Chuyển đến nội dung

Trắc nghiệm Kế toán tài chính online có đáp án

Trắc Nghiệm Kinh Tế & Xã Hội

Trắc nghiệm Kế toán tài chính online có đáp án

Ngày cập nhật: Tháng 2 7, 2026

Lưu ý và Miễn trừ trách nhiệm:Toàn bộ nội dung câu hỏi, đáp án và thông tin được cung cấp trên website này được xây dựng nhằm mục đích tham khảo, hỗ trợ ôn tập và củng cố kiến thức. Chúng tôi không cam kết về tính chính xác tuyệt đối, tính cập nhật hay độ tin cậy hoàn toàn của các dữ liệu này. Nội dung tại đây KHÔNG PHẢI LÀ ĐỀ THI CHÍNH THỨC của bất kỳ tổ chức giáo dục, trường đại học hay cơ quan cấp chứng chỉ nào. Người sử dụng tự chịu trách nhiệm khi sử dụng các thông tin này vào mục đích học tập, nghiên cứu hoặc áp dụng vào thực tiễn. Chúng tôi không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ sai sót, thiệt hại hoặc hậu quả nào phát sinh từ việc sử dụng thông tin trên website này.

Chào mừng bạn đến với bộ Trắc nghiệm Kế toán tài chính online có đáp án. Bộ trắc nghiệm này giúp bạn hệ thống lại kiến thức một cách logic và dễ hiểu. Hãy chọn một bộ câu hỏi phía dưới để bắt đầu. Chúc bạn làm bài thuận lợi và thu được nhiều kiến thức mới

★★★★★
★★★★★
4.7/5 (166 đánh giá)

1. Đâu là điểm khác biệt chính giữa kế toán theo phương pháp trực tiếp và phương pháp gián tiếp trong việc lập báo cáo lưu chuyển tiền tệ từ hoạt động kinh doanh?

A. Phương pháp trực tiếp trình bày dòng tiền vào và ra gộp, trong khi phương pháp gián tiếp điều chỉnh lợi nhuận ròng để loại bỏ các ảnh hưởng phi tiền mặt
B. Phương pháp trực tiếp sử dụng số liệu từ bảng cân đối kế toán, trong khi phương pháp gián tiếp sử dụng số liệu từ báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
C. Phương pháp trực tiếp phức tạp hơn phương pháp gián tiếp
D. Phương pháp trực tiếp chỉ được sử dụng cho các doanh nghiệp lớn

2. Đâu là sự khác biệt chính giữa nợ ngắn hạn và nợ dài hạn?

A. Nợ ngắn hạn là các khoản nợ phải trả trong vòng một năm hoặc một chu kỳ kinh doanh, tùy theo thời gian nào dài hơn, trong khi nợ dài hạn là các khoản nợ phải trả sau một năm
B. Nợ ngắn hạn có lãi suất cao hơn nợ dài hạn
C. Nợ ngắn hạn được sử dụng để tài trợ cho tài sản cố định, trong khi nợ dài hạn được sử dụng để tài trợ cho hoạt động kinh doanh
D. Nợ ngắn hạn không cần tài sản đảm bảo, trong khi nợ dài hạn cần tài sản đảm bảo

3. Trong kế toán, thuật ngữ ‘lợi thế thương mại’ (goodwill) phát sinh khi nào?

A. Khi một công ty mua một công ty khác với giá cao hơn giá trị hợp lý của tài sản thuần có thể xác định được
B. Khi một công ty có lợi nhuận cao
C. Khi một công ty có thương hiệu mạnh
D. Khi một công ty có đội ngũ nhân viên giỏi

4. Đâu là sự khác biệt chính giữa chi phí trả trước (prepaid expense) và chi phí dồn tích (accrued expense)?

A. Chi phí trả trước là chi phí đã được trả bằng tiền mặt nhưng chưa được sử dụng, trong khi chi phí dồn tích là chi phí đã phát sinh nhưng chưa được trả bằng tiền mặt
B. Chi phí trả trước là chi phí phát sinh trong tương lai, trong khi chi phí dồn tích là chi phí đã phát sinh trong quá khứ
C. Chi phí trả trước là tài sản, trong khi chi phí dồn tích là nợ phải trả
D. Chi phí trả trước ảnh hưởng đến báo cáo lưu chuyển tiền tệ, trong khi chi phí dồn tích không ảnh hưởng

5. Mục đích của việc lập dự phòng phải trả là gì?

A. Để ghi nhận các khoản nợ phải trả chắc chắn
B. Để ghi nhận các khoản nợ phải trả có tính chất không chắc chắn về thời gian hoặc giá trị
C. Để giảm thiểu rủi ro tài chính
D. Để tăng lợi nhuận

6. Trong kế toán, ‘dồn tích’ (accrual) có nghĩa là gì?

A. Ghi nhận doanh thu và chi phí khi tiền mặt thực sự được nhận hoặc chi trả
B. Ghi nhận doanh thu khi hàng hóa hoặc dịch vụ được cung cấp và chi phí khi chúng phát sinh, bất kể khi nào tiền mặt được trao đổi
C. Ghi nhận doanh thu và chi phí vào cuối kỳ kế toán
D. Ghi nhận doanh thu và chi phí dựa trên ước tính

7. Hệ số nợ trên vốn chủ sở hữu (debt-to-equity ratio) cho biết điều gì?

A. Khả năng sinh lời của doanh nghiệp
B. Mức độ sử dụng nợ của doanh nghiệp so với vốn chủ sở hữu
C. Hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp
D. Khả năng thanh toán ngắn hạn của doanh nghiệp

8. Phương pháp khấu hao nào chia đều chi phí khấu hao trong suốt thời gian sử dụng hữu ích của tài sản?

A. Phương pháp số dư giảm dần
B. Phương pháp đường thẳng
C. Phương pháp tổng số năm sử dụng
D. Phương pháp sản lượng

9. Theo VAS 21 – Trình bày báo cáo tài chính, báo cáo nào sau đây là BẮT BUỘC phải lập?

A. Báo cáo quản trị
B. Báo cáo phát triển bền vững
C. Báo cáo tình hình tài chính (Bảng cân đối kế toán)
D. Báo cáo chi phí sản xuất

10. Phương pháp khấu hao nào thường được sử dụng khi tài sản được dự kiến tạo ra lợi ích kinh tế giảm dần theo thời gian?

A. Phương pháp đường thẳng
B. Phương pháp số dư giảm dần
C. Phương pháp tổng số năm sử dụng
D. Phương pháp sản lượng

11. Phương pháp kiểm kê hàng tồn kho nào giả định rằng các mặt hàng mua hoặc sản xuất đầu tiên sẽ được bán đầu tiên?

A. FIFO (First-In, First-Out)
B. LIFO (Last-In, First-Out)
C. Bình quân gia quyền
D. Đích danh

12. Hệ số thanh toán hiện hành (current ratio) được tính như thế nào và nó cho biết điều gì?

A. Tổng tài sản/Tổng nợ phải trả; cho biết khả năng trả nợ dài hạn
B. Tài sản ngắn hạn/Nợ phải trả ngắn hạn; cho biết khả năng trả nợ ngắn hạn
C. Doanh thu thuần/Tổng tài sản; cho biết hiệu quả sử dụng tài sản
D. Lợi nhuận ròng/Doanh thu thuần; cho biết khả năng sinh lời

13. Chi phí nào sau đây được coi là chi phí thời kỳ (period cost) thay vì chi phí sản phẩm (product cost)?

A. Chi phí nguyên vật liệu trực tiếp
B. Chi phí nhân công trực tiếp
C. Chi phí sản xuất chung
D. Chi phí bán hàng và quản lý doanh nghiệp

14. Khoản mục nào sau đây KHÔNG được trình bày trên báo cáo lưu chuyển tiền tệ?

A. Tiền thu từ bán hàng
B. Khấu hao tài sản cố định
C. Cổ tức đã trả cho cổ đông
D. Lợi nhuận giữ lại

15. Điều gì là mục tiêu chính của việc kiểm toán báo cáo tài chính?

A. Để chuẩn bị báo cáo tài chính
B. Để đảm bảo rằng báo cáo tài chính trình bày một cách trung thực và hợp lý tình hình tài chính của doanh nghiệp
C. Để quản lý hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp
D. Để tăng lợi nhuận của doanh nghiệp

16. Theo VAS 01 – Chuẩn mực chung, nguyên tắc thận trọng trong kế toán được hiểu như thế nào?

A. Ghi nhận doanh thu khi có bằng chứng chắc chắn và ghi nhận chi phí khi có khả năng xảy ra
B. Ghi nhận tất cả doanh thu và chi phí một cách chính xác
C. Ưu tiên ghi nhận doanh thu hơn chi phí
D. Đánh giá tài sản và nợ phải trả theo giá trị thị trường

17. Mục đích chính của báo cáo lưu chuyển tiền tệ là gì?

A. Đánh giá khả năng sinh lời của doanh nghiệp
B. Cung cấp thông tin về tình hình tài sản và nợ phải trả của doanh nghiệp
C. Cung cấp thông tin về các dòng tiền vào và dòng tiền ra của doanh nghiệp trong một kỳ kế toán
D. Xác định giá trị thị trường của doanh nghiệp

18. Điều gì là quan trọng nhất khi xác định xem một hợp đồng thuê tài sản nên được phân loại là thuê tài chính (finance lease) hay thuê hoạt động (operating lease)?

A. Thời hạn thuê
B. Giá trị hợp lý của tài sản
C. Liệu hợp đồng có chuyển giao phần lớn rủi ro và lợi ích liên quan đến quyền sở hữu tài sản cho bên thuê hay không
D. Mục đích sử dụng tài sản thuê

19. Chi phí lãi vay được vốn hóa vào giá trị tài sản dở dang trong trường hợp nào?

A. Khi tài sản đó là hàng tồn kho
B. Khi tài sản đó là bất động sản đầu tư
C. Khi tài sản đó là tài sản dở dang cần một thời gian đáng kể để đưa vào sử dụng hoặc sẵn sàng để bán
D. Khi chi phí lãi vay vượt quá một ngưỡng nhất định

20. Khi nào một khoản mục được coi là ‘bất thường’ và cần được trình bày riêng trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh?

A. Khi nó có quy mô lớn
B. Khi nó xảy ra thường xuyên
C. Khi nó có tính chất bất thường và không thường xuyên xảy ra
D. Khi nó ảnh hưởng đến lợi nhuận gộp

21. Khi nào một công ty nên ghi giảm giá trị của một tài sản (impairment)?

A. Khi giá trị thị trường của tài sản tăng
B. Khi giá trị có thể thu hồi của tài sản thấp hơn giá trị ghi sổ của nó
C. Khi tài sản đã được sử dụng hết công suất
D. Khi tài sản đã hết thời gian sử dụng

22. Khái niệm ‘giá trị hợp lý’ (fair value) được sử dụng trong kế toán tài chính để làm gì?

A. Đo lường giá trị tài sản và nợ phải trả dựa trên giá gốc
B. Đo lường giá trị tài sản và nợ phải trả dựa trên giá thị trường hiện tại
C. Đo lường giá trị tài sản và nợ phải trả dựa trên chi phí khấu hao
D. Đo lường giá trị tài sản và nợ phải trả dựa trên giá trị sổ sách

23. Phương pháp kế toán nào được sử dụng để ghi nhận doanh thu từ các hợp đồng dài hạn theo thời gian?

A. Phương pháp hoàn thành hợp đồng
B. Phương pháp tỷ lệ hoàn thành
C. Phương pháp tiền mặt
D. Phương pháp dồn tích

24. Khi nào một khoản mục được ghi nhận là tài sản trên bảng cân đối kế toán?

A. Khi nó được mua hoặc sở hữu bởi doanh nghiệp
B. Khi nó có khả năng tạo ra lợi ích kinh tế trong tương lai và giá trị của nó có thể được đo lường một cách đáng tin cậy
C. Khi nó được sử dụng trong hoạt động sản xuất kinh doanh
D. Khi nó có giá trị lớn hơn một ngưỡng nhất định

25. Theo quy định của chuẩn mực kế toán Việt Nam (VAS), doanh thu được ghi nhận khi nào?

A. Khi nhận được tiền từ khách hàng
B. Khi hàng hóa được giao cho khách hàng hoặc dịch vụ được cung cấp
C. Khi đơn hàng được ký kết
D. Khi sản phẩm được sản xuất

26. Theo chuẩn mực kế toán, những yếu tố nào cần xem xét khi đánh giá khả năng hoạt động liên tục của một doanh nghiệp (going concern)?

A. Chỉ xem xét tình hình tài chính hiện tại
B. Xem xét tình hình tài chính, khả năng sinh lời, dòng tiền và các yếu tố kinh tế vĩ mô
C. Chỉ xem xét ý kiến của ban quản lý
D. Chỉ xem xét các yếu tố bên ngoài doanh nghiệp

27. Điều gì xảy ra với phương trình kế toán (Tài sản = Nợ phải trả + Vốn chủ sở hữu) khi một công ty mua hàng tồn kho bằng tiền mặt?

A. Tài sản tăng, nợ phải trả tăng
B. Tài sản giảm, vốn chủ sở hữu tăng
C. Tổng tài sản không đổi
D. Nợ phải trả giảm, vốn chủ sở hữu tăng

28. Mục đích của việc lập báo cáo hợp nhất là gì?

A. Để trình bày tình hình tài chính của công ty mẹ
B. Để trình bày tình hình tài chính của từng công ty con
C. Để trình bày tình hình tài chính của một tập đoàn như một thực thể kinh tế duy nhất
D. Để so sánh tình hình tài chính của các công ty con

29. Chi phí cơ hội (opportunity cost) được định nghĩa là gì?

A. Chi phí thực tế phát sinh khi thực hiện một quyết định
B. Giá trị của lựa chọn tốt nhất bị bỏ qua khi đưa ra một quyết định
C. Tổng chi phí của tất cả các lựa chọn có sẵn
D. Chi phí chênh lệch giữa các lựa chọn

30. Trong báo cáo lưu chuyển tiền tệ, khoản mục nào sau đây được phân loại là hoạt động đầu tư?

A. Thanh toán cho nhà cung cấp
B. Trả lương cho nhân viên
C. Mua sắm tài sản cố định
D. Trả cổ tức cho cổ đông

31. Mục đích chính của việc lập Báo cáo lưu chuyển tiền tệ là gì?

A. Đánh giá khả năng sinh lời của doanh nghiệp
B. Cung cấp thông tin về tình hình tài sản và nguồn vốn
C. Phản ánh khả năng tạo tiền và sử dụng tiền của doanh nghiệp
D. Xác định giá trị thị trường của doanh nghiệp

32. Theo Thông tư 200/2014/TT-BTC, tài khoản nào sau đây dùng để phản ánh các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn?

A. Tài khoản 121 – Đầu tư chứng khoán ngắn hạn
B. Tài khoản 112 – Tiền gửi ngân hàng
C. Tài khoản 141 – Tạm ứng
D. Tài khoản 128 – Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn

33. Khi nào một khoản mục được ghi nhận là tài sản?

A. Khi nó có giá trị tiền tệ
B. Khi nó thuộc quyền sở hữu của doanh nghiệp
C. Khi nó có khả năng mang lại lợi ích kinh tế trong tương lai
D. Khi nó được mua bằng tiền

34. Phương pháp kế toán hàng tồn kho nào giả định rằng hàng hóa mua trước được bán trước?

A. FIFO
B. LIFO
C. Bình quân gia quyền
D. Nhập sau – xuất trước

35. Chi phí nào sau đây không được tính vào giá thành sản phẩm theo phương pháp trực tiếp?

A. Chi phí nguyên vật liệu trực tiếp
B. Chi phí nhân công trực tiếp
C. Chi phí sản xuất chung
D. Chi phí bán hàng

36. Khi phát hiện sai sót trọng yếu trong báo cáo tài chính của các năm trước, kế toán cần phải làm gì?

A. Điều chỉnh hồi tố
B. Điều chỉnh vào năm hiện tại
C. Không cần điều chỉnh
D. Lập báo cáo tài chính mới hoàn toàn

37. Theo VAS 01, nguyên tắc nào yêu cầu các thông tin và số liệu kế toán phải được ghi chép một cách trung thực, khách quan?

A. Nguyên tắc giá gốc
B. Nguyên tắc phù hợp
C. Nguyên tắc nhất quán
D. Nguyên tắc trung thực

38. Khi nào doanh nghiệp cần lập Báo cáo tài chính hợp nhất?

A. Khi có từ hai công ty trở lên
B. Khi có công ty mẹ và công ty con
C. Khi có vốn đầu tư nước ngoài
D. Khi có hoạt động xuất nhập khẩu

39. Đâu là đặc điểm của phương pháp khấu hao theo số lượng sản phẩm?

A. Chi phí khấu hao cố định hàng năm
B. Chi phí khấu hao phụ thuộc vào số lượng sản phẩm sản xuất
C. Khấu hao nhanh trong giai đoạn đầu
D. Không áp dụng cho máy móc thiết bị

40. Chi phí nào sau đây được coi là chi phí sản xuất chung?

A. Chi phí nguyên vật liệu trực tiếp
B. Chi phí nhân công trực tiếp
C. Chi phí thuê nhà xưởng
D. Chi phí bán hàng

41. Đâu là đặc điểm của phương pháp kiểm kê định kỳ?

A. Giá trị hàng tồn kho được theo dõi liên tục
B. Giá trị hàng tồn kho chỉ được xác định vào cuối kỳ
C. Giá trị hàng tồn kho được cập nhật sau mỗi giao dịch
D. Yêu cầu hệ thống phần mềm phức tạp

42. Điều gì sẽ xảy ra với phương trình kế toán (Tài sản = Nợ phải trả + Vốn chủ sở hữu) khi doanh nghiệp mua hàng tồn kho bằng tiền mặt?

A. Tài sản tăng, nợ phải trả tăng
B. Tài sản giảm, vốn chủ sở hữu tăng
C. Tài sản tăng và giảm, phương trình không đổi
D. Nợ phải trả giảm, vốn chủ sở hữu tăng

43. Phương pháp khấu hao nào thường được sử dụng cho tài sản có giá trị sử dụng giảm dần theo thời gian?

A. Phương pháp đường thẳng
B. Phương pháp số dư giảm dần
C. Phương pháp theo số lượng sản phẩm
D. Phương pháp khấu hao theo yếu tố đầu vào

44. Theo VAS 21, đâu là một tiêu chí để ghi nhận doanh thu từ bán hàng?

A. Người mua đã thanh toán toàn bộ tiền
B. Rủi ro và lợi ích gắn liền với sản phẩm đã được chuyển giao cho người mua
C. Sản phẩm đã được xuất kho
D. Hợp đồng mua bán đã được ký kết

45. Khoản mục nào sau đây làm tăng vốn chủ sở hữu?

A. Cổ tức đã trả
B. Lỗ lũy kế
C. Phát hành cổ phiếu
D. Mua lại cổ phiếu quỹ

46. Theo quy định hiện hành, thời gian tối đa để khấu hao tài sản cố định vô hình là bao nhiêu năm?

A. 5 năm
B. 10 năm
C. 20 năm
D. Không quá thời gian sử dụng ước tính

47. Doanh thu chưa thực hiện được trình bày trên Bảng cân đối kế toán như thế nào?

A. Tài sản
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
C. Nợ phải trả
D. Chi phí

48. Theo VAS 17, đâu là một tiêu chí để ghi nhận chi phí đi vay?

A. Chi phí đi vay phải chắc chắn phát sinh
B. Chi phí đi vay phải liên quan trực tiếp đến việc xây dựng hoặc sản xuất một tài sản dở dang
C. Chi phí đi vay phải được thanh toán bằng tiền mặt
D. Chi phí đi vay phải nhỏ hơn lợi nhuận

49. Báo cáo lưu chuyển tiền tệ được lập theo nguyên tắc kế toán nào?

A. Nguyên tắc giá gốc
B. Nguyên tắc thận trọng
C. Nguyên tắc cơ sở dồn tích
D. Nguyên tắc hoạt động liên tục

50. Chi phí lãi vay được vốn hóa vào giá trị tài sản dở dang khi nào?

A. Khi doanh nghiệp có lợi nhuận
B. Khi tài sản được sử dụng ngay
C. Khi tài sản cần một thời gian đủ dài để đưa vào sử dụng
D. Khi doanh nghiệp vay vốn bằng ngoại tệ

51. Hệ số nợ trên vốn chủ sở hữu cho biết điều gì?

A. Khả năng thanh toán nợ ngắn hạn
B. Mức độ sử dụng nợ vay so với vốn chủ sở hữu
C. Hiệu quả sử dụng tài sản
D. Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu

52. Theo VAS 16, chi phí nào sau đây không được tính vào nguyên giá tài sản cố định?

A. Chi phí vận chuyển, bốc dỡ
B. Chi phí lắp đặt, chạy thử
C. Chi phí sửa chữa lớn
D. Chi phí chuẩn bị mặt bằng

53. Công thức nào sau đây dùng để tính hệ số thanh toán hiện hành?

A. Tổng tài sản / Tổng nợ phải trả
B. Nợ ngắn hạn / Tài sản ngắn hạn
C. Tài sản ngắn hạn / Nợ ngắn hạn
D. Tổng doanh thu / Tổng tài sản

54. Theo VAS 02, hàng tồn kho được ghi nhận theo giá trị nào?

A. Giá gốc
B. Giá trị thuần có thể thực hiện được
C. Giá trị nào thấp hơn giữa giá gốc và giá trị thuần có thể thực hiện được
D. Giá trị thị trường

55. Khoản mục nào sau đây không được trình bày trên Bảng cân đối kế toán?

A. Tiền và các khoản tương đương tiền
B. Hàng tồn kho
C. Doanh thu chưa thực hiện
D. Chi phí quản lý doanh nghiệp

56. Đâu không phải là một loại hoạt động trong Báo cáo lưu chuyển tiền tệ?

A. Hoạt động kinh doanh
B. Hoạt động đầu tư
C. Hoạt động tài chính
D. Hoạt động từ thiện

57. Lợi ích kinh tế trong tương lai của một tài sản được thể hiện thông qua yếu tố nào?

A. Khả năng tạo ra doanh thu
B. Khả năng giảm chi phí
C. Khả năng tạo ra tiền hoặc các tài sản khác
D. Tất cả các đáp án trên

58. Điều gì xảy ra khi doanh nghiệp không tuân thủ các chuẩn mực kế toán?

A. Báo cáo tài chính không được chấp nhận
B. Doanh nghiệp có thể bị phạt
C. Thông tin tài chính có thể không đáng tin cậy
D. Tất cả các đáp án trên

59. Mục đích của việc lập dự phòng phải thu khó đòi là gì?

A. Giảm doanh thu
B. Phản ánh giá trị có thể thu hồi của các khoản phải thu
C. Tăng lợi nhuận
D. Che giấu các khoản nợ xấu

60. Đâu là mục đích của việc kiểm toán báo cáo tài chính?

A. Lập báo cáo tài chính
B. Đảm bảo tính trung thực và hợp lý của báo cáo tài chính
C. Quản lý hoạt động kinh doanh
D. Tối ưu hóa lợi nhuận

61. Mục đích chính của báo cáo lưu chuyển tiền tệ là gì?

A. Đánh giá khả năng sinh lời của doanh nghiệp
B. Cung cấp thông tin về dòng tiền vào và dòng tiền ra của doanh nghiệp trong một kỳ kế toán
C. Xác định giá trị tài sản và nợ phải trả của doanh nghiệp
D. Đo lường hiệu quả quản lý của ban điều hành

62. Đâu là mục đích của việc lập bảng cân đối thử (trial balance)?

A. Để chuẩn bị báo cáo tài chính
B. Để đảm bảo rằng tổng số dư nợ bằng tổng số dư có trong sổ cái
C. Để kiểm tra tính chính xác của các bút toán nhật ký
D. Để xác định lợi nhuận ròng của doanh nghiệp

63. Điều gì xảy ra với lợi nhuận giữ lại (retained earnings) khi một công ty tuyên bố trả cổ tức bằng tiền mặt?

A. Lợi nhuận giữ lại tăng
B. Lợi nhuận giữ lại giảm
C. Lợi nhuận giữ lại không đổi
D. Lợi nhuận giữ lại được chuyển thành vốn góp

64. Điều gì xảy ra khi một công ty ghi nhận chi phí trả trước (prepaid expense) là chi phí trong kỳ?

A. Tài sản tăng và chi phí giảm
B. Tài sản giảm và chi phí tăng
C. Không có ảnh hưởng đến báo cáo tài chính
D. Nợ phải trả tăng và chi phí giảm

65. Khi nào một công ty nên ghi nhận một khoản dự phòng (provision)?

A. Khi có một nghĩa vụ pháp lý hoặc liên đới hiện tại phát sinh từ một sự kiện đã xảy ra trong quá khứ, và có khả năng dòng tiền ra để thanh toán nghĩa vụ này, và giá trị của nghĩa vụ có thể ước tính một cách đáng tin cậy
B. Khi có một kế hoạch tái cơ cấu trong tương lai
C. Khi có khả năng thua lỗ trong tương lai
D. Khi có một sự kiện có thể xảy ra trong tương lai

66. Công thức nào sau đây thể hiện mối quan hệ giữa hàng tồn kho đầu kỳ, hàng mua trong kỳ, giá vốn hàng bán và hàng tồn kho cuối kỳ?

A. Hàng tồn kho đầu kỳ + Hàng mua trong kỳ = Giá vốn hàng bán + Hàng tồn kho cuối kỳ
B. Hàng tồn kho đầu kỳ – Hàng mua trong kỳ = Giá vốn hàng bán – Hàng tồn kho cuối kỳ
C. Giá vốn hàng bán + Hàng mua trong kỳ = Hàng tồn kho đầu kỳ + Hàng tồn kho cuối kỳ
D. Hàng tồn kho đầu kỳ + Hàng tồn kho cuối kỳ = Hàng mua trong kỳ + Giá vốn hàng bán

67. Đâu là sự khác biệt chính giữa chi phí trực tiếp và chi phí gián tiếp?

A. Chi phí trực tiếp có thể dễ dàng truy vết cho một đối tượng chi phí cụ thể, trong khi chi phí gián tiếp thì không
B. Chi phí trực tiếp là chi phí cố định, trong khi chi phí gián tiếp là chi phí biến đổi
C. Chi phí trực tiếp liên quan đến sản xuất, trong khi chi phí gián tiếp liên quan đến bán hàng và quản lý
D. Chi phí trực tiếp được ghi nhận ngay lập tức vào báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, trong khi chi phí gián tiếp được vốn hóa vào hàng tồn kho

68. Khoản mục nào sau đây được coi là chi phí bán hàng?

A. Lương của nhân viên quản lý
B. Chi phí quảng cáo
C. Chi phí khấu hao nhà xưởng
D. Chi phí nghiên cứu và phát triển

69. Theo VAS 16, chi phí nào sau đây KHÔNG được tính vào nguyên giá tài sản cố định?

A. Chi phí vận chuyển và lắp đặt
B. Chi phí sửa chữa và bảo dưỡng định kỳ
C. Chi phí chuẩn bị mặt bằng
D. Chi phí chạy thử

70. Mục đích của việc lập báo cáo lưu chuyển tiền tệ theo phương pháp gián tiếp là gì?

A. Để báo cáo trực tiếp các dòng tiền vào và ra
B. Để điều chỉnh lợi nhuận ròng từ cơ sở dồn tích sang cơ sở tiền mặt
C. Để xác định lợi nhuận gộp của doanh nghiệp
D. Để tính toán khấu hao tài sản cố định

71. Điều gì xảy ra với phương trình kế toán khi một công ty phát hành cổ phiếu để đổi lấy tiền mặt?

A. Tài sản tăng và nợ phải trả tăng
B. Tài sản tăng và vốn chủ sở hữu tăng
C. Tài sản giảm và vốn chủ sở hữu giảm
D. Không có sự thay đổi nào trong phương trình kế toán

72. Theo VAS 17, thuê tài sản được phân loại thành mấy loại chính?

A. Một loại: Thuê tài chính
B. Hai loại: Thuê tài chính và thuê hoạt động
C. Ba loại: Thuê tài chính, thuê hoạt động và thuê mua trả chậm
D. Bốn loại: Thuê tài chính, thuê hoạt động, thuê lại và thuê có điều kiện

73. Mục đích của việc lập dự phòng nợ phải thu khó đòi là gì?

A. Để giảm số dư tài khoản phải thu khách hàng
B. Để ước tính và ghi nhận khoản lỗ dự kiến từ các khoản nợ phải thu không có khả năng thu hồi
C. Để tăng lợi nhuận giữ lại
D. Để trì hoãn việc ghi nhận doanh thu

74. Khi nào một khoản mục được coi là trọng yếu (material) trong kế toán?

A. Khi nó vượt quá 5% tổng tài sản
B. Khi nó có thể ảnh hưởng đến quyết định của người sử dụng báo cáo tài chính
C. Khi nó được quy định bởi luật pháp
D. Khi nó vượt quá một giá trị tuyệt đối nhất định

75. Phương pháp khấu hao nào phù hợp nhất cho tài sản mà giá trị sử dụng giảm dần đều theo thời gian?

A. Phương pháp số dư giảm dần
B. Phương pháp đường thẳng
C. Phương pháp tổng số năm
D. Phương pháp sản lượng

76. Theo VAS 21, khi tỷ giá hối đoái thay đổi, ảnh hưởng đến các khoản mục tiền tệ có gốc ngoại tệ trên báo cáo tài chính, doanh nghiệp cần làm gì?

A. Không điều chỉnh gì cả
B. Điều chỉnh theo tỷ giá tại ngày giao dịch
C. Điều chỉnh theo tỷ giá tại ngày lập báo cáo tài chính
D. Điều chỉnh theo tỷ giá trung bình của kỳ

77. Phương pháp FIFO (nhập trước xuất trước) giả định rằng hàng tồn kho nào được bán trước?

A. Hàng tồn kho có giá trị cao nhất
B. Hàng tồn kho được mua hoặc sản xuất đầu tiên
C. Hàng tồn kho được mua hoặc sản xuất gần đây nhất
D. Hàng tồn kho có thời hạn sử dụng ngắn nhất

78. Khi nào một khoản nợ phải trả được ghi nhận trên bảng cân đối kế toán?

A. Khi có khả năng thanh toán bằng tiền mặt trong tương lai
B. Khi doanh nghiệp có nghĩa vụ hiện tại phải chuyển giao tài sản hoặc dịch vụ cho một đơn vị khác trong tương lai do các sự kiện đã xảy ra
C. Khi doanh nghiệp có kế hoạch vay tiền
D. Khi doanh nghiệp có lợi nhuận

79. Phương pháp LIFO (nhập sau xuất trước) có được phép sử dụng theo chuẩn mực kế toán Việt Nam (VAS) không?

A. Có, cho tất cả các loại hàng tồn kho
B. Có, nhưng chỉ cho một số loại hàng tồn kho nhất định
C. Không, phương pháp này không được phép sử dụng
D. Chỉ được phép sử dụng nếu được cơ quan thuế chấp thuận

80. Theo VAS 01, nguyên tắc hoạt động liên tục (going concern) có nghĩa là gì?

A. Doanh nghiệp phải tuân thủ tất cả các chuẩn mực kế toán Việt Nam
B. Báo cáo tài chính phải được kiểm toán hàng năm
C. Giả định rằng doanh nghiệp sẽ tiếp tục hoạt động bình thường trong tương lai gần
D. Doanh nghiệp phải có lợi nhuận ổn định trong ít nhất ba năm liên tiếp

81. Khoản mục nào sau đây được phân loại là tài sản cố định vô hình?

A. Nhà xưởng
B. Bản quyền
C. Hàng tồn kho
D. Tiền mặt

82. Phương pháp khấu hao nào thường được sử dụng để khấu hao tài sản có giá trị sử dụng không đều qua các năm?

A. Phương pháp đường thẳng
B. Phương pháp số dư giảm dần
C. Phương pháp sản lượng
D. Phương pháp tổng số năm

83. Chi phí nào sau đây được coi là chi phí sản phẩm (product cost) theo kế toán quản trị?

A. Chi phí bán hàng và quản lý
B. Chi phí nguyên vật liệu trực tiếp
C. Chi phí lãi vay
D. Chi phí quảng cáo

84. Theo chuẩn mực kế toán Việt Nam (VAS), yếu tố nào sau đây không phải là một yếu tố của báo cáo tài chính?

A. Tài sản
B. Nợ phải trả
C. Vốn chủ sở hữu
D. Thư của kiểm toán viên

85. Đâu là sự khác biệt chính giữa chi phí thời kỳ (period costs) và chi phí sản phẩm (product costs)?

A. Chi phí thời kỳ được vốn hóa vào hàng tồn kho, trong khi chi phí sản phẩm được ghi nhận ngay lập tức vào báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
B. Chi phí sản phẩm được vốn hóa vào hàng tồn kho và chỉ được ghi nhận vào báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh khi hàng tồn kho được bán, trong khi chi phí thời kỳ được ghi nhận ngay lập tức
C. Chi phí thời kỳ liên quan đến sản xuất, trong khi chi phí sản phẩm liên quan đến bán hàng và quản lý
D. Chi phí sản phẩm là chi phí cố định, trong khi chi phí thời kỳ là chi phí biến đổi

86. Khi nào một khoản mục được ghi nhận là tài sản trên bảng cân đối kế toán?

A. Khi nó có giá trị thanh lý cao
B. Khi nó có khả năng tạo ra lợi ích kinh tế trong tương lai và giá trị của nó có thể được xác định một cách đáng tin cậy
C. Khi nó được mua bằng tiền mặt
D. Khi nó được sử dụng trong sản xuất

87. Theo VAS 02, giá gốc hàng tồn kho bao gồm những chi phí nào?

A. Chi phí mua, chi phí chế biến và các chi phí liên quan trực tiếp khác để đưa hàng tồn kho đến địa điểm và trạng thái hiện tại
B. Chi phí mua và chi phí bán hàng
C. Chi phí chế biến và chi phí quản lý doanh nghiệp
D. Chi phí mua và chi phí lãi vay

88. Điều gì xảy ra với phương trình kế toán (Tài sản = Nợ phải trả + Vốn chủ sở hữu) khi một công ty mua hàng hóa bằng tiền mặt?

A. Tài sản tăng và nợ phải trả giảm
B. Tổng tài sản không đổi, vì một tài sản (tiền mặt) giảm và một tài sản khác (hàng tồn kho) tăng
C. Tài sản giảm và vốn chủ sở hữu tăng
D. Nợ phải trả tăng và vốn chủ sở hữu giảm

89. Hệ quả của việc ghi nhận doanh thu trước khi thực hiện nghĩa vụ giao hàng hoặc cung cấp dịch vụ là gì?

A. Làm tăng lợi nhuận giữ lại
B. Làm sai lệch báo cáo tài chính và vi phạm nguyên tắc phù hợp
C. Không ảnh hưởng đến báo cáo tài chính
D. Làm giảm thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp

90. Doanh thu chưa thực hiện (unearned revenue) được phân loại là gì trên bảng cân đối kế toán?

A. Tài sản
B. Nợ phải trả
C. Vốn chủ sở hữu
D. Chi phí

91. Theo VAS 14 – Doanh thu, khoản mục nào sau đây KHÔNG được coi là doanh thu?

A. Doanh thu bán hàng hóa
B. Doanh thu cung cấp dịch vụ
C. Doanh thu từ tiền lãi, tiền bản quyền
D. Tiền thu từ thanh lý tài sản cố định

92. Khi nào doanh nghiệp được ghi nhận doanh thu từ việc bán hàng hóa?

A. Khi nhận được đơn đặt hàng từ khách hàng
B. Khi hàng hóa được chuyển giao cho khách hàng và rủi ro, lợi ích gắn liền với quyền sở hữu đã chuyển giao
C. Khi ký hợp đồng bán hàng
D. Khi nhận được tiền thanh toán từ khách hàng

93. Chi phí lãi vay được vốn hóa vào giá trị tài sản dở dang khi nào?

A. Khi doanh nghiệp có đủ khả năng thanh toán lãi vay
B. Khi tài sản dở dang đáp ứng định nghĩa ‘tài sản đủ tiêu chuẩn’
C. Khi doanh nghiệp quyết định vốn hóa chi phí lãi vay
D. Khi lãi suất vay thấp hơn lãi suất tiền gửi

94. Chức năng chính của kế toán quản trị là gì?

A. Lập báo cáo tài chính theo quy định của pháp luật
B. Cung cấp thông tin cho các nhà quản lý để đưa ra quyết định
C. Kiểm toán báo cáo tài chính
D. Tính thuế cho doanh nghiệp

95. Đâu là điểm khác biệt chính giữa kế toán dồn tích và kế toán tiền mặt?

A. Kế toán dồn tích ghi nhận doanh thu và chi phí khi phát sinh, kế toán tiền mặt ghi nhận khi nhận hoặc chi tiền
B. Kế toán dồn tích chỉ áp dụng cho doanh nghiệp lớn, kế toán tiền mặt cho doanh nghiệp nhỏ
C. Kế toán dồn tích phức tạp hơn kế toán tiền mặt
D. Kế toán tiền mặt chính xác hơn kế toán dồn tích

96. Phương pháp khấu hao nào sau đây thường được sử dụng cho tài sản có giá trị sử dụng giảm dần theo thời gian?

A. Phương pháp khấu hao đường thẳng
B. Phương pháp khấu hao theo số dư giảm dần có điều chỉnh
C. Phương pháp khấu hao theo số lượng sản phẩm
D. Phương pháp khấu hao theo tổng số năm sử dụng

97. Đâu là mục đích của việc lập dự phòng giảm giá hàng tồn kho?

A. Để tăng giá trị hàng tồn kho
B. Để phản ánh giá trị hàng tồn kho phù hợp với giá trị thuần có thể thực hiện được
C. Để trốn thuế
D. Để giảm chi phí quản lý

98. Trong báo cáo lưu chuyển tiền tệ, hoạt động nào sau đây được phân loại là hoạt động đầu tư?

A. Mua bán hàng tồn kho
B. Trả lương cho nhân viên
C. Mua sắm tài sản cố định
D. Thanh toán lãi vay

99. Mục đích chính của việc lập Báo cáo lưu chuyển tiền tệ là gì?

A. Đánh giá khả năng sinh lời của doanh nghiệp
B. Cung cấp thông tin về sự thay đổi của tiền và các khoản tương đương tiền trong kỳ
C. Xác định giá trị tài sản và nợ phải trả của doanh nghiệp
D. Đánh giá hiệu quả quản lý của ban giám đốc

100. Khi nào doanh nghiệp cần trình bày thông tin về các bên liên quan trong báo cáo tài chính?

A. Khi doanh nghiệp có giao dịch với các bên liên quan
B. Khi doanh nghiệp muốn tăng tính minh bạch
C. Khi doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài
D. Khi doanh nghiệp là công ty niêm yết

101. Khoản mục nào sau đây không được trình bày trên Báo cáo lưu chuyển tiền tệ?

A. Tiền thu từ bán hàng hóa, cung cấp dịch vụ
B. Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa, dịch vụ
C. Khấu hao tài sản cố định
D. Tiền chi mua sắm tài sản cố định

102. Theo chuẩn mực kế toán Việt Nam, tài sản nào sau đây được coi là tài sản ngắn hạn?

A. Bất động sản đầu tư
B. Nhà xưởng và máy móc thiết bị
C. Hàng tồn kho
D. Đầu tư vào công ty liên kết

103. Chi phí nào sau đây được ghi nhận là chi phí sản xuất chung?

A. Chi phí nguyên vật liệu trực tiếp
B. Chi phí nhân công trực tiếp
C. Chi phí khấu hao máy móc thiết bị sản xuất
D. Chi phí bán hàng

104. Theo VAS 16 – Tài sản cố định hữu hình, chi phí nào sau đây KHÔNG được tính vào nguyên giá tài sản cố định?

A. Chi phí vận chuyển, bốc dỡ
B. Chi phí lắp đặt, chạy thử
C. Chi phí sửa chữa lớn định kỳ
D. Chi phí tư vấn thiết kế

105. Phương pháp nào sau đây thường được sử dụng để đánh giá hiệu quả hoạt động của một bộ phận trong doanh nghiệp?

A. Phân tích SWOT
B. Phân tích điểm hòa vốn
C. Phân tích tỷ suất sinh lời trên vốn đầu tư (ROI)
D. Phân tích PEST

106. Mục đích của việc lập Bảng cân đối kế toán là gì?

A. Để báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh trong một kỳ
B. Để cung cấp thông tin về tình hình tài sản, nợ phải trả và vốn chủ sở hữu của doanh nghiệp tại một thời điểm
C. Để theo dõi dòng tiền vào và ra của doanh nghiệp
D. Để lập kế hoạch kinh doanh cho tương lai

107. Theo chuẩn mực kế toán Việt Nam (VAS) 01, nguyên tắc nào yêu cầu thông tin tài chính phải trung thực và khách quan?

A. Nguyên tắc giá gốc
B. Nguyên tắc thận trọng
C. Nguyên tắc cơ sở dồn tích
D. Nguyên tắc trung thực

108. Theo VAS 21 – Trình bày báo cáo tài chính, báo cáo nào sau đây KHÔNG thuộc bộ báo cáo tài chính đầy đủ?

A. Bảng cân đối kế toán
B. Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
C. Báo cáo lưu chuyển tiền tệ
D. Báo cáo quản trị

109. Khi nào doanh nghiệp cần lập dự phòng phải thu khó đòi?

A. Khi doanh nghiệp có khoản phải thu quá hạn thanh toán
B. Khi doanh nghiệp có khoản phải thu từ khách hàng quen
C. Khi doanh nghiệp có khoản phải thu bằng ngoại tệ
D. Khi doanh nghiệp muốn tăng lợi nhuận

110. Đâu là mục đích của việc kiểm toán báo cáo tài chính?

A. Để lập báo cáo tài chính
B. Để xác minh tính trung thực và hợp lý của báo cáo tài chính
C. Để quản lý hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp
D. Để tư vấn về thuế

111. Trong công thức kế toán cơ bản, yếu tố nào sau đây luôn phải bằng nhau?

A. Tài sản và Vốn chủ sở hữu
B. Tài sản và Nợ phải trả
C. Nợ phải trả và Vốn chủ sở hữu
D. Tài sản và (Nợ phải trả + Vốn chủ sở hữu)

112. Theo VAS 08 – Thông tin tài chính về các khoản đầu tư vào công ty liên kết, phương pháp nào được sử dụng để kế toán các khoản đầu tư này?

A. Phương pháp giá gốc
B. Phương pháp vốn chủ sở hữu
C. Phương pháp hợp nhất
D. Phương pháp đường thẳng

113. Đâu là sự khác biệt giữa chi phí và chi tiêu?

A. Chi phí là dòng tiền ra, chi tiêu là sự giảm giá trị tài sản
B. Chi tiêu là dòng tiền ra, chi phí là sự giảm giá trị tài sản hoặc dịch vụ đã sử dụng
C. Chi phí là các khoản thanh toán bắt buộc, chi tiêu là các khoản tự nguyện
D. Chi tiêu chỉ xảy ra trong sản xuất, chi phí xảy ra trong mọi hoạt động

114. Khi nào doanh nghiệp cần điều chỉnh hồi tố các sai sót trọng yếu trong báo cáo tài chính?

A. Khi sai sót không ảnh hưởng đến lợi nhuận
B. Khi sai sót được phát hiện sau khi báo cáo tài chính đã được phát hành
C. Khi sai sót ảnh hưởng trọng yếu đến quyết định của người sử dụng báo cáo tài chính
D. Khi sai sót do thay đổi chính sách kế toán

115. Phương pháp nào sau đây KHÔNG phải là phương pháp tính giá hàng tồn kho theo VAS 02?

A. Phương pháp bình quân gia quyền
B. Phương pháp nhập trước, xuất trước (FIFO)
C. Phương pháp nhập sau, xuất trước (LIFO)
D. Phương pháp đích danh

116. Theo quy định của VAS, yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là một trong năm yếu tố của Báo cáo tài chính?

A. Tài sản
B. Nợ phải trả
C. Vốn chủ sở hữu
D. Lợi nhuận giữ lại

117. Công thức nào sau đây dùng để tính tỷ suất lợi nhuận gộp?

A. (Doanh thu thuần – Giá vốn hàng bán) / Doanh thu thuần
B. Lợi nhuận sau thuế / Doanh thu thuần
C. Lợi nhuận trước thuế / Tổng tài sản
D. Tổng tài sản / Vốn chủ sở hữu

118. Đâu là điểm khác biệt chính giữa chi phí trả trước và chi phí phải trả?

A. Chi phí trả trước là chi phí đã thanh toán nhưng chưa sử dụng, chi phí phải trả là chi phí đã sử dụng nhưng chưa thanh toán
B. Chi phí trả trước là chi phí cố định, chi phí phải trả là chi phí biến đổi
C. Chi phí trả trước là tài sản, chi phí phải trả là nợ phải trả
D. Chi phí trả trước chỉ áp dụng cho dịch vụ, chi phí phải trả chỉ áp dụng cho hàng hóa

119. Khi nào một khoản phải trả được ghi nhận trên bảng cân đối kế toán?

A. Khi có hóa đơn mua hàng
B. Khi hàng hóa hoặc dịch vụ đã được nhận và có nghĩa vụ phải thanh toán
C. Khi thanh toán tiền cho nhà cung cấp
D. Khi ký hợp đồng mua hàng

120. Theo VAS 02 – Hàng tồn kho, giá trị hàng tồn kho được xác định theo nguyên tắc nào?

A. Giá gốc
B. Giá trị thuần có thể thực hiện được
C. Giá nào thấp hơn giữa giá gốc và giá trị thuần có thể thực hiện được
D. Giá thị trường

121. Theo VAS 21, ảnh hưởng của việc thay đổi tỷ giá hối đoái được ghi nhận như thế nào?

A. Trong báo cáo lưu chuyển tiền tệ
B. Trong báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
C. Trong vốn chủ sở hữu
D. Trong thuyết minh báo cáo tài chính

122. Điều gì xảy ra với phương trình kế toán (Tài sản = Nợ phải trả + Vốn chủ sở hữu) khi doanh nghiệp mua một tài sản bằng tiền mặt?

A. Tổng tài sản tăng, nợ phải trả giảm
B. Tổng tài sản giảm, vốn chủ sở hữu tăng
C. Không có sự thay đổi nào trong phương trình kế toán
D. Tổng tài sản không đổi, phương trình kế toán vẫn cân bằng

123. Mục đích của việc lập Bảng cân đối kế toán là gì?

A. Để báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp
B. Để báo cáo lưu chuyển tiền tệ của doanh nghiệp
C. Để cung cấp một bức tranh về tình hình tài sản, nợ phải trả và vốn chủ sở hữu của doanh nghiệp tại một thời điểm nhất định
D. Để dự báo dòng tiền trong tương lai

124. Phương pháp khấu hao nào thường được sử dụng cho tài sản có giá trị sử dụng giảm dần theo thời gian?

A. Phương pháp đường thẳng
B. Phương pháp số dư giảm dần
C. Phương pháp sản lượng
D. Phương pháp tổng số năm

125. Khi nào một khoản mục được ghi nhận là tài sản trên Bảng cân đối kế toán?

A. Khi nó có giá trị đối với doanh nghiệp
B. Khi nó được mua bằng tiền
C. Khi doanh nghiệp kiểm soát được nó và có khả năng thu được lợi ích kinh tế trong tương lai
D. Khi nó được sử dụng trong hoạt động sản xuất kinh doanh

126. Theo chuẩn mực kế toán, khi nào một khoản nợ phải trả được ghi nhận?

A. Khi có hóa đơn
B. Khi có quyết định của tòa án
C. Khi doanh nghiệp có nghĩa vụ hiện tại phát sinh từ các sự kiện đã qua và dự kiến sẽ phải thanh toán bằng các nguồn lực của doanh nghiệp
D. Khi doanh nghiệp có ý định trả nợ

127. Một doanh nghiệp mua một tòa nhà. Những chi phí nào sau đây sẽ được vốn hóa (tức là, được bao gồm trong giá trị của tài sản)?

A. Giá mua tòa nhà
B. Chi phí pháp lý liên quan đến việc mua
C. Chi phí sửa chữa nhỏ để chuẩn bị cho việc sử dụng tòa nhà
D. Tất cả các chi phí trên

128. Chi phí nào sau đây KHÔNG được tính vào giá trị hàng tồn kho theo chuẩn mực kế toán?

A. Chi phí mua hàng
B. Chi phí vận chuyển hàng đến kho
C. Chi phí lưu kho bãi phát sinh do quản lý yếu kém
D. Chi phí chế biến

129. Tài khoản nào sau đây là tài khoản điều chỉnh?

A. Tiền mặt
B. Hàng tồn kho
C. Khấu hao lũy kế
D. Doanh thu chưa thực hiện

130. Theo nguyên tắc phù hợp (matching principle) trong kế toán, chi phí nên được ghi nhận khi nào?

A. Khi tiền mặt được chi trả
B. Trong cùng kỳ với doanh thu mà chúng giúp tạo ra
C. Khi có hóa đơn
D. Vào cuối kỳ kế toán

131. Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu (Debt-to-Equity Ratio) được sử dụng để đánh giá điều gì?

A. Khả năng thanh toán các khoản nợ ngắn hạn
B. Mức độ sử dụng nợ của doanh nghiệp so với vốn chủ sở hữu
C. Khả năng sinh lời của doanh nghiệp
D. Hiệu quả sử dụng tài sản của doanh nghiệp

132. Điều gì xảy ra với vốn chủ sở hữu khi doanh nghiệp phát hành cổ phiếu?

A. Vốn chủ sở hữu tăng
B. Vốn chủ sở hữu giảm
C. Vốn chủ sở hữu không đổi
D. Nợ phải trả tăng

133. Một khoản dự phòng phải trả (provision) được ghi nhận khi nào?

A. Khi có khả năng cao một nghĩa vụ hiện tại sẽ dẫn đến việc giảm sút nguồn lực kinh tế
B. Khi có khả năng xảy ra một sự kiện trong tương lai
C. Khi có ý định trả nợ
D. Khi có hóa đơn

134. Khi nào doanh thu được ghi nhận theo chuẩn mực kế toán?

A. Khi nhận được tiền mặt
B. Khi hàng hóa được giao hoặc dịch vụ được cung cấp
C. Khi có hợp đồng
D. Khi có hóa đơn

135. Mục đích chính của Báo cáo lưu chuyển tiền tệ là gì?

A. Cung cấp thông tin về tình hình tài chính của doanh nghiệp tại một thời điểm nhất định
B. Cung cấp thông tin về kết quả hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp trong một kỳ kế toán
C. Cung cấp thông tin về các dòng tiền vào và dòng tiền ra của doanh nghiệp trong một kỳ kế toán
D. Cung cấp thông tin về sự thay đổi trong vốn chủ sở hữu của doanh nghiệp

136. Đâu là điểm khác biệt chính giữa chi phí và giá vốn hàng bán?

A. Chi phí là khoản tiền phải trả, giá vốn hàng bán là giá trị hàng tồn kho
B. Chi phí phát sinh trong quá trình hoạt động, giá vốn hàng bán là chi phí trực tiếp liên quan đến sản xuất hoặc mua hàng
C. Chi phí được ghi nhận trên Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, giá vốn hàng bán trên Bảng cân đối kế toán
D. Chi phí là bắt buộc, giá vốn hàng bán là tùy chọn

137. Chi phí trả trước được phân loại là gì trên Bảng cân đối kế toán?

A. Tài sản ngắn hạn
B. Tài sản dài hạn
C. Nợ phải trả ngắn hạn
D. Nợ phải trả dài hạn

138. Đâu là sự khác biệt giữa kế toán quản trị và kế toán tài chính?

A. Kế toán quản trị cung cấp thông tin cho người bên ngoài doanh nghiệp, kế toán tài chính cung cấp thông tin cho người bên trong doanh nghiệp
B. Kế toán quản trị không tuân thủ chuẩn mực kế toán, kế toán tài chính phải tuân thủ chuẩn mực kế toán
C. Kế toán quản trị tập trung vào quá khứ, kế toán tài chính tập trung vào tương lai
D. Kế toán quản trị sử dụng tiền tệ, kế toán tài chính sử dụng hiện vật

139. Phương pháp khấu hao nào cho phép doanh nghiệp ghi nhận chi phí khấu hao bằng nhau mỗi năm trong suốt thời gian sử dụng hữu ích của tài sản?

A. Phương pháp số dư giảm dần
B. Phương pháp đường thẳng
C. Phương pháp sản lượng
D. Phương pháp tổng số năm

140. Một công ty có khoản phải thu khách hàng lớn và chậm thanh toán. Điều này có thể ảnh hưởng đến báo cáo tài chính như thế nào?

A. Làm tăng lợi nhuận
B. Làm giảm dòng tiền từ hoạt động kinh doanh
C. Làm giảm nợ phải trả
D. Không ảnh hưởng đến báo cáo tài chính

141. Phương pháp FIFO (nhập trước, xuất trước) giả định rằng:

A. Hàng tồn kho được mua hoặc sản xuất đầu tiên sẽ được bán đầu tiên
B. Hàng tồn kho được mua hoặc sản xuất cuối cùng sẽ được bán đầu tiên
C. Giá trị hàng tồn kho được tính theo giá trung bình
D. Hàng tồn kho được bán theo thứ tự ngẫu nhiên

142. Khoản mục nào sau đây được coi là ‘tương đương tiền’?

A. Cổ phiếu
B. Trái phiếu
C. Kỳ phiếu ngân hàng ngắn hạn, có tính thanh khoản cao
D. Bất động sản

143. Khoản mục nào sau đây KHÔNG được trình bày trên Báo cáo lưu chuyển tiền tệ?

A. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu
B. Tiền chi trả cổ tức
C. Khấu hao tài sản cố định
D. Lãi từ thanh lý tài sản

144. Đâu là sự khác biệt chính giữa chi phí sản phẩm và chi phí thời kỳ?

A. Chi phí sản phẩm được tính vào giá vốn hàng bán, chi phí thời kỳ được ghi nhận trực tiếp vào chi phí trong kỳ
B. Chi phí sản phẩm là chi phí cố định, chi phí thời kỳ là chi phí biến đổi
C. Chi phí sản phẩm liên quan đến sản xuất, chi phí thời kỳ liên quan đến bán hàng và quản lý
D. Chi phí sản phẩm là bắt buộc, chi phí thời kỳ là tùy chọn

145. Điều gì sau đây KHÔNG phải là một loại hoạt động được phân loại trên Báo cáo lưu chuyển tiền tệ?

A. Hoạt động kinh doanh
B. Hoạt động đầu tư
C. Hoạt động tài chính
D. Hoạt động sản xuất

146. Khái niệm ‘trọng yếu’ trong kế toán đề cập đến điều gì?

A. Tất cả các thông tin đều quan trọng như nhau
B. Chỉ những thông tin có giá trị lớn mới cần được ghi nhận
C. Thông tin được coi là trọng yếu nếu việc bỏ sót hoặc sai sót thông tin đó có thể ảnh hưởng đến quyết định của người sử dụng báo cáo tài chính
D. Thông tin chi tiết luôn tốt hơn thông tin tổng hợp

147. Lợi nhuận giữ lại (Retained Earnings) là gì?

A. Tiền mặt giữ lại trong doanh nghiệp
B. Lợi nhuận tích lũy của doanh nghiệp chưa được chia cho cổ đông
C. Các khoản đầu tư giữ lại trong doanh nghiệp
D. Các khoản nợ giữ lại trong doanh nghiệp

148. Công thức nào sau đây được sử dụng để tính Tỷ suất lợi nhuận gộp?

A. (Doanh thu thuần – Giá vốn hàng bán) / Doanh thu thuần
B. (Lợi nhuận sau thuế / Doanh thu thuần) * 100
C. Lợi nhuận trước thuế / Tổng tài sản
D. Tổng tài sản / Vốn chủ sở hữu

149. Theo VAS 01, nguyên tắc hoạt động liên tục giả định rằng:

A. Doanh nghiệp sẽ tiếp tục hoạt động trong tương lai gần
B. Doanh nghiệp sẽ không phá sản trong tương lai
C. Doanh nghiệp có đủ nguồn lực để hoạt động
D. Doanh nghiệp có khả năng thanh toán các khoản nợ

150. Phương pháp kế toán dồn tích (accrual accounting) ghi nhận doanh thu và chi phí khi nào?

A. Khi tiền mặt được nhận hoặc chi trả
B. Khi doanh thu được tạo ra và chi phí phát sinh, bất kể khi nào tiền mặt được trao đổi
C. Vào cuối kỳ kế toán
D. Khi có hóa đơn

Số câu đã làm: 0/0
Thời gian còn lại: 00:00:00
  • Đã làm
  • Chưa làm
  • Cần kiểm tra lại
© 2026 Trending New 24h • Tạo ra với GeneratePress

Bạn ơi!!! Để xem được kết quả, bạn vui lòng làm nhiệm vụ nhỏ xíu này nha

HƯỚNG DẪN TÌM MẬT KHẨU

Đang tải nhiệm vụ...

Bước 1: Mở tab mới và truy cập Google.com. Sau đó tìm kiếm chính xác từ khóa sau:

Bước 2: Tìm và click vào kết quả có trang web giống như hình ảnh dưới đây:

Hướng dẫn tìm kiếm

Bước 3: Kéo xuống cuối trang đó để tìm mật khẩu như hình ảnh hướng dẫn:

Hướng dẫn lấy mật khẩu

Nếu tìm không thấy mã bạn có thể Đổi nhiệm vụ để lấy mã khác nhé.