1. Hình thức quảng cáo nào sau đây thường được sử dụng trong marketing bất động sản trực tuyến?
A. Quảng cáo trên mạng xã hội (Facebook, Instagram, LinkedIn).
B. Quảng cáo trên truyền hình.
C. Quảng cáo trên báo giấy.
D. Quảng cáo bằng tờ rơi.
2. Yếu tố nào sau đây quan trọng để tạo sự tin tưởng cho khách hàng khi kinh doanh bất động sản trực tuyến?
A. Cung cấp thông tin chính xác và minh bạch.
B. Sử dụng hình ảnh chỉnh sửa quá mức.
C. Che giấu thông tin về bất động sản.
D. Không trả lời các câu hỏi của khách hàng.
3. Yếu tố nào sau đây không nên xuất hiện trên một website bất động sản chuyên nghiệp?
A. Thông tin liên hệ rõ ràng và dễ tìm.
B. Hình ảnh và video chất lượng thấp, mờ nhạt.
C. Mô tả chi tiết về các bất động sản.
D. Chứng nhận và đánh giá từ khách hàng.
4. Yếu tố nào sau đây là quan trọng để đảm bảo an toàn thông tin cho khách hàng trên website bất động sản?
A. Sử dụng chứng chỉ SSL để mã hóa dữ liệu.
B. Không thu thập thông tin cá nhân của khách hàng.
C. Chia sẻ thông tin khách hàng với bên thứ ba.
D. Không cập nhật phần mềm bảo mật.
5. Đâu là một công cụ hữu ích để quản lý các chiến dịch quảng cáo trực tuyến?
A. Google Ads.
B. Microsoft Paint.
C. Notepad.
D. Calculator.
6. Trong kinh doanh bất động sản trực tuyến, chatbot thường được sử dụng để làm gì?
A. Trả lời tự động các câu hỏi thường gặp của khách hàng.
B. Thiết kế nội thất cho các căn hộ.
C. Lái xe đưa khách hàng đi xem nhà.
D. Xây dựng các tòa nhà mới.
7. Trong quảng cáo bất động sản trực tuyến, ‘retargeting’ có nghĩa là gì?
A. Hiển thị quảng cáo cho những người đã từng truy cập website của bạn.
B. Hiển thị quảng cáo cho tất cả mọi người.
C. Hiển thị quảng cáo chỉ trên một trang web duy nhất.
D. Hiển thị quảng cáo cho đối thủ cạnh tranh.
8. Trong kinh doanh bất động sản trực tuyến, CRM (Customer Relationship Management) được sử dụng để làm gì?
A. Quản lý thông tin khách hàng và tương tác.
B. Tạo ra các bản vẽ kỹ thuật của dự án.
C. Thực hiện các giao dịch tài chính trực tuyến.
D. Quản lý kho vật liệu xây dựng.
9. Điều gì cần tránh khi viết nội dung cho website bất động sản?
A. Sử dụng ngôn ngữ mơ hồ và không rõ ràng.
B. Sử dụng ngôn ngữ chuyên nghiệp và dễ hiểu.
C. Cung cấp thông tin chi tiết về bất động sản.
D. Sử dụng hình ảnh và video chất lượng cao.
10. Phương tiện truyền thông xã hội nào thường được sử dụng để xây dựng mối quan hệ với khách hàng trong lĩnh vực bất động sản?
A. LinkedIn, Facebook, Instagram.
B. Máy fax.
C. Điện thoại bàn.
D. Thư tín.
11. Tại sao việc xây dựng danh sách email khách hàng tiềm năng là quan trọng trong kinh doanh bất động sản trực tuyến?
A. Để tiếp cận khách hàng một cách trực tiếp và cá nhân hóa.
B. Để làm phiền khách hàng bằng email spam.
C. Để bán thông tin khách hàng cho bên thứ ba.
D. Để tăng số lượng email rác.
12. Trong SEO (Search Engine Optimization), ‘keyword’ có nghĩa là gì?
A. Từ khóa mà khách hàng sử dụng để tìm kiếm thông tin.
B. Một loại virus máy tính.
C. Một ngôn ngữ lập trình.
D. Tên của một công ty bất động sản.
13. Hình thức nào sau đây không phù hợp để quảng bá bất động sản trực tuyến?
A. Sử dụng các banner quảng cáo trên các trang web liên quan.
B. Gửi thư tay cho tất cả mọi người trong khu vực.
C. Tạo các bài viết blog về thị trường bất động sản.
D. Sử dụng quảng cáo trả tiền trên các công cụ tìm kiếm.
14. Tại sao việc sử dụng video là quan trọng trong marketing bất động sản trực tuyến?
A. Video giúp tăng tính tương tác và trực quan cho khách hàng.
B. Video làm giảm chi phí marketing.
C. Video không cần thiết cho marketing bất động sản.
D. Video chỉ dành cho các dự án lớn.
15. Công cụ nào sau đây giúp phân tích lưu lượng truy cập website bất động sản?
A. Google Analytics.
B. Microsoft Word.
C. Microsoft Excel.
D. Adobe Photoshop.
16. Đâu là một cách để tăng tương tác trên các bài đăng mạng xã hội về bất động sản?
A. Đặt câu hỏi và khuyến khích khách hàng chia sẻ ý kiến.
B. Chỉ đăng thông tin về giá cả.
C. Đăng bài viết quá dài và phức tạp.
D. Không tương tác với các bình luận.
17. Đâu là một xu hướng mới trong marketing bất động sản trực tuyến?
A. Sử dụng trí tuệ nhân tạo (AI) để cá nhân hóa trải nghiệm khách hàng.
B. Sử dụng fax để gửi thông tin.
C. Sử dụng báo giấy để quảng cáo.
D. Không sử dụng internet.
18. Điều gì quan trọng nhất khi quản lý danh tiếng trực tuyến cho một công ty bất động sản?
A. Phản hồi nhanh chóng và chuyên nghiệp đối với các đánh giá và phản hồi.
B. Xóa tất cả các đánh giá tiêu cực.
C. Bỏ qua các đánh giá và phản hồi.
D. Chỉ trả lời các đánh giá tích cực.
19. Đâu là một lợi ích của việc sử dụng thực tế ảo (VR) trong kinh doanh bất động sản trực tuyến?
A. Cho phép khách hàng trải nghiệm bất động sản từ xa.
B. Làm tăng chi phí xây dựng.
C. Không cần thiết trong kinh doanh bất động sản.
D. Chỉ dành cho các dự án cao cấp.
20. Yếu tố nào sau đây không phải là một phần của marketing bất động sản trực tuyến hiệu quả?
A. Sử dụng hình ảnh và video chất lượng cao.
B. Tối ưu hóa công cụ tìm kiếm (SEO).
C. Phớt lờ các đánh giá và phản hồi của khách hàng.
D. Xây dựng nội dung hấp dẫn và hữu ích.
21. Trong marketing bất động sản trực tuyến, ‘conversion rate’ (tỷ lệ chuyển đổi) là gì?
A. Tỷ lệ khách hàng thực hiện hành động mong muốn (ví dụ: đăng ký, liên hệ).
B. Tỷ lệ khách hàng rời khỏi website ngay lập tức.
C. Tỷ lệ khách hàng chỉ xem một trang duy nhất trên website.
D. Tỷ lệ khách hàng không tương tác với website.
22. Chỉ số nào sau đây thường được sử dụng để đo lường hiệu quả của một chiến dịch marketing bất động sản trực tuyến?
A. Tỷ lệ hoàn vốn đầu tư (ROI).
B. Số lượng gạch được sử dụng trong xây dựng.
C. Diện tích của bất động sản.
D. Số lượng nhân viên trong công ty.
23. Điều gì là quan trọng nhất khi xây dựng thương hiệu bất động sản trực tuyến?
A. Tính nhất quán và chuyên nghiệp.
B. Sử dụng nhiều màu sắc sặc sỡ.
C. Thay đổi logo thường xuyên.
D. Sử dụng thông tin sai lệch để thu hút khách hàng.
24. Trong kinh doanh bất động sản online, thuật ngữ ‘landing page’ thường được dùng để chỉ điều gì?
A. Một trang web được thiết kế để thu hút và chuyển đổi khách hàng tiềm năng.
B. Một ứng dụng di động để quản lý bất động sản.
C. Một phần mềm để tạo ra các bản vẽ kỹ thuật.
D. Một diễn đàn trực tuyến dành cho các nhà đầu tư bất động sản.
25. Trong kinh doanh bất động sản trực tuyến, ‘lead generation’ có nghĩa là gì?
A. Quá trình thu hút và chuyển đổi khách hàng tiềm năng.
B. Quá trình xây dựng các tòa nhà mới.
C. Quá trình quản lý tài chính.
D. Quá trình thuê nhân viên.
26. Đâu là một trong những lợi ích chính của việc sử dụng nền tảng trực tuyến trong kinh doanh bất động sản?
A. Giảm sự tương tác trực tiếp với khách hàng.
B. Tăng khả năng tiếp cận thị trường và khách hàng tiềm năng.
C. Hạn chế khả năng theo dõi và phân tích dữ liệu thị trường.
D. Làm tăng chi phí marketing và quảng cáo.
27. Đâu là một lợi ích của việc sử dụng email marketing trong kinh doanh bất động sản?
A. Gửi thông tin trực tiếp đến khách hàng tiềm năng.
B. Không cần thiết kế email chuyên nghiệp.
C. Không cần phân loại danh sách email.
D. Email marketing không hiệu quả trong bất động sản.
28. Tại sao việc cập nhật thông tin bất động sản thường xuyên trên website là quan trọng?
A. Để đảm bảo tính chính xác và thu hút khách hàng.
B. Để làm cho website trông bận rộn hơn.
C. Để tăng dung lượng website.
D. Để gây nhầm lẫn cho khách hàng.
29. Đâu là một cách để cải thiện thứ hạng website bất động sản trên các công cụ tìm kiếm?
A. Xây dựng liên kết chất lượng từ các website uy tín.
B. Sử dụng quá nhiều từ khóa không liên quan.
C. Sao chép nội dung từ các website khác.
D. Không cập nhật nội dung website thường xuyên.
30. Đâu là một rủi ro tiềm ẩn khi kinh doanh bất động sản trực tuyến?
A. Giảm thiểu chi phí vận hành.
B. Tăng cường bảo mật thông tin cá nhân.
C. Nguy cơ về gian lận và lừa đảo trực tuyến.
D. Mở rộng phạm vi tiếp cận khách hàng.
31. Trong quản lý bất động sản cho thuê, chỉ số nào sau đây đo lường tỷ lệ diện tích bất động sản được cho thuê so với tổng diện tích?
A. Tỷ lệ lấp đầy (Occupancy Rate).
B. Tỷ lệ hoàn vốn (Capitalization Rate).
C. Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu (Debt-to-Equity Ratio).
D. Tỷ lệ chi phí hoạt động (Operating Expense Ratio).
32. Trong phân tích SWOT về một dự án bất động sản, yếu tố nào sau đây thuộc nhóm ‘Điểm mạnh’ (Strengths)?
A. Sự cạnh tranh gay gắt từ các dự án khác.
B. Vị trí đắc địa và giao thông thuận lợi.
C. Sự thay đổi trong chính sách quy hoạch.
D. Tình hình kinh tế vĩ mô không ổn định.
33. Theo Luật Đất đai 2013, trường hợp nào sau đây Nhà nước thu hồi đất?
A. Người sử dụng đất không có nhu cầu sử dụng.
B. Để thực hiện các dự án phát triển kinh tế – xã hội vì lợi ích quốc gia, công cộng.
C. Đất không được sử dụng trong thời gian dài.
D. Đất được sử dụng không đúng mục đích.
34. Phương pháp nào sau đây giúp nhà môi giới bất động sản online xây dựng thương hiệu cá nhân và thu hút khách hàng tiềm năng?
A. Sử dụng email marketing.
B. Xây dựng nội dung chất lượng trên mạng xã hội và blog.
C. Quảng cáo trên truyền hình.
D. Phát tờ rơi.
35. Hình thức đầu tư bất động sản nào sau đây cho phép nhiều nhà đầu tư cùng góp vốn để sở hữu một phần của bất động sản lớn?
A. Đầu tư trực tiếp.
B. Đầu tư ủy thác.
C. Quỹ đầu tư bất động sản (REITs).
D. Đầu tư lướt sóng.
36. Trong phân tích thị trường bất động sản, yếu tố nào sau đây thuộc yếu tố ‘cung’?
A. Thu nhập bình quân đầu người.
B. Tỷ lệ thất nghiệp.
C. Số lượng dự án bất động sản đang mở bán.
D. Quy mô dân số.
37. Đâu là một trong những lợi ích của việc sử dụng video marketing trong kinh doanh bất động sản online?
A. Giảm chi phí quảng cáo.
B. Tăng khả năng hiển thị và tương tác với khách hàng.
C. Loại bỏ sự cần thiết của hình ảnh.
D. Đảm bảo bán được bất động sản nhanh chóng.
38. Đâu là một trong những rủi ro chính khi đầu tư vào bất động sản nghỉ dưỡng?
A. Tính thanh khoản cao.
B. Nguồn thu nhập ổn định từ cho thuê.
C. Phụ thuộc nhiều vào yếu tố mùa vụ và biến động du lịch.
D. Chi phí bảo trì thấp.
39. Theo Luật Kinh doanh bất động sản 2014, chủ đầu tư dự án bất động sản có nghĩa vụ gì đối với khách hàng?
A. Đảm bảo giá bán bất động sản luôn tăng.
B. Cung cấp thông tin đầy đủ, trung thực về dự án.
C. Hỗ trợ khách hàng vay vốn ngân hàng.
D. Tổ chức các sự kiện vui chơi giải trí cho cư dân.
40. Theo quy định của pháp luật Việt Nam, thời hạn sử dụng đất đối với đất ở là bao lâu?
A. 20 năm.
B. 50 năm.
C. 70 năm.
D. Ổn định lâu dài.
41. Loại hình bất động sản nào sau đây thường được coi là có tính thanh khoản cao nhất?
A. Đất nông nghiệp.
B. Nhà phố thương mại.
C. Căn hộ chung cư.
D. Biệt thự nghỉ dưỡng.
42. Trong hợp đồng thuê nhà, điều khoản nào sau đây quy định về việc bên thuê có quyền sửa chữa, cải tạo nhà ở?
A. Điều khoản về giá thuê.
B. Điều khoản về thời hạn thuê.
C. Điều khoản về quyền và nghĩa vụ của các bên.
D. Điều khoản về phạt vi phạm hợp đồng.
43. Công cụ nào sau đây giúp nhà môi giới bất động sản online quản lý thông tin khách hàng, lịch hẹn và giao dịch một cách hiệu quả?
A. Phần mềm kế toán.
B. Hệ thống quản lý quan hệ khách hàng (CRM).
C. Phần mềm thiết kế đồ họa.
D. Công cụ chỉnh sửa video.
44. Đâu là một trong những rủi ro khi đầu tư vào đất nền?
A. Tính thanh khoản cao.
B. Khả năng sinh lời nhanh chóng.
C. Rủi ro về pháp lý và quy hoạch.
D. Chi phí quản lý thấp.
45. Chỉ số giá bất động sản (Real Estate Price Index – REPI) được sử dụng để làm gì?
A. Đo lường lợi nhuận của nhà đầu tư bất động sản.
B. Đánh giá hiệu quả hoạt động của sàn giao dịch bất động sản.
C. Theo dõi sự thay đổi giá cả của bất động sản theo thời gian.
D. Xác định giá trị thị trường của một bất động sản cụ thể.
46. Trong marketing bất động sản online, chỉ số nào sau đây cho biết tỷ lệ người xem trang web thực hiện hành động mong muốn (ví dụ: đăng ký, liên hệ) so với tổng số người xem?
A. Tỷ lệ thoát trang (Bounce Rate).
B. Tỷ lệ chuyển đổi (Conversion Rate).
C. Số phiên truy cập (Sessions).
D. Thời gian trung bình trên trang (Average Session Duration).
47. Chỉ số nào sau đây đo lường khả năng sinh lời của một dự án bất động sản so với tổng vốn đầu tư?
A. Tỷ suất lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROI).
B. Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu (Debt-to-Equity Ratio).
C. Tỷ lệ lấp đầy (Occupancy Rate).
D. Tỷ lệ chi phí hoạt động (Operating Expense Ratio).
48. Trong hợp đồng mua bán nhà ở, điều khoản nào sau đây quy định về trách nhiệm của bên bán trong trường hợp nhà ở bị khiếm khuyết?
A. Điều khoản về giá bán.
B. Điều khoản về thời hạn thanh toán.
C. Điều khoản về bảo hành nhà ở.
D. Điều khoản về phạt vi phạm hợp đồng.
49. Theo Luật Kinh doanh bất động sản 2014, điều kiện để một bất động sản hình thành trong tương lai được đưa vào kinh doanh là gì?
A. Đã hoàn thành việc xây dựng phần móng.
B. Đã có giấy chứng nhận quyền sử dụng đất hoặc quyết định giao đất, cho thuê đất của cơ quan nhà nước có thẩm quyền.
C. Đã được nghiệm thu hoàn thành toàn bộ công trình.
D. Đã có văn bản chấp thuận chủ trương đầu tư của UBND cấp tỉnh.
50. Trong quản lý bất động sản, chi phí nào sau đây thuộc chi phí hoạt động (Operating Expenses)?
A. Chi phí xây dựng ban đầu.
B. Chi phí vay vốn ngân hàng.
C. Chi phí bảo trì và sửa chữa.
D. Chi phí mua đất.
51. Phương pháp nào sau đây thường được sử dụng để định giá bất động sản dựa trên thu nhập ròng mà bất động sản đó tạo ra?
A. Phương pháp so sánh.
B. Phương pháp chi phí.
C. Phương pháp thặng dư.
D. Phương pháp dòng tiền chiết khấu (DCF).
52. Trong marketing bất động sản, landing page được sử dụng để làm gì?
A. Giới thiệu về công ty bất động sản.
B. Thu thập thông tin khách hàng tiềm năng và tăng tỷ lệ chuyển đổi.
C. Cung cấp thông tin về thị trường bất động sản.
D. Tăng lượt truy cập vào trang web chính.
53. Trong hợp đồng mua bán nhà ở hình thành trong tương lai, bên nào có nghĩa vụ thanh toán các khoản thuế, phí liên quan đến việc chuyển nhượng quyền sử dụng đất, quyền sở hữu nhà ở?
A. Bên bán.
B. Bên mua.
C. Do hai bên thỏa thuận.
D. Cơ quan nhà nước có thẩm quyền.
54. Đâu là một trong những yếu tố quan trọng cần xem xét khi lựa chọn vị trí cho một dự án bất động sản thương mại?
A. Giá vật liệu xây dựng.
B. Mật độ dân cư và lưu lượng giao thông.
C. Phong thủy.
D. Màu sắc của sơn ngoại thất.
55. Đâu là một trong những lợi ích của việc sử dụng công nghệ thực tế ảo (VR) trong kinh doanh bất động sản online?
A. Giảm chi phí xây dựng.
B. Cho phép khách hàng trải nghiệm bất động sản từ xa.
C. Đảm bảo giá bất động sản luôn tăng.
D. Tăng tốc độ bán hàng.
56. Theo Luật Nhà ở 2014, đối tượng nào sau đây được sở hữu nhà ở tại Việt Nam?
A. Người nước ngoài không có visa.
B. Tổ chức nước ngoài không hoạt động tại Việt Nam.
C. Người Việt Nam định cư ở nước ngoài được phép nhập cảnh vào Việt Nam.
D. Người nước ngoài đã kết thúc hợp đồng lao động tại Việt Nam.
57. Trong lĩnh vực bất động sản, thuật ngữ ‘crowdfunding’ có nghĩa là gì?
A. Việc sử dụng công nghệ để quản lý bất động sản.
B. Việc huy động vốn từ nhiều nhà đầu tư nhỏ lẻ thông qua nền tảng trực tuyến.
C. Việc xây dựng các tòa nhà cao tầng.
D. Việc bán bất động sản với giá chiết khấu.
58. Loại hình bất động sản nào sau đây thường được coi là có tính phòng thủ cao trong giai đoạn kinh tế suy thoái?
A. Văn phòng hạng sang.
B. Trung tâm thương mại lớn.
C. Nhà ở giá rẻ.
D. Khách sạn cao cấp.
59. Đâu là yếu tố quan trọng nhất cần xem xét khi lựa chọn phần mềm quản lý bất động sản cho doanh nghiệp?
A. Giá cả của phần mềm.
B. Tính năng phù hợp với nhu cầu cụ thể của doanh nghiệp.
C. Số lượng người dùng tối đa mà phần mềm hỗ trợ.
D. Giao diện người dùng trực quan và dễ sử dụng.
60. Đâu là một trong những yếu tố có thể ảnh hưởng đến giá trị của một bất động sản?
A. Màu sơn của tường nhà.
B. Tình trạng kinh tế vĩ mô.
C. Số lượng cây xanh trong vườn.
D. Thương hiệu của thiết bị vệ sinh.
61. Đâu là một xu hướng quan trọng trong kinh doanh bất động sản online hiện nay?
A. Sử dụng trí tuệ nhân tạo (AI) để tư vấn và hỗ trợ khách hàng.
B. Tăng cường trải nghiệm thực tế ảo (VR) và thực tế tăng cường (AR).
C. Phát triển các nền tảng giao dịch bất động sản trực tuyến.
D. Tất cả các xu hướng trên.
62. Trong kinh doanh bất động sản online, thuật ngữ ‘lead generation’ có nghĩa là gì?
A. Quá trình thu thập thông tin của khách hàng tiềm năng.
B. Quá trình bán hàng và chốt giao dịch.
C. Quá trình xây dựng thương hiệu.
D. Quá trình chăm sóc khách hàng sau bán hàng.
63. KPI (Key Performance Indicator) nào quan trọng nhất để đánh giá hiệu quả của một chiến dịch quảng cáo bất động sản online?
A. Số lượng người truy cập trang web.
B. Tỷ lệ chuyển đổi (conversion rate) từ khách hàng tiềm năng thành giao dịch thành công.
C. Số lượng ‘like’ và ‘share’ trên mạng xã hội.
D. Chi phí cho mỗi lần nhấp chuột (CPC).
64. Khi sử dụng mạng xã hội để quảng bá bất động sản, loại nội dung nào thường thu hút được nhiều sự chú ý nhất?
A. Hình ảnh và video đẹp về bất động sản.
B. Các bài viết chia sẻ kiến thức về thị trường bất động sản.
C. Các câu chuyện thành công của khách hàng.
D. Tất cả các loại nội dung trên.
65. Công cụ nào sau đây hữu ích nhất để phân tích hành vi của khách hàng trên trang web bất động sản online?
A. Google Analytics.
B. Facebook Insights.
C. Instagram Analytics.
D. YouTube Analytics.
66. Theo Luật Quảng cáo 2012 sửa đổi, điều gì bị cấm khi quảng cáo bất động sản online?
A. Quảng cáo sai sự thật hoặc gây nhầm lẫn.
B. So sánh trực tiếp với đối thủ cạnh tranh.
C. Sử dụng hình ảnh hoặc thông tin cá nhân của người khác mà không được phép.
D. Tất cả các điều trên.
67. Đâu là một yếu tố quan trọng để tạo ra nội dung hấp dẫn cho trang web bất động sản online?
A. Sử dụng ngôn ngữ đơn giản, dễ hiểu.
B. Cung cấp thông tin chi tiết và chính xác.
C. Sử dụng hình ảnh và video chất lượng cao.
D. Tất cả các yếu tố trên.
68. Điều gì quan trọng nhất để xây dựng lòng tin với khách hàng trong kinh doanh bất động sản online?
A. Cung cấp thông tin trung thực và minh bạch.
B. Giữ lời hứa và thực hiện cam kết.
C. Luôn sẵn sàng hỗ trợ và giải quyết vấn đề cho khách hàng.
D. Tất cả các điều trên.
69. Khi sử dụng email marketing trong kinh doanh bất động sản online, điều gì quan trọng nhất để tránh bị coi là spam?
A. Gửi email vào thời điểm thích hợp.
B. Cá nhân hóa nội dung email và cung cấp giá trị cho người nhận.
C. Sử dụng tiêu đề email hấp dẫn và gây tò mò.
D. Gửi email cho tất cả các địa chỉ email có được.
70. Trong kinh doanh bất động sản online, ‘remarketing’ là gì?
A. Chiến lược tiếp thị lại cho những khách hàng đã từng tương tác với trang web hoặc quảng cáo của bạn.
B. Chiến lược giảm giá sâu để thu hút khách hàng mới.
C. Chiến lược tập trung vào thị trường ngách.
D. Chiến lược xây dựng thương hiệu cá nhân.
71. Trong kinh doanh bất động sản online, ‘social proof’ là gì?
A. Sử dụng bằng chứng xã hội (ví dụ: đánh giá, nhận xét, số lượng khách hàng) để tăng độ tin cậy.
B. Sử dụng các mạng xã hội để quảng bá sản phẩm.
C. Sử dụng các chương trình khuyến mãi trên mạng xã hội.
D. Sử dụng các influencer để quảng bá sản phẩm.
72. Theo Luật Kinh doanh bất động sản 2023, điều kiện để một bất động sản được phép kinh doanh online là gì?
A. Có giấy chứng nhận quyền sử dụng đất hoặc giấy tờ tương đương.
B. Có đầy đủ hồ sơ pháp lý theo quy định của pháp luật.
C. Không có tranh chấp về quyền sở hữu.
D. Tất cả các điều kiện trên.
73. Trong kinh doanh bất động sản online, ‘churn rate’ là gì?
A. Tỷ lệ khách hàng rời bỏ hoặc không tiếp tục sử dụng dịch vụ.
B. Tỷ lệ khách hàng mới đăng ký sử dụng dịch vụ.
C. Tỷ lệ khách hàng chuyển đổi từ tiềm năng thành chính thức.
D. Tỷ lệ khách hàng giới thiệu dịch vụ cho người khác.
74. Theo quy định của pháp luật hiện hành, khi quảng cáo bất động sản online, thông tin nào bắt buộc phải công khai?
A. Giá bán hoặc giá cho thuê.
B. Vị trí dự án.
C. Thông tin về chủ đầu tư.
D. Tất cả các thông tin trên.
75. Trong kinh doanh bất động sản online, việc sử dụng ‘influencer marketing’ có thể mang lại lợi ích gì?
A. Tăng độ nhận diện thương hiệu.
B. Tiếp cận được đối tượng khách hàng tiềm năng mới.
C. Tăng độ tin cậy và uy tín.
D. Tất cả các lợi ích trên.
76. Trong kinh doanh bất động sản online, chiến lược ‘content marketing’ hiệu quả nhất thường tập trung vào điều gì?
A. Liên tục đăng tải thông tin về các dự án mới.
B. Cung cấp thông tin hữu ích, kiến thức chuyên môn và giải đáp thắc mắc cho khách hàng.
C. Sử dụng các từ khóa phổ biến để tăng lượng truy cập.
D. Tổ chức các chương trình khuyến mãi giảm giá sâu.
77. Trong kinh doanh bất động sản online, việc sử dụng video 360 độ mang lại lợi ích gì?
A. Giúp khách hàng có cái nhìn trực quan và chân thực về bất động sản.
B. Tăng tính tương tác và trải nghiệm cho khách hàng.
C. Tiết kiệm thời gian và chi phí đi lại cho khách hàng.
D. Tất cả các lợi ích trên.
78. Khi xây dựng thương hiệu cá nhân trong kinh doanh bất động sản online, điều gì quan trọng nhất?
A. Tạo một trang web cá nhân thật đẹp và chuyên nghiệp.
B. Xây dựng uy tín và lòng tin thông qua việc chia sẻ kiến thức, kinh nghiệm và cung cấp dịch vụ chất lượng.
C. Sử dụng hình ảnh và video hào nhoáng để thu hút sự chú ý.
D. Tự quảng cáo bản thân một cách thái quá.
79. Theo Thông tư 11/2015/TT-BXD, hành vi nào sau đây bị cấm khi kinh doanh bất động sản online?
A. Cung cấp thông tin sai lệch về dự án.
B. Thu phí dịch vụ môi giới cao hơn mức quy định.
C. Kinh doanh bất động sản không đủ điều kiện.
D. Tất cả các hành vi trên.
80. Đâu là một yếu tố quan trọng để xây dựng mối quan hệ lâu dài với khách hàng trong kinh doanh bất động sản online?
A. Cung cấp dịch vụ chăm sóc khách hàng tận tâm.
B. Luôn lắng nghe và phản hồi ý kiến của khách hàng.
C. Cung cấp các chương trình khuyến mãi và ưu đãi đặc biệt.
D. Tất cả các yếu tố trên.
81. Theo Nghị định 99/2015/NĐ-CP, điều kiện để tổ chức, cá nhân được kinh doanh dịch vụ môi giới bất động sản online là gì?
A. Phải có chứng chỉ hành nghề môi giới bất động sản.
B. Phải đăng ký kinh doanh dịch vụ môi giới bất động sản.
C. Phải có đủ năng lực tài chính để đảm bảo hoạt động.
D. Tất cả các điều kiện trên.
82. Yếu tố nào sau đây không phải là một phần của SEO (Search Engine Optimization) cho trang web bất động sản?
A. Tối ưu hóa từ khóa.
B. Xây dựng liên kết (link building).
C. Sử dụng quảng cáo trả tiền (pay-per-click advertising).
D. Tối ưu hóa trải nghiệm người dùng (UX).
83. Đâu là rủi ro lớn nhất khi kinh doanh bất động sản online?
A. Khó khăn trong việc xác minh thông tin khách hàng.
B. Thiếu sự tương tác trực tiếp với khách hàng.
C. Thông tin dự án không chính xác hoặc sai lệch.
D. Chi phí quảng cáo trực tuyến quá cao.
84. Theo Luật Nhà ở 2023, hình thức sở hữu nhà ở nào được phép giao dịch online?
A. Sở hữu riêng.
B. Sở hữu chung.
C. Cả hai hình thức trên.
D. Chỉ nhà ở xã hội.
85. Khi xử lý khiếu nại của khách hàng online trong lĩnh vực bất động sản, điều quan trọng nhất là gì?
A. Phản hồi nhanh chóng và chuyên nghiệp.
B. Tìm hiểu kỹ nguyên nhân khiếu nại và đưa ra giải pháp thỏa đáng.
C. Giữ thái độ bình tĩnh và tôn trọng khách hàng.
D. Tất cả các điều trên.
86. Trong kinh doanh bất động sản online, việc sử dụng ‘landing page’ có tác dụng gì?
A. Tăng tỷ lệ chuyển đổi bằng cách tập trung vào một mục tiêu duy nhất.
B. Cung cấp thông tin chi tiết về nhiều dự án khác nhau.
C. Xây dựng thương hiệu cho công ty.
D. Tăng lượng truy cập vào trang web.
87. Đâu là một lợi ích của việc sử dụng chatbot trong kinh doanh bất động sản online?
A. Trả lời câu hỏi của khách hàng 24/7.
B. Thu thập thông tin khách hàng tiềm năng.
C. Đặt lịch hẹn xem nhà mẫu.
D. Tất cả các lợi ích trên.
88. Đâu là yếu tố quan trọng nhất để đánh giá tiềm năng của một dự án bất động sản khi kinh doanh online?
A. Hình ảnh và video chất lượng cao về dự án.
B. Thông tin chi tiết và chính xác về dự án (vị trí, tiện ích, giá cả).
C. Số lượng quảng cáo và bài viết về dự án trên mạng xã hội.
D. Mức độ nổi tiếng của chủ đầu tư dự án.
89. Khi xây dựng chiến lược kinh doanh bất động sản online, điều gì quan trọng nhất cần xem xét?
A. Xác định rõ đối tượng khách hàng mục tiêu.
B. Lựa chọn kênh truyền thông phù hợp.
C. Đo lường và đánh giá hiệu quả chiến dịch.
D. Tất cả các điều trên.
90. Phương pháp nào sau đây giúp tăng cường sự tương tác của khách hàng với trang web bất động sản online?
A. Sử dụng chatbot để trả lời tự động các câu hỏi thường gặp.
B. Tích hợp bản đồ số và công cụ tìm kiếm nâng cao.
C. Tổ chức các buổi webinar trực tuyến về thị trường bất động sản.
D. Cả ba phương pháp trên.
91. Theo Luật Kinh doanh bất động sản 2014, điều kiện nào sau đây KHÔNG phải là điều kiện đối với tổ chức, cá nhân kinh doanh dịch vụ môi giới bất động sản?
A. Phải có ít nhất 02 người có chứng chỉ hành nghề môi giới bất động sản.
B. Phải thành lập doanh nghiệp hoặc hợp tác xã.
C. Người quản lý điều hành phải có chứng chỉ hành nghề môi giới bất động sản.
D. Phải có vốn pháp định tối thiểu 5 tỷ đồng.
92. Trong hợp đồng thuê bất động sản, điều khoản nào sau đây quy định về trách nhiệm của bên thuê trong việc bảo trì và sửa chữa bất động sản?
A. Điều khoản về thời hạn thuê.
B. Điều khoản về tiền thuê và phương thức thanh toán.
C. Điều khoản về quyền và nghĩa vụ của các bên.
D. Điều khoản về chấm dứt hợp đồng.
93. Chiến lược marketing nào sau đây tập trung vào việc tạo ra và phân phối nội dung giá trị, liên quan và nhất quán để thu hút và giữ chân đối tượng mục tiêu?
A. Tiếp thị liên kết (Affiliate marketing).
B. Tiếp thị nội dung (Content marketing).
C. Tiếp thị qua email (Email marketing).
D. Tiếp thị lan truyền (Viral marketing).
94. Đâu là một rủi ro tiềm ẩn khi đầu tư vào bất động sản cho thuê?
A. Giá trị bất động sản luôn tăng theo thời gian.
B. Luôn có người thuê sẵn sàng trả giá cao.
C. Khó tìm được người thuê phù hợp và ổn định.
D. Chi phí bảo trì và sửa chữa thấp.
95. Đâu là một lợi ích của việc sử dụng video marketing trong kinh doanh bất động sản?
A. Giảm chi phí sản xuất nội dung.
B. Tăng khả năng tương tác và thu hút khách hàng.
C. Đảm bảo bất động sản sẽ được bán nhanh chóng.
D. Loại bỏ sự cần thiết của các hình thức marketing khác.
96. Yếu tố nào sau đây có thể ảnh hưởng tiêu cực đến giá trị của một bất động sản?
A. Sự phát triển của cơ sở hạ tầng xung quanh.
B. Việc cải tạo và nâng cấp bất động sản.
C. Tình trạng ô nhiễm môi trường.
D. Sự gia tăng dân số trong khu vực.
97. Trong lĩnh vực bất động sản, thuật ngữ ‘lãi vốn’ (capital gain) dùng để chỉ điều gì?
A. Khoản tiền thu được từ việc cho thuê bất động sản.
B. Sự tăng giá trị của bất động sản so với giá mua ban đầu.
C. Chi phí cải tạo và nâng cấp bất động sản.
D. Lãi suất vay ngân hàng để mua bất động sản.
98. Phương pháp định giá bất động sản nào dựa trên việc ước tính thu nhập ròng mà bất động sản có thể tạo ra trong tương lai?
A. Phương pháp chi phí.
B. Phương pháp thu nhập.
C. Phương pháp so sánh.
D. Phương pháp thặng dư.
99. Đâu là một trong những lợi ích chính của việc sử dụng công nghệ thực tế ảo (VR) trong kinh doanh bất động sản?
A. Giảm chi phí bảo trì tài sản.
B. Cải thiện khả năng hiển thị tài sản cho khách hàng ở xa.
C. Tăng giá trị tài sản ngay lập tức.
D. Đảm bảo tài sản không bị hư hại trong quá trình xem.
100. Trong hợp đồng mua bán bất động sản, điều khoản nào sau đây quy định về việc bên bán phải chịu trách nhiệm về các khiếm khuyết của bất động sản (nếu có)?
A. Điều khoản về quyền sở hữu.
B. Điều khoản về bảo đảm.
C. Điều khoản về thanh toán.
D. Điều khoản về phạt vi phạm hợp đồng.
101. Công cụ nào sau đây giúp nhà môi giới bất động sản quản lý thông tin khách hàng, lịch hẹn và các giao dịch một cách hiệu quả?
A. Phần mềm kế toán.
B. Phần mềm quản lý quan hệ khách hàng (CRM).
C. Phần mềm thiết kế đồ họa.
D. Phần mềm chỉnh sửa video.
102. Hình thức quảng cáo nào trên Facebook cho phép bạn hiển thị quảng cáo đến những người có đặc điểm nhân khẩu học, sở thích và hành vi tương tự như khách hàng hiện tại của bạn?
A. Quảng cáo Canvas.
B. Quảng cáo Lead Ads.
C. Quảng cáo Lookalike Audiences.
D. Quảng cáo Carousel.
103. Trong kinh doanh bất động sản, thuật ngữ ‘listing’ thường được dùng để chỉ điều gì?
A. Danh sách các nhà đầu tư tiềm năng.
B. Danh sách các bất động sản đang được rao bán hoặc cho thuê.
C. Danh sách các công ty môi giới bất động sản uy tín.
D. Danh sách các luật sư chuyên về bất động sản.
104. Trong kinh doanh bất động sản, thuật ngữ ‘hoa hồng’ (commission) thường được dùng để chỉ điều gì?
A. Chi phí marketing và quảng cáo bất động sản.
B. Phần trăm giá trị giao dịch mà nhà môi giới nhận được.
C. Thuế và các khoản phí phải nộp khi mua bán bất động sản.
D. Chi phí quản lý và bảo trì bất động sản.
105. Chỉ số nào sau đây thường được sử dụng để đo lường hiệu quả của một chiến dịch quảng cáo trực tuyến bất động sản, bằng cách tính tỷ lệ giữa số lần nhấp chuột và số lần hiển thị quảng cáo?
A. ROI (Return on Investment).
B. CPA (Cost Per Acquisition).
C. CTR (Click-Through Rate).
D. CPM (Cost Per Mille).
106. Kênh truyền thông trực tuyến nào sau đây phù hợp nhất để xây dựng thương hiệu cá nhân cho một nhà môi giới bất động sản?
A. Diễn đàn trực tuyến (online forums).
B. Mạng xã hội chuyên nghiệp (LinkedIn).
C. Trang web rao vặt (classifieds websites).
D. Email marketing.
107. Theo Luật Kinh doanh bất động sản 2014, hành vi nào sau đây bị nghiêm cấm?
A. Kinh doanh dịch vụ môi giới bất động sản.
B. Kinh doanh bất động sản hình thành trong tương lai khi chưa đủ điều kiện.
C. Kinh doanh dịch vụ tư vấn bất động sản.
D. Kinh doanh dịch vụ quản lý bất động sản.
108. Phương pháp định giá bất động sản nào dựa trên việc so sánh bất động sản cần định giá với các bất động sản tương tự đã được bán gần đây?
A. Phương pháp chi phí.
B. Phương pháp thu nhập.
C. Phương pháp so sánh.
D. Phương pháp thặng dư.
109. Đâu là một cách để cải thiện thứ hạng SEO cho trang web bất động sản của bạn?
A. Sử dụng quá nhiều từ khóa trong nội dung.
B. Tạo nội dung chất lượng và liên quan đến người dùng.
C. Mua backlinks từ các trang web không uy tín.
D. Sao chép nội dung từ các trang web khác.
110. Chỉ số nợ trên thu nhập (DTI) được sử dụng để đánh giá điều gì trong quá trình xét duyệt hồ sơ vay mua bất động sản?
A. Giá trị tài sản thế chấp.
B. Khả năng trả nợ của người vay.
C. Lịch sử tín dụng của người vay.
D. Mức lãi suất áp dụng cho khoản vay.
111. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là một yếu tố vĩ mô ảnh hưởng đến thị trường bất động sản?
A. Tăng trưởng kinh tế.
B. Lãi suất ngân hàng.
C. Chính sách của chính phủ.
D. Màu sơn của các tòa nhà trong khu vực.
112. Hình thức quảng cáo trực tuyến nào cho phép nhà môi giới bất động sản nhắm mục tiêu đến những người dùng dựa trên vị trí địa lý của họ?
A. Quảng cáo hiển thị (Display advertising).
B. Quảng cáo tìm kiếm (Search advertising).
C. Quảng cáo trên mạng xã hội (Social media advertising).
D. Quảng cáo địa phương (Location-based advertising).
113. Theo quy định của pháp luật Việt Nam, loại thuế nào sau đây phải nộp khi chuyển nhượng quyền sử dụng đất?
A. Thuế thu nhập cá nhân.
B. Thuế giá trị gia tăng.
C. Thuế tiêu thụ đặc biệt.
D. Thuế môn bài.
114. Loại hình bất động sản nào sau đây thường được coi là có tính thanh khoản cao nhất?
A. Đất nông nghiệp ở vùng sâu vùng xa.
B. Căn hộ chung cư ở khu vực trung tâm thành phố.
C. Biệt thự nghỉ dưỡng cao cấp.
D. Văn phòng cho thuê hạng A.
115. Hình thức đầu tư bất động sản nào cho phép nhiều nhà đầu tư cùng góp vốn để sở hữu một hoặc nhiều bất động sản?
A. Đầu tư trực tiếp.
B. Đầu tư ủy thác.
C. Đầu tư gián tiếp.
D. Đầu tư theo nhóm (crowdfunding).
116. Theo quy định của Luật Đất đai năm 2013, thời hạn sử dụng đất đối với đất trồng cây hàng năm, đất làm muối là bao nhiêu năm?
A. 20 năm.
B. 30 năm.
C. 50 năm.
D. Không quy định.
117. Theo Luật Nhà ở 2014, đối tượng nào sau đây KHÔNG được phép sở hữu nhà ở tại Việt Nam?
A. Công dân Việt Nam định cư ở nước ngoài.
B. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài.
C. Cá nhân nước ngoài được phép nhập cảnh vào Việt Nam.
D. Người nước ngoài không thuộc diện được hưởng ưu đãi miễn trừ ngoại giao, lãnh sự.
118. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là một yếu tố quan trọng cần xem xét khi đánh giá tiềm năng của một vị trí bất động sản?
A. Giao thông và khả năng tiếp cận.
B. Tiện ích xung quanh (trường học, bệnh viện, chợ…).
C. Tình hình an ninh khu vực.
D. Màu sơn của các tòa nhà lân cận.
119. Đâu là một chiến lược hiệu quả để tạo sự khan hiếm giả tạo trong marketing bất động sản?
A. Tăng giá bất động sản một cách đột ngột.
B. Giảm số lượng bất động sản được rao bán.
C. Tổ chức các buổi mở bán với số lượng giới hạn.
D. Che giấu thông tin về bất động sản.
120. Phương pháp nào sau đây giúp nhà môi giới bất động sản xác định được đối tượng khách hàng tiềm năng và tập trung nguồn lực vào họ?
A. Marketing đại chúng (mass marketing).
B. Marketing du kích (guerrilla marketing).
C. Marketing mục tiêu (target marketing).
D. Marketing truyền miệng (word-of-mouth marketing).
121. Tại sao việc xây dựng mối quan hệ với các blogger và influencer trong lĩnh vực bất động sản lại quan trọng?
A. Để tăng giá bất động sản.
B. Để nhận được đánh giá khách quan, tăng độ tin cậy và tiếp cận đến đối tượng khách hàng tiềm năng.
C. Để tránh bị kiện tụng.
D. Để trốn thuế.
122. Khi sử dụng email marketing trong bất động sản, điều gì quan trọng nhất để tuân thủ theo luật pháp?
A. Gửi email vào bất kỳ thời điểm nào trong ngày.
B. Mua danh sách email từ các nguồn không rõ ràng.
C. Cung cấp tùy chọn hủy đăng ký (unsubscribe) dễ dàng và tuân thủ các quy định về bảo vệ dữ liệu cá nhân.
D. Không bao giờ trả lời email của khách hàng.
123. Đâu là một yếu tố quan trọng để tạo ra một video giới thiệu bất động sản hấp dẫn?
A. Sử dụng hiệu ứng đặc biệt quá nhiều.
B. Tập trung vào việc kể một câu chuyện, thể hiện phong cách sống và nêu bật các đặc điểm nổi bật của bất động sản.
C. Chỉ quay những chi tiết nhỏ và không cho thấy toàn cảnh.
D. Sử dụng nhạc nền quá lớn và gây xao nhãng.
124. Đâu là một rủi ro khi chỉ dựa vào một kênh marketing trực tuyến duy nhất để quảng bá bất động sản?
A. Tiết kiệm chi phí marketing.
B. Dễ dàng đo lường hiệu quả chiến dịch.
C. Khả năng tiếp cận khách hàng bị hạn chế và phụ thuộc vào sự thay đổi của kênh đó.
D. Tăng độ nhận diện thương hiệu.
125. Điều gì KHÔNG nên làm khi tham gia vào các diễn đàn và cộng đồng trực tuyến về bất động sản?
A. Chia sẻ kiến thức và kinh nghiệm.
B. Đặt câu hỏi và học hỏi từ người khác.
C. Spam quảng cáo và đăng tải thông tin không liên quan.
D. Xây dựng mối quan hệ với các thành viên khác.
126. Trong quảng cáo bất động sản trực tuyến, chỉ số CTR (Click-Through Rate) thể hiện điều gì?
A. Số lượng người đã xem quảng cáo.
B. Tỷ lệ người nhấp vào quảng cáo so với số lượng người đã xem quảng cáo.
C. Chi phí cho mỗi lần quảng cáo hiển thị.
D. Số lượng khách hàng đã mua bất động sản.
127. Điều gì KHÔNG phải là một lợi ích của việc sử dụng mạng xã hội trong kinh doanh bất động sản?
A. Tăng cường tương tác với khách hàng.
B. Xây dựng thương hiệu.
C. Tự động định giá bất động sản.
D. Tiếp cận đối tượng khách hàng tiềm năng rộng lớn.
128. Điều gì KHÔNG nên làm khi viết mô tả bất động sản trực tuyến?
A. Sử dụng ngôn ngữ hấp dẫn và gợi cảm xúc.
B. Nêu bật các đặc điểm nổi bật và lợi ích của bất động sản.
C. Cung cấp thông tin chính xác và trung thực.
D. Sử dụng thông tin sai lệch hoặc phóng đại về bất động sản.
129. Đâu là một cách để cải thiện thứ hạng trang web bất động sản trên các công cụ tìm kiếm (SEO)?
A. Sử dụng quá nhiều từ khóa không liên quan.
B. Xây dựng nội dung chất lượng, tối ưu hóa từ khóa, cải thiện tốc độ tải trang và xây dựng liên kết (backlink).
C. Sao chép nội dung từ các trang web khác.
D. Che giấu nội dung khỏi công cụ tìm kiếm.
130. Đâu là một rủi ro tiềm ẩn khi sử dụng quảng cáo trả tiền trên mạng xã hội cho bất động sản?
A. Tiếp cận được lượng lớn khách hàng tiềm năng.
B. Chi phí quảng cáo có thể tăng cao nếu không được quản lý hiệu quả.
C. Dễ dàng đo lường hiệu quả chiến dịch.
D. Tăng độ nhận diện thương hiệu.
131. Đâu là một lợi ích của việc sử dụng chatbot trên trang web bất động sản?
A. Thay thế hoàn toàn nhân viên tư vấn.
B. Cung cấp hỗ trợ khách hàng 24/7 và trả lời các câu hỏi thường gặp.
C. Tự động định giá bất động sản.
D. Tự động ký kết hợp đồng mua bán.
132. Công cụ nào sau đây giúp tự động hóa việc đăng tải thông tin bất động sản lên nhiều trang web khác nhau?
A. Microsoft Excel.
B. Phần mềm quản lý bất động sản (Property Management Software).
C. Adobe Illustrator.
D. Skype.
133. Đâu là một trong những lợi ích chính của việc sử dụng công nghệ thực tế ảo (VR) trong kinh doanh bất động sản?
A. Giảm chi phí bảo trì tài sản.
B. Cung cấp trải nghiệm xem nhà sống động và tương tác từ xa cho khách hàng.
C. Tăng tốc quá trình xây dựng.
D. Đảm bảo an ninh tuyệt đối cho các giao dịch bất động sản.
134. Điều gì là quan trọng nhất khi chụp ảnh bất động sản để đăng tải trực tuyến?
A. Sử dụng hiệu ứng chỉnh sửa ảnh quá đà để làm cho bất động sản trông đẹp hơn.
B. Đảm bảo ánh sáng tốt, góc chụp rộng và thể hiện được không gian thực của bất động sản.
C. Chụp ảnh vào ban đêm để tạo sự huyền bí.
D. Chỉ chụp những chi tiết nhỏ để gây tò mò.
135. Tại sao việc sử dụng công cụ tìm kiếm bằng giọng nói (voice search) ngày càng trở nên quan trọng trong marketing bất động sản?
A. Vì nó giúp tăng giá bất động sản.
B. Vì ngày càng có nhiều người sử dụng thiết bị thông minh có tích hợp trợ lý ảo để tìm kiếm thông tin.
C. Vì nó giúp trốn thuế.
D. Vì nó giúp tránh bị kiện tụng.
136. Tại sao việc thu thập và sử dụng đánh giá (review) của khách hàng lại quan trọng trong kinh doanh bất động sản trực tuyến?
A. Để tăng giá bất động sản.
B. Để xây dựng lòng tin, tăng uy tín thương hiệu và thu hút khách hàng tiềm năng.
C. Để tránh bị kiện tụng.
D. Để trốn thuế.
137. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là một phần của chiến lược marketing bất động sản trực tuyến hiệu quả?
A. Sử dụng mạng xã hội để quảng bá.
B. Tối ưu hóa công cụ tìm kiếm (SEO) cho trang web bất động sản.
C. Chỉ tập trung vào quảng cáo truyền miệng.
D. Xây dựng danh sách email để nuôi dưỡng khách hàng tiềm năng.
138. Trong kinh doanh bất động sản trực tuyến, việc sử dụng ‘content marketing’ (tiếp thị nội dung) mang lại lợi ích gì?
A. Giúp tăng giá bất động sản một cách nhanh chóng.
B. Giúp thu hút khách hàng tiềm năng, xây dựng uy tín thương hiệu và cung cấp giá trị cho khách hàng.
C. Giúp trốn thuế.
D. Giúp tránh bị kiện tụng.
139. Trong kinh doanh bất động sản trực tuyến, CRM (Customer Relationship Management) được sử dụng để làm gì?
A. Tự động tạo ra các hợp đồng mua bán.
B. Quản lý thông tin khách hàng, theo dõi tương tác và cải thiện dịch vụ.
C. Thiết kế nội thất ảo cho các dự án.
D. Dự báo giá bất động sản trong tương lai.
140. Đâu là một cách để sử dụng bản đồ trực tuyến (ví dụ: Google Maps) trong marketing bất động sản?
A. Để che giấu vị trí thực của bất động sản.
B. Để hiển thị vị trí bất động sản, các tiện ích xung quanh và giúp khách hàng dễ dàng tìm đường.
C. Để làm cho bất động sản trông lớn hơn thực tế.
D. Để tạo ra các bản đồ giả mạo.
141. Khi đánh giá hiệu quả của một chiến dịch email marketing bất động sản, chỉ số nào sau đây quan trọng nhất?
A. Số lượng email đã gửi.
B. Tỷ lệ mở email (open rate) và tỷ lệ nhấp chuột (click-through rate).
C. Số lượng người hủy đăng ký.
D. Thiết kế của email.
142. Tại sao việc sử dụng công nghệ 3D tour lại trở nên phổ biến trong kinh doanh bất động sản trực tuyến?
A. Vì nó rẻ hơn so với việc chụp ảnh thông thường.
B. Vì nó cho phép khách hàng khám phá bất động sản một cách chân thực và tương tác từ xa.
C. Vì nó không yêu cầu kết nối internet.
D. Vì nó tự động tăng giá bất động sản.
143. Tại sao việc phản hồi nhanh chóng các yêu cầu của khách hàng trực tuyến lại quan trọng trong kinh doanh bất động sản?
A. Để khách hàng không có thời gian suy nghĩ về việc mua bất động sản.
B. Để tạo ấn tượng tốt, thể hiện sự chuyên nghiệp và tăng cơ hội chốt giao dịch.
C. Để tránh bị khách hàng làm phiền.
D. Để tiết kiệm thời gian cho nhân viên.
144. Đâu là một yếu tố quan trọng cần xem xét khi thiết kế landing page cho một dự án bất động sản?
A. Sử dụng quá nhiều màu sắc và hiệu ứng động.
B. Đảm bảo thông tin rõ ràng, ngắn gọn, có lời kêu gọi hành động (call-to-action) nổi bật và dễ thực hiện.
C. Che giấu thông tin liên hệ.
D. Không cung cấp hình ảnh hoặc video về dự án.
145. Hình thức quảng cáo nào sau đây thường được sử dụng để nhắm mục tiêu đến những người đã truy cập trang web bất động sản của bạn?
A. Quảng cáo trên truyền hình.
B. Quảng cáo tái tiếp thị (retargeting).
C. Quảng cáo trên báo giấy.
D. Quảng cáo trên radio.
146. Đâu là một chiến lược hiệu quả để xây dựng danh sách email khách hàng tiềm năng trong lĩnh vực bất động sản?
A. Mua danh sách email từ các nguồn không rõ ràng.
B. Cung cấp nội dung giá trị (ví dụ: ebook, webinar) miễn phí để đổi lấy địa chỉ email.
C. Gửi email hàng loạt cho tất cả mọi người.
D. Không thu thập địa chỉ email của khách hàng.
147. Công cụ nào sau đây giúp phân tích lưu lượng truy cập và hành vi người dùng trên trang web bất động sản?
A. Microsoft Word.
B. Google Analytics.
C. Adobe Photoshop.
D. Zoom.
148. Điều gì KHÔNG phải là một lợi ích của việc sử dụng sơ đồ mặt bằng (floor plan) trực tuyến trong marketing bất động sản?
A. Giúp khách hàng hình dung rõ hơn về bố cục và không gian của bất động sản.
B. Giúp khách hàng dễ dàng so sánh các bất động sản khác nhau.
C. Giúp khách hàng tự động ký kết hợp đồng mua bán.
D. Giúp khách hàng đưa ra quyết định mua nhanh chóng hơn.
149. Điều gì là quan trọng nhất khi xây dựng một trang web bất động sản?
A. Sử dụng quá nhiều hiệu ứng động để thu hút sự chú ý.
B. Đảm bảo trang web tải nhanh, dễ sử dụng và hiển thị tốt trên mọi thiết bị.
C. Chèn càng nhiều từ khóa càng tốt để tăng thứ hạng tìm kiếm.
D. Sử dụng nhạc nền tự động phát để tạo không khí.
150. Tại sao việc sử dụng video chất lượng cao lại quan trọng trong marketing bất động sản trực tuyến?
A. Video chất lượng cao tốn ít dung lượng hơn.
B. Video chất lượng cao giúp thu hút sự chú ý, tạo ấn tượng tốt và tăng khả năng chuyển đổi.
C. Video chất lượng cao dễ dàng chỉnh sửa hơn.
D. Video chất lượng cao không yêu cầu kỹ năng quay phim chuyên nghiệp.