận trực tiếp vào vốn chủ sở hữu.
D. Không được ghi nhận.
45. Theo IAS 38, điều kiện nào sau đây KHÔNG phải là điều kiện để ghi nhận một tài sản vô hình?
A. Có khả năng tạo ra lợi ích kinh tế trong tương lai.
B. Giá trị có thể xác định một cách đáng tin cậy.
C. Có hình thái vật chất rõ ràng.
D. Doanh nghiệp kiểm soát được tài sản.
46. Theo IAS 16, chi phí nào sau đây KHÔNG được vốn hóa vào nguyên giá tài sản cố định?
A. Chi phí lắp đặt và chạy thử.
B. Chi phí vận chuyển và bốc dỡ.
C. Chi phí đào tạo nhân viên sử dụng tài sản.
D. Chi phí mua tài sản.
47. Theo IAS 1, mục đích của báo cáo tài chính là gì?
A. Cung cấp thông tin về tình hình tài chính, kết quả kinh doanh và lưu chuyển tiền tệ của một doanh nghiệp, hữu ích cho nhiều đối tượng sử dụng trong việc đưa ra các quyết định kinh tế.
B. Cung cấp thông tin chi tiết về các giao dịch nội bộ của doanh nghiệp cho ban quản lý.
C. Đảm bảo tuân thủ các quy định pháp luật về thuế và các nghĩa vụ tài chính khác.
D. Cung cấp thông tin bí mật cho các nhà đầu tư lớn để họ có lợi thế cạnh tranh.
48. IAS 2 quy định phương pháp nào được phép sử dụng để tính giá trị hàng tồn kho?
A. Phương pháp FIFO, phương pháp bình quân gia quyền và phương pháp LIFO.
B. Phương pháp FIFO và phương pháp bình quân gia quyền.
C. Phương pháp LIFO và phương pháp bình quân gia quyền.
D. Phương pháp FIFO và phương pháp nhập sau xuất trước (HIFO).
49. Theo IFRS 9, công cụ tài chính được phân loại thành mấy loại chính?
A. Ba loại: ghi nhận theo giá trị hợp lý thông qua lãi/lỗ, ghi nhận theo giá trị hợp lý thông qua thu nhập toàn diện khác, và ghi nhận theo giá trị phân bổ.
B. Hai loại: tài sản tài chính và nợ phải trả tài chính.
C. Bốn loại: đầu tư giữ đến ngày đáo hạn, sẵn sàng để bán, cho vay và phải thu, và ghi nhận theo giá trị hợp lý thông qua lãi/lỗ.
D. Một loại: công cụ vốn.
50. Theo IAS 21, ảnh hưởng của việc thay đổi tỷ giá hối đoái được ghi nhận như thế nào?
A. Được ghi nhận trong báo cáo thu nhập toàn diện trong kỳ phát sinh.
B. Được vốn hóa vào giá trị tài sản.
C. Được ghi nhận trực tiếp vào vốn chủ sở hữu.
D. Không được ghi nhận.
51. Theo IAS 32, công cụ tài chính được phân loại là nợ phải trả hay vốn chủ sở hữu dựa trên yếu tố nào?
A. Dựa trên bản chất của nghĩa vụ theo hợp đồng.
B. Dựa trên hình thức pháp lý của công cụ.
C. Dựa trên ý định của ban quản lý.
D. Dựa trên giá trị thị trường của công cụ.
52. Theo IAS 33, mục đích của việc trình bày thông tin về lãi trên cổ phiếu (EPS) là gì?
A. Cung cấp một thước đo về hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp trên cơ sở mỗi cổ phiếu.
B. Đánh giá khả năng trả cổ tức của doanh nghiệp.
C. Xác định giá trị thị trường của cổ phiếu.
D. Tính toán thuế thu nhập doanh nghiệp.
53. Theo IFRS 3, hợp nhất kinh doanh là gì?
A. Việc một bên mua lại quyền kiểm soát một hoặc nhiều doanh nghiệp khác.
B. Việc hai hoặc nhiều doanh nghiệp sáp nhập thành một doanh nghiệp mới.
C. Việc một doanh nghiệp bán một phần lớn tài sản của mình.
D. Việc một doanh nghiệp tái cấu trúc nợ.
54. Theo IAS 29, báo cáo tài chính trong môi trường siêu lạm phát cần được điều chỉnh như thế nào?
A. Cần được điều chỉnh để phản ánh ảnh hưởng của sự thay đổi trong sức mua chung của đồng tiền.
B. Không cần điều chỉnh.
C. Cần được điều chỉnh theo tỷ giá hối đoái.
D. Cần được điều chỉnh theo chỉ số giá tiêu dùng.
55. Theo IAS 39, công cụ phái sinh được đo lường như thế nào?
A. Theo giá trị hợp lý.
B. Theo giá gốc.
C. Theo giá trị phân bổ.
D. Theo giá trị thị trường.
56. Theo IFRS 15, doanh thu được ghi nhận khi nào?
A. Khi hàng hóa hoặc dịch vụ được chuyển giao cho khách hàng và doanh nghiệp kiểm soát được khoản thanh toán.
B. Khi hợp đồng được ký kết.
C. Khi tiền được nhận từ khách hàng.
D. Khi chi phí liên quan đến việc cung cấp hàng hóa hoặc dịch vụ đã được thanh toán.
57. Theo IAS 28, đầu tư vào công ty liên kết được kế toán bằng phương pháp nào?
A. Phương pháp vốn chủ sở hữu.
B. Phương pháp giá gốc.
C. Phương pháp giá trị hợp lý.
D. Phương pháp chi phí.
58. Theo IFRS 6, chi phí thăm dò và đánh giá tài nguyên khoáng sản được ghi nhận như thế nào?
A. Theo chính sách kế toán mà doanh nghiệp lựa chọn, miễn là chính sách đó phù hợp với khuôn khổ khái niệm.
B. Được ghi nhận ngay lập tức vào chi phí.
C. Được vốn hóa vào giá trị tài sản.
D. Không được ghi nhận.
59. Theo IAS 37, dự phòng phải được ghi nhận khi nào?
A. Khi doanh nghiệp có nghĩa vụ hiện tại (pháp lý hoặc liên đới) do một sự kiện đã xảy ra trong quá khứ, có khả năng dòng tiền ra để thanh toán nghĩa vụ và giá trị của nghĩa vụ có thể ước tính được một cách đáng tin cậy.
B. Khi có khả năng xảy ra một sự kiện trong tương lai làm phát sinh nghĩa vụ.
C. Khi doanh nghiệp có ý định thực hiện một hành động trong tương lai.
D. Khi doanh nghiệp nhận được yêu cầu bồi thường từ bên thứ ba.
60. IAS 36 quy định về vấn đề gì?
A. Suy giảm giá trị tài sản.
B. Hợp nhất kinh doanh.
C. Thuê tài sản.
D. Bất động sản đầu tư.
61. Theo IFRS 2, các giao dịch thanh toán trên cơ sở cổ phiếu (share-based payment transactions) được đo lường như thế nào?
A. Theo giá trị hợp lý của các công cụ vốn chủ sở hữu được cấp vào ngày cấp.
B. Theo giá trị danh nghĩa của các cổ phiếu được cấp.
C. Theo giá trị thị trường của các cổ phiếu tại thời điểm thực hiện.
D. Theo chi phí mà đơn vị phải trả để mua lại cổ phiếu.
62. Theo IAS 23, chi phí đi vay nào được vốn hóa vào giá trị tài sản đủ điều kiện?
A. Chi phí đi vay liên quan trực tiếp đến việc mua, xây dựng hoặc sản xuất một tài sản đủ điều kiện.
B. Chi phí đi vay liên quan đến hoạt động kinh doanh hàng ngày.
C. Chi phí đi vay liên quan đến việc mua cổ phiếu.
D. Chi phí đi vay liên quan đến việc trả nợ.
63. Theo IAS 1, mục đích của báo cáo tài chính là gì?
A. Cung cấp thông tin về tình hình tài chính, kết quả hoạt động và lưu chuyển tiền tệ của một doanh nghiệp, hữu ích cho nhiều đối tượng sử dụng trong việc đưa ra các quyết định kinh tế.
B. Đảm bảo tuân thủ các quy định pháp luật hiện hành.
C. Cung cấp thông tin chi tiết cho ban quản lý doanh nghiệp.
D. Tối đa hóa lợi nhuận cho các cổ đông.
64. Theo IFRS 13, giá trị hợp lý được định nghĩa là gì?
A. Giá mà một tài sản có thể được bán hoặc một khoản nợ phải trả có thể được chuyển giao trong một giao dịch có trật tự giữa những người tham gia thị trường vào ngày định giá.
B. Giá mà một đơn vị dự kiến sẽ nhận được khi bán một tài sản.
C. Giá mà một đơn vị đã trả để mua một tài sản.
D. Giá trị sổ sách của một tài sản.
65. Theo IAS 37, khi nào một khoản dự phòng (provision) được ghi nhận?
A. Khi doanh nghiệp có nghĩa vụ hiện tại (pháp lý hoặc liên đới) phát sinh từ một sự kiện đã qua, có khả năng dòng tiền ra để thanh toán nghĩa vụ đó, và có thể ước tính đáng tin cậy giá trị của nghĩa vụ.
B. Khi doanh nghiệp có kế hoạch tái cơ cấu trong tương lai.
C. Khi doanh nghiệp dự kiến sẽ thua lỗ trong tương lai.
D. Khi doanh nghiệp muốn tiết kiệm tiền cho các mục tiêu trong tương lai.
66. Theo IAS 34, báo cáo tài chính giữa niên độ (interim financial reporting) nên bao gồm tối thiểu những gì?
A. Một bảng cân đối kế toán tóm tắt, một báo cáo thu nhập tóm tắt, một báo cáo thay đổi vốn chủ sở hữu tóm tắt, một báo cáo lưu chuyển tiền tệ tóm tắt và các thuyết minh chọn lọc.
B. Một bảng cân đối kế toán đầy đủ và một báo cáo thu nhập đầy đủ.
C. Chỉ một báo cáo thu nhập tóm tắt.
D. Chỉ một bảng cân đối kế toán tóm tắt.
67. Theo IAS 38, điều kiện nào sau đây là CẦN THIẾT để một chi phí phát sinh liên quan đến tài sản vô hình được vốn hóa?
A. Chi phí đó có thể xác định một cách đáng tin cậy và có khả năng tạo ra lợi ích kinh tế trong tương lai.
B. Chi phí đó được phê duyệt bởi ban quản lý.
C. Chi phí đó lớn hơn một ngưỡng giá trị nhất định.
D. Chi phí đó phát sinh trong giai đoạn nghiên cứu.
68. Theo IAS 20, phương pháp kế toán nào được sử dụng để ghi nhận các khoản trợ cấp của chính phủ?
A. Phương pháp vốn.
B. Phương pháp thu nhập.
C. Phương pháp giá gốc.
D. Phương pháp giá trị hợp lý.
69. Theo IAS 8, thứ tự ưu tiên áp dụng các hướng dẫn khi lựa chọn và áp dụng các chính sách kế toán là gì?
A. IFRS, Hướng dẫn và diễn giải của SIC và IFRIC, Các yêu cầu trong IFRS khác giải quyết các vấn đề tương tự, Định nghĩa, tiêu chuẩn ghi nhận và đo lường trong Khuôn khổ.
B. Định nghĩa, tiêu chuẩn ghi nhận và đo lường trong Khuôn khổ, IFRS, Hướng dẫn và diễn giải của SIC và IFRIC, Các yêu cầu trong IFRS khác giải quyết các vấn đề tương tự.
C. Các yêu cầu trong IFRS khác giải quyết các vấn đề tương tự, Hướng dẫn và diễn giải của SIC và IFRIC, IFRS, Định nghĩa, tiêu chuẩn ghi nhận và đo lường trong Khuôn khổ.
D. Hướng dẫn và diễn giải của SIC và IFRIC, IFRS, Định nghĩa, tiêu chuẩn ghi nhận và đo lường trong Khuôn khổ, Các yêu cầu trong IFRS khác giải quyết các vấn đề tương tự.
70. Theo IFRS 1, mục đích của việc áp dụng IFRS lần đầu tiên là gì?
A. Đảm bảo rằng báo cáo tài chính của một đơn vị chứa thông tin chất lượng cao: minh bạch, có thể so sánh được trong các kỳ được trình bày và cung cấp một điểm khởi đầu phù hợp cho việc kế toán theo IFRS.
B. Giảm chi phí chuyển đổi sang IFRS.
C. Tăng tính phức tạp của báo cáo tài chính.
D. Cho phép các đơn vị tiếp tục sử dụng các chính sách kế toán cũ của họ.
71. Theo IAS 7, mục đích chính của báo cáo lưu chuyển tiền tệ là gì?
A. Cung cấp thông tin về các thay đổi trong tiền và các khoản tương đương tiền của doanh nghiệp trong một kỳ.
B. Cung cấp thông tin về lợi nhuận của doanh nghiệp.
C. Cung cấp thông tin về tài sản và nợ phải trả của doanh nghiệp.
D. Cung cấp thông tin về vốn chủ sở hữu của doanh nghiệp.
72. Theo IFRS 9, công cụ tài chính được phân loại và đo lường dựa trên yếu tố nào?
A. Mô hình kinh doanh của đơn vị và đặc điểm dòng tiền theo hợp đồng.
B. Giá trị thị trường của công cụ tài chính.
C. Ý định của ban quản lý.
D. Chi phí ban đầu của công cụ tài chính.
73. Theo IAS 41, tài sản sinh học (biological assets) được đo lường như thế nào?
A. Theo giá trị hợp lý trừ chi phí bán tại thời điểm thu hoạch.
B. Theo giá gốc.
C. Theo giá trị thị trường.
D. Theo giá trị chiết khấu của dòng tiền dự kiến.
74. Theo IFRS 15, doanh thu được ghi nhận khi nào?
A. Khi quyền kiểm soát hàng hóa hoặc dịch vụ được chuyển giao cho khách hàng.
B. Khi hợp đồng được ký kết.
C. Khi tiền được nhận từ khách hàng.
D. Khi hàng hóa được sản xuất xong.
75. Theo IAS 12, tài sản thuế thu nhập hoãn lại phát sinh khi nào?
A. Khi có các khoản chênh lệch tạm thời được khấu trừ.
B. Khi có các khoản chênh lệch tạm thời chịu thuế.
C. Khi có lỗ tính thuế.
D. Khi thuế suất thay đổi.
76. Theo IFRS 5, một tài sản dài hạn (hoặc nhóm thanh lý) được phân loại là nắm giữ để bán khi nào?
A. Khi giá trị ghi sổ của nó sẽ được thu hồi chủ yếu thông qua một giao dịch bán thay vì tiếp tục sử dụng.
B. Khi ban quản lý quyết định ngừng sử dụng tài sản.
C. Khi tài sản không còn tạo ra lợi nhuận.
D. Khi tài sản đã khấu hao hết.
77. Theo IAS 40, bất động sản đầu tư được định nghĩa là gì?
A. Bất động sản được nắm giữ để thu tiền cho thuê hoặc tăng giá, hoặc cả hai.
B. Bất động sản được sử dụng cho mục đích sản xuất hoặc cung cấp hàng hóa, dịch vụ.
C. Bất động sản được nắm giữ để bán trong kỳ hoạt động kinh doanh thông thường.
D. Bất động sản được sử dụng cho mục đích hành chính.
78. Theo IAS 36, khi nào một tài sản được coi là bị suy giảm giá trị?
A. Khi giá trị ghi sổ của tài sản lớn hơn giá trị có thể thu hồi.
B. Khi giá trị thị trường của tài sản giảm xuống.
C. Khi tài sản không còn được sử dụng.
D. Khi tài sản bị hư hỏng.
79. Theo IFRS 16, một hợp đồng được coi là thuê tài sản khi nào?
A. Khi khách hàng có quyền kiểm soát việc sử dụng một tài sản được xác định trong một khoảng thời gian nhất định để đổi lấy khoản thanh toán.
B. Khi khách hàng sở hữu tài sản sau khi kết thúc hợp đồng.
C. Khi khách hàng chỉ sử dụng một phần nhỏ của tài sản.
D. Khi hợp đồng có thời hạn dưới 12 tháng.
80. Theo IAS 16, chi phí nào sau đây KHÔNG được vốn hóa vào nguyên giá tài sản cố định?
A. Chi phí vận chuyển và lắp đặt.
B. Chi phí chuẩn bị mặt bằng.
C. Chi phí đào tạo nhân viên vận hành tài sản.
D. Chi phí mua tài sản.
81. IFRS khác biệt với GAAP (Generally Accepted Accounting Principles) của Hoa Kỳ như thế nào?
A. IFRS là một bộ nguyên tắc, trong khi GAAP là một bộ quy tắc chi tiết.
B. GAAP tập trung vào việc cung cấp thông tin cho các nhà đầu tư, trong khi IFRS tập trung vào việc cung cấp thông tin cho các chủ nợ.
C. IFRS chỉ áp dụng cho các công ty niêm yết trên sàn chứng khoán quốc tế.
D. GAAP cho phép sử dụng phương pháp LIFO (Last-In, First-Out) trong tính giá hàng tồn kho, trong khi IFRS cấm.
82. Điều gì sau đây KHÔNG phải là một thành phần của báo cáo tài chính theo IAS 1?
A. Báo cáo lưu chuyển tiền tệ.
B. Báo cáo thay đổi vốn chủ sở hữu.
C. Báo cáo quản trị rủi ro.
D. Bảng cân đối kế toán.
83. Theo IAS 2, phương pháp nào KHÔNG được phép sử dụng để tính giá hàng tồn kho?
A. Phương pháp bình quân gia quyền.
B. Phương pháp nhập trước xuất trước (FIFO).
C. Phương pháp nhập sau xuất trước (LIFO).
D. Phương pháp giá đích danh.
84. Một công ty có một khoản đầu tư vào một công ty liên kết. Phương pháp kế toán nào được sử dụng để ghi nhận khoản đầu tư này theo IAS 28?
A. Phương pháp giá gốc.
B. Phương pháp vốn chủ sở hữu.
C. Phương pháp hợp nhất.
D. Phương pháp giá trị hợp lý.
85. Theo IAS 33, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) được tính như thế nào?
A. Lợi nhuận sau thuế chia cho số lượng cổ phiếu bình quân gia quyền đang lưu hành.
B. Lợi nhuận trước thuế chia cho số lượng cổ phiếu đang lưu hành vào cuối kỳ.
C. Tổng doanh thu chia cho số lượng cổ phiếu bình quân gia quyền đang lưu hành.
D. Lợi nhuận sau thuế chia cho số lượng cổ phiếu đang lưu hành vào đầu kỳ.
86. Theo IAS 19, chi phí dịch vụ quá khứ (past service cost) phát sinh từ các thay đổi trong kế hoạch phúc lợi sau việc làm được ghi nhận như thế nào?
A. Được ghi nhận ngay lập tức vào lợi nhuận hoặc lỗ, trừ khi các thay đổi phụ thuộc vào việc người lao động tiếp tục làm việc trong một khoảng thời gian cụ thể.
B. Được ghi nhận dần dần trong suốt thời gian làm việc còn lại của người lao động.
C. Được ghi nhận trực tiếp vào vốn chủ sở hữu.
D. Không được ghi nhận.
87. Theo IAS 10, sự kiện phát sinh sau ngày kết thúc kỳ báo cáo được chia thành hai loại chính nào?
A. Sự kiện điều chỉnh và sự kiện không điều chỉnh.
B. Sự kiện quan trọng và sự kiện không quan trọng.
C. Sự kiện có lợi và sự kiện bất lợi.
D. Sự kiện đã biết và sự kiện chưa biết.
88. Theo IAS 39 (trước khi thay thế bởi IFRS 9), công cụ phái sinh được đo lường như thế nào?
A. Theo giá trị hợp lý.
B. Theo giá gốc.
C. Theo giá trị chiết khấu.
D. Theo giá trị thị trường.
89. Theo IFRS 3, phương pháp kế toán nào được sử dụng cho hợp nhất kinh doanh?
A. Phương pháp mua.
B. Phương pháp sáp nhập.
C. Phương pháp gộp vốn.
D. Phương pháp vốn chủ sở hữu.
90. Theo IAS 21, ảnh hưởng của việc thay đổi tỷ giá hối đoái được ghi nhận như thế nào?
A. Được ghi nhận trực tiếp vào vốn chủ sở hữu.
B. Được ghi nhận trong báo cáo thu nhập.
C. Không được ghi nhận.
D. Được ghi nhận trong báo cáo lưu chuyển tiền tệ.
91. Một công ty có một khoản đầu tư vào một công ty khác và có ảnh hưởng đáng kể nhưng không kiểm soát. Theo IAS 28, khoản đầu tư này nên được kế toán bằng phương pháp nào?
A. Phương pháp giá gốc.
B. Phương pháp vốn chủ sở hữu.
C. Phương pháp hợp nhất.
D. Phương pháp giá trị hợp lý.
92. IAS 10 (Events After the Reporting Period) định nghĩa sự kiện phát sinh sau ngày kết thúc kỳ báo cáo là gì?
A. Các sự kiện thuận lợi hoặc bất lợi, xảy ra giữa ngày kết thúc kỳ báo cáo và ngày báo cáo tài chính được phép phát hành.
B. Các sự kiện chỉ ảnh hưởng đến kỳ báo cáo tiếp theo.
C. Các sự kiện được công bố trên các phương tiện truyền thông sau ngày kết thúc kỳ báo cáo.
D. Các sự kiện được phê duyệt bởi cơ quan quản lý nhà nước.
93. IAS 23 (Borrowing Costs) quy định chi phí đi vay nào được vốn hóa vào giá trị tài sản?
A. Chi phí đi vay liên quan trực tiếp đến việc mua sắm, xây dựng hoặc sản xuất một tài sản dở dang.
B. Tất cả các chi phí đi vay.
C. Chi phí đi vay vượt quá doanh thu từ tài sản.
D. Chi phí đi vay được phê duyệt bởi hội đồng quản trị.
94. Theo IAS 27 (Separate Financial Statements), phương pháp nào được phép sử dụng để kế toán cho khoản đầu tư vào công ty con trong báo cáo tài chính riêng lẻ?
A. Giá gốc, phương pháp vốn chủ sở hữu hoặc theo IFRS 9.
B. Chỉ theo giá gốc.
C. Chỉ theo phương pháp vốn chủ sở hữu.
D. Chỉ theo giá trị hợp lý.
95. Theo IAS 33 (Earnings per Share), thu nhập trên mỗi cổ phiếu (EPS) cơ bản được tính như thế nào?
A. Lợi nhuận sau thuế chia cho số lượng cổ phiếu đang lưu hành cuối kỳ.
B. Lợi nhuận sau thuế chia cho số lượng cổ phiếu bình quân gia quyền đang lưu hành trong kỳ.
C. Lợi nhuận trước thuế chia cho số lượng cổ phiếu đang lưu hành cuối kỳ.
D. Lợi nhuận trước thuế chia cho số lượng cổ phiếu bình quân gia quyền đang lưu hành trong kỳ.
96. Theo IAS 36, khi xác định giá trị có thể thu hồi của một tài sản, giá trị nào sau đây KHÔNG được xem xét?
A. Giá trị hợp lý trừ chi phí bán.
B. Giá trị sử dụng.
C. Giá trị còn lại.
D. Giá trị cao hơn giữa giá trị hợp lý trừ chi phí bán và giá trị sử dụng.
97. IFRS 3 (Business Combinations) quy định phương pháp kế toán nào được sử dụng cho hợp nhất kinh doanh?
A. Phương pháp mua.
B. Phương pháp hợp nhất vốn.
C. Phương pháp tỷ lệ.
D. Phương pháp vốn chủ sở hữu.
98. IAS 28 (Investments in Associates and Joint Ventures) quy định phương pháp nào được sử dụng để kế toán cho các khoản đầu tư vào công ty liên kết?
A. Phương pháp giá gốc.
B. Phương pháp vốn chủ sở hữu.
C. Phương pháp hợp nhất theo tỷ lệ.
D. Phương pháp giá trị hợp lý.
99. Theo IAS 21 (The Effects of Changes in Foreign Exchange Rates), tỷ giá hối đoái nào nên được sử dụng để chuyển đổi các khoản mục phi tiền tệ được đo lường theo giá gốc lịch sử?
A. Tỷ giá hối đoái hiện hành tại ngày lập báo cáo.
B. Tỷ giá hối đoái tại ngày giao dịch.
C. Tỷ giá hối đoái trung bình trong kỳ.
D. Tỷ giá hối đoái do ngân hàng trung ương công bố.
100. Theo IAS 24 (Related Party Disclosures), mục đích của việc công bố thông tin về các bên liên quan là gì?
A. Để xác định tất cả các giao dịch với các bên liên quan.
B. Để đảm bảo rằng các giao dịch được thực hiện theo giá thị trường.
C. Để thu hút đầu tư từ các bên liên quan.
D. Để làm rõ khả năng báo cáo tài chính bị ảnh hưởng bởi sự tồn tại của các bên liên quan và các giao dịch với các bên liên quan.
101. IAS 38 (Intangible Assets) quy định điều kiện nào để một tài sản vô hình được ghi nhận?
A. Nó phải có thể tách biệt được.
B. Nó phải được mua từ bên ngoài.
C. Có khả năng chắc chắn rằng lợi ích kinh tế trong tương lai do tài sản đó tạo ra sẽ chảy vào doanh nghiệp và giá trị của tài sản có thể được xác định một cách đáng tin cậy.
D. Nó phải có thời gian sử dụng hữu ích xác định.
102. IAS 32 (Financial Instruments: Presentation) phân loại công cụ tài chính thành những loại nào?
A. Tài sản tài chính, nợ phải trả tài chính và công cụ vốn chủ sở hữu.
B. Tài sản tài chính và nợ phải trả tài chính.
C. Công cụ vốn chủ sở hữu và công cụ nợ.
D. Công cụ phái sinh và công cụ không phái sinh.
103. IAS 1 (Presentation of Financial Statements) yêu cầu thông tin nào sau đây phải được trình bày nổi bật trên báo cáo tài chính?
A. Tên của các kiểm toán viên độc lập.
B. Địa chỉ đăng ký kinh doanh của công ty.
C. Liệt kê tất cả các cổ đông lớn.
D. Tên của đơn vị báo cáo hoặc phương tiện nhận dạng khác, liệu báo cáo tài chính là của một đơn vị riêng lẻ hay một nhóm các đơn vị.
104. Theo IAS 37 (Provisions, Contingent Liabilities and Contingent Assets), một khoản dự phòng được ghi nhận khi nào?
A. Khi có một nghĩa vụ hiện tại (pháp lý hoặc liên đới) phát sinh từ một sự kiện đã qua, có khả năng dòng tiền ra để thanh toán nghĩa vụ và ước tính đáng tin cậy về giá trị của nghĩa vụ có thể được thực hiện.
B. Khi có khả năng xảy ra một sự kiện trong tương lai.
C. Khi có một nghĩa vụ tiềm tàng.
D. Khi ban quản lý quyết định ghi nhận.
105. IAS 34 (Interim Financial Reporting) yêu cầu thông tin tối thiểu nào phải được bao gồm trong báo cáo tài chính giữa niên độ?
A. Chỉ bảng cân đối kế toán và báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh.
B. Bảng cân đối kế toán, báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, báo cáo lưu chuyển tiền tệ và báo cáo thay đổi vốn chủ sở hữu.
C. Chỉ báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh.
D. Chỉ bảng cân đối kế toán.
106. Theo IAS 12 (Income Taxes), tài sản thuế thu nhập hoãn lại phát sinh khi nào?
A. Khi có các khoản chênh lệch tạm thời chịu thuế.
B. Khi có các khoản chênh lệch tạm thời được khấu trừ.
C. Khi thuế suất thuế thu nhập doanh nghiệp tăng lên.
D. Khi có lỗ tính thuế được chuyển sang các kỳ sau.
107. Theo IAS 2 (Inventories), chi phí nào sau đây KHÔNG nên được bao gồm trong chi phí hàng tồn kho?
A. Chi phí mua hàng.
B. Chi phí chế biến.
C. Chi phí bán hàng.
D. Chi phí vận chuyển hàng tồn kho đến địa điểm hiện tại.
108. Theo IAS 29 (Financial Reporting in Hyperinflationary Economies), báo cáo tài chính của một đơn vị hoạt động trong môi trường siêu lạm phát cần được điều chỉnh như thế nào?
A. Không cần điều chỉnh.
B. Chỉ điều chỉnh các khoản mục tiền tệ.
C. Điều chỉnh tất cả các khoản mục theo chỉ số giá chung.
D. Chỉ điều chỉnh các khoản mục phi tiền tệ.
109. IAS 19 (Employee Benefits) quy định về loại nghĩa vụ nào liên quan đến phúc lợi của nhân viên?
A. Chỉ nghĩa vụ trả lương ngắn hạn.
B. Nghĩa vụ trả lương ngắn hạn, phúc lợi sau khi làm việc, các phúc lợi dài hạn khác và trợ cấp thôi việc.
C. Chỉ nghĩa vụ liên quan đến lương hưu.
D. Chỉ nghĩa vụ liên quan đến bảo hiểm y tế.
110. IAS 7 (Statement of Cash Flows) phân loại các hoạt động nào trong báo cáo lưu chuyển tiền tệ?
A. Hoạt động kinh doanh, hoạt động đầu tư và hoạt động tài chính.
B. Hoạt động sản xuất, hoạt động bán hàng và hoạt động quản lý.
C. Hoạt động thường xuyên và hoạt động bất thường.
D. Hoạt động trong nước và hoạt động nước ngoài.
111. Theo IFRS, khi một công ty thay đổi phương pháp khấu hao tài sản cố định, điều này được coi là:
A. Thay đổi chính sách kế toán và cần được áp dụng hồi tố.
B. Thay đổi ước tính kế toán và cần được áp dụng phi hồi tố.
C. Sai sót trọng yếu cần điều chỉnh hồi tố.
D. Không cần điều chỉnh nếu không ảnh hưởng trọng yếu.
112. Theo IAS 36 (Impairment of Assets), khi nào một tài sản được coi là bị suy giảm giá trị?
A. Khi giá trị hợp lý trừ chi phí bán thấp hơn giá trị còn lại.
B. Khi giá trị sử dụng cao hơn giá trị còn lại.
C. Khi giá trị có thể thu hồi thấp hơn giá trị còn lại.
D. Khi giá trị thị trường thấp hơn giá trị sổ sách.
113. IAS 16 (Property, Plant and Equipment) cho phép các mô hình đánh giá nào để xác định giá trị sau ghi nhận ban đầu của tài sản?
A. Mô hình giá gốc và mô hình giá trị hợp lý.
B. Mô hình giá gốc và mô hình đánh giá lại.
C. Mô hình giá trị hợp lý và mô hình chiết khấu dòng tiền.
D. Mô hình chiết khấu dòng tiền và mô hình đánh giá lại.
114. Theo IFRS 5 (Non-current Assets Held for Sale and Discontinued Operations), tài sản dài hạn được phân loại là nắm giữ để bán khi nào?
A. Khi ban quản lý có ý định bán tài sản.
B. Khi tài sản sẵn sàng để bán ngay lập tức theo các điều khoản thông thường và việc bán có khả năng xảy ra cao.
C. Khi tài sản đã được rao bán trên thị trường.
D. Khi tài sản được sử dụng cho mục đích khác.
115. Theo IFRS 15 (Revenue from Contracts with Customers), doanh thu được ghi nhận khi nào?
A. Khi hợp đồng được ký kết.
B. Khi tiền mặt được nhận.
C. Khi nghĩa vụ thực hiện được thỏa mãn.
D. Khi hàng hóa được đặt hàng.
116. Theo IAS 8 (Accounting Policies, Changes in Accounting Estimates and Errors), thay đổi chính sách kế toán được áp dụng như thế nào?
A. Áp dụng hồi tố.
B. Áp dụng phi hồi tố.
C. Áp dụng đồng thời.
D. Áp dụng tùy thuộc vào quyết định của ban quản lý.
117. IFRS 16 (Leases) quy định người đi thuê hạch toán thuê tài sản như thế nào?
A. Ghi nhận một tài sản cho thuê và một khoản nợ phải trả cho thuê.
B. Ghi nhận chi phí thuê hàng kỳ.
C. Ghi nhận tài sản thuê như một tài sản thuộc sở hữu.
D. Không ghi nhận gì cả.
118. IAS 40 (Investment Property) định nghĩa bất động sản đầu tư là gì?
A. Bất động sản do chủ sở hữu sử dụng.
B. Bất động sản nắm giữ để bán trong quá trình kinh doanh thông thường.
C. Bất động sản nắm giữ để thu tiền cho thuê hoặc để tăng giá, hoặc cả hai.
D. Bất động sản dùng để sản xuất hàng hóa.
119. IAS 1 trình bày yêu cầu về cấu trúc và nội dung tối thiểu của một bộ báo cáo tài chính đầy đủ, vậy báo cáo nào sau đây KHÔNG nằm trong bộ báo cáo tài chính đầy đủ theo IAS 1?
A. Báo cáo lưu chuyển tiền tệ.
B. Báo cáo thay đổi vốn chủ sở hữu.
C. Thuyết minh báo cáo tài chính.
D. Báo cáo quản trị.
120. IAS 20 (Accounting for Government Grants and Disclosure of Government Assistance) quy định về phương pháp kế toán đối với khoản trợ cấp của chính phủ như thế nào?
A. Ghi nhận trực tiếp vào vốn chủ sở hữu.
B. Ghi nhận như một khoản doanh thu ngay khi nhận được.
C. Ghi nhận một cách có hệ thống trong suốt các kỳ mà doanh nghiệp ghi nhận các chi phí liên quan mà khoản trợ cấp đó bù đắp.
D. Không ghi nhận, chỉ thuyết minh.
121. Khi nào một khoản mục được ghi nhận là tài sản theo khuôn khổ khái niệm của IFRS?
A. Khi có khả năng thu được lợi ích kinh tế trong tương lai từ khoản mục đó và giá trị của khoản mục có thể được xác định một cách đáng tin cậy.
B. Khi khoản mục đó có giá trị lớn hơn một ngưỡng trọng yếu nhất định.
C. Khi có sự chấp thuận của ban quản lý.
D. Khi khoản mục đó được mua bằng tiền mặt.
122. Theo IAS 21, tỷ giá hối đoái nào được sử dụng để quy đổi các khoản mục tiền tệ cuối kỳ báo cáo?
A. Tỷ giá hối đoái tại ngày kết thúc kỳ báo cáo.
B. Tỷ giá hối đoái bình quân trong kỳ.
C. Tỷ giá hối đoái tại ngày giao dịch.
D. Tỷ giá hối đoái do ngân hàng trung ương công bố.
123. Công ty X có một khoản lỗ tính thuế trong năm hiện tại. Theo IAS 12, công ty có thể ghi nhận tài sản thuế thu nhập hoãn lại từ khoản lỗ này khi nào?
A. Khi có khả năng chắc chắn có lợi nhuận chịu thuế trong tương lai để bù đắp khoản lỗ này.
B. Khi có kế hoạch cụ thể để tạo ra lợi nhuận trong tương lai.
C. Khi được sự chấp thuận của cơ quan thuế.
D. Không bao giờ được ghi nhận tài sản thuế thu nhập hoãn lại từ lỗ tính thuế.
124. Theo IFRS 3, phương pháp kế toán nào được sử dụng cho hợp nhất kinh doanh?
A. Phương pháp mua.
B. Phương pháp hợp nhất vốn.
C. Phương pháp phần vốn chủ sở hữu.
D. Phương pháp giá trị hợp lý.
125. Theo IAS 1, thành phần nào sau đây KHÔNG phải là một phần của bộ báo cáo tài chính đầy đủ?
A. Báo cáo lưu chuyển tiền tệ.
B. Báo cáo thay đổi vốn chủ sở hữu.
C. Thuyết minh báo cáo tài chính.
D. Báo cáo quản trị.
126. Theo IAS 12, tài sản thuế thu nhập hoãn lại phát sinh khi nào?
A. Khi có các khoản chênh lệch tạm thời được khấu trừ.
B. Khi có các khoản chênh lệch tạm thời chịu thuế.
C. Khi doanh nghiệp có lỗ tính thuế được chuyển sang các kỳ sau.
D. Khi thuế suất thuế thu nhập doanh nghiệp thay đổi.
127. IAS 8 quy định về thứ tự ưu tiên khi lựa chọn và áp dụng các chính sách kế toán như thế nào?
A. Ưu tiên các chuẩn mực và diễn giải IFRS hiện hành, sau đó đến hướng dẫn của Ban Chuẩn mực Kế toán Quốc tế, cuối cùng là các quy định pháp luật quốc gia.
B. Ưu tiên các quy định pháp luật quốc gia, sau đó đến các chuẩn mực và diễn giải IFRS hiện hành, cuối cùng là hướng dẫn của Ban Chuẩn mực Kế toán Quốc tế.
C. Ưu tiên hướng dẫn của Ban Chuẩn mực Kế toán Quốc tế, sau đó đến các chuẩn mực và diễn giải IFRS hiện hành, cuối cùng là các quy định pháp luật quốc gia.
D. Ưu tiên các chuẩn mực và diễn giải IFRS hiện hành, sau đó đến khuôn khổ khái niệm, và cuối cùng là các thông tư hướng dẫn khác.
128. Theo IAS 1, mục đích của báo cáo tài chính là gì?
A. Cung cấp thông tin về tình hình tài chính, kết quả hoạt động và lưu chuyển tiền tệ của một doanh nghiệp, hữu ích cho nhiều đối tượng sử dụng trong việc đưa ra các quyết định kinh tế.
B. Đảm bảo tuân thủ các quy định pháp luật hiện hành.
C. Tính toán chính xác lợi nhuận chịu thuế.
D. Công bố thông tin cho các cơ quan quản lý nhà nước.
129. Theo IAS 16, chi phí nào sau đây KHÔNG được vốn hóa vào nguyên giá tài sản cố định?
A. Chi phí lắp đặt và chạy thử tài sản.
B. Chi phí vận chuyển tài sản đến địa điểm sử dụng.
C. Chi phí đào tạo nhân viên vận hành tài sản.
D. Chi phí tư vấn thiết kế tài sản.
130. Theo IAS 16, phương pháp khấu hao nào phản ánh đúng nhất mô hình tiêu thụ lợi ích kinh tế của tài sản?
A. Phương pháp đường thẳng.
B. Phương pháp số dư giảm dần.
C. Phương pháp tổng số năm.
D. Phương pháp sản lượng.
131. IAS 38 quy định điều kiện để ghi nhận một tài sản vô hình là gì?
A. Có khả năng tạo ra lợi ích kinh tế trong tương lai và giá trị của tài sản có thể được xác định một cách đáng tin cậy.
B. Tài sản đó phải được mua từ bên ngoài.
C. Tài sản đó phải có hình thái vật chất.
D. Tài sản đó phải được sử dụng trong hoạt động sản xuất kinh doanh.
132. Theo IAS 38, chi phí nào sau đây KHÔNG được ghi nhận là tài sản vô hình?
A. Chi phí nghiên cứu.
B. Chi phí phát triển đáp ứng các điều kiện ghi nhận.
C. Bằng sáng chế.
D. Nhãn hiệu thương mại.
133. IAS 36 quy định về vấn đề gì?
A. Suy giảm giá trị tài sản.
B. Thuế thu nhập doanh nghiệp.
C. Hợp nhất kinh doanh.
D. Công cụ tài chính.
134. Công ty A mua một tòa nhà với mục đích cho thuê. Theo IAS 40, tòa nhà này nên được phân loại là gì?
A. Bất động sản đầu tư.
B. Tài sản cố định.
C. Hàng tồn kho.
D. Tài sản vô hình.
135. Theo IAS 23, chi phí đi vay nào được vốn hóa vào giá trị tài sản?
A. Chi phí đi vay liên quan trực tiếp đến việc mua, xây dựng hoặc sản xuất một tài sản dở dang.
B. Chi phí đi vay cho mục đích chung của doanh nghiệp.
C. Chi phí đi vay để tái cấp vốn cho các khoản vay hiện có.
D. Chi phí đi vay để trả cổ tức.
136. Theo IAS 28, khoản đầu tư vào công ty liên kết được kế toán bằng phương pháp nào?
A. Phương pháp vốn chủ sở hữu.
B. Phương pháp giá gốc.
C. Phương pháp giá trị hợp lý.
D. Phương pháp hợp nhất.
137. Một công ty có một khoản phải thu bằng ngoại tệ. Tỷ giá hối đoái thay đổi giữa ngày giao dịch và ngày kết thúc kỳ báo cáo. Theo IAS 21, khoản phải thu này nên được điều chỉnh như thế nào?
A. Được quy đổi theo tỷ giá hối đoái tại ngày kết thúc kỳ báo cáo và ghi nhận lãi hoặc lỗ tỷ giá.
B. Được giữ nguyên theo tỷ giá hối đoái tại ngày giao dịch.
C. Được quy đổi theo tỷ giá hối đoái bình quân trong kỳ.
D. Không cần điều chỉnh.
138. Theo IAS 40, bất động sản đầu tư bao gồm những loại tài sản nào?
A. Đất đai hoặc nhà cửa được giữ để thu tiền cho thuê hoặc tăng giá, hoặc cả hai.
B. Đất đai hoặc nhà cửa được sử dụng trong hoạt động sản xuất kinh doanh của doanh nghiệp.
C. Đất đai hoặc nhà cửa được bán trong kỳ sản xuất kinh doanh thông thường.
D. Đất đai hoặc nhà cửa được sử dụng cho mục đích hành chính.
139. Theo IFRS 16, một hợp đồng thuê được phân loại là thuê tài chính khi nào?
A. Khi hợp đồng chuyển giao phần lớn rủi ro và lợi ích gắn liền với quyền sở hữu tài sản cho bên thuê.
B. Khi thời hạn thuê ngắn hơn 12 tháng.
C. Khi giá trị tài sản thuê nhỏ hơn một ngưỡng nhất định.
D. Khi bên cho thuê chịu trách nhiệm bảo trì tài sản.
140. Theo IAS 37, khi nào một khoản dự phòng được ghi nhận?
A. Khi doanh nghiệp có nghĩa vụ hiện tại (pháp lý hoặc liên đới) phát sinh từ một sự kiện đã xảy ra trong quá khứ, có khả năng dòng tiền ra để thanh toán nghĩa vụ và giá trị của khoản dự phòng có thể được ước tính một cách đáng tin cậy.
B. Khi doanh nghiệp dự kiến sẽ phát sinh chi phí trong tương lai.
C. Khi doanh nghiệp muốn tiết kiệm tiền cho các dự án trong tương lai.
D. Khi doanh nghiệp nhận được yêu cầu bồi thường từ khách hàng.
141. Một công ty thuê một tài sản và có quyền chọn mua tài sản đó vào cuối thời hạn thuê với giá thấp hơn giá trị hợp lý. Theo IFRS 16, hợp đồng thuê này có khả năng được phân loại là gì?
A. Thuê tài chính.
B. Thuê hoạt động.
C. Thuê ngắn hạn.
D. Thuê giá trị thấp.
142. IAS 20 quy định phương pháp kế toán nào đối với trợ cấp của chính phủ?
A. Trợ cấp của chính phủ phải được ghi nhận là doanh thu ngay khi nhận được.
B. Trợ cấp của chính phủ phải được ghi nhận một cách có hệ thống trong suốt các kỳ mà doanh nghiệp ghi nhận các chi phí liên quan mà khoản trợ cấp đó bù đắp.
C. Trợ cấp của chính phủ phải được ghi nhận là vốn chủ sở hữu.
D. Trợ cấp của chính phủ không được ghi nhận.
143. Một công ty có nghĩa vụ pháp lý phải tháo dỡ một nhà máy sau khi hết thời gian sử dụng. Theo IAS 37, chi phí tháo dỡ này nên được xử lý như thế nào?
A. Ghi nhận là dự phòng và vốn hóa vào nguyên giá tài sản.
B. Ghi nhận là chi phí trong kỳ.
C. Ghi nhận là một khoản phải trả.
D. Không ghi nhận.
144. Theo IFRS 10, yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là một trong ba yếu tố để xác định quyền kiểm soát một đơn vị?
A. Quyền biểu quyết đa số.
B. Có quyền lực đối với bên nhận đầu tư.
C. Có khả năng sử dụng quyền lực của mình để tác động đến lợi nhuận của bên nhận đầu tư.
D. Có quyền bổ nhiệm và bãi nhiệm ban quản lý của bên nhận đầu tư.
145. Theo IAS 7, báo cáo lưu chuyển tiền tệ được lập theo phương pháp trực tiếp trình bày thông tin gì?
A. Các dòng tiền vào và dòng tiền ra gộp của các hoạt động.
B. Lợi nhuận hoặc lỗ thuần và ảnh hưởng của các giao dịch phi tiền tệ.
C. Chỉ dòng tiền thuần từ hoạt động kinh doanh.
D. Chỉ dòng tiền từ hoạt động đầu tư và tài chính.
146. IAS 2 quy định phương pháp nào KHÔNG được phép sử dụng để tính giá trị hàng tồn kho?
A. Phương pháp FIFO (nhập trước, xuất trước).
B. Phương pháp bình quân gia quyền.
C. Phương pháp LIFO (nhập sau, xuất trước).
D. Phương pháp giá đích danh.
147. Theo khuôn khổ khái niệm của IFRS, đặc điểm chất lượng nào sau đây là quan trọng nhất?
A. Tính thích hợp.
B. Tính đáng tin cậy.
C. Tính so sánh được.
D. Tính dễ hiểu.
148. Một công ty bán hàng và cung cấp dịch vụ bảo hành trong 2 năm. Theo IFRS 15, doanh thu từ bảo hành nên được ghi nhận như thế nào?
A. Một phần doanh thu được ghi nhận ngay khi bán hàng, phần còn lại được ghi nhận trong suốt thời gian bảo hành.
B. Toàn bộ doanh thu được ghi nhận ngay khi bán hàng.
C. Toàn bộ doanh thu được ghi nhận khi hết thời gian bảo hành.
D. Không ghi nhận doanh thu từ bảo hành.
149. Theo IFRS 15, doanh thu được ghi nhận khi nào?
A. Khi doanh nghiệp chuyển giao quyền kiểm soát hàng hóa hoặc dịch vụ cho khách hàng.
B. Khi doanh nghiệp nhận được tiền từ khách hàng.
C. Khi doanh nghiệp ký hợp đồng với khách hàng.
D. Khi doanh nghiệp giao hàng cho khách hàng.
150. Theo IAS 40, doanh nghiệp có thể lựa chọn mô hình nào để đo lường bất động sản đầu tư?
A. Mô hình giá trị hợp lý hoặc mô hình giá gốc.
B. Mô hình giá gốc hoặc mô hình chi phí.
C. Mô hình giá trị hợp lý hoặc mô hình chi phí.
D. Mô hình giá gốc hoặc mô hình đánh giá lại.